Tải Sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - TS. Từ Chí Thành · TS. Lý Hồng Dung) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 – TS. Từ Chí Thành – TS. Lý Hồng Dung). Bản số hóa đầy đủ gồm 60 từ vựng phân trang, 12 cấu trúc trọng tâm, 10 trích đoạn song ngữ và link tải PDF miễn phí tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc"
- 2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (商务汉语常用词语用法手册)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phân biệt “百分比” (Phần trăm %) và “百分点” (Điểm phần trăm)
- 02 Phân biệt “同比” (So với cùng kỳ) và “环比” (So với kỳ liền trước)
- 03 Phân biệt “定金” (Định kim - Cọc phạt) và “订金” (Đính kim - Tiền ứng trước)
- 04 Cấu trúc mở đầu điều khoản hợp đồng: “鉴于……,双方达成如下协议”
- 05 Cấu trúc giới hạn trách nhiệm & điều kiện: “凡……者,均须……”
- 06 Phân biệt “询盘 / 报盘 / 还盘 / 受盘” trong đàm phán xuất nhập khẩu
- 07 Cấu trúc thư tín thương mại: “谨此致函,敬请……” (Trân trọng gửi thư, kính mong...)
- 08 Phân biệt “索赔” (Đòi bồi thường) và “理赔” (Giải quyết bồi thường)
- 09 Cấu trúc quy định hiệu lực thời gian: “自……之日起生效,有效期为……”
- 10 Phân biệt “截止” (Chấm dứt tại thời điểm) và “截至” (Tính đến thời điểm)
- 11 Cấu trúc miễn trừ & giới hạn trách nhiệm: “除……外,任何一方不得……”
- 12 Cấu trúc cam kết hợp tác đôi bên cùng thắng: “本着平等互利、优势互补的原则”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - Shāngwù Hànyǔ Chángyòng Cíyǔ Yòngfǎ Shǒucè) do TS. Từ Chí Thành – TS. Lý Hồng Dung biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh là tài liệu gối đầu giường dành cho người học trình độ HSK 4 - HSK 6 / BCT. Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết từng chương, 10 trích đoạn song ngữ tiêu biểu, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm cùng 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích.

Tiếng Trung Thương Mại
Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - TS. Từ Chí Thành · TS. Lý Hồng Dung)
Tên tiếng Trung: 商务汉语常用词语用法手册 (Shāngwù Hànyǔ Chángyòng Cíyǔ Yòngfǎ Shǒucè) · Tác giả: TS. Từ Chí Thành – TS. Lý Hồng Dung
Tải trọn bộ cẩm nang PDF chất lượng cao về máy để tra cứu từ vựng, cấu trúc câu và luyện dịch mọi lúc mọi nơi.
- Quy mô
- 286 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Trình độ
- HSK 4 - HSK 6 / BCT
- Lượt tải
- 1.680
1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc"
Cuốn Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册) của nhóm tác giả TS. Từ Chí Thành – TS. Lý Hồng Dung (NXB Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh) được biên soạn chuyên biệt cho người học Việt Nam ở trình độ HSK 4 - HSK 6 / BCT, giúp giải quyết triệt để các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh và nâng cao năng lực diễn đạt chuyên nghiệp:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
在国际商务谈判与经贸往来中,差之毫厘往往谬以千里。准确辨析“定金”与“订金”、“同比”与“环比”、“百分比”与“百分点”等高频商务词语的微妙差异,是赢得谈判主动权与规避合同法律风险的关键所在。
Trong đàm phán thương mại quốc tế và giao dịch kinh tế, sai một ly thường đi một dặm. Việc phân biệt chuẩn xác sự khác biệt tinh tế giữa các cặp từ ngữ thương mại tần suất cao như “Định kim (cọc phạt)” với “Đính kim (cọc giữ chỗ)”, “So với cùng kỳ” với “So với kỳ trước”, hay “Phần trăm” với “Điểm phần trăm” chính là chìa khóa nắm thế chủ động trên bàn đàm phán và phòng tránh rủi ro pháp lý hợp đồng.
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (商务汉语常用词语用法手册)
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng chương/đơn vị bài học trong sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc để bạn dễ dàng tra cứu theo từng chủ đề chuyên môn:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Chương 1 | 市场调研与宏观经济词汇辨析 | Nhóm từ ngữ Khảo sát thị trường, Thống kê số liệu & Kinh tế vĩ mô (同比, 环比, 百分比, 百分点) | Tr. 07 – 44 |
| Chương 2 | 询盘、报盘与价格磋商常用词 | Nhóm từ ngữ Hỏi giá, Báo giá, Chiết khấu & Đàm phán điều khoản giá (FOB, CIF, 报价, 还盘, 让步) | Tr. 45 – 86 |
| Chương 3 | 合同订立、定金与订金法律辨析 | Nhóm từ ngữ Giao kết hợp đồng, Đặt cọc pháp lý & Nghĩa vụ thực hiện (定金 vs 订金, 违约金, 不可抗力) | Tr. 87 – 132 |
| Chương 4 | 国际物流、报关与信用证结算 | Nhóm từ ngữ Vận tải quốc tế, Khai báo hải quan & Thanh toán L/C (提单, 报关, 信用证, 汇票) | Tr. 133 – 178 |
| Chương 5 | 售后服务、索赔与商务争端解决 | Nhóm từ ngữ Hậu mãi, Khiếu nại bồi thường & Trọng tài thương mại (理赔, 索赔, 仲裁, 调解) | Tr. 179 – 228 |
| Chương 6 | 商务公文函电虚词与固定搭配总表 | Bảng tổng hợp Hư từ công văn, Thư tín thương mại & Cụm từ cố định (兹有, 鉴于, 谨此, 务请) | Tr. 229 – 286 |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự luyện dịch nói (khẩu dịch) tại chỗ, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁):
Đọc & Luyện dịch theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
本季度我司跨境电商出口总额达三千五百万美元,同比增长百分之十八,环比增长四个百分点。本季度我司跨境電商出口總額達三千五百萬美元,同比增長百分之十八,環比增長四個百分點。
Tổng kim ngạch xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới của công ty chúng tôi trong quý này đạt 35 triệu USD, tăng 18% so với cùng kỳ năm ngoái và tăng 4 điểm phần trăm so với quý liền trước.
鉴于贵方首次订货量超过五千件,我方同意在原报价基础上给予百分之五的批量折扣。鑑於貴方首次訂貨量超過五千件,我方同意在原報價基礎上給予百分之五的批量折扣。
Xét thấy lượng đặt hàng lần đầu của Quý công ty vượt mốc 5.000 sản phẩm, phía chúng tôi đồng ý áp dụng mức chiết khấu theo lô 5% trên cơ sở bảng báo giá ban đầu.
合同明确规定买方须于签约后三日内支付百分之三十的定金;若买方单方面违约,该笔定金概不退还。合同明確規定買方須於簽約後三日內支付百分之三十的定金;若買方單方面違約,該筆定金概不退還。
Hợp đồng quy định rõ bên mua phải thanh toán 30% tiền đặt cọc bảo đảm (định kim) trong vòng 3 ngày sau khi ký kết; nếu bên mua đơn phương vi phạm hợp đồng, khoản tiền cọc này tuyệt đối không được hoàn trả.
若因台风、地震等不可抗力因素导致货物延期交付,违约方应在事故发生后四十八小时内书面通知对方。若因颱風、地震等不可抗力因素導致貨物延期交付,違約方應在事故發生後四十八小時內書面通知對方。
Nếu do các yếu tố bất khả kháng như bão lớn, động đất dẫn đến việc giao hàng chậm trễ, bên bị ảnh hưởng phải thông báo bằng văn bản cho đối phương trong vòng 48 giờ kể từ khi sự cố xảy ra.
大宗机械设备出口通常采用即期不可撤销信用证结算,以确保买卖双方的资金安全与单据合规。大宗機械設備出口通常採用即期不可撤銷信用證結算,以確保買賣雙方的資金安全與單據合規。
Xuất khẩu trang thiết bị máy móc lô lớn thường áp dụng phương thức thanh toán bằng thư tín dụng trả ngay không thể hủy ngang (Irrevocable Sight L/C) nhằm đảm bảo an toàn nguồn vốn và tính hợp lệ chứng từ cho cả bên mua lẫn bên bán.
货代公司已完成出口报关手续,正本海运提单及原产地证书将于明日通过国际快件寄交贵行。貨代公司已完成出口報關手續,正本海運提單及原產地證書將於明日通過國際快件寄交貴行。
Công ty giao nhận vận tải (Forwarder) đã hoàn tất thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu, vận đơn đường biển bản gốc (Original B/L) cùng giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) sẽ được chuyển phát nhanh quốc tế tới ngân hàng của Quý vị vào ngày mai.
经第三方检验机构核实,该批货物破损率超出合同容许范围,买方有权在到货后十五日内提出索赔。經第三方檢驗機構核實,該批貨物破損率超出合同容許範圍,買方有權在到貨後十五日內提出索賠。
Qua xác minh của cơ quan giám định độc lập bên thứ ba, tỷ lệ hư hỏng của lô hàng này vượt quá phạm vi cho phép trong hợp đồng, bên mua có quyền đệ đơn yêu cầu bồi thường trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận hàng.
凡因履行本协议所产生的一切争议,双方应首先通过友好协商解决;协商不成的,提交贸易仲裁委员会裁决。凡因履行本協議所產生的一切爭議,雙方應首先通過友好協商解決;協商不成的,提交貿易仲裁委員會裁決。
Mọi tranh chấp phát sinh từ việc thực hiện bản thỏa thuận này trước hết phải được hai bên giải quyết thông qua thương lượng hữu nghị; trường hợp thương lượng bất thành sẽ đệ trình lên Ủy ban Trọng tài Thương mại để phán quyết.
久仰贵公司在东南亚新能源供应链领域的卓越声誉,我方特致函接洽,期盼建立长期互利的战略伙伴关系。久仰貴公司在東南亞新能源供應鏈領域的卓越聲譽,我方特致函接洽,期盼建立長期互利的戰略伙伴關係。
Từ lâu đã ngưỡng mộ uy tín vượt trội của Quý công ty trong lĩnh vực chuỗi cung ứng năng lượng mới tại Đông Nam Á, chúng tôi trân trọng gửi thư liên hệ với mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài và cùng có lợi.
受近期国际原材料价格上涨及汇率波动影响,自下月一日起,我司出口产品目录价格将统一上调百分之三。受近期國際原材料價格上漲及匯率波動影響,自下月一日起,我司出口產品目錄價格將統一上調百分之三。
Do chịu ảnh hưởng từ đà tăng giá nguyên vật liệu quốc tế và biến động tỷ giá hối đoái gần đây, kể từ ngày mùng 1 tháng sau, bảng giá danh mục sản phẩm xuất khẩu của công ty chúng tôi sẽ đồng loạt điều chỉnh tăng 3%.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi trích từ sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc, chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
询盘詢盤
|
xún pán | TƯ VẤN / HỎI GIÁ | [Thuật ngữ Thương mại] Hỏi giá, thư hỏi hàng (Inquiry). VD: 收到买方询盘后,我方立即发送了报价单。 (shōu dào mǎi fāng xún pán hòu , wǒ fāng lì jí fā sòng le bào jià dān 。) — Sau khi nhận thư hỏi giá của bên mua, chúng tôi lập tức gửi bảng báo giá. |
|
报盘報盤
|
bào pán | BÁO BÀN | [Thuật ngữ Thương mại] Chào giá, báo giá cố định (Offer). VD: 本报盘自今日起三日内有效。 (běn bào pán zì jīn rì qǐ sān rì nèi yǒu xiào 。) — Bản chào giá này có hiệu lực trong vòng 3 ngày kể từ hôm nay. |
|
还盘還盤
|
hái pán | HOÀN BÀN | [Thuật ngữ Thương mại] Trả giá lại, mặc cả (Counter-offer). VD: 买方提出的还盘比原价低百分之八。 (mǎi fāng tí chū de hái pán bǐ yuán jià dī bǎi fēn zhī bā 。) — Mức trả giá lại mà bên mua đưa ra thấp hơn giá gốc 8%. |
|
受盘受盤
|
shòu pán | THỤ BÀN | [Thuật ngữ Thương mại] Chấp nhận báo giá, chốt đơn (Acceptance). VD: 一经受盘,双方即构成正式合同关系。 (yì jīng shòu pán , shuāng fāng jí gòu chéng zhèng shì hé tong guān xì 。) — Một khi đã chấp nhận báo giá, hai bên lập tức hình thành quan hệ hợp đồng chính thức. |
|
定金定金
|
dìng jīn | ĐỊNH KIM | [Thuật ngữ Thương mại] Tiền đặt cọc pháp lý (phạt cọc nếu vi phạm). VD: 签约后三日内买方须支付百分之三十定金。 (qiān yuē hòu sān rì nèi mǎi fāng xū zhī fù bǎi fēn zhī sān shí dìng jīn 。) — Trong vòng 3 ngày sau khi ký hợp đồng, bên mua phải thanh toán 30% tiền cọc bảo đảm. |
|
订金訂金
|
dìng jīn | ĐÍNH KIM | [Thuật ngữ Thương mại] Tiền đặt trước giữ chỗ (có thể hoàn trả). VD: 客户已预付两千元订金预订展位。 (kè hù yǐ yù fù liǎng qiān yuán dìng jīn yù dìng zhǎn wèi 。) — Khách hàng đã ứng trước 2.000 tệ tiền đặt chỗ để giữ gian hàng. |
|
同比同比
|
tóng bǐ | ĐỒNG TỶ | [Thuật ngữ Thương mại] So với cùng kỳ năm trước (Year-on-Year). VD: 本季度出口额同比增长百分之十五。 (běn jì dù chū kǒu é tóng bǐ zēng zhǎng bǎi fēn zhī shí wǔ 。) — Kim ngạch xuất khẩu quý này tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái. |
|
环比環比
|
huán bǐ | HOÀN TỶ | [Thuật ngữ Thương mại] So với kỳ liền kề trước đó (Month-on-Month). VD: 十月份工厂出货量环比增长六个百分点。 (shí yuè fèn gōng chǎng chū huò liáng huán bǐ zēng zhǎng liù gè bǎi fēn diǎn 。) — Sản lượng xuất xưởng tháng 10 tăng 6 điểm phần trăm so với tháng 9. |
|
百分比百分比
|
bǎi fēn bǐ | BÁCH PHÂN TỶ | [Thuật ngữ Thương mại] Tỷ lệ phần trăm (%). VD: 不良品率已控制在百分之一以内。 (bù liáng pǐn lǜ yǐ kòng zhì zài bǎi fēn zhī yī yǐ nèi 。) — Tỷ lệ hàng lỗi đã được kiểm soát trong phạm vi dưới 1%. |
|
百分点百分點
|
bǎi fēn diǎn | BÁCH PHÂN ĐIỂM | [Thuật ngữ Thương mại] Điểm phần trăm (Percentage point). VD: 毛利率由百分之二十提升至百分之二十五,净增五个百分点。 (máo lì lǜ yóu bǎi fēn zhī èr shí tí shēng zhì bǎi fēn zhī èr shí wǔ , jìng zēng wǔ gè bǎi fēn diǎn 。) — Biên lợi nhuận gộp tăng từ 20% lên 25%, tăng ròng 5 điểm phần trăm. |
|
信用证信用證
|
xìn yòng zhèng | TÍN DỤNG CHỨNG | [Thuật ngữ Thương mại] Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C). VD: 货款采用即期不可撤销信用证结算。 (huò kuǎn cǎi yòng jí qī bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng jié suàn 。) — Tiền hàng được thanh toán bằng thư tín dụng trả ngay không thể hủy ngang. |
|
海运提单海運提單
|
hǎi yùn tí dān | HẢI VẬN ĐỀ ĐƠN | [Thuật ngữ Thương mại] Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L). VD: 凭全套正本海运提单在目的港提货。 (píng quán tào zhèng běn hǎi yùn tí dān zài mù dì gǎng tí huò 。) — Dựa vào trọn bộ vận đơn đường biển bản gốc để nhận hàng tại cảng đích. |
|
报关報關
|
bào guān | BÁO QUAN | [Thuật ngữ Thương mại] Khai báo hải quan (Customs declaration). VD: 货代公司已代办全部出口报关手续。 (huò dài gōng sī yǐ dài bàn quán bù chū kǒu bào guān shǒu xù 。) — Công ty giao nhận đã làm thay toàn bộ thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu. |
|
不可抗力不可抗力
|
bù kě kàng lì | BẤT KHẢ KHÁNG LỰC | [Thuật ngữ Thương mại] Sự kiện bất khả kháng (Force Majeure). VD: 因不可抗力导致延误交货,可免除违约责任。 (yīn bù kě kàng lì dǎo zhì yán wù jiāo huò , kě miǎn chú wéi yuē zé rèn 。) — Do sự kiện bất khả kháng dẫn tới giao hàng chậm trễ sẽ được miễn trừ trách nhiệm vi phạm. |
|
违约金違約金
|
wéi yuē jīn | VI ƯỚC KIM | [Thuật ngữ Thương mại] Tiền phạt vi phạm hợp đồng. VD: 逾期交货每日须按合同总额千分之三支付违约金。 (yú qī jiāo huò měi rì xū àn hé tong zǒng é qiān fēn zhī sān zhī fù wéi yuē jīn 。) — Giao hàng quá hạn mỗi ngày phải nộp tiền phạt vi phạm bằng 0,3% tổng giá trị hợp đồng. |
|
索赔索賠
|
suǒ péi | SÁCH BỒI | [Thuật ngữ Thương mại] Yêu cầu bồi thường (Claim). VD: 买方有权在到货后十五日内凭检验证书提出索赔。 (mǎi fāng yǒu quán zài dào huò hòu shí wǔ rì nèi píng jiǎn yàn zhèng shū tí chū suǒ péi 。) — Bên mua có quyền đệ đơn đòi bồi thường dựa trên chứng thư giám định trong 15 ngày sau khi hàng đến. |
|
理赔理賠
|
lǐ péi | LÝ BỒI | [Thuật ngữ Thương mại] Giải quyết bồi thường (Settlement of claim). VD: 保险公司承诺十个工作日内完成理赔汇款。 (bǎo xiǎn gōng sī chéng nuò shí gè gōng zuò rì nèi wán chéng lǐ péi huì kuǎn 。) — Công ty bảo hiểm cam kết hoàn tất giải quyết bồi thường và chuyển tiền trong 10 ngày làm việc. |
|
仲裁仲裁
|
zhòng cái | TRỌNG TÀI | [Thuật ngữ Thương mại] Trọng tài thương mại (Arbitration). VD: 协商不成的,提交国际经济贸易仲裁委员会裁决。 (xié shāng bù chéng de , tí jiāo guó jì jīng jì mào yì zhòng cái wěi yuán huì cái jué 。) — Thương lượng bất thành sẽ đệ trình lên Ủy ban Trọng tài Kinh tế Thương mại Quốc tế phán quyết. |
|
离岸价離岸價
|
lí àn jià | LY NGẠN GIÁ | [Thuật ngữ Thương mại] Giá giao lên tàu (Giá FOB - Free On Board). VD: 本批服装按深圳港离岸价计算。 (běn pī fú zhuāng àn shēn zhèn gǎng lí àn jià jì suàn 。) — Lô hàng may mặc này được tính theo giá FOB cảng Thâm Quyến. |
|
到岸价到岸價
|
dào àn jià | ĐÁO NGẠN GIÁ | [Thuật ngữ Thương mại] Giá giao tại cảng đến gồm cước và bảo hiểm (Giá CIF). VD: 到岸价已包含海运费与货运保险费。 (dào àn jià yǐ bāo hán hǎi yùn fèi yǔ huò yùn bǎo xiǎn fèi 。) — Giá CIF đã bao gồm cước vận tải biển và phí bảo hiểm hàng hóa. |
|
汇率匯率
|
huì lǜ | HỐI SUẤT | [Thuật ngữ Thương mại] Tỷ giá hối đoái (Exchange rate). VD: 近期人民币对美元汇率保持基本稳定。 (jìn qī rén mín bì duì měi yuán huì lǜ bǎo chí jī běn wěn dìng 。) — Gần đây tỷ giá hối đoái giữa Nhân dân tệ và USD giữ mức cơ bản ổn định. |
|
关税關稅
|
guān shuì | QUAN THUẾ | [Thuật ngữ Thương mại] Thuế hải quan, thuế xuất nhập khẩu. VD: 自由贸易协定生效后,机电产品进口关税大幅下调。 (zì yóu mào yì xié dìng shēng xiào hòu , jī diàn chǎn pǐn jìn kǒu guān shuì dà fú xià tiáo 。) — Sau khi hiệp định thương mại tự do có hiệu lực, thuế nhập khẩu sản phẩm cơ điện giảm mạnh. |
|
批量折扣批量折扣
|
pī liàng zhé kòu | PHÊ LƯỢNG CHIẾT KHẤU | [Thuật ngữ Thương mại] Chiết khấu theo số lượng lớn (Volume discount). VD: 订购满一万件可享受百分之六的批量折扣。 (dìng gòu mǎn yí wàn jiàn kě xiǎng shòu bǎi fēn zhī liù de pī liàng zhé kòu 。) — Đặt hàng đủ 10.000 sản phẩm sẽ được hưởng mức chiết khấu theo lô 6%. |
|
批发批發
|
pī fā | PHÊ PHÁT | [Thuật ngữ Thương mại] Bán buôn, bán sỉ (Wholesale). VD: 我司专门从事工业五金配件的进出口批发业务。 (wǒ sī zhuān mén cóng shì gōng yè wǔ jīn pèi jiàn de jìn chū kǒu pī fā yè wù 。) — Công ty chúng tôi chuyên kinh doanh bán buôn xuất nhập khẩu linh kiện kim khí công nghiệp. |
|
零售零售
|
líng shòu | LINH THỤ | [Thuật ngữ Thương mại] Bán lẻ (Retail). VD: 全国社会消费品零售总额持续回升。 (quán guó shè huì xiāo fèi pǐn líng shòu zǒng é chí xù huí shēng 。) — Tổng mức bán lẻ hàng tiêu dùng xã hội toàn quốc tiếp tục phục hồi. |
|
代理商代理商
|
dài lǐ shāng | ĐẠI LÝ THƯƠNG | [Thuật ngữ Thương mại] Nhà đại lý phân phối (Agent / Distributor). VD: 我方拟在越南招募省级独家代理商。 (wǒ fāng nǐ zài yuè nán zhāo mù shěng jí dú jiā dài lǐ shāng 。) — Phía chúng tôi dự kiến tuyển đại lý độc quyền cấp tỉnh tại Việt Nam. |
|
供应链供應鏈
|
gōng yìng liàn | CUNG ỨNG LIÊN | [Thuật ngữ Thương mại] Chuỗi cung ứng (Supply chain). VD: 数字化系统显著提升了跨境供应链的响应速度。 (shù zì huà xì tǒng xiǎn zhù tí shēng le kuà jìng gōng yìng liàn de xiǎng yìng sù dù 。) — Hệ thống số hóa đã nâng cao rõ rệt tốc độ phản ứng của chuỗi cung ứng xuyên biên giới. |
|
资金周转資金週轉
|
zī jīn zhōu zhuǎn | TƯ KIM CHU CHUYỂN | [Thuật ngữ Thương mại] Vòng quay vốn, luân chuyển dòng tiền. VD: 缩短账期有助于加快企业的资金周转。 (suō duǎn zhàng qī yǒu zhù yú jiā kuài qǐ yè de zī jīn zhōu zhuǎn 。) — Rút ngắn kỳ hạn công nợ giúp đẩy nhanh vòng quay vốn của doanh nghiệp. |
|
净利润淨利潤
|
jìng lì rùn | TỊNH LỢI NHUẬN | [Thuật ngữ Thương mại] Lợi nhuận ròng (Net profit). VD: 扣除各项税费后,今年公司净利润增长了两成。 (kòu chú gè xiàng shuì fèi hòu , jīn nián gōng sī jìng lì rùn zēng zhǎng le liǎng chéng 。) — Sau khi khấu trừ các khoản thuế phí, lợi nhuận ròng năm nay của công ty tăng 20%. |
|
生产成本生產成本
|
shēng chǎn chéng běn | SINH SẢN THÀNH BẢN | [Thuật ngữ Thương mại] Giá thành sản xuất, chi phí sản xuất. VD: 优化工艺流程有效降低了单位生产成本。 (yōu huà gōng yì liú chéng yǒu xiào jiàng dī le dān wèi shēng chǎn chéng běn 。) — Tối ưu hóa quy trình công nghệ đã làm giảm hiệu quả chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm. |
|
公开招标公開招標
|
gōng kāi zhāo biāo | CÔNG KHAI CHIÊU TIÊU | [Thuật ngữ Thương mại] Đấu thầu rộng rãi công khai (Public tender). VD: 该工业园建设项目面向全球公开招标。 (gāi gōng yè yuán jiàn shè xiàng mù miàn xiàng quán qiú gōng kāi zhāo biāo 。) — Dự án xây dựng khu công nghiệp này tổ chức đấu thầu công khai trên toàn cầu. |
|
投标投標
|
tóu biāo | ĐẦU TIÊU | [Thuật ngữ Thương mại] Dự thầu, nộp hồ sơ thầu (Bidding). VD: 投标截止时间为明日下午五点整。 (tóu biāo jié zhǐ shí jiān wèi míng rì xià wǔ wǔ diǎn zhěng 。) — Thời gian đóng thầu là đúng 5 giờ chiều ngày mai. |
|
中标中標
|
zhòng biāo | TRÚNG TIÊU | [Thuật ngữ Thương mại] Trúng thầu (Win a bid). VD: 我司凭借过硬的技术方案成功中标。 (wǒ sī píng jiè guò yìng de jì shù fāng àn chéng gōng zhòng biāo 。) — Công ty chúng tôi đã trúng thầu thành công nhờ phương án kỹ thuật vượt trội. |
|
交货期交貨期
|
jiāo huò qī | GIAO HÓA KỲ | [Thuật ngữ Thương mại] Thời hạn giao hàng (Delivery time). VD: 旺季订单较多,交货期需延长至四十五天。 (wàng jì dìng dān jiào duō , jiāo huò qī xū yán cháng zhì sì shí wǔ tiān 。) — Mùa cao điểm đơn hàng nhiều nên thời hạn giao hàng cần kéo dài lên 45 ngày. |
|
质保期質保期
|
zhì bǎo qī | CHẤT BẢO KỲ | [Thuật ngữ Thương mại] Thời hạn bảo hành chất lượng (Warranty period). VD: 全套自动化设备质保期为二十四个月。 (quán tào zì dòng huà shè bèi zhì bǎo qī wèi èr shí sì gè yuè 。) — Thời hạn bảo hành của trọn bộ thiết bị tự động hóa là 24 tháng. |
|
增值税发票增值稅發票
|
zēng zhí shuì fā piào | TĂNG TRỊ THUẾ PHÁT PHIẾU | [Thuật ngữ Thương mại] Hóa đơn giá trị gia tăng (Hóa đơn đỏ VAT). VD: 付款后三个工作日内开具增值税专用发票。 (fù kuǎn hòu sān gè gōng zuò rì nèi kāi jù zēng zhí shuì zhuān yòng fā piào 。) — Trong vòng 3 ngày làm việc sau khi thanh toán sẽ xuất hóa đơn giá trị gia tăng chuyên dụng. |
|
汇票匯票
|
huì piào | HỐI PHIẾU | [Thuật ngữ Thương mại] Hối phiếu ngân hàng (Bill of Exchange / Draft). VD: 受益人须提交商业发票及即期汇票议付。 (shòu yì rén xū tí jiāo shāng yè fā piào jí jí qī huì piào yì fù 。) — Người thụ hưởng phải nộp hóa đơn thương mại cùng hối phiếu trả ngay để thanh toán. |
|
电汇電匯
|
diàn huì | ĐIỆN HỐI | [Thuật ngữ Thương mại] Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer - T/T). VD: 余款百分之七十见提单副本后通过电汇付清。 (yú kuǎn bǎi fēn zhī qī shí jiàn tí dān fù běn hòu tōng guò diàn huì fù qīng 。) — 70% tiền hàng còn lại thanh toán hết qua T/T sau khi thấy bản sao vận đơn. |
|
谅解备忘录諒解備忘錄
|
liàng jiě bèi wàng lù | LƯỢNG GIẢI BỊ VONG LỤC | [Thuật ngữ Thương mại] Biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU). VD: 双方代表在河内签署了战略合作谅解备忘录。 (shuāng fāng dài biǎo zài hé nèi qiān shǔ le zhàn lüè hé zuò liàng jiě bèi wàng lù 。) — Đại diện hai bên đã ký Biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược tại Hà Nội. |
|
合作意向书合作意向書
|
hé zuò yì xiàng shū | HỢP TÁC Ý HƯỚNG THƯ | [Thuật ngữ Thương mại] Thư bày tỏ ý định hợp tác (Letter of Intent - LOI). VD: 两家企业已就合资建厂达成初步合作意向书。 (liǎng jiā qǐ yè yǐ jiù hé zī jiàn chǎng dá chéng chū bù hé zuò yì xiàng shū 。) — Hai doanh nghiệp đã đạt được Thư ý định hợp tác bước đầu về việc liên doanh xây nhà máy. |
|
市场份额市場份額
|
shì chǎng fèn é | THỊ TRƯỜNG PHẦN NGẠCH | [Thuật ngữ Thương mại] Thị phần (Market share). VD: 该品牌在东南亚智能家电市场的份额位居第一。 (gāi pǐn pái zài dōng nán yà zhì néng jiā diàn shì chǎng de fèn é wèi jū dì yī 。) — Thị phần của thương hiệu này trên thị trường điện gia dụng thông minh Đông Nam Á đứng đầu. |
|
营业额營業額
|
yíng yè é | DOANH NGHIỆP NGẠCH | [Thuật ngữ Thương mại] Doanh thu kinh doanh (Turnover / Revenue). VD: 门店开业首月营业额突破五百万元。 (mén diàn kāi yè shǒu yuè yíng yè é tū pò wǔ bǎi wàn yuán 。) — Doanh thu tháng đầu khai trương của cửa hàng đã vượt mốc 5 triệu tệ. |
|
并购併購
|
bìng gòu | TỊNH CẤU | [Thuật ngữ Thương mại] Sáp nhập và mua lại (M&A). VD: 跨国并购帮助该集团迅速打开了欧洲市场。 (kuà guó bìng gòu bāng zhù gāi jí tuán xùn sù dǎ kāi le ōu zhōu shì chǎng 。) — Thương vụ M&A xuyên quốc gia đã giúp tập đoàn này nhanh chóng mở rộng thị trường châu Âu. |
|
融资融資
|
róng zī | DUNG TƯ | [Thuật ngữ Thương mại] Huy động vốn, gọi vốn (Financing). VD: 这家初创科技公司刚刚完成一千万美元的A轮融资。 (zhè jiā chū chuàng kē jì gōng sī gāng gāng wán chéng yì qiān wàn měi yuán de A lún róng zī 。) — Công ty khởi nghiệp công nghệ này vừa hoàn tất vòng gọi vốn Series A trị giá 10 triệu USD. |
|
投资回报率投資回報率
|
tóu zī huí bào lǜ | ĐẦU TƯ HỒI BÁO SUẤT | [Thuật ngữ Thương mại] Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI). VD: 新生产线的年均投资回报率预计可达百分之二十二。 (xīn shēng chǎn xiàn de nián jūn tóu zī huí bào lǜ yù jì kě dá bǎi fēn zhī èr shí èr 。) — Tỷ suất hoàn vốn đầu tư bình quân hàng năm của dây chuyền mới dự kiến đạt 22%. |
|
原产地证书原產地證書
|
yuán chǎn dì zhèng shū | NGUYÊN SẢN ĐỊA CHỨNG THƯ | [Thuật ngữ Thương mại] Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O). VD: 凭东盟原产地证书可享受零关税优惠。 (píng dōng méng yuán chǎn dì zhèng shū kě xiǎng shòu líng guān shuì yōu huì 。) — Dựa vào Giấy chứng nhận xuất xứ ASEAN (C/O Form E) được hưởng ưu đãi thuế suất 0%. |
|
检验检疫檢驗檢疫
|
jiǎn yàn jiǎn yì | KIỂM NGHIỆM KIỂM DỊCH | [Thuật ngữ Thương mại] Kiểm tra chất lượng và kiểm dịch. VD: 出口农产品必须通过严格的动植物检验检疫。 (chū kǒu nóng chǎn pǐn bì xū tōng guò yán gé de dòng zhí wù jiǎn yàn jiǎn yì 。) — Nông sản xuất khẩu bắt buộc phải vượt qua quy trình kiểm nghiệm kiểm dịch động thực vật nghiêm ngặt. |
|
装船通知裝船通知
|
zhuāng chuán tōng zhī | TRANG THUYỀN THÔNG TRI | [Thuật ngữ Thương mại] Thông báo xếp hàng lên tàu (Shipping Advice). VD: 货物装船后二十四小时内,卖方须发出装船通知。 (huò wù zhuāng chuán hòu èr shí sì xiǎo shí nèi , mài fāng xū fà chū zhuāng chuán tōng zhī 。) — Trong vòng 24 giờ sau khi hàng lên tàu, bên bán phải gửi thông báo xếp hàng để bên mua mua bảo hiểm. |
|
滞期费滯期費
|
zhì qī fèi | TRỆ KỲ PHÍ | [Thuật ngữ Thương mại] Phí lưu tàu, phí lưu container quá hạn (Demurrage). VD: 因进口商清关延误产生的集装箱滞期费由买方承担。 (yīn jìn kǒu shāng qīng guān yán wù chǎn shēng de jí zhuāng xiāng zhì qī fèi yóu mǎi fāng chéng dān 。) — Phí lưu container quá hạn phát sinh do nhà nhập khẩu thông quan chậm trễ do bên mua chịu. |
|
分期付款分期付款
|
fēn qī fù kuǎn | PHÂN KỲ PHÓ KHOẢN | [Thuật ngữ Thương mại] Thanh toán trả góp, trả theo tiến độ. VD: 大型工程设备采购可按安装进度分期付款。 (dà xíng gōng chéng shè bèi cǎi gòu kě àn ān zhuāng jìn dù fēn qī fù kuǎn 。) — Mua sắm thiết bị công trình lớn có thể thanh toán theo từng đợt tiến độ lắp đặt. |
|
尾款尾款
|
wěi kuǎn | VĨ KHOẢN | [Thuật ngữ Thương mại] Khoản tiền thanh toán đợt cuối (Balance payment). VD: 设备验收合格后七日内付清百分之十的尾款。 (shè bèi yàn shōu hé gé hòu qī rì nèi fù qīng bǎi fēn zhī shí de wěi kuǎn 。) — Trong vòng 7 ngày sau khi nghiệm thu thiết bị đạt yêu cầu sẽ thanh toán nốt 10% tiền đợt cuối. |
|
商业机密商業機密
|
shāng yè jī mì | THƯƠNG NGHIỆP CƠ MẬT | [Thuật ngữ Thương mại] Bí mật thương mại (Trade secret). VD: 任何一方不得向第三方泄露合同涉及的商业机密。 (rèn hé yì fāng bù dé xiàng dì sān fāng xiè lòu hé tong shè jí de shāng yè jī mì 。) — Không bên nào được tiết lộ bí mật thương mại liên quan đến hợp đồng cho bên thứ ba. |
|
保税区保稅區
|
bǎo shuì qū | BẢO THUẾ KHU | [Thuật ngữ Thương mại] Khu chế xuất, khu bảo thuế (Bonded zone). VD: 原材料存放于保税区仓库可暂缓缴纳进口关税。 (yuán cái liào cún fàng yú bǎo shuì qū cāng kù kě zàn huǎn jiǎo nà jìn kǒu guān shuì 。) — Nguyên vật liệu lưu kho tại khu bảo thuế được tạm hoãn nộp thuế nhập khẩu. |
|
违约方違約方
|
wéi yuē fāng | VI ƯỚC PHƯƠNG | [Thuật ngữ Thương mại] Bên vi phạm hợp đồng (Defaulting party). VD: 违约方应赔偿守约方因此遭受的一切直接经济损失。 (wéi yuē fāng yìng péi cháng shǒu yuē fāng yīn cǐ zāo shòu de yí qiè zhí jiē jīng jì sǔn shī 。) — Bên vi phạm phải bồi thường mọi tổn thất kinh tế trực tiếp mà bên tuân thủ hợp đồng phải gánh chịu. |
|
守约方守約方
|
shǒu yuē fāng | THỦ ƯỚC PHƯƠNG | [Thuật ngữ Thương mại] Bên tuân thủ hợp đồng (Non-defaulting party). VD: 守约方有权单方面解除合同并追究违约责任。 (shǒu yuē fāng yǒu quán dān fāng miàn jiě chú hé tong bìng zhuī jiū wéi yuē zé rèn 。) — Bên tuân thủ hợp đồng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và truy cứu trách nhiệm vi phạm. |
|
价目表價目表
|
jià mù biǎo | GIÁ MỤC BIỂU | [Thuật ngữ Thương mại] Bảng báo giá niêm yết (Price list). VD: 随函附上我司本年度最新出口产品价目表。 (suí hán fù shàng wǒ sī běn nián dù zuì xīn chū kǒu chǎn pǐn jià mù biǎo 。) — Đính kèm theo thư là bảng giá sản phẩm xuất khẩu mới nhất năm nay của công ty chúng tôi. |
|
样品樣品
|
yàng pǐn | DẠNG PHẨM | [Thuật ngữ Thương mại] Hàng mẫu, mẫu thử (Sample). VD: 大货生产前,卖方须先寄送三件样品供买方确认。 (dà huò shēng chǎn qián , mài fāng xū xiān jì sòng sān jiàn yàng pǐn gòng mǎi fāng què rèn 。) — Trước khi sản xuất hàng loạt, bên bán phải gửi trước 3 sản phẩm mẫu để bên mua xác nhận. |
|
佣金佣金
|
yōng jīn | UNG KIM | [Thuật ngữ Thương mại] Tiền hoa hồng môi giới (Commission). VD: 明佣通常在商业发票上直接按百分之三扣除。 (míng yōng tōng cháng zài shāng yè fā piào shàng zhí jiē àn bǎi fēn zhī sān kòu chú 。) — Hoa hồng công khai thường được khấu trừ trực tiếp 3% ngay trên hóa đơn thương mại. |
|
回扣回扣
|
huí kòu | HỒI KHẤU | [Thuật ngữ Thương mại] Chiết khấu ngầm, hoa hồng lại quả (Rebate). VD: 公司规章制度严禁采购人员收受供应商任何回扣。 (gōng sī guī zhāng zhì dù yán jìn cǎi gòu rén yuán shōu shòu gōng yìng shāng rèn hé huí kòu 。) — Quy chế công ty nghiêm cấm nhân viên thu mua nhận bất kỳ khoản chiết khấu ngầm nào từ nhà cung cấp. |
|
公章公章
|
gōng zhāng | CÔNG CHƯƠNG | [Thuật ngữ Thương mại] Con dấu pháp nhân công ty (Official seal). VD: 本协议自双方代表签字并加盖公章之日起生效。 (běn xié yì zì shuāng fāng dài biǎo qiān zì bìng jiā gài gōng zhāng zhī rì qǐ shēng xiào 。) — Bản thỏa thuận này có hiệu lực kể từ ngày đại diện hai bên ký tên và đóng dấu pháp nhân. |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
Trích lọc 12 cấu trúc ngữ pháp, cặp từ dễ nhầm lẫn và kỹ thuật chuyển dịch cốt lõi được phân tích sâu trong sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy:
01 Phân biệt “百分比” (Phần trăm %) và “百分点” (Điểm phần trăm)
Số liệu & Báo cáo tài chínhPhân tích học thuật & Cách dùng: “百分比” dùng để biểu thị tỷ lệ tương đối của một con số so với tổng thể (ví dụ tăng 20%). Trong khi đó, “百分点” (điểm phần trăm) dùng để đo mức chênh lệch cộng/trừ trực tiếp giữa hai con số phần trăm (ví dụ từ 10% lên 15% là tăng 5 điểm phần trăm — 五个百分点, tuyệt đối không nói tăng 5%).
02 Phân biệt “同比” (So với cùng kỳ) và “环比” (So với kỳ liền trước)
Thống kê tăng trưởngPhân tích học thuật & Cách dùng: “同比” (ĐỒNG TỶ) so sánh chỉ số của kỳ hiện tại với đúng kỳ đó của năm trước (ví dụ Quý 3 năm nay so với Quý 3 năm ngoái) nhằm loại bỏ yếu tố mùa vụ. “环比” (HOÀN TỶ) so sánh kỳ hiện tại với kỳ ngay sát trước đó (ví dụ Quý 3 so với Quý 2 cùng năm).
03 Phân biệt “定金” (Định kim - Cọc phạt) và “订金” (Đính kim - Tiền ứng trước)
Pháp lý hợp đồngPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong Luật Hợp đồng Trung Quốc, “定金” là chế tài bảo đảm thực hiện hợp đồng: bên đặt cọc bỏ cuộc sẽ mất cọc, bên nhận cọc vi phạm phải đền gấp đôi (双倍返还定金). Ngược lại, “订金” chỉ là khoản tiền trả trước (預付款), không mang tính phạt hai chiều.
04 Cấu trúc mở đầu điều khoản hợp đồng: “鉴于……,双方达成如下协议”
Soạn thảo hợp đồngPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ “鉴于” (GIÁM Ư — Xét thấy / Căn cứ vào) luôn mở đầu phần Căn cứ (Recitals) trong hợp đồng thương mại hoặc biên bản ghi nhớ (MOU) để nêu rõ mục đích và tiền đề pháp lý trước khi liệt kê các điều khoản.
05 Cấu trúc giới hạn trách nhiệm & điều kiện: “凡……者,均须……”
Quy chế & Điều khoảnPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu công văn quy범 dùng “凡……者” (Phàm là những ai / Mọi trường hợp...) kết hợp với phó từ tổng quát “均须” (đều phải) hoặc “一律” (đồng loạt) để quy định tính bắt buộc không ngoại lệ trong hợp đồng và thông báo nội bộ.
06 Phân biệt “询盘 / 报盘 / 还盘 / 受盘” trong đàm phán xuất nhập khẩu
Nghiệp vụ Ngoại thươngPhân tích học thuật & Cách dùng: Bộ tứ thuật ngữ cốt lõi của chu trình giao dịch ngoại thương: “询盘” (Inquiry), “报盘/发盘” (Offer), “还盘” (Counter-offer) và “受盘” (Acceptance). Một khi bên mua đưa ra “还盘” thì “报盘” ban đầu của bên bán tự động hết hiệu lực.
07 Cấu trúc thư tín thương mại: “谨此致函,敬请……” (Trân trọng gửi thư, kính mong...)
Thư tín Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong thư tín kinh doanh (Business Correspondence), “谨此” (CẨN THỬ — Trân trọng qua thư này) hoặc “特此” (ĐẶC THỬ) đi kèm “敬请” (kính mong) hoặc “务请” (vui lòng nhất định) giúp lời đề nghị vừa lịch thiệp vừa thể hiện tính chuyên nghiệp cao.
08 Phân biệt “索赔” (Đòi bồi thường) và “理赔” (Giải quyết bồi thường)
Bảo hiểm & Khiếu nạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cùng dịch là “bồi thường” nhưng hướng chủ thể hoàn toàn trái ngược: “索赔” (SÁCH BỒI) là hành động bên bị thiệt hại (người mua, người mua bảo hiểm) yêu cầu đền bù; còn “理赔” (LÝ BỒI) là nghiệp vụ bên có trách nhiệm hoặc công ty bảo hiểm thẩm định và chi trả đền bù.
09 Cấu trúc quy định hiệu lực thời gian: “自……之日起生效,有效期为……”
Điều khoản Hiệu lựcPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu chuẩn mực ở điều khoản cuối cùng của mọi hợp đồng kinh tế, xác định chính xác thời điểm bắt đầu có hiệu lực pháp lý (“自……之日起生效”) và thời hạn kéo dài (“有效期为…”).
10 Phân biệt “截止” (Chấm dứt tại thời điểm) và “截至” (Tính đến thời điểm)
Mốc thời gian & Báo cáoPhân tích học thuật & Cách dùng: “截止” (TIẾT CHỈ) là động từ nội động, thường đứng SAU mốc thời gian hoặc làm vị ngữ chỉ việc ngừng nhận hồ sơ/đấu thầu. “截至” (TIẾT CHÍ — Tính đến...) là giới từ đứng TRƯỚC mốc thời gian để thống kê số liệu lũy kế tính tới thời điểm đó.
11 Cấu trúc miễn trừ & giới hạn trách nhiệm: “除……外,任何一方不得……”
Bảo mật & Chuyển nhượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các điều khoản bảo mật thông tin (NDA) hoặc cấm chuyển nhượng hợp đồng cho bên thứ ba, kết hợp phó từ “擅自” (THiện TỰ — Tự ý khi chưa được phép) để tăng sức nặng pháp lý.
12 Cấu trúc cam kết hợp tác đôi bên cùng thắng: “本着平等互利、优势互补的原则”
Đàm phán & Ký kết MOUPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ “本着……的原则” (Dựa trên nguyên tắc...) kết hợp với các cụm 4 chữ kinh điển trong thương mại như “平等互利” (bình đẳng cùng có lợi), “优势互补” (bổ trợ thế mạnh cho nhau), “诚实信用” (trung thực tín nghĩa).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu:
Từ vựng 询盘 (Âm Hán Việt: TƯ VẤN / HỎI GIÁ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 订金 (Âm Hán Việt: ĐÍNH KIM) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 信用证 (Âm Hán Việt: TÍN DỤNG CHỨNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 索赔 (Âm Hán Việt: SÁCH BỒI) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Phân biệt “百分比” (Phần trăm %) và “百分点” (Điểm phần trăm), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Năm nay thị phần nước ngoài của công ty chúng tôi tăng từ 12% lên 17%, tăng ròng 5 điểm phần trăm.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Phân biệt “同比” (So với cùng kỳ) và “环比” (So với kỳ liền trước), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Tổng mức bán lẻ hàng hóa tiêu dùng xã hội toàn quốc trong tháng 11 tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4 - HSK 6 / BCT) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 60 thuật ngữ | Thuộc mặt chữ Hán, âm Hán Việt và cách phối từ (collocation) của 60 từ vựng thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe phát âm từng từ và đọc to câu ví dụ đi kèm. |
| Bước 2: Luyện phản xạ dịch tại chỗ | Nhìn câu chữ Hán dịch ngay sang tiếng Việt chuẩn xác và ngược lại nhìn câu tiếng Việt nói lại bằng tiếng Trung. | Dùng nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên Bảng điều khiển 10 trích đoạn để tự luyện khẩu dịch. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc & kỹ thuật | Ứng dụng thuần thục 12 công thức cấu trúc câu và tránh tuyệt đối các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và tải file PDF bản đẹp về máy để tra cứu lâu dài. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên và bấm nút Tải PDF Ngay trong khung Tủ sách FoxHSK. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc" của tác giả TS. Từ Chí Thành – TS. Lý Hồng Dung (NXB Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh) được thiết kế dành cho người học từ trình độ HSK 4 - HSK 6 / BCT, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, biên phiên dịch viên và nhân sự làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp đầy đủ: Mục lục chi tiết các chương, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Bạn chỉ cần cuộn lên khung "Tủ sách FoxHSK" ở đầu bài viết và bấm vào nút màu đỏ "Tải PDF Ngay" để tải trực tiếp file PDF tốc độ cao từ hệ thống lưu trữ đám mây của FoxHSK về máy tính hoặc điện thoại.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



