Chuyển đến nội dung chính
HSKK Cao CấpMÃ H91001

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91001 (Hanban Chuẩn Hóa)

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91001 (Hanban Chuẩn Hóa) gồm 6 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91001 (Hanban Chuẩn Hóa)

NHÓM 2: Khẩu Ngữ HSKK • Mã đề: H91001
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
6 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91001 (Hanban Chuẩn Hóa)

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91001 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển

Phần nói

Câu 1 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
(2分钟) 早上,我从衣柜里拿出新买的衣服,对着镜子试了起来。一回头,发现五岁的女儿正在身后看着我,于是我高兴地问她:“妈妈穿这件衣服合适不合适?”女儿从头到脚仔细地看了看,然后说:“衣服很合适,可是妈妈需要再高点儿、再瘦点儿。”
fēn zhōng zǎo shàng wǒ cóng yī guì lǐ ná chū xīn mǎi de yī duì jìng shì le qǐ lái yì huí tóu fā xiàn wǔ suì de nǚ ér zhèng zài shēn hòu kàn wǒ yú shì wǒ gāo xìng de wèn tā mā ma chuān zhè jiàn yī hé shì bù hé shì nǚ ér cóng tóu dào jiǎo zǐ xì de kàn le kàn rán hòu shuō yī hěn hé shì kě shì mā ma xū yào zài gāo diǎn ér zài shòu diǎn ér
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì tí tīng hòu fù shù
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( 2 fēn zhōng ) zǎo shàng , wǒ cóng yī guì lǐ ná chū xīn mǎi de yī fu , duì zhe jìng zi shì le qǐ lái 。 yì huí tóu , fā xiàn wǔ suì de nǚ ér zhèng zài shēn hòu kàn zhe wǒ , yú shì wǒ gāo xìng dì wèn tā : “ mā ma chuān zhè jiàn yī fú hé shì bù hé shì ? ” nǚ ér cóng tóu dào jiǎo zǐ xì dì kàn le kàn , rán hòu shuō : “ yī fu hěn hé shì , kě shì mā ma xū yào zài gāo diǎn ér 、 zài shòu diǎn ér 。 ” • Dịch nghĩa tiếng Việt: (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG), 早上 (TẢO THƯỚNG), 一回头 (NHẤT HỒI ĐẦU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: zǎo shàng , wǒ cóng yī guì lǐ ná chū xīn mǎi de yī fu , duì zhe jìng zi shì le qǐ lái 。 yì huí tóu , fā xiàn wǔ suì de nǚ ér zhèng zài shēn hòu kàn zhe wǒ , yú shì wǒ gāo xìng dì wèn tā : “ mā ma chuān zhè jiàn yī fú hé shì bù hé shì ? ” nǚ ér cóng tóu dào jiǎo zǐ xì dì kàn le kàn , rán hòu shuō : “ yī fu hěn hé shì , kě shì mā ma xū yào zài gāo diǎn ér 、 zài shòu diǎn ér 。 ” • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: (2分钟) 早上,我从衣柜里拿出新买的衣服,对着镜子试了起来。一回头,发现五岁的女儿正在身后看着我,于是我高兴地问她:“妈妈穿这件衣服合适不合适?”女儿从头到脚仔细地看了看,然后说:“衣服很合适,可是妈妈需要再高点儿、再瘦点儿。” NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
(2分钟) 现在社会上对机器人有很多疑惑感。有人认为机器人应该无所不能,这些朋友是从电影、电视或小说中认识机器人的,他们眼中的机器人是神通广大的万能机器,当他们看到现实中的机器人时,会觉得很失望。他们认为现在的机器人太普通,形状也不像人,不能称之为机器人。
fēn zhōng xiàn zài shè huì shàng duì jī qì rén yǒu hěn duō yí huò gǎn yǒu rén rèn wéi jī qì rén yīng gāi wú suǒ bù néng zhè xiē péng yǒu shì cóng diàn yǐng diàn shì huò xiǎo shuō zhōng rèn jī qì rén de tā yǎn zhōng de jī qì rén shì shén tōng guǎng dà de wàn néng jī qì dāng tā kàn dào xiàn shí zhōng de jī qì rén shí huì jué de hěn shī wàng tā rèn wéi xiàn zài de jī qì rén tài pǔ tōng xíng zhuàng yě bú xiàng rén bù néng chēng zhī wèi jī qì rén
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì tí tīng hòu fù shù
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( 2 fēn zhōng ) xiàn zài shè huì shàng duì jī qì rén yǒu hěn duō yí huò gǎn 。 yǒu rén rèn wéi jī qì rén yīng gāi wú suǒ bù néng , zhè xiē péng yǒu shì cóng diàn yǐng 、 diàn shì huò xiǎo shuō zhōng rèn shi jī qì rén de , tā men yǎn zhōng de jī qì rén shì shén tōng guǎng dà de wàn néng jī qì , dāng tā men kàn dào xiàn shí zhōng de jī qì rén shí , huì jué de hěn shī wàng 。 tā men rèn wéi xiàn zài de jī qì rén tài pǔ tōng , xíng zhuàng yě bú xiàng rén , bù néng chēng zhī wèi jī qì rén 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG), 这些 (GIÁ TA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: xiàn zài shè huì shàng duì jī qì rén yǒu hěn duō yí huò gǎn 。 yǒu rén rèn wéi jī qì rén yīng gāi wú suǒ bù néng , zhè xiē péng yǒu shì cóng diàn yǐng 、 diàn shì huò xiǎo shuō zhōng rèn shi jī qì rén de , tā men yǎn zhōng de jī qì rén shì shén tōng guǎng dà de wàn néng jī qì , dāng tā men kàn dào xiàn shí zhōng de jī qì rén shí , huì jué de hěn shī wàng 。 tā men rèn wéi xiàn zài de jī qì rén tài pǔ tōng , xíng zhuàng yě bú xiàng rén , bù néng chēng zhī wèi jī qì rén 。 • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: (2分钟) 现在社会上对机器人有很多疑惑感。有人认为机器人应该无所不能,这些朋友是从电影、电视或小说中认识机器人的,他们眼中的机器人是神通广大的万能机器,当他们看到现实中的机器人时,会觉得很失望。他们认为现在的机器人太普通,形状也不像人,不能称之为机器人。 NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
(2分钟) 我父亲是教育家,他从不把成绩单上的成绩看做是衡量孩子的最重要的标准。他经常说,人的能力和特点是不同的,有的人擅长数学,有的人擅长语文,有的人则动手能力强,重要的是,家长和老师要尊重孩子,要发现每个人的特点和优点,不能让孩子产生人有高低之分的感觉。
fēn zhōng wǒ fù qīn shì jiào yù jiā tā cóng bù bǎ chéng jì dān shàng de chéng jì kàn zuò shì héng liáng hái de zuì zhòng yào de biāo zhǔn tā jīng cháng shuō rén de néng lì hé tè diǎn shì bù tóng de yǒu de rén shàn cháng shù xué yǒu de rén shàn cháng yǔ wén yǒu de rén zé dòng shǒu néng lì qiáng zhòng yào de shì jiā zhǎng hé lǎo shī yào zūn zhòng hái yào fā xiàn měi gè rén de tè diǎn hé yōu diǎn bù néng ràng hái chǎn shēng rén yǒu gāo dī zhī fēn de gǎn jué
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì tí tīng hòu fù shù
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( 2 fēn zhōng ) wǒ fù qīn shì jiào yù jiā , tā cóng bù bǎ chéng jì dān shàng de chéng jì kàn zuò shì héng liáng hái zi de zuì zhòng yào de biāo zhǔn 。 tā jīng cháng shuō , rén de néng lì hé tè diǎn shì bù tóng de , yǒu de rén shàn cháng shù xué , yǒu de rén shàn cháng yǔ wén , yǒu de rén zé dòng shǒu néng lì qiáng , zhòng yào de shì , jiā zhǎng hé lǎo shī yào zūn zhòng hái zi , yào fā xiàn měi gè rén de tè diǎn hé yōu diǎn , bù néng ràng hái zi chǎn shēng rén yǒu gāo dī zhī fēn de gǎn jué 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG), 标准 (TIÊU CHUẨN), 他经常说 (THA KINH THƯỜNG THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: wǒ fù qīn shì jiào yù jiā , tā cóng bù bǎ chéng jì dān shàng de chéng jì kàn zuò shì héng liáng hái zi de zuì zhòng yào de biāo zhǔn 。 tā jīng cháng shuō , rén de néng lì hé tè diǎn shì bù tóng de , yǒu de rén shàn cháng shù xué , yǒu de rén shàn cháng yǔ wén , yǒu de rén zé dòng shǒu néng lì qiáng , zhòng yào de shì , jiā zhǎng hé lǎo shī yào zūn zhòng hái zi , yào fā xiàn měi gè rén de tè diǎn hé yōu diǎn , bù néng ràng hái zi chǎn shēng rén yǒu gāo dī zhī fēn de gǎn jué 。 • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: (2分钟) 我父亲是教育家,他从不把成绩单上的成绩看做是衡量孩子的最重要的标准。他经常说,人的能力和特点是不同的,有的人擅长数学,有的人擅长语文,有的人则动手能力强,重要的是,家长和老师要尊重孩子,要发现每个人的特点和优点,不能让孩子产生人有高低之分的感觉。 第4题结束。现在开始回答第5题。(2.5分钟) 第5题结束。现在开始回答第6题。(2.5分钟) - 64 - NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
俗话说“凡事要往好处想”,但也有人说“好事要往坏处想,坏事要往好处想”。比如一个人中了百万元大奖,这是天大的好事,但要冷静考虑这笔钱应该如何安排。如果是大吃大喝、请客送礼,不久便会把这笔钱花光,还会给以后的人生带来坏的影响。这是好事没有往坏处想,就将好事变成坏事了。反过来,只看到事物坏的一面,感到没有希望,前途黑暗,就没有把坏事变成好事的希望和动力,就永远不能解决问题,继续前进。 总之,“好事要往坏处想,坏事要往好处想”要比“凡事要往好处想”来得全面,这样既看到了光明的一面,又看到了隐藏的危险,使我们永远保持良好的心态。(2分钟)
sú huà shuō fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng dàn yě yǒu rén shuō hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng bǐ rú yī gè rén zhōng le bǎi wàn yuán dà jiǎng zhè shì tiān dà de hǎo shì dàn yào lěng jìng kǎo lǜ zhè bǐ qián yīng gāi rú hé ān pái rú guǒ shì dà chī dà hē qǐng kè sòng lǐ bù jiǔ biàn huì bǎ zhè bǐ qián huā guāng hái huì gěi yǐ hòu de rén shēng dài lái huài de yǐng xiǎng zhè shì hǎo shì méi yǒu wǎng huài chù xiǎng jiù jiāng hǎo shì biàn chéng huài shì le fǎn guò lái zhī kàn dào shì wù huài de yí miàn gǎn dào méi yǒu xī wàng qián tú hēi àn jiù méi yǒu bǎ huài shì biàn chéng hǎo shì de xī wàng hé dòng lì jiù yǒng yuǎn bù néng jiě jué wèn tí jì xù qián jìn zǒng zhī hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng yào bǐ fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng lái de quán miàn zhè yàng jì kàn dào le guāng míng de yí miàn yòu kàn dào le yǐn cáng de wēi xiǎn shǐ wǒ yǒng yuǎn bǎo chí liáng hǎo de xīn tài fēn zhōng
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 俗话说“凡事要往好处想”,但也有人说“好事要往坏处想,坏事要往好处想”。比如一个人中了百万元大奖,这是天大的好事,但要冷静考虑这笔钱应该如何安排。如果是大吃大喝、请客送礼,不久便会把这笔钱花光,还会给以后的人生带来坏的影响。这是好事没有往坏处想,就将好事变成坏事了。反过来,只看到事物坏的一面,感到没有希望,前途黑暗,就没有把坏事变成好事的希望和动力,就永远不能解决问题,继续前进。 总之,“好事要往坏处想,坏事要往好处想”要比“凡事要往好处想”来得全面,这样既看到了光明的一面,又看到了隐藏的危险,使我们永远保持良好的心态。(2分钟)
dì tí lǎng dú duǎn wén sú huà shuō fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng dàn yě yǒu rén shuō hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng bǐ rú yī gè rén zhōng le bǎi wàn yuán dà jiǎng zhè shì tiān dà de hǎo shì dàn yào lěng jìng kǎo lǜ zhè bǐ qián yīng gāi rú hé ān pái rú guǒ shì dà chī dà hē qǐng kè sòng lǐ bù jiǔ biàn huì bǎ zhè bǐ qián huā guāng hái huì gěi yǐ hòu de rén shēng dài lái huài de yǐng xiǎng zhè shì hǎo shì méi yǒu wǎng huài chù xiǎng jiù jiāng hǎo shì biàn chéng huài shì le fǎn guò lái zhī kàn dào shì wù huài de yí miàn gǎn dào méi yǒu xī wàng qián tú hēi àn jiù méi yǒu bǎ huài shì biàn chéng hǎo shì de xī wàng hé dòng lì jiù yǒng yuǎn bù néng jiě jué wèn tí jì xù qián jìn zǒng zhī hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng yào bǐ fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng lái de quán miàn zhè yàng jì kàn dào le guāng míng de yí miàn yòu kàn dào le yǐn cáng de wēi xiǎn shǐ wǒ yǒng yuǎn bǎo chí liáng hǎo de xīn tài fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: sú huà shuō “ fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng ” , dàn yě yǒu rén shuō “ hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng , huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng ” 。 bǐ rú yī gè rén zhōng le bǎi wàn yuán dà jiǎng , zhè shì tiān dà de hǎo shì , dàn yào lěng jìng kǎo lǜ zhè bǐ qián yīng gāi rú hé ān pái 。 rú guǒ shì dà chī dà hē 、 qǐng kè sòng lǐ , bù jiǔ biàn huì bǎ zhè bǐ qián huā guāng , hái huì gěi yǐ hòu de rén shēng dài lái huài de yǐng xiǎng 。 zhè shì hǎo shì méi yǒu wǎng huài chù xiǎng , jiù jiāng hǎo shì biàn chéng huài shì le 。 fǎn guò lái , zhī kàn dào shì wù huài de yí miàn , gǎn dào méi yǒu xī wàng , qián tú hēi àn , jiù méi yǒu bǎ huài shì biàn chéng hǎo shì de xī wàng hé dòng lì , jiù yǒng yuǎn bù néng jiě jué wèn tí , jì xù qián jìn 。 zǒng zhī , “ hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng , huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng ” yào bǐ “ fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng ” lái de quán miàn , zhè yàng jì kàn dào le guāng míng de yí miàn , yòu kàn dào le yǐn cáng de wēi xiǎn , shǐ wǒ men yǒng yuǎn bǎo chí liáng hǎo de xīn tài 。 ( 2 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu “chuyện gì cũng nên nghĩ theo hướng tốt đẹp”, nhưng cũng có người lại nói “gặp chuyện tốt nên lường trước điều xấu, gặp chuyện xấu nên nghĩ theo hướng tích cực”. Chẳng hạn như một người trúng giải thưởng lớn hàng triệu tệ, đây là chuyện đại hỷ, nhưng cần phải bình tĩnh cân nhắc xem nên sắp xếp khoản tiền này như thế nào. Nếu chỉ lo ăn chơi hưởng lạc, tiệc tùng quà cáp, thì chẳng mấy chốc số tiền này sẽ tiêu tan hết, thậm chí còn để lại hậu quả xấu cho cuộc đời sau này. Đây chính là trường hợp gặp chuyện tốt mà không lường trước điều xấu, tự biến chuyện tốt thành chuyện xấu. Ngược lại, nếu chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực của sự việc, cảm thấy vô vọng, tương lai tăm tối, thì sẽ không còn hy vọng và động lực để chuyển nguy thành an (biến việc xấu thành việc tốt), từ đó sẽ mãi mãi không thể giải quyết được vấn đề để tiếp tục tiến lên phía trước. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 俗话说 (TỤC THOẠI THUYẾT), 请客送礼 (THỈNH KHÁCH TỐNG LỄ), 反过来 (PHẢN QUÁ LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: zǒng zhī , “ hǎo shì yào wǎng huài chù xiǎng , huài shì yào wǎng hǎo chù xiǎng ” yào bǐ “ fán shì yào wǎng hǎo chù xiǎng ” lái de quán miàn , zhè yàng jì kàn dào le guāng míng de yí miàn , yòu kàn dào le yǐn cáng de wēi xiǎn , shǐ wǒ men yǒng yuǎn bǎo chí liáng hǎo de xīn tài 。 ( 2 fēn zhōng ) • Phân tích đáp án: • Bài đọc chuẩn HSKK Cao cấp: 俗话说“凡事要往好处想”,但也有人说“好事要往坏处想,坏事要往好处想”。比如一个人中了百万元大奖,这是天大的好事,但要冷静考虑这笔钱应该如何安排。如果是大吃大喝、请客送礼,不久便会把这笔钱花光,还会给以后的人生带来坏的影响。这是好事没有往坏处想,就将好事变成坏事了。反过来,只看到事物坏的一面,感到没有希望,前途黑暗,就没有把坏事变成好事的希望和动力,就永远不能解决问题,继续前进。 总之,“好事要往坏处想,坏事要往好处想”要比“凡事要往好处想”来得全面,这样既看到了光明的一面,又看到了隐藏的危险,使我们永远保持良好的心态。(2分钟) • Hướng dẫn đọc diễn cảm: Ngắt nghỉ câu đúng cụm từ, giữ nhịp độ ổn định và phát âm chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
遇到压力时,你一般用哪些办法来缓解它?(2.5分钟)
yù dào yā lì shí nǐ yì bān yòng nǎ xiē bàn fǎ lái huǎn jiě tā fēn zhōng
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu): 遇到压力时,你一般用哪些办法来缓解它?(2.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí yù dào yā lì shí nǐ yì bān yòng nǎ xiē bàn fǎ lái huǎn jiě tā fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yù dào yā lì shí , nǐ yì bān yòng nǎ xiē bàn fǎ lái huǎn jiě tā ? ( 2 . 5 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp áp lực, bạn thường dùng những phương pháp nào để giải tỏa? (2,5 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 遇到压力时,你一般用哪些办法来缓解它?(2.5分钟) 遇到压力时,你一般用哪些办法来缓解它?(2.5分钟) HƯỚNG DẪN NGHỊ LUẬN: Đưa ra lập luận đa chiều, dẫn chứng sắc bén và kết luận rõ ràng cho vấn đề: 「遇到压力时,你一般用哪些办法来缓解它?(2.5分钟)」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟)
yào chéng wéi yì míng hé gé de lǐng dǎo xū yào jù bèi nǎ xiē jī běn sù zhì wèi shén fēn zhōng
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu): 要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí yào chéng wéi yì míng hé gé de lǐng dǎo xū yào jù bèi nǎ xiē jī běn sù zhì wèi shén fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yào chéng wéi yì míng hé gé de lǐng dǎo , xū yào jù bèi nǎ xiē jī běn sù zhì ? wèi shén me ? ( 2 . 5 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để trở thành một nhà lãnh đạo đạt chuẩn, cần phải có những tố chất cơ bản nào? Tại sao? (2,5 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 为什么 (VI THẬM YÊU), 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟) 要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟) HƯỚNG DẪN NGHỊ LUẬN: Đưa ra lập luận đa chiều, dẫn chứng sắc bén và kết luận rõ ràng cho vấn đề: 「要成为一名合格的领导,需要具备哪些基本素质?为什么?(2.5分钟)」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chủ đề thẻ tag:

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!