Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61004

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61004 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61004: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61004

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61004 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61004
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
手术很成功 shǒu shù hěn chéng gōng
B
病人很放松 bìng rén hěn fàng sōng
C
大夫经验丰富 dài fu jīng yàn fēng fù
D
病人是第一次做手术 bìng rén shì dì yī cì zuò shǒu shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "躺在手术台上的患者,看着手术前的各种准备,心里觉得非常不安,就说:“大夫,对不起,这是我初次动手术,所以非常紧张。”大夫拍拍他的肩膀,安慰道:“我也是一样。”" (tǎng zài shǒu shù tái shàng de huàn zhě, kàn zhuó shǒu shù qián de gè zhǒng zhǔn bèi, xīn lǐ jué de fēi cháng bù ān, jiù shuō: “ dài fu, duì bù qǐ, zhè shì wǒ chū cì dòng shǒu shù, suǒ yǐ fēi cháng jǐn zhāng. ” dài fu pāi pāi tā de jiān bǎng, ān wèi dào: “ wǒ yě shì yí yàng. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân nằm trên bàn mổ cảm thấy vô cùng bất an và nói với bác sĩ rằng đây là lần đầu tiên họ phẫu thuật nên rất căng thẳng. Bác sĩ vỗ vai và an ủi rằng ông ấy cũng vậy. Đáp án: Bệnh nhân lần đầu làm phẫu thuật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân nằm trên bàn mổ cảm thấy vô cùng bất an và nói với bác sĩ rằng đây là lần đầu tiên họ phẫu thuật nên rất căng thẳng. Bác sĩ vỗ vai và an ủi rằng ông ấy cũng vậy. Đáp án: Bệnh nhân lần đầu làm phẫu thuật.
  • Băng phát tiếng Trung: 躺在手术台上的患者,看着手术前的各种准备,心里觉得非常不安,就说:“大夫,对不起,这是我初
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手术很成功
    • B. 病人很放松
    • C. 大夫经验丰富
    • D. 病人是第一次做手术
  • Phân tích đối chiếu: 躺在手术台上的患者,看着手术前的各种准备,心里觉得非常不安,就说:“大夫,对不起,这是我初 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (病人是第一次做手术).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
有得必有失 yǒu dé bì yǒu shī
B
坚持就是胜利 jiān chí jiù shì shèng lì
C
出了错要及早补救 chū le cuò yào jí zǎo bǔ jiù
D
做事情前要制定详细计划 zuò shì qíng qián yào zhì dìng xiáng xì jì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“亡羊补牢”这个成语说的是因为羊圈破了而丢了羊,如果赶快修补羊圈,还不算晚。比喻出了问题以后及时采取补救措施,就可以避免遭受更大的损失。" (wáng yáng bǔ láo” zhè ge chéng yǔ shuō de shì yīn wèi yáng juàn pò le ér diū le yáng, rú guǒ gǎn kuài xiū bǔ yáng juàn, hái bú suàn wǎn. bǐ yù chū le wèn tí yǐ hòu jí shí cǎi qǔ bǔ jiù cuò shī, jiù kě yǐ bì miǎn zāo shòu gèng dà de sǔn shī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "mất bò mới lo làm chuồng" ý chỉ việc chuồng cừu bị hỏng nên mất cừu, nếu mau chóng sửa lại thì vẫn chưa muộn. Phép ẩn dụ này cho thấy khi xảy ra sự cố, việc kịp thời đưa ra biện pháp khắc phục sẽ giúp tránh được tổn thất lớn hơn. Đáp án: Có lỗi thì phải sớm khắc phục.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "mất bò mới lo làm chuồng" ý chỉ việc chuồng cừu bị hỏng nên mất cừu, nếu mau chóng sửa lại thì vẫn chưa muộn. Phép ẩn dụ này cho thấy khi xảy ra sự cố, việc kịp thời đưa ra biện pháp khắc phục sẽ giúp tránh được tổn thất lớn hơn. Đáp án: Có lỗi thì phải sớm khắc phục.
  • Băng phát tiếng Trung: “亡羊补牢”这个成语说的是因为羊圈破了而丢了羊,如果赶快修补羊圈, 还不算晚。比喻出了问题以
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有得必有失
    • B. 坚持就是胜利
    • C. 出了错要及早补救
    • D. 做事情前要制定详细计划
  • Phân tích đối chiếu: “亡羊补牢”这个成语说的是因为羊圈破了而丢了羊,如果赶快修补羊圈, 还不算晚。比喻出了问题以 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (出了错要及早补救).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
工作态度很重要 gōng zuò tài dù hěn zhòng yào
B
要重视对员工的培养 yào zhòng shì duì yuán gōng de péi yǎng
C
能胜任工作的人并不多 néng shèng rèn gōng zuò de rén bìng bù duō
D
肯干是合格员工的基本标准 kěn gān shì hé gé yuán gōng de jī běn biāo zhǔn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "做一项工作的前提条件是能够胜任。能干是合格员工最基本的标准,肯干则是一种态度。有些职位,很多人都能胜任,但能否把工作做得更好,就要看是否具有踏实肯干、刻苦钻研的工作态度了。" (zuò yí xiàng gōng zuò de qián tí tiáo jiàn shì néng gòu shèng rèn. néng gàn shì hé gé yuán gōng zuì jī běn de biāo zhǔn, kěn gān zé shì yì zhǒng tài dù. yǒu xiē zhí wèi, hěn duō rén dōu néng shèng rèn, dàn néng fǒu bǎ gōng zuò zuò dé gèng hǎo, jiù yào kàn shì fǒu jù yǒu tà shí kěn gān、 kè kǔ zuān yán de gōng zuò tài dù le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điều kiện tiên quyết để làm một công việc là có khả năng đảm nhận. Năng lực làm việc là tiêu chuẩn cơ bản nhất của nhân viên đạt chuẩn, còn sự sẵn sàng cống hiến lại là một thái độ. Đáp án: Thái độ làm việc rất quan trọng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện tiên quyết để làm một công việc là có khả năng đảm nhận. Năng lực làm việc là tiêu chuẩn cơ bản nhất của nhân viên đạt chuẩn, còn sự sẵn sàng cống hiến lại là một thái độ. Đáp án: Thái độ làm việc rất quan trọng.
  • Băng phát tiếng Trung: 做一项工作的前提条件是能够胜任。能干是合格员工最基本的标准,肯干则是一种态度。有些职位,
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工作态度很重要
    • B. 要重视对员工的培养
    • C. 能胜任工作的人并不多
    • D. 肯干是合格员工的基本标准
  • Phân tích đối chiếu: 做一项工作的前提条件是能够胜任。能干是合格员工最基本的标准,肯干则是一种态度。有些职位, Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (工作态度很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不要劝别人戒酒 bú yào quàn bié rén jiè jiǔ
B
外婆讨厌酗酒的人 wài pó tǎo yàn xù jiǔ de rén
C
外婆善于与人相处 wài pó shàn yú yǔ rén xiāng chǔ
D
孤独让外婆变得忧郁 gū dú ràng wài pó biàn de yōu yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这世上没有外婆不喜欢的人。她这一生跟酗酒的男人、忧郁的女人以及寂寞孤独的人们都做过朋友。外婆喜欢人们本真的样子。如果她知道一个人酗酒,她不会劝他戒酒,而会告诉他饮酒的人也可以很绅士。" (zhè shì shàng méi yǒu wài pó bù xǐ huan de rén. tā zhè yì shēng gēn xù jiǔ de nán rén、 yōu yù de nǚ rén yǐ jí jì mò gū dú de rén men dōu zuò guò péng yǒu. wài pó xǐ huan rén men běn zhēn de yàng zi. rú guǒ tā zhī dào yí gè rén xù jiǔ, tā bú huì quàn tā jiè jiǔ, ér huì gào sù tā yǐn jiǔ de rén yě kě yǐ hěn shēn shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên đời này không có người nào mà bà ngoại không thích, cả đời bà từng kết bạn với đàn ông nghiện rượu, phụ nữ u sầu và những người cô đơn. Bà thích con người ở dáng vẻ nguyên bản của họ. Đáp án: Bà ngoại rất giỏi giao tiếp với mọi người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên đời này không có người nào mà bà ngoại không thích, cả đời bà từng kết bạn với đàn ông nghiện rượu, phụ nữ u sầu và những người cô đơn. Bà thích con người ở dáng vẻ nguyên bản của họ. Đáp án: Bà ngoại rất giỏi giao tiếp với mọi người.
  • Băng phát tiếng Trung: 这世上没有外婆不喜欢的人。她这一生跟酗酒的男人、忧郁的女人以及寂寞孤独的人们都做过朋友。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要劝别人戒酒
    • B. 外婆讨厌酗酒的人
    • C. 外婆善于与人相处
    • D. 孤独让外婆变得忧郁
  • Phân tích đối chiếu: 这世上没有外婆不喜欢的人。她这一生跟酗酒的男人、忧郁的女人以及寂寞孤独的人们都做过朋友。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (外婆善于与人相处).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小孩在说谎 xiǎo hái zài shuō huǎng
B
中年男子搞错了 zhōng nián nán zǐ gǎo cuò le
C
小孩的爸爸不在家 xiǎo hái de bà ba bú zài jiā
D
小孩在自已家门口玩儿 xiǎo hái zài zì yǐ jiā mén kǒu wán ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个小男孩在门口玩儿,一个中年男子问他:“你爸爸在家吗?”小孩答道:“在家。”那人便去按门铃,按了很久也没人开门。于是男子生气地问小孩:“他为什么不开门?”孩子说:“我怎么知道呢,这又不是我家。”" (yí gè xiǎo nán hái zài mén kǒu wán ér, yí gè zhōng nián nán zǐ wèn tā: “ nǐ bà ba zài jiā ma? ” xiǎo hái dá dào: “ zài jiā. ” nà rén biàn qù àn mén líng, àn le hěn jiǔ yě méi rén kāi mén. yú shì nán zǐ shēng qì dì wèn xiǎo hái: “ tā wèi shén me bù kāi mén? ” hái zi shuō: “ wǒ zěn me zhī dào ne, zhè yòu bú shì wǒ jiā. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé đang chơi ở cửa thì được một người đàn ông trung niên hỏi bố có ở nhà không và cậu bé đáp là có. Người đó bấm chuông rất lâu nhưng không ai mở cửa nên tức giận hỏi cậu bé tại sao, cậu đáp rằng làm sao cậu biết được vì đây có phải nhà cậu đâu. Đáp án: Người đàn ông trung niên đã nhầm lẫn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé đang chơi ở cửa thì được một người đàn ông trung niên hỏi bố có ở nhà không và cậu bé đáp là có. Người đó bấm chuông rất lâu nhưng không ai mở cửa nên tức giận hỏi cậu bé tại sao, cậu đáp rằng làm sao cậu biết được vì đây có phải nhà cậu đâu. Đáp án: Người đàn ông trung niên đã nhầm lẫn.
  • Băng phát tiếng Trung: 一个小男孩在门口玩儿,一个中年男子问他:“你爸爸在家吗?”小孩答道:“在家。”那人便去按门铃,
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小孩在说谎
    • B. 中年男子搞错了
    • C. 小孩的爸爸不在家
    • D. 小孩在自已家门口玩儿
  • Phân tích đối chiếu: 一个小男孩在门口玩儿,一个中年男子问他:“你爸爸在家吗?”小孩答道:“在家。”那人便去按门铃, Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (中年男子搞错了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
没有人什么都懂 méi yǒu rén shén me dōu dǒng
B
知识来源于勤奋 zhī shi lái yuán yú qín fèn
C
不同领域的知识是相通的 bù tóng lǐng yù de zhī shi shì xiāng tōng de
D
科学与艺术的差别非常大 kē xué yǔ yì shù de chā bié fēi cháng dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人的知识是有限的,没有人在任何领域都精通。一个杰出的天文学家,不一定能欣赏工匠的手艺。一个出色的钢琴家,也可能不会对化学有兴趣。一个人如果自称什么都懂,这个人多半什么都不懂。" (rén de zhī shi shì yǒu xiàn de, méi yǒu rén zài rèn hé lǐng yù dōu jīng tōng. yí gè jié chū de tiān wén xué jiā, bù yí dìng néng xīn shǎng gōng jiàng de shǒu yì. yí gè chū sè de gāng qín jiā, yě kě néng bú huì duì huà xué yǒu xīng qù. yí gè rén rú guǒ zì chēng shén me dōu dǒng, zhè ge rén duō bàn shén me dōu bù dǒng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kiến thức của con người là có hạn và không ai thông thuộc mọi lĩnh vực. Một nhà thiên văn học kiệt xuất chưa chắc đã biết thưởng thức thủ công mỹ nghệ của người thợ thủ công. Đáp án: Không ai biết tất cả mọi thứ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kiến thức của con người là có hạn và không ai thông thuộc mọi lĩnh vực. Một nhà thiên văn học kiệt xuất chưa chắc đã biết thưởng thức thủ công mỹ nghệ của người thợ thủ công. Đáp án: Không ai biết tất cả mọi thứ.
  • Băng phát tiếng Trung: 人的知识是有限的,没有人在任何领域都精通。一个杰出的天文学家, 不一定能欣赏工匠的手艺。一
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有人什么都懂
    • B. 知识来源于勤奋
    • C. 不同领域的知识是相通的
    • D. 科学与艺术的差别非常大
  • Phân tích đối chiếu: 人的知识是有限的,没有人在任何领域都精通。一个杰出的天文学家, 不一定能欣赏工匠的手艺。一 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (没有人什么都懂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
饮茶有益健康 yǐn chá yǒu yì jiàn kāng
B
胖人不宜喝茶 pàng rén bù yí hē chá
C
茶应该在饭后喝 chá yīng gāi zài fàn hòu hē
D
很多人忽视了茶的作用 hěn duō rén hū shì le chá de zuò yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "柴米油盐酱醋茶,虽说茶排在最后一位,但很多人离不了它。饮茶能补充人体必需的一些微量元素,对某些疾病也有防治作用。长期喝茶的人,腰围与臀围可以各少两厘米,而且身体脂肪含量比例也会少百分之二十。" (chái mǐ yóu yán jiàng cù chá, suī shuō chá pái zài zuì hòu yí wèi, dàn hěn duō rén lí bù le tā. yǐn chá néng bǔ chōng rén tǐ bì xū de yì xiē wēi liáng yuán sù, duì mǒu xiē jí bìng yě yǒu fáng zhì zuò yòng. cháng qī hē chá de rén, yāo wéi yǔ tún wéi kě yǐ gè shǎo liǎng lí mǐ, ér qiě shēn tǐ zhī fáng hán liàng bǐ lì yě huì shǎo bǎi fēn zhī èr shí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gạo dầu muối mắm trà dù xếp ở vị trí cuối cùng nhưng rất nhiều người không thể thiếu trà. Uống trà giúp bổ sung một số nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể và có tác dụng phòng ngừa một số bệnh. Đáp án: Uống trà có lợi cho sức khỏe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Gạo dầu muối mắm trà dù xếp ở vị trí cuối cùng nhưng rất nhiều người không thể thiếu trà. Uống trà giúp bổ sung một số nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể và có tác dụng phòng ngừa một số bệnh. Đáp án: Uống trà có lợi cho sức khỏe.
  • Băng phát tiếng Trung: 柴米油盐酱醋茶,虽说茶排在最后一位,但很多人离不了它。饮茶能补充人体必需的一些微量元素,
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饮茶有益健康
    • B. 胖人不宜喝茶
    • C. 茶应该在饭后喝
    • D. 很多人忽视了茶的作用
  • Phân tích đối chiếu: 柴米油盐酱醋茶,虽说茶排在最后一位,但很多人离不了它。饮茶能补充人体必需的一些微量元素, Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (饮茶有益健康).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
高速公路上事故多 gāo sù gōng lù shang shì gù duō
B
矛盾是不可避免的 máo dùn shì bù kě bì miǎn de
C
保持距离才能人际和谐 bǎo chí jù lí cái néng rén jì hé xié
D
高速公路上要控制车速 gāo sù gōng lù shang yào kòng zhì chē sù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人际关系与星际关系一样,太近了就容易摩擦出矛盾。“保持距离”的确是人际和谐的关键。就像高速公路上,车与车之间,即使是同一个方向,也要“保持车距”,否则容易出事故。" (rén jì guān xì yǔ xīng jì guān xì yí yàng, tài jìn le jiù róng yì mó cā chū máo dùn. “ bǎo chí jù lí” dí què shì rén jì hé xié de guān jiàn. jiù xiàng gāo sù gōng lù shang, chē yǔ chē zhī jiān, jí shǐ shì tóng yí gè fāng xiàng, yě yào “ bǎo chí chē jù”, fǒu zé róng yì chū shì gù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người cũng giống như các vì sao, quá gần nhau sẽ dễ ma sát tạo ra mâu thuẫn. "Giữ khoảng cách" quả thực là chìa khóa cho sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội. Đáp án: Giữ khoảng cách mới duy trì được sự hòa hợp giữa người với người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người cũng giống như các vì sao, quá gần nhau sẽ dễ ma sát tạo ra mâu thuẫn. "Giữ khoảng cách" quả thực là chìa khóa cho sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội. Đáp án: Giữ khoảng cách mới duy trì được sự hòa hợp giữa người với người.
  • Băng phát tiếng Trung: 人际关系与星际关系一样,太近了就容易摩擦出矛盾。“保持距离”的确是人际和谐的关键。就像高速
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 高速公路上事故多
    • B. 矛盾是不可避免的
    • C. 保持距离才能人际和谐
    • D. 高速公路上要控制车速
  • Phân tích đối chiếu: 人际关系与星际关系一样,太近了就容易摩擦出矛盾。“保持距离”的确是人际和谐的关键。就像高速 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (保持距离才能人际和谐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
那些地图非常简略 nà xiē dì tú fēi cháng jiǎn lüè
B
那些地图是汉代的 nà xiē dì tú shì hàn dài de
C
那些地图上没有河流 nà xiē dì tú shàng méi yǒu hé liú
D
那些地图是在广西发现的 nà xiē dì tú shì zài guǎng xī fā xiàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "世界上最早的地图是一九七三年在湖南长沙马王堆出土的三幅汉代帛绘地图,图上绘制着今天湖南、广东、广西三省的交界地区。令人惊奇的是,图中绘有大小河流、山脉、城镇三十余处,与今天的地图基本相同。" (shì jiè shàng zuì zǎo de dì tú shì yī jiǔ qī sān nián zài hú nán cháng shā mǎ wáng duī chū tǔ de sān fú hàn dài bó huì dì tú, tú shàng huì zhì zhe jīn tiān hú nán、 guǎng dōng、 guǎng xī sān shěng de jiāo jiè dì qū. lìng rén jīng qí de shì, tú zhōng huì yǒu dà xiǎo hé liú、 shān mài、 chéng zhèn sān shí yú chù, yǔ jīn tiān de dì tú jī běn xiàng tóng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản đồ cổ nhất thế giới là ba bản đồ lụa thời nhà Hán được khai quật tại Mã Vương Đôi, Trường Sa, Hồ Nam vào năm 1973, vẽ khu vực giáp ranh của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Đông và Quảng Tây ngày nay. Điều ngạc nhiên là bản đồ có hơn ba mươi con sông, dãy núi và thị trấn lớn nhỏ, cơ bản giống với bản đồ ngày nay. Đáp án: Những tấm bản đồ đó thuộc thời nhà Hán.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản đồ cổ nhất thế giới là ba bản đồ lụa thời nhà Hán được khai quật tại Mã Vương Đôi, Trường Sa, Hồ Nam vào năm 1973, vẽ khu vực giáp ranh của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Đông và Quảng Tây ngày nay. Điều ngạc nhiên là bản đồ có hơn ba mươi con sông, dãy núi và thị trấn lớn nhỏ, cơ bản giống với bản đồ ngày nay. Đáp án: Những tấm bản đồ đó thuộc thời nhà Hán.
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上最早的地图是一九七三年在湖南长沙马王堆出土的三幅汉代帛绘地图,图上绘制着今天湖南、
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 那些地图非常简略
    • B. 那些地图是汉代的
    • C. 那些地图上没有河流
    • D. 那些地图是在广西发现的
  • Phân tích đối chiếu: 世界上最早的地图是一九七三年在湖南长沙马王堆出土的三幅汉代帛绘地图,图上绘制着今天湖南、 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (那些地图是汉代的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 10 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
雾天飞机不能起降 wù tiān fēi jī bù néng qǐ jiàng
B
大雾不利于部队作战 dà wù bú lì yú bù duì zuò zhàn
C
天气条件影响军事活动 tiān qì tiáo jiàn yǐng xiǎng jūn shì huó dòng
D
现在天气预报更准确了 xiàn zài tiān qì yù bào gèng zhǔn què le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不同天气条件对军事活动的影响往往不同,即使是同一种天气条件,也常常因指挥员和部队利用是否得当而产生不同的结果。比如说大雾,一方面给飞机的起降等带来困难,另一方面又可以掩护部队的作战行动。" (bù tóng tiān qì tiáo jiàn duì jūn shì huó dòng de yǐng xiǎng wǎng wǎng bù tóng, jí shǐ shì tóng yì zhǒng tiān qì tiáo jiàn, yě cháng cháng yīn zhǐ huī yuán hé bù duì lì yòng shì fǒu dé dāng ér chǎn shēng bù tóng de jié guǒ. bǐ rú shuō dà wù, yì fāng miàn gěi fēi jī de qǐ jiàng děng dài lái kùn nán, lìng yì fāng miàn yòu kě yǐ yǎn hù bù duì de zuò zhàn xíng dòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các điều kiện thời tiết khác nhau thường có tác động khác nhau đến các hoạt động quân sự, ngay cả cùng một điều kiện thời tiết cũng thường tạo ra kết quả khác nhau tùy thuộc vào việc người chỉ huy và quân đội tận dụng nó có khéo léo hay không. Lấy sương mù làm ví dụ, một mặt nó gây khó khăn cho việc cất cánh và hạ cánh của máy bay, mặt khác nó lại có thể che chắn cho các hoạt động chiến đấu của quân đội. Đáp án: Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến hoạt động quân sự.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các điều kiện thời tiết khác nhau thường có tác động khác nhau đến các hoạt động quân sự, ngay cả cùng một điều kiện thời tiết cũng thường tạo ra kết quả khác nhau tùy thuộc vào việc người chỉ huy và quân đội tận dụng nó có khéo léo hay không. Lấy sương mù làm ví dụ, một mặt nó gây khó khăn cho việc cất cánh và hạ cánh của máy bay, mặt khác nó lại có thể che chắn cho các hoạt động chiến đấu của quân đội. Đáp án: Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến hoạt động quân sự.
  • Băng phát tiếng Trung: 不同天气条件对军事活动的影响往往不同,即使是同一种天气条件,也常常因指挥员和部队利用是否
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 雾天飞机不能起降
    • B. 大雾不利于部队作战
    • C. 天气条件影响军事活动
    • D. 现在天气预报更准确了
  • Phân tích đối chiếu: 不同天气条件对军事活动的影响往往不同,即使是同一种天气条件,也常常因指挥员和部队利用是否 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (天气条件影响军事活动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人才需要领导能力 rén cái xū yào lǐng dǎo néng lì
B
团队内部要保持竞争 tuán duì nèi bù yào bǎo chí jìng zhēng
C
团队成员允许各有特点 tuán duì chéng yuán yǔn xǔ gè yǒu tè diǎn
D
团队中需要放弃个人兴趣 tuán duì zhōng xū yào fàng qì gè rén xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "团队精神的基础是尊重个人的兴趣和成就,其核心是协同合作,最高境界是使团队具有凝聚力。团队精神的形成并不要求团队成员牺牲自我,相反,挥洒个性、表现特长才能保证成员拥有共同完成目标的动力。" (tuán duì jīng shén de jī chǔ shì zūn zhòng gè rén de xìng qù hé chéng jiù, qí hé xīn shì xié tóng hé zuò, zuì gāo jìng jiè shì shǐ tuán duì jù yǒu níng jù lì. tuán duì jīng shén de xíng chéng bìng bú yāo qiú tuán duì chéng yuán xī shēng zì wǒ, xiāng fǎn, huī sǎ gè xìng、 biǎo xiàn tè cháng cái néng bǎo zhèng chéng yuán yōng yǒu gòng tóng wán chéng mù biāo dì dòng lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nền tảng của tinh thần đồng đội là tôn trọng sở thích và thành tựu cá nhân, cốt lõi là sự phối hợp hợp tác, và cảnh giới cao nhất là làm cho tập thể có sức mạnh gắn kết. Việc hình thành tinh thần đồng đội không đòi hỏi các thành viên phải hy sinh bản thân, ngược lại, việc phát huy cá tính và thể hiện sở trường mới có thể đảm bảo các thành viên có động lực cùng nhau hoàn thành mục tiêu. Đáp án: Thành viên trong đội được phép có đặc điểm riêng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nền tảng của tinh thần đồng đội là tôn trọng sở thích và thành tựu cá nhân, cốt lõi là sự phối hợp hợp tác, và cảnh giới cao nhất là làm cho tập thể có sức mạnh gắn kết. Việc hình thành tinh thần đồng đội không đòi hỏi các thành viên phải hy sinh bản thân, ngược lại, việc phát huy cá tính và thể hiện sở trường mới có thể đảm bảo các thành viên có động lực cùng nhau hoàn thành mục tiêu. Đáp án: Thành viên trong đội được phép có đặc điểm riêng.
  • Băng phát tiếng Trung: 团队精神的基础是尊重个人的兴趣和成就,其核心是协同合作,最高境界是使团队具有凝聚力。团队
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人才需要领导能力
    • B. 团队内部要保持竞争
    • C. 团队成员允许各有特点
    • D. 团队中需要放弃个人兴趣
  • Phân tích đối chiếu: 团队精神的基础是尊重个人的兴趣和成就,其核心是协同合作,最高境界是使团队具有凝聚力。团队 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (团队成员允许各有特点).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
齿鲸有须有齿 chǐ jīng yǒu xū yǒu chǐ
B
鲸鱼的视力不好 jīng yú de shì lì bù hǎo
C
鲸鱼更喜欢淡水 jīng yú gèng xǐ huan dàn shuǐ
D
通常把鲸鱼分为三类 tōng cháng bǎ jīng yú fēn wéi sān lèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大部分鲸鱼生活在海洋中,仅有少数栖息在淡水里。一般将它们分为两类,一类口中有须无齿,称须鲸;另一类口中有齿无须,叫齿鲸。鲸的眼睛都很小,视力较差。" (dà bù fēn jīng yú shēng huó zài hǎi yáng zhōng, jǐn yǒu shǎo shù qī xī zài dàn shuǐ lǐ. yì bān jiāng tā men fēn wéi liǎng lèi, yí lèi kǒu zhōng yǒu xū wú chǐ, chēng xū jīng; lìng yí lèi kǒu zhōng yǒu chǐ wú xū, jiào chǐ jīng. jīng de yǎn jīng dōu hěn xiǎo, shì lì jiào chà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phần lớn cá voi sống ở đại dương và chỉ một số ít sinh sống ở vùng nước ngọt. Chúng thường được chia thành hai loại, một loại có râu trong miệng mà không có răng gọi là cá voi sừng tấm, loại kia có răng mà không có râu gọi là cá voi có răng. Mắt của cá voi đều rất nhỏ và thị lực kém. Đáp án: Thị lực của cá voi không tốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn cá voi sống ở đại dương và chỉ một số ít sinh sống ở vùng nước ngọt. Chúng thường được chia thành hai loại, một loại có râu trong miệng mà không có răng gọi là cá voi sừng tấm, loại kia có răng mà không có râu gọi là cá voi có răng. Mắt của cá voi đều rất nhỏ và thị lực kém. Đáp án: Thị lực của cá voi không tốt.
  • Băng phát tiếng Trung: 大部分鲸鱼生活在海洋中,仅有少数栖息在淡水里。一般将它们分为两类,一类口中有须无齿,称须
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 齿鲸有须有齿
    • B. 鲸鱼的视力不好
    • C. 鲸鱼更喜欢淡水
    • D. 通常把鲸鱼分为三类
  • Phân tích đối chiếu: 大部分鲸鱼生活在海洋中,仅有少数栖息在淡水里。一般将它们分为两类,一类口中有须无齿,称须 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (鲸鱼的视力不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
她继承了很多房产 tā jì chéng le hěn duō fáng chǎn
B
她一生犯过许多错 tā yì shēng fàn guò xǔ duō cuò
C
她希望花光自已的钱 tā xī wàng huā guāng zì yǐ de qián
D
她不喜欢自已的工作 tā bù xǐ huan zì yǐ de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,她决定去云游四海。每当钱花光了,她就卖掉一套房子,八十二岁去世时,还留有数套房子,于是留下上述遗言。" (wǒ zuì dà de cuò wù, shì méi yǒu huā guāng suǒ yǒu de qián. ” lín hǎi yīn bǎ gōng zuò zhuàn lái de qián huàn chéng le èr shí duō tào fáng zi. liù shí wǔ suì shí, tā jué dìng qù yún yóu sì hǎi. měi dāng qián huā guāng le, tā jiù mài diào yí tào fáng zi, bā shí èr suì qù shì shí, hái liú yǒu shù tào fáng zi, yú shì liú xià shàng shù yí yán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền kiếm được." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn hai mươi căn nhà. Khi sáu mươi lăm tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp thế gian. Đáp án: Bà ấy hy vọng tiêu hết tiền của chính mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: "Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền kiếm được." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn hai mươi căn nhà. Khi sáu mươi lăm tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp thế gian. Đáp án: Bà ấy hy vọng tiêu hết tiền của chính mình.
  • Băng phát tiếng Trung: “我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她继承了很多房产
    • B. 她一生犯过许多错
    • C. 她希望花光自已的钱
    • D. 她不喜欢自已的工作
  • Phân tích đối chiếu: “我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时, Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (她希望花光自已的钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
基础教育很重要 jī chǔ jiào yù hěn zhòng yào
B
要多带孩子去旅游 yào duō dài hái zi qù lǚ yóu
C
游戏有助于培养创造力 yóu xì yǒu zhù yú péi yǎng chuàng zào lì
D
要让孩子自已克服困难 yào ràng hái zi zì yǐ kè fú kùn nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、创造力,还能帮助他们在以后的人生岁月中应对挫折、克服困难。现在,玩耍正从许多孩子的童年中缺席,这不利于孩子的成长。" (hái zi xū yào “ yóu xì de tóng nián”, yīn wèi zì yóu dì wán shuǎ yǒu zhù yú péi yǎng tā men de shè jiāo néng lì、 chuàng zào lì, hái néng bāng zhù tā men zài yǐ hòu de rén shēng suì yuè zhōng yìng duì cuò zhé、 kè fú kùn nán. xiàn zài, wán shuǎ zhèng cóng xǔ duō hái zi de tóng nián zhōng quē xí, zhè bú lì yú hái zi de chéng zhǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần có "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì việc vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo, đồng thời giúp chúng đối phó với những và vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của nhiều đứa trẻ, điều này bất lợi cho sự trưởng thành của trẻ. Đáp án: Trò chơi giúp nuôi dưỡng khả năng sáng tạo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần có "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì việc vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo, đồng thời giúp chúng đối phó với những và vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của nhiều đứa trẻ, điều này bất lợi cho sự trưởng thành của trẻ. Đáp án: Trò chơi giúp nuôi dưỡng khả năng sáng tạo.
  • Băng phát tiếng Trung: 孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、 创造力,还能帮助他们在以后
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 基础教育很重要
    • B. 要多带孩子去旅游
    • C. 游戏有助于培养创造力
    • D. 要让孩子自已克服困难
  • Phân tích đối chiếu: 孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、 创造力,还能帮助他们在以后 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (游戏有助于培养创造力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
美丽是天生的 měi lì shì tiān shēng de
B
美丽的女人最可爱 měi lì de nǚ rén zuì kě ài
C
女人喜欢可爱的东西 nǚ rén xǐ huan kě ài de dōng xī
D
女人因为可爱而美丽 nǚ rén yīn wèi kě ài ér měi lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可爱”了。但是,有些女性认为,夸她“可爱”就意味着你认为她不够漂亮,所以,赞美女性的时候可要注意了。" (dōu shuō nǚ rén bú shì yīn wèi měi lì ér kě ài, ér shì yīn wèi kě ài ér měi lì. bù zhī dào cóng shén me shí hòu qǐ dà jiā dōu xǐ huan kuā jiǎng nǚ xìng “ kě ài” liǎo. dàn shì, yǒu xiē nǚ xìng rèn wéi, kuā tā “ kě ài” jiù yì wèi zhe nǐ rèn wéi tā bú gòu piào liang, suǒ yǐ, zàn měi nǚ xìng de shí hòu kě yào zhù yì le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ đẹp, mà vì họ đáng yêu nên mới đẹp. Không biết từ khi nào mà tất cả mọi người đều thích ca ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng việc khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy hãy chú ý khi khen ngợi phụ nữ nhé. Đáp án: Phụ nữ đẹp vì sự đáng yêu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ đẹp, mà vì họ đáng yêu nên mới đẹp. Không biết từ khi nào mà tất cả mọi người đều thích ca ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng việc khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy hãy chú ý khi khen ngợi phụ nữ nhé. Đáp án: Phụ nữ đẹp vì sự đáng yêu.
  • Băng phát tiếng Trung: 都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 美丽是天生的
    • B. 美丽的女人最可爱
    • C. 女人喜欢可爱的东西
    • D. 女人因为可爱而美丽
  • Phân tích đối chiếu: 都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (女人因为可爱而美丽).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 16 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创建一所大学 chuàng jiàn yì suǒ dà xué
B
辞去大学的工作 cí qù dà xué de gōng zuò
C
筹划自已的公司 chóu huà zì yǐ de gōng sī
D
创建微软中国研究院 chuàng jiàn wēi ruǎn zhōng guó yán jiū yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 (tā céng jīng shì měi guó zhī míng dà xué zuì nián qīng de fù jiào shòu, tā céng jīng shì píng guǒ gōng sī fù zǒng cái, tā céng jīng chuàng jiàn le wēi ruǎn zhōng guó yán jiū yuàn, tā céng jīng rèn gǔ gē quán qiú fù zǒng cái jiān dà zhōng huá dì qū zǒng cái. tā zǒng shì zài yí gè gè diān fēng yì rán zuò chū xīn de xuǎn zé, ér zhè xiē xuǎn zé yòu shì yí cì cì chéng gōng dì zì wǒ chāo yuè. jīn tiān wǒ men hěn róng xìng dì yāo qǐng dào le lǐ kāi fù xiān shēng, ràng wǒ men yì qǐ lái kàn yi kàn tā de shì jiè)
    • Nam (男): 大家好。 (dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? (wǒ men zhī dào, nín zuì jìn zuò le yí gè zhòng dà de jué dìng, nín néng hé dà jiā shuō yi shuō ma)
    • Nam (男): 我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 (wǒ yǐ jīng lí kāi le gǔ gē, xiàn zài zhèng zài chóu huà yí gè zì jǐ de gōng sī chuàng xīn gōng chǎng, wǒ men nǔ lì gòu jiàn yí gè quán fāng wèi de chuàng yè píng tái. shuō jiǎn dān xiē, jiù shì xiān tiāo xuǎn chū rén cái, rán hòu hé tā men yì qǐ xuǎn hǎo xiàng mù, bāng zhù tā men bǎ xiàng mù zuò chū lái, jiē zhe tóu zī tā men, bìng zhǎo wài miàn de tóu zī, zài jìn yí bù dì zhù zī gěi tā men)
    • Nữ (女): 这项工作对您来说它的魅力在什么地方? (zhè xiàng gōng zuò duì nín lái shuō tā de mèi lì zài shén me dì fāng)
    • Nam (男): 它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 (tā de lè qù zài yú tā chuàn lián le wǒ shēng mìng zhòng zuì zhòng yào de jǐ gè xuán lǜ, zhōng guó, qīng nián, hái yǒu chuàng xīn, chuàng yè, zhè shì yí gè zhǎn xīn de gōng zuò, cóng tóu zuò qǐ shì wǒ zuì xǐ huan de gōng zuò)
    • Nữ (女): 您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? (nín zhè fèn gōng zuò shì wèi le yuán nín zì jǐ de mèng xiǎng, hái shì shuō shì wèi le yuán qí tā rén de mèng xiǎng)
    • Nam (男): 我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 (wǒ xiǎng chú le shì wǒ zì jǐ de mèng xiǎng yǐ wài, wǒ jué de yě shì zhè xiē qīng nián de mèng xiǎng, yīn wèi jīn tiān zhōng guó de qīng nián fēi cháng kě wàng chuàng yè, dàn shì tā men méi yǒu zú gòu de jīng yàn bǎ zhè ge shì qíng zuò hǎo, ér wǒ kě yǐ tí gōng zhè yàng de jīng yàn, zēng jiā tā men chéng gōng de gài lǜ)
    • Nữ (女): 您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? (nín cháng cháng gào sù dà xué shēng men yí jù huà: shì jiè yīn wǒ ér bù tóng. dàn shì zhōng guó rén yě yǒu zhè me yí jù sú huà, dì qiú quē le shuí dōu zhào yàng ér zhuǎn. dàn shì zhè hé nín suǒ shuō de, sì hū shì wán quán bù tóng de liǎng zhǒng xíng róng, nín zěn me kàn nín zhè yàng yì zhǒng xìn niàn)
    • Nam (男): 我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。
    • Câu hỏi 16: 男的最近做了什么决定? (nán de zuì jìn zuò le shén me jué dìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khách mời chia sẻ về quyết định rời khỏi Google để chuẩn bị thành lập một công ty riêng mang tên Xưởng sáng tạo nhằm xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện. Đáp án: Chuẩn bị công ty của riêng mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最近做了什么决定?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khách mời chia sẻ về quyết định rời khỏi Google để chuẩn bị thành lập một công ty riêng mang tên Xưởng sáng tạo nhằm xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện. Đáp án: Chuẩn bị công ty của riêng mình.
  • Băng phát tiếng Trung: 男的最近做了什么决定?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 创建一所大学
    • B. 辞去大学的工作
    • C. 筹划自已的公司
    • D. 创建微软中国研究院
  • Phân tích đối chiếu: 男的最近做了什么决定? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (筹划自已的公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 17 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
生产 shēng chǎn
B
投资 tóu zī
C
房地产 fáng dì chǎn
D
教育培训 jiào yù péi xùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 (tā céng jīng shì měi guó zhī míng dà xué zuì nián qīng de fù jiào shòu, tā céng jīng shì píng guǒ gōng sī fù zǒng cái, tā céng jīng chuàng jiàn le wēi ruǎn zhōng guó yán jiū yuàn, tā céng jīng rèn gǔ gē quán qiú fù zǒng cái jiān dà zhōng huá dì qū zǒng cái. tā zǒng shì zài yí gè gè diān fēng yì rán zuò chū xīn de xuǎn zé, ér zhè xiē xuǎn zé yòu shì yí cì cì chéng gōng dì zì wǒ chāo yuè. jīn tiān wǒ men hěn róng xìng dì yāo qǐng dào le lǐ kāi fù xiān shēng, ràng wǒ men yì qǐ lái kàn yi kàn tā de shì jiè)
    • Nam (男): 大家好。 (dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? (wǒ men zhī dào, nín zuì jìn zuò le yí gè zhòng dà de jué dìng, nín néng hé dà jiā shuō yi shuō ma)
    • Nam (男): 我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 (wǒ yǐ jīng lí kāi le gǔ gē, xiàn zài zhèng zài chóu huà yí gè zì jǐ de gōng sī chuàng xīn gōng chǎng, wǒ men nǔ lì gòu jiàn yí gè quán fāng wèi de chuàng yè píng tái. shuō jiǎn dān xiē, jiù shì xiān tiāo xuǎn chū rén cái, rán hòu hé tā men yì qǐ xuǎn hǎo xiàng mù, bāng zhù tā men bǎ xiàng mù zuò chū lái, jiē zhe tóu zī tā men, bìng zhǎo wài miàn de tóu zī, zài jìn yí bù dì zhù zī gěi tā men)
    • Nữ (女): 这项工作对您来说它的魅力在什么地方? (zhè xiàng gōng zuò duì nín lái shuō tā de mèi lì zài shén me dì fāng)
    • Nam (男): 它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 (tā de lè qù zài yú tā chuàn lián le wǒ shēng mìng zhòng zuì zhòng yào de jǐ gè xuán lǜ, zhōng guó, qīng nián, hái yǒu chuàng xīn, chuàng yè, zhè shì yí gè zhǎn xīn de gōng zuò, cóng tóu zuò qǐ shì wǒ zuì xǐ huan de gōng zuò)
    • Nữ (女): 您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? (nín zhè fèn gōng zuò shì wèi le yuán nín zì jǐ de mèng xiǎng, hái shì shuō shì wèi le yuán qí tā rén de mèng xiǎng)
    • Nam (男): 我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 (wǒ xiǎng chú le shì wǒ zì jǐ de mèng xiǎng yǐ wài, wǒ jué de yě shì zhè xiē qīng nián de mèng xiǎng, yīn wèi jīn tiān zhōng guó de qīng nián fēi cháng kě wàng chuàng yè, dàn shì tā men méi yǒu zú gòu de jīng yàn bǎ zhè ge shì qíng zuò hǎo, ér wǒ kě yǐ tí gōng zhè yàng de jīng yàn, zēng jiā tā men chéng gōng de gài lǜ)
    • Nữ (女): 您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? (nín cháng cháng gào sù dà xué shēng men yí jù huà: shì jiè yīn wǒ ér bù tóng. dàn shì zhōng guó rén yě yǒu zhè me yí jù sú huà, dì qiú quē le shuí dōu zhào yàng ér zhuǎn. dàn shì zhè hé nín suǒ shuō de, sì hū shì wán quán bù tóng de liǎng zhǒng xíng róng, nín zěn me kàn nín zhè yàng yì zhǒng xìn niàn)
    • Nam (男): 我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。
    • Câu hỏi 17: 男的目前从事哪方面的工作? (nán de mù qián cóng shì nǎ fāng miàn de gōng zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khách mời giới thiệu về việc thành lập Xưởng sáng tạo với mục tiêu xây dựng một nền tảng khởi nghiệp toàn diện để hỗ trợ nhân tài. Đáp án: Đầu tư.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的目前从事哪方面的工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khách mời giới thiệu về việc thành lập Xưởng sáng tạo với mục tiêu xây dựng một nền tảng khởi nghiệp toàn diện để hỗ trợ nhân tài. Đáp án: Đầu tư.
  • Băng phát tiếng Trung: 男的目前从事哪方面的工作?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生产
    • B. 投资
    • C. 房地产
    • D. 教育培训
  • Phân tích đối chiếu: 男的目前从事哪方面的工作? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (投资).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 18 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
成功概率很大 chéng gōng gài lǜ hěn dà
B
需要大量资金 xū yào dà liàng zī jīn
C
可以促进世界和平 kě yǐ cù jìn shì jiè hé píng
D
对他而言是全新的 duì tā ér yán shì quán xīn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 (tā céng jīng shì měi guó zhī míng dà xué zuì nián qīng de fù jiào shòu, tā céng jīng shì píng guǒ gōng sī fù zǒng cái, tā céng jīng chuàng jiàn le wēi ruǎn zhōng guó yán jiū yuàn, tā céng jīng rèn gǔ gē quán qiú fù zǒng cái jiān dà zhōng huá dì qū zǒng cái. tā zǒng shì zài yí gè gè diān fēng yì rán zuò chū xīn de xuǎn zé, ér zhè xiē xuǎn zé yòu shì yí cì cì chéng gōng dì zì wǒ chāo yuè. jīn tiān wǒ men hěn róng xìng dì yāo qǐng dào le lǐ kāi fù xiān shēng, ràng wǒ men yì qǐ lái kàn yi kàn tā de shì jiè)
    • Nam (男): 大家好。 (dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? (wǒ men zhī dào, nín zuì jìn zuò le yí gè zhòng dà de jué dìng, nín néng hé dà jiā shuō yi shuō ma)
    • Nam (男): 我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 (wǒ yǐ jīng lí kāi le gǔ gē, xiàn zài zhèng zài chóu huà yí gè zì jǐ de gōng sī chuàng xīn gōng chǎng, wǒ men nǔ lì gòu jiàn yí gè quán fāng wèi de chuàng yè píng tái. shuō jiǎn dān xiē, jiù shì xiān tiāo xuǎn chū rén cái, rán hòu hé tā men yì qǐ xuǎn hǎo xiàng mù, bāng zhù tā men bǎ xiàng mù zuò chū lái, jiē zhe tóu zī tā men, bìng zhǎo wài miàn de tóu zī, zài jìn yí bù dì zhù zī gěi tā men)
    • Nữ (女): 这项工作对您来说它的魅力在什么地方? (zhè xiàng gōng zuò duì nín lái shuō tā de mèi lì zài shén me dì fāng)
    • Nam (男): 它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 (tā de lè qù zài yú tā chuàn lián le wǒ shēng mìng zhòng zuì zhòng yào de jǐ gè xuán lǜ, zhōng guó, qīng nián, hái yǒu chuàng xīn, chuàng yè, zhè shì yí gè zhǎn xīn de gōng zuò, cóng tóu zuò qǐ shì wǒ zuì xǐ huan de gōng zuò)
    • Nữ (女): 您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? (nín zhè fèn gōng zuò shì wèi le yuán nín zì jǐ de mèng xiǎng, hái shì shuō shì wèi le yuán qí tā rén de mèng xiǎng)
    • Nam (男): 我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 (wǒ xiǎng chú le shì wǒ zì jǐ de mèng xiǎng yǐ wài, wǒ jué de yě shì zhè xiē qīng nián de mèng xiǎng, yīn wèi jīn tiān zhōng guó de qīng nián fēi cháng kě wàng chuàng yè, dàn shì tā men méi yǒu zú gòu de jīng yàn bǎ zhè ge shì qíng zuò hǎo, ér wǒ kě yǐ tí gōng zhè yàng de jīng yàn, zēng jiā tā men chéng gōng de gài lǜ)
    • Nữ (女): 您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? (nín cháng cháng gào sù dà xué shēng men yí jù huà: shì jiè yīn wǒ ér bù tóng. dàn shì zhōng guó rén yě yǒu zhè me yí jù sú huà, dì qiú quē le shuí dōu zhào yàng ér zhuǎn. dàn shì zhè hé nín suǒ shuō de, sì hū shì wán quán bù tóng de liǎng zhǒng xíng róng, nín zěn me kàn nín zhè yàng yì zhǒng xìn niàn)
    • Nam (男): 我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。
    • Câu hỏi 18: 男的认为现在做的工作有什么特点? (nán de rèn wéi xiàn zài zuò de gōng zuò yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với nhân vật chính, việc thành lập công ty mới và xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện là một bước ngoặt hoàn toàn mới mẻ trong sự nghiệp của ông. Đáp án: Hoàn toàn mới mẻ đối với ông ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为现在做的工作有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đối với nhân vật chính, việc thành lập công ty mới và xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện là một bước ngoặt hoàn toàn mới mẻ trong sự nghiệp của ông. Đáp án: Hoàn toàn mới mẻ đối với ông ấy.
  • Băng phát tiếng Trung: 男的认为现在做的工作有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 成功概率很大
    • B. 需要大量资金
    • C. 可以促进世界和平
    • D. 对他而言是全新的
  • Phân tích đối chiếu: 男的认为现在做的工作有什么特点? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对他而言是全新的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 19 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创业经验 chuàng yè jīng yàn
B
宣传渠道 xuān chuán qú dào
C
先进的技术 xiān jìn de jì shù
D
优厚的待遇 yōu hòu de dài yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 (tā céng jīng shì měi guó zhī míng dà xué zuì nián qīng de fù jiào shòu, tā céng jīng shì píng guǒ gōng sī fù zǒng cái, tā céng jīng chuàng jiàn le wēi ruǎn zhōng guó yán jiū yuàn, tā céng jīng rèn gǔ gē quán qiú fù zǒng cái jiān dà zhōng huá dì qū zǒng cái. tā zǒng shì zài yí gè gè diān fēng yì rán zuò chū xīn de xuǎn zé, ér zhè xiē xuǎn zé yòu shì yí cì cì chéng gōng dì zì wǒ chāo yuè. jīn tiān wǒ men hěn róng xìng dì yāo qǐng dào le lǐ kāi fù xiān shēng, ràng wǒ men yì qǐ lái kàn yi kàn tā de shì jiè)
    • Nam (男): 大家好。 (dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? (wǒ men zhī dào, nín zuì jìn zuò le yí gè zhòng dà de jué dìng, nín néng hé dà jiā shuō yi shuō ma)
    • Nam (男): 我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 (wǒ yǐ jīng lí kāi le gǔ gē, xiàn zài zhèng zài chóu huà yí gè zì jǐ de gōng sī chuàng xīn gōng chǎng, wǒ men nǔ lì gòu jiàn yí gè quán fāng wèi de chuàng yè píng tái. shuō jiǎn dān xiē, jiù shì xiān tiāo xuǎn chū rén cái, rán hòu hé tā men yì qǐ xuǎn hǎo xiàng mù, bāng zhù tā men bǎ xiàng mù zuò chū lái, jiē zhe tóu zī tā men, bìng zhǎo wài miàn de tóu zī, zài jìn yí bù dì zhù zī gěi tā men)
    • Nữ (女): 这项工作对您来说它的魅力在什么地方? (zhè xiàng gōng zuò duì nín lái shuō tā de mèi lì zài shén me dì fāng)
    • Nam (男): 它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 (tā de lè qù zài yú tā chuàn lián le wǒ shēng mìng zhòng zuì zhòng yào de jǐ gè xuán lǜ, zhōng guó, qīng nián, hái yǒu chuàng xīn, chuàng yè, zhè shì yí gè zhǎn xīn de gōng zuò, cóng tóu zuò qǐ shì wǒ zuì xǐ huan de gōng zuò)
    • Nữ (女): 您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? (nín zhè fèn gōng zuò shì wèi le yuán nín zì jǐ de mèng xiǎng, hái shì shuō shì wèi le yuán qí tā rén de mèng xiǎng)
    • Nam (男): 我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 (wǒ xiǎng chú le shì wǒ zì jǐ de mèng xiǎng yǐ wài, wǒ jué de yě shì zhè xiē qīng nián de mèng xiǎng, yīn wèi jīn tiān zhōng guó de qīng nián fēi cháng kě wàng chuàng yè, dàn shì tā men méi yǒu zú gòu de jīng yàn bǎ zhè ge shì qíng zuò hǎo, ér wǒ kě yǐ tí gōng zhè yàng de jīng yàn, zēng jiā tā men chéng gōng de gài lǜ)
    • Nữ (女): 您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? (nín cháng cháng gào sù dà xué shēng men yí jù huà: shì jiè yīn wǒ ér bù tóng. dàn shì zhōng guó rén yě yǒu zhè me yí jù sú huà, dì qiú quē le shuí dōu zhào yàng ér zhuǎn. dàn shì zhè hé nín suǒ shuō de, sì hū shì wán quán bù tóng de liǎng zhǒng xíng róng, nín zěn me kàn nín zhè yàng yì zhǒng xìn niàn)
    • Nam (男): 我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。
    • Câu hỏi 19: 男的认为自己可以为青年提供什么? (nán de rèn wéi zì jǐ kě yǐ wéi qīng nián tí gōng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chương trình nhắc đến những kinh nghiệm và thành tựu phong phú trong quá khứ của nhân vật trước khi ông bắt đầu bước sang một hành trình khởi nghiệp mới. Đáp án: Kinh nghiệm khởi nghiệp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为自己可以为青年提供什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chương trình nhắc đến những kinh nghiệm và thành tựu phong phú trong quá khứ của nhân vật trước khi ông bắt đầu bước sang một hành trình khởi nghiệp mới. Đáp án: Kinh nghiệm khởi nghiệp.
  • Băng phát tiếng Trung: 男的认为自已可以为青年提供什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 创业经验
    • B. 宣传渠道
    • C. 先进的技术
    • D. 优厚的待遇
  • Phân tích đối chiếu: 男的认为自已可以为青年提供什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (创业经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 20 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
明天更美好 míng tiān gèng měi hǎo
B
世界因我而不同 shì jiè yīn wǒ ér bù tóng
C
地球缺了谁都照样转 dì qiú quē le shuí dōu zhào yàng zhuǎn
D
青年人要有创业精神 qīng nián rén yào yǒu chuàng yè jīng shén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 (tā céng jīng shì měi guó zhī míng dà xué zuì nián qīng de fù jiào shòu, tā céng jīng shì píng guǒ gōng sī fù zǒng cái, tā céng jīng chuàng jiàn le wēi ruǎn zhōng guó yán jiū yuàn, tā céng jīng rèn gǔ gē quán qiú fù zǒng cái jiān dà zhōng huá dì qū zǒng cái. tā zǒng shì zài yí gè gè diān fēng yì rán zuò chū xīn de xuǎn zé, ér zhè xiē xuǎn zé yòu shì yí cì cì chéng gōng dì zì wǒ chāo yuè. jīn tiān wǒ men hěn róng xìng dì yāo qǐng dào le lǐ kāi fù xiān shēng, ràng wǒ men yì qǐ lái kàn yi kàn tā de shì jiè)
    • Nam (男): 大家好。 (dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? (wǒ men zhī dào, nín zuì jìn zuò le yí gè zhòng dà de jué dìng, nín néng hé dà jiā shuō yi shuō ma)
    • Nam (男): 我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 (wǒ yǐ jīng lí kāi le gǔ gē, xiàn zài zhèng zài chóu huà yí gè zì jǐ de gōng sī chuàng xīn gōng chǎng, wǒ men nǔ lì gòu jiàn yí gè quán fāng wèi de chuàng yè píng tái. shuō jiǎn dān xiē, jiù shì xiān tiāo xuǎn chū rén cái, rán hòu hé tā men yì qǐ xuǎn hǎo xiàng mù, bāng zhù tā men bǎ xiàng mù zuò chū lái, jiē zhe tóu zī tā men, bìng zhǎo wài miàn de tóu zī, zài jìn yí bù dì zhù zī gěi tā men)
    • Nữ (女): 这项工作对您来说它的魅力在什么地方? (zhè xiàng gōng zuò duì nín lái shuō tā de mèi lì zài shén me dì fāng)
    • Nam (男): 它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 (tā de lè qù zài yú tā chuàn lián le wǒ shēng mìng zhòng zuì zhòng yào de jǐ gè xuán lǜ, zhōng guó, qīng nián, hái yǒu chuàng xīn, chuàng yè, zhè shì yí gè zhǎn xīn de gōng zuò, cóng tóu zuò qǐ shì wǒ zuì xǐ huan de gōng zuò)
    • Nữ (女): 您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? (nín zhè fèn gōng zuò shì wèi le yuán nín zì jǐ de mèng xiǎng, hái shì shuō shì wèi le yuán qí tā rén de mèng xiǎng)
    • Nam (男): 我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 (wǒ xiǎng chú le shì wǒ zì jǐ de mèng xiǎng yǐ wài, wǒ jué de yě shì zhè xiē qīng nián de mèng xiǎng, yīn wèi jīn tiān zhōng guó de qīng nián fēi cháng kě wàng chuàng yè, dàn shì tā men méi yǒu zú gòu de jīng yàn bǎ zhè ge shì qíng zuò hǎo, ér wǒ kě yǐ tí gōng zhè yàng de jīng yàn, zēng jiā tā men chéng gōng de gài lǜ)
    • Nữ (女): 您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? (nín cháng cháng gào sù dà xué shēng men yí jù huà: shì jiè yīn wǒ ér bù tóng. dàn shì zhōng guó rén yě yǒu zhè me yí jù sú huà, dì qiú quē le shuí dōu zhào yàng ér zhuǎn. dàn shì zhè hé nín suǒ shuō de, sì hū shì wán quán bù tóng de liǎng zhǒng xíng róng, nín zěn me kàn nín zhè yàng yì zhǒng xìn niàn)
    • Nam (男): 我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。
    • Câu hỏi 20: 男的常告诉大学生哪句话? (nán de cháng gào sù dà xué shēng nǎ jù huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện truyền cảm hứng về những lần vượt qua chính mình của nhân vật để lại thông điệp mạnh mẽ về việc tạo ra sự khác biệt cho thế giới. Đáp án: Thế giới thay đổi vì có tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的常告诉大学生哪句话?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện truyền cảm hứng về những lần vượt qua chính mình của nhân vật để lại thông điệp mạnh mẽ về việc tạo ra sự khác biệt cho thế giới. Đáp án: Thế giới thay đổi vì có tôi.
  • Băng phát tiếng Trung: 男的常告诉大学生哪句话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天更美好
    • B. 世界因我而不同
    • C. 地球缺了谁都照样转
    • D. 青年人要有创业精神
  • Phân tích đối chiếu: 男的常告诉大学生哪句话? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (世界因我而不同).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 21 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
专业化 zhuān yè huà
B
生活化 shēng huó huà
C
喜剧化 xǐ jù huà
D
国际化 guó jì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?
    • Nam (男): 我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 (wǒ gè rén jué de, qí shí xiàn dài de mó shù tā yīng gāi gēng shēng huó huà, jiù shì mó shù shī chuān de yī fú shì gēn zhèng cháng rén yí yàng, jiǎng de huà gēn zhèng cháng rén yí yàng, yòng dōng xī yě gēn zhèng cháng rén yí yàng, zài zhè zhǒng qíng kuàng zhī xià, hái yǒu mó shù zài yǎn qián fā shēng, nà yàng cái jiào zhēn zhèng de mó shù, zhè cái shì zhēn zhèng de zhèn hàn de mó shù)
    • Nữ (女): 您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? (nín cóng xiǎo jiù xǐ huan biǎo yǎn mó shù ma? wèi shén me xǐ huan ne)
    • Nam (男): 我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫•科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。
    • Nữ (女): 得到别人的承认? (dé dào bié rén de chéng rèn)
    • Nam (男): 对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 (duì, ér qiě shì nǔ lì jiù huì yǒu shōu huò zhè jiàn shì qíng, shì wǒ zài shí èr suì nà yì nián dì yī cì qiè shēn gǎn shòu dào de, nǔ lì gēn shōu huò de zhè jiàn shì qíng, duì wǒ lái jiǎng shì yǒu fēi cháng dà、 fēi cháng dà de yǐng xiǎng)
    • Nữ (女): 这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? (zhè me shuō, nín cóng xiǎo de lǐ xiǎng jiù shì dāng mó shù shī ma)
    • Nam (男): 不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 (bú shì, suī rán wǒ xǐ huan mó shù, dàn yì kāi shǐ wǒ bìng méi yǒu dǎ suàn bǎ mó shù dàng chéng zì jǐ de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng shì chéng wéi gōng zuò wěn dìng、 shōu rù fēng hòu de bái lǐng)
    • Nữ (女): 那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? (nà hòu lái nín shì zěn yàng zǒu shàng mó shù biǎo yǎn zhè tiáo lù de ne)
    • Nam (男): 大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。
    • Câu hỏi 21: 男的认为魔术应该怎么样? (nán de rèn wéi mó shù yīng gāi zěn me yàng) — "男的认为魔术应该" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ảo thuật gia Lưu Khiêm chia sẻ quan điểm cho rằng ảo thuật hiện đại nên gắn liền với đời sống hàng ngày để mang lại cảm giác chân thực hơn cho khán giả. Đáp án: Mang tính đời thường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 自信 (zì xìn — tự tin); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为魔术应该怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ảo thuật gia Lưu Khiêm chia sẻ quan điểm cho rằng ảo thuật hiện đại nên gắn liền với đời sống hàng ngày để mang lại cảm giác chân thực hơn cho khán giả. Đáp án: Mang tính đời thường.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节 [Lời thoại]: 男的常告诉大学生哪句话? 问:男的认为魔术应该怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 专业化
    • B. 生活化
    • C. 喜剧化
    • D. 国际化
  • Phân tích đối chiếu: 女:二零零九年中央电视台春节 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 22 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
收入丰厚 shōu rù fēng hòu
B
具有挑战性 jù yǒu tiǎo zhàn xìng
C
擅长表演魔术 shàn cháng biǎo yǎn mó shù
D
让他变得更乐观 ràng tā biàn de gèng lè guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?
    • Nam (男): 我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 (wǒ gè rén jué de, qí shí xiàn dài de mó shù tā yīng gāi gēng shēng huó huà, jiù shì mó shù shī chuān de yī fú shì gēn zhèng cháng rén yí yàng, jiǎng de huà gēn zhèng cháng rén yí yàng, yòng dōng xī yě gēn zhèng cháng rén yí yàng, zài zhè zhǒng qíng kuàng zhī xià, hái yǒu mó shù zài yǎn qián fā shēng, nà yàng cái jiào zhēn zhèng de mó shù, zhè cái shì zhēn zhèng de zhèn hàn de mó shù)
    • Nữ (女): 您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? (nín cóng xiǎo jiù xǐ huan biǎo yǎn mó shù ma? wèi shén me xǐ huan ne)
    • Nam (男): 我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫•科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。
    • Nữ (女): 得到别人的承认? (dé dào bié rén de chéng rèn)
    • Nam (男): 对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 (duì, ér qiě shì nǔ lì jiù huì yǒu shōu huò zhè jiàn shì qíng, shì wǒ zài shí èr suì nà yì nián dì yī cì qiè shēn gǎn shòu dào de, nǔ lì gēn shōu huò de zhè jiàn shì qíng, duì wǒ lái jiǎng shì yǒu fēi cháng dà、 fēi cháng dà de yǐng xiǎng)
    • Nữ (女): 这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? (zhè me shuō, nín cóng xiǎo de lǐ xiǎng jiù shì dāng mó shù shī ma)
    • Nam (男): 不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 (bú shì, suī rán wǒ xǐ huan mó shù, dàn yì kāi shǐ wǒ bìng méi yǒu dǎ suàn bǎ mó shù dàng chéng zì jǐ de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng shì chéng wéi gōng zuò wěn dìng、 shōu rù fēng hòu de bái lǐng)
    • Nữ (女): 那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? (nà hòu lái nín shì zěn yàng zǒu shàng mó shù biǎo yǎn zhè tiáo lù de ne)
    • Nam (男): 大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。
    • Câu hỏi 22: 男的为什么选择做魔术师? (nán de wèi shén me xuǎn zé zuò mó shù shī) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chương trình giới thiệu về ảo thuật gia trẻ tuổi nổi tiếng đến từ Đài Loan, người đã tạo nên cơn sốt ảo thuật cận cảnh trong chương trình xuân vãn. Đáp án: Giỏi biểu diễn ảo thuật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 自信 (zì xìn — tự tin); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么选择做魔术师?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chương trình giới thiệu về ảo thuật gia trẻ tuổi nổi tiếng đến từ Đài Loan, người đã tạo nên cơn sốt ảo thuật cận cảnh trong chương trình xuân vãn. Đáp án: Giỏi biểu diễn ảo thuật.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节 [Lời thoại]: 男的常告诉大学生哪句话? 问:男的为什么选择做魔术师?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 收入丰厚
    • B. 具有挑战性
    • C. 擅长表演魔术
    • D. 让他变得更乐观
  • Phân tích đối chiếu: 女:二零零九年中央电视台春节 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (擅长表演魔术).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 23 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
做白领 zuò bái lǐng
B
做主持人 zuò zhǔ chí rén
C
做魔术师 zuò mó shù shī
D
做运动员 zuò yùn dòng yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?
    • Nam (男): 我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 (wǒ gè rén jué de, qí shí xiàn dài de mó shù tā yīng gāi gēng shēng huó huà, jiù shì mó shù shī chuān de yī fú shì gēn zhèng cháng rén yí yàng, jiǎng de huà gēn zhèng cháng rén yí yàng, yòng dōng xī yě gēn zhèng cháng rén yí yàng, zài zhè zhǒng qíng kuàng zhī xià, hái yǒu mó shù zài yǎn qián fā shēng, nà yàng cái jiào zhēn zhèng de mó shù, zhè cái shì zhēn zhèng de zhèn hàn de mó shù)
    • Nữ (女): 您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? (nín cóng xiǎo jiù xǐ huan biǎo yǎn mó shù ma? wèi shén me xǐ huan ne)
    • Nam (男): 我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫•科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。
    • Nữ (女): 得到别人的承认? (dé dào bié rén de chéng rèn)
    • Nam (男): 对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 (duì, ér qiě shì nǔ lì jiù huì yǒu shōu huò zhè jiàn shì qíng, shì wǒ zài shí èr suì nà yì nián dì yī cì qiè shēn gǎn shòu dào de, nǔ lì gēn shōu huò de zhè jiàn shì qíng, duì wǒ lái jiǎng shì yǒu fēi cháng dà、 fēi cháng dà de yǐng xiǎng)
    • Nữ (女): 这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? (zhè me shuō, nín cóng xiǎo de lǐ xiǎng jiù shì dāng mó shù shī ma)
    • Nam (男): 不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 (bú shì, suī rán wǒ xǐ huan mó shù, dàn yì kāi shǐ wǒ bìng méi yǒu dǎ suàn bǎ mó shù dàng chéng zì jǐ de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng shì chéng wéi gōng zuò wěn dìng、 shōu rù fēng hòu de bái lǐng)
    • Nữ (女): 那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? (nà hòu lái nín shì zěn yàng zǒu shàng mó shù biǎo yǎn zhè tiáo lù de ne)
    • Nam (男): 大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。
    • Câu hỏi 23: 男的最初的理想是什么? (nán de zuì chū de lǐ xiǎng shì shén me) — "男的最初的理想" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung thảo luận xoay quanh phong cách biểu diễn gần gũi và tính đời thường của các tiết mục ảo thuật hiện đại thay vì hình ảnh quá xa cách. Đáp án: Làm nhân viên văn phòng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 自信 (zì xìn — tự tin); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最初的理想是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung thảo luận xoay quanh phong cách biểu diễn gần gũi và tính đời thường của các tiết mục ảo thuật hiện đại thay vì hình ảnh quá xa cách. Đáp án: Làm nhân viên văn phòng.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节 [Lời thoại]: 男的常告诉大学生哪句话? 问:男的最初的理想是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做白领
    • B. 做主持人
    • C. 做魔术师
    • D. 做运动员
  • Phân tích đối chiếu: 女:二零零九年中央电视台春节 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (做白领).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 24 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不怕挫折 bú pà cuò zhé
B
要实事求是 yào shí shì qiú shì
C
做自已感兴趣的事 zuò zì yǐ gǎn xìng qù de shì
D
各方面都与别人不一样 gè fāng miàn dōu yǔ bié rén bù yí yàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?
    • Nam (男): 我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 (wǒ gè rén jué de, qí shí xiàn dài de mó shù tā yīng gāi gēng shēng huó huà, jiù shì mó shù shī chuān de yī fú shì gēn zhèng cháng rén yí yàng, jiǎng de huà gēn zhèng cháng rén yí yàng, yòng dōng xī yě gēn zhèng cháng rén yí yàng, zài zhè zhǒng qíng kuàng zhī xià, hái yǒu mó shù zài yǎn qián fā shēng, nà yàng cái jiào zhēn zhèng de mó shù, zhè cái shì zhēn zhèng de zhèn hàn de mó shù)
    • Nữ (女): 您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? (nín cóng xiǎo jiù xǐ huan biǎo yǎn mó shù ma? wèi shén me xǐ huan ne)
    • Nam (男): 我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫•科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。
    • Nữ (女): 得到别人的承认? (dé dào bié rén de chéng rèn)
    • Nam (男): 对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 (duì, ér qiě shì nǔ lì jiù huì yǒu shōu huò zhè jiàn shì qíng, shì wǒ zài shí èr suì nà yì nián dì yī cì qiè shēn gǎn shòu dào de, nǔ lì gēn shōu huò de zhè jiàn shì qíng, duì wǒ lái jiǎng shì yǒu fēi cháng dà、 fēi cháng dà de yǐng xiǎng)
    • Nữ (女): 这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? (zhè me shuō, nín cóng xiǎo de lǐ xiǎng jiù shì dāng mó shù shī ma)
    • Nam (男): 不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 (bú shì, suī rán wǒ xǐ huan mó shù, dàn yì kāi shǐ wǒ bìng méi yǒu dǎ suàn bǎ mó shù dàng chéng zì jǐ de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng shì chéng wéi gōng zuò wěn dìng、 shōu rù fēng hòu de bái lǐng)
    • Nữ (女): 那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? (nà hòu lái nín shì zěn yàng zǒu shàng mó shù biǎo yǎn zhè tiáo lù de ne)
    • Nam (男): 大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。
    • Câu hỏi 24: 男的认为怎样才能做到最好? (nán de rèn wéi zěn yàng cái néng zuò dào zuì hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc phỏng vấn đề cập đến những điểm đặc biệt trong phong cách và quan điểm nghệ thuật của ảo thuật gia khi mang lại những trải nghiệm kỳ diệu cho khán giả. Đáp án: Các mặt đều khác biệt với người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 自信 (zì xìn — tự tin); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为怎样才能做到最好?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuộc phỏng vấn đề cập đến những điểm đặc biệt trong phong cách và quan điểm nghệ thuật của ảo thuật gia khi mang lại những trải nghiệm kỳ diệu cho khán giả. Đáp án: Các mặt đều khác biệt với người khác.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节 [Lời thoại]: 男的常告诉大学生哪句话? 问:男的认为怎样才能做到最好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不怕挫折
    • B. 要实事求是
    • C. 做自已感兴趣的事
    • D. 各方面都与别人不一样
  • Phân tích đối chiếu: 女:二零零九年中央电视台春节 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (各方面都与别人不一样).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 25 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
求职很顺利 qiú zhí hěn shùn lì
B
没有读完大学 méi yǒu dú wán dà xué
C
认为自已很辛苦 rèn wéi zì yǐ hěn xīn kǔ
D
参加了春节联欢晚会 cān jiā le chūn jié lián huān wǎn huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?
    • Nam (男): 我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 (wǒ gè rén jué de, qí shí xiàn dài de mó shù tā yīng gāi gēng shēng huó huà, jiù shì mó shù shī chuān de yī fú shì gēn zhèng cháng rén yí yàng, jiǎng de huà gēn zhèng cháng rén yí yàng, yòng dōng xī yě gēn zhèng cháng rén yí yàng, zài zhè zhǒng qíng kuàng zhī xià, hái yǒu mó shù zài yǎn qián fā shēng, nà yàng cái jiào zhēn zhèng de mó shù, zhè cái shì zhēn zhèng de zhèn hàn de mó shù)
    • Nữ (女): 您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? (nín cóng xiǎo jiù xǐ huan biǎo yǎn mó shù ma? wèi shén me xǐ huan ne)
    • Nam (男): 我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫•科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。
    • Nữ (女): 得到别人的承认? (dé dào bié rén de chéng rèn)
    • Nam (男): 对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 (duì, ér qiě shì nǔ lì jiù huì yǒu shōu huò zhè jiàn shì qíng, shì wǒ zài shí èr suì nà yì nián dì yī cì qiè shēn gǎn shòu dào de, nǔ lì gēn shōu huò de zhè jiàn shì qíng, duì wǒ lái jiǎng shì yǒu fēi cháng dà、 fēi cháng dà de yǐng xiǎng)
    • Nữ (女): 这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? (zhè me shuō, nín cóng xiǎo de lǐ xiǎng jiù shì dāng mó shù shī ma)
    • Nam (男): 不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 (bú shì, suī rán wǒ xǐ huan mó shù, dàn yì kāi shǐ wǒ bìng méi yǒu dǎ suàn bǎ mó shù dàng chéng zì jǐ de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng shì chéng wéi gōng zuò wěn dìng、 shōu rù fēng hòu de bái lǐng)
    • Nữ (女): 那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? (nà hòu lái nín shì zěn yàng zǒu shàng mó shù biǎo yǎn zhè tiáo lù de ne)
    • Nam (男): 大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。
    • Câu hỏi 25: 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chương trình nhắc lại màn biểu diễn gây tiếng vang lớn của ảo thuật gia tài năng trên sân khấu Gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương. Đáp án: Đã tham gia Đêm hội mùa xuân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 自信 (zì xìn — tự tin); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chương trình nhắc lại màn biểu diễn gây tiếng vang lớn của ảo thuật gia tài năng trên sân khấu Gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương. Đáp án: Đã tham gia Đêm hội mùa xuân.
  • Băng phát tiếng Trung: 关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 求职很顺利
    • B. 没有读完大学
    • C. 认为自已很辛苦
    • D. 参加了春节联欢晚会
  • Phân tích đối chiếu: 关于男的,可以知道什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (参加了春节联欢晚会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 26 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
故乡 gù xiāng
B
民间文化 mín jiān wén huà
C
文人文化 wén rén wén huà
D
在北京、天津的经历 zài běi jīng、 tiān jīn de jīng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fā chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 (kàn guò. wǒ céng jīng kàn guò guō jìng míng xiě de 《 huàn chéng》, wǒ jué de xiě dé mán hǎo de. tā xiě de hé wǒ xiě de shì gēn běn bù yí yàng, tā xiě de dōng xī, wǒ xiě bù liǎo, wǒ xiě de kě néng tā yě xiě bù liǎo)
    • Câu hỏi 26: 男的的创作灵感主要是从哪里来的? (nán de de chuàng zuò líng gǎn zhǔ yào shi cóng nǎ lǐ lái de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạc Ngôn chia sẻ rằng quê hương chính là nguồn cảm hứng lớn nhất, nơi khởi nguồn cho hầu hết các nhân vật và câu chuyện trong tác phẩm của ông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的的创作灵感主要是从哪里来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạc Ngôn chia sẻ rằng quê hương chính là nguồn cảm hứng lớn nhất, nơi khởi nguồn cho hầu hết các nhân vật và câu chuyện trong tác phẩm của ông.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位网友大家好,今天我们 [Lời thoại]: 关于男的,可以知道什么? 问:男的的创作灵感主要是从哪里来的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 故乡
    • B. 民间文化
    • C. 文人文化
    • D. 在北京、天津的经历
  • Phân tích đối chiếu: 女:各位网友大家好,今天我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (故乡).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 27 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
让作品继承传统 ràng zuò pǐn jì chéng chuán tǒng
B
让作品更贴近现实 ràng zuò pǐn gèng tiē jìn xiàn shí
C
激发作家的想象力 jī fā zuò jiā de xiǎng xiàng lì
D
让作家具有不同的风格 ràng zuò jiā jù yǒu bù tóng de fēng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fā chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 (kàn guò. wǒ céng jīng kàn guò guō jìng míng xiě de 《 huàn chéng》, wǒ jué de xiě dé mán hǎo de. tā xiě de hé wǒ xiě de shì gēn běn bù yí yàng, tā xiě de dōng xī, wǒ xiě bù liǎo, wǒ xiě de kě néng tā yě xiě bù liǎo)
    • Câu hỏi 27: 男的认为民间文化对写作有什么影响? (nán de rèn wéi mín jiān wén huà duì xiě zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn cho rằng sự khác biệt giữa văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian góp phần tạo nên những phong cách sáng tác riêng biệt cho mỗi nhà văn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为民间文化对写作有什么影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn cho rằng sự khác biệt giữa văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian góp phần tạo nên những phong cách sáng tác riêng biệt cho mỗi nhà văn.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位网友大家好,今天我们 [Lời thoại]: 关于男的,可以知道什么? 问:男的认为民间文化对写作有什么影响?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让作品继承传统
    • B. 让作品更贴近现实
    • C. 激发作家的想象力
    • D. 让作家具有不同的风格
  • Phân tích đối chiếu: 女:各位网友大家好,今天我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让作家具有不同的风格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 28 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
网络文学读者众多 wǎng luò wén xué dú zhě zhòng duō
B
出现了许多年轻作者 chū xiàn le xǔ duō nián qīng zuò zhě
C
那些年轻作者很有才华 nà xiē nián qīng zuò zhě hěn yǒu cái huá
D
网络义学的语言具有跳跃性 wǎng luò yì xué de yǔ yán jù yǒu tiào yuè xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fā chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 (kàn guò. wǒ céng jīng kàn guò guō jìng míng xiě de 《 huàn chéng》, wǒ jué de xiě dé mán hǎo de. tā xiě de hé wǒ xiě de shì gēn běn bù yí yàng, tā xiě de dōng xī, wǒ xiě bù liǎo, wǒ xiě de kě néng tā yě xiě bù liǎo)
    • Câu hỏi 28: “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? (hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái” zhǔ yào shi shén me yì sī) — "“很多年轻的写手冒了出来”主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi thảo luận về sự phát triển của văn hóa, ông nhận thấy sự giao thoa giữa các dòng chảy văn hóa đã thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều tác giả trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "“很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi thảo luận về sự phát triển của văn hóa, ông nhận thấy sự giao thoa giữa các dòng chảy văn hóa đã thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều tác giả trẻ.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位网友大家好,今天我们 [Lời thoại]: 关于男的,可以知道什么? 问:“很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网络文学读者众多
    • B. 出现了许多年轻作者
    • C. 那些年轻作者很有才华
    • D. 网络义学的语言具有跳跃性
  • Phân tích đối chiếu: 女:各位网友大家好,今天我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (出现了许多年轻作者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 29 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是网络作家 shì wǎng luò zuò jiā
B
认同网络文学 rèn tóng wǎng luò wén xué
C
创作数量很少 chuàng zuò shù liàng hěn shǎo
D
在出版社工作 zài chū bǎn shè gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fā chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 (kàn guò. wǒ céng jīng kàn guò guō jìng míng xiě de 《 huàn chéng》, wǒ jué de xiě dé mán hǎo de. tā xiě de hé wǒ xiě de shì gēn běn bù yí yàng, tā xiě de dōng xī, wǒ xiě bù liǎo, wǒ xiě de kě néng tā yě xiě bù liǎo)
    • Câu hỏi 29: 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc trò chuyện về các loại hình văn hóa truyền thống và hiện đại, nhà văn bày tỏ thái độ công nhận và ủng hộ đối với dòng văn học mạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc trò chuyện về các loại hình văn hóa truyền thống và hiện đại, nhà văn bày tỏ thái độ công nhận và ủng hộ đối với dòng văn học mạng.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:各位网友大家好,今天我们 [Lời thoại]: 关于男的,可以知道什么? 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是网络作家
    • B. 认同网络文学
    • C. 创作数量很少
    • D. 在出版社工作
  • Phân tích đối chiếu: 女:各位网友大家好,今天我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (认同网络文学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 30 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没有生命力 méi yǒu shēng mìng lì
B
只适合青少年 zhī shì hé qīng shào nián
C
影响了自已的创作 yǐng xiǎng le zì yǐ de chuàng zuò
D
和自已风格完全不同 hé zì yǐ fēng gé wán quán bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fā chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 (kàn guò. wǒ céng jīng kàn guò guō jìng míng xiě de 《 huàn chéng》, wǒ jué de xiě dé mán hǎo de. tā xiě de hé wǒ xiě de shì gēn běn bù yí yàng, tā xiě de dōng xī, wǒ xiě bù liǎo, wǒ xiě de kě néng tā yě xiě bù liǎo)
    • Câu hỏi 30: 男的怎么看待郭敬明的作品? (nán de zěn me kàn dài guō jìng míng de zuò pǐn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn thừa nhận có những dòng văn hóa mang đặc trưng và phong cách hoàn toàn khác biệt so với lối viết riêng của cá nhân ông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么看待郭敬明的作品?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn thừa nhận có những dòng văn hóa mang đặc trưng và phong cách hoàn toàn khác biệt so với lối viết riêng của cá nhân ông.
  • Băng phát tiếng Trung: 男的怎么看待郭敬明的作品?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有生命力
    • B. 只适合青少年
    • C. 影响了自已的创作
    • D. 和自已风格完全不同
  • Phân tích đối chiếu: 男的怎么看待郭敬明的作品? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (和自已风格完全不同).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 31 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
马病死了 mǎ bìng sǐ le
B
主人不卖马 zhǔ rén bú mài mǎ
C
带的钱不够 dài de qián bú gòu
D
找不到千里马 zhǎo bú dào qiān lǐ mǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。
    • Câu hỏi 31: 那位大臣为什么没有买到千里马? (nà wèi dà chén wèi shén me méi yǒu mǎi dào qiān lǐ mǎ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那位大臣为什么没有买到千里马"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị quan đi mua ngựa thiên lý nhưng khi đến nơi thì ngựa đã bệnh chết, nên ông quyết định mua bộ xương ngựa với giá cao để mang về dâng vua.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那位大臣为什么没有买到千里马?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vị quan đi mua ngựa thiên lý nhưng khi đến nơi thì ngựa đã bệnh chết, nên ông quyết định mua bộ xương ngựa với giá cao để mang về dâng vua.
  • Băng phát tiếng Trung: 那位大臣为什么没有买到千里马?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 马病死了
    • B. 主人不卖马
    • C. 带的钱不够
    • D. 找不到千里马
  • Phân tích đối chiếu: 那位大臣为什么没有买到千里马? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (马病死了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 32 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很欣赏大臣 hěn xīn shǎng dà chén
B
觉得大臣被骗了 jué de dà chén bèi piàn le
C
责怪大臣去得晚了 zé guài dà chén qù dé wǎn le
D
很生气,认为不值得 hěn shēng qì, rèn wéi bù zhí dé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。
    • Câu hỏi 32: 国王看到马骨时是什么反应? (guó wáng kàn dào mǎ gǔ shí shì shén me fǎn yìng) — "国王看到马骨时" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà vua đã vô cùng tức giận và cho rằng việc bỏ ra một số tiền lớn chỉ để mua một đống xương ngựa là điều hoàn toàn không xứng đáng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "国王看到马骨时是什么反应?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà vua đã vô cùng tức giận và cho rằng việc bỏ ra một số tiền lớn chỉ để mua một đống xương ngựa là điều hoàn toàn không xứng đáng.
  • Băng phát tiếng Trung: 国王看到马骨时是什么反应?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很欣赏大臣
    • B. 觉得大臣被骗了
    • C. 责怪大臣去得晚了
    • D. 很生气,认为不值得
  • Phân tích đối chiếu: 国王看到马骨时是什么反应? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (很生气,认为不值得).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 33 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要学会等待 yào xué huì děng dài
B
钱不是万能的 qián bú shì wàn néng de
C
一分价钱一分货 yì fēn jià qián yì fēn huò
D
要用行动证明诚心 yào yòng xíng dòng zhèng míng chéng xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。
    • Câu hỏi 33: 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị quan giải thích rằng việc mua xương ngựa là một hành động thực tế để chứng minh với thiên hạ lòng thành tâm muốn chiêu mộ ngựa quý của nhà vua.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vị quan giải thích rằng việc mua xương ngựa là một hành động thực tế để chứng minh với thiên hạ lòng thành tâm muốn chiêu mộ ngựa quý của nhà vua.
  • Băng phát tiếng Trung: 这个故事主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 一说起吃零食,很多人都认为是不
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要学会等待
    • B. 钱不是万能的
    • C. 一分价钱一分货
    • D. 要用行动证明诚心
  • Phân tích đối chiếu: 这个故事主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 一说起吃零食,很多人都认为是不 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要用行动证明诚心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 34 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
越早越好 yuè zǎo yuè hǎo
B
睡觉之前 shuì jiào zhī qián
C
上午10点到下午3点之间 shàng wǔ 1 0 diǎn dào xià wǔ 3 diǎn zhī jiān
D
上午10点和下午3点左右 shàng wǔ 1 0 diǎn hé xià wǔ 3 diǎn zuǒ yòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。
    • Câu hỏi 34: 如果三餐固定,什么时间吃零食最合适? (rú guǒ sān cān gù dìng, shén me shí jiān chī líng shí zuì hé shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 giờ sáng và 3 giờ chiều là thời điểm lý tưởng nhất để ăn nhẹ, giúp bổ sung năng lượng và giảm bớt mệt mỏi giữa các bữa chính.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "如果三餐固定,什么时间吃零食最合适?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 giờ sáng và 3 giờ chiều là thời điểm lý tưởng nhất để ăn nhẹ, giúp bổ sung năng lượng và giảm bớt mệt mỏi giữa các bữa chính.
  • Băng phát tiếng Trung: 一说起吃零食,很多人都认为是不 [Lời thoại]: 这个故事主要想告诉我们什么? 问:如果三餐固定,什么时间吃零食最合适?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 越早越好
    • B. 睡觉之前
    • C. 上午10点到下午3点之间
    • D. 上午10点和下午3点左右
  • Phân tích đối chiếu: 一说起吃零食,很多人都认为是不 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (上午10点和下午3点左右).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 35 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
下午茶 xià wǔ chá
B
饭后吃零食 fàn hòu chī líng shí
C
饭后喝一杯茶 fàn hòu hē yì bēi chá
D
早上喝红茶或咖啡 zǎo shàng hē hóng chá huò kā fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。
    • Câu hỏi 35: 广东等地流行什么? (guǎng dōng děng dì liú xíng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn hóa trà chiều là một ví dụ điển hình cho việc ăn vặt đúng cách để cải thiện tâm trạng và nâng cao hiệu quả làm việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "广东等地流行什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Văn hóa trà chiều là một ví dụ điển hình cho việc ăn vặt đúng cách để cải thiện tâm trạng và nâng cao hiệu quả làm việc.
  • Băng phát tiếng Trung: 一说起吃零食,很多人都认为是不 [Lời thoại]: 这个故事主要想告诉我们什么? 问:广东等地流行什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下午茶
    • B. 饭后吃零食
    • C. 饭后喝一杯茶
    • D. 早上喝红茶或咖啡
  • Phân tích đối chiếu: 一说起吃零食,很多人都认为是不 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (下午茶).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 36 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
多吃水果 duō chī shuǐ guǒ
B
要慢慢地吃 yào màn màn dì chī
C
不宜吃蛋糕 bù yí chī dàn gāo
D
热量不能太高 rè liàng bù néng tài gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。
    • Câu hỏi 36: 吃零食应该注意什么? (chī líng shí yīng gāi zhù yì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi ăn vặt, chúng ta nên chọn những thực phẩm có lượng calo không quá cao để tránh làm ảnh hưởng đến cảm giác ngon miệng của bữa ăn chính.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "吃零食应该注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn vặt, chúng ta nên chọn những thực phẩm có lượng calo không quá cao để tránh làm ảnh hưởng đến cảm giác ngon miệng của bữa ăn chính.
  • Băng phát tiếng Trung: 一说起吃零食,很多人都认为是不 [Lời thoại]: 这个故事主要想告诉我们什么? 问:吃零食应该注意什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多吃水果
    • B. 要慢慢地吃
    • C. 不宜吃蛋糕
    • D. 热量不能太高
  • Phân tích đối chiếu: 一说起吃零食,很多人都认为是不 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (热量不能太高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 37 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
两餐间适合吃零食 liǎng cān jiān shì hé chī líng shí
B
多数人赞同吃零食 duō shù rén zàn tóng chī líng shí
C
广东人不喜欢吃零食 guǎng dōng rén bù xǐ huan chī líng shí
D
吃零食会降低工作效率 chī líng shí huì jiàng dī gōng zuò xiào lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。
    • Câu hỏi 37: 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thông điệp chính của đoạn văn là việc ăn nhẹ vào khoảng thời gian giữa hai bữa ăn chính rất có lợi cho sức khỏe và tinh thần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thông điệp chính của đoạn văn là việc ăn nhẹ vào khoảng thời gian giữa hai bữa ăn chính rất có lợi cho sức khỏe và tinh thần.
  • Băng phát tiếng Trung: 根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两餐间适合吃零食
    • B. 多数人赞同吃零食
    • C. 广东人不喜欢吃零食
    • D. 吃零食会降低工作效率
  • Phân tích đối chiếu: 根据这段话,下列哪项正确? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (两餐间适合吃零食).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 38 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
小时候个子很矮 xiǎo shí hòu gè zi hěn ǎi
B
成为了经济学专家 chéng wéi le jīng jì xué zhuān jiā
C
有打乒乓球的天分 yǒu dǎ pīng pāng qiú de tiān fèn
D
一直坚持打乒乓球 yì zhí jiān chí dǎ pīng pāng qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 什么样的目标才是正确的目标呢?简单来说就是适合自己的目标。张五常小时候非常喜欢打乒乓球,自以为有这方面的天分。有一次,他碰到了一个小孩子,对方虽是初学,而且个子矮得只能踮着脚尖拍球,但是拍得啪啪直响。张五常便走上前去,教他打乒乓球。谁知这个小孩子一教就会,不教的也会,不到两个月,张五常就发现自己已经不是他的对手,而且往往输得莫名其妙。由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。
    • Câu hỏi 38: 关于张五常,可以知道什么? (guān yú zhāng wǔ cháng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "张五常"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhận thấy mình không có năng khiếu bóng bàn, Trương Ngũ Thường đã chuyển hướng sang nghiên cứu và cuối cùng trở thành một chuyên gia kinh tế lỗi lạc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "张五常" ("关于张五常,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhận thấy mình không có năng khiếu bóng bàn, Trương Ngũ Thường đã chuyển hướng sang nghiên cứu và cuối cùng trở thành một chuyên gia kinh tế lỗi lạc.
  • Băng phát tiếng Trung: 什么样的目标才是正确的目标 [Lời thoại]: 根据这段话,下列哪项正确? 问:关于张五常,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小时候个子很矮
    • B. 成为了经济学专家
    • C. 有打乒乓球的天分
    • D. 一直坚持打乒乓球
  • Phân tích đối chiếu: 什么样的目标才是正确的目标 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (成为了经济学专家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 39 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不能以貌取人 bù néng yǐ mào qǔ rén
B
要做适合自已的事 yào zuò shì hé zì yǐ de shì
C
要重视平时的积累 yào zhòng shì píng shí de jī lěi
D
努力比天分更重要 nǔ lì bǐ tiān fèn gèng zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 什么样的目标才是正确的目标呢?简单来说就是适合自己的目标。张五常小时候非常喜欢打乒乓球,自以为有这方面的天分。有一次,他碰到了一个小孩子,对方虽是初学,而且个子矮得只能踮着脚尖拍球,但是拍得啪啪直响。张五常便走上前去,教他打乒乓球。谁知这个小孩子一教就会,不教的也会,不到两个月,张五常就发现自己已经不是他的对手,而且往往输得莫名其妙。由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。
    • Câu hỏi 39: 这段话主要想说明什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng shuō míng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện nhấn mạnh bài học về việc xác định mục tiêu đúng đắn, đó là mỗi người nên lựa chọn làm những việc thực sự phù hợp với khả năng của mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện nhấn mạnh bài học về việc xác định mục tiêu đúng đắn, đó là mỗi người nên lựa chọn làm những việc thực sự phù hợp với khả năng của mình.
  • Băng phát tiếng Trung: 什么样的目标才是正确的目标 [Lời thoại]: 根据这段话,下列哪项正确? 问:这段话主要想说明什么? 第40 到42 题是根据下面一段话: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不能以貌取人
    • B. 要做适合自已的事
    • C. 要重视平时的积累
    • D. 努力比天分更重要
  • Phân tích đối chiếu: 什么样的目标才是正确的目标 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要做适合自已的事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 40 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有前途 méi yǒu qián tú
B
没有尊严 méi yǒu zūn yán
C
缺乏激情 quē fá jī qíng
D
干劲十足 gàn jìn shí zú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。
    • Câu hỏi 40: 说“自己简直与机器人一样”主要是什么意思? (shuō “ zì jǐ jiǎn zhí yǔ jī qì rén yí yàng” zhǔ yào shi shén me yì sī) — "说“自己简直与机器人一样”主要" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người sau một thời gian đi làm thường rơi vào trạng thái mệt mỏi và thiếu đi sự nhiệt huyết ban đầu đối với công việc của mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说“自己简直与机器人一样”主要是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người sau một thời gian đi làm thường rơi vào trạng thái mệt mỏi và thiếu đi sự nhiệt huyết ban đầu đối với công việc của mình.
  • Băng phát tiếng Trung: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个 [Lời thoại]: 这段话主要想说明什么? 问:说“自已简直与机器人一样”主要是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没有前途
    • B. 没有尊严
    • C. 缺乏激情
    • D. 干劲十足
  • Phân tích đối chiếu: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (缺乏激情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 41 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不要急于求成 bú yào jí yú qiú chéng
B
工作娱乐两不误 gōng zuò yú lè liǎng bú wù
C
重视对家庭的责任 zhòng shì duì jiā tíng de zé rèn
D
处理好与同事的关系 chǔ lǐ hǎo yǔ tóng shì de guān xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。
    • Câu hỏi 41: 说话人有什么建议? (shuō huà rén yǒu shén me jiàn yì) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để duy trì đam mê và tránh cảm giác nhàm chán trong sự nghiệp, chúng ta cần biết cách cân bằng hợp lý giữa công việc và giải trí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("说话人有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Để duy trì đam mê và tránh cảm giác nhàm chán trong sự nghiệp, chúng ta cần biết cách cân bằng hợp lý giữa công việc và giải trí.
  • Băng phát tiếng Trung: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个 [Lời thoại]: 这段话主要想说明什么? 问:说话人有什么建议?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要急于求成
    • B. 工作娱乐两不误
    • C. 重视对家庭的责任
    • D. 处理好与同事的关系
  • Phân tích đối chiếu: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (工作娱乐两不误).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 42 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是浪费时间 shì làng fèi shí jiān
B
可以获得成就感 kě yǐ huò dé chéng jiù gǎn
C
会给自已带来麻烦 huì gěi zì yǐ dài lái má fán
D
可以改善工作环境 kě yǐ gǎi shàn gōng zuò huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。
    • Câu hỏi 42: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法? (guān yú gōng zuò zhī wài de ài hào, shuō huà rén shì shén me kàn fǎ) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc theo đuổi các sở thích cá nhân một cách nghiêm túc giúp chúng ta gặt hái thêm thành công ngoài công việc và đạt được cảm giác tự hào về bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("关于工作之外的爱好,说话人是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Việc theo đuổi các sở thích cá nhân một cách nghiêm túc giúp chúng ta gặt hái thêm thành công ngoài công việc và đạt được cảm giác tự hào về bản thân.
  • Băng phát tiếng Trung: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是浪费时间
    • B. 可以获得成就感
    • C. 会给自已带来麻烦
    • D. 可以改善工作环境
  • Phân tích đối chiếu: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (可以获得成就感).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 43 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
脚的反应更灵敏 jiǎo de fǎn yìng gèng líng mǐn
B
人们重视脚的反应 rén men zhòng shì jiǎo de fǎn yìng
C
脚更能表达愉悦的心情 jiǎo gèng néng biǎo dá yú yuè de xīn qíng
D
人们很少有意识地控制脚 rén men hěn shǎo yǒu yì shí dì kòng zhì jiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。
    • Câu hỏi 43: 为什么说脚容易暴露人的真实心理? (wèi shén me shuō jiǎo róng yì bào lù rén de zhēn shí xīn lǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说脚容易暴露人的真实心理"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cử động của đôi chân thường phản ánh tâm lý thật vì con người rất ít khi có ý thức kiểm soát bộ phận này như đối với khuôn mặt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么说脚容易暴露人的真实心理?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cử động của đôi chân thường phản ánh tâm lý thật vì con người rất ít khi có ý thức kiểm soát bộ phận này như đối với khuôn mặt.
  • Băng phát tiếng Trung: 脚部动作通常会暴 [Lời thoại]: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法? 问:为什么说脚容易暴露人的真实心理?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脚的反应更灵敏
    • B. 人们重视脚的反应
    • C. 脚更能表达愉悦的心情
    • D. 人们很少有意识地控制脚
  • Phân tích đối chiếu: 脚部动作通常会暴 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (人们很少有意识地控制脚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 44 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
通常是不自觉的 tōng cháng shì bú zì jué de
B
女性脚部动作较多 nǚ xìng jiǎo bù dòng zuò jiào duō
C
可以反映健康状况 kě yǐ fǎn yìng jiàn kāng zhuàng kuàng
D
脚尖转动表示很高兴 jiǎo jiān zhuàn dòng biǎo shì hěn gāo xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。
    • Câu hỏi 44: 关于脚部动作,下列哪项正确? (guān yú jiǎo bù dòng zuò, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "脚部动作"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những thay đổi về hướng của bàn chân trong lúc giao tiếp thường diễn ra một cách vô thức, tiết lộ ý định muốn rời đi hay ở lại của một người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于脚部动作,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Những thay đổi về hướng của bàn chân trong lúc giao tiếp thường diễn ra một cách vô thức, tiết lộ ý định muốn rời đi hay ở lại của một người.
  • Băng phát tiếng Trung: 脚部动作通常会暴 [Lời thoại]: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法? 问:关于脚部动作,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 通常是不自觉的
    • B. 女性脚部动作较多
    • C. 可以反映健康状况
    • D. 脚尖转动表示很高兴
  • Phân tích đối chiếu: 脚部动作通常会暴 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (通常是不自觉的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 45 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
情绪高涨 qíng xù gāo zhǎng
B
态度强硬 tài dù qiáng yìng
C
内心平静 nèi xīn píng jìng
D
注意力不集中 zhù yì lì bù jí zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。
    • Câu hỏi 45: 谈话人叉开双腿意味着什么? (tán huà rén chā kāi shuāng tuǐ yì wèi zhe shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong ngôn ngữ cơ thể, tư thế đứng với hai chân dang rộng thường là biểu hiện của một người có thái độ cứng rắn và quyết liệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谈话人叉开双腿意味着什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong ngôn ngữ cơ thể, tư thế đứng với hai chân dang rộng thường là biểu hiện của một người có thái độ cứng rắn và quyết liệt.
  • Băng phát tiếng Trung: 脚部动作通常会暴 [Lời thoại]: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法? 问:谈话人叉开双腿意味着什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 情绪高涨
    • B. 态度强硬
    • C. 内心平静
    • D. 注意力不集中
  • Phân tích đối chiếu: 脚部动作通常会暴 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (态度强硬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 46 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
脚的保健 jiǎo de bǎo jiàn
B
谈话的礼仪 tán huà de lǐ yí
C
怎样调节情绪 zěn yàng tiáo jié qíng xù
D
脚暴露的信息 jiǎo bào lù de xìn xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。
    • Câu hỏi 46: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn cung cấp những kiến thức thú vị về cách nhận biết tâm lý con người thông qua những thông tin mà đôi chân vô tình tiết lộ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn cung cấp những kiến thức thú vị về cách nhận biết tâm lý con người thông qua những thông tin mà đôi chân vô tình tiết lộ.
  • Băng phát tiếng Trung: 脚部动作通常会暴 [Lời thoại]: 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法? 问:这段话主要谈什么? 第47 到50 题是根据下面一段话: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脚的保健
    • B. 谈话的礼仪
    • C. 怎样调节情绪
    • D. 脚暴露的信息
  • Phân tích đối chiếu: 脚部动作通常会暴 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (脚暴露的信息).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 47 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
钱不能强求 qián bù néng qiǎng qiú
B
人人都喜欢钱 rén rén dōu xǐ huan qián
C
钱有自已的气质 qián yǒu zì yǐ de qì zhì
D
钱能使人获得更大自由 qián néng shǐ rén huò dé gèng dà zì yóu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。
    • Câu hỏi 47: 为什么说钱是有性格的? (wèi shén me shuō qián shì yǒu xìng gé de) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说钱是有性格的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiền bạc có tính cách riêng nên chúng ta không thể cưỡng cầu, thay vào đó hãy rèn luyện khí chất để thu hút tiền bạc tự tìm đến mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么说钱是有性格的?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiền bạc có tính cách riêng nên chúng ta không thể cưỡng cầu, thay vào đó hãy rèn luyện khí chất để thu hút tiền bạc tự tìm đến mình.
  • Băng phát tiếng Trung: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 [Lời thoại]: 这段话主要谈什么? 问:为什么说钱是有性格的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钱不能强求
    • B. 人人都喜欢钱
    • C. 钱有自已的气质
    • D. 钱能使人获得更大自由
  • Phân tích đối chiếu: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (钱不能强求).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 48 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要守信用 yào shǒu xìn yòng
B
不断积累财富 bú duàn jī lěi cái fù
C
掌握一技之长 zhǎng wò yí jì zhī cháng
D
保持积极的心态 bǎo chí jī jí de xīn tài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。
    • Câu hỏi 48: 怎样才能具备核心竞争力? (zěn yàng cái néng jù bèi hé xīn jìng zhēng lì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tạo ra sức hút với tiền bạc, mỗi cá nhân cần xây dựng năng lực cốt lõi bằng cách nắm vững ít nhất một kỹ năng chuyên môn nhất định.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能具备核心竞争力?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Để tạo ra sức hút với tiền bạc, mỗi cá nhân cần xây dựng năng lực cốt lõi bằng cách nắm vững ít nhất một kỹ năng chuyên môn nhất định.
  • Băng phát tiếng Trung: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 [Lời thoại]: 这段话主要谈什么? 问:怎样才能具备核心竞争力?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要守信用
    • B. 不断积累财富
    • C. 掌握一技之长
    • D. 保持积极的心态
  • Phân tích đối chiếu: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (掌握一技之长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 49 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要乐于分享 yào lè yú fēn xiǎng
B
钱多未必好 qián duō wèi bì hǎo
C
要避免财务危机 yào bì miǎn cái wù wēi jī
D
交换才能创造财富 jiāo huàn cái néng chuàng zào cái fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。
    • Câu hỏi 49: “财散人聚,财聚人散”这句话想告诉我们什么? (cái sàn rén jù, cái jù rén sàn” zhè jù huà xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngoài sự uy tín và năng lực, một người muốn thu hút tài lộc còn cần phải có tinh thần rộng lượng và luôn sẵn lòng chia sẻ lợi ích.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "“财散人聚,财聚人散”这句话想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngoài sự uy tín và năng lực, một người muốn thu hút tài lộc còn cần phải có tinh thần rộng lượng và luôn sẵn lòng chia sẻ lợi ích.
  • Băng phát tiếng Trung: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 [Lời thoại]: 这段话主要谈什么? 问:“财散人聚,财聚人散”这句话想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要乐于分享
    • B. 钱多未必好
    • C. 要避免财务危机
    • D. 交换才能创造财富
  • Phân tích đối chiếu: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要乐于分享).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 50 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怎样理财 zěn yàng lǐ cái
B
如何提高竞争力 rú hé tí gāo jìng zhēng lì
C
如何“吸引”钱 rú hé “ xī yǐn” qián
D
怎样变得更有气质 zěn yàng biàn de gèng yǒu qì zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。
    • Câu hỏi 50: 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn xoay quanh việc hướng dẫn cách rèn luyện bản thân để có thể hấp dẫn tiền bạc một cách tự nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn xoay quanh việc hướng dẫn cách rèn luyện bản thân để có thể hấp dẫn tiền bạc một cách tự nhiên.
  • Băng phát tiếng Trung: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 [Lời thoại]: 这段话主要谈什么? 问:这段话主要谈的是什么? 听力考试现在结束。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怎样理财
    • B. 如何提高竞争力
    • C. 如何“吸引”钱
    • D. 怎样变得更有气质
  • Phân tích đối chiếu: 钱是有性格的。钱有自已的主见和喜好,我们 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (如何“吸引”钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!