Chuyển đến nội dung chính
Giáo trình HSK55 phút7.340lượt

Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Phương Pháp Sư Phạm HSK

Về Blog
Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết | FoxHSK
Ảnh bìa: Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组)). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: giáo trình quán thông trung văn 1 (贯通中文 1 · sách bài học + sbt)
Bảng điều khiển
Mục lục (20 mục)

Ấn phẩm Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) — nguyên bản tiếng Trung 贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) (Guàntōng Zhōngwén 1 (Kèběn + Liànxícè)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) biên soạn và phát hành bởi NXB Giáo Dục Quốc Tế là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Tủ sách Giáo trình HSK 3.0 & Chuyên đề · FoxHSK Đặc Quyền Hội Viên VIP · PDF & ZIP Bản Đẹp
Bìa sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)

Giáo Trình Tổng Hợp · HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)

Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 – Sách Bài Học & Sách Bài Tập Thực Hành (贯通中文 1 · 课本 + 练习册)

Tên nguyên bản: 贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) (Guàntōng Zhōngwén 1 (Kèběn + Liànxícè)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组)

Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 主教材课 #BAI-TAP)

Quy mô
Trọn bộ 2 cuốn PDF (Sách giáo trình 80.7MB + Sách bài tập 45.2MB)
Quyền tải
Đặc Quyền VIP
Trình độ
HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)
Lượt tải
7.340

1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)"

Ấn phẩm Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) biên soạn và NXB Giáo Dục Quốc Tế phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:

Góc đọc sách · HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)

Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn

Lời nói đầu · 前言

以“学用贯通、听说读写融会”为核心理念,《贯通中文1》将基础语音、高频词汇、实用句型与真实的留学生活场景紧密结合,配套同步练习册实现即学即练。

Bản dịch tiếng Việt chuẩn học thuật

Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 同步练习 #BAI-TAP)

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK
Tên sách tiếng Việt Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 – Sách Bài Học & Sách Bài Tập Thực Hành (贯通中文 1 · 课本 + 练习册)
Tên nguyên bản chữ Hán 贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) (Guàntōng Zhōngwén 1 (Kèběn + Liànxícè))
Đơn vị biên soạn & Tác giả Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组)
Nhà xuất bản & Phát hành NXB Giáo Dục Quốc Tế
Quy mô & Định dạng Trọn bộ 2 cuốn PDF (Sách giáo trình 80.7MB + Sách bài tập 45.2MB) · PDF Bản Đẹp
Trình độ mục tiêu HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)
Chính sách tải tài liệu Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2)

2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册))

Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:

Phần / Chương Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách Quy Mô
Quyển 1 · Sách Giáo Trình (课本) 《贯guàn通tōng中zhōng文wén 1》主zhǔ教jiào材cái:语yǔ音yīn基jī础chǔ、校xiào园yuán生shēng活huó与yǔ日rì常cháng交jiāo际jì任rèn务wu Sách bài học chính khóa (80.7 MB PDF bản màu sắc nét) dẫn dắt người học từ làm quen Pinyin đến 15 chủ đề giao tiếp thực tế tại trường đại học và thành phố Trung Quốc 80.7 MB PDF
Quyển 2 · Sách Bài Tập (练习册) 《贯guàn通tōng中zhōng文wén 1 · 同tóng步bù练liàn习xí册cè》:分fēn课kè词cí汇huì、语yǔ法fǎ、汉hàn字zì与yǔ交jiāo际jì实shí训xùn Sách bài tập đồng bộ (45.2 MB PDF) thiết kế bài tập đa dạng theo từng bài khóa: phân biệt âm tiết, điền từ, sắp xếp câu, viết chữ Hán và đọc hiểu tình huống 45.2 MB PDF
Tủ Sách Giáo Trình Tân HSK 3.0 & Chuyên Đề Thực Chiến

Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP

Hội Viên VIP
Đặc quyền VIP Đang xem
Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)

Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 一边 #BAI-TAP)

Đặc quyền VIP Xem & Tải sách →
Giáo Trình Hán Ngữ Boya 3.0 Phiên Bản Mới (博雅汉语 3.0)

Phiên bản nâng cấp 3.0 hoàn toàn mới của bộ giáo trình vàng Đại học Bắc Kinh “Hán Ngữ Boya (博雅汉语)”, đối chiếu toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, kết hợp chiều sâu nhân văn, diễn đạt thành đoạn văn và giao tiếp theo nhiệm vụ. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 然后 #BAI-TAP)

Đặc quyền VIP Xem & Tải sách →
Bộ 3 Tập Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế HSK 3.0 (Tập 1, 2, 3)

Phiên bản tách quyển khoa học thành 3 Tập độc lập (Tập 1, Tập 2, Tập 3) của bộ “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, giúp học viên và giáo viên tra cứu siêu tốc từng mảng: Khung năng lực 3 Bậc 9 Cấp, Bảng Âm tiết – Chữ Hán, Bảng 11.092 Từ vựng và Đề cương 572 Điểm ngữ pháp. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 最后 #BAI-TAP)

Đặc quyền VIP Xem & Tải sách →
Tuyển Tập Đề Thi Mô Phỏng HSK 7–9 Chuẩn Quốc Gia (全真模拟题集)

Biên soạn bám sát 100% quy chuẩn đề thi thật bậc Cao cấp (Cấp 7–9) của “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, trọn vẹn 98 câu hỏi mỗi đề bao quát đủ 5 kỹ năng Nghe (40 câu), Đọc (47 câu), Viết (2 bài), Dịch (4 bài) và Nói (5 bài) — là bộ đề luyện thi nước rút không thể thiếu. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 贯通中文 #BAI-TAP)

Đặc quyền VIP Xem & Tải sách →
Trọn Bộ 9 Cuốn Bài Tập Luyện Dịch HSK 1 – HSK 6 & 450 Câu Theo Chủ Đề

Giải quyết tận gốc nỗi đau “biết từ vựng nhưng ghép câu theo trật tự tiếng Việt” của người học Việt Nam, trọn bộ 9 cuốn bài tập luyện dịch dẫn dắt từ 450 câu chủ đề HSK 1 đến dịch đoạn văn phức tạp HSK 6, giúp bạn làm chủ hoàn toàn trật tự câu và kỹ năng biên dịch Trung – Việt. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 主教材课 #BAI-TAP)

Đặc quyền VIP Xem & Tải sách →
Tổng Hợp Đề Thi Thật HSKK Cao Cấp 2020–2026 (HSKK高级真题)

Thu thập trọn vẹn bộ đề thi thật phòng thi Khẩu ngữ HSKK Cao cấp giai đoạn 2020–2026 (tỷ lệ trùng lặp đề trong kỳ thi thật cực cao!), bao quát đầy đủ Phần 1 (Nghe & Thuật lại truyện triết lý), Phần 2 (Đọc to đoạn văn) và Phần 3 (Trả lời câu hỏi nghị luận xã hội) — là bảo bối quyết thắng để chinh phục 70+ điểm và săn Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC). (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 同步练习 #BAI-TAP)

3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)

Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 贯通中文, 主教材课, 同步练习, 一边) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:

Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 一边 #BAI-TAP)

Trích đoạn số hóa 01 · Làm quen tại Khuôn viên Trường Đại học

你nǐ好hǎo!我wǒ是shì今jīn年nián刚gāng入rù学xué的de越yuè南nán留liú学xué生shēng,主zhǔ修xiū国guó际jì贸mào易yì专zhuān业yè。请qǐng问wèn留liú学xué生shēng宿sù舍shè三sān号hào楼lóu怎zěn么me走zǒu?你nǐ好hǎo!我wǒ是shì今jīn年nián剛gāng入rù學xué的de越yuè南nán留liú學xué生shēng,主zhǔ修xiū國guó際jì貿mào易yì專zhuān業yè。請qǐng問wèn留liú學xué生shēng宿sù舍shè三sān號hào樓lóu怎zěn麼mó走zǒu?

Xin chào! Tôi là lưu học sinh Việt Nam vừa nhập học năm nay, chuyên ngành chính là Thương mại quốc tế. Xin hỏi tòa nhà số 3 ký túc xá lưu học sinh đi lối nào ạ?

Trích đoạn số hóa 02 · Bữa trưa tại Nhà ăn Sinh viên

学xué校xiào第dì一yī食shí堂táng的de饭fàn菜cài种zhǒng类lèi很hěn多duō,既jì有yǒu清qīng淡dàn的de广guǎng东dōng汤tāng面miàn,也yě有yǒu麻má辣là的de四sì川chuān水shuǐ煮zhǔ鱼yú,而ér且qiě价jià格gé非fēi常cháng实shí惠huì。學xué校xiào第dì一yī食shí堂táng的de飯fàn菜cài種zhǒng類lèi很hěn多duō,既jì有yǒu清qīng淡dàn的de廣guǎng東dōng湯tāng麵miàn,也yě有yǒu麻má辣là的de四sì川chuān水shuǐ煮zhǔ魚yú,而ér且qiě價jià格gé非fēi常cháng實shí惠huì。

Đồ ăn ở nhà ăn số 1 của trường có rất nhiều loại, vừa có mì nước Quảng Đông thanh đạm, vừa có cá luộc cay Tứ Xuyên, hơn nữa giá cả lại vô cùng hợp lý.

Trích đoạn số hóa 03 · Mua sắm tại Siêu thị & Thanh toán Di động

周zhōu末mò我wǒ去qù超chāo市shì买mǎi了le洗xǐ发fā水shuǐ、牙yá膏gāo和hé一yì箱xiāng牛niú奶nǎi。到dào收shōu银yín台tái结jié账zhàng时shí,只zhǐ要yào打dǎ开kāi手shǒu机jī扫sǎo一yi扫sǎo二èr维wéi码mǎ就jiù能néng完wán成chéng付fù款kuǎn。週zhōu末mò我wǒ去qù超chāo市shì買mǎi了le洗xǐ髮fà水shuǐ、牙yá膏gāo和hé一yì箱xiāng牛niú奶nǎi。到dào收shōu銀yín臺tái結jié賬zhàng時shí,只zhǐ要yào打dǎ開kāi手shǒu機jī掃sǎo一yi掃sǎo二èr維wéi碼mǎ就jiù能néng完wán成chéng付fù款kuǎn。

Cuối tuần tôi đi siêu thị mua dầu gội đầu, kem đánh răng và một thùng sữa tươi. Khi ra quầy thu ngân tính tiền, chỉ cần mở điện thoại quét mã QR là hoàn tất thanh toán.

Trích đoạn số hóa 04 · Hỏi đường & Chuyển tuyến Tàu điện ngầm

去qù国guó家jiā博bó物wù馆guǎn坐zuò地dì铁tiě最zuì方fāng便biàn。你nǐ先xiān坐zuò四sì号hào线xiàn,在zài西xī单dān站zhàn换huàn乘chéng一yī号hào线xiàn,往wǎng东dōng坐zuò两liǎng站zhàn就jiù到dào了le。去qù國guó家jiā博bó物wù館guǎn坐zuò地dì鐵tiě最zuì方fāng便biàn。你nǐ先xiān坐zuò四sì號hào線xiàn,在zài西xī單dān站zhàn換huàn乘chéng一yí號hào線xiàn,往wǎng東dōng坐zuò兩liǎng站zhàn就jiù到dào了le。

Đi Bảo tàng Quốc gia bằng tàu điện ngầm là tiện nhất. Bạn đi tuyến số 4 trước, đến ga Tây Đơn chuyển sang tuyến số 1, đi về hướng Đông hai trạm là tới.

Trích đoạn số hóa 05 · Đặt lịch Khám bệnh tại Bệnh viện

我wǒ从cóng昨zuó天tiān晚wǎn上shàng开kāi始shǐ有yǒu点diǎn儿er发fā烧shāo,嗓sǎng子zi也yě很hěn疼téng。班bān主zhǔ任rèn帮bāng我wǒ在zài手shǒu机jī上shàng预yù约yuē了le校xiào医yī院yuàn上shàng午wǔ九jiǔ点diǎn的de门mén诊zhěn。我wǒ從cóng昨zuó天tiān晚wǎn上shàng開kāi始shǐ有yǒu點diǎn兒ér發fā燒shāo,嗓sǎng子zi也yě很hěn疼téng。班bān主zhǔ任rèn幫bāng我wǒ在zài手shǒu機jī上shàng預yù約yuē了le校xiào醫yī院yuàn上shàng午wǔ九jiǔ點diǎn的de門mén診zhěn。

Từ tối hôm qua tôi bắt đầu hơi sốt, cổ họng cũng rất đau. Giáo viên chủ nhiệm đã giúp tôi đặt lịch khám lúc 9 giờ sáng tại bệnh viện trường trên điện thoại.

Trích đoạn số hóa 06 · Thuê nhà Ngoại trú cùng Bạn học

这zhè套tào两liǎng居jū室shì的de公gōng寓yù离lí地dì铁tiě口kǒu只zhǐ有yǒu五wǔ分fēn钟zhōng路lù程chéng,房fáng间jiān里lǐ家jiā具jù齐qí全quán,周zhōu边biān环huán境jìng安ān静jìng,房fáng租zū也yě很hěn合hé理lǐ。這zhè套tào兩liǎng居jū室shì的de公gōng寓yù離lí地dì鐵tiě口kǒu只zhǐ有yǒu五wǔ分fēn鐘zhōng路lù程chéng,房fáng間jiàn裡lǐ傢jiā俱jù齊qí全quán,周zhōu邊biān環huán境jìng安ān靜jìng,房fáng租zū也yě很hěn合hé理lǐ。

Căn hộ hai phòng ngủ này cách cửa ga tàu điện ngầm chỉ 5 phút đi bộ, trong phòng đồ nội thất đầy đủ, môi trường xung quanh yên tĩnh, tiền thuê nhà cũng rất hợp lý.

Trích đoạn số hóa 07 · Trải nghiệm Câu lạc bộ Thư pháp & Văn hóa

为wèi了le更gèng深shēn入rù地dì了liǎo解jiě中zhōng国guó传chuán统tǒng文wén化huà,我wǒ报bào名míng参cān加jiā了le学xué校xiào的de书shū法fǎ社shè团tuán,每měi个gè星xīng期qī六liù下xià午wǔ练liàn习xí两liǎng个gè小xiǎo时shí毛máo笔bǐ字zì。為wéi了le更gèng深shēn入rù地dì瞭liào解jiě中zhōng國guó傳chuán統tǒng文wén化huà,我wǒ報bào名míng參cān加jiā了le學xué校xiào的de書shū法fǎ社shè團tuán,每měi個gè星xīng期qī六liù下xià午wǔ練liàn習xí兩liǎng個gè小xiǎo時shí毛máo筆bǐ字zì。

Để tìm hiểu sâu hơn về văn hóa truyền thống Trung Hoa, tôi đã đăng ký tham gia câu lạc bộ thư pháp của trường, mỗi chiều thứ Bảy luyện viết chữ bút lông 2 tiếng.

Trích đoạn số hóa 08 · Chuyến Du lịch Mùa thu Đáng nhớ

十shí月yuè的de北běi京jīng秋qiū高gāo气qì爽shuǎng,漫màn山shān遍biàn野yě的de香xiāng山shān红hóng叶yè美měi极jí了le。我wǒ们men一yì边biān爬pá山shān一yì边biān拍pāi照zhào,还hái买mǎi了le不bù少shǎo特tè色sè纪jì念niàn品pǐn。十shí月yuè的de北běi京jīng秋qiū高gāo氣qì爽shuǎng,漫màn山shān遍biàn野yě的de香xiāng山shān紅hóng葉yè美měi極jí了le。我wǒ們mén一yì邊biān爬pá山shān一yì邊biān拍pāi照zhào,還huán買mǎi了le不bù少shǎo特tè色sè紀jì念niàn品pǐn。

Tháng 10 ở Bắc Kinh trời thu cao rộng mát mẻ, lá đỏ Hương Sơn phủ kín khắp núi đồi đẹp tuyệt vời. Chúng tôi vừa leo núi vừa chụp ảnh, còn mua được kha khá đồ lưu niệm đặc sắc.

Trích đoạn số hóa 09 · Đón Tết Nguyên đán cùng Gia đình Thầy giáo

除chú夕xī那nà天tiān晚wǎn上shàng,王wáng老lǎo师shī热rè情qíng地dì邀yāo请qǐng我wǒ们men去qù他tā家jiā包bāo饺jiǎo子zǐ、看kàn春chūn晚wǎn,让ràng我wǒ们men在zài异yì国guó他tā乡xiāng也yě感gǎn受shòu到dào了le家jiā的de团tuán圆yuán温wēn暖nuǎn。除chú夕xī那nà天tiān晚wǎn上shàng,王wáng老lǎo師shī熱rè情qíng地dì邀yāo請qǐng我wǒ們mén去qù他tā家jiā包bāo餃jiǎo子zǐ、看kàn春chūn晚wǎn,讓ràng我wǒ們mén在zài異yì國guó他tā鄉xiāng也yě感gǎn受shòu到dào了le家jiā的de團tuán圓yuán溫wēn暖nuǎn。

Tối đêm Giao thừa hôm ấy, thầy Vương nhiệt tình mời chúng tôi đến nhà thầy gói sủi cảo và xem Gala Tết, giúp chúng tôi nơi đất khách quê người cũng cảm nhận được hơi ấm đoàn viên gia đình.

Trích đoạn số hóa 10 · Phương pháp Kết hợp Giáo trình & Sách bài tập

每měi学xué完wán《贯guàn通tōng中zhōng文wén1》的de一yí课kè课kè文wén,我wǒ都dōu会huì当dāng天tiān完wán成chéng配pèi套tào练liàn习xí册cè里lǐ的de汉hàn字zì书shū写xiě与yǔ造zào句jù练liàn习xí,把bǎ知zhī识shi真zhēn正zhèng变biàn成chéng自zì己jǐ的de表biǎo达dá能néng力lì。每měi學xué完wán《貫guàn通tōng中zhōng文wén1》的de一yí課kè課kè文wén,我wǒ都dōu會huì當dāng天tiān完wán成chéng配pèi套tào練liàn習xí冊cè裡lǐ的de漢hàn字zì書shū寫xiě與yǔ造zào句jù練liàn習xí,把bǎ知zhī識shí真zhēn正zhèng變biàn成chéng自zì己jǐ的de表biǎo達dá能néng力lì。

Mỗi khi học xong một bài khóa của “Quán Thông Trung Văn 1”, tôi đều hoàn thành ngay trong ngày phần luyện viết chữ Hán và đặt câu trong cuốn Sách bài tập đi kèm, biến kiến thức thực sự trở thành năng lực biểu đạt của bản thân.

4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)

Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
贯guàn通tōng貫guàn通tōng
guàn tōng QUÁN THÔNG Thấu suốt, kết nối liền mạch từ lý thuyết đến thực hành. Ví dụ (Quán Thông 1 #1): 《贯通中文1》帮助初学者把语音、词汇、语法与交际场景全面贯通。 (《 guàn tōng zhōng wén 1 》 bāng zhù chū xué zhě bǎ yǔ yīn 、 cí huì 、 yǔ fǎ yǔ jiāo jì chǎng jǐng quán miàn guàn tōng 。) → Cuốn “Quán Thông Trung Văn 1” giúp người mới bắt đầu kết nối liền mạch ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp với các tình huống giao tiếp.
问wèn候hòu問wèn候hòu
wèn hòu VẤN HẬU Thăm hỏi, chào hỏi lịch sự. Ví dụ (Quán Thông 1 #2): 每天早上走进办公室,同事们都会热情地互相问候。 (měi tiān zǎo shàng zǒu jìn bàn gōng shì , tóng shì men dōu huì rè qíng dì hù xiāng wèn hòu 。) → Mỗi sáng bước vào văn phòng, các đồng nghiệp đều nhiệt tình chào hỏi lẫn nhau.
国guó籍jí國guó籍jí
guó jí QUỐC TỊCH Quốc tịch. Ví dụ (Quán Thông 1 #3): 填写签证申请表时,请务必准确注明您的姓名与国籍。 (tián xiě qiān zhèng shēn qǐng biǎo shí , qǐng wù bì zhǔn què zhù míng nín de xìng míng yǔ guó jí 。) → Khi điền tờ khai xin thị thực, xin nhất định ghi rõ chính xác họ tên và quốc tịch của bạn.
籍jí贯guàn籍jí貫guàn
jí guàn TỊCH QUÁN Quê quán, nguyên quán. Ví dụ (Quán Thông 1 #4): 虽然他在北京出生并长大,但他的籍贯是浙江杭州。 (suī rán tā zài běi jīng chū shēng bìng zhǎng dà , dàn tā de jí guàn shì zhè jiāng háng zhōu 。) → Tuy anh ấy sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh nhưng quê quán của anh ấy là ở Hàng Châu, Chiết Giang.
专zhuān业yè專zhuān業yè
zhuān yè CHUYÊN NGHIỆP Chuyên ngành học, chuyên nghiệp. Ví dụ (Quán Thông 1 #5): 我大学本科学的是国际贸易专业,辅修商务汉语。 (wǒ dà xué běn kē xué de shì guó jì mào yì zhuān yè , fǔ xiū shāng wù hàn yǔ 。) → Chuyên ngành đại học của tôi là Thương mại quốc tế, học phụ ngành Tiếng Trung thương mại.
宿sù舍shè宿sù舍shè
sù shè TÚC XÁ Ký túc xá. Ví dụ (Quán Thông 1 #6): 留学生宿舍楼下就有二十四小时便利店和自助洗衣房。 (liú xué shēng sù shè lóu xià jiù yǒu èr shí sì xiǎo shí biàn lì diàn hé zì zhù xǐ yī fáng 。) → Ngay dưới lầu ký túc xá lưu học sinh có cửa hàng tiện lợi 24 giờ và phòng giặt tự phục vụ.
食shí堂táng食shí堂táng
shí táng THỰC ĐƯỜNG Nhà ăn, căng tin trường học. Ví dụ (Quán Thông 1 #7): 学校第一食堂的兰州拉面和麻辣香锅最受同学们欢迎。 (xué xiào dì yī shí táng de lán zhōu lā miàn hé má là xiāng guō zuì shòu tóng xué men huān yíng 。) → Món mì kéo Lan Châu và lẩu khô cay ở nhà ăn số 1 của trường được các bạn sinh viên yêu thích nhất.
操cāo场chǎng操cāo場chǎng
cāo chǎng THAO TRƯỜNG Sân vận động, sân tập thể dục của trường. Ví dụ (Quán Thông 1 #8): 傍晚时分,许多同学在操场上慢跑或者踢足球。 (bàng wǎn shí fēn , xǔ duō tóng xué zài cāo chǎng shàng màn pǎo huò zhě tī zú qiú 。) → Vào lúc chiều muộn, rất nhiều bạn sinh viên chạy bộ chậm hoặc đá bóng trên sân vận động.
超chāo市shì超chāo市shì
chāo shì SIÊU THỊ Siêu thị. Ví dụ (Quán Thông 1 #9): 周末我习惯去学校附近的超市买一周所需的新鲜水果。 (zhōu mò wǒ xí guàn qù xué xiào fù jìn de chāo shì mǎi yì zhōu suǒ xū de xīn xiān shuǐ guǒ 。) → Cuối tuần tôi có thói quen đi siêu thị gần trường mua trái cây tươi cần dùng cho cả tuần.
打dǎ折zhé打dǎ折zhé
dǎ zhé ĐẢ CHIẾT Giảm giá, chiết khấu. Ví dụ (Quán Thông 1 #10): 换季的时候,商场里的春装和运动鞋都在打八折。 (huàn jì de shí hòu , shāng chǎng lǐ de chūn zhuāng hé yùn dòng xié dōu zài dǎ bā zhé 。) → Vào dịp giao mùa, quần áo mùa xuân và giày thể thao trong trung tâm thương mại đều đang giảm giá 20%.
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm

Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:

01 Cấu trúc Song song Liệt kê Đặc điểm: “既……,又 / 也……” (Vừa... vừa...)

Ngữ pháp Bài 2
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Chủ ngữ + 既 + [Tính từ 1 / Động từ 1],又 / 也 + [Tính từ 2 / Động từ 2]

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong “Quán Thông Trung Văn 1”, cấu trúc “既 A 又 B” dùng để miêu tả một người hoặc sự vật hội tụ đồng thời hai mặt tích cực (hoặc hai trạng thái cùng tính chất).

Ví dụ 1 trong sách:
学xué校xiào食shí堂táng的de饭fàn菜cài既jì好hǎo吃chī又yòu便pián宜yi,每měi天tiān中zhōng午wǔ都dōu有yǒu很hěn多duō学xué生shēng来lái排pái队duì。
Dịch nghĩa: Cơm ở nhà ăn trường vừa ngon vừa rẻ, mỗi buổi trưa đều có rất nhiều sinh viên đến xếp hàng.
Ví dụ 2 thực hành:
王wáng老lǎo师shī既jì关guān心xīn我wǒ们men的de学xué习xí进jìn度dù,也yě常cháng常cháng照zhào顾gù我wǒ们men的de日rì常cháng生shēng活huó。
Dịch nghĩa: Thầy Vương vừa quan tâm tiến độ học tập của chúng tôi, lại vừa thường xuyên chăm lo đời sống hàng ngày của chúng tôi.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: A và B trong “既 A 又 B” phải cùng mang sắc thái tích cực hoặc cùng tiêu cực, không ghép một từ khen với một từ chê.

02 Cấu trúc Hai Hành động Diễn ra Cùng lúc: “一边……,一边……”

Ngữ pháp Bài 4
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Chủ ngữ + 一边 + [Động từ 1],一边 + [Động từ 2] (Vừa làm việc 1 vừa làm việc 2)

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khác với “既……又……” (dùng cho tính chất/trạng thái), “一边……一边……” chuyên dùng cho HAI ĐỘNG TÁC cụ thể được chủ thể thực hiện song song tại cùng một thời điểm.

Ví dụ 1 trong sách:
周zhōu末mò我wǒ喜xǐ欢huan坐zuò在zài阳yáng台tái上shàng,一yì边biān喝hē热rè茶chá,一yì边biān看kàn中zhòng文wén故gù事shì书shū。
Dịch nghĩa: Cuối tuần tôi thích ngồi ngoài ban công, vừa uống trà nóng vừa đọc sách truyện tiếng Trung.
Ví dụ 2 thực hành:
导dǎo游yóu一yì边biān带dài着zhe我wǒ们men参cān观guān故gù宫gōng,一yì边biān声shēng情qíng并bìng茂mào地dì讲jiǎng解jiě历lì史shǐ故gù事shì。
Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên vừa dẫn chúng tôi tham quan Cố Cung, vừa thuyết minh truyền cảm những câu chuyện lịch sử.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Không dùng “一边……一边……” cho tính từ (cấm nói “一边便宜一边好看”, phải dùng “既便宜又好看”).

03 Trình tự Hành động Trước – Sau Mạch lạc: “先……,再 / 然后……,最后……”

Giao tiếp Thực chiến
Công thức & Quy luật cốt lõi:
先 + [Bước 1],再 / 然后 + [Bước 2],最后 + [Bước cuối cùng]

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi chỉ đường, hướng dẫn thủ tục nhập học hoặc mô tả quy trình làm việc, dùng chuỗi từ nối “先……再……最后……” giúp lời nói cực kỳ rõ ràng và có trật tự.

Ví dụ 1 trong sách:
去qù医yī院yuàn看kàn病bìng要yào先xiān在zài手shǒu机jī上shàng预yù约yuē挂guà号hào,再zài到dào门mén诊zhěn楼lóu找zhǎo医yī生shēng,最zuì后hòu去qù药yào房fáng取qǔ药yào。
Dịch nghĩa: Đi bệnh viện khám bệnh trước tiên phải đặt lịch lấy số trên điện thoại, sau đó đến tòa nhà khám bệnh gặp bác sĩ, cuối cùng ra quầy thuốc lấy thuốc.
Ví dụ 2 thực hành:
我wǒ每měi天tiān晚wǎn上shàng先xiān复fù习xí当dāng天tiān学xué过guò的de生shēng词cí,然rán后hòu做zuò《贯guàn通tōng中zhōng文wén1》练liàn习xí册cè,最zuì后hòu预yù习xí新xīn课kè。
Dịch nghĩa: Mỗi tối tôi ôn tập từ mới đã học trong ngày trước, sau đó làm Sách bài tập “Quán Thông Trung Văn 1”, cuối cùng chuẩn bị bài mới.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Chữ “先” và “再” là phó từ nên bắt buộc phải đặt SAU chủ ngữ, đứng ngay trước động từ (ví dụ: 你先坐四号线).

04 Cấu trúc Chỉ Đường & Khoảng cách: “离” (lí), “从……到……”, “往 + Hướng + V”

Ngữ pháp Bài 6
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 很近 / 不远 / 只有五百米 | 往 + [前/左/右/东] + 走/拐

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “离” dùng để nói khoảng cách tĩnh giữa hai địa điểm; “从 A 到 B” dùng để nói quãng đường di chuyển từ A tới B; “往” dùng để chỉ hướng rẽ hoặc hướng đi.

Ví dụ 1 trong sách:
留liú学xué生shēng宿sù舍shè离lí教jiào学xué楼lóu很hěn近jìn,走zǒu路lù五wǔ分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。
Dịch nghĩa: Ký túc xá lưu học sinh cách tòa nhà giảng đường rất gần, đi bộ 5 phút là tới.
Ví dụ 2 thực hành:
你nǐ从cóng这zhè儿ér一yì直zhí往wǎng前qián走zǒu,到dào第dì二èr个gè十shí字zì路lù口kǒu往wǎng右yòu拐guǎi就jiù是shì地dì铁tiě站zhàn。
Dịch nghĩa: Bạn từ đây cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thứ hai rẽ phải chính là ga tàu điện ngầm.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Không bao giờ nói “我离学校很近” khi đang đi trên đường; đặc biệt “离” không đi cùng “到” (cấm viết “离 A 到 B”, phải viết “从 A 到 B”).

05 Câu Kiêm ngữ (兼语句): “请 / 让 / 叫 + Người + Động từ”

Ngữ pháp Bài 8
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Chủ ngữ 1 + 请 (Mời/Nhờ) / 让 (Bảo/Cho phép) / 派 (Cử) + [Tân ngữ kiêm Chủ ngữ 2] + Động từ 2

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong câu kiêm ngữ, danh từ chỉ người ở giữa vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất (请, 让, 叫), vừa là chủ ngữ thực hiện hành động thứ hai.

Ví dụ 1 trong sách:
王wáng老lǎo师shī热rè情qíng地dì邀yāo请qǐng我wǒ们men周zhōu末mò去qù他tā家jiā里lǐ做zuò客kè。
Dịch nghĩa: Thầy Vương nhiệt tình mời chúng tôi cuối tuần đến nhà thầy chơi.
Ví dụ 2 thực hành:
医yī生shēng让ràng我wǒ这zhè几jǐ天tiān按àn时shí吃chī药yào,不bú要yào吃chī辛xīn辣là油yóu腻nì的de食shí物wù。
Dịch nghĩa: Bác sĩ dặn tôi mấy hôm nay uống thuốc đúng giờ, không được ăn đồ cay nóng nhiều dầu mỡ.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Phó từ phủ định “别 / 不要” khi khuyên bảo nội dung hành động thứ 2 thì đặt trước Động từ 2: “妈妈让我别熬夜”.

06 Lặp lại Động từ (动词重叠): “V(一)V”, “VV”, “ABAB” (Làm thử / Nhẹ nhàng)

Ngữ pháp Bài 9
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Đơn âm tiết: 看一看 / 看看 / 尝尝 | Song âm tiết: 休息休息 / 介绍介绍 / 讨论讨论

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Lặp lại động từ trong tiếng Trung giúp ngữ khí câu nói trở nên mềm mại, lịch sự, biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang tính chất thử xem sao.

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè道dào糖táng醋cù排pái骨gǔ是shì我wǒ刚gāng做zuò好hǎo的de,你nǐ快kuài尝cháng一yi尝cháng味wèi道dào怎zěn么me样yàng。
Dịch nghĩa: Món sườn xào chua ngọt này tôi vừa nấu xong, bạn mau nếm thử xem hương vị thế nào.
Ví dụ 2 thực hành:
大dà家jiā已yǐ经jīng连lián续xù上shàng课kè两liǎng个gè小xiǎo时shí了le,我wǒ们men休xiū息xi休xiū息xi、喝hē口kǒu水shuǐ吧ba。
Dịch nghĩa: Mọi người đã học liên tục hai tiếng đồng hồ rồi, chúng ta nghỉ ngơi một chút, uống ngụm nước nhé.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Động từ hai âm tiết khi lặp lại bắt buộc theo dạng ABAB (休息休息, 准备准备), tuyệt đối KHÔNG lặp kiểu AABB (như 休休息息 là SAI, AABB chỉ dành cho tính từ: 干干净净, 高高兴兴).

07 Lặp lại Tính từ (形容词重叠): “AA的” và “AABB” (Tăng mức độ sinh động)

Ngữ pháp Bài 10
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Đơn âm tiết: 红红的 / 大大的 / 甜甜的 | Song âm tiết: 干干净净 / 热热闹闹 / 漂漂亮亮

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi tính từ được lặp lại theo dạng AA hoặc AABB, bản thân nó đã hàm chứa ý nghĩa mức độ cao (“rất...”), nên TUYỆT ĐỐI KHÔNG thêm phó từ “很, 非常, 太” ở phía trước nữa.

Ví dụ 1 trong sách:
她tā有yǒu一yì双shuāng大dà大dà的de眼yǎn睛jīng,笑xiào起qǐ来lái的de时shí候hòu特tè别bié可kě爱ài。
Dịch nghĩa: Cô ấy có một đôi mắt to tròn, lúc cười lên trông đặc biệt đáng yêu.
Ví dụ 2 thực hành:
除chú夕xī前qián一yì天tiān,我wǒ们men把bǎ宿sù舍shè打dǎ扫sǎo得dé干gān干gān净jìng净jìng,准zhǔn备bèi迎yíng接jiē新xīn年nián。
Dịch nghĩa: Một ngày trước đêm Giao thừa, chúng tôi dọn dẹp ký túc xá sạch sẽ tinh tươm để chuẩn bị đón năm mới.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cấm viết “很干干净净” hay “非常高高兴兴” vì bản thân AABB đã mang nghĩa mức độ cao rồi.

08 Phân biệt “有一点儿” (Hơi... + Tính từ) và “一点儿” (Một chút + Danh từ)

Bẫy Đề thi Sơ cấp
Công thức & Quy luật cốt lõi:
有一点儿 (有点儿) + Tính từ (Đứng TRƯỚC tính từ) | Tính từ + 一点儿 (Đứng SAU tính từ để so sánh) | 一点儿 + Danh từ

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đây là cặp từ dễ nhầm nhất ở bậc sơ cấp: “有点儿” là phó từ nên đứng TRƯỚC tính từ (hơi đắt 有点儿贵); còn “一点儿” là lượng từ nên đứng TRƯỚC danh từ (một chút nước 一点儿水) hoặc đứng SAU tính từ (rẻ hơn một chút 便宜一点儿).

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè双shuāng运yùn动dòng鞋xié【有yǒu点diǎn儿er】小xiǎo,请qǐng帮bāng我wǒ换huàn一yì双shuāng大dà【一yì点diǎn儿ér】的de吧ba。
Dịch nghĩa: Đôi giày thể thao này hơi chật một chút, làm ơn đổi giúp tôi một đôi rộng hơn một chút nhé.
Ví dụ 2 thực hành:
我wǒ今jīn天tiān刚gāng学xué了le【一yì点diǎn儿ér】汉hàn语yǔ书shū法fǎ,写xiě得dé还hái不bú太tài好hǎo。
Dịch nghĩa: Hôm nay tôi mới học một chút thư pháp tiếng Trung, viết vẫn chưa được đẹp lắm.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Ghi nhớ câu mẫu vàng chứa cả hai từ: “这件衣服【有点儿】贵,能便宜【一点儿】吗?”

09 Câu Tồn hiện (存现句): Miêu tả Cảnh vật tại Một Địa điểm

Ngữ pháp Bài 12
Công thức & Quy luật cốt lõi:
[Từ chỉ Vị trí đầu câu] + Động từ + 着 / 了 + [Danh từ chỉ người/vật không xác định]

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi muốn miêu tả trên tường treo bức tranh, trên bàn đặt cuốn sách, trước cổng đứng nhiều người..., ta đưa cụm từ chỉ nơi chốn lên đầu câu (không có chữ 在), tiếp theo là động từ + 着/了 + đối tượng.

Ví dụ 1 trong sách:
书shū架jià上shàng整zhěng齐qí地dì摆bǎi着zhe全quán套tào《贯guàn通tōng中zhōng文wén》教jiào材cái和hé汉hàn越yuè词cí典diǎn。
Dịch nghĩa: Trên giá sách bày biện ngay ngắn trọn bộ giáo trình “Quán Thông Trung Văn” và từ điển Hán Việt.
Ví dụ 2 thực hành:
客kè厅tīng的de墙qiáng上shàng挂guà着zhe一yì幅fú苍cāng劲jìng有yǒu力lì的de中zhōng国guó书shū法fǎ作zuò品pǐn。
Dịch nghĩa: Trên bức tường phòng khách treo một tác phẩm thư pháp Trung Quốc cứng cáp mạnh mẽ.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cụm từ chỉ địa điểm ở đầu câu tồn hiện thường không dùng chữ “在” (viết “桌子上放着一本书” tự nhiên hơn).

10 Cấu trúc Ước lượng Số đếm trong Tiếng Trung: “左右”, “多”, “几”

Số lượng Thực hành
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Số liền kề: 三四个 (3-4 cái) | Số + 左右: 三十岁左右 | Chục + 多 + Lượng từ: 二十多个学生 | Số lẻ + Lượng từ + 多: 两个多小时

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Vị trí của chữ “多” (hơn) phụ thuộc vào con số: nếu là số tròn chục/trăm (10, 20, 100) thì “多” đứng TRƯỚC lượng từ (二十多个人); nếu là số có hàng đơn vị (1, 2, 3...) thì “多” đứng SAU lượng từ (两个多星期).

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ们men班bān有yǒu二èr十shí多duō个gè留liú学xué生shēng,大dà家jiā平píng均jūn年nián龄líng在zài二èr十shí岁suì左zuǒ右yòu。
Dịch nghĩa: Lớp chúng tôi có hơn 20 lưu học sinh, độ tuổi trung bình của mọi người khoảng 20 tuổi.
Ví dụ 2 thực hành:
从cóng河hé内nèi坐zuò飞fēi机jī去qù上shàng海hǎi,大dà约yuē需xū要yào三sān个gè多duō小xiǎo时shí。
Dịch nghĩa: Từ Hà Nội đi máy bay sang Thượng Hải mất khoảng hơn 3 tiếng đồng hồ.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Quy tắc thi HSK: “二十多个星期” (hơn 20 tuần - 多 trước 个) vs “两个多星期” (hơn 2 tuần - 多 sau 个).

11 Phân biệt “刚才” (Vừa nãy - Danh từ) và “刚” (Vừa mới - Phó từ)

Từ cận nghĩa Sơ cấp
Công thức & Quy luật cốt lõi:
刚才 + Chủ ngữ / Động từ (Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, phủ định được bằng 不是) | Chủ ngữ + 刚 + Động từ (Chỉ đứng sau chủ ngữ)

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “刚才” là danh từ chỉ thời gian (cách lúc nói vài phút trước); còn “刚” là phó từ nên bắt buộc phải đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ (có thể nói “刚来北京一个月”, nhưng không nói “刚才来一个月”).

Ví dụ 1 trong sách:
【刚gāng才cái】是shì谁shuí给gěi我wǒ打dǎ的de电diàn话huà?我wǒ【刚gāng】从cóng图tú书shū馆guǎn回huí到dào宿sù舍shè。
Dịch nghĩa: Vừa nãy là ai gọi điện cho tôi thế? Tôi vừa mới từ thư viện trở về ký túc xá.
Ví dụ 2 thực hành:
他tā刚gāng大dà学xué毕bì业yè三sān个gè月yuè,就jiù已yǐ经jīng在zài一yì家jiā跨kuà国guó企qǐ业yè找zhǎo到dào了le工gōng作zuò。
Dịch nghĩa: Anh ấy vừa mới tốt nghiệp đại học được 3 tháng mà đã tìm được việc làm tại một doanh nghiệp đa quốc gia.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Sau “刚” có thể mang bổ ngữ thời lượng (như “刚来三天”), còn sau “刚才” thì không.

12 Phương pháp Học “Quán Thông” (学用贯通): Quy trình 4 Bước Làm chủ Bài khóa

Phương pháp Sư phạm
Công thức & Quy luật cốt lõi:
Bước 1: Nghe & Nhại âm → Bước 2: Phân tích Mẫu câu → Bước 3: Làm Sách bài tập → Bước 4: Đóng vai Giao tiếp

Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Bộ sách 《贯通中文 1》 được thiết kế để xóa bỏ tình trạng “biết từ vựng nhưng không nói thành câu”. Hãy luôn kết hợp song song một bài trong Sách giáo trình (课本) với đúng bài đó trong Sách bài tập (练习册).

Ví dụ 1 trong sách:
只zhǐ要yào把bǎ课kè本běn里lǐ的de核hé心xīn句jù型xíng与yǔ练liàn习xí册cè里lǐ的de交jiāo际jì任rèn务wu结jié合hé起qǐ来lái,口kǒu语yǔ就jiù能néng飞fēi速sù提tí升shēng。
Dịch nghĩa: Chỉ cần kết hợp mẫu câu cốt lõi trong sách bài học với nhiệm vụ giao tiếp trong sách bài tập, khẩu ngữ sẽ tăng tốc vượt bậc.
Ví dụ 2 thực hành:
我wǒ每měi天tiān都dōu把bǎ练liàn习xí册cè里lǐ的de错cuò题tí朗lǎng读dú三sān遍biàn,直zhí到dào完wán全quán掌zhǎng握wò为wéi止zhǐ。
Dịch nghĩa: Mỗi ngày tôi đều đọc to các câu làm sai trong sách bài tập 3 lần cho đến khi nắm vững hoàn toàn mới thôi.
Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Đừng chỉ làm bài tập trắc nghiệm bằng mắt; hãy cầm bút viết tay toàn bộ phần chữ Hán trong cuốn 练习册!

6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)

Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 贯通中文, 主教材课, 同步练习, 一边) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:

Câu hỏi thực chiến 01 Trắc nghiệm Từ vựng & Chiết tự

Mục từ 贯guàn通tōng (Âm Hán Việt: QUÁN THÔNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?

A. Thấu suốt, kết nối liền mạch từ lý thuyết đến thực hành
B. Thăm hỏi, chào hỏi lịch sự
C. Quốc tịch
D. Quê quán, nguyên quán
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Đáp án đúng: A. Thấu suốt, kết nối liền mạch từ lý thuyết đến thực hành
Phân tích chuyên sâu: Từ “贯通” (guàn tōng – QUÁN THÔNG) có nghĩa là “Thấu suốt, kết nối liền mạch từ lý thuyết đến thực hành”. Thấu suốt, kết nối liền mạch từ lý thuyết đến thực hành. Ví dụ (Quán Thông 1 #1): 《贯通中文1》帮助初学者把语音、词汇、语法与交际场景全面贯通。 (《 guàn tōng zhōng wén 1 》 bāng zhù chū xué zhě bǎ yǔ yīn 、 cí huì 、 yǔ fǎ yǔ jiāo jì chǎng jǐng quán miàn guàn tōng 。) → Cuốn “Quán Thông Trung Văn 1” giúp người mới bắt đầu kết nối liền mạch ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp với các tình huống giao tiếp.
Câu hỏi thực chiến 02 Trắc nghiệm Từ vựng & Chiết tự

Mục từ 宿sù舍shè (Âm Hán Việt: TÚC XÁ) mang ý nghĩa chính xác là gì?

A. Nhà ăn, căng tin trường học
B. Sân vận động, sân tập thể dục của trường
C. Siêu thị
D. Ký túc xá
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Đáp án đúng: D. Ký túc xá
Phân tích chuyên sâu: Từ “宿舍” (sù shè – TÚC XÁ) có nghĩa là “Ký túc xá”. Ký túc xá. Ví dụ (Quán Thông 1 #6): 留学生宿舍楼下就有二十四小时便利店和自助洗衣房。 (liú xué shēng sù shè lóu xià jiù yǒu èr shí sì xiǎo shí biàn lì diàn hé zì zhù xǐ yī fáng 。) → Ngay dưới lầu ký túc xá lưu học sinh có cửa hàng tiện lợi 24 giờ và phòng giặt tự phục vụ.
Câu hỏi thực chiến 03 Trắc nghiệm Từ vựng & Chiết tự

Mục từ 收shōu银yín台tái (Âm Hán Việt: THU NGÂN ĐÀI) mang ý nghĩa chính xác là gì?

A. Ứng dụng WeChat
B. Thực đơn (Menu)
C. Quầy thu ngân
D. Tiền mặt
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Đáp án đúng: C. Quầy thu ngân
Phân tích chuyên sâu: Từ “收银台” (shōu yín tái – THU NGÂN ĐÀI) có nghĩa là “Quầy thu ngân”. Quầy thu ngân. Ví dụ (Quán Thông 1 #11): 选好商品以后,请到一楼门口的收银台排队结账。 (xuǎn hǎo shāng pǐn yǐ hòu , qǐng dào yī lóu mén kǒu de shōu yín tái pái duì jié zhàng 。) → Sau khi chọn xong hàng hóa, xin mời đến quầy thu ngân ở cửa tầng 1 xếp hàng thanh toán.
Câu hỏi thực chiến 04 Trắc nghiệm Từ vựng & Chiết tự

Mục từ 口kǒu味wèi (Âm Hán Việt: KHẨU VỊ) mang ý nghĩa chính xác là gì?

A. Thanh toán hóa đơn, tính tiền
B. Khẩu vị, hương vị ăn uống
C. Thanh đạm, nhẹ nhàng ít dầu mỡ
D. Đồ uống, thức uống giải khát
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Đáp án đúng: B. Khẩu vị, hương vị ăn uống
Phân tích chuyên sâu: Từ “口味” (kǒu wèi – KHẨU VỊ) có nghĩa là “Khẩu vị, hương vị ăn uống”. Khẩu vị, hương vị ăn uống. Ví dụ (Quán Thông 1 #16): 南方菜的口味偏清淡微甜,而四川菜则以麻辣鲜香著称。 (nán fāng cài de kǒu wèi piān qīng dàn wēi tián , ér sì chuān cài zé yǐ má là xiān xiāng zhù chēng 。) → Khẩu vị món ăn miền Nam thiên về thanh đạm hơi ngọt, còn món Tứ Xuyên lại nổi tiếng với vị tê cay thơm nồng.
Câu hỏi thực chiến 05 Trắc nghiệm Mẫu câu & Ngữ pháp

Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Song song Liệt kê Đặc điểm: “既……,又 / 也……” (Vừa... vừa...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Cơm ở nhà ăn trường vừa ngon vừa rẻ, mỗi buổi trưa đều có rất nhiều sinh viên đến xếp hàng.” là:

A. 学校食堂的饭菜既好吃又便宜,每天中午都有很多学生来排队。
B. 王老师既关心我们的学习进度,也常常照顾我们的日常生活。
C. Công thức: Chủ ngữ + 既 + [Tính từ 1 / Động từ 1],又 / 也 + [Tính từ 2 / Động từ 2]
D. Cả A và C đều phản ánh đúng nguyên tắc chuẩn
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Đáp án đúng: A. 学校食堂的饭菜既好吃又便宜,每天中午都有很多学生来排队。
Phân tích chuyên sâu: Theo nguyên tắc “Cấu trúc Song song Liệt kê Đặc điểm: “既……,又 / 也……” (Vừa... vừa...)” (Chủ ngữ + 既 + [Tính từ 1 / Động từ 1],又 / 也 + [Tính từ 2 / Động từ 2]): Trong “Quán Thông Trung Văn 1”, cấu trúc “既 A 又 B” dùng để miêu tả một người hoặc sự vật hội tụ đồng thời hai mặt tích cực (hoặc hai trạng thái cùng tính chất). Do đó câu chuẩn xác là: “学校食堂的饭菜既好吃又便宜,每天中午都有很多学生来排队。”.
Câu hỏi thực chiến 06 Trắc nghiệm Mẫu câu & Ngữ pháp

Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Hai Hành động Diễn ra Cùng lúc: “一边……,一边……”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Cuối tuần tôi thích ngồi ngoài ban công, vừa uống trà nóng vừa đọc sách truyện tiếng Trung.” là:

A. 周末我喜欢坐在阳台上,一边喝热茶,一边看中文故事书。
B. 导游一边带着我们参观故宫,一边声情并茂地讲解历史故事。
C. Công thức: Chủ ngữ + 一边 + [Động từ 1],一边 + [Động từ 2] (Vừa làm việc 1 vừa làm việc 2)
D. Cả A và C đều phản ánh đúng nguyên tắc chuẩn
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Đáp án đúng: A. 周末我喜欢坐在阳台上,一边喝热茶,一边看中文故事书。
Phân tích chuyên sâu: Theo nguyên tắc “Cấu trúc Hai Hành động Diễn ra Cùng lúc: “一边……,一边……”” (Chủ ngữ + 一边 + [Động từ 1],一边 + [Động từ 2] (Vừa làm việc 1 vừa làm việc 2)): Khác với “既……又……” (dùng cho tính chất/trạng thái), “一边……一边……” chuyên dùng cho HAI ĐỘNG TÁC cụ thể được chủ thể thực hiện song song tại cùng một thời điểm. Do đó câu chuẩn xác là: “周末我喜欢坐在阳台上,一边喝热茶,一边看中文故事书。”.

7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)"

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu.
Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn.
Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra.
Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Luyện Thi HSK 5

Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)

Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 贯通中文, 主教材课, 同步练习, 一边) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật

  1. Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
  2. Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
  3. Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Ấn phẩm "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) biên soạn (NXB Giáo Dục Quốc Tế) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.

Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.

Tài liệu tải về của ấn phẩm "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Phương Pháp Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.