Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61002

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61002: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61002

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61002
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子哭了 ér zi kū le
B
妈妈口渴了 mā ma kǒu kě le
C
儿子不想睡觉 ér zi bù xiǎng shuì jiào
D
儿子给妈妈倒了一杯水 ér zi gěi mā ma dǎo le yì bēi shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可以给我一杯水吗?”" (wǒ zhěng wǎn dōu zài hǒng ér zi shuì jiào, hǒng le wú shù cì, tā hái shì bù kěn rù shuì. tā zài jiào “” de shí hòu, wǒ rěn bú zhù le, shuō: “ nǐ zài jiào yì shēng, wǒ jiù nǐ yú shì tā ān jìng xià lái. wǒ gāng tǎng xià, biàn tīng dào tā dī shēng shuō: “ lín tài tài, kě yǐ gěi wǒ yì bēi shuǐ ma? ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cả đêm tôi dỗ con trai ngủ, dỗ biết bao nhiêu lần mà nó vẫn không chịu ngủ. Đến lúc nó lại gọi mẹ, tôi không nhịn được nữa liền bảo: "Con mà gọi tiếng nữa là mẹ đánh đấy!" Thế là nó im lặng. Tôi vừa nằm xuống thì nghe nó lí nhí: "Bà Lâm ơi, có thể cho con một cốc nước được không?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 儿子哭了
    • B. 妈妈口渴了
    • C. 儿子不想睡觉
    • D. 儿子给妈妈倒了一杯水
  • Phân tích đối chiếu: 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (儿子不想睡觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不渴时不要喝水 bù kě shí bú yào hē shuǐ
B
运动前不要多喝水 yùn dòng qián bú yào duō hē shuǐ
C
平时多喝水很重要 píng shí duō hē shuǐ hěn zhòng yào
D
每天应该喝8杯水 měi tiān yīng gāi hē 8 bēi shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水,当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。" (hěn duō rén rèn wéi bù kě jiù bú yòng bǔ shuǐ. zhuān jiā gào sù wǒ men, bìng bú shì kǒu kě shí xū yào hē shuǐ, dāng jué de kǒu kě shí, biǎo shì shēn tǐ yǐ jīng shì quē shuǐ de zhuàng tài le, suǒ yǐ zhèng què de hē shuǐ fāng shì, jiù shì píng cháng yào duō bǔ chōng shuǐ fèn, děng kǒu kě hē, jiù lái bù jí le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng không khát thì không cần uống nước. Các chuyên gia cho biết, không phải lúc khát mới cần uống nước, bởi khi cảm thấy khát tức là cơ thể đã trong tình trạng thiếu nước rồi. Vì vậy, cách uống nước đúng là thường ngày phải bổ sung nước đều đặn, đợi đến lúc khát mới uống thì đã muộn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不渴时不要喝水
    • B. 运动前不要多喝水
    • C. 平时多喝水很重要
    • D. 每天应该喝8杯水
  • Phân tích đối chiếu: 很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水,当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (平时多喝水很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
现在的书比以前贵 xiàn zài de shū bǐ yǐ qián guì
B
现在人们的交流很少 xiàn zài rén men de jiāo liú hěn shǎo
C
通过书本传播知识很有限 tōng guò shū běn chuán bō zhī shi hěn yǒu xiàn
D
以前人们主要靠书本传递知识 yǐ qián rén men zhǔ yào kào shū běn chuán dì zhī shi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在电子媒介出现之前,人们主要靠书本传递知识。今天我们很难想象,没有书本,知识将怎样传播。仅靠口耳相传,传播的力规实在太有限了。 书本通过印刷,可以大量复制,这就有了知识的传播和思想的交流。" (zài diàn zǐ méi jiè chū xiàn zhī qián, rén men zhǔ yào kào shū běn chuán dì zhī shí. jīn tiān wǒ men hěn nán xiǎng xiàng, méi yǒu shū běn, zhī shi jiāng zěn yàng chuán bō. jǐn kào kǒu ěr xiāng chuán, chuán bō de lì guī shí zài tài yǒu xiàn le. shū běn tōng guò yìn shuā, kě yǐ dà liàng fù zhì, zhè jiù yǒu le zhī shi de chuán bō hé sī xiǎng de jiāo liú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi các phương tiện điện tử xuất hiện, con người chủ yếu dựa vào sách để truyền tải tri thức. Ngày nay chúng ta rất khó tưởng tượng nếu không có sách thì tri thức sẽ lan tỏa bằng cách nào. Nếu chỉ dựa vào truyền miệng thì phạm vi lan tỏa thực sự vô cùng hạn chế. Sách thông qua in ấn có thể nhân bản hàng loạt, từ đó giúp tri thức được phổ biến và tư tưởng được giao lưu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现在的书比以前贵
    • B. 现在人们的交流很少
    • C. 通过书本传播知识很有限
    • D. 以前人们主要靠书本传递知识
  • Phân tích đối chiếu: 书本通过印在电子媒介出现之前,人们主要靠书本传递知识。今天我们很难想象,没有书本,知识将怎样传播。仅靠口耳相传,传播的力规实在太有限了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (以前人们主要靠书本传递知识).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
设计婴儿房很困难 shè jì yīng ér fáng hěn kùn nán
B
婴儿房要考虑安全性 yīng ér fáng yào kǎo lǜ ān quán xìng
C
婴儿喜欢房间里的家具 yīng ér xǐ huan fáng jiān lǐ de jiā jù
D
婴儿房的窗户要尽量小 yīng ér fáng de chuāng hù yào jǐn liàng xiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "安全性是设计婴儿房时需考虑的重点之一。由于孩子正处于活泼好动、好奇心强的阶段,容易发生意外,在设计时,需处处费心,如在窗户上设护栏,家具都要采用圆弧收边,量避免棱角的出现等。" (ān quán xìng shì shè jì yīng ér fáng shí xū kǎo lǜ de zhòng diǎn zhī yī. yóu yú hái zi zhèng chǔ yú huó pō hào dòng、 hào qí xīn qiáng de jiē duàn, róng yì fā shēng yì wài, zài shè jì shí, xū chù chù fèi xīn, rú zài chuāng hù shàng shè hù lán, jiā jù dōu yào cǎi yòng yuán hú shōu biān, liáng bì miǎn léng jiǎo de chū xiàn děng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: An toàn là một trong những trọng điểm cần lưu ý khi thiết kế phòng cho trẻ. Do trẻ đang ở giai đoạn hiếu động và tò mò nên rất dễ xảy ra tai nạn. Khi thiết kế cần phải cẩn thận mọi chi tiết, chẳng hạn như lắp rào chắn ở cửa sổ, đồ nội thất cần được bo tròn các góc và cố gắng tránh các góc cạnh sắc nhọn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 设计婴儿房很困难
    • B. 婴儿房要考虑安全性
    • C. 婴儿喜欢房间里的家具
    • D. 婴儿房的窗户要尽量小
  • Phân tích đối chiếu: 设护栏,家具都要采用圆弧收边,量避免棱角的出现等。 安全性是设计婴儿房时需考虑的重点之一。由于孩子正处于活泼好动、好奇心强的阶段,容易发生意外,在设计时,需处处费心,如在窗户上 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (婴儿房要考虑安全性).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小李被罚款了 xiǎo lǐ bèi fá kuǎn le
B
小李今天没开车 xiǎo lǐ jīn tiān méi kāi chē
C
小李的事情没办完 xiǎo lǐ de shì qíng méi bàn wán
D
小李找到一个停车位 xiǎo lǐ zhǎo dào yí gè tíng chē wèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行法:“我也是。”" (xiǎo lǐ chū mén bàn shì, dào le mù dì dì fā xiàn méi yǒu tíng chē wèi, zhī hǎo bǎ chē tíng zài mǎ lù biān. tā zài bō lí shàng liú le yì zhāng zhǐ tiáo, shàng miàn xiě zhe: “ wǒ lái cǐ bàn shì. ” huí lái de shí hòu, bō lí shàng duō le yì zhāng jǐng chá de fá dān, ér qiě nà zhāng zhǐ tiáo xià duō le yì háng fǎ: “ wǒ yě shì. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý ra ngoài có việc, đến nơi thấy không còn chỗ đậu xe nên đành đỗ tạm bên lề đường. Anh để lại một mẩu giấy trên kính xe với nội dung: "Tôi đến đây làm việc." Khi quay lại, trên kính xuất hiện thêm một phiếu phạt của cảnh sát, bên dưới mẩu giấy còn kèm một dòng chữ: "Tôi cũng thế."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小李被罚款了
    • B. 小李今天没开车
    • C. 小李的事情没办完
    • D. 小李找到一个停车位
  • Phân tích đối chiếu: 小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行法:“我也是。” Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (小李被罚款了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
倾听很重要 qīng tīng hěn zhòng yào
B
倾听有很多种方式 qīng tīng yǒu hěn duō zhǒng fāng shì
C
与人交流要主动一些 yǔ rén jiāo liú yào zhǔ dòng yì xiē
D
不要随便给别人提建议 bú yào suí biàn gěi bié rén tí jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议比起脱口而出的更具说服力。" (qīng tīng bù jǐn jǐn biǎo míng nǐ hěn zūn zhòng duì fāng, tóng shí yě gào sù duì fāng, tā yìng gāi yòng tóng yàng de fāng shì zūn zhòng nǐ. chú cǐ zhī wài, hái biǎo shì nǐ zài jìn xíng sī kǎo yīn cǐ nǐ gěi chū de dá àn hé jiàn yì bǐ qǐ tuō kǒu ér chū de gèng jù shuō fú lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lắng nghe không chỉ thể hiện bạn tôn trọng đối phương, mà còn nhắc nhở đối phương nên tôn trọng bạn theo cách tương tự. Ngoài ra, điều đó còn cho thấy bạn đang suy nghĩ thấu đáo — nhờ vậy câu trả lời và lời khuyên bạn đưa ra sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc buột miệng nói ra.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 倾听很重要
    • B. 倾听有很多种方式
    • C. 与人交流要主动一些
    • D. 不要随便给别人提建议
  • Phân tích đối chiếu: 比起脱口而出的更具说服力。 倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (倾听很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们喜欢养鸟 rén men xǐ huan yǎng niǎo
B
鸟的巢缺少美感 niǎo de cháo quē shǎo měi gǎn
C
鸟的种类非常多 niǎo de zhǒng lèi fēi cháng duō
D
鸟巢对建筑设计有启发性 niǎo cháo duì jiàn zhù shè jì yǒu qǐ fā xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "鸟不但有鲜艳的羽毛,婉转的歌声,还有被誉为“天然艺术品”的巢。有人曾说:“人类除了鸟巢之外什么都能制造出来。”可见,这个天然艺术品不但漂亮,而且度天工,是人类建筑构思时取之不的创作源泉。" (niǎo bú dàn yǒu xiān yàn de yǔ máo, wǎn zhuǎn de gē shēng, hái yǒu bèi yù wéi “ tiān rán yì shù pǐn” de cháo. yǒu rén céng shuō: “ rén lèi chú le niǎo cháo zhī wài shén me dōu néng zhì zào chū lái. ” kě jiàn, zhè ge tiān rán yì shù pǐn bú dàn piāo liàng, ér qiě dù tiān gōng, shì rén lèi jiàn zhù gòu sī shí qǔ zhī bù de chuàng zuò yuán quán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Loài chim không chỉ có bộ lông sặc sỡ, tiếng hót véo von mà còn sở hữu những chiếc tổ được mệnh danh là "tác phẩm nghệ thuật tự nhiên". Có người từng nói: "Con người có thể tạo ra mọi thứ ngoại trừ tổ chim." Có thể thấy, tác phẩm nghệ thuật tự nhiên này không chỉ đẹp đẽ mà còn vô cùng tinh xảo, là nguồn cảm hứng sáng tạo bất tận cho các ý tưởng kiến trúc của nhân loại.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人们喜欢养鸟
    • B. 鸟的巢缺少美感
    • C. 鸟的种类非常多
    • D. 鸟巢对建筑设计有启发性
  • Phân tích đối chiếu: 说:“人类除了鸟巢之外什么都能制造出来。”可鸟不但有鲜艳的羽毛,婉转的歌声,还有被誉为“天然艺术品”的巢。有人曾 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (鸟巢对建筑设计有启发性).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
张衡有许多朋友 zhāng héng yǒu xǔ duō péng yǒu
B
张衡去过很多国家 zhāng héng qù guò hěn duō guó jiā
C
张衡从小就很聪明 zhāng héng cóng xiǎo jiù hěn cōng ming
D
张衡对地震学很有研究 zhāng héng duì dì zhèn xué hěn yǒu yán jiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "张衡是东汉时期伟大的天文学家、数学家、发明家和诗人,他为中国天文学、地震学、机械术的发展做出了不可磨灭的贡献。由于他的巨大成就,联合国天文组织将太阳系中的一八零二号小行星命叫为“张衡星”。" (zhāng héng shì dōng hàn shí qī wěi dà de tiān wén xué jiā、 shù xué jiā、 fā míng jiā hé shī rén, tā wèi zhōng guó tiān wén xué、 dì zhèn xué、 jī xiè shù de fā zhǎn zuò chū le bù kě mó miè de gòng xiàn. yóu yú tā de jù dà chéng jiù, lián hé guó tiān wén zǔ zhī jiāng tài yáng xì zhōng de yī bā líng èr hào xiǎo xíng xīng mìng jiào wèi “ zhāng héng xīng”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trương Hành là nhà thiên văn học, nhà toán học, nhà phát minh và nhà thơ vĩ đại thời Đông Hán. Ông đã có những đóng góp to lớn không thể xóa nhòa cho sự phát triển của thiên văn học, địa chấn học và kỹ thuật cơ khí của Trung Quốc. Nhờ những thành tựu vĩ đại này, tổ chức thiên văn quốc tế đã đặt tên cho tiểu hành tinh số 1802 trong hệ Mặt Trời là "sao Trương Hành".
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 张衡有许多朋友
    • B. 张衡去过很多国家
    • C. 张衡从小就很聪明
    • D. 张衡对地震学很有研究
  • Phân tích đối chiếu: 磨灭的贡献。由于他的巨大成就,联合国天文组织将太阳系中的一八张衡是东汉时期伟大的天文学家、数学家、发明家和诗人,他为中国天文学、地震学、机械术的发展做出了不可 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (张衡对地震学很有研究).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
漫画开始衰落了 màn huà kāi shǐ shuāi luò le
B
漫画的内容很简单 màn huà de nèi róng hěn jiǎn dān
C
漫画有较强的社会性 màn huà yǒu jiào qiáng de shè huì xìng
D
漫画是专门给孩子看的 màn huà shì zhuān mén gěi hái zi kàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "漫画是一种艺术形式,是用简单而张的手法来描绘生活的图画。人们习惯称之为“讽刺画”、“幽默画”或“滑稽画”。它常常批评或歌颂某些人和事,具有较强的社会性,当然也有纯为娱乐的作品。" (màn huà shì yì zhǒng yì shù xíng shì, shì yòng jiǎn dān ér zhāng de shǒu fǎ lái miáo huì shēng huó de tú huà. rén men xí guàn chēng zhī wèi “ fěng cì huà”、 “ yōu mò huà” huò “ huá jī huà”. tā cháng cháng pī píng huò gē sòng mǒu xiē rén hé shì, jù yǒu jiào qiáng de shè huì xìng, dāng rán yě yǒu chún wèi yú lè de zuò pǐn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tranh biếm họa là một hình thức nghệ thuật sử dụng thủ pháp giản dị nhưng phóng đại để khắc họa cuộc sống. Người ta thường gọi đó là "tranh châm biếm", "tranh hài hước" hay "tranh vui". Tranh thường phê phán hoặc ca ngợi những con người, sự việc nhất định, mang tính xã hội sâu sắc, và tất nhiên cũng có những tác phẩm thuần túy để giải trí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 漫画开始衰落了
    • B. 漫画的内容很简单
    • C. 漫画有较强的社会性
    • D. 漫画是专门给孩子看的
  • Phân tích đối chiếu: 漫画是一种艺术形式,是用简单而张的手法来描绘生活的图画。人们习惯称之为“讽刺画”、“幽默画”或“滑稽画”。它常常批评或歌颂某些人和事,具有较强的社会性,当然也有纯为娱乐的作品。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (漫画有较强的社会性).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
桂林的历史不长 guì lín de lì shǐ bù cháng
B
桂林在广西南部 guì lín zài guǎng xī nán bù
C
桂林经济比较落后 guì lín jīng jì bǐ jiào luò hòu
D
桂林是一个旅游城市 guì lín shì yí gè lǚ yóu chéng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桂林位于广西东北部,它拥有 “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可以满足现代人多元化旅游需求的国际旅游城市。" (guì lín wèi yú guǎng xī dōng běi bù, tā yōng yǒu “ jiǎ tiān xià” de shān shuǐ fēng guāng, yōu jiǔ de lì shǐ wén huà, duō cǎi de mín zú fēng qíng, yì liú de shēng tài huán jìng hé dú tè de chéng shì fēng mào. guì lín shì yí gè shì hé rén lèi jū zhù de chéng shì, yí gè kě yǐ mǎn zú xiàn dài rén duō yuán huà lǚ yóu xū qiú de guó jì lǚ yóu chéng shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quế Lâm nằm ở phía đông bắc Quảng Tây, sở hữu phong cảnh non nước "đệ nhất thiên hạ", bề dày lịch sử văn hóa, bản sắc dân tộc đa dạng, môi trường sinh thái hàng đầu cùng cảnh quan đô thị độc đáo. Quế Lâm là thành phố đáng sống và là điểm du lịch quốc tế đáp ứng trọn vẹn nhu cầu đa dạng của du khách hiện đại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 桂林的历史不长
    • B. 桂林在广西南部
    • C. 桂林经济比较落后
    • D. 桂林是一个旅游城市
  • Phân tích đối chiếu: “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可桂林位于广西东北部,它拥有 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (桂林是一个旅游城市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
好演员的年龄较大 hǎo yǎn yuán de nián líng jiào dà
B
学习京剧表演很容易 xué xí jīng jù biǎo yǎn hěn róng yì
C
京剧演员的数量很少 jīng jù yǎn yuán de shù liàng hěn shǎo
D
京剧表演对演员要求比较高 jīng jù biǎo yǎn duì yǎn yuán yāo qiú bǐ jiào gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "京剧是一门综合性的表演艺术,因此,京剧演员要具备比较好的自然条件。一个好演员必乏要相好,身材好,嗓子好,眼睛要富于表情,腰、腿、手指要灵活。任何一个好演员都要经过长期的基本功训练。" (jīng jù shì yì mén zōng hé xìng de biǎo yǎn yì shù, yīn cǐ, jīng jù yǎn yuán yào jù bèi bǐ jiào hǎo de zì rán tiáo jiàn. yí gè hǎo yǎn yuán bì fá yào xiāng hǎo, shēn cái hǎo, sǎng zi hǎo, yǎn jīng yào fù yú biǎo qíng, yāo、 tuǐ、 shǒu zhǐ yào líng huó. rèn hé yí gè hǎo yǎn yuán dōu yào jīng guò cháng qī de jī běn gōng xùn liàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là bộ môn nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, vì thế diễn viên kinh kịch cần có những tố chất tự nhiên tốt. Một diễn viên giỏi phải có diện mạo ưa nhìn, vóc dáng chuẩn, giọng hát tốt, ánh mắt giàu biểu cảm, phần eo, chân và các ngón tay linh hoạt. Bất kỳ diễn viên xuất sắc nào cũng đều phải trải qua quá trình khổ luyện các kỹ năng cơ bản lâu dài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 好演员的年龄较大
    • B. 学习京剧表演很容易
    • C. 京剧演员的数量很少
    • D. 京剧表演对演员要求比较高
  • Phân tích đối chiếu: 京剧是一门综合性的表演艺术,因此,京剧演员要具备比较好的自然条件。一个好演员必乏要相好,身材好,嗓子好,眼睛要富于表情,腰、腿、手指要灵活。任何一个好演员都要经过长期的基本功训练。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (京剧表演对演员要求比较高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
北极熊很胆小 běi jí xióng hěn dǎn xiǎo
B
北极熊力气很大 běi jí xióng lì qi hěn dà
C
白鲸是北极熊的天敌 bái jīng shì běi jí xióng de tiān dí
D
北极熊对人类很友好 běi jí xióng duì rén lèi hěn yǒu hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其实的北极霸主,双掌的力量可以破开冰面,在捕亳白鲸时,由冰上向水中扑去时可以一击重创白鲸,除去人类,北极熊并无天敌。" (běi jí xióng, pīng jiào sī yì, shì shēng huó zài běi jí de xióng. tā men shì jiào fù qí shí de běi jí bà zhǔ, shuāng zhǎng de lì liàng kě yǐ pò kāi bīng miàn, zài bǔ bó bái jīng shí, yóu bīng shàng xiàng shuǐ zhōng pū qù shí kě yǐ yì jī zhòng chuāng bái jīng, chú qù rén lèi, běi jí xióng bìng wú tiān dí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gấu Bắc Cực, đúng như tên gọi, là loài gấu sinh sống tại Bắc Cực. Chúng là chúa tể đích thực nơi đây; sức mạnh từ hai chi trước có thể phá vỡ mặt băng, khi săn cá voi trắng, cú vồ từ trên băng lao xuống nước có thể giáng đòn chí mạng. Ngoại trừ con người, gấu Bắc Cực không hề có kẻ thù tự nhiên nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北极熊很胆小
    • B. 北极熊力气很大
    • C. 白鲸是北极熊的天敌
    • D. 北极熊对人类很友好
  • Phân tích đối chiếu: 实的北极霸主,双掌的力量可北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (北极熊力气很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小王不让爱人走 xiǎo wáng bú ràng ài rén zǒu
B
小王要离家出走 xiǎo wáng yào lí jiā chū zǒu
C
小工和妻子吵架了 xiǎo gōng hé qī zǐ chǎo jià le
D
爱人拿出来一个大箱子 ài rén ná chū lái yí gè dà xiāng zǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一天,小王和他爱人吵架后 ,生气地说:“带着你的东西走,别回来了。” 他爱人哭着跑进房间去,从房间里拿出来一个大袋子说:“你进去吧。” 小王说:“你要做什么?”爱人回答:“你也是我的,我当然要带走。”" (yì tiān, xiǎo wáng hé tā ài rén chǎo jià hòu, shēng qì dì shuō: “ dài zhe nǐ de dōng xī zǒu, bié huí lái le. ” tā ài rén kū zhe pǎo jìn fáng jiān qù, cóng fáng jiān lǐ ná chū lái yí gè dà dài zǐ shuō: “ nǐ jìn qù ba. ” xiǎo wáng shuō: “ nǐ yào zuò shén me? ” ài rén huí dá: “ nǐ yě shì wǒ de, wǒ dāng rán yào dài zǒu. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, sau khi cãi nhau với vợ, Tiểu Vương tức giận quát: "Cầm hết đồ đạc của cô đi đi, đừng bao giờ quay lại nữa!" Vợ anh vừa khóc vừa chạy vào phòng, lát sau mang ra một chiếc bao tải lớn rồi bảo: "Anh chui vào đi." Tiểu Vương hỏi: "Cô định làm gì?" Vợ đáp: "Anh cũng là của em, đương nhiên em phải mang theo rồi."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小王不让爱人走
    • B. 小王要离家出走
    • C. 小工和妻子吵架了
    • D. 爱人拿出来一个大箱子
  • Phân tích đối chiếu: ,生气地说:“带着你的东西走,别回来了。” 一天,小王和他爱人吵架后 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (小工和妻子吵架了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
《西游记》想像力丰富 xī yóu jì》 xiǎng xiàng lì fēng fù
B
《西游记》是短篇小说 xī yóu jì》 shì duǎn piān xiǎo shuō
C
《西游记》是一部历史小说 xī yóu jì》 shì yí bù lì shǐ xiǎo shuō
D
《西游记》不受老年人的欢迎 xī yóu jì》 bú shòu lǎo nián rén de huān yíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 ,本领高强,敢于反,深受人们喜爱。这部小说充满了奇特的幻想,表现出丰富的艺术想像力,在中国影响极大。" (xī yóu jì》 shì zhōng guó gǔ dài yí bù zhù jiào de cháng piān shén huà xiǎo shuō. shū zhōng zuì xī yǐn dú zhě de xíng xiàng shì sūn wù kōng, tā jī zhì yǒng gǎn, běn lǐng gāo qiáng, gǎn yú fǎn, shēn shòu rén men xǐ ài. zhè bù xiǎo shuō chōng mǎn le qí tè de huàn xiǎng, biǎo xiàn chū fēng fù de yì shù xiǎng xiàng lì, zài zhōng guó yǐng xiǎng jí dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Tây Du Ký" là bộ tiểu thuyết thần thoại trường thiên nổi tiếng thời cổ đại của Trung Quốc. Nhân vật thu hút độc giả nhất trong tác phẩm là Tôn Ngộ Không: thông minh dũng cảm, bản lĩnh phi phàm, dám đứng lên phản kháng và được đông đảo mọi người yêu mến. Bộ tiểu thuyết chứa đựng trí tưởng tượng kỳ ảo phong phú và có sức ảnh hưởng vô cùng sâu rộng tại Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《西游记》想像力丰富
    • B. 《西游记》是短篇小说
    • C. 《西游记》是一部历史小说
    • D. 《西游记》不受老年人的欢迎
  • Phân tích đối chiếu: ,本领高强,敢 《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (《西游记》想像力丰富).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
音乐可以丰富电影情节 yīn yuè kě yǐ fēng fù diàn yǐng qíng jié
B
电影院的吸引力变小了 diàn yǐng yuàn de xī yǐn lì biàn xiǎo le
C
电影比音乐更有吸引力 diàn yǐng bǐ yīn yuè gèng yǒu xī yǐn lì
D
音乐对绘画有很大影响 yīn yuè duì huì huà yǒu hěn dà yǐng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。" (diàn yǐng shì yīn yuè hé huì huà de jié hé. yīn yuè shì diàn yǐng yì shù zhōng de yí gè zhòng yào zǔ chéng bù fēn. hěn duō rén xǐ huan zài diàn yǐng yuàn lǐ kàn diàn yǐng shì yīn wèi xiǎng gǎn shòu shēng yīn de cì jī. cóng kāi shǐ dào jié shù, dà liàng de yīn yuè shǐ qíng jié biàn de gèng fēng fù、 gèng qǔ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điện ảnh là sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành trọng yếu của nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn trải nghiệm sự sống động của âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã góp phần làm cho cốt truyện trở nên phong phú và ly kỳ, kịch tính hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 音乐可以丰富电影情节
    • B. 电影院的吸引力变小了
    • C. 电影比音乐更有吸引力
    • D. 音乐对绘画有很大影响
  • Phân tích đối chiếu: 第二部分电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (音乐可以丰富电影情节).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
便于解决矛盾 biàn yú jiě jué máo dùn
B
减少工作人员 jiǎn shǎo gōng zuò rén yuán
C
形成良性竞争 xíng chéng liáng xìng jìng zhēng
D
集中发展交通 jí zhōng fā zhǎn jiāo tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo. jīn tiān wǒ men fēi cháng róng xìng dì qǐng dào le xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū huán jìng yùn shū jí gōng wù jú jú cháng liào nǚ shì zuò kè rén mín wǎng, gēn wǒ men tán yi tán xiāng gǎng de jiāo tōng yǐ jí huán jìng bǎo hù fāng miàn de wèn tí. néng bu néng xiān gēn wǒ men jiè shào yí xià nín suǒ cóng shì de gōng zuò)
    • Nữ (女): 我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 (wǒ zài xiāng gǎng zhǔ guǎn sān gè lǐng yù, yí gè shì huán jìng, dì èr gè shì jiāo tōng yùn shū, dì sān gè shì chéng shì jī chǔ shè shī jiàn shè)
    • Nam (男): 环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法? (huán bǎo yě hǎo, jiāo tōng yě hǎo, bāo kuò jī chǔ shè shī jiàn shè, zhè xiē gōng zuò dōu gēn jīng jì fā zhǎn yǒu hěn mì qiè de guān xì, dàn yǒu shí, tā men zhī jiān yòu hǎo xiàng cún zài yì xiē máo dùn. xiāng gǎng zhèng fǔ cóng yì kāi shǐ shè jì zhè zhǒng jié gòu de shí hòu, jiù jiāng zhè sān gè shǔ fàng zài yì qǐ shì bu shì yǒu shén me xiǎng fǎ)
    • Nữ (女): 所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 (suǒ yǒu de guó jiā zài fā zhǎn de guò chéng zhōng, dōu rèn jīng jì fā zhǎn hé huán jìng bǎo hù zhī jiān yǒu máo dùn. lì rú hěn duō huán bǎo de zhèng cè, jiāo tōng fāng miàn bù tóng yì de huà, jiù huì bǎ shì qíng dōu yán wù le. wǒ jué dé bǎ tā men fàng zài yì qǐ, jiù shì yào jiě jué máo dùn, gǎo hǎo xié tiáo hé píng héng)
    • Nam (男): 您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会? (nín zuò guò mín jiān zǔ zhī, zuò guò qǐ yè, xiàn zài zuò gōng wù yuán. nín zuò wéi sān gè shǔ de lǐng dǎo, zhè kěn dìng shì yí jiàn hěn yǒu tiǎo zhàn de gōng zuò, nín cóng nǎ yì nián kāi shǐ rèn zhè ge jú de jú cháng, xiàn zài yǒu shén me tǐ huì)
    • Nữ (女): 我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 (wǒ shì zài èr líng líng èr nián kāi shǐ zuò jú cháng de. yóu yú wǒ shì xué xí huán bǎo chū shēn, duì huán bǎo fāng miàn de shì le jiě dé bǐ jiào qīng chǔ, duì qí tā liǎng gè lǐng yù jiù yào huā yí duàn shí jiān qù le jiě. zǒng ér yán zhī, gōng zuò hěn fù zá, hěn xīn kǔ, dàn gōng zuò chéng jì hěn dà)
    • Nam (男): 香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? (xiāng gǎng de dì yù xiá xiǎo, rén kǒu què fēi cháng duō, shǒu yào wèn tí jiù shì jiāo tōng wèn tí. hǎo duō rén qù xiāng gǎng, dōu jué de xiāng gǎng jiāo tōng guǎn lǐ dé hǎo. nín néng gěi wǒ men jiè shào yí xià, xiāng gǎng de jiāo tōng shì cóng yí gè shén me yàng de jī běn sī xiǎng chū fā de)
    • Nữ (女): 香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自已买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。 (xiāng gǎng jiāo tōng de zǒng tǐ zhèng cè, jiù shì yào liáng duō dì shǐ yòng gōng gòng jiāo tōng gōng jù, jiù shì gǔ lì chéng zuò huǒ chē huò gōng gòng qì chē. jiāo tōng zěn me shè jì ne? dì yī, bǎ lù xiū hǎo, zhè shì yí gè jī běn tiáo jiàn; dì èr, bù gǔ lì lǎo bǎi xìng zì yǐ mǎi chē, zhèng fǔ duì sī jiā chē zhēng shōu zhòng shuì; dì sān, jiù shì gǎo hǎo gōng gòng jiāo tōng de jiàn shè hé fú wù, rú wǒ men de dà bā、 xiǎo bā、 tiě lù shù liàng hěn duō, hěn biàn lì, hěn shū shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 便于解决矛盾
    • B. 减少工作人员
    • C. 形成良性竞争
    • D. 集中发展交通
  • Phân tích đối chiếu: 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (便于解决矛盾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
在澳门工作过 zài ào mén gōng zuò guò
B
缺少工作经验 quē shǎo gōng zuò jīng yàn
C
专业是环境保护 zhuān yè shì huán jìng bǎo hù
D
对民间组织不熟悉 duì mín jiān zǔ zhī bù shú xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在澳门工作过
    • B. 缺少工作经验
    • C. 专业是环境保护
    • D. 对民间组织不熟悉
  • Phân tích đối chiếu: 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (专业是环境保护).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很简单 hěn jiǎn dān
B
成绩很大 chéng jì hěn dà
C
很难适应 hěn nán shì yìng
D
非常有趣 fēi cháng yǒu qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很简单
    • B. 成绩很大
    • C. 很难适应
    • D. 非常有趣
  • Phân tích đối chiếu: 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (成绩很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
问题很多 wèn tí hěn duō
B
道路狭窄 dào lù xiá zhǎi
C
管理得很好 guǎn lǐ dé hěn hǎo
D
乘车不方便 chéng chē bù fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 问题很多
    • B. 道路狭窄
    • C. 管理得很好
    • D. 乘车不方便
  • Phân tích đối chiếu: 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (管理得很好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
提高巴士票价 tí gāo bā shì piào jià
B
重视道路修建 zhòng shì dào lù xiū jiàn
C
鼓励老百姓买车 gǔ lì lǎo bǎi xìng mǎi chē
D
鼓励市民骑自行车 gǔ lì shì mín qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 提高巴士票价
    • B. 重视道路修建
    • C. 鼓励老百姓买车
    • D. 鼓励市民骑自行车
  • Phân tích đối chiếu: 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (重视道路修建).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
4到5个 dào 5 gè
B
8个 gè
C
10个 gè
D
12个 gè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创作的呢? (nín yí xiàng shuō nín shì yí gè yè yú zuò jiā, nín shì zěn yàng chōu chū shí jiān lái chuàng zuò de ne)
    • Nam (男): 晚上十点以后 ,早上八点以前都是我的创作时间。 (wǎn shàng shí diǎn yǐ hòu, zǎo shàng bā diǎn yǐ qián dōu shì wǒ de chuàng zuò shí jiān)
    • Nữ (女): 您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? (nín zài bái tiān yìng chou、 gōng zuò zhī hòu, wǎn shàng shì zěn yàng jìn rù xiě zuò zhuàng tài de, nín wǎn shàng xiū xi bù liǎo duō cháng shí jiān ba)
    • Nam (男): 我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有两个阀门,关掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出来。 (wǒ dà gài yì tiān shuì sì dào wǔ gè xiǎo shí. jìn rù xiě zuò zhuàng tài zhè ge wèn tí shì màn màn duàn liàn chū lái de, jiù xiàng nǎo zǐ lǐ yǒu liǎng gè fá mén, guān diào zhè ge, nǐng kāi nà ge, shì xū yào duàn liàn de. cóng xiàn shí de shì wù dāng zhōng、 chén áo dāng zhōng jìn rù ān jìng de zhuàng tài, zhè shí nǎo zǐ lǐ jiù cháng yǒu líng gǎn bēn yǒng chū lái)
    • Nữ (女): 您是不是写作起来非常地辛苦? (nín shì bu shì xiě zuò qǐ lái fēi cháng dì xīn kǔ)
    • Nam (男): 非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自已放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自已过得轻松一些。
    • Nữ (女): 我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创作源泉会不会干枯呢? (wǒ men xiàn zài zhè ge shí dài de hǎo xiǎo shuō tài shǎo le, shì bu shì shí dài de bēi jù? zuò jiā chuàng zuò yuán quán huì bu huì gān kū ne)
    • Nam (男): 现在好的小说少,你可以说是时代的悲剧,也可以说是时代的进化。因为有其他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创作源泉的干枯,我觉得可能和作家的类型有关 ,有的作家对自已体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自已经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。
    • Nữ (女): 你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自已的影子? (nǐ shì bu shì píng cháng hěn zhù yì guān chá zhōu wéi de rén, suǒ yǐ hěn duō rén shuō zài nǐ de gù shì lǐ miàn hěn róng yì kàn dào zì yǐ de yǐng zi)
    • Nam (男): 跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有什么体会,有什么想法,可能会表现在我的作品里。 (gēn jué dà duō shù péng yǒu guān chá néng lì chà bù duō, dàn shì wǒ què shí huì liú xīn guān chá shēn biān de rén hé shì, yǒu shén me tǐ huì, yǒu shén me xiǎng fǎ, kě néng huì biǎo xiàn zài wǒ de zuò pǐn lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4到5个
    • B. 8个
    • C. 10个
    • D. 12个
  • Phân tích đối chiếu: 作的呢? 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创我一开始就把自已放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (4到5个).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
充实生活 chōng shí shēng huó
B
工作需要 gōng zuò xū yào
C
增加收入 zēng jiā shōu rù
D
提高知名度 tí gāo zhī míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 充实生活
    • B. 工作需要
    • C. 增加收入
    • D. 提高知名度
  • Phân tích đối chiếu: 作的呢? 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创我一开始就把自已放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (充实生活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
人们不爱思考 rén men bú ài sī kǎo
B
人们更喜欢悲剧 rén men gèng xǐ huan bēi jù
C
读者的需求在提高 dú zhě de xū qiú zài tí gāo
D
受到其他媒介的冲击 shòu dào qí tā méi jiè de chōng jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人们不爱思考
    • B. 人们更喜欢悲剧
    • C. 读者的需求在提高
    • D. 受到其他媒介的冲击
  • Phân tích đối chiếu: 作的呢? 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创我一开始就把自已放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (受到其他媒介的冲击).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
历史文化 lì shǐ wén huà
B
文学创作 wén xué chuàng zuò
C
娱乐方式 yú lè fāng shì
D
工作方法 gōng zuò fāng fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 历史文化
    • B. 文学创作
    • C. 娱乐方式
    • D. 工作方法
  • Phân tích đối chiếu: 作的呢? 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创我一开始就把自已放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (文学创作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
灵感 líng gǎn
B
交际能力 jiāo jì néng lì
C
个人生活体验 gè rén shēng huó tǐ yàn
D
对社会的认识与判断 duì shè huì de rèn shi yǔ pàn duàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 灵感
    • B. 交际能力
    • C. 个人生活体验
    • D. 对社会的认识与判断
  • Phân tích đối chiếu: 作的呢? 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创我一开始就把自已放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对社会的认识与判断).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
“冬眠” dōng mián”
B
压缩研发 yā suō yán fā
C
“锻炼身体” duàn liàn shēn tǐ”
D
调整现金流 tiáo zhěng xiàn jīn liú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? (dà jiā zhī dào, míng nián qí ruì huì yǒu shí wǔ kuǎn chē zi shàng shì, shàng hǎi chē zhǎn jiāng huì yǒu èr shí yī kuǎn chē zhǎn chū. jīn tiān wǒ men qǐng dào le jīn yì bō xiān shēng lái hé wǒ men tán tán jīng jì wēi jī zhōng de qí ruì. nín míng nián yǒu zhè me duō chē zǐ shàng shì, shì zhǔn bèi tōng guò shù lì xīn de pǐn pái lái shū lǐ xīn de chǎn pǐn xiàn ma)
    • Nam (男): 是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 (shì yǒu zhè zhǒng suàn, wǒ men huì zài shù lì jǐ gè xīn de pǐn pái, wǒ men huì zài jiāng lái xuān jí zhè xiē pǐn pái gòu jià, wǒ men de gāo duān pǐn pái yě jiāng zài bù jiǔ fàng shì chǎng, tā xià miàn yǒu gāo duān chǎn pǐn. zhè yí xì liè de gōng zuò qí ruì dōu zài zuò)
    • Nữ (女): 目前全球金融危机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? (mù qián quán qiú jīn róng wēi jī xíng shì xià, hěn duō qǐ yè dōu zài jǐn suō guò dōng, qí ruì hǎo xiàng hái zài kuò zhāng a)
    • Nam (男): 像目前这种情况,我们也在想这个“危机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自已的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危机的寒冬,有两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可以上市。
    • Nữ (女): 是全新的新车还是包括改款的? (shì quán xīn de xīn chē hái shì bāo kuò gǎi kuǎn de)
    • Nam (男): 全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。 (quán xīn de. suǒ yǐ wǒ shuō qí ruì de hòu jìn hěn dà, dàn shì wǒ men kě néng huì gēn jù míng nián shì chǎng de qíng kuàng, tiáo zhěng yí xià, bù yí dìng huì yí xià shàng nà me duō. jīn nián chē zhǎn wǒ men jiāng zài shàng hǎi zhǎn chū èr shí yī kuǎn chē zi, zhè èr shí yī kuǎn chē zi gēn guò qù de zhǎn chē bù yí yàng, shì mǎ shàng dōu néng shàng shì de chē zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. “冬眠”
    • B. 压缩研发
    • C. “锻炼身体”
    • D. 调整现金流
  • Phân tích đối chiếu: 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自已的现金流是足够的,银行对我们的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“锻炼身体”).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很成功 hěn chéng gōng
B
不值得借鉴 bù zhí dé jiè jiàn
C
效果不理想 xiào guǒ bù lǐ xiǎng
D
有经验也有教训 yǒu jīng yàn yě yǒu jiào xùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很成功
    • B. 不值得借鉴
    • C. 效果不理想
    • D. 有经验也有教训
  • Phân tích đối chiếu: 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自已的现金流是足够的,银行对我们的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很成功).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
后劲不足 hòu jìn bù zú
B
资金充足 zī jīn chōng zú
C
只做低端产品 zhī zuò dī duān chǎn pǐn
D
研发投入较少 10 yán fā tóu rù jiào shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 后劲不足
    • B. 资金充足
    • C. 只做低端产品
    • D. 研发投入较少 10
  • Phân tích đối chiếu: 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自已的现金流是足够的,银行对我们的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (资金充足).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
10款 kuǎn
B
12款 kuǎn
C
15款 kuǎn
D
21款 kuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10款
    • B. 12款
    • C. 15款
    • D. 21款
  • Phân tích đối chiếu: 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自已的现金流是足够的,银行对我们的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (21款).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
奇瑞的发展历史 qí ruì de fā zhǎn lì shǐ
B
中国汽车产业的未来 zhōng guó qì chē chǎn yè de wèi lái
C
汽车产业在中国的地位 qì chē chǎn yè zài zhōng guó de dì wèi
D
面对经济危机,奇瑞如何发展 miàn duì jīng jì wēi jī, qí ruì rú hé fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 奇瑞的发展历史
    • B. 中国汽车产业的未来
    • C. 汽车产业在中国的地位
    • D. 面对经济危机,奇瑞如何发展
  • Phân tích đối chiếu: 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自已的现金流是足够的,银行对我们的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (面对经济危机,奇瑞如何发展).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
同学失败了 tóng xué shī bài le
B
同学生病了 tóng xué shēng bìng le
C
同学很紧张 tóng xué hěn jǐn zhāng
D
同学参加了演讲比赛 tóng xué cān jiā le yǎn jiǎng bǐ sài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台上浑身发。我当时很惊讶地摇头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真实情况是,几乎没有什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自已。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自已的事。只要你自已觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自已过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同学失败了
    • B. 同学生病了
    • C. 同学很紧张
    • D. 同学参加了演讲比赛
  • Phân tích đối chiếu: 上浑身发。我当时很惊讶地摇上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 Đáp án chính th.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (同学很紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怕丢面子 pà diū miàn zi
B
不想讲真话 bù xiǎng jiǎng zhēn huà
C
怕失去朋友 pà shī qù péng yǒu
D
不希望比别人突出 bù xī wàng bǐ bié rén tū chū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕丢面子
    • B. 不想讲真话
    • C. 怕失去朋友
    • D. 不希望比别人突出
  • Phân tích đối chiếu: 上浑身发。我当时很惊讶地摇上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 Đáp án chính th.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (怕丢面子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要关心别人 yào guān xīn bié rén
B
要有责任心 yào yǒu zé rèn xīn
C
不要急于求成 bú yào jí yú qiú chéng
D
别太在意别人的看法 bié tài zài yì bié rén de kàn fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要关心别人
    • B. 要有责任心
    • C. 不要急于求成
    • D. 别太在意别人的看法
  • Phân tích đối chiếu: 上浑身发。我当时很惊讶地摇上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 Đáp án chính th.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别太在意别人的看法).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
土壤 tǔ rǎng
B
吸收水分 xī shōu shuǐ fèn
C
争取更多阳光 zhēng qǔ gèng duō yáng guāng
D
传播种子或果实 chuán bō zhǒng zi huò guǒ shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自已的种子或果实传播得越远,这种植物的后代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日就是椰子树。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 土壤
    • B. 吸收水分
    • C. 争取更多阳光
    • D. 传播种子或果实
  • Phân tích đối chiếu: 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自已的种子或果实传播得越远,这种植物的后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (传播种子或果实).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
给种子提供营养 gěi zhǒng zi tí gōng yíng yǎng
B
防止被海水腐蚀 fáng zhǐ bèi hǎi shuǐ fǔ shí
C
使椰子能浮在水面上 shǐ yē zǐ néng fú zài shuǐ miàn shàng
D
使椰子能从树上掉下来 shǐ yē zǐ néng cóng shù shàng diào xià lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 给种子提供营养
    • B. 防止被海水腐蚀
    • C. 使椰子能浮在水面上
    • D. 使椰子能从树上掉下来
  • Phân tích đối chiếu: 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自已的种子或果实传播得越远,这种植物的后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (防止被海水腐蚀).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A 1
B 2
C 3
D 4
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1
    • B. 2
    • C. 3
    • D. 4
  • Phân tích đối chiếu: 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自已的种子或果实传播得越远,这种植物的后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (3).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
能主动解决 néng zhǔ dòng jiě jué
B
能创造性地解决 néng chuàng zào xìng dì jiě jué
C
只能被动地解决 zhǐ néng bèi dòng dì jiě jué
D
不可能解决问题 bù kě néng jiě jué wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính có biết 'suy nghĩ' không? Điều này phụ thuộc vào việc từ 'suy nghĩ' mà bạn nói ám chỉ điều gì. Người ta thường nói máy tính giải quyết được vấn đề là nhờ được nạp các 'chương trình' xử lý. Chúng chỉ làm được những việc con người yêu cầu. Tuy nhiên, 'chương trình' của con người phức tạp hơn nhiều, vì vậy chúng ta có xu hướng dùng từ 'sức sáng tạo' để định nghĩa ý nghĩa của 'suy nghĩ'. Sáng tác những vở kịch vĩ đại, viết nên những bản nhạc bất hủ đều cần đến sức sáng tạo này. Theo nghĩa đó, máy tính đương nhiên không biết suy nghĩ, và phần lớn con người cũng không làm được điều đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能主动解决
    • B. 能创造性地解决
    • C. 只能被动地解决
    • D. 不可能解决问题
  • Phân tích đối chiếu: 造力”一词来界定“思考”的含义。创电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (只能被动地解决).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
什么是思考 shén me shì sī kǎo
B
怎样编写程序 zěn yàng biān xiě chéng xù
C
电脑会思考吗 diàn nǎo huì sī kǎo ma
D
电脑具有的优点 diàn nǎo jù yǒu de yōu diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính có biết 'suy nghĩ' không? Điều này phụ thuộc vào việc từ 'suy nghĩ' mà bạn nói ám chỉ điều gì. Người ta thường nói máy tính giải quyết được vấn đề là nhờ được nạp các 'chương trình' xử lý. Chúng chỉ làm được những việc con người yêu cầu. Tuy nhiên, 'chương trình' của con người phức tạp hơn nhiều, vì vậy chúng ta có xu hướng dùng từ 'sức sáng tạo' để định nghĩa ý nghĩa của 'suy nghĩ'. Sáng tác những vở kịch vĩ đại, viết nên những bản nhạc bất hủ đều cần đến sức sáng tạo này. Theo nghĩa đó, máy tính đương nhiên không biết suy nghĩ, và phần lớn con người cũng không làm được điều đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 什么是思考
    • B. 怎样编写程序
    • C. 电脑会思考吗
    • D. 电脑具有的优点
  • Phân tích đối chiếu: 造力”一词来界定“思考”的含义。创电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (电脑会思考吗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不急着回家 bù jí zhe huí jiā
B
要去别的村子 yào qù bié de cūn zǐ
C
他的船被撞翻了 tā de chuán bèi zhuàng fān le
D
天黑以后才出发 tiān hēi yǐ hòu cái chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有退让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣脱了绳索、乎河漂流的空船。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不急着回家
    • B. 要去别的村子
    • C. 他的船被撞翻了
    • D. 天黑以后才出发
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 Đ.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要去别的村子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
喊救命 hǎn jiù mìng
B
跳进水里 tiào jìn shuǐ lǐ
C
叫对方让开 jiào duì fāng ràng kāi
D
躲开了那只船 duǒ kāi le nà zhī chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喊救命
    • B. 跳进水里
    • C. 叫对方让开
    • D. 躲开了那只船
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 Đ.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (叫对方让开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
非常大 fēi cháng dà
B
速度很快 sù dù hěn kuài
C
船上有很多人 chuán shàng yǒu hěn duō rén
D
船上有很多货物 chuán shàng yǒu hěn duō huò wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常大
    • B. 速度很快
    • C. 船上有很多人
    • D. 船上有很多货物
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 Đ.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (速度很快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
河面很窄 hé miàn hěn zhǎi
B
当时是早上 dāng shí shì zǎo shàng
C
农夫年纪大了 nóng fū nián jì dà le
D
两只船相撞了 liǎng zhī chuán xiāng zhuàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 河面很窄
    • B. 当时是早上
    • C. 农夫年纪大了
    • D. 两只船相撞了
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 Đ.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (两只船相撞了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
男人 nán rén
B
女人 nǚ rén
C
儿童 ér tóng
D
老人 lǎo rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可见,人在悲痛的时候,即使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有害物质有可能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排出,从而使人体免受不良情绪和有害物质的损害。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男人
    • B. 女人
    • C. 儿童
    • D. 老人
  • Phân tích đối chiếu: 见,人在悲痛的时候,即有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可医.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (男人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人需要哭 rén xū yào kū
B
女人爱哭 nǚ rén ài kū
C
哭有害健康 kū yǒu hài jiàn kāng
D
哭能缓解压力 kū néng huǎn jiě yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人需要哭
    • B. 女人爱哭
    • C. 哭有害健康
    • D. 哭能缓解压力
  • Phân tích đối chiếu: 见,人在悲痛的时候,即有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可医.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (哭有害健康).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
能缓解痛苦 néng huǎn jiě tòng kǔ
B
不含有害物质 bù hán yǒu hài wù zhì
C
蛋白质含量低 dàn bái zhì hán liàng dī
D
可以预防心脏病 kě yǐ yù fáng xīn zāng bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能缓解痛苦
    • B. 不含有害物质
    • C. 蛋白质含量低
    • D. 可以预防心脏病
  • Phân tích đối chiếu: 见,人在悲痛的时候,即有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可医.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (能缓解痛苦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人为什么会哭 rén wèi shén me huì kū
B
哭的积极作用 kū de jī jí zuò yòng
C
怎样避免伤心难过 zěn yàng bì miǎn shāng xīn nán guò
D
男人为什么不爱哭 nán rén wèi shén me bú ài kū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人为什么会哭
    • B. 哭的积极作用
    • C. 怎样避免伤心难过
    • D. 男人为什么不爱哭
  • Phân tích đối chiếu: 见,人在悲痛的时候,即有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可医.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (哭的积极作用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
赞美他的外表 zàn měi tā de wài biǎo
B
称赞他经历丰富 chēng zàn tā jīng lì fēng fù
C
称赞他过去的成功 chēng zàn tā guò qù de chéng gōng
D
赞美他的才能和勇气 zàn měi tā de cái néng hé yǒng qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可以让自已分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可信。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赞美他的外表
    • B. 称赞他经历丰富
    • C. 称赞他过去的成功
    • D. 赞美他的才能和勇气
  • Phân tích đối chiếu: 以让自已分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (赞美他的才能和勇气).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不夸张 bù kuā zhāng
B
发自内心 fā zì nèi xīn
C
用语具体 yòng yǔ jù tǐ
D
因人而异 yīn rén ér yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不夸张
    • B. 发自内心
    • C. 用语具体
    • D. 因人而异
  • Phân tích đối chiếu: 以让自已分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (发自内心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不太自然 bú tài zì rán
B
不受重视 bú shòu zhòng shì
C
真挚可信 zhēn zhì kě xìn
D
容易接受 róng yì jiē shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不太自然
    • B. 不受重视
    • C. 真挚可信
    • D. 容易接受
  • Phân tích đối chiếu: 以让自已分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (真挚可信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
赞美的效果 zàn měi de xiào guǒ
B
赞美要讲究技巧 zàn měi yào jiǎng jiū jì qiǎo
C
赞美能消除误会 zàn měi néng xiāo chú wù huì
D
赞美能带来快乐 zàn měi néng dài lái kuài lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赞美的效果
    • B. 赞美要讲究技巧
    • C. 赞美能消除误会
    • D. 赞美能带来快乐
  • Phân tích đối chiếu: 以让自已分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (赞美要讲究技巧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!