Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
- 01 Câu Phức Chỉ Nguyên nhân – Kết quả: “因为……,所以……”
- 02 Câu Phức Chuyển折 (Nhượng bộ): “虽然……,但是/可是……”
- 03 Câu So sánh Hơn với Giới từ “比” và Bổ ngữ Mức độ “得多 / 多了 / 一点儿”
- 04 Bổ ngữ Kết quả (结果补语): 完, 好, 懂, 见, 到, 对, 错
- 05 Trợ từ Động thái “过” (guò) biểu thị Trải nghiệm Từng qua
- 06 Trợ từ Động thái “着” (zhe) biểu thị Trạng thái Đang duy trì
- 07 Bổ ngữ Trạng thái (程度/情态补语) với “得” (de)
- 08 Bổ ngữ Thời lượng (时量补语): Hành động Kéo dài Bao lâu
- 09 Bổ ngữ Động lượng (动量补语): Thứ tự của “次” (cì) và “遍” (biàn)
- 10 Bổ ngữ Xu hướng Đơn (简单趋向补语): 来 (lái) và 去 (qù)
- 11 Câu Đề nghị, Khuyên nhủ & Cấm đoán: “吧”, “要……了”, “别 / 不要……了”
- 12 Cấu trúc Nhấn mạnh Thời gian, Địa điểm, Phương thức: “是……的”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) — nguyên bản tiếng Trung 新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案) (Xīn HSK Jiàochéng 2 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Giáo Trình HSK 3.0 Mới · HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán)
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 Chuẩn 3.0 – Sách Bài Học, Sách Bài Tập 学练手册, Đáp Án & Lời Thoại Nghe (新HSK教程 2) [PDF + Audio]
Tên nguyên bản: 新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案) (Xīn HSK Jiàochéng 2 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)
Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 课本 #KEM-AUDIO)
- Quy mô
- Trọn bộ 4 cuốn PDF (Sách bài học + SBT 学练手册 + Đáp án + Lời thoại nghe)
- Quyền tải
- Đặc Quyền VIP
- Trình độ
- HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán)
- Lượt tải
- 8.640
1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án)"
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:
Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn
全面衔接《国际中文教育中文水平等级标准》初等二级(累计1272词、600汉字),强化复句逻辑、补语结构与生活场景成段表达,配齐课本、学练手册、听力录音文本与全套参考答案。
Kết nối toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 2 (tích lũy 1.272 từ vựng, 600 chữ Hán), củng cố logic câu phức, cấu trúc bổ ngữ và khả năng diễn đạt thành đoạn văn trong đời sống — đi kèm đầy đủ Sách bài học, Sách bài tập 学练手册, Lời thoại nghe và Đáp án. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 学练手册 #KEM-AUDIO)
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 Chuẩn 3.0 – Sách Bài Học, Sách Bài Tập 学练手册, Đáp Án & Lời Thoại Nghe (新HSK教程 2) [PDF + Audio] |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案) (Xīn HSK Jiàochéng 2 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) |
| Đơn vị biên soạn & Tác giả | Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) |
| Nhà xuất bản & Phát hành | NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) |
| Quy mô & Định dạng | Trọn bộ 4 cuốn PDF (Sách bài học + SBT 学练手册 + Đáp án + Lời thoại nghe) · PDF Bản Đẹp |
| Trình độ mục tiêu | HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán) |
| Chính sách tải tài liệu | Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2) |
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Quy Mô |
|---|---|---|---|
| Quyển 1 · Sách Bài Học (课本) | 《新HSK教程 2》主教材:日常社交、校园生活、健康医疗与出行 | Sách giáo khoa chính khóa bao quát các chủ đề giao tiếp mở rộng, học tập, thể thao, khám bệnh, du lịch, mua sắm và công việc theo chuẩn HSK 2 (3.0) | 70.2 MB PDF |
| Quyển 2 · Sách Bài Tập (学练手册) | 《新HSK教程 2 · 学练手册》:同步分课专项训练与模拟测试 | Sách bài tập đồng bộ theo từng bài học, rèn luyện kỹ năng nghe – đọc – viết câu và làm quen với các dạng câu hỏi chuẩn HSK 2 (3.0) | 58.9 MB PDF |
| Quyển 3 · Lời Thoại Nghe (听力材料) | 《新HSK教程 2 学练手册 · 听力录音文本》 | Toàn bộ kịch bản lời thoại phần Nghe hiểu của Sách bài tập giúp học viên đối chiếu từng câu, luyện nghe chép chính tả và shadowing | 300 KB PDF |
| Quyển 4 · Đáp Án Bài Tập (习题答案) | 《新HSK教程 2 学练手册 · 完整参考答案》 | Đáp án chuẩn cho toàn bộ bài tập trong cuốn Học luyện thủ sách (学练手册) để tự chấm điểm và rút kinh nghiệm | 360 KB PDF |
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP
Kết nối toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 2 (tích lũy 1.272 từ vựng, 600 chữ Hán), củng cố logic câu phức, cấu trúc bổ ngữ và khả năng diễn đạt thành đoạn văn trong đời sống — đi kèm đầy đủ Sách bài học, Sách bài tập 学练手册, Lời thoại nghe và Đáp án. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 听力材料 #KEM-AUDIO)
Là bộ giáo trình cốt lõi cho cấp độ cao nhất của Bậc Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0 (Cấp 3: 2.245 từ vựng, 900 chữ Hán), “Tân HSK Giáo Trình 3” giúp người học làm chủ toàn diện câu chữ 把, câu chữ 被, bổ ngữ xu hướng kép và câu phức đa tầng để bước vững chắc lên bậc Trung cấp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 习题答案 #KEM-AUDIO)
Bám sát toàn diện “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Trung cấp 4 (tích lũy 3.245 từ vựng, 1.200 chữ Hán), trọn bộ hai quyển Thượng – Hạ phân tích chuyên sâu câu phức văn viết, phân biệt từ cận nghĩa và nghị luận văn hóa công sở — đi kèm Vở tập viết chữ Hán 字帖, Sổ tay từ vựng, Đáp án bài tập và 10 Slide PPT bài giảng. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 因为 #KEM-AUDIO)
Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 教程 #KEM-AUDIO)
Phiên bản nâng cấp 3.0 hoàn toàn mới của bộ giáo trình vàng Đại học Bắc Kinh “Hán Ngữ Boya (博雅汉语)”, đối chiếu toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, kết hợp chiều sâu nhân văn, diễn đạt thành đoạn văn và giao tiếp theo nhiệm vụ. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 课本 #KEM-AUDIO)
Phiên bản tách quyển khoa học thành 3 Tập độc lập (Tập 1, Tập 2, Tập 3) của bộ “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, giúp học viên và giáo viên tra cứu siêu tốc từng mảng: Khung năng lực 3 Bậc 9 Cấp, Bảng Âm tiết – Chữ Hán, Bảng 11.092 Từ vựng và Đề cương 572 Điểm ngữ pháp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 学练手册 #KEM-AUDIO)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 课本, 学练手册, 听力材料) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 听力材料 #KEM-AUDIO)
今年九月是去北京旅游最好的时间,天气不冷也不热。我已经提前在网上预订好了宾馆和火车票。今年九月是去北京旅遊最好的時間,天氣不冷也不熱。我已經提前在網上預訂好了賓館和火車票。
Tháng 9 năm nay là thời gian tốt nhất để đi du lịch Bắc Kinh, thời tiết không lạnh cũng không nóng. Tôi đã đặt trước khách sạn và vé tàu hỏa trên mạng rồi.
因为工作太忙,我以前很少运动。从上个月开始,我每天早上都去公园跑步半个小时,现在身体好多了。因為工作太忙,我以前很少運動。從上個月開始,我每天早上都去公園跑步半個小時,現在身體好多了。
Bởi vì công việc quá bận nên trước đây tôi rất ít vận động. Từ tháng trước, mỗi sáng tôi đều ra công viên chạy bộ 30 phút, bây giờ sức khỏe tốt hơn nhiều rồi.
你今天脸色不太好,是不是感冒了?医生说你要按时吃药,多喝温水,在家好好儿休息两天。你今天臉色不太好,是不是感冒了?醫生說你要按時吃藥,多喝溫水,在家好好兒休息兩天。
Sắc mặt bạn hôm nay không được tốt lắm, có phải bị cảm rồi không? Bác sĩ nói bạn cần uống thuốc đúng giờ, uống nhiều nước ấm và ở nhà nghỉ ngơi thật tốt hai ngày.
从这儿去机场,坐地铁比坐出租车更快,而且不用担心路上堵车,票价也便宜得多。從這兒去機場,坐地鐵比坐出租車更快,而且不用擔心路上堵車,票價也便宜得多。
Từ đây ra sân bay, đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi taxi, hơn nữa không phải lo tắc đường, giá vé cũng rẻ hơn nhiều.
明天是我妹妹二十岁的生日,我想去商场给她买一件白色的连衣裙和一双运动鞋。明天是我妹妹二十歲的生日,我想去商場給她買一件白色的連衣裙和一雙運動鞋。
Ngày mai là sinh nhật 20 tuổi của em gái tôi, tôi muốn đi trung tâm thương mại mua tặng em ấy một chiếc váy liền màu trắng và một đôi giày thể thao.
虽然新HSK二级的词汇量增加了不少,但是只要每天坚持做《学练手册》并朗读听力材料,就一定能顺利通过。雖然新HSK二級的詞彙量增加了不少,但是隻要每天堅持做《學練手冊》並朗讀聽力材料,就一定能順利通過。
Tuy lượng từ vựng của Tân HSK 2 tăng lên kha khá, nhưng chỉ cần mỗi ngày kiên trì làm “Sổ tay học luyện” và đọc to tài liệu nghe thì nhất định sẽ thi đỗ thuận lợi.
学校新图书馆的环境非常安静,离我们的宿舍也很近,我每天下午都在那儿看两个小时中文书。學校新圖書館的環境非常安靜,離我們的宿舍也很近,我每天下午都在那兒看兩個小時中文書。
Môi trường ở thư viện mới của trường vô cùng yên tĩnh, cách ký túc xá của chúng tôi cũng rất gần, mỗi buổi chiều tôi đều đọc sách tiếng Trung ở đó 2 tiếng.
请问去市博物馆怎么走?你沿着这条路一直往前走,到第二个十字路口往左拐就看到了。請問去市博物館怎麼走?你沿著這條路一直往前走,到第二個十字路口往左拐就看到了。
Xin hỏi đi Bảo tàng Thành phố đi như thế nào ạ? Bạn đi thẳng dọc theo con đường này, đến ngã tư thứ hai rẽ trái là nhìn thấy ngay.
今天周末我们别去外面饭店吃了,我刚去超市买了新鲜的鱼和青菜,晚上在家给大家做几个拿手菜。今天週末我們別去外面飯店吃了,我剛去超市買了新鮮的魚和青菜,晚上在家給大家做幾個拿手菜。
Cuối tuần hôm nay chúng mình đừng ra nhà hàng bên ngoài ăn nữa, tôi vừa đi siêu thị mua cá tươi và rau xanh rồi, tối ở nhà nấu vài món tủ đãi mọi người.
我去过两次上海,那里的夜景非常漂亮,小笼包也特别好吃,希望明年还能再去一次。我去過兩次上海,那裡的夜景非常漂亮,小籠包也特別好吃,希望明年還能再去一次。
Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần, cảnh đêm ở đó vô cùng đẹp, bánh bao tiểu long bao cũng đặc biệt ngon, hy vọng năm sau còn có thể đi thêm lần nữa.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
因为因為
|
yīn wèi | NHÂN VỊ | Bởi vì (liên từ chỉ nguyên nhân). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #1): 因为今天外面下大雨,所以我们改在体育馆里打篮球。 (yīn wèi jīn tiān wài miàn xià dà yǔ , suǒ yǐ wǒ men gǎi zài tǐ yù guǎn lǐ dǎ lán qiú 。) → Bởi vì hôm nay bên ngoài mưa to nên chúng tôi đổi sang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu. |
|
所以所以
|
suǒ yǐ | SỞ DĨ | Cho nên, vì vậy (liên từ chỉ kết quả). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #2): 他每天都坚持练习听力,所以这次HSK二级考了满分。 (tā měi tiān dōu jiān chí liàn xí tīng lì , suǒ yǐ zhè cì H S K èr jí kǎo le mǎn fēn 。) → Cậu ấy mỗi ngày đều kiên trì luyện nghe, cho nên lần này thi HSK 2 đã đạt điểm tuyệt đối. |
|
虽然雖然
|
suī rán | TUY NHIÊN | Tuy rằng, mặc dù. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #3): 虽然汉字刚开始写起来有点儿难,但是非常有意思。 (suī rán hàn zì gāng kāi shǐ xiě qǐ lái yǒu diǎn er nán , dàn shì fēi cháng yǒu yì sī 。) → Tuy rằng chữ Hán lúc mới bắt đầu viết hơi khó một chút, nhưng lại vô cùng thú vị. |
|
但是但是
|
dàn shì | ĐÃN THỊ | Nhưng, thế nhưng. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #4): 这件衬衫的颜色我很喜欢,但是号码有一点儿小。 (zhè jiàn chèn shān de yán sè wǒ hěn xǐ huan , dàn shì hào mǎ yǒu yì diǎn ér xiǎo 。) → Màu sắc của chiếc áo sơ mi này tôi rất thích, nhưng kích cỡ hơi nhỏ một chút. |
|
如果如果
|
rú guǒ | NHƯ QUẢ | Nếu, nếu như. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #5): 如果明天天气晴朗,我们就一起去郊外爬山吧。 (rú guǒ míng tiān tiān qì qíng lǎng , wǒ men jiù yì qǐ qù jiāo wài pá shān ba 。) → Nếu ngày mai thời tiết nắng đẹp, chúng mình hãy cùng nhau đi leo núi ở ngoại ô nhé. |
|
已经已經
|
yǐ jīng | DĨ KINH | Đã... rồi. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #6): 电影已经开始十分钟了,我们快点儿进去找座位吧。 (diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ shí fēn zhōng le , wǒ men kuài diǎn ér jìn qù zhǎo zuò wèi ba 。) → Bộ phim đã bắt đầu được 10 phút rồi, chúng ta mau vào tìm chỗ ngồi thôi. |
|
正在正在
|
zhèng zài | CHÍNH TẠI | Đang (biểu thị hành động đang diễn ra). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #7): 妈妈正在厨房里准备今天晚上的团圆饭呢。 (mā ma zhèng zài chú fáng lǐ zhǔn bèi jīn tiān wǎn shàng de tuán yuán fàn ne 。) → Mẹ đang chuẩn bị bữa cơm đoàn viên tối nay ở trong bếp. |
|
一起一起
|
yì qǐ | NHẤT KHỞI | Cùng nhau. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #8): 周末我和几个同学一起去图书馆复习功课。 (zhōu mò wǒ hé jǐ gè tóng xué yì qǐ qù tú shū guǎn fù xí gōng kè 。) → Cuối tuần tôi và mấy người bạn cùng lớp đi thư viện ôn tập bài vở. |
|
准备準備
|
zhǔn bèi | CHUẨN BỊ | Chuẩn bị, dự định. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #9): 为了迎接下个月的考试,我已经做好了充分的准备。 (wèi le yíng jiē xià gè yuè de kǎo shì , wǒ yǐ jīng zuò hǎo le chōng fèn de zhǔn bèi 。) → Để đón kỳ thi tháng sau, tôi đã làm tốt sự chuẩn bị đầy đủ. |
|
打算打算
|
dǎ suàn | ĐẢ TOÁN | Dự định, tính toán kế hoạch. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #10): 今年暑假你打算去中国旅游还是留在国内实习? (jīn nián shǔ jià nǐ dǎ suàn qù zhōng guó lǚ yóu hái shì liú zài guó nèi shí xí ?) → Nghỉ hè năm nay bạn dự định đi du lịch Trung Quốc hay ở lại trong nước thực tập? |
|
觉得覺得
|
jué de | GIÁC ĐẮC | Cảm thấy, cho rằng. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #11): 你觉得《新HSK教程2》里的阅读课文难不难? (nǐ jué de 《 xīn H S K jiào chéng 2 》 lǐ de yuè dú kè wén nán bu nán ?) → Bạn cảm thấy bài đọc trong cuốn “Giáo trình Tân HSK 2” có khó không? |
|
希望希望
|
xī wàng | HY VỌNG | Hy vọng, mong ước. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #12): 我希望明年能够申请到北京语言大学的奖学金。 (wǒ xī wàng míng nián néng gòu shēn qǐng dào běi jīng yǔ yán dà xué de jiǎng xué jīn 。) → Tôi hy vọng năm sau có thể xin được học bổng của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. |
|
可以可以
|
kě yǐ | KHẢ DĨ | Có thể, được phép. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #13): 请问这间教室现在没人上课,我可以进去自习吗? (qǐng wèn zhè jiān jiào shì xiàn zài méi rén shàng kè , wǒ kě yǐ jìn qù zì xí ma ?) → Xin hỏi phòng học này hiện không có ai học, tôi có thể vào tự học được không? |
|
可能可能
|
kě néng | KHẢ NĂNG | Có lẽ, có khả năng. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #14): 他今天还没到办公室,可能是路上遇到堵车了。 (tā jīn tiān hái méi dào bàn gōng shì , kě néng shì lù shang yù dào dǔ chē le 。) → Hôm nay anh ấy vẫn chưa tới văn phòng, có lẽ là trên đường gặp kẹt xe rồi. |
|
应该應該
|
yīng gāi | ƯNG GAI | Nên, cần phải. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #15): 作为学生,我们应该按时完成老师布置的作业。 (zuò wéi xué shēng , wǒ men yīng gāi àn shí wán chéng lǎo shī bù zhì de zuò yè 。) → Là học sinh, chúng ta nên hoàn thành đúng hạn bài tập thầy cô giao. |
|
需要需要
|
xū yào | NHU YẾU | Cần, đòi hỏi. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #16): 办理留学签证需要准备哪些身份证件和材料? (bàn lǐ liú xué qiān zhèng xū yào zhǔn bèi nǎ xiē shēn fèn zhèng jiàn hé cái liào ?) → Làm thị thực du học cần chuẩn bị những giấy tờ tùy thân và hồ sơ nào? |
|
帮助幫助
|
bāng zhù | BANG TRỢ | Giúp đỡ, sự trợ giúp. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #17): 非常感谢你在我生病期间给予的热心帮助。 (fēi cháng gǎn xiè nǐ zài wǒ shēng bìng qī jiān jǐ yǔ de rè xīn bāng zhù 。) → Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình mà bạn đã dành cho tôi trong thời gian tôi bị ốm. |
|
介绍介紹
|
jiè shào | GIỚI THIỆU | Giới thiệu. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #18): 我来给大家介绍一下,这位是我们部门新来的经理。 (wǒ lái gěi dà jiā jiè shào yí xià , zhè wèi shì wǒ men bù mén xīn lái de jīng lǐ 。) → Để tôi giới thiệu với mọi người một chút, vị này là trưởng phòng mới đến của bộ phận chúng ta. |
|
问题問題
|
wèn tí | VẤN ĐỀ | Câu hỏi, vấn đề. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #19): 如果你对课文里的语法还有问题,欢迎随时提问。 (rú guǒ nǐ duì kè wén lǐ de yǔ fǎ hái yǒu wèn tí , huān yíng suí shí tí wèn 。) → Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về ngữ pháp trong bài khóa, hoan nghênh đặt câu hỏi bất cứ lúc nào. |
|
意思意思
|
yì sī | Ý TỨ | Ý nghĩa, thú vị (有意思). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #20): 请问第十二课里这个新成语是什么意思? (qǐng wèn dì shí èr kè lǐ zhè ge xīn chéng yǔ shì shén me yì sī ?) → Xin hỏi thành ngữ mới này trong bài 12 có ý nghĩa là gì? |
|
非常非常
|
fēi cháng | PHI THƯỜNG | Vô cùng, hết sức, cực kỳ. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #21): 听说你顺利拿到了新HSK二级证书,我非常高兴。 (tīng shuō nǐ shùn lì ná dào le xīn H S K èr jí zhèng shū , wǒ fēi cháng gāo xìng 。) → Nghe tin bạn đã thuận lợi lấy được chứng chỉ Tân HSK 2, tôi vô cùng vui mừng. |
|
真真
|
zhēn | CHÂN | Thật là, quả thực. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #22): 今天公园里的荷花全开了,风景真美啊! (jīn tiān gōng yuán lǐ de hé huā quán kāi le , fēng jǐng zhēn měi a !) → Hôm nay hoa sen trong công viên nở rộ cả rồi, phong cảnh thật đẹp quá! |
|
最最
|
zuì | TỐI | Nhất (biểu thị mức độ cao nhất). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #23): 在所有运动项目中,我最喜欢游泳和踢足球。 (zài suǒ yǒu yùn dòng xiàng mù zhōng , wǒ zuì xǐ huan yóu yǒng hé tī zú qiú 。) → Trong tất cả các môn thể thao, tôi thích nhất là bơi lội và đá bóng. |
|
更更
|
gèng | CÁNH | Càng, hơn nữa (so sánh hơn). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #24): 今天的气温比昨天更高,出门要注意防晒。 (jīn tiān de qì wēn bǐ zuó tiān gèng gāo , chū mén yào zhù yì fáng shài 。) → Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua, ra ngoài cần chú ý chống nắng. |
|
比比
|
bǐ | TỶ | So với (giới từ câu so sánh hơn). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #25): 坐高铁去上海比坐普通火车快得多,也更舒适。 (zuò gāo tiě qù shàng hǎi bǐ zuò pǔ tōng huǒ chē kuài dé duō , yě gèng shū shì 。) → Đi tàu cao tốc tới Thượng Hải nhanh hơn nhiều so với đi tàu hỏa thường, lại còn thoải mái hơn. |
|
一样一樣
|
yí yàng | NHẤT DẠNG | Giống nhau, như nhau. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #26): 姐姐和妹妹长得一模一样,连声音都很像。 (jiě jie hé mèi mei cháng dé yì mú yí yàng , lián shēng yīn dōu hěn xiàng 。) → Chị gái và em gái trông giống hệt nhau, ngay cả giọng nói cũng rất giống. |
|
便宜便宜
|
pián yi | TIỆN NGHI | Rẻ (giá cả). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #27): 超市周末打折,水果和牛奶都比平时便宜不少。 (chāo shì zhōu mò dǎ zhé , shuǐ guǒ hé niú nǎi dōu bǐ píng shí pián yi bù shǎo 。) → Siêu thị giảm giá cuối tuần, trái cây và sữa tươi đều rẻ hơn ngày thường kha khá. |
|
贵貴
|
guì | QUÝ | Đắt, quý giá. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #28): 这家商场里的衣服虽然有点儿贵,但是质量很好。 (zhè jiā shāng chǎng lǐ de yī fu suī rán yǒu diǎn er guì , dàn shì zhì liàng hěn hǎo 。) → Quần áo trong trung tâm thương mại này tuy hơi đắt một chút nhưng chất lượng rất tốt. |
|
身体身體
|
shēn tǐ | THÂN THỂ | Cơ thể, sức khỏe. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #29): 工作再忙也要注意休息,身体才是最重要的本钱。 (gōng zuò zài máng yě yào zhù yì xiū xi , shēn tǐ cái shì zuì zhòng yào de běn qián 。) → Công việc có bận mấy cũng phải chú ý nghỉ ngơi, sức khỏe mới là vốn liếng quan trọng nhất. |
|
生病生病
|
shēng bìng | SINH BỆNH | Bị ốm, mắc bệnh. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #30): 换季的时候天气变化大,不注意保暖很容易生病。 (huàn jì de shí hòu tiān qì biàn huà dà , bú zhù yì bǎo nuǎn hěn róng yì shēng bìng 。) → Khi giao mùa thời tiết thay đổi lớn, không chú ý giữ ấm rất dễ bị ốm. |
|
吃药吃藥
|
chī yào | NGẬT DƯỢC | Uống thuốc. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #31): 医生嘱咐他每天饭后按时吃药,多喝温开水。 (yī shēng zhǔ fù tā měi tiān fàn hòu àn shí chī yào , duō hē wēn kāi shuǐ 。) → Bác sĩ dặn anh ấy mỗi ngày sau bữa ăn uống thuốc đúng giờ và uống nhiều nước ấm. |
|
感冒感冒
|
gǎn mào | CẢM MẠO | Cảm cúm, bị cảm. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #32): 我昨天淋了雨,今天有点儿感冒,头疼得厉害。 (wǒ zuó tiān lín le yǔ , jīn tiān yǒu diǎn er gǎn mào , tóu téng dé lì hài 。) → Hôm qua tôi bị dính mưa, hôm nay hơi cảm cúm, đau đầu dữ dội. |
|
运动運動
|
yùn dòng | VẬN ĐỘNG | Vận động, thể thao. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #33): 每天坚持半个小时的有氧运动,能有效增强体质。 (měi tiān jiān chí bàn gè xiǎo shí de yǒu yǎng yùn dòng , néng yǒu xiào zēng qiáng tǐ zhì 。) → Mỗi ngày kiên trì 30 phút vận động thể dục nhịp điệu giúp tăng cường thể chất hiệu quả. |
|
跑步跑步
|
pǎo bù | PHÀO BỘ | Chạy bộ. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #34): 我爸爸每天早上六点都会绕着湖边跑步五公里。 (wǒ bà ba měi tiān zǎo shàng liù diǎn dōu huì rào zhe hú biān pǎo bù wǔ gōng lǐ 。) → Bố tôi mỗi sáng lúc 6 giờ đều chạy bộ 5 km quanh bờ hồ. |
|
游泳游泳
|
yóu yǒng | DU VỊNH | Bơi lội. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #35): 夏天到了,孩子们最喜欢去游泳池学习游泳。 (xià tiān dào le , hái zi men zuì xǐ huan qù yóu yǒng chí xué xí yóu yǒng 。) → Mùa hè đến rồi, lũ trẻ thích nhất là đi bể bơi học bơi. |
|
打篮球打籃球
|
dǎ lán qiú | ĐẢ LAM CẦU | Chơi bóng rổ. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #36): 下课以后,男生们常常在操场上一起打篮球。 (xià kè yǐ hòu , nán shēng men cháng cháng zài cāo chǎng shàng yì qǐ dǎ lán qiú 。) → Sau khi tan học, các bạn nam thường cùng nhau chơi bóng rổ trên sân trường. |
|
踢足球踢足球
|
tī zú qiú | THÍCH TÚC CẦU | Đá bóng đá. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #37): 他从七岁开始踢足球,现在是学校足球队的队长。 (tā cóng qī suì kāi shǐ tī zú qiú , xiàn zài shì xué xiào zú qiú duì de duì zhǎng 。) → Cậu ấy bắt đầu đá bóng từ năm 7 tuổi, hiện là đội trưởng đội bóng đá của trường. |
|
旅游旅遊
|
lǚ yóu | LỮ DU | Du lịch. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #38): 今年国庆节假期,我们全家人打算去云南旅游。 (jīn nián guó qìng jié jià qī , wǒ men quán jiā rén dǎ suàn qù yún nán lǚ yóu 。) → Kỳ nghỉ lễ Quốc khánh năm nay, cả gia đình chúng tôi dự định đi du lịch Vân Nam. |
|
宾馆賓館
|
bīn guǎn | TÂN QUÁN | Khách sạn, nhà nghỉ. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #39): 出发以前,我已经提前在网上预订好了市中心的宾馆。 (chū fā yǐ qián , wǒ yǐ jīng tí qián zài wǎng shàng yù dìng hǎo le shì zhōng xīn de bīn guǎn 。) → Trước khi xuất phát, tôi đã đặt trước khách sạn ở trung tâm thành phố trên mạng rồi. |
|
机场機場
|
jī chǎng | CƠ TRƯỜNG | Sân bay, phi trường. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #40): 国际航班需要提前两个小时到达机场办理登机手续。 (guó jì háng bān xū yào tí qián liǎng gè xiǎo shí dào dá jī chǎng bàn lǐ dēng jī shǒu xù 。) → Chuyến bay quốc tế cần đến sân bay trước 2 tiếng để làm thủ tục lên máy bay. |
|
火车站火車站
|
huǒ chē zhàn | HỎA XA TRẠM | Ga tàu hỏa. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #41): 从我们学校坐地铁二号线,二十分钟就能到北京火车站。 (cóng wǒ men xué xiào zuò dì tiě èr hào xiàn , èr shí fēn zhōng jiù néng dào běi jīng huǒ chē zhàn 。) → Từ trường chúng tôi đi tàu điện ngầm tuyến số 2 chỉ 20 phút là tới ga tàu hỏa Bắc Kinh. |
|
地铁地鐵
|
dì tiě | ĐỊA THIẾT | Tàu điện ngầm. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #42): 上下班高峰期坐地铁既快又准时,完全不用担心堵车。 (shàng xià bān gāo fēng qī zuò dì tiě jì kuài yòu zhǔn shí , wán quán bú yòng dān xīn dǔ chē 。) → Giờ cao điểm đi làm tan tầm đi tàu điện ngầm vừa nhanh vừa đúng giờ, hoàn toàn không lo tắc đường. |
|
公共汽车公共汽車
|
gōng gòng qì chē | CÔNG CỘNG KHÍ XA | Xe buýt. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #43): 家门口就有公共汽车站,坐三站路就到超市了。 (jiā mén kǒu jiù yǒu gōng gòng qì chē zhàn , zuò sān zhàn lù jiù dào chāo shì le 。) → Ngay trước cửa nhà có trạm xe buýt, đi 3 bến là tới siêu thị rồi. |
|
自行车自行車
|
zì xíng chē | TỰ HÀNH XA | Xe đạp. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #44): 天气好的时候,我喜欢骑自行车沿着河边去上班。 (tiān qì hǎo de shí hòu , wǒ xǐ huan qí zì xíng chē yán zhe hé biān qù shàng bān 。) → Khi thời tiết đẹp, tôi thích đạp xe dọc theo bờ sông để đi làm. |
|
房间房間
|
fáng jiān | PHÒNG GIAN | Căn phòng, phòng ở. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #45): 这间朝南的房间阳光充足,窗户外面就是花园。 (zhè jiān cháo nán de fáng jiān yáng guāng chōng zú , chuāng hù wài miàn jiù shì huā yuán 。) → Căn phòng hướng Nam này tràn ngập ánh nắng, bên ngoài cửa sổ chính là vườn hoa. |
|
教室教室
|
jiào shì | GIÁO THẤT | Phòng học, lớp học. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #46): 早上七点半,同学们已经坐在教室里大声朗读课文了。 (zǎo shàng qī diǎn bàn , tóng xué men yǐ jīng zuò zài jiào shì lǐ dà shēng lǎng dú kè wén le 。) → 7 giờ rưỡi sáng, các bạn học sinh đã ngồi trong phòng học đọc to bài khóa rồi. |
|
图书馆圖書館
|
tú shū guǎn | ĐỒ THƯ QUÁN | Thư viện. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #47): 学校新建的图书馆有五层楼,藏书超过一百万册。 (xué xiào xīn jiàn de tú shū guǎn yǒu wǔ céng lóu , cáng shū chāo guò yì bǎi wàn cè 。) → Thư viện mới xây của trường có 5 tầng lầu, kho sách vượt quá một triệu cuốn. |
|
办公室辦公室
|
bàn gōng shì | BỆN CÔNG THẤT | Văn phòng làm việc. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #48): 王老师现在不在办公室,他去三楼会议室开会了。 (wáng lǎo shī xiàn zài bu zài bàn gōng shì , tā qù sān lóu huì yì shì kāi huì le 。) → Thầy Vương hiện không có ở văn phòng, thầy đã lên phòng họp tầng 3 họp rồi. |
|
考试考試
|
kǎo shì | KHẢO THÍ | Thi cử, bài thi, kỳ thi. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #49): 只要平时认真听讲、按时做《学练手册》,考试就不用紧张。 (zhǐ yào píng shí rèn zhēn tīng jiǎng 、 àn shí zuò 《 xué liàn shǒu cè 》 , kǎo shì jiù bú yòng jǐn zhāng 。) → Chỉ cần ngày thường chăm chú nghe giảng và làm “Sổ tay học luyện” đúng hạn thì khi thi không cần căng thẳng. |
|
复习複習
|
fù xí | PHỤC TẬP | Ôn tập. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #50): 每天睡觉前花十五分钟复习当天学过的生词,记忆最牢固。 (měi tiān shuì jiào qián huā shí wǔ fēn zhōng fù xí dāng tiān xué guò de shēng cí , jì yì zuì láo gù 。) → Mỗi tối trước khi ngủ dành 15 phút ôn lại từ mới đã học trong ngày sẽ nhớ chắc nhất. |
|
练习練習
|
liàn xí | LUYỆN TẬP | Luyện tập, bài tập. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #51): 学习一门外语,最重要的就是多开口做口语练习。 (xué xí yì mén wài yǔ , zuì zhòng yào de jiù shì duō kāi kǒu zuò kǒu yǔ liàn xí 。) → Học một ngoại ngữ, điều quan trọng nhất chính là mở miệng làm bài luyện khẩu ngữ thật nhiều. |
|
完成完成
|
wán chéng | HOÀN THÀNH | Hoàn thành. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #52): 他今天下午五点以前就高效地完成了所有的工作任务。 (tā jīn tiān xià wǔ wǔ diǎn yǐ qián jiù gāo xiào dì wán chéng le suǒ yǒu de gōng zuò rèn wu 。) → Trước 5 giờ chiều nay anh ấy đã hoàn thành hiệu quả toàn bộ nhiệm vụ công việc. |
|
告诉告訴
|
gào sù | CÁO TỐ | Nói cho biết, báo cho biết. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #53): 如果明天的会议时间有变动,请第一时间告诉我。 (rú guǒ míng tiān de huì yì shí jiān yǒu biàn dòng , qǐng dì yī shí jiān gào sù wǒ 。) → Nếu thời gian cuộc họp ngày mai có thay đổi, xin hãy báo cho tôi biết ngay đầu tiên. |
|
找找
|
zhǎo | TRẢO | Tìm, tìm kiếm, trả lại tiền thừa. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #54): 我的手机刚才放在桌子上,现在怎么找不到了? (wǒ de shǒu jī gāng cái fàng zài zhuō zi shàng , xiàn zài zěn me zhǎo bú dào le ?) → Điện thoại của tôi vừa nãy để trên bàn, sao bây giờ tìm mãi không thấy? |
|
给給
|
gěi | CẤP | Cho, đưa cho, tặng cho. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #55): 妈妈在我生日那天送给我一块非常漂亮的手表。 (mā ma zài wǒ shēng rì nà tiān sòng gěi wǒ yí kuài fēi cháng piào liang de shǒu biǎo 。) → Mẹ đã tặng cho tôi một chiếc đồng hồ đeo tay rất đẹp vào ngày sinh nhật tôi. |
|
穿穿
|
chuān | XUYÊN | Mặc (quần áo, giày tất). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #56): 今天参加正式面试,他穿了一套整洁的深蓝色西装。 (jīn tiān cān jiā zhèng shì miàn shì , tā chuān le yí tào zhěng jié de shēn lán sè xī zhuāng 。) → Hôm nay tham gia phỏng vấn chính thức, anh ấy mặc một bộ vest xanh đậm chỉnh tề. |
|
洗洗
|
xǐ | TẨY | Rửa, giặt. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #57): 吃饭以前一定要先洗手,养成讲卫生的好习惯。 (chī fàn yǐ qián yí dìng yào xiān xǐ shǒu , yǎng chéng jiǎng wèi shēng de hǎo xí guàn 。) → Trước khi ăn cơm nhất định phải rửa tay trước, rèn thói quen tốt giữ gìn vệ sinh. |
|
笑笑
|
xiào | TIẾU | Cười, mỉm cười. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #58): 她是一个性格开朗的姑娘,见人总是笑眯眯的。 (tā shì yí gè xìng gé kāi lǎng de gū niáng , jiàn rén zǒng shì xiào mī mī de 。) → Cô ấy là một cô gái có tính cách cởi mở, gặp ai cũng luôn mỉm cười tươi tắn. |
|
哭哭
|
kū | KHỐC | Khóc. Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #59): 别哭了,遇到困难我们大家一起想办法解决。 (bié kū le , yù dào kùn nán wǒ men dà jiā yì qǐ xiǎng bàn fǎ jiě jué 。) → Đừng khóc nữa, gặp khó khăn tất cả chúng ta cùng nghĩ cách giải quyết. |
|
快乐快樂
|
kuài lè | KHOÁI LẠC | Vui vẻ, hạnh phúc (dùng trong lời chúc). Ví dụ (Tân HSK 2 (3.0) #60): 祝你生日快乐,新的一年学习进步、身体健康! (zhù nǐ shēng rì kuài lè , xīn de yì nián xué xí jìn bù 、 shēn tǐ jiàn kāng !) → Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, năm mới học tập tiến bộ và dồi dào sức khỏe! |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Câu Phức Chỉ Nguyên nhân – Kết quả: “因为……,所以……”
Câu phức HSK 2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong Tân HSK 2 (3.0), cặp liên từ “因为……所以……” dùng để nối hai vế nguyên nhân và kết quả. Có thể dùng cả cặp hoặc lược bớt một trong hai từ để câu linh hoạt.
02 Câu Phức Chuyển折 (Nhượng bộ): “虽然……,但是/可是……”
Câu phức HSK 2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Vế sau “但是 / 可是” mới là trọng tâm thông điệp của người nói (thường là câu hỏi thi nghe trong HSK 2).
03 Câu So sánh Hơn với Giới từ “比” và Bổ ngữ Mức độ “得多 / 多了 / 一点儿”
Ngữ pháp Trọng tâmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong câu so sánh có “比”, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng các phó từ “很, 非常, 太” trước tính từ. Nếu muốn nói “hơn nhiều” hoặc “hơn một chút”, phải đặt “得多 / 多了 / 一点儿” ở SAU tính từ.
04 Bổ ngữ Kết quả (结果补语): 完, 好, 懂, 见, 到, 对, 错
Bổ ngữ HSK 2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đặt trực tiếp một động từ hoặc tính từ ngay sau động từ chính để nói rõ kết quả của hành động đó (làm xong 写完, chuẩn bị ổn thỏa 准备好, nghe hiểu 听懂, nhìn thấy 看见, tìm được 找到).
05 Trợ từ Động thái “过” (guò) biểu thị Trải nghiệm Từng qua
Ngữ pháp Bài 6Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Chữ “过” đứng ngay sau động từ nhấn mạnh ai đó đã từng (hoặc chưa từng) có kinh nghiệm làm việc gì trong quá khứ. Khác với “了”, khi phủ định bằng “没 / 没有” thì VẪN GIỮ NGUYÊN chữ “过”!
06 Trợ từ Động thái “着” (zhe) biểu thị Trạng thái Đang duy trì
Ngữ pháp Bài 8Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Chữ “着” đặt sau động từ dùng để miêu tả trạng thái tĩnh đang tiếp diễn (cửa đang mở 门开着, đang mặc áo đỏ 穿着红衣服) hoặc làm trạng ngữ cách thức cho hành động thứ hai (cười nói 笑着说, ngồi đọc sách 坐着看书).
07 Bổ ngữ Trạng thái (程度/情态补语) với “得” (de)
Bổ ngữ Trọng tâmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Dùng trợ từ kết cấu “得” đứng sau động từ để đánh giá hành động đó diễn ra như thế nào (nhanh, chậm, giỏi, chuẩn, sớm, muộn). Nếu động từ có tân ngữ thì phải lặp lại động từ (hoặc đưa tân ngữ lên trước).
08 Bổ ngữ Thời lượng (时量补语): Hành động Kéo dài Bao lâu
Ngữ pháp Bài 10Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Để nói làm việc gì trong bao lâu (học 2 năm, đợi 30 phút, ngủ 8 tiếng), đặt khoảng thời gian sau động từ. Nếu có thêm một chữ “了” ở cuối câu nữa thì nghĩa là hành động đó vẫn đang tiếp tục tính đến hiện tại.
09 Bổ ngữ Động lượng (动量补语): Thứ tự của “次” (cì) và “遍” (biàn)
Ngữ pháp Bài 11Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “次” chỉ số lần nói chung; “遍” nhấn mạnh quá trình trọn vẹn từ đầu đến cuối (nghe hết 1 lượt bài khóa, đọc hết 2 lượt cuốn sách). Nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng hoặc địa danh quen thuộc thì thường đặt trước số lần.
10 Bổ ngữ Xu hướng Đơn (简单趋向补语): 来 (lái) và 去 (qù)
Ngữ pháp Bài 12Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “来” biểu thị chuyển động tiến lại gần vị trí của người đang nói; “去” biểu thị chuyển động đi ra xa vị trí của người nói. Nếu tân ngữ là danh từ chỉ nơi chốn (楼, 教室, 家), bắt buộc phải đặt KẸP GIỮA động từ và 来/去!
11 Câu Đề nghị, Khuyên nhủ & Cấm đoán: “吧”, “要……了”, “别 / 不要……了”
Giao tiếp HSK 2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Cấu trúc “要……了 / 快要……了” báo hiệu sự việc sắp diễn ra trong tương lai rất gần; còn “别……了 / 不要……了” dùng để khuyên ai đó đừng làm hoặc dừng việc đang làm lại.
12 Cấu trúc Nhấn mạnh Thời gian, Địa điểm, Phương thức: “是……的”
Ngữ pháp Trọng điểmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi cả người nói và người nghe đều đã biết sự việc đã xảy ra trong quá khứ, ta dùng khung “是……的” để hỏi hoặc nhấn mạnh chi tiết: xảy ra KHI NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG CÁCH NÀO, AI LÀM.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 课本, 学练手册, 听力材料) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 因为 (Âm Hán Việt: NHÂN VỊ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 已经 (Âm Hán Việt: DĨ KINH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 觉得 (Âm Hán Việt: GIÁC ĐẮC) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 需要 (Âm Hán Việt: NHU YẾU) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Câu Phức Chỉ Nguyên nhân – Kết quả: “因为……,所以……”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Bởi vì tối qua ôn bài đến quá muộn nên sáng nay cậu ấy suýt nữa thì đi muộn.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Câu Phức Chuyển折 (Nhượng bộ): “虽然……,但是/可是……”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Tuy chiếc áo khoác lông cừu này hơi đắt một chút, nhưng chất lượng đặc biệt tốt, mặc lên rất ấm.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp | Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. | Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP | Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. | Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 2(课本 + 学练手册 + 听力材料 + 习题答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 教程, 课本, 学练手册, 听力材料) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn (NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP)) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 2 (3.0 Mới · 1.272 Từ Vựng & 600 Chữ Hán), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Tài liệu tải về của ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 2 (3.0) (新HSK教程 2 + SBT + Đáp Án)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.