Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (時代華語 2(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (時代華語 2(課本 & 作業本) – Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2: Sách Bài Học & Sách Bài Tập (時代華語 2 課本 & 作業本 · Modern Chinese Book 2 – ĐH Ngoại Ngữ Văn Tảo & Chính Trung Thư Cục Đài Loan) — nguyên tác 《時代華語 2(課本 & 作業本)》 (Shídài Huáyǔ 2 (Kèběn & Zuòyèběn)) do Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ biên soạn và Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2: Sách Bài Học & Sách Bài Tập (時代華語 2 課本 & 作業本 · Modern Chinese Book 2 – ĐH Ngoại Ngữ Văn Tảo & Chính Trung Thư Cục Đài Loan)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ · Nhà xuất bản: Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (時代華語 2(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #HUAYU-2)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《時代華語 2(課本 & 作業本)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (tên tiếng Trung: 時代華語 2(課本 & 作業本)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《时代华语》第二册承接第一册的基础,专为迈向TOCFL基础级(Band A2)的学习者打造。全书十六课深入台湾校园学习、租屋环保、网路购物、传统节庆与环岛旅游等真实语境,系统强化复杂句型与段落成篇表达能力。👉 Thông điệp phương pháp: "“Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2” nối tiếp nền tảng của Quyển 1, được thiết kế chuyên biệt cho người học hướng tới cấp Cơ sở TOCFL (Band A2). Trọn bộ 16 bài học đi sâu vào các ngữ cảnh thực tế tại Đài Loan như học tập đại học, thuê nhà & phân loại rác bảo vệ môi trường, mua sắm trực tuyến, lễ hội truyền thống và du lịch vòng quanh đảo, giúp củng cố vững chắc các cấu trúc câu phức và năng lực diễn đạt thành đoạn văn."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《時代華語 2(課本 & 作業本)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Bài 01 – 04 | 第一单元(第1–4课):适应新环境、搬家与垃圾分类、网路购物、饮食与营养 | Thích nghi môi trường học tập mới, Chuyển nhà & Quy định phân loại rác tái chế tại Đài Loan, Mua sắm trực tuyến nhận hàng ở超商 và Khẩu vị ẩm thực – dinh dưỡng | Bài 01 – 04 |
| Phần 2 · Bài 05 – 08 | 第二单元(第5–8课):全民健保与看诊、运动与减压、传统节日、参加婚礼与礼俗 | Thẻ Bảo hiểm Y tế toàn dân (健保卡) & Quy trình lấy số khám bệnh, Tập thể thao giảm áp lực, Lễ hội truyền thống (Tết Nguyên đán, Đoan Ngọ, Trung Thu) và Phong tục giao tiếp | Bài 05 – 08 |
| Phần 3 · Bài 09 – 12 | 第三单元(第9–12课):选课与口头报告、申请奖学金与打工、火车环岛旅行、预订民宿 | Đăng ký môn học & Thuyết trình nhóm trên lớp, Nộp hồ sơ học bổng & Phỏng vấn làm thêm, Lên lịch trình đi tàu hỏa vòng quanh đảo (環島) và Đặt phòng Homestay | Bài 09 – 12 |
| Phần 4 · Bài 13 – 16 | 第四单元(第13–16课):文化差异与沟通、科技与生活、学习经验分享、作业本实训 | Giao lưu liên văn hóa & Hóa giải hiểu lầm, Ứng dụng công nghệ số trong đời sống, Chia sẻ bí quyết vượt cấp TOCFL A2 và Trọn bộ Sách Bài Tập 16 bài | Bài 13 – 16 + SBT |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《時代華語 2(課本 & 作業本)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
习惯
xí guàn
|
TẬP QUÁN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Quen với, thói quen sinh hoạt — VD: 来台湾住了半年以后,我已经习惯了这里的生活与饮食。 (lái tái wān zhù le bàn nián yǐ hòu , wǒ yǐ jīng xí guàn le zhè lǐ de shēng huó yǔ yǐn shí 。) → Sau khi sang Đài Loan sống nửa năm, mình đã quen với cuộc sống và ẩm thực nơi đây. |
| 02 |
环境
huán jìng
|
HOÀN CẢNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Môi trường (sống, học tập, tự nhiên) — VD: 文藻校园的环境优美安静,非常适合专心学习外语。 (wén zǎo xiào yuán de huán jìng yōu měi ān jìng , fēi cháng shì hé zhuān xīn xué xí wài yǔ 。) → Môi trường khuôn viên trường Văn Tảo tươi đẹp yên tĩnh, vô cùng thích hợp để chuyên tâm học ngoại ngữ. |
| 03 |
房东
fáng dōng
|
PHÒNG ĐÔNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Chủ nhà cho thuê phòng — VD: 我们的房东太太非常热心,常送自己种的水果给我们吃。 (wǒ men de fáng dōng tài tài fēi cháng rè xīn , cháng sòng zì jǐ zhǒng de shuǐ guǒ gěi wǒ men chī 。) → Bà chủ nhà của chúng mình vô cùng nhiệt tình, thường tặng trái cây tự trồng cho chúng mình ăn. |
| 04 |
搬家
bān jiā
|
BAN GIA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Chuyển nhà, dọn chỗ ở — VD: 因为新租的公寓离学校更近,我打算下个周末搬家。 (yīn wèi xīn zū de gōng yù lí xué xiào gèng jìn , wǒ dǎ suàn xià gè zhōu mò bān jiā 。) → Vì căn hộ mới thuê gần trường hơn nên mình dự định cuối tuần sau sẽ chuyển nhà. |
| 05 |
家具
jiā jù
|
GIA CỤ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đồ nội thất, bàn ghế giường tủ trong nhà — VD: 这间出租套房已经附有冷气、冰箱、书桌等基本家具。 (zhè jiān chū zū tào fáng yǐ jīng fù yǒu lěng qì 、 bīng xiāng 、 shū zhuō děng jī běn jiā jù 。) → Căn phòng cho thuê này đã trang bị sẵn các đồ nội thất cơ bản như máy lạnh, tủ lạnh, bàn học. |
| 06 |
垃圾
lā jī
|
LẠP SÁP
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Rác, rác thải sinh hoạt (Đài Loan đọc là lèsè) — VD: 在台湾倒垃圾的时候,一定要做好一般垃圾与资源回收的分类。 (zài tái wān dǎo lā jī de shí hòu , yí dìng yào zuò hǎo yì bān lā jī yǔ zī yuán huí shōu de fēn lèi 。) → Khi đổ rác ở Đài Loan, nhất định phải phân loại kỹ rác thông thường và rác tái chế. |
| 07 |
回收
huí shōu
|
HỒI THU
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Thu hồi, tái chế rác thải bảo vệ môi trường — VD: 喝完的宝特瓶和玻璃瓶请洗干净,放进资源回收桶里。 (hē wán de bǎo tè píng hé bō lí píng qǐng xǐ gān jìng , fàng jìn zī yuán huí shōu tǒng lǐ 。) → Chai nhựa và chai thủy tinh uống xong vui lòng rửa sạch rồi bỏ vào thùng tái chế tài nguyên. |
| 08 |
环保
huán bǎo
|
HOÀN BẢO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Bảo vệ môi trường — VD: 自己带环保杯去买饮料,通常可以折抵五块钱台币。 (zì jǐ dài huán bǎo bēi qù mǎi yǐn liào , tōng cháng kě yǐ zhé dǐ wǔ kuài qián tái bì 。) → Tự mang bình cá nhân bảo vệ môi trường đi mua đồ uống thường được giảm năm Đài tệ. |
| 09 |
打折
dǎ zhé
|
ĐẢ TRIẾT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Giảm giá, chiết khấu phần trăm — VD: 这家书店正在举办周年庆活动,所有华语教材一律打八折。 (zhè jiā shū diàn zhèng zài jǔ bàn zhōu nián qìng huó dòng , suǒ yǒu huá yǔ jiào cái yí lǜ dǎ bā zhé 。) → Hiệu sách này đang tổ chức sự kiện kỷ niệm năm, toàn bộ giáo trình Hoa ngữ đều giảm giá 20%. |
| 10 |
退换
tuì huàn
|
THOÁI HOÁN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đổi trả hàng hóa — VD: 如果买回去的衣服尺寸不合适,七天之内可以凭发票退换。 (rú guǒ mǎi huí qù de yī fu chǐ cùn bù hé shì , qī tiān zhī nèi kě yǐ píng fā piào tuì huàn 。) → Nếu quần áo mua về không vừa cỡ, trong vòng bảy ngày có thể mang hóa đơn tới đổi trả. |
| 11 |
发票
fā piào
|
PHÁT PHIẾU
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Hóa đơn mua hàng (Đài Loan có xổ số hóa đơn 統一發票) — VD: 在台湾购物拿到的统一发票千万别丢,每两个月可以兑奖一次。 (zài tái wān gòu wù ná dào de tǒng yī fā piào qiān wàn bié diū , měi liǎng gè yuè kě yǐ duì jiǎng yí cì 。) → Hóa đơn thống nhất nhận được khi mua sắm ở Đài Loan tuyệt đối đừng vứt đi, cứ hai tháng có thể dò thưởng một lần. |
| 12 |
包裹
bāo guǒ
|
BAO QUẢ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Bưu kiện, gói hàng gửi chuyển phát — VD: 我在网路上订购的参考书已经寄到便利商店了,要去领包裹。 (wǒ zài wǎng lù shang dìng gòu de cān kǎo shū yǐ jīng jì dào biàn lì shāng diàn le , yào qù lǐng bāo guǒ 。) → Cuốn sách tham khảo mình đặt mua trên mạng đã gửi tới cửa hàng tiện lợi rồi, mình phải đi nhận bưu kiện. |
| 13 |
网路
wǎng lù
|
VÕNG LỘ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Mạng Internet (thuật ngữ chuẩn Đài Loan) — VD: 只要连上图书馆的无线网路,就可以免费查阅电子期刊。 (zhī yào lián shàng tú shū guǎn de wú xiàn wǎng lù , jiù kě yǐ miǎn fèi chá yuè diàn zǐ qī kān 。) → Chỉ cần kết nối mạng không dây của thư viện là có thể tra cứu miễn phí các tập san điện tử. |
| 14 |
密码
mì mǎ
|
MẬT MÃ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Mật khẩu, mã PIN — VD: 为了保护个人帐号安全,建议定期更换你的网路银行密码。 (wèi le bǎo hù gè rén zhàng hào ān quán , jiàn yì dìng qī gēng huàn nǐ de wǎng lù yín háng mì mǎ 。) → Để bảo vệ an toàn tài khoản cá nhân, khuyên bạn nên định kỳ thay đổi mật khẩu ngân hàng trực tuyến. |
| 15 |
下载
xià zài
|
HẠ TẢI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Tải xuống (ứng dụng, tài liệu, file MP3) — VD: 请同学们扫描课本上的二维码,下载这一课的听力音档。 (qǐng tóng xué men sǎo miáo kè běn shàng de èr wéi mǎ , xià zài zhè yí kè de tīng lì yīn dàng 。) → Mời các bạn học sinh quét mã QR trên sách giáo khoa để tải file âm thanh bài nghe của bài học này. |
| 16 |
传统
chuán tǒng
|
TRUYỀN THỐNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Truyền thống lâu đời — VD: 农历新年和中秋节都是华人非常重视的传统节日。 (nóng lì xīn nián hé zhōng qiū jié dōu shì huá rén fēi cháng zhòng shì de chuán tǒng jié rì 。) → Tết Nguyên đán và Tết Trung thu đều là những ngày lễ truyền thống được người Hoa vô cùng coi trọng. |
| 17 |
除夕
chú xī
|
TRỪ TỊCH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đêm Giao thừa (tối 30 Tết) — VD: 除夕夜那天,全家人会团聚在一起吃丰盛的年夜饭。 (chú xī yè nà tiān , quán jiā rén huì tuán jù zài yì qǐ chī fēng shèng de nián yè fàn 。) → Vào đêm Giao thừa, cả gia đình sẽ đoàn tụ bên nhau thưởng thức bữa cơm tất niên thịnh soạn. |
| 18 |
红包
hóng bāo
|
HỒNG BAO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Bao lì xì đỏ mừng tuổi — VD: 过年的时候,长辈会发红包给晚辈,祝福他们平安长大。 (guò nián de shí hòu , zhǎng bèi huì fā hóng bāo gěi wǎn bèi , zhù fú tā men píng ān zhǎng dà 。) → Vào dịp Tết, người lớn tuổi sẽ mừng bao lì xì cho con cháu để chúc phúc các em bình an khôn lớn. |
| 19 |
团圆
tuán yuán
|
ĐOÀN VIÊN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đoàn viên, sum họp quây quần — VD: 中秋节吃月饼、赏明月,象征着家人团圆美满。 (zhōng qiū jié chī yuè bǐng 、 shǎng míng yuè , xiàng zhēng zhe jiā rén tuán yuán měi mǎn 。) → Tết Trung thu ăn bánh nướng, ngắm trăng sáng tượng trưng cho sự đoàn viên viên mãn của gia đình. |
| 20 |
粽子
zòng zǐ
|
TỐNG TỬ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Bánh ú (món bánh truyền thống dịp Tết Đoan Ngọ) — VD: 每年端午节除了看热闹的龙舟比赛,大家还会吃美味的粽子。 (měi nián duān wǔ jié chú le kàn rè nào de lóng zhōu bǐ sài , dà jiā hái huì chī měi wèi de zòng zǐ 。) → Mỗi dịp Tết Đoan Ngọ ngoài việc xem đua thuyền rồng náo nhiệt, mọi người còn thưởng thức món bánh ú thơm ngon. |
| 21 |
热闹
rè nào
|
NHIỆT NÁO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Nhộn nhịp, náo nhiệt, đông vui — VD: 逢甲夜市一到周末就挤满了观光客,气氛十分热闹。 (féng jiǎ yè shì yí dào zhōu mò jiù jǐ mǎn le guān guāng kè , qì fēn shí fēn rè nào 。) → Chợ đêm Phụng Giáp cứ đến cuối tuần lại chật kín khách du lịch, bầu không khí vô cùng nhộn nhịp. |
| 22 |
订位
dìng wèi
|
ĐÍNH VỊ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đặt chỗ trước, đặt bàn tại nhà hàng — VD: 那家火锅店的生意非常好,如果不提前打电话订位就要排队。 (nà jiā huǒ guō diàn de shēng yì fēi cháng hǎo , rú guǒ bù tí qián dǎ diàn huà dìng wèi jiù yào pái duì 。) → Quán lẩu đó đông khách lắm, nếu không gọi điện đặt bàn trước thì sẽ phải xếp hàng chờ. |
| 23 |
推荐
tuī jiàn
|
THÔI TIẾN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Giới thiệu, đề cử, gợi ý (món ngon, sách hay, địa điểm) — VD: 请问老板,你们店里最受欢迎的招牌菜是什么?可以推荐一下吗? (qǐng wèn lǎo bǎn , nǐ men diàn lǐ zuì shòu huān yíng de zhāo pái cài shì shén me ? kě yǐ tuī jiàn yí xià ma ?) → Xin hỏi ông chủ, món tủ được yêu thích nhất của quán mình là món gì? Ông chủ có thể gợi ý giúp được không ạ? |
| 24 |
口味
kǒu wèi
|
KHẨU VỊ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Khẩu vị, hương vị món ăn — VD: 台南的料理口味通常偏甜一点,而四川菜则又麻又辣。 (tái nán de liào lǐ kǒu wèi tōng cháng piān tián yì diǎn , ér sì chuān cài zé yòu má yòu là 。) → Khẩu vị các món ăn ở Đài Nam thường hơi thiên ngọt một chút, còn món Tứ Xuyên thì vừa tê vừa cay. |
| 25 |
清淡
qīng dàn
|
THANH ĐẠM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Thanh đạm, nhẹ nhàng ít dầu mỡ gia vị — VD: 医生提醒他最近肠胃不好,饮食应该尽量清淡,少吃油炸食物。 (yī shēng tí xǐng tā zuì jìn cháng wèi bù hǎo , yǐn shí yīng gāi jǐn liàng qīng dàn , shǎo chī yóu zhà shí wù 。) → Bác sĩ nhắc anh ấy gần đây đường ruột không tốt, ăn uống nên cố gắng thanh đạm và bớt đồ chiên rán. |
| 26 |
营养
yíng yǎng
|
DINH DƯỠNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Dinh dưỡng, bổ dưỡng — VD: 早餐吃一颗水煮蛋配全麦吐司和鲜奶,既简单又有营养。 (zǎo cān chī yì kē shuǐ zhǔ dàn pèi quán mài tǔ sī hé xiān nǎi , jì jiǎn dān yòu yǒu yíng yǎng 。) → Bữa sáng ăn một quả trứng luộc kèm bánh mì nguyên cám và sữa tươi vừa đơn giản lại vừa giàu dinh dưỡng. |
| 27 |
减肥
jiǎn féi
|
GIẢM PHÌ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Giảm cân, ăn kiêng giữ dáng — VD: 健康的减肥方法是规律运动搭配均衡饮食,而不是完全不吃饭。 (jiàn kāng de jiǎn féi fāng fǎ shì guī lǜ yùn dòng dā pèi jūn héng yǐn shí , ér bú shì wán quán bù chī fàn 。) → Phương pháp giảm cân lành mạnh là vận động đều đặn kết hợp ăn uống cân bằng chứ không phải nhịn ăn hoàn toàn. |
| 28 |
过敏
guò mǐn
|
QUÁ MẪN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Dị ứng (thức ăn, phấn hoa, thời tiết) — VD: 我对海鲜过敏,只要吃到虾子或螃蟹,皮肤就会发痒起红疹。 (wǒ duì hǎi xiān guò mǐn , zhǐ yào chī dào xiā zǐ huò páng xiè , pí fū jiù huì fā yǎng qǐ hóng zhěn 。) → Mình bị dị ứng hải sản, hễ ăn phải tôm hoặc cua là da sẽ bị ngứa và nổi mẩn đỏ. |
| 29 |
健保
jiàn bǎo
|
KIỆN BẢO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Bảo hiểm y tế toàn dân Đài Loan (全民健康保險) — VD: 在台湾居留满六个月的外国学生,都必须参加全民健保。 (zài tái wān jū liú mǎn liù gè yuè de wài guó xué shēng , dōu bì xū cān jiā quán mín jiàn bǎo 。) → Lưu học sinh quốc tế cư trú đủ sáu tháng tại Đài Loan đều bắt buộc phải tham gia Bảo hiểm y tế toàn dân. |
| 30 |
挂号
guà hào
|
QUẢI HIỆU
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Lấy số khám bệnh (đăng ký khám tại bệnh viện/phòng khám) — VD: 第一次去大医院看病,要先到柜台填写初诊单并办理挂号。 (dì yí cì qù dà yī yuàn kàn bìng , yào xiān dào guì tái tián xiě chū zhěn dān bìng bàn lǐ guà hào 。) → Lần đầu tới bệnh viện lớn khám bệnh, trước tiên phải tới quầy điền phiếu khám mới và làm thủ tục lấy số. |
| 31 |
症状
zhèng zhuàng
|
CHỨNG TRẠNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Triệu chứng bệnh — VD: 请详细告诉医生你有哪些不舒服的症状,比如咳嗽、发烧或喉咙痛。 (qǐng xiáng xì gào sù yī shēng nǐ yǒu nǎ xiē bù shū fú de zhèng zhuàng , bǐ rú ké sou 、 fā shāo huò hóu lóng tòng 。) → Hãy nói chi tiết cho bác sĩ biết bạn có những triệu chứng khó chịu nào, ví dụ như ho, sốt hay đau họng. |
| 32 |
压力
yā lì
|
ÁP LỰC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Áp lực, căng thẳng tâm lý — VD: 期末考快到了,如果觉得读书压力太大,不妨去操场跑跑步。 (qī mò kǎo kuài dào le , rú guǒ jué de dú shū yā lì tài dà , bù fáng qù cāo chǎng pǎo pǎo bù 。) → Kỳ thi cuối kỳ sắp tới rồi, nếu cảm thấy áp lực học tập quá lớn thì bạn thử ra sân vận động chạy bộ xem sao. |
| 33 |
打工
dǎ gōng
|
ĐẢ CÔNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Làm thêm bán thời gian (của học sinh, sinh viên) — VD: 许多留学生向学校申请工作证后,会在课余时间去餐厅打工。 (xǔ duō liú xué shēng xiàng xué xiào shēn qǐng gōng zuò zhèng hòu , huì zài kè yú shí jiān qù cān tīng dǎ gōng 。) → Nhiều lưu học sinh sau khi xin giấy phép lao động qua trường sẽ đi làm thêm ở nhà hàng vào thời gian rảnh. |
| 34 |
经验
jīng yàn
|
KINH NGHIỆM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Kinh nghiệm thực tế — VD: 参加社团活动不但能认识新朋友,还能累积宝贵的组织经验。 (cān jiā shè tuán huó dòng bú dàn néng rèn shi xīn péng yǒu , hái néng lěi jī bǎo guì de zǔ zhī jīng yàn 。) → Tham gia hoạt động câu lạc bộ không những quen được bạn mới mà còn tích lũy được kinh nghiệm tổ chức quý báu. |
| 35 |
奖学金
jiǎng xué jīn
|
TƯỞNG HỌC KIM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Học bổng — VD: 因为他的学业成绩优异,又通过了TOCFL测验,所以获得了全额奖学金。 (yīn wèi tā de xué yè chéng jì yōu yì , yòu tōng guò le T O C F L cè yàn , suǒ yǐ huò dé le quán é jiǎng xué jīn 。) → Nhờ thành tích học tập xuất sắc và đã thi đỗ kỳ thi TOCFL nên anh ấy đã giành được học bổng toàn phần. |
| 36 |
申请
shēn qǐng
|
THÂN THỈNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Nộp đơn xin, đăng ký hồ sơ (học bổng, visa, nhập học) — VD: 如果你想申请台湾的大学研究所,现在就要开始准备读书计划了。 (rú guǒ nǐ xiǎng shēn qǐng tái wān de dà xué yán jiū suǒ , xiàn zài jiù yào kāi shǐ zhǔn bèi dú shū jì huà le 。) → Nếu bạn muốn nộp hồ sơ xin học cao học tại các trường đại học Đài Loan thì ngay bây giờ phải bắt đầu chuẩn bị kế hoạch học tập rồi. |
| 37 |
面试
miàn shì
|
DIỆN THÍ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Phỏng vấn trực tiếp — VD: 明天下午我有一场重要的打工面试,所以今晚想早点休息。 (míng tiān xià wǔ wǒ yǒu yì chǎng zhòng yào de dǎ gōng miàn shì , suǒ yǐ jīn wǎn xiǎng zǎo diǎn xiū xi 。) → Chiều mai mình có một buổi phỏng vấn làm thêm quan trọng nên tối nay muốn nghỉ ngơi sớm một chút. |
| 38 |
准时
zhǔn shí
|
CHUẨN THÌ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đúng giờ — VD: 无论是上课还是参加面试,准时到达都是一种基本的礼貌。 (wú lùn shì shàng kè hái shì cān jiā miàn shì , zhǔn shí dào dá dōu shì yì zhǒng jī běn de lǐ mào 。) → Bất kể là đi học hay tham gia phỏng vấn, đến đúng giờ đều là phép lịch sự cơ bản. |
| 39 |
请假
qǐng jià
|
THỈNH GIẢ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Xin nghỉ phép (nghỉ học, nghỉ làm) — VD: 如果你因为生病不能来上课,记得事先发电子邮件向老师请假。 (rú guǒ nǐ yīn wéi shēng bìng bù néng lái shàng kè , jì de shì xiān fā diàn zǐ yóu jiàn xiàng lǎo shī qǐng jià 。) → Nếu vì bị ốm mà không thể tới lớp, bạn nhớ gửi email trước để xin phép thầy cô nghỉ học nhé. |
| 40 |
报告
bào gào
|
BÁO CÁO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Báo cáo, bài thuyết trình trên lớp — VD: 下周二的华语课,每个人要用中文做五分钟的台湾文化口头报告。 (xià zhōu èr de huá yǔ kè , měi gè rén yào yòng zhōng wén zuò wǔ fēn zhōng de tái wān wén huà kǒu tóu bào gào 。) → Trong giờ Hoa ngữ thứ Ba tuần sau, mỗi người phải thuyết trình bằng tiếng Trung năm phút về văn hóa Đài Loan. |
| 41 |
讨论
tǎo lùn
|
THẢO LUẬN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Thảo luận, bàn bạc nhóm — VD: 下课后我们小组四个同学留在教室里,一起讨论期末报告的主题。 (xià kè hòu wǒ men xiǎo zǔ sì gè tóng xué liú zài jiào shì lǐ , yì qǐ tǎo lùn qī mò bào gào de zhǔ tí 。) → Sau giờ học, bốn bạn trong nhóm chúng mình ở lại phòng học để cùng thảo luận chủ đề bài báo cáo cuối kỳ. |
| 42 |
资料
zī liào
|
TƯ LIỆU
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Tài liệu, dữ liệu thông tin — VD: 为了写好这篇报告,我去图书馆借了五本书并上网查了很多资料。 (wèi le xiě hǎo zhè piān bào gào , wǒ qù tú shū guǎn jiè le wǔ běn shū bìng shàng wǎng chá le hěn duō zī liào 。) → Để viết tốt bài báo cáo này, mình đã tới thư viện mượn năm cuốn sách và lên mạng tra cứu rất nhiều tài liệu. |
| 43 |
环岛
huán dǎo
|
HOÀN ĐẢO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Vòng quanh đảo (du lịch vòng quanh đảo Đài Loan 環島) — VD: 很多大学生毕业前最大的心愿,就是骑单车或坐火车环岛一圈。 (hěn duō dà xué shēng bì yè qián zuì dà de xīn yuàn , jiù shì qí dān chē huò zuò huǒ chē huán dǎo yì quān 。) → Nguyện vọng lớn của rất nhiều sinh viên đại học trước khi tốt nghiệp là đạp xe hoặc đi tàu hỏa vòng quanh đảo Đài Loan một vòng. |
| 44 |
民宿
mín sù
|
DÂN TÚC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Homestay, nhà nghỉ dân dã địa phương — VD: 去花莲和垦丁旅游的时候,我们预订了一间看得到大海的特色民宿。 (qù huā lián hé kěn dīng lǚ yóu de shí hòu , wǒ men yù dìng le yì jiān kàn dé dào dà hǎi de tè sè mín sù 。) → Khi đi du lịch Hoa Liên và Khẩn Đinh, chúng mình đã đặt trước một căn homestay đặc sắc nhìn ra biển lớn. |
| 45 |
风景
fēng jǐng
|
PHONG CẢNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên — VD: 太鲁阁国家公园的峡谷风景非常壮观,吸引了无数外国游客。 (tài lǔ gé guó jiā gōng yuán de xiá gǔ fēng jǐng fēi cháng zhuàng guān , xī yǐn le wú shù wài guó yóu kè 。) → Phong cảnh hẻm núi của Công viên Quốc gia Thái Lỗ Các vô cùng hùng vĩ, thu hút biết bao du khách quốc tế. |
| 46 |
纪念品
jì niàn pǐn
|
KỶ NIỆM PHẨM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Đồ lưu niệm, quà kỷ niệm chuyến đi — VD: 我在九份老街买了几张明信片和凤梨酥,准备带回越南当纪念品。 (wǒ zài jiǔ fèn lǎo jiē mǎi le jǐ zhāng míng xìn piàn hé fèng lí sū , zhǔn bèi dài huí yuè nán dāng jì niàn pǐn 。) → Mình đã mua vài tấm bưu thiếp và bánh dứa ở phố cổ Cửu Phần để chuẩn bị mang về Việt Nam làm quà lưu niệm. |
| 47 |
迷路
mí lù
|
MÊ LỘ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Lạc đường — VD: 巷子里的路太复杂了,幸好有手机地图导航,不然我们一定会迷路。 (xiàng zi lǐ de lù tài fù zá le , xìng hǎo yǒu shǒu jī dì tú dǎo háng , bù rán wǒ men yí dìng huì mí lù 。) → Đường trong ngõ phức tạp quá, may mà có bản đồ chỉ đường trên điện thoại, nếu không chắc chắn chúng mình đã bị lạc đường. |
| 48 |
交通
jiāo tōng
|
GIAO THÔNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Giao thông đi lại — VD: 上下班尖峰时间的交通比较拥挤,搭捷运比坐计程车更快。 (shàng xià bān jiān fēng shí jiān de jiāo tōng bǐ jiào yōng jǐ , dā jié yùn bǐ zuò jì chéng chē gèng kuài 。) → Giao thông vào giờ cao điểm đi làm và tan tầm khá đông đúc, đi tàu điện ngầm MRT sẽ nhanh hơn đi taxi. |
| 49 |
安全
ān quán
|
AN TOÀN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
An toàn — VD: 台湾的治安很好,就算晚上十一点一个人走路回宿舍也很安全。 (tái wān de zhì ān hěn hǎo , jiù suàn wǎn shàng shí yī diǎn yí gè rén zǒu lù huí sù shè yě hěn ān quán 。) → An ninh trật tự ở Đài Loan rất tốt, cho dù mười một giờ đêm đi bộ một mình về ký túc xá cũng rất an toàn. |
| 50 |
礼貌
lǐ mào
|
LỄ MẠO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Lịch sự, lễ phép — VD: 在捷运博爱座上主动让座给老人或孕妇,是非常有礼貌的行为。 (zài jié yùn bó ài zuò shàng zhǔ dòng ràng zuò gěi lǎo rén huò yùn fù , shì fēi cháng yǒu lǐ mào de xíng wéi 。) → Chủ động nhường ghế ưu tiên trên tàu MRT cho người già hoặc phụ nữ mang thai là hành vi vô cùng lịch sự. |
| 51 |
误会
wù huì
|
NGỘ HỘI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Hiểu lầm — VD: 因为不同国家的文化习惯不一样,有时候说话不小心就会产生误会。 (yīn wèi bù tóng guó jiā de wén huà xí guàn bù yí yàng , yǒu shí hòu shuō huà bù xiǎo xīn jiù huì chǎn shēng wù huì 。) → Vì thói quen văn hóa của các quốc gia khác nhau nên đôi khi nói chuyện không khéo sẽ nảy sinh hiểu lầm. |
| 52 |
解释
jiě shì
|
GIẢI THÍCH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Giải thích, giảng giải làm rõ — VD: 老师用简单的例子耐心地解释这两个近义词的用法差别。 (lǎo shī yòng jiǎn dān de lì zǐ nài xīn dì jiě shì zhè liǎng gè jìn yì cí de yòng fǎ chā bié 。) → Cô giáo dùng những ví dụ đơn giản kiên nhẫn giải thích sự khác biệt cách dùng giữa hai từ cận nghĩa này. |
| 53 |
流利
liú lì
|
LƯU LỢI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Lưu loát, trôi chảy (nói ngoại ngữ) — VD: 他来台湾才一年,华语就已经说得这么流利了,真是令人佩服。 (tā lái tái wān cái yì nián , huá yǔ jiù yǐ jīng shuō dé zhè me liú lì le , zhēn shì lìng rén pèi fú 。) → Anh ấy mới sang Đài Loan một năm mà tiếng Hoa đã nói lưu loát đến vậy, thật khiến người ta khâm phục. |
| 54 |
进步
jìn bù
|
TIẾN BỘ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Tiến bộ, thăng tiến — VD: 只要每天坚持写日记和练习听力,你的中文一定会进步得很快。 (zhǐ yào měi tiān jiān chí xiě rì jì hé liàn xí tīng lì , nǐ de zhōng wén yí dìng huì jìn bù dé hěn kuài 。) → Chỉ cần mỗi ngày kiên trì viết nhật ký và luyện nghe, tiếng Trung của bạn nhất định sẽ tiến bộ rất nhanh. |
| 55 |
粗心
cū xīn
|
THÔ TÂM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Bất cẩn, sơ suất, ẩu — VD: 这次听力测验我因为太粗心,把两个答案填错位置了,真可惜。 (zhè cì tīng lì cè yàn wǒ yīn wèi tài cū xīn , bǎ liǎng gè dá àn tián cuò wèi zhì le , zhēn kě xī 。) → Bài kiểm tra nghe lần này vì quá bất cẩn nên mình đã điền nhầm vị trí hai đáp án, tiếc thật đấy. |
| 56 |
仔细
zǐ xì
|
TỬ TẾ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ — VD: 交考卷以前,请大家再仔细检查一遍有没有漏写的题目。 (jiāo kǎo juàn yǐ qián , qǐng dà jiā zài zǐ xì jiǎn chá yí biàn yǒu méi yǒu lòu xiě de tí mù 。) → Trước khi nộp bài thi, mời mọi người kiểm tra kỹ lưỡng lại một lượt xem có câu nào bị bỏ sót không. |
| 57 |
感动
gǎn dòng
|
CẢM ĐỘNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Cảm động, xúc động — VD: 看到同学们偷偷为我准备的生日惊喜,我感动得差点哭了出来。 (kàn dào tóng xué men tōu tōu wèi wǒ zhǔn bèi de shēng rì jīng xǐ , wǒ gǎn dòng dé chà diǎn kū le chū lái 。) → Nhìn thấy điều bất ngờ mừng sinh nhật mà các bạn cùng lớp âm thầm chuẩn bị cho mình, mình cảm động suýt bật khóc. |
| 58 |
自信
zì xìn
|
TỰ TÍN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Tự tin — VD: 多参加华语演讲比赛,可以帮助你克服紧张,培养开口表达的自信。 (duō cān jiā huá yǔ yǎn jiǎng bǐ sài , kě yǐ bāng zhù nǐ kè fú jǐn zhāng , péi yǎng kāi kǒu biǎo dá de zì xìn 。) → Tích cực tham gia các cuộc thi hùng biện Hoa ngữ có thể giúp bạn vượt qua sự hồi hộp và bồi dưỡng sự tự tin khi mở lời diễn đạt. |
| 59 |
成功
chéng gōng
|
THÀNH CÔNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Thành công — VD: 经过三个月的努力准备,她终于成功考过了TOCFL基础级测验。 (jīng guò sān gè yuè de nǔ lì zhǔn bèi , tā zhōng yú chéng gōng kǎo guò le T O C F L jī chǔ jí cè yàn 。) → Trải qua ba tháng nỗ lực chuẩn bị, cuối cùng cô ấy đã thi đỗ thành công kỳ thi TOCFL cấp Cơ sở. |
| 60 |
珍惜
zhēn xī
|
TRÂN TÍCH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 2
|
Trân trọng, quý trọng — VD: 我很珍惜在台湾留学的这段时光,这里给了我许多美好的回忆。 (wǒ hěn zhēn xī zài tái wān liú xué de zhè duàn shí guāng , zhè lǐ gěi le wǒ xǔ duō měi hǎo de huí yì 。) → Mình rất trân trọng quãng thời gian du học tại Đài Loan này, nơi đây đã mang lại cho mình biết bao kỷ niệm tươi đẹp. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (時代華語 2(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 時代華語 #HUAYU-2)
Câu Chữ “把” (Câu Xử trí): “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Thành phần khác”
Câu chữ “把” dùng để nhấn mạnh hành động của chủ ngữ đã tác động lên một sự vật xác định, làm cho sự vật đó thay đổi trạng thái hoặc di chuyển sang vị trí mới.
Câu Bị động với “被 / 让 / 叫”: “Chủ ngữ (Bị tác động) + 被 + (Tác nhân) + V + Bổ ngữ”
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động (thường là việc ngoài ý muốn hoặc sự việc đã hoàn tất có kết quả rõ ràng).
Bổ ngữ Kết quả (结果补语): “Động từ + 完 / 好 / 懂 / 见 / 到 / 错 / 清楚”
Động từ hoặc tính từ đứng liền ngay sau động từ chính để nói rõ kết quả đạt được của hành động đó.
Bổ ngữ Xu hướng Kép (复合趋向补语): “Động từ + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去”
Chỉ hướng di chuyển của hành động: tiến gần về phía người nói dùng “来”, rời xa khỏi người nói dùng “去”.
Bổ ngữ Khả năng (可能补语): “Động từ + 得 / 不 + Bổ ngữ kết quả / Xu hướng”
Dùng để cho biết dưới điều kiện khách quan hoặc năng lực hiện tại, kết quả đó có thể đạt được hay không.
Bổ ngữ Trạng thái / Mức độ với “得”: “Chủ ngữ + (V + Tân ngữ) + V + 得 + Cụm tính từ”
Đánh giá hoặc miêu tả một hành động diễn ra đạt tới mức độ như thế nào (nhanh, chậm, lưu loát, ngon, kỹ lưỡng).
Trợ từ Động thái “过” Biểu thị Kinh nghiệm Từng trải vs “了”
“过” đứng ngay sau động từ để nhấn mạnh một trải nghiệm đã từng có trong quá khứ (hiện tại hành động đó đã kết thúc hoàn toàn).
Trợ từ Động thái “着” Biểu thị Sự duy trì của Trạng thái hoặc Tư thế
Khác với “在/正在” nhấn mạnh hành động đang hoạt động động, “着” nhấn mạnh trạng thái tĩnh đang tiếp diễn (mở cửa, mặc áo, cầm ô, treo tranh).
Cấu trúc Biến đổi Tăng dần theo Thời gian: “越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý” & “越 A 越 B”
Biểu thị mức độ của sự vật tăng tiến không ngừng theo thời gian hoặc biến thiên tỷ lệ thuận theo một điều kiện khác.
Cấu trúc Nhấn mạnh “是……的” Dùng để Hỏi rõ Thời gian, Địa điểm, Phương thức của Việc đã qua
Khi cả người nói và người nghe đều biết sự việc đã xảy ra rồi, ta dùng khung “是……的” để nhấn mạnh hoặc hỏi sâu về chi tiết: xảy ra KHI NÀO, Ở ĐÂU, ĐI BẰNG GÌ.
Liên từ Nhượng bộ & Chuyển折: “虽然……,但是 / 可是 / 不过……” (Tuy... nhưng...)
Vế đầu thừa nhận một thực tế, vế sau dùng “但是/可是” để chuyển sang nội dung trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh.
Cấu trúc Mở rộng & Bổ sung: “除了 A (以外),还 / 也 / 都……” (Ngoài A ra, còn/đều...)
Khi vế sau đi với “还 / 也” thì mang nghĩa CỘNG THÊM (ngoài A ra còn có cả B); khi vế sau đi với “都 / 没” thì mang nghĩa LOẠI TRỪ (trừ A ra, tất cả đều...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (時代華語 2(課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課本 #HUAYU-2)
Từ vựng “习惯” (xí guàn) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “打折” (dǎ zhé) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “团圆” (tuán yuán · HÁN VIỆT: ĐOÀN VIÊN) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “KIỆN BẢO” và mang nghĩa “Bảo hiểm y tế toàn dân Đài Loan (全民健康保險)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Câu Chữ “把” (Câu Xử trí): “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Thành phần khác””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Chủ ngữ + 把 + [Vật đã xác định] + V + [Bổ ngữ kết quả (完/好/干净) / Bổ ngữ xu hướng / 在 + Địa điểm])?
Trong chủ điểm “Câu Bị động với “被 / 让 / 叫”: “Chủ ngữ (Bị tác động) + 被 + (Tác nhân) + V + Bổ ngữ””, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2) (時代華語 2(課本 & 作業本)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2)" (Trung Tâm Hoa Ngữ Đại Học Ngoại Ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ – Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A2 (Sơ – Trung Cấp / HSK 2 – HSK 3), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 2 (時代華語 2)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.