Chuyển đến nội dung chính
HSKK Cao CấpMÃ H91416

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91416

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91416 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91416

HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) • Mã đề: H91416
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
Nghe thuật lại 3 câu • Đọc đoạn văn 1 câu • Nghị luận 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91416

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91416 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 修 (xiū: sửa chữa); 树 (shù: cây); 启示 (qǐ shì: khải thị, bài học gợi mở sâu sắc); 台风 (tái fēng: bão nhiệt đới, cơn bão bão biển).
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【修树的启示】 台风过后,街道两旁的很多树都被吹歪了。工人先是将树干下部的大枝叶砍去,然后再将树扶正。工人笑着解释说:“砍掉一些枝叶,树的成活率才会高。不砍掉的话,树就太重了,很难扶正。要是再刮风,树会因根不牢而再次被吹倒。”
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
台风过后,街道两旁的很多树都被吹歪了。工人先是将树干下部的大枝叶砍去,然后再将树扶正。工人笑着解释说:“砍掉一些枝叶,树的成活率才会高。不砍掉的话,树就太重了,很难扶正。要是再刮风,树会因根不牢而再次被吹倒。”
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【修树的启示】 台风过后,街道两旁的很多树都被吹歪了。工人先是将树干下部的大枝叶砍去,然后再将树扶正。工人笑着解释说:“砍掉一些枝叶,树的成活率才会高。不砍掉的话,树就太重了,很难扶正。要是再刮风,树会因根不牢而再次被吹倒。” • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 修 (xiū: sửa chữa); 树 (shù: cây); 启示 (qǐ shì: khải thị, bài học gợi mở sâu sắc); 台风 (tái fēng: bão nhiệt đới, cơn bão bão biển). • Phân tích đối chiếu: Nội dung bài kể: 修树的启示. TU THỤ ĐÍCH KHỞI THỊ. Nắm bắt các sự kiện chính và thuật lại trôi chảy.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm); 再 (zài: lại, nữa); 行动 (xíng dòng: hành động, hoạt động).
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【先思考再行动】 面对一大堆任务时,很多人往往毫无头绪,无从下手。其实解决的办法很简单,就是先思考再行动。按照“紧急”和“重要”两个标准对任务进行分类,排出先后顺序,先做“紧急又重要”的事,暂时搁置次要的任务。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
面对一大堆任务时,很多人往往毫无头绪,无从下手。其实解决的办法很简单,就是先思考再行动。按照“紧急”和“重要”两个标准对任务进行分类,排出先后顺序,先做“紧急又重要”的事,暂时搁置次要的任务。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【先思考再行动】 面对一大堆任务时,很多人往往毫无头绪,无从下手。其实解决的办法很简单,就是先思考再行动。按照“紧急”和“重要”两个标准对任务进行分类,排出先后顺序,先做“紧急又重要”的事,暂时搁置次要的任务。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm); 再 (zài: lại, nữa); 行动 (xíng dòng: hành động, hoạt động). • Phân tích đối chiếu: Nội dung bài kể: 先思考再行动. TIÊN TƯ KHẢO TÁI HÀNH ĐỘNG. Nắm bắt các sự kiện chính và thuật lại trôi chảy.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 茶 (chá: trà); 文化 (wén huà: văn hóa); 是 (shì: là, phải).
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【中国茶文化】 中国是茶的故乡,也是茶文化的发源地。中国人发现和利用茶的历史已经有好几千年了。茶叶中含有不少对人体有益的微量元素,喝茶不仅能消除疲劳,促进新陈代谢,还能维持身体健康。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
中国是茶的故乡,也是茶文化的发源地。中国人发现和利用茶的历史已经有好几千年了。茶叶中含有不少对人体有益的微量元素,喝茶不仅能消除疲劳,促进新陈代谢,还能维持身体健康。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【中国茶文化】 中国是茶的故乡,也是茶文化的发源地。中国人发现和利用茶的历史已经有好几千年了。茶叶中含有不少对人体有益的微量元素,喝茶不仅能消除疲劳,促进新陈代谢,还能维持身体健康。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 茶 (chá: trà); 文化 (wén huà: văn hóa); 是 (shì: là, phải). • Phân tích đối chiếu: Nội dung bài kể: 中国茶文化. TRUNG QUỐC TRÀ VĂN HÓA. Nắm bắt các sự kiện chính và thuật lại trôi chảy.
Câu 4 • Phần 2: Đọc to đoạn văn (朗读短文)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 学者 (xuézhě: học giả, nhà nghiên cứu học thuật).
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 一位学者说:“发现并利用一个人的优点,你只能得60分;如果你想得80分,就必须发现并合理利用这个人的缺点和不足。”这话既有新意,又富含哲理。 通常,扬长避短是用人的基本原则。然而,现实生活中,人的长处和短处并不是固定不变的,在不同的条件下,它们是可以互相转化的。比如,有人性格倔强,但他往往很有主见;有人办事慢,但他会把事情做得有条有理;有人不合群,但他可能有更强的创新意识。因此,管理者应积极发掘员工的优点,同时学会容忍他们的缺点,并加以合理利用,使每个员工都处于最适当的位置,从而让他们发挥最大的潜能。(2 分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
一位学者说:“发现并利用一个人的优点,你只能得60分;如果你想得80分,就必须发现并合理利用这个人的缺点和不足。”这话既有新意,又富含哲理。 通常,扬长避短是用人的基本原则。然而,现实生活中,人的长处和短处并不是固定不变的,在不同的条件下,它们是可以互相转化的。比如,有人性格倔强,但他往往很有主见;有人办事慢,但他会把事情做得有条有理;有人不合群,但他可能有更强的创新意识。因此,管理者应积极发掘员工的优点,同时学会容忍他们的缺点,并加以合理利用,使每个员工都处于最适当的位置,从而让他们发挥最大的潜能。(2 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 一位学者说:“发现并利用一个人的优点,你只能得60分;如果你想得80分,就必须发现并合理利用这个人的缺点和不足。”这话既有新意,又富含哲理。 通常,扬长避短是用人的基本原则。然而,现实生活中,人的长处和短处并不是固定不变的,在不同的条件下,它们是可以互相转化的。比如,有人性格倔强,但他往往很有主见;有人办事慢,但他会把事情做得有条有理;有人不合群,但他可能有更强的创新意识。因此,管理者应积极发掘员工的优点,同时学会容忍他们的缺点,并加以合理利用,使每个员工都处于最适当的位置,从而让他们发挥最大的潜能。(2 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 学者 (xuézhě: học giả, nhà nghiên cứu học thuật). • Phân tích đối chiếu: 通常,扬长避短是用人的基本原则。然而,现实生活中,人的长处和短处并不是固定不变的,在不同的条件下,它们是可以互相转化的。比如,有人性格倔强,但他往往很有主见;有人办事慢,但他会把事情做得有条有理;有人不合群,但他可能有更强的创新意识。因此,管理者应积极发掘员工的优点,同时学会容忍他们的缺点,并加以合理利用,使每个员工都处于最适当的位置,从而让他们发挥最大的潜能。(2 分钟) Lưu ý đọc diễn cảm, ngắt nghỉ câu đúng cụm từ và chuẩn thanh điệu.
Câu 5 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 笨 (bèn: vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp).
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 人们常说“笨鸟先飞”,你怎么看?(2.5 分钟)
dì 5 tí: huí dá wèn tí rén men cháng shuō “ bèn niǎo xiān fēi”, nǐ zěn me kàn? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
5. 人们常说“笨鸟先飞”,你怎么看?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 人们常说“笨鸟先飞”,你怎么看?(2.5 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 笨 (bèn: vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp). • Phân tích đối chiếu: BẬN ĐIỂU TIÊN PHI. Đưa ra lập luận sắc bén, ví dụ thực tế và kết luận chặt chẽ.
Câu 6 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 对 (duì: đối với); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 对你来说,人生最大的财富是什么?为什么?(2.5 分钟)
dì 6 tí: huí dá wèn tí duì nǐ lái shuō, rén shēng zuì dà de cái fù shì shén me? wèi shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
6. 对你来说,人生最大的财富是什么?为什么?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 对你来说,人生最大的财富是什么?为什么?(2.5 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 对 (duì: đối với); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt). • Phân tích đối chiếu: NHÂN SINH TỐI ĐẠI TÀI PHÚ. Đưa ra lập luận sắc bén, ví dụ thực tế và kết luận chặt chẽ.

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H91416

Câu Phần Thi Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm
1 Phần 1: Nghe thuật lại 台风过后,街道两旁的很多树都被吹歪了。工人先是将树干下部的大枝叶砍去,然后再将树扶正。工人笑着解释说:“砍掉一些枝叶,树的成活率才会高。不砍掉的话,树就太重了,很难扶正。要是再刮风,树会因根不牢而再次被吹倒。”
2 Phần 1: Nghe thuật lại 面对一大堆任务时,很多人往往毫无头绪,无从下手。其实解决的办法很简单,就是先思考再行动。按照“紧急”和“重要”两个标准对任务进行分类,排出先后顺序,先做“紧急又重要”的事,暂时搁置次要的任务。
3 Phần 1: Nghe thuật lại 中国是茶的故乡,也是茶文化的发源地。中国人发现和利用茶的历史已经有好几千年了。茶叶中含有不少对人体有益的微量元素,喝茶不仅能消除疲劳,促进新陈代谢,还能维持身体健康。
4 Phần 2: Đọc đoạn văn 一位学者说:“发现并利用一个人的优点,你只能得60分;如果你想得80分,就必须发现并合理利用这个人的缺点和不足。”这话既有新意,又富含哲理。 通常,扬长避短是用人的基本原则。然而,现实生活中,人的长处和短处并不是固定不变的,在不同的条件下,它们是可以互相转化的。比如,有人性格倔强,但他往往很有主见;有人办事慢,但他会把事情做得有条有理;有人不合群,但他可能有更强的创新意识。因此,管理者应积极发掘员工的优点,同时学会容忍他们的缺点,并加以合理利用,使每个员工都处于最适当的位置,从而让他们发挥最大的潜能。(2 分钟)
5 Phần 3: Câu hỏi mở 5. 人们常说“笨鸟先飞”,你怎么看?(2.5 分钟)
6 Phần 3: Câu hỏi mở 6. 对你来说,人生最大的财富是什么?为什么?(2.5 分钟)

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!