Tiếng Anh: cook; meal
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “炊”
Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 炊 [XUY, SÔI, XÔI, XUÝ] → "nấu ăn". Cấu tạo có bộ HỎA (ngọn lửa, sức nóng, nấu nướng, ánh sáng). 🦊
Phát âm "炊": 炊 chūi (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → chuī (thanh 1 (55)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

nấu ăn; bữa ăn
Phồn thể: 炊
Hán Việt: XUY, SÔI, XÔI, XUÝ
Tiếng Anh: cook; meal
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “炊”
Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ).
Tập viết
Dùng trong câu
Từ “炊” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 炊 (U+708A) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nước sôi
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nấu ăn; bữa ăn. Chữ XUY (炊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (4 nét phụ).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc XUY: nấu ăn; bữa ăn.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 炊 (XUY): nấu ăn; bữa ăn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền.
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Xuy (炊): nấu ăn; bữa ăn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 炊 (âm đọc XUY): nấu ăn; bữa ăn.
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 炊 (âm chuẩn XUY): nấu ăn; bữa ăn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 炊 [U+708A · XUY · chūi / chuī]: nấu ăn; bữa ăn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “炊”