Chuyển đến nội dung chính
HSKK Cao CấpMÃ H91000

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91000

Đề Thi Mẫu Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91000 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Mẫu Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91000

HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) • Mã đề: H91000
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
Nghe thuật lại 3 câu • Đọc đoạn văn 1 câu • Nghị luận 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Mẫu Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91000

Đề thi Đề Thi Mẫu Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91000 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng); 故事 (gù shi: câu chuyện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【爱迪生的故事】 他上小学的时候,因为调皮,被老师开除了,校长还说他以后一定没出息。但是他的妈妈相信只要好好培养,孩子一定能成功。于是,他的妈妈亲自给他上课,指导他做实验。最后,他变成了一位很有名的发明家。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
他上小学的时候,因为调皮,被老师开除了,校长还说他以后一定没出息。但是他的妈妈相信只要好好培养,孩子一定能成功。于是,他的妈妈亲自给他上课,指导他做实验。最后,他变成了一位很有名的发明家。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【爱迪生的故事】 他上小学的时候,因为调皮,被老师开除了,校长还说他以后一定没出息。但是他的妈妈相信只要好好培养,孩子一定能成功。于是,他的妈妈亲自给他上课,指导他做实验。最后,他变成了一位很有名的发明家。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng); 故事 (gù shi: câu chuyện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy). • Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 景 (jǐng: Cảnh.); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 商业 (shāng yè: thương mại, thương nghiệp, kinh doanh); 化 (huā: biến hóa, -hóa).
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【景区商业化现象】 最近有一项旅游满意度调查显示,有34%的游客对景区商业化气息过浓感到不满意。人们觉得名山大川原本是自然界赠给人类的最宝贵的礼物,但是过度的商业化不仅影响了游客的体验,还影响了景区的可持续发展。甚至一些原生态的风景和非物质文化遗产都因此消失了。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
最近有一项旅游满意度调查显示,有34%的游客对景区商业化气息过浓感到不满意。人们觉得名山大川原本是自然界赠给人类的最宝贵的礼物,但是过度的商业化不仅影响了游客的体验,还影响了景区的可持续发展。甚至一些原生态的风景和非物质文化遗产都因此消失了。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【景区商业化现象】 最近有一项旅游满意度调查显示,有34%的游客对景区商业化气息过浓感到不满意。人们觉得名山大川原本是自然界赠给人类的最宝贵的礼物,但是过度的商业化不仅影响了游客的体验,还影响了景区的可持续发展。甚至一些原生态的风景和非物质文化遗产都因此消失了。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 景 (jǐng: Cảnh); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 商业 (shāng yè: thương mại, thương nghiệp, kinh doanh); 化 (huā: biến hóa, -hóa). • Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 登山 (dēngshān: leo núi, đăng sơn); 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối); 应 (yīng: nên, cần phải); 对 (duì: đối với).
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【登山迷路的应对法则】 在登山过程中,最怕的事情就是迷路。即使是有很多年登山经验的人,有时候也会迷路。当我们迷路时要怎么办呢?登山者一定要记住:迷路时就向上走。只有继续向上攀登,我们才能在山脊线上找到路。而且,在高处人们可以看到更开阔的视野,更容易判断方向。因为高处的通讯信号更强,人们也更容易与外界取得联系。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
在登山过程中,最怕的事情就是迷路。即使是有很多年登山经验的人,有时候也会迷路。当我们迷路时要怎么办呢?登山者一定要记住:迷路时就向上走。只有继续向上攀登,我们才能在山脊线上找到路。而且,在高处人们可以看到更开阔的视野,更容易判断方向。因为高处的通讯信号更强,人们也更容易与外界取得联系。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【登山迷路的应对法则】 在登山过程中,最怕的事情就是迷路。即使是有很多年登山经验的人,有时候也会迷路。当我们迷路时要怎么办呢?登山者一定要记住:迷路时就向上走。只有继续向上攀登,我们才能在山脊线上找到路。而且,在高处人们可以看到更开阔的视野,更容易判断方向。因为高处的通讯信号更强,人们也更容易与外界取得联系。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 登山 (dēngshān: leo núi, đăng sơn); 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối); 应 (yīng: nên, cần phải); 对 (duì: đối với). • Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 4 • Phần 2: Đọc to đoạn văn (朗读短文)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 同样 (tóngyàng: tương tự, giống nhau, cũng như vậy); 是 (shì: là, phải); 早上 (zǎo shang: buổi sáng).
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 同样是早上出门差点儿被汽车撞到,积极乐观的人会想:我是多么幸运啊,居然没被汽车撞着。而消极悲观的人则会想:我怎么这么倒霉呢?一出门就遇到这样的事。从那一刻开始,他这一天的好心情可能都被这个意外给破坏了。这种悲观情绪如果持续下去,渐渐地他会觉得自己是一个不幸的人,每天以悲伤的心情和态度面对生活。他身旁的人感受到的也是这种悲伤的情绪。无论是朋友还是同事,有谁愿意长时间和一个悲伤的人待在一起呢?长此以往,他终究会成为一个真正不幸的人。 在悲伤面前,即使是幸运之神也会敬而远之。所以,为何不让思维拐个弯儿,调整一下自己的情绪,远离悲伤,靠近快乐呢?(2 分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
同样是早上出门差点儿被汽车撞到,积极乐观的人会想:我是多么幸运啊,居然没被汽车撞着。而消极悲观的人则会想:我怎么这么倒霉呢?一出门就遇到这样的事。从那一刻开始,他这一天的好心情可能都被这个意外给破坏了。这种悲观情绪如果持续下去,渐渐地他会觉得自己是一个不幸的人,每天以悲伤的心情和态度面对生活。他身旁的人感受到的也是这种悲伤的情绪。无论是朋友还是同事,有谁愿意长时间和一个悲伤的人待在一起呢?长此以往,他终究会成为一个真正不幸的人。 在悲伤面前,即使是幸运之神也会敬而远之。所以,为何不让思维拐个弯儿,调整一下自己的情绪,远离悲伤,靠近快乐呢?(2 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 同样是早上出门差点儿被汽车撞到,积极乐观的人会想:我是多么幸运啊,居然没被汽车撞着。而消极悲观的人则会想:我怎么这么倒霉呢?一出门就遇到这样的事。从那一刻开始,他这一天的好心情可能都被这个意外给破坏了。这种悲观情绪如果持续下去,渐渐地他会觉得自己是一个不幸的人,每天以悲伤的心情和态度面对生活。他身旁的人感受到的也是这种悲伤的情绪。无论是朋友还是同事,有谁愿意长时间和一个悲伤的人待在一起呢?长此以往,他终究会成为一个真正不幸的人。 在悲伤面前,即使是幸运之神也会敬而远之。所以,为何不让思维拐个弯儿,调整一下自己的情绪,远离悲伤,靠近快乐呢?(2 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 同样 (tóngyàng: tương tự, giống nhau, cũng như vậy); 是 (shì: là, phải); 早上 (zǎo shang: buổi sáng). • Phân tích đối chiếu: Lưu ý đọc diễn cảm, ngắt nghỉ câu đúng cụm từ ngữ pháp và chuẩn ngữ điệu Bắc Kinh trong 2 phút.
Câu 5 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 有人认为“好的开始是成功的一半儿”,你同意吗?请谈谈你的看法。(2.5 分钟)
dì 5 tí: huí dá wèn tí yǒu rén rèn wéi “ hǎo de kāi shǐ shì chéng gōng de yí bàn ér”, nǐ tóng yì ma? qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ。 fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
5. 有人认为“好的开始是成功的一半儿”,你同意吗?请谈谈你的看法。(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 有人认为“好的开始是成功的一半儿”,你同意吗?请谈谈你的看法。(2.5 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu). • Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.
Câu 6 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 有 (yǒu: có); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 一 (yī: một).
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 现在有这样一群人,他们只要一有时间就低头玩手机,因此被称为“低头族”。你怎么看待这个现象?(2.5 分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
6. 现在有这样一群人,他们只要一有时间就低头玩手机,因此被称为“低头族”。你怎么看待这个现象?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 现在有这样一群人,他们只要一有时间就低头玩手机,因此被称为“低头族”。你怎么看待这个现象?(2.5 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 有 (yǒu: có); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 一 (yī: một). • Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H91000

Câu Phần Thi Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm
1 Phần 1: Nghe thuật lại 他上小学的时候,因为调皮,被老师开除了,校长还说他以后一定没出息。但是他的妈妈相信只要好好培养,孩子一定能成功。于是,他的妈妈亲自给他上课,指导他做实验。最后,他变成了一位很有名的发明家。
2 Phần 1: Nghe thuật lại 最近有一项旅游满意度调查显示,有34%的游客对景区商业化气息过浓感到不满意。人们觉得名山大川原本是自然界赠给人类的最宝贵的礼物,但是过度的商业化不仅影响了游客的体验,还影响了景区的可持续发展。甚至一些原生态的风景和非物质文化遗产都因此消失了。
3 Phần 1: Nghe thuật lại 在登山过程中,最怕的事情就是迷路。即使是有很多年登山经验的人,有时候也会迷路。当我们迷路时要怎么办呢?登山者一定要记住:迷路时就向上走。只有继续向上攀登,我们才能在山脊线上找到路。而且,在高处人们可以看到更开阔的视野,更容易判断方向。因为高处的通讯信号更强,人们也更容易与外界取得联系。
4 Phần 2: Đọc đoạn văn 同样是早上出门差点儿被汽车撞到,积极乐观的人会想:我是多么幸运啊,居然没被汽车撞着。而消极悲观的人则会想:我怎么这么倒霉呢?一出门就遇到这样的事。从那一刻开始,他这一天的好心情可能都被这个意外给破坏了。这种悲观情绪如果持续下去,渐渐地他会觉得自己是一个不幸的人,每天以悲伤的心情和态度面对生活。他身旁的人感受到的也是这种悲伤的情绪。无论是朋友还是同事,有谁愿意长时间和一个悲伤的人待在一起呢?长此以往,他终究会成为一个真正不幸的人。 在悲伤面前,即使是幸运之神也会敬而远之。所以,为何不让思维拐个弯儿,调整一下自己的情绪,远离悲伤,靠近快乐呢?(2 分钟)
5 Phần 3: Câu hỏi mở 5. 有人认为“好的开始是成功的一半儿”,你同意吗?请谈谈你的看法。(2.5 分钟)
6 Phần 3: Câu hỏi mở 6. 现在有这样一群人,他们只要一有时间就低头玩手机,因此被称为“低头族”。你怎么看待这个现象?(2.5 分钟)

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!