ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91312
HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) • Mã đề: H91312Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
Nghe thuật lại 3 câu • Đọc đoạn văn 1 câu • Nghị luận 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91312
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91312 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 用 (yòng: sử dụng); 等待 (děng dài: chờ đợi, đón đợi); 时间 (shí jiān: thời gian); 排队 (pái duì: xếp hàng).
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
【善用等待的时间】
排队、等车是日常生活中不可避免的事情。与其抱怨不耐烦,不如带一本好书阅读或听听音乐,把碎片化的等待时间转化为充实自我的良机。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
排队、等车是日常生活中不可避免的事情。与其抱怨不耐烦,不如带一本好书阅读或听听音乐,把碎片化的等待时间转化为充实自我的良机。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【善用等待的时间】 排队、等车是日常生活中不可避免的事情。与其抱怨不耐烦,不如带一本好书阅读或听听音乐,把碎片化的等待时间转化为充实自我的良机。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 用 (yòng: sử dụng); 等待 (děng dài: chờ đợi, đón đợi); 时间 (shí jiān: thời gian); 排队 (pái duì: xếp hàng).
• Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 沟通 (gōu tōng: giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt); 从 (cóng: từ); 倾听 (qīng tīng: lắng nghe, chăm chú lắng nghe); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
【沟通从倾听开始】
有效的沟通中,倾听往往比表达更重要。耐心地听完对方的诉求,理解对方的感受,才能给出最切中要害的反馈与建议。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
有效的沟通中,倾听往往比表达更重要。耐心地听完对方的诉求,理解对方的感受,才能给出最切中要害的反馈与建议。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【沟通从倾听开始】 有效的沟通中,倾听往往比表达更重要。耐心地听完对方的诉求,理解对方的感受,才能给出最切中要害的反馈与建议。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 沟通 (gōu tōng: giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt); 从 (cóng: từ); 倾听 (qīng tīng: lắng nghe, chăm chú lắng nghe); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
• Phân tích đối chiếu: 沟通从倾听开始 Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 创新 (chuàng xīn: đổi mới sáng tạo); 源泉 (yuán quán: nguồn cội, suối nguồn tuôn trào); 在于 (zàiyú: nằm ở, cốt ở, do ở); 好奇 (hào qí: hiếu kỳ, tò mò).
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
【创新的源泉在于好奇心】
爱因斯坦曾说我没有特别的天赋,我只是拥有极其强烈的好奇心。保持对世界的好奇,勇于提问和探索,是人类不断创新的原动力。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
爱因斯坦曾说我没有特别的天赋,我只是拥有极其强烈的好奇心。保持对世界的好奇,勇于提问和探索,是人类不断创新的原动力。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【创新的源泉在于好奇心】 爱因斯坦曾说我没有特别的天赋,我只是拥有极其强烈的好奇心。保持对世界的好奇,勇于提问和探索,是人类不断创新的原动力。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 创新 (chuàng xīn: đổi mới sáng tạo); 源泉 (yuán quán: nguồn cội, suối nguồn tuôn trào); 在于 (zàiyú: nằm ở, cốt ở, do ở); 好奇 (hào qí: hiếu kỳ, tò mò).
• Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 4 • Phần 2: Đọc to đoạn văn (朗读短文)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút):
我们每天有许多时间是在等待中度过的,例如等车、等人吃饭、排队买票等。平均下来,每天光是花在等待上的时间,可能就有半个小时甚至更多。在等待的过程中,由于没有其他可关注的事情,我们的注意力便大都集中在“车怎么还不来?”或“我究竟还要等多久?”这类并无多大意义的问题上。在这种情形下,我们常常会觉得时间过得非常慢,也因此变得不耐烦。
其实,如果你能充分利用这段时间,并调节好自己的情绪,等待也就没那么糟了。例如,出去旅行时,我们可以把平日里没空儿读的小说带上,在等火车或者飞机的同时,享受阅读带来的乐趣;排队买票时,听听喜欢的音乐,或与周围的人聊聊天儿,都可以让自己放松一下。(2 分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我们每天有许多时间是在等待中度过的,例如等车、等人吃饭、排队买票等。平均下来,每天光是花在等待上的时间,可能就有半个小时甚至更多。在等待的过程中,由于没有其他可关注的事情,我们的注意力便大都集中在“车怎么还不来?”或“我究竟还要等多久?”这类并无多大意义的问题上。在这种情形下,我们常常会觉得时间过得非常慢,也因此变得不耐烦。
其实,如果你能充分利用这段时间,并调节好自己的情绪,等待也就没那么糟了。例如,出去旅行时,我们可以把平日里没空儿读的小说带上,在等火车或者飞机的同时,享受阅读带来的乐趣;排队买票时,听听喜欢的音乐,或与周围的人聊聊天儿,都可以让自己放松一下。(2 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 我们每天有许多时间是在等待中度过的,例如等车、等人吃饭、排队买票等。平均下来,每天光是花在等待上的时间,可能就有半个小时甚至更多。在等待的过程中,由于没有其他可关注的事情,我们的注意力便大都集中在“车怎么还不来?”或“我究竟还要等多久?”这类并无多大意义的问题上。在这种情形下,我们常常会觉得时间过得非常慢,也因此变得不耐烦。 其实,如果你能充分利用这段时间,并调节好自己的情绪,等待也就没那么糟了。例如,出去旅行时,我们可以把平日里没空儿读的小说带上,在等火车或者飞机的同时,享受阅读带来的乐趣;排队买票时,听听喜欢的音乐,或与周围的人聊聊天儿,都可以让自己放松一下。(2 分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: 其实,如果你能充分利用这段时间,并调节好自己的情绪,等待也就没那么糟了。例如,出去旅行时,我们可以把平日里没空儿读的小说带上,在等火车或者飞机的同时,享受阅读带来的乐趣;排队买票时,听听喜欢的音乐,或与周围的人聊聊天儿,都可以让自己放松一下。(2 分钟) Lưu ý đọc diễn cảm, ngắt nghỉ câu đúng cụm từ ngữ pháp và chuẩn ngữ điệu Bắc Kinh trong 2 phút.
Câu 5 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì); 愿望 (yuàn wàng: nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn).
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút):
5. 你有什么愿望?你打算如何实现它?(2.5 分钟)
dì 5 tí: huí dá wèn tí nǐ yǒu shén me yuàn wàng? nǐ dǎ suàn rú hé shí xiàn tā? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
5. 你有什么愿望?你打算如何实现它?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 你有什么愿望?你打算如何实现它?(2.5 分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì); 愿望 (yuàn wàng: nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn).
• Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.
Câu 6 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 选择 (xuǎn zé: chọn); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 时 (shí: thời gian, giờ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút):
6. 选择工作时,你更看重什么?福利待遇、发展前景还是其他方面?为什么?(2.5 分钟)
dì 6 tí: huí dá wèn tí xuǎn zé gōng zuò shí, nǐ gèng kàn zhòng shén me? fú lì dài yù、 fā zhǎn qián jǐng hái shì qí tā fāng miàn? wèi shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
6. 选择工作时,你更看重什么?福利待遇、发展前景还是其他方面?为什么?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 选择工作时,你更看重什么?福利待遇、发展前景还是其他方面?为什么?(2.5 分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 选择 (xuǎn zé: chọn); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 时 (shí: thời gian, giờ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H91312
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe thuật lại | 排队、等车是日常生活中不可避免的事情。与其抱怨不耐烦,不如带一本好书阅读或听听音乐,把碎片化的等待时间转化为充实自我的良机。 |
| 2 | Phần 1: Nghe thuật lại | 有效的沟通中,倾听往往比表达更重要。耐心地听完对方的诉求,理解对方的感受,才能给出最切中要害的反馈与建议。 |
| 3 | Phần 1: Nghe thuật lại | 爱因斯坦曾说我没有特别的天赋,我只是拥有极其强烈的好奇心。保持对世界的好奇,勇于提问和探索,是人类不断创新的原动力。 |
| 4 | Phần 2: Đọc đoạn văn | 我们每天有许多时间是在等待中度过的,例如等车、等人吃饭、排队买票等。平均下来,每天光是花在等待上的时间,可能就有半个小时甚至更多。在等待的过程中,由于没有其他可关注的事情,我们的注意力便大都集中在“车怎么还不来?”或“我究竟还要等多久?”这类并无多大意义的问题上。在这种情形下,我们常常会觉得时间过得非常慢,也因此变得不耐烦。 其实,如果你能充分利用这段时间,并调节好自己的情绪,等待也就没那么糟了。例如,出去旅行时,我们可以把平日里没空儿读的小说带上,在等火车或者飞机的同时,享受阅读带来的乐趣;排队买票时,听听喜欢的音乐,或与周围的人聊聊天儿,都可以让自己放松一下。(2 分钟) |
| 5 | Phần 3: Câu hỏi mở | 5. 你有什么愿望?你打算如何实现它?(2.5 分钟) |
| 6 | Phần 3: Câu hỏi mở | 6. 选择工作时,你更看重什么?福利待遇、发展前景还是其他方面?为什么?(2.5 分钟) |
