Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61007

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61007 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61007: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61007

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61007 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61007
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妻子喜欢聊天 qī zǐ xǐ huan liáo tiān
B
时装店人不多 shí zhuāng diàn rén bù duō
C
妻子是服装店老板 qī zǐ shì fú zhuāng diàn lǎo bǎn
D
他不喜欢和妻子逛街 tā bù xǐ huan hé qī zǐ guàng jiē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一家时装店门口,有个人对一个女孩儿说:“你可以和我说几句话吗?” 女孩儿好奇地问:“为什么?”“我妻子进去一个多小时了,但如果她看见我和你说话„„”没等他说完,他妻子已快步走出时装店,挽着他离开了。" (yì jiā shí zhuāng diàn mén kǒu, yǒu gè rén duì yí gè nǚ hái ér shuō: “ nǐ kě yǐ hé wǒ shuō jǐ jù huà ma? ” nǚ hái ér hào qí dì wèn: “ wèi shén me? ” “ wǒ qī zǐ jìn qù yí gè duō xiǎo shí le, dàn rú guǒ tā kàn jiàn wǒ hé nǐ shuō huà méi děng tā shuō wán, tā qī zǐ yǐ kuài bù zǒu chū shí zhuāng diàn, wǎn zhe tā lí kāi le).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 家 (jiā — nhà, gia đình); 时装 (shí zhuāng — thời trang, trang phục thời thượng mốt mới); 店 (diàn — tiệm, quán); 门口 (mén kǒu — cổng, trước cửa, ngưỡng cửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
危机会激发人的潜能 wēi jī huì jī fā rén de qián néng
B
人们应该充分挖掘潜能 rén men yīng gāi chōng fèn wā jué qián néng
C
睡眠质量影响潜能的发挥 shuì mián zhì liàng yǐng xiǎng qián néng de fā huī
D
大多数人只能发挥92%的潜能 dà duō shù rén zhǐ néng fā huī de qián néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "研究发现,人们在一生中发挥的能力只不过是他全部潜能的百分之八, 还有百分之九十二都在沉睡。 因此,人的一生是一个不断成长的过程, 需要不断挖掘自己的潜力,才能把自己的潜力发挥到最大程度。" (yán jiū fā xiàn, rén men zài yì shēng zhōng fā huī de néng lì zhī bú guò shì tā quán bù qián néng de bǎi fēn zhī bā, hái yǒu bǎi fēn zhī jiǔ shí èr dōu zài chén shuì. yīn cǐ, rén de yì shēng shì yí gè bú duàn chéng zhǎng de guò chéng, xū yào bú duàn wā jué zì jǐ de qián lì, cái néng bǎ zì jǐ de qián lì fā huī dào zuì dà chéng dù).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 研究 (yán jiū — nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 发现 (fā xiàn — khám phá); 人们 (rén men — mọi người, con người trong xã hội); 一生 (yì shēng — cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 中 (zhōng — trong, ở giữa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
袁隆平生活简朴 yuán lóng píng shēng huó jiǎn pǔ
B
袁隆平的贡献非常大 yuán lóng píng de gòng xiàn fēi cháng dà
C
袁隆平是环境科学家 yuán lóng píng shì huán jìng kē xué jiā
D
袁隆平经常到国外讲学 yuán lóng píng jīng cháng dào guó wài jiǎng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "袁隆平被美国科学院选聘为外籍院士,院长介绍他当选的理由是:“袁隆平先生发明杂交水稻技术,为全世界粮食安全做出了杰出的贡献,增产的粮食每年为世界解决了七千万人的吃饭问题。”" (yuán lóng píng bèi měi guó kē xué yuàn xuǎn pìn wèi wài jí yuàn shì, yuàn zhǎng jiè shào tā dāng xuǎn de lǐ yóu shì: “ yuán lóng píng xiān shēng fà míng zá jiāo shuǐ dào jì shù, wèi quán shì jiè liáng shí ān quán zuò chū le jié chū de gòng xiàn, zēng chǎn de liáng shí měi nián wèi shì jiè jiě jué le qī qiān wàn rén de chī fàn wèn tí. ”).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
高温将持续到下周 gāo wēn jiāng chí xù dào xià zhōu
B
今明两天会有小雨 jīn míng liǎng tiān huì yǒu xiǎo yǔ
C
户外活动要避开午后高温 hù wài huó dòng yào bì kāi wǔ hòu gāo wēn
D
全国范围内将出现高温天气 quán guó fàn wéi nèi jiāng chū xiàn gāo wēn tiān qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今明两天,本市大部分地区将出现高温天气,此次高温将持续到本周五, 周六气温会有所下降,午后有小雨。再次提醒大家近期应尽量避免午后高温时段的户外活动。" (jīn míng liǎng tiān, běn shì dà bù fen dì qū jiāng chū xiàn gāo wēn tiān qì, cǐ cì gāo wēn jiāng chí xù dào běn zhōu wǔ, zhōu liù qì wēn huì yǒu suǒ xià jiàng, wǔ hòu yǒu xiǎo yǔ. zài cì tí xǐng dà jiā jìn qī yìng jǐn liàng bì miǎn wǔ hòu gāo wēn shí duàn de hù wài huó dòng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 今 (jīn — bây giờ, ngày nay, thời hiện đại); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
付出才会有收获 fù chū cái huì yǒu shōu huò
B
不要盲目崇拜别人 bú yào máng mù chóng bài bié rén
C
只有少数人能够成功 zhǐ yǒu shǎo shù rén néng gòu chéng gōng
D
世界有时是不公平的 shì jiè yǒu shí shì bù gōng píng de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "许多时候,我们只看到了成功者头上巨大的光环,却往往忽视了这背后流淌过的汗水。如果你只付出一丁点儿努力,就不要奢望丰厚的回报。 一分耕耘,一分收获,付出多少就会得到多少,这个世界就是这么公平。" (xǔ duō shí hòu, wǒ men zhī kàn dào le chéng gōng zhě tóu shàng jù dà de guāng huán, què wǎng wǎng hū shì le zhè bèi hòu liú tǎng guò de hàn shuǐ. rú guǒ nǐ zhī fù chū yì dīng diǎn ér nǔ lì, jiù bú yào shē wàng fēng hòu de huí bào. yì fēn gēng yún, yì fēn shōu huò, fù chū duō shǎo jiù huì dé dào duō shǎo, zhè ge shì jiè jiù shì zhè me gōng píng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 许多 (xǔ duō — nhiều, rất nhiều); 时候 (shí hòu — lúc, khi, thời gian); 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta); 只 (zhī — con, chiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 付出才会有收获 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不能依靠别人 bù néng yī kào bié rén
B
要学会照顾别人 yào xué huì zhào gù bié rén
C
应该和乐观的人交往 yīng gāi hé lè guān de rén jiāo wǎng
D
人们总觉得别人更幸福 rén men zǒng jué de bié rén gèng xìng fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看别人的生活时,我们总喜欢放大他们的幸福,忽略他们生活中的不幸; 而在看待自己的生活时,往往忽略了自己的幸福,夸大了自己的烦恼, 所以,我们对自己的生活总是有太多的不满。" (kàn bié rén de shēng huó shí, wǒ men zǒng xǐ huan fàng dà tā men de xìng fú, hū lüè tā men shēng huó zhōng de bú xìng; ér zài kàn dài zì jǐ de shēng huó shí, wǎng wǎng hū lüè le zì jǐ de xìng fú, kuā dà le zì jǐ de fán nǎo, suǒ yǐ, wǒ men duì zì jǐ de shēng huó zǒng shì yǒu tài duō de bù mǎn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 看 (kàn — nhìn, xem, đọc); 别人 (bié rén — người khác); 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 时 (shí — thời gian, giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们需要经常爬山 rén men xū yào jīng cháng pá shān
B
这句话经常由老人说 zhè jù huà jīng cháng yóu lǎo rén shuō
C
老年人喜欢去海边旅游 lǎo nián rén xǐ huan qù hǎi biān lǚ yóu
D
这句话在老人过生日时说 zhè jù huà zài lǎo rén guò shēng rì shí shuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“福如东海,寿比南山”是祝愿老年人吉祥如意、身体健康、长命百岁的意思,是中国人在给老年人祝寿时经常要说的话,它体现了中国的孝道文化,包含着晚辈对长辈的孝心和祝福。" (fú rú dōng hǎi, shòu bǐ nán shān” shì zhù yuàn lǎo nián rén jí xiáng rú yì、 shēn tǐ jiàn kāng、 cháng mìng bǎi suì de yì sī, shì zhōng guó rén zài gěi lǎo nián rén zhù shòu shí jīng cháng yào shuō de huà, tā tǐ xiàn le zhōng guó de xiào dào wén huà, bāo hán zhe wǎn bèi duì zhǎng bèi de xiào xīn hé zhù fú).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 福 (fú — phúc, hạnh phúc, phúc lộc may mắn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子长得更像母亲 ér zi cháng dé gèng xiàng mǔ qīn
B
父亲是儿子的榜样 fù qīn shì ér zi de bǎng yàng
C
父子之间需要沟通 fù zǐ zhī jiān xū yào gōu tōng
D
母亲对儿子的影响很大 mǔ qīn duì ér zi de yǐng xiǎng hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "父亲是儿子的第一个男子汉榜样。从父亲身上,男孩儿学习如何举手投足、如何待人接物、如何关爱女性。每个父亲都很容易从儿子身上发现自己的影子,每个儿子长大以后,也会发现自己越来越像父亲。" (fù qīn shì ér zi de dì yī gè nán zǐ hàn bǎng yàng. cóng fù qīn shēn shàng, nán hái ér xué xí rú hé jǔ shǒu tóu zú、 rú hé dài rén jiē wù、 rú hé guān ài nǚ xìng. měi gè fù qīn dōu hěn róng yì cóng ér zi shēn shàng fā xiàn zì jǐ de yǐng zi, měi gè ér zi zhǎng dà yǐ hòu, yě huì fā xiàn zì jǐ yuè lái yuè xiàng fù qīn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 父亲 (fù qīn — cha, bố, thân phụ); 儿子 (ér zi — con trai); 第一 (dì yī — đầu tiên); 男子 (nán zǐ — nam giới, người đàn ông, phái nam).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 父亲是儿子的榜样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
山庄的荷花很有名 shān zhuāng de hé huā hěn yǒu míng
B
山庄冬天游客最多 shān zhuāng dōng tiān yóu kè zuì duō
C
山庄夏天十分炎热 shān zhuāng xià tiān shí fēn yán rè
D
游览山庄费用不高 yóu lǎn shān zhuāng fèi yòng bù gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。山庄内的温度一般要比庄外低三到五度,所以每年夏天都会有大量的游客前往避暑山庄。山庄内的荷花也极富盛名,七八月份荷花开满池塘,花期要一直持续到九月末。" (chéng dé bì shǔ shān zhuāng shì míng fù qí shí de bì shǔ shèng dì. shān zhuāng nèi de wēn dù yì bān yào bǐ zhuāng wài dī sān dào wǔ dù, suǒ yǐ měi nián xià tiān dōu huì yǒu dà liàng de yóu kè qián wǎng bì shǔ shān zhuāng. shān zhuāng nèi de hé huā yě jí fù shèng míng, qī bā yuè fèn hé huā kāi mǎn chí táng, huā qī yào yì zhí chí xù dào jiǔ yuè mò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 山庄的荷花很有名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
崂叻能延长记忆 láo lè néng yán cháng jì yì
B
叻不利于健康 lè bú lì yú jiàn kāng
C
考虑清楚了再发言 kǎo lǜ qīng chǔ le zài fā yán
D
男性比女性更爱崂叻 nán xìng bǐ nǚ xìng gèng ài láo lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "唠叨,在某种程度上帮助女性延长了记忆和寿命。在唠叨中,她们对某一事或某一人的关注和记忆必然得到加强。女性比男性更乐于与人言语交流,而言语交流是不可或缺的心理宣泄方式。" (láo dao, zài mǒu zhǒng chéng dù shàng bāng zhù nǚ xìng yán cháng le jì yì hé shòu mìng. zài láo dao zhōng, tā men duì mǒu yí shì huò mǒu yì rén de guān zhù hé jì yì bì rán dé dào jiā qiáng. nǚ xìng bǐ nán xìng gèng lè yú yǔ rén yán yǔ jiāo liú, ér yán yǔ jiāo liú shì bù kě huò quē de xīn lǐ xuān xiè fāng shì).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 唠叨 (láo dao — cằn nhằn, lải nhải, dặn dò liên miên); 某 (mǒu — nào đó, một nào đó); 种 (zhǒng — loại, kiểu — zhǒng); 程度 (chéng dù — mức độ, trình độ); 上 (shàng — trên, lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 崂叻能延长记忆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
李先生很小气 lǐ xiān shēng hěn xiǎo qì
B
李先生要请客 lǐ xiān shēng yào qǐng kè
C
他们要去饭店聚会 tā men yào qù fàn diàn jù huì
D
李先生不想参加聚会 lǐ xiān shēng bù xiǎng cān jiā jù huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "李先生为人吝啬。一天,他的两个朋友约他星期天聚会,一个朋友说: “我带面包和牛奶。”另一个朋友说:“我带一箱啤酒去。”李先生说: “那„„我带我弟弟„„”" (lǐ xiān shēng wèi rén lìn sè. yì tiān, tā de liǎng gè péng yǒu yuē tā xīng qī tiān jù huì, yí gè péng yǒu shuō: “ wǒ dài miàn bāo hé niú nǎi. ” lìng yí gè péng yǒu shuō: “ wǒ dài yì xiāng pí jiǔ qù. ” lǐ xiān shēng shuō: “ nà wǒ dài wǒ dì di).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 朋友 (péng you — bạn bè); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 李先生很小气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
知识有其局限性 zhī shi yǒu qí jú xiàn xìng
B
印刷术是文明之母 yìn shuā shù shì wén míng zhī mǔ
C
读书可以提高想象力 dú shū kě yǐ tí gāo xiǎng xiàng lì
D
书本上的知识很有限 shū běn shàng de zhī shi hěn yǒu xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很难想象,没有书本,知识将如何传播。仅仅是口耳相传,传播的力度实在太有限了。书本通过印刷,可以大量地复制,这便有了知识的传播和思想的交流。有人说印刷术是“文明之母”,这是一点儿也不过分的。" (hěn nán xiǎng xiàng, méi yǒu shū běn, zhī shi jiāng rú hé chuán bō. jǐn jǐn shì kǒu ěr xiāng chuán, chuán bō de lì dù shí zài tài yǒu xiàn le. shū běn tōng guò yìn shuā, kě yǐ dà liàng dì fù zhì, zhè biàn yǒu le zhī shi de chuán bō hé sī xiǎng de jiāo liú. yǒu rén shuō yìn shuā shù shì “ wén míng zhī mǔ”, zhè shì yì diǎn ér yě bú guò fèn de).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 难 (nán — khó khăn, nan giải); 想象 (xiǎng xiàng — tưởng tượng, hình dung); 没有 (méi yǒu — không có); 书本 (shū běn — sách vở học tập); 知识 (zhī shi — kiến thức, tri thức).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 印刷术是文明之母 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
笑容千差万别 xiào róng qiān chā wàn bié
B
门卫不需要微笑 mén wèi bù xū yào wēi xiào
C
微笑是对生活的尊重 wēi xiào shì duì shēng huó de zūn zhòng
D
微笑是最好的化妆品 wēi xiào shì zuì hǎo de huà zhuāng pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "微笑,不论是对上司,还是对门卫,应该都是一样的。微笑是对他人的尊重,同时也是对生活的尊重。微笑是有回报的,就像物理学上所说的力的平衡,你对别人的微笑越多,别人对你的微笑也会越多。" (wēi xiào, bú lùn shì duì shàng sī, hái shì duì mén wèi, yīng gāi dōu shì yí yàng de. wēi xiào shì duì tā rén de zūn zhòng, tóng shí yě shì duì shēng huó de zūn zhòng. wēi xiào shì yǒu huí bào de, jiù xiàng wù lǐ xué shàng suǒ shuō de lì de píng héng, nǐ duì bié rén de wēi xiào yuè duō, bié rén duì nǐ de wēi xiào yě huì yuè duō).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 微笑 (wēi xiào — mỉm cười, nụ cười mỉm); 不论 (bú lùn — bất kể, dù cho, không kể); 对 (duì — đối với); 上 (shàng — trên, lên); 司 (sī — phụ trách, kiểm soát, quản lý).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
防护林成本比较低 fáng hù lín chéng běn bǐ jiào dī
B
防护林可以削弱风速 fáng hù lín kě yǐ xuē ruò fēng sù
C
防护林的林木不能太高 fáng hù lín de lín mù bù néng tài gāo
D
防护林多分布在干旱地区 fáng hù lín duō fēn bù zài gān hàn dì qū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "风遇到防护林时,速度会减小百分之七十到八十。等穿过防护林,到距离防护林林木高度约二十倍的地方时,风会恢复到原来的速度。所以防护林必须是平行排列的许多林带,两排间距不要超过林木高度的二十倍。" (fēng yù dào fáng hù lín shí, sù dù huì jiǎn xiǎo bǎi fēn zhī qī shí dào bā shí. děng chuān guò fáng hù lín, dào jù lí fáng hù lín lín mù gāo dù yuē èr shí bèi de dì fāng shí, fēng huì huī fù dào yuán lái de sù dù. suǒ yǐ fáng hù lín bì xū shì píng xíng pái liè de xǔ duō lín dài, liǎng pái jiān jù bú yào chāo guò lín mù gāo dù de èr shí bèi).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 风 (fēng — gió); 遇到 (yù dào — gặp phải); 防 (fáng — phòng, phòng chống, phòng ngừa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
记者 jì zhě
B
作家 zuò jiā
C
导演 dǎo yǎn
D
节目主持人 jié mù zhǔ chí rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的是做什么的?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 节目主持人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
历史题材 lì shǐ tí cái
B
艺术领域 yì shù lǐng yù
C
现在的社会话题 xiàn zài de shè huì huà tí
D
女性的社会地位 nǚ xìng de shè huì dì wèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 《鲁豫有约》后期节目关注什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 现在的社会话题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
提高工作效率 tí gāo gōng zuò xiào lǜ
B
加快访谈节奏 jiā kuài fǎng tán jié zòu
C
追求风格独特 zhuī qiú fēng gé dú tè
D
让大家感觉舒服 ràng dà jiā gǎn jué shū fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的选用黄色沙发的主要目的是什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 让大家感觉舒服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
要集中注意力 yào jí zhōng zhù yì lì
B
应该及时反馈 yīng gāi jí shí fǎn kuì
C
需要足够的自信 xū yào zú gòu de zì xìn
D
要学会恰当地抢话 yào xué huì qià dàng dì qiǎng huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 关于倾听,女的有什么看法?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 需要足够的自信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
非常敏感 fēi cháng mǐn gǎn
B
充分的准备 chōng fèn de zhǔn bèi
C
准确的提问和引导 zhǔn què de tí wèn hé yǐn dǎo
D
获得嘉宾的欣赏和信赖 huò dé jiā bīn de xīn shǎng hé xìn lài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的有一个秘密武器是什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国古画 zhōng guó gǔ huà
B
中国古代钱币 zhōng guó gǔ dài qián bì
C
6把小紫砂壶 bǎ xiǎo zǐ shā hú
D
一对明朝的刀 yí duì míng cháo de dāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏的第一件文物是什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 6把小紫砂壶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
北京大学 běi jīng dà xué
B
清华大学 qīng huá dà xué
C
南开大学 nán kāi dà xué
D
复旦大学 fù dàn dà xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 北京大学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
20年 nián
B
30年 nián
C
50年 nián
D
60年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏文物多少年了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 50年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
从不出售文物 cóng bù chū shòu wén wù
B
曾在美国留学 céng zài měi guó liú xué
C
是著名的画家 shì zhù míng de huà jiā
D
在博物馆工作 zài bó wù guǎn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 曾在美国留学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国统一 zhōng guó tǒng yī
B
种很多树 zhǒng hěn duō shù
C
有更多的钱买文物 yǒu gèng duō de qián mǎi wén wù
D
有更多的人收藏中华文物 yǒu gèng duō de rén shōu cáng zhōng huá wén wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的还有什么愿望?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 中国统一 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不能治疗慢性病 bù néng zhì liáo màn xìng bìng
B
对人体有副作用 duì rén tǐ yǒu fù zuò yòng
C
不容易被人们接受 bù róng yì bèi rén men jiē shòu
D
对疼痛性疾病疗效很好 duì téng tòng xìng jí bìng liáo xiào hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 (guó wài duì zhēn jiǔ yì zhí hěn yǒu xìng qù, xiān qǐng nín tán tán zhè qí zhōng de yuán yīn ba)
    • Nam (男): 针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。
    • Nữ (女): 从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? (cóng xī fāng zhī rèn tóng zhēn jiǔ de shí jiàn lái kàn, nín shì fǒu rèn wéi zhōng yī tuī guǎng de lì dù hái yuǎn yuǎn bú gòu)
    • Nam (男): 我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 (wǒ hěn tóng yì nǐ de kàn fǎ, zhōng yī yào fā zhǎn hái shì rèn zhòng dào yuǎn, tè bié shì zhōng yào fú yòng bǐ jiào fù zá, yào jiān zhǔ, kǒu gǎn yě bù hǎo, bù fāng biàn xié dài, suǒ yǐ rú guǒ gěi yào tú jìng méi yǒu zhòng dà biàn gé, tuī guǎng huì yǒu nán dù. xiàn zài yǒu miǎn jiān kē lì, bǐ guò qù jiù hǎo dé duō le. zài zhě, wǒ men de xuān chuán yě bú dào wèi, dà jiā méi yǒu rèn shi dào zhěng tǐ tiáo zhěng、 diào dòng zì shēn miǎn yì gōng néng lái zhàn shèng jí bìng de hǎo chù)
    • Nữ (女): 有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? (yǒu rén shuō, zhōng yī shì yǎng shēng, xī yī shì zhì bìng. nín zàn tóng zhè zhǒng shuō fǎ ma)
    • Nam (男): 其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 (qí shí xī yī yě yǒu hěn duō shì yǎng shēng de lǐ lùn, zhōng yī yě yǒu hěn duō zhì bìng de bàn fǎ. kàn wèn tí yīng gāi lǐ xìng, yīng gāi píng hé, suǒ yǐ duì zhè zhǒng shuō fǎ wǒ bù néng wán quán zàn tóng)
    • Nữ (女): 您如何看待中西医结合这一问题? (nín rú hé kàn dài zhōng xī yī jié hé zhè yí wèn tí)
    • Nam (男): 我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 关于针灸疗法,下列哪项正确?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有依赖性 yǒu yī lài xìng
B
口感不好 kǒu gǎn bù hǎo
C
种类较少 zhǒng lèi jiào shǎo
D
治标不治本 zhì biāo bú zhì běn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 (guó wài duì zhēn jiǔ yì zhí hěn yǒu xìng qù, xiān qǐng nín tán tán zhè qí zhōng de yuán yīn ba)
    • Nam (男): 针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。
    • Nữ (女): 从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? (cóng xī fāng zhī rèn tóng zhēn jiǔ de shí jiàn lái kàn, nín shì fǒu rèn wéi zhōng yī tuī guǎng de lì dù hái yuǎn yuǎn bú gòu)
    • Nam (男): 我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 (wǒ hěn tóng yì nǐ de kàn fǎ, zhōng yī yào fā zhǎn hái shì rèn zhòng dào yuǎn, tè bié shì zhōng yào fú yòng bǐ jiào fù zá, yào jiān zhǔ, kǒu gǎn yě bù hǎo, bù fāng biàn xié dài, suǒ yǐ rú guǒ gěi yào tú jìng méi yǒu zhòng dà biàn gé, tuī guǎng huì yǒu nán dù. xiàn zài yǒu miǎn jiān kē lì, bǐ guò qù jiù hǎo dé duō le. zài zhě, wǒ men de xuān chuán yě bú dào wèi, dà jiā méi yǒu rèn shi dào zhěng tǐ tiáo zhěng、 diào dòng zì shēn miǎn yì gōng néng lái zhàn shèng jí bìng de hǎo chù)
    • Nữ (女): 有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? (yǒu rén shuō, zhōng yī shì yǎng shēng, xī yī shì zhì bìng. nín zàn tóng zhè zhǒng shuō fǎ ma)
    • Nam (男): 其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 (qí shí xī yī yě yǒu hěn duō shì yǎng shēng de lǐ lùn, zhōng yī yě yǒu hěn duō zhì bìng de bàn fǎ. kàn wèn tí yīng gāi lǐ xìng, yīng gāi píng hé, suǒ yǐ duì zhè zhǒng shuō fǎ wǒ bù néng wán quán zàn tóng)
    • Nữ (女): 您如何看待中西医结合这一问题? (nín rú hé kàn dài zhōng xī yī jié hé zhè yí wèn tí)
    • Nam (男): 我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 中药有什么缺点?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 口感不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
任重道远 rèn zhòng dào yuǎn
B
刻不容缓 kè bù róng huǎn
C
要循序渐进 yào xún xù jiàn jìn
D
要统筹兼顾 yào tǒng chóu jiān gù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 (guó wài duì zhēn jiǔ yì zhí hěn yǒu xìng qù, xiān qǐng nín tán tán zhè qí zhōng de yuán yīn ba)
    • Nam (男): 针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。
    • Nữ (女): 从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? (cóng xī fāng zhī rèn tóng zhēn jiǔ de shí jiàn lái kàn, nín shì fǒu rèn wéi zhōng yī tuī guǎng de lì dù hái yuǎn yuǎn bú gòu)
    • Nam (男): 我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 (wǒ hěn tóng yì nǐ de kàn fǎ, zhōng yī yào fā zhǎn hái shì rèn zhòng dào yuǎn, tè bié shì zhōng yào fú yòng bǐ jiào fù zá, yào jiān zhǔ, kǒu gǎn yě bù hǎo, bù fāng biàn xié dài, suǒ yǐ rú guǒ gěi yào tú jìng méi yǒu zhòng dà biàn gé, tuī guǎng huì yǒu nán dù. xiàn zài yǒu miǎn jiān kē lì, bǐ guò qù jiù hǎo dé duō le. zài zhě, wǒ men de xuān chuán yě bú dào wèi, dà jiā méi yǒu rèn shi dào zhěng tǐ tiáo zhěng、 diào dòng zì shēn miǎn yì gōng néng lái zhàn shèng jí bìng de hǎo chù)
    • Nữ (女): 有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? (yǒu rén shuō, zhōng yī shì yǎng shēng, xī yī shì zhì bìng. nín zàn tóng zhè zhǒng shuō fǎ ma)
    • Nam (男): 其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 (qí shí xī yī yě yǒu hěn duō shì yǎng shēng de lǐ lùn, zhōng yī yě yǒu hěn duō zhì bìng de bàn fǎ. kàn wèn tí yīng gāi lǐ xìng, yīng gāi píng hé, suǒ yǐ duì zhè zhǒng shuō fǎ wǒ bù néng wán quán zàn tóng)
    • Nữ (女): 您如何看待中西医结合这一问题? (nín rú hé kàn dài zhōng xī yī jié hé zhè yí wèn tí)
    • Nam (男): 我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 关于中医推广,男的是什么看法?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
可以互补 kě yǐ hù bǔ
B
研究客体不同 yán jiū kè tǐ bù tóng
C
西医效果不理想 xī yī xiào guǒ bù lǐ xiǎng
D
中医有更大优势 zhōng yī yǒu gèng dà yōu shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 (guó wài duì zhēn jiǔ yì zhí hěn yǒu xìng qù, xiān qǐng nín tán tán zhè qí zhōng de yuán yīn ba)
    • Nam (男): 针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。
    • Nữ (女): 从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? (cóng xī fāng zhī rèn tóng zhēn jiǔ de shí jiàn lái kàn, nín shì fǒu rèn wéi zhōng yī tuī guǎng de lì dù hái yuǎn yuǎn bú gòu)
    • Nam (男): 我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 (wǒ hěn tóng yì nǐ de kàn fǎ, zhōng yī yào fā zhǎn hái shì rèn zhòng dào yuǎn, tè bié shì zhōng yào fú yòng bǐ jiào fù zá, yào jiān zhǔ, kǒu gǎn yě bù hǎo, bù fāng biàn xié dài, suǒ yǐ rú guǒ gěi yào tú jìng méi yǒu zhòng dà biàn gé, tuī guǎng huì yǒu nán dù. xiàn zài yǒu miǎn jiān kē lì, bǐ guò qù jiù hǎo dé duō le. zài zhě, wǒ men de xuān chuán yě bú dào wèi, dà jiā méi yǒu rèn shi dào zhěng tǐ tiáo zhěng、 diào dòng zì shēn miǎn yì gōng néng lái zhàn shèng jí bìng de hǎo chù)
    • Nữ (女): 有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? (yǒu rén shuō, zhōng yī shì yǎng shēng, xī yī shì zhì bìng. nín zàn tóng zhè zhǒng shuō fǎ ma)
    • Nam (男): 其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 (qí shí xī yī yě yǒu hěn duō shì yǎng shēng de lǐ lùn, zhōng yī yě yǒu hěn duō zhì bìng de bàn fǎ. kàn wèn tí yīng gāi lǐ xìng, yīng gāi píng hé, suǒ yǐ duì zhè zhǒng shuō fǎ wǒ bù néng wán quán zàn tóng)
    • Nữ (女): 您如何看待中西医结合这一问题? (nín rú hé kàn dài zhōng xī yī jié hé zhè yí wèn tí)
    • Nam (男): 我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 男的怎样看待中医和西医?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 可以互补 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中医 zhōng yī
B
中药 zhōng yào
C
针灸 zhēn jiǔ
D
养生 yǎng shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 (guó wài duì zhēn jiǔ yì zhí hěn yǒu xìng qù, xiān qǐng nín tán tán zhè qí zhōng de yuán yīn ba)
    • Nam (男): 针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。
    • Nữ (女): 从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? (cóng xī fāng zhī rèn tóng zhēn jiǔ de shí jiàn lái kàn, nín shì fǒu rèn wéi zhōng yī tuī guǎng de lì dù hái yuǎn yuǎn bú gòu)
    • Nam (男): 我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 (wǒ hěn tóng yì nǐ de kàn fǎ, zhōng yī yào fā zhǎn hái shì rèn zhòng dào yuǎn, tè bié shì zhōng yào fú yòng bǐ jiào fù zá, yào jiān zhǔ, kǒu gǎn yě bù hǎo, bù fāng biàn xié dài, suǒ yǐ rú guǒ gěi yào tú jìng méi yǒu zhòng dà biàn gé, tuī guǎng huì yǒu nán dù. xiàn zài yǒu miǎn jiān kē lì, bǐ guò qù jiù hǎo dé duō le. zài zhě, wǒ men de xuān chuán yě bú dào wèi, dà jiā méi yǒu rèn shi dào zhěng tǐ tiáo zhěng、 diào dòng zì shēn miǎn yì gōng néng lái zhàn shèng jí bìng de hǎo chù)
    • Nữ (女): 有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? (yǒu rén shuō, zhōng yī shì yǎng shēng, xī yī shì zhì bìng. nín zàn tóng zhè zhǒng shuō fǎ ma)
    • Nam (男): 其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 (qí shí xī yī yě yǒu hěn duō shì yǎng shēng de lǐ lùn, zhōng yī yě yǒu hěn duō zhì bìng de bàn fǎ. kàn wèn tí yīng gāi lǐ xìng, yīng gāi píng hé, suǒ yǐ duì zhè zhǒng shuō fǎ wǒ bù néng wán quán zàn tóng)
    • Nữ (女): 您如何看待中西医结合这一问题? (nín rú hé kàn dài zhōng xī yī jié hé zhè yí wèn tí)
    • Nam (男): 我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 这段对话主要谈的是什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
选拔人才 xuǎn bá rén cái
B
想教育学生 xiǎng jiào yù xué shēng
C
想扩大名气 xiǎng kuò dà míng qì
D
展示他的培养成果 zhǎn shì tā de péi yǎng chéng guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛武术老师为什么安排比赛?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 展示他的培养成果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
老师太严厉 lǎo shī tài yán lì
B
儿子很软弱 ér zi hěn ruǎn ruò
C
儿子总是被打倒 ér zi zǒng shì bèi dǎ dǎo
D
比赛组织得不好 bǐ sài zǔ zhī dé bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛那位父亲对什么不满意?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 儿子总是被打倒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
明辨是非 míng biàn shì fēi
B
遵守诺言 zūn shǒu nuò yán
C
有顽强的毅力 yǒu wán qiáng de yì lì
D
有宽广的胸怀 yǒu kuān guǎng de xiōng huái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛根据这段话,什么是真正的男子汉气概?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 有顽强的毅力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
灵活度高 líng huó dù gāo
B
规则性强 guī zé xìng qiáng
C
创造性大 chuàng zào xìng dà
D
不确定感强 bú què dìng gǎn qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命运。比方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活度比较高的工作。而与之相对,有的人做事按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的工作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划这个问题,就是你的性格特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别人说这个工作好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 性格内向的人适合做什么样的工作?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 规则性强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人要有理想 rén yào yǒu lǐ xiǎng
B
性格是会改变的 xìng gé shì huì gǎi biàn de
C
做事情贵在坚持 zuò shì qíng guì zài jiān chí
D
适合自己的才是最好的 shì hé zì jǐ de cái shì zuì hǎo de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命运。比方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活度比较高的工作。而与之相对,有的人做事按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的工作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划这个问题,就是你的性格特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别人说这个工作好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,可以知道什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
做工作要讲原则 zuò gōng zuò yào jiǎng yuán zé
B
能力不是万能的 néng lì bú shì wàn néng de
C
根据性格选择工作 gēn jù xìng gé xuǎn zé gōng zuò
D
做工作要有计划性 zuò gōng zuò yào yǒu jì huà xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命运。比方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活度比较高的工作。而与之相对,有的人做事按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的工作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划这个问题,就是你的性格特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别人说这个工作好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 这段话主要谈什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 根据性格选择工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
更为原始 gèng wéi yuán shǐ
B
体型最大 tǐ xíng zuì dà
C
视力不发达 shì lì bù fā dá
D
更适合饲养 gèng shì hé sì yǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎种,它们曾经生活在中国中部和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色并布满黑色横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾身长约一点八米,重约一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲养着不到一百只。华南虎不仅在生态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过程,在研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 与其他虎种相比,华南虎有什么特点?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 更为原始 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
喜群居 xǐ qún jū
B
善于游泳 shàn yú yóu yǒng
C
善于爬树 shàn yú pá shù
D
现存200多只 xiàn cún 2 0 0 duō zhī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎种,它们曾经生活在中国中部和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色并布满黑色横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾身长约一点八米,重约一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲养着不到一百只。华南虎不仅在生态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过程,在研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 关于华南虎,下列哪项正确?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 善于游泳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
濒临灭绝 bīn lín miè jué
B
不被重视 bú bèi zhòng shì
C
缺乏食物 quē fá shí wù
D
多生活在野外 duō shēng huó zài yě wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎种,它们曾经生活在中国中部和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色并布满黑色横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾身长约一点八米,重约一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲养着不到一百只。华南虎不仅在生态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过程,在研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 华南虎现状怎么样?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 濒临灭绝 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
数量在增加 shù liàng zài zēng jiā
B
可能已经消失 kě néng yǐ jīng xiāo shī
C
不宜保护过度 bù yí bǎo hù guò dù
D
需要立法保护 xū yào lì fǎ bǎo hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎种,它们曾经生活在中国中部和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色并布满黑色横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾身长约一点八米,重约一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲养着不到一百只。华南虎不仅在生态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过程,在研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 关于野生华南虎,说话人是什么看法?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 可能已经消失 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
影响深远 yǐng xiǎng shēn yuǎn
B
每10年举办一届 měi 1 0 nián jǔ bàn yí jiè
C
一般设有多个主题 yì bān shè yǒu duō gè zhǔ tí
D
由几个国家联合举办 yóu jǐ gè guó jiā lián hé jǔ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只展不卖的展览会。而现代意义的世博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十届。二零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 世博会有什么特点?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 经济 (jīng jì — kinh tế); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 影响深远 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
19世纪初 shì jì chū
B
19世纪中叶 shì jì zhōng yè
C
19世纪木 shì jì mù
D
20世纪初 shì jì chū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只展不卖的展览会。而现代意义的世博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十届。二零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 现代意义上的世博会发源于什么时候?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 经济 (jīng jì — kinh tế); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 19世纪中叶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
科技改变生活 kē jì gǎi biàn shēng huó
B
人与自然和谐发展 rén yǔ zì rán hé xié fā zhǎn
C
城市,让生活更美好 chéng shì, ràng shēng huó gèng měi hǎo
D
同一个世界,同一个梦想 tóng yí gè shì jiè, tóng yí gè mèng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只展不卖的展览会。而现代意义的世博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十届。二零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 上海世博会的主题是什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 经济 (jīng jì — kinh tế); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
放弃目标 fàng qì mù biāo
B
认为是自己的错 rèn wéi shì zì jǐ de cuò
C
很多人都指责他 hěn duō rén dōu zhǐ zé tā
D
寻找新的合作伙伴 xún zhǎo xīn de hé zuò huǒ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? “把问题归咎于自己”是什么意思?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 认为是自己的错 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要避免自责 yào bì miǎn zì zé
B
自卑的人不会犯错 zì bēi de rén bú huì fàn cuò
C
人不可能没有缺点 rén bù kě néng méi yǒu quē diǎn
D
别人的看法也很重要 bié rén de kàn fǎ yě hěn zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 下列哪项是说话人的观点?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 人不可能没有缺点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不太完美的 bú tài wán měi de
B
知足常乐的 zhī zú cháng lè de
C
关心他人的 guān xīn tā rén de
D
有领导能力的 yǒu lǐng dǎo néng lì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 不太完美的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要有怀疑精神 yào yǒu huái yí jīng shén
B
怎样与人相处 zěn yàng yǔ rén xiāng chǔ
C
如何克服缺点 rú hé kè fú quē diǎn
D
不要过于追求完美 bú yào guò yú zhuī qiú wán měi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 这段话主要谈什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 不要过于追求完美 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要请外语老师 yào qǐng wài yǔ lǎo shī
B
要多看外语节目 yào duō kàn wài yǔ jié mù
C
不要纠正孩子的错误 bú yào jiū zhèng hái zi de cuò wù
D
不要同时对孩子说两种语言 bú yào tóng shí duì hái zi shuō liǎng zhǒng yǔ yán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主张越早越好,有的人主张在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅峰状态,是学习第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无须任何种类的正式功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他说第二种语言即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种语言,这会令孩子无所适从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? 关于孩子学外语,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
孩子说得更流利了 hái zi shuō dé gèng liú lì le
B
让孩子觉得很新鲜 ràng hái zi jué de hěn xīn xiān
C
让孩子不知道该怎么办 ràng hái zi bù zhī dào gāi zěn me bàn
D
孩子动手能力得以提高 hái zi dòng shǒu néng lì dé yǐ tí gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主张越早越好,有的人主张在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅峰状态,是学习第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无须任何种类的正式功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他说第二种语言即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种语言,这会令孩子无所适从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? “这会令孩子无所适从”是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
母语和外语的区别 mǔ yǔ hé wài yǔ de qū bié
B
3-6 岁小孩子的特点 suì xiǎo hái zi de tè diǎn
C
怎样教小孩子学外语 zěn yàng jiào xiǎo hái zi xué wài yǔ
D
如何培养小孩子的学习兴趣 rú hé péi yǎng xiǎo hái zi de xué xí xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主张越早越好,有的人主张在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅峰状态,是学习第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无须任何种类的正式功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他说第二种语言即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种语言,这会令孩子无所适从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? 这段话主要告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!