Chuyển đến nội dung chính
HSKK Cao CấpMÃ H91005

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91005

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91005 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91005

HSKK Cao Cấp (HSKK 高级) • Mã đề: H91005
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
6 câu hỏi
Thời gian làm bài
25 phút
Cấu trúc đề
Nghe thuật lại 3 câu • Đọc đoạn văn 1 câu • Nghị luận 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91005

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp Chính Thức — Mã Đề H91005 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 哲 (zhé: Triết.); 人 (rén: người); 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái).
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【古希腊哲人的智慧】 古希腊哲学家苏格拉底曾对学生说:今天我们只做一件事,每个人把胳膊尽量往前甩,再尽量往后甩,每天做三百下。一个月后,九成学生坚持下来;一年后,全班只有一个学生坚持做到了,他就是后来名扬天下的柏拉图。成功的秘诀往往在于把最简单的事情坚持到底。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
古希腊哲学家苏格拉底曾对学生说:今天我们只做一件事,每个人把胳膊尽量往前甩,再尽量往后甩,每天做三百下。一个月后,九成学生坚持下来;一年后,全班只有一个学生坚持做到了,他就是后来名扬天下的柏拉图。成功的秘诀往往在于把最简单的事情坚持到底。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【古希腊哲人的智慧】 古希腊哲学家苏格拉底曾对学生说:今天我们只做一件事,每个人把胳膊尽量往前甩,再尽量往后甩,每天做三百下。一个月后,九成学生坚持下来;一年后,全班只有一个学生坚持做到了,他就是后来名扬天下的柏拉图。成功的秘诀往往在于把最简单的事情坚持到底。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 哲 (zhé: Triết); 人 (rén: người); 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái). • Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 团 (tuán: đoàn, khối, cuộn, nắm); 队 (duì: đội, hàng ngũ); 合作 (hé zuò: hợp tác, phối hợp); 与 (yǔ: với).
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【团队合作与木桶理论】 一只木桶能装多少水,并不取决于最长的那块木板,而是取决于最短的那块。在团队合作中也是如此,个人的突出能力固然重要,但团队整体的协调与弱项的补齐,才真正决定了团队所能达到的最终高度。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
一只木桶能装多少水,并不取决于最长的那块木板,而是取决于最短的那块。在团队合作中也是如此,个人的突出能力固然重要,但团队整体的协调与弱项的补齐,才真正决定了团队所能达到的最终高度。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【团队合作与木桶理论】 一只木桶能装多少水,并不取决于最长的那块木板,而是取决于最短的那块。在团队合作中也是如此,个人的突出能力固然重要,但团队整体的协调与弱项的补齐,才真正决定了团队所能达到的最终高度。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 团 (tuán: đoàn, khối, cuộn, nắm); 队 (duì: đội, hàng ngũ); 合作 (hé zuò: hợp tác, phối hợp); 与 (yǔ: với). • Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và thuật lại (听后复述)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 逆境 (nìjìng: nghịch cảnh); 与 (yǔ: với); 人生 (rén shēng: đời người, nhân sinh, kiếp người); 成长 (chéng zhǎng: trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên).
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【逆境与人生成长】 贝多芬双耳失聪后,依然凭借惊人的毅力创作出《命运交响曲》。逆境往往能够激发一个人内心深处最大的潜能,只要信念不灭,磨难就是通往成功的最佳阶梯。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
贝多芬双耳失聪后,依然凭借惊人的毅力创作出《命运交响曲》。逆境往往能够激发一个人内心深处最大的潜能,只要信念不灭,磨难就是通往成功的最佳阶梯。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后复述(Nghe đoạn văn và tóm tắt, thuật lại nội dung chính trong 2 phút)。 【逆境与人生成长】 贝多芬双耳失聪后,依然凭借惊人的毅力创作出《命运交响曲》。逆境往往能够激发一个人内心深处最大的潜能,只要信念不灭,磨难就是通往成功的最佳阶梯。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 逆境 (nìjìng: nghịch cảnh); 与 (yǔ: với); 人生 (rén shēng: đời người, nhân sinh, kiếp người); 成长 (chéng zhǎng: trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên). • Phân tích đối chiếu: Nắm bắt các nhân vật, sự kiện chính và thuật lại trôi chảy trong 2 phút.
Câu 4 • Phần 2: Đọc to đoạn văn (朗读短文)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 在 (zài: ở, tại, đang); 现实 (xiàn shí: hiện thực, thực tế); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống).
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许多情况下,“问题”只不过是人们逃避责任、回避努力的借口。但是,一个优秀的员工,总是坚持这样的理念:“不找借口找办法,办法总比问题多。”这是一个充满自信的理念,也是一个更具建设性、创造性的理念。世上没有解决不了的问题,只有不会解决问题的人。任何问题只要被发现了,在认真分析后,总能找到相应的解决办法。一个会解决问题的人,可以在复杂的环境中掌握自己的命运,把不可能变为可能,最后实现自己的目标。(2 分钟)
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许多情况下,“问题”只不过是人们逃避责任、回避努力的借口。但是,一个优秀的员工,总是坚持这样的理念:“不找借口找办法,办法总比问题多。”这是一个充满自信的理念,也是一个更具建设性、创造性的理念。世上没有解决不了的问题,只有不会解决问题的人。任何问题只要被发现了,在认真分析后,总能找到相应的解决办法。一个会解决问题的人,可以在复杂的环境中掌握自己的命运,把不可能变为可能,最后实现自己的目标。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 朗读短文(Đọc to đoạn văn chuẩn phát âm Bắc Kinh trong 2 phút): 在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许多情况下,“问题”只不过是人们逃避责任、回避努力的借口。但是,一个优秀的员工,总是坚持这样的理念:“不找借口找办法,办法总比问题多。”这是一个充满自信的理念,也是一个更具建设性、创造性的理念。世上没有解决不了的问题,只有不会解决问题的人。任何问题只要被发现了,在认真分析后,总能找到相应的解决办法。一个会解决问题的人,可以在复杂的环境中掌握自己的命运,把不可能变为可能,最后实现自己的目标。(2 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 朗读 (lǎng dú: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 在 (zài: ở, tại, đang); 现实 (xiàn shí: hiện thực, thực tế); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống). • Phân tích đối chiếu: Lưu ý đọc diễn cảm, ngắt nghỉ câu đúng cụm từ ngữ pháp và chuẩn ngữ điệu Bắc Kinh trong 2 phút.
Câu 5 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 如果 (rú guǒ: nếu); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 如果可以重新开始,你最想改变什么?(2.5 分钟)
dì 5 tí: huí dá wèn tí rú guǒ kě yǐ chóng xīn kāi shǐ, nǐ zuì xiǎng gǎi biàn shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
如果可以重新开始,你最想改变什么?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 5. 如果可以重新开始,你最想改变什么?(2.5 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 如果 (rú guǒ: nếu); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu). • Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.
Câu 6 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 选择 (xuǎn zé: chọn); 贷款 (dài kuǎn: khoản vay, tiền vay); 买房 (mǎi fáng: mua nhà).
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 有人选择贷款买房,有人选择存款买房,你会选择哪种方式?为什么?(2.5 分钟)
dì 6 tí: huí dá wèn tí yǒu rén xuǎn zé dài kuǎn mǎi fáng, yǒu rén xuǎn zé cún kuǎn mǎi fáng, nǐ huì xuǎn zé nǎ zhǒng fāng shì? wèi shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
有人选择贷款买房,有人选择存款买房,你会选择哪种方式?为什么?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Nghị luận và trả lời câu hỏi chuyên sâu trong 2.5 phút): 6. 有人选择贷款买房,有人选择存款买房,你会选择哪种方式?为什么?(2.5 分钟) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 选择 (xuǎn zé: chọn); 贷款 (dài kuǎn: khoản vay, tiền vay); 买房 (mǎi fáng: mua nhà). • Phân tích đối chiếu: Đưa ra lập luận sắc bén, dẫn chứng thực tế và kết luận chặt chẽ trong 2.5 phút.

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H91005

Câu Phần Thi Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm
1 Phần 1: Nghe thuật lại 古希腊哲学家苏格拉底曾对学生说:今天我们只做一件事,每个人把胳膊尽量往前甩,再尽量往后甩,每天做三百下。一个月后,九成学生坚持下来;一年后,全班只有一个学生坚持做到了,他就是后来名扬天下的柏拉图。成功的秘诀往往在于把最简单的事情坚持到底。
2 Phần 1: Nghe thuật lại 一只木桶能装多少水,并不取决于最长的那块木板,而是取决于最短的那块。在团队合作中也是如此,个人的突出能力固然重要,但团队整体的协调与弱项的补齐,才真正决定了团队所能达到的最终高度。
3 Phần 1: Nghe thuật lại 贝多芬双耳失聪后,依然凭借惊人的毅力创作出《命运交响曲》。逆境往往能够激发一个人内心深处最大的潜能,只要信念不灭,磨难就是通往成功的最佳阶梯。
4 Phần 2: Đọc đoạn văn 在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许多情况下,“问题”只不过是人们逃避责任、回避努力的借口。但是,一个优秀的员工,总是坚持这样的理念:“不找借口找办法,办法总比问题多。”这是一个充满自信的理念,也是一个更具建设性、创造性的理念。世上没有解决不了的问题,只有不会解决问题的人。任何问题只要被发现了,在认真分析后,总能找到相应的解决办法。一个会解决问题的人,可以在复杂的环境中掌握自己的命运,把不可能变为可能,最后实现自己的目标。
5 Phần 3: Câu hỏi mở 如果可以重新开始,你最想改变什么?
6 Phần 3: Câu hỏi mở 有人选择贷款买房,有人选择存款买房,你会选择哪种方式?为什么?

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!