Chuyển đến nội dung chính
Giáo trình HSK33 phút2.890lượt

Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3 · Modern Chinese 3) – Review Chi Tiết 16 Bài Học & Tải PDF 431 Trang

Nguyễn Việt Dũng

Nhà Sáng Lập & Chủ Biên Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3 · Modern Chinese 3) – Review Chi Tiết 16 Bài Học & Tải PDF 431 Trang | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3 · Modern Chinese 3) – Review Chi Tiết 16 Bài Học & Tải PDF 431 Trang — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Review chi tiết, giải phẫu đầy đủ 16 bài học và tải trọn bộ PDF 431 trang in màu sắc nét (127.8 MB) của Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3 · Modern Chinese Book 3, thường bị gõ nhầm là 時代話語3). Tích hợp bài đọc số hóa Phồn - Giản, từ vựng âm HÁN VIỆT và ngữ pháp TOCFL Band B / HSK 3-4 đặc quyền VIP tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: giáo trình thời đại hoa ngữ quyển 3
Bảng điều khiển
Mục lục (14 mục)

Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 — nguyên bản tiếng Trung 《時代華語 3》 (Shídài Huáyǔ 3 · Modern Chinese Book 3) do Trung tâm Hoa ngữ Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) biên soạn, Chính Trung Thư Cục (正中書局) Đài Loan xuất bản và được Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (SC-TOP / TOCFL) thẩm định khuyến nghị là bộ giáo trình tiếng Trung hiện đại hàng đầu hiện nay. Nhiều bạn học viên khi tìm sách trên các hội nhóm thường gõ nhầm chữ 華 (HOA) thành chữ 話 (THOẠI) là 時代話語3. Tại FoxHSK, trọn bộ ấn bản Sách bài học 431 trang in màu sắc nét (127.8 MB PDF) tích hợp song song cả chữ Phồn thể lẫn chữ Giản thể đã được số hóa kèm bài đọc tương tác và mở tải đặc quyền dành cho Hội viên VIP.

Tủ sách Giáo trình TOCFL & HSK · FoxHSK Đặc Quyền Hội Viên VIP · PDF Bản Đẹp In Màu
Bìa sách Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3)

Giáo trình Chuẩn TOCFL & HSK · TOCFL Band B1 (HSK 3 – HSK 4)

Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3 · Modern Chinese Book 3)

時代華語 3(課本) · Modern Chinese Book 3 · 文藻外語大學華語中心 編著 · 正中書局 出版

Ấn bản PDF đầy đủ 431 trang in màu sắc nét (127.8 MB) bao trọn 16 bài học từ chủ đề ước mơ nghề nghiệp, mua sắm, y tế, phỏng vấn xin việc đến công nghệ đám mây và di tích lịch sử, tích hợp cả bài khóa chữ Phồn thể lẫn chữ Giản thể. Tài liệu thuộc đặc quyền tải về của Hội viên VIP FoxHSK.

Số bài & Số trang
16 bài · 431 trang
Dung lượng
127.8 MB (PDF In Màu)
Quyền tải
Đặc Quyền VIP
Lượt tải PDF
2.680 lượt

1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của《時代華語 3》

Bộ giáo trình Thời Đại Hoa Ngữ (時代華語 · Modern Chinese) là dự án học thuật trọng điểm do Ủy ban Thẩm nghị Thời Đại Hoa Ngữ (時代華語審議委員會) điều phối tổng thể và các giảng viên giàu kinh nghiệm của Trung tâm Hoa ngữ Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) trực tiếp biên soạn, dưới sự chủ biên của ba học giả Khương Quân Phương (姜君芳), Trần Di Y (陳怡伊), Thái Nhã Đình (蔡雅婷). Ngay trên trang bìa cuốn sách, ấn phẩm được gắn huy hiệu chứng nhận chính thức: “經國家華語文能力測驗推動工作委員會審查推薦,可輔助學習者準備華語文能力測驗 (TOCFL)” (Được Ủy ban Công tác Xúc tiến Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia thẩm định và khuyến nghị dùng để ôn luyện TOCFL).

Điểm ưu việt lớn nhất giúp 《時代華語 3》 vượt trội so với nhiều giáo trình truyền thống nằm ở thiết kế Song hành Phồn thể – Giản thể: Mỗi bài học đều mở đầu bằng bài hội thoại (對話 Dialogue) và bài đọc ngắn (短文 Reading) in bằng chữ Hán Phồn thể chuẩn mực, ngay bên dưới có khung “Text in Simplified Characters” trình bày trọn vẹn văn bản bằng chữ Hán Giản thể. Nhờ đó, học viên luyện thi TOCFL Band B (進階高階級) tại Đài Loan hay học viên luyện thi HSK 3 – HSK 4 đều có thể sử dụng cuốn sách này làm tài liệu gối đầu giường.

Góc đọc sách ·《時代華語 3》Modern Chinese Book 3

Trích Dẫn Lời Nói Đầu & Tôn Chỉ Biên Soạn (編輯要旨 · 主編的話)

Lời nói đầu · 前言

《時代華語》系列教材結合ACTFL外語能力指標、CEFR歐洲共同語文參考架構與臺灣華語文能力測驗(TOCFL)詞彙語法標準。第三冊共十六課,每課包含「對話」與「短文」兩大語料,並附有簡體字課文對照,透過貼近現代生活的十六個跨文化主題,培養學習者成段表達、議題討論與真實語境溝通能力。

Bản dịch tiếng Việt chuẩn học thuật

“Bộ giáo trình Thời Đại Hoa Ngữ kết hợp chặt chẽ khung năng lực ngoại ngữ ACTFL của Hoa Kỳ, khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu CEFR và tiêu chuẩn từ vựng – ngữ pháp của Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Đài Loan (TOCFL). Quyển 3 gồm 16 bài học, mỗi bài bao gồm hai ngữ liệu lớn là ‘Hội thoại’ và ‘Đoạn văn ngắn’ kèm bản đối chiếu chữ Giản thể, thông qua 16 chủ đề giao thoa văn hóa sát với đời sống hiện đại để bồi dưỡng năng lực diễn đạt thành đoạn văn, thảo luận chuyên đề và giao tiếp thực tế.”

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa《時代華語 3》Tại FoxHSK
Tên sách tiếng Việt Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (時代華語 3 · Modern Chinese Book 3)
Tên nguyên bản chữ Hán (Phồn / Giản) 時代華語 3 / 时代华语 3(Modern Chinese Book 3)
Lưu ý tên gọi hay nhầm lẫn Người học thường gõ nhầm thành 時代話語3 (nhầm chữ 華 HOA thành 話 THOẠI). Tên chuẩn xác trên bìa sách là 時代華語 3 (THỜI ĐẠI HOA NGỮ 3).
Đơn vị biên soạn & Chủ biên Trung tâm Hoa ngữ ĐH Ngoại ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心) · Chủ biên: Khương Quân Phương (姜君芳), Trần Di Y (陳怡伊), Thái Nhã Đình (蔡雅婷)
Nhà xuất bản & Đơn vị thẩm định Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Đài Bắc) · Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia (SC-TOP / TOCFL) thẩm định
Cấu trúc chương mục 16 Bài học chuyên sâu (Lesson 1 – Lesson 16) + Phụ lục Chỉ mục Từ vựng & Ngữ pháp
Số trang & Dung lượng file 431 trang PDF • 127.8 MB (Bản Đẹp In Màu Sắc Nét)
Trình độ tương đương TOCFL Band B1 (進階級) · CEFR B1 · ACTFL Intermediate-Mid · Tương đương HSK 3 – HSK 4
Chính sách tải tài liệu Đặc quyền Hội viên VIP FoxHSK (Lưu trữ tốc độ cao trên vHost S3 CDN)

2. Hệ Thống 7 Nhân Vật Xuyên Suốt Trong《時代華語 3》(人物介紹 - Trang 020)

Khác với những cuốn sách ngữ pháp rời rạc, toàn bộ 16 bài học của 《時代華語 3》 được kết nối như một bộ phim truyền hình thanh xuân xoay quanh 7 nhân vật đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Mỹ, Việt Nam và Đài Loan. Năm năm trước, Sơn Bản Bằng Tử, Kim Đông Hiền, Đỗ Thượng Ân, Nguyễn Phương Thảo và Mary từng là bạn học cùng lớp tại một trung tâm Hoa ngữ ở miền Nam Đài Loan. Sau khi rời trung tâm, tất cả đều gắn bó với Đài Loan: người học lên cao học, người đi làm diễn viên, người kết hôn và lập gia đình. Đặc biệt trong sách có nhân vật Nguyễn Phương Thảo (阮芳草) — một cô gái Việt Nam 28 tuổi lấy chồng Đài Loan rất gần gũi với cộng đồng du học sinh và người Việt tại Đài Loan:

Tên Nhân Vật Âm HÁN VIỆT Quốc Tịch & Độ Tuổi Bối Cảnh & Vai Trò Trong Cốt Truyện Quyển 3
山shān本běn朋péng子zǐ山shān本běn朋péng子zǐ SƠN BẢN BẰNG TỬ Nhật Bản (日本人) · Nữ · 24 tuổi Học viên cao học năm thứ nhất tại Đài Loan (研究所一年級的學生). Học ngành Luật theo mong muốn của bố mẹ nhưng luôn trăn trở về ước mơ cá nhân.
金jīn东dōng贤xián金jīn東dōng賢xián KIM ĐÔNG HIỀN Hàn Quốc (韓國人) · Nam · 30 tuổi Diễn viên kiêm người mẫu nổi tiếng (是一名演員). Nhờ kiên trì thu âm kịch bản để luyện nghe nói tiếng Trung mỗi ngày mà phát âm tiến bộ vượt bậc, ấp ủ ước mơ trở thành đạo diễn điện ảnh.
杜dù尚shàng恩ēn杜dù尚shàng恩ēn ĐỖ THƯỢNG ÂN Pháp (法國人) · Nam · 22 tuổi Sinh viên đại học năm thứ ba tại Đài Loan (大學三年級的學生), bạn cùng trường đại học với Trần Minh Triết và Sơn Bản Bằng Tử.
阮ruǎn芳fāng草cǎo阮ruǎn芳fāng草cǎo NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Việt Nam (越南人) · Nữ · 28 tuổi Cựu học viên trung tâm Hoa ngữ miền Nam Đài Loan, hiện đã kết hôn với chồng người Đài Loan (和臺灣人結婚) và vừa đón con đầu lòng đầy tháng.
玛mǎ莉lì瑪mǎ莉lì MÃ LỊ (Mary) Mỹ (美國人) · Nữ · 31 tuổi Bạn học cùng lớp Hoa ngữ năm xưa với Bằng Tử và Phương Thảo, hiện cũng kết hôn và sinh sống tại Đài Loan (美國人,女,31歲,和臺灣人結婚).
陈chén明míng哲zhé陳chén明míng哲zhé TRẦN MINH TRIẾT Đài Loan (臺灣人) · Nam · 22 tuổi Sinh viên đại học năm thứ ba người bản xứ Đài Loan (大學三年級的學生), người bạn đồng hành thân thiết giúp nhóm lưu học sinh khám phá văn hóa bản địa.
林lín家jiā豪háo林lín家jiā豪háo LÂM GIA HÀO Đài Loan (臺灣人) · Nam · 25 tuổi Đàn anh khóa trên của Minh Triết và Thượng Ân, đã tốt nghiệp đại học và đi làm (大學畢業), mang đến góc nhìn thực tế về công việc, phỏng vấn và đời sống công sở.

3. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục 16 Bài Học Trong Bản PDF 431 Trang (目錄 Contents)

Dưới đây là bảng bóc tách đầy đủ 100% mục lục 16 bài học cùng phần mở đầu và phụ lục theo đúng số trang trong cuốn 《時代華語 3》 để bạn tra cứu tức thì khi học trên file PDF:

Bài Học & Trang Tiêu Đề Chữ Hán (Giản / Phồn) & Dịch Nghĩa Trọng Tâm Giao Tiếp, Văn Hóa & Ngữ Pháp
Phần Mở Đầu
Trang 002 – 020
编biān辑jí要yào旨zhǐ · 主zhǔ编biān的de话huà · 课kè程chéng重zhòng点diǎn表biǎo · 人rén物wù介jiè绍shào編biān輯jí要yào旨zhǐ · 主zhǔ編biān的de話huà · 課kè程chéng重zhòng點diǎn表biǎo · 人rén物wù介jiè紹shào
Lời nói đầu, Khung chủ đề 16 bài, Phân loại từ loại & Giới thiệu 7 nhân vật
Foreword, Editor’s Words, Course Highlights & Character Introduction
Định hướng chuẩn đầu ra TOCFL Band B1 (進階級) & ACTFL Intermediate-Mid; làm quen hệ thống ký hiệu từ loại (Vs, Vst, V-sep, Conj) và bối cảnh 7 nhân vật.
Bài 1 (第一課)
Trang 021 – 043
我wǒ的de梦mèng想xiǎng我wǒ的de夢mèng想xiǎng
Ước mơ của tôi
My Dream
Thảo luận về lý tưởng nghề nghiệp, áp lực kỳ vọng của gia đình và nỗ lực theo đuổi đam mê. Ngữ pháp: 可以說是, 多(麼) Vs 啊!, 再說, 只要…就…, 不管…, 因為…而…, 就算…
Bài 2 (第二課)
Trang 044 – 068
便biàn利lì商shāng店diàn真zhēn方fāng便biàn便biàn利lì商shāng店diàn真zhēn方fāng便biàn
Cửa hàng tiện lợi thật tiện dụng
Convenience Stores Are So Convenient
Văn hóa cửa hàng tiện lợi 24/7 tại Đài Loan (thanh toán hóa đơn, gửi nhận bưu kiện, mua vé tàu, cà phê). Rèn kỹ năng miêu tả dịch vụ đô thị hiện đại.
Bài 3 (第三課)
Trang 069 – 094
货huò比bǐ三sān家jiā不bù吃chī亏kuī貨huò比bǐ三sān家jiā不bù吃chī虧kuī
So giá ba nơi chẳng sợ thiệt
It Won’t Hurt to Shop Around
Kinh nghiệm mua sắm thông minh, so sánh chất lượng – giá cả – hậu mãi giữa mua hàng truyền thống và thương mại điện tử.
Bài 4 (第四課)
Trang 095 – 120
孩hái子zi满mǎn月yuè了le孩hái子zi滿mǎn月yuè了le
Em bé đầy tháng rồi
One Month Old
Phong tục mừng đầy tháng (彌月 / 滿月) tại Đài Loan: tặng xôi dầu (油飯), trứng đỏ, bánh ngọt và lời chúc phúc truyền thống Á Đông.
Bài 5 (第五課)
Trang 121 – 147
地dì震zhèn和hé台tái风fēng地dì震zhèn和hé颱tái風fēng
Động đất và bão lớn
Earthquakes and Typhoons
Đặc điểm địa lý – khí hậu Đài Loan, bản tin dự báo thời tiết, kỹ năng phòng chống thiên tai và thông báo nghỉ làm/nghỉ học khi có bão (颱風假).
Bài 6 (第六課)
Trang 148 – 175
休xiū闲xián新xīn生shēng活huó休xiū閒xián新xīn生shēng活huó
Nhịp sống giải trí cân bằng mới
Balanced Work and Leisure
Cân bằng giữa áp lực công việc và đời sống tinh thần: leo núi, đạp xe vòng quanh đảo, cắm trại cuối tuần và chăm sóc sức khỏe tâm lý.
Bài 7 (第七課)
Trang 176 – 201
背bēi包bāo客kè的de旅lǚ行xíng背bēi包bāo客kè的de旅lǚ行xíng
Chuyến du lịch bụi của phượt thủ
Backpacker’s Travel
Lập kế hoạch du lịch tự túc (自助旅行), đặt phòng homestay/hostel, săn vé giá rẻ và trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc.
Bài 8 (第八課)
Trang 202 – 226
穿chuān着zhe和hé品pǐn味wèi穿chuān著zhe和hé品pǐn味wèi
Phong cách ăn mặc và gu thẩm mỹ
Clothes and Taste
Phối đồ theo hoàn cảnh giao tiếp (dress code), nhận xét gu thời trang, chất liệu trang phục và quan niệm về vẻ đẹp ngoại hình.
Bài 9 (第九課)
Trang 227 – 254
谁shuí说shuō得dé念niàn大dà学xué才cái有yǒu未wèi来lái?誰shuí說shuō得dé念niàn大dà學xué才cái有yǒu未wèi來lái?
Ai bảo cứ phải học đại học mới có tương lai?
Who Can Say That There Is No Future Unless You Are a College Graduate?
Tranh luận đa chiều về bằng cấp đại học và kỹ năng nghề nghiệp thực chiến (一技之長), xu hướng học nghề và khởi nghiệp của giới trẻ.
Bài 10 (第十課)
Trang 255 – 280
健jiàn康kāng检jiǎn查chá不bù麻má烦fán健jiàn康kāng檢jiǎn查chá不bù麻má煩fán
Khám sức khỏe định kỳ không hề phiền phức
Health Examinations Are Easy
Quy trình khám sức khỏe tổng quát tại bệnh viện, đọc hiểu các chỉ số cơ bản, chế độ dinh dưỡng và phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Bài 11 (第十一課)
Trang 281 – 305
网wǎng路lù交jiāo友yǒu要yào小xiǎo心xīn網wǎng路lù交jiāo友yǒu要yào小xiǎo心xīn
Kết bạn qua mạng cần cẩn trọng
Be Careful When Making Online Friends
Ưu nhược điểm của mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò, nhận diện lừa đảo trực tuyến và bảo vệ an toàn thông tin cá nhân.
Bài 12 (第十二課)
Trang 306 – 330
你nǐ有yǒu面miàn试shì的de经jīng验yàn吗ma?你nǐ有yǒu面miàn試shì的de經jīng驗yàn嗎ma?
Bạn có kinh nghiệm phỏng vấn xin việc không?
Do You Have Interview Experience?
Chuẩn bị hồ sơ xin việc (履歷表), kỹ năng trả lời phỏng vấn chuyên nghiệp, đàm phán chế độ đãi ngộ và tác phong nơi công sở.
Bài 13 (第十三課)
Trang 331 – 351
云yún端duān科kē技jì真zhēn便biàn利lì雲yún端duān科kē技jì真zhēn便biàn利lì
Công nghệ đám mây thật tiện lợi
Cloud Technology Is Really Convenient
Ứng dụng điện toán đám mây, lưu trữ dữ liệu trực tuyến, làm việc từ xa và tác động của công nghệ số tới học tập – đời sống.
Bài 14 (第十四課)
Trang 352 – 374
七qī夕xī情qíng人rén节jié的de故gù事shì七qī夕xī情qíng人rén節jié的de故gù事shì
Câu chuyện lễ Thất Tịch (Ngưu Lang – Chức Nữ)
The Story of the Double Seventh Festival (Chinese Valentine’s Day)
Truyền thuyết Ngưu Lang – Chức Nữ, cầu Ô Thước và sự giao thoa giữa lễ tình nhân truyền thống Á Đông (七夕) với lễ Valentine phương Tây.
Bài 15 (第十五課)
Trang 375 – 397
去qù淡dàn水shuǐ参cān观guān古gǔ迹jì去qù淡dàn水shuǐ參cān觀guān古gǔ蹟jì
Đến Đạm Thủy tham quan di tích cổ
Visit the Historic Sites in Tamsui
Khám phá lịch sử – kiến trúc cảng Đạm Thủy (淡水), thành Hồng Mao (紅毛城), phố cổ và ẩm thực đặc sản ven sông.
Bài 16 (第十六課)
Trang 398 – 420
爱ài惜xī食shí物wù从cóng你nǐ我wǒ做zuò起qǐ愛ài惜xī食shí物wù從cóng你nǐ我wǒ做zuò起qǐ
Trân quý thực phẩm bắt đầu từ bạn và tôi
Cherishing Food Starts with You and Me
Chống lãng phí thực phẩm (剩食), phong trào ngân hàng thực phẩm, tiêu dùng bền vững và ý thức bảo vệ môi trường sinh thái.
Phụ Lục (附錄)
Trang 421 – 442
生shēng词cí索suǒ引yǐn (Vocabulary Index) · 语yǔ法fǎ索suǒ引yǐn (Grammar Index)生shēng詞cí索suǒ引yǐn (Vocabulary Index) · 語yǔ法fǎ索suǒ引yǐn (Grammar Index)
Bảng tra cứu toàn bộ Từ vựng & Ngữ pháp Quyển 3
Complete Vocabulary & Grammar Indexes
Tra cứu nhanh theo thứ tự Pinyin toàn bộ từ mới và cấu trúc ngữ pháp xuất hiện từ Bài 1 đến Bài 16.

4. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản Bài 1: 我的夢想 (Ước Mơ Của Tôi - Trang 021–035)

Để bạn trải nghiệm trực tiếp chất lượng biên soạn của cuốn 《時代華語 3》, dưới đây là toàn bộ Bài Hội Thoại (對話 Dialogue) giữa Sơn Bản Bằng Tử và Kim Đông Hiền cùng Bài Đọc Ngắn (短文 Reading: 追求夢想的東賢) trích nguyên văn từ Bài 1 (trang 021–035). Bạn có thể bấm nút trên Bảng Điều Khiển Bài Đọc bên dưới để bật/tắt phiên âm Ruby Pinyin, ẩn/hiện bản dịch tiếng Việt hoặc chuyển đổi tức thì giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁):

Bảng Điều Khiển Bài Đọc Số Hóa (Phồn ↔ Giản · Ruby Pinyin)

Tùy chỉnh hiển thị Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt và hệ chữ Phồn thể / Giản thể

Hội thoại Bài 1 · Câu 01

(朋péng子zǐ和hé东dōng贤xián约yuē在zài咖kā啡fēi店diàn见jiàn面miàn)(朋péng子zǐ和hé東dōng賢xián約yuē在zài咖kā啡fēi店diàn見jiàn面miàn)

(Bằng Tử và Đông Hiền hẹn gặp nhau tại quán cà phê)

Hội thoại Bài 1 · Câu 02

朋péng子zǐ:东dōng贤xián,没méi想xiǎng到dào才cái两liǎng年nián没méi见jiàn,你nǐ已yǐ经jīng是shì个gè大dà明míng星xīng了le。你nǐ演yǎn的de戏xì,我wǒ都dōu看kàn了le,我wǒ可kě以yǐ说shuō是shì你nǐ的de戏xì迷mí喔wō,快kuài帮bāng我wǒ签qiān个gè名míng吧ba!朋péng子zǐ:東dōng賢xián,沒méi想xiǎng到dào才cái兩liǎng年nián沒méi見jiàn,你nǐ已yǐ經jīng是shì個gè大dà明míng星xīng了le。你nǐ演yǎn的de戲xì,我wǒ都dōu看kàn了le,我wǒ可kě以yǐ說shuō是shì你nǐ的de戲xì迷mí喔wō,快kuài幫bāng我wǒ簽qiān個gè名míng吧ba!

Bằng Tử: Đông Hiền ơi, không ngờ mới hai năm không gặp mà cậu đã trở thành một ngôi sao lớn rồi. Phim cậu đóng mình đều xem hết cả, có thể nói mình là fan hâm mộ phim của cậu đấy, mau ký tặng mình một chữ đi nào!

Hội thoại Bài 1 · Câu 03

东dōng贤xián:别bié这zhè么me说shuō,我wǒ还hái要yào继jì续xù努nǔ力lì。東dōng賢xián:別bié這zhè麼me說shuō,我wǒ還hái要yào繼jì續xù努nǔ力lì。

Đông Hiền: Đừng nói thế mà, mình vẫn còn phải tiếp tục nỗ lực nhiều lắm.

Hội thoại Bài 1 · Câu 04

朋péng子zǐ:我wǒ觉jué得de你nǐ已yǐ经jīng很hěn努nǔ力lì了le。而ér且qiě,你nǐ的de中zhōng文wén进jìn步bù得dé这zhè么me快kuài,是shì怎zěn么me做zuò到dào的de?朋péng子zǐ:我wǒ覺jué得de你nǐ已yǐ經jīng很hěn努nǔ力lì了le。而ér且qiě,你nǐ的de中zhōng文wén進jìn步bù得dé這zhè麼me快kuài,是shì怎zěn麼me做zuò到dào的de?

Bằng Tử: Mình thấy cậu đã nỗ lực lắm rồi. Hơn nữa, tiếng Trung của cậu tiến bộ nhanh đến thế này, cậu đã làm bằng cách nào vậy?

Hội thoại Bài 1 · Câu 05

东dōng贤xián:我wǒ把bǎ剧jù本běn里lǐ要yào说shuō的de部bù分fen,都dōu请qǐng老lǎo师shī录lù了le音yīn,一yì有yǒu空kōng就jiù不bú断duàn地dì听tīng,不bú断duàn地dì练liàn习xí。这zhè样yàng子zi才cái学xué得dé好hǎo、学xué得dé快kuài。東dōng賢xián:我wǒ把bǎ劇jù本běn裡lǐ要yào說shuō的de部bù分fen,都dōu請qǐng老lǎo師shī錄lù了le音yīn,一yì有yǒu空kōng就jiù不bú斷duàn地dì聽tīng,不bú斷duàn地dì練liàn習xí。這zhè樣yàng子zi才cái學xué得dé好hǎo、學xué得dé快kuài。

Đông Hiền: Mình đem những phần lời thoại cần nói trong kịch bản nhờ thầy cô thu âm lại hết, cứ hễ có thời gian rảnh là lại nghe không ngừng, luyện tập không ngừng. Có như vậy mới học tốt và học nhanh được.

Hội thoại Bài 1 · Câu 06

朋péng子zǐ:这zhè真zhēn是shì个gè好hǎo办bàn法fǎ,难nán怪guài你nǐ进jìn步bù得dé这zhè么me快kuài。对duì了le,你nǐ对duì未wèi来lái有yǒu什shén么me计jì划huà?朋péng子zǐ:這zhè真zhēn是shì個gè好hǎo辦bàn法fǎ,難nán怪guài你nǐ進jìn步bù得dé這zhè麼me快kuài。對duì了le,你nǐ對duì未wèi來lái有yǒu什shén麼me計jì畫huà?

Bằng Tử: Đây quả thực là một phương pháp tuyệt vời, thảo nào cậu tiến bộ nhanh đến thế. À phải rồi, cậu có kế hoạch gì cho tương lai không?

Hội thoại Bài 1 · Câu 07

东dōng贤xián:我wǒ从cóng小xiǎo就jiù想xiǎng当dāng导dǎo演yǎn,脑nǎo子zǐ里lǐ每měi天tiān都dōu想xiǎng着zhe这zhè件jiàn事shì。有yǒu时shí连lián做zuò梦mèng都dōu梦mèng到dào自zì己jǐ拍pāi电diàn影yǐng的de样yàng子zi,所suǒ以yǐ我wǒ打dǎ算suàn明míng年nián开kāi始shǐ学xué拍pāi电diàn影yǐng。東dōng賢xián:我wǒ從cóng小xiǎo就jiù想xiǎng當dāng導dǎo演yǎn,腦nǎo子zǐ裡lǐ每měi天tiān都dōu想xiǎng著zhe這zhè件jiàn事shì。有yǒu時shí連lián做zuò夢mèng都dōu夢mèng到dào自zì己jǐ拍pāi電diàn影yǐng的de樣yàng子zi,所suǒ以yǐ我wǒ打dǎ算suàn明míng年nián開kāi始shǐ學xué拍pāi電diàn影yǐng。

Đông Hiền: Từ nhỏ mình đã muốn làm đạo diễn, trong đầu ngày nào cũng nghĩ về chuyện này. Đôi khi ngay cả nằm mơ cũng mơ thấy hình ảnh bản thân đang quay phim, vì vậy mình dự định sang năm sẽ bắt đầu học làm phim.

Hội thoại Bài 1 · Câu 08

朋péng子zǐ:导dǎo演yǎn?你nǐ长cháng得dé这zhè么me好hǎo看kàn,身shēn高gāo也yě够gòu高gāo,而ér且qiě什shén么me角jué色sè都dōu演yǎn得dé很hěn好hǎo,不bù当dāng演yǎn员yuán多duō么me可kě惜xī啊a!再zài说shuō,观guān众zhòng也yě都dōu很hěn肯kěn定dìng你nǐ的de表biǎo现xiàn。朋péng子zǐ:導dǎo演yǎn?你nǐ長cháng得dé這zhè麼me好hǎo看kàn,身shēn高gāo也yě夠gòu高gāo,而ér且qiě什shén麼me角jué色sè都dōu演yǎn得dé很hěn好hǎo,不bù當dāng演yǎn員yuán多duō麼me可kě惜xī啊a!再zài說shuō,觀guān眾zhòng也yě都dōu很hěn肯kěn定dìng你nǐ的de表biǎo現xiàn。

Bằng Tử: Đạo diễn á? Cậu có ngoại hình ưa nhìn thế này, chiều cao cũng chuẩn, hơn nữa vai diễn nào cũng đóng rất đạt, không làm diễn viên thì tiếc biết bao! Vả lại, khán giả cũng đều rất ghi nhận màn thể hiện của cậu.

Hội thoại Bài 1 · Câu 09

东dōng贤xián:导dǎo演yǎn还hái是shì可kě以yǐ演yǎn戏xì的de。其qí实shí,要yào当dāng好hǎo导dǎo演yǎn,不bú但dàn得dé懂dǒng怎zěn么me拍pāi电diàn影yǐng,也yě要yào教jiào演yǎn员yuán演yǎn戏xì,挑tiǎo战zhàn更gèng大dà。東dōng賢xián:導dǎo演yǎn還hái是shì可kě以yǐ演yǎn戲xì的de。其qí實shí,要yào當dāng好hǎo導dǎo演yǎn,不bú但dàn得dé懂dǒng怎zěn麼me拍pāi電diàn影yǐng,也yě要yào教jiào演yǎn員yuán演yǎn戲xì,挑tiǎo戰zhàn更gèng大dà。

Đông Hiền: Đạo diễn thì vẫn có thể đóng phim được mà. Thực ra, để làm một đạo diễn giỏi, không những phải hiểu cách quay phim mà còn phải hướng dẫn diễn viên diễn xuất, thử thách còn lớn hơn nhiều.

Hội thoại Bài 1 · Câu 10

朋péng子zǐ:我wǒ听tīng说shuō不bù少shǎo导dǎo演yǎn为wèi了le把bǎ电diàn影yǐng拍pāi好hǎo,连lián家jiā都dōu很hěn少shǎo回huí去qù,有yǒu的de还hái因yīn为wèi这zhè样yàng离lí婚hūn了le。不bú过guò,我wǒ想xiǎng只zhǐ要yào你nǐ有yǒu实shí力lì,就jiù不bú怕pà挑tiǎo战zhàn了le。朋péng子zǐ:我wǒ聽tīng說shuō不bù少shǎo導dǎo演yǎn為wèi了le把bǎ電diàn影yǐng拍pāi好hǎo,連lián家jiā都dōu很hěn少shǎo回huí去qù,有yǒu的de還hái因yīn為wèi這zhè樣yàng離lí婚hūn了le。不bú過guò,我wǒ想xiǎng只zhǐ要yào你nǐ有yǒu實shí力lì,就jiù不bú怕pà挑tiǎo戰zhàn了le。

Bằng Tử: Mình nghe nói không ít đạo diễn vì muốn quay bộ phim cho thật tốt mà ngay cả nhà cũng hiếm khi về, có người còn vì chuyện đó mà ly hôn. Tuy nhiên, mình nghĩ chỉ cần cậu có thực lực thì chẳng sợ thử thách nào cả.

Hội thoại Bài 1 · Câu 11

东dōng贤xián:谢xiè谢xiè。今jīn天tiān能néng跟gēn妳nǎi见jiàn面miàn聊liáo聊liáo真zhēn好hǎo。東dōng賢xián:謝xiè謝xiè。今jīn天tiān能néng跟gēn妳nǎi見jiàn面miàn聊liáo聊liáo真zhēn好hǎo。

Đông Hiền: Cảm ơn cậu nhé. Hôm nay được gặp gỡ trò chuyện cùng cậu thật tuyệt.

Hội thoại Bài 1 · Câu 12

朋péng子zǐ:那nà你nǐ以yǐ后hòu别bié再zài跟gēn我wǒ说shuō,因yīn为wèi要yào演yǎn总zǒng统tǒng、石shí油yóu公gōng司sī大dà老lǎo板bǎn什shén么me的de,没méi时shí间jiān跟gēn朋péng友yǒu聚jù一yi聚jù。不bù管guǎn多duō忙máng,你nǐ也yě要yào留liú点diǎn儿ér时shí间jiān给gěi朋péng友yǒu啊a!朋péng子zǐ:那nà你nǐ以yǐ後hòu別bié再zài跟gēn我wǒ說shuō,因yīn為wèi要yào演yǎn總zǒng統tǒng、石shí油yóu公gōng司sī大dà老lǎo闆bǎn什shén麼me的de,沒méi時shí間jiān跟gēn朋péng友yǒu聚jù一yi聚jù。不bù管guǎn多duō忙máng,你nǐ也yě要yào留liú點diǎn兒ér時shí間jiān給gěi朋péng友yǒu啊a!

Bằng Tử: Vậy sau này cậu đừng có nói với mình là vì bận đóng vai tổng thống hay ông chủ lớn công ty dầu khí gì đó mà không có thời gian tụ họp với bạn bè nữa nhé. Bất kể bận rộn đến đâu, cậu cũng phải dành chút thời gian cho bạn bè đấy!

Hội thoại Bài 1 · Câu 13

东dōng贤xián:嗯ǹg!对duì了le,也yě聊liáo聊liáo妳nǎi自zì己jǐ吧ba。妳nǎi学xué的de是shì法fǎ律lǜ,以yǐ后hòu要yào当dāng律lǜ师shī吧ba?東dōng賢xián:嗯ǹg!對duì了le,也yě聊liáo聊liáo妳nǎi自zì己jǐ吧ba。妳nǎi學xué的de是shì法fǎ律lǜ,以yǐ後hòu要yào當dāng律lǜ師shī吧ba?

Đông Hiền: Ừ! À phải rồi, cũng kể chuyện của bản thân cậu đi. Cậu học ngành Luật, sau này định làm luật sư phải không?

Hội thoại Bài 1 · Câu 14

朋péng子zǐ:其qí实shí,我wǒ学xué法fǎ律lǜ是shì因yīn为wèi爸bà爸ba的de要yāo求qiú。他tā希xī望wàng我wǒ先xiān当dāng律lǜ师shī,将jiāng来lái有yǒu机jī会huì当dāng上shàng市shì长zhǎng就jiù更gèng好hǎo了le。不bú过guò,从cóng小xiǎo我wǒ爸bà妈mā什shén么me事shì都dōu替tì我wǒ安ān排pái好hǎo了le,虽suī然rán不bù喜xǐ欢huan,我wǒ也yě只zhǐ能néng忍rěn耐nài。朋péng子zǐ:其qí實shí,我wǒ學xué法fǎ律lǜ是shì因yīn為wèi爸bà爸ba的de要yāo求qiú。他tā希xī望wàng我wǒ先xiān當dāng律lǜ師shī,將jiāng來lái有yǒu機jī會huì當dāng上shàng市shì長zhǎng就jiù更gèng好hǎo了le。不bú過guò,從cóng小xiǎo我wǒ爸bà媽mā什shén麼me事shì都dōu替tì我wǒ安ān排pái好hǎo了le,雖suī然rán不bù喜xǐ歡huan,我wǒ也yě只zhǐ能néng忍rěn耐nài。

Bằng Tử: Thực ra mình học Luật là vì yêu cầu của bố. Ông ấy hy vọng mình trước tiên làm luật sư, tương lai có cơ hội đắc cử thị trưởng thì càng tốt. Nhưng từ nhỏ bố mẹ đã sắp đặt sẵn mọi chuyện thay mình rồi, dù không thích mình cũng chỉ đành nhẫn nại.

Hội thoại Bài 1 · Câu 15

东dōng贤xián:其qí实shí,我wǒ们men都dōu不bú是shì小xiǎo孩hái子zi了le,自zì己jǐ的de未wèi来lái应yīng该gāi自zì己jǐ决jué定dìng吧ba。希xī望wàng有yǒu一yì天tiān,妳nǎi也yě能néng为wèi了le自zì己jǐ的de梦mèng想xiǎng努nǔ力lì。東dōng賢xián:其qí實shí,我wǒ們men都dōu不bú是shì小xiǎo孩hái子zi了le,自zì己jǐ的de未wèi來lái應yīng該gāi自zì己jǐ決jué定dìng吧ba。希xī望wàng有yǒu一yì天tiān,妳nǎi也yě能néng為wèi了le自zì己jǐ的de夢mèng想xiǎng努nǔ力lì。

Đông Hiền: Thực ra chúng mình đều không còn là trẻ con nữa, tương lai của bản thân nên tự mình quyết định chứ. Hy vọng có một ngày cậu cũng có thể nỗ lực vì ước mơ của chính mình.

Hội thoại Bài 1 · Câu 16

朋péng子zǐ:嗯ǹg,我wǒ们men一yì起qǐ加jiā油yóu吧ba!朋péng子zǐ:嗯ǹg,我wǒ們men一yì起qǐ加jiā油yóu吧ba!

Bằng Tử: Ừ, chúng mình cùng cố gắng nhé!

Bài đọc ngắn (短文:追求夢想的東賢) · Đoạn 1

现xiàn在zài的de电diàn影yǐng市shì场chǎng比bǐ以yǐ前qián大dà多duō了le,当dāng导dǎo演yǎn的de机jī会huì也yě变biàn多duō了le,还hái有yǒu一yì些xiē导dǎo演yǎn因yīn为wèi拍pāi出chū了le好hǎo电diàn影yǐng而ér变biàn得de很hěn有yǒu名míng。其qí实shí不bù管guǎn在zài哪nǎ一yí个gè年nián代dài,要yào拍pāi一yí部bù好hǎo电diàn影yǐng,都dōu是shì很hěn大dà的de学xué问wèn。现xiàn在zài科kē技jì进jìn步bù、资zī源yuán丰fēng富fù,观guān众zhòng对duì好hǎo电diàn影yǐng的de要yāo求qiú越yuè来lái越yuè高gāo,拍pāi戏xì和hé演yǎn戏xì的de工gōng作zuò就jiù变biàn得de更gèng不bù简jiǎn单dān了le。現xiàn在zài的de電diàn影yǐng市shì場chǎng比bǐ以yǐ前qián大dà多duō了le,當dāng導dǎo演yǎn的de機jī會huì也yě變biàn多duō了le,還hái有yǒu一yì些xiē導dǎo演yǎn因yīn為wèi拍pāi出chū了le好hǎo電diàn影yǐng而ér變biàn得de很hěn有yǒu名míng。其qí實shí不bù管guǎn在zài哪nǎ一yí個gè年nián代dài,要yào拍pāi一yí部bù好hǎo電diàn影yǐng,都dōu是shì很hěn大dà的de學xué問wèn。現xiàn在zài科kē技jì進jìn步bù、資zī源yuán豐fēng富fù,觀guān眾zhòng對duì好hǎo電diàn影yǐng的de要yāo求qiú越yuè來lái越yuè高gāo,拍pāi戲xì和hé演yǎn戲xì的de工gōng作zuò就jiù變biàn得de更gèng不bù簡jiǎn單dān了le。

Thị trường điện ảnh hiện nay lớn hơn trước kia rất nhiều, cơ hội làm đạo diễn cũng trở nên nhiều hơn, còn có một số đạo diễn nhờ quay được những bộ phim hay mà trở nên vô cùng nổi tiếng. Thực ra bất kể ở thời đại nào, để quay được một bộ phim hay đều là cả một học vấn lớn. Ngày nay công nghệ tiến bộ, tài nguyên phong phú, yêu cầu của khán giả đối với phim hay ngày càng cao, công việc làm phim và diễn xuất lại càng trở nên không hề đơn giản.

Bài đọc ngắn (短文:追求夢想的東賢) · Đoạn 2

东dōng贤xián从cóng小xiǎo的de梦mèng想xiǎng就jiù是shì当dāng一yì名míng导dǎo演yǎn,但dàn是shì有yǒu导dǎo演yǎn梦mèng的de人rén很hěn多duō,能néng成chéng功gōng的de人rén很hěn少shǎo,所suǒ以yǐ父fù母mǔ希xī望wàng他tā能néng改gǎi变biàn主zhǔ意yì。不bú过guò,性xìng格gé开kāi朗lǎng的de东dōng贤xián向xiàng他tā们men保bǎo证zhèng,为wèi了le追zhuī求qiú梦mèng想xiǎng,他tā一yí定dìng会huì努nǔ力lì的de。他tā跟gēn父fù母mǔ说shuō,要yào先xiān到dào台tái湾wān学xué习xí中zhōng文wén,还hái要yào去qù上shàng表biǎo演yǎn课kè程chéng,等děng中zhōng文wén学xué得dé不bú错cuò后hòu,再zài学xué习xí更gèng专zhuān业yè的de导dǎo演yǎn技jì巧qiǎo。而ér且qiě他tā已yǐ经jīng成chéng年nián了le,知zhī道dào怎zěn么me照zhào顾gù自zì己jǐ,吃chī点diǎn苦kǔ也yě没méi关guān系xì。爸bà妈mā听tīng了le东dōng贤xián的de说shuō明míng后hòu,觉jué得de他tā很hěn勇yǒng敢gǎn、很hěn认rèn真zhēn,最zuì后hòu就jiù答dā应ying了le。東dōng賢xián從cóng小xiǎo的de夢mèng想xiǎng就jiù是shì當dāng一yì名míng導dǎo演yǎn,但dàn是shì有yǒu導dǎo演yǎn夢mèng的de人rén很hěn多duō,能néng成chéng功gōng的de人rén很hěn少shǎo,所suǒ以yǐ父fù母mǔ希xī望wàng他tā能néng改gǎi變biàn主zhǔ意yì。不bú過guò,性xìng格gé開kāi朗lǎng的de東dōng賢xián向xiàng他tā們men保bǎo證zhèng,為wèi了le追zhuī求qiú夢mèng想xiǎng,他tā一yí定dìng會huì努nǔ力lì的de。他tā跟gēn父fù母mǔ說shuō,要yào先xiān到dào臺tái灣wān學xué習xí中zhōng文wén,還hái要yào去qù上shàng表biǎo演yǎn課kè程chéng,等děng中zhōng文wén學xué得dé不bú錯cuò後hòu,再zài學xué習xí更gèng專zhuān業yè的de導dǎo演yǎn技jì巧qiǎo。而ér且qiě他tā已yǐ經jīng成chéng年nián了le,知zhī道dào怎zěn麼me照zhào顧gù自zì己jǐ,吃chī點diǎn苦kǔ也yě沒méi關guān係xì。爸bà媽mā聽tīng了le東dōng賢xián的de說shuō明míng後hòu,覺jué得de他tā很hěn勇yǒng敢gǎn、很hěn認rèn真zhēn,最zuì後hòu就jiù答dā應ying了le。

Ước mơ từ thuở nhỏ của Đông Hiền chính là trở thành một đạo diễn, nhưng người có giấc mơ đạo diễn thì nhiều mà người thành công lại rất ít, vì thế bố mẹ hy vọng anh có thể thay đổi ý định. Tuy nhiên, Đông Hiền vốn có tính cách cởi mở đã cam đoan với bố mẹ rằng để theo đuổi ước mơ, nhất định anh sẽ nỗ lực hết mình. Anh nói với bố mẹ sẽ sang Đài Loan học tiếng Trung trước, đồng thời theo học các khóa diễn xuất, đợi khi tiếng Trung khá rồi sẽ học tiếp kỹ thuật đạo diễn chuyên sâu hơn. Hơn nữa anh đã trưởng thành, biết cách tự chăm sóc bản thân, chịu khổ một chút cũng không sao. Bố mẹ nghe lời giải thích của Đông Hiền xong cảm thấy anh rất dũng cảm và nghiêm túc nên cuối cùng đã đồng ý.

Bài đọc ngắn (短文:追求夢想的東賢) · Đoạn 3

到dào了le台tái湾wān以yǐ后hòu,东dōng贤xián很hěn快kuài就jiù适shì应yìng了le新xīn的de生shēng活huó,也yě找zhǎo到dào了le一yí份fèn模mó特tè儿ér的de工gōng作zuò。这zhè样yàng不bú但dàn有yǒu钱qián付fù生shēng活huó费fèi,还hái能néng让ràng表biǎo演yǎn经jīng验yàn更gèng丰fēng富fù。这zhè种zhǒng为wèi了le梦mèng想xiǎng,每měi天tiān很hěn早zǎo出chū门mén、很hěn晚wǎn回huí家jiā的de生shēng活huó,就jiù算suàn累lèi得dé不bù得dé了liǎo,东dōng贤xián也yě觉jué得de很hěn开kāi心xīn、很hěn满mǎn足zú。因yīn为wèi对duì他tā来lái说shuō,梦mèng想xiǎng就jiù像xiàng一yì张zhāng美měi丽lì的de图tú,一yì开kāi始shǐ只zhǐ是shì一yì张zhāng白bái纸zhǐ,想xiǎng追zhuī求qiú梦mèng想xiǎng的de人rén就jiù得dé自zì己jǐ设shè计jì、配pèi上shàng颜yán色sè,最zuì后hòu才cái能néng完wán成chéng一yì张zhāng好hǎo图tú。他tā相xiāng信xìn只zhǐ要yào自zì己jǐ肯kěn努nǔ力lì,最zuì后hòu一yí定dìng能néng梦mèng想xiǎng成chéng真zhēn的de。到dào了le臺tái灣wān以yǐ後hòu,東dōng賢xián很hěn快kuài就jiù適shì應yìng了le新xīn的de生shēng活huó,也yě找zhǎo到dào了le一yí份fèn模mó特tè兒ér的de工gōng作zuò。這zhè樣yàng不bú但dàn有yǒu錢qián付fù生shēng活huó費fèi,還hái能néng讓ràng表biǎo演yǎn經jīng驗yàn更gèng豐fēng富fù。這zhè種zhǒng為wèi了le夢mèng想xiǎng,每měi天tiān很hěn早zǎo出chū門mén、很hěn晚wǎn回huí家jiā的de生shēng活huó,就jiù算suàn累lèi得dé不bù得dé了liǎo,東dōng賢xián也yě覺jué得de很hěn開kāi心xīn、很hěn滿mǎn足zú。因yīn為wèi對duì他tā來lái說shuō,夢mèng想xiǎng就jiù像xiàng一yì張zhāng美měi麗lì的de圖tú,一yì開kāi始shǐ只zhǐ是shì一yì張zhāng白bái紙zhǐ,想xiǎng追zhuī求qiú夢mèng想xiǎng的de人rén就jiù得dé自zì己jǐ設shè計jì、配pèi上shàng顏yán色sè,最zuì後hòu才cái能néng完wán成chéng一yì張zhāng好hǎo圖tú。他tā相xiāng信xìn只zhǐ要yào自zì己jǐ肯kěn努nǔ力lì,最zuì後hòu一yí定dìng能néng夢mèng想xiǎng成chéng真zhēn的de。

Sau khi đến Đài Loan, Đông Hiền nhanh chóng thích nghi với cuộc sống mới và tìm được một công việc người mẫu. Nhờ vậy anh không chỉ có tiền trang trải sinh hoạt phí mà còn làm giàu thêm kinh nghiệm biểu diễn. Cuộc sống vì ước mơ mà mỗi ngày sáng sớm đã ra khỏi nhà, tối muộn mới trở về ấy, cho dù mệt đến cực điểm thì Đông Hiền vẫn cảm thấy vô cùng vui vẻ và mãn nguyện. Bởi đối với anh mà nói, ước mơ giống như một bức tranh tươi đẹp, lúc khởi đầu chỉ là một tờ giấy trắng, người muốn theo đuổi ước mơ phải tự tay thiết kế và phối màu thì cuối cùng mới hoàn thiện được một bức tranh tuyệt đẹp. Anh tin rằng chỉ cần bản thân chịu khó nỗ lực, nhất định cuối cùng ước mơ sẽ trở thành hiện thực.

5. Bảng 30 Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trích Từ Quyển 3 (Kèm Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)

Trong hệ thống 《時代華語》, các từ loại được phân chia rất khoa học theo chuẩn ngôn ngữ học Đài Loan: N (Danh từ), V (Động từ hành động), Vs (Động từ trạng thái / Tính từ vị ngữ), Vst (Động từ tâm lý/nhận thức), V-sep (Động từ ly hợp - 離合詞), Adv (Phó từ), Conj (Liên từ) và M (Lượng từ). Dưới đây là bảng 30 từ vựng trọng tâm của Bài 1 kèm phiên âm Ruby Pinyin và âm HÁN VIỆT VIẾT HOA 100%:

# Chữ Hán (Phồn / Giản) Pinyin Âm HÁN VIỆT Từ Loại Nghĩa Tiếng Việt & Ghi Chú Kết Hợp
01 梦mèng想xiǎng夢mèng想xiǎng mèngxiǎng MỘNG TƯỞNG N / V Ước mơ, hoài bão lớn trong sự nghiệp và cuộc đời; mơ ước
02 明míng星xīng明míng星xīng míngxīng MINH TINH N Ngôi sao điện ảnh, ca nhạc hoặc truyền hình nổi tiếng
03 演yǎn戏xì演yǎn戲xì yǎnxì DIỄN KỊCH V-sep Đóng phim, diễn kịch (động từ ly hợp: 演過戲, 演一場戲)
04 戏xì迷mí戲xì迷mí xìmí KỊCH MÊ N Người hâm mộ phim ảnh, mê sân khấu kịch
05 签qiān名míng簽qiān名míng qiānmíng THIÊM DANH V-sep Ký tên, xin chữ ký thần tượng (簽個名)
06 剧jù本běn劇jù本běn jùběn KỊCH BẢN N Kịch bản phim, kịch bản sân khấu (lượng từ: 本, 部)
07 录lù音yīn錄lù音yīn lùyīn LỤC ÂM V-sep / N Thu âm, ghi âm giọng nói; bản ghi âm (錄了音)
08 不bú断duàn不bú斷duàn búduàn BẤT ĐOẠN Adv / Vs Không ngừng, liên tục không dứt (不斷地聽、不斷地練習)
09 导dǎo演yǎn導dǎo演yǎn dǎoyǎn ĐẠO DIỄN N / V Đạo diễn điện ảnh/truyền hình; chỉ đạo diễn xuất
10 角jué色sè角jué色sè jiǎosè / juésè GIÁC SẮC N Vai diễn trong phim hoặc vai trò trong xã hội
11 观guān众zhòng觀guān眾zhòng guānzhòng QUAN CHÚNG N Khán giả xem phim, chương trình truyền hình hoặc biểu diễn
12 肯kěn定dìng肯kěn定dìng kěndìng KHẲNG ĐỊNH Vst / Adv Ghi nhận, đánh giá cao năng lực; chắc chắn, khẳng định
13 表biǎo现xiàn表biǎo現xiàn biǎoxiàn BIỂU HIỆN N / V Màn thể hiện, thành tích biểu hiện; thể hiện bản thân
14 挑tiǎo战zhàn挑tiǎo戰zhàn tiǎozhàn KHIÊU CHIẾN N / V Thử thách, thách thức lớn; đương đầu thử thách (接受挑戰)
15 实shí力lì實shí力lì shílì THỰC LỰC N Thực lực, năng lực thực chất bên trong (有實力)
16 总zǒng统tǒng總zǒng統tǒng zǒngtǒng TỔNG THỐNG N Tổng thống (nguyên thủ quốc gia)
17 法fǎ律lǜ法fǎ律lǜ fǎlǜ PHÁP LUẬT N Pháp luật, ngành Luật học
18 律lǜ师shī律lǜ師shī lǜshī LUẬT SƯ N Luật sư bào chữa và tư vấn pháp lý
19 市shì长zhǎng市shì長zhǎng shìzhǎng THỊ TRƯỞNG N Thị trưởng thành phố (當上市長: đắc cử thị trưởng)
20 安ān排pái安ān排pái ānpái AN BÀI V / N Sắp xếp, bố trí, định đoạt kế hoạch
21 忍rěn耐nài忍rěn耐nài rěnnài NHẪN NẠI Vst Nhẫn nại, chịu đựng, kiềm chế trước hoàn cảnh không như ý
22 保bǎo守shǒu保bǎo守shǒu bǎoshǒu BẢO THỦ Vs Bảo thủ, giữ quan niệm truyền thống khắt khe
23 追zhuī求qiú追zhuī求qiú zhuīqiú TRUY CẦU V Theo đuổi (ước mơ, lý tưởng, học vấn hoặc người mình yêu)
24 年nián代dài年nián代dài niándài NIÊN ĐẠI N Thời đại, thập niên lịch sử (ví dụ: 七〇年代)
25 学xué问wèn學xué問wèn xuéwèn HỌC VẤN N Học vấn, tri thức sâu rộng, nghệ thuật chuyên sâu
26 资zī源yuán資zī源yuán zīyuán TÀI NGUYÊN N Tài nguyên, nguồn lực học tập hoặc tự nhiên
27 性xìng格gé性xìng格gé xìnggé TÍNH CÁCH N Tính cách, cá tính con người
28 开kāi朗lǎng開kāi朗lǎng kāilǎng KHAI LÃNG Vs Cởi mở, hoạt bát, vui vẻ lạc quan (性格開朗)
29 保bǎo证zhèng保bǎo證zhèng bǎozhèng BẢO CHỨNG V / N Cam đoan, bảo đảm chắc chắn
30 适shì应yìng適shì應yìng shìyìng THÍCH ỨNG Vst Thích nghi, thích ứng với môi trường và nhịp sống mới

6. Phân Tích Chuyên Sâu 6 Cấu Trúc Ngữ Pháp Trọng Tâm & Hộp Bẫy Lỗi Sai Kinh Điển

Mỗi bài học trong 《時代華語 3》 đều giảng giải từ 6 đến 7 cấu trúc ngữ pháp trung cấp thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOCFL Band B và HSK 4. Dưới đây là phân tích chi tiết 6 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi trích từ Bài 1 (trang 029–041):

01. Cấu trúc giải thích & khái quát hóa: 可以說是 / 可說是 (KHẢ DĨ THUYẾT THỊ → Có thể nói là...)

📐 Công thức: Chủ ngữ + 可以說是 / 可說是 + Cụm danh từ / Nhận định khái quát

Trong Bài 1 (trang 029), cấu trúc 「可以說是」 (hoặc dạng rút gọn 「可說是」) dùng để giải thích sâu hơn, làm rõ hoặc đưa ra một nhận định tổng kết dựa trên những dữ kiện đã nêu ở vế trước.

Ví dụ 1 (Trích nguyên văn trang 029–034):
你nǐ演yǎn的de戏xì,我wǒ都dōu看kàn了le,我wǒ可kě以yǐ说shuō是shì你nǐ的de戏xì迷mí喔wō,快kuài帮bāng我wǒ签qiān个gè名míng吧ba!你nǐ演yǎn的de戲xì,我wǒ都dōu看kàn了le,我wǒ可kě以yǐ說shuō是shì你nǐ的de戲xì迷mí喔wō,快kuài幫bāng我wǒ簽qiān個gè名míng吧ba!
Phim cậu đóng mình đều xem hết rồi, mình có thể nói là fan hâm mộ phim của cậu đấy, mau ký tặng mình một chữ đi!
Ví dụ 2 (Trích nguyên văn trang 029–034):
我wǒ在zài高gāo雄xióng住zhù了le十shí年nián了le,这zhè里lǐ可kě说shuō是shì我wǒ第dì二èr个gè家jiā。我wǒ在zài高gāo雄xióng住zhù了le十shí年nián了le,這zhè裡lǐ可kě說shuō是shì我wǒ第dì二èr個gè家jiā。
Tôi đã sống ở Cao Hùng mười năm rồi, nơi đây có thể nói là ngôi nhà thứ hai của tôi.

02. Cấu trúc cảm thán mức độ cao: 多(麼)+ Vs + 啊! (ĐA MA... A → Thật là / Biết bao!)

📐 Công thức: (Chủ ngữ +)多(麼)+ Động từ trạng thái (Vs) / Cụm tính từ + 啊!

Trang 030 giải thích: Cấu trúc 「多(麼)Vs 啊!」 biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc tán thưởng mạnh mẽ khi sự việc vượt xa mức bình thường. Chữ 「麼」 có thể lược bỏ trong khẩu ngữ và cuối câu thường đi kèm trợ từ cảm thán 「啊!」.

Ví dụ 1 (Trích nguyên văn trang 029–034):
你nǐ长cháng得dé这zhè么me好hǎo看kàn,身shēn高gāo也yě够gòu高gāo……不bù当dāng演yǎn员yuán多duō么me可kě惜xī啊a!你nǐ長cháng得dé這zhè麼me好hǎo看kàn,身shēn高gāo也yě夠gòu高gāo……不bù當dāng演yǎn員yuán多duō麼me可kě惜xī啊a!
Cậu có ngoại hình ưa nhìn thế này, chiều cao cũng chuẩn... không làm diễn viên thì đáng tiếc biết bao!
Ví dụ 2 (Trích nguyên văn trang 029–034):
外wài面miàn热rè死sǐ了le,我wǒ在zài家jiā边biān看kàn电diàn视shì边biān吃chī芒máng果guǒ冰bīng,多duō舒shū服fú啊a!外wài面miàn熱rè死sǐ了le,我wǒ在zài家jiā邊biān看kàn電diàn視shì邊biān吃chī芒máng果guǒ冰bīng,多duō舒shū服fú啊a!
Ngoài trời nóng chết đi được, mình ở nhà vừa xem tivi vừa ăn đá bào xoài, sướng biết bao nhiêu!

03. Liên từ bổ sung lý lẽ: 再說 (TÁI THUYẾT → Hơn nữa / Vả lại)

📐 Công thức: Mệnh đề 1(Lý do chính),再說,Mệnh đề 2(Lý do bổ sung củng cố)

Trang 032 phân tích: 「再說」 đóng vai trò liên từ nối hai mệnh đề. Mệnh đề đứng sau 「再說」 dùng để bổ sung thêm một lý do hoặc giải thích sâu hơn nhằm củng cố tính thuyết phục cho ý kiến ở mệnh đề phía trước.

Ví dụ 1 (Trích nguyên văn trang 029–034):
最zuì近jìn得dé交jiāo两liǎng个gè报bào告gào,再zài说shuō,快kuài期qī末mò考kǎo了le,下xià星xīng期qī的de旅lǚ游yóu我wǒ不bú去qù了le。最zuì近jìn得dé交jiāo兩liǎng個gè報bào告gào,再zài說shuō,快kuài期qī末mò考kǎo了le,下xià星xīng期qī的de旅lǚ遊yóu我wǒ不bú去qù了le。
Dạo này phải nộp hai bài báo cáo, vả lại sắp thi cuối kỳ rồi, chuyến du lịch tuần sau mình không đi nữa đâu.
Ví dụ 2 (Trích nguyên văn trang 029–034):
参cān加jiā社shè团tuán活huó动dòng能néng交jiāo到dào不bù少shǎo朋péng友yǒu,再zài说shuō,还hái能néng让ràng我wǒ们men更gèng了liǎo解jiě自zì己jǐ,你nǐ为wèi什shén么me不bù参cān加jiā呢ne?參cān加jiā社shè團tuán活huó動dòng能néng交jiāo到dào不bù少shǎo朋péng友yǒu,再zài說shuō,還hái能néng讓ràng我wǒ們men更gèng了liǎo解jiě自zì己jǐ,你nǐ為wèi什shén麼me不bù參cān加jiā呢ne?
Tham gia hoạt động câu lạc bộ kết giao được bao nhiêu bạn bè, hơn nữa còn giúp chúng ta hiểu rõ bản thân hơn, sao cậu lại không tham gia chứ?

04. Cấu trúc điều kiện đủ: 只要…,就… (CHỈ YẾU... TỰU... → Chỉ cần... thì...)

📐 Công thức: 只要 + Điều kiện đủ,(Chủ ngữ) + 就 + Kết quả tất yếu

Nhấn mạnh rằng một khi điều kiện ở vế 「只要」 được đáp ứng thì kết quả ở vế 「就」 chắc chắn sẽ xảy ra (khác với 「只有…才…」 vốn nhấn mạnh điều kiện duy nhất bắt buộc).

Ví dụ 1 (Trích nguyên văn trang 029–034):
不bú过guò,我wǒ想xiǎng只zhǐ要yào你nǐ有yǒu实shí力lì,就jiù不bú怕pà挑tiǎo战zhàn了le。不bú過guò,我wǒ想xiǎng只zhǐ要yào你nǐ有yǒu實shí力lì,就jiù不bú怕pà挑tiǎo戰zhàn了le。
Tuy nhiên, mình nghĩ chỉ cần cậu có thực lực thì chẳng sợ bất kỳ thử thách nào nữa.
Ví dụ 2 (Trích nguyên văn trang 029–034):
他tā相xiāng信xìn只zhǐ要yào自zì己jǐ肯kěn努nǔ力lì,最zuì后hòu一yí定dìng能néng梦mèng想xiǎng成chéng真zhēn的de。他tā相xiāng信xìn只zhǐ要yào自zì己jǐ肯kěn努nǔ力lì,最zuì後hòu一yí定dìng能néng夢mèng想xiǎng成chéng真zhēn的de。
Anh tin rằng chỉ cần bản thân chịu khó nỗ lực, cuối cùng nhất định ước mơ sẽ thành hiện thực.

05. Cấu trúc bất kể điều kiện: 不管…,都 / 也… (BẤT QUẢN... ĐÔ / DÃ... → Bất kể... đều...)

📐 Công thức: 不管 + Từ nghi vấn (多 + Vs / 什麼 / 哪一個…) / Câu lựa chọn A 還是 B,Chủ ngữ + 都 / 也 + Vị ngữ

Biểu thị kết quả hoặc hành động ở vế sau hoàn toàn không thay đổi dù hoàn cảnh hay mức độ ở vế 「不管」 có biến đổi thế nào đi nữa. Lưu ý: Vế sau 「不管」 bắt buộc phải có từ nghi vấn hoặc cấu trúc lựa chọn chính phản.

Ví dụ 1 (Trích nguyên văn trang 029–034):
不bù管guǎn多duō忙máng,你nǐ也yě要yào留liú点diǎn儿ér时shí间jiān给gěi朋péng友yǒu啊a!不bù管guǎn多duō忙máng,你nǐ也yě要yào留liú點diǎn兒ér時shí間jiān給gěi朋péng友yǒu啊a!
Bất kể bận rộn đến đâu, cậu cũng phải dành chút thời gian cho bạn bè đấy nhé!
Ví dụ 2 (Trích nguyên văn trang 029–034):
其qí实shí不bù管guǎn在zài哪nǎ一yí个gè年nián代dài,要yào拍pāi一yí部bù好hǎo电diàn影yǐng,都dōu是shì很hěn大dà的de学xué问wèn。其qí實shí不bù管guǎn在zài哪nǎ一yí個gè年nián代dài,要yào拍pāi一yí部bù好hǎo電diàn影yǐng,都dōu是shì很hěn大dà的de學xué問wèn。
Thực ra bất kể ở thời đại nào, để quay được một bộ phim hay đều là cả một học vấn lớn.

06. Cấu trúc nhân quả nối kết: 因為…而… & Nhượng bộ giả định: 就算…,也…

📐 Công thức: Chủ ngữ + 因為 + Nguyên nhân + 而 + Kết quả / Biến đổi | 就算 + Giả định cực đoan,也 + Kết quả

Trong bài đọc ngắn (trang 034), 「因為…而…」 dùng trong văn viết trang trọng để nối trực tiếp nguyên nhân với sự biến đổi trạng thái; còn 「就算…,也…」 nhấn mạnh sự kiên định ngay cả trong tình huống khắc nghiệt nhất.

Ví dụ 1 (Trích nguyên văn trang 029–034):
还hái有yǒu一yì些xiē导dǎo演yǎn因yīn为wèi拍pāi出chū了le好hǎo电diàn影yǐng而ér变biàn得de很hěn有yǒu名míng。還hái有yǒu一yì些xiē導dǎo演yǎn因yīn為wèi拍pāi出chū了le好hǎo電diàn影yǐng而ér變biàn得de很hěn有yǒu名míng。
Còn có một số đạo diễn nhờ quay được những bộ phim hay mà trở nên rất nổi tiếng.
Ví dụ 2 (Trích nguyên văn trang 029–034):
这zhè种zhǒng为wèi了le梦mèng想xiǎng,每měi天tiān很hěn早zǎo出chū门mén、很hěn晚wǎn回huí家jiā的de生shēng活huó,就jiù算suàn累lèi得dé不bù得dé了liǎo,东dōng贤xián也yě觉jué得de很hěn开kāi心xīn、很hěn满mǎn足zú。這zhè種zhǒng為wèi了le夢mèng想xiǎng,每měi天tiān很hěn早zǎo出chū門mén、很hěn晚wǎn回huí家jiā的de生shēng活huó,就jiù算suàn累lèi得dé不bù得dé了liǎo,東dōng賢xián也yě覺jué得de很hěn開kāi心xīn、很hěn滿mǎn足zú。
Cuộc sống vì ước mơ mà mỗi ngày sáng sớm ra khỏi nhà, tối muộn mới về ấy, cho dù mệt đến cực điểm thì Đông Hiền vẫn cảm thấy rất vui vẻ và mãn nguyện.

⚠️ Hộp Bẫy Lỗi Sai Kinh Điển Khi Dùng Ngữ Pháp Quyển 3 (常見病句辨析)

Học viên Việt Nam khi làm bài thi TOCFL Band B và HSK 4 rất hay mắc 3 lỗi sai kinh điển dưới đây khi đặt câu với các động từ ly hợp (V-sep) và liên từ điều kiện trong Bài 1:

✗ Câu SAI 1: 快幫我簽名一個吧! (Đặt lượng từ sau động từ ly hợp 簽名)
✓ Câu ĐÚNG 1: 快幫我簽個名吧! (Tách động từ ly hợp: 簽 + 個 + 名)
Giải thích: 「簽名 (THIÊM DANH)」, 「演戲 (DIỄN KỊCH)」, 「錄音 (LỤC ÂM)」 là động từ ly hợp (V-sep), do đó bổ ngữ thời lượng, lượng từ hoặc trợ từ động thái 了/過 bắt buộc phải chèn vào giữa hai chữ.
✗ Câu SAI 2: 不管他工作很忙,他都每天運動。 (Dùng mệnh đề khẳng định có phó từ mức độ sau 不管)
✓ Câu ĐÚNG 2: 不管他工作多忙(或者:忙不忙),他都每天運動。
Giải thích: Sau 「不管」 bắt buộc phải có từ nghi vấn (多忙, 什麼, 誰) hoặc cấu trúc chính phản (忙不忙). Nếu mệnh đề là khẳng định thực tế thì phải đổi sang dùng 「儘管 / 雖然」.
✗ Câu SAI 3: 只要你有實力,才不怕挑戰。 (Ghép nhầm cặp hô ứng 只要…才…)
✓ Câu ĐÚNG 3: 只要你有實力,就不怕挑戰了。 (Hoặc: 只有不斷努力,才能完成夢想。)
Giải thích: 「只要」 đi với 「就」 (điều kiện đủ), còn 「只有」 mới đi với 「才」 (điều kiện cần duy nhất).

7. Bài Tập Trắc Nghiệm Thực Chiến Trích Từ Sách (練習 Exercises - Kèm Đáp Án & Giải Thích)

Cùng kiểm tra ngay mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của 《時代華語 3》 thông qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến trích từ hệ thống bài tập trong sách:

Câu 1 (Bài tập cấu trúc 可以說是 - Trang 029): A: 聽說他是你們學校吉他社的,常常在學校表演,很多學生喜歡他。 B: 是啊,________________。

  • A. 他可以說是我們學校最受歡迎的人
  • B. 他可以說是很去學校表演
  • C. 他可以說是嗎?
  • D. 他不當演員多麼可以說是啊

✓ Đáp án chính xác: A. 他可以說是我們學校最受歡迎的人

Giải thích chi tiết: 「可以說是」 dùng để đưa ra nhận định khái quát hóa từ dữ kiện phía trước (thường xuyên biểu diễn ở CLB guitar và được nhiều sinh viên yêu mến → có thể nói là người được yêu thích nhất trường).

Câu 2 (Bài tập cảm thán 多麼 Vs 啊! - Trang 031): A: 沒想到來太魯閣的外國遊客這麼多! B: 你看!這裡的________________。

  • A. 風景多麼美麗啊!難怪有這麼多外國遊客
  • B. 風景多麼是美麗嗎
  • C. 風景再說美麗啊
  • D. 風景因為美麗而遊客

✓ Đáp án chính xác: A. 風景多麼美麗啊!難怪有這麼多外國遊客

Giải thích chi tiết: Cấu trúc 「多(麼)+ Vs (美麗) + 啊!」 dùng để cảm thán mức độ vẻ đẹp của phong경 Thái Lỗ Các (Taroko Gorge) vượt ngoài sức tưởng tượng.

Câu 3 (Bài tập liên từ 再說 - Trang 032): A: 今天我好累,不想做飯了,晚餐我們出去吃吧。 B: 外面冷得很,________________,別出門吧!今天的晚餐我來做。

  • A. 再說,家裡還有很多吃的東西
  • B. 只要家裡還有很多吃的東西
  • C. 就算家裡還有很多吃的東西
  • D. 不管家裡還有很多吃的東西

✓ Đáp án chính xác: A. 再說,家裡還有很多吃的東西

Giải thích chi tiết: Mệnh đề đầu nêu lý do số 1 (bên ngoài trời rất lạnh), vế sau dùng 「再說」 để bổ sung lý do số 2 (hơn nữa trong nhà vẫn còn rất nhiều đồ ăn) nhằm thuyết phục đối phương đừng ra ngoài.

Câu 4 (Kiểm tra đọc hiểu Bài 1 - Trang 021): 為什麼東賢的中文進步得這麼快?

  • A. 他把劇本裡要說的部分都請老師錄了音,一有空就不斷地聽、不斷地練習。
  • B. 因為他父母每天在家教他講中文。
  • C. 因為他在大學念的是法律系。
  • D. 因為他來臺灣已經住了二十年了。

✓ Đáp án chính xác: A. 他把劇本裡要說的部分都請老師錄了音,一有空就不斷地聽、不斷地練習。

Giải thích chi tiết: Theo lời thoại của Đông Hiền ở trang 021: Anh nhờ giáo viên thu âm toàn bộ lời thoại trong kịch bản và hễ rảnh rỗi là nghe đi nghe lại, luyện tập không ngừng.

Câu 5 (Kiểm tra phân biệt 不管 và 儘管): Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp theo chuẩn《時代華語 3》:

  • A. 不管工作多忙,你也要留點兒時間給朋友。
  • B. 不管工作很忙,你也要留點兒時間給朋友。
  • C. 只要工作多忙,你也要留點兒時間給朋友。
  • D. 因為工作多忙,而留點兒時間給朋友。

✓ Đáp án chính xác: A. 不管工作多忙,你也要留點兒時間給朋友。

Giải thích chi tiết: Sau 「不管」 bắt buộc phải là đại từ nghi vấn (như 多忙, 什麼, 誰) hoặc kết cấu lựa chọn, tuyệt đối không đi với mệnh đề khẳng định có phó từ 「很忙」 (loại B).

Câu 6 (Kiểm tra đọc hiểu Bài đọc ngắn - Trang 034): 對東賢來說,夢想就像什麼?

  • A. 夢想就像一張美麗的圖,一開始只是一張白紙,得自己設計、配上顏色。
  • B. 夢想就像一部已經拍好的電影。
  • C. 夢想就像父母替孩子安排好的法律工作。
  • D. 夢想就像一張不用努力就能得到的機票。

✓ Đáp án chính xác: A. 夢想就像一張美麗的圖,一開始只是一張白紙,得自己設計、配上顏色。

Giải thích chi tiết: Ở đoạn cuối trang 034, bài khóa viết: 「因為對他來說,夢想就像一張美麗的圖,一開始只是一張白紙,想追求夢想的人就得自己設計、配上顏色,最後才能完成一張好圖。」

8. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 431 Trang《時代華語 3》

Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 (431 trang • 127.8 MB), bạn hãy kết hợp bản PDF cùng hệ sinh thái học tập trên FoxHSK theo 4 bước chuẩn dưới đây:

Giai Đoạn Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band B1 / HSK 3–4) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nắm vững Từ mới & Từ loại Nắm chắc nghĩa gốc qua âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặc tính ngữ pháp của từng từ loại (Vs, Vst, V-sep). Học bảng từ vựng số hóa bên trên và tra cứu sâu chiết tự bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK.
Bước 2: Luyện đọc Đối chiếu Phồn ↔ Giản Nhận diện thành thạo cả chữ Phồn thể (trang chính) lẫn chữ Giản thể (khung Text in Simplified Characters). Sử dụng công tắc Chữ Phồn Thể (繁) / Chữ Giản Thể (简) và ẩn Pinyin trên Bảng điều khiển bài đọc để luyện phản xạ đọc hiểu tự nhiên.
Bước 3: Làm bài tập Ngữ pháp trong PDF Hoàn thành đầy đủ các bài tập điền câu và trả lời câu hỏi tình huống (練習 1 & 練習 2) sau mỗi điểm ngữ pháp. Tải trọn bộ file PDF 431 trang về máy tính hoặc máy tính bảng và ôn tập thêm tại Kho Từ Vựng HSK & TOCFL.
Bước 4: Luyện đề TOCFL & HSK Thực Chiến Kiểm tra năng lực Nghe – Đọc định kỳ sau mỗi 4 bài học để đánh giá tốc độ xử lý câu hỏi. Thử sức ngay với hệ thống đề thi chuẩn quốc tế tại Phòng Thi Thử HSK & TOCFL Online.
★ Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK • 431 Trang In Màu • 127.8 MB

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp《時代華語 3》(Modern Chinese Book 3)

Ấn bản đầy đủ 431 trang in màu sắc nét (127.8 MB) của Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ Quyển 3 đã sẵn sàng cho Hội viên VIP FoxHSK. Bấm nút bên dưới để tải ngay hoặc khám phá thêm hàng trăm đầu sách quý trong Kho Nội Dung Hữu Ích!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật

  1. Ấn bản gốc: 《時代華語 3》(Modern Chinese Book 3) — Đơn vị biên soạn: Trung tâm Hoa ngữ Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo (文藻外語大學華語中心), Chủ biên: Khương Quân Phương (姜君芳), Trần Di Y (陳怡伊), Thái Nhã Đình (蔡雅婷) — Chính Trung Thư Cục (正中書局) xuất bản (431 trang).
  2. Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hoa ngữ Đài Loan (TOCFL Band B) của Ủy ban SC-TOP (國家華語文能力測驗推動工作委員會) và Khung HSK 3.0.
  3. Lưu trữ số hóa tốc độ cao dành cho Hội viên VIP trên hạ tầng CDN của FoxHSK (127.8 MB PDF).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Tên chính xác của bộ giáo trình là 《時代華語 3》 (THỜI ĐẠI HOA NGỮ 3 — Modern Chinese Book 3) do Trung tâm Hoa ngữ Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo biên soạn và Chính Trung Thư Cục Đài Loan xuất bản. Nhiều bạn khi gõ bộ gõ Pinyin thường chọn nhầm chữ 話 (huà - THOẠI) thay vì chữ 華 (huá - HOA).

File PDF lưu trữ trên FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 431 trang in màu sắc nét (dung lượng 127.8 MB) bao gồm toàn bộ 16 bài học và phụ lục từ vựng - ngữ pháp. Đặc biệt, mỗi bài đều có bài khóa chữ Phồn thể kèm khung đối chiếu chữ Giản thể (Text in Simplified Characters) ngay bên dưới, phục vụ tốt cho cả người học TOCFL lẫn HSK.

Ấn phẩm Giáo Trình Thời Đại Hoa Ngữ – Quyển 3 thuộc nhóm tài liệu đặc quyền dành cho Hội viên VIP của FoxHSK. Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản VIP và bấm vào nút "Tải Sách Full PDF (431 Trang)" tại khung tải sách ở đầu bài viết hoặc trong Kho Nội Dung Hữu Ích (/noi-dung-huu-ich).

Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngNhà Sáng Lập & Chủ Biên Học Thuật FoxHSK

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.