Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版) – Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信)). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2: Sách Giáo Khoa & Sách Bài Tập Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2 課本 & 作業本 – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan NTNU) [Kèm Audio] — nguyên tác 《當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)》 (Dāngdài Zhōngwén Kèchéng 2 (Kèběn & Zuòyèběn)) do Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) biên soạn và Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan) ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2: Sách Giáo Khoa & Sách Bài Tập Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2 課本 & 作業本 – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan NTNU) [Kèm Audio]
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) · Nhà xuất bản: Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan) (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #ZHONGWEN-2)
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 當代中文 #ZHONGWEN-2)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (tên tiếng Trung: 當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《当代中文课程》第二册由国立台湾师范大学国语教学中心(MTC)权威研发、邓守信教授领衔主编,并特别推出官方越南语注释版。全书十五课以任务型教学法(Task-based Learning)为核心,将对话与短文并重,精准衔接TOCFL基础级(Band A2)至进阶级(Band B1)桥梁。👉 Thông điệp phương pháp: "“Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2” do Trung tâm Giảng dạy Quốc ngữ Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (NTNU MTC) nghiên cứu phát triển dưới sự chủ biên của Giáo sư Đặng Thủ Tín, đặc biệt có bản chú giải tiếng Việt chính thống. Trọn bộ 15 bài học lấy phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (Task-based Learning) làm hạt nhân, kết hợp song song hội thoại và đoạn văn ngắn, tạo nhịp cầu vững chắc từ TOCFL Band A2 lên Band B1."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Bài 01 – 04 | 第一单元(第1–4课):新学期选课、参加社团活动、租套房签合约、台湾美食与小吃 | Đăng ký môn học & Tín chỉ đại học đầu kỳ, Tham gia CLB sinh viên, Thuê phòng trọ (Phân biệt 套房/雅房, Tiền cọc 押金) và Khám phá ẩm thực chợ đêm Đài Loan | Bài 01 – 04 |
| Phần 2 · Bài 05 – 08 | 第二单元(第5–8课):网路购物与退换货、搭高铁与转乘、古迹导览与泡温泉、健康看诊 | Mua sắm trực tuyến (Freeship, COD), Đi tàu cao tốc & Chuyển tuyến MRT, Tham quan di tích lịch sử – Tắm suối nước nóng Bắc Đầu và Khám bệnh tại phòng khám | Bài 05 – 08 |
| Phần 3 · Bài 09 – 12 | 第三单元(第9–12课):花东环岛行程、传统节庆(放天灯与赛龙舟)、文化禁忌、应征工读生 | Lên lịch trình du lịch Hoa Liên – Đài Đông, Lễ hội truyền thống (Thả đèn trời Bình Khê, Đua thuyền rồng), Điều kiêng kỵ khi tặng quà và Viết CV xin việc làm thêm | Bài 09 – 12 |
| Phần 4 · Bài 13 – 15 & SBT | 第四单元(第13–15课):垃圾车与资源回收、台湾人情味、作业本(142.5 MB)与全套音档 | Văn hóa xe rác phát nhạc & Phân loại tái chế, Cảm nhận tình người Đài Loan (人情味), Trọn bộ Sách Bài Tập Tập 2 và Full Audio MP3 chuẩn giọng Đài Loan | Bài 13 – 15 + SBT |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
选课
xuǎn kè
|
TUYỂN KHÓA
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Chọn môn học, đăng ký tín chỉ đầu học kỳ — VD: 新学期刚开始,大一新生都在网路上忙着选课。 (xīn xué qī gāng kāi shǐ , dà yì xīn shēng dōu zài wǎng lù shang máng zhe xuǎn kè 。) → Học kỳ mới vừa bắt đầu, tân sinh viên năm nhất đều đang bận rộn đăng ký môn học trên mạng. |
| 02 |
学分
xué fēn
|
HỌC PHÂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Tín chỉ đại học — VD: 按照学校的规定,大学生必须修满一百二十八个学分才能毕业。 (àn zhào xué xiào de guī dìng , dà xué shēng bì xū xiū mǎn yì bǎi èr shí bā gè xué fēn cái néng bì yè 。) → Theo quy định của nhà trường, sinh viên đại học bắt buộc phải tích lũy đủ 128 tín chỉ mới được tốt nghiệp. |
| 03 |
教授
jiào shòu
|
GIÁO THỤ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Giáo sư đại học — VD: 负责这门台湾历史课的陈教授学问渊博,讲课非常风趣。 (fù zé zhè mén tái wān lì shǐ kè de chén jiào shòu xué wèn yuān bó , jiǎng kè fēi cháng fēng qù 。) → Giáo sư Trần phụ trách môn Lịch sử Đài Loan này học vấn uyên bác, giảng bài lại vô cùng dí dỏm. |
| 04 |
旁听
páng tīng
|
BÀNG THÍNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Dự thính (ngồi nghe giảng mà không đăng ký lấy điểm) — VD: 虽然我没有正式选这门文学课,但每周都会去教室旁听。 (suī rán wǒ méi yǒu zhèng shì xuǎn zhè mén wén xué kè , dàn měi zhōu dōu huì qù jiào shì páng tīng 。) → Tuy mình không chính thức đăng ký môn Văn học này, nhưng tuần nào cũng tới phòng học ngồi dự thính. |
| 05 |
社团
shè tuán
|
XÃ ĐOÀN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Câu lạc bộ sinh viên trong trường — VD: 师大校园里有吉他社、摄影社和登山社等各式各样的学生社团。 (shī dà xiào yuán lǐ yǒu jí tā shè 、 shè yǐng shè hé dēng shān shè děng gè shì gè yàng de xué shēng shè tuán 。) → Trong khuôn viên trường Sư범 có đủ loại câu lạc bộ sinh viên như CLB Guitar, CLB Nhiếp ảnh và CLB Leo núi. |
| 06 |
迎新
yíng xīn
|
NGHÊNH TÂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đón tân sinh viên, tiệc chào đón thành viên mới — VD: 这周末系学会将举办迎新茶会,欢迎所有刚入学的学弟妹。 (zhè zhōu mò xì xué huì jiāng jǔ bàn yíng xīn chá huì , huān yíng suǒ yǒu gāng rù xué de xué dì mèi 。) → Cuối tuần này hội sinh viên khoa sẽ tổ chức tiệc trà đón tân sinh viên, chào mừng tất cả các em khóa mới vừa nhập học. |
| 07 |
学长
xué zhǎng
|
HỌC TRƯỞNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đàn anh khóa trên (nam sinh viên khóa trước) — VD: 热心的学长带着我们参观图书馆,还分享了许多选课秘诀。 (rè xīn de xué zhǎng dài zhe wǒ men cān guān tú shū guǎn , hái fēn xiǎng le xǔ duō xuǎn kè mì jué 。) → Anh khóa trên nhiệt tình đã dẫn chúng mình đi tham quan thư viện và còn chia sẻ rất nhiều bí quyết chọn môn học. |
| 08 |
套房
tào fáng
|
THÁO PHÒNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Phòng trọ khép kín (có phòng tắm vệ sinh riêng) — VD: 她想在师大夜市附近租一间有独立卫浴设备的单人套房。 (tā xiǎng zài shī dà yè shì fù jìn zū yì jiān yǒu dú lì wèi yù shè bèi de dān rén tào fáng 。) → Cô ấy muốn thuê một căn phòng đơn khép kín có phòng tắm riêng ở gần chợ đêm Sư Đại. |
| 09 |
雅房
yǎ fáng
|
NHÃ PHÒNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Phòng trọ dùng chung nhà vệ sinh với phòng khác — VD: 雅房的房租比套房便宜两千块,但是需要跟室友共用浴室。 (yǎ fáng de fáng zū bǐ tào fáng pián yi liǎng qiān kuài , dàn shì xū yào gēn shì yǒu gòng yòng yù shì 。) → Tiền thuê phòng雅房 rẻ hơn phòng khép kín hai nghìn Đài tệ, nhưng phải dùng chung phòng tắm với bạn cùng nhà. |
| 10 |
押金
yā jīn
|
ÁP KIM
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Tiền đặt cọc thuê nhà — VD: 在台湾租房子签合约的时候,通常要先付两个月的房租当押金。 (zài tái wān zū fáng zi qiān hé yuē de shí hòu , tōng cháng yào xiān fù liǎng gè yuè de fáng zū dāng yā jīn 。) → Khi ký hợp đồng thuê nhà ở Đài Loan, thông thường phải đóng trước hai tháng tiền phòng làm tiền đặt cọc. |
| 11 |
合约
hé yuē
|
HỢP ƯỚC
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Hợp đồng (thuê nhà, lao động, thương mại) — VD: 签名以前,请务必仔细看清楚租屋合约上的每一项条款。 (qiān míng yǐ qián , qǐng wù bì zǐ xì kàn qīng chǔ zū wū hé yuē shàng de měi yí xiàng tiáo kuǎn 。) → Trước khi đặt bút ký tên, xin nhất định phải đọc thật kỹ từng điều khoản trong hợp đồng thuê nhà. |
| 12 |
水电费
shuǐ diàn fèi
|
THỦY ĐIỆN PHÍ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Tiền điện nước — VD: 房东说每个月的房租包含网路费,但是水电费要按照电表另外算。 (fáng dōng shuō měi gè yuè de fáng zū bāo hán wǎng lù fèi , dàn shì shuǐ diàn fèi yào àn zhào diàn biǎo lìng wài suàn 。) → Chủ nhà nói tiền thuê mỗi tháng đã bao gồm phí Internet, nhưng tiền điện nước phải tính riêng theo đồng hồ điện. |
| 13 |
冷气
lěng qì
|
LÃNH KHÍ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Máy điều hòa nhiệt độ, máy lạnh — VD: 台北七、八月的天气非常闷热,待在房间里不开冷气实在受不了。 (tái běi qī 、 bā yuè de tiān qì fēi cháng mēn rè , dài zài fáng jiān lǐ bù kāi lěng qì shí zài shòu bù liǎo 。) → Thời tiết tháng Bảy, tháng Tám ở Đài Bắc vô cùng oi bức, ở trong phòng mà không bật máy lạnh thì thực sự không chịu nổi. |
| 14 |
夜市
yè shì
|
DẠ THỊ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Chợ đêm ẩm thực và mua sắm — VD: 师大夜市就在学校旁边,下课后我们常去那里吃卤味和生煎包。 (shī dà yè shì jiù zài xué xiào páng biān , xià kè hòu wǒ men cháng qù nà lǐ chī lǔ wèi hé shēng jiān bāo 。) → Chợ đêm Sư Đại nằm ngay cạnh trường học, sau giờ học chúng mình thường ra đó ăn đồ tiềm và bánh bao áp chảo. |
| 15 |
小吃
xiǎo chī
|
TIỂU NGẬT
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Món ăn vặt, quà vặt truyền thống địa phương — VD: 台湾的传统小吃种类丰富,像是蚵仔煎、肉圆和臭豆腐都很有名。 (tái wān de chuán tǒng xiǎo chī zhǒng lèi fēng fù , xiàng shì kē zǎi jiān 、 ròu yuán hé chòu dòu fu dōu hěn yǒu míng 。) → Quà vặt truyền thống Đài Loan vô cùng phong phú về chủng loại, như trứng chiên hàu, bánh thịt viên và đậu phụ thối đều rất nổi tiếng. |
| 16 |
招牌
zhāo pái
|
CHIÊU BÀI
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Biển hiệu cửa hàng, món tủ đặc trưng (招牌菜) — VD: 牛肉汤面是这家面店传承三代的招牌菜,每天不到八点就卖光了。 (niú ròu tāng miàn shì zhè jiā miàn diàn chuán chéng sān dài de zhāo pái cài , měi tiān bú dào bā diǎn jiù mài guāng le 。) → Mì nước bò là món tủ truyền qua ba thế hệ của tiệm mì này, mỗi ngày chưa tới tám giờ tối đã bán sạch. |
| 17 |
内用
nèi yòng
|
NỘI DỤNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Ăn tại quán, dùng tại chỗ — VD: 店员微笑着问我:“请问您的餐点要内用还是外带?” (diàn yuán wēi xiào zhe wèn wǒ : “ qǐng wèn nín de cān diǎn yào nèi yòng hái shì wài dài ? ”) → Nhân viên quán mỉm cười hỏi mình: “Xin hỏi phần ăn của quý khách dùng tại quán hay mang đi ạ?” |
| 18 |
外带
wài dài
|
NGOẠI ĐỚI
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Mua mang đi, gói mang về — VD: 因为下午还要赶着去开会,我买了一个排骨便当外带回办公室吃。 (yīn wèi xià wǔ hái yào gǎn zhe qù kāi huì , wǒ mǎi le yí gè pái gǔ biàn dāng wài dài huí bàn gōng shì chī 。) → Vì buổi chiều còn phải vội đi họp nên mình đã mua một hộp cơm sườn mang về văn phòng ăn. |
| 19 |
便当
biàn dāng
|
TIỆN ĐƯƠNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Cơm hộp (Văn hóa cơm hộp tàu hỏa 鐵路便當 rất nổi tiếng ở Đài Loan) — VD: 搭火车去花莲的路上,我买了一个香喷喷的台铁排骨便当当午餐。 (dā huǒ chē qù huā lián de lù shang , wǒ mǎi le yí gè xiāng pēn pēn de tái tiě pái gǔ biàn dāng dāng wǔ cān 。) → Trên đường đi tàu hỏa tới Hoa Liên, mình đã mua một hộp cơm sườn đường sắt Đài Loan thơm phức làm bữa trưa. |
| 20 |
素食
sù shí
|
TỐ THỰC
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đồ ăn chay, ăn chay — VD: 台湾的素食餐厅非常普遍,对吃素的人来说十分友善方便。 (tái wān de sù shí cān tīng fēi cháng pǔ biàn , duì chī sù de rén lái shuō shí fēn yǒu shàn fāng biàn 。) → Nhà hàng chay ở Đài Loan vô cùng phổ biến, cực kỳ thân thiện và thuận tiện đối với những người ăn chay. |
| 21 |
夜市文化
yè shì wén huà
|
DẠ THỊ VĂN HÓA
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Văn hóa chợ đêm đặc trưng của Đài Loan — VD: 逛夜市不仅能品尝平价美食,更是体验台湾庶民夜市文化的最佳方式。 (guàng yè shì bù jǐn néng pǐn cháng píng jià měi shí , gèng shì tǐ yàn tái wān shù mín yè shì wén huà de zuì jiā fāng shì 。) → Dạo chợ đêm không chỉ thưởng thức được ẩm thực bình dân mà còn là cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa chợ đêm đời thường của Đài Loan. |
| 22 |
网购
wǎng gòu
|
VÕNG CẤU
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Mua sắm qua mạng, mua hàng online — VD: 现代人工作繁忙,越来越习惯透过手机应用程式网购生活日用品。 (xiàn dài rén gōng zuò fán máng , yuè lái yuè xí guàn tòu guò shǒu jī yìng yòng chéng shì wǎng gòu shēng huó rì yòng pǐn 。) → Người hiện đại công việc bận rộn nên ngày càng quen với việc mua sắm đồ dùng sinh hoạt qua mạng bằng ứng dụng điện thoại. |
| 23 |
免运费
miǎn yùn fèi
|
MIỄN VẬN PHÍ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Miễn phí vận chuyển (Freeship) — VD: 这家网路书店规定只要购物满五百元台币,就可以享有免运费优惠。 (zhè jiā wǎng lù shū diàn guī dìng zhǐ yào gòu wù mǎn wǔ bǎi yuán tái bì , jiù kě yǐ xiǎng yǒu miǎn yùn fèi yōu huì 。) → Hiệu sách trực tuyến này quy định chỉ cần mua hàng đủ năm trăm Đài tệ là được hưởng ưu đãi miễn phí vận chuyển. |
| 24 |
货到付款
huò dào fù kuǎn
|
HÓA ĐÁO PHÓ KHOẢN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Thanh toán khi nhận hàng (COD) — VD: 如果你没有信用卡,可以选择超商取货并采用货到付款的方式。 (rú guǒ nǐ méi yǒu xìn yòng kǎ , kě yǐ xuǎn zé chāo shāng qǔ huò bìng cǎi yòng huò dào fù kuǎn de fāng shì 。) → Nếu bạn không có thẻ tín dụng thì có thể chọn nhận hàng tại cửa hàng tiện lợi và áp dụng hình thức thanh toán khi nhận hàng. |
| 25 |
划算
huá suàn
|
HOẠCH TOÁN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đáng đồng tiền, hời, kinh tế — VD: 趁着百货公司换季大减价的时候买冬天的羽绒外套,实在非常划算。 (chèn zhe bǎi huò gōng sī huàn jì dà jiǎn jià de shí hòu mǎi dōng tiān de yǔ róng wài tào , shí zài fēi cháng huá suàn 。) → Nhân dịp trung tâm thương mại đại hạ giá chuyển mùa mà mua áo phao mùa đông thì thực sự vô cùng hời. |
| 26 |
品质
pǐn zhì
|
PHẨM CHẤT
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Chất lượng sản phẩm hoặc cuộc sống — VD: 虽然这个品牌的背包价格贵了一点,但是材质耐用,品质很有保障。 (suī rán zhè ge pǐn pái de bēi bāo jià gé guì le yì diǎn , dàn shì cái zhì nài yòng , pǐn zhì hěn yǒu bǎo zhàng 。) → Tuy chiếc ba lô của thương hiệu này giá hơi đắt một chút, nhưng chất liệu bền bỉ và chất lượng rất được đảm bảo. |
| 27 |
售后服务
shòu hòu fú wù
|
HẬU THỤ PHỤC VỤ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Dịch vụ hậu mãi, bảo hành sau bán hàng — VD: 购买笔记型电脑等电子产品时,除了比较价格,更要注意售后服务好不好。 (gòu mǎi bǐ jì xíng diàn nǎo děng diàn zǐ chǎn pǐn shí , chú le bǐ jiào jià gé , gèng yào zhù yì shòu hòu fú wù hǎo bu hǎo 。) → Khi mua các sản phẩm điện tử như máy tính xách tay, ngoài việc so sánh giá cả càng phải chú ý xem dịch vụ hậu mãi có tốt không. |
| 28 |
高铁
gāo tiě
|
CAO THIẾT
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Tàu cao tốc Đài Loan (THSR) — VD: 搭高铁从台北到台中只要五十分钟,大幅缩短了南北往返的时间。 (dā gāo tiě cóng tái běi dào tái zhōng zhǐ yào wǔ shí fēn zhōng , dà fú suō duǎn le nán běi wǎng fǎn de shí jiān 。) → Đi tàu cao tốc từ Đài Bắc đến Đài Trung chỉ mất năm mươi phút, rút ngắn đáng kể thời gian đi lại giữa hai miền Nam – Bắc. |
| 29 |
转乘
zhuǎn chéng
|
CHUYỂN THỪA
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Chuyển tuyến (tàu điện ngầm, xe buýt, tàu hỏa) — VD: 你可以先搭捷运红线到台北车站,再转乘蓝线去市政府。 (nǐ kě yǐ xiān dā jié yùn hóng xiàn dào tái běi chē zhàn , zài zhuǎn chéng lán xiàn qù shì zhèng fǔ 。) → Bạn có thể đi tuyến tàu điện ngầm MRT màu đỏ đến ga Đài Bắc trước, sau đó chuyển sang tuyến màu xanh lam để tới Tòa thị chính. |
| 30 |
优待票
yōu dài piào
|
ƯU ĐÃI PHIẾU
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Vé ưu đãi (dành cho trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật) — VD: 六十五岁以上的长者搭乘大众运输工具时,可以凭身分证购买半价优待票。 (liù shí wǔ suì yǐ shàng de cháng zhě dā chéng dà zhòng yùn shū gōng jù shí , kě yǐ píng shēn fèn zhèng gòu mǎi bàn jià yōu dài piào 。) → Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên khi đi phương tiện giao thông công cộng có thể xuất trình giấy tờ tùy thân để mua vé ưu đãi nửa giá. |
| 31 |
古迹
gǔ jì
|
CỔ TÍCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Di tích lịch sử cổ kính — VD: 台南是台湾最早开发的城市,保留了赤崁楼、安平古堡等许多著名古迹。 (tái nán shì tái wān zuì zǎo kāi fā de chéng shì , bǎo liú le chì kàn lóu 、 ān píng gǔ bǎo děng xǔ duō zhù míng gǔ jì 。) → Đài Nam là thành phố được khai phá sớm ở Đài Loan, nơi lưu giữ nhiều di tích nổi tiếng như Xích Khảm Lâu và Pháo đài cổ An Bình. |
| 32 |
温泉
wēn quán
|
ÔN TUYỀN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Suối nước nóng — VD: 冬天天气寒冷的时候,许多台北人喜欢搭捷运去北投泡温泉放松身心。 (dōng tiān tiān qì hán lěng de shí hòu , xǔ duō tái běi rén xǐ huan dā jié yùn qù běi tóu pào wēn quán fàng sōng shēn xīn 。) → Khi thời tiết mùa đông giá lạnh, nhiều người Đài Bắc thích đi tàu điện ngầm MRT tới Bắc Đầu tắm suối nước nóng để thư giãn thân tâm. |
| 33 |
步道
bù dào
|
BỘ ĐẠO
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đường mòn đi bộ ngắm cảnh trên núi/rừng — VD: 周末早起去象山步道健行,站在山顶就能清楚眺望台北101大楼。 (zhōu mò zǎo qǐ qù xiàng shān bù dào jiàn xíng , zhàn zài shān dǐng jiù néng qīng chǔ tiào wàng tái běi 1 0 1 dà lóu 。) → Cuối tuần dậy sớm đi bộ leo núi trên đường mòn Tượng Sơn, đứng trên đỉnh núi là có thể phóng tầm mắt ngắm rõ tòa tháp Taipei 101. |
| 34 |
行程
xíng chéng
|
HÀNH TRÌNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Lịch trình chuyến đi — VD: 去花莲三天两夜的旅游行程,我已经全部安排好了,保证大家玩得开心。 (qù huā lián sān tiān liǎng yè de lǚ yóu xíng chéng , wǒ yǐ jīng quán bù ān pái hǎo le , bǎo zhèng dà jiā wán dé kāi xīn 。) → Lịch trình chuyến du lịch Hoa Liên ba ngày hai đêm mình đã sắp xếp xong xuôi cả rồi, đảm bảo mọi người sẽ chơi thật vui. |
| 35 |
导览
dǎo lǎn
|
ĐẠO LÃM
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Hướng dẫn tham quan, thuyết minh bảo tàng — VD: 故宫博物院提供多国语言的语音导览服务,帮助外国游客深入了解文物历史。 (gù gōng bó wù yuàn tí gōng duō guó yǔ yán de yǔ yīn dǎo lǎn fú wù , bāng zhù wài guó yóu kè shēn rù liǎo jiě wén wù lì shǐ 。) → Bảo tàng Cố Cung cung cấp dịch vụ thuyết minh tự động bằng nhiều thứ tiếng, giúp du khách quốc tế tìm hiểu sâu lịch sử các cổ vật. |
| 36 |
农历
nóng lì
|
NÔNG LỊCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Âm lịch (Lịch truyền thống phương Đông) — VD: 每年农历八月十五日是中秋节,在台湾大家除了吃月饼还喜欢一起烤肉。 (měi nián nóng lì bā yuè shí wǔ rì shì zhōng qiū jié , zài tái wān dà jiā chú le chī yuè bǐng hái xǐ huan yì qǐ kǎo ròu 。) → Ngày 15 tháng 8 Âm lịch hàng năm là Tết Trung thu, ở Đài Loan mọi người ngoài ăn bánh trung thu còn rất thích cùng nhau nướng thịt BBQ. |
| 37 |
放天灯
fàng tiān dēng
|
PHÓNG THIÊN ĐĂNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Thả đèn trời cầu phúc (lễ hội nổi tiếng ở Bình Khê – Đài Bắc) — VD: 元宵节那天,成千上万的游客会来到平溪写下心愿并一起放天灯祈福。 (yuán xiāo jié nà tiān , chéng qiān shàng wàn de yóu kè huì lái dào píng xī xiě xià xīn yuàn bìng yì qǐ fàng tiān dēng qí fú 。) → Vào ngày Tết Nguyên tiêu, hàng vạn du khách sẽ tìm đến Bình Khê viết điều ước và cùng thả đèn trời cầu phúc. |
| 38 |
赛龙舟
sài lóng zhōu
|
TÁI LONG CHÂU
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đua thuyền rồng dịp Tết Đoan Ngọ — VD: 端午节的时候,淡水河畔都会举办紧张刺激的国际赛龙舟活动。 (duān wǔ jié de shí hòu , dàn shuǐ hé pàn dōu huì jǔ bàn jǐn zhāng cì jī de guó jì sài lóng zhōu huó dòng 。) → Vào dịp Tết Đoan Ngọ, bên bờ sông Đạm Thủy đều tổ chức hoạt động đua thuyền rồng quốc tế đầy gay cấn và sôi động. |
| 39 |
习俗
xí sú
|
TẬP TỤC
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Phong tục tập quán — VD: 每个国家都有不同的过年习俗,但在除夕夜与家人团聚的心意都是一样的。 (měi gè guó jiā dōu yǒu bù tóng de guò nián xí sú , dàn zài chú xī yè yǔ jiā rén tuán jù de xīn yì dōu shì yí yàng de 。) → Mỗi quốc gia đều có phong tục đón Tết khác nhau, nhưng tấm lòng sum họp bên gia đình vào đêm Giao thừa thì ở đâu cũng giống nhau. |
| 40 |
吉祥
jí xiáng
|
CÁT TƯỜNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Cát tường, may mắn tốt lành — VD: 过年吃鱼象征“年年有余”,吃橘子则代表大吉大利,都是很吉祥的年菜。 (guò nián chī yú xiàng zhēng “ nián nián yǒu yú ” , chī jú zǐ zé dài biǎo dà jí dà lì , dōu shì hěn jí xiáng de nián cài 。) → Tết ăn cá tượng trưng cho “quanh năm dư dả”, ăn quýt đại diện cho đại cát đại lợi, đều là những món ăn ngày Tết rất cát tường. |
| 41 |
禁忌
jìn jì
|
CẤM KỴ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Điều kiêng kỵ trong văn hóa giao tiếp — VD: 送礼物给台湾朋友以前,最好先了解一下当地的文化禁忌,免得引起误会。 (sòng lǐ wù gěi tái wān péng yǒu yǐ qián , zuì hǎo xiān liǎo jiě yí xià dāng dì de wén huà jìn jì , miǎn de yǐn qǐ wù huì 。) → Trước khi tặng quà cho bạn bè Đài Loan, tốt hơn hết nên tìm hiểu qua những điều kiêng kỵ trong văn hóa địa phương để tránh gây hiểu lầm. |
| 42 |
诊所
zhěn suǒ
|
CHẨN SỞ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Phòng khám tư nhân / Phòng khám chuyên khoa — VD: 如果只是轻微的感冒或牙痛,去家附近的耳鼻喉科或牙医诊所看病最快。 (rú guǒ zhǐ shì qīng wēi de gǎn mào huò yá tòng , qù jiā fù jìn de ěr bí hóu kē huò yá yī zhěn suǒ kàn bìng zuì kuài 。) → Nếu chỉ bị cảm cúm nhẹ hoặc đau răng thì tới phòng khám tai mũi họng hoặc nha khoa gần nhà khám là nhanh nhất. |
| 43 |
药局
yào jú
|
DƯỢC CỤC
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Hiệu thuốc, nhà thuốc tây — VD: 看完医生拿到处方笺以后,可以到旁边的健保药局免费领药。 (kàn wán yī shēng ná dào chǔ fāng jiān yǐ hòu , kě yǐ dào páng biān de jiàn bǎo yào jú miǎn fèi lǐng yào 。) → Sau khi khám bác sĩ và nhận đơn thuốc xong, bạn có thể sang nhà thuốc bảo hiểm y tế bên cạnh để lĩnh thuốc. |
| 44 |
收据
shōu jù
|
THU CỨ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Biên lai thu tiền — VD: 请妥善保存医院开给你的医疗费用收据,之后申请保险理赔时会用到。 (qǐng tuǒ shàn bǎo cún yī yuàn kāi gěi nǐ de yī liáo fèi yòng shōu jù , zhī hòu shēn qǐng bǎo xiǎn lǐ péi shí huì yòng dào 。) → Vui lòng giữ gìn cẩn thận biên lai viện phí mà bệnh viện cấp cho bạn, sau này khi làm thủ tục thanh toán bảo hiểm sẽ cần dùng đến. |
| 45 |
熬夜
áo yè
|
NGAO DẠ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Thức khuya — VD: 为了准备期末考而连续熬夜好几天,不但伤身体,记忆力也会变差。 (wèi le zhǔn bèi qī mò kǎo ér lián xù áo yè hǎo jǐ tiān , bú dàn shāng shēn tǐ , jì yì lì yě huì biàn chà 。) → Vì chuẩn bị thi cuối kỳ mà thức khuya liên tục mấy ngày liền không những hại sức khỏe mà trí nhớ cũng sẽ kém đi. |
| 46 |
规律
guī lǜ
|
QUY LUẬT
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Đều đặn, có quy luật nề nếp — VD: 医生建议他保持规律的睡眠时间,每天至少睡满七个小时。 (yī shēng jiàn yì tā bǎo chí guī lǜ de shuì mián shí jiān , měi tiān zhì shǎo shuì mǎn qī gè xiǎo shí 。) → Bác sĩ khuyên anh ấy duy trì giờ giấc ngủ nghỉ đều đặn, mỗi ngày ngủ đủ ít nhất bảy tiếng đồng hồ. |
| 47 |
均衡
jūn héng
|
QUÂN HÀNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Cân bằng (dinh dưỡng, phát triển) — VD: 外食族平时常吃便当,更要注意多吃蔬菜水果以维持营养均衡。 (wài shí zú píng shí cháng chī biàn dāng , gèng yào zhù yì duō chī shū cài shuǐ guǒ yǐ wéi chí yíng yǎng jūn héng 。) → Những người hay ăn cơm hàng cháo chợ ngày thường hay ăn cơm hộp lại càng phải chú ý ăn nhiều rau xanh trái cây để giữ cân bằng dinh dưỡng. |
| 48 |
履历表
lǚ lì biǎo
|
LÝ LỊCH BIỂU
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Bản sơ yếu lý lịch ứng tuyển (CV / Resume) — VD: 申请这份华语教学助理的工作以前,请先用中文写一份详细的履历表。 (shēn qǐng zhè fèn huá yǔ jiào xué zhù lǐ de gōng zuò yǐ qián , qǐng xiān yòng zhōng wén xiě yí fèn xiáng xì de lǚ lì biǎo 。) → Trước khi ứng tuyển công việc trợ giảng Hoa ngữ này, vui lòng viết trước một bản CV chi tiết bằng tiếng Trung. |
| 49 |
工读生
gōng dú shēng
|
CÔNG ĐỘC SINH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Sinh viên vừa học vừa làm thêm (Part-time student worker) — VD: 学校语言中心正在招聘两名懂越南语的工读生,协助接待外籍新生。 (xué xiào yǔ yán zhōng xīn zhèng zài zhāo pìn liǎng míng dǒng yuè nán yǔ de gōng dú shēng , xié zhù jiē dài wài jí xīn shēng 。) → Trung tâm Ngôn ngữ của trường đang tuyển hai bạn sinh viên làm thêm biết tiếng Việt để hỗ trợ đón tiếp tân sinh viên quốc tế. |
| 50 |
时薪
shí xīn
|
THÌ TÂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Lương tính theo giờ — VD: 这家咖啡厅付给工读生的时薪符合劳基法规定,而且还免费提供一餐。 (zhè jiā kā fēi tīng fù gěi gōng dú shēng de shí xīn fú hé láo jī fǎ guī dìng , ér qiě hái miǎn fèi tí gōng yì cān 。) → Mức lương theo giờ mà quán cà phê này trả cho sinh viên làm thêm đúng quy định Luật Lao động, hơn nữa còn bao miễn phí một bữa ăn. |
| 51 |
责任感
zé rèn gǎn
|
TRÁCH NHIỆM CẢM
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Tinh thần trách nhiệm — VD: 他做事情非常认真可靠,是一个很有责任感的团队伙伴。 (tā zuò shì qíng fēi cháng rèn zhēn kě kào , shì yí gè hěn yǒu zé rèn gǎn de tuán duì huǒ bàn 。) → Anh ấy làm việc vô cùng nghiêm túc và đáng tin cậy, là một người đồng đội rất có tinh thần trách nhiệm. |
| 52 |
沟通
gōu tōng
|
CÂU THÔNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Giao tiếp, trao đổi để hiểu nhau — VD: 室友之间如果生活习惯不同,应该心平气和地沟通,一起制定生活公约。 (shì yǒu zhī jiān rú guǒ shēng huó xí guàn bù tóng , yīng gāi xīn píng qì hé dì gōu tōng , yì qǐ zhì dìng shēng huó gōng yuē 。) → Giữa các bạn cùng phòng nếu thói quen sinh hoạt khác nhau thì nên bình tĩnh trao đổi để cùng lập ra quy ước sinh hoạt chung. |
| 53 |
体谅
tǐ liàng
|
THỂ LƯỢNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Thông cảm, lượng thứ, đặt mình vào vị trí người khác — VD: 服务业人员在用餐尖峰时间非常忙碌,希望顾客能多多体谅与耐心等待。 (fú wù yè rén yuán zài yòng cān jiān fēng shí jiān fēi cháng máng lù , xī wàng gù kè néng duō duō tǐ liàng yǔ nài xīn děng dài 。) → Nhân viên ngành dịch vụ vào giờ cao điểm ăn uống vô cùng bận rộn, hy vọng khách hàng có thể thông cảm và kiên nhẫn chờ đợi. |
| 54 |
垃圾车
lā jī chē
|
LẠP SÁP XA
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Xe chở rác (ở Đài Loan xe rác phát nhạc Beethoven) — VD: 在台湾只要听到《给爱丽丝》的音乐声,大家就会提着垃圾袋出来等垃圾车。 (zài tái wān zhǐ yào tīng dào 《 gěi ài lì sī 》 de yīn yuè shēng , dà jiā jiù huì tí zhe lā jī dài chū lái děng lā jī chē 。) → Ở Đài Loan hễ nghe thấy tiếng nhạc bản “Für Elise” là mọi người lại xách túi rác ra chờ xe chở rác. |
| 55 |
资源回收
zī yuán huí shōu
|
TƯ NGUYÊN HỒI THU
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Phân loại tái chế tài nguyên rác thải — VD: 落实现代环保生活,最简单的方法就是随手关灯并做好资源回收。 (luò shí xiàn dài huán bǎo shēng huó , zuì jiǎn dān de fāng fǎ jiù shì suí shǒu guān dēng bìng zuò hǎo zī yuán huí shōu 。) → Thực hiện lối sống bảo vệ môi trường hiện đại, cách đơn giản nhất là順 tay tắt đèn và làm tốt việc phân loại rác tái chế. |
| 56 |
印象
yìn xiàng
|
ẤN TƯỢNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Ấn tượng trong lòng — VD: 台湾人热情友善的态度与整洁的捷运车站,给外国旅客留下了深刻的印象。 (tái wān rén rè qíng yǒu shàn de tài dù yǔ zhěng jié de jié yùn chē zhàn , gěi wài guó lǚ kè liú xià le shēn kè de yìn xiàng 。) → Thái độ nhiệt tình thân thiện của người Đài Loan cùng những nhà ga tàu điện ngầm MRT sạch đẹp đã để lại ấn tượng sâu sắc cho du khách quốc tế. |
| 57 |
人情味
rén qíng wèi
|
NHÂN TÌNH VỊ
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Tình người ấm áp nồng hậu — VD: 在传统市场买菜时,老板常会多送一把葱,让人感受到浓浓的人情味。 (zài chuán tǒng shì chǎng mǎi cài shí , lǎo bǎn cháng huì duō sòng yì bǎ cōng , ràng rén gǎn shòu dào nóng nóng de rén qíng wèi 。) → Khi đi mua rau ở chợ truyền thống, ông chủ thường tặng thêm một nắm hành lá, khiến người ta cảm nhận được tình người nồng ấm. |
| 58 |
适应
shì yìng
|
THÍCH ỨNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Thích nghi, làm quen với môi trường mới — VD: 读完《当代中文课程》第二册以后,我已经能自如地适应台湾的校园生活了。 (dú wán 《 dāng dài zhōng wén kè chéng 》 dì èr cè yǐ hòu , wǒ yǐ jīng néng zì rú dì shì yìng tái wān de xiào yuán shēng huó le 。) → Sau khi học xong “Giáo trình Tiếng Trung Đương Đại” Quyển 2, mình đã có thể thích nghi tự nhiên với đời sống đại học ở Đài Loan rồi. |
| 59 |
收获
shōu huò
|
THU HOẠCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Thu hoạch, gặt hái (kiến thức, trải nghiệm quý giá) — VD: 这趟花东纵谷环岛之旅让我大开眼界,真是充满惊喜与收获的一周。 (zhè tàng huā dōng zòng gǔ huán dǎo zhī lǚ ràng wǒ dà kāi yǎn jiè , zhēn shì chōng mǎn jīng xǐ yǔ shōu huò de yì zhōu 。) → Chuyến du lịch vòng quanh đảo qua thung lũng Hoa Đông lần này giúp mình mở mang tầm mắt, quả là một tuần lễ ngập tràn bất ngờ và thu hoạch quý giá. |
| 60 |
流利
liú lì
|
LƯU LỢI
Từ trọng tâm · Đương Đại 2 (NTNU)
|
Lưu loát, trôi chảy — VD: 只要跟着师大老师一步一步扎实练习,你的中文口语一定会越来越流利。 (zhǐ yào gēn zhe shī dà lǎo shī yí bù yi bù zhā shi liàn xí , nǐ de zhōng wén kǒu yǔ yí dìng huì yuè lái yuè liú lì 。) → Chỉ cần跟著 các thầy cô trường Sư phạm từng bước luyện tập vững chắc, tiếng Trung giao tiếp của bạn nhất định sẽ ngày càng lưu loát. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課程 #ZHONGWEN-2)
Phân biệt Bổ ngữ Kết quả và Bổ ngữ Khả năng trong Hệ thống Ngữ pháp Đặng Thủ Tín
Giáo sư Đặng Thủ Tín phân tích rõ: Bổ ngữ kết quả dùng cho sự việc đã xảy ra hoặc giả định kết quả thực tế; còn Bổ ngữ khả năng (thêm 得/不 vào giữa) đánh giá năng lực hoặc điều kiện khách quan có cho phép đạt kết quả đó không.
Cấu trúc Câu Chữ “把” Kết hợp với “给 / 到 / 在 / 成” (Ди chuyển và Biến đổi)
Khi muốn nói đặt vật gì ở đâu, gửi vật gì cho ai, hoặc dịch/đổi cái gì thành cái gì, tiếng Trung bắt buộc phải dùng câu chữ “把” chứ không dùng câu động-tân thông thường.
Cấu trúc Thời gian Tức thì: “一 + Động từ 1,就 + Động từ 2” (Hễ / Vừa... là... ngay)
Diễn tả hai hành động nối tiếp nhau tức khắc, hoặc một thói quen hễ có điều kiện 1 là lập tức dẫn tới hành động 2.
Cấu trúc So sánh Bằng & Gần Bằng: “A 跟 B 一样 (+ Adj)” vs “A 差不多 / 几乎……”
Dùng để so sánh sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai sự vật (như phòng 套房 và phòng 雅房, tàu cao tốc và tàu thường).
Cấu trúc Lặp lại Đại từ Nghi vấn để Chỉ Toàn bộ: “谁 / 什么 / 哪里 / 怎么 + 都 / 也……”
Đại từ nghi vấn kết hợp với “都” (trong câu khẳng định) hoặc “也/都” (trong câu phủ định) mất đi nghĩa hỏi và chuyển thành nghĩa phiếm chỉ toàn bộ.
Cấu trúc Nhượng bộ Giả định Khẩu ngữ Đài Loan: “就算……,也……” (Cho dù... đi nữa thì cũng...)
Trong giao tiếp hàng ngày ở Đài Loan, “就算……也……” được dùng phổ biến hơn “即使……也……” để đưa ra một giả định nhượng bộ.
Phân biệt Hai Phó từ Chỉ Sự lặp lại: “又” (Đã lặp lại) vs “再” (Sẽ lặp lại / Làm tiếp)
“又” dùng cho hành động lặp lại đã thực hiện rồi (hoặc ngày lễ/thời tiết lặp lại theo chu kỳ: 明天又是周末了); còn “再” dùng cho hành động lặp lại trong tương lai hoặc theo trình tự “先……再……”.
Ý nghĩa Dẫn thân (Mở rộng) của Bổ ngữ Xu hướng: “V + 起来 / 下去 / 出来”
Ngoài nghĩa chỉ hướng di chuyển vật lý, bổ ngữ xu hướng trong Quyển 2 còn mang nghĩa trừu tượng cực kỳ quan trọng trong TOCFL Band A2 – B1.
Cấu trúc Biểu thị Nhờ vả, Sai khiến và Cho phép (Câu Kiêm ngữ): “请 / 让 / 叫 + Người + V”
Tân ngữ của động từ thứ nhất (请/让/叫) đồng thời là chủ ngữ thực hiện động từ thứ hai.
Cấu trúc Liệt kê Song hành Không thiên lệch: “既 + A,又 / 也 + B” (Vừa A, lại vừa B)
Tương tự “又……又……” nhưng “既……又/也……” trang trọng hơn và có thể nối cả các cụm động từ dài 2–4 âm tiết chứ không chỉ tính từ đơn.
Cấu trúc Cảnh báo Hệ quả Phòng ngừa: “……,免得 / 省得 + [Hệ quả không mong muốn]” (Kẻo mà / Đỡ phải)
Đặt ở đầu vế câu thứ hai để giải thích mục đích của hành động ở vế đầu là nhằm tránh một tình huống xấu hoặc đỡ tốn công sức.
Cấu trúc Đối chiếu Ngược chiều với “反而” (Ngược lại còn...): “不但没 A,反而 B”
Biểu thị kết quả thực tế diễn ra hoàn toàn ngược lại với suy đoán thông thường.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課本 #ZHONGWEN-2)
Từ vựng “选课” (xuǎn kè) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “雅房” (yǎ fáng) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “便当” (biàn dāng · HÁN VIỆT: TIỆN ĐƯƠNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “CHUYỂN THỪA” và mang nghĩa “Chuyển tuyến (tàu điện ngầm, xe buýt, tàu hỏa)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Phân biệt Bổ ngữ Kết quả và Bổ ngữ Khả năng trong Hệ thống Ngữ pháp Đặng Thủ Tín”, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (V + 完/好/到/上 (Đã đạt kết quả thực tế) vs V + 得/不 + 完/好/到/上 (Có khả năng đạt được hay không))?
Trong chủ điểm “Cấu trúc Câu Chữ “把” Kết hợp với “给 / 到 / 在 / 成” (Ди chuyển và Biến đổi)”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2) (當代中文課程 2(課本 & 作業本 · 越南語版)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2)" (Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) – Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan)) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A2 (Sơ – Trung Cấp / HSK 2 – HSK 3), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 2 Bản Tiếng Việt (當代中文課程 2)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.