ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91210
HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) • Mã đề: H91210Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
Nghe thuật lại 3 câu • Đọc đoạn văn 1 câu • Nghị luận 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91210
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91210 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 放下 (fàngxià: đặt xuống, bỏ xuống); 水 (shuǐ: nước); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 哲学 (zhé xué: triết học).
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
【放下水杯的哲学】
一位教授在课堂上拿起一杯水问学生能拿多久。教授说:拿一分钟没问题,拿一整天手就会麻木瘫痪。水杯并不重,但拿得越久感觉越重。在生活中面对压力也是如此,适时放下,学会给自己减压,才能走得更远。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
一位教授在课堂上拿起一杯水问学生能拿多久。教授说:拿一分钟没问题,拿一整天手就会麻木瘫痪。水杯并不重,但拿得越久感觉越重。在生活中面对压力也是如此,适时放下,学会给自己减压,才能走得更远。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【放下水杯的哲学】 一位教授在课堂上拿起一杯水问学生能拿多久。教授说:拿一分钟没问题,拿一整天手就会麻木瘫痪。水杯并不重,但拿得越久感觉越重。在生活中面对压力也是如此,适时放下,学会给自己减压,才能走得更远。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 放下 (fàngxià: đặt xuống, bỏ xuống); 水 (shuǐ: nước); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 哲学 (zhé xué: triết học).
• Phân tích đối chiếu: 放下水杯的哲学 Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 诚信 (chéngxìn: thành tín, trung thực giữ chữ tín); 是 (shì: là, phải); 立 (lì: đứng, đứng thẳng); 之 (zhī: của).
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
【诚信是立身之本】
一家知名企业招聘高管,最后一道面试题目看似简单:捡起地上的垃圾。只有一位应聘者默默弯腰捡起并分类丢进垃圾桶。细节见人品,诚实守信与敬业负责往往比华丽的简历更加打动人心。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
一家知名企业招聘高管,最后一道面试题目看似简单:捡起地上的垃圾。只有一位应聘者默默弯腰捡起并分类丢进垃圾桶。细节见人品,诚实守信与敬业负责往往比华丽的简历更加打动人心。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【诚信是立身之本】 一家知名企业招聘高管,最后一道面试题目看似简单:捡起地上的垃圾。只有一位应聘者默默弯腰捡起并分类丢进垃圾桶。细节见人品,诚实守信与敬业负责往往比华丽的简历更加打动人心。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 诚信 (chéngxìn: thành tín, trung thực giữ chữ tín); 是 (shì: là, phải); 立 (lì: đứng, đứng thẳng); 之 (zhī: của).
• Phân tích đối chiếu: 诚信是立身之本 Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 微笑 (wēi xiào: mỉm cười, nụ cười mỉm); 力量 (lì liang: sức mạnh, năng lực, động lực); 是 (shì: là, phải); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn).
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。
【微笑的力量】
微笑是全人类通用的语言。一个真诚的微笑能够化解冷漠与误解,拉近彼此的心理距离。在人际交往中,善于微笑的人往往拥有更多朋友,也更容易在工作中获得信任与支持。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
微笑是全人类通用的语言。一个真诚的微笑能够化解冷漠与误解,拉近彼此的心理距离。在人际交往中,善于微笑的人往往拥有更多朋友,也更容易在工作中获得信任与支持。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【微笑的力量】 微笑是全人类通用的语言。一个真诚的微笑能够化解冷漠与误解,拉近彼此的心理距离。在人际交往中,善于微笑的人往往拥有更多朋友,也更容易在工作中获得信任与支持。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 微笑 (wēi xiào: mỉm cười, nụ cười mỉm); 力量 (lì liang: sức mạnh, năng lực, động lực); 是 (shì: là, phải); 全 (quán: toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn).
• Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 4 • Phần 2: Đọc to đoạn văn (朗读短文)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy).
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút):
一位教授正在给学生们上课,他拿起一杯水问:“你们觉得这杯水有多重?”有人说两百克,也有人说三百克。“是的,它只有两百克。那么,这杯水你们可以端多久?”教授又问。很多人都笑了:两百克而已,时间再长又能怎样!
教授没有笑,他接着说:“拿一分钟,各位一定觉得没问题;拿一个小时,可能会觉得手酸;拿一天呢?一个星期呢?”
教授继续说道:“一杯水的重量很轻,但是你拿得越久,就会觉得越重,因此我们应该适时放下这杯水。同样的道理,把压力放在身上,即使是很小的压力,时间长了也会让人无法承受。所以,我们应该在适当的时候,清理一次背负的压力,学会给自己减压。”(2 分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
一位教授正在给学生们上课,他拿起一杯水问:“你们觉得这杯水有多重?”有人说两百克,也有人说三百克。“是的,它只有两百克。那么,这杯水你们可以端多久?”教授又问。很多人都笑了:两百克而已,时间再长又能怎样!
教授没有笑,他接着说:“拿一分钟,各位一定觉得没问题;拿一个小时,可能会觉得手酸;拿一天呢?一个星期呢?”
教授继续说道:“一杯水的重量很轻,但是你拿得越久,就会觉得越重,因此我们应该适时放下这杯水。同样的道理,把压力放在身上,即使是很小的压力,时间长了也会让人无法承受。所以,我们应该在适当的时候,清理一次背负的压力,学会给自己减压。”(2 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 一位教授正在给学生们上课,他拿起一杯水问:“你们觉得这杯水有多重?”有人说两百克,也有人说三百克。“是的,它只有两百克。那么,这杯水你们可以端多久?”教授又问。很多人都笑了:两百克而已,时间再长又能怎样! 教授没有笑,他接着说:“拿一分钟,各位一定觉得没问题;拿一个小时,可能会觉得手酸;拿一天呢?一个星期呢?” 教授继续说道:“一杯水的重量很轻,但是你拿得越久,就会觉得越重,因此我们应该适时放下这杯水。同样的道理,把压力放在身上,即使是很小的压力,时间长了也会让人无法承受。所以,我们应该在适当的时候,清理一次背负的压力,学会给自己减压。”(2 分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy).
• Phân tích đối chiếu: 教授没有笑,他接着说:“拿一分钟,各位一定觉得没问题;拿一个小时,可能会觉得手酸;拿一天呢?一个星期呢?” Lưu ý đọc diễn cảm, ngắt nghỉ câu đúng cụm từ ngữ pháp và chuẩn ngữ điệu Bắc Kinh trong 2 phút.
Câu 5 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 如果 (rú guǒ: nếu); 别人 (bié ren: người khác); 误会 (wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút):
5. 如果别人误会了你,你会怎么办?(2.5 分钟)
dì 5 tí: huí dá wèn tí rú guǒ bié rén wù huì le nǐ, nǐ huì zěn me bàn? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
5. 如果别人误会了你,你会怎么办?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 如果别人误会了你,你会怎么办?(2.5 分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 如果 (rú guǒ: nếu); 别人 (bié ren: người khác); 误会 (wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.
Câu 6 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 在 (zài: ở, tại, đang); 选择 (xuǎn zé: chọn); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 时 (shí: thời gian, giờ).
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút):
6. 在选择专业时,应该考虑哪些因素?为什么?(2.5 分钟)
dì 6 tí: huí dá wèn tí zài xuǎn zé zhuān yè shí, yīng gāi kǎo lǜ nǎ xiē yīn sù? wèi shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
6. 在选择专业时,应该考虑哪些因素?为什么?(2.5 分钟)
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 在选择专业时,应该考虑哪些因素?为什么?(2.5 分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 在 (zài: ở, tại, đang); 选择 (xuǎn zé: chọn); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 时 (shí: thời gian, giờ).
• Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H91210
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe thuật lại | 一位教授在课堂上拿起一杯水问学生能拿多久。教授说:拿一分钟没问题,拿一整天手就会麻木瘫痪。水杯并不重,但拿得越久感觉越重。在生活中面对压力也是如此,适时放下,学会给自己减压,才能走得更远。 |
| 2 | Phần 1: Nghe thuật lại | 一家知名企业招聘高管,最后一道面试题目看似简单:捡起地上的垃圾。只有一位应聘者默默弯腰捡起并分类丢进垃圾桶。细节见人品,诚实守信与敬业负责往往比华丽的简历更加打动人心。 |
| 3 | Phần 1: Nghe thuật lại | 微笑是全人类通用的语言。一个真诚的微笑能够化解冷漠与误解,拉近彼此的心理距离。在人际交往中,善于微笑的人往往拥有更多朋友,也更容易在工作中获得信任与支持。 |
| 4 | Phần 2: Đọc đoạn văn | 一位教授正在给学生们上课,他拿起一杯水问:“你们觉得这杯水有多重?”有人说两百克,也有人说三百克。“是的,它只有两百克。那么,这杯水你们可以端多久?”教授又问。很多人都笑了:两百克而已,时间再长又能怎样! 教授没有笑,他接着说:“拿一分钟,各位一定觉得没问题;拿一个小时,可能会觉得手酸;拿一天呢?一个星期呢?” 教授继续说道:“一杯水的重量很轻,但是你拿得越久,就会觉得越重,因此我们应该适时放下这杯水。同样的道理,把压力放在身上,即使是很小的压力,时间长了也会让人无法承受。所以,我们应该在适当的时候,清理一次背负的压力,学会给自己减压。”(2 分钟) |
| 5 | Phần 3: Câu hỏi mở | 5. 如果别人误会了你,你会怎么办?(2.5 分钟) |
| 6 | Phần 3: Câu hỏi mở | 6. 在选择专业时,应该考虑哪些因素?为什么?(2.5 分钟) |
