Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (時代華語 4 & 5(中高級課本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (時代華語 4 & 5(中高級課本) – Trung Tâm Hoa Ngữ ĐH Đạm Giang & ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5: Trung – Cao Cấp (時代華語 4 & 5 課本 · Modern Chinese Book 4 & Book 5 – Chuẩn TOCFL Band B2 – C1) — nguyên tác 《時代華語 4 & 5(中高級課本)》 (Shídài Huáyǔ 4 & 5 (Zhōng-Gāojí Kèběn)) do Trung Tâm Hoa Ngữ ĐH Đạm Giang & ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ biên soạn và Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL Band B2–C1 ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5: Trung – Cao Cấp (時代華語 4 & 5 課本 · Modern Chinese Book 4 & Book 5 – Chuẩn TOCFL Band B2 – C1)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Trung Tâm Hoa Ngữ ĐH Đạm Giang & ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ · Nhà xuất bản: Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL Band B2–C1
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (時代華語 4 & 5(中高級課本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #4-5)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《時代華語 4 & 5(中高級課本)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (tên tiếng Trung: 時代華語 4 & 5(中高級課本)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《时代华语》第四册与第五册专为迈向TOCFL高阶级(Band B2)至流利级(Band C1)的学习者编写。教材突破日常对话框架,深入科技伦理、高龄化社会、永续环保、文化保存、青年创业与哲学思辨等深度议题,全面锤炼书面语修辞与学术论述能力。👉 Thông điệp phương pháp: "“Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5” được biên soạn chuyên sâu cho người học hướng tới cấp Cao giai (TOCFL Band B2) và Lưu lợi (Band C1). Bộ sách vượt qua khuôn khổ giao tiếp thông thường để đi sâu vào các nghị đề học thuật và xã hội như đạo đức công nghệ AI, già hóa dân số, phát triển bền vững, bảo tồn di sản văn hóa, khởi nghiệp sáng tạo và tư duy triết học, giúp trau dồi toàn diện văn phong viết trang trọng và năng lực nghị luận."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《時代華語 4 & 5(中高級課本)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Quyển 4 (Đơn nguyên 1 – 2) | 第四册上篇(第1–8课):科技与人工智慧、媒体素养、高龄化社会与人口变迁 | Tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) & Kinh tế số, Nhận diện tin giả & Văn hóa truyền thông, Bài toán Già hóa dân số – Tỷ lệ sinh thấp và Chế độ phúc lợi xã hội | Quyển 4 · Bài 01 – 08 |
| Phần 2 · Quyển 4 (Đơn nguyên 3 – 4) | 第四册下篇(第9–16课):生态保育与永续发展、古迹活化、多元族群与包容社会 | Biến đổi khí hậu & Phát triển bền vững (永續發展), Bảo tồn phố cổ & Tái sinh di sản kiến trúc, Văn hóa đa nguyên Đài Loan và Tư duy khởi nghiệp của giới trẻ | Quyển 4 · Bài 09 – 16 |
| Phần 3 · Quyển 5 (Đơn nguyên 1 – 2) | 第五册上篇(第1–8课):全球化与半导体产业、消费心理、职场伦理与跨文化管理 | Vị thế ngành Bán dẫn Đài Loan trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Tâm lý học tiêu dùng hiện đại, Đạo đức nghề nghiệp và Nghệ thuật quản trị liên văn hóa | Quyển 5 · Bài 01 – 08 |
| Phần 4 · Quyển 5 (Đơn nguyên 3 – 4) | 第五册下篇(第9–16课):文学美学鉴赏、传统技艺传承、生命价值思辨与学术写作 | Thưởng thức văn học & Mỹ học Á Đông, Truyền thừa nghệ thuật thủ công truyền thống, Chiêm nghiệm triết lý nhân sinh và Kỹ năng viết bài luận học thuật chuẩn TOCFL C1 | Quyển 5 · Bài 09 – 16 |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《時代華語 4 & 5(中高級課本)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
趋势
qū shì
|
XU THẾ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Xu thế, trào lưu phát triển tất yếu — VD: 人工智慧与大数据分析已成为全球科技产业发展的必然趋势。 (rén gōng zhì huì yǔ dà shù jù fēn xī yǐ chéng wéi quán qiú kē jì chǎn yè fā zhǎn de bì rán qū shì 。) → Trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn đã trở thành xu thế tất yếu của sự phát triển ngành công nghệ toàn cầu. |
| 02 |
转型
zhuǎn xíng
|
CHUYỂN HÌNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Chuyển đổi mô hình, chuyển mình nâng cấp — VD: 许多传统制造业正积极导入自动化设备,推动数位化转型。 (xǔ duō chuán tǒng zhì zào yè zhèng jī jí dǎo rù zì dòng huà shè bèi , tuī dòng shù wèi huà zhuǎn xíng 。) → Nhiều doanh nghiệp sản xuất truyền thống đang tích cực đưa thiết bị tự động hóa vào để thúc đẩy chuyển đổi số. |
| 03 |
普及
pǔ jí
|
PHỔ CẬP
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Phổ cập, lan tỏa rộng khắp trong xã hội — VD: 随着行动支付的普及,现代人出门购物几乎不再需要携带现金。 (suí zhe xíng dòng zhī fù de pǔ jí , xiàn dài rén chū mén gòu wù jī hū bú zài xū yào xié dài xiàn jīn 。) → Cùng với sự phổ cập của thanh toán di động, người hiện đại khi ra ngoài mua sắm hầu như không còn cần mang theo tiền mặt. |
| 04 |
取代
qǔ dài
|
THỦ ĐẠI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Thay thế vị trí hoặc chức năng của cái khác — VD: 虽然机器能处理繁琐的计算,但人类的创意与同理心是无法被取代的。 (suī rán jī qì néng chù lǐ fán suǒ de jì suàn , dàn rén lèi de chuàng yì yǔ tóng lǐ xīn shì wú fǎ bèi qǔ dài de 。) → Tuy máy móc có thể xử lý những phép tính rườm rà, nhưng sự sáng tạo và lòng thấu cảm của con người là không thể bị thay thế. |
| 05 |
冲击
chōng jī
|
XUNG KÍCH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Tác động mạnh, cú sốc, chấn động — VD: 少子化现象对各级学校的招生与教育资源分配造成了巨大的冲击。 (shǎo zǐ huà xiàn xiàng duì gè jí xué xiào de zhāo shēng yǔ jiào yù zī yuán fēn pèi zào chéng le jù dà de chōng jī 。) → Hiện tượng tỷ lệ sinh giảm thấp đã gây ra tác động to lớn đối với việc tuyển sinh và phân bổ nguồn lực giáo dục ở các cấp trường. |
| 06 |
高龄化
gāo líng huà
|
CAO LĨNH HÓA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Già hóa dân số — VD: 面对高龄化社会的来临,政府必须完善长期照护制度与医疗福利。 (miàn duì gāo líng huà shè huì de lái lín , zhèng fǔ bì xū wán shàn cháng qī zhào hù zhì dù yǔ yī liáo fú lì 。) → Trước sự xuất hiện của xã hội già hóa dân số, chính phủ cần hoàn thiện chế độ chăm sóc dài hạn và phúc lợi y tế. |
| 07 |
永续
yǒng xù
|
VĨNH TỤC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bền vững (phát triển bền vững 永續發展) — VD: 企业追求经济利润的同时,更应兼顾生态保育与永续发展的社会责任。 (qǐ yè zhuī qiú jīng jì lì rùn de tóng shí , gèng yìng jiān gù shēng tài bǎo yù yǔ yǒng xù fā zhǎn de shè huì zé rèn 。) → Doanh nghiệp trong khi theo đuổi lợi nhuận kinh tế càng phải chú trọng đồng thời bảo tồn sinh thái và trách nhiệm xã hội về phát triển bền vững. |
| 08 |
共识
gòng shí
|
CỘNG THỨC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Nhận thức chung, sự đồng thuận chung — VD: 减少碳排放以减缓全球暖化,已经成为国际社会普遍达成的共识。 (jiǎn shǎo tàn pái fàng yǐ jiǎn huǎn quán qiú nuǎn huà , yǐ jīng chéng wéi guó jì shè huì pǔ biàn dá chéng de gòng shí 。) → Giảm phát thải khí carbon nhằm làm chậm sự nóng lên toàn cầu đã trở thành nhận thức chung được cộng đồng quốc tế thống nhất rộng rãi. |
| 09 |
多元
duō yuán
|
ĐA NGUYÊN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Đa nguyên, đa dạng nhiều chiều — VD: 台湾社会融合了原住民、闽南、客家与新住民文化,展现出多元包容的特色。 (tái wān shè huì róng hé le yuán zhù mín 、 mǐn nán 、 kè jiā yǔ xīn zhù mín wén huà , zhǎn xiàn chū duō yuán bāo róng de tè sè 。) → Xã hội Đài Loan dung hợp văn hóa nguyên trú dân, Mân Nam, Khách Gia và cư dân mới, thể hiện nét đặc sắc đa dạng và bao dung. |
| 10 |
包容
bāo róng
|
BAO DUNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bao dung, cởi mở đón nhận sự khác biệt — VD: 尊重不同族群的信仰与习俗,是现代公民应当具备的包容态度。 (zūn zhòng bù tóng zú qún de xìn yǎng yǔ xí sú , shì xiàn dài gōng mín yīng dāng jù bèi de bāo róng tài dù 。) → Tôn trọng tín ngưỡng và phong tục của các cộng đồng dân tộc khác nhau là thái độ bao dung mà người công dân hiện đại cần có. |
| 11 |
传承
chuán chéng
|
TRUYỀN THỪA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Kế thừa và truyền lại cho thế hệ sau — VD: 老艺人们倾尽毕生心血,只为将濒临失传的传统戏剧技艺传承下去。 (lǎo yì rén men qīng jìn bì shēng xīn xuè , zhī wèi jiāng bīn lín shī chuán de chuán tǒng xì jù jì yì chuán chéng xià qù 。) → Các nghệ nhân lão thành dốc trọn tâm huyết cả đời chỉ để truyền lại nghệ thuật kịch truyền thống đang đứng trước nguy cơ thất truyền. |
| 12 |
保存
bǎo cún
|
BẢO TỒN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bảo tồn, giữ gìn nguyên vẹn di sản — VD: 大稻埕历史街区完整保存了十九世纪末的红砖洋楼与茶行建筑。 (dà dào chéng lì shǐ jiē qū wán zhěng bǎo cún le shí jiǔ shì jì mò de hóng zhuān yáng lóu yǔ chá xíng jiàn zhù 。) → Khu phố lịch sử Đại Đạo Trình bảo tồn nguyên vẹn những tòa nhà gạch đỏ kiểu Tây và tiệm trà từ cuối thế kỷ 19. |
| 13 |
创新
chuàng xīn
|
SÁNG TÂN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Đổi mới sáng tạo, cách tân — VD: 青年创业家将传统文创设计与现代科技结合,开发出令人惊艳的创新产品。 (qīng nián chuàng yè jiā jiāng chuán tǒng wén chuàng shè jì yǔ xiàn dài kē jì jié hé , kāi fā chū lìng rén jīng yàn de chuàng xīn chǎn pǐn 。) → Các doanh nhân trẻ khởi nghiệp đã kết hợp thiết kế sáng tạo văn hóa truyền thống với công nghệ hiện đại để tạo ra những sản phẩm đổi mới đầy ấn tượng. |
| 14 |
契机
qì jī
|
KHẾ CƠ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Cơ hội bước ngoặt, thời cơ thuận lợi — VD: 这场市场危机反而成为公司重新审视品牌定位、开拓海外市场的契机。 (zhè chǎng shì chǎng wēi jī fǎn ér chéng wéi gōng sī chóng xīn shěn shì pǐn pái dìng wèi 、 kāi tuò hǎi wài shì chǎng de qì jī 。) → Cuộc khủng hoảng thị trường này ngược lại đã trở thành cơ hội bước ngoặt để công ty nhìn nhận lại định vị thương hiệu và mở rộng thị trường nước ngoài. |
| 15 |
瓶颈
píng jǐng
|
BÌNH CẢNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Điểm nghẽn, nút thắt cổ chai, giai đoạn chững lại — VD: 学习外语到了中高级阶段难免会遇到瓶颈,唯有大量阅读原著才能突破。 (xué xí wài yǔ dào le zhōng gāo jí jiē duàn nán miǎn huì yù dào píng jǐng , wéi yǒu dà liàng yuè dú yuán zhù cái néng tū pò 。) → Học ngoại ngữ đến giai đoạn trung – cao cấp khó tránh khỏi lúc gặp điểm nghẽn, chỉ có đọc nhiều tác phẩm nguyên bản mới bứt phá được. |
| 16 |
突破
tū pò
|
ĐỘT PHÁ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Đột phá, phá vỡ giới hạn cũ — VD: 研究团队历经五年的反复实验,终于在再生能源电池技术上取得了重大突破。 (yán jiū tuán duì lì jīng wǔ nián de fǎn fù shí yàn , zhōng yú zài zài shēng néng yuán diàn chí jì shù shàng qǔ dé le zhòng dà tū pò 。) → Đội ngũ nghiên cứu trải qua năm năm thí nghiệm lặp đi lặp lại, cuối cùng đã đạt được đột phá to lớn trong công nghệ pin năng lượng tái tạo. |
| 17 |
视野
shì yě
|
THỊ DÃ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Tầm nhìn, nhãn quan hiểu biết — VD: 跨国交换与学术交流不仅能增进专业知识,更能开阔青年学子的国际视野。 (kuà guó jiāo huàn yǔ xué shù jiāo liú bù jǐn néng zēng jìn zhuān yè zhī shi , gèng néng kāi kuò qīng nián xué zǐ de guó jì shì yě 。) → Trao đổi quốc tế và giao lưu học thuật không chỉ nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn mở rộng tầm nhìn quốc tế cho sinh viên trẻ. |
| 18 |
独立思考
dú lì sī kǎo
|
ĐỘC LẬP TƯ KHẢO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Tư duy độc lập — VD: 大学教育的核心目标,在于培养学生批判性阅读与独立思考的能力。 (dà xué jiào yù de hé xīn mù biāo , zài yú péi yǎng xué shēng pī pàn xìng yuè dú yǔ dú lì sī kǎo de néng lì 。) → Mục tiêu cốt lõi của giáo dục đại học nằm ở việc bồi dưỡng cho sinh viên năng lực đọc phản biện và tư duy độc lập. |
| 19 |
盲目
máng mù
|
MANH MỤC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Mù quáng, thiếu suy xét tỉnh táo — VD: 面对网路上真假难辨的流行资讯,我们不应盲目跟风,而要先查证来源。 (miàn duì wǎng lù shang zhēn jiǎ nán biàn de liú xíng zī xùn , wǒ men bú yìng máng mù gēn fēng , ér yào xiān chá zhèng lái yuán 。) → Trước những thông tin trào lưu thật giả lẫn lộn trên mạng, chúng ta không nên chạy theo mù quáng mà phải kiểm chứng nguồn tin trước. |
| 20 |
辨别
biàn bié
|
BIỆN BIỆT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Phân biệt, nhận diện rõ đúng sai thật giả — VD: 具备良好的媒体素养,才能在资讯爆炸的时代辨别假新闻与客观事实。 (jù bèi liáng hǎo de méi tǐ sù yǎng , cái néng zài zī xùn bào zhà de shí dài biàn bié jiǎ xīn wén yǔ kè guān shì shí 。) → Có năng lực hiểu biết truyền thông tốt thì mới có thể phân biệt được tin giả và sự thật khách quan trong thời đại bùng nổ thông tin. |
| 21 |
舆论
yú lùn
|
DƯ LUẬN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Dư luận xã hội, tiếng nói công chúng — VD: 这起食品安全事件曝光后,立即引发了社会大众与媒体舆论的广泛关注。 (zhè qǐ shí pǐn ān quán shì jiàn bào guāng hòu , lì jí yǐn fā le shè huì dà zhòng yǔ méi tǐ yú lùn de guǎng fàn guān zhù 。) → Sau khi vụ việc an toàn thực phẩm này bị phanh phui, nó lập tức thu hút sự quan tâm rộng rãi của công chúng và dư luận truyền thông. |
| 22 |
隐私
yǐn sī
|
ẨN TƯ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Quyền riêng tư cá nhân — VD: 在享受社群媒体便利的同时,我们也必须提高警惕以保护个人隐私。 (zài xiǎng shòu shè qún méi tǐ biàn lì de tóng shí , wǒ men yě bì xū tí gāo jǐng tì yǐ bǎo hù gè rén yǐn sī 。) → Trong khi tận hưởng sự tiện lợi của mạng xã hội, chúng ta cũng phải nâng cao cảnh giác để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. |
| 23 |
仰赖
yǎng lài
|
NGƯỠNG LẠI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Dựa vào, phụ thuộc vào, trông cậy vào — VD: 现代农业不再单纯仰赖劳力与经验,而是结合气象大数据进行精准管理。 (xiàn dài nóng yè bú zài dān chún yǎng lài láo lì yǔ jīng yàn , ér shì jié hé qì xiàng dà shù jù jìn xíng jīng zhǔn guǎn lǐ 。) → Nông nghiệp hiện đại không còn đơn thuần dựa vào sức lao động và kinh nghiệm mà kết hợp dữ liệu lớn về khí tượng để quản lý chính xác. |
| 24 |
兼顾
jiān gù
|
KIÊM CỐ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Chú trọng đồng thời cả hai mặt, cân bằng hai việc — VD: 如何兼顾事业发展与家庭生活,是许多现代双薪家庭共同面临的课题。 (rú hé jiān gù shì yè fā zhǎn yǔ jiā tíng shēng huó , shì xǔ duō xiàn dài shuāng xīn jiā tíng gòng tóng miàn lín de kè tí 。) → Làm thế nào để cân bằng giữa phát triển sự nghiệp và đời sống gia đình là bài toán chung mà nhiều gia đình hai nguồn thu nhập hiện đại đang đối mặt. |
| 25 |
取舍
qǔ shě
|
THỦ XẢ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Lựa chọn cái này và buông bỏ cái kia, cân nhắc得失 — VD: 人的时间与精力有限,在面对众多诱惑时必须学会明智地做出取舍。 (rén de shí jiān yǔ jīng lì yǒu xiàn , zài miàn duì zhòng duō yòu huò shí bì xū xué huì míng zhì dì zuò chū qǔ shě 。) → Thời gian và tinh lực của con người có hạn, khi đứng trước vô vàn cám dỗ cần phải học cách đưa ra sự lựa chọn và buông bỏ sáng suốt. |
| 26 |
衡量
héng liáng
|
HÀNH LƯỢNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Cân nhắc, đo lường, đánh giá giá trị — VD: 金钱并不是衡量人生成功与否的唯一标准,内心的平静与健康同样重要。 (jīn qián bìng bú shì héng liáng rén shēng chéng gōng yǔ fǒu de wéi yī biāo zhǔn , nèi xīn de píng jìng yǔ jiàn kāng tóng yàng zhòng yào 。) → Tiền bạc không phải là thước đo duy nhất để đánh giá cuộc đời thành công hay không, sự bình yên trong tâm hồn và sức khỏe cũng quan trọng không kém. |
| 27 |
价值观
jià zhí guān
|
GIÁ TRỊ QUAN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Hệ giá trị, quan niệm về giá trị sống — VD: 阅读经典文学作品能引导我们反思生命意义,建立成熟稳健的价值观。 (yuè dú jīng diǎn wén xué zuò pǐn néng yǐn dǎo wǒ men fǎn sī shēng mìng yì yì , jiàn lì chéng shú wěn jiàn de jià zhí guān 。) → Đọc các tác phẩm văn học kinh điển có thể dẫn dắt chúng ta suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống và xây dựng hệ giá trị chín chắn vững vàng. |
| 28 |
共鸣
gòng míng
|
CỘNG MINH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Sự đồng cảm, tiếng vang đồng điệu trong tâm hồn — VD: 这位导演用细腻的镜头语言描绘亲情,引起了不少观众强烈的情感共鸣。 (zhè wèi dǎo yǎn yòng xì nì de jìng tóu yǔ yán miáo huì qīn qíng , yǐn qǐ le bù shǎo guān zhòng qiáng liè de qíng gǎn gòng míng 。) → Vị đạo diễn này dùng ngôn ngữ ống kính tinh tế để khắc họa tình thân, khơi dậy sự đồng cảm sâu sắc nơi đông đảo khán giả. |
| 29 |
启发
qǐ fā
|
KHỞI PHÁT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Gợi mở, truyền cảm hứng, khai sáng tư duy — VD: 教授在课堂上提出的问题虽然没有标准答案,却给了我们极大的思维启发。 (jiào shòu zài kè táng shàng tí chū de wèn tí suī rán méi yǒu biāo zhǔn dá àn , què gěi le wǒ men jí dà de sī wéi qǐ fā 。) → Câu hỏi giáo sư nêu ra trên lớp tuy không có đáp án chuẩn nhưng lại mang đến cho chúng tôi sự gợi mở tư duy vô cùng lớn. |
| 30 |
潜能
qián néng
|
TIỀM NĂNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Tiềm năng ẩn giấu bên trong — VD: 唯有勇敢走出舒适圈接受挑战,才能激发自己未曾发觉的无限潜能。 (wéi yǒu yǒng gǎn zǒu chū shū shì quān jiē shòu tiǎo zhàn , cái néng jī fā zì jǐ wèi céng fā jué de wú xiàn qián néng 。) → Chỉ có dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để đón nhận thử thách mới có thể đánh thức tiềm năng vô hạn chưa từng được khám phá của bản thân. |
| 31 |
挫折
cuò zhé
|
TỎA TRIẾT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Vấp ngã, thất bại tạm thời, trắc trở — VD: 创业初期遭遇挫折在所难免,关键在于如何从失败中吸取宝贵的教训。 (chuàng yè chū qī zāo yù cuò zhé zài suǒ nán miǎn , guān jiàn zài yú rú hé cóng shī bài zhōng xī qǔ bǎo guì de jiào xùn 。) → Giai đoạn đầu khởi nghiệp gặp phải trắc trở là điều khó tránh khỏi, mấu chốt nằm ở việc làm sao rút ra bài học quý giá từ thất bại. |
| 32 |
韧性
rèn xìng
|
NHẬN TÍNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Sự bền bỉ, sức chịu đựng dẻo dai kiên cường — VD: 台湾中小企业展现出的强大韧性,使其在多次全球经济波动中依然屹立不摇。 (tái wān zhōng xiǎo qǐ yè zhǎn xiàn chū de qiáng dà rèn xìng , shǐ qí zài duō cì quán qiú jīng jì bō dòng zhōng yī rán yì lì bù yáo 。) → Sự bền bỉ dẻo dai mạnh mẽ mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ Đài Loan thể hiện đã giúp họ đứng vững qua nhiều đợt biến động kinh tế toàn cầu. |
| 33 |
妥协
tuǒ xié
|
THỎA HIỆP
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Thỏa hiệp, nhượng bộ để đạt điểm chung — VD: 在原则性问题上他从不轻易妥协,但在细节执行上则愿意倾听各方意见。 (zài yuán zé xìng wèn tí shàng tā cóng bù qīng yì tuǒ xié , dàn zài xì jié zhí xíng shàng zé yuàn yì qīng tīng gè fāng yì jiàn 。) → Ở những vấn đề mang tính nguyên tắc anh ấy chưa bao giờ dễ dàng thỏa hiệp, nhưng trong khâu thực thi chi tiết thì luôn sẵn lòng lắng nghe ý kiến các bên. |
| 34 |
协调
xié tiáo
|
HIỆP ĐIỀU
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Điều phối, phối hợp nhịp nhàng giữa các bên — VD: 专案经理必须具备卓越的沟通技巧,以协调不同部门之间的工作进度。 (zhuān àn jīng lǐ bì xū jù bèi zhuó yuè de gōu tōng jì qiǎo , yǐ xié tiáo bù tóng bù mén zhī jiān de gōng zuò jìn dù 。) → Quản lý dự án cần có kỹ năng giao tiếp xuất sắc để điều phối tiến độ công việc giữa các phòng ban khác nhau. |
| 35 |
落实
luò shí
|
LẠC THỰC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Thực thi triệt để, đưa vào thực tế cuộc sống — VD: 环保政策不能只停留在口号宣导,更需要落实到每位市民的日常生活中。 (huán bǎo zhèng cè bù néng zhī tíng liú zài kǒu hào xuān dǎo , gèng xū yào luò shí dào měi wèi shì mín de rì cháng shēng huó zhōng 。) → Chính sách bảo vệ môi trường không thể chỉ dừng lại ở khẩu hiệu tuyên truyền mà càng cần được thực thi vào đời sống hàng ngày của mỗi người dân. |
| 36 |
呼吁
hū yù
|
HÔ DỤ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Kêu gọi (cộng đồng, xã hội cùng hành động) — VD: 医疗专家呼吁民众养成定期健康检查的习惯,做到早期发现、早期治疗。 (yī liáo zhuān jiā hū yù mín zhòng yǎng chéng dìng qī jiàn kāng jiǎn chá de xí guàn , zuò dào zǎo qī fā xiàn 、 zǎo qī zhì liáo 。) → Các chuyên gia y tế kêu gọi người dân hình thành thói quen khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị sớm. |
| 37 |
倡导
chàng dǎo
|
XƯỚNG ĐẠO
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Đề xướng, khởi xướng phong trào tích cực — VD: 近年来许多民间团体大力倡导“惜食运动”,以减少餐厅与家庭的食物浪费。 (jìn nián lái xǔ duō mín jiān tuán tǐ dà lì chàng dǎo “ xī shí yùn dòng ” , yǐ jiǎn shǎo cān tīng yǔ jiā tíng de shí wù làng fèi 。) → Những năm gần đây nhiều tổ chức xã hội大力 đề xướng “Phong trào trân quý thực phẩm” nhằm giảm thiểu lãng phí thức ăn tại nhà hàng và gia đình. |
| 38 |
缓解
huǎn jiě
|
HOÃN GIẢI
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Làm dịu bớt, xoa dịu, giảm nhẹ căng thẳng/tắc nghẽn — VD: 兴建都会区环状捷运线,有效地缓解了市中心长期以来的交通拥塞问题。 (xīng jiàn dū huì qū huán zhuàng jié yùn xiàn , yǒu xiào dì huǎn jiě le shì zhōng xīn cháng qī yǐ lái de jiāo tōng yōng sè wèn tí 。) → Việc xây dựng tuyến tàu điện ngầm MRT vành đai khu đô thị đã làm giảm nhẹ hiệu quả tình trạng ùn tắc giao thông kéo dài ở trung tâm thành phố. |
| 39 |
凸显
tū xiǎn
|
ĐỘT HIỂN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Làm nổi bật rõ, phơi bày rõ nét (vấn đề, tầm quan trọng) — VD: 极端气候频繁发生,更加凸显了加快发展绿色清洁能源的迫切性。 (jí duān qì hòu pín fán fā shēng , gèng jiā tū xiǎn le jiā kuài fā zhǎn lǜ sè qīng jié néng yuán de pò qiè xìng 。) → Khí hậu cực đoan xảy ra thường xuyên càng làm nổi bật tính cấp thiết của việc đẩy nhanh phát triển năng lượng sạch xanh. |
| 40 |
衍生
yǎn shēng
|
DIỄN SINH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Phát sinh, nảy sinh kéo theo từ vấn đề gốc — VD: 外送平台的兴起虽然带来了便利,却也衍生出免洗餐具暴增的环保难题。 (wài sòng píng tái de xīng qǐ suī rán dài lái le biàn lì , què yě yǎn shēng chū miǎn xǐ cān jù bào zēng de huán bǎo nán tí 。) → Sự trỗi dậy của các nền tảng giao đồ ăn tuy mang lại sự tiện lợi nhưng cũng làm phát sinh bài toán môi trường do lượng đồ dùng ăn uống một lần tăng vọt. |
| 41 |
失衡
shī héng
|
THẤT HÀNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Mất cân bằng (sinh thái, tâm lý, cung cầu) — VD: 过度开发山坡地容易破坏自然水土保持,导致严重的生态失衡。 (guò dù kāi fā shān pō dì róng yì pò huài zì rán shuǐ tǔ bǎo chí , dǎo zhì yán zhòng de shēng tài shī héng 。) → Khai thác quá mức đất sườn đồi dễ phá hủy khả năng giữ nước giữ đất tự nhiên, dẫn đến mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. |
| 42 |
弥补
mí bǔ
|
DI BỔ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bù đắp, khắc phục thiếu sót hoặc tổn thất — VD: 他深知自己基础较弱,因此每天比别人多花三小时苦读以弥补差距。 (tā shēn zhī zì jǐ jī chǔ jiào ruò , yīn cǐ měi tiān bǐ bié rén duō huā sān xiǎo shí kǔ dú yǐ mí bǔ chā jù 。) → Anh ấy hiểu rõ nền tảng của mình còn yếu nên mỗi ngày đều dành nhiều hơn người khác ba tiếng miệt mài học tập để bù đắp khoảng cách. |
| 43 |
评估
píng gū
|
BÌNH ƯỚC
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng — VD: 在正式启动海外投资计划前,财务团队必须审慎评估潜在的市场风险。 (zài zhèng shì qǐ dòng hǎi wài tóu zī jì huà qián , cái wù tuán duì bì xū shěn shèn píng gū qián zài de shì chǎng fēng xiǎn 。) → Trước khi chính thức khởi động kế hoạch đầu tư nước ngoài, đội ngũ tài chính bắt buộc phải đánh giá thận trọng các rủi ro thị trường tiềm ẩn. |
| 44 |
完善
wán shàn
|
HOÀN THIỆN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Hoàn thiện, làm cho đầy đủ và tốt đẹp hơn — VD: 台湾拥有完善的全民健保体系与便捷的大众运输网,生活品质享誉国际。 (tái wān yōng yǒu wán shàn de quán mín jiàn bǎo tǐ xì yǔ biàn jié de dà zhòng yùn shū wǎng , shēng huó pǐn zhì xiǎng yù guó jì 。) → Đài Loan sở hữu hệ thống Bảo hiểm y tế toàn dân hoàn thiện cùng mạng lưới giao thông công cộng tiện lợi, chất lượng sống được quốc tế đánh giá cao. |
| 45 |
赋予
fù yǔ
|
PHÚ DỮ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Trao cho, ban cho, thổi vào (ý nghĩa, sứ mệnh mới) — VD: 建筑师透过巧妙的空间改造,赋予了这座百年老糖厂全新的文化生命。 (jiàn zhù shī tòu guò qiǎo miào de kōng jiān gǎi zào , fù yǔ le zhè zuò bǎi nián lǎo táng chǎng quán xīn de wén huà shēng mìng 。) → Kiến trúc sư thông qua việc cải tạo không gian khéo léo đã thổi một sức sống văn hóa hoàn toàn mới vào nhà máy đường trăm tuổi này. |
| 46 |
蕴含
yùn hán
|
UẨN HÀM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Ẩn chứa, hàm chứa chiều sâu bên trong — VD: 每一句流传千年的汉语文言成语背后,都蕴含着古人深邃的处世智慧。 (měi yí jù liú chuán qiān nián de hàn yǔ wén yán chéng yǔ bèi hòu , dōu yùn hán zhe gǔ rén shēn suì de chǔ shì zhì huì 。) → Đằng sau mỗi câu thành ngữ Hán ngữ lưu truyền ngàn năm đều hàm chứa trí tuệ đối nhân xử thế sâu sắc của người xưa. |
| 47 |
细腻
xì nì
|
TẾ NỊ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Tinh tế, tỉ mỉ sâu sắc (miêu tả tình cảm, nghệ thuật) — VD: 台湾文学作家擅长以细腻温润的笔触,书写庶民百姓的悲欢离合。 (tái wān wén xué zuò jiā shàn cháng yǐ xì nì wēn rùn de bǐ chù , shū xiě shù mín bǎi xìng de bēi huān lí hé 。) → Các nhà văn văn học Đài Loan rất giỏi dùng nét bút tinh tế ấm áp để viết nên nỗi buồn vui hợp tan của người dân bình dị. |
| 48 |
精湛
jīng zhàn
|
TINH THẤM
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Điêu luyện, tinh xảo bậc thầy (kỹ nghệ, diễn xuất) — VD: 鹿港木雕师傅凭借精湛的手艺,将一块块木头雕琢成栩栩如生的艺术品。 (lù gǎng mù diāo shī fu píng jiè jīng zhàn de shǒu yì , jiāng yí kuài kuài mù tou diāo zhuó chéng xǔ xǔ rú shēng de yì shù pǐn 。) → Các nghệ nhân chạm khắc gỗ ở Lộc Cảng nhờ tay nghề điêu luyện đã chạm trổ từng khối gỗ thành những tác phẩm nghệ thuật sống động như thật. |
| 49 |
陶冶
táo yě
|
ĐÀO DÃ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bồi đắp, hun đúc, thanh lọc (tâm hồn, tính cách) — VD: 经常参观美术馆与聆听古典音乐会,有助于陶冶性情并提升美学鉴赏力。 (jīng cháng cān guān měi shù guǎn yǔ líng tīng gǔ diǎn yīn yuè huì , yǒu zhù yú táo yě xìng qíng bìng tí shēng měi xué jiàn shǎng lì 。) → Thường xuyên tham quan bảo tàng mỹ thuật và thưởng thức hòa nhạc cổ điển giúp bồi đắp tâm tính và nâng cao năng lực cảm thụ thẩm mỹ. |
| 50 |
体悟
tǐ wù
|
THỂ NGỘ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Chiêm nghiệm và ngộ ra qua trải nghiệm thực tế — VD: 唯有经历过岁月的洗礼,才能真正体悟“知足常乐”这四个字的深意。 (wéi yǒu jīng lì guò suì yuè de xǐ lǐ , cái néng zhēn zhèng tǐ wù “ zhī zú cháng lè ” zhè sì gè zì de shēn yì 。) → Chỉ khi trải qua sự gột rửa của năm tháng mới có thể thực sự chiêm nghiệm sâu sắc ý nghĩa bốn chữ “Tri túc thường lạc”. |
| 51 |
严谨
yán jǐn
|
NGHIÊM CẨN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Chặt chẽ, nghiêm túc, cẩn trọng trong học thuật/công việc — VD: 撰写硕士论文必须秉持严谨的治学态度,每一处文献引用都需核对无误。 (zhuàn xiě shuò shì lùn wén bì xū bǐng chí yán jǐn de zhì xué tài dù , měi yí chù wén xiàn yǐn yòng dōu xū hé duì wú wù 。) → Viết luận văn thạc sĩ bắt buộc phải giữ vững thái độ học thuật chặt chẽ, mỗi trích dẫn tài liệu đều cần đối chiếu chính xác. |
| 52 |
客观
kè guān
|
KHÁCH QUAN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Khách quan, công tâm dựa trên sự thật — VD: 分析社会议题时应广泛收集不同立场的数据,力求得出客观公正的结论。 (fēn xī shè huì yì tí shí yìng guǎng fàn shōu jí bù tóng lì chǎng de shù jù , lì qiú dé chū kè guān gōng zhèng de jié lùn 。) → Khi phân tích các vấn đề xã hội cần thu thập rộng rãi số liệu từ nhiều lập trường khác nhau nhằm nỗ lực đưa ra kết luận khách quan công tâm. |
| 53 |
阐述
chǎn shù
|
XIỂN THUẬT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Trình bày rõ ràng, luận giải sâu sắc một quan điểm — VD: 作者在文章开篇便清楚阐述了数位阅读与纸本阅读各自的优势与局限。 (zuò zhě zài wén zhāng kāi piān biàn qīng chǔ chǎn shù le shù wèi yuè dú yǔ zhǐ běn yuè dú gè zì de yōu shì yǔ jú xiàn 。) → Ngay ở phần mở đầu bài viết, tác giả đã trình bày rõ ràng ưu thế và hạn chế riêng của việc đọc kỹ thuật số và đọc sách giấy. |
| 54 |
归纳
guī nà
|
QUY NẠP
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Quy nạp, đúc kết tổng hợp từ nhiều chi tiết — VD: 老师请同学们先阅读完五篇报导,再归纳出再生能源发展的三大挑战。 (lǎo shī qǐng tóng xué men xiān yuè dú wán wǔ piān bào dǎo , zài guī nà chū zài shēng néng yuán fā zhǎn de sān dà tiǎo zhàn 。) → Giáo sư yêu cầu các bạn sinh viên đọc xong năm bài phóng sự trước, sau đó đúc kết ra ba thách thức lớn của việc phát triển năng lượng tái tạo. |
| 55 |
相辅相成
xiāng fǔ xiāng chéng
|
TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bổ trợ lẫn nhau, hỗ trợ nhau cùng hoàn thiện — VD: 理论知识的学习与实务经验的累积相辅相成,缺一不可。 (lǐ lùn zhī shi de xué xí yǔ shí wù jīng yàn de lěi jī xiāng fǔ xiāng chéng , quē yí bù kě 。) → Việc học tập kiến thức lý thuyết và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn bổ trợ chặt chẽ cho nhau, thiếu một trong hai đều không được. |
| 56 |
潜移默化
qián yí mò huà
|
TIỀM DI MẶC HÓA
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Mưa dầm thấm lâu, tác động chuyển hóa âm thầm tự nhiên — VD: 良好的家庭阅读氛围,会在潜移默化中培养出孩子终身热爱学习的习惯。 (liáng hǎo de jiā tíng yuè dú fēn wéi , huì zài qián yí mò huà zhōng péi yǎng chū hái zi zhōng shēn rè ài xué xí de xí guàn 。) → Bầu không khí đọc sách tốt đẹp trong gia đình sẽ âm thầm bồi dưỡng cho trẻ thói quen yêu thích học tập suốt đời. |
| 57 |
日新月异
rì xīn yuè yì
|
NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Thay đổi từng ngày từng tháng, phát triển nhanh chóng mặt — VD: 在科技日新月异的时代,唯有保持终身学习的热忱才能跟上时代的步伐。 (zài kē jì rì xīn yuè yì de shí dài , wéi yǒu bǎo chí zhōng shēn xué xí de rè chén cái néng gēn shàng shí dài de bù fá 。) → Trong thời đại công nghệ thay đổi nhanh chóng từng ngày, chỉ có giữ vững nhiệt huyết học tập suốt đời mới theo kịp bước chân của thời đại. |
| 58 |
举足轻重
jǔ zú qīng zhòng
|
CỬ TÚC KHINH TRỌNG
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Giữ vị trí then chốt, có tầm ảnh hưởng quyết định — VD: 台湾的半导体晶圆代工产业,在全球科技供应链中扮演着举足轻重的角色。 (tái wān de bàn dǎo tǐ jīng yuán dài gōng chǎn yè , zài quán qiú kē jì gōng yìng liàn zhōng bàn yǎn zhe jǔ zú qīng zhòng de jué sè 。) → Ngành công nghiệp gia công bán dẫn của Đài Loan đóng vai trò then chốt có tầm ảnh hưởng lớn trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. |
| 59 |
息息相关
xī xī xiāng guān
|
TỨC TỨC TƯƠNG QUAN
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Gắn bó mật thiết, liên quan chặt chẽ như hơi thở — VD: 森林保育与全球气候变迁息息相关,绝不只是单一国家内部的事。 (sēn lín bǎo yù yǔ quán qiú qì hòu biàn qiān xī xī xiāng guān , jué bù zhǐ shì dān yī guó jiā nèi bù de shì 。) → Bảo tồn rừng gắn bó mật thiết với biến đổi khí hậu toàn cầu, tuyệt đối không chỉ là chuyện nội bộ của riêng một quốc gia nào. |
| 60 |
脱颖而出
tuō yǐng ér chū
|
THOÁT DĨNH NHI XUẤT
Từ trọng tâm · Thời Đại Hoa Ngữ 4-5
|
Bộc lộ tài năng nổi bật, vượt lên giữa đám đông — VD: 他凭借流利的中英双语能力与扎实的专业背景,在百位应征者中脱颖而出。 (tā píng jiè liú lì de zhōng yīng shuāng yǔ néng lì yǔ zhā shi de zhuān yè bèi jǐng , zài bǎi wèi yìng zhēng zhě zhōng tuō yǐng ér chū 。) → Anh ấy nhờ năng lực song ngữ Trung – Anh lưu loát và nền tảng chuyên môn vững chắc đã nổi bật vượt lên giữa hàng trăm ứng viên. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (時代華語 4 & 5(中高級課本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 時代華語 #4-5)
Cấu trúc Văn viết Trang trọng Chỉ Điều kiện Duy nhất: “唯有……,方能 / 才……”
“唯有” là dạng văn viết trang trọng của “只有”, kết hợp với “方能” (mới có thể) tạo nên âm hưởng nghị luận đanh thép trong các bài đọc và bài viết luận TOCFL Band B2 – C1.
Cấu trúc Khẳng định Tính tất yếu: “……在所难免,关键在于……” (Khó tránh khỏi..., mấu chốt nằm ở...)
Dùng để thừa nhận một thực tế khách quan không thể tránh khỏi ở vế đầu, từ đó dẫn dắt sang giải pháp mang tính xây dựng ở vế sau.
Cấu trúc Phủ định Đánh đổi: “不能以牺牲 A 为代价,来换取 B” (Không thể lấy việc hy sinh A làm cái giá...)
Mẫu câu kinh điển khi bàn luận về Môi trường vs Kinh tế, hoặc Sức khỏe vs Tiền bạc trong đề thi viết TOCFL.
Cấu trúc So sánh Phủ định & Khẳng định Văn viết: “并非 A,而是 B” & “与其说 A,不如说 B”
“并非” thay thế cho “并不是” giúp câu văn cô đọng, sắc sảo; “与其说 A 不如说 B” giúp định nghĩa lại bản chất sâu xa của sự vật.
Cấu trúc Giới từ Văn viết Chỉ Căn cứ & Phương thức: “凭借 (Nhờ vào) / 透过 (Thông qua) / 秉持 (Giữ vững)”
Ba từ công cụ tần suất cao trong báo chí và sách giáo trình Đài Loan giúp nâng cấp câu văn từ sơ cấp (用) lên cao cấp.
Cấu trúc Biểu thị Sự chuyển hóa Tình thế: “化 + Danh từ tiêu cực + 为 + Danh từ tích cực”
Dùng động từ cổ “化” kết hợp với “为” (thành) để diễn đạt sự chuyển hóa ngoạn mục từ trạng thái bất lợi sang thuận lợi chỉ trong 6 chữ.
Liên từ Nhượng bộ Cấp cao: “固然……,然而 / 却……” (Cố nhiên là..., nhưng...)
“固然” vừa công nhận một sự thật khách quan (thường là mặt lợi ích của công nghệ, kinh tế), vừa làm bước đệm để vế sau dùng “然而/却” chỉ ra mặt trái hoặc điều quan trọng hơn.
Cách Vận dụng Thành ngữ 4 Chữ (四字格) Làm Vị ngữ và Trạng ngữ trong Câu
Ở cấp độ TOCFL Band B2 – C1, việc sử dụng chính xác vị trí ngữ pháp của các thành ngữ 4 chữ là tiêu chí phân loại điểm số rõ rệt nhất.
Phân biệt Cặp Động từ Học thuật: “凸显” (Làm nổi bật vấn đề) vs “展现” (Thể hiện nét đẹp/năng lực)
“凸显” thường dùng khi một sự kiện làm lộ rõ tầm quan trọng cấp bách hoặc sự thiếu sót, mâu thuẫn; còn “展现” mang sắc thái tích cực, thể hiện tài năng, sức sống hoặc diện mạo đa dạng.
Phân biệt Cặp Động từ Hệ quả: “衍生” (Phát sinh kéo theo) vs “导致” (Dẫn đến trực tiếp)
“衍生” chỉ từ một sự vật/trào lưu gốc mà đẻ thêm, nảy sinh ra những hiện tượng, sản phẩm hoặc vấn đề mới (có thể tốt hoặc xấu); còn “导致” chỉ quan hệ nhân quả trực tiếp dẫn tới kết quả xấu.
Cấu trúc Đề xuất & Kêu gọi Cấp bách: “亟需 (Rất cần gấp) / 不容忽视 (Không thể xem nhẹ)”
Hai cụm từ đánh dấu mức độ quan trọng và cấp thiết trong các bài xã luận báo chí Đài Loan và bài đọc TOCFL Band C1.
Khung Liên kết Đoạn văn Nghị luận 3 Tầng: “首先阐述……,进而剖析……,最后归纳……”
Cấu trúc triển khai bài luận 400–600 chữ chuẩn TOCFL Writing Band B2 – C1 giúp bài viết mạch lạc, chặt chẽ và đạt điểm tối đa về tổ chức văn bản.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (時代華語 4 & 5(中高級課本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課本 #4-5)
Từ vựng “趋势” (qū shì) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “多元” (duō yuán) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “盲目” (máng mù · HÁN VIỆT: MANH MỤC) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “KHỞI PHÁT” và mang nghĩa “Gợi mở, truyền cảm hứng, khai sáng tư duy”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Cấu trúc Văn viết Trang trọng Chỉ Điều kiện Duy nhất: “唯有……,方能 / 才……””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (唯有 + [Điều kiện cốt lõi / Nỗ lực tất yếu],方能 / 才能 + [Thành quả lớn lao])?
Trong chủ điểm “Cấu trúc Khẳng định Tính tất yếu: “……在所难免,关键在于……” (Khó tránh khỏi..., mấu chốt nằm ở...)”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5) (時代華語 4 & 5(中高級課本)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5)" (Trung Tâm Hoa Ngữ ĐH Đạm Giang & ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan · Ủy Ban Thẩm Nghị Thời Đại Hoa Ngữ – Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) · Chuẩn Khuyến Nghị TOCFL Band B2–C1) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band B2 – C1 (Trung – Cao Cấp / HSK 5 – HSK 6), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (時代華語 4 & 5)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Phương pháp học trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!
Bài viết liên quan
Tải Sách Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại – Sách Chuyên Khảo (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - TS. Từ Chí Thành · TS. Lý Hồng Dung) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

