Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
- 01 Cấu trúc So sánh Chọn lựa Ưu việt: “与其 A,不如 B” (Thà rằng A, chi bằng B)
- 02 Câu Phức Suy luận Tiền đề: “既然……,就 / 那 / 也……” (Đã... thì...)
- 03 Câu Phức Nhượng bộ Trang trọng: “尽管……,但是 / 可是 / 依然 / 还是……”
- 04 Câu Giả thiết Nhượng bộ: “即使 / 就算 / 哪怕……,也……” (Cho dù... cũng...)
- 05 Phân biệt Cặp Giới từ Dẫn Chủ đề & Đối tượng: “关于” vs “对于”
- 06 Liên từ Cảnh báo Hệ quả Ngược lại: “否则 / 要不然” (Bằng không, nếu không thì)
- 07 Phó từ Nhấn mạnh Câu hỏi Truy vấn: “究竟 / 到底” (Rốt cuộc)
- 08 Cấu trúc Biểu thị Nhấn mạnh Phủ định Hoàn toàn: “连……也 / 都……” (Ngay cả... cũng...)
- 09 Phân biệt Cặp Giới từ Chỉ Căn cứ: “根据” (Căn cứ theo) vs “按照” (Chiếu theo quy tắc)
- 10 Cấu trúc Biểu thị Sự việc Đáng giá: “值得 + Động từ / Cụm Chủ-Vị”
- 11 Cấu trúc “一方面……,另一方面……” (Một mặt... mặt khác...)
- 12 Cấu trúc “随着 + Cụm Danh từ,Chủ ngữ + Động từ……” (Cùng với sự...)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) — nguyên bản tiếng Trung 新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册) (Xīn HSK Jiàochéng 4 (Shàngcè / Xiàcè + Zìtiè + Dá’àn)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Giáo Trình HSK 3.0 Mới · HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp)
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 Chuẩn 3.0 Quyển Thượng & Hạ – Kèm Vở Tập Viết 字帖, Sổ Từ Vựng, Đáp Án & 10 Slide PPT (新HSK教程 4 上/下)
Tên nguyên bản: 新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册) (Xīn HSK Jiàochéng 4 (Shàngcè / Xiàcè + Zìtiè + Dá’àn)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)
Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 上册 #DAP-AN)
- Quy mô
- Trọn bộ 5 cuốn PDF (Giáo trình 4 Thượng + 4 Hạ + Đáp án + Vở tập viết 字帖 + Sổ từ vựng)
- Quyền tải
- Đặc Quyền VIP
- Trình độ
- HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp)
- Lượt tải
- 9.580
1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án)"
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:
Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn
全面对标《国际中文教育中文水平等级标准》中等四级(累计3245词、1200汉字),上下两册系统精讲书面语复句、近义词辨析与职场文化议论,配套汉字字帖、词汇手册、练习答案及全套课堂PPT课件。
Bám sát toàn diện “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Trung cấp 4 (tích lũy 3.245 từ vựng, 1.200 chữ Hán), trọn bộ hai quyển Thượng – Hạ phân tích chuyên sâu câu phức văn viết, phân biệt từ cận nghĩa và nghị luận văn hóa công sở — đi kèm Vở tập viết chữ Hán 字帖, Sổ tay từ vựng, Đáp án bài tập và 10 Slide PPT bài giảng. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 下册 #DAP-AN)
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 Chuẩn 3.0 Quyển Thượng & Hạ – Kèm Vở Tập Viết 字帖, Sổ Từ Vựng, Đáp Án & 10 Slide PPT (新HSK教程 4 上/下) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册) (Xīn HSK Jiàochéng 4 (Shàngcè / Xiàcè + Zìtiè + Dá’àn)) |
| Đơn vị biên soạn & Tác giả | Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) |
| Nhà xuất bản & Phát hành | NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) |
| Quy mô & Định dạng | Trọn bộ 5 cuốn PDF (Giáo trình 4 Thượng + 4 Hạ + Đáp án + Vở tập viết 字帖 + Sổ từ vựng) · PDF Bản Đẹp |
| Trình độ mục tiêu | HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp) |
| Chính sách tải tài liệu | Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2) |
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Quy Mô |
|---|---|---|---|
| Quyển 1 · Giáo Trình 4 Thượng | 《新HSK教程 4(上册)》主教材(第1课至第10课) | Quyển Thượng gồm 10 bài học chuyên sâu mở đầu bậc Trung cấp: Tình bạn, Tâm lý, Công sở, Khởi nghiệp, Giáo dục và Giao lưu văn hóa | 89.5 MB PDF |
| Quyển 2 · Giáo Trình 4 Hạ | 《新HSK教程 4(下册)》主教材(第11课至第20课) | Quyển Hạ nâng cao kỹ năng đọc hiểu nghị luận, khoa học đời sống, bảo vệ môi trường, kinh tế xã hội và viết đoạn văn logic chuẩn HSK 4 (3.0) | 101.5 MB PDF |
| Quyển 3 · Vở Tập Viết (字帖) | 《新HSK 4(上)汉字书写字帖》 | Vở luyện viết chữ Hán HSK 4 theo từng bài học kèm thứ tự nét bút chuẩn xác giúp rèn chữ đẹp và phục vụ phần thi Viết tự luận | 4.4 MB PDF |
| Quyển 4 · Sổ Tay Từ Vựng & Đáp Án | 《新HSK四级词汇手册(汉英)》与《新HSK教程4上练习题答案》 | Sổ tay tra cứu toàn bộ từ vựng HSK 4 kèm giải nghĩa chuẩn và Đáp án chi tiết cho toàn bộ bài tập trong giáo trình | 5.1 MB PDF |
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP
Bám sát toàn diện “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Trung cấp 4 (tích lũy 3.245 từ vựng, 1.200 chữ Hán), trọn bộ hai quyển Thượng – Hạ phân tích chuyên sâu câu phức văn viết, phân biệt từ cận nghĩa và nghị luận văn hóa công sở — đi kèm Vở tập viết chữ Hán 字帖, Sổ tay từ vựng, Đáp án bài tập và 10 Slide PPT bài giảng. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 练习题答 #DAP-AN)
Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 字帖 #DAP-AN)
Phiên bản nâng cấp 3.0 hoàn toàn mới của bộ giáo trình vàng Đại học Bắc Kinh “Hán Ngữ Boya (博雅汉语)”, đối chiếu toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, kết hợp chiều sâu nhân văn, diễn đạt thành đoạn văn và giao tiếp theo nhiệm vụ. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 词汇手册 #DAP-AN)
Phiên bản tách quyển khoa học thành 3 Tập độc lập (Tập 1, Tập 2, Tập 3) của bộ “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, giúp học viên và giáo viên tra cứu siêu tốc từng mảng: Khung năng lực 3 Bậc 9 Cấp, Bảng Âm tiết – Chữ Hán, Bảng 11.092 Từ vựng và Đề cương 572 Điểm ngữ pháp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 教程 #DAP-AN)
Biên soạn bám sát 100% quy chuẩn đề thi thật bậc Cao cấp (Cấp 7–9) của “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, trọn vẹn 98 câu hỏi mỗi đề bao quát đủ 5 kỹ năng Nghe (40 câu), Đọc (47 câu), Viết (2 bài), Dịch (4 bài) và Nói (5 bài) — là bộ đề luyện thi nước rút không thể thiếu. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 上册 #DAP-AN)
Giải quyết tận gốc nỗi đau “biết từ vựng nhưng ghép câu theo trật tự tiếng Việt” của người học Việt Nam, trọn bộ 9 cuốn bài tập luyện dịch dẫn dắt từ 450 câu chủ đề HSK 1 đến dịch đoạn văn phức tạp HSK 6, giúp bạn làm chủ hoàn toàn trật tự câu và kỹ năng biên dịch Trung – Việt. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 下册 #DAP-AN)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 上册, 下册, 练习题答) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 练习题答 #DAP-AN)
在人际交往中,学会倾听往往比急于表达更重要。耐心地听完别人的想法,不仅体现了对他人的尊重,也能帮助我们更全面地理解问题。在人際交往中,學會傾聽往往比急於表達更重要。耐心地聽完別人的想法,不僅體現了對他人的尊重,也能幫助我們更全面地理解問題。
Trong giao tiếp xã hội, học cách lắng nghe thường quan trọng hơn việc vội vàng bày tỏ. Kiên nhẫn nghe hết suy nghĩ của người khác không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối phương mà còn giúp chúng ta hiểu vấn đề toàn diện hơn.
现代社会竞争激烈,每个人都会面临来自学业或工作的压力。与其一味地焦虑抱怨,不如调整心态,把适当的压力转化为不断进步的动力。現代社會競爭激烈,每個人都會面臨來自學業或工作的壓力。與其一味地焦慮抱怨,不如調整心態,把適當的壓力轉化為不斷進步的動力。
Xã hội hiện đại cạnh tranh gay gắt, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực từ việc học hoặc công việc. Thà rằng cứ một mực lo âu phàn nàn, chi bằng điều chỉnh tâm thái, biến áp lực vừa phải thành động lực không ngừng tiến bộ.
去跨国公司应聘时,除了具备扎实的专业知识与流利的中文能力外,守时的习惯、得体的着装和真诚的微笑都能给面试官留下良好的第一印象。去跨國公司應聘時,除了具備紮實的專業知識與流利的中文能力外,守時的習慣、得體的著裝和真誠的微笑都能給面試官留下良好的第一印象。
Khi đi ứng tuyển tại các công ty đa quốc gia, ngoài việc trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc và năng lực tiếng Trung lưu loát, thói quen đúng giờ, trang phục lịch thiệp và nụ cười chân thành đều để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp cho nhà tuyển dụng.
在短视频盛行的时代,许多人习惯了碎片化阅读。然而,真正能够提升思维深度与语言表达能力的,依然是静下心来系统地精读经典著作。在短視頻盛行的時代,許多人習慣了碎片化閱讀。然而,真正能夠提升思維深度與語言表達能力的,依然是靜下心來系統地精讀經典著作。
Trong thời đại video ngắn thịnh hành, nhiều người đã quen với việc đọc phân mảnh. Tuy nhiên, điều thực sự có thể nâng cao chiều sâu tư duy và năng lực biểu đạt ngôn ngữ vẫn là tĩnh tâm đọc kỹ một cách hệ thống các tác phẩm kinh điển.
科研道路上从来没有一帆风顺的捷径。面对暂时的失败,真正的智者不会灰心放弃,而是认真总结经验教训,重新寻找解决问题的突破口。科研道路上從來沒有一帆風順的捷徑。面對暫時的失敗,真正的智者不會灰心放棄,而是認真總結經驗教訓,重新尋找解決問題的突破口。
Trên con đường nghiên cứu khoa học chưa bao giờ có đường tắt thuận buồm xuôi gió. Đứng trước thất bại tạm thời, người trí tuệ thực sự sẽ không nản lòng bỏ cuộc mà nghiêm túc tổng kết bài học kinh nghiệm, tìm lại mũi đột phá giải quyết vấn đề.
不同国家和民族有着各自独特的历史背景与传统习俗。当我们身处跨文化环境中时,应当秉持开放包容的态度,彼此尊重、求同存异。不同國家和民族有著各自獨特的歷史背景與傳統習俗。當我們身處跨文化環境中時,應當秉持開放包容的態度,彼此尊重、求同存異。
Các quốc gia và dân tộc khác nhau đều có bối cảnh lịch sử và phong tục truyền thống độc đáo riêng. Khi sống trong môi trường liên văn hóa, chúng ta cần giữ thái độ cởi mở bao dung, tôn trọng lẫn nhau và tìm điểm chung gác lại khác biệt.
迈入中等汉语阶段后,书面表达的比重显着增加。每天坚持按照《HSK4字帖》的笔顺摹写二十个核心汉字,能让你的卷面既工整又美观。邁入中等漢語階段後,書面表達的比重顯著增加。每天堅持按照《HSK4字帖》的筆順摹寫二十個核心漢字,能讓你的卷面既工整又美觀。
Sau khi bước vào giai đoạn tiếng Trung trung cấp, tỷ trọng biểu đạt văn viết tăng lên rõ rệt. Mỗi ngày kiên trì tập viết 20 chữ Hán cốt lõi theo đúng thứ tự nét bút trong cuốn “Vở tập viết HSK 4” sẽ giúp bài thi của bạn vừa ngay ngắn vừa đẹp mắt.
真正的理财并不是盲目地省钱,而是根据自己的实际需求合理规划支出,把资金投入到健康、教育等真正值得的地方。真正的理財並不是盲目地省錢,而是根據自己的實際需求合理規劃支出,把資金投入到健康、教育等真正值得的地方。
Quản lý tài chính thực sự không phải là tiết kiệm tiền một cách mù quáng, mà là căn cứ vào nhu cầu thực tế của bản thân để quy hoạch chi tiêu hợp lý, đầu tư ngân sách vào những nơi thực sự xứng đáng như sức khỏe và giáo dục.
一句真诚的赞美与鼓励,往往就像冬日里的暖阳,能够帮处于困境中的朋友重拾自信,勇敢地克服眼前的难关。一句真誠的讚美與鼓勵,往往就像冬日裡的暖陽,能夠幫處於困境中的朋友重拾自信,勇敢地克服眼前的難關。
Một lời khen ngợi và khích lệ chân thành thường giống như nắng ấm ngày đông, có thể giúp người bạn đang ở trong hoàn cảnh khó khăn lấy lại sự tự tin và dũng cảm vượt qua cửa ải trước mắt.
《新HSK教程4上》特别配备了第一课至第十课的完整PPT教学课件,方便教师直接用于课堂互动,也便于自学者梳理每课的语法脉络。《新HSK教程4上》特別配備了第一課至第十課的完整PPT教學課件,方便教師直接用於課堂互動,也便於自學者梳理每課的語法脈絡。
Cuốn “Tân HSK Giáo Trình 4 Thượng” đặc biệt trang bị trọn bộ slide PPT bài giảng từ Bài 1 đến Bài 10, giúp giáo viên thuận tiện sử dụng ngay trên lớp và giúp người tự học hệ thống hóa mạch ngữ pháp từng bài.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
不仅不僅
|
bù jǐn | BẤT CẬN | Không những, chẳng những. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #1): 学习书法不仅能把汉字写得更美观,还能培养一个人的耐心。 (xué xí shū fǎ bù jǐn néng bǎ hàn zì xiě dé gèng měi guān , hái néng péi yǎng yí gè rén de nài xīn 。) → Học thư pháp không những giúp viết chữ Hán đẹp hơn mà còn rèn luyện tính kiên nhẫn của một người. |
|
而且而且
|
ér qiě | NHI THẢ | Mà còn, hơn nữa. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #2): 这套《新HSK教程4》内容丰富,而且配有十课精美的PPT课件。 (zhè tào 《 xīn H S K jiào chéng 4 》 nèi róng fēng fù , ér qiě pèi yǒu shí kè jīng měi de P P T kè jiàn 。) → Bộ “Giáo trình Tân HSK 4” này nội dung phong phú, hơn nữa còn đi kèm 10 bài slide PPT tuyệt đẹp. |
|
尽管儘管
|
jǐn guǎn | TẬN QUẢN | Cho dù, mặc dù. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #3): 尽管外面的风雪很大,快递员依然准时把包裹送到了客户手中。 (jǐn guǎn wài miàn de fēng xuě hěn dà , kuài dì yuán yī rán zhǔn shí bǎ bāo guǒ sòng dào le kè hù shǒu zhōng 。) → Mặc dù gió tuyết bên ngoài rất lớn, nhân viên chuyển phát vẫn giao bưu kiện đến tay khách hàng đúng giờ. |
|
既然既然
|
jì rán | KÝ NHIÊN | Đã... (đưa ra tiền đề sự thật đã rõ). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #4): 既然你已经决定报考新HSK四级,那就从今天开始制定复习计划吧。 (jì rán nǐ yǐ jīng jué dìng bào kǎo xīn H S K sì jí , nà jiù cóng jīn tiān kāi shǐ zhì dìng fù xí jì huà ba 。) → Đã quyết định đăng ký thi Tân HSK 4 rồi thì bạn hãy bắt đầu lập kế hoạch ôn tập ngay từ hôm nay đi. |
|
无论無論
|
wú lùn | VÔ LUẬN | Bất luận, bất kể. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #5): 无论在工作还是学习中,诚实守信都是最基本的做人原则。 (wú lùn zài gōng zuò hái shì xué xí zhōng , chéng shí shǒu xìn dōu shì zuì jī běn de zuò rén yuán zé 。) → Bất luận trong công việc hay học tập, trung thực giữ chữ tín đều là nguyên tắc làm người cơ bản nhất. |
|
然而然而
|
rán ér | NHIÊN NHI | Thế nhưng, tuy nhiên (dùng trong văn viết trang trọng). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #6): 前期试验失败了三次,然而科研团队并没有因此放弃。 (qián qī shì yàn shī bài le sān cì , rán ér kē yán tuán duì bìng méi yǒu yīn cǐ fàng qì 。) → Thử nghiệm giai đoạn đầu đã thất bại ba lần, tuy nhiên đội ngũ nghiên cứu không vì thế mà bỏ cuộc. |
|
甚至甚至
|
shèn zhì | THẬM CHÍ | Thậm chí. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #7): 他最近忙得连吃午饭的时间都没有,甚至周末也在办公室加班。 (tā zuì jìn máng dé lián chī wǔ fàn de shí jiān dōu méi yǒu , shèn zhì zhōu mò yě zài bàn gōng shì jiā bān 。) → Dạo này anh ấy bận đến mức thời gian ăn trưa cũng không có, thậm chí cuối tuần cũng tăng ca ở văn phòng. |
|
尤其尤其
|
yóu qí | ƯU KỲ | Đặc biệt là, nhất là. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #8): 我喜欢吃各种中国传统点心,尤其是刚出笼的上海小笼包。 (wǒ xǐ huān chī gè zhǒng zhōng guó chuán tǒng diǎn xīn , yóu qí shì gāng chū lóng de shàng hǎi xiǎo lóng bāo 。) → Tôi thích ăn các loại điểm tâm truyền thống Trung Quốc, đặc biệt là bánh tiểu long bao Thượng Hải vừa ra lò. |
|
逐渐逐漸
|
zhú jiàn | TRỤC TIỆM | Dần dần, từng bước một. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #9): 随着视野的拓宽,他逐渐理解了不同国家之间的文化差异。 (suí zhe shì yě de tuò kuān , tā zhú jiàn lǐ jiě le bù tóng guó jiā zhī jiān de wén huà chā yì 。) → Cùng với tầm nhìn được mở rộng, anh ấy dần dần thấu hiểu sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia. |
|
依然依然
|
yī rán | Y NHIÊN | Vẫn, vẫn như cũ. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #10): 虽然毕业已经整整十年了,但我们同班同学之间的感情依然非常深厚。 (suī rán bì yè yǐ jīng zhěng zhěng shí nián le , dàn wǒ men tóng bān tóng xué zhī jiān de gǎn qíng yī rán fēi cháng shēn hòu 。) → Tuy đã tốt nghiệp tròn 10 năm rồi nhưng tình cảm giữa những người bạn cùng lớp chúng tôi vẫn vô cùng sâu đậm. |
|
究竟究竟
|
jiū jìng | CỨU CÁNH | Rốt cuộc, suy cho cùng (dùng trong câu hỏi nhấn mạnh). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #11): 你究竟是怎么在短短三个月内背完三千个汉语词汇的? (nǐ jiū jìng shì zěn me zài duǎn duǎn sān gè yuè nèi bèi wán sān qiān gè hàn yǔ cí huì de ?) → Rốt cuộc bạn đã làm thế nào để thuộc hết 3.000 từ vựng tiếng Trung chỉ trong vòng 3 tháng ngắn ngủi vậy? |
|
简直簡直
|
jiǎn zhí | GIẢN TRỰC | Quả thực là, cứ như là (nhấn mạnh mức độ誇장). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #12): 这里的山水风景太迷人了,简直就像一幅美丽的传统水墨画。 (zhè lǐ de shān shuǐ fēng jǐng tài mí rén le , jiǎn zhí jiù xiàng yì fú měi lì de chuán tǒng shuǐ mò huà 。) → Phong cảnh non nước nơi đây mê hoặc quá, quả thực đẹp cứ như một bức tranh thủy mặc truyền thống. |
|
坚持堅持
|
jiān chí | KIÊN TRÌ | Kiên trì, giữ vững. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #13): 每天坚持练一页《HSK4上字帖》,三个月后你的汉字书写定会焕然一新。 (měi tiān jiān chí liàn yí yè 《 H S K 4 shàng zì tiè 》 , sān gè yuè hòu nǐ de hàn zì shū xiě dìng huì huàn rán yì xīn 。) → Mỗi ngày kiên trì luyện một trang “Vở tập viết HSK 4 Thượng”, sau 3 tháng nét chữ Hán của bạn chắc chắn sẽ đổi mới hoàn toàn. |
|
放弃放棄
|
fàng qì | PHÓNG KHÍ | Từ bỏ, bỏ cuộc. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #14): 半途而废是最可惜的,只要再坚持一步就能看到胜利的曙光,千万别放弃。 (bàn tú ér fèi shì zuì kě xī de , zhǐ yào zài jiān chí yí bù jiù néng kàn dào shèng lì de shǔ guāng , qiān wàn bié fàng qì 。) → Bỏ dở giữa chừng là đáng tiếc nhất, chỉ cần kiên trì thêm một bước nữa là thấy ánh bình minh chiến thắng, tuyệt đối đừng từ bỏ. |
|
鼓励鼓勵
|
gǔ lì | CỔ LỆ | Cổ vũ, khích lệ, động viên. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #15): 每当我遇到挫折缺乏自信时,老师总是耐心地鼓励我勇敢往前走。 (měi dāng wǒ yù dào cuò zhé quē fá zì xìn shí , lǎo shī zǒng shì nài xīn dì gǔ lì wǒ yǒng gǎn wǎng qián zǒu 。) → Mỗi khi tôi gặp trắc trở thiếu tự tin, thầy cô luôn kiên nhẫn khích lệ tôi dũng cảm bước tiếp. |
|
支持支持
|
zhī chí | CHI TRÌ | Ủng hộ, hỗ trợ. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #16): 非常感谢父母一直以来对我出国留学梦想的理解与支持。 (fēi cháng gǎn xiè fù mǔ yì zhí yǐ lái duì wǒ chū guó liú xué mèng xiǎng de lǐ jiě yǔ zhī chí 。) → Vô cùng cảm ơn sự thấu hiểu và ủng hộ của bố mẹ suốt thời gian qua đối với ước mơ du học của tôi. |
|
尊重尊重
|
zūn zhòng | TÔN TRỌNG | Tôn trọng, kính trọng. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #17): 在跨文化交际中,我们应当学会尊重每个民族独特的风俗习惯。 (zài kuà wén huà jiāo jì zhōng , wǒ men yīng dāng xué huì zūn zhòng měi gè mín zú dú tè de fēng sú xí guàn 。) → Trong giao tiếp liên văn hóa, chúng ta cần học cách tôn trọng phong tục tập quán độc đáo của mỗi dân tộc. |
|
理解理解
|
lǐ jiě | LÝ GIẢI | Thấu hiểu, hiểu biết. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #18): 真正的好朋友需要互相理解、互相包容,而不是一味地指责。 (zhēn zhèng de hǎo péng yǒu xū yào hù xiāng lǐ jiě 、 hù xiāng bāo róng , ér bú shì yí wèi dì zhǐ zé 。) → Người bạn tốt thực sự cần thấu hiểu lẫn nhau, bao dung lẫn nhau chứ không phải một mực trách móc. |
|
适应適應
|
shì yìng | THÍCH ỨNG | Thích ứng, thích nghi. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #19): 年轻人的适应能力很强,到新公司不到两个星期就能独立开展业务了。 (nián qīng rén de shì yìng néng lì hěn qiáng , dào xīn gōng sī bú dào liǎng gè xīng qī jiù néng dú lì kāi zhǎn yè wù le 。) → Năng lực thích ứng của người trẻ rất mạnh, đến công ty mới chưa đầy hai tuần đã có thể triển khai nghiệp vụ độc lập. |
|
积累積累
|
jī lěi | TÍCH LŨY | Tích lũy, gom góp dần. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #20): 罗马不是一天建成的,深厚的语言功底离不开日复一日的阅读积累。 (luó mǎ bú shì yì tiān jiàn chéng de , shēn hòu de yǔ yán gōng dǐ lí bù kāi rì fù yí rì de yuè dú jī lěi 。) → Thành Rome không được xây trong một ngày, nền tảng ngôn ngữ sâu dày không thể tách rời sự tích lũy đọc sách ngày qua ngày. |
|
发展發展
|
fā zhǎn | PHÁT TRIỂN | Phát triển. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #21): 近年来,中越两国在跨境电商与文化教育领域的合作发展迅速。 (jìn nián lái , zhōng yuè liǎng guó zài kuà jìng diàn shāng yǔ wén huà jiào yù lǐng yù de hé zuò fā zhǎn xùn sù 。) → Trong những năm gần đây, sự hợp tác giữa hai nước Trung – Việt trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới và văn hóa giáo dục phát triển nhanh chóng. |
|
丰富豐富
|
fēng fù | PHONG PHÚ | Phong phú, dồi dào, làm giàu thêm. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #22): 参加志愿者活动不仅能帮助他人,还能极大地丰富我们的大学课余生活。 (cān jiā zhì yuàn zhě huó dòng bù jǐn néng bāng zhù tā rén , hái néng jí dà dì fēng fù wǒ men de dà xué kè yú shēng huó 。) → Tham gia hoạt động tình nguyện không chỉ giúp đỡ người khác mà còn làm phong phú thêm đời sống ngoại khóa đại học của chúng ta. |
|
责任責任
|
zé rèn | TRÁCH NHIỆM | Trách nhiệm. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #23): 作为项目负责人,他主动承担起协调各部门进度的责任。 (zuò wèi xiàng mù fù zé rén , tā zhǔ dòng chéng dān qǐ xié tiáo gè bù mén jìn dù de zé rèn 。) → Là người phụ trách dự án, anh ấy chủ động gánh vác trách nhiệm điều phối tiến độ giữa các phòng ban. |
|
压力壓力
|
yā lì | ÁP LỰC | Áp lực. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #24): 适当的压力可以转化为前进的动力,帮我们激发潜能。 (shì dàng de yā lì kě yǐ zhuǎn huà wéi qián jìn de dòng lì , bāng wǒ men jī fā qián néng 。) → Áp lực vừa phải có thể chuyển hóa thành động lực tiến lên, giúp chúng ta khơi dậy tiềm năng. |
|
态度態度
|
tài dù | THÁI ĐỘ | Thái độ. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #25): 决定工作成败的往往不是能力大小,而是是否拥有认真负责的态度。 (jué dìng gōng zuò chéng bài de wǎng wǎng bú shì néng lì dà xiǎo , ér shì shì fǒu yōng yǒu rèn zhēn fù zé de tài dù 。) → Điều quyết định thành bại trong công việc thường không phải là năng lực lớn hay nhỏ, mà là có thái độ nghiêm túc trách nhiệm hay không. |
|
性格性格
|
xìng gé | TÍNH CÁCH | Tính cách. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #26): 虽然他们俩是双胞胎兄弟,但哥哥性格沉稳内向,弟弟却十分活泼外向。 (suī rán tā men liǎ shì shuāng bāo tāi xiōng dì , dàn gē ge xìng gé chén wěn nèi xiàng , dì di què shí fēn huó pō wài xiàng 。) → Tuy hai người họ là anh em sinh đôi, nhưng anh trai tính cách điềm tĩnh hướng nội, còn em trai lại vô cùng hoạt bát hướng ngoại. |
|
幽默幽默
|
yōu mò | U MẶC | Hài hước, dí dỏm. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #27): 王教授讲课非常幽默,常常把枯燥的语法知识讲得妙趣横生。 (wáng jiào shòu jiǎng kè fēi cháng yōu mò , cháng cháng bǎ kū zào de yǔ fǎ zhī shi jiǎng dé miào qù héng shēng 。) → Giáo sư Vương giảng bài rất hài hước, thường biến những kiến thức ngữ pháp khô khan trở nên vô cùng sinh động thú vị. |
|
耐心耐心
|
nài xīn | NẠI TÂM | Kiên nhẫn, nhẫn nại. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #28): 教小朋友写汉字需要极大的耐心,要一笔一画地慢慢引导。 (jiào xiǎo péng yǒu xiě hàn zì xū yào jí dà de nài xīn , yào yì bǐ yí huà dì màn màn yǐn dǎo 。) → Dạy trẻ nhỏ viết chữ Hán cần sự kiên nhẫn rất lớn, phải dẫn dắt từ từ từng nét một. |
|
骄傲驕傲
|
jiāo ào | KIÊU NGẠO | Kiêu ngạo, tự mãn (hoặc tự hào). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #29): 虚心使人进步,骄傲使人落后,取得了好成绩也千万不能自满。 (xū xīn shǐ rén jìn bù , jiāo ào shǐ rén luò hòu , qǔ dé le hǎo chéng jì yě qiān wàn bù néng zì mǎn 。) → Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo khiến người ta tụt hậu, dù đạt thành tích tốt cũng tuyệt đối không được tự mãn. |
|
诚实誠實
|
chéng shí | THÀNH THỰC | Trung thực, thật thà. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #30): 诚实是立身之本,说一句谎话往往需要用十句谎话去掩盖。 (chéng shí shì lì shēn zhī běn , shuō yí jù huǎng huà wǎng wǎng xū yào yòng shí jù huǎng huà qù yǎn gài 。) → Trung thực là gốc立 thân, nói một lời nói dối thường phải dùng mười lời nói dối khác để che đậy. |
|
印象印象
|
yìn xiàng | ẤN TƯỢNG | Ấn tượng. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #31): 第一次去杭州旅行时,西湖秀丽的景色给我留下了极其深刻的印象。 (dì yī cì qù háng zhōu lǚ xíng shí , xī hú xiù lì de jǐng sè gěi wǒ liú xià le jí qí shēn kè de yìn xiàng 。) → Lần đầu tiên đi du lịch Hàng Châu, cảnh sắc tươi đẹp của Tây Hồ đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc. |
|
计划計劃
|
jì huà | KẾ HOẠCH | Kế hoạch, lập kế hoạch. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #32): 凡事预则立,我们在开展新项目之前必须先制定详尽的执行计划。 (fán shì yù zé lì , wǒ men zài kāi zhǎn xīn xiàng mù zhī qián bì xū xiān zhì dìng xiáng jìn de zhí xíng jì huà 。) → Mọi việc có chuẩn bị trước mới thành công, trước khi triển khai dự án mới chúng ta bắt buộc phải lập kế hoạch thực thi chi tiết. |
|
总结總結
|
zǒng jié | TỔNG KẾT | Tổng kết, đúc kết. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #33): 每学完一单元课文,都要及时总结重点词汇与易错语法结构。 (měi xué wán yì dān yuán kè wén , dōu yào jí shí zǒng jié zhòng diǎn cí huì yǔ yì cuò yǔ fǎ jié gòu 。) → Mỗi khi học xong một cụm bài khóa đều cần kịp thời tổng kết từ vựng trọng tâm và cấu trúc ngữ pháp dễ nhầm lẫn. |
|
提高提高
|
tí gāo | ĐỀ CAO | Nâng cao. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #34): 多做阅读精读训练是提高长难句分析能力最有效的途径。 (duō zuò yuè dú jīng dú xùn liàn shì tí gāo cháng nán jù fēn xī néng lì zuì yǒu xiào de tú jìng 。) → Làm nhiều bài luyện đọc kỹ là con đường hữu hiệu nhất để nâng cao năng lực phân tích câu dài phức tạp. |
|
安排安排
|
ān pái | AN BÀI | Sắp xếp, bố trí. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #35): 秘书已经把下周国际学术会议的日程和住宿都安排妥当了。 (mì shū yǐ jīng bǎ xià zhōu guó jì xué shù huì yì de rì chéng hé zhù sù dōu ān pái tuǒ dàng le 。) → Thư ký đã sắp xếp chu đáo lịch trình và chỗ ăn nghỉ cho hội nghị học thuật quốc tế tuần sau rồi. |
|
联系聯繫
|
lián xì | LIÊN HỆ | Liên hệ, mối liên hệ. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #36): 如果你到达河内以后需要任何帮助,请随时通过微信跟我联系。 (rú guǒ nǐ dào dá hé nèi yǐ hòu xū yào rèn hé bāng zhù , qǐng suí shí tōng guò wēi xìn gēn wǒ lián xì 。) → Nếu sau khi tới Hà Nội bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, xin hãy liên hệ với tôi qua WeChat bất cứ lúc nào. |
|
交流交流
|
jiāo liú | GIAO LƯU | Giao lưu, trao đổi. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #37): 通过参加这次中越青年论坛,双方代表深入交流了创业经验。 (tōng guò cān jiā zhè cì zhōng yuè qīng nián lùn tán , shuāng fāng dài biǎo shēn rù jiāo liú le chuàng yè jīng yàn 。) → Thông qua việc tham gia diễn đàn thanh niên Trung – Việt lần này, đại biểu hai bên đã trao đổi sâu kinh nghiệm khởi nghiệp. |
|
讨论討論
|
tǎo lùn | THẢO LUẬN | Thảo luận, bàn thảo. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #38): 在今天下午的课堂上,同学们围绕“人工智能与未来教育”展开了热烈讨论。 (zài jīn tiān xià wǔ de kè táng shàng , tóng xué men wéi rào “ rén gōng zhì néng yǔ wèi lái jiào yù ” zhǎn kāi le rè liè tǎo lùn 。) → Trong buổi học chiều nay, các bạn sinh viên đã mở cuộc thảo luận sôi nổi xoay quanh chủ đề “Trí tuệ nhân tạo và giáo dục tương lai”. |
|
解释解釋
|
jiě shì | GIẢI THÍCH | Giải thích. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #39): 这本中英双语词汇手册把每个近义词的细微差别都解释得一清二楚。 (zhè běn zhōng yīng shuāng yǔ cí huì shǒu cè bǎ měi gè jìn yì cí de xì wēi chā bié dōu jiě shì dé yì qīng èr chǔ 。) → Cuốn sổ tay từ vựng song ngữ Trung – Anh này đã giải thích rõ ràng rành mạch sự khác biệt tinh tế của từng cặp từ cận nghĩa. |
|
翻译翻譯
|
fān yì | PHIÊN DỊCH | Phiên dịch, dịch thuật. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #40): 要把一首中国古诗准确优美地翻译成越南语,需要深厚的文学功底。 (yào bǎ yì shǒu zhōng guó gǔ shī zhǔn què yōu měi dì fān yì chéng yuè nán yǔ , xū yào shēn hòu de wén xué gōng dǐ 。) → Để dịch một bài thơ cổ Trung Quốc sang tiếng Việt vừa chính xác vừa mượt mà đòi hỏi nền tảng văn học sâu dày. |
|
招聘招聘
|
zhāo pìn | CHIÊU SÍNH | Tuyển dụng. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #41): 每年春季的校园招聘会上,精通中文和英语的毕业生最受跨国企业欢迎。 (měi nián chūn jì de xiào yuán zhāo pìn huì shàng , jīng tōng zhōng wén hé yīng yǔ de bì yè shēng zuì shòu kuà guó qǐ yè huān yíng 。) → Tại hội chợ tuyển dụng học đường mùa xuân hàng năm, sinh viên tốt nghiệp thông thạo tiếng Trung và tiếng Anh được các doanh nghiệp đa quốc gia săn đón nhất. |
|
应聘應聘
|
yìng pìn | ỨNG SÍNH | Ứng tuyển, xin việc. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #42): 他带着精心准备的中越双语简历,去应聘外贸公司海外市场经理一职。 (tā dài zhe jīng xīn zhǔn bèi de zhōng yuè shuāng yǔ jiǎn lì , qù yìng pìn wài mào gōng sī hǎi wài shì chǎng jīng lǐ yì zhí 。) → Anh ấy mang theo bản sơ yếu lý lịch song ngữ Trung – Việt chuẩn bị kỹ lưỡng đi ứng tuyển vị trí Giám đốc thị trường nước ngoài của công ty ngoại thương. |
|
合格合格
|
hé gé | HỢP CÁCH | Đạt tiêu chuẩn, hợp quy cách. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #43): 所有出厂的新能源汽车都必须经过严格的安全检测,确保百分之百合格。 (suǒ yǒu chū chǎng de xīn néng yuán qì chē dōu bì xū jīng guò yán gé de ān quán jiǎn cè , què bǎo bǎi fēn zhī bǎi hé gé 。) → Tất cả xe năng lượng mới xuất xưởng đều phải trải qua kiểm định an toàn nghiêm ngặt để bảo đảm đạt chuẩn 100%. |
|
成功成功
|
chéng gōng | THÀNH CÔNG | Thành công. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #44): 失败乃成功之母,每一次从错误中吸取教训都是向成功迈进了一步。 (shī bài nǎi chéng gōng zhī mǔ , měi yí cì cóng cuò wù zhōng xī qǔ jiào xùn dōu shì xiàng chéng gōng mài jìn le yí bù 。) → Thất bại là mẹ thành công, mỗi lần rút ra bài học từ sai lầm đều là tiến thêm một bước tới thành công. |
|
失败失敗
|
shī bài | THẤT BẠI | Thất bại. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #45): 真正的强者从不畏惧暂时的失败,而是勇于重新出发。 (zhēn zhèng de qiáng zhě cóng bú wèi jù zàn shí de shī bài , ér shì yǒng yú chóng xīn chū fā 。) → Người mạnh thực sự không bao giờ sợ hãi thất bại tạm thời mà dũng cảm xuất phát lại từ đầu. |
|
节约節約
|
jié yuē | TIẾT ƯỚC | Tiết kiệm. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #46): 随手关灯、珍惜每一粒粮食,是我们日常生活中应当养成的节约习惯。 (suí shǒu guān dēng 、 zhēn xī měi yí lì liáng shí , shì wǒ men rì cháng shēng huó zhōng yīng dāng yǎng chéng de jié yuē xí guàn 。) → Tiện tay tắt đèn, trân quý từng hạt lương thực là thói quen tiết kiệm chúng ta cần rèn luyện trong đời sống hàng ngày. |
|
污染汙染
|
wū rǎn | Ô NHIỄM | Ô nhiễm. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #47): 推广清洁能源和绿色交通,能够显著减少城市空气污染。 (tuī guǎng qīng jié néng yuán hé lǜ sè jiāo tōng , néng gòu xiǎn zhù jiǎn shǎo chéng shì kōng qì wū rǎn 。) → Phổ biến năng lượng sạch và giao thông xanh có thể giảm thiểu rõ rệt tình trạng ô nhiễm không khí đô thị. |
|
保护保護
|
bǎo hù | BẢO HỘ | Bảo vệ, gìn giữ. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #48): 保护非物质文化遗产,就是守护一个民族宝贵的精神家园。 (bǎo hù fēi wù zhì wén huà yí chǎn , jiù shì shǒu hù yí gè mín zú bǎo guì de jīng shén jiā yuán 。) → Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể chính là gìn giữ ngôi nhà tinh thần quý báu của một dân tộc. |
|
养成養成
|
yǎng chéng | DƯỠNG THÀNH | Hình thành, rèn thành (thói quen). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #49): 从小养成热爱阅读和独立思考的好习惯,将使人终身受益。 (cóng xiǎo yǎng chéng rè ài yuè dú hé dú lì sī kǎo de hǎo xí guàn , jiāng shǐ rén zhōng shēn shòu yì 。) → Rèn luyện từ nhỏ thói quen tốt yêu thích đọc sách và suy nghĩ độc lập sẽ giúp con người hưởng lợi suốt đời. |
|
克服克服
|
kè fú | KHẮC PHỤC | Khắc phục, vượt qua. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #50): 在老师的悉心指导下,她终于克服了在众人面前说中文的紧张心理。 (zài lǎo shī de xī xīn zhǐ dǎo xià , tā zhōng yú kè fú le zài zhòng rén miàn qián shuō zhōng wén de jǐn zhāng xīn lǐ 。) → Dưới sự chỉ dẫn tận tình của thầy giáo, cuối cùng cô ấy đã khắc phục được tâm lý căng thẳng khi nói tiếng Trung trước đám đông. |
|
后悔後悔
|
hòu huǐ | HẬU HỐI | Hối hận. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #51): 与其将来为浪费青春而后悔,不如趁现在年轻多学几门真本领。 (yǔ qí jiāng lái wèi làng fèi qīng chūn ér hòu huǐ , bù rú chèn xiàn zài nián qīng duō xué jǐ mén zhēn běn lǐng 。) → Thà rằng sau này phải hối hận vì lãng phí tuổi trẻ, chi bằng nhân lúc còn trẻ học thêm vài bản lĩnh thực sự. |
|
羡慕羨慕
|
xiàn mù | TIỄN MỘ | Ngưỡng mộ, ao ước. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #52): 看到学长能用流利的中文跟外国专家对答如流,大家都十分羡慕。 (kàn dào xué zhǎng néng yòng liú lì de zhōng wén gēn wài guó zhuān jiā duì dá rú liú , dà jiā dōu shí fēn xiàn mù 。) → Nhìn thấy đàn anh có thể dùng tiếng Trung lưu loát đối đáp trôi chảy với chuyên gia nước ngoài, mọi người đều vô cùng ngưỡng mộ. |
|
值得值得
|
zhí dé | TRỊ ĐẮC | Đáng, xứng đáng. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #53): 这部反映当代青年创业历程的电视剧非常精彩,很值得一看。 (zhè bù fǎn yìng dāng dài qīng nián chuàng yè lì chéng de diàn shì jù fēi cháng jīng cǎi , hěn zhí dé yí kàn 。) → Bộ phim truyền hình phản ánh hành trình khởi nghiệp của thanh niên đương đại này vô cùng đặc sắc, rất đáng xem. |
|
顺便順便
|
shùn biàn | THUẬN TIỆN | Nhân tiện, tiện thể. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #54): 你去楼下取快递的时候,顺便帮我买一瓶矿泉水回来吧。 (nǐ qù lóu xià qǔ kuài dì de shí hòu , shùn biàn bāng wǒ mǎi yì píng kuàng quán shuǐ huí lái ba 。) → Lúc bạn xuống lầu lấy đồ chuyển phát nhanh, tiện thể mua giúp tôi một chai nước khoáng mang về nhé. |
|
正好正好
|
zhèng hǎo | CHÍNH HẢO | Vừa khéo, vừa hay, đúng lúc. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #55): 我正想找人一起练习口语呢,你来得正好,我们开始吧! (wǒ zhèng xiǎng zhǎo rén yì qǐ liàn xí kǒu yǔ ne , nǐ lái de zhèng hǎo , wǒ men kāi shǐ ba !) → Tôi đang định tìm người cùng luyện khẩu ngữ đây, bạn đến vừa đúng lúc lắm, chúng mình bắt đầu nhé! |
|
大约大約
|
dà yuē | ĐẠI ƯỚC | Khoảng chừng, ước chừng. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #56): 从河内坐飞机去广州,飞行时间大约需要两个小时左右。 (cóng hé nèi zuò fēi jī qù guǎng zhōu , fēi xíng shí jiān dà yuē xū yào liǎng gè xiǎo shí zuǒ yòu 。) → Từ Hà Nội đi máy bay sang Quảng Châu, thời gian bay ước chừng mất khoảng 2 tiếng đồng hồ. |
|
否则否則
|
fǒu zé | PHỦ TẮC | Nếu không thì, bằng không. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #57): 我们得赶紧出发去火车站了,否则赶不上八点那班高铁。 (wǒ men dé gǎn jǐn chū fā qù huǒ chē zhàn le , fǒu zé gǎn bú shàng bā diǎn nà bān gāo tiě 。) → Chúng ta phải mau chóng xuất phát ra ga tàu thôi, bằng không sẽ không kịp chuyến tàu cao tốc lúc 8 giờ. |
|
按照按照
|
àn zhào | ÁN CHIẾU | Chiếu theo, làm theo. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #58): 请严格按照《HSK4上字帖》标注的笔顺规则来练习书写汉字。 (qǐng yán gé àn zhào 《 H S K 4 shàng zì tiè 》 biāo zhù de bǐ shùn guī zé lái liàn xí shū xiě hàn zì 。) → Xin hãy luyện viết chữ Hán tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc thứ tự nét bút được chú thích trong cuốn “Vở tập viết HSK 4 Thượng”. |
|
通过通過
|
tōng guò | THÔNG QUÁ | Thông qua (phương thức) / Vượt qua (kỳ thi). Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #59): 通过系统学习《新HSK教程4》上下两册,他高分通过了四级考试。 (tōng guò xì tǒng xué xí 《 xīn H S K jiào chéng 4 》 shàng xià liǎng cè , tā gāo fēn tōng guò le sì jí kǎo shì 。) → Thông qua việc học hệ thống cả hai quyển Thượng và Hạ của “Giáo trình Tân HSK 4”, anh ấy đã thi đỗ cấp 4 với số điểm cao. |
|
精彩精彩
|
jīng cǎi | TINH THẢI | Đặc sắc, xuất sắc, tuyệt vời. Ví dụ (Tân HSK 4 (3.0) #60): 主讲嘉宾用十课PPT课件为我们带来了一场精彩纷呈的汉语语法讲座。 (zhǔ jiǎng jiā bīn yòng shí kè P P T kè jiàn wèi wǒ men dài lái le yì chǎng jīng cǎi fēn chéng de hàn yǔ yǔ fǎ jiǎng zuò 。) → Diễn giả khách mời đã dùng 10 bài slide PPT mang đến cho chúng tôi một buổi tọa đàm ngữ pháp tiếng Trung vô cùng đặc sắc. |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Cấu trúc So sánh Chọn lựa Ưu việt: “与其 A,不如 B” (Thà rằng A, chi bằng B)
Câu phức Văn viết HSK 4Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi cân nhắc giữa hai lựa chọn A và B, người nói dùng “与其 A,不如 B” để khẳng định dứt khoát rằng bỏ A để chọn B là quyết định sáng suốt hơn nhiều.
02 Câu Phức Suy luận Tiền đề: “既然……,就 / 那 / 也……” (Đã... thì...)
Ngữ pháp Bài 2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khác với “因为” (giải thích nguyên nhân chưa biết), “既然” dùng để nhắc lại một sự thật mà cả hai bên đều đã rõ, từ đó suy ra bước hành động tiếp theo ở vế “就”.
03 Câu Phức Nhượng bộ Trang trọng: “尽管……,但是 / 可是 / 依然 / 还是……”
Ngữ pháp Bài 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “尽管” mang sắc thái văn viết trang trọng hơn “虽然”, thừa nhận một thực tế khắc nghiệt ở vế đầu nhưng vế sau vẫn giữ vững kết quả nhờ có “依然 / 还是 / 却”.
04 Câu Giả thiết Nhượng bộ: “即使 / 就算 / 哪怕……,也……” (Cho dù... cũng...)
Câu phức HSK 4Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khác với “虽然 / 尽管” (nói về sự thật đã xảy ra), “即使 / 就算 / 哪怕” thường đưa ra một GIẢ ĐỊNH cực đoan (cho dù có chuyện đó xảy ra đi chăng nữa) và vế sau bắt buộc phải có phó từ “也”.
05 Phân biệt Cặp Giới từ Dẫn Chủ đề & Đối tượng: “关于” vs “对于”
Từ cận nghĩa HSK 4Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Mẹo phân biệt nhanh chuẩn Bắc Đại: Nếu có thể thay bằng “对……” (đối với...) thì dùng “对于”; nếu mang nghĩa “xoay quanh các thông tin liên quan đến chủ đề...” hoặc làm tiêu đề bài viết thì dùng “关于”.
06 Liên từ Cảnh báo Hệ quả Ngược lại: “否则 / 要不然” (Bằng không, nếu không thì)
Ngữ pháp Bài 5Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đặt “否则” (văn viết) hoặc “要不然” (khẩu ngữ) ở đầu vế câu thứ hai để chỉ ra hậu quả tiêu cực nếu không làm theo vế thứ nhất.
07 Phó từ Nhấn mạnh Câu hỏi Truy vấn: “究竟 / 到底” (Rốt cuộc)
Ngữ pháp Bài 6Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đặt “究竟” hoặc “到底” trước động từ hoặc từ để hỏi trong câu nghi vấn nhằm nhấn mạnh mong muốn tìm ra câu trả lời cuối cùng. Lưu ý: Tuyệt đối KHÔNG dùng “究竟 / 到底” trong câu hỏi có trợ từ “吗” ở cuối câu!
08 Cấu trúc Biểu thị Nhấn mạnh Phủ định Hoàn toàn: “连……也 / 都……” (Ngay cả... cũng...)
Ngữ pháp Bài 7Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đưa một đối tượng nhỏ nhất, cơ bản nhất hoặc cực đoan nhất vào khung “连……也/都……” để làm nổi bật mức độ của cả câu.
09 Phân biệt Cặp Giới từ Chỉ Căn cứ: “根据” (Căn cứ theo) vs “按照” (Chiếu theo quy tắc)
Từ cận nghĩa HSK 4Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “根据” nhấn mạnh việc dựa trên cơ sở dữ liệu, sự thật hoặc văn bản để rút ra nhận định/quyết định; còn “按照” nhấn mạnh việc làm theo đúng từng bước quy trình, quy định hoặc hướng dẫn có sẵn.
10 Cấu trúc Biểu thị Sự việc Đáng giá: “值得 + Động từ / Cụm Chủ-Vị”
Ngữ pháp Bài 8Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “值得” mang nghĩa thực hiện hành động đó sẽ mang lại giá trị xứng đáng. Sau “值得” là động từ hoặc cụm động từ, nhưng động từ đó mang ý nghĩa bị động tự nhiên (không thêm chữ 被).
11 Cấu trúc “一方面……,另一方面……” (Một mặt... mặt khác...)
Liên kết Đoạn vănPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Dùng để phân tích song song hai khía cạnh bổ sung cho nhau hoặc đối lập nhau của cùng một sự việc, cực kỳ hữu ích khi viết đoạn văn 80–100 chữ trong phần Viết HSK 4.
12 Cấu trúc “随着 + Cụm Danh từ,Chủ ngữ + Động từ……” (Cùng với sự...)
Mở bài Đỉnh caoPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đây là cấu trúc mở đầu đoạn văn kinh điển nhất trong các bài đọc hiểu và bài viết HSK 4–6. Lưu ý bắt buộc: Sau “随着” phải là một CỤM DANH TỪ (thường có chữ 的: 随着经济的发展), không được là một câu đơn thiếu 的.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 上册, 下册, 练习题答) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 不仅 (Âm Hán Việt: BẤT CẬN) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 然而 (Âm Hán Việt: NHIÊN NHI) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 究竟 (Âm Hán Việt: CỨU CÁNH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 支持 (Âm Hán Việt: CHI TRÌ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc So sánh Chọn lựa Ưu việt: “与其 A,不如 B” (Thà rằng A, chi bằng B), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Thà rằng ở nhà lo âu chờ đợi tin tức, chi bằng chủ động đến công ty gặp trực tiếp giám đốc để trao đổi.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Câu Phức Suy luận Tiền đề: “既然……,就 / 那 / 也……” (Đã... thì...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Đã nhận lời giúp cậu ấy sửa luận văn rồi thì bạn nên hoàn thành một cách nghiêm túc đúng hạn.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp | Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. | Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP | Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. | Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án) (新HSK教程 4(上册/下册 + 练习题答案 + HSK4字帖 + 词汇手册)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 教程, 上册, 下册, 练习题答) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn (NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP)) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 4 (3.0 Mới · 3.245 Từ Vựng & 1.200 Chữ Hán · Khởi Đầu Bậc Trung Cấp), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Tài liệu tải về của ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 4 (3.0) Thượng & Hạ (+ Tập Viết & Đáp Án)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.