Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61003

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61003 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61003: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61003

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61003 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61003
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
心理健康很重要 xīn lǐ jiàn kāng hěn zhòng yào
B
身体健康最重要 shēn tǐ jiàn kāng zuì zhòng yào
C
家庭比财富更重要 jiā tíng bǐ cái fù gèng zhòng yào
D
生命的意义在于事业 shēng mìng de yì yì zài yú shì yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人的身体健康是一,而财富、感情、事业、家庭等都是一后面的零,只有依附于这个一,零才会有意义,如果没了这个一,一切都将不存在。因此人生最重要的是要有一个健康的身体。" (yí gè rén de shēn tǐ jiàn kāng shì yī, ér cái fù、 gǎn qíng、 shì yè、 jiā tíng děng dōu shì yī hòu miàn de líng, zhī yǒu yī fù yú zhè ge yī, líng cái huì yǒu yì yì, rú guǒ méi le zhè ge yī, yí qiè dōu jiāng bù cún zài. yīn cǐ rén shēng zuì zhòng yào de shì yào yǒu yí gè jiàn kāng de shēn tǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của một con người là số 1, còn tài phú, tình cảm, sự nghiệp, gia đình... đều là những con số 0 đứng sau số 1 đó. Chỉ khi gắn liền với số 1 này, các số 0 mới có ý nghĩa; nếu mất đi số 1, mọi thứ sẽ không còn tồn tại. Do đó, điều quan trọng nhất trong đời người là phải có một cơ thể khỏe mạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 身体健康最重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
车开得很慢 chē kāi dé hěn màn
B
车上没有乘客 chē shàng méi yǒu chéng kè
C
车上没有司机 chē shàng méi yǒu sī jī
D
司机想开快点儿 sī jī xiǎng kāi kuài diǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一辆载满乘客的公共汽车沿着下坡路快速前进,一个人在后面紧紧地追赶这辆车。一个乘客从车窗中伸出头来对他喊:“老兄!算啦,你追不上的!”“我必须追上它,”这人气喘吁吁地说,“我是这辆车的司机!”" (yí liàng zǎi mǎn chéng kè de gōng gòng qì chē yán zhe xià pō lù kuài sù qián jìn, yí gè rén zài hòu miàn jǐn jǐn dì zhuī gǎn zhè liàng chē. yí gè chéng kè cóng chē chuāng zhōng shēn chū tóu lái duì tā hǎn: “ lǎo xiōng! suàn lā, nǐ zhuī bú shàng de! ” “ wǒ bì xū zhuī shàng tā, ” zhè rén qì chuǎn xū xū dì shuō, “ wǒ shì zhè liàng chē de sī jī! ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe buýt chở đầy hành khách đang lao nhanh xuống dốc, một người ở phía sau đang cố gắng chạy theo đuổi chiếc xe. Một hành khách nhô đầu ra khỏi cửa sổ gọi với theo: "Này anh! Thôi đi, anh không đuổi kịp đâu!". Người đó vừa thở hồng hộc vừa nói: "Tôi buộc phải đuổi theo nó, tôi là tài xế của chiếc xe này!"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 车上没有司机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他今年33 岁 tā jīn nián 3 3 suì
B
他是位体育明星 tā shì wèi tǐ yù míng xīng
C
他的电影很受欢迎 tā de diàn yǐng hěn shòu huān yíng
D
他是做广告最多的明星 tā shì zuò guǎng gào zuì duō de míng xīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "尽管一年多没唱歌,接连几部影视作品的票房收入也不佳,但这丝毫不影响这位明星的广告价值。据统计,他目前做的广告多达三十三个,打破了明星做广告的记录。" (jǐn guǎn yì nián duō méi chàng gē, jiē lián jǐ bù yǐng shì zuò pǐn de piào fáng shōu rù yě bù jiā, dàn zhè sī háo bù yǐng xiǎng zhè wèi míng xīng de guǎng gào jià zhí. jù tǒng jì, tā mù qián zuò de guǎng gào duō dá sān shí sān gè, dǎ pò le míng xīng zuò guǎng gào de jì lù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hơn một năm không hát, doanh thu phòng vé của một loạt tác phẩm điện ảnh truyền hình cũng không khả quan, nhưng điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến giá trị quảng cáo của ngôi sao này. Theo thống kê, anh hiện đang quay tới 33 quảng cáo, phá vỡ kỷ lục nhận quảng cáo của các ngôi sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
父亲是儿子的榜样 fù qīn shì ér zi de bǎng yàng
B
父母要多和孩子沟通 fù mǔ yào duō hé hái zi gōu tōng
C
父亲对儿子要求不高 fù qīn duì ér zi yāo qiú bù gāo
D
男孩更需要母亲的照顾 nán hái gèng xū yào mǔ qīn de zhào gù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "父亲是儿子的第一个男子汉榜样。男孩儿对男性的认识是从父亲开始的。从父亲身上,儿子学习如何举手投足,待人接物,关爱女性。父亲很容易从儿子身上发现自己的影子,儿子也会发现自己越来越像父亲。" (fù qīn shì ér zi de dì yī gè nán zǐ hàn bǎng yàng. nán hái ér duì nán xìng de rèn shi shì cóng fù qīn kāi shǐ de. cóng fù qīn shēn shàng, ér zi xué xí rú hé jǔ shǒu tóu zú, dài rén jiē wù, guān ài nǚ xìng. fù qīn hěn róng yì cóng ér zǐ shēn shàng fā xiàn zì jǐ de yǐng zi, ér zi yě huì fā xiàn zì jǐ yuè lái yuè xiàng fù qīn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người cha là hình mẫu nam tính đầu tiên của con trai. Nhận thức của bé trai về phái nam bắt đầu từ người cha. Từ người cha, con trai học cách cử chỉ đi đứng, đối nhân xử thế và quan tâm đến phụ nữ. Người cha rất dễ tìm thấy hình bóng của chính mình ở con trai, và con trai cũng sẽ thấy mình ngày càng giống bố.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 父亲是儿子的榜样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小李被罚款了 xiǎo lǐ bèi fá kuǎn le
B
小李今天没开车 xiǎo lǐ jīn tiān méi kāi chē
C
小李的事情没办完 xiǎo lǐ de shì qíng méi bàn wán
D
小李找到一个停车位 xiǎo lǐ zhǎo dào yí gè tíng chē wèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行字:“我也是。”" (xiǎo lǐ chū mén bàn shì, dào le mù dì dì fā xiàn méi yǒu tíng chē wèi, zhī hǎo bǎ chē tíng zài mǎ lù biān. tā zài bō lí shàng liú le yì zhāng zhǐ tiáo, shàng miàn xiě zhe: “ wǒ lái cǐ bàn shì. ” huí lái de shí hòu, bō lí shàng duō le yì zhāng jǐng chá de fá dān, ér qiě nà zhāng zhǐ tiáo xià duō le yì háng zì: “ wǒ yě shì. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý ra ngoài có việc, đến nơi thì phát hiện không có chỗ đỗ xe nên đành đỗ xe ở ven đường. Anh để lại một mẩu giấy trên kính xe với nội dung: "Tôi đến đây có việc." Lúc quay lại, trên kính xe có thêm một vé phạt của cảnh sát, hơn nữa bên dưới mẩu giấy đó còn có thêm một dòng chữ: "Tôi cũng vậy."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 小李被罚款了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
卧室最好选用黄色 wò shì zuì hǎo xuǎn yòng huáng sè
B
黄色让人轻松愉悦 huáng sè ràng rén qīng sōng yú yuè
C
黄色使空间显得狭小 huáng sè shǐ kōng jiān xiǎn de xiá xiǎo
D
黄色容易造成消化不良 huáng sè róng yì zào chéng xiāo huà bù liáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "黄色不仅能刺激人的消化系统,还有益于加强人的行动力。所以在家居设计中,厨房常用暖黄色,这样不仅让整个空间显得明朗开阔,还带来一种舒适松弛的氛围,让人充分享受烹饪美食的乐趣。" (huáng sè bù jǐn néng cì jī rén de xiāo huà xì tǒng, hái yǒu yì yú jiā qiáng rén de xíng dòng lì. suǒ yǐ zài jiā jū shè jì zhōng, chú fáng cháng yòng nuǎn huáng sè, zhè yàng bù jǐn ràng zhěng gè kōng jiān xiǎn de míng lǎng kāi kuò, hái dài lái yì zhǒng shū shì sōng chí de fēn wéi, ràng rén chōng fèn xiǎng shòu pēng rèn měi shí de lè qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu vàng không chỉ kích thích hệ tiêu hóa của con người mà còn có lợi cho việc tăng cường khả năng hành động. Vì vậy trong thiết kế nội thất, nhà bếp thường dùng màu vàng ấm, điều này không chỉ giúp không gian trở nên sáng sủa, rộng rãi mà còn mang lại bầu không khí thoải mái, thư thái, giúp con người tận hưởng trọn vẹn niềm vui nấu nướng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 黄色让人轻松愉悦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
早睡早起精神好 zǎo shuì zǎo qǐ jīng shén hǎo
B
睡眠太多对孩子不好 shuì mián tài duō duì hái zi bù hǎo
C
老年人睡眠时间较长 lǎo nián rén shuì mián shí jiān jiào cháng
D
年龄变化会改变睡眠需求 nián líng biàn huà huì gǎi biàn shuì mián xū qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "不同年龄段的人对睡眠的需求不一样。婴儿除了吃奶就是睡觉,睡眠时间可能是十几甚至二十多个小时。随着年龄的增长,睡眠时间不断缩短,到了成年,对大多数人来说,六到八个小时就够了。" (bù tóng nián líng duàn de rén duì shuì mián de xū qiú bù yí yàng. yīng ér chú le chī nǎi jiù shì shuì jiào, shuì mián shí jiān kě néng shì shí jǐ shèn zhì èr shí duō gè xiǎo shí. suí zhe nián líng de zēng zhǎng, shuì mián shí jiān bú duàn suō duǎn, dào le chéng nián, duì dà duō shù rén lái shuō, liù dào bā gè xiǎo shí jiù gòu le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các độ tuổi khác nhau có nhu cầu ngủ khác nhau. Trẻ sơ sinh ngoài bú sữa ra thì chỉ ngủ, thời gian ngủ có thể là mười mấy thậm chí hơn hai mươi tiếng. Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, thời gian ngủ không ngừng rút ngắn, đến tuổi trưởng thành, đối với hầu hết mọi người, từ sáu đến tám tiếng là đủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人际关系很复杂 rén jì guān xì hěn fù zá
B
人们喜欢和别人分享 rén men xǐ huan hé bié rén fēn xiǎng
C
人际关系好的人不幸福 rén jì guān xì hǎo de rén bú xìng fú
D
帮助别人等于帮助自己 bāng zhù bié rén děng yú bāng zhù zì jǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人际关系好的人几乎都有些共同的特点,比如总是热心助人,愿意跟别人分享,这使得他们一直被别人喜爱。“自私的行为引来众人排斥,助人的行为得到众人帮助”,可以说是处理人际关系的重要法则之一。" (rén jì guān xì hǎo de rén jī hū dōu yǒu xiē gòng tóng de tè diǎn, bǐ rú zǒng shì rè xīn zhù rén, yuàn yì gēn bié rén fēn xiǎng, zhè shǐ de tā men yì zhí bèi bié rén xǐ ài. “ zì sī de xíng wéi yǐn lái zhòng rén pái chì, zhù rén de xíng wèi dé dào zhòng rén bāng zhù”, kě yǐ shuō shì chǔ lǐ rén jì guān xì de zhòng yào fǎ zé zhī yī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người có quan hệ xã hội tốt hầu như đều có một số điểm chung, chẳng hạn như luôn nhiệt tình giúp đỡ người khác, sẵn sàng chia sẻ với người khác, điều này khiến họ luôn được người khác yêu mến. "Hành vi ích kỷ rước lấy sự bài xích của mọi người, hành vi giúp người nhận được sự giúp đỡ của mọi người", có thể coi là một trong những nguyên tắc quan trọng trong việc xử lý các mối quan hệ xã hội.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第9题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
桶里有啤酒 tǒng lǐ yǒu pí jiǔ
B
桶里是广告 tǒng lǐ shì guǎng gào
C
桶里写着四个字 tǒng lǐ xiě zhe sì gè zì
D
门口有很多啤酒瓶 mén kǒu yǒu hěn duō pí jiǔ píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有一家餐饮店在门口摆了一个很大的啤酒桶,上面写着“不可偷看”四个大字。路过的行人很好奇,走过来弯下腰把脑袋伸到桶里探个究竟。桶里写着“我店啤酒,与众不同,五元一杯,请您品尝”。" (yǒu yì jiā cān yǐn diàn zài mén kǒu bǎi le yí gè hěn dà de pí jiǔ tǒng, shàng miàn xiě zhe “ bù kě tōu kàn” sì gè dà zì. lù guò de xíng rén hěn hào qí, zǒu guò lái wān xià yāo bǎ nǎo dài shēn dào tǒng lǐ tàn gè jiū jìng. tǒng lǐ xiě zhe “ wǒ diàn pí jiǔ, yǔ zhòng bù tóng, wǔ yuán yì bēi, qǐng nín pǐn cháng”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một quán ăn đặt một thùng bia rất lớn ở cửa, bên trên viết bốn chữ lớn "Cấm lén nhìn". Người qua đường cảm thấy tò mò, bước tới cúi người ghé đầu vào thùng để xem cho rõ. Trong thùng có viết: "Bia của quán tôi, không giống ai cả, năm tệ một cốc, mời quý khách thưởng thức."
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 桶里是广告 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第10题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 10 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要避免高谈阔论 yào bì miǎn gāo tán kuò lùn
B
阅读可以消除寂寞 yuè dú kě yǐ xiāo chú jì mò
C
有经验才能把握整体 yǒu jīng yàn cái néng bǎ wò zhěng tǐ
D
人们经常会感到孤独 rén men jīng cháng huì gǎn dào gū dú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孤独寂寞时,阅读可以消遣;高谈阔论时,知识可供装饰;处世行事时,正确运用知识意味着才干,有实际经验的人虽然能够处理个别性的事物,但若要把握整体,规划全局,却唯有学识才能办到。" (gū dú jì mò shí, yuè dú kě yǐ xiāo qiǎn; gāo tán kuò lùn shí, zhī shi kě gòng zhuāng shì; chǔ shì xíng shì shí, zhèng què yùn yòng zhī shí yì wèi zhe cái gàn, yǒu shí jì jīng yàn de rén suī rán néng gòu chǔ lǐ gè bié xìng de shì wù, dàn ruò yào bǎ wò zhěng tǐ, guī huà quán jú, què wéi yǒu xué shí cái néng bàn dào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi cô đơn trống vắng, đọc sách có thể giúp giải khuây; lúc bàn luận cao đàm khải luận, kiến thức có thể dùng làm vật trang trí; khi xử thế hành sự, việc vận dụng chính xác kiến thức đồng nghĩa với tài năng. Người có kinh nghiệm thực tế tuy có thể giải quyết các sự việc đơn lẻ, nhưng nếu muốn nắm bắt tổng thể, hoạch định toàn cục thì chỉ có học thức mới làm được.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 阅读可以消除寂寞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
机会很重要 jī huì hěn zhòng yào
B
性格不是天生的 xìng gé bú shì tiān shēng de
C
做事情要精益求精 zuò shì qíng yào jīng yì qiú jīng
D
努力可以弥补笨拙 nǔ lì kě yǐ mí bǔ bèn zhuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“笨鸟先飞”这个成语指笨拙的人应该早做准备,及早把想法付诸实践,就能比那些自认为聪明的人先到达目的地。即便先天条件有限,但是通过后天的努力,仍然可以达到预定的目的。" (bèn niǎo xiān fēi” zhè ge chéng yǔ zhǐ bèn zhuō de rén yīng gāi zǎo zuò zhǔn bèi, jí zǎo bǎ xiǎng fǎ fù zhū shí jiàn, jiù néng bǐ nà xiē zì rèn wéi cōng ming de rén xiān dào dá mù dì dì. jí biàn xiān tiān tiáo jiàn yǒu xiàn, dàn shì tōng guò hòu tiān de nǔ lì, réng rán kě yǐ dá dào yù dìng de mù dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Chim vụt bay trước" là thành ngữ chỉ những người chậm chạp nên chuẩn bị từ sớm, sớm đem suy nghĩ áp dụng vào thực tế, thì có thể đến đích trước những kẻ tự cho là mình thông minh. Dù điều kiện bẩm sinh có hạn, nhưng thông qua nỗ lực sau này, vẫn có thể đạt được mục tiêu đã định.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 努力可以弥补笨拙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
中秋节的故事很多 zhōng qiū jié de gù shì hěn duō
B
传统节日都很热闹 chuán tǒng jié rì dōu hěn rè nào
C
中秋节是团圆的日子 zhōng qiū jié shì tuán yuán de rì zi
D
中秋节的历史并不长 zhōng qiū jié de lì shǐ bìng bù cháng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每年农历八月十五日是中国传统的中秋佳节,这时正好处于秋季的中期,所以被称为中秋。中秋节又称“团圆节”,这一天人们仰望明月,期盼家人团聚。远在他乡的游子,也借此寄托对故乡和亲人的思念之情。" (měi nián nóng lì bā yuè shí wǔ rì shì zhōng guó chuán tǒng de zhōng qiū jiā jié, zhè shí zhèng hǎo chǔ yú qiū jì de zhōng qī, suǒ yǐ bèi chēng wéi zhōng qiū. zhōng qiū jié yòu chēng “ tuán yuán jié”, zhè yì tiān rén men yǎng wàng míng yuè, qī pàn jiā rén tuán jù. yuǎn zài tā xiāng de yóu zǐ, yě jiè cǐ jì tuō duì gù xiāng hé qīn rén de sī niàn zhī qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng năm vào ngày rằm tháng Tám âm lịch là tết Trung thu truyền thống của Trung Quốc, thời điểm này vừa đúng vào giữa mùa thu nên được gọi là Trung thu. Tết Trung thu còn gọi là "Tết đoàn viên", vào ngày này mọi người ngắm trăng sáng, mong mỏi gia đình đoàn tụ. Những người con xa xứ cũng nhờ đó mà gửi gắm nỗi nhớ quê hương và người thân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

第13题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
她继承了很多房产 tā jì chéng le hěn duō fáng chǎn
B
她一生犯过许多错 tā yì shēng fàn guò xǔ duō cuò
C
她希望花光自己的钱 tā xī wàng huā guāng zì jǐ de qián
D
她不喜欢自己的工作 tā bù xǐ huan zì jǐ de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,她决定去云游四海。每当钱花光了,她就卖掉一套房子,八十二岁去世时,还留有数套房子,于是留下上述遗言。" (wǒ zuì dà de cuò wù, shì méi yǒu huā guāng suǒ yǒu de qián. ” lín hǎi yīn bǎ gōng zuò zhuàn lái de qián huàn chéng le èr shí duō tào fáng zi. liù shí wǔ suì shí, tā jué dìng qù yún yóu sì hǎi. měi dāng qián huā guāng le, tā jiù mài diào yí tào fáng zi, bā shí èr suì qù shì shí, hái liú yǒu shù tào fáng zi, yú shì liú xià shàng shù yí yán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền mình có." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn 20 căn nhà. Năm 65 tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp nơi. Mỗi khi tiêu hết tiền, bà lại bán một căn nhà, khi qua đời ở tuổi 82, bà vẫn còn vài căn nhà để lại, từ đó mới có di ngôn trên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
基础教育很重要 jī chǔ jiào yù hěn zhòng yào
B
要多带孩子去旅游 yào duō dài hái zi qù lǚ yóu
C
游戏有助于培养创造力 yóu xì yǒu zhù yú péi yǎng chuàng zào lì
D
要让孩子自己克服困难 yào ràng hái zi zì jǐ kè fú kùn nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、创造力,还能帮助他们在以后的人生岁月中应对挫折、克服困难。现在,玩耍正从许多孩子的童年中缺席,这不利于孩子的成长。" (hái zi xū yào “ yóu xì de tóng nián”, yīn wèi zì yóu dì wán shuǎ yǒu zhù yú péi yǎng tā men de shè jiāo néng lì、 chuàng zào lì, hái néng bāng zhù tā men zài yǐ hòu de rén shēng suì yuè zhōng yìng duì cuò zhé、 kè fú kùn nán. xiàn zài, wán shuǎ zhèng cóng xǔ duō hái zi de tóng nián zhōng quē xí, zhè bú lì yú hái zi de chéng zhǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo của chúng, và còn giúp chúng đối phó với trắc trở, vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của rất nhiều trẻ em, điều này không có lợi cho sự phát triển của trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
15

第15题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
美丽是天生的 měi lì shì tiān shēng de
B
美丽的女人最可爱 měi lì de nǚ rén zuì kě ài
C
女人喜欢可爱的东西 nǚ rén xǐ huan kě ài de dōng xī
D
女人因为可爱而美丽 nǚ rén yīn wèi kě ài ér měi lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可爱”了。但是,有些女性认为,夸她“可爱”就意味着你认为她不够漂亮,所以,赞美女性的时候可要注意了。" (dōu shuō nǚ rén bú shì yīn wèi měi lì ér kě ài, ér shì yīn wèi kě ài ér měi lì. bù zhī dào cóng shén me shí hòu qǐ dà jiā dōu xǐ huan kuā jiǎng nǚ xìng “ kě ài” liǎo. dàn shì, yǒu xiē nǚ xìng rèn wéi, kuā tā “ kě ài” jiù yì wèi zhe nǐ rèn wéi tā bú gòu piào liang, suǒ yǐ, zàn měi nǚ xìng de shí hòu kě yào zhù yì le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người ta vẫn nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ xinh đẹp, mà là vì họ đáng yêu nên mới xinh đẹp. Không biết từ bao giờ mà ai nấy đều thích khen ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng, khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy, khi khen ngợi phụ nữ thì phải chú ý nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
16

第16题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 16 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
便于解决矛盾 biàn yú jiě jué máo dùn
B
减少工作人员 jiǎn shǎo gōng zuò rén yuán
C
形成良性竞争 xíng chéng liáng xìng jìng zhēng
D
集中发展交通 jí zhōng fā zhǎn jiāo tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? (gè wèi wǎng yǒu dà jiā hǎo. jīn tiān wǒ men fēi cháng róng xìng dì qǐng dào le xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū huán jìng yùn shū jí gōng wù jú jú cháng liào nǚ shì zuò kè rén mín wǎng, gēn wǒ men tán yi tán xiāng gǎng de jiāo tōng yǐ jí huán jìng bǎo hù fāng miàn de wèn tí. néng bu néng xiān gēn wǒ men jiè shào yí xià nín suǒ cóng shì de gōng zuò)
    • Nữ (女): 我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 (wǒ zài xiāng gǎng zhǔ guǎn sān gè lǐng yù, yí gè shì huán jìng, dì èr gè shì jiāo tōng yùn shū, dì sān gè shì chéng shì jī chǔ shè shī jiàn shè)
    • Nam (男): 环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法? (huán bǎo yě hǎo, jiāo tōng yě hǎo, bāo kuò jī chǔ shè shī jiàn shè, zhè xiē gōng zuò dōu gēn jīng jì fā zhǎn yǒu hěn mì qiè de guān xì, dàn yǒu shí, tā men zhī jiān yòu hǎo xiàng cún zài yì xiē máo dùn. xiāng gǎng zhèng fǔ cóng yì kāi shǐ shè jì zhè zhǒng jié gòu de shí hòu, jiù jiāng zhè sān gè shǔ fàng zài yì qǐ shì bu shì yǒu shén me xiǎng fǎ)
    • Nữ (女): 所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 (suǒ yǒu de guó jiā zài fā zhǎn de guò chéng zhōng, dōu chéng rèn jīng jì fā zhǎn hé huán jìng bǎo hù zhī jiān yǒu máo dùn. lì rú hěn duō huán bǎo de zhèng cè, jiāo tōng fāng miàn bù tóng yì de huà, jiù huì bǎ shì qíng dōu yán wù le. wǒ jué dé bǎ tā men fàng zài yì qǐ, jiù shì yào jiě jué máo dùn, gǎo hǎo xié tiáo hé píng héng)
    • Nam (男): 您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会? (nín zuò guò mín jiān zǔ zhī, zuò guò qǐ yè, xiàn zài zuò gōng wù yuán. nín zuò wéi sān gè shǔ de lǐng dǎo, zhè kěn dìng shì yí jiàn hěn yǒu tiǎo zhàn de gōng zuò, nín cóng nǎ yì nián kāi shǐ rèn zhè ge jú de jú cháng, xiàn zài yǒu shén me tǐ huì)
    • Nữ (女): 我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 (wǒ shì zài èr líng líng èr nián kāi shǐ zuò jú cháng de. yóu yú wǒ shì xué xí huán bǎo chū shēn, duì huán bǎo fāng miàn de shì le jiě dé bǐ jiào qīng chǔ, duì qí tā liǎng gè lǐng yù jiù yào huā yí duàn shí jiān qù le jiě. zǒng ér yán zhī, gōng zuò hěn fù zá, hěn xīn kǔ, dàn gōng zuò chéng jì hěn dà)
    • Nam (男): 香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? (xiāng gǎng de dì yù xiá xiǎo, rén kǒu què fēi cháng duō, shǒu yào wèn tí jiù shì jiāo tōng wèn tí. hǎo duō rén qù xiāng gǎng, dōu jué de xiāng gǎng jiāo tōng guǎn lǐ dé hǎo. nín néng gěi wǒ men jiè shào yí xià, xiāng gǎng de jiāo tōng shì cóng yí gè shén me yàng de jī běn sī xiǎng chū fā de)
    • Nữ (女): 香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。 (xiāng gǎng jiāo tōng de zǒng tǐ zhèng cè, jiù shì yào jìn liáng duō dì shǐ yòng gōng gòng jiāo tōng gōng jù, jiù shì gǔ lì chéng zuò huǒ chē huò gōng gòng qì chē. jiāo tōng zěn me shè jì ne? dì yī, bǎ lù xiū hǎo, zhè shì yí gè jī běn tiáo jiàn; dì èr, bù gǔ lì lǎo bǎi xìng zì jǐ mǎi chē, zhèng fǔ duì sī jiā chē zhēng shōu zhòng shuì; dì sān, jiù shì gǎo hǎo gōng gòng jiāo tōng de jiàn shè hé fú wù, rú wǒ men de dà bā、 xiǎo bā、 tiě lù shù liàng hěn duō, hěn biàn lì, hěn shū shì)
    • Câu hỏi 16: 把三方面工作放在一起的主要目的是什么? (bǎ sān fāng miàn gōng zuò fàng zài yì qǐ de zhǔ yào mù dì shì shén me) — "把三方面工作放在一起的主要目的" là gì?
    • Câu hỏi 17: 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
    • Câu hỏi 18: 女的怎样评价自己的工作? (nǚ de zěn yàng píng jià zì jǐ de gōng zuò)
    • Câu hỏi 19: 外地人觉得香港的交通状况怎么样? (wài dì rén jué de xiāng gǎng de jiāo tōng zhuàng kuàng zěn me yàng) — "外地人觉得香港的交通状况" như thế nào?
    • Câu hỏi 20: 关于香港的交通政策,下列哪项正确? (guān yú xiāng gǎng de jiāo tōng zhèng cè, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "香港的交通政策"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đưa ba lĩnh vực công việc vào chung một chỗ có mục đích chính là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "把三方面工作放在一起的主要目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 便于解决矛盾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第17题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 17 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
在澳门工作过 zài ào mén gōng zuò guò
B
缺少工作经验 quē shǎo gōng zuò jīng yàn
C
专业是环境保护 zhuān yè shì huán jìng bǎo hù
D
对民间组织不熟悉 duì mín jiān zǔ zhī bù shú xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 专业是环境保护 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 18 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很简单 hěn jiǎn dān
B
成绩很大 chéng jì hěn dà
C
很难适应 hěn nán shì yìng
D
非常有趣 fēi cháng yǒu qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 成绩很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 19 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
问题很多 wèn tí hěn duō
B
道路狭窄 dào lù xiá zhǎi
C
管理得很好 guǎn lǐ dé hěn hǎo
D
乘车不方便 chéng chē bù fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 管理得很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 20 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
提高巴士票价 tí gāo bā shì piào jià
B
重视道路修建 zhòng shì dào lù xiū jiàn
C
鼓励老百姓买车 gǔ lì lǎo bǎi xìng mǎi chē
D
鼓励市民骑自行车 gǔ lì shì mín qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 重视道路修建 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 21 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
专业化 zhuān yè huà
B
生活化 shēng huó huà
C
喜剧化 xǐ jù huà
D
国际化 guó jì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?
    • Nam (男): 我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 (wǒ gè rén jué de, qí shí xiàn dài de mó shù tā yīng gāi gēng shēng huó huà, jiù shì mó shù shī chuān de yī fú shì gēn zhèng cháng rén yí yàng, jiǎng de huà gēn zhèng cháng rén yí yàng, yòng dōng xī yě gēn zhèng cháng rén yí yàng, zài zhè zhǒng qíng kuàng zhī xià, hái yǒu mó shù zài yǎn qián fā shēng, nà yàng cái jiào zhēn zhèng de mó shù, zhè cái shì zhēn zhèng de zhèn hàn de mó shù)
    • Nữ (女): 您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? (nín cóng xiǎo jiù xǐ huan biǎo yǎn mó shù ma? wèi shén me xǐ huan ne)
    • Nam (男): 我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫•科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。
    • Nữ (女): 得到别人的承认? (dé dào bié rén de chéng rèn)
    • Nam (男): 对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 (duì, ér qiě shì nǔ lì jiù huì yǒu shōu huò zhè jiàn shì qíng, shì wǒ zài shí èr suì nà yì nián dì yī cì qiè shēn gǎn shòu dào de, nǔ lì gēn shōu huò de zhè jiàn shì qíng, duì wǒ lái jiǎng shì yǒu fēi cháng dà、 fēi cháng dà de yǐng xiǎng)
    • Nữ (女): 这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? (zhè me shuō, nín cóng xiǎo de lǐ xiǎng jiù shì dāng mó shù shī ma)
    • Nam (男): 不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 (bú shì, suī rán wǒ xǐ huan mó shù, dàn yì kāi shǐ wǒ bìng méi yǒu dǎ suàn bǎ mó shù dàng chéng zì jǐ de zhí yè, wǒ de lǐ xiǎng shì chéng wéi gōng zuò wěn dìng、 shōu rù fēng hòu de bái lǐng)
    • Nữ (女): 那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? (nà hòu lái nín shì zěn yàng zǒu shàng mó shù biǎo yǎn zhè tiáo lù de ne)
    • Nam (男): 大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。
    • Câu hỏi 21: 男的认为魔术应该怎么样? (nán de rèn wéi mó shù yīng gāi zěn me yàng) — "男的认为魔术应该" như thế nào?
    • Câu hỏi 22: 男的为什么选择做魔术师? (nán de wèi shén me xuǎn zé zuò mó shù shī) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
    • Câu hỏi 23: 男的最初的理想是什么? (nán de zuì chū de lǐ xiǎng shì shén me) — "男的最初的理想" là gì?
    • Câu hỏi 24: 男的认为怎样才能做到最好? (nán de rèn wéi zěn yàng cái néng zuò dào zuì hǎo)
    • Câu hỏi 25: 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng ma thuật nên như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 自信 (zì xìn — tự tin); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为魔术应该怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 生活化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 22 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
收入丰厚 shōu rù fēng hòu
B
具有挑战性 jù yǒu tiǎo zhàn xìng
C
擅长表演魔术 shàn cháng biǎo yǎn mó shù
D
让他变得更乐观 ràng tā biàn de gèng lè guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 擅长表演魔术 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 23 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
做白领 zuò bái lǐng
B
做主持人 zuò zhǔ chí rén
C
做魔术师 zuò mó shù shī
D
做运动员 zuò yùn dòng yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 做白领 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 24 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不怕挫折 bú pà cuò zhé
B
要实事求是 yào shí shì qiú shì
C
做自己感兴趣的事 zuò zì jǐ gǎn xìng qù de shì
D
各方面都与别人不一样 gè fāng miàn dōu yǔ bié rén bù yí yàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 25 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
求职很顺利 qiú zhí hěn shùn lì
B
没有读完大学 méi yǒu dú wán dà xué
C
认为自己很辛苦 rèn wéi zì jǐ hěn xīn kǔ
D
参加了春节联欢晚会 cān jiā le chūn jié lián huān wǎn huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 26 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
童话作家 tóng huà zuò jiā
B
电影导演 diàn yǐng dǎo yǎn
C
经济学家 jīng jì xué jiā
D
网络编辑 wǎng luò biān jí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为? (huān yíng “ tóng huà dà wáng” zhèng yuān jié. nín hǎo, gōng xǐ nín jīn nián jìn shēng wèi zhōng guó zuò jiā shǒu fù, qù nián wèn chuān dà dì zhèn, nín shì zuò jiā zhōng juān dé zuì duō de. nín rú hé kàn dài zuò jiā zài tè shū qíng kuàng xià de juān kuǎn xíng wéi)
    • Nam (男): 其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。
    • Nữ (女): 有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人? (yǒu méi yǒu jì huà jiāng lái bàn yí gè cí shàn jī gòu, zài gèng guǎng fàn de fàn wéi nèi bāng zhù rén)
    • Nam (男): 目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。 (mù qián yǒu liǎng zhǒng jī jīn huì. yì zhǒng shì fēng bì shì de, wǒ zhī yòng zì jǐ de qián, bú yào bié rén juān qián, wǒ yào gān zhè zhǒng. yì zhǒng shì kāi fàng de, yòng bié rén de, zì jǐ bù tāo, kào zì jǐ de míng qì. zhè ge yě hǎo)
    • Nữ (女): 《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么? (pí pí lǔ zǒng dòng yuán》 jìn liǎng nián de xiāo shòu qíng kuàng dōu fēi cháng hǎo, jǐn èr líng líng jiǔ nián èr yuè, jiù xiāo shòu chū yì bǎi duō wàn cè. nín jué de zì jǐ zuò pǐn rè xiāo de yuán yīn shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。 (wǒ jué de kě néng hé liǎng gè yuán yīn yǒu guān, yí gè shì jīng jì wēi jī, yí gè shì jiǎ liú, hěn duō hái zi zhōu mò hé shǔ jià yuán běn shì yào chū qù wán ér de, bāo kuò wǒ de hái zi, hòu lái dōu qǔ xiāo le. bù chū qù yǐ hòu, hěn duō jiā zhǎng jiù qù shū diàn mǎi shū, wǒ gū jì kě néng gēn zhè ge yǒu guān xì)
    • Nữ (女): 您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢? (nín néng gěi wǒ men tán tán zì jǐ shì zěn yàng chéng wéi fù rén de ma? nín de cái fù guān shì shén me yàng de ne)
    • Nam (男): 我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。
    • Câu hỏi 26: 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
    • Câu hỏi 27: 男的觉得怎样才能获得幸福? (nán de jué de zěn yàng cái néng huò dé xìng fú)
    • Câu hỏi 28: 如果设立基金会,男的希望怎么样? (rú guǒ shè lì jī jīn huì, nán de xī wàng zěn me yàng) — "如果设立基金会,男的希望" như thế nào?
    • Câu hỏi 29: 男的认为自己的财富是什么? (nán de rèn wéi zì jǐ de cái fù shì shén me) — "男的认为自己的财富" là gì?
    • Câu hỏi 30: 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 解决 (jiě jué — giải quyết); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 童话作家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 27 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
多读书 duō dú shū
B
帮助别人 bāng zhù bié rén
C
事业上成功 shì yè shàng chéng gōng
D
获得别人的肯定 huò dé bié rén de kěn dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 帮助别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 28 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
用自己的钱 yòng zì jǐ de qián
B
呼吁更多人捐款 hū yù gèng duō rén juān kuǎn
C
同时做两种基金会 tóng shí zuò liǎng zhǒng jī jīn huì
D
充分利用自己的知名度 chōng fèn lì yòng zì jǐ de zhī míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 用自己的钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 29 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
名声 míng shēng
B
股票和基金 gǔ piào hé jī jīn
C
稿费和作品 gǎo fèi hé zuò pǐn
D
经典的影视作品 jīng diǎn de yǐng shì zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 稿费和作品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听对话与采访,选择正确答案。

dì 30 tí: tīng duì huà yǔ cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
从事金融行业 cóng shì jīn róng háng yè
B
经济状况不太好 jīng jì zhuàng kuàng bú tài hǎo
C
有自己的出版社 yǒu zì jǐ de chū bǎn shè
D
想办封闭式基金会 xiǎng bàn fēng bì shì jī jīn huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为? (huān yíng “ tóng huà dà wáng” zhèng yuān jié. nín hǎo, gōng xǐ nín jīn nián jìn shēng wèi zhōng guó zuò jiā shǒu fù, qù nián wèn chuān dà dì zhèn, nín shì zuò jiā zhōng juān dé zuì duō de. nín rú hé kàn dài zuò jiā zài tè shū qíng kuàng xià de juān kuǎn xíng wéi)
    • Nam (男): 其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。
    • Nữ (女): 有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人? (yǒu méi yǒu jì huà jiāng lái bàn yí gè cí shàn jī gòu, zài gèng guǎng fàn de fàn wéi nèi bāng zhù rén)
    • Nam (男): 目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。 (mù qián yǒu liǎng zhǒng jī jīn huì. yì zhǒng shì fēng bì shì de, wǒ zhī yòng zì jǐ de qián, bú yào bié rén juān qián, wǒ yào gān zhè zhǒng. yì zhǒng shì kāi fàng de, yòng bié rén de, zì jǐ bù tāo, kào zì jǐ de míng qì. zhè ge yě hǎo)
    • Nữ (女): 《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么? (pí pí lǔ zǒng dòng yuán》 jìn liǎng nián de xiāo shòu qíng kuàng dōu fēi cháng hǎo, jǐn èr líng líng jiǔ nián èr yuè, jiù xiāo shòu chū yì bǎi duō wàn cè. nín jué de zì jǐ zuò pǐn rè xiāo de yuán yīn shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。 (wǒ jué de kě néng hé liǎng gè yuán yīn yǒu guān, yí gè shì jīng jì wēi jī, yí gè shì jiǎ liú, hěn duō hái zi zhōu mò hé shǔ jià yuán běn shì yào chū qù wán ér de, bāo kuò wǒ de hái zi, hòu lái dōu qǔ xiāo le. bù chū qù yǐ hòu, hěn duō jiā zhǎng jiù qù shū diàn mǎi shū, wǒ gū jì kě néng gēn zhè ge yǒu guān xì)
    • Nữ (女): 您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢? (nín néng gěi wǒ men tán tán zì jǐ shì zěn yàng chéng wéi fù rén de ma? nín de cái fù guān shì shén me yàng de ne)
    • Nam (男): 我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。
    • Câu hỏi 26: 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
    • Câu hỏi 27: 男的觉得怎样才能获得幸福? (nán de jué de zěn yàng cái néng huò dé xìng fú)
    • Câu hỏi 28: 如果设立基金会,男的希望怎么样? (rú guǒ shè lì jī jīn huì, nán de xī wàng zěn me yàng) — "如果设立基金会,男的希望" như thế nào?
    • Câu hỏi 29: 男的认为自己的财富是什么? (nán de rèn wéi zì jǐ de cái fù shì shén me) — "男的认为自己的财富" là gì?
    • Câu hỏi 30: 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về nam giới, phát biểu nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 解决 (jiě jué — giải quyết); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 想办封闭式基金会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

第31题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 31 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
只有一棵树结果 zhǐ yǒu yì kē shù jié guǒ
B
一棵树被砍掉了 yì kē shù bèi kǎn diào le
C
两棵树都伤痕累累 liǎng kē shù dōu shāng hén lèi lèi
D
农夫又种了一棵树 nóng fū yòu zhǒng le yì kē shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。
    • Câu hỏi 31: 第二年发生了什么事? (dì èr nián fā shēng le shén me shì)
    • Câu hỏi 32: 最后农夫的决定是什么? (zuì hòu nóng fū de jué dìng shì shén me) — "最后农夫的决定" là gì?
    • Câu hỏi 33: 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thứ hai đã xảy ra chuyện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "第二年发生了什么事?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 只有一棵树结果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 32 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
卖掉苹果 mài diào píng guǒ
B
提高苹果价格 tí gāo píng guǒ jià gé
C
不准孩子摘苹果 bù zhǔn hái zi zhāi píng guǒ
D
砍掉不结果的树 kǎn diào bù jié guǒ de shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 砍掉不结果的树 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 33 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
付出才有回报 fù chū cái yǒu huí bào
B
要有合作精神 yào yǒu hé zuò jīng shén
C
要及时改正错误 yào jí shí gǎi zhèng cuò wù
D
应多听别人的意见 yìng duō tīng bié rén de yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 付出才有回报 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 34 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
表示感谢 biǎo shì gǎn xiè
B
请求原谅 qǐng qiú yuán liàng
C
你长得真漂亮 nǐ cháng dé zhēn piào liang
D
我们能和睦相处 wǒ men néng hé mù xiāng chǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。
    • Câu hỏi 34: 根据这段话,微笑传递了什么信息? (gēn jù zhè duàn huà, wēi xiào chuán dì le shén me xìn xī)
    • Câu hỏi 35: “只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思? (zhǐ yào néng xiào, shén me dōu néng tǐng guò lái” zhǔ yào shi shén me yì sī) — "“只要能笑,什么都能挺过来”主要" là gì?
    • Câu hỏi 36: 婴儿出生后多久开始会笑? (yīng ér chū shēng hòu duō jiǔ kāi shǐ huì xiào)
    • Câu hỏi 37: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn này, nụ cười truyền đạt thông tin gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 变化 (biàn huà — thay đổi); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,微笑传递了什么信息?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 我们能和睦相处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第35题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 35 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
对别人要宽容 duì bié rén yào kuān róng
B
笑能加深友谊 xiào néng jiā shēn yǒu yì
C
笑能帮助人渡过难关 xiào néng bāng zhù rén dù guò nán guān
D
困难时才见真正的友谊 kùn nán shí cái jiàn zhēn zhèng de yǒu yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 36 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
几天后 jǐ tiān hòu
B
4 星期后 xīng qī hòu
C
4 个月后 gè yuè hòu
D
半年后 bàn nián hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 4 个月后 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 37 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
笑的积极作用 xiào de jī jí zuò yòng
B
笑与健康的关系 xiào yǔ jiàn kāng de guān xì
C
怎样提高教学效率 zěn yàng tí gāo jiào xué xiào lǜ
D
笑对记忆力的影响 xiào duì jì yì lì de yǐng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 笑的积极作用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 38 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
能主动解决 néng zhǔ dòng jiě jué
B
能创造性地解决 néng chuàng zào xìng dì jiě jué
C
只能被动地解决 zhǐ néng bèi dòng dì jiě jué
D
不可能解决问题 bù kě néng jiě jué wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。
    • Câu hỏi 38: 在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样? (zài jiě jué wèn tí fāng miàn, shuō huà rén rèn wéi diàn nǎo zěn me yàng) — "在解决问题方面,说话人认为电脑" như thế nào?
    • Câu hỏi 39: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về mặt giải quyết vấn đề, người nói cho rằng máy tính như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 只能被动地解决 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 39 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
什么是思考 shén me shì sī kǎo
B
怎样编写程序 zěn yàng biān xiě chéng xù
C
电脑会思考吗 diàn nǎo huì sī kǎo ma
D
电脑具有的优点 diàn nǎo jù yǒu de yōu diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。
    • Câu hỏi 38: 在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样? (zài jiě jué wèn tí fāng miàn, shuō huà rén rèn wéi diàn nǎo zěn me yàng) — "在解决问题方面,说话人认为电脑" như thế nào?
    • Câu hỏi 39: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 电脑会思考吗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 40 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人们都想成为明星 rén men dōu xiǎng chéng wéi míng xīng
B
明星们需要宣传自己 míng xīng men xū yào xuān chuán zì jǐ
C
满足了人们的好奇心 mǎn zú le rén men de hào qí xīn
D
记者的影响力越来越大 jì zhě de yǐng xiǎng lì yuè lái yuè dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。
    • Câu hỏi 40: 为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流? (wèi shén me shuō “ gǒu zǎi duì” de dàn shēng shùn yìng le lì shǐ cháo liú) — Tại sao lại xảy ra sự việc "说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流"?
    • Câu hỏi 41: 关于“狗仔队”,下列哪项正确? (guān yú “ gǒu zǎi duì”, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "“狗仔队”"?
    • Câu hỏi 42: 这段话主要想说明“狗仔队”的什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng shuō míng “ gǒu zǎi duì” de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao nói sự ra đời của "paparazzi" phù hợp với trào lưu lịch sử?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 41 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
工作轻松 gōng zuò qīng sōng
B
缺少社会责任感 quē shǎo shè huì zé rèn gǎn
C
成为一些人的偶像 chéng wéi yì xiē rén de ǒu xiàng
D
主要追踪电影明星 zhǔ yào zhuī zōng diàn yǐng míng xīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 缺少社会责任感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 42 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
名字的由来 míng zì de yóu lái
B
存在的意义不大 cún zài de yì yì bú dà
C
有时也能赢得尊重 yǒu shí yě néng yíng dé zūn zhòng
D
给人们带来了乐趣 gěi rén men dài lái le lè qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 存在的意义不大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第43题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 43 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
受伤的鲨鱼 shòu shāng de shā yú
B
对鲨鱼的恐惧 duì shā yú de kǒng jù
C
缺乏潜水经验 quē fá qián shuǐ jīng yàn
D
遇到成群鲨鱼 yù dào chéng qún shā yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。
    • Câu hỏi 43: 那位海洋生物学家认为什么更可怕? (nà wèi hǎi yáng shēng wù xué jiā rèn wèi shén me gèng kě pà) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那位海洋生物学家认为什么更可怕"?
    • Câu hỏi 44: 关于鲨鱼,下列哪项正确? (guān yú shā yú, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "鲨鱼"?
    • Câu hỏi 45: 遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己? (yù dào shā yú shí, yīng gāi zěn yàng bǎo hù zì jǐ)
    • Câu hỏi 46: 下列哪项是说话人的观点? (xià liè nǎ xiàng shì shuō huà rén de guān diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà sinh vật học biển đó cho rằng điều gì đáng sợ hơn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那位海洋生物学家认为什么更可怕?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 对鲨鱼的恐惧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 44 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
寿命短 shòu mìng duǎn
B
胆子小 dǎn zǐ xiǎo
C
攻击性强 gōng jī xìng qiáng
D
心跳速度快 xīn tiào sù dù kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 攻击性强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第45题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 45 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
保持平静 bǎo chí píng jìng
B
迅速逃离 xùn sù táo lí
C
大声呼救 dà shēng hū jiù
D
主动接触鲨鱼 zhǔ dòng jiē chù shā yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 保持平静 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

第46题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 46 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
坚持就是胜利 jiān chí jiù shì shèng lì
B
凡事要有目标 fán shì yào yǒu mù biāo
C
要坦然面对困境 yào tǎn rán miàn duì kùn jìng
D
做事要集中力量 zuò shì yào jí zhōng lì liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 要坦然面对困境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

第47题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 47 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
寻找熟悉的听众 xún zhǎo shú xī de tīng zhòng
B
选择点头的听众 xuǎn zé diǎn tóu de tīng zhòng
C
选择中间的听众 xuǎn zé zhōng jiān de tīng zhòng
D
照顾各个位置的听众 zhào gù gè gè wèi zhì de tīng zhòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!
    • Câu hỏi 47: 听众多时,怎样选择目光交流对象? (tīng zhòng duō shí, zěn yàng xuǎn zé mù guāng jiāo liú duì xiàng)
    • Câu hỏi 48: 怎样判断听众是否在听你的演讲? (zěn yàng pàn duàn tīng zhòng shì fǒu zài tīng nǐ de yǎn jiǎng)
    • Câu hỏi 49: 把话筒声音放大一些的目的是什么? (bǎ huà tǒng shēng yīn fàng dà yì xiē de mù dì shì shén me) — "把话筒声音放大一些的目的" là gì?
    • Câu hỏi 50: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp bằng mắt là sợi dây liên kết giữa diễn giả và khán giả. Làm thế nào để sử dụng đôi mắt của bạn một cách hiệu quả? Trước tiên, hãy thiết lập mối liên hệ cá nhân với khán giả. Khi số lượng khán giả ít, bạn có thể chọn trước một người và nhìn thẳng vào họ khi nói chuyện. Duy trì giao tiếp bằng mắt với họ đủ lâu để thiết lập mối liên hệ thị giác. Khoảng thời gian này thường tương đương với thời gian của một câu nói hoặc một ý nghĩ. Sau đó, chuyển ánh nhìn sang người khác. Nhưng nếu bạn phải diễn thuyết trước hàng trăm, hàng nghìn khán giả, phương pháp này sẽ không hiệu quả. Bạn có thể chọn một hoặc hai khán giả ở các vị trí khác nhau trong khán phòng và thiết lập mối liên hệ cá nhân với họ. Bằng cách này, mọi khán giả đều sẽ cảm thấy bạn đang trực tiếp trò chuyện với họ. Thứ hai, hãy quan sát phản hồi thị giác. Khi bạn đang diễn thuyết, khán giả cũng đang phản hồi bằng các thông tin phi ngôn ngữ của họ. Nếu mọi người đều không nhìn về phía bạn, rất có thể họ đang không chú ý lắng nghe bài diễn thuyết của bạn. Nguyên nhân có thể là: Họ có thể không nghe rõ giọng của bạn, cách giải quyết là: Nếu bạn không dùng micro, hãy tăng âm lượng lên một chút và xem điều đó có hiệu quả không. Họ có thể cảm thấy nhàm chán, cách giải quyết là: Sử dụng một số lời nói hài hước, giọng điệu có điểm nhấn trầm bổng hơn, v.v. Mặt khác, nếu trên khuôn mặt khán giả lộ rõ vẻ vui vẻ, hứng thú và chăm chú, thì đừng thay đổi gì cả. Bạn làm rất tốt!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện); 解决 (jiě jué — giải quyết); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "听众多时,怎样选择目光交流对象?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
48

第48题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 48 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
向听众提问 xiàng tīng zhòng tí wèn
B
是否有掌声 shì fǒu yǒu zhǎng shēng
C
用些幽默的话语 yòng xiē yōu mò de huà yǔ
D
观察听众视觉反馈 guān chá tīng zhòng shì jué fǎn kuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 观察听众视觉反馈 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
49

第49题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 49 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
使自己放松 shǐ zì jǐ fàng sōng
B
巩固自信心 gǒng gù zì xìn xīn
C
让听众听得到 ràng tīng zhòng tīng dé dào
D
传递非语言信息 chuán dì fēi yǔ yán xìn xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 让听众听得到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

第50题:听长篇短文,选择正确答案。

dì 50 tí: tīng cháng piān duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
幽默的作用 yōu mò de zuò yòng
B
如何获取信息 rú hé huò qǔ xìn xī
C
演讲时要注意什么 yǎn jiǎng shí yào zhù yì shén me
D
眼睛是心灵的窗户 yǎn jīng shì xīn líng de chuāng hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 演讲时要注意什么 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!