Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照) – Ban Biên Tập Chiết Tự Chữ Hán & Giáo Dục Hoa Văn). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (Chiết Tự Chữ Hán Giản Thể – Phồn Thể Cho Người Mới Bắt Đầu) — nguyên tác 《常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)》 (Chángyòng Hànzì Wǔshí Bùshǒu Xiángjiě Yǔ Jìyìfǎ) do Ban Biên Tập Chiết Tự Chữ Hán & Giáo Dục Hoa Văn biên soạn và Cẩm Nang Chiết Tự Chữ Hán Trực Quan ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (Chiết Tự Chữ Hán Giản Thể – Phồn Thể Cho Người Mới Bắt Đầu)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Ban Biên Tập Chiết Tự Chữ Hán & Giáo Dục Hoa Văn · Nhà xuất bản: Cẩm Nang Chiết Tự Chữ Hán Trực Quan
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #CHI-TIET)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)》
Bộ tài liệu Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (tên tiếng Trung: 常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
汉字并非杂乱无章的线条,而是由部首与构件组成的智慧拼图。掌握最核心的五十个常用部首,便能开启“见字知义、以熟带生”的高效识字之门。👉 Thông điệp phương pháp: "Chữ Hán không phải là những đường nét hỗn độn vô quy tắc, mà là bức tranh ghép hình trí tuệ được cấu thành từ các bộ thủ và cấu kiện. Nắm vững 50 bộ thủ thông dụng cốt lõi nhất sẽ mở ra cánh cửa nhớ chữ hiệu quả: “nhìn mặt chữ biết trường nghĩa, lấy chữ quen dẫn chữ lạ”."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Chương 1 | 第一章:人体与动作部首(人、口、手、心、目、耳、言、足、辶) | Nhóm bộ thủ về Con người, Giác quan & Hành động (Nhân, Khẩu, Thủ, Tâm, Mục, Nhĩ, Ngôn, Túc, Sước) | Bộ thủ 01 – 15 |
| Chương 2 | 第二章:自然界与天文地理部首(日、月、水、冫、火、木、艹、土、山、石、雨、风) | Nhóm bộ thủ về Thiên nhiên, Thời tiết & Cây cối (Nhật, Nguyệt, Thủy, Băng, Hỏa, Mộc, Thảo, Thổ, Sơn, Thạch, Vũ, Phong) | Bộ thủ 16 – 28 |
| Chương 3 | 第三章:器物、建筑与生活部首(宀、广、门、车、金、食、衣、示、竹、米、糸、贝、刀、力) | Nhóm bộ thủ về Nhà cửa, Trang phục, Ẩm thực & Tiền tệ (Miên, Nghiễm, Môn, Xa, Kim, Thực, Y, Thị, Trúc, Mễ, Mịch, Bối, Đao, Lực) | Bộ thủ 29 – 42 |
| Chương 4 | 第四章:动物部首与形声字拆解记忆法(马、鸟、鱼、虫、犭、牛、羊 + 简繁部首对照表) | Nhóm bộ thủ Động vật & Phương pháp Chiết tự chữ Hình thanh – Hội ý (Mã, Điểu, Ngư, Trùng, Khuyển, Ngưu, Dương + Đối chiếu Phồn – Giản) | Bộ thủ 43 – 50 |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết, đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
人(亻)
rén ( rén )
|
NHÂN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nhân đứng (liên quan đến con người, hành vi: 你, 他, 休, 住, 信) — VD: “休”字由单人旁“亻”和树木的“木”组成,表示人靠在树旁休息。 (“ xiū ” zì yóu dān rén páng “ rén ” hé shù mù de “ mù ” zǔ chéng , biǎo shì rén kào zài shù páng xiū xi 。) → Chữ “Hưu” được cấu tạo bởi bộ Nhân đứng và chữ Mộc, biểu thị người tựa vào gốc cây để nghỉ ngơi. |
| 02 |
イ(彳)
イ ( chì )
|
XÍCH
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Xích (bước chân trái, liên quan đến đi lại, đường sá: 行, 往, 待, 律) — VD: 带双人旁“彳”的汉字,大多与道路行走或行为规范有关。 (dài shuāng rén páng “ chì ” de hàn zì , dà duō yǔ dào lù xíng zǒu huò xíng wéi guī fàn yǒu guān 。) → Chữ Hán mang bộ Xích phần lớn liên quan đến việc đi lại trên đường hoặc quy phạm hành vi. |
| 03 |
口
kǒu
|
KHẨU
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Khẩu (cái miệng, liên quan đến ăn uống, nói năng: 吃, 喝, 叫, 问, 唱) — VD: “吃、喝、唱、喊”都有口字旁,因为这些动作都需要用到嘴巴。 (“ chī 、 hē 、 chàng 、 hǎn ” dōu yǒu kǒu zì páng , yīn wèi zhè xiē dòng zuò dōu xū yào yòng dào zuǐ ba 。) → Các chữ “Ngật, Hát, Xướng, Hảm” đều có bộ Khẩu vì những động tác này đều cần dùng đến miệng. |
| 04 |
囗
wéi
|
VI
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Vi (vây quanh khép kín bốn phía: 国, 园, 图, 团, 困) — VD: 大口框“囗”代表四面围起来的范围,比如“国”和“公园”的“园”。 (dà kǒu kuàng “ wéi ” dài biǎo sì miàn wéi qǐ lái de fàn wéi , bǐ rú “ guó ” hé “ gōng yuán ” de “ yuán ” 。) → Khung bộ Vi đại diện cho phạm vi bao vây bốn phía, ví dụ như chữ “Quốc” và chữ “Viên” trong công viên. |
| 05 |
土
tǔ
|
THỔ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thổ (đất đai, địa hình, công trình xây dựng: 地, 城, 场, 墙, 坐) — VD: “坐”字像是两个人面对面坐在土地上聊天,非常形象。 (“ zuò ” zì xiàng shì liǎng gè rén miàn duì miàn zuò zài tǔ dì shàng liáo tiān , fēi cháng xíng xiàng 。) → Chữ “Tọa” giống như hình ảnh hai người ngồi đối diện nhau trên mặt đất trò chuyện, vô cùng trực quan. |
| 06 |
女
nǚ
|
NỮ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nữ (phụ nữ, quan hệ gia đình, vẻ đẹp: 妈, 姐, 妹, 好, 姓, 婚) — VD: 汉字“好”由“女”和“子”合起来,象征儿女双全便是美好。 (hàn zì “ hǎo ” yóu “ nǚ ” hé “ zǐ ” hé qǐ lái , xiàng zhēng ér nǚ shuāng quán biàn shì měi hǎo 。) → Chữ Hán “Hảo” ghép bởi bộ Nữ và chữ Tử, tượng trưng cho có cả con gái lẫn con trai chính là điều tốt đẹp. |
| 07 |
子
zǐ
|
TỬ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Tử (con cái, trẻ nhỏ, hạt giống, học tập: 孩, 学, 字, 孝, 孙) — VD: 宝盖头下面一个“子”就是“字”,表示在屋子里抚育孩子习字。 (bǎo gài tóu xià miàn yí gè “ zǐ ” jiù shì “ zì ” , biǎo shì zài wū zi lǐ fǔ yù hái zi xí zì 。) → Dưới bộ Miên (mái nhà) có chữ Tử chính là chữ “Tự”, biểu thị nuôi dạy con trẻ học chữ dưới mái nhà. |
| 08 |
宀
mián
|
MIÊN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Miên (mái nhà che chở: 家, 室, 安, 定, 宿, 宝) — VD: 屋顶“宀”下面有个“女”字就是“安”,寓意家中有女便平安安定。 (wū dǐng “ mián ” xià miàn yǒu gè “ nǚ ” zì jiù shì “ ān ” , yù yì jiā zhōng yǒu nǚ biàn píng ān ān dìng 。) → Dưới mái nhà Miên có bộ Nữ chính là chữ “An”, ngụ ý trong nhà có người phụ nữ thì bình an ổn định. |
| 09 |
广
guǎng
|
NGHIỄM
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nghiễm (mái nhà rộng mở sườn núi, công trình lớn: 店, 库, 座, 庭, 康) — VD: “店、床、座、庭”都带广字头,通常与宽敞的房屋建筑有关。 (“ diàn 、 chuáng 、 zuò 、 tíng ” dōu dài guǎng zì tóu , tōng cháng yǔ kuān chǎng de fáng wū jiàn zhù yǒu guān 。) → Các chữ “Điếm, Sàng, Tọa, Đình” đều mang bộ Nghiễm ở trên, thường liên quan đến kiến trúc nhà cửa rộng rãi. |
| 10 |
心(忄)
xīn ( xīn )
|
TÂM
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Tâm / Tâm đứng (trái tim, cảm xúc, tư duy: 想, 思, 念, 忙, 快, 怕) — VD: 竖心旁“忄”和心字底“心”的字,都直接反映人的心理活动与情绪。 (shù xīn páng “ xīn ” hé xīn zì dǐ “ xīn ” de zì , dōu zhí jiē fǎn yìng rén de xīn lǐ huó dòng yǔ qíng xù 。) → Chữ có bộ Tâm đứng hoặc bộ Tâm nằm dưới đều phản ánh trực tiếp hoạt động tâm lý và cảm xúc của con người. |
| 11 |
手(扌)
shǒu ( shǒu )
|
THỦ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thủ / Tài gảy (bàn tay và động tác của tay: 打, 找, 拿, 推, 拉, 抱) — VD: 提手旁“扌”是汉字中出现频率最高的部首之一,表示用手做的动作。 (tí shǒu páng “ shǒu ” shì hàn zì zhōng chū xiàn pín lǜ zuì gāo de bù shǒu zhī yī , biǎo shì yòng shǒu zuò de dòng zuò 。) → Bộ Tài gảy là một trong những bộ thủ có tần suất xuất hiện cao nhất trong chữ Hán, chỉ động tác làm bằng tay. |
| 12 |
水(氵)
shuǐ ( shuǐ )
|
THỦY
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thủy / Chấm thủy (nước, sông biển, chất lỏng: 河, 海, 洗, 游, 渴, 汤) — VD: 三点水“氵”的字如“江、河、湖、海、洗”,全部都跟水有关。 (sān diǎn shuǐ “ shuǐ ” de zì rú “ jiāng 、 hé 、 hú 、 hǎi 、 xǐ ” , quán bù dōu gēn shuǐ yǒu guān 。) → Các chữ có bộ Chấm thủy như “Giang, Hà, Hồ, Hải, Tẩy” toàn bộ đều liên quan đến nước. |
| 13 |
冫
bīng
|
BĂNG
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Băng (hai chấm băng, giá lạnh, đông đặc: 冷, 冰, 冻, 凉, 准) — VD: 两点水“冫”代表冰雪寒冷,所以“冰、冷、冻、凉”都是两点水。 (liǎng diǎn shuǐ “ bīng ” dài biǎo bīng xuě hán lěng , suǒ yǐ “ bīng 、 lěng 、 dòng 、 liáng ” dōu shì liǎng diǎn shuǐ 。) → Bộ Băng (hai chấm nước) đại diện cho băng tuyết giá lạnh, nên các chữ “Băng, Lãnh, Đông, Lương” đều dùng bộ Băng. |
| 14 |
火(灬)
huǒ ( huǒ )
|
HỎA
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Hỏa / Hỏa chấm (ngọn lửa, nhiệt độ, nấu nướng: 烧, 烤, 炒, 热, 煮, 煎) — VD: 四点底“灬”其实是“火”字的变形,如“热、煮、煎、熟”都用火加热。 (sì diǎn dǐ “ huǒ ” qí shí shì “ huǒ ” zì de biàn xíng , rú “ rè 、 zhǔ 、 jiān 、 shú ” dōu yòng huǒ jiā rè 。) → Bốn chấm Hỏa ở dưới thực chất là biến thể của chữ Hỏa, như các chữ “Nhiệt, Chử, Tiễn, Thục” đều dùng lửa đun nóng. |
| 15 |
木
mù
|
MỘC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Mộc (cây cối, gỗ, đồ mộc: 树, 林, 森, 桌, 椅, 桥, 校) — VD: 一个“木”是木头,两个“木”成树林,三个“木”就变成了茂密的森林。 (yí gè “ mù ” shì mù tou , liǎng gè “ mù ” chéng shù lín , sān gè “ mù ” jiù biàn chéng le mào mì de sēn lín 。) → Một chữ Mộc là gỗ, hai chữ Mộc thành rừng cây (Lâm), ba chữ Mộc hợp lại thành rừng rậm (Sâm). |
| 16 |
艹
ǎo
|
THẢO
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thảo đầu (cỏ cây, hoa lá, trà thuốc: 草, 花, 茶, 药, 菜, 蓝) — VD: 草字头“艹”的汉字几乎都与植物、花草、蔬菜或茶叶息息相关。 (cǎo zì tóu “ ǎo ” de hàn zì jī hū dōu yǔ zhí wù 、 huā cǎo 、 shū cài huò chá yè xī xī xiāng guān 。) → Chữ Hán mang bộ Thảo đầu hầu như đều gắn bó mật thiết với thực vật, hoa cỏ, rau củ hoặc lá trà. |
| 17 |
日
rì
|
NHẬT
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nhật (mặt trời, ánh sáng, thời gian ngày giờ: 明, 早, 晚, 时, 晴, 暖) — VD: 太阳“日”和月亮“月”合在一起就是“明”,表示光明与明亮。 (tài yáng “ rì ” hé yuè liàng “ yuè ” hé zài yì qǐ jiù shì “ míng ” , biǎo shì guāng míng yǔ míng liàng 。) → Mặt trời (Nhật) và mặt trăng (Nguyệt) ghép lại với nhau chính là chữ “Minh”, biểu thị ánh sáng rực rỡ. |
| 18 |
月
yuè
|
NGUYỆT
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nguyệt (mặt trăng, tháng; hoặc biến thể bộ Nhục chỉ bộ phận cơ thể: 期, 朋, 脸, 脑, 肚, 腿) — VD: 在左边作偏旁的“月”大多代表身体肉体部位,如“脸、腿、脚、肚子”。 (zài zuǒ biān zuò piān páng de “ yuè ” dà duō dài biǎo shēn tǐ ròu tǐ bù wèi , rú “ liǎn 、 tuǐ 、 jiǎo 、 dù zǐ ” 。) → Bộ Nguyệt khi đứng bên trái phần lớn đại diện cho bộ phận cơ thể (bộ Nhục), như “Kiểm (mặt), Thoái (đùi), Cước (chân), Đỗ (bụng)”. |
| 19 |
目
mù
|
MỤC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Mục (đôi mắt, hoạt động nhìn ngắm: 看, 眼, 睛, 睡, 瞧, 盼) — VD: 手搭在眼睛“目”上面向远方望去,就是我们每天常用的“看”字。 (shǒu dā zài yǎn jīng “ mù ” shàng miàn xiàng yuǎn fāng wàng qù , jiù shì wǒ men měi tiān cháng yòng de “ kàn ” zì 。) → Bàn tay (Thủ) đặt phía trên con mắt (Mục) nhìn ra xa chính là chữ “Khán” (nhìn/xem) mà chúng ta dùng hàng ngày. |
| 20 |
耳
ěr
|
NHĨ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nhĩ (cái tai, sự lắng nghe: 听, 闻, 聪, 职, 联) — VD: “聪”字包含耳、眼、口、心,说明学会用耳听、用眼看、用心想才会聪明。 (“ cōng ” zì bāo hán ěr 、 yǎn 、 kǒu 、 xīn , shuō míng xué huì yòng ěr tīng 、 yòng yǎn kàn 、 yòng xīn xiǎng cái huì cōng ming 。) → Chữ “Thông” trong thông minh bao gồm tai, mắt, miệng, tim, nói lên rằng biết lắng nghe, quan sát và suy ngẫm mới thông minh. |
| 21 |
言(讠)
yán ( yán )
|
NGÔN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ, giao tiếp: 说, 话, 语, 读, 谢, 请, 认) — VD: 言字旁(讠/言)的汉字如“请、谢、说、读、课”,都与语言交流有关。 (yán zì páng ( yán / yán ) de hàn zì rú “ qǐng 、 xiè 、 shuō 、 dú 、 kè ” , dōu yǔ yǔ yán jiāo liú yǒu guān 。) → Chữ Hán có bộ Ngôn như “Thỉnh, Tạ, Thuyết, Độc, Khóa” đều liên quan đến giao tiếp ngôn ngữ. |
| 22 |
足(⻊)
zú ( ⻊ )
|
TÚC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Túc (bàn chân, động tác chạy nhảy: 跑, 跳, 踢, 路, 跟, 蹈) — VD: 足字旁的字如“跑、跳、踢、踩”,全部是用双脚完成的动作。 (zú zì páng de zì rú “ pǎo 、 tiào 、 tī 、 cǎi ” , quán bù shì yòng shuāng jiǎo wán chéng de dòng zuò 。) → Các chữ có bộ Túc như “Bào (chạy), Khiêu (nhảy), Thích (đá), Thải (giẫm)” toàn bộ là động tác thực hiện bằng đôi chân. |
| 23 |
辶(辵)
chuò ( chuò )
|
SƯỚC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Sước (chợt đi chợt dừng, di chuyển quãng đường xa: 走, 进, 远, 近, 送, 选) — VD: 走之底“辶”表示在路上行进,如“远、近、进、退、追、送”。 (zǒu zhī dǐ “ chuò ” biǎo shì zài lù shang xíng jìn , rú “ yuǎn 、 jìn 、 jìn 、 tuì 、 zhuī 、 sòng ” 。) → Bộ Sước biểu thị sự di chuyển tiến bước trên đường, như các chữ “Viễn, Cận, Tiến, Thoái, Truy, Tống”. |
| 24 |
车(車)
chē ( jū )
|
XA
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Xa (xe cộ, phương tiện vận tải, bánh xe: 辆, 转, 轻, 较, 软) — VD: 车字旁的汉字最初都与马车或车辆的结构、运转有关。 (chē zì páng de hàn zì zuì chū dōu yǔ mǎ chē huò chē liàng de jié gòu 、 yùn zhuǎn yǒu guān 。) → Chữ Hán có bộ Xa ban đầu đều liên quan đến cấu tạo và sự vận hành của xe ngựa hoặc xe cộ. |
| 25 |
金(钅)
jīn ( jīn )
|
KIM
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Kim (kim loại, vàng bạc, tiền tệ, dụng cụ sắt thép: 钱, 银, 铁, 钟, 针, 镜) — VD: 金字旁(钅/金)表示金属制品,如“钱、银、铁、钟、锅、错”。 (jīn zì páng ( jīn / jīn ) biǎo shì jīn shǔ zhì pǐn , rú “ qián 、 yín 、 tiě 、 zhōng 、 guō 、 cuò ” 。) → Bộ Kim biểu thị các chế phẩm bằng kim loại như “Tiền, Ngân (bạc), Thiết (sắt), Chung (đồng hồ/chuông), Nồi”. |
| 26 |
食(饣)
shí ( shí )
|
THỰC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thực (thức ăn, bữa ăn, lương thực: 饭, 饿, 饱, 馆, 饼, 饺) — VD: 食字旁(饣/食)的字如“饭、饼、饺、饱、饿”,一看就知道跟饮食有关。 (shí zì páng ( shí / shí ) de zì rú “ fàn 、 bǐng 、 jiǎo 、 bǎo 、 è ” , yí kàn jiù zhī dào gēn yǐn shí yǒu guān 。) → Các chữ có bộ Thực như “Phạn (cơm), Bính (bánh), Giảo (sủi cảo), Bão (no), Ngạ (đói)” nhìn qua là biết ngay liên quan đến ăn uống. |
| 27 |
衣(衤)
yī ( yī )
|
Y
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Y (quần áo, trang phục, vải vóc: 衫, 裤, 裙, 袜, 被, 补) — VD: 衣字旁“衤”的笔顺要注意是两点,代表衣服,如“衬衫、裤子、被子”。 (yī zì páng “ yī ” de bǐ shùn yào zhù yì shì liǎng diǎn , dài biǎo yī fu , rú “ chèn shān 、 kù zǐ 、 bèi zi ” 。) → Bộ Y cần chú ý có hai nét chấm bên phải, đại diện cho quần áo như “Sấn sam (áo sơ mi), Khố (quần), Bị (chăn)”. |
| 28 |
示(礻)
shì ( shì )
|
THỊ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thị (bàn thờ thần linh, lễ nghi, phúc lộc: 神, 福, 礼, 祝, 祖, 社) — VD: 示字旁“礻”只有一点,与祭祀祈福、宗族礼仪有关,如“福、祝、礼、神”。 (shì zì páng “ shì ” zhǐ yǒu yì diǎn , yǔ jì sì qí fú 、 zōng zú lǐ yí yǒu guān , rú “ fú 、 zhù 、 lǐ 、 shén ” 。) → Bộ Thị chỉ có một nét chấm bên phải, liên quan đến cúng tế cầu phúc và lễ nghi gia tộc như “Phúc, Chúc, Lễ, Thần”. |
| 29 |
禾
hé
|
HÒA
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Hòa (cây lúa, mùa màng, nông nghiệp: 秋, 种, 租, 税, 称, 程) — VD: 禾木旁“禾”代表谷物庄稼,“禾”加“火”就是庄稼成熟如火的“秋”天。 (hé mù páng “ hé ” dài biǎo gǔ wù zhuāng jia , “ hé ” jiā “ huǒ ” jiù shì zhuāng jia chéng shú rú huǒ de “ qiū ” tiān 。) → Bộ Hòa đại diện cho cây lúa hoa màu; chữ Hòa ghép với chữ Hỏa chính là mùa Thu (“Thu”) khi lúa chín vàng rực. |
| 30 |
竹(⺮)
zhú ( ⺮ )
|
TRÚC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Trúc (cây tre trúc, đồ đan lát, văn phòng phẩm xưa: 笔, 笑, 篮, 箱, 等, 答) — VD: 古人用竹管和兽毛做毛笔,所以“笔”字上面是竹字头“⺮”,下面是“毛”。 (gǔ rén yòng zhú guǎn hé shòu máo zuò máo bǐ , suǒ yǐ “ bǐ ” zì shàng miàn shì zhú zì tóu “ ⺮ ” , xià miàn shì “ máo ” 。) → Người xưa dùng ống trúc và lông thú làm bút lông, vì vậy chữ “Bút” phía trên là bộ Trúc, phía dưới là chữ Mao. |
| 31 |
米
mǐ
|
MỄ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Mễ (hạt gạo, lương thực chế biến từ gạo: 粉, 糕, 糖, 粮, 粥, 糊) — VD: 米字旁的字如“米粉、年糕、喜糖、白粥”,多是用稻米加工而成的食物。 (mǐ zì páng de zì rú “ mǐ fěn 、 nián gāo 、 xǐ táng 、 bái zhōu ” , duō shì yòng dào mǐ jiā gōng ér chéng de shí wù 。) → Các chữ có bộ Mễ như “Mễ phấn (bún/phở), Niên cao (bánh tổ), Đường, Cháo” phần lớn là thực phẩm chế biến từ gạo. |
| 32 |
糸(纟)
mì ( sī )
|
MỊCH
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Mịch (sợi tơ lụa, màu sắc, sự kết nối: 红, 绿, 纸, 线, 练, 结, 给) — VD: 绞丝旁(纟/糸)代表丝线与纺织,引申出颜色(红、绿)与连接(结、续)。 (jiǎo sī páng ( sī / mì ) dài biǎo sī xiàn yǔ fǎng zhī , yǐn shēn chū yán sè ( hóng 、 lǜ ) yǔ lián jiē ( jié 、 xù ) 。) → Bộ Mịch đại diện cho sợi tơ và dệt may, mở rộng nghĩa sang màu sắc (Hồng, Lục) và sự kết nối (Kết, Tục). |
| 33 |
贝(貝)
bèi ( bèi )
|
BỐI
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Bối (vỏ sò dùng làm tiền cổ, tài sản, buôn bán: 财, 贵, 便宜, 买, 卖, 贷) — VD: 古代用贝壳作货币,因此带“贝”的汉字如“财、货、贵、赏、赚”都与金钱有关。 (gǔ dài yòng bèi ké zuò huò bì , yīn cǐ dài “ bèi ” de hàn zì rú “ cái 、 huò 、 guì 、 shǎng 、 zhuàn ” dōu yǔ jīn qián yǒu guān 。) → Thời cổ đại dùng vỏ sò làm tiền tệ, do đó chữ Hán mang bộ Bối như “Tài, Hóa, Quý, Thưởng, Kiếm” đều liên quan đến tiền bạc. |
| 34 |
见(見)
jiàn ( jiàn )
|
KIẾN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Kiến (nhìn thấy, quan điểm, nhận thức: 观, 视, 觉, 览, 规) — VD: “见”字上面是“目”,下面是走路的“儿”,表示走上前去用眼睛看清楚。 (“ jiàn ” zì shàng miàn shì “ mù ” , xià miàn shì zǒu lù de “ ér ” , biǎo shì zǒu shàng qián qù yòng yǎn jīng kàn qīng chǔ 。) → Chữ “Kiến” phía trên là bộ Mục (mắt), phía dưới là bộ Nhân đi (đôi chân), biểu thị bước tới dùng mắt nhìn cho rõ. |
| 35 |
页(頁)
yè ( yè )
|
HIỆT
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Hiệt (cái đầu, khuôn mặt, trang giấy: 顶, 颜, 题, 领, 顺, 顾) — VD: 页字旁(頁)本义是人头,所以“头顶、容颜、额头、颈项”都带有“页”。 (yè zì páng ( yè ) běn yì shì rén tóu , suǒ yǐ “ tóu dǐng 、 róng yán 、 é tóu 、 jǐng xiàng ” dōu dài yǒu “ yè ” 。) → Bộ Hiệt nghĩa gốc là cái đầu người, vì vậy các chữ “Đỉnh đầu, Dung nhan, Ngạch (trán), Cảnh (cổ)” đều mang bộ Hiệt. |
| 36 |
风(風)
fēng ( fēng )
|
PHONG
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Phong (gió thổi, khí hậu: 刮, 飘, 颱, 飓, 飙) — VD: 台湾夏秋常见的“颱风”(台风),左边是风,右边是台湾的“台”。 (tái wān xià qiū cháng jiàn de “ tái fēng ” ( tái fēng ) , zuǒ biān shì fēng , yòu biān shì tái wān de “ tái ” 。) → Chữ “Đài phong” (bão) thường gặp vào mùa hè thu ở Đài Loan có bên trái là bộ Phong, bên phải là chữ Đài. |
| 37 |
雨
yǔ
|
VŨ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Vũ (mưa, hiện tượng thời tiết khí quyển: 雪, 雷, 电, 云, 雾, 霜) — VD: 雨字头“⻗”的汉字如“雪、雷、雾、霜、露”,全都是自然天气现象。 (yǔ zì tóu “ ⻗ ” de hàn zì rú “ xuě 、 léi 、 wù 、 shuāng 、 lù ” , quán dōu shì zì rán tiān qì xiàn xiàng 。) → Chữ Hán có bộ Vũ ở trên như “Tuyết, Lôi (sấm), Vụ (sương mù), Sương, Lộ” toàn bộ đều là hiện tượng thời tiết tự nhiên. |
| 38 |
门(門)
mén ( mén )
|
MÔN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Môn (cánh cửa hai cánh, cổng: 间, 问, 闻, 闭, 闲, 闹) — VD: 门里面有个太阳“日”就是“间”,表示阳光从门缝照进房间里。 (mén lǐ miàn yǒu gè tài yáng “ rì ” jiù shì “ jiān ” , biǎo shì yáng guāng cóng mén fèng zhào jìn fáng jiān lǐ 。) → Trong cánh cửa Môn có mặt trời Nhật chính là chữ “Gian”, biểu thị ánh nắng chiếu qua khe cửa vào trong phòng. |
| 39 |
阝(阜-左)
fǔ ( fù - zuǒ )
|
PHỤ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Phụ (đứng bên trái: gò đất, bậc thang, địa thế: 院, 除, 险, 阳, 阴, 限) — VD: 左耳刀“阝”由“阜”(土山阶梯)演变而来,表示地形高低,如“阳、阴、险、陆”。 (zuǒ ěr dāo “ fǔ ” yóu “ fù ” ( tǔ shān jiē tī ) yǎn biàn ér lái , biǎo shì dì xíng gāo dī , rú “ yáng 、 yīn 、 xiǎn 、 lù ” 。) → Bộ Phụ (đứng bên trái) biến đổi từ chữ Phụ (bậc thang sườn núi), biểu thị địa hình cao thấp như “Dương, Âm, Hiểm, Lục”. |
| 40 |
阝(邑-右)
fǔ ( yì - yòu )
|
ẤP
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Ấp (đứng bên phải: vùng đất, thành phố, tên địa danh: 都, 郊, 邮, 邻, 邦) — VD: 右耳刀“阝”由“邑”(城池聚落)演变而来,多表示城市与区域,如“首都、郊区、邻居”。 (yòu ěr dāo “ fǔ ” yóu “ yì ” ( chéng chí jù luò ) yǎn biàn ér lái , duō biǎo shì chéng shì yǔ qū yù , rú “ shǒu dū 、 jiāo qū 、 lín jū ” 。) → Bộ Ấp (đứng bên phải) biến đổi từ chữ Ấp (thành trì làng mạc), thường chỉ đô thị và khu vực như “Thủ đô, Ngoại ô, Hàng xóm”. |
| 41 |
刀(刂)
dāo ( dāo )
|
ĐAO
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Đao (con dao, cắt gọt, phân chia: 分, 切, 刻, 判, 别, 利) — VD: 立刀旁“刂”表示用刀切割或裁断,如“刻、削、判、刮、利”。 (lì dāo páng “ dāo ” biǎo shì yòng dāo qiē gē huò cái duàn , rú “ kè 、 xiāo 、 pàn 、 guā 、 lì ” 。) → Bộ Đao đứng biểu thị việc dùng dao cắt gọt hoặc phân xử, như “Khắc, Tước, Phán, Quạt, Lợi”. |
| 42 |
力
lì
|
LỰC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Lực (sức mạnh cơ bắp, nỗ lực, công sức: 动, 助, 努, 劳, 勇, 劝) — VD: “男”字由“田”和“力”组成,反映古代农耕社会男子在田间出力耕作。 (“ nán ” zì yóu “ tián ” hé “ lì ” zǔ chéng , fǎn yìng gǔ dài nóng gēng shè huì nán zǐ zài tián jiān chū lì gēng zuò 。) → Chữ “Nam” được tạo bởi chữ Điền và bộ Lực, phản ánh xã hội nông nghiệp cổ đại người đàn ông bỏ sức cày cấy ngoài đồng. |
| 43 |
山
shān
|
SƠN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Sơn (núi non, vách đá, đảo: 峰, 岛, 峡, 岸, 崇, 崩) — VD: 水中的高山就是“岛”(島),两山夹水就是“峡谷”的“峡”。 (shuǐ zhōng de gāo shān jiù shì “ dǎo ” ( dǎo ) , liǎng shān jiá shuǐ jiù shì “ xiá gǔ ” de “ xiá ” 。) → Ngọn núi nhô lên giữa mặt nước chính là chữ “Đảo”, hai ngọn núi kẹp dòng nước ở giữa chính là chữ “Hiệp” (hẻm núi). |
| 44 |
石
shí
|
THẠCH
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thạch (đá, khoáng sản, sự cứng rắn: 破, 碎, 硬, 碗, 研, 确) — VD: 石字旁的字如“石头、坚硬、破碎、研究(磨墨)”,原本都与岩石矿物有关。 (shí zì páng de zì rú “ shí tou 、 jiān yìng 、 pò suì 、 yán jiū ( mó mò ) ” , yuán běn dōu yǔ yán shí kuàng wù yǒu guān 。) → Các chữ có bộ Thạch như “Thạch đầu, Kiên ngạnh (cứng rắn), Phá toái, Nghiên cứu” vốn đều liên quan đến đá và khoáng vật. |
| 45 |
田
tián
|
ĐIỀN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Điền (ruộng cấy trồng, đất canh tác: 界, 留, 略, 画, 番) — VD: “画”(畫)字下方原本有个“田”,表示像划分田地界限一样描绘图形。 (“ huà ” ( huà ) zì xià fāng yuán běn yǒu gè “ tián ” , biǎo shì xiàng huà fēn tián dì jiè xiàn yí yàng miáo huì tú xíng 。) → Chữ “Họa” (vẽ) phía dưới vốn có bộ Điền, biểu thị việc phác họa hình vẽ rõ ràng như kẻ ranh giới ruộng đất. |
| 46 |
疒
nè
|
NẠCH
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Nạch (giường bệnh, triệu chứng đau ốm, y khoa: 病, 疼, 痛, 瘦, 疗, 症) — VD: 病字旁“疒”像人躺在病床上出汗,凡带“疒”的字如“病、痛、痒、瘦”皆与疾病有关。 (bìng zì páng “ nè ” xiàng rén tǎng zài bìng chuáng shàng chū hàn , fán dài “ nè ” de zì rú “ bìng 、 tòng 、 yǎng 、 shòu ” jiē yǔ jí bìng yǒu guān 。) → Bộ Nạch giống hình ảnh người nằm đổ mồ hôi trên giường bệnh; phàm chữ có bộ Nạch như “Bệnh, Thống, Dưỡng, Sấu” đều liên quan đến bệnh tật. |
| 47 |
穴
xué
|
HUYỆT
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Huyệt (hang động, lỗ hổng, không gian trống: 空, 穿, 窗, 突, 穷, 究) — VD: 穴宝盖“穴”代表洞穴或空间,比如屋墙上通气透光的洞就是“窗户”的“窗”。 (xué bǎo gài “ xué ” dài biǎo dòng xué huò kōng jiān , bǐ rú wū qiáng shàng tōng qì tòu guāng de dòng jiù shì “ chuāng hù ” de “ chuāng ” 。) → Bộ Huyệt đại diện cho hang động hoặc khoảng không, ví dụ khoảng trống trên tường nhà để thông gió đón sáng chính là chữ “Song” (cửa sổ). |
| 48 |
皿
mǐn
|
MÃNH
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Mãnh (bát đĩa, chậu, đồ đựng thức ăn nước uống: 盆, 盒, 盘, 盛, 盖, 监) — VD: 皿字底的汉字如“饭盒、果盘、脸盆、茶盅”,大多是盛放物品的器皿。 (mǐn zì dǐ de hàn zì rú “ fàn hé 、 guǒ pán 、 liǎn pén 、 chá zhōng ” , dà duō shì shèng fàng wù pǐn de qì mǐn 。) → Chữ Hán có bộ Mãnh ở đáy như “Phạn hộp, Quả bàn, Kiểm bồn” phần lớn là đồ dùng để chứa đựng. |
| 49 |
攵(攴)
pū ( pū )
|
PHỘC
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Phộc (tay cầm roi/gậy gõ nhẹ, hành động thúc đẩy, dạy dỗ: 教, 改, 收, 放, 故, 效) — VD: 反文旁“攵”表示手持器械有所行动,如“教导、改正、放牧、收集”。 (fǎn wén páng “ pū ” biǎo shì shǒu chí qì xiè yǒu suǒ xíng dòng , rú “ jiào dǎo 、 gǎi zhèng 、 fàng mù 、 shōu jí ” 。) → Bộ Phộc biểu thị tay cầm dụng cụ thực hiện hành động, như “Giáo đạo (dạy dỗ), Cải chính, Phóng mục, Thu tập”. |
| 50 |
欠
qiàn
|
KHIẾM
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Khiếm (há miệng ngáp/thở hơi ra; hoặc thiếu nợ: 吹, 歌, 欢, 次, 歉, 欲) — VD: “欠”字古形像人张口出气,所以“吹气、唱歌、欢呼、叹息(钦)”都从“欠”。 (“ qiàn ” zì gǔ xíng xiàng rén zhāng kǒu chū qì , suǒ yǐ “ chuī qì 、 chàng gē 、 huān hū 、 tàn xī ( qīn ) ” dōu cóng “ qiàn ” 。) → Hình dáng cổ của bộ Khiếm giống người há miệng thở hơi ra, vì thế các chữ “Xuy (thổi), Ca (hát), Hoan (reo vui)” đều theo bộ Khiếm. |
| 51 |
斤
jīn
|
CÂN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Cân (cái rìu chặt gỗ; đơn vị cân nặng: 斩, 断, 新, 斧, 所) — VD: “新”字右边是斧头“斤”,左边是木柴,本义是用斧头砍伐新鲜木材。 (“ xīn ” zì yòu biān shì fǔ tóu “ jīn ” , zuǒ biān shì mù chái , běn yì shì yòng fǔ tóu kǎn fá xīn xiān mù cái 。) → Chữ “Tân” bên phải là cái rìu (bộ Cân), bên trái là gỗ củi, nghĩa gốc là dùng rìu đẵn gỗ mới. |
| 52 |
页(頁)与首
yè ( yè ) yǔ shǒu
|
THỦ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Thủ (cái đầu, đứng đầu, bài thơ: 首, 道) — VD: “道”字由走之底“辶”和人头“首”组成,表示眼睛看准方向所走的大路。 (“ dào ” zì yóu zǒu zhī dǐ “ chuò ” hé rén tóu “ shǒu ” zǔ chéng , biǎo shì yǎn jīng kàn zhǔn fāng xiàng suǒ zǒu de dà lù 。) → Chữ “Đạo” được tạo bởi bộ Sước (bước đi) và bộ Thủ (cái đầu), biểu thị con đường lớn mà mắt nhìn rõ phương hướng để bước đi. |
| 53 |
马(馬)
mǎ ( mǎ )
|
MÃ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Mã (con ngựa, cưỡi ngựa, tốc độ nhanh: 骑, 驶, 驾, 验, 骄, 驻) — VD: 马字旁的汉字如“骑马、驾驶、驰骋、骄傲”,都源自马的特征与动态。 (mǎ zì páng de hàn zì rú “ qí mǎ 、 jià shǐ 、 chí chěng 、 jiāo ào ” , dōu yuán zì mǎ de tè zhēng yǔ dòng tài 。) → Chữ Hán có bộ Mã như “Kỵ mã (cưỡi ngựa), Giá sử (lái xe), Kiêu ngạo” đều bắt nguồn từ đặc trưng và động thái của con ngựa. |
| 54 |
鸟(鳥)
niǎo ( niǎo )
|
ĐIỂU
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Điểu (chim chóc, gia cầm có cánh: 鸡, 鸭, 鹅, 鸽, 鹏, 鸥) — VD: 鸟字旁的字如“小鸟、公鸡、水鸭、白鹅、和平鸽”,全部是禽鸟类动物。 (niǎo zì páng de zì rú “ xiǎo niǎo 、 gōng jī 、 shuǐ yā 、 bái é 、 hé píng gē ” , quán bù shì qín niǎo lèi dòng wù 。) → Các chữ có bộ Điểu như “Tiểu điểu, Công kê (gà), Thủy áp (vịt), Bạch nga (ngỗng), Bồ câu” toàn bộ đều là loài chim và gia cầm. |
| 55 |
鱼(魚)
yú ( yú )
|
NGƯ
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Ngư (loài cá, thủy hải sản, tươi ngon: 鲜, 鲸, 鲤, 鲨, 鳄) — VD: “鱼”和“羊”合在一起就是“鲜”字,因为古人认为鱼肉与羊肉炖煮味道最鲜美。 (“ yú ” hé “ yáng ” hé zài yì qǐ jiù shì “ xiān ” zì , yīn wèi gǔ rén rèn wéi yú ròu yǔ yáng ròu dùn zhǔ wèi dào zuì xiān měi 。) → Bộ Ngư (cá) và bộ Dương (dê) ghép lại với nhau chính là chữ “Tiên” (tươi ngon), vì người xưa cho rằng thịt cá và thịt dê nấu chung có vị ngọt tươi nhất. |
| 56 |
虫
chóng
|
TRÙNG
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Trùng (côn trùng, sâu bọ, bò sát, động vật thân mềm: 蜂, 蝶, 蚊, 蛇, 虾, 蟹) — VD: 虫字旁不仅包括“蜜蜂、蝴蝶、蚂蚁”等昆虫,也包括“蛇、虾、螃蟹”。 (chóng zì páng bù jǐn bāo kuò “ mì fēng 、 hú dié 、 mǎ yǐ ” děng kūn chóng , yě bāo kuò “ shé 、 xiā 、 páng xiè ” 。) → Bộ Trùng không chỉ bao gồm côn trùng như “Mật phong (ong), Hồ điệp (bướm), Kiến” mà còn gồm cả “Xà (rắn), Hà (tôm), Cua”. |
| 57 |
犬(犭)
quǎn ( quǎn )
|
KHUYỂN
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Khuyển (con chó, loài thú bốn chân: 狗, 猫, 猪, 狼, 猴, 狮, 独) — VD: 反犬旁“犭”代表四足兽类,如“小狗、猫咪、猴子、狮子、狐狸”。 (fǎn quǎn páng “ quǎn ” dài biǎo sì zú shòu lèi , rú “ xiǎo gǒu 、 māo mī 、 hóu zi 、 shī zi 、 hú li ” 。) → Bộ Khuyển đứng đại diện cho các loài thú bốn chân như “Tiểu cẩu (chó), Miêu (mèo), Hầu tử (khỉ), Sư tử, Hồ ly”. |
| 58 |
牛(牜)
niú ( niú )
|
NGƯU
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Ngưu (con trâu, con bò, vật nuôi lớn: 物, 牧, 特, 牵, 牺牲) — VD: 牛字旁“牜”的字如“牧牛、特殊、牵手、万物”,反映了牛在古代生活中的重要地位。 (niú zì páng “ niú ” de zì rú “ mù niú 、 tè shū 、 qiān shǒu 、 wàn wù ” , fǎn yìng le niú zài gǔ dài shēng huó zhōng de zhòng yào dì wèi 。) → Các chữ có bộ Ngưu như “Mục ngưu (chăn trâu), Đặc thù, Khiên thủ (dắt tay), Vạn vật” phản ánh vị trí quan trọng của trâu bò trong đời sống cổ đại. |
| 59 |
羊(⺶)
yáng ( ⺶ )
|
DƯƠNG
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Bộ Dương (con dê, con cừu, sự tốt lành, tươi đẹp: 美, 群, 善, 羞, 羡) — VD: “羊”大为“美”:古人以肥壮的大羊献祭,认为这是最美好、最吉祥的事物。 (“ yáng ” dà wèi “ měi ” : gǔ rén yǐ féi zhuàng de dà yáng xiàn jì , rèn wéi zhè shì zuì měi hǎo 、 zuì jí xiáng de shì wù 。) → Dương (dê) kết hợp với Đại (to lớn) tạo thành chữ “Mỹ” (đẹp): người xưa dâng lễ bằng con dê béo lớn và coi đó là điều tốt đẹp cát tường nhất. |
| 60 |
象形与形声
xiàng xíng yǔ xíng shēng
|
HÌNH THANH
Từ trọng tâm · 50 Bộ Thủ Thông Dụng
|
Phép cấu tạo chữ Hình thanh (1 bộ thủ chỉ nghĩa + 1 phần chỉ âm đọc) — VD: 现代汉字有百分之八十以上属于形声字,掌握五十个核心部首就能见字知义。 (xiàn dài hàn zì yǒu bǎi fēn zhī bā shí yǐ shàng shǔ yú xíng shēng zì , zhǎng wò wǔ shí gè hé xīn bù shǒu jiù néng jiàn zì zhī yì 。) → Chữ Hán hiện đại có trên 80% thuộc chữ Hình thanh, nắm vững 50 bộ thủ cốt lõi là có thể nhìn mặt chữ đoán ngay nhóm nghĩa. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 常用漢字 #CHI-TIET)
Nguyên lý Lục Thư (六书): Chữ Tượng hình (象形) & Chữ Chỉ sự (指事)
50 bộ thủ thông dụng nhất chính là những chữ Tượng hình gốc. Khi thêm một nét gạch đánh dấu vào gốc cây Mộc (木) ta được chữ Bản (本 – gốc rễ); đánh dấu vào ngọn cây ta được chữ Mạt (末 – ngọn/cuối).
Nguyên lý Chữ Hội ý (会意): Ghép 2 Bộ thủ Tạo Nghĩa Mới Logic
Chữ Hội ý kết hợp nghĩa của hai hay nhiều bộ thủ lại với nhau như một câu chuyện hình ảnh ngắn gọn, cực kỳ dễ nhớ.
Quy luật Vàng Chữ Hình thanh (形声字): Bộ thủ Chỉ Nghĩa + Phần Thanh Chỉ Âm
Hơn 80% chữ Hán là chữ Hình thanh. Khi gặp một chữ mới, nhìn Bộ thủ sẽ đoán được nghĩa thuộc lĩnh vực nào (nước, lửa, cây, tâm lý, lời nói...), nhìn phần còn lại sẽ đoán được âm đọc.
Phân biệt Cặp Bộ thủ Dễ Nhầm #1: Bộ THỦY (氵– 3 chấm) vs Bộ BĂNG (冫– 2 chấm)
Chỉ chênh nhau đúng 1 nét chấm nhưng trường nghĩa hoàn toàn khác biệt: 3 chấm là nước ở thể lỏng; 2 chấm là băng tuyết lạnh giá.
Phân biệt Cặp Bộ thủ Dễ Nhầm #2: Bộ Y (衤– 2 chấm) vs Bộ THỊ (礻– 1 chấm)
Mẹo nhớ cực nhanh: Quần áo (Bộ Y 衤) cần may dày dặn nên có 2 chấm; Bàn thờ tổ tiên thần linh (Bộ Thị 礻) tôn nghiêm duy nhất nên chỉ có 1 chấm.
Phân biệt Cặp Bộ thủ Dễ Nhầm #3: Bộ PHỤ (阝Đứng Trái) vs Bộ ẤP (阝Đứng Phải)
Nhớ câu khẩu quyết: “Trái Phụ đồi cao, Phải Ấp thành hào”. Cùng viết là 阝 nhưng đứng trái và đứng phải là hai bộ thủ hoàn toàn khác nhau.
Bí mật của Bộ NGUYỆT (月) Khi Đứng Bên Trái: Chính là Bộ NHỤC (肉 – Cơ thể)
Tại sao các bộ phận cơ thể người như Mặt (脸), Não (脑), Bụng (肚), Lưng (背), Chân (脚, 腿) đều có chữ 月? Vì chữ Nhục (肉 – thịt/cơ thể) khi viết gọn làm bộ thủ bên trái đã biến hình thành giống hệt chữ Nguyệt (月).
Bốn Biến thể Của Bộ TÂM (心 · 忄 · ⺗): Giải mã Mọi Từ vựng Cảm xúc & Tư duy
Người xưa quan niệm trái tim là nơi chứa cả tình cảm lẫn suy nghĩ. Vì vậy toàn bộ từ vựng về vui buồn, sợ hãi, yêu ghét, suy tư, ghi nhớ, quên lãng đều chứa bộ Tâm.
Ba Bộ thủ Chỉ Hành động Đi lại: Bộ XÍCH (彳) · Bộ SƯỚC (辶) · Bộ TÚC (⻊)
Phân biệt tinh tế 3 bộ thủ cùng liên quan đến chân và sự di chuyển để không bao giờ viết nhầm.
Ba Bộ thủ Mái Nhà & Không gian: Bộ MIÊN (宀) · Bộ NGHIỄM (广) · Bộ HUYỆT (穴)
Nhìn phần đầu chữ để phân biệt ngay loại công trình: 宀 là nhà ở gia đình kín đáo; 广 là cửa hàng, nhà kho, quảng trường rộng; 穴 là khoảng trống hoặc cửa sổ.
Quy luật Chuyển đổi 10 Bộ thủ Trọng tâm Giữa Chữ Phồn thể (TOCFL) & Giản thể (HSK)
Khi học song song TOCFL và HSK, bạn không cần học lại từng chữ từ đầu: chỉ cần nắm quy luật giản hóa của 10 bộ thủ này là đọc thông viết thạo hàng nghìn chữ Hán cả hai hệ.
7 Quy tắc Thứ tự Nét Viết Chữ Hán Chuẩn Quốc Tế (汉字笔顺七大基本规则)
Viết đúng thứ tự nét (笔顺) giúp chữ Hán cân đối, viết nhanh gấp đôi và nhận diện chính xác khi viết tay trên từ điển điện tử.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 五十部首 #CHI-TIET)
Từ vựng “人(亻)” (rén ( rén )) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “广” (guǎng) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “目” (mù · HÁN VIỆT: MỤC) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “HÒA” và mang nghĩa “Bộ Hòa (cây lúa, mùa màng, nông nghiệp: 秋, 种, 租, 税, 称, 程)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Nguyên lý Lục Thư (六书): Chữ Tượng hình (象形) & Chữ Chỉ sự (指事)”, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Tượng hình (Vẽ hình dáng vật thật: 日, 月, 山, 水, 木) → Chỉ sự (Thêm ký hiệu chỉ vị trí: 上, 下, 本, 末))?
Trong chủ điểm “Nguyên lý Chữ Hội ý (会意): Ghép 2 Bộ thủ Tạo Nghĩa Mới Logic”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết (常用漢字五十部首詳解與記憶法(簡繁對照)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết" (Ban Biên Tập Chiết Tự Chữ Hán & Giáo Dục Hoa Văn – Cẩm Nang Chiết Tự Chữ Hán Trực Quan) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ Nhập Môn – Trung Cấp (TOCFL Band A–B / HSK 1–4), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Sách 50 Bộ Thủ Thông Dụng & Cách Ghi Nhớ Chi Tiết" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Thạc sĩ Kinh tế từ Phúc Châu (Phúc Kiến, Trung Quốc), cố vấn chuyên môn tiếng Trung thương mại, công sở, xuất nhập khẩu và hệ thống từ vựng nghị luận HSK 5–9 tại FoxHSK.