Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (時代華語 1(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (時代華語 1(課本 & 作業本) – Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1: Sách Bài Học & Sách Bài Tập (時代華語 1 課本 & 作業本 · Modern Chinese Book 1 – ĐH Ngoại Ngữ Văn Tảo & Chính Trung Thư Cục Đài Loan) — nguyên tác 《時代華語 1(課本 & 作業本)》 (Shídài Huáyǔ 1 (Kèběn & Zuòyèběn)) do Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ biên soạn và Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1: Sách Bài Học & Sách Bài Tập (時代華語 1 課本 & 作業本 · Modern Chinese Book 1 – ĐH Ngoại Ngữ Văn Tảo & Chính Trung Thư Cục Đài Loan)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ · Nhà xuất bản: Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (時代華語 1(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #HUAYU-1)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《時代華語 1(課本 & 作業本)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (tên tiếng Trung: 時代華語 1(課本 & 作業本)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《时代华语》第一册由文藻外语大学华语中心团队精心编写,完全对标华语文能力测验(TOCFL)入门级(Band A1)与CEFR指标。全书十六课紧扣在台真实生活情境,融汇听说读写四项技能与数位学习资源,引领零基础学习者自信开口。👉 Thông điệp phương pháp: "“Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1” do đội ngũ Trung tâm Hoa ngữ Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo dày công biên soạn, bám sát hoàn toàn khung năng lực TOCFL cấp Nhập môn (Band A1) và chuẩn CEFR. Trọn bộ 16 bài học xoay quanh các tình huống sinh hoạt thực tế tại Đài Loan, tích hợp 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết giúp người mới bắt đầu tự tin giao tiếp."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《時代華語 1(課本 & 作業本)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Bài 01 – 04 | 第一单元(第1–4课):你好、请问贵姓、我的家庭、周末做什么 | Làm quen phát âm Pinyin – Chú âm (Zhuyin), Chào hỏi lịch sự, Giới thiệu tên tuổi – quốc tịch, Thành viên gia đình và Hoạt động cuối tuần | Bài 01 – 04 |
| Phần 2 · Bài 05 – 08 | 第二单元(第5–8课):点菜吃美食、逛夜市买东西、要多少钱、学校在哪里 | Văn hóa ẩm thực Đài Loan (Trà sữa trân châu, Mì bò), Mua sắm tại chợ đêm, Mặc cả giá tiền và Mô tả vị trí trường học | Bài 05 – 08 |
| Phần 3 · Bài 09 – 12 | 第三单元(第9–12课):怎么去车站、租房子看房间、今天天气怎么样、日常作息 | Phương tiện giao thông công cộng (MRT, Tàu cao tốc, Xe buýt, Thẻ EasyCard), Thuê phòng trọ sinh viên, Thời tiết bốn mùa và Lịch trình hàng ngày | Bài 09 – 12 |
| Phần 4 · Bài 13 – 16 | 第四单元(第13–16课):看医生吃药、生日礼物、计划去旅行、作业本综合练习 | Đi khám bệnh bằng thẻ Bảo hiểm Y tế (健保卡), Tặng quà sinh nhật, Lên kế hoạch du lịch và Trọn bộ Sách Bài Tập (作業本) 16 bài thực hành | Bài 13 – 16 + SBT |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《時代華語 1(課本 & 作業本)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
你好
nǐ hǎo
|
NHĨ HẢO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Xin chào (lời chào phổ biến hàng ngày) — VD: 老师你好,我是刚来台湾学华语的越南学生。 (lǎo shī nǐ hǎo , wǒ shì gāng lái tái wān xué huá yǔ de yuè nán xué shēng 。) → Em chào thầy ạ, em là sinh viên Việt Nam mới sang Đài Loan học Hoa ngữ. |
| 02 |
高兴
gāo xìng
|
CAO HỨNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Vui mừng, phấn khởi — VD: 认识你我非常高兴,希望以后我们可以一起练习说中文。 (rèn shi nǐ wǒ fēi cháng gāo xìng , xī wàng yǐ hòu wǒ men kě yǐ yì qǐ liàn xí shuō zhōng wén 。) → Rất vui được làm quen với bạn, hy vọng sau này chúng ta có thể cùng luyện nói tiếng Trung. |
| 03 |
请问
qǐng wèn
|
THỈNH VẤN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Xin hỏi (cách hỏi lịch sự khi bắt đầu câu) — VD: 请问文藻外语大学的华语中心怎么走? (qǐng wèn wén zǎo wài yǔ dà xué de huá yǔ zhōng xīn zěn me zǒu ?) → Xin hỏi Trung tâm Hoa ngữ của Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo đi đường nào ạ? |
| 04 |
贵姓
guì xìng
|
QUÝ TÍNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Quý danh, họ của ngài (cách hỏi họ trang trọng) — VD: 先生您好,请问您贵姓?有提前预约吗? (xiān shēng nín hǎo , qǐng wèn nín guì xìng ? yǒu tí qián yù yuē ma ?) → Xin chào ngài, xin hỏi quý danh của ngài là gì? Ngài có đặt lịch hẹn trước không ạ? |
| 05 |
名字
míng zì
|
DANH TỰ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Tên, họ và tên — VD: 我的中文名字叫阮明安,很高兴来到这个班级。 (wǒ de zhōng wén míng zì jiào ruǎn míng ān , hěn gāo xìng lái dào zhè ge bān jí 。) → Tên tiếng Trung của mình là Nguyễn Minh An, rất vui được vào lớp học này. |
| 06 |
国籍
guó jí
|
QUỐC TỊCH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Quốc tịch — VD: 填写入学表格时,请在第一栏写下你的姓名和国籍。 (tián xiě rù xué biǎo gé shí , qǐng zài dì yī lán xiě xià nǐ de xìng míng hé guó jí 。) → Khi điền biểu mẫu nhập học, vui lòng viết họ tên và quốc tịch của bạn vào cột đầu tiên. |
| 07 |
家庭
jiā tíng
|
GIA ĐÌNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Gia đình, mái ấm — VD: 我的家庭有四个人:爸爸、妈妈、姐姐和我。 (wǒ de jiā tíng yǒu sì gè rén : bà ba 、 mā ma 、 jiě jie hé wǒ 。) → Gia đình mình có bốn người: bố, mẹ, chị gái và mình. |
| 08 |
照片
zhào piàn
|
CHIẾU PHIẾN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Bức ảnh, tấm hình — VD: 这张照片是我们全家人去台南旅游的时候拍的。 (zhè zhāng zhào piàn shì wǒ men quán jiā rén qù tái nán lǚ yóu de shí hòu pāi de 。) → Bức ảnh này được chụp khi cả gia đình mình đi du lịch ở Đài Nam. |
| 09 |
工作
gōng zuò
|
CÔNG TÁC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Công việc, làm việc — VD: 我姐姐大学毕业以后,在一家国际贸易公司工作。 (wǒ jiě jie dà xué bì yè yǐ hòu , zài yì jiā guó jì mào yì gōng sī gōng zuò 。) → Sau khi tốt nghiệp đại học, chị gái mình làm việc tại một công ty thương mại quốc tế. |
| 10 |
老师
lǎo shī
|
LÃO SƯ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Thầy giáo, cô giáo, giáo viên — VD: 我们的华语老师发音非常标准,讲课也很有趣。 (wǒ men de huá yǔ lǎo shī fā yīn fēi cháng biāo zhǔn , jiǎng kè yě hěn yǒu qù 。) → Giáo viên Hoa ngữ của chúng mình phát âm rất chuẩn và giảng bài cũng rất thú vị. |
| 11 |
学生
xué shēng
|
HỌC SINH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Học sinh, sinh viên — VD: 这学期我们班有十二个来自不同国家的外国学生。 (zhè xué qī wǒ men bān yǒu shí èr gè lái zì bù tóng guó jiā de wài guó xué shēng 。) → Học kỳ này lớp chúng mình có mười hai sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia khác nhau. |
| 12 |
医生
yī shēng
|
Y SINH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Bác sĩ — VD: 我哥哥在高雄的医院当医生,平时工作很忙。 (wǒ gē ge zài gāo xióng de yī yuàn dāng yī shēng , píng shí gōng zuò hěn máng 。) → Anh trai mình làm bác sĩ tại một bệnh viện ở Cao Hùng, ngày thường công việc rất bận rộn. |
| 13 |
早安
zǎo ān
|
TẢO AN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Chào buổi sáng (cách chào lịch sự phổ biến ở Đài Loan) — VD: 台湾人早上走进办公室或教室时,常习惯说一声“早安”。 (tái wān rén zǎo shàng zǒu jìn bàn gōng shì huò jiào shì shí , cháng xí guàn shuō yì shēng “ zǎo ān ” 。) → Người Đài Loan khi bước vào văn phòng hay lớp học buổi sáng thường có thói quen chào một tiếng “Chào buổi sáng”. |
| 14 |
早餐
zǎo cān
|
TẢO SAN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Bữa sáng, điểm tâm sáng — VD: 学校附近的早餐店有卖很好吃的蛋饼和热豆浆。 (xué xiào fù jìn de zǎo cān diàn yǒu mài hěn hǎo chī de dàn bǐng hé rè dòu jiāng 。) → Quán ăn sáng gần trường có bán món bánh trứng cuộn và sữa đậu nành nóng rất ngon. |
| 15 |
珍珠奶茶
zhēn zhū nǎi chá
|
TRÂN CHÂU NÃI TRÀ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Trà sữa trân châu (đặc sản đồ uống Đài Loan) — VD: 我想要点一杯少冰、半糖的珍珠奶茶,外带谢谢。 (wǒ xiǎng yào diǎn yì bēi shǎo bīng 、 bàn táng de zhēn zhū nǎi chá , wài dài xiè xiè 。) → Cho mình gọi một ly trà sữa trân châu ít đá, nửa đường mang đi, cảm ơn nhé. |
| 16 |
牛肉面
niú ròu miàn
|
NGƯU NHỤC DIỆN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Mì bò (món ăn nổi tiếng của Đài Loan) — VD: 这家老字号餐厅的红烧牛肉面味道非常道地。 (zhè jiā lǎo zì hào cān tīng de hóng shāo niú ròu miàn wèi dào fēi cháng dào dì 。) → Món mì bò hầm của nhà hàng lâu đời này có hương vị vô cùng chuẩn vị bản xứ. |
| 17 |
小笼包
xiǎo lóng bāo
|
TIỂU LỒNG BAO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Bánh bao hấp lồng nhỏ (Tiểu lồng bao) — VD: 周末我和朋友一起去台北吃热腾腾的小笼包。 (zhōu mò wǒ hé péng yǒu yì qǐ qù tái běi chī rè téng téng de xiǎo lóng bāo 。) → Cuối tuần mình cùng bạn bè đi Đài Bắc thưởng thức món bánh bao Tiểu lồng bao nóng hổi. |
| 18 |
夜市
yè shì
|
DẠ THỊ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Chợ đêm (nét văn hóa đặc trưng Đài Loan) — VD: 晚上我们去逢甲夜市或者六合夜市逛街吃小吃吧! (wǎn shàng wǒ men qù féng jiǎ yè shì huò zhě liù hé yè shì guàng jiē chī xiǎo chī ba !) → Tối nay chúng mình đi chợ đêm Phụng Giáp hoặc chợ đêm Lục Hợp dạo phố ăn quà vặt nhé! |
| 19 |
好喝
hǎo hē
|
HẢO HÁT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Ngon (dùng cho đồ uống, canh, súp) — VD: 台湾的高山乌龙茶又香又好喝,我想买两盒送给爸爸。 (tái wān de gāo shān wū lóng chá yòu xiāng yòu hǎo hē , wǒ xiǎng mǎi liǎng hé sòng gěi bà ba 。) → Trà Ô Long núi cao của Đài Loan vừa thơm vừa ngon, mình muốn mua hai hộp tặng bố. |
| 20 |
好吃
hǎo chī
|
HẢO NGẬT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Ngon (dùng cho món ăn) — VD: 夜市里的臭豆腐闻起来特别,但是吃起来非常好吃。 (yè shì lǐ de chòu dòu fu wén qǐ lái tè bié , dàn shì chī qǐ lái fēi cháng hǎo chī 。) → Đậu phụ thối ở chợ đêm ngửi thì lạ nhưng ăn vào lại vô cùng ngon miệng. |
| 21 |
点菜
diǎn cài
|
ĐIỂM THÁI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Gọi món ăn tại nhà hàng — VD: 服务员,我们已经看好菜单了,现在可以点菜吗? (fú wù yuán , wǒ men yǐ jīng kàn hǎo cài dān le , xiàn zài kě yǐ diǎn cài ma ?) → Bạn phục vụ ơi, chúng mình đã xem xong thực đơn rồi, bây giờ có thể gọi món được chưa? |
| 22 |
老板
lǎo bǎn
|
LÃO BẢN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Ông chủ, bà chủ cửa hàng/quán ăn — VD: 老板,请问这件白色的棉质衬衫多少钱? (lǎo bǎn , qǐng wèn zhè jiàn bái sè de mián zhì chèn shān duō shǎo qián ?) → Ông chủ ơi, xin hỏi chiếc áo sơ mi cotton màu trắng này giá bao nhiêu tiền ạ? |
| 23 |
便宜
pián yi
|
TIỆN NGHI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Rẻ, giá cả phải chăng — VD: 在传统市场买新鲜水果比在百货公司买便宜得多。 (zài chuán tǒng shì chǎng mǎi xīn xiān shuǐ guǒ bǐ zài bǎi huò gōng sī mǎi pián yi dé duō 。) → Mua trái cây tươi ở chợ truyền thống rẻ hơn nhiều so với mua ở trung tâm thương mại. |
| 24 |
百货公司
bǎi huò gōng sī
|
BÁCH HÓA CÔNG TY
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Trung tâm thương mại, bách hóa tổng hợp — VD: 趁着百货公司打折,她买了一双舒适的运动鞋。 (chèn zhe bǎi huò gōng sī dǎ zhé , tā mǎi le yì shuāng shū shì de yùn dòng xié 。) → Nhân dịp trung tâm thương mại giảm giá, cô ấy đã mua một đôi giày thể thao êm ái. |
| 25 |
便利商店
biàn lì shāng diàn
|
TIỆN LỢI THƯƠNG ĐIẾM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Cửa hàng tiện lợi (7-Eleven, FamilyMart...) — VD: 在台湾,几乎每条街都有二十四小时营业的便利商店。 (zài tái wān , jī hū měi tiáo jiē dōu yǒu èr shí sì xiǎo shí yíng yè de biàn lì shāng diàn 。) → Ở Đài Loan, hầu như con phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở cửa 24 giờ. |
| 26 |
现金
xiàn jīn
|
HIỆN KIM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Tiền mặt — VD: 这家传统小吃店只收现金,不能刷信用卡。 (zhè jiā chuán tǒng xiǎo chī diàn zhī shōu xiàn jīn , bù néng shuā xìn yòng kǎ 。) → Quán ăn vặt truyền thống này chỉ nhận tiền mặt, không quẹt thẻ tín dụng được. |
| 27 |
悠游卡
yōu yóu kǎ
|
DU DU TẠP
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Thẻ EasyCard (thẻ giao thông & thanh toán đa năng tại Đài Loan) — VD: 使用悠游卡不但可以搭捷运和公车,还可以在超商买东西。 (shǐ yòng yōu yóu kǎ bú dàn kě yǐ dā jié yùn hé gōng chē , hái kě yǐ zài chāo shāng mǎi dōng xī 。) → Sử dụng thẻ EasyCard không chỉ đi được tàu điện ngầm MRT và xe buýt mà còn mua đồ được ở cửa hàng tiện lợi. |
| 28 |
捷运
jié yùn
|
TIỆP VẬN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Tàu điện ngầm MRT (thuật ngữ chuẩn Đài Loan) — VD: 从我们学校搭捷运去火车站,只需要十五分钟。 (cóng wǒ men xué xiào dā jié yùn qù huǒ chē zhàn , zhī xū yào shí wǔ fēn zhōng 。) → Từ trường chúng mình đi tàu điện ngầm MRT ra ga tàu hỏa chỉ mất mười lăm phút. |
| 29 |
公车
gōng chē
|
CÔNG XA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Xe buýt công cộng — VD: 请问去故宫博物院要坐几号公车?在哪一站下车? (qǐng wèn qù gù gōng bó wù yuàn yào zuò jǐ hào gōng chē ? zài nǎ yí zhàn xià chē ?) → Xin hỏi đi Bảo tàng Cố Cung phải bắt xe buýt số mấy và xuống ở trạm nào ạ? |
| 30 |
高铁
gāo tiě
|
CAO THIẾT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Tàu cao tốc (THSR – Taiwan High Speed Rail) — VD: 搭乘台湾高铁从台北到高雄,最快只要一个半小时。 (dā chéng tái wān gāo tiě cóng tái běi dào gāo xióng , zuì kuài zhǐ yào yí gè bàn xiǎo shí 。) → Đi tàu cao tốc Đài Loan từ Đài Bắc đến Cao Hùng nhanh nhất chỉ mất một tiếng rưỡi. |
| 31 |
火车站
huǒ chē zhàn
|
HỎA XA TRẠM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Nhà ga tàu hỏa — VD: 我们在台北火车站的东三门见面,请不要迟到。 (wǒ men zài tái běi huǒ chē zhàn de dōng sān mén jiàn miàn , qǐng bú yào chí dào 。) → Chúng mình hẹn gặp nhau ở cửa Đông 3 của ga tàu hỏa Đài Bắc nhé, xin đừng đến muộn. |
| 32 |
机车
jī chē
|
CƠ XA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Xe máy (thuật ngữ thông dụng tại Đài Loan) — VD: 在台湾骑机车出门的时候,一定要戴好安全帽。 (zài tái wān qí jī chē chū mén de shí hòu , yí dìng yào dài hǎo ān quán mào 。) → Khi đi xe máy ra đường ở Đài Loan, nhất định phải đội mũ bảo hiểm cẩn thận. |
| 33 |
图书馆
tú shū guǎn
|
ĐỒ THƯ QUÁN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Thư viện — VD: 下课以后,我常常去学校图书馆借书和复习功课。 (xià kè yǐ hòu , wǒ cháng cháng qù xué xiào tú shū guǎn jiè shū hé fù xí gōng kè 。) → Sau giờ học, mình thường tới thư viện trường để mượn sách và ôn tập bài vở. |
| 34 |
宿舍
sù shè
|
TÚC XÁ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Ký túc xá — VD: 学校的学生宿舍离教室很近,走路五分钟就到了。 (xué xiào de xué shēng sù shè lí jiào shì hěn jìn , zǒu lù wǔ fēn zhōng jiù dào le 。) → Ký túc xá sinh viên của trường cách phòng học rất gần, đi bộ năm phút là tới nơi. |
| 35 |
房间
fáng jiān
|
PHÒNG GIAN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Căn phòng, phòng ở — VD: 这间房间有一张书桌、一个衣柜和一扇大窗户。 (zhè jiān fáng jiān yǒu yì zhāng shū zhuō 、 yí gè yī guì hé yí shàn dà chuāng hù 。) → Căn phòng này có một chiếc bàn học, một tủ quần áo và một khung cửa sổ lớn. |
| 36 |
房租
fáng zū
|
PHÒNG TÔ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Tiền thuê nhà, tiền phòng — VD: 这间套房每个月的房租是八千块台币,包含网路费。 (zhè jiān tào fáng měi gè yuè de fáng zū shì bā qiān kuài tái bì , bāo hán wǎng lù fèi 。) → Tiền thuê căn phòng khép kín này mỗi tháng là tám nghìn Đài tệ, đã bao gồm phí Internet. |
| 37 |
安静
ān jìng
|
AN TĨNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Yên tĩnh, thanh tĩnh — VD: 我喜欢住在巷子里面,因为晚上睡觉的时候非常安静。 (wǒ xǐ huan zhù zài xiàng zi lǐ miàn , yīn wèi wǎn shàng shuì jiào de shí hòu fēi cháng ān jìng 。) → Mình thích sống ở trong ngõ vì buổi tối khi đi ngủ vô cùng yên tĩnh. |
| 38 |
方便
fāng biàn
|
PHƯƠNG TIỆN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Thuận tiện, tiện lợi — VD: 这里靠近捷运站和超市,生活机能非常方便。 (zhè lǐ kào jìn jié yùn zhàn hé chāo shì , shēng huó jī néng fēi cháng fāng biàn 。) → Nơi này nằm gần trạm tàu điện ngầm MRT và siêu thị nên tiện ích sinh hoạt rất thuận tiện. |
| 39 |
周末
zhōu mò
|
CHU MẠT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Cuối tuần — VD: 这个周末你有什么打算?要不要一起去爬山? (zhè ge zhōu mò nǐ yǒu shén me dǎ suàn ? yào bu yào yì qǐ qù pá shān ?) → Cuối tuần này bạn có dự định gì không? Có muốn cùng đi leo núi không? |
| 40 |
看电影
kàn diàn yǐng
|
KHÁN ĐIỆN ẢNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Xem phim — VD: 星期五晚上我常跟室友去电影院看最新的台湾电影。 (xīng qī wǔ wǎn shàng wǒ cháng gēn shì yǒu qù diàn yǐng yuàn kàn zuì xīn de tái wān diàn yǐng 。) → Tối thứ Sáu mình thường cùng bạn cùng phòng tới rạp chiếu phim xem những bộ phim Đài Loan mới. |
| 41 |
运动
yùn dòng
|
VẬN ĐỘNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Tập thể thao, vận động — VD: 为了保持身体健康,我每天下午都去操场跑步运动。 (wèi le bǎo chí shēn tǐ jiàn kāng , wǒ měi tiān xià wǔ dōu qù cāo chǎng pǎo bù yùn dòng 。) → Để giữ gìn sức khỏe, chiều nào mình cũng ra sân vận động chạy bộ tập thể thao. |
| 42 |
听音乐
tīng yīn yuè
|
THÍNH ÂM NHẠC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Nghe nhạc — VD: 写完作业以后,我喜欢一边喝茶一边听华语流行音乐。 (xiě wán zuò yè yǐ hòu , wǒ xǐ huan yì biān hē chá yì biān tīng huá yǔ liú xíng yīn yuè 。) → Sau khi làm xong bài tập, mình thích vừa uống trà vừa nghe nhạc trẻ Hoa ngữ. |
| 43 |
照相
zhào xiàng
|
CHIẾU TƯỚNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Chụp ảnh, chụp hình — VD: 阳明山的风景美极了,很多游客在那里赏花和照相。 (yáng míng shān de fēng jǐng měi jí le , hěn duō yóu kè zài nà lǐ shǎng huā hé zhào xiàng 。) → Phong cảnh núi Dương Minh đẹp tuyệt vời, rất nhiều du khách ngắm hoa và chụp ảnh ở đó. |
| 44 |
天气
tiān qì
|
THIÊN KHÍ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Thời tiết — VD: 高雄冬天的天气很温暖,不像台北那么常下雨。 (gāo xióng dōng tiān de tiān qì hěn wēn nuǎn , bú xiàng tái běi nà me cháng xià yǔ 。) → Thời tiết mùa đông ở Cao Hùng rất ấm áp, không hay mưa nhiều như ở Đài Bắc. |
| 45 |
下雨
xià yǔ
|
HẠ VŨ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Mưa, trời đổ mưa — VD: 气象报告说今天下午会下雨,出门记得带一把雨伞。 (qì xiàng bào gào shuō jīn tiān xià wǔ huì xià yǔ , chū mén jì de dài yì bǎ yǔ sǎn 。) → Dự báo thời tiết nói chiều nay trời sẽ mưa, khi ra ngoài bạn nhớ mang theo ô nhé. |
| 46 |
舒服
shū fú
|
THƯ PHỤC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Dễ chịu, thoải mái, khỏe trong người — VD: 秋天吹着凉爽的风,在公园里散步让人觉得很舒服。 (qiū tiān chuī zháo liáng shuǎng de fēng , zài gōng yuán lǐ sàn bù ràng rén jué de hěn shū fú 。) → Mùa thu đón làn gió mát lành, đi dạo trong công viên khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu. |
| 47 |
感冒
gǎn mào
|
CẢM MẠO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Cảm cúm, bị cảm lạnh — VD: 昨天淋了雨,我今天有点感冒,头疼而且一直流鼻水。 (zuó tiān lín le yǔ , wǒ jīn tiān yǒu diǎn gǎn mào , tóu téng ér qiě yì zhí liú bí shuǐ 。) → Hôm qua bị dầm mưa nên hôm nay mình hơi cảm lạnh, đau đầu và cứ sổ mũi suốt. |
| 48 |
发烧
fā shāo
|
PHÁT THIÊU
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Sốt, lên cơn sốt — VD: 医生先帮他量体温,看看他有没有发烧。 (yī shēng xiān bāng tā liáng tǐ wēn , kàn kàn tā yǒu méi yǒu fā shāo 。) → Bác sĩ đo nhiệt độ cơ thể cho anh ấy trước để xem anh ấy có bị sốt hay không. |
| 49 |
看病
kàn bìng
|
KHÁN BỆNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Khám bệnh, đi bác sĩ — VD: 在台湾去诊所或医院看病的时候,一定要带健保卡。 (zài tái wān qù zhěn suǒ huò yī yuàn kàn bìng de shí hòu , yí dìng yào dài jiàn bǎo kǎ 。) → Ở Đài Loan khi tới phòng khám hoặc bệnh viện khám bệnh, nhất định phải mang theo thẻ bảo hiểm y tế. |
| 50 |
休息
xiū xi
|
HƯU TỨC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Nghỉ ngơi — VD: 吃完药以后请多喝温开水,并在家里好好休息两天。 (chī wán yào yǐ hòu qǐng duō hē wēn kāi shuǐ , bìng zài jiā lǐ hǎo hǎo xiū xi liǎng tiān 。) → Sau khi uống thuốc xong, bạn hãy uống nhiều nước ấm và ở nhà nghỉ ngơi thật tốt hai ngày nhé. |
| 51 |
上网
shàng wǎng
|
THƯỢNG VÕNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Lên mạng Internet — VD: 我每天晚上都会上网查资料,或者跟越南的家人视讯。 (wǒ měi tiān wǎn shàng dōu huì shàng wǎng chá zī liào , huò zhě gēn yuè nán de jiā rén shì xùn 。) → Tối nào mình cũng lên mạng tra cứu tài liệu hoặc gọi video với gia đình ở Việt Nam. |
| 52 |
手机
shǒu jī
|
THỦ CƠ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Điện thoại di động — VD: 我的手机快没电了,请问这里有插座可以充电吗? (wǒ de shǒu jī kuài méi diàn le , qǐng wèn zhè lǐ yǒu chā zuò kě yǐ chōng diàn ma ?) → Điện thoại của mình sắp hết pin rồi, xin hỏi ở đây có ổ cắm để sạc pin không ạ? |
| 53 |
号码
hào mǎ
|
HIỆU MÃ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Số (số điện thoại, số phòng, số xe) — VD: 请把你的手机号码留给我,到车站时我打给你。 (qǐng bǎ nǐ de shǒu jī hào mǎ liú gěi wǒ , dào chē zhàn shí wǒ dǎ gěi nǐ 。) → Hãy để lại số điện thoại di động của bạn cho mình, khi nào tới nhà ga mình sẽ gọi cho bạn. |
| 54 |
练习
liàn xí
|
LUYỆN TẬP
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Luyện tập, thực hành — VD: 学好一门外语没有别的秘密,就是要每天勇敢开口练习。 (xué hǎo yì mén wài yǔ méi yǒu bié de mì mì , jiù shì yào měi tiān yǒng gǎn kāi kǒu liàn xí 。) → Học giỏi một ngoại ngữ không có bí mật nào khác ngoài việc mỗi ngày mạnh dạn mở lời luyện tập. |
| 55 |
功课
gōng kè
|
CÔNG KHÓA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Bài tập về nhà, bài vở trên lớp — VD: 今天的华语功课是写十个汉字,还要录音五段对话。 (jīn tiān de huá yǔ gōng kè shì xiě shí gè hàn zì , hái yào lù yīn wǔ duàn duì huà 。) → Bài tập Hoa ngữ về nhà hôm nay là viết mười chữ Hán và thu âm năm đoạn hội thoại. |
| 56 |
考试
kǎo shì
|
KHẢO THÍ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Thi cử, bài kiểm tra — VD: 下个星期五我们有第一次华语听力和口语考试。 (xià gè xīng qī wǔ wǒ men yǒu dì yī cì huá yǔ tīng lì hé kǒu yǔ kǎo shì 。) → Thứ Sáu tuần sau chúng mình có bài kiểm tra nghe và nói Hoa ngữ đầu tiên. |
| 57 |
准备
zhǔn bèi
|
CHUẨN BỊ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Chuẩn bị — VD: 我已经把明天上课要用的课本、作业本和铅笔准备好了。 (wǒ yǐ jīng bǎ míng tiān shàng kè yào yòng de kè běn 、 zuò yè běn hé qiān bǐ zhǔn bèi hǎo le 。) → Mình đã chuẩn bị sẵn sàng sách bài học, sách bài tập và bút chì dùng cho buổi học ngày mai rồi. |
| 58 |
帮忙
bāng máng
|
BANG MANG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Giúp đỡ, hỗ trợ — VD: 谢谢你热心帮忙搬行李,不然我一个人真不知道怎么办。 (xiè xiè nǐ rè xīn bāng máng bān xíng li , bù rán wǒ yí gè rén zhēn bù zhī dào zěn me bàn 。) → Cảm ơn bạn đã nhiệt tình giúp đỡ chuyển hành lý, nếu không một mình mình thật chẳng biết làm sao. |
| 59 |
礼物
lǐ wù
|
LỄ VẬT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Món quà, quà tặng — VD: 今天是室友的生日,我们买了一个巧克力蛋糕当礼物。 (jīn tiān shì shì yǒu de shēng rì , wǒ men mǎi le yí gè qiǎo kè lì dàn gāo dāng lǐ wù 。) → Hôm nay là sinh nhật bạn cùng phòng, chúng mình đã mua một chiếc bánh kem sô-cô-la làm quà tặng. |
| 60 |
旅行
lǚ xíng
|
LỮ HÀNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 1
|
Du lịch, chuyến đi xa — VD: 放寒假的时候,我们计划去花莲和台东旅行四天。 (fàng hán jià de shí hòu , wǒ men jì huà qù huā lián hé tái dōng lǚ xíng sì tiān 。) → Khi nghỉ đông, chúng mình dự định đi du lịch Hoa Liên và Đài Đông trong bốn ngày. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (時代華語 1(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 時代華語 #HUAYU-1)
Câu Nghi vấn Chính phản (A-not-A): “Chủ ngữ + V + 不 + V / Adj + 不 + Adj?”
Trong Thời Đại Hoa Ngữ Quyển 1, câu hỏi chính phản (ghép dạng khẳng định và phủ định của động từ/tính từ) được dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp Đài Loan để hỏi ý kiến mà không cần thêm trợ từ “吗” ở cuối câu.
Cách dùng Lượng từ Định danh: “Số từ + Lượng từ (个/位/杯/碗/件) + Danh từ”
Khi đếm số lượng hoặc chỉ định sự vật bằng “这/那/哪/几”, tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ phù hợp đứng giữa số từ và danh từ. Đặc biệt khi đếm số 2 trước lượng từ phải dùng “两” thay vì “二”.
Biểu đạt Mong muốn và Dự định: Phân biệt Động từ năng nguyện “想” vs “要”
“想” biểu thị ý muốn, nguyện vọng trong lòng một cách lịch sự; còn “要” biểu thị quyết định chắc chắn sẽ làm hoặc dùng trực tiếp khi gọi món, mua hàng.
Câu Tồn hiện và Vị trí: Phân biệt “在” (Ở tại), “有” (Có tồn tại) và “是” (Là)
“A 在 B” cho biết vật A nằm ở đâu; “B 有 A” cho biết tại vị trí B có sự tồn tại của vật A; còn “B 是 A” khẳng định toàn bộ vị trí B chính là địa điểm A.
Cấu trúc Câu Liên động Chỉ Phương thức & Mục đích: “坐/搭/骑 + Phương tiện + 去 + Địa điểm + V”
Trong tiếng Trung, phương tiện đi lại luôn đặt TRƯỚC động từ chỉ hướng “去/来/到” và hành động mục đích đặt ở sau cùng.
Cấu trúc Nhấn mạnh Tính chất Song song: “又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2” (Vừa... vừa...)
Dùng để miêu tả một sự vật hoặc con người đồng thời mang hai phẩm chất, đặc điểm tương đồng nhau.
Biểu đạt Khoảng thời gian (Thời lượng): “Chủ ngữ + V + Thời lượng + (的) + Tân ngữ”
Để nói một hành động kéo dài bao lâu hoặc di chuyển mất bao nhiêu thời gian, từ chỉ thời lượng đặt sau động từ.
Trợ từ Động thái “了” Biểu thị Sự việc Đã hoàn thành hoặc Thay đổi Trạng thái
“了” đứng ngay sau động từ biểu thị hành động đã hoàn tất; “了” đứng cuối câu biểu thị tình huống mới xuất hiện hoặc sự thay đổi so với trước đây.
Phân biệt Ba Động từ Năng nguyện Chỉ Khả năng: “会” vs “能” vs “可以”
“会” chỉ kỹ năng phải qua học tập mới biết (nói tiếng Trung, lái xe, bơi lội) hoặc dự đoán (明天会下雨); “可以” dùng khi xin phép hoặc gợi ý lịch sự.
Cấu trúc Hành động Diễn ra Đồng thời: “一边 + V1,一边 + V2” (Vừa... vừa...)
Dùng khi một chủ thể thực hiện song song hai hành động có chủ đích trong cùng một khoảng thời gian.
Câu So sánh Hơn Cơ bản với Giới từ “比”: “A + 比 + B + Tính từ + (一点儿 / 得多)”
Dùng để so sánh sự chênh lệch về tính chất, mức độ giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nói “hơn một chút” hoặc “hơn nhiều” thì đặt bổ ngữ mức độ ở SAU tính từ.
Cấu trúc Thời gian Liên tiếp: “先 + V1,再 / 然后 + V2” & “V1 + 以后,就 + V2”
Biểu đạt trình tự trước sau rõ ràng của chuỗi hành động trong lịch trình hàng ngày hoặc kế hoạch du lịch.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (時代華語 1(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課本 #HUAYU-1)
Từ vựng “你好” (nǐ hǎo) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “工作” (gōng zuò) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “好喝” (hǎo hē · HÁN VIỆT: HẢO HÁT) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “CÔNG XA” và mang nghĩa “Xe buýt công cộng”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Câu Nghi vấn Chính phản (A-not-A): “Chủ ngữ + V + 不 + V / Adj + 不 + Adj?””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Chủ ngữ + 是不是 / 要不要 / 好不好喝 / 忙不忙 + Tân ngữ?)?
Trong chủ điểm “Cách dùng Lượng từ Định danh: “Số từ + Lượng từ (个/位/杯/碗/件) + Danh từ””, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1) (時代華語 1(課本 & 作業本)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1)" (Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ – Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A1 (Nhập Môn – Sơ Cấp 1 / HSK 1 – HSK 2), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 1 (時代華語 1)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.