佑
Tiếng Anh: help, protect, bless
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “佑”
Chữ HỮU (佑): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 佑 [HỮU, HỰU] → "giúp đỡ, bảo vệ, ban phước". Cấu tạo có bộ NHÂN (nhân đứng - biểu thị con người, tư cách, hành vi và phẩm chất loài người). 🦊
Phát âm "佑" [yòu — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

giúp đỡ, bảo vệ, ban phước
Phồn thể: 佑
Hán Việt: HỮU, HỰU
Tiếng Anh: help, protect, bless
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “佑”
Chữ HỮU (佑): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “佑” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “佑”