Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇) – Ban Nghiên Cứu Giảng Dạy Ngữ Pháp Hoa Ngữ Trực Quan). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh – Trọn Bộ 2 Cuốn Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法:基礎篇 & 進階篇 – Luyện Tư Duy Ngữ Pháp Trực Quan) — nguyên tác 《看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)》 (Kàntú Xué Zhōngwén Yǔfǎ (Jīchǔ Piān & Jìnjiē Piān)) do Ban Nghiên Cứu Giảng Dạy Ngữ Pháp Hoa Ngữ Trực Quan biên soạn và Ấn Bản Chuyên Khảo Ngữ Pháp Hoa Ngữ Minh Họa ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh – Trọn Bộ 2 Cuốn Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法:基礎篇 & 進階篇 – Luyện Tư Duy Ngữ Pháp Trực Quan)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Ban Nghiên Cứu Giảng Dạy Ngữ Pháp Hoa Ngữ Trực Quan · Nhà xuất bản: Ấn Bản Chuyên Khảo Ngữ Pháp Hoa Ngữ Minh Họa
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #NANG-CAO)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)》
Bộ tài liệu Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (tên tiếng Trung: 看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
一图胜千言。将抽象的中文语法规则转化为生动直观的视觉图解,让学习者不再死记硬背枯燥的公式,而是通过画面空间关系、动作走向与情境对比,自然而然地建立地道的中文语感。👉 Thông điệp phương pháp: "Một bức tranh hơn ngàn lời nói. Việc chuyển hóa các quy tắc ngữ pháp tiếng Trung trừu tượng thành sơ đồ hình ảnh trực quan sinh động giúp người học không còn phải học vẹt những công thức khô khan, mà thông qua tương quan không gian, hướng chuyển động và đối chiếu tình huống để hình thành cảm quan tiếng Trung tự nhiên."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Quyển 1 · Phần Cơ Bản (基礎篇 · Tập 1) | 第一部分:词类图解——代词、数量词、方位词与时间表达 | Đồ họa hóa hệ thống từ loại nền tảng: Đại từ, Số từ – Lượng từ minh họa bằng hình vẽ, Phương vị từ không gian 3 chiều và Cách biểu đạt thời gian | Quyển Cơ Bản · Phần I |
| Quyển 1 · Phần Cơ Bản (基礎篇 · Tập 2) | 第二部分:基本句型与动态助词“了、着、过”视觉对比 | Trật tự câu cơ bản (Chủ – Vị – Tân, Định ngữ 的, Trạng ngữ 地, Bổ ngữ 得) và Sơ đồ trục thời gian phân biệt 3 trợ từ động thái 了 – 着 – 过 | Quyển Cơ Bản · Phần II |
| Quyển 2 · Phần Nâng Cao (進階篇 · Tập 1) | 第三部分:六大补语全图解——结果、趋向、可能、程度、时量与动量 | Hệ thống tranh minh họa hướng di chuyển và trạng thái kết quả cho 6 loại Bổ ngữ: Kết quả, Xu hướng đơn/kép, Khả năng, Trình độ, Thời lượng và Động lượng | Quyển Nâng Cao · Phần I |
| Quyển 2 · Phần Nâng Cao (進階篇 · Tập 2) | 第四部分:特殊句式——“把”字句、“被”字句、存现句与“是……的”句 | Phân tích trực quan sự dịch chuyển đối tượng trong Câu chữ 把, Câu bị động chữ 被, Câu tồn hiện miêu tả cảnh vật và Câu nhấn mạnh 是……的 | Quyển Nâng Cao · Phần II |
| Quyển 2 · Phần Nâng Cao (進階篇 · Tập 3) | 第五部分:复句关联词逻辑图谱与近义语法点辨析练习 | Bản đồ tư duy các cặp liên từ câu ghép (Nhân quả, Chuyển chiết, Giả thiết, Điều kiện, Tăng tiến, Chọn lựa) kèm bài tập nhìn tranh sửa lỗi sai | Quyển Nâng Cao · Phần III |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
语序
yǔ xù
|
NGỮ TỰ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Trật tự từ trong câu tiếng Trung — VD: 中文的语序非常固定,时间词和地点词通常放在动词前面。 (zhōng wén de yǔ xù fēi cháng gù dìng , shí jiān cí hé dì diǎn cí tōng cháng fàng zài dòng cí qián miàn 。) → Trật tự từ trong tiếng Trung rất cố định, từ chỉ thời gian và nơi chốn thường đặt trước động từ. |
| 02 |
主语
zhǔ yǔ
|
CHỦ NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Chủ ngữ (chủ thể phát ra hành động hoặc được miêu tả) — VD: 在看图说话练习中,第一步是先找出画面里动作的主语。 (zài kàn tú shuō huà liàn xí zhōng , dì yī bù shì xiān zhǎo chū huà miàn lǐ dòng zuò de zhǔ yǔ 。) → Trong bài tập nhìn tranh tập nói, bước đầu tiên là tìm ra chủ ngữ thực hiện hành động trong bức hình. |
| 03 |
谓语
wèi yǔ
|
VỊ NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Vị ngữ (thành phần trần thuật hành động hoặc trạng thái) — VD: 形容词在中文里可以直接作谓语,前面不需要加动词“是”。 (xíng róng cí zài zhōng wén lǐ kě yǐ zhí jiē zuò wèi yǔ , qián miàn bù xū yào jiā dòng cí “ shì ” 。) → Tính từ trong tiếng Trung có thể trực tiếp làm vị ngữ, phía trước không cần thêm động từ “是”. |
| 04 |
宾语
bīn yǔ
|
TÂN NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Tân ngữ (đối tượng chịu tác động của động từ) — VD: 他把桌上的苹果吃完了,句中的“苹果”是动作承受的对象。 (tā bǎ zhuō shàng de píng guǒ chī wán le , jù zhōng de “ píng guǒ ” shì dòng zuò chéng shòu de duì xiàng 。) → Anh ấy đã ăn hết quả táo trên bàn, từ “quả táo” trong câu là đối tượng chịu tác động của hành động. |
| 05 |
定语
dìng yǔ
|
ĐỊNH NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ, đứng trước 的) — VD: 那位戴着圆框眼镜的老师正在黑板上画语法示意图。 (nà wèi dài zhe yuán kuàng yǎn jìng de lǎo shī zhèng zài hēi bǎn shàng huà yǔ fǎ shì yì tú 。) → Vị giáo viên đeo kính gọng tròn kia đang vẽ sơ đồ minh họa ngữ pháp trên bảng đen. |
| 06 |
状语
zhuàng yǔ
|
TRẠNG NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Trạng ngữ (thành phần bổ nghĩa cho động từ/tính từ, đứng trước 地) — VD: 小女孩高高兴兴地跑进教室,把画好的图画交给老师。 (xiǎo nǚ hái gāo gāo xìng xìng dì pǎo jìn jiào shì , bǎ huà hǎo de tú huà jiāo gěi lǎo shī 。) → Cô bé vui vẻ chạy vào lớp học, nộp bức tranh đã vẽ xong cho cô giáo. |
| 07 |
补语
bǔ yǔ
|
BỔ NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Bổ ngữ (đứng sau động từ/tính từ để bổ sung kết quả, xu hướng, mức độ) — VD: 通过对比两幅插图,学生能直观地理解结果补语的用法。 (tōng guò duì bǐ liǎng fú chā tú , xué shēng néng zhí guān dì lǐ jiě jié guǒ bǔ yǔ de yòng fǎ 。) → Thông qua việc đối chiếu hai bức tranh minh họa, học sinh có thể hiểu trực quan cách dùng bổ ngữ kết quả. |
| 08 |
量词
liàng cí
|
LƯỢNG TỪ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Lượng từ (từ chỉ đơn vị đo lường đi kèm số từ và danh từ) — VD: 图片上画着三只小猫、两条小鱼和一碗热腾腾的牛肉面。 (tú piàn shàng huà zhe sān zhī xiǎo māo 、 liǎng tiáo xiǎo yú hé yì wǎn rè téng téng de niú ròu miàn 。) → Trên bức tranh vẽ ba chú mèo con, hai con cá nhỏ và một bát mì bò bốc khói nghi ngút. |
| 09 |
方位
fāng wèi
|
PHƯƠNG VỊ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Phương vị (vị trí không gian trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau) — VD: 书桌上面放着一台笔记本电脑,书桌下面趴着一只小狗。 (shū zhuō shàng miàn fàng zhe yì tái bǐ jì běn diàn nǎo , shū zhuō xià miàn pā zhe yì zhī xiǎo gǒu 。) → Phía trên bàn học đặt một chiếc máy tính xách tay, phía dưới gầm bàn có một chú chó nhỏ đang nằm. |
| 10 |
持续
chí xù
|
TRÌ TỤC
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Duy trì liên tục (trạng thái tiếp diễn gắn với trợ từ 着) — VD: 教室的门开着,同学们正坐在座位上专心地看图造句。 (jiào shì de mén kāi zhe , tóng xué men zhèng zuò zài zuò wèi shàng zhuān xīn dì kàn tú zào jù 。) → Cửa lớp học đang mở, các bạn học sinh đang ngồi trên ghế chăm chú nhìn tranh đặt câu. |
| 11 |
经历
jīng lì
|
KINH LỊCH
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Trải nghiệm đã từng qua (gắn với trợ từ động thái 过) — VD: 我去过台北故宫博物院,亲眼见过翠玉白菜与毛公鼎。 (wǒ qù guò tái běi gù gōng bó wù yuàn , qīn yǎn jiàn guò cuì yù bái cài yǔ máo gōng dǐng 。) → Tôi đã từng đi Bảo tàng Cố cung Đài Bắc và tận mắt nhìn thấy Cải thảo ngọc bích cùng đỉnh Mao Công. |
| 12 |
完成
wán chéng
|
HOÀN THÀNH
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Hoàn thành hành động (gắn với trợ từ động thái 了) — VD: 看完这组四格漫画后,我已经完全理解了把字句的转换规则。 (kàn wán zhè zǔ sì gé màn huà hòu , wǒ yǐ jīng wán quán lǐ jiě le bǎ zì jù de zhuǎn huàn guī zé 。) → Sau khi xem xong bộ truyện tranh bốn khung này, tôi đã hoàn toàn hiểu rõ quy tắc chuyển đổi câu chữ 把. |
| 13 |
趋向
qū xiàng
|
XU HƯỚNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Xu hướng di chuyển (tiến lại gần người nói 来 hay rời xa 去) — VD: 他拿着雨伞从楼上走下来,准备到外面的便利商店买东西。 (tā ná zhe yǔ sǎn cóng lóu shàng zǒu xià lái , zhǔn bèi dào wài miàn de biàn lì shāng diàn mǎi dōng xī 。) → Anh ấy cầm ô từ trên lầu bước xuống, chuẩn bị ra cửa hàng tiện lợi bên ngoài mua đồ. |
| 14 |
可能
kě néng
|
KHẢ NĂNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Khả năng thực hiện đạt kết quả (bổ ngữ khả năng 得 / 不) — VD: 黑板上的字写得太小了,坐在最后一排的同学看不清楚。 (hēi bǎn shàng de zì xiě dé tài xiǎo le , zuò zài zuì hòu yì pái de tóng xué kàn bù qīng chǔ 。) → Chữ trên bảng viết nhỏ quá, bạn học ngồi ở hàng ghế cuối cùng nhìn không rõ được. |
| 15 |
程度
chéng dù
|
TRÌNH ĐỘ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Mức độ cao của trạng thái hoặc hành động (bổ ngữ trình độ) — VD: 听到自己通过华语测验的消息,他高兴得跳了起来。 (tīng dào zì jǐ tōng guò huá yǔ cè yàn de xiāo xī , tā gāo xìng dé tiào le qǐ lái 。) → Nghe tin mình đã thi đỗ kỳ thi Hoa ngữ, anh ấy vui mừng đến mức nhảy cẫng lên. |
| 16 |
比较
bǐ jiào
|
TỶ GIẢO
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
So sánh hơn kém hoặc ngang bằng giữa hai đối tượng — VD: 从示意图可以看出,高铁的速度比普通火车快得多。 (cóng shì yì tú kě yǐ kàn chū , gāo tiě de sù dù bǐ pǔ tōng huǒ chē kuài dé duō 。) → Từ sơ đồ minh họa có thể thấy tốc độ của tàu cao tốc nhanh hơn tàu hỏa thông thường rất nhiều. |
| 17 |
处置
chǔ zhì
|
XỬ TRÍ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Xử trí, tác động làm thay đổi vị trí/trạng thái sự vật (câu chữ 把) — VD: 请把行李箱放进储物柜里,然后拿好钥匙跟我进场。 (qǐng bǎ xíng li xiāng fàng jìn chǔ wù guì lǐ , rán hòu ná hǎo yào shi gēn wǒ jìn chǎng 。) → Xin hãy cất vali hành lý vào trong tủ đồ, sau đó cầm kỹ chìa khóa rồi đi vào hội trường cùng tôi. |
| 18 |
被动
bèi dòng
|
BỊ ĐỘNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Bị động (chủ ngữ chịu tác động từ tác nhân khác trong câu chữ 被) — VD: 挂在阳台上的衣服被突然刮起的大风吹到地上了。 (guà zài yáng tái shàng de yī fu bèi tū rán guā qǐ de dà fēng chuī dào dì shàng le 。) → Quần áo phơi ngoài ban công đã bị cơn gió lớn nổi lên bất ngờ thổi rơi xuống đất. |
| 19 |
兼语
jiān yǔ
|
KIÊM NGỮ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Kiêm ngữ (thành phần vừa làm tân ngữ động từ trước vừa làm chủ ngữ động từ sau) — VD: 妈妈派弟弟去超市买一瓶酱油和两盒新鲜牛奶。 (mā ma pài dì di qù chāo shì mǎi yì píng jiàng yóu hé liǎng hé xīn xiān niú nǎi 。) → Mẹ sai em trai đi siêu thị mua một chai xì dầu và hai hộp sữa tươi. |
| 20 |
连动
lián dòng
|
LIÊN ĐỘNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Liên động (một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hay nhiều hành động) — VD: 我每天早上坐捷运去学校图书馆看书。 (wǒ měi tiān zǎo shàng zuò jié yùn qù xué xiào tú shū guǎn kàn shū 。) → Mỗi buổi sáng tôi đều đi tàu điện ngầm MRT tới thư viện trường để đọc sách. |
| 21 |
重叠
chóng dié
|
TRÙNG ĐIỆP
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Lặp từ (động từ hoặc tính từ lặp lại để giảm nhẹ hoặc tăng mức độ) — VD: 周末我喜欢到公园里散散步、听听音乐,放松一下心情。 (zhōu mò wǒ xǐ huan dào gōng yuán lǐ sàn sàn bù 、 tīng tīng yīn yuè , fàng sōng yí xià xīn qíng 。) → Cuối tuần tôi thích ra công viên đi dạo một chút, nghe nhạc một lát để thư giãn tâm trạng. |
| 22 |
存现
cún xiàn
|
TỒN HIỆN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Câu tồn hiện (biểu thị sự tồn tại, xuất现 hoặc biến mất tại một vị trí) — VD: 墙上挂着一幅水墨画,画里有一叶小舟漂在江面上。 (qiáng shàng guà zhe yì fú shuǐ mò huà , huà lǐ yǒu yí yè xiǎo zhōu piāo zài jiāng miàn shàng 。) → Trên tường treo một bức tranh thủy mặc, trong tranh có một con thuyền nhỏ trôi trên mặt sông. |
| 23 |
强调
qiáng diào
|
CƯỜNG ĐIỆU
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức (cấu trúc 是……的) — VD: 这张照片是去年秋天我们在阿里山看日出的时候拍的。 (zhè zhāng zhào piàn shì qù nián qiū tiān wǒ men zài ā lǐ shān kàn rì chū de shí hòu pāi de 。) → Bức ảnh này là được chụp vào lúc chúng tôi ngắm bình minh trên núi A Lý mùa thu năm ngoái. |
| 24 |
频率
pín lǜ
|
TẦN SUẤT
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Tần suất lặp lại của hành động (bổ ngữ động lượng 次, 遍, 趟) — VD: 这部经典的华语电影我已经从头到尾看了三遍了。 (zhè bù jīng diǎn de huá yǔ diàn yǐng wǒ yǐ jīng cóng tóu dào wěi kàn le sān biàn le 。) → Bộ phim điện ảnh Hoa ngữ kinh điển này tôi đã xem từ đầu chí cuối ba lượt rồi. |
| 25 |
时段
shí duàn
|
THỜI ĐOẠN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Khoảng thời gian kéo dài của hành động (bổ ngữ thời lượng) — VD: 他已经在台北学习了两年华语,日常沟通非常流利。 (tā yǐ jīng zài tái běi xué xí le liǎng nián huá yǔ , rì cháng gōu tōng fēi cháng liú lì 。) → Anh ấy đã học Hoa ngữ ở Đài Bắc được hai năm, giao tiếp hàng ngày vô cùng lưu loát. |
| 26 |
时点
shí diǎn
|
THỜI ĐIỂM
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Mốc thời gian xác định khi sự việc diễn ra — VD: 明天上午九点整,我们在校门口集合出发去博物院。 (míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn zhěng , wǒ men zài xiào mén kǒu jí hé chū fā qù bó wù yuàn 。) → Đúng chín giờ sáng mai, chúng ta tập trung ở cổng trường để xuất phát đi viện bảo tàng. |
| 27 |
距离
jù lí
|
CỰ LY
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Khoảng cách không gian giữa hai địa điểm (giới từ 离) — VD: 我们住的宿舍离捷运站很近,走路只要五分钟就到了。 (wǒ men zhù de sù shè lí jié yùn zhàn hěn jìn , zǒu lù zhǐ yào wǔ fēn zhōng jiù dào le 。) → Ký túc xá chúng tôi ở cách ga tàu điện ngầm rất gần, đi bộ chỉ mất năm phút là tới. |
| 28 |
方向
fāng xiàng
|
PHƯƠNG HƯỚNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Phương hướng hướng tới của hành động (giới từ 往, 向, 朝) — VD: 从这个十字路口往右拐,再一直往前走就能看到邮局。 (cóng zhè ge shí zì lù kǒu wǎng yòu guǎi , zài yì zhí wǎng qián zǒu jiù néng kàn dào yóu jú 。) → Từ ngã tư này rẽ phải, sau đó đi thẳng về phía trước là có thể nhìn thấy bưu điện. |
| 29 |
对象
duì xiàng
|
ĐỐI TƯỢNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Đối tượng tiếp nhận hành động hoặc thái độ (giới từ 对, 给, 跟) — VD: 老师对每一位外国留学生都非常关心,经常耐心地解答问题。 (lǎo shī duì měi yí wèi wài guó liú xué shēng dōu fēi cháng guān xīn , jīng cháng nài xīn dì jiě dá wèn tí 。) → Thầy giáo vô cùng quan tâm tới từng lưu học sinh nước ngoài, thường kiên nhẫn giải đáp thắc mắc. |
| 30 |
凭据
píng jù
|
BẰNG CỨ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Căn cứ, dựa theo tiêu chuẩn hoặc thông tin (giới từ 根据, 按照) — VD: 请大家按照图表上的箭头顺序,依次完成语法填空练习。 (qǐng dà jiā àn zhào tú biǎo shàng de jiàn tóu shùn xù , yī cì wán chéng yǔ fǎ tián kòng liàn xí 。) → Xin mọi người hãy dựa theo thứ tự mũi tên trên biểu đồ để lần lượt hoàn thành bài tập điền ngữ pháp. |
| 31 |
递进
dì jìn
|
ĐỆ TIẾN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Quan hệ tăng tiến thêm một tầng ý nghĩa (不但……而且……) — VD: 看图学语法不但容易记住规则,而且能培养直接用中文思考的习惯。 (kàn tú xué yǔ fǎ bú dàn róng yì jì zhù guī zé , ér qiě néng péi yǎng zhí jiē yòng zhōng wén sī kǎo de xí guàn 。) → Học ngữ pháp qua hình ảnh không những dễ nhớ quy tắc mà còn rèn luyện thói quen tư duy trực tiếp bằng tiếng Trung. |
| 32 |
转折
zhuǎn zhé
|
CHUYỂN CHIẾT
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Quan hệ chuyển ngoặt đối lập ý nghĩa (虽然……但是……) — VD: 虽然汉字的笔画看起来有点复杂,但是了解造字逻辑后就很好记。 (suī rán hàn zì de bǐ huà kàn qǐ lái yǒu diǎn fù zá , dàn shì liǎo jiě zào zì luó jí hòu jiù hěn hǎo jì 。) → Tuy nét chữ Hán nhìn có vẻ hơi phức tạp, nhưng sau khi hiểu logic cấu tạo chữ thì lại rất dễ nhớ. |
| 33 |
因果
yīn guǒ
|
NHÂN QUẢ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Quan hệ nguyên nhân và kết quả (因为……所以…… / 因此) — VD: 因为昨晚下了一场大雨,所以今天早上的空气格外清新。 (yīn wèi zuó wǎn xià le yì chǎng dà yǔ , suǒ yǐ jīn tiān zǎo shàng de kōng qì gé wài qīng xīn 。) → Vì tối qua có một trận mưa lớn nên không khí sáng hôm nay trong lành khác thường. |
| 34 |
假设
jiǎ shè
|
GIẢ THIẾT
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Quan hệ giả định điều kiện (如果……就…… / 要是) — VD: 如果明天天晴,我们就骑自行车去淡水看夕阳。 (rú guǒ míng tiān tiān qíng , wǒ men jiù qí zì xíng chē qù dàn shuǐ kàn xī yáng 。) → Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta sẽ đạp xe đi Đạm Thủy ngắm hoàng hôn. |
| 35 |
条件
tiáo jiàn
|
ĐIỀU KIỆN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Quan hệ điều kiện cần hoặc đủ (只要……就…… / 只有……才……) — VD: 只要你仔细观察插图里的动作细节,就能立刻选出正确的补语。 (zhǐ yào nǐ zǎi xì guān chá chā tú lǐ de dòng zuò xì jié , jiù néng lì kè xuǎn chū zhèng què de bǔ yǔ 。) → Chỉ cần bạn quan sát kỹ chi tiết hành động trong tranh minh họa là có thể chọn ngay được bổ ngữ chính xác. |
| 36 |
让步
ràng bù
|
NHƯỢNG BỘ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Quan hệ nhượng bộ giả định (即使……也…… / 哪怕) — VD: 即使遇到再复杂的长句,只要先抓出主干就能读懂大意。 (jí shǐ yù dào zài fù zá de cháng jù , zhǐ yào xiān zhuā chū zhǔ gàn jiù néng dú dǒng dà yì 。) → Cho dù gặp câu dài phức tạp đến mấy, chỉ cần nắm được khung chính trước là có thể đọc hiểu đại ý. |
| 37 |
取舍
qǔ shě
|
THỦ XẢ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Sự lựa chọn lấy cái này bỏ cái kia (与其……不如…… / 宁可) — VD: 与其死记硬背枯燥的语法公式,不如结合生动的情境插图来理解。 (yǔ qí sǐ jì yìng bèi kū zào de yǔ fǎ gōng shì , bù rú jié hé shēng dòng de qíng jìng chā tú lái lǐ jiě 。) → Thay vì học vẹt máy móc công thức ngữ pháp khô khan thì chi bằng kết hợp tranh tình huống sinh động để hiểu. |
| 38 |
伴随
bàn suí
|
BẠN TÙY
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Hành động đi kèm song song cùng lúc (一边……一边……) — VD: 他喜欢一边喝着温热的乌龙茶,一边阅读中文故事书。 (tā xǐ huan yì biān hē zhe wēn rè de wū lóng chá , yì biān yuè dú zhōng wén gù shì shū 。) → Anh ấy thích vừa nhâm nhi trà Ô Long ấm nóng vừa đọc sách truyện tiếng Trung. |
| 39 |
承接
chéng jiē
|
THỪA TIẾP
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Chuỗi hành động nối tiếp theo trình tự thời gian (先……再……然后……) — VD: 做蛋炒饭的时候,要先打鸡蛋,再放米饭进去一起翻炒。 (zuò dàn chǎo fàn de shí hòu , yào xiān dǎ jī dàn , zài fàng mǐ fàn jìn qù yì qǐ fān chǎo 。) → Khi làm cơm rang trứng, phải đập trứng trước, sau đó mới cho cơm vào đảo đều cùng nhau. |
| 40 |
否定
fǒu dìng
|
PHỦ ĐỊNH
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Phủ định chủ quan ở hiện tại/tương lai (不) và khách quan ở quá khứ (没) — VD: 我昨天没去参加社团聚会,因为身体有点不舒服。 (wǒ zuó tiān méi qù cān jiā shè tuán jù huì , yīn wèi shēn tǐ yǒu diǎn bù shū fú 。) → Hôm qua tôi đã không đi tham gia buổi họp mặt câu lạc bộ vì trong người hơi không khỏe. |
| 41 |
疑问
yí wèn
|
NGHI VẤN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Câu hỏi chính phản, câu hỏi có từ nghi vấn và câu hỏi lựa chọn — VD: 请问你去台中是坐高铁还是坐台铁? (qǐng wèn nǐ qù tái zhōng shì zuò gāo tiě hái shì zuò tái tiě ?) → Xin hỏi bạn đi Đài Trung là đi bằng tàu cao tốc hay tàu hỏa thường? |
| 42 |
反问
fǎn wèn
|
PHẢN VẤN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Câu hỏi tu từ dùng hình thức hỏi để nhấn mạnh khẳng định hoặc phủ định — VD: 这么简单明了的语法图解,难道你还没看懂吗? (zhè me jiǎn dān míng le de yǔ fǎ tú jiě , nán dào nǐ hái méi kàn dǒng ma ?) → Sơ đồ giải thích ngữ pháp đơn giản rõ ràng thế này, lẽ nào bạn vẫn chưa xem hiểu sao? |
| 43 |
感叹
gǎn tàn
|
CẢM THÁN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Câu cảm thán bộc lộ cảm xúc khen ngợi, ngạc nhiên (太……了 / 多么) — VD: 日月潭清晨的景色太美了,简直像一幅仙境画卷! (rì yuè tán qīng chén de jǐng sè tài měi le , jiǎn zhí xiàng yì fú xiān jìng huà juàn !) → Phong cảnh buổi sớm ở hồ Nhật Nguyệt đẹp quá đi mất, quả thực giống như một bức tranh tiên cảnh! |
| 44 |
祈使
qí shǐ
|
KỲ SỬ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Câu cầu khiến khuyên bảo, đề nghị hoặc ngăn cấm (请, 别, 不要) — VD: 在图书馆阅览室里请保持安静,不要大声接听电话。 (zài tú shū guǎn yuè lǎn shì lǐ qǐng bǎo chí ān jìng , bú yào dà shēng jiē tīng diàn huà 。) → Trong phòng đọc thư viện xin hãy giữ trật tự, đừng nghe điện thoại lớn tiếng. |
| 45 |
省略
shěng lüè
|
TỈNH LƯỢC
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Tỉnh lược thành phần câu đã rõ trong ngữ cảnh hội thoại — VD: 在日常对话中,如果上下文已经清楚,主语常常可以省略。 (zài rì cháng duì huà zhōng , rú guǒ shàng xià wén yǐ jīng qīng chǔ , zhǔ yǔ cháng cháng kě yǐ shěng lüè 。) → Trong hội thoại hàng ngày, nếu ngữ cảnh trên dưới đã rõ ràng thì chủ ngữ thường có thể tỉnh lược. |
| 46 |
倒装
dǎo zhuāng
|
ĐẢO TRANG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Đảo vị trí thành phần câu để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu — VD: 多漂亮啊,这朵盛开的梅花! (duō piào liang a , zhè duǒ shèng kāi de méi huā !) → Đẹp làm sao, đóa hoa mai đang nở rộ này! |
| 47 |
指代
zhǐ dài
|
CHỈ ĐẠI
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Đại từ chỉ định và thay thế (这, 那, 这里, 那里, 这么, 那么) — VD: 这里的气候温和湿润,非常适合各种热带水果生长。 (zhè lǐ de qì hòu wēn hé shī rùn , fēi cháng shì hé gè zhǒng rè dài shuǐ guǒ shēng zhǎng 。) → Khí hậu ở nơi này ôn hòa ẩm ướt, vô cùng thích hợp cho các loại trái cây nhiệt đới sinh trưởng. |
| 48 |
概数
gài shù
|
KHÁI SỐ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Số ước lượng xấp xỉ trong tiếng Trung (几, 多, 左右, 上下) — VD: 参加这次华语夏令营的学生大约有五十个人左右。 (cān jiā zhè cì huá yǔ xià lìng yíng de xué shēng dà yuē yǒu wǔ shí gè rén zuǒ yòu 。) → Số học sinh tham gia trại hè Hoa ngữ lần này có khoảng chừng năm mươi người. |
| 49 |
倍数
bèi shù
|
BỘI SỐ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Số gấp bội dùng trong câu so sánh tăng trưởng (倍) — VD: 经过一年的系统学习,他的词汇量比去年增加了两倍。 (jīng guò yì nián de xì tǒng xué xí , tā de cí huì liáng bǐ qù nián zēng jiā le liǎng bèi 。) → Sau một năm học tập có hệ thống, vốn từ vựng của anh ấy đã tăng thêm hai lần so với năm ngoái. |
| 50 |
分数
fēn shù
|
PHÂN SỐ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Phân số và tỷ lệ phần trăm (……分之…… / 百分之……) — VD: 全班有三分之二的同学已经通过了中级华语测验。 (quán bān yǒu sān fēn zhī èr de tóng xué yǐ jīng tōng guò le zhōng jí huá yǔ cè yàn 。) → Hai phần ba số bạn học trong cả lớp đã thi đỗ kỳ thi Hoa ngữ trung cấp. |
| 51 |
关联
guān lián
|
QUAN LIÊN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Từ nối liên kết các mệnh đề trong câu ghép (关联词) — VD: 正确使用关联词,能让整篇文章的逻辑结构更加严密清晰。 (zhèng què shǐ yòng guān lián cí , néng ràng zhěng piān wén zhāng de luó jí jié gòu gèng jiā yán mì qīng xī 。) → Sử dụng chính xác từ nối liên kết sẽ giúp cấu trúc logic của cả bài văn chặt chẽ và rõ ràng hơn. |
| 52 |
修饰
xiū shì
|
TU SỨC
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Bổ nghĩa làm rõ đặc điểm cho danh từ hoặc động từ — VD: 恰当地运用形容词修饰名词,可以让描写更加生动形象。 (qià dāng dì yùn yòng xíng róng cí xiū shì míng cí , kě yǐ ràng miáo xiě gèng jiā shēng dòng xíng xiàng 。) → Vận dụng tính từ thích đáng để bổ nghĩa cho danh từ có thể làm cho lời miêu tả sinh động và giàu hình ảnh hơn. |
| 53 |
限制
xiàn zhì
|
HẠN CHẾ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Giới hạn phạm vi thời gian, nơi chốn, số lượng hoặc đối tượng — VD: 这项优惠活动只针对首次报名的学生,名额有限。 (zhè xiàng yōu huì huó dòng zhī zhēn duì shǒu cì bào míng de xué shēng , míng é yǒu xiàn 。) → Hoạt động ưu đãi này chỉ áp dụng đối với học sinh đăng ký lần đầu, số lượng có hạn. |
| 54 |
补充
bǔ chōng
|
BỔ SUNG
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Bổ sung thông tin về kết quả, hướng hoặc mức độ ở phía sau động từ — VD: 请你在句子后面补充一个结果补语,说明动作的最终状态。 (qǐng nǐ zài jù zi hòu miàn bǔ chōng yí gè jié guǒ bǔ yǔ , shuō míng dòng zuò de zuì zhōng zhuàng tài 。) → Xin bạn hãy bổ sung một bổ ngữ kết quả vào phía sau câu để nói rõ trạng thái cuối cùng của hành động. |
| 55 |
搭配
dā pèi
|
ĐÁP PHỐI
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Sự kết hợp từ vựng chuẩn xác giữa động từ - tân ngữ hoặc chủ - vị — VD: 学习新词时要注意固定搭配,例如“改善生活”而不是“改良生活”。 (xué xí xīn cí shí yào zhù yì gù dìng dā pèi , lì rú “ gǎi shàn shēng huó ” ér bú shì “ gǎi liáng shēng huó ” 。) → Khi học từ mới cần chú ý cách kết hợp cố định, ví dụ nói “cải thiện cuộc sống” chứ không nói “cải lương cuộc sống”. |
| 56 |
语境
yǔ jìng
|
NGỮ CẢNH
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Ngữ cảnh tình huống giao tiếp cụ thể quyết định ý nghĩa câu — VD: 同一个语法结构在不同的语境下,往往会表达出微妙的语气差异。 (tóng yí gè yǔ fǎ jié gòu zài bù tóng de yǔ jìng xià , wǎng wǎng huì biǎo dá chū wēi miào de yǔ qì chā yì 。) → Cùng một cấu trúc ngữ pháp nhưng trong các ngữ cảnh khác nhau thường biểu đạt sắc thái ngữ khí tinh tế khác nhau. |
| 57 |
语气
yǔ qì
|
NGỮ KHÍ
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Ngữ khí biểu thị thái độ người nói qua trợ từ cuối câu (啊, 吧, 呢, 嘛) — VD: 句末加上助词“吧”,可以让原本生硬的命令变成委婉的建议。 (jù mò jiā shàng zhù cí “ ba ” , kě yǐ ràng yuán běn shēng yìng de mìng lìng biàn chéng wěi wǎn de jiàn yì 。) → Thêm trợ từ “吧” vào cuối câu có thể biến mệnh lệnh cứng nhắc ban đầu thành lời đề nghị uyển chuyển. |
| 58 |
焦点
jiāo diǎn
|
TIÊU ĐIỂM
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Trọng tâm thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh trong câu — VD: “是……的”句型的焦点通常落在动作发生的时间、地点或方式上。 (“ shì … … de ” jù xíng de jiāo diǎn tōng cháng luò zài dòng zuò fā shēng de shí jiān 、 dì diǎn huò fāng shì shàng 。) → Tiêu điểm nhấn mạnh của mẫu câu “是……的” thường rơi vào thời gian, địa điểm hoặc phương thức diễn ra hành động. |
| 59 |
转换
zhuǎn huàn
|
CHUYỂN HOÁN
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Chuyển đổi qua lại giữa các kiểu câu (chủ động ↔ bị động, trần thuật ↔ phản vấn) — VD: 掌握主动句、把字句与被字句之间的转换,是进阶语法的核心技能。 (zhǎng wò zhǔ dòng jù 、 bǎ zì jù yǔ bèi zì jù zhī jiān de zhuǎn huàn , shì jìn jiē yǔ fǎ de hé xīn jì néng 。) → Nắm vững sự chuyển đổi qua lại giữa câu chủ động, câu chữ 把 và câu chữ 被 là kỹ năng cốt lõi của ngữ pháp nâng cao. |
| 60 |
辨析
biàn xī
|
BIỆN TÍCH
Từ trọng tâm · Ngữ Pháp Qua Hình Ảnh
|
Phân tích và phân biệt rõ các cấu trúc ngữ pháp hoặc từ vựng dễ nhầm — VD: 书中通过直观的对比图,帮助读者轻松辨析“又、再、还”的区别。 (shū zhōng tōng guò zhí guān de duì bǐ tú , bāng zhù dú zhě qīng sōng biàn xī “ yòu 、 zài 、 hái ” de qū bié 。) → Sách thông qua sơ đồ đối chiếu trực quan giúp người đọc dễ dàng phân biệt sự khác nhau giữa “又, 再, 还”. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 看圖學中 #NANG-CAO)
Quy tắc Vàng về Trật tự Câu Tiếng Trung (Sơ đồ Thời gian → Địa điểm → Hành động)
Khác với tiếng Việt thường đặt thời gian và địa điểm ở cuối câu, tiếng Trung bắt buộc đưa khung bối cảnh (Khi nào? Ở đâu? Bằng cách nào?) lên TRƯỚC động từ chính theo nguyên tắc “Bối cảnh có trước, hành động xảy ra sau”.
Bộ ba Trợ từ Kết cấu “的 · 地 · 得” qua Công thức Định vị Trực quan
Ba chữ đều đọc là “de” nhưng đứng ở 3 vị trí hoàn toàn khác nhau: Trước Danh từ dùng 白勺“的” (miêu tả ai/cái gì); Trước Động từ dùng 土也“地” (miêu tả làm như thế nào); Sau Động từ dùng 双人“得” (đánh giá kết quả đạt mức nào).
Trục Thời gian Phân biệt 3 Trợ từ Động thái “了 · 着 · 过”
Sách dùng 3 biểu đồ trực quan: “了” là dấu chấm hoàn tất một hành động; “着” là đường ngang kéo dài trạng thái tĩnh (cửa mở, mặc áo, treo tranh); “过” là dấu chân kinh nghiệm trong quá khứ nhưng hiện tại hành động đã kết thúc.
Sơ đồ Không gian Bổ ngữ Xu hướng Kép (V + 进/出/上/下/回/过 + 来/去)
Lấy vị trí của người nói làm gốc tọa độ: tiến lại gần người nói chọn “来”, rời xa người nói chọn “去”. Nếu có Tân ngữ chỉ ĐỊA ĐIỂM thì bắt buộc phải kẹp vào GIỮA trước chữ 来/去.
Bổ ngữ Kết quả vs Bổ ngữ Khả năng (Làm xong vs Có thể làm xong không)
Bổ ngữ kết quả trần thuật việc đã thành hiện thực hoặc chưa (dùng 没); còn Bổ ngữ khả năng thêm “得” (có thể) hoặc “不” (không thể) vào giữa để cho biết điều kiện khách quan/chủ quan có cho phép đạt kết quả đó hay không.
Tư duy Trực quan Câu Chữ “把” (Chủ thể Tác động Làm Biến đổi Sự vật)
Trong tranh minh họa của sách, câu chữ “把” luôn gồm 3 khung: (1) Sự vật ở trạng thái ban đầu → (2) Tác động của chủ ngữ → (3) Sự vật đã dời sang vị trí mới hoặc biến thành trạng thái mới. Động từ trong câu chữ 把 KHÔNG BAO GIỜ đứng trơ trọi một mình.
Câu Bị động Chữ “被 / 叫 / 让” và Quy tắc Đặt Phó từ Phủ định
Khi muốn đưa đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ của câu (hoặc khi gặp sự việc không như ý, hoặc nhấn mạnh kết quả xử lý), ta dùng câu chữ 被. Với “被” có thể lược bỏ tác nhân, nhưng với “叫 / 让” bắt buộc phải có tác nhân đứng sau.
Câu Tồn hiện Miêu tả Cảnh vật (Vị trí + Động từ + 着/了 + Danh từ bất định)
Dùng khi nhìn vào một bức tranh không gian để giới thiệu ở một nơi nào đó đang tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất ai/vật gì. Đầu câu là cụm chỉ nơi chốn (không có giới từ 在), cuối câu là đối tượng mới xuất hiện.
Phân biệt Bộ ba Phó từ Lặp lại Hành động: “又 · 再 · 还”
Sách vẽ sơ đồ mốc Hiện tại: Bên trái trục (Quá khứ đã lặp lại) dùng “又”; Bên phải trục (Tương lai sẽ lặp lại hoặc trì hoãn) dùng “再”; Mở rộng thêm nhu cầu trên nền có sẵn dùng “还”.
Bổ ngữ Thời lượng (Kéo dài bao lâu) & Vị trí của Tân ngữ
Để nói một hành động diễn ra trong bao lâu (ví dụ: học 2 năm, đợi 30 phút): nếu tân ngữ là danh từ chỉ vật thông thường thì Thời lượng kẹp giữa Động từ và Tân ngữ; nếu tân ngữ là Đại từ/Chỉ người thì Thời lượng đặt sau Tân ngữ.
Hệ thống Câu So sánh Đa tầng (比 · 没有 · 跟……一样 · 越来越)
Trong câu so sánh hơn với “比”, tuyệt đối không được đặt các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như “很, 非常, 太, 真” ngay trước tính từ. Nếu muốn nói “hơn nhiều” phải đặt “得多 / 多了” ở SAU tính từ.
Cấu trúc Nhấn mạnh Chi tiết Đã xảy ra: “是……的” vs Trợ từ “了”
Khi cả người nói và người nghe đều đã biết sự việc xảy ra rồi, nhưng muốn hỏi hoặc nhấn mạnh “Xảy ra KHI NÀO? Ở ĐÂU? BẰNG CÁCH NÀO? DO AI LÀM?”, ta dùng khung “是……的”. Nếu có tân ngữ chỉ vật, chữ “的” thường đứng giữa Động từ và Tân ngữ (我是昨天买的票).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 文語法 #NANG-CAO)
Từ vựng “语序” (yǔ xù) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “方位” (fāng wèi) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “兼语” (jiān yǔ · HÁN VIỆT: KIÊM NGỮ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “ĐỐI TƯỢNG” và mang nghĩa “Đối tượng tiếp nhận hành động hoặc thái độ (giới từ 对, 给, 跟)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Quy tắc Vàng về Trật tự Câu Tiếng Trung (Sơ đồ Thời gian → Địa điểm → Hành động)”, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Chủ ngữ + [Trạng ngữ Thời gian] + [Tại + Địa điểm] + [Phương thức] + Động từ + Tân ngữ)?
Trong chủ điểm “Bộ ba Trợ từ Kết cấu “的 · 地 · 得” qua Công thức Định vị Trực quan”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法) (看圖學中文語法(基礎篇 & 進階篇)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法)" (Ban Nghiên Cứu Giảng Dạy Ngữ Pháp Hoa Ngữ Trực Quan – Ấn Bản Chuyên Khảo Ngữ Pháp Hoa Ngữ Minh Họa) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A1 – B2 / HSK 1 – HSK 5, giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Học Ngữ Pháp Tiếng Trung Qua Hình Ảnh: Cơ Bản & Nâng Cao (看圖學中文語法)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.