Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组)). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
- 01 Cấu trúc Song song Liệt kê Đặc điểm: “既……,又 / 也……” (Vừa... vừa...)
- 02 Cấu trúc Hai Hành động Diễn ra Cùng lúc: “一边……,一边……”
- 03 Trình tự Hành động Trước – Sau Mạch lạc: “先……,再 / 然后……,最后……”
- 04 Cấu trúc Chỉ Đường & Khoảng cách: “离” (lí), “从……到……”, “往 + Hướng + V”
- 05 Câu Kiêm ngữ (兼语句): “请 / 让 / 叫 + Người + Động từ”
- 06 Lặp lại Động từ (动词重叠): “V(一)V”, “VV”, “ABAB” (Làm thử / Nhẹ nhàng)
- 07 Lặp lại Tính từ (形容词重叠): “AA的” và “AABB” (Tăng mức độ sinh động)
- 08 Phân biệt “有一点儿” (Hơi... + Tính từ) và “一点儿” (Một chút + Danh từ)
- 09 Câu Tồn hiện (存现句): Miêu tả Cảnh vật tại Một Địa điểm
- 10 Cấu trúc Ước lượng Số đếm trong Tiếng Trung: “左右”, “多”, “几”
- 11 Phân biệt “刚才” (Vừa nãy - Danh từ) và “刚” (Vừa mới - Phó từ)
- 12 Phương pháp Học “Quán Thông” (学用贯通): Quy trình 4 Bước Làm chủ Bài khóa
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) — nguyên bản tiếng Trung 贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) (Guàntōng Zhōngwén 1 (Kèběn + Liànxícè)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) biên soạn và phát hành bởi NXB Giáo Dục Quốc Tế là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Giáo Trình Tổng Hợp · HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)
Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 – Sách Bài Học & Sách Bài Tập Thực Hành (贯通中文 1 · 课本 + 练习册)
Tên nguyên bản: 贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) (Guàntōng Zhōngwén 1 (Kèběn + Liànxícè)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组)
Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 主教材课 #BAI-TAP)
- Quy mô
- Trọn bộ 2 cuốn PDF (Sách giáo trình 80.7MB + Sách bài tập 45.2MB)
- Quyền tải
- Đặc Quyền VIP
- Trình độ
- HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)
- Lượt tải
- 7.340
1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)"
Ấn phẩm Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) biên soạn và NXB Giáo Dục Quốc Tế phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:
Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn
以“学用贯通、听说读写融会”为核心理念,《贯通中文1》将基础语音、高频词汇、实用句型与真实的留学生活场景紧密结合,配套同步练习册实现即学即练。
Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 同步练习 #BAI-TAP)
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 – Sách Bài Học & Sách Bài Tập Thực Hành (贯通中文 1 · 课本 + 练习册) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册) (Guàntōng Zhōngwén 1 (Kèběn + Liànxícè)) |
| Đơn vị biên soạn & Tác giả | Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) |
| Nhà xuất bản & Phát hành | NXB Giáo Dục Quốc Tế |
| Quy mô & Định dạng | Trọn bộ 2 cuốn PDF (Sách giáo trình 80.7MB + Sách bài tập 45.2MB) · PDF Bản Đẹp |
| Trình độ mục tiêu | HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện) |
| Chính sách tải tài liệu | Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2) |
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Quy Mô |
|---|---|---|---|
| Quyển 1 · Sách Giáo Trình (课本) | 《贯通中文 1》主教材:语音基础、校园生活与日常交际任务 | Sách bài học chính khóa (80.7 MB PDF bản màu sắc nét) dẫn dắt người học từ làm quen Pinyin đến 15 chủ đề giao tiếp thực tế tại trường đại học và thành phố Trung Quốc | 80.7 MB PDF |
| Quyển 2 · Sách Bài Tập (练习册) | 《贯通中文 1 · 同步练习册》:分课词汇、语法、汉字与交际实训 | Sách bài tập đồng bộ (45.2 MB PDF) thiết kế bài tập đa dạng theo từng bài khóa: phân biệt âm tiết, điền từ, sắp xếp câu, viết chữ Hán và đọc hiểu tình huống | 45.2 MB PDF |
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP
Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 一边 #BAI-TAP)
Phiên bản nâng cấp 3.0 hoàn toàn mới của bộ giáo trình vàng Đại học Bắc Kinh “Hán Ngữ Boya (博雅汉语)”, đối chiếu toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, kết hợp chiều sâu nhân văn, diễn đạt thành đoạn văn và giao tiếp theo nhiệm vụ. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 然后 #BAI-TAP)
Phiên bản tách quyển khoa học thành 3 Tập độc lập (Tập 1, Tập 2, Tập 3) của bộ “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, giúp học viên và giáo viên tra cứu siêu tốc từng mảng: Khung năng lực 3 Bậc 9 Cấp, Bảng Âm tiết – Chữ Hán, Bảng 11.092 Từ vựng và Đề cương 572 Điểm ngữ pháp. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 最后 #BAI-TAP)
Biên soạn bám sát 100% quy chuẩn đề thi thật bậc Cao cấp (Cấp 7–9) của “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, trọn vẹn 98 câu hỏi mỗi đề bao quát đủ 5 kỹ năng Nghe (40 câu), Đọc (47 câu), Viết (2 bài), Dịch (4 bài) và Nói (5 bài) — là bộ đề luyện thi nước rút không thể thiếu. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 贯通中文 #BAI-TAP)
Giải quyết tận gốc nỗi đau “biết từ vựng nhưng ghép câu theo trật tự tiếng Việt” của người học Việt Nam, trọn bộ 9 cuốn bài tập luyện dịch dẫn dắt từ 450 câu chủ đề HSK 1 đến dịch đoạn văn phức tạp HSK 6, giúp bạn làm chủ hoàn toàn trật tự câu và kỹ năng biên dịch Trung – Việt. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 主教材课 #BAI-TAP)
Thu thập trọn vẹn bộ đề thi thật phòng thi Khẩu ngữ HSKK Cao cấp giai đoạn 2020–2026 (tỷ lệ trùng lặp đề trong kỳ thi thật cực cao!), bao quát đầy đủ Phần 1 (Nghe & Thuật lại truyện triết lý), Phần 2 (Đọc to đoạn văn) và Phần 3 (Trả lời câu hỏi nghị luận xã hội) — là bảo bối quyết thắng để chinh phục 70+ điểm và săn Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC). (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 同步练习 #BAI-TAP)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 贯通中文, 主教材课, 同步练习, 一边) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 一边 #BAI-TAP)
你好!我是今年刚入学的越南留学生,主修国际贸易专业。请问留学生宿舍三号楼怎么走?你好!我是今年剛入學的越南留學生,主修國際貿易專業。請問留學生宿舍三號樓怎麼走?
Xin chào! Tôi là lưu học sinh Việt Nam vừa nhập học năm nay, chuyên ngành chính là Thương mại quốc tế. Xin hỏi tòa nhà số 3 ký túc xá lưu học sinh đi lối nào ạ?
学校第一食堂的饭菜种类很多,既有清淡的广东汤面,也有麻辣的四川水煮鱼,而且价格非常实惠。學校第一食堂的飯菜種類很多,既有清淡的廣東湯麵,也有麻辣的四川水煮魚,而且價格非常實惠。
Đồ ăn ở nhà ăn số 1 của trường có rất nhiều loại, vừa có mì nước Quảng Đông thanh đạm, vừa có cá luộc cay Tứ Xuyên, hơn nữa giá cả lại vô cùng hợp lý.
周末我去超市买了洗发水、牙膏和一箱牛奶。到收银台结账时,只要打开手机扫一扫二维码就能完成付款。週末我去超市買了洗髮水、牙膏和一箱牛奶。到收銀臺結賬時,只要打開手機掃一掃二維碼就能完成付款。
Cuối tuần tôi đi siêu thị mua dầu gội đầu, kem đánh răng và một thùng sữa tươi. Khi ra quầy thu ngân tính tiền, chỉ cần mở điện thoại quét mã QR là hoàn tất thanh toán.
去国家博物馆坐地铁最方便。你先坐四号线,在西单站换乘一号线,往东坐两站就到了。去國家博物館坐地鐵最方便。你先坐四號線,在西單站換乘一號線,往東坐兩站就到了。
Đi Bảo tàng Quốc gia bằng tàu điện ngầm là tiện nhất. Bạn đi tuyến số 4 trước, đến ga Tây Đơn chuyển sang tuyến số 1, đi về hướng Đông hai trạm là tới.
我从昨天晚上开始有点儿发烧,嗓子也很疼。班主任帮我在手机上预约了校医院上午九点的门诊。我從昨天晚上開始有點兒發燒,嗓子也很疼。班主任幫我在手機上預約了校醫院上午九點的門診。
Từ tối hôm qua tôi bắt đầu hơi sốt, cổ họng cũng rất đau. Giáo viên chủ nhiệm đã giúp tôi đặt lịch khám lúc 9 giờ sáng tại bệnh viện trường trên điện thoại.
这套两居室的公寓离地铁口只有五分钟路程,房间里家具齐全,周边环境安静,房租也很合理。這套兩居室的公寓離地鐵口只有五分鐘路程,房間裡傢俱齊全,周邊環境安靜,房租也很合理。
Căn hộ hai phòng ngủ này cách cửa ga tàu điện ngầm chỉ 5 phút đi bộ, trong phòng đồ nội thất đầy đủ, môi trường xung quanh yên tĩnh, tiền thuê nhà cũng rất hợp lý.
为了更深入地了解中国传统文化,我报名参加了学校的书法社团,每个星期六下午练习两个小时毛笔字。為了更深入地瞭解中國傳統文化,我報名參加了學校的書法社團,每個星期六下午練習兩個小時毛筆字。
Để tìm hiểu sâu hơn về văn hóa truyền thống Trung Hoa, tôi đã đăng ký tham gia câu lạc bộ thư pháp của trường, mỗi chiều thứ Bảy luyện viết chữ bút lông 2 tiếng.
十月的北京秋高气爽,漫山遍野的香山红叶美极了。我们一边爬山一边拍照,还买了不少特色纪念品。十月的北京秋高氣爽,漫山遍野的香山紅葉美極了。我們一邊爬山一邊拍照,還買了不少特色紀念品。
Tháng 10 ở Bắc Kinh trời thu cao rộng mát mẻ, lá đỏ Hương Sơn phủ kín khắp núi đồi đẹp tuyệt vời. Chúng tôi vừa leo núi vừa chụp ảnh, còn mua được kha khá đồ lưu niệm đặc sắc.
除夕那天晚上,王老师热情地邀请我们去他家包饺子、看春晚,让我们在异国他乡也感受到了家的团圆温暖。除夕那天晚上,王老師熱情地邀請我們去他家包餃子、看春晚,讓我們在異國他鄉也感受到了家的團圓溫暖。
Tối đêm Giao thừa hôm ấy, thầy Vương nhiệt tình mời chúng tôi đến nhà thầy gói sủi cảo và xem Gala Tết, giúp chúng tôi nơi đất khách quê người cũng cảm nhận được hơi ấm đoàn viên gia đình.
每学完《贯通中文1》的一课课文,我都会当天完成配套练习册里的汉字书写与造句练习,把知识真正变成自己的表达能力。每學完《貫通中文1》的一課課文,我都會當天完成配套練習冊裡的漢字書寫與造句練習,把知識真正變成自己的表達能力。
Mỗi khi học xong một bài khóa của “Quán Thông Trung Văn 1”, tôi đều hoàn thành ngay trong ngày phần luyện viết chữ Hán và đặt câu trong cuốn Sách bài tập đi kèm, biến kiến thức thực sự trở thành năng lực biểu đạt của bản thân.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
贯通貫通
|
guàn tōng | QUÁN THÔNG | Thấu suốt, kết nối liền mạch từ lý thuyết đến thực hành. Ví dụ (Quán Thông 1 #1): 《贯通中文1》帮助初学者把语音、词汇、语法与交际场景全面贯通。 (《 guàn tōng zhōng wén 1 》 bāng zhù chū xué zhě bǎ yǔ yīn 、 cí huì 、 yǔ fǎ yǔ jiāo jì chǎng jǐng quán miàn guàn tōng 。) → Cuốn “Quán Thông Trung Văn 1” giúp người mới bắt đầu kết nối liền mạch ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp với các tình huống giao tiếp. |
|
问候問候
|
wèn hòu | VẤN HẬU | Thăm hỏi, chào hỏi lịch sự. Ví dụ (Quán Thông 1 #2): 每天早上走进办公室,同事们都会热情地互相问候。 (měi tiān zǎo shàng zǒu jìn bàn gōng shì , tóng shì men dōu huì rè qíng dì hù xiāng wèn hòu 。) → Mỗi sáng bước vào văn phòng, các đồng nghiệp đều nhiệt tình chào hỏi lẫn nhau. |
|
国籍國籍
|
guó jí | QUỐC TỊCH | Quốc tịch. Ví dụ (Quán Thông 1 #3): 填写签证申请表时,请务必准确注明您的姓名与国籍。 (tián xiě qiān zhèng shēn qǐng biǎo shí , qǐng wù bì zhǔn què zhù míng nín de xìng míng yǔ guó jí 。) → Khi điền tờ khai xin thị thực, xin nhất định ghi rõ chính xác họ tên và quốc tịch của bạn. |
|
籍贯籍貫
|
jí guàn | TỊCH QUÁN | Quê quán, nguyên quán. Ví dụ (Quán Thông 1 #4): 虽然他在北京出生并长大,但他的籍贯是浙江杭州。 (suī rán tā zài běi jīng chū shēng bìng zhǎng dà , dàn tā de jí guàn shì zhè jiāng háng zhōu 。) → Tuy anh ấy sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh nhưng quê quán của anh ấy là ở Hàng Châu, Chiết Giang. |
|
专业專業
|
zhuān yè | CHUYÊN NGHIỆP | Chuyên ngành học, chuyên nghiệp. Ví dụ (Quán Thông 1 #5): 我大学本科学的是国际贸易专业,辅修商务汉语。 (wǒ dà xué běn kē xué de shì guó jì mào yì zhuān yè , fǔ xiū shāng wù hàn yǔ 。) → Chuyên ngành đại học của tôi là Thương mại quốc tế, học phụ ngành Tiếng Trung thương mại. |
|
宿舍宿舍
|
sù shè | TÚC XÁ | Ký túc xá. Ví dụ (Quán Thông 1 #6): 留学生宿舍楼下就有二十四小时便利店和自助洗衣房。 (liú xué shēng sù shè lóu xià jiù yǒu èr shí sì xiǎo shí biàn lì diàn hé zì zhù xǐ yī fáng 。) → Ngay dưới lầu ký túc xá lưu học sinh có cửa hàng tiện lợi 24 giờ và phòng giặt tự phục vụ. |
|
食堂食堂
|
shí táng | THỰC ĐƯỜNG | Nhà ăn, căng tin trường học. Ví dụ (Quán Thông 1 #7): 学校第一食堂的兰州拉面和麻辣香锅最受同学们欢迎。 (xué xiào dì yī shí táng de lán zhōu lā miàn hé má là xiāng guō zuì shòu tóng xué men huān yíng 。) → Món mì kéo Lan Châu và lẩu khô cay ở nhà ăn số 1 của trường được các bạn sinh viên yêu thích nhất. |
|
操场操場
|
cāo chǎng | THAO TRƯỜNG | Sân vận động, sân tập thể dục của trường. Ví dụ (Quán Thông 1 #8): 傍晚时分,许多同学在操场上慢跑或者踢足球。 (bàng wǎn shí fēn , xǔ duō tóng xué zài cāo chǎng shàng màn pǎo huò zhě tī zú qiú 。) → Vào lúc chiều muộn, rất nhiều bạn sinh viên chạy bộ chậm hoặc đá bóng trên sân vận động. |
|
超市超市
|
chāo shì | SIÊU THỊ | Siêu thị. Ví dụ (Quán Thông 1 #9): 周末我习惯去学校附近的超市买一周所需的新鲜水果。 (zhōu mò wǒ xí guàn qù xué xiào fù jìn de chāo shì mǎi yì zhōu suǒ xū de xīn xiān shuǐ guǒ 。) → Cuối tuần tôi có thói quen đi siêu thị gần trường mua trái cây tươi cần dùng cho cả tuần. |
|
打折打折
|
dǎ zhé | ĐẢ CHIẾT | Giảm giá, chiết khấu. Ví dụ (Quán Thông 1 #10): 换季的时候,商场里的春装和运动鞋都在打八折。 (huàn jì de shí hòu , shāng chǎng lǐ de chūn zhuāng hé yùn dòng xié dōu zài dǎ bā zhé 。) → Vào dịp giao mùa, quần áo mùa xuân và giày thể thao trong trung tâm thương mại đều đang giảm giá 20%. |
|
收银台收銀臺
|
shōu yín tái | THU NGÂN ĐÀI | Quầy thu ngân. Ví dụ (Quán Thông 1 #11): 选好商品以后,请到一楼门口的收银台排队结账。 (xuǎn hǎo shāng pǐn yǐ hòu , qǐng dào yī lóu mén kǒu de shōu yín tái pái duì jié zhàng 。) → Sau khi chọn xong hàng hóa, xin mời đến quầy thu ngân ở cửa tầng 1 xếp hàng thanh toán. |
|
现金現金
|
xiàn jīn | HIỆN KIM | Tiền mặt. Ví dụ (Quán Thông 1 #12): 现在在中国出门几乎不用带现金,用手机扫码就能付款。 (xiàn zài zài zhōng guó chū mén jī hū bú yòng dài xiàn jīn , yòng shǒu jī sǎo mǎ jiù néng fù kuǎn 。) → Bây giờ ra ngoài ở Trung Quốc hầu như không cần mang tiền mặt, dùng điện thoại quét mã là thanh toán được ngay. |
|
微信微信
|
wēi xìn | VI TÍN | Ứng dụng WeChat. Ví dụ (Quán Thông 1 #13): 认识新朋友时,大家通常会互相添加微信方便以后联系。 (rèn shí xīn péng yǒu shí , dà jiā tōng cháng huì hù xiāng tiān jiā wēi xìn fāng biàn yǐ hòu lián xì 。) → Khi làm quen bạn mới, mọi người thường kết bạn WeChat với nhau để tiện liên lạc về sau. |
|
菜单菜單
|
cài dān | THÁI ĐƠN | Thực đơn (Menu). Ví dụ (Quán Thông 1 #14): 服务员微笑着把菜单递给我们,并推荐了几道本店特色菜。 (fú wù yuán wēi xiào zhe bǎ cài dān dì gěi wǒ men , bìng tuī jiàn le jǐ dào běn diàn tè sè cài 。) → Nhân viên phục vụ mỉm cười đưa thực đơn cho chúng tôi và giới thiệu vài món đặc sản của quán. |
|
特色菜特色菜
|
tè sè cài | ĐẶC SẮC THÁI | Món ăn đặc sản của nhà hàng. Ví dụ (Quán Thông 1 #15): 酸菜鱼和宫保鸡丁都是这家川菜馆最受欢迎的特色菜。 (suān cài yú hé gōng bǎo jī dīng dōu shì zhè jiā chuān cài guǎn zuì shòu huān yíng de tè sè cài 。) → Cá nấu dưa chua và gà xào hạt điều đều là những món đặc sản được yêu thích nhất của quán Tứ Xuyên này. |
|
口味口味
|
kǒu wèi | KHẨU VỊ | Khẩu vị, hương vị ăn uống. Ví dụ (Quán Thông 1 #16): 南方菜的口味偏清淡微甜,而四川菜则以麻辣鲜香著称。 (nán fāng cài de kǒu wèi piān qīng dàn wēi tián , ér sì chuān cài zé yǐ má là xiān xiāng zhù chēng 。) → Khẩu vị món ăn miền Nam thiên về thanh đạm hơi ngọt, còn món Tứ Xuyên lại nổi tiếng với vị tê cay thơm nồng. |
|
清淡清淡
|
qīng dàn | THANH ĐẠM | Thanh đạm, nhẹ nhàng ít dầu mỡ. Ví dụ (Quán Thông 1 #17): 生病发烧期间,医生建议多喝白粥,饮食尽量保持清淡。 (shēng bìng fā shāo qī jiān , yī shēng jiàn yì duō hē bái zhōu , yǐn shí jǐn liàng bǎo chí qīng dàn 。) → Trong thời gian bị ốm sốt, bác sĩ khuyên nên uống nhiều cháo trắng, ăn uống cố gắng giữ thanh đạm. |
|
饮料飲料
|
yǐn liào | ẨM LIỆU | Đồ uống, thức uống giải khát. Ví dụ (Quán Thông 1 #18): 夏天运动流汗以后,喝白开水比喝冰镇甜饮料更解渴。 (xià tiān yùn dòng liú hàn yǐ hòu , hē bái kāi shuǐ bǐ hē bīng zhèn tián yǐn liào gèng jiě kě 。) → Mùa hè sau khi vận động đổ mồ hôi, uống nước đun sôi để nguội giải khát tốt hơn uống nước ngọt ướp lạnh. |
|
结账結賬
|
jié zhàng | KẾT TRƯỚNG | Thanh toán hóa đơn, tính tiền. Ví dụ (Quán Thông 1 #19): 服务员,我们吃好了,麻烦过来帮我们结一下账。 (fú wù yuán , wǒ men chī hǎo le , má fán guò lái bāng wǒ men jié yí xià zhàng 。) → Phục vụ ơi, chúng tôi ăn xong rồi, phiền bạn lại tính tiền giúp chúng tôi nhé. |
|
方向方向
|
fāng xiàng | PHƯƠNG HƯỚNG | Phương hướng, hướng đi. Ví dụ (Quán Thông 1 #20): 我第一次来这个地铁站,分不清东南西北四个出口的方向。 (wǒ dì yī cì lái zhè ge dì tiě zhàn , fēn bù qīng dōng nán xī běi sì gè chū kǒu de fāng xiàng 。) → Tôi lần đầu tiên đến ga tàu điện ngầm này nên không phân biệt được hướng của bốn cửa ra Đông Tây Nam Bắc. |
|
路口路口
|
lù kǒu | LỘ KHẨU | Ngã tư, giao lộ, đầu đường. Ví dụ (Quán Thông 1 #21): 你往前走到第一个红绿灯路口,然后往右拐就能看见银行。 (nǐ wǎng qián zǒu dào dì yī gè hóng lǜ dēng lù kǒu , rán hòu wǎng yòu guǎi jiù néng kàn jiàn yín háng 。) → Bạn đi thẳng về phía trước đến ngã tư đèn xanh đèn đỏ đầu tiên, sau đó rẽ phải là nhìn thấy ngân hàng. |
|
换乘換乘
|
huàn chéng | HOÁN THỪA | Chuyển tuyến (tàu điện ngầm, xe buýt). Ví dụ (Quán Thông 1 #22): 去首都机场需要先坐地铁二号线,在东直门站换乘机场快轨。 (qù shǒu dōu jī chǎng xū yào xiān zuò dì tiě èr hào xiàn , zài dōng zhí mén zhàn huàn chéng jī chǎng kuài guǐ 。) → Đi sân bay Thủ Đô cần đi tàu điện ngầm tuyến số 2 trước, rồi chuyển sang tàu nhanh sân bay tại ga Đông Trực Môn. |
|
准时準時
|
zhǔn shí | CHUẨN THỜI | Đúng giờ. Ví dụ (Quán Thông 1 #23): 高铁不仅速度非常快,而且发车和到达时间都极其准时。 (gāo tiě bù jǐn sù dù fēi cháng kuài , ér qiě fā chē hé dào dá shí jiān dōu jí qí zhǔn shí 。) → Tàu cao tốc không những tốc độ cực nhanh mà giờ khởi hành và giờ đến đều vô cùng chuẩn xác. |
|
预约預約
|
yù yuē | DỰ ƯỚC | Đặt lịch hẹn trước. Ví dụ (Quán Thông 1 #24): 去大医院专家门诊看病,最好提前三天在手机上预约挂号。 (qù dà yī yuàn zhuān jiā mén zhěn kàn bìng , zuì hǎo tí qián sān tiān zài shǒu jī shàng yù yuē guà hào 。) → Đi khám chuyên gia tại các bệnh viện lớn, tốt nhất nên đặt lịch lấy số trước 3 ngày trên điện thoại. |
|
症状症狀
|
zhèng zhuàng | CHỨNG TRẠNG | Triệu chứng bệnh. Ví dụ (Quán Thông 1 #25): 医生仔细询问了病人的发烧症状,并让他去化验一下血常规。 (yī shēng zǎi xì xún wèn le bìng rén de fā shāo zhèng zhuàng , bìng ràng tā qù huà yàn yí xià xuè cháng guī 。) → Bác sĩ hỏi han kỹ triệu chứng sốt của bệnh nhân và bảo anh ấy đi xét nghiệm công thức máu. |
|
休息休息
|
xiū xi | HƯU TỨC | Nghỉ ngơi. Ví dụ (Quán Thông 1 #26): 你只是轻微的受凉感冒,按时吃药、多休息两天就会好的。 (nǐ zhǐ shì qīng wēi de shòu liáng gǎn mào , àn shí chī yào 、 duō xiū xi liǎng tiān jiù huì hǎo de 。) → Bạn chỉ bị cảm lạnh nhẹ thôi, uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều hai ngày là sẽ khỏi. |
|
锻炼鍛鍊
|
duàn liàn | ĐOÀN LUYỆN | Rèn luyện, tập luyện thể chất. Ví dụ (Quán Thông 1 #27): 不管课业多忙,他每天下午五点都会去体育馆锻炼一个小时。 (bù guǎn kè yè duō máng , tā měi tiān xià wǔ wǔ diǎn dōu huì qù tǐ yù guǎn duàn liàn yí gè xiǎo shí 。) → Bất kể bài vở bận đến đâu, mỗi chiều lúc 5 giờ cậu ấy đều đến nhà thi đấu rèn luyện một tiếng đồng hồ. |
|
租房租房
|
zū fáng | TÔ PHÒNG | Thuê nhà. Ví dụ (Quán Thông 1 #28): 大学毕业开始工作以后,他和朋友在公司附近合租了一套房子。 (dà xué bì yè kāi shǐ gōng zuò yǐ hòu , tā hé péng yǒu zài gōng sī fù jìn hé zū le yí tào fáng zi 。) → Sau khi tốt nghiệp đại học bắt đầu đi làm, anh ấy và bạn cùng thuê chung một căn nhà gần công ty. |
|
房东房東
|
fáng dōng | PHÒNG ĐÔNG | Chủ nhà cho thuê. Ví dụ (Quán Thông 1 #29): 我们的房东是一位退休的中学老师,待人特别和蔼热心。 (wǒ men de fáng dōng shì yí wèi tuì xiū de zhōng xué lǎo shī , dài rén tè bié hé ǎi rè xīn 。) → Chủ nhà của chúng tôi là một giáo viên trung học đã nghỉ hưu, đối xử với mọi người đặc biệt hiền hậu nhiệt tình. |
|
家具傢俱
|
jiā jù | GIA CỤ | Đồ nội thất, bàn ghế giường tủ. Ví dụ (Quán Thông 1 #30): 这套公寓里床、衣柜、书桌等家具一应俱全,拎包就能入住。 (zhè tào gōng yù lǐ chuáng 、 yī guì 、 shū zhuō děng jiā jù yí yìng jù quán , līn bāo jiù néng rù zhù 。) → Căn hộ này có đầy đủ giường, tủ quần áo, bàn học..., chỉ cần xách vali vào là ở được ngay. |
|
环境環境
|
huán jìng | HOÀN CẢNH | Môi trường xung quanh. Ví dụ (Quán Thông 1 #31): 这个住宅小区绿化率很高,周边环境既安静又安全。 (zhè ge zhù zhái xiǎo qū lǜ huà lǜ hěn gāo , zhōu biān huán jìng jì ān jìng yòu ān quán 。) → Khu dân cư này có tỷ lệ cây xanh rất cao, môi trường xung quanh vừa yên tĩnh vừa an toàn. |
|
交通交通
|
jiāo tōng | GIAO THÔNG | Giao thông đi lại. Ví dụ (Quán Thông 1 #32): 房子离地铁口只有三百米,去市中心上班交通非常便利。 (fáng zi lí dì tiě kǒu zhǐ yǒu sān bǎi mǐ , qù shì zhōng xīn shàng bān jiāo tōng fēi cháng biàn lì 。) → Ngôi nhà cách cửa ga tàu điện ngầm chỉ 300 mét, đi làm ở trung tâm thành phố giao thông vô cùng thuận tiện. |
|
爱好愛好
|
ài hào | ÁI HẢO | Sở thích. Ví dụ (Quán Thông 1 #33): 培养一项健康的业余爱好,能让我们的生活变得更加充实有趣。 (péi yǎng yí xiàng jiàn kāng de yè yú ài hào , néng ràng wǒ men de shēng huó biàn de gèng jiā chōng shí yǒu qù 。) → Bồi dưỡng một sở thích lành mạnh lúc rảnh rỗi sẽ giúp cuộc sống của chúng ta trở nên phong phú và thú vị hơn. |
|
书法書法
|
shū fǎ | THƯ PHÁP | Thư pháp. Ví dụ (Quán Thông 1 #34): 每周六下午,我都会去文化中心跟张老师学习中国毛笔书法。 (měi zhōu liù xià wǔ , wǒ dōu huì qù wén huà zhōng xīn gēn zhāng lǎo shī xué xí zhōng guó máo bǐ shū fǎ 。) → Mỗi chiều thứ Bảy, tôi đều đến trung tâm văn hóa học thư pháp bút lông Trung Quốc với thầy Trương. |
|
京剧京劇
|
jīng jù | KINH KỊCH | Kinh kịch (nghệ thuật sân khấu truyền thống Bắc Kinh). Ví dụ (Quán Thông 1 #35): 爷爷是一位老戏迷,每天早起散步时都喜欢听一段京剧选段。 (yé yé shì yí wèi lǎo xì mí , měi tiān zǎo qǐ sàn bù shí dōu xǐ huan tīng yí duàn jīng jù xuǎn duàn 。) → Ông nội là một người mê戏 lâu năm, mỗi sáng dậy đi dạo đều thích nghe một trích đoạn Kinh kịch. |
|
展览展覽
|
zhǎn lǎn | TRIỂN LÃM | Triển lãm. Ví dụ (Quán Thông 1 #36): 周末国家博物馆有一个古代丝绸之路文物展览,我们一起去看吧。 (zhōu mò guó jiā bó wù guǎn yǒu yí gè gǔ dài sī chóu zhī lù wén wù zhǎn lǎn , wǒ men yì qǐ qù kàn ba 。) → Cuối tuần Bảo tàng Quốc gia có buổi triển lãm cổ vật Con đường Tơ lụa cổ đại, chúng mình cùng đi xem nhé. |
|
风景風景
|
fēng jǐng | PHONG CẢNH | Phong cảnh. Ví dụ (Quán Thông 1 #37): 桂林山水甲天下,漓江两岸的风景美得让人流连忘返。 (guì lín shān shuǐ jiǎ tiān xià , lí jiāng liǎng àn de fēng jǐng měi dé ràng rén liú lián wàng fǎn 。) → Non nước Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ, phong cảnh hai bờ sông Ly đẹp khiến người ta lưu luyến quên về. |
|
纪念品紀念品
|
jì niàn pǐn | KỶ NIỆM PHẨM | Đồ lưu niệm. Ví dụ (Quán Thông 1 #38): 在离开丽江古城之前,我买了几条手工围巾作为送给家人的纪念品。 (zài lí kāi lì jiāng gǔ chéng zhī qián , wǒ mǎi le jǐ tiáo shǒu gōng wéi jīn zuò wéi sòng gěi jiā rén de jì niàn pǐn 。) → Trước khi rời phố cổ Lệ Giang, tôi đã mua mấy chiếc khăn quàng thủ công làm quà lưu niệm tặng người thân. |
|
拍照拍照
|
pāi zhào | PHÁCH CHIẾU | Chụp ảnh. Ví dụ (Quán Thông 1 #39): 站在宏伟的万里长城上,游客们纷纷拿出相机拍照留念。 (zhàn zài hóng wěi de wàn lǐ cháng chéng shàng , yóu kè men fēn fēn ná chū xiàng jī pāi zhào liú niàn 。) → Đứng trên Vạn Lý Trường Thành hùng vĩ, các du khách lần lượt lấy máy ảnh ra chụp hình lưu niệm. |
|
导游導遊
|
dǎo yóu | ĐẠO DU | Hướng dẫn viên du lịch. Ví dụ (Quán Thông 1 #40): 那位年轻的导游不仅中文流利,还能用越南语讲解故宫的历史故事。 (nà wèi nián qīng de dǎo yóu bù jǐn zhōng wén liú lì , hái néng yòng yuè nán yǔ jiǎng jiě gù gōng de lì shǐ gù shì 。) → Người hướng dẫn viên trẻ tuổi kia không những nói tiếng Trung lưu loát mà còn có thể thuyết minh lịch sử Cố Cung bằng tiếng Việt. |
|
气候氣候
|
qì hòu | KHÍ HẬU | Khí hậu. Ví dụ (Quán Thông 1 #41): 昆明四季如春,气候宜人,因此被称为著名的“春城”。 (kūn míng sì jì rú chūn , qì hòu yí rén , yīn cǐ bèi chēng wéi zhù míng de “ chūn chéng ” 。) → Côn Minh bốn mùa như mùa xuân, khí hậu dễ chịu nên được mệnh danh là “Thành phố mùa xuân” nổi tiếng. |
|
干燥乾燥
|
gān zào | CAN TÁO | Khô hanh. Ví dụ (Quán Thông 1 #42): 北京秋冬季节的空气比较干燥,平时一定要多喝水、多吃水果。 (běi jīng qiū dōng jì jié de kōng qì bǐ jiào gān zào , píng shí yí dìng yào duō hē shuǐ 、 duō chī shuǐ guǒ 。) → Không khí mùa thu đông ở Bắc Kinh khá khô hanh, ngày thường nhất định phải uống nhiều nước và ăn nhiều trái cây. |
|
湿润溼潤
|
shī rùn | THẤP NHUẬN | Ẩm ướt, mát ẩm dễ chịu. Ví dụ (Quán Thông 1 #43): 江南一带雨水充沛,空气湿润,非常适合茶树的生长。 (jiāng nán yí dài yǔ shuǐ chōng pèi , kōng qì shī rùn , fēi cháng shì hé chá shù de shēng zhǎng 。) → Vùng Giang Nam mưa nhiều dồi dào, không khí ẩm mát, vô cùng thích hợp cho sự sinh trưởng của cây trà. |
|
预习預習
|
yù xí | DỰ TẬP | Chuẩn bị bài trước khi lên lớp. Ví dụ (Quán Thông 1 #44): 每次上新课以前,先花二十分钟预习生词,听课效率会提高一倍。 (měi cì shàng xīn kè yǐ qián , xiān huā èr shí fēn zhōng yù xí shēng cí , tīng kè xiào lǜ huì tí gāo yí bèi 。) → Mỗi lần trước khi học bài mới, dành 20 phút chuẩn bị trước từ mới thì hiệu suất nghe giảng sẽ tăng gấp đôi. |
|
复习複習
|
fù xí | PHỤC TẬP | Ôn tập lại bài đã học. Ví dụ (Quán Thông 1 #45): 课后及时完成《贯通中文1》练习册,是对课堂知识最好的复习。 (kè hòu jí shí wán chéng 《 guàn tōng zhōng wén 1 》 liàn xí cè , shì duì kè táng zhī shi zuì hǎo de fù xí 。) → Sau giờ học hoàn thành kịp thời Sách bài tập “Quán Thông Trung Văn 1” là cách ôn tập tốt nhất cho kiến thức trên lớp. |
|
流利流利
|
liú lì | LƯU LỢI | Lưu loát, trôi chảy. Ví dụ (Quán Thông 1 #46): 经过一学期的强化训练,她已经能用流利的汉语进行日常交流了。 (jīng guò yì xué qī de qiáng huà xùn liàn , tā yǐ jīng néng yòng liú lì de hàn yǔ jìn xíng rì cháng jiāo liú le 。) → Trải qua một học kỳ rèn luyện tăng cường, cô ấy đã có thể dùng tiếng Trung lưu loát để giao tiếp hàng ngày. |
|
准确準確
|
zhǔn què | CHUẨN XÁC | Chính xác, chuẩn xác. Ví dụ (Quán Thông 1 #47): 朗读课文时不仅要注意语速,更要把每一个声调都发得准确到位。 (lǎng dú kè wén shí bù jǐn yào zhù yì yǔ sù , gèng yào bǎ měi yí gè shēng diào dōu fā dé zhǔn què dào wèi 。) → Khi đọc to bài khóa không chỉ cần chú ý tốc độ mà càng phải phát âm chuẩn xác từng thanh điệu một. |
|
表达表達
|
biǎo dá | BIỂU ĐẠT | Biểu đạt, diễn đạt. Ví dụ (Quán Thông 1 #48): 这套教材非常注重培养学习者在真实生活场景中的成段表达能力。 (zhè tào jiào cái fēi cháng zhù zhòng péi yǎng xué xí zhě zài zhēn shí shēng huó chǎng jǐng zhōng de chéng duàn biǎo dá néng lì 。) → Bộ giáo trình này vô cùng chú trọng bồi dưỡng năng lực diễn đạt thành đoạn văn của người học trong các tình huống đời thực. |
|
沟通溝通
|
gōu tōng | CÂU THÔNG | Giao tiếp, trao đổi thông suốt. Ví dụ (Quán Thông 1 #49): 掌握一门外语就像架起了一座桥梁,让我们能够与世界自由沟通。 (zhǎng wò yì mén wài yǔ jiù xiàng jià qǐ le yí zuò qiáo liáng , ràng wǒ men néng gòu yǔ shì jiè zì yóu gōu tōng 。) → Làm chủ một ngoại ngữ giống như bắc lên một nhịp cầu, giúp chúng ta có thể giao tiếp tự do với thế giới. |
|
邀请邀請
|
yāo qǐng | YÊU THỈNH | Mời, lời mời. Ví dụ (Quán Thông 1 #50): 春节期间,王老师热情地邀请我们几位外国留学生去他家吃年夜饭。 (chūn jié qī jiān , wáng lǎo shī rè qíng dì yāo qǐng wǒ men jǐ wèi wài guó liú xué shēng qù tā jiā chī nián yè fàn 。) → Dịp Tết Nguyên đán, thầy Vương đã nhiệt tình mời mấy lưu học sinh nước ngoài chúng tôi đến nhà thầy ăn bữa cơm Tất niên. |
|
做客做客
|
zuò kè | TÁC KHÁCH | Làm khách, đến nhà chơi. Ví dụ (Quán Thông 1 #51): 第一次去中国朋友家做客,准时到达并带上一份水果是基本的礼貌。 (dì yī cì qù zhōng guó péng yǒu jiā zuò kè , zhǔn shí dào dá bìng dài shàng yí fèn shuǐ guǒ shì jī běn de lǐ mào 。) → Lần đầu tiên đến nhà bạn Trung Quốc làm khách, đến đúng giờ và mang theo một phần trái cây là phép lịch sự cơ bản. |
|
红包紅包
|
hóng bāo | HỒNG BAO | Phong bao lì xì đỏ. Ví dụ (Quán Thông 1 #52): 除夕夜吃完团圆饭,长辈们会给孩子们发寓意吉祥的压岁红包。 (chú xī yè chī wán tuán yuán fàn , zhǎng bèi men huì gěi hái zi men fā yù yì jí xiáng de yā suì hóng bāo 。) → Đêm Giao thừa sau khi ăn xong bữa cơm đoàn viên, người lớn sẽ mừng tuổi cho trẻ nhỏ những phong bao lì xì mang ý nghĩa cát tường. |
|
团圆團圓
|
tuán yuán | ĐOÀN VIÊN | Đoàn viên, sum họp. Ví dụ (Quán Thông 1 #53): 无论离家多远,中国人过年最大的心愿就是回家与亲人团圆。 (wú lùn lí jiā duō yuǎn , zhōng guó rén guò nián zuì dà de xīn yuàn jiù shì huí jiā yǔ qīn rén tuán yuán 。) → Bất luận xa nhà bao nhiêu, tâm nguyện lớn nhất của người Trung Quốc khi đón Tết chính là về nhà đoàn viên cùng người thân. |
|
祝贺祝賀
|
zhù hè | CHÚC HẠ | Chúc mừng. Ví dụ (Quán Thông 1 #54): 大家纷纷发消息祝贺他顺利拿到了中国政府奖学金的录取通知书。 (dà jiā fēn fēn fā xiāo xī zhù hè tā shùn lì ná dào le zhōng guó zhèng fǔ jiǎng xué jīn de lù qǔ tōng zhī shū 。) → Mọi người lần lượt gửi tin nhắn chúc mừng anh ấy đã thuận lợi nhận được giấy báo trúng tuyển Học bổng Chính phủ Trung Quốc. |
|
顺利順利
|
shùn lì | THUẬN LỢI | Thuận lợi, suôn sẻ. Ví dụ (Quán Thông 1 #55): 祝你一路平安,到北京以后的留学生活一切顺利! (zhù nǐ yí lù píng ān , dào běi jīng yǐ hòu de liú xué shēng huó yí qiè shùn lì !) → Chúc bạn thượng lộ bình an, cuộc sống du học sau khi đến Bắc Kinh mọi sự thuận lợi! |
|
进步進步
|
jìn bù | TIẾN BỘ | Tiến bộ. Ví dụ (Quán Thông 1 #56): 只要每天比昨天多掌握五个汉字,一年下来就是巨大的进步。 (zhǐ yào měi tiān bǐ zuó tiān duō zhǎng wò wǔ gè hàn zì , yì nián xià lái jiù shì jù dà de jìn bù 。) → Chỉ cần mỗi ngày nắm vững nhiều hơn hôm qua 5 chữ Hán thì sau một năm sẽ là bước tiến bộ khổng lồ. |
|
坚持堅持
|
jiān chí | KIÊN TRÌ | Kiên trì, bền bỉ. Ví dụ (Quán Thông 1 #57): 语言学习没有捷径,唯有日复一日地坚持听说读写。 (yǔ yán xué xí méi yǒu jié jìng , wéi yǒu rì fù yí rì dì jiān chí tīng shuō dú xiě 。) → Học ngôn ngữ không có đường tắt, chỉ có kiên trì nghe nói đọc viết ngày qua ngày. |
|
自信自信
|
zì xìn | TỰ TÍN | Tự tin. Ví dụ (Quán Thông 1 #58): 当你能够独立用中文完成一次点餐和问路时,自信心便会油然而生。 (dāng nǐ néng gòu dú lì yòng zhōng wén wán chéng yí cì diǎn cān hé wèn lù shí , zì xìn xīn biàn huì yóu rán ér shēng 。) → Khi bạn có thể tự mình dùng tiếng Trung hoàn thành một lần gọi món và hỏi đường, sự tự tin sẽ tự nhiên trào dâng. |
|
收获收穫
|
shōu huò | THU HOẠCH | Thu hoạch, gặt hái thành quả. Ví dụ (Quán Thông 1 #59): 这门课程让我不仅学到了实用的汉语知识,更收获了珍贵的跨国友谊。 (zhè mén kè chéng ràng wǒ bù jǐn xué dào le shí yòng de hàn yǔ zhī shi , gèng shōu huò le zhēn guì de kuà guó yǒu yì 。) → Khóa học này giúp tôi không chỉ học được kiến thức tiếng Trung thiết thực mà còn gặt hái được tình bạn xuyên quốc gia trân quý. |
|
未来未來
|
wèi lái | VỊ LAI | Tương lai. Ví dụ (Quán Thông 1 #60): 扎实学好中文,必将为你的未来职业发展打开更广阔的大门。 (zhā shi xué hǎo zhōng wén , bì jiāng wèi nǐ de wèi lái zhí yè fā zhǎn dǎ kāi gèng guǎng kuò de dà mén 。) → Học thật vững tiếng Trung chắc chắn sẽ mở ra cánh cửa rộng lớn hơn cho sự phát triển sự nghiệp tương lai của bạn. |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Cấu trúc Song song Liệt kê Đặc điểm: “既……,又 / 也……” (Vừa... vừa...)
Ngữ pháp Bài 2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong “Quán Thông Trung Văn 1”, cấu trúc “既 A 又 B” dùng để miêu tả một người hoặc sự vật hội tụ đồng thời hai mặt tích cực (hoặc hai trạng thái cùng tính chất).
02 Cấu trúc Hai Hành động Diễn ra Cùng lúc: “一边……,一边……”
Ngữ pháp Bài 4Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khác với “既……又……” (dùng cho tính chất/trạng thái), “一边……一边……” chuyên dùng cho HAI ĐỘNG TÁC cụ thể được chủ thể thực hiện song song tại cùng một thời điểm.
03 Trình tự Hành động Trước – Sau Mạch lạc: “先……,再 / 然后……,最后……”
Giao tiếp Thực chiếnPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi chỉ đường, hướng dẫn thủ tục nhập học hoặc mô tả quy trình làm việc, dùng chuỗi từ nối “先……再……最后……” giúp lời nói cực kỳ rõ ràng và có trật tự.
04 Cấu trúc Chỉ Đường & Khoảng cách: “离” (lí), “从……到……”, “往 + Hướng + V”
Ngữ pháp Bài 6Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “离” dùng để nói khoảng cách tĩnh giữa hai địa điểm; “从 A 到 B” dùng để nói quãng đường di chuyển từ A tới B; “往” dùng để chỉ hướng rẽ hoặc hướng đi.
05 Câu Kiêm ngữ (兼语句): “请 / 让 / 叫 + Người + Động từ”
Ngữ pháp Bài 8Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong câu kiêm ngữ, danh từ chỉ người ở giữa vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất (请, 让, 叫), vừa là chủ ngữ thực hiện hành động thứ hai.
06 Lặp lại Động từ (动词重叠): “V(一)V”, “VV”, “ABAB” (Làm thử / Nhẹ nhàng)
Ngữ pháp Bài 9Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Lặp lại động từ trong tiếng Trung giúp ngữ khí câu nói trở nên mềm mại, lịch sự, biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang tính chất thử xem sao.
07 Lặp lại Tính từ (形容词重叠): “AA的” và “AABB” (Tăng mức độ sinh động)
Ngữ pháp Bài 10Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi tính từ được lặp lại theo dạng AA hoặc AABB, bản thân nó đã hàm chứa ý nghĩa mức độ cao (“rất...”), nên TUYỆT ĐỐI KHÔNG thêm phó từ “很, 非常, 太” ở phía trước nữa.
08 Phân biệt “有一点儿” (Hơi... + Tính từ) và “一点儿” (Một chút + Danh từ)
Bẫy Đề thi Sơ cấpPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đây là cặp từ dễ nhầm nhất ở bậc sơ cấp: “有点儿” là phó từ nên đứng TRƯỚC tính từ (hơi đắt 有点儿贵); còn “一点儿” là lượng từ nên đứng TRƯỚC danh từ (một chút nước 一点儿水) hoặc đứng SAU tính từ (rẻ hơn một chút 便宜一点儿).
09 Câu Tồn hiện (存现句): Miêu tả Cảnh vật tại Một Địa điểm
Ngữ pháp Bài 12Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi muốn miêu tả trên tường treo bức tranh, trên bàn đặt cuốn sách, trước cổng đứng nhiều người..., ta đưa cụm từ chỉ nơi chốn lên đầu câu (không có chữ 在), tiếp theo là động từ + 着/了 + đối tượng.
10 Cấu trúc Ước lượng Số đếm trong Tiếng Trung: “左右”, “多”, “几”
Số lượng Thực hànhPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Vị trí của chữ “多” (hơn) phụ thuộc vào con số: nếu là số tròn chục/trăm (10, 20, 100) thì “多” đứng TRƯỚC lượng từ (二十多个人); nếu là số có hàng đơn vị (1, 2, 3...) thì “多” đứng SAU lượng từ (两个多星期).
11 Phân biệt “刚才” (Vừa nãy - Danh từ) và “刚” (Vừa mới - Phó từ)
Từ cận nghĩa Sơ cấpPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “刚才” là danh từ chỉ thời gian (cách lúc nói vài phút trước); còn “刚” là phó từ nên bắt buộc phải đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ (có thể nói “刚来北京一个月”, nhưng không nói “刚才来一个月”).
12 Phương pháp Học “Quán Thông” (学用贯通): Quy trình 4 Bước Làm chủ Bài khóa
Phương pháp Sư phạmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Bộ sách 《贯通中文 1》 được thiết kế để xóa bỏ tình trạng “biết từ vựng nhưng không nói thành câu”. Hãy luôn kết hợp song song một bài trong Sách giáo trình (课本) với đúng bài đó trong Sách bài tập (练习册).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 贯通中文, 主教材课, 同步练习, 一边) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 贯通 (Âm Hán Việt: QUÁN THÔNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 宿舍 (Âm Hán Việt: TÚC XÁ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 收银台 (Âm Hán Việt: THU NGÂN ĐÀI) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 口味 (Âm Hán Việt: KHẨU VỊ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Song song Liệt kê Đặc điểm: “既……,又 / 也……” (Vừa... vừa...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Cơm ở nhà ăn trường vừa ngon vừa rẻ, mỗi buổi trưa đều có rất nhiều sinh viên đến xếp hàng.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Hai Hành động Diễn ra Cùng lúc: “一边……,一边……”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Cuối tuần tôi thích ngồi ngoài ban công, vừa uống trà nóng vừa đọc sách truyện tiếng Trung.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp | Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. | Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP | Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. | Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT) (贯通中文 1(主教材课本 + 同步练习册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 贯通中文, 主教材课, 同步练习, 一边) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育教材编写组) biên soạn (NXB Giáo Dục Quốc Tế) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 1 – HSK 2 (Sơ Cấp · Giao Tiếp & Thực Hành Toàn Diện), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Tài liệu tải về của ấn phẩm "Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1 (贯通中文 1 · Sách Bài Học + SBT)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.