Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
- 01 Quy tắc Biến điệu của Thanh 3 (三声变调) và Chữ “一 / 不”
- 02 Câu Vị ngữ Động từ “是” và Phủ định “不是” (Giới thiệu Nhân thân)
- 03 Câu hỏi với Đại từ Nghi vấn: 什么, 谁, 哪, 哪儿, 几, 多少
- 04 Phân biệt “几” (jǐ) và “多少” (duōshao) khi hỏi Số lượng
- 05 Trật tự Biểu đạt Thời gian: Nguyên tắc “Từ Lớn đến Nhỏ” (从大到小)
- 06 Động từ Năng nguyện: 会 (huì), 能 (néng), 想 (xiǎng), 要 (yào)
- 07 Câu Tồn hiện & Vị trí với “有”, “在” và Phương vị từ (上/下/里/前面/后面)
- 08 Câu Liên động (连动句): Đi đâu bằng phương tiện gì để làm gì
- 09 Phó từ Chỉ mức độ “很”, “太……了”, “非常”, “有点儿” trước Tính từ
- 10 Diễn tả Hành động Đang diễn ra: “在 / 正在 + Động từ + (呢)”
- 11 Trợ từ Động thái “了” biểu thị Hành động Đã hoàn thành
- 12 Hệ thống Lượng từ Phổ biến nhất trong Tân HSK 1 (3.0): 个, 本, 口, 件, 杯, 碗, 块
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) — nguyên bản tiếng Trung 新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案) (Xīn HSK Jiàochéng 1 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Giáo Trình HSK 3.0 Mới · HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán)
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 Chuẩn 3.0 – Sách Bài Học, Sách Bài Tập 学练手册, Vở Tập Viết & Đáp Án (新HSK教程 1) [PDF + Audio]
Tên nguyên bản: 新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案) (Xīn HSK Jiàochéng 1 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组)
Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 课本 #KEM-AUDIO)
- Quy mô
- Trọn bộ 4 cuốn PDF (Sách bài học + SBT 学练手册 + Vở tập viết + Đáp án)
- Quyền tải
- Đặc Quyền VIP
- Trình độ
- HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán)
- Lượt tải
- 9.120
1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết)"
Ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn và NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:
Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn
严格对标《国际中文教育中文水平等级标准》初等一级(500词、300汉字、48个语法点),构建“课本精讲 + 学练手册 + 汉字书写”三位一体的零基础入门体系。
Bám sát 100% “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 1 (500 từ vựng, 300 chữ Hán, 48 điểm ngữ pháp), kiến tạo hệ sinh thái nhập môn 3 trong 1: Sách bài học + Sách bài tập 学练手册 + Vở luyện viết chữ Hán. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 学练手册 #KEM-AUDIO)
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 Chuẩn 3.0 – Sách Bài Học, Sách Bài Tập 学练手册, Vở Tập Viết & Đáp Án (新HSK教程 1) [PDF + Audio] |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案) (Xīn HSK Jiàochéng 1 (Kèběn + Xuéliàn Shǒucè)) |
| Đơn vị biên soạn & Tác giả | Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) |
| Nhà xuất bản & Phát hành | NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP) |
| Quy mô & Định dạng | Trọn bộ 4 cuốn PDF (Sách bài học + SBT 学练手册 + Vở tập viết + Đáp án) · PDF Bản Đẹp |
| Trình độ mục tiêu | HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán) |
| Chính sách tải tài liệu | Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2) |
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Quy Mô |
|---|---|---|---|
| Quyển 1 · Sách Bài Học (课本) | 《新HSK教程 1》主教材:语音入门与日常交际核心课文 | Hệ thống bài học chính khóa từ phát âm Pinyin, quy tắc biến điệu đến các chủ đề chào hỏi, gia đình, thời gian, mua sắm, ăn uống, đi lại chuẩn HSK 1 (3.0) | 63.2 MB PDF |
| Quyển 2 · Sách Bài Tập (学练手册) | 《新HSK教程 1 · 学练手册》:听力、阅读与交际实训 | Sách bài tập thực hành chuyên sâu bám sát từng bài học, rèn luyện kỹ năng nghe hiểu, đọc hiểu và phản xạ đặt câu theo định dạng đề thi mới | 49.1 MB PDF |
| Quyển 3 · Vở Tập Viết (字帖) | 《新HSK 1 (3.0) 汉字书写练习册》:300个初等一级必考汉字 | Vở ô ly Mễ Tự Cách luyện viết 300 chữ Hán HSK 1 (3.0) kèm hướng dẫn thứ tự nét bút (笔顺), bộ thủ và số nét chuẩn xác | 2.3 MB PDF |
| Quyển 4 · Đáp Án Chuẩn (参考答案) | 《新HSK 1 课本与学练手册客观题答案》 | Bảng đáp án chi tiết cho toàn bộ câu hỏi khách quan trong Sách bài học và Sách bài tập giúp học viên tự kiểm tra tại nhà | 7.6 MB PDF |
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP
Bám sát 100% “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 1 (500 từ vựng, 300 chữ Hán, 48 điểm ngữ pháp), kiến tạo hệ sinh thái nhập môn 3 trong 1: Sách bài học + Sách bài tập 学练手册 + Vở luyện viết chữ Hán. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 汉字练习 #KEM-AUDIO)
Kết nối toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 2 (tích lũy 1.272 từ vựng, 600 chữ Hán), củng cố logic câu phức, cấu trúc bổ ngữ và khả năng diễn đạt thành đoạn văn trong đời sống — đi kèm đầy đủ Sách bài học, Sách bài tập 学练手册, Lời thoại nghe và Đáp án. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 答案 #KEM-AUDIO)
Là bộ giáo trình cốt lõi cho cấp độ cao nhất của Bậc Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0 (Cấp 3: 2.245 từ vựng, 900 chữ Hán), “Tân HSK Giáo Trình 3” giúp người học làm chủ toàn diện câu chữ 把, câu chữ 被, bổ ngữ xu hướng kép và câu phức đa tầng để bước vững chắc lên bậc Trung cấp. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 三声变调 #KEM-AUDIO)
Bám sát toàn diện “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Trung cấp 4 (tích lũy 3.245 từ vựng, 1.200 chữ Hán), trọn bộ hai quyển Thượng – Hạ phân tích chuyên sâu câu phức văn viết, phân biệt từ cận nghĩa và nghị luận văn hóa công sở — đi kèm Vở tập viết chữ Hán 字帖, Sổ tay từ vựng, Đáp án bài tập và 10 Slide PPT bài giảng. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 教程 #KEM-AUDIO)
Lấy triết lý “Học đi đôi với hành, dung hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết” làm cốt lõi, bộ “Giáo Trình Quán Thông Trung Văn 1” kết hợp chặt chẽ ngữ âm nền tảng, từ vựng tần suất cao và mẫu câu thực chiến với bối cảnh du học đời thực, đi kèm Sách bài tập đồng bộ giúp học đến đâu làm chủ chắc đến đó. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 课本 #KEM-AUDIO)
Phiên bản nâng cấp 3.0 hoàn toàn mới của bộ giáo trình vàng Đại học Bắc Kinh “Hán Ngữ Boya (博雅汉语)”, đối chiếu toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, kết hợp chiều sâu nhân văn, diễn đạt thành đoạn văn và giao tiếp theo nhiệm vụ. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 学练手册 #KEM-AUDIO)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 课本, 学练手册, 汉字练习) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 汉字练习 #KEM-AUDIO)
你好!我叫李明,我是北京大学的汉语老师。请问你叫什么名字?你好!我叫李明,我是北京大學的漢語老師。請問你叫什麼名字?
Xin chào! Tôi tên là Lý Minh, tôi là giáo viên tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh. Xin hỏi bạn tên là gì?
我是越南留学生,我会说越南语和英语,现在正在学习汉语。我是越南留學生,我會說越南語和英語,現在正在學習漢語。
Tôi là lưu học sinh Việt Nam, tôi biết nói tiếng Việt và tiếng Anh, hiện tại đang học tiếng Trung.
我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。爸爸是医生,妈妈是中学老师。我家有四口人:爸爸、媽媽、哥哥和我。爸爸是醫生,媽媽是中學老師。
Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố là bác sĩ, mẹ là giáo viên trung học.
今天是十月三十号,星期五。明天是我妈妈的生日,我们准备在家里做晚饭。今天是十月三十號,星期五。明天是我媽媽的生日,我們準備在家裡做晚飯。
Hôm nay là ngày 30 tháng 10, thứ Sáu. Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi, chúng tôi chuẩn bị nấu bữa tối ở nhà.
我每天早上六点半起床,七点吃早饭,八点去学校上课。我每天早上六點半起床,七點吃早飯,八點去學校上課。
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi sáng, 7 giờ ăn sáng, 8 giờ đến trường vào học.
服务员,请问有什么特色菜?我们要一盘北京烤鸭、一碗米饭和两杯绿茶。服務員,請問有什麼特色菜?我們要一盤北京烤鴨、一碗米飯和兩杯綠茶。
Phục vụ ơi, xin hỏi quán có món đặc sản gì? Chúng tôi gọi một đĩa vịt quay Bắc Kinh, một bát cơm và hai cốc trà xanh.
请问这种红苹果多少钱一斤?五块钱一斤,太便宜了,我买三斤。請問這種紅蘋果多少錢一斤?五塊錢一斤,太便宜了,我買三斤。
Xin hỏi loại táo đỏ này bao nhiêu tiền một cân? 5 tệ một cân, rẻ quá, tôi mua 3 cân.
请问去故宫怎么走?你可以坐地铁一号线,也可以坐出租车去。請問去故宮怎麼走?你可以坐地鐵一號線,也可以坐出租車去。
Xin hỏi đi Cố Cung đi thế nào ạ? Bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến số 1, cũng có thể đi xe taxi.
今天外面的天气有点儿冷,下午还会下雨,你出门记得多穿一件衣服。今天外面的天氣有點兒冷,下午還會下雨,你出門記得多穿一件衣服。
Thời tiết bên ngoài hôm nay hơi lạnh, buổi chiều còn mưa nữa, lúc ra ngoài bạn nhớ mặc thêm một chiếc áo.
周末我喜欢在图书馆看中文书,有时候也跟朋友一起去公园跑步。週末我喜歡在圖書館看中文書,有時候也跟朋友一起去公園跑步。
Cuối tuần tôi thích đọc sách tiếng Trung ở thư viện, đôi khi cũng cùng bạn bè đi chạy bộ ở công viên.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
你好你好
|
nǐ hǎo | NHĨ HẢO | Xin chào (cách chào hỏi phổ biến nhất hàng ngày). Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #1): 你好!很高兴认识你。 (nǐ hǎo ! hěn gāo xìng rèn shi nǐ 。) → Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn. |
|
您好您好
|
nín hǎo | NẪM HẢO | Xin chào ngài/ông/bà (cách chào kính trọng lịch sự). Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #2): 王老师,您好!请问您身体好吗? (wáng lǎo shī , nín hǎo ! qǐng wèn nín shēn tǐ hǎo ma ?) → Thầy Vương, em chào thầy ạ! Xin hỏi sức khỏe của thầy có tốt không ạ? |
|
谢谢謝謝
|
xiè xiè | TẠ TẠ | Cảm ơn. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #3): 谢谢你的帮助,不用客气。 (xiè xiè nǐ de bāng zhù , bú yòng kè qì 。) → Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, đừng khách sáo. |
|
不客气不客氣
|
bú kè qì | BẤT KHÁCH KHÍ | Không có gì, đừng khách sáo. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #4): 这是我应该做的,你千万别客气。 (zhè shì wǒ yīng gāi zuò de , nǐ qiān wàn bié kè qì 。) → Đây là việc tôi nên làm mà, bạn đừng khách sáo nhé. |
|
对不起對不起
|
duì bù qǐ | ĐỐI BẤT KHỞI | Xin lỗi. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #5): 对不起,路上堵车,我来晚了一点儿。 (duì bù qǐ , lù shang dǔ chē , wǒ lái wǎn le yì diǎn ér 。) → Xin lỗi, trên đường tắc xe nên tôi đến muộn một chút. |
|
没关系沒關係
|
méi guān xì | MỘT QUAN HỆ | Không sao đâu, không hề gì. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #6): 没关系,会议刚刚开始,请坐吧。 (méi guān xì , huì yì gāng gāng kāi shǐ , qǐng zuò ba 。) → Không sao đâu, cuộc họp vừa mới bắt đầu thôi, mời ngồi. |
|
再见再見
|
zài jiàn | TÁI KIẾN | Tạm biệt, hẹn gặp lại. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #7): 老师再见,我们明天早上八点见! (lǎo shī zài jiàn , wǒ men míng tiān zǎo shàng bā diǎn jiàn !) → Chào tạm biệt thầy cô, hẹn gặp lại vào 8 giờ sáng mai! |
|
请问請問
|
qǐng wèn | THỈNH VẤN | Xin hỏi (từ mở đầu lịch sự khi hỏi thông tin). Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #8): 请问,去北京大学的地铁站在哪儿? (qǐng wèn , qù běi jīng dà xué de dì tiě zhàn zài nǎ ér ?) → Xin hỏi, ga tàu điện ngầm đi Đại học Bắc Kinh ở đâu ạ? |
|
名字名字
|
míng zì | DANH TỰ | Tên, họ tên. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #9): 请问你叫什么名字?我叫李明。 (qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zì ? wǒ jiào lǐ míng 。) → Xin hỏi bạn tên là gì? Tôi tên là Lý Minh. |
|
认识認識
|
rèn shi | NHẬN THỨC | Quen biết, làm quen, nhận ra. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #10): 今天在汉语课上认识了很多新朋友。 (jīn tiān zài hàn yǔ kè shàng rèn shi le hěn duō xīn péng yǒu 。) → Hôm nay trong giờ học tiếng Trung tôi đã quen được rất nhiều bạn mới. |
|
高兴高興
|
gāo xìng | CAO HỨNG | Vui vẻ, phấn khởi, vui mừng. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #11): 听说你通过了新HSK一级考试,我真为你高兴! (tīng shuō nǐ tōng guò le xīn H S K yī jí kǎo shì , wǒ zhēn wèi nǐ gāo xìng !) → Nghe tin bạn đã đỗ kỳ thi Tân HSK 1, tôi thực sự mừng cho bạn! |
|
老师老師
|
lǎo shī | LÃO SƯ | Thầy giáo, cô giáo, giáo viên. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #12): 我们的汉语老师发音非常标准,讲课也很有趣。 (wǒ men de hàn yǔ lǎo shī fā yīn fēi cháng biāo zhǔn , jiǎng kè yě hěn yǒu qù 。) → Giáo viên tiếng Trung của chúng tôi phát âm rất chuẩn, giảng bài cũng rất thú vị. |
|
学生學生
|
xué shēng | HỌC SINH | Học sinh, sinh viên. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #13): 这所国际学校有来自二十多个国家的留学生。 (zhè suǒ guó jì xué xiào yǒu lái zì èr shí duō gè guó jiā de liú xué shēng 。) → Ngôi trường quốc tế này có lưu học sinh đến từ hơn hai mươi quốc gia. |
|
朋友朋友
|
péng yǒu | BẰNG HỮU | Bạn bè, người bạn. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #14): 大卫是我最好的中国朋友,他常常帮我练习口语。 (dà wèi shì wǒ zuì hǎo de zhōng guó péng yǒu , tā cháng cháng bāng wǒ liàn xí kǒu yǔ 。) → David là người bạn Trung Quốc thân nhất của tôi, anh ấy thường giúp tôi luyện khẩu ngữ. |
|
医生醫生
|
yī shēng | Y SINH | Bác sĩ. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #15): 我姐姐在市中心医院工作,她是一名儿科医生。 (wǒ jiě jie zài shì zhōng xīn yī yuàn gōng zuò , tā shì yì míng ér kē yī shēng 。) → Chị gái tôi làm việc tại bệnh viện trung tâm thành phố, chị ấy là bác sĩ nhi khoa. |
|
医院醫院
|
yī yuàn | Y VIỆN | Bệnh viện. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #16): 他今天有点儿发烧,妈妈带他去医院看病了。 (tā jīn tiān yǒu diǎn er fā shāo , mā ma dài tā qù yī yuàn kàn bìng le 。) → Hôm nay cậu ấy hơi sốt một chút, mẹ đã đưa cậu ấy đi bệnh viện khám bệnh rồi. |
|
学校學校
|
xué xiào | HỌC HIỆU | Trường học. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #17): 我们学校门口有一家很大的新华书店。 (wǒ men xué xiào mén kǒu yǒu yì jiā hěn dà de xīn huá shū diàn 。) → Trước cổng trường học của chúng tôi có một hiệu sách Tân Hoa rất lớn. |
|
商店商店
|
shāng diàn | THƯƠNG ĐIẾM | Cửa hàng, tiệm tạp hóa. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #18): 我想去楼下的商店买两瓶矿泉水和一些水果。 (wǒ xiǎng qù lóu xià de shāng diàn mǎi liǎng píng kuàng quán shuǐ hé yì xiē shuǐ guǒ 。) → Tôi muốn xuống cửa hàng dưới lầu mua hai chai nước khoáng và một ít trái cây. |
|
饭店飯店
|
fàn diàn | PHẠN ĐIẾM | Nhà hàng, quán ăn, khách sạn. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #19): 这家北京烤鸭饭店的菜味道好极了。 (zhè jiā běi jīng kǎo yā fàn diàn de cài wèi dào hǎo jí le 。) → Món ăn của nhà hàng vịt quay Bắc Kinh này hương vị ngon tuyệt vời. |
|
家庭家庭
|
jiā tíng | GIA ĐÌNH | Gia đình, tổ ấm. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #20): 我有一个幸福温暖的家庭,爸爸妈妈都很疼爱我。 (wǒ yǒu yí gè xìng fú wēn nuǎn de jiā tíng , bà ba mā ma dōu hěn téng ài wǒ 。) → Tôi có một gia đình hạnh phúc ấm áp, bố mẹ đều rất yêu thương tôi. |
|
爸爸爸爸
|
bà ba | BÁ BÁ | Bố, ba, cha. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #21): 我爸爸每天早上六点起床去公园跑步。 (wǒ bà ba měi tiān zǎo shàng liù diǎn qǐ chuáng qù gōng yuán pǎo bù 。) → Bố tôi mỗi sáng đều thức dậy lúc 6 giờ để đi công viên chạy bộ. |
|
妈妈媽媽
|
mā ma | MA MA | Mẹ, má. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #22): 妈妈做的红烧肉和西红柿炒鸡蛋最好吃。 (mā ma zuò de hóng shāo ròu hé xī hóng shì chǎo jī dàn zuì hǎo chī 。) → Món thịt kho tàu và trứng xào cà chua mẹ nấu là ngon nhất. |
|
哥哥哥哥
|
gē ge | CA CA | Anh trai. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #23): 我哥哥今年二十四岁,他在一家外贸公司上班。 (wǒ gē ge jīn nián èr shí sì suì , tā zài yì jiā wài mào gōng sī shàng bān 。) → Anh trai tôi năm nay 24 tuổi, anh ấy đi làm tại một công ty ngoại thương. |
|
姐姐姐姐
|
jiě jie | TỶ TỶ | Chị gái. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #24): 姐姐喜欢听中国流行音乐,也会弹钢琴。 (jiě jie xǐ huan tīng zhōng guó liú xíng yīn yuè , yě huì tán gāng qín 。) → Chị gái thích nghe nhạc trẻ Trung Quốc và cũng biết đàn piano. |
|
弟弟弟弟
|
dì di | ĐỆ ĐỆ | Em trai. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #25): 我弟弟今年上小学三年级,他特别喜欢踢足球。 (wǒ dì di jīn nián shàng xiǎo xué sān nián jí , tā tè bié xǐ huan tī zú qiú 。) → Em trai tôi năm nay học lớp 3 tiểu học, em ấy đặc biệt thích đá bóng. |
|
妹妹妹妹
|
mèi mei | MUỘI MUỘI | Em gái. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #26): 妹妹正在房间里认真地写汉字练习册。 (mèi mei zhèng zài fáng jiān lǐ rèn zhēn dì xiě hàn zì liàn xí cè 。) → Em gái đang chăm chú viết vở luyện chữ Hán trong phòng. |
|
今天今天
|
jīn tiān | KIM THIÊN | Hôm nay. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #27): 今天是十月三十日,星期五,天气晴朗。 (jīn tiān shì shí yuè sān shí rì , xīng qī wǔ , tiān qì qíng lǎng 。) → Hôm nay là ngày 30 tháng 10, thứ Sáu, thời tiết nắng đẹp. |
|
明天明天
|
míng tiān | MINH THIÊN | Ngày mai. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #28): 明天周末我们打算一起去图书馆看书。 (míng tiān zhōu mò wǒ men dǎ suàn yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū 。) → Cuối tuần ngày mai chúng tôi dự định cùng nhau đi thư viện đọc sách. |
|
昨天昨天
|
zuó tiān | TẠC THIÊN | Hôm qua. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #29): 昨天下午下了一场大雨,空气变得非常清新。 (zuó tiān xià wǔ xià le yì chǎng dà yǔ , kōng qì biàn de fēi cháng qīng xīn 。) → Chiều hôm qua có một trận mưa lớn, không khí trở nên vô cùng trong lành. |
|
现在現在
|
xiàn zài | HIỆN TẠI | Bây giờ, hiện tại. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #30): 现在是北京时间上午九点半,我们开始上课吧。 (xiàn zài shì běi jīng shí jiān shàng wǔ jiǔ diǎn bàn , wǒ men kāi shǐ shàng kè ba 。) → Bây giờ là 9 giờ rưỡi sáng giờ Bắc Kinh, chúng ta bắt đầu vào học nhé. |
|
时间時間
|
shí jiān | THỜI GIAN | Thời gian, thì giờ. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #31): 请问你有时间吗?我想请教你几个汉语语法问题。 (qǐng wèn nǐ yǒu shí jiān ma ? wǒ xiǎng qǐng jiào nǐ jǐ gè hàn yǔ yǔ fǎ wèn tí 。) → Xin hỏi bạn có thời gian không? Tôi muốn hỏi bạn mấy câu hỏi ngữ pháp tiếng Trung. |
|
星期星期
|
xīng qī | TINH KỲ | Tuần lễ, thứ trong tuần. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #32): 一个星期有七天,我每个星期一和星期三有汉语课。 (yí gè xīng qī yǒu qī tiān , wǒ měi gè xīng qī yī hé xīng qī sān yǒu hàn yǔ kè 。) → Một tuần có 7 ngày, mỗi thứ Hai và thứ Tư tôi đều có tiết học tiếng Trung. |
|
上午上午
|
shàng wǔ | THƯỢNG NGỌ | Buổi sáng (trước 12 giờ trưa). Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #33): 今天上午我要去银行办一张银行卡。 (jīn tiān shàng wǔ wǒ yào qù yín háng bàn yì zhāng yín háng kǎ 。) → Sáng nay tôi phải đi ngân hàng làm một chiếc thẻ ngân hàng. |
|
中午中午
|
zhōng wǔ | TRUNG NGỌ | Buổi trưa. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #34): 中午我们去学校食堂吃牛肉面还是吃米饭? (zhōng wǔ wǒ men qù xué xiào shí táng chī niú ròu miàn hái shì chī mǐ fàn ?) → Buổi trưa chúng mình đi nhà ăn trường ăn mì bò hay ăn cơm? |
|
下午下午
|
xià wǔ | HẠ NGỌ | Buổi chiều. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #35): 今天下午三点,我们在咖啡馆见面聊一聊。 (jīn tiān xià wǔ sān diǎn , wǒ men zài kā fēi guǎn jiàn miàn liáo yi liáo 。) → 3 giờ chiều nay chúng ta gặp nhau ở quán cà phê trò chuyện nhé. |
|
晚上晚上
|
wǎn shàng | VÃN THƯỢNG | Buổi tối. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #36): 我每天晚上十点以前睡觉,从不熬夜。 (wǒ měi tiān wǎn shàng shí diǎn yǐ qián shuì jiào , cóng bù áo yè 。) → Tôi mỗi tối đều đi ngủ trước 10 giờ, chẳng bao giờ thức khuya. |
|
天气天氣
|
tiān qì | THIÊN KHÍ | Thời tiết. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #37): 北京秋天的天气不冷也不热,非常舒服。 (běi jīng qiū tiān de tiān qì bù lěng yě bú rè , fēi cháng shū fú 。) → Thời tiết mùa thu ở Bắc Kinh không lạnh cũng không nóng, vô cùng dễ chịu. |
|
下雨下雨
|
xià yǔ | HẠ VŨ | Mưa, trời đổ mưa. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #38): 外面正在下雨,你出门的时候别忘了带雨伞。 (wài miàn zhèng zài xià yǔ , nǐ chū mén de shí hòu bié wàng le dài yǔ sǎn 。) → Bên ngoài trời đang mưa, lúc ra ngoài bạn đừng quên mang theo ô nhé. |
|
水果水果
|
shuǐ guǒ | THỦY QUẢ | Trái cây, hoa quả. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #39): 多吃新鲜蔬菜和水果对身体健康很有好处。 (duō chī xīn xiān shū cài hé shuǐ guǒ duì shēn tǐ jiàn kāng hěn yǒu hǎo chù 。) → Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi rất có lợi cho sức khỏe. |
|
苹果蘋果
|
píng guǒ | BÌNH QUẢ | Quả táo. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #40): 这些红苹果又大又甜,多少钱一斤? (zhè xiē hóng píng guǒ yòu dà yòu tián , duō shǎo qián yì jīn ?) → Mấy quả táo đỏ này vừa to vừa ngọt, bao nhiêu tiền một cân vậy? |
|
米饭米飯
|
mǐ fàn | MỄ PHẠN | Cơm trắng. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #41): 服务员,请再给我来一碗热米饭。 (fú wù yuán , qǐng zài gěi wǒ lái yì wǎn rè mǐ fàn 。) → Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi thêm một bát cơm nóng nữa. |
|
面条麵條
|
miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | Mì sợi. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #42): 北方人过生日的时候习惯吃一碗长寿面条。 (běi fāng rén guò shēng rì de shí hòu xí guàn chī yì wǎn cháng shòu miàn tiáo 。) → Người miền Bắc khi đón sinh nhật có thói quen ăn một bát mì trường thọ. |
|
饺子餃子
|
jiǎo zǐ | GIẢO TỬ | Há cảo, sủi cảo. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #43): 春节的时候,全家人围坐在一起包饺子。 (chūn jié de shí hòu , quán jiā rén wéi zuò zài yì qǐ bāo jiǎo zǐ 。) → Vào dịp Tết Nguyên đán, cả gia đình quây quần bên nhau gói sủi cảo. |
|
喝茶喝茶
|
hē chá | HÁT TRÀ | Uống trà. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #44): 我爷爷每天早上都喜欢喝一杯热腾腾的绿茶。 (wǒ yé ye měi tiān zǎo shàng dōu xǐ huan hē yì bēi rè téng téng de lǜ chá 。) → Ông nội tôi mỗi sáng đều thích uống một tách trà xanh nóng hổi. |
|
咖啡咖啡
|
kā fēi | CA PHÊ | Cà phê. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #45): 工作累了的时候,喝杯越南冰咖啡能提提神。 (gōng zuò lèi le de shí hòu , hē bēi yuè nán bīng kā fēi néng tí tí shén 。) → Khi làm việc mệt mỏi, uống một ly cà phê sữa đá Việt Nam giúp tỉnh táo tinh thần. |
|
牛奶牛奶
|
niú nǎi | NGƯU NÃI | Sữa bò. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #46): 每天晚上睡觉前喝一杯温牛奶有助于睡眠。 (měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián hē yì bēi wēn niú nǎi yǒu zhù yú shuì mián 。) → Mỗi tối trước khi đi ngủ uống một cốc sữa ấm giúp dễ ngủ hơn. |
|
学习學習
|
xué xí | HỌC TẬP | Học tập, học hành. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #47): 只要坚持每天学习二十个新词,汉语水平一定能提高。 (zhǐ yào jiān chí měi tiān xué xí èr shí gè xīn cí , hàn yǔ shuǐ píng yí dìng néng tí gāo 。) → Chỉ cần kiên trì mỗi ngày học 20 từ mới, trình độ tiếng Trung nhất định sẽ nâng cao. |
|
工作工作
|
gōng zuò | CÔNG TÁC | Công việc, làm việc. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #48): 他大学毕业以后在上海找到了一份满意的工作。 (tā dà xué bì yè yǐ hòu zài shàng hǎi zhǎo dào le yí fèn mǎn yì de gōng zuò 。) → Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã tìm được một công việc ưng ý tại Thượng Hải. |
|
休息休息
|
xiū xi | HƯU TỨC | Nghỉ ngơi. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #49): 你已经连续学习三个小时了,稍微休息一下吧。 (nǐ yǐ jīng lián xù xué xí sān gè xiǎo shí le , shāo wēi xiū xi yí xià ba 。) → Bạn đã học liên tục 3 tiếng đồng hồ rồi, hãy nghỉ ngơi một chút đi. |
|
运动運動
|
yùn dòng | VẬN ĐỘNG | Tập thể dục, vận động thể thao. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #50): 生命在于运动,周末我们一起去打羽毛球吧。 (shēng mìng zài yú yùn dòng , zhōu mò wǒ men yì qǐ qù dǎ yǔ máo qiú ba 。) → Sự sống nằm ở vận động, cuối tuần chúng mình cùng đi đánh cầu lông nhé. |
|
喜欢喜歡
|
xǐ huan | HỈ HOAN | Thích, yêu thích. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #51): 我最喜欢看中国历史电影和听中文歌。 (wǒ zuì xǐ huan kàn zhòng guó lì shǐ diàn yǐng hé tīng zhōng wén gē 。) → Tôi thích nhất là xem phim lịch sử Trung Quốc và nghe nhạc Hoa. |
|
知道知道
|
zhī dào | TRI ĐẠO | Biết, hiểu rõ. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #52): 你知道新HSK一级3.0要求掌握多少个词汇吗? (nǐ zhī dào xīn H S K yī jí 3 . 0 yāo qiú zhǎng wò duō shǎo gè cí huì ma ?) → Bạn có biết Tân HSK 1 chuẩn 3.0 yêu cầu nắm vững bao nhiêu từ vựng không? |
|
汉字漢字
|
hàn zì | HÁN TỰ | Chữ Hán. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #53): 每个汉字都有独特的笔画顺序和造字逻辑。 (měi gè hàn zì dōu yǒu dú tè de bǐ huà shùn xù hé zào zì luó jí 。) → Mỗi chữ Hán đều có thứ tự nét viết và logic cấu tạo chữ độc đáo. |
|
发音發音
|
fā yīn | PHÁT ÂM | Phát âm. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #54): 跟读课文录音是纠正汉语声调和发音最好的办法。 (gēn dú kè wén lù yīn shì jiū zhèng hàn yǔ shēng diào hé fā yīn zuì hǎo de bàn fǎ 。) → Đọc nhại theo băng ghi âm bài khóa là cách tốt nhất để sửa thanh điệu và phát âm tiếng Trung. |
|
飞机飛機
|
fēi jī | PHI CƠ | Máy bay. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #55): 我明天早上坐八点的飞机从河内飞往北京。 (wǒ míng tiān zǎo shàng zuò bā diǎn de fēi jī cóng hé nèi fēi wǎng běi jīng 。) → Sáng mai tôi đi chuyến máy bay lúc 8 giờ từ Hà Nội bay đi Bắc Kinh. |
|
出租车出租車
|
chū zū chē | XUẤT TÔ XA | Xe taxi. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #56): 现在打不到出租车,我们坐地铁去火车站吧。 (xiàn zài dǎ bú dào chū zū chē , wǒ men zuò dì tiě qù huǒ chē zhàn ba 。) → Bây giờ không bắt được taxi, chúng ta đi tàu điện ngầm ra ga tàu hỏa nhé. |
|
电脑電腦
|
diàn nǎo | ĐIỆN NÃO | Máy vi tính, laptop. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #57): 我用电脑在FoxHSK网站上做模拟题和背单词。 (wǒ yòng diàn nǎo zài F o x H S K wǎng zhàn shàng zuò mó nǐ tí hé bèi dān cí 。) → Tôi dùng máy tính làm đề thi thử và học từ vựng trên trang web FoxHSK. |
|
手机手機
|
shǒu jī | THỦ CƠ | Điện thoại di động. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #58): 进考场以前,请所有考生把手机关机放进包里。 (jìn kǎo chǎng yǐ qián , qǐng suǒ yǒu kǎo shēng bǎ shǒu jī guān jī fàng jìn bāo lǐ 。) → Trước khi vào phòng thi, xin mời tất cả thí sinh tắt nguồn điện thoại cất vào cặp. |
|
衣服衣服
|
yī fu | Y PHỤC | Quần áo, trang phục. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #59): 今天气温降了十度,出门记得多穿一件厚衣服。 (jīn tiān qì wēn jiàng le shí dù , chū mén jì de duō chuān yí jiàn hòu yī fu 。) → Hôm nay nhiệt độ giảm 10 độ, ra ngoài nhớ mặc thêm một chiếc áo dày. |
|
漂亮漂亮
|
piào liang | PHIẾU LƯỢNG | Đẹp, xinh đẹp. Ví dụ (Tân HSK 1 (3.0) #60): 她今天穿的那件红色连衣裙真漂亮! (tā jīn tiān chuān de nà jiàn hóng sè lián yī qún zhēn piào liang !) → Chiếc váy liền màu đỏ cô ấy mặc hôm nay thật xinh đẹp! |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Quy tắc Biến điệu của Thanh 3 (三声变调) và Chữ “一 / 不”
Ngữ âm Cốt lõiPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Ngay từ Bài 1 của Tân HSK 1 (3.0), học viên cần nắm chắc quy tắc biến điệu tự nhiên khi nói liền hai âm tiết thanh 3 và cách đổi thanh điệu của “不” (bù → bú trước thanh 4) để phát âm mượt mà như người bản xứ.
02 Câu Vị ngữ Động từ “是” và Phủ định “不是” (Giới thiệu Nhân thân)
Ngữ pháp Bài 1Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Động từ “是” (là) dùng để nối chủ ngữ với danh từ chỉ nghề nghiệp, quốc tịch hoặc mối quan hệ. Thể phủ định bắt buộc dùng “不是”, tuyệt đối không dùng “没是”.
03 Câu hỏi với Đại từ Nghi vấn: 什么, 谁, 哪, 哪儿, 几, 多少
Ngữ pháp Bài 2–4Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khác với tiếng Anh phải đảo từ để hỏi lên đầu câu, trật tự câu hỏi tiếng Trung giữ nguyên 100% như câu trần thuật: muốn hỏi từ nào thì thay từ nghi vấn vào đúng vị trí đó.
04 Phân biệt “几” (jǐ) và “多少” (duōshao) khi hỏi Số lượng
Ngữ pháp Bài 3Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi hỏi số lượng dưới 10 (mấy người, mấy tuổi cho trẻ nhỏ, mấy giờ, thứ mấy), bắt buộc dùng “几” kèm lượng từ. Khi hỏi số lượng lớn hoặc giá tiền thì dùng “多少”.
05 Trật tự Biểu đạt Thời gian: Nguyên tắc “Từ Lớn đến Nhỏ” (从大到小)
Ngữ pháp Bài 4–5Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Tiếng Trung luôn sắp xếp đơn vị thời gian theo trật tự từ phạm vi lớn nhất xuống nhỏ nhất, ngược hoàn toàn với tiếng Việt. Cụm thời gian đặt trước động từ (hoặc đầu câu).
06 Động từ Năng nguyện: 会 (huì), 能 (néng), 想 (xiǎng), 要 (yào)
Ngữ pháp Bài 6–7Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong Tân HSK 1 (3.0): “会” chỉ kỹ năng học được (biết nói tiếng Trung, biết bơi) hoặc dự đoán (sẽ mưa); “想” chỉ mong muốn nhẹ nhàng (muốn uống trà); “要” chỉ ý chí quyết tâm hoặc gọi món.
07 Câu Tồn hiện & Vị trí với “有”, “在” và Phương vị từ (上/下/里/前面/后面)
Ngữ pháp Bài 8Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Dùng “在” khi biết rõ đối tượng và muốn hỏi/nói vị trí của nó; dùng “有” khi muốn mô tả tại một nơi nào đó đang tồn tại người hoặc vật gì.
08 Câu Liên động (连动句): Đi đâu bằng phương tiện gì để làm gì
Ngữ pháp Bài 9Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong câu có nhiều động từ cùng chung một chủ ngữ, phương tiện đi lại luôn đứng trước “去/来”, còn mục đích hành động đứng ở cuối cùng.
09 Phó từ Chỉ mức độ “很”, “太……了”, “非常”, “有点儿” trước Tính từ
Ngữ pháp Bài 10Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong câu vị ngữ tính từ tiếng Trung, nếu không có ý so sánh thì luôn thêm phó từ mức độ (thường là “很”) trước tính từ để câu cân đối. “有点儿” dùng cho cảm giác hơi tiêu cực (hơi lạnh, hơi mệt, hơi đắt).
10 Diễn tả Hành động Đang diễn ra: “在 / 正在 + Động từ + (呢)”
Ngữ pháp Bài 11Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Để nói ai đó đang làm việc gì ngay tại thời điểm nói, đặt “在” hoặc “正在” trước động từ và có thể thêm “呢” ở cuối câu. Khi phủ định dùng “没在”.
11 Trợ từ Động thái “了” biểu thị Hành động Đã hoàn thành
Ngữ pháp Bài 12Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Chữ “了” đứng sau động từ hoặc cuối câu cho biết sự việc đã xảy ra hoặc hoàn tất. Đặc biệt lưu ý: Khi phủ định hành động trong quá khứ bằng “没 / 没有”, bắt buộc phải BỎ chữ “了”.
12 Hệ thống Lượng từ Phổ biến nhất trong Tân HSK 1 (3.0): 个, 本, 口, 件, 杯, 碗, 块
Từ loại Trọng tâmPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Giữa số từ (hoặc 这, 那, 哪, 几) và danh từ trong tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ phù hợp với đặc điểm của sự vật.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 教程, 课本, 学练手册, 汉字练习) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 你好 (Âm Hán Việt: NHĨ HẢO) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 没关系 (Âm Hán Việt: MỘT QUAN HỆ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 高兴 (Âm Hán Việt: CAO HỨNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 医院 (Âm Hán Việt: Y VIỆN) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Quy tắc Biến điệu của Thanh 3 (三声变调) và Chữ “一 / 不”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Xin chào! Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ? Tôi không phải là giáo viên ở đây.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Câu Vị ngữ Động từ “是” và Phủ định “不是” (Giới thiệu Nhân thân), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Tôi là lưu học sinh Việt Nam, anh ấy là anh trai tôi, anh ấy không phải là bác sĩ.” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp | Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. | Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP | Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. | Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết) (新HSK教程 1(课本 + 学练手册 + 汉字练习本 + 答案)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 教程, 课本, 学练手册, 汉字练习) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình HSK 3.0 Quốc Tế (国际中文教育新HSK教材编写组) biên soạn (NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 · BLCUP)) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 1 (3.0 Mới · 500 Từ Vựng & 300 Chữ Hán), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Tài liệu tải về của ấn phẩm "Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 1 (3.0) (新HSK教程 1 + SBT + Tập Viết)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.