Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
- 01 Câu chữ “把” (把字句): Xử lý & Làm thay đổi Vị trí / Trạng thái Tân ngữ
- 02 Câu Bị động chữ “被 / 叫 / 让” (被字句)
- 03 Bổ ngữ Xu hướng Kép (复合趋向补语): 出来, 进去, 下来, 上去, 起来, 过来
- 04 Bổ ngữ Khả năng (可能补语): “V + 得 + Bổ ngữ” và “V + 不 + Bổ ngữ”
- 05 Cấu trúc “除了……(以外),都 / 还 / 也……” (Trừ ra vs Cộng thêm)
- 06 Cấu trúc Liên kết Tăng tiến: “不但 / 不仅……,而且 / 还……”
- 07 Cấu trúc Biến đổi Đồng thời: “越 A 越 B” và “越来越 + Tính từ”
- 08 Câu Điều kiện Phổ quát: “无论 / 不管……,都 / 也……”
- 09 Phân biệt Cặp Điều kiện “只要……就……” và “只有……才……”
- 10 Đại từ Nghi vấn Phiếm chỉ (疑问代词活用): “谁都……”, “什么都……”
- 11 Diễn đạt Hai Hành động Nối tiếp Tức thì: “一 + V1 + 就 + V2”
- 12 Phân biệt “才” (cái) và “就” (jiù) khi nói về Thời gian & Số lượng
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) — nguyên bản tiếng Trung 新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案) (Xīn HSK Jiàochéng 3 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Giáo Trình HSK 3.0 Mới · HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp)
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 Chuẩn 3.0 – Sách Bài Học, Sách Bài Tập 学练手册 & Đáp Án Tham Khảo (新HSK教程 3) [PDF + Audio]
Tên nguyên bản: 新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案) (Xīn HSK Jiàochéng 3 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)
Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 课本 #KEM-AUDIO)
- Quy mô
- Trọn bộ 3 cuốn PDF (Sách bài học 96.7MB + SBT 学练手册 60.5MB + Đáp án)
- Quyền tải
- Đặc Quyền VIP
- Trình độ
- HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp)
- Lượt tải
- 8.930
1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án)"
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:
Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn
作为《国际中文教育中文水平等级标准》初等最高级别(三级:2245词、900汉字)的核心教材,《新HSK教程3》全面打通把字句、被字句、复合趋向补语与多重复句,助你圆满收官初等阶段并顺利迈入中等汉语。
Là bộ giáo trình cốt lõi cho cấp độ cao nhất của Bậc Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0 (Cấp 3: 2.245 từ vựng, 900 chữ Hán), “Tân HSK Giáo Trình 3” giúp người học làm chủ toàn diện câu chữ 把, câu chữ 被, bổ ngữ xu hướng kép và câu phức đa tầng để bước vững chắc lên bậc Trung cấp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 学练手册 #KEM-AUDIO)
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 Chuẩn 3.0 – Sách Bài Học, Sách Bài Tập 学练手册 & Đáp Án Tham Khảo (新HSK教程 3) [PDF + Audio] |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案) (Xīn HSK Jiàochéng 3 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) |
| Đơn vị biên soạn & Tác giả | Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) |
| Nhà xuất bản & Phát hành | NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) |
| Quy mô & Định dạng | Trọn bộ 3 cuốn PDF (Sách bài học 96.7MB + SBT 学练手册 60.5MB + Đáp án) · PDF Bản Đẹp |
| Trình độ mục tiêu | HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp) |
| Chính sách tải tài liệu | Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2) |
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Quy Mô |
|---|---|---|---|
| Quyển 1 · Sách Bài Học (课本) | 《新HSK教程 3》主教材:社会文化、学习工作与成段叙事表达 | Sách bài học chính khóa với hệ thống bài đọc dài, hội thoại chuyên sâu về văn hóa, giáo dục, môi trường, công việc, du lịch và kỹ năng giải quyết vấn đề chuẩn HSK 3 (3.0) | 96.7 MB PDF |
| Quyển 2 · Sách Bài Tập (学练手册) | 《新HSK教程 3 · 学练手册》:听力、阅读与书写综合实训 | Sách bài tập thực hành chuyên sâu bám sát từng bài học trong sách giáo khoa, rèn luyện toàn diện Nghe – Đọc – Viết đoạn văn ngắn chuẩn đề thi mới | 60.5 MB PDF |
| Quyển 3 · Đáp Án Chuẩn (参考答案) | 《新HSK教程 3 学练手册 · 参考答案》 | Bảng đáp án tham khảo chi tiết cho toàn bộ cuốn Sách bài tập 学练手册 3 giúp học viên tự đối chiếu và chấm bài chính xác | 170 KB PDF |
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP
Là bộ giáo trình cốt lõi cho cấp độ cao nhất của Bậc Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0 (Cấp 3: 2.245 từ vựng, 900 chữ Hán), “Tân HSK Giáo Trình 3” giúp người học làm chủ toàn diện câu chữ 把, câu chữ 被, bổ ngữ xu hướng kép và câu phức đa tầng để bước vững chắc lên bậc Trung cấp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 参考答案 #KEM-AUDIO)
Bám sát toàn diện “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Trung cấp 4 (tích lũy 3.245 từ vựng, 1.200 chữ Hán), trọn bộ hai quyển Thượng – Hạ phân tích chuyên sâu câu phức văn viết, phân biệt từ cận nghĩa và nghị luận văn hóa công sở — đi kèm Vở tập viết chữ Hán 字帖, Sổ tay từ vựng, Đáp án bài tập và 10 Slide PPT bài giảng. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 把字句 #KEM-AUDIO)
Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 被字句 #KEM-AUDIO)
Phiên bản nâng cấp 3.0 hoàn toàn mới của bộ giáo trình vàng Đại học Bắc Kinh “Hán Ngữ Boya (博雅汉语)”, đối chiếu toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, kết hợp chiều sâu nhân văn, diễn đạt thành đoạn văn và giao tiếp theo nhiệm vụ. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 教程 #KEM-AUDIO)
Phiên bản tách quyển khoa học thành 3 Tập độc lập (Tập 1, Tập 2, Tập 3) của bộ “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, giúp học viên và giáo viên tra cứu siêu tốc từng mảng: Khung năng lực 3 Bậc 9 Cấp, Bảng Âm tiết – Chữ Hán, Bảng 11.092 Từ vựng và Đề cương 572 Điểm ngữ pháp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 课本 #KEM-AUDIO)
Biên soạn bám sát 100% quy chuẩn đề thi thật bậc Cao cấp (Cấp 7–9) của “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, trọn vẹn 98 câu hỏi mỗi đề bao quát đủ 5 kỹ năng Nghe (40 câu), Đọc (47 câu), Viết (2 bài), Dịch (4 bài) và Nói (5 bài) — là bộ đề luyện thi nước rút không thể thiếu. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 学练手册 #KEM-AUDIO)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 课本, 学练手册, 参考答案) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 参考答案 #KEM-AUDIO)
刚来中国留学的时候,我既听不懂方言,也不习惯北方的干燥气候。幸好有老师和同学的热心帮助,三个月后我已经完全适应了这儿的生活。剛來中國留學的時候,我既聽不懂方言,也不習慣北方的乾燥氣候。幸好有老師和同學的熱心幫助,三個月後我已經完全適應了這兒的生活。
Khi mới sang Trung Quốc du học, tôi vừa nghe không hiểu phương ngữ lại vừa không quen khí hậu khô hanh miền Bắc. May nhờ có sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô và bạn bè, sau 3 tháng tôi đã hoàn toàn thích nghi với cuộc sống nơi đây.
新HSK三级的词汇量达到了两千两百多个。除了每天背单词以外,我们还应该把新词放进具体的句子和文章里去理解。新HSK三級的詞彙量達到了兩千兩百多個。除了每天背單詞以外,我們還應該把新詞放進具體的句子和文章裡去理解。
Lượng từ vựng của Tân HSK 3 đạt tới hơn 2.200 từ. Ngoài việc học thuộc từ mới mỗi ngày, chúng ta còn nên đặt từ mới vào trong câu và bài văn cụ thể để hiểu sâu.
为了参加下周五的“汉语桥”演讲比赛,她每天晚上都对着镜子练习发音和手势,还请中国朋友帮她修改演讲稿。為了參加下週五的“漢語橋”演講比賽,她每天晚上都對著鏡子練習發音和手勢,還請中國朋友幫她修改演講稿。
Để tham gia cuộc thi hùng biện “Nhịp cầu Hán ngữ” vào thứ Sáu tuần sau, mỗi tối cô ấy đều đứng trước gương luyện phát âm và cử chỉ tay, còn nhờ bạn Trung Quốc sửa giúp bài diễn văn.
去中国朋友家做客时,人们习惯带一些水果、茶叶或者家乡特产作为礼物。主人接过礼物时通常会客气地说:“来就来吧,还带什么东西!”去中國朋友家做客時,人們習慣帶一些水果、茶葉或者家鄉特產作為禮物。主人接過禮物時通常會客氣地說:“來就來吧,還帶什麼東西!”
Khi đến nhà bạn Trung Quốc chơi, mọi người thường mang theo một ít trái cây, trà hoặc đặc sản quê hương làm quà. Khi nhận quà, chủ nhà thường khách sáo nói: “Đến chơi là quý rồi, còn mang đồ theo làm gì!”
为了减少白色污染,越来越多的年轻人去超市买菜时都会自己带环保布袋,平时出门也尽量选择坐地铁或骑共享单车。為了減少白色汙染,越來越多的年輕人去超市買菜時都會自己帶環保布袋,平時出門也儘量選擇坐地鐵或騎共享單車。
Để giảm thiểu ô nhiễm rác thải nhựa trắng, ngày càng nhiều bạn trẻ khi đi siêu thị mua thức ăn đều tự mang túi vải bảo vệ môi trường, ngày thường ra ngoài cũng cố gắng chọn đi tàu điện ngầm hoặc xe đạp công cộng.
出发去机场以前,请一定把窗户关好,把房间里的灯和空调关掉,再检查一下护照和机票有没有放进包里。出發去機場以前,請一定把窗戶關好,把房間裡的燈和空調關掉,再檢查一下護照和機票有沒有放進包裡。
Trước khi xuất phát ra sân bay, xin nhất định phải đóng kỹ cửa sổ, tắt đèn và điều hòa trong phòng, rồi kiểm tra lại xem hộ chiếu và vé máy bay đã bỏ vào cặp chưa.
无论做什么事情,都不可能随随便便成功。只有那些遇到困难不放弃、每天坚持努力的人,最终才能取得满意的成绩。無論做什麼事情,都不可能隨隨便便成功。只有那些遇到困難不放棄、每天堅持努力的人,最終才能取得滿意的成績。
Bất luận làm việc gì cũng không thể dễ dàng thành công. Chỉ những người gặp khó khăn không bỏ cuộc, mỗi ngày kiên trì nỗ lực thì cuối cùng mới đạt được thành tích ưng ý.
暑假我和室友一起坐高铁去了西安。我们不仅参观了著名的秦始皇兵马俑,还骑着自行车在古老的城墙上转了一圈。暑假我和室友一起坐高鐵去了西安。我們不僅參觀了著名的秦始皇兵馬俑,還騎著自行車在古老的城牆上轉了一圈。
Nghỉ hè tôi và bạn cùng phòng đã đi tàu cao tốc tới Tây An. Chúng tôi không chỉ tham quan Đội quân đất nung Tần Thủy Hoàng nổi tiếng mà còn đạp xe dạo một vòng trên bức tường thành cổ kính.
现代都市人工作压力大,经常熬夜加班。其实,健康的身体才是一切事业的基础,哪怕再忙也应该每天抽出半个小时锻炼身体。現代都市人工作壓力大,經常熬夜加班。其實,健康的身體才是一切事業的基礎,哪怕再忙也應該每天抽出半個小時鍛鍊身體。
Người thành thị hiện đại áp lực công việc lớn, thường xuyên thức khuya tăng ca. Thực ra, cơ thể khỏe mạnh mới là nền tảng của mọi sự nghiệp, dù bận đến mấy cũng nên dành ra 30 phút mỗi ngày để rèn luyện thân thể.
每次做完《学练手册》的模拟题,我都会对照参考答案把错题整理到笔记本上,弄清楚每一个语法点的用法。每次做完《學練手冊》的模擬題,我都會對照參考答案把錯題整理到筆記本上,弄清楚每一個語法點的用法。
Mỗi lần làm xong đề mô phỏng trong “Sổ tay học luyện”, tôi đều đối chiếu đáp án tham khảo để tổng hợp các câu làm sai vào sổ tay, làm rõ cách dùng của từng điểm ngữ pháp.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
关心關心
|
guān xīn | QUAN TÂM | Quan tâm, chăm sóc. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #1): 班主任老师非常关心每一位留学生的学习与生活情况。 (bān zhǔ rèn lǎo shī fēi cháng guān xīn měi yí wèi liú xué shēng de xué xí yǔ shēng huó qíng kuàng 。) → Giáo viên chủ nhiệm vô cùng quan tâm đến tình hình học tập và sinh hoạt của mỗi lưu học sinh. |
|
放心放心
|
fàng xīn | PHÓNG TÂM | Yên tâm, an tâm. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #2): 妈妈,我已经安全到达北京机场了,您放心吧! (mā ma , wǒ yǐ jīng ān quán dào dá běi jīng jī chǎng le , nín fàng xīn ba !) → Mẹ ơi, con đã đến sân bay Bắc Kinh an toàn rồi, mẹ yên tâm nhé! |
|
认真認真
|
rèn zhēn | NHẬN CHÂN | Nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #3): 他每天都认认真真地完成《新HSK教程3·学练手册》里的每一道题。 (tā měi tiān dōu rèn rèn zhēn zhēn dì wán chéng 《 xīn H S K jiào chéng 3 · xué liàn shǒu cè 》 lǐ de měi yí dào tí 。) → Mỗi ngày cậu ấy đều nghiêm túc hoàn thành từng câu hỏi trong cuốn “Tân HSK Giáo Trình 3 – Sổ tay học luyện”. |
|
努力努力
|
nǔ lì | NỖ LỰC | Nỗ lực, cố gắng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #4): 只要你坚持努力,半年之内一定能通过新HSK三级考试。 (zhī yào nǐ jiān chí nǔ lì , bàn nián zhī nèi yí dìng néng tōng guò xīn H S K sān jí kǎo shì 。) → Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, trong vòng nửa năm nhất định có thể thi đỗ kỳ thi Tân HSK 3. |
|
热情熱情
|
rè qíng | NHIỆT TÌNH | Nhiệt tình, hiếu khách. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #5): 云南当地的居民非常热情,请我们喝了最地道的普洱茶。 (yún nán dāng dì de jū mín fēi cháng rè qíng , qǐng wǒ men hē le zuì dì dào de pǔ ěr chá 。) → Người dân địa phương ở Vân Nam vô cùng nhiệt tình, đã mời chúng tôi uống trà Phổ Nhĩ chính hiệu nhất. |
|
礼貌禮貌
|
lǐ mào | LỄ MẠO | Lễ phép, lịch sự. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #6): 在人际交往中,有礼貌的说话方式能给人留下极好的第一印象。 (zài rén jì jiāo wǎng zhōng , yǒu lǐ mào de shuō huà fāng shì néng gěi rén liú xià jí hǎo de dì yī yìn xiàng 。) → Trong giao tiếp xã hội, cách nói chuyện lịch sự có thể để lại ấn tượng đầu tiên cực tốt cho người khác. |
|
聪明聰明
|
cōng ming | THÔNG MINH | Thông minh, lanh lợi. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #7): 这个孩子不仅聪明好学,而且遇到困难从不轻易放弃。 (zhè ge hái zi bù jǐn cōng ming hào xué , ér qiě yù dào kùn nán cóng bù qīng yì fàng qì 。) → Đứa trẻ này không chỉ thông minh hiếu học mà khi gặp khó khăn cũng không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc. |
|
勇敢勇敢
|
yǒng gǎn | DŨNG CẢM | Dũng cảm, gan dạ. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #8): 学外语不要害怕犯错,要勇敢地开口跟中国人交流。 (xué wài yǔ bú yào hài pà fàn cuò , yào yǒng gǎn dì kāi kǒu gēn zhōng guó rén jiāo liú 。) → Học ngoại ngữ đừng sợ mắc lỗi, hãy dũng cảm mở miệng giao lưu với người Trung Quốc. |
|
习惯習慣
|
xí guàn | TẬP QUÁN | Thói quen, quen với. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #9): 来北方留学三个月以后,我已经完全习惯了这儿的饮食和气候。 (lái běi fāng liú xué sān gè yuè yǐ hòu , wǒ yǐ jīng wán quán xí guàn le zhè ér de yǐn shí hé qì hòu 。) → Sau khi đến miền Bắc du học được 3 tháng, tôi đã hoàn toàn quen với ẩm thực và khí hậu nơi đây. |
|
决定決定
|
jué dìng | QUYẾT ĐỊNH | Quyết định. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #10): 经过和家人商量,我决定本科毕业后去中国读研究生。 (jīng guò hé jiā rén shāng liáng , wǒ jué dìng běn kē bì yè hòu qù zhōng guó dú yán jiū shēng 。) → Sau khi bàn bạc với gia đình, tôi quyết định sau khi tốt nghiệp đại học sẽ sang Trung Quốc học thạc sĩ. |
|
选择選擇
|
xuǎn zé | TUYỂN TRẠCH | Lựa chọn, sự lựa chọn. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #11): 面对两份不同的工作机会,他最终选择了更有挑战性的那一份。 (miàn duì liǎng fèn bù tóng de gōng zuò jī huì , tā zuì zhōng xuǎn zé le gèng yǒu tiǎo zhàn xìng de nà yí fèn 。) → Đứng trước hai cơ hội việc làm khác nhau, cuối cùng anh ấy đã lựa chọn công việc có tính thử thách hơn. |
|
解决解決
|
jiě jué | GIẢI QUYẾT | Giải quyết. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #12): 遇到问题时不要着急,我们坐下来一起想办法解决。 (yù dào wèn tí shí bú yào zháo jí , wǒ men zuò xià lái yì qǐ xiǎng bàn fǎ jiě jué 。) → Khi gặp vấn đề đừng vội vàng, chúng ta hãy ngồi xuống cùng nhau nghĩ cách giải quyết. |
|
影响影響
|
yǐng xiǎng | ẢNH HƯỞNG | Ảnh hưởng, tác động. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #13): 睡眠不足会直接影响第二天的学习效率和记忆力。 (shuì mián bù zú huì zhí jiē yǐng xiǎng dì èr tiān de xué xí xiào lǜ hé jì yì lì 。) → Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất học tập và trí nhớ của ngày hôm sau. |
|
变化變化
|
biàn huà | BIẾN HÓA | Thay đổi, sự biến đổi. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #14): 十年没回故乡,家乡的街道和建筑发生了翻天覆地的变化。 (shí nián méi huí gù xiāng , jiā xiāng de jiē dào hé jiàn zhù fā shēng le fān tiān fù dì de biàn huà 。) → Mười năm chưa về thăm quê, đường phố và kiến trúc quê hương đã có sự thay đổi long trời lở đất. |
|
提高提高
|
tí gāo | ĐỀ CAO | Nâng cao, cải thiện. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #15): 通过每天朗读课文和听录音,我的汉语听说能力提高了不少。 (tōng guò měi tiān lǎng dú kè wén hé tīng lù yīn , wǒ de hàn yǔ tīng shuō néng lì tí gāo le bù shǎo 。) → Thông qua việc đọc to bài khóa và nghe băng ghi âm mỗi ngày, năng lực nghe nói tiếng Trung của tôi đã nâng cao kha khá. |
|
参加參加
|
cān jiā | THAM GIA | Tham gia, tham dự. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #16): 下个星期五学校将举办“汉语桥”演讲比赛,我报名参加了。 (xià gè xīng qī wǔ xué xiào jiāng jǔ bàn “ hàn yǔ qiáo ” yǎn jiǎng bǐ sài , wǒ bào míng cān jiā le 。) → Thứ Sáu tuần sau trường sẽ tổ chức cuộc thi hùng biện “Nhịp cầu Hán ngữ”, tôi đã đăng ký tham gia rồi. |
|
比赛比賽
|
bǐ sài | TỶ TÁI | Cuộc thi, trận đấu. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #17): 在这场羽毛球友谊比赛中,双方运动员都发挥出了最高水平。 (zài zhè chǎng yǔ máo qiú yǒu yì bǐ sài zhōng , shuāng fāng yùn dòng yuán dōu fā huī chū le zuì gāo shuǐ píng 。) → Trong trận đấu cầu lông hữu nghị này, vận động viên hai bên đều phát huy được phong độ cao nhất. |
|
成绩成績
|
chéng jì | THÀNH TÍCH | Thành tích, điểm số. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #18): 一分耕耘一分收获,他终于在期末考试中取得了优异的成绩。 (yì fēn gēng yún yì fēn shōu huò , tā zhōng yú zài qī mò kǎo shì zhōng qǔ dé le yōu yì de chéng jì 。) → Một phần cày xới một phần gặt hái, cuối cùng cậu ấy đã đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ. |
|
水平水平
|
shuǐ píng | THỦY BÌNH | Trình độ, mức độ. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #19): 《新HSK教程3》旨在帮助学习者达到国际中文初等三级的综合水平。 (《 xīn H S K jiào chéng 3 》 zhǐ zài bāng zhù xué xí zhě dá dào guó jì zhōng wén chū děng sān jí de zōng hé shuǐ píng 。) → Cuốn “Giáo trình Tân HSK 3” hướng tới việc giúp người học đạt trình độ tổng hợp Sơ cấp 3 tiếng Trung quốc tế. |
|
经验經驗
|
jīng yàn | KINH NGHIỆM | Kinh nghiệm. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #20): 王老师在对外汉语教学领域积累了二十多年的宝贵经验。 (wáng lǎo shī zài duì wài hàn yǔ jiào xué lǐng yù jī lěi le èr shí duō nián de bǎo guì jīng yàn 。) → Thầy Vương đã tích lũy hơn hai mươi năm kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực giảng dạy Hán ngữ đối ngoại. |
|
环境環境
|
huán jìng | HOÀN CẢNH | Môi trường, hoàn cảnh. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #21): 保护自然环境、减少塑料垃圾是我们每个人的共同责任。 (bǎo hù zì rán huán jìng 、 jiǎn shǎo sù liào lā jī shì wǒ men měi gè rén de gòng tóng zé rèn 。) → Bảo vệ môi trường tự nhiên và giảm thiểu rác thải nhựa là trách nhiệm chung của mỗi chúng ta. |
|
文化文化
|
wén huà | VĂN HÓA | Văn hóa. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #22): 学习汉语不仅能掌握一门语言,更能深入了解灿烂的中国文化。 (xué xí hàn yǔ bù jǐn néng zhǎng wò yì mén yǔ yán , gèng néng shēn rù liǎo jiě càn làn de zhōng guó wén huà 。) → Học tiếng Trung không chỉ nắm vững một ngôn ngữ mà còn hiểu sâu sắc nền văn hóa Trung Hoa rực rỡ. |
|
历史歷史
|
lì shǐ | LỊCH SỬ | Lịch sử. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #23): 西安是一座拥有三千多年悠久历史的文化古都。 (xī ān shì yí zuò yōng yǒu sān qiān duō nián yōu jiǔ lì shǐ de wén huà gǔ dōu 。) → Tây An là một cố đô văn hóa có lịch sử lâu đời hơn ba nghìn năm. |
|
传统傳統
|
chuán tǒng | TRUYỀN THỐNG | Truyền thống. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #24): 中秋节吃月饼、赏明月是中越两国人民共同的传统习俗。 (zhōng qiū jié chī yuè bǐng 、 shǎng míng yuè shì zhōng yuè liǎng guó rén mín gòng tóng de chuán tǒng xí sú 。) → Ăn bánh trung thu và ngắm trăng sáng vào Tết Trung thu là phong tục truyền thống chung của nhân dân hai nước Trung – Việt. |
|
节日節日
|
jié rì | TIẾT NHẬT | Ngày lễ, lễ hội. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #25): 春节是一年当中最隆重、最热闹的传统节日。 (chūn jié shì yì nián dāng zhōng zuì lóng zhòng 、 zuì rè nào de chuán tǒng jié rì 。) → Tết Nguyên đán là ngày lễ truyền thống trang trọng và náo nhiệt nhất trong một năm. |
|
礼物禮物
|
lǐ wù | LỄ VẬT | Món quà, quà tặng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #26): 去朋友家做客时,带一份小礼物或者水果是非常得体的礼仪。 (qù péng yǒu jiā zuò kè shí , dài yí fèn xiǎo lǐ wù huò zhě shuǐ guǒ shì fēi cháng dé tǐ de lǐ yí 。) → Khi đến nhà bạn bè chơi, mang theo một món quà nhỏ hoặc trái cây là nghi thức vô cùng lịch thiệp. |
|
机会機會
|
jī huì | CƠ HỘI | Cơ hội, dịp may. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #27): 感谢学校给我这次去上海参加夏令营的宝贵机会。 (gǎn xiè xué xiào gěi wǒ zhè cì qù shàng hǎi shēn jiā xià lìng yíng de bǎo guì jī huì 。) → Cảm ơn nhà trường đã trao cho tôi cơ hội quý báu đi Thượng Hải tham gia trại hè lần này. |
|
要求要求
|
yāo qiú | YÊU CẦU | Yêu cầu, đòi hỏi. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #28): 新HSK 3.0三级要求考生熟练掌握2245个词汇和900个汉字。 (xīn H S K 3 . 0 sān jí yāo qiú kǎo shēng shú liàn zhǎng wò 2 2 4 5 gè cí huì hé 9 0 0 gè hàn zì 。) → Tân HSK 3.0 cấp 3 yêu cầu thí sinh nắm vững thành thạo 2.245 từ vựng và 900 chữ Hán. |
|
办法辦法
|
bàn fǎ | BIỆN PHÁP | Cách làm, biện pháp. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #29): 把生词放在具体的例句里记忆,是最有效的词汇学习办法。 (bǎ shēng cí fàng zài jù tǐ de lì jù lǐ jì yì , shì zuì yǒu xiào de cí huì xué xí bàn fǎ 。) → Đặt từ mới vào trong câu ví dụ cụ thể để ghi nhớ là biện pháp học từ vựng hiệu quả nhất. |
|
注意注意
|
zhù yì | CHÚ Ý | Chú ý, lưu tâm. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #30): 做阅读理解题时,一定要注意转折连词后面的关键信息。 (zuò yuè dú lǐ jiě tí shí , yí dìng yào zhù yì zhuǎn zhé lián cí hòu miàn de guān jiàn xìn xī 。) → Khi làm bài đọc hiểu, nhất định phải chú ý thông tin then chốt đứng sau các liên từ chuyển ý. |
|
满意滿意
|
mǎn yì | MÃN Ý | Hài lòng, vừa ý. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #31): 客户对我们团队设计的新产品方案表示非常满意。 (kè hù duì wǒ men tuán duì shè jì de xīn chǎn pǐn fāng àn biǎo shì fēi cháng mǎn yì 。) → Khách hàng bày tỏ sự hài lòng rất cao đối với phương án sản phẩm mới do đội ngũ chúng tôi thiết kế. |
|
害怕害怕
|
hài pà | HẠI PHẠ | Sợ, lo sợ. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #32): 只要考前准备充分,上了考场就完全不用害怕。 (zhǐ yào kǎo qián zhǔn bèi chōng fèn , shàng le kǎo chǎng jiù wán quán bú yòng hài pà 。) → Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ trước kỳ thi thì khi vào phòng thi hoàn toàn không cần lo sợ. |
|
着急著急
|
zháo jí | TRƯỚC CẤP | Sốt ruột, lo lắng, vội vàng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #33): 离飞机起飞还有两个半小时呢,你别这么着急。 (lí fēi jī qǐ fēi hái yǒu liǎng gè bàn xiǎo shí ne , nǐ bié zhè me zhāo jí 。) → Còn hai tiếng rưỡi nữa máy bay mới cất cánh cơ, bạn đừng sốt ruột như vậy. |
|
难过難過
|
nán guò | NAN QUÁ | Buồn bã, đau lòng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #34): 听到老朋友要调往外地工作的消息,大家都有些难过。 (tīng dào lǎo péng yǒu yào tiáo wǎng wài dì gōng zuò de xiāo xī , dà jiā dōu yǒu xiē nán guò 。) → Nghe tin người bạn cũ sắp chuyển đi nơi khác làm việc, mọi người đều có chút buồn bã. |
|
感动感動
|
gǎn dòng | CẢM ĐỘNG | Cảm động, xúc động. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #35): 这部讲述乡村教师故事的电影让全场观众深受感动。 (zhè bù jiǎng shù xiāng cūn jiào shī gù shì de diàn yǐng ràng quán chǎng guān zhòng shēn shòu gǎn dòng 。) → Bộ phim kể về câu chuyện người giáo viên vùng cao này đã khiến toàn bộ khán giả vô cùng xúc động. |
|
骄傲驕傲
|
jiāo ào | KIÊU NGẠO | Tự hào, kiêu ngạo. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #36): 看到孩子在舞台上自信地用中文演讲,父母感到无比骄傲。 (kàn dào hái zi zài wǔ tái shàng zì xìn dì yòng zhōng wén yǎn jiǎng , fù mǔ gǎn dào wú bǐ jiāo ào 。) → Nhìn thấy con tự tin thuyết trình bằng tiếng Trung trên sân khấu, bố mẹ cảm thấy vô cùng tự hào. |
|
相信相信
|
xiāng xìn | TƯƠNG TÍN | Tin tưởng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #37): 我相信通过这三个月的系统复习,你一定能考出理想的分数。 (wǒ xiāng xìn tōng guò zhè sān gè yuè de xì tǒng fù xí , nǐ yí dìng néng kǎo chū lǐ xiǎng de fēn shù 。) → Tôi tin rằng thông qua 3 tháng ôn tập hệ thống này, bạn nhất định sẽ đạt điểm số lý tưởng. |
|
同意同意
|
tóng yì | ĐỒNG Ý | Đồng ý, tán thành. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #38): 大家都一致同意周末去郊外敬老院做志愿者服务。 (dà jiā dōu yí zhì tóng yì zhōu mò qù jiāo wài jìng lǎo yuàn zuò zhì yuàn zhě fú wù 。) → Mọi người đều nhất trí đồng ý cuối tuần đi viện dưỡng lão ngoại ô làm tình nguyện viên. |
|
愿意願意
|
yuàn yì | NGUYỆN Ý | Sẵn lòng, bằng lòng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #39): 只要你有不懂的语法问题,我随时都愿意帮你解答。 (zhǐ yào nǐ yǒu bù dǒng de yǔ fǎ wèn tí , wǒ suí shí dōu yuàn yì bāng nǐ jiě dá 。) → Chỉ cần bạn có câu hỏi ngữ pháp chưa hiểu, bất cứ lúc nào tôi cũng sẵn lòng giúp bạn giải đáp. |
|
明白明白
|
míng bái | MINH BẠCH | Hiểu rõ, rõ ràng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #40): 听完老师画的思维导图,我终于彻底明白把字句的用法了。 (tīng wán lǎo shī huà de sī wéi dǎo tú , wǒ zhōng yú chè dǐ míng bái bǎ zì jù de yòng fǎ le 。) → Sau khi nghe sơ đồ tư duy thầy vẽ, cuối cùng tôi đã hiểu triệt để cách dùng câu chữ 把. |
|
清楚清楚
|
qīng chǔ | THANH SỞ | Rõ ràng, mạch lạc. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #41): 请把你的姓名、准考证号和联系方式写清楚。 (qǐng bǎ nǐ de xìng míng 、 zhǔn kǎo zhèng hào hé lián xì fāng shì xiě qīng chǔ 。) → Xin hãy viết rõ ràng họ tên, số báo danh và phương thức liên hệ của bạn. |
|
简单簡單
|
jiǎn dān | GIẢN ĐƠN | Đơn giản. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #42): 这道数学题看起来很复杂,其实用方程解非常简单。 (zhè dào shù xué tí kàn qǐ lái hěn fù zá , qí shí yòng fāng chéng jiě fēi cháng jiǎn dān 。) → Bài toán này nhìn có vẻ phức tạp nhưng thực ra giải bằng phương trình lại vô cùng đơn giản. |
|
复杂複雜
|
fù zá | PHỨC TẠP | Phức tạp. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #43): 虽然这个汉字的笔画比较复杂,但记住偏旁部首就很容易写。 (suī rán zhè gè hàn zì de bǐ huà bǐ jiào fù zá , dàn jì zhù piān páng bù shǒu jiù hěn róng yì xiě 。) → Tuy nét bút của chữ Hán này khá phức tạp nhưng nhớ được bộ thủ thì viết rất dễ. |
|
方便方便
|
fāng biàn | PHƯƠNG TIỆN | Thuận tiện, tiện lợi. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #44): 现在出门买东西用手机扫码支付,真是太方便了。 (xiàn zài chū mén mǎi dōng xī yòng shǒu jī sǎo mǎ zhī fù , zhēn shì tài fāng biàn le 。) → Bây giờ ra ngoài mua đồ dùng điện thoại quét mã thanh toán, thực sự tiện lợi quá. |
|
安全安全
|
ān quán | AN TOÀN | An toàn. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #45): 骑电动车出门一定要戴好头盔,注意交通安全。 (qí diàn dòng chē chū mén yí dìng yào dài hǎo tóu kuī , zhù yì jiāo tōng ān quán 。) → Đi xe máy điện ra ngoài nhất định phải đội mũ bảo hiểm cẩn thận, chú ý an toàn giao thông. |
|
健康健康
|
jiàn kāng | KIỆN KHANG | Khỏe mạnh, sức khỏe. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #46): 规律作息、均衡饮食和保持乐观心态是健康的秘诀。 (guī lǜ zuò xī 、 jūn héng yǐn shí hé bǎo chí lè guān xīn tài shì jiàn kāng de mì jué 。) → Giờ giấc sinh hoạt điều độ, ăn uống cân bằng và giữ tâm thái lạc quan là bí quyết của sức khỏe. |
|
重要重要
|
zhòng yào | TRỌNG YẾU | Quan trọng. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #47): 在汉语学习中,声调的准确性与词汇积累同样重要。 (zài hàn yǔ xué xí zhōng , shēng diào de zhǔn què xìng yǔ cí huì jī lěi tóng yàng zhòng yào 。) → Trong việc học tiếng Trung, độ chính xác của thanh điệu cũng quan trọng ngang với việc tích lũy từ vựng. |
|
主要主要
|
zhǔ yào | CHỦ YẾU | Chủ yếu, chính yếu. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #48): 这篇文章主要介绍了北京四合院的历史与建筑特点。 (zhè piān wén zhāng zhǔ yào jiè shào le běi jīng sì hé yuàn de lì shǐ yǔ jiàn zhù tè diǎn 。) → Bài văn này chủ yếu giới thiệu lịch sử và đặc điểm kiến trúc của Tứ hợp viện Bắc Kinh. |
|
经常經常
|
jīng cháng | KINH THƯỜNG | Thường xuyên. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #49): 为了保持语感,我经常看中国的新闻节目和纪录片。 (wèi le bǎo chí yǔ gǎn , wǒ jīng cháng kàn zhòng guó de xīn wén jié mù hé jì lù piàn 。) → Để duy trì cảm giác ngôn ngữ, tôi thường xuyên xem các chương trình thời sự và phim tài liệu Trung Quốc. |
|
终于終於
|
zhōng yú | CHUNG Ư | Cuối cùng thì (sau nhiều nỗ lực chờ đợi). Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #50): 经过半年的刻苦训练,他终于跑完了人生第一个马拉松。 (jīng guò bàn nián de kè kǔ xùn liàn , tā zhōng yú pǎo wán le rén shēng dì yī gè mǎ lā sōng 。) → Trải qua nửa năm khổ luyện, cuối cùng anh ấy đã chạy hoàn thành giải marathon đầu tiên trong đời. |
|
其实其實
|
qí shí | KỲ THỰC | Thực ra, kỳ thực. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #51): 很多人以为汉语很难学,其实只要掌握了规律就很有趣。 (hěn duō rén yǐ wéi hàn yǔ hěn nán xué , qí shí zhǐ yào zhǎng wò le guī lǜ jiù hěn yǒu qù 。) → Nhiều người tưởng tiếng Trung rất khó học, kỳ thực chỉ cần nắm được quy luật thì rất thú vị. |
|
必须必須
|
bì xū | TẤT TU | Bắt buộc phải, nhất thiết phải. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #52): 借阅图书馆的珍贵古籍,必须提前在网上预约登记。 (jiè yuè tú shū guǎn de zhēn guì gǔ jí , bì xū tí qián zài wǎng shàng yù yuē dēng jì 。) → Mượn đọc sách cổ quý hiếm của thư viện bắt buộc phải đặt lịch đăng ký trước trên mạng. |
|
无论無論
|
wú lùn | VÔ LUẬN | Bất luận, cho dù. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #53): 无论遇到多大的困难,我们都要保持积极向上的心态。 (wú lùn yù dào duō dà de kùn nán , wǒ men dōu yào bǎo chí jī jí xiàng shàng de xīn tài 。) → Bất luận gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng ta đều phải giữ vững tâm thái tích cực vươn lên. |
|
除了除了
|
chú le | TRỪ LIỄU | Ngoài... ra (除了……以外). Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #54): 除了英语以外,她还会说流利的汉语和法语。 (chú le yīng yǔ yǐ wài , tā hái huì shuō liú lì de hàn yǔ hé fǎ yǔ 。) → Ngoài tiếng Anh ra, cô ấy còn biết nói tiếng Trung và tiếng Pháp lưu loát. |
|
根据根據
|
gēn jù | CĂN CỨ | Căn cứ vào, dựa theo. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #55): 请根据刚才听到的对话内容,选择最恰当的答案。 (qǐng gēn jù gāng cái tīng dào de duì huà nèi róng , xuǎn zé zuì qià dàng de dá àn 。) → Xin hãy căn cứ vào nội dung đoạn hội thoại vừa nghe để chọn đáp án thích hợp nhất. |
|
关于關於
|
guān yú | QUAN Ư | Về (giới từ dẫn ra chủ đề). Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #56): 我昨天在书店买了一本关于中国茶文化的书。 (wǒ zuó tiān zài shū diàn mǎi le yì běn guān yú zhōng guó chá wén huà de shū 。) → Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách viết về văn hóa trà Trung Hoa ở hiệu sách. |
|
检查檢查
|
jiǎn chá | KIỂM TRA | Kiểm tra, rà soát. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #57): 交卷以前,请大家务必再仔细检查一遍答题卡。 (jiāo juàn yǐ qián , qǐng dà jiā wù bì zài zǐ xì jiǎn chá yí biàn dá tí kǎ 。) → Trước khi nộp bài, xin mọi người nhất định phải kiểm tra kỹ lại phiếu trả lời một lượt nữa. |
|
打扫打掃
|
dǎ sǎo | ĐẢ TẢO | Quét dọn, dọn dẹp. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #58): 除夕前一天,家家户户都会把房子打扫得干干净净。 (chú xī qián yì tiān , jiā jiā hù hù dōu huì bǎ fáng zi dǎ sǎo dé gān gān jìng jìng 。) → Một ngày trước đêm Giao thừa, mọi nhà đều quét dọn nhà cửa sạch sẽ tinh tươm. |
|
借借
|
jiè | TÁ | Mượn, cho mượn. Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #59): 我今天去学校图书馆借了三本中文小说和一本词典。 (wǒ jīn tiān qù xué xiào tú shū guǎn jiè le sān běn zhōng wén xiǎo shuō hé yì běn cí diǎn 。) → Hôm nay tôi đi thư viện trường mượn ba cuốn tiểu thuyết tiếng Trung và một cuốn từ điển. |
|
还還
|
hái | HOÀN | Trả lại (đồ đã mượn). Ví dụ (Tân HSK 3 (3.0) #60): 这本《新HSK教程3》下周五到期,我得按时去图书馆还书。 (zhè běn 《 xīn H S K jiào chéng 3 》 xià zhōu wǔ dào qī , wǒ dé àn shí qù tú shū guǎn hái shū 。) → Cuốn “Giáo trình Tân HSK 3” này thứ Sáu tuần sau hết hạn, tôi phải đi thư viện trả sách đúng hạn. |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Câu chữ “把” (把字句): Xử lý & Làm thay đổi Vị trí / Trạng thái Tân ngữ
Ngữ pháp Trụ cột HSK 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Câu chữ “把” dùng khi hành động của chủ ngữ tác động lên một đối tượng xác định khiến nó thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Quy tắc sống còn: Động từ sau “把” KHÔNG ĐƯỢC đứng trơ trọi một mình mà bắt buộc phải có thành phần bổ sung (như 完, 好, 在, 到, 给, 拿出来).
02 Câu Bị động chữ “被 / 叫 / 让” (被字句)
Ngữ pháp Trụ cột HSK 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu sự tác động của hành động, dùng cấu trúc chữ “被”. Trong khẩu ngữ có thể thay “被” bằng “叫” hoặc “让” (lưu ý: sau 叫/让 bắt buộc phải nêu rõ tác nhân, còn sau 被 có thể lược bỏ tác nhân).
03 Bổ ngữ Xu hướng Kép (复合趋向补语): 出来, 进去, 下来, 上去, 起来, 过来
Bổ ngữ HSK 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Kết hợp một động từ chỉ hướng (上, 下, 进, 出, 回, 过, 起) với 来/去 để miêu tả chính xác cả hướng di chuyển lẫn vị trí của người nói. Đặc biệt mở rộng nghĩa bóng: “想起来” (nhớ ra), “听出来” (nghe nhận ra), “坚持下去” (kiên trì tiếp tục).
04 Bổ ngữ Khả năng (可能补语): “V + 得 + Bổ ngữ” và “V + 不 + Bổ ngữ”
Bổ ngữ Trọng điểmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Chèn “得” (có thể đạt được) hoặc “不” (không thể đạt được) vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng để nói xem điều kiện thực tế có cho phép thực hiện thành công hay không. Trong giao tiếp, dạng phủ định (看不清楚, 买不起, 做不完) xuất hiện cực nhiều.
05 Cấu trúc “除了……(以外),都 / 还 / 也……” (Trừ ra vs Cộng thêm)
Câu phức HSK 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Cùng một cấu trúc “除了……以外”, nhưng nếu vế sau dùng “都” thì mang nghĩa LOẠI TRỪ (trừ A ra, tất cả đều...); còn nếu vế sau dùng “还 / 也” thì mang nghĩa CỘNG THÊM (ngoài A ra, còn có thêm B nữa).
06 Cấu trúc Liên kết Tăng tiến: “不但 / 不仅……,而且 / 还……”
Câu phức HSK 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Nối hai vế câu theo chiều hướng tăng cấp độ (không những... mà còn...). Nếu hai vế cùng một chủ ngữ thì chủ ngữ đứng TRƯỚC “不但”; nếu hai vế khác chủ ngữ thì “不但” đứng đầu câu trước chủ ngữ 1.
07 Cấu trúc Biến đổi Đồng thời: “越 A 越 B” và “越来越 + Tính từ”
Ngữ pháp Bài 9Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “越来越……” diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian; “越 A 越 B” diễn tả B thay đổi tỷ lệ thuận theo sự biến đổi của A. Lưu ý: Đã dùng “越” thì tuyệt đối không thêm “很, 太, 非常” trước tính từ.
08 Câu Điều kiện Phổ quát: “无论 / 不管……,都 / 也……”
Câu phức HSK 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay tình huống nào thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. Bắt buộc vế đầu sau “无论 / 不管” phải có đại từ nghi vấn (什么, 谁, 怎么, 多大) hoặc cấu trúc lựa chọn (A 还是 B, 正反 V不V), và vế sau phải có “都”.
09 Phân biệt Cặp Điều kiện “只要……就……” và “只有……才……”
Ngữ pháp Trọng điểmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “只要……就……” nhấn mạnh điều kiện dễ đạt được, hễ có điều kiện đó là dẫn tới kết quả ngay. Ngược lại, “只有……才……” nhấn mạnh điều kiện bắt buộc duy nhất, thiếu nó thì không thể có kết quả.
10 Đại từ Nghi vấn Phiếm chỉ (疑问代词活用): “谁都……”, “什么都……”
Ngữ pháp Bài 12Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Các đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿, 什么时候) khi đi kèm với “都” hoặc “也” ở phía sau sẽ không còn dùng để hỏi nữa, mà biến thành đại từ phiếm chỉ bao quát 100% mọi đối tượng (bất cứ ai, bất cứ cái gì, bất cứ nơi đâu).
11 Diễn đạt Hai Hành động Nối tiếp Tức thì: “一 + V1 + 就 + V2”
Ngữ pháp Bài 14Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Biểu thị hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa hoàn tất, hoặc hễ có điều kiện 1 là tất yếu xảy ra kết quả 2.
12 Phân biệt “才” (cái) và “就” (jiù) khi nói về Thời gian & Số lượng
Phó từ Cốt lõiPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “就” cho thấy người nói cảm thấy hành động diễn ra SỚM, NHANH và dễ dàng. “才” cho thấy người nói cảm thấy hành động diễn ra MUỘN, MẤT NHIỀU THỜI GIAN hoặc khó khăn. Đặc biệt: Câu dùng “才” chỉ sự việc muộn thì cuối câu KHÔNG ĐƯỢC có “了”.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 课本, 学练手册, 参考答案) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 关心 (Âm Hán Việt: QUAN TÂM) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 礼貌 (Âm Hán Việt: LỄ MẠO) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 选择 (Âm Hán Việt: TUYỂN TRẠCH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 参加 (Âm Hán Việt: THAM GIA) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Câu chữ “把” (把字句): Xử lý & Làm thay đổi Vị trí / Trạng thái Tân ngữ, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Làm ơn đưa cuốn “Giáo trình Tân HSK 3” trên bàn kia cho tôi.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Câu Bị động chữ “被 / 叫 / 让” (被字句), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Quả táo để trong tủ lạnh đã bị em trai ăn mất rồi.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp | Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. | Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP | Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. | Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án) (新HSK教程 3(课本 + 学练手册 + 学练手册参考答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 教程, 课本, 学练手册, 参考答案) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn (NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP)) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 3 (3.0 Mới · 2.245 Từ Vựng & 900 Chữ Hán · Đỉnh Bậc Sơ Cấp), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Tài liệu tải về của ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3 (3.0) (新HSK教程 3 + SBT + Đáp Án)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.