Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版) – Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信)). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3: Sách Giáo Khoa & Sách Bài Tập Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3 課本 & 作業本 – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan NTNU) [Kèm Audio] — nguyên tác 《當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)》 (Dāngdài Zhōngwén Kèchéng 3 (Kèběn & Zuòyèběn)) do Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) biên soạn và Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan) ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3: Sách Giáo Khoa & Sách Bài Tập Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3 課本 & 作業本 – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan NTNU) [Kèm Audio]
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) · Nhà xuất bản: Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan) (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #ZHONGWEN-3)
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 當代中文 #ZHONGWEN-3)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (tên tiếng Trung: 當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《当代中文课程》第三册标志着学习者从日常基础会话迈入中级段落表达与社会文化探讨的关键转折,透过口语与书面语并重的设计,全面衔接华语文能力测验进阶(Band B1)标准。👉 Thông điệp phương pháp: "“Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại” Quyển 3 đánh dấu bước ngoặt then chốt đưa người học từ hội thoại cơ bản hàng ngày sang biểu đạt đoạn văn trung cấp và thảo luận văn hóa xã hội, với thiết kế coi trọng song song cả khẩu ngữ và văn viết để nối tiếp toàn diện chuẩn TOCFL Tiến giai (Band B1)."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Bài 1 – 3 | 第一课至第三课:选课注册、理财消费与饮食养生 | Đăng ký môn học đại học, quản lý chi tiêu cá nhân, mua sắm trực tuyến và văn hóa ẩm thực dưỡng sinh tại Đài Loan | Trang 1 – 78 |
| Bài 4 – 6 | 第四课至第六课:人际沟通、传统节庆与民间信仰 | Nghệ thuật giao tiếp hóa giải hiểu lầm, phong tục lễ Tết truyền thống và tín ngưỡng dân gian người Hoa | Trang 79 – 156 |
| Bài 7 – 9 | 第七课至第九课:古迹导览、环境保护与网路时代 | Khám phá di tích lịch sử, bảo vệ môi trường giảm phát thải carbon và tác động của mạng xã hội thời kỹ thuật số | Trang 157 – 234 |
| Bài 10 – 12 | 第十课至第十二课:高龄社会、志工服务与求职面试 | Xu thế xã hội già hóa, hoạt động tình nguyện cộng đồng và kỹ năng viết CV – phỏng vấn xin việc | Trang 235 – 318 |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
注册
zhù cè
|
CHÚ SÁCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Đăng ký nhập học, đăng ký môn học — VD: 新学期开始前,所有学生都必须上网完成选课与注册手续。 (xīn xué qī kāi shǐ qián , suǒ yǒu xué shēng dōu bì xū shàng wǎng wán chéng xuǎn kè yǔ zhù cè shǒu xù 。) → Trước khi học kỳ mới bắt đầu, tất cả sinh viên đều phải lên mạng hoàn thành thủ tục chọn môn và đăng ký nhập học. |
| 02 |
选修
xuǎn xiū
|
TUYỂN TU
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Học môn tự chọn — VD: 除了系上的必修课之外,我还选修了一门台湾历史与文化课。 (chú le xì shàng de bì xiū kè zhī wài , wǒ hái xuǎn xiū le yì mén tái wān lì shǐ yǔ wén huà kè 。) → Ngoài các môn bắt buộc của khoa, tôi còn đăng ký học tự chọn một môn lịch sử và văn hóa Đài Loan. |
| 03 |
必修
bì xiū
|
TẤT TU
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Môn học bắt buộc — VD: 研究方法与学术写作是硕士班一年级的必修课程。 (yán jiū fāng fǎ yǔ xué shù xiě zuò shì shuò shì bān yī nián jí de bì xiū kè chéng 。) → Phương pháp nghiên cứu và viết học thuật là môn học bắt buộc của năm nhất hệ thạc sĩ. |
| 04 |
学分
xué fēn
|
HỌC PHÂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Tín chỉ đại học — VD: 按照学校规定,大学部学生必须修满一百二十八个学分才能毕业。 (àn zhào xué xiào guī dìng , dà xué bù xué shēng bì xū xiū mǎn yì bǎi èr shí bā gè xué fēn cái néng bì yè 。) → Theo quy định của trường, sinh viên hệ đại học phải tích lũy đủ 128 tín chỉ mới được tốt nghiệp. |
| 05 |
奖学金
jiǎng xué jīn
|
TƯỞNG HỌC KIM
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Học bổng — VD: 她因为学业成绩优异且热心公益,顺利申请到了台湾奖学金。 (tā yīn wèi xué yè chéng jì yōu yì qiě rè xīn gōng yì , shùn lì shēn qǐng dào le tái wān jiǎng xué jīn 。) → Nhờ thành tích học tập xuất sắc và nhiệt tình hoạt động cộng đồng, cô ấy đã xin thành công Học bổng Đài Loan. |
| 06 |
适应
shì yìng
|
THÍCH ỨNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Thích nghi với môi trường mới — VD: 来台北才两个月,他就已经完全适应了潮湿多雨的气候。 (lái tái běi cái liǎng gè yuè , tā jiù yǐ jīng wán quán shì yìng le cháo shī duō yǔ de qì hòu 。) → Mới sang Đài Bắc hai tháng mà anh ấy đã hoàn toàn thích nghi với khí hậu ẩm ướt mưa nhiều. |
| 07 |
消费
xiāo fèi
|
TIÊU PHÍ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Tiêu dùng, chi tiêu — VD: 台北大都市的生活消费水准比南部城市稍微高一些。 (tái běi dà dū shì de shēng huó xiāo fèi shuǐ zhǔn bǐ nán bù chéng shì shāo wēi gāo yì xiē 。) → Mức chi tiêu sinh hoạt ở đô thị lớn Đài Bắc hơi cao hơn một chút so với các thành phố miền Nam. |
| 08 |
预算
yù suàn
|
DỰ TOÁN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Ngân sách dự kiến — VD: 出国旅行前先做好费用预算,才不会不小心超支。 (chū guó lǚ xíng qián xiān zuò hǎo fèi yòng yù suàn , cái bú huì bù xiǎo xīn chāo zhī 。) → Trước khi đi du lịch nước ngoài nên lập ngân sách chi phí trước để không vô tình tiêu quá tay. |
| 09 |
记账
jì zhàng
|
KÝ TRƯỚNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Ghi chép sổ sách chi tiêu — VD: 养成每天用手机软体记账的习惯,能清楚掌握钱花到哪里去了。 (yǎng chéng měi tiān yòng shǒu jī ruǎn tǐ jì zhàng de xí guàn , néng qīng chǔ zhǎng wò qián huā dào nǎ lǐ qù le 。) → Hình thành thói quen ghi chép chi tiêu hàng ngày bằng ứng dụng điện thoại giúp nắm rõ tiền đã tiêu vào đâu. |
| 10 |
分期付款
fēn qī fù kuǎn
|
PHÂN KỲ PHÓ KHOẢN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Trả góp theo từng kỳ — VD: 买笔记型电脑时如果使用信用卡分期付款,可以减轻每月的经济压力。 (mǎi bǐ jì xíng diàn nǎo shí rú guǒ shǐ yòng xìn yòng kǎ fēn qī fù kuǎn , kě yǐ jiǎn qīng měi yuè de jīng jì yā lì 。) → Khi mua máy tính xách tay nếu dùng thẻ tín dụng trả góp theo kỳ sẽ giảm nhẹ áp lực tài chính hàng tháng. |
| 11 |
折扣
zhé kòu
|
CHIẾT KHẤU
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Giảm giá, chiết khấu — VD: 百货公司周年庆期间,许多知名品牌都推出七折以上的优惠折扣。 (bǎi huò gōng sī zhōu nián qìng qī jiān , xǔ duō zhī míng pǐn pái dōu tuī chū qī zhé yǐ shàng de yōu huì zhé kòu 。) → Trong đợt khuyến mãi kỷ niệm hàng năm của trung tâm thương mại, nhiều thương hiệu nổi tiếng đều tung ra mức chiết khấu ưu đãi từ 30% trở lên. |
| 12 |
退货
tuì huò
|
THOÁI HÓA
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Trả lại hàng đã mua — VD: 如果网购收到的商品有瑕疵,消费者有权在七天鉴赏期内申请退货。 (rú guǒ wǎng gòu shōu dào de shāng pǐn yǒu xiá cī , xiāo fèi zhě yǒu quán zài qī tiān jiàn shǎng qī nèi shēn qǐng tuì huò 。) → Nếu sản phẩm mua qua mạng nhận được bị lỗi, người tiêu dùng có quyền yêu cầu trả hàng trong thời hạn 7 ngày. |
| 13 |
营养
yíng yǎng
|
DINH DƯỠNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Dinh dưỡng — VD: 外食族平时应该多摄取新鲜蔬果,确保饮食营养均衡。 (wài shí zú píng shí yīng gāi duō shè qǔ xīn xiān shū guǒ , què bǎo yǐn shí yíng yǎng jūn héng 。) → Người hay ăn hàng quán bên ngoài ngày thường nên nạp nhiều rau củ quả tươi để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng. |
| 14 |
有机
yǒu jī
|
HỮU CƠ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Hữu cơ (nông sản không thuốc trừ sâu hóa học) — VD: 现代人越来越重视食品安全,愿意花多一点钱购买有机蔬菜。 (xiàn dài rén yuè lái yuè zhòng shì shí pǐn ān quán , yuàn yì huā duō yì diǎn qián gòu mǎi yǒu jī shū cài 。) → Người hiện đại ngày càng coi trọng an toàn thực phẩm, sẵn sàng chi thêm tiền để mua rau hữu cơ. |
| 15 |
养生
yǎng shēng
|
DƯỠNG SINH
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe bền vững — VD: 少吃油炸食物、保持规律作息是最简单也最有效的养生之道。 (shǎo chī yóu zhà shí wù 、 bǎo chí guī lǜ zuò xī shì zuì jiǎn dān yě zuì yǒu xiào de yǎng shēng zhī dào 。) → Ít ăn đồ chiên rán và duy trì giờ giấc sinh hoạt điều độ là phương pháp dưỡng sinh đơn giản và hiệu quả nhất. |
| 16 |
过敏
guò mǐn
|
QUÁ MẪN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Dị ứng — VD: 每到春天花粉飘散的季节,他的鼻子就容易出现过敏症状。 (měi dào chūn tiān huā fěn piāo sàn de jì jié , tā de bí zi jiù róng yì chū xiàn guò mǐn zhèng zhuàng 。) → Mỗi khi vào mùa xuân phấn hoa bay, mũi của anh ấy lại dễ xuất hiện triệu chứng dị ứng. |
| 17 |
压力
yā lì
|
ÁP LỰC
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Áp lực, căng thẳng — VD: 适度运动与聆听轻音乐,有助于缓解工作和考试带来的压力。 (shì dù yùn dòng yǔ líng tīng qīng yīn yuè , yǒu zhù yú huǎn jiě gōng zuò hé kǎo shì dài lái de yā lì 。) → Vận động điều độ và nghe nhạc nhẹ giúp giải tỏa áp lực do công việc và thi cử mang lại. |
| 18 |
沟通
gōu tōng
|
CÂU THÔNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Giao tiếp, trao đổi thấu hiểu — VD: 室友之间如果生活习惯不同,应该坦诚沟通、互相体谅。 (shì yǒu zhī jiān rú guǒ shēng huó xí guàn bù tóng , yīng gāi tǎn chéng gōu tōng 、 hù xiāng tǐ liàng 。) → Giữa các bạn cùng phòng nếu thói quen sinh hoạt khác nhau thì nên thẳng thắn trao đổi và thông cảm cho nhau. |
| 19 |
体谅
tǐ liàng
|
THỂ LƯỢNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Thông cảm, thấu hiểu cho hoàn cảnh người khác — VD: 父母工作非常辛苦,做子女的应当多体谅他们的难处。 (fù mǔ gōng zuò fēi cháng xīn kǔ , zuò zǐ nǚ de yīng dāng duō tǐ liàng tā men de nán chù 。) → Cha mẹ làm việc vô cùng vất vả, phận làm con cái cần thông cảm nhiều hơn cho nỗi vất vả của cha mẹ. |
| 20 |
误会
wù huì
|
NGỘ HỘI
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Hiểu lầm — VD: 只要把事情的来龙去脉解释清楚,双方的误会自然就解开了。 (zhǐ yào bǎ shì qíng de lái lóng qù mài jiě shì qīng chǔ , shuāng fāng de wù huì zì rán jiù jiě kāi le 。) → Chỉ cần giải thích rõ ràng đầu đuôi sự việc thì hiểu lầm giữa hai bên tự nhiên sẽ được hóa giải. |
| 21 |
相处
xiāng chǔ
|
TƯƠNG XỬ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Chung sống, hòa đồng với nhau — VD: 她性格开朗又乐于助人,跟班上每位同学都相处得十分融洽。 (tā xìng gé kāi lǎng yòu lè yú zhù rén , gēn bān shàng měi wèi tóng xué dōu xiāng chǔ dé shí fēn róng qià 。) → Cô ấy tính tình cởi mở lại hay giúp đỡ người khác nên chung sống vô cùng hòa thuận với mọi bạn học trong lớp. |
| 22 |
礼貌
lǐ mào
|
LỄ MẠO
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Lễ phép, lịch sự — VD: 在公共场所放低音量说话,是尊重他人与展现礼貌的基本表现。 (zài gōng gòng chǎng suǒ fàng dī yīn liàng shuō huà , shì zūn zhòng tā rén yǔ zhǎn xiàn lǐ mào de jī běn biǎo xiàn 。) → Nói chuyện nhỏ tiếng ở nơi công cộng là biểu hiện cơ bản của việc tôn trọng người khác và thể hiện sự lịch sự. |
| 23 |
传统
chuán tǒng
|
TRUYỀN THỐNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Truyền thống — VD: 农历春节贴春联、放鞭炮与守岁,是华人社会悠久的传统习俗。 (nóng lì chūn jié tiē chūn lián 、 fàng biān pào yǔ shǒu suì , shì huá rén shè huì yōu jiǔ de chuán tǒng xí sú 。) → Dán câu đối xuân, đốt pháo và thức đón giao thừa dịp Tết Nguyên Đán là phong tục truyền thống lâu đời của xã hội người Hoa. |
| 24 |
习俗
xí sú
|
TẬP TỤC
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Phong tục tập quán — VD: 入乡随俗,到不同国家旅行时应当了解并尊重当地的民间习俗。 (rù xiāng suí sú , dào bù tóng guó jiā lǚ xíng shí yīng dāng liǎo jiě bìng zūn zhòng dāng dì de mín jiān xí sú 。) → Nhập gia tùy tục, khi đi du lịch tới các quốc gia khác nhau cần tìm hiểu và tôn trọng tập tục dân gian bản địa. |
| 25 |
禁忌
jìn jì
|
CẤM KỴ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Điều cấm kỵ — VD: 送礼之前最好先打听清楚对方的文化禁忌,避免送钟或送伞。 (sòng lǐ zhī qián zuì hǎo xiān dǎ tīng qīng chǔ duì fāng de wén huà jìn jì , bì miǎn sòng zhōng huò sòng sǎn 。) → Trước khi tặng quà tốt nhất nên hỏi kỹ những điều cấm kỵ văn hóa của đối phương, tránh tặng đồng hồ hoặc tặng ô. |
| 26 |
吉祥
jí xiáng
|
CÁT TƯỜNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
May mắn, tốt lành — VD: 华人过年喜欢吃鱼和年糕,因为发音象征“年年有余”与“步步高升”的吉祥寓意。 (huá rén guò nián xǐ huan chī yú hé nián gāo , yīn wèi fā yīn xiàng zhēng “ nián nián yǒu yú ” yǔ “ bù bù gāo shēng ” de jí xiáng yù yì 。) → Người Hoa ngày Tết thích ăn cá và bánh tổ vì phát âm tượng trưng cho ý nghĩa cát tường “quanh năm dư dả” và “từng bước thăng tiến”. |
| 27 |
信仰
xìn yǎng
|
TÍN NGƯỠNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo — VD: 台湾社会尊重宗教自由,不同信仰的民众都能和谐共处。 (tái wān shè huì zūn zhòng zōng jiào zì yóu , bù tóng xìn yǎng de mín zhòng dōu néng hé xié gòng chǔ 。) → Xã hội Đài Loan tôn trọng tự do tôn giáo, người dân có tín ngưỡng khác nhau đều chung sống hài hòa. |
| 28 |
古迹
gǔ jì
|
CỔ TÍCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Di tích lịch sử — VD: 鹿港与台南保存了许多百年古迹,非常适合规划深度文化之旅。 (lù gǎng yǔ tái nán bǎo cún le xǔ duō bǎi nián gǔ jì , fēi cháng shì hé guī huà shēn dù wén huà zhī lǚ 。) → Lộc Cảng và Đài Nam bảo tồn rất nhiều di tích trăm năm tuổi, vô cùng thích hợp để lên kế hoạch cho chuyến du lịch văn hóa chuyên sâu. |
| 29 |
保育
bǎo yù
|
BẢO DỤC
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Bảo tồn (thiên nhiên, động vật quý hiếm) — VD: 台湾黑熊与石虎是濒临绝种的野生动物,亟需全民共同参与生态保育。 (tái wān hēi xióng yǔ shí hǔ shì bīn lín jué zhǒng de yě shēng dòng wù , jí xū quán mín gòng tóng cān yù shēng tài bǎo yù 。) → Gấu đen Đài Loan và mèo báo là động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, rất cần toàn dân cùng tham gia bảo tồn sinh thái. |
| 30 |
减碳
jiǎn tàn
|
GIẢM THÁN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Giảm phát thải carbon — VD: 多搭乘大众运输工具、少开私家车,是日常生活中最直接的节能减碳行动。 (duō dā chéng dà zhòng yùn shū gōng jù 、 shǎo kāi sī jiā chē , shì rì cháng shēng huó zhōng zuì zhí jiē de jié néng jiǎn tàn xíng dòng 。) → Đi phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn, ít lái xe riêng là hành động tiết kiệm năng lượng giảm phát thải carbon trực tiếp nhất trong đời sống hàng ngày. |
| 31 |
再生能源
zài shēng néng yuán
|
TÁI SINH NĂNG NGUYÊN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) — VD: 为了因应全球气候暖化,各国政府都在大力投资太阳能与风力等再生能源。 (wèi le yīn yìng quán qiú qì hòu nuǎn huà , gè guó zhèng fǔ dōu zài dà lì tóu zī tài yáng néng yǔ fēng lì děng zài shēng néng yuán 。) → Để ứng phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu, chính phủ các nước đều đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió. |
| 32 |
塑胶
sù jiāo
|
TỐ GIAO
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Nhựa, nilon (từ chuẩn Đài Loan) — VD: 减少使用一次性塑胶吸管与塑胶袋,能有效降低海洋垃圾污染。 (jiǎn shǎo shǐ yòng yí cì xìng sù jiāo xī guǎn yǔ sù jiāo dài , néng yǒu xiào jiàng dī hǎi yáng lā jī wū rǎn 。) → Giảm sử dụng ống hút nhựa và túi nilon dùng một lần có thể giảm thiểu hiệu quả ô nhiễm rác thải đại dương. |
| 33 |
网路
wǎng lù
|
VÕNG LỘ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Mạng internet (từ chuẩn Đài Loan) — VD: 网路购物虽然方便迅速,但消费者也要提防网路诈骗。 (wǎng lù gòu wù suī rán fāng biàn xùn sù , dàn xiāo fèi zhě yě yào dī fáng wǎng lù zhà piàn 。) → Mua sắm qua mạng tuy thuận tiện nhanh chóng nhưng người tiêu dùng cũng cần đề phòng lừa đảo trên mạng. |
| 34 |
社群媒体
shè qún méi tǐ
|
XÃ QUẦN MÔI THỂ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Mạng xã hội (Social Media) — VD: 现代年轻人习惯透过社群媒体分享生活照片与即时动态。 (xiàn dài nián qīng rén xí guàn tòu guò shè qún méi tǐ fēn xiǎng shēng huó zhào piàn yǔ jí shí dòng tài 。) → Giới trẻ hiện đại có thói quen chia sẻ ảnh đời sống và trạng thái tức thời qua mạng xã hội. |
| 35 |
资讯
zī xùn
|
TƯ TẤN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Thông tin, công nghệ thông tin — VD: 面对网路上真假难辨的海量资讯,我们必须培养独立思考与查证的能力。 (miàn duì wǎng lù shang zhēn jiǎ nán biàn de hǎi liàng zī xùn , wǒ men bì xū péi yǎng dú lì sī kǎo yǔ chá zhèng de néng lì 。) → Đối diện với lượng thông tin khổng lồ thật giả lẫn lộn trên mạng, chúng ta bắt buộc phải bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập và kiểm chứng. |
| 36 |
隐私
yǐn sī
|
ẨN TƯ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Quyền riêng tư cá nhân — VD: 使用免费无线网路时,切勿随意输入银行密码,以保护个人隐私安全。 (shǐ yòng miǎn fèi wú xiàn wǎng lù shí , qiè wù suí yì shū rù yín háng mì mǎ , yǐ bǎo hù gè rén yǐn sī ān quán 。) → Khi sử dụng mạng không dây miễn phí, tuyệt đối không tùy tiện nhập mật khẩu ngân hàng để bảo vệ an toàn quyền riêng tư cá nhân. |
| 37 |
趋势
qū shì
|
XU THẾ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Xu thế, trào lưu phát triển — VD: 少子化与高龄化已经成为东亚许多先进国家共同面临的社会趋势。 (shǎo zǐ huà yǔ gāo líng huà yǐ jīng chéng wéi dōng yà xǔ duō xiān jìn guó jiā gòng tóng miàn lín de shè huì qū shì 。) → Tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số đã trở thành xu thế xã hội mà nhiều quốc gia phát triển ở Đông Á cùng phải đối mặt. |
| 38 |
高龄化
gāo líng huà
|
CAO LĨNH HÓA
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Già hóa dân số — VD: 随着医疗进步与平均寿命延长,台湾社会正快速步入高龄化阶段。 (suí zhe yī liáo jìn bù yǔ píng jūn shòu mìng yán cháng , tái wān shè huì zhèng kuài sù bù rù gāo líng huà jiē duàn 。) → Cùng với sự tiến bộ y tế và tuổi thọ trung bình kéo dài, xã hội Đài Loan đang nhanh chóng bước vào giai đoạn già hóa dân số. |
| 39 |
志工
zhì gōng
|
CHÍ CÔNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Tình nguyện viên — VD: 许多大学生利用暑假到偏远山区担任课业辅导志工,陪伴孩童成长。 (xǔ duō dà xué shēng lì yòng shǔ jià dào piān yuǎn shān qū dān rèn kè yè fǔ dǎo zhì gōng , péi bàn hái tóng chéng zhǎng 。) → Nhiều sinh viên đại học tận dụng kỳ nghỉ hè tới vùng núi xa xôi làm tình nguyện viên phụ đạo bài vở, đồng hành cùng trẻ em khôn lớn. |
| 40 |
公益
gōng yì
|
CÔNG ÍCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Phúc lợi công cộng, hoạt động thiện nguyện — VD: 这家企业每年都会捐出部分营收,支持弱势家庭的公益慈善计划。 (zhè jiā qǐ yè měi nián dōu huì juān chū bù fen yíng shōu , zhī chí ruò shì jiā tíng de gōng yì cí shàn jì huà 。) → Doanh nghiệp này hàng năm đều quyên góp một phần doanh thu để hỗ trợ các dự án từ thiện công ích cho gia đình yếu thế. |
| 41 |
面试
miàn shì
|
DIỆN THÍ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Phỏng vấn (xin việc, xin học bổng) — VD: 参加工作面试之前,应该事先深入了解那家公司的企业文化与核心业务。 (cān jiā gōng zuò miàn shì zhī qián , yīng gāi shì xiān shēn rù liǎo jiě nà jiā gōng sī de qǐ yè wén huà yǔ hé xīn yè wù 。) → Trước khi tham gia phỏng vấn xin việc, cần tìm hiểu sâu từ trước về văn hóa doanh nghiệp và nghiệp vụ cốt lõi của công ty đó. |
| 42 |
履历表
lǚ lì biǎo
|
LÝ LỊCH BIỂU
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Bản sơ yếu lý lịch (CV xin việc) — VD: 撰写中文履历表时,文字应当简明扼要,突显自己的专业技能与实习经验。 (zhuàn xiě zhōng wén lǚ lì biǎo shí , wén zì yīng dāng jiǎn míng è yào , tū xiǎn zì jǐ de zhuān yè jì néng yǔ shí xí jīng yàn 。) → Khi viết CV tiếng Trung, câu chữ cần ngắn gọn súc tích, làm nổi bật kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm thực tập của bản thân. |
| 43 |
实习
shí xí
|
THỰC TẬP
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Thực tập chuyên môn — VD: 大四那年他到一家跨国科技公司实习,累积了宝贵的职场实务经验。 (dà sì nà nián tā dào yì jiā kuà guó kē jì gōng sī shí xí , lěi jī le bǎo guì de zhí chǎng shí wù jīng yàn 。) → Năm thứ tư đại học anh ấy tới thực tập tại một công ty công nghệ đa quốc gia, tích lũy được kinh nghiệm thực tế công sở quý báu. |
| 44 |
效率
xiào lǜ
|
HIỆU SUẤT
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Hiệu suất làm việc/học tập — VD: 善用番茄钟工作法,能帮助我们集中注意力,大幅提升工作效率。 (shàn yòng fān qié zhōng gōng zuò fǎ , néng bāng zhù wǒ men jí zhōng zhù yì lì , dà fú tí shēng gōng zuò xiào lǜ 。) → Khéo áp dụng phương pháp làm việc Pomodoro sẽ giúp chúng ta tập trung sự chú ý, nâng cao đáng kể hiệu suất công việc. |
| 45 |
责任
zé rèn
|
TRÁCH NHIỆM
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Trách nhiệm — VD: 一个成熟的人不仅要为自己的选择负责,更要勇于承担团队赋予的责任。 (yí gè chéng shú de rén bù jǐn yào wèi zì jǐ de xuǎn zé fù zé , gèng yào yǒng yú chéng dān tuán duì fù yǔ de zé rèn 。) → Một người trưởng thành không chỉ phải chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình mà còn phải dũng cảm gánh vác trách nhiệm do tập thể giao phó. |
| 46 |
挑战
tiǎo zhàn
|
THIÊU CHIẾN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Thách thức, thử thách — VD: 离开舒适圈到国外留学虽然充满挑战,却能让人快速成长独立。 (lí kāi shū shì quān dào guó wài liú xué suī rán chōng mǎn tiǎo zhàn , què néng ràng rén kuài sù chéng zhǎng dú lì 。) → Rời khỏi vùng an toàn để đi du học nước ngoài tuy đầy thử thách nhưng lại giúp con người trưởng thành và tự lập nhanh chóng. |
| 47 |
机会
jī huì
|
CƠ HỘI
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Cơ hội — VD: 机会总是留给已经做好准备的人,平时努力累积实力最重要。 (jī huì zǒng shì liú gěi yǐ jīng zuò hǎo zhǔn bèi de rén , píng shí nǔ lì lěi jī shí lì zuì zhòng yào 。) → Cơ hội luôn dành cho người đã chuẩn bị sẵn sàng, ngày thường nỗ lực tích lũy thực lực là quan trọng nhất. |
| 48 |
印象
yìn xiàng
|
ẤN TƯỢNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Ấn tượng — VD: 整洁的仪容与自信的微笑,能在面试官心中留下良好的第一印象。 (zhěng jié de yí róng yǔ zì xìn de wēi xiào , néng zài miàn shì guān xīn zhōng liú xià liáng hǎo de dì yī yìn xiàng 。) → Diện mạo chỉnh tề và nụ cười tự tin có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp trong lòng nhà tuyển dụng. |
| 49 |
观念
guān niàn
|
QUAN NIỆM
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Quan niệm, tư tưởng — VD: 不同世代之间因为成长背景不同,对婚姻与理财的观念往往有所差异。 (bù tóng shì dài zhī jiān yīn wèi chéng zhǎng bèi jǐng bù tóng , duì hūn yīn yǔ lǐ cái de guān niàn wǎng wǎng yǒu suǒ chā yì 。) → Giữa các thế hệ khác nhau do bối cảnh trưởng thành khác nhau nên quan niệm về hôn nhân và quản lý tài chính thường có sự khác biệt. |
| 50 |
独立
dú lì
|
ĐỘC LẬP
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Độc lập, tự lập — VD: 独自在异乡求学的生活,培养了她独立解决问题的能力。 (dú zì zài yì xiāng qiú xué de shēng huó , péi yǎng le tā dú lì jiě jué wèn tí de néng lì 。) → Cuộc sống một mình học tập nơi đất khách đã bồi dưỡng cho cô ấy năng lực giải quyết vấn đề một cách độc lập. |
| 51 |
尊重
zūn zhòng
|
TÔN TRỌNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Tôn trọng — VD: 在多元文化的社会里,学会倾听与尊重不同的声音是公民的基本素养。 (zài duō yuán wén huà de shè huì lǐ , xué huì qīng tīng yǔ zūn zhòng bù tóng de shēng yīn shì gōng mín de jī běn sù yǎng 。) → Trong một xã hội đa văn hóa, học cách lắng nghe và tôn trọng những tiếng nói khác biệt là tố chất cơ bản của người công dân. |
| 52 |
鼓励
gǔ lì
|
CỔ LỆ
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Khuyến khích, khích lệ, động viên — VD: 每当我遇到挫折想放弃时,老师总是温柔地鼓励我继续坚持下去。 (měi dāng wǒ yù dào cuò zhé xiǎng fàng qì shí , lǎo shī zǒng shì wēn róu dì gǔ lì wǒ jì xù jiān chí xià qù 。) → Mỗi khi tôi gặp trắc trở muốn bỏ cuộc, cô giáo luôn dịu dàng khích lệ tôi tiếp tục kiên trì. |
| 53 |
感动
gǎn dòng
|
CẢM ĐỘNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Cảm động, xúc động — VD: 看到救难人员冒着风雨抢救受困民众的画面,所有人都深受感动。 (kàn dào jiù nán rén yuán mào zhe fēng yǔ qiǎng jiù shòu kùn mín zhòng de huà miàn , suǒ yǒu rén dōu shēn shòu gǎn dòng 。) → Nhìn thấy cảnh nhân viên cứu hộ đội mưa gió giải cứu người dân mắc kẹt, tất cả mọi người đều vô cùng xúc động. |
| 54 |
骄傲
jiāo ào
|
KIÊU NGẠO
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Tự hào; kiêu ngạo — VD: 看到学生们在华语演讲比赛上自信的表现,老师感到非常骄傲。 (kàn dào xué shēng men zài huá yǔ yǎn jiǎng bǐ sài shàng zì xìn de biǎo xiàn , lǎo shī gǎn dào fēi cháng jiāo ào 。) → Nhìn thấy màn thể hiện tự tin của các em học sinh tại cuộc thi hùng biện Hoa ngữ, thầy giáo cảm thấy vô cùng tự hào. |
| 55 |
遗憾
yí hàn
|
DI HẠM
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Đáng tiếc, nuối tiếc — VD: 因为班机延误而错过了开幕典礼,让他心里觉得十分遗憾。 (yīn wèi bān jī yán wù ér cuò guò le kāi mù diǎn lǐ , ràng tā xīn lǐ jué de shí fēn yí hàn 。) → Vì chuyến bay bị hoãn mà bỏ lỡ lễ khai mạc khiến trong lòng anh ấy cảm thấy vô cùng nuối tiếc. |
| 56 |
后悔
hòu huǐ
|
HẬU HỐI
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Hối hận — VD: 与其事后后悔当初没有用功读书,不如从现在开始加倍努力。 (yǔ qí shì hòu hòu huǐ dāng chū méi yǒu yòng gōng dú shū , bù rú cóng xiàn zài kāi shǐ jiā bèi nǔ lì 。) → Thay vì về sau phải hối hận rằng lúc đầu đã không chăm chỉ học hành, chi bằng bắt đầu nỗ lực gấp đôi ngay từ bây giờ. |
| 57 |
比较
bǐ jiào
|
TỶ GIẢO
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
So sánh — VD: 经过仔细比较两家电信公司的资费方案后,我选择了最划算的一种。 (jīng guò zǐ xì bǐ jiào liǎng jiā diàn xìn gōng sī de zī fèi fāng àn hòu , wǒ xuǎn zé le zuì huá suàn de yì zhǒng 。) → Sau khi so sánh kỹ gói cước của hai hãng viễn thông, tôi đã chọn gói kinh tế nhất. |
| 58 |
影响
yǐng xiǎng
|
ẢNH HƯỞNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Ảnh hưởng, tác động — VD: 长期熬夜滑手机不仅伤眼,更会严重影响白天的学习精神。 (cháng qī áo yè huá shǒu jī bù jǐn shāng yǎn , gèng huì yán chóng yǐng xiǎng bái tiān de xué xí jīng shén 。) → Thức khuya lướt điện thoại trong thời gian dài không chỉ hại mắt mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần học tập ban ngày. |
| 59 |
改善
gǎi shàn
|
CẢI THIỆN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Cải thiện cho tốt hơn — VD: 自从养成规律晨跑的习惯后,他的睡眠品质得到了明显的改善。 (zì cóng yǎng chéng guī lǜ chén pǎo de xí guàn hòu , tā de shuì mián pǐn zhì dé dào le míng xiǎn de gǎi shàn 。) → Kể từ khi hình thành thói quen chạy bộ buổi sáng đều đặn, chất lượng giấc ngủ của anh ấy đã được cải thiện rõ rệt. |
| 60 |
发展
fā zhǎn
|
PHÁT TRIỂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 3 (NTNU)
|
Phát triển — VD: 精通华语与越南语的双语人才,在跨国企业里有非常广阔的发展空间。 (jīng tōng huá yǔ yǔ yuè nán yǔ de shuāng yǔ rén cái , zài kuà guó qǐ yè lǐ yǒu fēi cháng guǎng kuò de fā zhǎn kōng jiān 。) → Nhân tài song ngữ tinh thông cả tiếng Trung và tiếng Việt có không gian phát triển vô cùng rộng mở tại các doanh nghiệp đa quốc gia. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課程 #ZHONGWEN-3)
Cấu trúc Loại trừ & Bổ sung: “除了 A(以外),还 / 也 / 都 B”
Chú ý phân biệt hai nghĩa: nếu vế sau dùng “还 / 也” thì bao gồm cả A; nếu vế sau dùng “都 / 全” thì loại trừ A ra khỏi phạm vi.
Cấu trúc Chọn lựa Quyết đoán: “宁可 A,也(不)B” (Thà A chứ không B)
Biểu thị sau khi cân nhắc lợi hại, người nói sẵn sàng chấp nhận chịu thiệt một chút ở vế A để bảo vệ nguyên tắc hoặc tránh hậu quả xấu ở vế B.
Cấu trúc Biểu thị Khó tránh khỏi: “难免 +(会)+ Động từ / Tính từ”
Dùng để bày tỏ sự cảm thông khách quan rằng trong hoàn cảnh đó thì việc xảy ra sai sót, nhớ nhà hay bất đồng nhỏ là điều khó tránh khỏi.
Cấu trúc Biểu thị Kể từ mốc thời gian: “自从……以后 / 以来,……”
Đánh dấu một mốc sự kiện trong quá khứ làm điểm khởi đầu cho một thói quen mới hoặc sự thay đổi tích cực kéo dài tới hiện tại.
Phân biệt Văn nói (口语) và Văn viết (书面语) trong Đương Đại 3
Từ Quyển 3 trở đi, mỗi bài học của 《當代中文課程》 đều gồm 1 bài Hội thoại (口语) và 1 bài Đọc ngắn (书面语) cùng chủ đề để rèn kỹ năng chuyển đổi văn phong.
Cấu trúc Nhấn mạnh Điều kiện Duy nhất: “唯有 / 只有……,才……”
“唯有” là dạng văn viết trang trọng của “只有”, khẳng định đó là con đường duy nhất để đạt được mục tiêu ở vế sau.
Cấu trúc Biểu thị Mục đích & Phòng ngừa: “为了……起见” / “以 + Động từ 2 âm tiết”
Hai cấu trúc biểu thị mục đích chuẩn văn phong báo chí và thông báo công cộng trong đề đọc hiểu TOCFL Band B1.
Cấu trúc Biểu thị Mức độ Tăng giảm Đáng kể: “大幅 + 提升 / 降低 / 减少”
Phó từ “大幅” (ở biên độ lớn / đáng kể) đứng trước các động từ chỉ sự biến đổi để nhấn mạnh quy mô tác động.
Cấu trúc Biểu thị Tuy... Nhưng Ngược lại: “虽然……,却 / 反而……”
Trong khi “却” chỉ sự chuyển ý nhẹ nhàng (đứng sau chủ ngữ), thì “反而” nhấn mạnh kết quả xảy ra hoàn toàn NGƯỢC LẠI với chiều hướng đáng lẽ phải có.
Cấu trúc Biểu thị Quy luật Thường thấy: “往往” vs “常常 / 经常”
“往往” dùng để đúc kết một hiện tượng mang tính quy luật khách quan và luôn gắn với điều kiện/ngữ cảnh cụ thể; còn “常常” chỉ đơn thuần nói về tần suất lặp lại và có thể dùng cho mong muốn tương lai.
Cấu trúc Biểu thị Giúp ích / Có lợi cho: “有助于 + Cụm danh từ / Cụm động từ”
Cấu trúc học thuật tần suất rất cao trong Đương Đại 3 để trình bày lợi ích của một hoạt động đối với sức khỏe, học tập hoặc xã hội.
Cấu trúc Đứng trên Góc độ Xem xét: “就 / 从 + Khía cạnh + 而言 / 来说”
Giúp giới hạn phạm vi lập luận một cách chặt chẽ, khách quan khi trình bày quan điểm trong bài thi Nói và Viết TOCFL Band B.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課本 #ZHONGWEN-3)
Từ vựng “注册” (zhù cè) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “记账” (jì zhàng) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “体谅” (tǐ liàng · HÁN VIỆT: THỂ LƯỢNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “BẢO DỤC” và mang nghĩa “Bảo tồn (thiên nhiên, động vật quý hiếm)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Cấu trúc Loại trừ & Bổ sung: “除了 A(以外),还 / 也 / 都 B””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (除了 A 以外,还 / 也 B (Cộng thêm A+B) | 除了 A 以外,都 B (Trừ A ra, còn lại đều B))?
Trong chủ điểm “Cấu trúc Chọn lựa Quyết đoán: “宁可 A,也(不)B” (Thà A chứ không B)”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3) (當代中文課程 3(課本 & 作業本 · 越南語版)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3)" (Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) – Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan)) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band B1 (Trung Cấp 1 / HSK 3 – HSK 4), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 3 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 3)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.