Chuyển đến nội dung chính
HSKK Cao CấpMÃ H91002

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91002 (Hanban Chuẩn Hóa)

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91002 (Hanban Chuẩn Hóa) gồm 6 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91002 (Hanban Chuẩn Hóa)

NHÓM 2: Khẩu Ngữ HSKK • Mã đề: H91002
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
6 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91002 (Hanban Chuẩn Hóa)

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp — Mã Đề H91002 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển

Phần nói

Câu 1 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
(2分钟) 有个国王没有儿子,他打算从全国选一个男孩儿做王子。于是,给每个男孩儿一颗种子,看谁种的花最漂亮就选谁做王子。到了选王子的那天,几乎所有的小孩儿都捧着鲜艳、漂亮的花来了,只有一个小孩儿捧着一个空花盆伤心落泪,他没有种出花来。但是,他被选中了。原来,所有的种子都是被煮过的。
fēn zhōng yǒu gè guó wáng méi yǒu ér tā dǎ suàn cóng quán guó xuǎn yí gè nán hái ér zuò wáng zǐ yú shì gěi měi gè nán hái ér yì kē zhǒng kàn shuí zhǒng de huā zuì piào jiù xuǎn shuí zuò wáng zǐ dào le xuǎn wáng zǐ de nà tiān jǐ hū suǒ yǒu de xiǎo hái ér dōu pěng xiān yàn piào de huā lái le zhǐ yǒu yí gè xiǎo hái ér pěng yí gè kōng huā pén shāng xīn luò lèi tā méi yǒu zhǒng chū huā lái dàn shì tā bèi xuǎn zhōng le yuán lái suǒ yǒu de zhǒng dōu shì bèi zhǔ guò de
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì tí tīng hòu fù shù
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( 2 fēn zhōng ) yǒu gè guó wáng méi yǒu ér zi , tā dǎ suàn cóng quán guó xuǎn yí gè nán hái ér zuò wáng zǐ 。 yú shì , gěi měi gè nán hái ér yì kē zhǒng zi , kàn shuí zhǒng de huā zuì piào liang jiù xuǎn shuí zuò wáng zǐ 。 dào le xuǎn wáng zǐ de nà tiān , jǐ hū suǒ yǒu de xiǎo hái ér dōu pěng zhe xiān yàn 、 piào liang de huā lái le , zhǐ yǒu yí gè xiǎo hái ér pěng zhe yí gè kōng huā pén shāng xīn luò lèi , tā méi yǒu zhǒng chū huā lái 。 dàn shì , tā bèi xuǎn zhōng le 。 yuán lái , suǒ yǒu de zhǒng zi dōu shì bèi zhǔ guò de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG), 于是 (VU THỊ), 给每个 (CẤP MỖI CÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: yǒu gè guó wáng méi yǒu ér zi , tā dǎ suàn cóng quán guó xuǎn yí gè nán hái ér zuò wáng zǐ 。 yú shì , gěi měi gè nán hái ér yì kē zhǒng zi , kàn shuí zhǒng de huā zuì piào liang jiù xuǎn shuí zuò wáng zǐ 。 dào le xuǎn wáng zǐ de nà tiān , jǐ hū suǒ yǒu de xiǎo hái ér dōu pěng zhe xiān yàn 、 piào liang de huā lái le , zhǐ yǒu yí gè xiǎo hái ér pěng zhe yí gè kōng huā pén shāng xīn luò lèi , tā méi yǒu zhǒng chū huā lái 。 dàn shì , tā bèi xuǎn zhōng le 。 yuán lái , suǒ yǒu de zhǒng zi dōu shì bèi zhǔ guò de 。 • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: (2分钟) 有个国王没有儿子,他打算从全国选一个男孩儿做王子。于是,给每个男孩儿一颗种子,看谁种的花最漂亮就选谁做王子。到了选王子的那天,几乎所有的小孩儿都捧着鲜艳、漂亮的花来了,只有一个小孩儿捧着一个空花盆伤心落泪,他没有种出花来。但是,他被选中了。原来,所有的种子都是被煮过的。 NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
(2分钟) 孤独是每个人都曾经有过的心理体验,它并不可怕,重要的是你用什么方式去对待它。要战胜孤独,就要学会为别人着想,只要花一些时间和精力去关心、关注别人,相信你会在良好的人际关系中体验到一种自我价值感, 而不是孤独感。“去点燃温暖别人的火,它也会温暖你自己。”
fēn zhōng gū dú shì měi gè rén dōu céng jīng yǒu guò de xīn lǐ tǐ yàn tā bìng bù kě pà zhòng yào de shì nǐ yòng shén fāng shì qù duì dài tā yào zhàn shèng gū dú jiù yào xué huì wèi bié rén xiǎng zhǐ yào huā yì xiē shí jiān hé jīng lì qù guān xīn guān zhù bié rén xiāng xìn nǐ huì zài liáng hǎo de rén jì guān xì zhōng tǐ yàn dào yì zhǒng zì wǒ jià zhí gǎn ér bú shì gū dú gǎn qù diǎn rán wēn nuǎn bié rén de huǒ tā yě huì wēn nuǎn nǐ zì jǐ
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì tí tīng hòu fù shù
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( 2 fēn zhōng ) gū dú shì měi gè rén dōu céng jīng yǒu guò de xīn lǐ tǐ yàn , tā bìng bù kě pà , zhòng yào de shì nǐ yòng shén me fāng shì qù duì dài tā 。 yào zhàn shèng gū dú , jiù yào xué huì wèi bié rén zhuó xiǎng , zhǐ yào huā yì xiē shí jiān hé jīng lì qù guān xīn 、 guān zhù bié rén , xiāng xìn nǐ huì zài liáng hǎo de rén jì guān xì zhōng tǐ yàn dào yì zhǒng zì wǒ jià zhí gǎn , ér bú shì gū dú gǎn 。 “ qù diǎn rán wēn nuǎn bié rén de huǒ , tā yě huì wēn nuǎn nǐ zì jǐ 。 ” • Dịch nghĩa tiếng Việt: (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG), 去关心 (KHỨ QUAN TÂM), 关注别人 (QUAN CHÚ BIỆT NHÂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: gū dú shì měi gè rén dōu céng jīng yǒu guò de xīn lǐ tǐ yàn , tā bìng bù kě pà , zhòng yào de shì nǐ yòng shén me fāng shì qù duì dài tā 。 yào zhàn shèng gū dú , jiù yào xué huì wèi bié rén zhuó xiǎng , zhǐ yào huā yì xiē shí jiān hé jīng lì qù guān xīn 、 guān zhù bié rén , xiāng xìn nǐ huì zài liáng hǎo de rén jì guān xì zhōng tǐ yàn dào yì zhǒng zì wǒ jià zhí gǎn , ér bú shì gū dú gǎn 。 “ qù diǎn rán wēn nuǎn bié rén de huǒ , tā yě huì wēn nuǎn nǐ zì jǐ 。 ” • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: (2分钟) 孤独是每个人都曾经有过的心理体验,它并不可怕,重要的是你用什么方式去对待它。要战胜孤独,就要学会为别人着想,只要花一些时间和精力去关心、关注别人,相信你会在良好的人际关系中体验到一种自我价值感, 而不是孤独感。“去点燃温暖别人的火,它也会温暖你自己。” NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
(2分钟) 虽然我们知道一些优秀的电视节目对人有教育指导作用,但是在对人智力发展的贡献上,看电视是无论如何也不能取代阅读的。因为人在看电视和读书时,参与活动的心理机制是不同的。电视画面给人提供了丰富多彩的形象,但留给人想象的空间就小了,人只能被动接受信息。读书则相反。
fēn zhōng suī rán wǒ zhī dào yì xiē yōu xiù de diàn shì jié mù duì rén yǒu jiào yù zhǐ dǎo zuò yòng dàn shì zài duì rén zhì lì fā zhǎn de gòng xiàn shàng kàn diàn shì shì wú lùn rú hé yě bù néng qǔ dài yuè dú de yīn wèi rén zài kàn diàn shì hé dú shū shí cān yù huó dòng de xīn lǐ jī zhì shì bù tóng de diàn shì huà miàn gěi rén tí gōng le fēng fù duō cǎi de xíng xiàng dàn liú gěi rén xiǎng xiàng de kōng jiān jiù xiǎo le rén zhǐ néng bèi dòng jiē shòu xìn xī dú shū zé xiāng fǎn
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì tí tīng hòu fù shù
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ( 2 fēn zhōng ) suī rán wǒ men zhī dào yì xiē yōu xiù de diàn shì jié mù duì rén yǒu jiào yù zhǐ dǎo zuò yòng , dàn shì zài duì rén zhì lì fā zhǎn de gòng xiàn shàng , kàn diàn shì shì wú lùn rú hé yě bù néng qǔ dài yuè dú de 。 yīn wèi rén zài kàn diàn shì hé dú shū shí , cān yù huó dòng de xīn lǐ jī zhì shì bù tóng de 。 diàn shì huà miàn gěi rén tí gōng le fēng fù duō cǎi de xíng xiàng , dàn liú gěi rén xiǎng xiàng de kōng jiān jiù xiǎo le , rén zhǐ néng bèi dòng jiē shòu xìn xī 。 dú shū zé xiāng fǎn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG), 读书时 (ĐẬU THƯ THỜI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: suī rán wǒ men zhī dào yì xiē yōu xiù de diàn shì jié mù duì rén yǒu jiào yù zhǐ dǎo zuò yòng , dàn shì zài duì rén zhì lì fā zhǎn de gòng xiàn shàng , kàn diàn shì shì wú lùn rú hé yě bù néng qǔ dài yuè dú de 。 yīn wèi rén zài kàn diàn shì hé dú shū shí , cān yù huó dòng de xīn lǐ jī zhì shì bù tóng de 。 diàn shì huà miàn gěi rén tí gōng le fēng fù duō cǎi de xíng xiàng , dàn liú gěi rén xiǎng xiàng de kōng jiān jiù xiǎo le , rén zhǐ néng bèi dòng jiē shòu xìn xī 。 dú shū zé xiāng fǎn 。 • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: (2分钟) 虽然我们知道一些优秀的电视节目对人有教育指导作用,但是在对人智力发展的贡献上,看电视是无论如何也不能取代阅读的。因为人在看电视和读书时,参与活动的心理机制是不同的。电视画面给人提供了丰富多彩的形象,但留给人想象的空间就小了,人只能被动接受信息。读书则相反。 第4题结束。现在开始回答第5题。(2.5分钟) 第5题结束。现在开始回答第6题。(2.5分钟) - 68 - NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
小张在公司做白领,觉得自己的能力没有得到上级的认可,他经常想:如果有一天能见到老总,有机会展示一下自己的才干就好了。小张的同事小刘,也有同样的想法。但他更进一步,去打听老总上下班的时间,算好老总大概在何时进电梯,他也在这个时候去坐电梯,希望能遇到老总,有机会可以打个招呼。他们的同事小李更进一步,他详细了解老总的奋斗经历、毕业院校、人际风格、关心的问题等,精心设计了几句简单却有分量的开场白,在算好的时间去坐电梯,跟老总打过几次招呼后,终于有一天跟老总长谈了一次,不久就争取到了更好的职位。愚者错失机会,智者善抓机会,成功者创造机会。机会只给准备好的人,这“准备”二字,并非说说而已。(2分钟)
xiǎo zhāng zài gōng sī zuò bái lǐng jué de zì jǐ de néng lì méi yǒu de dào shàng jí de rèn kě tā jīng cháng xiǎng rú guǒ yǒu yì tiān néng jiàn dào lǎo zǒng yǒu jī huì zhǎn shì yí xià zì jǐ de cái gàn jiù hǎo le xiǎo zhāng de tóng shì xiǎo liú yě yǒu tóng yàng de xiǎng fǎ dàn tā gèng jìn yí bù qù dǎ tīng lǎo zǒng shàng xià bān de shí jiān suàn hǎo lǎo zǒng dà gài zài hé shí jìn diàn tī tā yě zài zhè ge shí hòu qù zuò diàn tī xī wàng néng yù dào lǎo zǒng yǒu jī huì kě yǐ dǎ gè zhāo hū tā de tóng shì xiǎo lǐ gèng jìn yí bù tā xiáng xì le jiě lǎo zǒng de fèn dòu jīng lì bì yè yuàn xiào rén jì fēng gé guān xīn de wèn tí děng jīng xīn shè jì le jǐ jù jiǎn dān què yǒu fèn liàng de kāi chǎng bái zài suàn hǎo de shí jiān qù zuò diàn tī gēn lǎo zǒng dǎ guò jǐ cì zhāo hū hòu zhōng yú yǒu yì tiān gēn lǎo zǒng zhǎng tán le yí cì bù jiǔ jiù zhēng qǔ dào le gèng hǎo de zhí wèi yú zhě cuò shī jī huì zhì zhě shàn zhuā jī huì chéng gōng zhě chuàng zào jī huì jī huì zhī gěi zhǔn bèi hǎo de rén zhè zhǔn bèi èr zì bìng fēi shuō shuō ér yǐ fēn zhōng
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 小张在公司做白领,觉得自己的能力没有得到上级的认可,他经常想:如果有一天能见到老总,有机会展示一下自己的才干就好了。小张的同事小刘,也有同样的想法。但他更进一步,去打听老总上下班的时间,算好老总大概在何时进电梯,他也在这个时候去坐电梯,希望能遇到老总,有机会可以打个招呼。他们的同事小李更进一步,他详细了解老总的奋斗经历、毕业院校、人际风格、关心的问题等,精心设计了几句简单却有分量的开场白,在算好的时间去坐电梯,跟老总打过几次招呼后,终于有一天跟老总长谈了一次,不久就争取到了更好的职位。愚者错失机会,智者善抓机会,成功者创造机会。机会只给准备好的人,这“准备”二字,并非说说而已。(2分钟)
dì tí lǎng dú duǎn wén xiǎo zhāng zài gōng sī zuò bái lǐng jué de zì jǐ de néng lì méi yǒu de dào shàng jí de rèn kě tā jīng cháng xiǎng rú guǒ yǒu yì tiān néng jiàn dào lǎo zǒng yǒu jī huì zhǎn shì yí xià zì jǐ de cái gàn jiù hǎo le xiǎo zhāng de tóng shì xiǎo liú yě yǒu tóng yàng de xiǎng fǎ dàn tā gèng jìn yí bù qù dǎ tīng lǎo zǒng shàng xià bān de shí jiān suàn hǎo lǎo zǒng dà gài zài hé shí jìn diàn tī tā yě zài zhè ge shí hòu qù zuò diàn tī xī wàng néng yù dào lǎo zǒng yǒu jī huì kě yǐ dǎ gè zhāo hū tā de tóng shì xiǎo lǐ gèng jìn yí bù tā xiáng xì le jiě lǎo zǒng de fèn dòu jīng lì bì yè yuàn xiào rén jì fēng gé guān xīn de wèn tí děng jīng xīn shè jì le jǐ jù jiǎn dān què yǒu fèn liàng de kāi chǎng bái zài suàn hǎo de shí jiān qù zuò diàn tī gēn lǎo zǒng dǎ guò jǐ cì zhāo hū hòu zhōng yú yǒu yì tiān gēn lǎo zǒng zhǎng tán le yí cì bù jiǔ jiù zhēng qǔ dào le gèng hǎo de zhí wèi yú zhě cuò shī jī huì zhì zhě shàn zhuā jī huì chéng gōng zhě chuàng zào jī huì jī huì zhī gěi zhǔn bèi hǎo de rén zhè zhǔn bèi èr zì bìng fēi shuō shuō ér yǐ fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎo zhāng zài gōng sī zuò bái lǐng , jué de zì jǐ de néng lì méi yǒu dé dào shàng jí de rèn kě , tā jīng cháng xiǎng : rú guǒ yǒu yì tiān néng jiàn dào lǎo zǒng , yǒu jī huì zhǎn shì yí xià zì jǐ de cái gàn jiù hǎo le 。 xiǎo zhāng de tóng shì xiǎo liú , yě yǒu tóng yàng de xiǎng fǎ 。 dàn tā gèng jìn yí bù , qù dǎ tīng lǎo zǒng shàng xià bān de shí jiān , suàn hǎo lǎo zǒng dà gài zài hé shí jìn diàn tī , tā yě zài zhè ge shí hòu qù zuò diàn tī , xī wàng néng yù dào lǎo zǒng , yǒu jī huì kě yǐ dǎ gè zhāo hū 。 tā men de tóng shì xiǎo lǐ gèng jìn yí bù , tā xiáng xì liǎo jiě lǎo zǒng de fèn dòu jīng lì 、 bì yè yuàn xiào 、 rén jì fēng gé 、 guān xīn de wèn tí děng , jīng xīn shè jì le jǐ jù jiǎn dān què yǒu fèn liàng de kāi chǎng bái , zài suàn hǎo de shí jiān qù zuò diàn tī , gēn lǎo zǒng dǎ guò jǐ cì zhāo hū hòu , zhōng yú yǒu yì tiān gēn lǎo zǒng cháng tán le yí cì , bù jiǔ jiù zhēng qǔ dào le gèng hǎo de zhí wèi 。 yú zhě cuò shī jī huì , zhì zhě shàn zhuā jī huì , chéng gōng zhě chuàng zào jī huì 。 jī huì zhī gěi zhǔn bèi hǎo de rén , zhè “ zhǔn bèi ” èr zì , bìng fēi shuō shuō ér yǐ 。 ( 2 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương là nhân viên văn phòng tại một công ty, anh luôn cảm thấy năng lực của mình chưa được cấp trên công nhận và thường nghĩ: Nếu có một ngày được gặp sếp tổng, có cơ hội thể hiện tài năng của mình thì tốt biết mấy. Đồng nghiệp của Tiểu Trương là Tiểu Lưu cũng có suy nghĩ tương tự. Nhưng anh ấy đã tiến thêm một bước: chủ động dò hỏi giờ giấc đi làm và tan làm của sếp, tính toán xem khoảng mấy giờ sếp sẽ vào thang máy, rồi cũng đi thang máy vào khung giờ đó với hy vọng gặp được sếp để có cơ hội chào hỏi. Đồng nghiệp của họ là Tiểu Lý lại càng tiến xa hơn: anh tìm hiểu kỹ lưỡng về quá trình lập nghiệp, trường đại học từng theo học, phong cách đối nhân xử thế và những vấn đề sếp quan tâm; cẩn thận chuẩn bị vài câu chào đầu ngắn gọn nhưng đầy sức nặng. Anh căn đúng thời điểm đã tính toán để đi thang máy, sau vài lần chào hỏi sếp, cuối cùng vào một ngày nọ, anh đã có một cuộc trò chuyện sâu với sếp và không lâu sau đã giành được một vị trí tốt hơn. Kẻ khờ bỏ lỡ cơ hội, người khôn khéo nắm bắt cơ hội, còn người thành công tự tạo ra cơ hội. Cơ hội chỉ dành cho những người có sự chuẩn bị, và hai chữ "chuẩn bị" này tuyệt đối không phải chỉ là lời nói suông. (2 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他经常想 (THA KINH THƯỜNG TƯỞNG), 毕业院校 (TẤT NGHIỆP VIỆN HIỆU), 人际风格 (NHÂN TẾ PHONG CÁCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Bài đọc chuẩn HSKK Cao cấp: 小张在公司做白领,觉得自己的能力没有得到上级的认可,他经常想:如果有一天能见到老总,有机会展示一下自己的才干就好了。小张的同事小刘,也有同样的想法。但他更进一步,去打听老总上下班的时间,算好老总大概在何时进电梯,他也在这个时候去坐电梯,希望能遇到老总,有机会可以打个招呼。他们的同事小李更进一步,他详细了解老总的奋斗经历、毕业院校、人际风格、关心的问题等,精心设计了几句简单却有分量的开场白,在算好的时间去坐电梯,跟老总打过几次招呼后,终于有一天跟老总长谈了一次,不久就争取到了更好的职位。愚者错失机会,智者善抓机会,成功者创造机会。机会只给准备好的人,这“准备”二字,并非说说而已。(2分钟) • Hướng dẫn đọc diễn cảm: Ngắt nghỉ câu đúng cụm từ, giữ nhịp độ ổn định và phát âm chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你对自已的哪些方面感到满意?请简单介绍一下。(2.5分钟)
nǐ duì zì yǐ de nǎ xiē fāng miàn gǎn dào mǎn yì qǐng jiǎn dān jiè shào yí xià fēn zhōng
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu): 你对自已的哪些方面感到满意?请简单介绍一下。(2.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ duì zì yǐ de nǎ xiē fāng miàn gǎn dào mǎn yì qǐng jiǎn dān jiè shào yí xià fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ duì zì yǐ de nǎ xiē fāng miàn gǎn dào mǎn yì ? qǐng jiǎn dān jiè shào yí xià 。 ( 2 . 5 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn cảm thấy hài lòng về những phương diện nào của bản thân? Hãy giới thiệu ngắn gọn đôi nét. (2,5 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你对自已的哪些方面感到满意?请简单介绍一下。(2.5分钟) 你对自已的哪些方面感到满意?请简单介绍一下。(2.5分钟) HƯỚNG DẪN NGHỊ LUẬN: Đưa ra lập luận đa chiều, dẫn chứng sắc bén và kết luận rõ ràng cho vấn đề: 「你对自已的哪些方面感到满意?请简单介绍一下。(2.5分钟)」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
中国有句话叫“知足常乐”,你怎么看?为什么?(2.5分钟)
zhōng guó yǒu jù huà jiào zhī zú cháng lè nǐ zěn kàn wèi shén fēn zhōng
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu): 中国有句话叫“知足常乐”,你怎么看?为什么?(2.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí zhōng guó yǒu jù huà jiào zhī zú cháng lè nǐ zěn kàn wèi shén fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhōng guó yǒu jù huà jiào “ zhī zú cháng lè ” , nǐ zěn me kàn ? wèi shén me ? ( 2 . 5 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có câu "Tri túc thường lạc" (Biết đủ là vui), bạn có quan điểm như thế nào về câu này? Tại sao? (2,5 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 知足常乐 (TRI TÚ THƯỜNG LẠC), 你怎么看 (NỄ CHẨM YÊU KHÁN), 为什么 (VI THẬM YÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 中国有句话叫“知足常乐”,你怎么看?为什么?(2.5分钟) NỘI DUNG ĐỀ THI: 中国有句话叫“知足常乐”,你怎么看?为什么?(2.5分钟) HƯỚNG DẪN NGHỊ LUẬN: Đưa ra lập luận đa chiều, dẫn chứng sắc bén và kết luận rõ ràng cho vấn đề: 「中国有句话叫“知足常乐”,你怎么看?为什么?(2.5分钟) • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chủ đề thẻ tag:

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!