Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本) – Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信)). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Trọn Bộ Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, Quyển 5 & Quyển 6: Sách Giáo Khoa + Bài Tập + Full Audio (當代中文課程 4–6 全套 – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan NTNU) — nguyên tác 《當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)》 (Dāngdài Zhōngwén Kèchéng 4–6 (Quántào Kèběn & Zuòyèběn)) do Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) biên soạn và Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan) ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Trọn Bộ Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, Quyển 5 & Quyển 6: Sách Giáo Khoa + Bài Tập + Full Audio (當代中文課程 4–6 全套 – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan NTNU)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) · Nhà xuất bản: Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan) (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #5-6)
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 當代中文 #5-6)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (tên tiếng Trung: 當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《当代中文课程》第四至六册专为迈向高阶(Band B2)与流利精通级(Band C1–C2)的学习者打造,以深度社会议题、学术思辨、文学评论与政经分析为核心,全面锻造近母语水准的华语论述能力。👉 Thông điệp phương pháp: "“Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại” Quyển 4 đến Quyển 6 được biên soạn chuyên biệt cho người học hướng tới cấp độ Cao giai (Band B2) và Lưu loát – Tinh thông (Band C1–C2), lấy các nghị đề xã hội chuyên sâu, tư biện học thuật, phê bình văn học và phân tích chính trị – kinh tế làm trọng tâm, rèn giũa toàn diện năng lực luận thuyết Hoa ngữ tiệm cận người bản xứ."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Quyển 4 (Band B2) | 第四册(共12课):科技与人文、全球化挑战、社会正义与文化创意 | Đương Đại 4 (12 bài): Khoa học công nghệ và nhân văn, thách thức toàn cầu hóa, công bằng xã hội, công nghiệp văn hóa sáng tạo và nghị luận trung – cao cấp | SGK Tập 4 (108 MB) + SBT + Audio |
| Quyển 5 (Band C1) | 第五册(共10课):经济转型、生物科技伦理、媒体识读与国际关系 | Đương Đại 5 (10 bài): Chuyển đổi mô hình kinh tế, đạo đức công nghệ sinh học, năng lực đọc hiểu truyền thông, quan hệ quốc tế và diễn ngôn báo chí chuyên sâu | SGK Tập 5 (96 MB) + SBT + Audio |
| Quyển 6 (Band C1–C2) | 第六册(共10课):哲学思辨、古典与现代文学、法律精神与永续未来 | Đương Đại 6 (10 bài): Tư biện triết học Đông – Tây, phê bình văn học cổ điển & hiện đại, tinh thần pháp trị và chiến lược phát triển bền vững toàn cầu | SGK Tập 6 (88 MB) + SBT + Audio |
| Kho Học Liệu Đi Kèm | 全套课本、作业本、教师手册与完整母语录音档(MP3) | Trọn bộ Sách Giáo Khoa, Sách Bài Tập, Sách Giáo Viên và toàn bộ File nghe MP3 chuẩn giọng bản xứ Đài Loan cho cả 3 cấp độ 4 – 5 – 6 | Full Google Drive Package |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
议题
yì tí
|
NGHỊ ĐỀ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Chủ đề thảo luận, vấn đề nghị sự — VD: 全球气候变迁与碳中和已成为各国领袖峰会的核心议题。 (quán qiú qì hòu biàn qiān yǔ tàn zhōng hé yǐ chéng wéi gè guó lǐng xiù fēng huì de hé xīn yì tí 。) → Biến đổi khí hậu toàn cầu và trung hòa carbon đã trở thành chủ đề nghị sự cốt lõi tại hội nghị thượng đỉnh các nước. |
| 02 |
视野
shì yě
|
THỊ DÃ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Tầm nhìn — VD: 阅读跨领域的学术著作,能有效拓展青年学子的国际视野。 (yuè dú kuà lǐng yù de xué shù zhù zuò , néng yǒu xiào tuò zhǎn qīng nián xué zǐ de guó jì shì yě 。) → Đọc các công trình học thuật liên ngành có thể mở rộng hiệu quả tầm nhìn quốc tế của sinh viên trẻ. |
| 03 |
转型
zhuǎn xíng
|
CHUYỂN HÌNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Chuyển đổi mô hình (kinh tế, công nghiệp, số hóa) — VD: 许多传统制造业正积极导入人工智能,推动数位转型。 (xǔ duō chuán tǒng zhì zào yè zhèng jī jí dǎo rù rén gōng zhì néng , tuī dòng shù wèi zhuǎn xíng 。) → Nhiều ngành chế tạo truyền thống đang tích cực đưa trí tuệ nhân tạo vào để thúc đẩy chuyển đổi số. |
| 04 |
契机
qì jī
|
KHẾ CƠ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Cơ hội bước ngoặt, thời cơ then chốt — VD: 远距办公的兴起,为云端软体产业带来了全新的发展契机。 (yuǎn jù bàn gōng de xīng qǐ , wèi yún duān ruǎn tǐ chǎn yè dài lái le quán xīn de fā zhǎn qì jī 。) → Sự trỗi dậy của làm việc từ xa đã mang lại cơ hội phát triển hoàn toàn mới cho ngành công nghiệp phần mềm đám mây. |
| 05 |
冲击
chōng jī
|
XUNG KÍCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Tác động mạnh, cú sốc va đập — VD: 少子化浪潮对高等教育体系的招生造成了巨大的冲击。 (shǎo zǐ huà làng cháo duì gāo děng jiào yù tǐ xì de zhāo shēng zào chéng le jù dà de chōng jī 。) → Làn sóng tỷ lệ sinh thấp đã gây ra cú sốc tác động to lớn đối với công tác tuyển sinh của hệ thống giáo dục đại học. |
| 06 |
挑战
tiǎo zhàn
|
THIÊU CHIẾN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Thách thức — VD: 如何在科技创新与个人隐私之间取得平衡,是现代法律面临的严峻挑战。 (rú hé zài kē jì chuàng xīn yǔ gè rén yǐn sī zhī jiān qǔ dé píng héng , shì xiàn dài fǎ lǜ miàn lín de yán jùn tiǎo zhàn 。) → Làm thế nào đạt được sự cân bằng giữa đổi mới công nghệ và quyền riêng tư cá nhân là thách thức gay gắt mà pháp luật hiện đại đang đối mặt. |
| 07 |
权衡
quán héng
|
QUYỀN HÀNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Cân nhắc đong đếm thiệt hơn — VD: 制定公共政策时,决策者必须审慎权衡经济效益与环境成本。 (zhì dìng gōng gòng zhèng cè shí , jué cè zhě bì xū shěn shèn quán héng jīng jì xiào yì yǔ huán jìng chéng běn 。) → Khi hoạch định chính sách công, nhà hoạch định bắt buộc phải cân nhắc thận trọng giữa hiệu quả kinh tế và chi phí môi trường. |
| 08 |
弊端
bì duān
|
TỆ ĐOAN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Mặt trái, hạn chế, tệ nạn phát sinh — VD: 过度依赖演算法推荐资讯,容易产生“同温层效应”等弊端。 (guò dù yī lài yǎn suàn fǎ tuī jiàn zī xùn , róng yì chǎn shēng “ tóng wēn céng xiào yìng ” děng bì duān 。) → Phụ thuộc quá mức vào việc thuật toán gợi ý thông tin rất dễ làm nảy sinh những mặt trái như hiệu ứng buồng vang thông tin. |
| 09 |
共识
gòng shí
|
CỘNG THỨC
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Sự đồng thuận chung — VD: 经过多轮协商,劳资双方终于就调整薪资待遇达成了初步共识。 (jīng guò duō lún xié shāng , láo zī shuāng fāng zhōng yú jiù tiáo zhěng xīn zī dài yù dá chéng le chū bù gòng shí 。) → Sau nhiều vòng đàm phán, hai bên người lao động và doanh nghiệp cuối cùng đã đạt được đồng thuận bước đầu về việc điều chỉnh chế độ lương. |
| 10 |
呼吁
hū yù
|
HÔ DỤ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Kêu gọi (công chúng, chính phủ) — VD: 环保团体公开呼吁政府加强水源保护区的执法力度。 (huán bǎo tuán tǐ gōng kāi hū yù zhèng fǔ jiā qiáng shuǐ yuán bǎo hù qū de zhí fǎ lì dù 。) → Các tổ chức bảo vệ môi trường công khai kêu gọi chính phủ tăng cường mức độ thực thi pháp luật tại khu bảo vệ nguồn nước. |
| 11 |
倡导
chàng dǎo
|
XƯỚNG ĐẠO
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Khởi xướng và dẫn dắt phong trào tích cực — VD: 教育界近年来大力倡导终身学习与跨领域自主探究的精神。 (jiào yù jiè jìn nián lái dà lì chàng dǎo zhōng shēn xué xí yǔ kuà lǐng yù zì zhǔ tàn jiū de jīng shén 。) → Giới giáo dục những năm gần đây ra sức khởi xướng tinh thần học tập suốt đời và tự chủ nghiên cứu liên ngành. |
| 12 |
普及
pǔ jí
|
PHỔ CẬP
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Phổ cập rộng rãi — VD: 随着行动支付的普及,现代人出门几乎不再需要携带大量现金。 (suí zhe xíng dòng zhī fù de pǔ jí , xiàn dài rén chū mén jī hū bú zài xū yào xié dài dà liàng xiàn jīn 。) → Cùng với sự phổ cập của thanh toán di động, người hiện đại khi ra ngoài hầu như không còn cần mang theo nhiều tiền mặt nữa. |
| 13 |
衍生
yǎn shēng
|
DIỄN SINH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Phát sinh, nảy sinh ra từ gốc ban đầu — VD: 高龄化社会衍生出长期照护人力不足与医疗支出增加等问题。 (gāo líng huà shè huì yǎn shēng chū cháng qī zhào hù rén lì bù zú yǔ yī liáo zhī chū zēng jiā děng wèn tí 。) → Xã hội già hóa làm phát sinh các vấn đề như thiếu hụt nhân lực chăm sóc dài hạn và chi tiêu y tế gia tăng. |
| 14 |
凸显
tū xiǎn
|
ĐỘT HIỂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Làm nổi bật rõ rệt (vấn đề, tầm quan trọng) — VD: 极端气候频繁发生,更加凸显了推动绿色能源转型的迫切性。 (jí duān qì hòu pín fán fā shēng , gèng jiā tū xiǎn le tuī dòng lǜ sè néng yuán zhuǎn xíng de pò qiè xìng 。) → Khí hậu cực đoan xảy ra thường xuyên càng làm nổi bật tính cấp thiết của việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh. |
| 15 |
缓解
huǎn jiě
|
HOÃN GIẢI
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Làm dịu bớt, giải tỏa bớt căng thẳng/khó khăn — VD: 兴建社会住宅与提供租金补贴,旨在缓解青年族群的居住压力。 (xīng jiàn shè huì zhù zhái yǔ tí gōng zū jīn bǔ tiē , zhǐ zài huǎn jiě qīng nián zú qún de jū zhù yā lì 。) → Xây dựng nhà ở xã hội và cung cấp trợ cấp tiền thuê nhà nhằm mục đích làm dịu bớt áp lực chỗ ở của nhóm người trẻ. |
| 16 |
遏止
è zhǐ
|
ÁP CHỈ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Ngăn chặn đứng (hành vi xấu, dịch bệnh, tội phạm) — VD: 唯有提高罚则并严厉执法,才能有效遏止电信诈骗犯罪的蔓延。 (wéi yǒu tí gāo fá zé bìng yán lì zhí fǎ , cái néng yǒu xiào è zhǐ diàn xìn zhà piàn fàn zuì de màn yán 。) → Chỉ có nâng cao mức phạt và thực thi pháp luật nghiêm khắc mới có thể ngăn chặn hiệu quả sự lan rộng của tội phạm lừa đảo viễn thông. |
| 17 |
淘汰
táo tài
|
ĐÀO THẢI
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đào thải, loại bỏ cái lạc hậu — VD: 不愿拥抱技术创新与市场变化的企业,终将被时代所淘汰。 (bú yuàn yōng bào jì shù chuàng xīn yǔ shì chǎng biàn huà de qǐ yè , zhōng jiāng bèi shí dài suǒ táo tài 。) → Những doanh nghiệp không chịu đón nhận đổi mới công nghệ và biến chuyển thị trường rốt cuộc sẽ bị thời đại đào thải. |
| 18 |
仰赖
yǎng lài
|
NGƯỠNG LẠI
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Dựa vào, trông cậy vào — VD: 台湾经济的高度发展,很大程度上仰赖于高素质的科技研发人才。 (tái wān jīng jì de gāo dù fā zhǎn , hěn dà chéng dù shàng yǎng lài yú gāo sù zhì de kē jì yán fā rén cái 。) → Sự phát triển cao độ của kinh tế Đài Loan phần lớn dựa vào đội ngũ nhân tài nghiên cứu phát triển công nghệ chất lượng cao. |
| 19 |
涵盖
hán gài
|
HÀM CÁI
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Bao gồm, bao quát toàn bộ phạm vi — VD: 这套高阶华语教材的内容涵盖了政经、法律、文学与哲学等多元领域。 (zhè tào gāo jiē huá yǔ jiào cái de nèi róng hán gài le zhèng jīng 、 fǎ lǜ 、 wén xué yǔ zhé xué děng duō yuán lǐng yù 。) → Nội dung của bộ giáo trình Hoa ngữ cao cấp này bao quát các lĩnh vực đa dạng như chính trị – kinh tế, pháp luật, văn học và triết học. |
| 20 |
赋予
fù yǔ
|
PHÚ DỮ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Trao cho, ban cho (sứ mệnh, ý nghĩa mới) — VD: 文创设计师将现代美学融入传统工艺,赋予了老建筑崭新的生命力。 (wén chuàng shè jì shī jiāng xiàn dài měi xué róng rù chuán tǒng gōng yì , fù yǔ le lǎo jiàn zhù zhǎn xīn de shēng mìng lì 。) → Các nhà thiết kế sáng tạo văn hóa đã đưa mỹ học hiện đại vào thủ công truyền thống, trao cho các công trình cổ sức sống hoàn toàn mới. |
| 21 |
秉持
bǐng chí
|
BỈNH TRÌ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Giữ vững (nguyên tắc, triết lý, tinh thần) — VD: 优秀的媒体工作者应当秉持客观中立的原则,忠实报导事实真相。 (yōu xiù de méi tǐ gōng zuò zhě yīng dāng bǐng chí kè guān zhōng lì de yuán zé , zhōng shí bào dǎo shì shí zhēn xiàng 。) → Người làm truyền thông xuất sắc cần giữ vững nguyên tắc khách quan trung lập, đưa tin trung thực về chân tướng sự thật. |
| 22 |
妥协
tuǒ xié
|
THỎA HIỆP
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Thỏa hiệp, nhượng bộ — VD: 在涉及飞航安全的标准上,航空公司绝不能因成本考量而做出任何妥协。 (zài shè jí fēi háng ān quán de biāo zhǔn shàng , háng kōng gōng sī jué bù néng yīn chéng běn kǎo liáng ér zuò chū rèn hé tuǒ xié 。) → Trên tiêu chuẩn liên quan đến an toàn hàng không, hãng hàng không tuyệt đối không thể vì cân nhắc chi phí mà đưa ra bất kỳ sự thỏa hiệp nào. |
| 23 |
弥补
mí bǔ
|
DI BỔ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Bù đắp (thiếu sót, tổn thất) — VD: 先天的天分固然重要,但后天的勤奋努力足以弥补经验上的不足。 (xiān tiān de tiān fēn gù rán zhòng yào , dàn hòu tiān de qín fèn nǔ lì zú yǐ mí bǔ jīng yàn shàng de bù zú 。) → Năng khiếu bẩm sinh cố nhiên quan trọng, nhưng sự cần cù nỗ lực về sau hoàn toàn đủ để bù đắp cho sự thiếu hụt về kinh nghiệm. |
| 24 |
遵循
zūn xún
|
TUÂN TUẦN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Tuân theo (quy luật, nguyên tắc, truyền thống) — VD: 学术论文的引用与注释必须严格遵循国际通行的学术规范。 (xué shù lùn wén de yǐn yòng yǔ zhù shì bì xū yán gé zūn xún guó jì tōng xíng de xué shù guī fàn 。) → Việc trích dẫn và chú thích trong luận văn học thuật bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy phạm học thuật thông hành quốc tế. |
| 25 |
评估
píng gū
|
BÌNH ƯỚC
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đánh giá, thẩm định toàn diện — VD: 在启动大型基础建设之前,政府必须委托专家进行环境影响评估。 (zài qǐ dòng dà xíng jī chǔ jiàn shè zhī qián , zhèng fǔ bì xū wěi tuō zhuān jiā jìn xíng huán jìng yǐng xiǎng píng gū 。) → Trước khi khởi động dự án hạ tầng quy mô lớn, chính phủ bắt buộc phải ủy thác chuyên gia tiến hành đánh giá tác động môi trường. |
| 26 |
探讨
tàn tǎo
|
THÁM THẢO
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đi sâu thảo luận, nghiên cứu tìm tòi — VD: 当代中文课程第四至六册深入探讨了全球化、人工智能与文化认同等议题。 (dāng dài zhōng wén kè chéng dì sì zhì liù cè shēn rù tàn tǎo le quán qiú huà 、 rén gōng zhì néng yǔ wén huà rèn tóng děng yì tí 。) → Giáo trình Tiếng Trung Đương Đại từ quyển 4 đến quyển 6 đi sâu thảo luận các chủ đề toàn cầu hóa, trí tuệ nhân tạo và bản sắc văn hóa. |
| 27 |
诠释
quán shì
|
THUYÊN THÍCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Diễn giải, thể hiện và làm sáng tỏ ý nghĩa — VD: 这位年轻指挥家以细腻的情感,重新诠释了这首古典交响乐作品。 (zhè wèi nián qīng zhǐ huī jiā yǐ xì nì de qíng gǎn , chóng xīn quán shì le zhè shǒu gǔ diǎn jiāo xiǎng yuè zuò pǐn 。) → Vị nhạc trưởng trẻ tuổi đã dùng cảm xúc tinh tế để diễn giải lại tác phẩm giao hưởng cổ điển này. |
| 28 |
凝聚
níng jù
|
NGƯNG TỤ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Gắn kết, hội tụ (sức mạnh, sự đồng thuận) — VD: 大型国际体育赛事往往能凝聚全体国民的向心力与荣誉感。 (dà xíng guó jì tǐ yù sài shì wǎng wǎng néng níng jù quán tǐ guó mín de xiàng xīn lì yǔ róng yù gǎn 。) → Các giải đấu thể thao quốc tế quy mô lớn thường có thể gắn kết lòng hướng tâm và niềm tự hào của toàn thể quốc dân. |
| 29 |
兼顾
jiān gù
|
KIÊM CỐ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Chiếu cố, đảm bảo đồng thời cả hai mặt — VD: 理想的都市规划应当兼顾商业开发需求与历史街区的文化保存。 (lǐ xiǎng de dū shì guī huà yīng dāng jiān gù shāng yè kāi fā xū qiú yǔ lì shǐ jiē qū de wén huà bǎo cún 。) → Quy hoạch đô thị lý tưởng cần đảm bảo đồng thời cả nhu cầu phát triển thương mại lẫn việc bảo tồn văn hóa của khu phố lịch sử. |
| 30 |
奠定
diàn dìng
|
ĐIẾN ĐỊNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đặt nền móng vững chắc — VD: 扎实的词汇量与语法基础,为他日后从事同步口译工作奠定了根基。 (zhā shi de cí huì liáng yǔ yǔ fǎ jī chǔ , wèi tā rì hòu cóng shì tóng bù kǒu yì gōng zuò diàn dìng le gēn jī 。) → Vốn từ vựng và nền tảng ngữ pháp vững chắc đã đặt nền móng cho công việc phiên dịch cabin của anh ấy sau này. |
| 31 |
局势
jú shì
|
CỤC THẾ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Tình hình, cục diện (chính trị, kinh tế quốc tế) — VD: 面对瞬息万变的国际经贸局势,进出口企业必须具备高度的应变能力。 (miàn duì shùn xī wàn biàn de guó jì jīng mào jú shì , jìn chū kǒu qǐ yè bì xū jù bèi gāo dù de yìng biàn néng lì 。) → Đối diện với cục diện kinh tế thương mại quốc tế biến đổi từng giây, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu bắt buộc phải có năng lực ứng biến cao độ. |
| 32 |
枢纽
shū niǔ
|
KHU NỮU
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đầu mối trung tâm, cửa ngõ then chốt — VD: 台湾凭借优越的地理位置,成为连接东北亚与东南亚航线的交通枢纽。 (tái wān píng jiè yōu yuè de dì lǐ wèi zhì , chéng wéi lián jiē dōng běi yà yǔ dōng nán yà háng xiàn de jiāo tōng shū niǔ 。) → Đài Loan nhờ vị trí địa lý ưu việt đã trở thành đầu mối giao thông kết nối các tuyến hàng không Đông Bắc Á và Đông Nam Á. |
| 33 |
垄断
lǒng duàn
|
LŨNG ĐOẠN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Độc quyền, thao túng thị trường — VD: 为了维护公平竞争的市场秩序,各国皆制定了严格的反垄断法。 (wèi le wéi hù gōng píng jìng zhēng de shì chǎng zhì xù , gè guó jiē zhì dìng le yán gé de fǎn lǒng duàn fǎ 。) → Để bảo vệ trật tự thị trường cạnh tranh công bằng, các nước đều ban hành luật chống độc quyền nghiêm ngặt. |
| 34 |
蓬勃
péng bó
|
BỒNG BỘT
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Phát triển mạnh mẽ, nở rộ đầy sức sống — VD: 近年来跨境电商与数位物流产业呈现出蓬勃发展的良好态势。 (jìn nián lái kuà jìng diàn shāng yǔ shù wèi wù liú chǎn yè chéng xiàn chū péng bó fā zhǎn de liáng hǎo tài shì 。) → Những năm gần đây ngành thương mại điện tử xuyên biên giới và logistics số thể hiện đà phát triển vô cùng mạnh mẽ. |
| 35 |
停滞
tíng zhì
|
ĐÌNH TRỆ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đình trệ, dậm chân tại chỗ — VD: 若缺乏持续的研发投入,企业的技术水准很快就会陷入停滞状态。 (ruò quē fá chí xù de yán fā tóu rù , qǐ yè de jì shù shuǐ zhǔn hěn kuài jiù huì xiàn rù tíng zhì zhuàng tài 。) → Nếu thiếu sự đầu tư nghiên cứu phát triển liên tục, trình độ kỹ thuật của doanh nghiệp sẽ rất nhanh rơi vào trạng thái đình trệ. |
| 36 |
失衡
shī héng
|
THẤT HÀNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Mất cân bằng — VD: 城乡公共资源分配不均,容易导致区域发展严重失衡。 (chéng xiāng gōng gòng zī yuán fēn pèi bù jūn , róng yì dǎo zhì qū yù fā zhǎn yán zhòng shī héng 。) → Phân bổ nguồn lực công cộng giữa thành thị và nông thôn không đồng đều dễ dẫn tới sự phát triển vùng miền mất cân bằng nghiêm trọng. |
| 37 |
鸿沟
hóng gōu
|
HỒNG CÂU
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Hố sâu ngăn cách (như khoảng cách số 數位鴻溝) — VD: 普及偏乡网路建设,有助于缩小城市与农村之间的数位鸿沟。 (pǔ jí piān xiāng wǎng lù jiàn shè , yǒu zhù yú suō xiǎo chéng shì yǔ nóng cūn zhī jiān de shù wèi hóng gōu 。) → Phổ cập hạ tầng mạng tại vùng sâu vùng xa giúp thu hẹp khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn. |
| 38 |
排斥
pái chì
|
BÀI XÍCH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Bài xích, gạt bỏ, cự tuyệt — VD: 面对新兴科技,我们不应盲目排斥,而应理性思考如何善用它。 (miàn duì xīn xīng kē jì , wǒ men bú yìng máng mù pái chì , ér yìng lǐ xìng sī kǎo rú hé shàn yòng tā 。) → Đối diện với công nghệ mới nổi, chúng ta không nên bài xích mù quáng mà cần suy nghĩ lý tính xem làm sao sử dụng tốt nó. |
| 39 |
接纳
jiē nà
|
TIẾP NẠP
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đón nhận, dung nạp — VD: 一个开放包容的社会,能够接纳多元的文化背景与不同的价值选择。 (yí gè kāi fàng bāo róng de shè huì , néng gòu jiē nà duō yuán de wén huà bèi jǐng yǔ bù tóng de jià zhí xuǎn zé 。) → Một xã hội cởi mở bao dung có khả năng đón nhận các bối cảnh văn hóa đa dạng và những lựa chọn giá trị khác biệt. |
| 40 |
审视
shěn shì
|
THẨM THỊ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Xem xét, nhìn nhận kỹ lưỡng và sâu sắc — VD: 这部纪录片引导观众重新审视人类消费行为对自然生态造成的影响。 (zhè bù jì lù piàn yǐn dǎo guān zhòng chóng xīn shěn shì rén lèi xiāo fèi xíng wéi duì zì rán shēng tài zào chéng de yǐng xiǎng 。) → Bộ phim tài liệu này dẫn dắt khán giả nhìn nhận lại một cách sâu sắc tác động từ hành vi tiêu dùng của con người đối với sinh thái tự nhiên. |
| 41 |
反思
fǎn sī
|
PHẢN TƯ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Tự nhìn lại và suy ngẫm sâu sắc — VD: 金融危机过后,经济学界开始深刻反思过度金融化带来的风险。 (jīn róng wēi jī guò hòu , jīng jì xué jiè kāi shǐ shēn kè fǎn sī guò dù jīn róng huà dài lái de fēng xiǎn 。) → Sau cuộc khủng hoảng tài chính, giới kinh tế học bắt đầu suy ngẫm sâu sắc về những rủi ro do tình trạng tài chính hóa quá mức gây ra. |
| 42 |
批判
pī pàn
|
PHÊ PHÁN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Phê phán; tư duy phản biện (批判性思維) — VD: 大学教育的核心目标之一,在于培养学生独立思考与批判性思维的能力。 (dà xué jiào yù de hé xīn mù biāo zhī yī , zài yú péi yǎng xué shēng dú lì sī kǎo yǔ pī pàn xìng sī wéi de néng lì 。) → Một trong những mục tiêu cốt lõi của giáo dục đại học nằm ở việc bồi dưỡng cho sinh viên năng lực tư duy độc lập và tư duy phản biện. |
| 43 |
洞察
dòng chá
|
ĐỘNG SÁT
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Nhìn thấu, thấu suốt bản chất bên trong — VD: 优秀的文学作品往往能敏锐地洞察人性深处的矛盾与渴望。 (yōu xiù de wén xué zuò pǐn wǎng wǎng néng mǐn ruì dì dòng chá rén xìng shēn chù de máo dùn yǔ kě wàng 。) → Các tác phẩm văn học xuất sắc thường có thể nhìn thấu một cách nhạy bén những mâu thuẫn và khát vọng sâu thẳm trong bản tính con người. |
| 44 |
底蕴
dǐ yùn
|
ĐỂ UẨN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Bề dày tích lũy văn hóa – tri thức bên trong — VD: 一座城市的魅力不仅在于高楼大厦,更在于其深厚的历史文化底蕴。 (yí zuò chéng shì de mèi lì bù jǐn zài yú gāo lóu dà shà , gèng zài yú qí shēn hòu de lì shǐ wén huà dǐ yùn 。) → Sức quyến rũ của một thành phố không chỉ nằm ở những tòa nhà chọc trời mà còn ở bề dày văn hóa lịch sử sâu sắc của nó. |
| 45 |
精髓
jīng suǐ
|
TINH TỦY
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Tinh hoa cốt lõi nhất — VD: 学习传统书法不能只模仿笔画外形,更要领悟其中气韵生动的精髓。 (xué xí chuán tǒng shū fǎ bù néng zhī mó fǎng bǐ huà wài xíng , gèng yào lǐng wù qí zhōng qì yùn shēng dòng de jīng suǐ 。) → Học thư pháp truyền thống không thể chỉ bắt chước hình dáng nét chữ bên ngoài mà còn phải lĩnh ngộ tinh hoa khí vận sinh động bên trong. |
| 46 |
枷锁
jiā suǒ
|
GIA TỎA
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Xiềng xích, gông cùm trói buộc tư tưởng — VD: 科学精神鼓励人们勇于质疑权威,打破陈旧观念的枷锁。 (kē xué jīng shén gǔ lì rén men yǒng yú zhì yí quán wēi , dǎ pò chén jiù guān niàn de jiā suǒ 。) → Tinh thần khoa học khuyến khích con người dũng cảm đặt câu hỏi trước quyền uy, phá vỡ xiềng xích của những quan niệm cũ kỹ. |
| 47 |
藩篱
fān lí
|
PHIÊN LÊ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Rào cản ngăn cách giữa các ngành/lĩnh vực — VD: 现代医学研究需要跨越学科藩篱,结合生物资讯与材料科学的成果。 (xiàn dài yī xué yán jiū xū yào kuà yuè xué kē fān lí , jié hé shēng wù zī xùn yǔ cái liào kē xué de chéng guǒ 。) → Nghiên cứu y học hiện đại cần vượt qua rào cản ngành học, kết hợp thành tựu của tin sinh học và khoa học vật liệu. |
| 48 |
伦理
lún lǐ
|
LUÂN LÝ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đạo đức luân lý (như đạo đức y sinh, đạo đức AI) — VD: 基因编辑技术虽然极具医疗潜力,却也引发了激烈的生命伦理争议。 (jī yīn biān jí jì shù suī rán jí jù yī liáo qián lì , què yě yǐn fā le jī liè de shēng mìng lún lǐ zhēng yì 。) → Công nghệ chỉnh sửa gen tuy có tiềm năng y tế rất lớn nhưng cũng làm dấy lên những tranh cãi gay gắt về đạo đức sinh học. |
| 49 |
规范
guī fàn
|
QUY PHẠM
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Quy phạm, chuẩn mực; điều chỉnh theo khuôn khổ — VD: 完善的法律法规能够有效规范市场竞争行为,保障消费者权益。 (wán shàn de fǎ lǜ fǎ guī néng gòu yǒu xiào guī fàn shì chǎng jìng zhēng xíng wéi , bǎo zhàng xiāo fèi zhě quán yì 。) → Hệ thống pháp luật hoàn thiện có thể điều chỉnh hiệu quả hành vi cạnh tranh thị trường, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. |
| 50 |
保障
bǎo zhàng
|
BẢO CHƯỚNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Bảo đảm, bảo vệ vững chắc (quyền lợi, an sinh) — VD: 健全的社会福利制度,是保障弱势群体基本生活品质的最后一道防线。 (jiàn quán de shè huì fú lì zhì dù , shì bǎo zhàng ruò shì qún tǐ jī běn shēng huó pǐn zhì de zuì hòu yí dào fáng xiàn 。) → Chế độ phúc lợi xã hội kiện toàn là tuyến phòng thủ cuối cùng bảo đảm chất lượng sống cơ bản cho các nhóm yếu thế. |
| 51 |
履行
lǚ xíng
|
LỮ HÀNH
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Thực thi, làm tròn (nghĩa vụ, hợp đồng, cam kết) — VD: 签署国际减碳协定后,各缔约国皆须切实履行温室气体减排的义务。 (qiān shǔ guó jì jiǎn tàn xié dìng hòu , gè dì yuē guó jiē xū qiè shí lǚ xíng wēn shì qì tǐ jiǎn pái de yì wù 。) → Sau khi ký kết hiệp định giảm phát thải quốc tế, các quốc gia thành viên đều phải thực thi nghiêm túc nghĩa vụ cắt giảm khí nhà kính. |
| 52 |
捍卫
hàn wèi
|
HÃN VỆ
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Bảo vệ kiên cường (chủ quyền, chân lý, phẩm giá) — VD: 独立司法机关的职责,在于捍卫宪法精神与每一位公民的合法权利。 (dú lì sī fǎ jī guān de zhí zé , zài yú hàn wèi xiàn fǎ jīng shén yǔ měi yí wèi gōng mín de hé fǎ quán lì 。) → Chức trách của cơ quan tư pháp độc lập nằm ở việc bảo vệ tinh thần hiến pháp và quyền lợi hợp pháp của mỗi công dân. |
| 53 |
彰显
zhāng xiǎn
|
CHƯƠNG HIỂN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Thể hiện rõ ràng, làm rạng rỡ nổi bật — VD: 无障碍公共设施的普及程度,往往能彰显一座城市的文明与包容。 (wú zhàng ài gōng gòng shè shī de pǔ jí chéng dù , wǎng wǎng néng zhāng xiǎn yí zuò chéng shì de wén míng yǔ bāo róng 。) → Mức độ phổ cập của các công trình công cộng không rào cản thường thể hiện rõ văn minh và sự bao dung của một thành phố. |
| 54 |
致力于
zhì lì yú
|
CHÍ LỰC Ư
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Dốc sức cống hiến cho một sự nghiệp lâu dài — VD: 这位植物学家毕生致力于台湾高山特有种植物的调查与保育工作。 (zhè wèi zhí wù xué jiā bì shēng zhì lì yú tái wān gāo shān tè yǒu zhǒng zhí wù de diào chá yǔ bǎo yù gōng zuò 。) → Nhà thực vật học này suốt đời dốc sức cho công tác điều tra và bảo tồn các loài thực vật đặc hữu vùng núi cao Đài Loan. |
| 55 |
归咎于
guī jiù yú
|
QUY CỨU Ư
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đổ lỗi cho, quy trách nhiệm của lỗi lầm về cho — VD: 面对计画失败,成熟的领导者会先检讨策略缺失,而非一味归咎于部属。 (miàn duì jì huà shī bài , chéng shú de lǐng dǎo zhě huì xiān jiǎn tǎo cè lüè quē shī , ér fēi yí wèi guī jiù yú bù shǔ 。) → Đối mặt với thất bại của kế hoạch, người lãnh đạo trưởng thành sẽ kiểm điểm thiếu sót chiến lược trước chứ không một mực đổ lỗi cho cấp dưới. |
| 56 |
得益于
dé yì yú
|
ĐẮC ÍCH Ư
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Nhờ có được lợi ích từ — VD: 台湾半导体产业的领先地位,得益于完整的上下游产业聚落与人才培育。 (tái wān bàn dǎo tǐ chǎn yè de lǐng xiān dì wèi , dé yì yú wán zhěng de shàng xià yóu chǎn yè jù luò yǔ rén cái péi yù 。) → Vị thế dẫn đầu của ngành công nghiệp bán dẫn Đài Loan có được là nhờ cụm công nghiệp thượng – hạ nguồn hoàn chỉnh và công tác đào tạo nhân tài. |
| 57 |
着眼于
zhuó yǎn yú
|
TRƯỚC NHÃN Ư
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Đặt tầm mắt vào, hướng trọng tâm chiến lược vào — VD: 优秀的企业经营者不会只看眼前的短期利润,而会着眼于十年的长远布局。 (yōu xiù de qǐ yè jīng yíng zhě bú huì zhī kàn yǎn qián de duǎn qī lì rùn , ér huì zhuó yǎn yú shí nián de cháng yuǎn bù jú 。) → Nhà quản trị doanh nghiệp xuất sắc sẽ không chỉ nhìn vào lợi nhuận ngắn hạn trước mắt mà đặt tầm nhìn vào bố cục dài hạn mười năm. |
| 58 |
相得益彰
xiāng dé yì zhāng
|
TƯƠNG ĐẮC ÍCH CHƯƠNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Kết hợp với nhau càng làm tôn thêm vẻ đẹp/giá trị của nhau — VD: 古色古香的传统庭园与现代光影艺术展览结合,显得相得益彰。 (gǔ sè gǔ xiāng de chuán tǒng tíng yuán yǔ xiàn dài guāng yǐng yì shù zhǎn lǎn jié hé , xiǎn de xiāng dé yì zhāng 。) → Khu vườn truyền thống cổ kính kết hợp với triển lãm nghệ thuật ánh sáng hiện đại càng làm tôn thêm vẻ đẹp của nhau. |
| 59 |
举足轻重
jǔ zú qīng zhòng
|
CỬ TÚC KHINH TRỌNG
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Có vị thế cực kỳ quan trọng (nhấc chân lên là làm lệch cán cân) — VD: 在全球供应链重组的过程中,东南亚新兴市场扮演着举足轻重的角色。 (zài quán qiú gōng yìng liàn zhòng zǔ de guò chéng zhōng , dōng nán yà xīn xīng shì chǎng bàn yǎn zhe jǔ zú qīng zhòng de jué sè 。) → Trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các thị trường mới nổi Đông Nam Á đóng vai trò vô cùng quan trọng. |
| 60 |
刻不容缓
kè bù róng huǎn
|
KHẮC BẤT DUNG HOÃN
Từ trọng tâm · Đương Đại 4-5-6
|
Cấp bách không thể trì hoãn dù chỉ một khắc — VD: 面对日益恶化的极端气候危机,推动能源转型已是刻不容缓的任务。 (miàn duì rì yì è huà de jí duān qì hòu wēi jī , tuī dòng néng yuán zhuǎn xíng yǐ shì kè bù róng huǎn de rèn wu 。) → Đối diện với cuộc khủng hoảng khí hậu cực đoan ngày càng xấu đi, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng đã là nhiệm vụ cấp bách không thể trì hoãn. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 課程 #5-6)
Cấu trúc Nhượng bộ Học thuật Cao cấp: “固然……,但 / 却 / 然而……”
Trong văn nghị luận TOCFL Band B2–C1, “固然” dùng để công nhận một sự thật khách quan ở vế đầu trước khi đưa ra luận điểm sắc bén hơn ở vế sau (tạo lập luận đa chiều, thuyết phục hơn “虽然”).
Hệ thống 4 Cụm Động từ + Giới từ “于” Kinh điển: “致力于 / 得益于 / 归咎于 / 着眼于”
Bốn cụm động – giới từ học thuật xuất hiện dày đặc trong các bài đọc báo chí và kinh tế của Đương Đại 4, 5, 6.
Cấu trúc Phủ định Văn ngôn Trang trọng: “并非……,而是……” & “未必……”
Thay thế “不是……而是……” bằng “并非……而是……” và thay “不一定” bằng “未必” giúp nâng cấp tức thì văn phong bài viết TOCFL lên chuẩn Band C1.
Cấu trúc Biểu thị Mục đích Chính sách: “旨在 + Động từ 2 âm tiết”
“旨在……” (nhằm mục đích...) là cấu trúc chuẩn mực trong văn bản pháp quy, tin tức thời sự và tóm tắt nghiên cứu học thuật.
Cấu trúc Biểu thị Không còn cách nào khác: “不得不……” & “莫过于……”
“不得不” nhấn mạnh sự bắt buộc do hoàn cảnh khách quan; còn “莫过于” là cấu trúc so sánh bậc nhất极高 (cực cao) trong văn viết.
Cấu trúc Đánh đổi / Hy sinh: “以 + [Sự hy sinh / Phương thức] + 为代价 / 为基础”
Khung cấu trúc “以 A 为 B” (Lấy A làm B) là xương sống của ngữ pháp văn viết Hán ngữ cao cấp.
Cấu trúc Giả định Văn ngôn: “倘若 / 假使……,便 / 则 / 势必……”
Trong văn nghị luận cao cấp của Đương Đại 6, cặp “倘若……,势必……” thay thế cho “如果……,一定……” để tạo giọng văn đanh thép, giàu tính dự báo chiến lược.
Cấu trúc Liên từ Suy luận Văn viết: “既然……,何不 / 不妨……”
Dùng để đưa ra kiến nghị giải pháp một cách lịch thiệp, uyển chuyển ở phần kết bài luận.
Cấu trúc Biểu thị Không thể tách rời / Duy nhất: “唯有……,方能……”
“唯有……方能……” là cặp hô ứng đỉnh cao của văn phong học thuật Hán ngữ (tương đương “只有……才能……” nhưng trang trọng gấp bội).
Cấu trúc Nhấn mạnh Tác động Kép: “非但没有……,反而变本加厉 / 愈演愈烈”
Phân tích sự thất bại của một giải pháp sai lầm: không những không dập tắt được vấn đề mà còn làm nó bùng phát mạnh hơn.
Cấu trúc Khái quát Toàn diện: “无论就 A 或 B 而言,皆……”
Kết hợp “无论”, “就……而言” và phó từ văn ngôn “皆” (đều) để đưa ra nhận định toàn diện từ nhiều chiều cạnh.
Phương pháp Chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) Cho Kỳ thi TOCFL Cao cấp
Ở cấp độ Đương Đại 4–6 (TOCFL Band B2–C2), thí sinh phải nắm vững các cặp chữ Giản thể gộp 2 chữ Phồn thể khác nghĩa để đọc hiểu văn bản học thuật Đài Loan không bị nhầm lẫn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 全套 #5-6)
Từ vựng “议题” (yì tí) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “共识” (gòng shí) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “涵盖” (hán gài · HÁN VIỆT: HÀM CÁI) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “KIÊM CỐ” và mang nghĩa “Chiếu cố, đảm bảo đồng thời cả hai mặt”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Cấu trúc Nhượng bộ Học thuật Cao cấp: “固然……,但 / 却 / 然而……””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Chủ ngữ + 固然 + [Thừa nhận mặt đúng A],但 / 然而 + [Nhấn mạnh mặt quan trọng hơn B])?
Trong chủ điểm “Hệ thống 4 Cụm Động từ + Giới từ “于” Kinh điển: “致力于 / 得益于 / 归咎于 / 着眼于””, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6) (當代中文課程 4・5・6(中高級至高階全套課本 & 作業本)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6)" (Trung Tâm Giảng Dạy Quốc Ngữ ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學國語教學中心) · Chủ Biên: Đặng Thủ Tín (鄧守信) – Liên Kinh Xuất Bản (聯經出版公司 – Đài Loan)) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band B2 – C1 – C2 (Cao Giai – Lưu Loát / HSK 5 – HSK 9), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Tiếng Trung Đương Đại – Quyển 4, 5 & 6 (當代中文課程 4–6)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.