ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91209
HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) • Mã đề: H91209Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
Nghe thuật lại 3 câu • Đọc đoạn văn 1 câu • Nghị luận 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91209
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91209 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau).
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì 1 tí: tīng hòu fù shù
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
(2分钟)
兔子在乌龟面前炫耀自已跑得快,乌龟不服气,提出要与它比一比。比
赛开始后,兔子一路领先,看到乌龟被远远地甩在后面,兔子心想不如先休
息一会儿再跑。于是,它在一棵树下坐了下来,结果不小心睡着了,而乌龟
慢慢地超过了它,成为了冠军。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau).
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì 2 tí: tīng hòu fù shù
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
(2分钟)
乐观的人总能在危难中看到机会,悲观的人却只能在机会中看到危难。
就像面对半杯水,有的人庆幸自己已还有半杯水,有的人却感叹自己只有半杯
水。想做前者其实并不难,你需要做的只是改变看待问题的角度:看到拥有
的那一半儿,并享受已有的那一半儿。这就是幸福与快乐的秘诀。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau).
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
dì 3 tí: tīng hòu fù shù
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
(2分钟)
真正懂管理的人,不是事必射亲,而是把离自已最近的人管理好,再让
他们去管理下面的人。习惯于埋头琐碎小事的领导,其敬业精神固然可嘉,
但并不是一个优秀的管理者。正如在战场上,元帅的作用不是冲锋陷阵,而
是指挥好手下的将军们,让他们再指挥好手下的士兵,从而达到统率千军万
马协同作战的目的。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: (2分钟) NỘI DUNG BÀI KỂ: HƯỚNG DẪN THUẬT LẠI: Nắm bắt các mốc thời gian, nhân vật, diễn biến câu chuyện và rút ra bài học ý nghĩa.
Câu 4 • Phần 2: Đọc to đoạn văn (朗读短文)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 应该 (yīng gāi: nên); 成为 (chéng wéi: trở thành, biến thành).
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút):
阅读,应该成为每个人生活的一部分。如果你沉浸于书中,就会体验到文字是多么重要的东西。然而在信息时代,太多的事情分散了人们的注意力,电视、网络以及各种娱乐活动充斥在人们的生活中,以至于许多人忘记了阅读的乐趣。
即使你抽不出太多的时间,也要尽量每天抽出15分钟来阅读,坚持下去,你的阅读量将会达到一个可观的数字。有人统计过,每天阅读15分钟,一周能读半本书,一个月能读两本书,一年大约读20本书,一生能读1000本甚至超过1000本书。这是一个简单易行的博览群书的办法。这15分钟的阅读习惯,将使你受益终生。
每天阅读15分钟,不要找任何借口推掉,有一天,你会发现不读书将是一件非常困难的事情。(2分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
阅读,应该成为每个人生活的一部分。如果你沉浸于书中,就会体验到文字是多么重要的东西。然而在信息时代,太多的事情分散了人们的注意力,电视、网络以及各种娱乐活动充斥在人们的生活中,以至于许多人忘记了阅读的乐趣。
即使你抽不出太多的时间,也要尽量每天抽出15分钟来阅读,坚持下去,你的阅读量将会达到一个可观的数字。有人统计过,每天阅读15分钟,一周能读半本书,一个月能读两本书,一年大约读20本书,一生能读1000本甚至超过1000本书。这是一个简单易行的博览群书的办法。这15分钟的阅读习惯,将使你受益终生。
每天阅读15分钟,不要找任何借口推掉,有一天,你会发现不读书将是一件非常困难的事情。(2分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 阅读,应该成为每个人生活的一部分。如果你沉浸于书中,就会体验到文字是多么重要的东西。然而在信息时代,太多的事情分散了人们的注意力,电视、网络以及各种娱乐活动充斥在人们的生活中,以至于许多人忘记了阅读的乐趣。 即使你抽不出太多的时间,也要尽量每天抽出15分钟来阅读,坚持下去,你的阅读量将会达到一个可观的数字。有人统计过,每天阅读15分钟,一周能读半本书,一个月能读两本书,一年大约读20本书,一生能读1000本甚至超过1000本书。这是一个简单易行的博览群书的办法。这15分钟的阅读习惯,将使你受益终生。 每天阅读15分钟,不要找任何借口推掉,有一天,你会发现不读书将是一件非常困难的事情。(2分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 应该 (yīng gāi: nên); 成为 (chéng wéi: trở thành, biến thành).
• Phân tích đối chiếu: Ngắt nghỉ câu đúng cụm từ, giữ nhịp độ ổn định và phát âm chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 5 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 互联网 (Hù lián wǎng: mạng Internet, mạng internet toàn cầu); 在 (zài: ở, tại, đang).
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu):
你认为互联网在哪些方面影响了你的生活?(2.5分钟)
dì 5 tí: huí dá wèn tí nǐ rèn wéi hù lián wǎng zài nǎ xiē fāng miàn yǐng xiǎng le nǐ de shēng huó? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你认为互联网在哪些方面影响了你的生活?(2.5分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu): 你认为互联网在哪些方面影响了你的生活?(2.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 互联网 (Hù lián wǎng: mạng Internet, mạng internet toàn cầu); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你认为互联网在哪些方面影响了你的生活?(2.5分钟) HƯỚNG DẪN NGHỊ LUẬN: Đưa ra lập luận đa chiều, dẫn chứng sắc bén và kết luận rõ ràng cho vấn đề: 「你认为互联网在哪些方面影响了你的生活?(2.5分钟)」.
Câu 6 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 教育 (jiào yù: giáo dục); 孩子 (hái zi: đứa trẻ).
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu):
你觉得教育孩子时,鼓励和批评哪个更有效?为什么?(2.5分钟)
dì 6 tí: huí dá wèn tí nǐ jué de jiào yù hái zi shí, gǔ lì hé pī píng nǎ gè gèng yǒu xiào? wèi shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你觉得教育孩子时,鼓励和批评哪个更有效?为什么?(2.5分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu): 你觉得教育孩子时,鼓励和批评哪个更有效?为什么?(2.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 教育 (jiào yù: giáo dục); 孩子 (hái zi: đứa trẻ).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你觉得教育孩子时,鼓励和批评哪个更有效?为什么?(2.5分钟) HƯỚNG DẪN NGHỊ LUẬN: Đưa ra lập luận đa chiều, dẫn chứng sắc bén và kết luận rõ ràng cho vấn đề: 「你觉得教育孩子时,鼓励和批评哪个更有效?为什么?(2.5分钟)
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H91209
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe thuật lại | (2分钟) 兔子在乌龟面前炫耀自已跑得快,乌龟不服气,提出要与它比一比。比 赛开始后,兔子一路领先,看到乌龟被远远地甩在后面,兔子心想不如先休 息一会儿再跑。于是,它在一棵树下坐了下来,结果不小心睡着了,而乌龟 慢慢地超过了它,成为了冠军。 |
| 2 | Phần 1: Nghe thuật lại | (2分钟) 乐观的人总能在危难中看到机会,悲观的人却只能在机会中看到危难。 就像面对半杯水,有的人庆幸自己已还有半杯水,有的人却感叹自己只有半杯 水。想做前者其实并不难,你需要做的只是改变看待问题的角度:看到拥有 的那一半儿,并享受已有的那一半儿。这就是幸福与快乐的秘诀。 |
| 3 | Phần 1: Nghe thuật lại | (2分钟) 真正懂管理的人,不是事必射亲,而是把离自已最近的人管理好,再让 他们去管理下面的人。习惯于埋头琐碎小事的领导,其敬业精神固然可嘉, 但并不是一个优秀的管理者。正如在战场上,元帅的作用不是冲锋陷阵,而 是指挥好手下的将军们,让他们再指挥好手下的士兵,从而达到统率千军万 马协同作战的目的。 |
| 4 | Phần 2: Đọc đoạn văn | 阅读,应该成为每个人生活的一部分。如果你沉浸于书中,就会体验到文字是多么重要的东西。然而在信息时代,太多的事情分散了人们的注意力,电视、网络以及各种娱乐活动充斥在人们的生活中,以至于许多人忘记了阅读的乐趣。 即使你抽不出太多的时间,也要尽量每天抽出15分钟来阅读,坚持下去,你的阅读量将会达到一个可观的数字。有人统计过,每天阅读15分钟,一周能读半本书,一个月能读两本书,一年大约读20本书,一生能读1000本甚至超过1000本书。这是一个简单易行的博览群书的办法。这15分钟的阅读习惯,将使你受益终生。 每天阅读15分钟,不要找任何借口推掉,有一天,你会发现不读书将是一件非常困难的事情。(2分钟) |
| 5 | Phần 3: Câu hỏi mở | 你认为互联网在哪些方面影响了你的生活?(2.5分钟) |
| 6 | Phần 3: Câu hỏi mở | 你觉得教育孩子时,鼓励和批评哪个更有效?为什么?(2.5分钟) |
