Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (新版實用視聽華語(第四冊·第五冊) – ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學) · Bộ Giáo Dục Đài Loan Ủy Nhiệm Biên Soạn). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (新版實用視聽華語 4 & 5 · Practical Audio-Visual Chinese 4 & 5 – Trung Cao Cấp) [Kèm Audio] — nguyên tác 《新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)》 (Xīnbǎn Shíyòng Shìtīng Huáyǔ (Dì 4–5 Cè)) do ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學) · Bộ Giáo Dục Đài Loan Ủy Nhiệm Biên Soạn biên soạn và Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局) ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & Quyển 5 (新版實用視聽華語 4 & 5 · Practical Audio-Visual Chinese 4 & 5 – Trung Cao Cấp) [Kèm Audio]
Tác giả / Đơn vị biên soạn: ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學) · Bộ Giáo Dục Đài Loan Ủy Nhiệm Biên Soạn · Nhà xuất bản: Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局)
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #4-5)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)》
Bộ tài liệu Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (tên tiếng Trung: 新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
《新版实用视听华语》第四册与第五册汇集了深度文化散文、社会时事评论、历史思潮与现代科技议题,透过严谨的书面语语法训练与大量四字成语运用,引领学习者跨越中高级门槛,臻于流利精通之境。👉 Thông điệp phương pháp: "“Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ Bản Mới” Quyển 4 và Quyển 5 hội tụ các bài tản văn văn hóa chuyên sâu, bình luận thời sự xã hội, trào lưu lịch sử và chủ đề công nghệ hiện đại, thông qua việc rèn luyện ngữ pháp văn viết chặt chẽ cùng kho thành ngữ bốn chữ phong phú để đưa người học vượt qua ngưỡng trung – cao cấp, vươn tới cảnh giới lưu loát tinh thông."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Quyển 4 · Thượng | 第四册(第1–6课):消费文化、生态保育、台湾原住民与文学名篇 | PAVC Quyển 4 (Bài 1 – 6): Văn hóa tiêu dùng hiện đại, bảo tồn sinh thái tự nhiên, văn hóa nguyên trú dân Đài Loan và thưởng thức danh tác văn học | Quyển 4 · Bài 1 – 6 (346.6 MB) |
| Quyển 4 · Hạ | 第四册(第7–12课):科技与伦理、老龄化社会、民俗信仰与国际视野 | PAVC Quyển 4 (Bài 7 – 12): Khoa học công nghệ và đạo đức, xã hội già hóa, tín ngưỡng dân gian và tầm nhìn quốc tế | Quyển 4 · Bài 7 – 12 |
| Quyển 5 · Thượng | 第五册(第1–10课):哲学思想、历史人物、政经体制与艺术鉴赏 | PAVC Quyển 5 (Bài 1 – 10): Tư tưởng triết học Nho – Đạo – Phật, nhân vật lịch sử, thể chế chính trị – kinh tế và cảm thụ nghệ thuật truyền thống | Quyển 5 · Bài 1 – 10 (282.7 MB) |
| Quyển 5 · Hạ | 第五册(第11–20课):全球化经贸、新闻社论剖析、学术演讲与高阶写作 | PAVC Quyển 5 (Bài 11 – 20): Kinh tế thương mại toàn cầu hóa, phân tích xã luận báo chí, diễn thuyết học thuật và viết luận cấp cao Band C | Quyển 5 · Bài 11 – 20 + Full Audio |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
思潮
sī cháo
|
TƯ TRIỀU
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Trào lưu tư tưởng — VD: 二十世纪初的新文化运动,掀起了现代汉语白话文改革的思潮。 (èr shí shì jì chū de xīn wén huà yùn dòng , xiān qǐ le xiàn dài hàn yǔ bái huà wén gǎi gé de sī cháo 。) → Phong trào Tân Văn hóa đầu thế kỷ 20 đã dấy lên trào lưu tư tưởng cải cách văn bạch thoại tiếng Trung hiện đại. |
| 02 |
典范
diǎn fàn
|
ĐIỂN PHẠM
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hình mẫu, tấm gương chuẩn mực — VD: 这位企业家将毕生积蓄捐作教育基金,树立了取之于社会、用之于社会的典范。 (zhè wèi qǐ yè jiā jiāng bì shēng jī xù juān zuò jiào yù jī jīn , shù lì le qǔ zhī yú shè huì 、 yòng zhī yú shè huì de diǎn fàn 。) → Vị doanh nhân này đã quyên góp toàn bộ tiền tích lũy cả đời làm quỹ giáo dục, dựng nên tấm gương lấy từ xã hội và đền đáp lại cho xã hội. |
| 03 |
启示
qǐ shì
|
KHẢI THỊ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Bài học gợi mở, sự thức tỉnh sâu sắc — VD: 大自然的生态平衡法则,给现代都市的可持续发展带来了深刻的启示。 (dà zì rán de shēng tài píng héng fǎ zé , gěi xiàn dài dū shì de kě chí xù fā zhǎn dài lái le shēn kè de qǐ shì 。) → Quy luật cân bằng sinh thái của thiên nhiên đã mang lại bài học gợi mở sâu sắc cho sự phát triển bền vững của đô thị hiện đại. |
| 04 |
症结
zhēng jié
|
CHỨNG KẾT
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Nút thắt căn nguyên của vấn đề — VD: 唯有找出交通拥堵的真正症结,才能提出治本的改善方案。 (wéi yǒu zhǎo chū jiāo tōng yōng dǔ de zhēn zhèng zhēng jié , cái néng tí chū zhì běn de gǎi shàn fāng àn 。) → Chỉ có tìm ra đúng nút thắt căn nguyên của nạn ùn tắc giao thông mới có thể đưa ra phương án cải thiện tận gốc. |
| 05 |
筹码
chóu mǎ
|
TRÙ MÃ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Con bài thương lượng, lợi thế đàm phán — VD: 掌握关键核心技术,是企业在国际商业谈判中最有力的筹码。 (zhǎng wò guān jiàn hé xīn jì shù , shì qǐ yè zài guó jì shāng yè tán pàn zhōng zuì yǒu lì de chóu mǎ 。) → Nắm giữ công nghệ lõi then chốt là lợi thế đàm phán mạnh mẽ nhất của doanh nghiệp trên bàn thương lượng quốc tế. |
| 06 |
壁垒
bì lěi
|
BÍCH LŨY
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hàng rào ngăn cách (như hàng rào thuế quan 貿易壁壘) — VD: 签署自由贸易协定旨在消除关税壁垒,促进区域商品流通。 (qiān shǔ zì yóu mào yì xié dìng zhǐ zài xiāo chú guān shuì bì lěi , cù jìn qū yù shāng pǐn liú tōng 。) → Ký kết hiệp định thương mại tự do nhằm xóa bỏ hàng rào thuế quan, thúc đẩy lưu thông hàng hóa trong khu vực. |
| 07 |
脉络
mài luò
|
MẠCH LẠC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Mạch nguồn, dòng chảy phát triển — VD: 研读历史不能只背诵年代,更要理清事件演变的来龙去脉与历史脉络。 (yán dú lì shǐ bù néng zhī bèi sòng nián dài , gèng yào lǐ qīng shì jiàn yǎn biàn de lái lóng qù mài yǔ lì shǐ mài luò 。) → Nghiên cứu lịch sử không thể chỉ học thuộc niên đại mà còn phải làm rõ đầu đuôi và mạch nguồn biến chuyển của sự kiện. |
| 08 |
精辟
jīng pì
|
TINH TỊCH
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Sâu sắc, sắc bén và thấu đáo (phân tích, bình luận) — VD: 教授对当前东亚经济局势提出了极为精辟的见解,令听众茅塞顿开。 (jiào shòu duì dāng qián dōng yà jīng jì jú shì tí chū le jí wéi jīng pì de jiàn jiě , lìng tīng zhòng máo sè dùn kāi 。) → Giáo sư đã đưa ra kiến giải vô cùng sắc bén về cục diện kinh tế Đông Á hiện nay, khiến thính giả bừng tỉnh sáng tỏ. |
| 09 |
严谨
yán jǐn
|
NGHIÊM CẨN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Chặt chẽ, nghiêm túc cẩn trọng (học thuật, lập luận) — VD: 《新版实用视听华语》高阶册以其严谨的语法解释与丰富的词汇辨析闻名。 (《 xīn bǎn shí yòng shì tīng huá yǔ 》 gāo jiē cè yǐ qí yán jǐn de yǔ fǎ jiě shì yǔ fēng fù de cí huì biàn xī wén míng 。) → Các quyển cao cấp của “Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ Bản Mới” nổi tiếng nhờ phần giải thích ngữ pháp chặt chẽ và phân biệt từ vựng phong phú. |
| 10 |
敏锐
mǐn ruì
|
MẪN NHUỆ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Nhạy bén, sắc sảo — VD: 优秀的新闻记者必须具备敏锐的观察力与查证事实的求真精神。 (yōu xiù de xīn wén jì zhě bì xū jù bèi mǐn ruì de guān chá lì yǔ chá zhèng shì shí de qiú zhēn jīng shén 。) → Nhà báo xuất sắc bắt buộc phải có năng lực quan sát nhạy bén và tinh thần cầu chân kiểm chứng sự thật. |
| 11 |
瞻前顾后
zhān qián gù hòu
|
CHIÊM TIỀN CỐ HẬU
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Ngó trước nhìn sau (quá đắn đo do dự; hoặc suy tính chu toàn) — VD: 推动改革如果总是瞻前顾后、畏首畏尾,就会错失最佳时机。 (tuī dòng gǎi gé rú guǒ zǒng shì zhān qián gù hòu 、 wèi shǒu wèi wěi , jiù huì cuò shī zuì jiā shí jī 。) → Thúc đẩy cải cách nếu cứ mãi ngó trước nhìn sau, sợ đầu sợ đuôi thì sẽ bỏ lỡ thời cơ tốt nhất. |
| 12 |
相提并论
xiāng tí bìng lùn
|
TƯƠNG ĐỀ TỊNH LUẬN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Đặt ngang hàng để bàn luận so sánh — VD: 这两件艺术品的创作背景与美学价值截然不同,实在无法相提并论。 (zhè liǎng jiàn yì shù pǐn de chuàng zuò bèi jǐng yǔ měi xué jià zhí jié rán bù tóng , shí zài wú fǎ xiàng tí bìng lùn 。) → Bối cảnh sáng tác và giá trị mỹ học của hai tác phẩm nghệ thuật này hoàn toàn khác nhau, thực sự không thể đặt ngang hàng để bàn luận. |
| 13 |
同日而语
tóng rì ér yǔ
|
ĐỒNG NHẬT NHI NGỮ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Nói chung như cùng một thời kỳ (thường dùng ở dạng phủ định 不可同日而语) — VD: 今日台湾的高铁与捷运网路四通八达,已与三十年前的交通状况不可同日而语。 (jīn rì tái wān de gāo tiě yǔ jié yùn wǎng lù sì tōng bā dá , yǐ yǔ sān shí nián qián de jiāo tōng zhuàng kuàng bù kě tóng rì ér yǔ 。) → Mạng lưới tàu cao tốc và tàu điện ngầm của Đài Loan ngày nay thông suốt khắp ngả, đã không thể đem so như thời giao thông ba mươi năm trước được nữa. |
| 14 |
首当其冲
shǒu dāng qí chōng
|
THỦ ĐƯƠNG KỲ XUNG
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Đứng mũi chịu sào, chịu tác động đầu tiên — VD: 一旦国际原油价格飙涨,航空业与物流运输业往往首当其冲受到影响。 (yí dàn guó jì yuán yóu jià gé biāo zhǎng , háng kōng yè yǔ wù liú yùn shū yè wǎng wǎng shǒu dāng qí chōng shòu dào yǐng xiǎng 。) → Một khi giá dầu thô quốc tế tăng vọt, ngành hàng không và vận tải logistics thường đứng mũi chịu sào chịu ảnh hưởng đầu tiên. |
| 15 |
责无旁贷
zé wú páng dài
|
TRÁCH VÔ BÀNG ĐẠI
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Trách nhiệm của mình không thể đùn đẩy cho ai khác — VD: 保护珍贵的文化资产,是我们这一代人责无旁贷的历史使命。 (bǎo hù zhēn guì de wén huà zī chǎn , shì wǒ men zhè yí dài rén zé wú páng dài de lì shǐ shǐ mìng 。) → Bảo vệ tài sản văn hóa quý giá là sứ mệnh lịch sử không thể thoái thác của thế hệ chúng ta. |
| 16 |
义不容辞
yì bù róng cí
|
NGHĨA BẤT DUNG TỪ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Vì đạo nghĩa không thể từ chối — VD: 当社区发生风灾需要志工协助清理时,居民们都义不容辞地挺身而出。 (dāng shè qū fā shēng fēng zāi xū yào zhì gōng xié zhù qīng lǐ shí , jū mín men dōu yì bù róng cí dì tǐng shēn ér chū 。) → Khi khu phố xảy ra thiên tai bão lũ cần tình nguyện viên hỗ trợ dọn dẹp, người dân đều vì nghĩa chẳng chối từ mà đứng ra góp sức. |
| 17 |
屡见不鲜
lǚ jiàn bù xiān
|
LỮ KIẾN BẤT TIÊN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Thấy mãi không còn gì lạ, xảy ra thường xuyên — VD: 利用人工智能合成语音进行诈骗的案件,近年来已屡见不鲜。 (lì yòng rén gōng zhì néng hé chéng yǔ yīn jìn xíng zhà piàn de àn jiàn , jìn nián lái yǐ lǚ jiàn bù xiān 。) → Các vụ án lợi dụng trí tuệ nhân tạo tổng hợp giọng nói để lừa đảo những năm gần đây đã xảy ra thường xuyên không còn lạ lẫm. |
| 18 |
司空见惯
sī kōng jiàn guàn
|
TƯ KHÔNG KIẾN QUÁN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Chuyện thường ngày ở huyện, nhìn quen mắt rồi — VD: 在网路时代,跨国视讯会议早已成为企业日常运作中司空见惯的事。 (zài wǎng lù shí dài , kuà guó shì xùn huì yì zǎo yǐ chéng wéi qǐ yè rì cháng yùn zuò zhōng sī kōng jiàn guàn de shì 。) → Trong kỷ nguyên internet, họp trực tuyến xuyên quốc gia đã sớm trở thành chuyện quen thuộc hàng ngày trong vận hành doanh nghiệp. |
| 19 |
无独有偶
wú dú yǒu ǒu
|
VÔ ĐỘC HỮU NGẪU
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Không phải cá biệt mà lại có trường hợp tương tự trùng hợp — VD: 继台北推出公共自行车之后,无独有偶,高雄与台中也迅速建立了完善的租借系统。 (jì tái běi tuī chū gōng gòng zì xíng chē zhī hòu , wú dú yǒu ǒu , gāo xióng yǔ tái zhōng yě xùn sù jiàn lì le wán shàn de zū jiè xì tǒng 。) → Tiếp sau việc Đài Bắc ra mắt xe đạp công cộng, trùng hợp thay, Cao Hùng và Đài Trung cũng nhanh chóng xây dựng hệ thống cho thuê hoàn thiện. |
| 20 |
显而易见
xiǎn ér yì jiàn
|
HIỂN NHI DỊ KIẾN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hiển nhiên dễ thấy, rõ như ban ngày — VD: 长期缺乏睡眠对健康的危害是显而易见的,切勿掉以轻心。 (cháng qī quē fá shuì mián duì jiàn kāng de wēi hài shì xiǎn ér yì jiàn de , qiè wù diào yǐ qīng xīn 。) → Tác hại của việc thiếu ngủ kéo dài đối với sức khỏe là hiển nhiên dễ thấy, tuyệt đối chớ xem nhẹ. |
| 21 |
不言而喻
bù yán ér yù
|
BẤT NGÔN NHI DỤ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Không cần nói ra cũng tự hiểu rõ — VD: 阅读经典名著对于提升写作能力的重要性,自然是不言而喻的。 (yuè dú jīng diǎn míng zhù duì yú tí shēng xiě zuò néng lì de zhòng yào xìng , zì rán shì bù yán ér yù de 。) → Tầm quan trọng của việc đọc các danh tác kinh điển đối với việc nâng cao năng lực viết luận tự nhiên là điều không cần nói cũng hiểu rõ. |
| 22 |
微乎其微
wēi hū qí wēi
|
VI HỒ KỲ VI
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Nhỏ bé cực kỳ, ít ỏi vô cùng — VD: 如果不事先做好市场调查就盲目投资,成功的机率可以说是微乎其微。 (rú guǒ bú shì xiān zuò hǎo shì chǎng diào chá jiù máng mù tóu zī , chéng gōng de jī lǜ kě yǐ shuō shì wēi hū qí wēi 。) → Nếu không làm tốt khảo sát thị trường từ trước mà đầu tư mù quáng thì xác suất thành công có thể nói là cực kỳ nhỏ nhoi. |
| 23 |
举世闻名
jǔ shì wén míng
|
CỬ THẾ VĂN DANH
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Nổi tiếng khắp thế giới — VD: 台北故宫博物院典藏了近七十万件皇家珍宝,是举世闻名的文化殿堂。 (tái běi gù gōng bó wù yuàn diǎn cáng le jìn qī shí wàn jiàn huáng jiā zhēn bǎo , shì jǔ shì wén míng de wén huà diàn táng 。) → Bảo tàng Cố cung Đài Bắc lưu giữ gần bảy trăm nghìn báu vật hoàng gia, là cung điện văn hóa nổi tiếng khắp thế giới. |
| 24 |
叹为观止
tàn wéi guān zhǐ
|
THÁN VI QUAN CHỈ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Trầm trồ khen ngợi đến tột bậc — VD: 太鲁阁峡谷鬼斧神工的大理石峭壁,让所有来访的游客叹为观止。 (tài lǔ gé xiá gǔ guǐ fǔ shén gōng de dà lǐ shí qiào bì , ràng suǒ yǒu lái fǎng de yóu kè tàn wéi guān zhǐ 。) → Vách đá cẩm thạch tuyệt mỹ như quỷ thần chạm khắc của hẻm núi Thái Lỗ Các khiến mọi du khách ghé thăm đều trầm trồ thán phục. |
| 25 |
潜能
qián néng
|
TIỀM NĂNG
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Tiềm năng ẩn giấu bên trong — VD: 启发式教学的目标,在于激发每一位学生内在的创造潜能。 (qǐ fā shì jiào xué de mù biāo , zài yú jī fā měi yí wèi xué shēng nèi zài de chuàng zào qián néng 。) → Mục tiêu của phương pháp dạy học gợi mở nằm ở việc đánh thức tiềm năng sáng tạo nội tại của mỗi học sinh. |
| 26 |
培育
péi yù
|
BỒI DỤC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Đào tạo, ươm mầm bồi dưỡng (nhân tài, giống mới) — VD: 政府投入大量预算设立研究奖学金,以培育下一代的顶尖科研人才。 (zhèng fǔ tóu rù dà liáng yù suàn shè lì yán jiū jiǎng xué jīn , yǐ péi yù xià yí dài de dǐng jiān kē yán rén cái 。) → Chính phủ đầu tư ngân sách lớn lập học bổng nghiên cứu nhằm đào tạo thế hệ nhân tài nghiên cứu khoa học đỉnh cao kế cận. |
| 27 |
枯竭
kū jié
|
KHÔ KIỆT
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Cạn kiệt (tài nguyên, nguồn nước, cảm hứng) — VD: 为了防止化石燃料枯竭,人类必须加速开发洁净的替代能源。 (wèi le fáng zhǐ huà shí rán liào kū jié , rén lèi bì xū jiā sù kāi fā jié jìng de tì dài néng yuán 。) → Để ngăn ngừa nhiên liệu hóa thạch cạn kiệt, nhân loại bắt buộc phải đẩy nhanh việc khai thác nguồn năng lượng thay thế sạch. |
| 28 |
氾滥
fán làn
|
PHẠM LÃM
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Tràn lan (lũ lụt; tin giả, hàng kém chất lượng tràn lan) — VD: 网路上假新闻与恶意谣言的氾滥,严重侵蚀了社会大众的互信基础。 (wǎng lù shang jiǎ xīn wén yǔ è yì yáo yán de fán làn , yán zhòng qīn shí le shè huì dà zhòng de hù xìn jī chǔ 。) → Tình trạng tin giả và tin đồn ác ý tràn lan trên mạng đã ăn mòn nghiêm trọng nền tảng tin cậy lẫn nhau của công chúng xã hội. |
| 29 |
蔓延
màn yán
|
MAN DIÊN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Lan rộng ra (dịch bệnh, đám cháy, tệ nạn) — VD: 防疫人员迅速采取隔离措施,成功阻止了传染病进一步蔓延。 (fáng yì rén yuán xùn sù cǎi qǔ gé lí cuò shī , chéng gōng zǔ zhǐ le chuán rǎn bìng jìn yí bù màn yán 。) → Nhân viên phòng dịch nhanh chóng áp dụng biện pháp cách ly, ngăn chặn thành công dịch bệnh truyền nhiễm lan rộng thêm. |
| 30 |
杜绝
dù jué
|
ĐỖ TUYỆT
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Chấm dứt triệt để, ngăn chặn tận gốc — VD: 唯有建立透明的监督机制,才能彻底杜绝贪污舞弊的现象。 (wéi yǒu jiàn lì tòu míng de jiān dū jī zhì , cái néng chè dǐ dù jué tān wū wǔ bì de xiàn xiàng 。) → Chỉ có xây dựng cơ chế giám sát minh bạch mới có thể chấm dứt triệt để hiện tượng tham nhũng gian lận. |
| 31 |
贯彻
guàn chè
|
QUÁN TRIỆT
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Quán triệt, thực hiện triệt để từ đầu đến cuối — VD: 新任校长上任后,坚定地贯彻“以学生为中心”的教育改革理念。 (xīn rèn xiào zhǎng shàng rèn hòu , jiān dìng dì guàn chè “ yǐ xué shēng wèi zhōng xīn ” de jiào yù gǎi gé lǐ niàn 。) → Sau khi nhậm chức, vị hiệu trưởng mới kiên định quán triệt lý tưởng cải cách giáo dục “lấy học sinh làm trung tâm”. |
| 32 |
落实
luò shí
|
LẠC THỰC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Thực thi đi vào thực tế (chính sách, kế hoạch) — VD: 再完美的环保法规,如果没有落实到民众的日常生活里,也只是一纸空文。 (zài wán měi de huán bǎo fǎ guī , rú guǒ méi yǒu luò shí dào mín zhòng de rì cháng shēng huó lǐ , yě zhǐ shì yì zhǐ kōng wén 。) → Quy định bảo vệ môi trường có hoàn mỹ đến mấy nếu không được thực thi đi vào đời sống hàng ngày của người dân thì cũng chỉ là tờ giấy suông. |
| 33 |
呼吁
hū yù
|
HÔ DỤ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Kêu gọi khẩn thiết — VD: 医学专家呼吁民众保持规律运动与定期健检,以预防慢性疾病。 (yī xué zhuān jiā hū yù mín zhòng bǎo chí guī lǜ yùn dòng yǔ dìng qī jiàn jiǎn , yǐ yù fáng màn xìng jí bìng 。) → Các chuyên gia y học kêu gọi người dân duy trì vận động đều đặn và khám sức khỏe định kỳ để phòng ngừa bệnh mãn tính. |
| 34 |
取缔
qǔ dì
|
THỦ ĐẾ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Trừng phạt, xử lý nghiêm theo pháp luật (hàng giả, vi phạm) — VD: 警方在春节前夕加强取缔酒后驾车,以确保全体用路人的安全。 (jǐng fāng zài chūn jié qián xī jiā qiáng qǔ dì jiǔ hòu jià chē , yǐ què bǎo quán tǐ yòng lù rén de ān quán 。) → Cảnh sát tăng cường xử phạt hành vi lái xe sau khi uống rượu vào dịp sát Tết Nguyên Đán nhằm đảm bảo an toàn cho toàn thể người tham gia giao thông. |
| 35 |
斟酌
zhēn zhuó
|
CHÂM CHƯỚC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Cân nhắc kỹ lưỡng (câu chữ, liều lượng, quyết định) — VD: 翻译古典诗词时,译者必须对每一个字词进行反复斟酌。 (fān yì gǔ diǎn shī cí shí , yì zhě bì xū duì měi yí gè zì cí jìn xíng fǎn fù zhēn zhuó 。) → Khi dịch thơ từ cổ điển, dịch giả bắt buộc phải cân nhắc đắn đo nhiều lần đối với từng chữ từng từ. |
| 36 |
剖析
pōu xī
|
PHẪU TÍCH
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Mổ xẻ, phân tích sâu sắc — VD: 这篇文章从历史与经济学双重视角,深入剖析了通货膨胀的成因。 (zhè piān wén zhāng cóng lì shǐ yǔ jīng jì xué shuāng chóng shì jiǎo , shēn rù pōu xī le tōng huò péng zhàng de chéng yīn 。) → Bài viết này từ góc nhìn kép lịch sử và kinh tế học đã mổ xẻ phân tích sâu nguyên nhân hình thành lạm phát. |
| 37 |
阐述
chǎn shù
|
THIỂN THUẬT
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Trình bày và giải thích rõ ràng thấu đáo (lý luận, quan điểm) — VD: 作者在书中详细阐述了传统文化如何与现代民主法治相互融合。 (zuò zhě zài shū zhōng xiáng xì chǎn shù le chuán tǒng wén huà rú hé yǔ xiàn dài mín zhǔ fǎ zhì xiāng hù róng hé 。) → Trong sách, tác giả đã trình bày giải thích chi tiết việc văn hóa truyền thống dung hợp với dân chủ pháp trị hiện đại như thế nào. |
| 38 |
勾勒
gōu lè
|
CÂU LẶC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Phác họa nên đường nét bức tranh tổng thể — VD: 小说家仅用寥寥数语,便生动地勾勒出老台北街头的怀旧风貌。 (xiǎo shuō jiā jǐn yòng liáo liáo shù yǔ , biàn shēng dòng dì gōu lè chū lǎo tái běi jiē tóu de huái jiù fēng mào 。) → Nhà tiểu thuyết chỉ dùng đôi ba câu ngắn ngủi đã phác họa sinh động diện mạo hoài cổ của đường phố Đài Bắc xưa. |
| 39 |
渲染
xuàn rǎn
|
TUYÊN NHIỄM
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Tô đậm, làm lan tỏa bầu không khí; hoặc thổi phồng quá mức — VD: 部分媒体为了吸引点阅率而过度渲染暴力情节,引发了家长的担忧。 (bù fen méi tǐ wèi le xī yǐn diǎn yuè lǜ ér guò dù xuàn rǎn bào lì qíng jié , yǐn fā le jiā zhǎng de dān yōu 。) → Một bộ phận truyền thông vì thu hút lượt xem mà tô vẽ thổi phồng quá mức các tình tiết bạo lực, làm dấy lên nỗi lo ngại của phụ huynh. |
| 40 |
熏陶
xūn táo
|
HUÂN ĐÀO
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hun đúc, bồi đắp dần qua môi trường văn hóa nghệ thuật — VD: 由于自幼受到父母的艺术熏陶,他对古典音乐有着极高的鉴赏力。 (yóu yú zì yòu shòu dào fù mǔ de yì shù xūn táo , tā duì gǔ diǎn yīn yuè yǒu zhe jí gāo de jiàn shǎng lì 。) → Do từ nhỏ đã được hun đúc trong môi trường nghệ thuật của cha mẹ nên anh ấy có năng lực cảm thụ âm nhạc cổ điển rất cao. |
| 41 |
陶冶
táo yě
|
ĐÀO DÃ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Bồi đắp, rèn giũa (tâm tính, tình cảm cao đẹp) — VD: 亲近山林大自然与阅读好书,皆能陶冶性情、开阔胸襟。 (qīn jìn shān lín dà zì rán yǔ yuè dú hǎo shū , jiē néng táo yě xìng qíng 、 kāi kuò xiōng jīn 。) → Gần gũi thiên nhiên núi rừng và đọc sách hay đều có thể bồi đắp tâm tính và mở rộng tấm lòng. |
| 42 |
束缚
shù fù
|
THÚC PHƯỢC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Trói buộc, gò bó — VD: 创新的第一步,就是敢于挣脱传统思维框架的束缚。 (chuàng xīn de dì yī bù , jiù shì gǎn yú zhèng tuō chuán tǒng sī wéi kuàng jià de shù fù 。) → Bước đầu tiên của sự đổi mới sáng tạo chính là dám thoát khỏi sự trói buộc của khung tư duy truyền thống. |
| 43 |
桎梏
zhì gù
|
CHẤT CỐ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Gông cùm kìm hãm — VD: 教育应当成为启发心智的钥匙,而非限制学生想像力的桎梏。 (jiào yù yīng dāng chéng wéi qǐ fā xīn zhì de yào shi , ér fēi xiàn zhì xué shēng xiǎng xiàng lì de zhì gù 。) → Giáo dục cần trở thành chiếc chìa khóa khai mở tâm trí chứ không phải gông cùm hạn chế trí tưởng tượng của học sinh. |
| 44 |
兼容并蓄
jiān róng bìng xù
|
KIÊM DUNG TỊNH SÚC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Bao dung tiếp thu và lưu giữ mọi tinh hoa khác biệt — VD: 台湾文化最迷人的特质,就在于兼容并蓄地融合了传统与现代元素。 (tái wān wén huà zuì mí rén de tè zhì , jiù zài yú jiān róng bìng xù dì róng hé le chuán tǒng yǔ xiàn dài yuán sù 。) → Đặc tính quyến rũ nhất của văn hóa Đài Loan nằm ở chỗ tiếp thu bao dung và dung hợp cả yếu tố truyền thống lẫn hiện đại. |
| 45 |
推陈出新
tuī chén chū xīn
|
THÔI TRẦN XUẤT TÂN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Gạn đục khơi trong, từ nền tảng cũ sáng tạo ra cái mới — VD: 许多百年糕饼老店不断推陈出新,研发出低糖健康的崭新口味。 (xǔ duō bǎi nián gāo bǐng lǎo diàn bú duàn tuī chén chū xīn , yán fā chū dī táng jiàn kāng de zhǎn xīn kǒu wèi 。) → Nhiều tiệm bánh trăm năm tuổi không ngừng đổi mới sáng tạo trên nền truyền thống, nghiên cứu ra hương vị mới ít đường tốt cho sức khỏe. |
| 46 |
叹息
tàn xī
|
THÁN TỨC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Thở dài tiếc nuối — VD: 看着曾经繁华的矿业小镇如今人去楼空,老矿工不禁发出一声叹息。 (kàn zhe céng jīng fán huá de kuàng yè xiǎo zhèn rú jīn rén qù lóu kōng , lǎo kuàng gōng bù jīn fā chū yì shēng tàn xī 。) → Nhìn thị trấn mỏ từng một thời phồn hoa nay người đi nhà trống, người thợ mỏ già không khỏi buông một tiếng thở dài. |
| 47 |
感慨
gǎn kǎi
|
CẢM KHÁI
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Xúc động bùi ngùi trước sự đổi thay của cuộc đời — VD: 阔别二十年后重返母校,看着崭新的教学大楼,校友们心中充满感慨。 (kuò bié èr shí nián hòu zhòng fǎn mǔ xiào , kàn zhe zhǎn xīn de jiào xué dà lóu , xiào yǒu men xīn zhōng chōng mǎn gǎn kǎi 。) → Sau hai mươi năm xa cách trở lại trường xưa, ngắm nhìn tòa nhà giảng đường mới tinh, trong lòng các cựu sinh viên tràn ngập nỗi xúc động bùi ngùi. |
| 48 |
憧憬
chōng jǐng
|
SUNG CẢNH
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hướng vọng, mơ ước tươi đẹp về tương lai — VD: 即将踏出校门的大学毕业生,对未来的职场生活怀抱着满满的憧憬。 (jí jiāng tà chū xiào mén de dà xué bì yè shēng , duì wèi lái de zhí chǎng shēng huó huái bào zhe mǎn mǎn de chōng jǐng 。) → Những sinh viên đại học sắp bước ra khỏi cổng trường đang ấp ủ biết bao ước vọng tươi đẹp về cuộc sống công sở tương lai. |
| 49 |
迷惘
mí wǎng
|
MÊ VỌNG
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hoang mang lạc lối chưa rõ phương hướng — VD: 青年时期面对人生选择感到迷惘是很正常的,关键在于勇于尝试。 (qīng nián shí qī miàn duì rén shēng xuǎn zé gǎn dào mí wǎng shì hěn zhèng cháng de , guān jiàn zài yú yǒng yú cháng shì 。) → Thời thanh niên đứng trước những lựa chọn cuộc đời mà cảm thấy hoang mang là rất bình thường, mấu chốt nằm ở việc dũng cảm thử sức. |
| 50 |
豁达
huō dá
|
KHOÁT ĐẠT
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Khoáng đạt, rộng lượng thông suốt — VD: 经历过人生的大风大浪之后,他学会了以豁达的心态看待得失。 (jīng lì guò rén shēng de dà fēng dà làng zhī hòu , tā xué huì le yǐ huō dá de xīn tài kàn dài dé shī 。) → Sau khi trải qua những sóng gió lớn của cuộc đời, ông ấy đã học được cách nhìn nhận được – mất bằng tâm thế khoáng đạt. |
| 51 |
从容
cóng róng
|
THUNG DUNG
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Ung dung, điềm tĩnh tự tại — VD: 无论面对多么紧急的突发状况,那位外交官总是应对得十分从容。 (wú lùn miàn duì duō me jǐn jí de tū fā zhuàng kuàng , nà wèi wài jiāo guān zǒng shì yìng duì dé shí fēn cóng róng 。) → Bất kể đối mặt với tình huống đột xuất khẩn cấp đến đâu, vị nhà ngoại giao kia luôn ứng phó vô cùng ung dung điềm tĩnh. |
| 52 |
执着
zhí zhuó
|
CHẤP TRƯỚC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Kiên định theo đuổi đến cùng; hoặc cố chấp — VD: 正是因为对科学真理的执着追求,她才能在实验室里坚守三十年。 (zhèng shì yīn wèi duì kē xué zhēn lǐ de zhí zhuó zhuī qiú , tā cái néng zài shí yàn shì lǐ jiān shǒu sān shí nián 。) → Chính nhờ sự kiên định theo đuổi chân lý khoa học mà bà ấy mới có thể bền bỉ gắn bó suốt ba mươi năm trong phòng thí nghiệm. |
| 53 |
侥幸
jiǎo xìng
|
KIỂU HẠNH
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
May rủi ăn may — VD: 准备高阶华语测验必须靠扎实的实力,切勿存有任何侥幸心理。 (zhǔn bèi gāo jiē huá yǔ cè yàn bì xū kào zhā shi de shí lì , qiè wù cún yǒu rèn hé jiǎo xìng xīn lǐ 。) → Chuẩn bị cho kỳ thi Hoa ngữ cấp cao phải dựa vào thực lực vững chắc, tuyệt đối chớ mang bất kỳ tâm lý cầu may nào. |
| 54 |
敷衍
fū yǎn
|
PHU DIỄN
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Làm qua loa chiếu lệ cho xong chuyện — VD: 对待学术研究应当严谨求实,绝不能采取敷衍塞责的态度。 (duì dài xué shù yán jiū yīng dāng yán jǐn qiú shí , jué bù néng cǎi qǔ fū yǎn sāi zé de tài dù 。) → Đối với nghiên cứu học thuật cần phải nghiêm túc cầu thực, tuyệt đối không được mang thái độ làm qua loa cho xong trách nhiệm. |
| 55 |
踊跃
yǒng yuè
|
DŨNG DƯỢC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Hăng hái, nhiệt tình hưởng ứng đông đảo — VD: 净滩环保活动的消息一公布,全校师生便踊跃报名参加。 (jìng tān huán bǎo huó dòng de xiāo xī yì gōng bù , quán xiào shī shēng biàn yǒng yuè bào míng cān jiā 。) → Thông tin về hoạt động làm sạch bãi biển bảo vệ môi trường vừa công bố, thầy trò toàn trường đã hăng hái đăng ký tham gia. |
| 56 |
匮乏
kuì fá
|
QUỸ PHẠP
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Thiếu thốn, nghèo nàn (tài nguyên, vật chất, tri thức) — VD: 在医疗资源匮乏的偏远海岛,巡回医疗队就像是守护居民健康的明灯。 (zài yī liáo zī yuán kuì fá de piān yuǎn hǎi dǎo , xún huí yī liáo duì jiù xiàng shì shǒu hù jū mín jiàn kāng de míng dēng 。) → Tại những hòn đảo xa xôi thiếu thốn nguồn lực y tế, đội y tế lưu động giống như ngọn đèn sáng bảo vệ sức khỏe người dân. |
| 57 |
充裕
chōng yù
|
SUNG DỤ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Dồi dào, dư dả (thời gian, kinh phí) — VD: 因为我们提前两个小时抵达机场,所以办理登机手续的时间非常充裕。 (yīn wèi wǒ men tí qián liǎng gè xiǎo shí dǐ dá jī chǎng , suǒ yǐ bàn lǐ dēng jī shǒu xù de shí jiān fēi cháng chōng yù 。) → Vì chúng tôi tới sân bay sớm hai tiếng đồng hồ nên thời gian làm thủ tục lên máy bay vô cùng dư dả. |
| 58 |
悬殊
xuán shū
|
HUYỀN THÙ
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Chênh lệch quá lớn (giàu nghèo, thực lực) — VD: 虽然两队实力看似悬殊,但弱队凭着顽强斗志最终爆冷夺冠。 (suī rán liǎng duì shí lì kàn sì xuán shū , dàn ruò duì píng zhe wán qiáng dòu zhì zuì zhōng bào lěng duó guàn 。) → Tuy thực lực hai đội trông có vẻ chênh lệch rất lớn, nhưng đội yếu hơn nhờ ý chí kiên cường cuối cùng đã tạo bất ngờ giành chức vô địch. |
| 59 |
均衡
jūn héng
|
QUÂN HÀNH
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Cân bằng, đồng đều — VD: 政府推动区域均衡发展政策,希望缩小六都与偏乡公共建设的差距。 (zhèng fǔ tuī dòng qū yù jūn héng fā zhǎn zhèng cè , xī wàng suō xiǎo liù dōu yǔ piān xiāng gōng gòng jiàn shè de chā jù 。) → Chính phủ thúc đẩy chính sách phát triển cân bằng giữa các vùng, hy vọng thu hẹp khoảng cách hạ tầng công cộng giữa sáu thành phố trực thuộc trung ương và vùng sâu vùng xa. |
| 60 |
举世瞩目
jǔ shì zhǔ mù
|
CỬ THẾ CHÚC MỤC
Từ trọng tâm · Thị Thính Hoa Ngữ 4-5
|
Cả thế giới đổ dồn sự chú ý — VD: 这项突破性的再生医学研究成果一经发表,立刻成为举世瞩目的焦点。 (zhè xiàng tū pò xìng de zài shēng yī xué yán jiū chéng guǒ yì jīng fā biǎo , lì kè chéng wéi jǔ shì zhǔ mù dì jiāo diǎn 。) → Thành quả nghiên cứu y học tái tạo mang tính đột phá này vừa được công bố đã lập tức trở thành tâm điểm chú ý của toàn thế giới. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 新版實用 #4-5)
Cấu trúc Văn ngôn So sánh Khoảng cách Thời đại: “不可同日而语” & “相提并论”
Hai cấu trúc phủ định trang trọng dùng để nhấn mạnh sự tiến bộ vượt bậc qua thời gian hoặc sự chênh lệch đẳng cấp giữa hai sự vật.
Cấu trúc Biểu thị Quy công / Nhờ vào: “归功于……” vs “归咎于……”
Phân biệt tuyệt đối theo sắc thái kết quả: “归功于” (quy công lao về cho - Tích cực) và “归咎于” (đổ lỗi/quy trách nhiệm về cho - Tiêu cực).
Cấu trúc Biểu thị Hiển nhiên Không cần bàn cãi: “显而易见” & “不言而喻”
Dùng để khẳng định một chân lý hoặc thực tế rõ ràng trước khi đi sâu vào phân tích giải pháp.
Cấu trúc Liên kết Sự việc Trùng hợp: “无独有偶,……”
Cụm từ chuyển đoạn cực kỳ đắt giá trong văn báo chí và bài đọc hiểu TOCFL Band B2–C1 khi đưa ra dẫn chứng thứ hai tương đồng với dẫn chứng thứ nhất.
Cấu trúc Nhấn mạnh Trách nhiệm Đạo nghĩa: “责无旁贷” & “义不容辞”
“责无旁贷” nhấn mạnh bổn phận trách nhiệm gắn liền với vai trò/vị trí; còn “义不容辞” nhấn mạnh việc nghĩa cần làm xuất phát từ lương tâm và đạo lý.
Cấu trúc Biểu thị Mức độ Ít ỏi vs Phổ biến: “微乎其微” ↔ “屡见不鲜 / 司空见惯”
Cặp thành ngữ đối lập tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi Đọc hiểu Điền từ vào chỗ trống (选词填空) của TOCFL Band B2–C1.
Cấu trúc Văn ngôn Giới hạn Điều kiện: “凡(是)……,皆 / 均 / 一律……”
Cấu trúc chuẩn mực trong thông báo hành chính, nội quy, pháp luật và văn bản học thuật (“Phàm là / Tất cả những ai... thì đều / nhất loạt...”).
Cấu trúc Biểu thị Không tiếc Giá nào: “不惜 + [Cái giá phải trả] +(也要)+ Động từ”
Nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ, sẵn sàng chấp nhận tổn thất lớn về tiền bạc, thời gian hoặc công sức để hoàn thành mục tiêu.
Cấu trúc Phủ định Văn ngôn: “未免 + Quá……” vs “不免 + Cảm xúc tự nhiên”
Hai phó từ cực dễ nhầm trong đề thi TOCFL Band C: “未免” dùng khi người nói cho rằng đánh giá/hành vi của đối phương là hơi quá đáng (đi kèm 太, 过于, 有些); còn “不免” đồng nghĩa với “难免 / 不禁” (không khỏi nảy sinh cảm xúc tự nhiên).
Cấu trúc Liên kết Tương phản Mạnh: “非但……,反而……” & “尚且……,何况……”
“尚且……,何况……” lấy một trường hợp mức độ cao hơn làm bàn đạp để suy ra trường hợp còn lại càng hiển nhiên hơn gấp bội.
Cấu trúc Định vị Đứng đầu Chịu tác động: “首当其冲” (Đứng mũi chịu sào)
Thành ngữ “首当其冲” là một trong những từ bị dùng sai nhiều nhất: nó có nghĩa là “đứng ở vị trí đầu sóng ngọn gió nên phải hứng chịu tai họa/khó khăn ĐẦU TIÊN”, tuyệt đối KHÔNG có nghĩa là “quan trọng nhất” hay “dẫn đầu tiên phong”.
Cấu trúc Khép lại Luận điểm Sâu sắc: “由此观之,……实乃……之关键”
Mẫu câu kết bài luận chuẩn mực trong PAVC 5, giúp tạo âm hưởng trang trọng, đĩnh đạc và đạt điểm tối đa phần Viết TOCFL Band B2–C1.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 視聽華語 #4-5)
Từ vựng “思潮” (sī cháo) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “严谨” (yán jǐn) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “无独有偶” (wú dú yǒu ǒu · HÁN VIỆT: VÔ ĐỘC HỮU NGẪU) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “MAN DIÊN” và mang nghĩa “Lan rộng ra (dịch bệnh, đám cháy, tệ nạn)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Cấu trúc Văn ngôn So sánh Khoảng cách Thời đại: “不可同日而语” & “相提并论””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (A 与 B + 不可同日而语 (Khác biệt một trời một vực giữa xưa và nay) | 无法相提并论 (Không thể đặt ngang hàng))?
Trong chủ điểm “Cấu trúc Biểu thị Quy công / Nhờ vào: “归功于……” vs “归咎于……””, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5) (新版實用視聽華語(第四冊·第五冊)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5)" (ĐH Sư Phạm Quốc Gia Đài Loan (國立臺灣師範大學) · Bộ Giáo Dục Đài Loan Ủy Nhiệm Biên Soạn – Chính Trung Thư Cục Đài Loan (正中書局)) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band B2 – C1 (Trung – Cao Cấp / HSK 5 – HSK 6), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Giáo Trình Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ – Quyển 4 & 5 (新版實用視聽華語 4 & 5)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.