Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61005

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61005 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61005: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61005

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61005 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61005
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女朋友不在家 nǚ péng yǒu bú zài jiā
B
他的恋爱失败了 tā de liàn ài shī bài le
C
他最后没打电话 tā zuì hòu méi dǎ diàn huà
D
女朋友给他打电话了 nǚ péng yǒu gěi tā dǎ diàn huà le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我想给女朋友打电话,我预想了各种情况:一、她妈妈接电话。二、她爸爸接电话。三、她接电话, 但父母在身边,说话不方便,等等。我想了一个下午,想好了各种应对策略,然后拿起电话,结果她不在家。" (wǒ xiǎng gěi nǚ péng yǒu dǎ diàn huà, wǒ yù xiǎng le gè zhǒng qíng kuàng: yī、 tā mā ma jiē diàn huà. èr、 tā bà ba jiē diàn huà. sān、 tā jiē diàn huà, dàn fù mǔ zài shēn biān, shuō huà bù fāng biàn, děng děng. wǒ xiǎng le yí gè xià wǔ, xiǎng hǎo le gè zhǒng yìng duì cè lüè, rán hòu ná qǐ diàn huà, jié guǒ tā bú zài jiā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho bạn gái và đã dự liệu đủ mọi tình huống: Thứ nhất, mẹ cô ấy nghe máy. Thứ hai, bố cô ấy nghe máy. Thứ ba, cô ấy nghe máy nhưng bố mẹ ở bên cạnh, không tiện nói chuyện, v.v. Tôi nghĩ suốt một buổi chiều, suy tính đủ mọi chiến lược đối phó rồi cầm điện thoại lên, kết quả là cô ấy không có nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 女朋友不在家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
心态影响成败 xīn tài yǐng xiǎng chéng bài
B
玫瑰花种类繁多 méi guī huā zhǒng lèi fán duō
C
要避免盲目乐观 yào bì miǎn máng mù lè guān
D
希望越大,失望越大 xī wàng yuè dà, shī wàng yuè dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "同样是一枝玫瑰,悲观者看到的是刺,乐观者看到的是花,不同心态与思维模式会导致不同的结果与命运。多数成功者的心态是积极的,即使只有一线希望,也要全力以赴去争取。" (tóng yàng shì yì zhī méi guī, bēi guān zhě kàn dào de shì cì, lè guān zhě kàn dào de shì huā, bù tóng xīn tài yǔ sī wéi mó shì huì dǎo zhì bù tóng de jié guǒ yǔ mìng yùn. duō shù chéng gōng zhě de xīn tài shì jī jí de, jí shǐ zhǐ yǒu yí xiàn xī wàng, yě yào quán lì yǐ fù qù zhēng qǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng là một nhành hồng, người bi quan nhìn thấy gai, người lạc quan nhìn thấy hoa, tâm thế và tư duy khác nhau sẽ dẫn đến kết quả cùng số phận khác nhau. Tâm lý của đa số người thành công là tích cực, dù chỉ còn một tia hy vọng cũng sẽ dốc toàn lực để tranh thủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 心态影响成败 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
遇事要冷静 yù shì yào lěng jìng
B
性格决定命运 xìng gé jué dìng mìng yùn
C
做事情要有针对性 zuò shì qíng yào yǒu zhēn duì xìng
D
机会偏爱有准备的人 jī huì piān ài yǒu zhǔn bèi de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "做事情应该提前准备,这样在机会突然出现时,才不至于手忙脚乱。有人抱怨没有机会,然而当机会来临时,却因为自己平时没有积累足够的学识与能力,以致不能胜任,只能后悔莫及。" (zuò shì qíng yīng gāi tí qián zhǔn bèi, zhè yàng zài jī huì tū rán chū xiàn shí, cái bú zhì yú shǒu máng jiǎo luàn. yǒu rén bào yuàn méi yǒu jī huì, rán ér dāng jī huì lái lín shí, què yīn wèi zì jǐ píng shí méi yǒu jī lěi zú gòu de xué shí yǔ néng lì, yǐ zhì bù néng shèng rèn, zhǐ néng hòu huǐ mò jí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì cũng nên chuẩn bị trước, như vậy khi cơ hội bất ngờ xuất hiện mới không bị lúng túng. Có người phàn nàn không có cơ hội, thế nhưng khi cơ hội đến lại không đủ kiến thức và năng lực tích lũy từ trước để đảm nhận, đành tiếc nuối muộn màng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要培养孩子的耐心 yào péi yǎng hái zi de nài xīn
B
沟通是教育的第一步 gōu tōng shì jiào yù de dì yī bù
C
沟通是为了给孩子信心 gōu tōng shì wèi le gěi hái zi xìn xīn
D
要加强家长与学校的沟通 yào jiā qiáng jiā zhǎng yǔ xué xiào de gōu tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "如果整个教育的过程是零到一百的话,最重要的是零到一。而这个从零到一的过程就是父母与孩子的沟通,沟通是教育真正的开始。带着足够的信心和耐心去陪伴孩子,才能找到相互之间的沟通密码。" (rú guǒ zhěng gè jiào yù de guò chéng shì líng dào yì bǎi de huà, zuì zhòng yào de shì líng dào yī. ér zhè ge cóng líng dào yī de guò chéng jiù shì fù mǔ yǔ hái zi de gōu tōng, gōu tōng shì jiào yù zhēn zhèng de kāi shǐ. dài zhe zú gòu de xìn xīn hé nài xīn qù péi bàn hái zi, cái néng zhǎo dào xiāng hù zhī jiān de gōu tōng mì mǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu toàn bộ quá trình giáo dục là từ không đến một, thì quan trọng nhất là từ không đến một. Mà quá trình từ không đến một này chính là sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái, giao tiếp là sự khởi đầu thực sự của giáo dục. Mang theo đủ sự tự tin và kiên nhẫn để đồng hành cùng con trẻ mới tìm được mật mã giao tiếp giữa hai bên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
钱钟书很幽默 qián zhōng shū hěn yōu mò
B
鸡蛋比鸡肉有营养 jī dàn bǐ jī ròu yǒu yíng yǎng
C
《围城》是一部电影 wéi chéng》 shì yí bù diàn yǐng
D
钱钟书接受了3次采访 qián zhōng shū jiē shòu le 3 cì cǎi fǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《围城》发表以后,在国内外引起巨大轰动。有位美国记者要求采访作者钱钟书。钱钟书再三婉拒, 她仍然执意要见。钱钟书幽默地对她说:“如果你吃了个鸡蛋觉得不错,何必一定要认识那只下蛋的母鸡呢?”" (wéi chéng》 fā biǎo yǐ hòu, zài guó nèi wài yǐn qǐ jù dà hōng dòng. yǒu wèi měi guó jì zhě yāo qiú cǎi fǎng zuò zhě qián zhōng shū. qián zhōng shū zài sān wǎn jù, tā réng rán zhí yì yào jiàn. qián zhōng shū yōu mò dì duì tā shuō: “ rú guǒ nǐ chī le gè jī dàn jué de bú cuò, hé bì yí dìng yào rèn shi nà zhī xià dàn de mǔ jī ne? ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi "Vi C" (Vây thành) được phát hành, nó đã gây chấn động lớn trong và ngoài nước. Một phóng viên Mỹ yêu cầu phỏng vấn tác giả Tiền Chung Thư. Tiền Chung Thư nhiều lần từ chối khéo, nhưng cô ấy vẫn khăng khăng muốn gặp. Tiền Chung Thư hóm hỉnh nói với cô ấy rằng: "Nếu bạn ăn một quả trứng thấy ngon, hà cớ gì cứ phải quen cho bằng được con gà mái đẻ quả trứng đó?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 钱钟书很幽默 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
音乐创作需要灵感 yīn yuè chuàng zuò xū yào líng gǎn
B
年轻人不喜欢古典音乐 nián qīng rén bù xǐ huan gǔ diǎn yīn yuè
C
开朗的人喜欢流行音乐 kāi lǎng de rén xǐ huan liú xíng yīn yuè
D
对古典音乐的喜爱会更持久 duì gǔ diǎn yīn yuè de xǐ ài huì gèng chí jiǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喜欢流行音乐的人,随着年龄的增长和阅历的丰富,可能最终转向古典音乐;但喜欢古典音乐的人, 只要喜欢上了,很少再回到流行音乐的怀抱中。音乐家说:喜欢流行音乐是一时的事,喜欢古典音乐是一世的事。" (xǐ huan liú xíng yīn yuè de rén, suí zhe nián líng de zēng zhǎng hé yuè lì de fēng fù, kě néng zuì zhōng zhuǎn xiàng gǔ diǎn yīn yuè; dàn xǐ huān gǔ diǎn yīn yuè de rén, zhǐ yào xǐ huan shàng le, hěn shǎo zài huí dào liú xíng yīn yuè de huái bào zhōng. yīn yuè jiā shuō: xǐ huan liú xíng yīn yuè shì yì shí de shì, xǐ huan gǔ diǎn yīn yuè shì yí shì de shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người thích nhạc trẻ, theo tuổi tác tăng lên và vốn sống phong phú, cuối cùng có thể chuyển sang nhạc cổ điển; nhưng những người đã thích nhạc cổ điển thì hễ đã thích là rất ít khi quay trở lại với nhạc trẻ. Các nghệ sĩ âm nhạc nói rằng: Thích nhạc trẻ là chuyện nhất thời, thích nhạc cổ điển là chuyện cả đời.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要精益求精 yào jīng yì qiú jīng
B
人们有心理惯性 rén men yǒu xīn lǐ guàn xìng
C
要学会取长补短 yào xué huì qǔ cháng bǔ duǎn
D
坏事有时能变好事 huài shì yǒu shí néng biàn hǎo shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一条街上散落着垃圾,几天后它就会被更多的垃圾覆盖;如果街道很干净,一旦出现垃圾,就会有人主动把它扔进垃圾箱。这是一种心理惯性: 坏的东西,让它更坏一些也无妨;好的东西,人们会不由自主地维护它。" (yì tiáo jiē shàng sàn luò zhe lā jī, jǐ tiān hòu tā jiù huì bèi gèng duō de lā jī fù gài; rú guǒ jiē dào hěn gān jìng, yí dàn chū xiàn lā jī, jiù huì yǒu rén zhǔ dòng bǎ tā rēng jìn lā jī xiāng. zhè shì yì zhǒng xīn lǐ guàn xìng: huài de dōng xī, ràng tā gèng huài yì xiē yě wú fáng; hǎo de dōng xī, rén men huì bù yóu zì zhǔ dì wéi hù tā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con phố vương vãi rác, vài ngày sau nó sẽ bị ngập trong rác nhiều hơn; nếu con phố rất sạch sẽ, một khi xuất hiện rác, sẽ có người tự giác vứt nó vào thùng rác. Đây là một thứ quán tính tâm lý: Thứ xấu xa, để nó tệ hơn chút nữa cũng chẳng sao; thứ tốt đẹp, con người ta sẽ tự chủ động bảo vệ nó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 人们有心理惯性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
巧克力能提高记忆力 qiǎo kè lì néng tí gāo jì yì lì
B
杏仁巧克力有助睡眠 xìng rén qiǎo kè lì yǒu zhù shuì mián
C
维生素可延缓大脑衰老 wéi shēng sù kě yán huǎn dà nǎo shuāi lǎo
D
巧克力含有丰富的维生素 qiǎo kè lì hán yǒu fēng fù de wéi shēng sù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃杏仁巧克力有利于大脑健康?没错!但这不是巧克力的功劳,而是杏仁中的维生素在起作用,它可以延缓大脑衰老。当然也不能忽视心理因素,比如感到焦虑时,吃一块儿杏仁巧克力无疑是对自己小小的宠爱。" (chī xìng rén qiǎo kè lì yǒu lì yú dà nǎo jiàn kāng? méi cuò! dàn zhè bú shì qiǎo kè lì de gōng láo, ér shì xìng rén zhōng de wéi shēng sù zài qǐ zuò yòng, tā kě yǐ yán huǎn dà nǎo shuāi lǎo. dāng rán yě bù néng hū shì xīn lǐ yīn sù, bǐ rú gǎn dào jiāo lǜ shí, chī yí kuài ér xìng rén qiǎo kè lì wú yí shì duì zì jǐ xiǎo xiǎo de chǒng ài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn socola hạnh nhân có lợi cho sức khỏe đại não? Đúng vậy! Nhưng đây không phải công lao của socola, mà là vitamin trong hạnh nhân đang phát huy tác dụng, nó có thể làm chậm quá trình lão hóa đại não. Đương nhiên cũng không thể bỏ qua yếu tố tâm lý, ví dụ như khi cảm thấy lo âu, ăn một miếng socola hạnh nhân không nghi ngờ gì là sự cưng chiều nho nhỏ dành cho bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
情商比智商重要 qíng shāng bǐ zhì shāng zhòng yào
B
智商高的人不易成功 zhì shāng gāo de rén bú yì chéng gōng
C
管理者的情商都不很高 guǎn lǐ zhě de qíng shāng dōu bù hěn gāo
D
成功的决定因素包括情商 chéng gōng de jué dìng yīn sù bāo kuò qíng shāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "长期以来,人们习惯于将智商作为衡量人才的标准,而现代研究表明, 人才成功的决定因素不仅仅是智商,还有情商。那些在管理领域里的成功者中,有相当一部分是在学校里被认为智商并不太高的人。" (cháng qī yǐ lái, rén men xí guàn yú jiāng zhì shāng zuò wéi héng liáng rén cái de biāo zhǔn, ér xiàn dài yán jiū biǎo míng, rén cái chéng gōng de jué dìng yīn sù bù jǐn jǐn shì zhì shāng, hái yǒu qíng shāng. nà xiē zài guǎn lǐ lǐng yù lǐ de chéng gōng zhě zhōng, yǒu xiāng dāng yí bù fen shì zài xué xiào lǐ bèi rèn wéi zhì shāng bìng bú tài gāo de rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ lâu, mọi người đã quen lấy chỉ số thông minh làm tiêu chuẩn đo lường nhân tài, còn các nghiên cứu hiện đại cho thấy yếu tố quyết định thành công của nhân tài không chỉ có chỉ số thông minh mà còn có cả trí tuệ cảm xúc. Trong số những người thành công ở lĩnh vực quản lý, có không ít người từng bị coi là có chỉ số thông minh không quá cao khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
钓鱼要选好位置 diào yú yào xuǎn hǎo wèi zhì
B
钓鱼要精神集中 diào yú yào jīng shén jí zhōng
C
我常和朋友去钓鱼 wǒ cháng hé péng yǒu qù diào yú
D
雷雨天不应该钓鱼 léi yǔ tiān bú yīng gāi diào yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "听不少“垂钓迷”朋友说过,钓鱼的好处就是可以静静地坐在那里,只是盯着水面,等鱼儿上钩。那种心情,说“望眼欲穿”也许有点儿夸张, 但是垂钓时精神专注,平常生活中的琐事、烦心事,全都抛在了脑后。" (tīng bù shǎo “ chuí diào mí” péng yǒu shuō guò, diào yú de hǎo chù jiù shì kě yǐ jìng jìng dì zuò zài nà lǐ, zhǐ shì dīng zhe shuǐ miàn, děng yú er shàng gōu. nà zhǒng xīn qíng, shuō “ wàng yǎn yù chuān” yě xǔ yǒu diǎn er kuā zhāng, dàn shì chuí diào shí jīng shén zhuān zhù, píng cháng shēng huó zhōng de suǒ shì、 fán xīn shì, quán dōu pāo zài le nǎo hòu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từng nghe không ít bạn bè "ghiền câu cá" kể rằng, lợi ích của việc câu cá là có thể ngồi lặng lẽ ở đó, chỉ dán mắt vào mặt nước chờ cá cắn câu. Tâm trạng đó, nói là "mong ngóng mỏi mòn" thì có hơi phóng đại, nhưng khi câu cá thì tinh thần tập trung cao độ, những chuyện vụn vặt và phiền muộn trong cuộc sống thường ngày đều được vứt ra sau đầu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 钓鱼要精神集中 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
现代人生活压力大 xiàn dài rén shēng huó yā lì dà
B
生活每天都充满变化 shēng huó měi tiān dōu chōng mǎn biàn huà
C
要养成好的生活习惯 yào yǎng chéng hǎo de shēng huó xí guàn
D
人们常感叹时间过得太快 rén men cháng gǎn tàn shí jiān guò dé tài kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们每天都在按着不变的节奏生活,饮食起居、上班下班、休闲娱乐、 与人交往„„不知不觉中,也许五年、十年很快就过去了。而到那时, 我们常常又会做出和大多数人相同的反应:感叹年华易逝、岁月无情。" (wǒ men měi tiān dōu zài àn zhe bú biàn de jié zòu shēng huó, yǐn shí qǐ jū、 shàng bān xià bān、 xiū xián yú lè、 yǔ rén jiāo wǎng bù zhī bù jué zhōng, yě xǔ wǔ nián、 shí nián hěn kuài jiù guò qù le. ér dào nà shí, wǒ men cháng cháng yòu huì zuò chū hé dà duō shù rén xiāng tóng de fǎn yìng: gǎn tàn nián huá yì shì、 suì yuè wú qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta mỗi ngày đều sống theo một nhịp điệu không đổi, ăn uống sinh hoạt, đi làm tan sở, giải trí tiêu khiển, giao du với người khác... Trong lúc vô tình, có lẽ năm năm, mười năm nhanh chóng trôi qua. Mà đến lúc đó, chúng ta lại thường đưa ra phản ứng giống như đại đa số mọi người: Cảm thán tuổi xuân dễ trôi, năm tháng vô tình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子不富裕 ér zi bú fù yù
B
儿子买了新车 ér zi mǎi le xīn chē
C
父亲在酒店工作 fù qīn zài jiǔ diàn gōng zuò
D
父亲很羡慕儿子 fù qīn hěn xiàn mù ér zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "父子二人经过五星级饭店门口,看到一辆十分豪华的汽车。儿子不屑地对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲则轻描淡写地回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”" (fù zǐ èr rén jīng guò wǔ xīng jí fàn diàn mén kǒu, kàn dào yí liàng shí fēn háo huá de qì chē. ér zi bú xiè dì duì fù qīn shuō: “ zuò zhè zhǒng chē de rén, dù zǐ lǐ yí dìng méi yǒu xué wèn! ” fù qīn zé qīng miáo dàn xiě dì huí dá: “ shuō zhè zhǒng huà de rén, kǒu dài lǐ yí dìng méi yǒu qián. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bố con đi ngang qua cổng khách sạn năm sao, nhìn thấy một chiếc xe vô cùng sang trọng. Người con trai khinh thường nói với bố rằng: "Người ngồi chiếc xe thế này, trong bụng chắc chắn không có chữ nghĩa nào!" Người bố liền đáp lại một cách nhạt toẹt: "Người nói câu này, trong túi chắc chắn không có tiền."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 儿子不富裕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
豆汁价格昂贵 dòu zhī jià gé áng guì
B
豆汁历史悠久 dòu zhī lì shǐ yōu jiǔ
C
豆汁味道比较苦 dòu zhī wèi dào bǐ jiào kǔ
D
豆汁用黄豆制成 dòu zhī yòng huáng dòu zhì chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "豆汁是北京独具特色的民间小吃,已经流传了上千年。它是以绿豆为原料制成的,颜色暗淡,味道酸甜。第一次品尝时,人们往往会觉得难以下咽,但多尝几次,它淳厚的香味就会让你欲罢不能了。" (dòu zhī shì běi jīng dú jù tè sè de mín jiān xiǎo chī, yǐ jīng liú chuán le shàng qiān nián. tā shì yǐ lǜ dòu wèi yuán liào zhì chéng de, yán sè àn dàn, wèi dào suān tián. dì yī cì pǐn cháng shí, rén men wǎng wǎng huì jué de nán yǐ xià yàn, dàn duō cháng jǐ cì, tā chún hòu de xiāng wèi jiù huì ràng nǐ yù bà bù néng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đậu chấp là món ăn vặt dân gian đặc sắc độc đáo của Bắc Kinh, đã lưu truyền từ hàng nghìn năm nay. Nó được làm từ đậu xanh, màu sẫm, vị chua ngọt. Lần đầu nếm thử, mọi người thường thấy khó nuốt, nhưng ăn nhiều lần, hương vị đậm đà của nó sẽ khiến bạn ghiền đến mức không dừng lại được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 豆汁历史悠久 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
富人往往很乐观 fù rén wǎng wǎng hěn lè guān
B
微笑可以带来财富 wēi xiào kě yǐ dài lái cái fù
C
穷人也可能很开心 qióng rén yě kě néng hěn kāi xīn
D
人们不需要时刻微笑 rén men bù xū yào shí kè wēi xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "微笑是对待生活的一种态度,跟贫富、地位、处境没有必然联系。腰缠万贯可能会忧心忡忡,一贫如洗却可能心情舒畅。处境顺利,有人还会愁眉不展;身处逆境,有人却笑对人生。" (wēi xiào shì duì dài shēng huó de yì zhǒng tài dù, gēn pín fù、 dì wèi、 chǔ jìng méi yǒu bì rán lián xì. yāo chán wàn guàn kě néng huì yōu xīn chōng chōng, yì pín rú xǐ què kě néng xīn qíng shū chàng. chǔ jìng shùn lì, yǒu rén hái huì chóu méi bù zhǎn; shēn chù nì jìng, yǒu rén què xiào duì rén shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nụ cười là một thái độ đối xử với cuộc sống, không liên quan tất yếu đến nghèo giàu, địa vị hay hoàn cảnh. Ngồi trên đống vàng có thể vẫn mang tâm trạng lo âu, nhưng nghèo rách mồng tơi lại có thể tâm trạng thoải mái. Hoàn cảnh thuận lợi, có người vẫn cau mày nhíu trán; rơi vào nghịch cảnh, có người lại mỉm cười đối diện cuộc đời.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 穷人也可能很开心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
志愿者也需要帮助 zhì yuàn zhě yě xū yào bāng zhù
B
老年人喜欢做志愿者 lǎo nián rén xǐ huan zuò zhì yuàn zhě
C
大部分志愿者是学生 dà bù fen zhì yuàn zhě shì xué shēng
D
做志愿者有益身心健康 zuò zhì yuàn zhě yǒu yì shēn xīn jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "研究发现,志愿者活动不但能够给那些需要帮助的人提供帮助,而且也能给志愿者本人带来身体上的健康和心理上的愉悦。有数据显示,那些年龄大的志愿者比同龄的非志愿者寿命更长。" (yán jiū fā xiàn, zhì yuàn zhě huó dòng bú dàn néng gòu gěi nà xiē xū yào bāng zhù de rén tí gōng bāng zhù, ér qiě yě néng gěi zhì yuàn zhě běn rén dài lái shēn tǐ shàng de jiàn kāng hé xīn lǐ shàng de yú yuè. yǒu shù jù xiǎn shì, nà xiē nián líng dà de zhì yuàn zhě bǐ tóng líng de fēi zhì yuàn zhě shòu mìng gèng cháng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện ra rằng, hoạt động tình nguyện không chỉ có thể giúp đỡ những người cần giúp đỡ mà còn mang lại cho chính tình nguyện viên sức khỏe thể chất và niềm vui tinh thần. Có số liệu cho thấy những tình nguyện viên lớn tuổi sống thọ hơn những người không làm tình nguyện ở cùng độ tuổi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没有负担 méi yǒu fù dān
B
知识丰富 zhī shi fēng fù
C
团队意识强 tuán duì yì shí qiáng
D
对市场反应敏感 duì shì chǎng fǎn yìng mǐn gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? (zuò wéi qīng huá chuàng yè yuán de zhǔ rèn, nín rèn wéi dà xué shēng chuàng yè de yōu shì hé liè shì dōu shì shén me)
    • Nam (男): 大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 (dà xué shēng chuàng yè de yōu shì shì méi yǒu bāo fú. duì dà xué shēng lái jiǎng, běn lái jiù yì wú suǒ yǒu, jí shǐ shī bài liǎo dé dào de yě shì jīng yàn, wǒ rèn wéi zhè jiù shì dà xué shēng de chuàng yè yōu shì. lìng wài zài jīng yàn fāng miàn lái kàn, méi yǒu jīng yàn fǎn ér gǎn yú mào xiǎn, yì xiē jiào nán de xiàng mù yǒu jīng yàn de rén bù gǎn zuò, qià qià yīn wèi tā shì dà xué shēng, chū shēng zhī dú bú wèi hǔ, jiù kāi shǐ zuò le, bìng huò dé le chéng gōng)
    • Nữ (女): 从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? (cóng hǎi wài huí lái de liú xué shēng yě méi yǒu jīng yàn, tā men hé guó nèi de dà xué bì yè shēng de chā bié shì shén me)
    • Nam (男): 留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。
    • Nữ (女): 对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 (duì yú wǒ men dà xué bì yè shēng lái shuō, xiān bú yào tóu nǎo fā rè, xiān yào què dìng zì jǐ shì bu shì hé chuàng yè)
    • Nam (男): 对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 (duì dà xué shēng zuì zhòng yào de shì, bù guǎn zěn yàng chuàng yè, yào gǎo qīng chǔ yí jiàn shì qíng, bù guǎn nǐ shì mài chǎn pǐn hái shì fú wù, zuì zhǔ yào hái shì kàn yǒu méi yǒu shì chǎng xū qiú, chǎn pǐn de qián zài shì chǎng yǒu duō dà. zài shì chǎng lǐ, yào zuò gēn bié rén bù yí yàng de dōng xī, yào kǎo lǜ rú hé zài shì chǎng lǐ qǔ dé yì bēi gēng)
    • Nữ (女): 在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? (zài chuàng yè zhě lǐ miàn, yǒu gè rén, yě yǒu tuán duì, nǎ yì zhǒng gèng duō)
    • Nam (男): 大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。
    • Câu hỏi (问): 大学生创业的优势是什么? (dà xué shēng chuàng yè de yōu shì shì shén me) — "大学生创业的优势" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ nhiệm Vườn khởi nghiệp Thanh Hoa cho rằng lợi thế khởi nghiệp của sinh viên đại học là không có gánh nặng tâm lý, vốn dĩ bắt đầu từ hai bàn tay trắng nên dù thất bại cũng tích lũy được kinh nghiệm quý giá và dám mạo hiểm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大学生创业的优势是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不愿冒险 bú yuàn mào xiǎn
B
技术落后 jì shù luò hòu
C
没海外背景 méi hǎi wài bèi jǐng
D
缺乏商业化运作能力 quē fá shāng yè huà yùn zuò néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:技术为主的公司不成功的主要原因是什么?" (wèn: jì shù wéi zhǔ de gōng sī bù chéng gōng de zhǔ yào yuán yīn shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người xuất thân từ kỹ thuật thường quá coi trọng kỹ thuật; nguyên nhân chính khiến các công ty lấy kỹ thuật làm chủ đạo không thành công là thiếu năng lực vận hành thương mại hóa.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("技术为主的公司不成功的主要原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 有无市场需求 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
团体创业更易成功 tuán tǐ chuàng yè gèng yì chéng gōng
B
大学生不适合创业 dà xué shēng bú shì hé chuàng yè
C
创业者应该懂技术 chuàng yè zhě yīng gāi dǒng jì shù
D
创业初期要控制规模 chuàng yè chū qī yào kòng zhì guī mó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据对话,可以知道什么?" (wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Qua đoạn phỏng vấn, một tập thể phối hợp giữa người giỏi kỹ thuật phát triển sản phẩm với người am hiểu thị trường, vốn, bán hàng và quản trị nhân sự sẽ hoàn thiện hơn, nhờ đó khởi nghiệp theo nhóm dễ đạt thành công hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
让作品继承传统 ràng zuò pǐn jì chéng chuán tǒng
B
让作品更贴近现实 ràng zuò pǐn gèng tiē jìn xiàn shí
C
激发作家的想象力 jī fā zuò jiā de xiǎng xiàng lì
D
让作家具有不同的风格 ràng zuò jiā jù yǒu bù tóng de fēng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fà chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的认为民间文化对写作有什么影响?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo nhà văn Mạc Ngôn, văn hóa văn nhân mà các nhà văn tiếp nhận khá giống nhau, còn chính sự khác biệt của văn hóa dân gian mà mỗi người hấp thụ đã tạo nên phong cách sáng tác riêng biệt cho từng nhà văn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
网络文学读者众多 wǎng luò wén xué dú zhě zhòng duō
B
出现了许多年轻作者 chū xiàn le xǔ duō nián qīng zuò zhě
C
那些年轻作者很有才华 nà xiē nián qīng zuò zhě hěn yǒu cái huá
D
网络文学的语言具有跳跃性 wǎng luò wén xué de yǔ yán jù yǒu tiào yuè xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fà chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn nhận định văn học mạng chắc chắn đã mang lại cơ hội thể hiện tài năng cho nhiều cây bút trẻ; cụm câu “nhiều cây bút trẻ nổi lên” có nghĩa là đã xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ tuổi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是网络作家 shì wǎng luò zuò jiā
B
认同网络文学 rèn tóng wǎng luò wén xué
C
创作数量很少 chuàng zuò shù liàng hěn shǎo
D
在出版社工作 zài chū bǎn shè gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fà chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 关于男的,可以知道什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Qua buổi phỏng vấn, nhà văn Mạc Ngôn đánh giá tích cực vai trò của văn học mạng trong việc tạo sân chơi cho các tác giả trẻ tài năng và thể hiện thái độ ghi nhận, đồng tình với văn học mạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 认同网络文学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没有生命力 méi yǒu shēng mìng lì
B
只适合青少年 zhī shì hé qīng shào nián
C
影响了自己的创作 yǐng xiǎng le zì jǐ de chuàng zuò
D
和自己风格完全不同 hé zì jǐ fēng gé wán quán bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào zhù míng zuò jiā mò yán lǎo shī, wǎng yǒu men shú xī mò yán lǎo shī de xiǎo shuō yǐ jīng hěn jiǔ le, dà jiā hěn xiǎng zhī dào nín chuàng zuò de xiǎo shuō líng gǎn lái yuán shì shén me)
    • Nam (男): 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 (gù xiāng kě yǐ suàn shì yí gè zuì dà de lái yuán, yīn wèi wǒ hěn duō de rén wù、 hěn duō de gù shì dōu shì cóng gù xiāng shēng fà chū lái de. hái yǒu hěn duō gù shì shì wǒ zài běi jīng、 tiān jīn jīng lì dào de, shèn zhì wǒ cóng guó wài diàn yǐng shàng kàn dào de, cóng wài guó zuò jiā shū lǐ dú dào de, cóng diàn shì xīn wén lǐ kàn dào de, zhè yàng wǒ cái néng chí xù bú duàn dì chuàng zuò)
    • Nữ (女): 中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? (zhōng guó chuán tǒng wén huà liú chuán xià lái liǎng gè fēi cháng bù tóng de dōng xī, yì zhǒng shì wén rén wén huà, lìng wài yì zhǒng shì mín jiān wén huà, nín de zuò pǐn hǎo xiàng gèng duō tǐ xiàn mín jiān wén huà, nín yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 (měi yí gè zuò jiā jiē shòu de wén rén wén huà dōu chà bù duō, rú guǒ jǐn yǒu wén rén wén huà, nà me suǒ yǒu zuò jiā de zuò pǐn yīng gāi shì chà bù duō de, wèi shén me huì yǒu zhè me duō de zuò jiā xíng chéng gè zì bù tóng de fēng gé, yīn wèi wǒ men jiē shòu lái zì mín jiān de wén huà bù yí yàng, zhè kuài dōng xī duì yí gè zuò jiā de fēng gé shì zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您对网络对文学的影响有什么看法? (nín duì wǎng luò duì wén xué de yǐng xiǎng yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nam (男): 网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 (wǎng luò wén xué háo wú yí wèn gěi hěn duō yǒu cái huá de nián qīng zuò zhě tí gōng le shī zhǎn cái huá de jī huì. tōng guò wǎng luò xiě zuò, hěn duō nián qīng de xiě shǒu mào le chū lái, rán hòu chóng xīn huí guī dào chuán tǒng de chū bǎn fāng shì chū shū, zhè shì hǎo shì. wǎng luò wén xué yǒu zì jǐ de xiān míng fēng gé, nà zhǒng xiǎng xiàng lì, nà zhǒng yǔ yán de tiào yuè gǎn hé zhāo qì péng bó de lì liàng, zhè dōu shì yòng zhǐ bǐ xiě zuò hěn nán dá dào de, zhè yàng de xiě zuò shì bì huì yǐng xiǎng wǒ men de wén xué)
    • Nữ (女): 您最近有没有看过网络的作品? (nín zuì jìn yǒu méi yǒu kàn guò wǎng luò de zuò pǐn)
    • Nam (男): 看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的怎么看待郭敬明的作品?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào các bạn, hôm nay chúng ta mời đến nhà văn nổi tiếng Mạc Ngôn. Độc giả đã quen thuộc với tiểu thuyết của ông từ lâu, mọi người rất muốn biết nguồn cảm hứng sáng tác của ông đến từ đâu? Nam: Quê hương là nguồn cảm hứng lớn nhất, vì nhiều nhân vật và câu chuyện của tôi đều bắt nguồn từ đó. Ngoài ra, tôi còn lấy cảm hứng từ những trải nghiệm ở Bắc Kinh, Thiên Tân, thậm chí từ phim ảnh nước ngoài, sách của các tác giả nước ngoài và tin tức truyền hình, nhờ vậy tôi mới có thể sáng tác liên tục. Nữ: Văn hóa truyền thống Trung Quốc có hai dòng chảy khác biệt là văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian. Tác phẩm của ông dường như thể hiện rõ nét văn hóa dân gian hơn, ông có suy nghĩ gì về việc này? Đáp án: Phong cách hoàn toàn khác biệt với bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
门槛很高 mén kǎn hěn gāo
B
已经产业化 yǐ jīng chǎn yè huà
C
人人都可以有创意 rén rén dōu kě yǐ yǒu chuàng yì
D
不是很随意的事情 bú shì hěn suí yì de shì qíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 说到创意,可能很多人都觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? (shuō dào chuàng yì, kě néng hěn duō rén dōu jué dé gāo shēn mò cè. bǐ rú wǒ men píng cháng kāi huì cè huà yí gè xiàng mù shí, wǎng wǎng zài ràng dà jiā ná chū yí gè yǒu chuàng yì de xiǎng fǎ shí jiù hěn róng yì lěng chǎng, yīn wèi zǒng shì jué de zì jǐ quē fá chuàng yì. ōu yáng xiān shēng, nín zěn me kàn zhè ge wèn tí ne)
    • Nam (男): 嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个人都能让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一种负担。
    • Nữ (女): 您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现在内地的大学还都没开设专门的创意产业研究课程,目前还是我们这些学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎么样才能培养起自己独特的创意吗? (nín shuō chuàng yì yán jiū huì biàn chéng yì zhǒng hěn zhí yè huà de dōng xī, wǒ hěn rèn tóng zhè ge guān diǎn. dàn shì xiàn zài nèi dì de dà xué hái dōu méi kāi shè zhuān mén de chuàng yì chǎn yè yán jiū kè chéng, mù qián hái shì wǒ men zhè xiē xué xí xīn wén chū bǎn chuán bō lèi zhuān yè chū shēn de rén yuán duì chuàng yì de xū qiú bǐ jiào dà. nín néng tán tán zěn me yàng cái néng péi yǎng qǐ zì jǐ dú tè de chuàng yì ma)
    • Nam (男): 我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是要满足社会的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 (wǒ rèn wéi yào duō sī kǎo, duō guān chá shēng huó, hé zhōu wéi de rén duō jiāo liú, yīn wèi chuàng yì zuì hòu hái shì yào mǎn zú shè huì de xū qiú, nǐ yīng gāi duō qù jiē chù shè huì, ér bù néng mái zài shū lǐ yí gè rén xiǎng. wǒ jué de péi yǎng、 fā jué chuàng yì bì xū duō yòng tóu nǎo, bú duàn dì sī kǎo zǒng jié, néng cóng shēng huó zhōng de xiǎo shì zhōng fā xiàn yì xiē dōng xī, bìng qiě bǎ tā men zhuǎn huà wéi chuàng yì, wǒ jué de jiù hěn hǎo)
    • Nữ (女): 确实如此。那么您能不能举一个您自己身上的事例来论证这个观点呢? (què shí rú cǐ. nà me nín néng bu néng jǔ yí gè nín zì jǐ shēn shàng de shì lì lái lùn zhèng zhè ge guān diǎn ne)
    • Nam (男): 是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有关的东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果你写本书告诉他们要三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就开始留心收集这方面有关的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。
    • Nữ (女): 概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小事发掘出一个点,从而培养出一个可能的创意? (gài kuò qǐ lái, nín de yì sī jiù shì shuō, guān chá shēng huó, liú xīn shēng huó, tōng guò yí jiàn xiǎo shì fā jué chū yí gè diǎn, cóng ér péi yǎng chū yí gè kě néng de chuàng yì)
    • Nam (男): 对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 关于创意,男的是什么看法?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ai cũng có thể có sáng tạo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 人人都可以有创意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
引起不满 yǐn qǐ bù mǎn
B
导致分歧严重 dǎo zhì fēn qí yán zhòng
C
大家都不发言 dà jiā dōu bù fā yán
D
延长会议时间 yán cháng huì yì shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 说到创意,可能很多人都觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? (shuō dào chuàng yì, kě néng hěn duō rén dōu jué dé gāo shēn mò cè. bǐ rú wǒ men píng cháng kāi huì cè huà yí gè xiàng mù shí, wǎng wǎng zài ràng dà jiā ná chū yí gè yǒu chuàng yì de xiǎng fǎ shí jiù hěn róng yì lěng chǎng, yīn wèi zǒng shì jué de zì jǐ quē fá chuàng yì. ōu yáng xiān shēng, nín zěn me kàn zhè ge wèn tí ne)
    • Nam (男): 嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个人都能让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一种负担。
    • Nữ (女): 您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现在内地的大学还都没开设专门的创意产业研究课程,目前还是我们这些学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎么样才能培养起自己独特的创意吗? (nín shuō chuàng yì yán jiū huì biàn chéng yì zhǒng hěn zhí yè huà de dōng xī, wǒ hěn rèn tóng zhè ge guān diǎn. dàn shì xiàn zài nèi dì de dà xué hái dōu méi kāi shè zhuān mén de chuàng yì chǎn yè yán jiū kè chéng, mù qián hái shì wǒ men zhè xiē xué xí xīn wén chū bǎn chuán bō lèi zhuān yè chū shēn de rén yuán duì chuàng yì de xū qiú bǐ jiào dà. nín néng tán tán zěn me yàng cái néng péi yǎng qǐ zì jǐ dú tè de chuàng yì ma)
    • Nam (男): 我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是要满足社会的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 (wǒ rèn wéi yào duō sī kǎo, duō guān chá shēng huó, hé zhōu wéi de rén duō jiāo liú, yīn wèi chuàng yì zuì hòu hái shì yào mǎn zú shè huì de xū qiú, nǐ yīng gāi duō qù jiē chù shè huì, ér bù néng mái zài shū lǐ yí gè rén xiǎng. wǒ jué de péi yǎng、 fā jué chuàng yì bì xū duō yòng tóu nǎo, bú duàn dì sī kǎo zǒng jié, néng cóng shēng huó zhōng de xiǎo shì zhōng fā xiàn yì xiē dōng xī, bìng qiě bǎ tā men zhuǎn huà wéi chuàng yì, wǒ jué de jiù hěn hǎo)
    • Nữ (女): 确实如此。那么您能不能举一个您自己身上的事例来论证这个观点呢? (què shí rú cǐ. nà me nín néng bu néng jǔ yí gè nín zì jǐ shēn shàng de shì lì lái lùn zhèng zhè ge guān diǎn ne)
    • Nam (男): 是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有关的东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果你写本书告诉他们要三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就开始留心收集这方面有关的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。
    • Nữ (女): 概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小事发掘出一个点,从而培养出一个可能的创意? (gài kuò qǐ lái, nín de yì sī jiù shì shuō, guān chá shēng huó, liú xīn shēng huó, tōng guò yí jiàn xiǎo shì fā jué chū yí gè diǎn, cóng ér péi yǎng chū yí gè kě néng de chuàng yì)
    • Nam (男): 对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? “很容易冷场”主要是什么意思?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Mọi người đều không phát biểu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 大家都不发言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
要放松 yào fàng sōng
B
增加阅读量 zēng jiā yuè dú liáng
C
学习新理论知识 xué xí xīn lǐ lùn zhī shi
D
多思考、观察和交流 duō sī kǎo、 guān chá hé jiāo liú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 说到创意,可能很多人都觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? (shuō dào chuàng yì, kě néng hěn duō rén dōu jué dé gāo shēn mò cè. bǐ rú wǒ men píng cháng kāi huì cè huà yí gè xiàng mù shí, wǎng wǎng zài ràng dà jiā ná chū yí gè yǒu chuàng yì de xiǎng fǎ shí jiù hěn róng yì lěng chǎng, yīn wèi zǒng shì jué de zì jǐ quē fá chuàng yì. ōu yáng xiān shēng, nín zěn me kàn zhè ge wèn tí ne)
    • Nam (男): 嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个人都能让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一种负担。
    • Nữ (女): 您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现在内地的大学还都没开设专门的创意产业研究课程,目前还是我们这些学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎么样才能培养起自己独特的创意吗? (nín shuō chuàng yì yán jiū huì biàn chéng yì zhǒng hěn zhí yè huà de dōng xī, wǒ hěn rèn tóng zhè ge guān diǎn. dàn shì xiàn zài nèi dì de dà xué hái dōu méi kāi shè zhuān mén de chuàng yì chǎn yè yán jiū kè chéng, mù qián hái shì wǒ men zhè xiē xué xí xīn wén chū bǎn chuán bō lèi zhuān yè chū shēn de rén yuán duì chuàng yì de xū qiú bǐ jiào dà. nín néng tán tán zěn me yàng cái néng péi yǎng qǐ zì jǐ dú tè de chuàng yì ma)
    • Nam (男): 我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是要满足社会的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 (wǒ rèn wéi yào duō sī kǎo, duō guān chá shēng huó, hé zhōu wéi de rén duō jiāo liú, yīn wèi chuàng yì zuì hòu hái shì yào mǎn zú shè huì de xū qiú, nǐ yīng gāi duō qù jiē chù shè huì, ér bù néng mái zài shū lǐ yí gè rén xiǎng. wǒ jué de péi yǎng、 fā jué chuàng yì bì xū duō yòng tóu nǎo, bú duàn dì sī kǎo zǒng jié, néng cóng shēng huó zhōng de xiǎo shì zhōng fā xiàn yì xiē dōng xī, bìng qiě bǎ tā men zhuǎn huà wéi chuàng yì, wǒ jué de jiù hěn hǎo)
    • Nữ (女): 确实如此。那么您能不能举一个您自己身上的事例来论证这个观点呢? (què shí rú cǐ. nà me nín néng bu néng jǔ yí gè nín zì jǐ shēn shàng de shì lì lái lùn zhèng zhè ge guān diǎn ne)
    • Nam (男): 是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有关的东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果你写本书告诉他们要三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就开始留心收集这方面有关的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。
    • Nữ (女): 概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小事发掘出一个点,从而培养出一个可能的创意? (gài kuò qǐ lái, nín de yì sī jiù shì shuō, guān chá shēng huó, liú xīn shēng huó, tōng guò yí jiàn xiǎo shì fā jué chū yí gè diǎn, cóng ér péi yǎng chū yí gè kě néng de chuàng yì)
    • Nam (男): 对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 男的认为怎样才能培养创意?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Cần suy nghĩ, quan sát và giao lưu nhiều hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
美食 měi shí
B
编辑 biān jí
C
教育 jiào yù
D
市场 shì chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 说到创意,可能很多人都觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? (shuō dào chuàng yì, kě néng hěn duō rén dōu jué dé gāo shēn mò cè. bǐ rú wǒ men píng cháng kāi huì cè huà yí gè xiàng mù shí, wǎng wǎng zài ràng dà jiā ná chū yí gè yǒu chuàng yì de xiǎng fǎ shí jiù hěn róng yì lěng chǎng, yīn wèi zǒng shì jué de zì jǐ quē fá chuàng yì. ōu yáng xiān shēng, nín zěn me kàn zhè ge wèn tí ne)
    • Nam (男): 嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个人都能让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一种负担。
    • Nữ (女): 您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现在内地的大学还都没开设专门的创意产业研究课程,目前还是我们这些学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎么样才能培养起自己独特的创意吗? (nín shuō chuàng yì yán jiū huì biàn chéng yì zhǒng hěn zhí yè huà de dōng xī, wǒ hěn rèn tóng zhè ge guān diǎn. dàn shì xiàn zài nèi dì de dà xué hái dōu méi kāi shè zhuān mén de chuàng yì chǎn yè yán jiū kè chéng, mù qián hái shì wǒ men zhè xiē xué xí xīn wén chū bǎn chuán bō lèi zhuān yè chū shēn de rén yuán duì chuàng yì de xū qiú bǐ jiào dà. nín néng tán tán zěn me yàng cái néng péi yǎng qǐ zì jǐ dú tè de chuàng yì ma)
    • Nam (男): 我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是要满足社会的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 (wǒ rèn wéi yào duō sī kǎo, duō guān chá shēng huó, hé zhōu wéi de rén duō jiāo liú, yīn wèi chuàng yì zuì hòu hái shì yào mǎn zú shè huì de xū qiú, nǐ yīng gāi duō qù jiē chù shè huì, ér bù néng mái zài shū lǐ yí gè rén xiǎng. wǒ jué de péi yǎng、 fā jué chuàng yì bì xū duō yòng tóu nǎo, bú duàn dì sī kǎo zǒng jié, néng cóng shēng huó zhōng de xiǎo shì zhōng fā xiàn yì xiē dōng xī, bìng qiě bǎ tā men zhuǎn huà wéi chuàng yì, wǒ jué de jiù hěn hǎo)
    • Nữ (女): 确实如此。那么您能不能举一个您自己身上的事例来论证这个观点呢? (què shí rú cǐ. nà me nín néng bu néng jǔ yí gè nín zì jǐ shēn shàng de shì lì lái lùn zhèng zhè ge guān diǎn ne)
    • Nam (男): 是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有关的东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果你写本书告诉他们要三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就开始留心收集这方面有关的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。
    • Nữ (女): 概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小事发掘出一个点,从而培养出一个可能的创意? (gài kuò qǐ lái, nín de yì sī jiù shì shuō, guān chá shēng huó, liú xīn shēng huó, tōng guò yí jiàn xiǎo shì fā jué chū yí gè diǎn, cóng ér péi yǎng chū yí gè kě néng de chuàng yì)
    • Nam (男): 对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 近几年男的在做哪方面的研究?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ẩm thực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
动手能力强 dòng shǒu néng lì qiáng
B
对生活要求高 duì shēng huó yāo qiú gāo
C
获取信息能力强 huò qǔ xìn xī néng lì qiáng
D
不喜欢动手做吃的 bù xǐ huan dòng shǒu zuò chī de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 说到创意,可能很多人都觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? (shuō dào chuàng yì, kě néng hěn duō rén dōu jué dé gāo shēn mò cè. bǐ rú wǒ men píng cháng kāi huì cè huà yí gè xiàng mù shí, wǎng wǎng zài ràng dà jiā ná chū yí gè yǒu chuàng yì de xiǎng fǎ shí jiù hěn róng yì lěng chǎng, yīn wèi zǒng shì jué de zì jǐ quē fá chuàng yì. ōu yáng xiān shēng, nín zěn me kàn zhè ge wèn tí ne)
    • Nam (男): 嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个人都能让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一种负担。
    • Nữ (女): 您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现在内地的大学还都没开设专门的创意产业研究课程,目前还是我们这些学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎么样才能培养起自己独特的创意吗? (nín shuō chuàng yì yán jiū huì biàn chéng yì zhǒng hěn zhí yè huà de dōng xī, wǒ hěn rèn tóng zhè ge guān diǎn. dàn shì xiàn zài nèi dì de dà xué hái dōu méi kāi shè zhuān mén de chuàng yì chǎn yè yán jiū kè chéng, mù qián hái shì wǒ men zhè xiē xué xí xīn wén chū bǎn chuán bō lèi zhuān yè chū shēn de rén yuán duì chuàng yì de xū qiú bǐ jiào dà. nín néng tán tán zěn me yàng cái néng péi yǎng qǐ zì jǐ dú tè de chuàng yì ma)
    • Nam (男): 我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是要满足社会的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 (wǒ rèn wéi yào duō sī kǎo, duō guān chá shēng huó, hé zhōu wéi de rén duō jiāo liú, yīn wèi chuàng yì zuì hòu hái shì yào mǎn zú shè huì de xū qiú, nǐ yīng gāi duō qù jiē chù shè huì, ér bù néng mái zài shū lǐ yí gè rén xiǎng. wǒ jué de péi yǎng、 fā jué chuàng yì bì xū duō yòng tóu nǎo, bú duàn dì sī kǎo zǒng jié, néng cóng shēng huó zhōng de xiǎo shì zhōng fā xiàn yì xiē dōng xī, bìng qiě bǎ tā men zhuǎn huà wéi chuàng yì, wǒ jué de jiù hěn hǎo)
    • Nữ (女): 确实如此。那么您能不能举一个您自己身上的事例来论证这个观点呢? (què shí rú cǐ. nà me nín néng bu néng jǔ yí gè nín zì jǐ shēn shàng de shì lì lái lùn zhèng zhè ge guān diǎn ne)
    • Nam (男): 是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有关的东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果你写本书告诉他们要三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就开始留心收集这方面有关的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。
    • Nữ (女): 概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小事发掘出一个点,从而培养出一个可能的创意? (gài kuò qǐ lái, nín de yì sī jiù shì shuō, guān chá shēng huó, liú xīn shēng huó, tōng guò yí jiàn xiǎo shì fā jué chū yí gè diǎn, cóng ér péi yǎng chū yí gè kě néng de chuàng yì)
    • Nam (男): 对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 男的认为年轻人有什么特点?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Không thích tự tay nấu nướng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 不喜欢动手做吃的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
步行上下山 bù xíng shàng xià shān
B
坐缆车上下山 zuò lǎn chē shàng xià shān
C
坐缆车上山、步行下山 zuò lǎn chē shàng shān、 bù xíng xià shān
D
步行上山、坐缆车下山 bù xíng shàng shān、 zuò lǎn chē xià shān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 现在爬山,游客们一般采取什么方式?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Đi cáp treo lên núi, đi bộ xuống núi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
知足常乐 zhī zú cháng lè
B
是悲观主义者 shì bēi guān zhǔ yì zhě
C
坐缆车下了山 zuò lǎn chē xià le shān
D
和乙感受相似 hé yǐ gǎn shòu xiāng sì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 关于甲,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Là người theo chủ nghĩa bi quan.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 是悲观主义者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要着眼未来 yào zhuó yǎn wèi lái
B
要追求效率 yào zhuī qiú xiào lǜ
C
要有快乐的心 yào yǒu kuài lè de xīn
D
解决问题要讲究策略 jiě jué wèn tí yào jiǎng jiū cè lüè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 这段话主要告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Cần có một trái tim hạnh phúc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 要有快乐的心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
敬业 jìng yè
B
交际范围广 jiāo jì fàn wéi guǎng
C
有创新意识 yǒu chuàng xīn yì shí
D
专业知识丰富 zhuān yè zhī shi fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深刻地认识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成功,就必须有良好的人际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他们一定会为你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 说话人认为怎样才能成功?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Phạm vi giao tiếp rộng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 交际范围广 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
运气好 yùn qì hǎo
B
变得随和 biàn de suí hé
C
认识新朋友 rèn shi xīn péng yǒu
D
素质得到提高 sù zhì dé dào tí gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深刻地认识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成功,就必须有良好的人际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他们一定会为你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 所谓的走运主要指什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Vận may tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 运气好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
什么是友谊 shén me shì yǒu yì
B
如何结交朋友 rú hé jié jiāo péng yǒu
C
结交朋友的好处 jié jiāo péng yǒu de hǎo chù
D
朋友要五相帮助 péng yǒu yào wǔ xiāng bāng zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深刻地认识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成功,就必须有良好的人际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他们一定会为你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 这段话主要讲的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Lợi ích của việc kết bạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 结交朋友的好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
实事求是 shí shì qiú shì
B
始终如一 shǐ zhōng rú yī
C
老生常谈 lǎo shēng cháng tán
D
带有建议 dài yǒu jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是喜欢被别人称赞的。首先,人们需要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始赞扬你,你就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,人们需要什么样的称赞?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Cần lời khen thực tế, khách quan.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要少批评人 yào shǎo pī píng rén
B
称赞应注意客观 chēng zàn yìng zhù yì kè guān
C
要学会自我称赞 yào xué huì zì wǒ chēng zàn
D
称赞别人会使自己快乐 chēng zàn bié rén huì shǐ zì jǐ kuài lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是喜欢被别人称赞的。首先,人们需要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始赞扬你,你就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Lời khen cần chú ý tính khách quan.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 称赞应注意客观 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
称赞的价值 chēng zàn de jià zhí
B
称赞与自信的关系 chēng zàn yǔ zì xìn de guān xì
C
应该怎么称赞别人 yīng gāi zěn me chēng zàn bié rén
D
人们为什么喜欢被称赞 rén men wèi shén me xǐ huan bèi chēng zàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是喜欢被别人称赞的。首先,人们需要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始赞扬你,你就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Nên khen ngợi người khác như thế nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 应该怎么称赞别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
默读 mò dú
B
一目数行 yí mù shù xíng
C
边读书边听音乐 biān dú shū biān tīng yīn yuè
D
连续读几个小时 lián xù dú jǐ gè xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随着年龄增大,孩子需要父母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速度可以成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文章内容没有根本上的矛盾。 另外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑袋、躺着或是伏在桌子上阅读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书速度。眼睛应该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好处的,因为这是一种多重刺激。但是记忆和理解是有区别的,少了一种记忆手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Đọc liên tục trong nhiều giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 连续读几个小时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
损害视力 sǔn hài shì lì
B
容易疲劳 róng yì pí láo
C
可以加快阅读速度 kě yǐ jiā kuài yuè dú sù dù
D
有助于培养阅读兴趣 yǒu zhù yú péi yǎng yuè dú xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随着年龄增大,孩子需要父母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速度可以成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文章内容没有根本上的矛盾。 另外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑袋、躺着或是伏在桌子上阅读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书速度。眼睛应该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好处的,因为这是一种多重刺激。但是记忆和理解是有区别的,少了一种记忆手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 眼睛离书本远一些会怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Có thể tăng tốc độ đọc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 可以加快阅读速度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
能加深理解 néng jiā shēn lǐ jiě
B
有助于记忆 yǒu zhù yú jì yì
C
对演讲有好处 duì yǎn jiǎng yǒu hǎo chù
D
会造成理解能力下降 huì zào chéng lǐ jiě néng lì xià jiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随着年龄增大,孩子需要父母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速度可以成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文章内容没有根本上的矛盾。 另外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑袋、躺着或是伏在桌子上阅读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书速度。眼睛应该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好处的,因为这是一种多重刺激。但是记忆和理解是有区别的,少了一种记忆手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 关于朗读出声,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Giúp ích cho việc ghi nhớ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 有助于记忆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怎样保护视力 zěn yàng bǎo hù shì lì
B
孩子阅读的不良习惯 hái zi yuè dú de bù liáng xí guàn
C
不要一味追求阅读速度 bú yào yí wèi zhuī qiú yuè dú sù dù
D
怎样培养孩子良好的阅读习惯 zěn yàng péi yǎng hái zi liáng hǎo de yuè dú xí guàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随着年龄增大,孩子需要父母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速度可以成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文章内容没有根本上的矛盾。 另外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑袋、躺着或是伏在桌子上阅读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书速度。眼睛应该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好处的,因为这是一种多重刺激。但是记忆和理解是有区别的,少了一种记忆手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 这段话主要告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Cách rèn luyện thói quen đọc sách tốt cho trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
散步 sàn bù
B
聊天 liáo tiān
C
打球 dǎ qiú
D
午睡 wǔ shuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为缺少睡眠,反而会越睡越困,越没有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活动。时间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领们来说,散步是最适宜的午休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休时间整理办公桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点水,为绿植洗洗叶片;擦拭一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简单的工作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Đi dạo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
防晒 fáng shài
B
补充水分 bǔ chōng shuǐ fèn
C
避免出汗 bì miǎn chū hàn
D
强度不能太大 qiáng dù bù néng tài dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为缺少睡眠,反而会越睡越困,越没有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活动。时间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领们来说,散步是最适宜的午休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休时间整理办公桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点水,为绿植洗洗叶片;擦拭一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简单的工作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 中午的户外活动应该注意什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cường độ không được quá lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 强度不能太大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
节约用电 jié yuē yòng diàn
B
做好工作计划 zuò hǎo gōng zuò jì huà
C
去健身房锻炼 qù jiàn shēn fáng duàn liàn
D
利用午休时间整理办公桌 lì yòng wǔ xiū shí jiān zhěng lǐ bàn gōng zhuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为缺少睡眠,反而会越睡越困,越没有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活动。时间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领们来说,散步是最适宜的午休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休时间整理办公桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点水,为绿植洗洗叶片;擦拭一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简单的工作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 说话人有什么建议?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Tận dụng thời gian nghỉ trưa để dọn dẹp bàn làm việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
午睡的重要性 wǔ shuì de zhòng yào xìng
B
如何改善工作环境 rú hé gǎi shàn gōng zuò huán jìng
C
怎样预防办公室疾病 zěn yàng yù fáng bàn gōng shì jí bìng
D
夏日午后白领怎样调节身心 xià rì wǔ hòu bái lǐng zěn yàng tiáo jié shēn xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为缺少睡眠,反而会越睡越困,越没有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活动。时间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领们来说,散步是最适宜的午休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休时间整理办公桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点水,为绿植洗洗叶片;擦拭一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简单的工作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cách dân văn phòng điều tiết tâm sinh lý vào buổi chiều mùa hè.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
更自信 gèng zì xìn
B
更珍惜时间 gèng zhēn xī shí jiān
C
无法确定时间 wú fǎ què dìng shí jiān
D
时间安排更合理 shí jiān ān pái gèng hé lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知道现在是几点,而当他同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的时间,反而会让看表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的指引。“手表定律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同一个组织的管理不能同时采用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每一个企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确的作业规范,这是一个企业成功的基石,否则,企业的行为将迷失方向,最终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? 当一个人有两只手表时会怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Định luật đồng hồ chỉ ra rằng khi một người có một chiếc đồng hồ, họ biết mấy giờ, nhưng khi có hai chiếc, họ lại không thể xác định chính xác. Hai chiếc đồng hồ không giúp người ta biết giờ chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin vào thời gian. Bạn cần chọn chiếc đáng tin nhất, cố gắng chỉnh nó và lấy đó làm chuẩn. Định luật này trong quản trị doanh nghiệp cho thấy không nên áp dụng hai phương pháp hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một người hay tổ chức, không nên đặt ra hai hay nhiều mục tiêu khác nhau cùng lúc. Đáp án: Không thể xác định thời gian.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 无法确定时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不适用于个人 bú shì yòng yú gè rén
B
指需要多元标准 zhǐ xū yào duō yuán biāo zhǔn
C
可用于企业管理 kě yòng yú qǐ yè guǎn lǐ
D
主要用于心理测量 zhǔ yào yòng yú xīn lǐ cè liáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知道现在是几点,而当他同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的时间,反而会让看表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的指引。“手表定律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同一个组织的管理不能同时采用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每一个企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确的作业规范,这是一个企业成功的基石,否则,企业的行为将迷失方向,最终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? 关于“手表定律”,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Định luật đồng hồ chỉ ra rằng khi một người có một chiếc đồng hồ, họ biết mấy giờ, nhưng khi có hai chiếc, họ lại không thể xác định chính xác. Hai chiếc đồng hồ không giúp người ta biết giờ chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin vào thời gian. Bạn cần chọn chiếc đáng tin nhất, cố gắng chỉnh nó và lấy đó làm chuẩn. Định luật này trong quản trị doanh nghiệp cho thấy không nên áp dụng hai phương pháp hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một người hay tổ chức, không nên đặt ra hai hay nhiều mục tiêu khác nhau cùng lúc. Đáp án: Có thể dùng trong quản trị doanh nghiệp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 可用于企业管理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
合作源于信任 hé zuò yuán yú xìn rèn
B
多标准等于没标准 duō biāo zhǔn děng yú méi biāo zhǔn
C
人才决定企业成败 rén cái jué dìng qǐ yè chéng bài
D
要重视企业文化建设 yào zhòng shì qǐ yè wén huà jiàn shè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知道现在是几点,而当他同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的时间,反而会让看表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的指引。“手表定律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同一个组织的管理不能同时采用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每一个企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确的作业规范,这是一个企业成功的基石,否则,企业的行为将迷失方向,最终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? “手表定律”告诉我们什么道理?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặt đồng hồ” nghĩa là khi một người có một chiếc đồng hồ thì biết mấy giờ, nhưng có hai chiếc thì không thể xác định. Hai chiếc đồng hồ không giúp biết chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin, qua đó cho thấy trong quản lý doanh nghiệp, không thể dùng hai phương pháp hoặc đặt nhiều mục tiêu khác nhau cho cùng một người. Đáp án: Nhiều tiêu chuẩn tương đương với không có tiêu chuẩn nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 多标准等于没标准 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!