Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61001

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61001 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61001: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61001

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61001 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61001
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他们去动物园了 tā men qù dòng wù yuán le
B
他们遇到了老虎 tā men yù dào le lǎo hǔ
C
生物学家吓晕了 shēng wù xué jiā xià yūn le
D
经济学家一直在跑 jīng jì xué jiā yì zhí zài pǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!”" (shēng wù xué jiā hé jīng jì xué jiā zài shù lín zhōng sàn bù, tū rán pèng dào yì tóu dà hēi xióng. jīng jì xué jiā niǔ tóu jiù pǎo. shēng wù xué jiā shuō: “ bié pǎo le, wǒ men pǎo bú guò hēi xióng! ” ér jīng jì xué jiā yì biān kuáng pǎo, yì biān huí tóu shuō: “ wǒ suī rán pǎo bú guò hēi xióng, dàn wǒ pǎo dé guò nǐ! ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một nhà sinh vật học và một nhà kinh tế học đang đi dạo trong rừng thì bất ngờ gặp một con gấu đen to lớn. Nhà kinh tế học liền quay đầu bỏ chạy. Nhà sinh vật học nói: “Đừng chạy nữa, chúng ta chạy không lại gấu đen đâu!” Nhưng nhà kinh tế học vừa cắm đầu chạy vừa ngoái lại bảo: “Tôi tuy không chạy lại gấu đen, nhưng tôi chạy nhanh hơn anh!”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他们去动物园了
    • B. 他们遇到了老虎
    • C. 生物学家吓晕了
    • D. 经济学家一直在跑
  • Phân tích đối chiếu: 生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!” Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (经济学家一直在跑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不渴时不要喝水 bù kě shí bú yào hē shuǐ
B
运动前不要多喝水 yùn dòng qián bú yào duō hē shuǐ
C
平时多喝水很重要 píng shí duō hē shuǐ hěn zhòng yào
D
每天应该喝8杯水 měi tiān yīng gāi hē 8 bēi shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水, 当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。" (hěn duō rén rèn wéi bù kě jiù bú yòng bǔ shuǐ. zhuān jiā gào sù wǒ men, bìng bú shì kǒu kě shí xū yào hē shuǐ, dāng jué de kǒu kě shí, biǎo shì shēn tǐ yǐ jīng shì quē shuǐ de zhuàng tài le, suǒ yǐ zhèng què de hē shuǐ fāng shì, jiù shì píng cháng yào duō bǔ chōng shuǐ fèn, děng kǒu kě hē, jiù lái bù jí le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng không khát thì không cần uống nước. Chuyên gia cho biết, không phải đợi đến khi khát mới cần uống nước. Khi cảm thấy khát, cơ thể thực chất đã ở trong tình trạng thiếu nước rồi. Vì vậy, cách uống nước đúng đắn là phải thường xuyên bổ sung nước hằng ngày, đợi đến khi khát mới uống thì đã muộn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不渴时不要喝水
    • B. 运动前不要多喝水
    • C. 平时多喝水很重要
    • D. 每天应该喝8杯水
  • Phân tích đối chiếu: 当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。 很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水, Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (平时多喝水很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
大雾影响了交通 dà wù yǐng xiǎng le jiāo tōng
B
大雾有利于农业 dà wù yǒu lì yú nóng yè
C
大雾使温度降低 dà wù shǐ wēn dù jiàng dī
D
所有航班都停飞了 suǒ yǒu háng bān dōu tíng fēi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在大雾天气,亲机不能起亲和降落,汽车、船舶等也因能见规低而容易发生事故。雾对农业生产也有一定的危害,如果连续数天大雾,将使农作物缺乏光照,进而影响生长。" (zài dà wù tiān qì, qīn jī bù néng qǐ qīn hé jiàng luò, qì chē、 chuán bó děng yě yīn néng jiàn guī dī ér róng yì fā shēng shì gù. wù duì nóng yè shēng chǎn yě yǒu yí dìng de wēi hài, rú guǒ lián xù shù tiān dà wù, jiāng shǐ nóng zuò wù quē fá guāng zhào, jìn ér yǐng xiǎng shēng zhǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thời tiết sương mù dày đặc, máy bay không thể cất cánh và hạ cánh, ô tô và tàu thuyền cũng dễ xảy ra tai nạn do tầm nhìn kém. Sương mù cũng gây hại nhất định cho sản xuất nông nghiệp, nếu sương mù kéo dài nhiều ngày sẽ khiến cây trồng thiếu ánh sáng, từ đó ảnh hưởng đến sự sinh trưởng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大雾影响了交通
    • B. 大雾有利于农业
    • C. 大雾使温度降低
    • D. 所有航班都停飞了
  • Phân tích đối chiếu: 害,如果连续数天大雾,将使农在大雾天气,亲机不能起亲和降落,汽车、船舶等也因能见规低而容易发生事故。雾对农业生产也有一定的危 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (大雾影响了交通).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
校长声音太小 xiào zhǎng shēng yīn tài xiǎo
B
那个同学生病了 nà ge tóng xué shēng bìng le
C
那个同学是第一名 nà ge tóng xué shì dì yī míng
D
老师当时非常生气 lǎo shī dāng shí fēi cháng shēng qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "毕业典礼上,校长宣及全年级第一叫的同学上台领,可是连续叫了几声之后 ,那个学生慢慢走上台 。后来,老师问他:“刚你怎么了?生病了,还是没听清楚?”学生说: “我没生病,我是怕其他同学没听清楚。”" (bì yè diǎn lǐ shàng, xiào zhǎng xuān jí quán nián jí dì yī jiào de tóng xué shàng tái lǐng, kě shì lián xù jiào le jǐ shēng zhī hòu, nà ge xué shēng màn màn zǒu shàng tái. hòu lái, lǎo shī wèn tā: “ gāng nǐ zěn me le? shēng bìng le, hái shì méi tīng qīng chǔ? ” xué shēng shuō: “ wǒ méi shēng bìng, wǒ shì pà qí tā tóng xué méi tīng qīng chǔ. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng gọi tên học sinh đứng đầu toàn khối lên bục nhận thưởng, nhưng gọi liền mấy lần học sinh đó mới thong thả bước lên. Sau đó, thầy giáo hỏi: “Vừa nãy em sao thế? Bị ốm hay là nghe không rõ?” Cậu học sinh đáp: “Em không bị ốm, em chỉ sợ các bạn khác nghe chưa rõ thôi ạ.”
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 校长声音太小
    • B. 那个同学生病了
    • C. 那个同学是第一名
    • D. 老师当时非常生气
  • Phân tích đối chiếu: 领,可毕业典礼上,校长宣及全年级第一叫的同学上台 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (那个同学是第一名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
成功和漂亮没关系 chéng gōng hé piào liang méi guān xì
B
我不会买很贵的衣服 wǒ bú huì mǎi hěn guì de yī fu
C
穿漂亮衣服会让我自信 chuān piào liang yī fu huì ràng wǒ zì xìn
D
好身材会让人变得自信 hǎo shēn cái huì ràng rén biàn de zì xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "漂亮和成功有没有关系?我认为有很大的关系,因此只要碰到合适的衣服,即使很贵我也会买。穿上漂亮的衣服,我会特别自信,客户也会对我产生良好的感觉,这对我的工作有很大的帮助。" (piào liang hé chéng gōng yǒu méi yǒu guān xì? wǒ rèn wéi yǒu hěn dà de guān xì, yīn cǐ zhǐ yào pèng dào hé shì de yī fu, jí shǐ hěn guì wǒ yě huì mǎi. chuān shàng piào liang de yī fu, wǒ huì tè bié zì xìn, kè hù yě huì duì wǒ chǎn shēng liáng hǎo de gǎn jué, zhè duì wǒ de gōng zuò yǒu hěn dà de bāng zhù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngoại hình đẹp và sự thành công có liên quan đến nhau không? Tôi cho rằng có mối quan hệ rất lớn, vì vậy chỉ cần gặp bộ quần áo phù hợp, dù đắt tôi cũng sẽ mua. Mặc trang phục đẹp giúp tôi vô cùng tự tin, khách hàng cũng có ấn tượng tốt về tôi, điều này giúp ích rất nhiều cho công việc của tôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 自信 (zì xìn — tự tin); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 成功和漂亮没关系
    • B. 我不会买很贵的衣服
    • C. 穿漂亮衣服会让我自信
    • D. 好身材会让人变得自信
  • Phân tích đối chiếu: 使很贵我也会买。穿上漂亮的衣服,我会特别自信,客户也会对漂亮和成功有没有关系?我认为有很大的关系,因此只要碰到合适的衣服,即 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (穿漂亮衣服会让我自信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
面试时穿着最重要 miàn shì shí chuān zhe zuì zhòng yào
B
面试一般只要3分钟 miàn shì yì bān zhǐ yào 3 fēn zhōng
C
找工作的关键是谦虚 zhǎo gōng zuò de guān jiàn shì qiān xū
D
面试时第一印象很重要 miàn shì shí dì yī yìn xiàng hěn zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。" (qián sān fēn zhōng dìng zhōng shēn”, gōng zuò shí nǐ gěi miàn shì kǎo guān de dì yī yìn xiàng, cóng yán tán jǔ zhǐ dào chuān zhe dǎ dōu jiāng zhí jiē yǐng xiǎng nǐ bèi lù qǔ de jī huì yǒu duō dà. yào bīn bīn yǒu lǐ, dàn bú yào xiǎn de guò fèn yīn qín; yào dà fāng dé tǐ, dàn bú yào jū jǐn huò guò fèn qiān xū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “Ba phút đầu quyết định cả đời”, ấn tượng đầu tiên bạn để lại cho người phỏng vấn khi xin việc, từ lời nói, cử chỉ cho đến cách ăn mặc đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội trúng tuyển của bạn. Hãy lịch sự nhã nhặn nhưng đừng tỏ ra quá vồ vập; đàng hoàng đúng mực nhưng đừng gò bó hay quá khiêm tốn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面试时穿着最重要
    • B. 面试一般只要3分钟
    • C. 找工作的关键是谦虚
    • D. 面试时第一印象很重要
  • Phân tích đối chiếu: 象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。 “前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (面试时第一印象很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
春天播种很艰辛 chūn tiān bō zhǒng hěn jiān xīn
B
二十几岁是人生的春天 èr shí jǐ suì shì rén shēng de chūn tiān
C
聪明的农夫会选择夏季 cōng ming de nóng fū huì xuǎn zé xià jì
D
有些种子适合夏季播种 yǒu xiē zhǒng zi shì hé xià jì bō zhǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "二十几岁是人生的春天,这个春天非常短暂,如果不及时播下种子,等到了夏天再播,种子就不易发芽了,即使发芽了,成长的过程也会变得非常艰辛。因此,聪明的农夫绝不会错过春天这个播种的最佳季节。" (èr shí jǐ suì shì rén shēng de chūn tiān, zhè ge chūn tiān fēi cháng duǎn zàn, rú guǒ bù jí shí bō xià zhǒng zi, děng dào le xià tiān zài bō, zhǒng zǐ jiù bú yì fā yá le, jí shǐ fā yá le, chéng zhǎng de guò chéng yě huì biàn de fēi cháng jiān xīn. yīn cǐ, cōng ming de nóng fū jué bú huì cuò guò chūn tiān zhè ge bō zhǒng de zuì jiā jì jié).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Độ tuổi đôi mươi là mùa xuân của đời người, mùa xuân này rất ngắn ngủi, nếu không kịp thời gieo hạt, đợi đến mùa hè mới gieo thì hạt giống sẽ khó nảy mầm, dù có nảy mầm thì quá trình trưởng thành cũng vô cùng gian nan. Do đó, người nông dân thông minh tuyệt đối sẽ không bỏ lỡ mùa xuân – thời điểm gieo hạt tốt nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 春天播种很艰辛
    • B. 二十几岁是人生的春天
    • C. 聪明的农夫会选择夏季
    • D. 有些种子适合夏季播种
  • Phân tích đối chiếu: 使发芽了,成长的过程也会变得非常艰辛。因此,聪明的农夫绝不会错过春天这个播种的最佳季节。 二十几岁是人生的春天,这个春天非常短暂,如果不及时播下种子,等到了夏天再播,种子就不易发芽了,即 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (二十几岁是人生的春天).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孩子想要两块钱 hái zi xiǎng yào liǎng kuài qián
B
妈妈批评了孩子 mā ma pī píng le hái zi
C
孩子骗老奶奶了 hái zi piàn lǎo nǎi nai le
D
老奶奶是卖玩具的 lǎo nǎi nai shì mài wán jù de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孩子妈妈要两块钱。“昨天给你的钱呢?”“我给了一个可怜的老奶奶。” 他回答说。“你真是个好孩子!”妈妈高兴地说:“再给你两块钱。可是你为什么要把钱给那位老奶奶呢?”“她是个卖花的。”" (hái zi mā ma yào liǎng kuài qián. “ zuó tiān gěi nǐ de qián ne? ” “ wǒ gěi le yí gè kě lián de lǎo nǎi nai. ” tā huí dá shuō. “ nǐ zhēn shì gè hǎo hái zi! ” mā ma gāo xìng dì shuō: “ zài gěi nǐ liǎng kuài qián. kě shì nǐ wèi shén me yào bǎ qián gěi nà wèi lǎo nǎi nai ne? ” “ tā shì gè mài huā de. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đứa bé xin mẹ hai đồng. “Tiền hôm qua cho con đâu rồi?” “Con cho một bà cụ đáng thương rồi ạ.” Cậu bé trả lời. “Con ngoan quá!” Mẹ vui mừng nói: “Cho con thêm hai đồng nữa nhé. Nhưng sao con lại cho bà cụ đó tiền vậy?” “Dạ vì bà ấy bán hoa ạ.”
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩子想要两块钱
    • B. 妈妈批评了孩子
    • C. 孩子骗老奶奶了
    • D. 老奶奶是卖玩具的
  • Phân tích đối chiếu: 怜的老奶奶。” 孩子妈妈要两块钱。“昨天给你的钱呢?”“我给了一个可 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (孩子想要两块钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
碰杯是为了照顾耳朵 pèng bēi shì wèi le zhào gù ěr duo
B
饮酒讲究合适的时间 yǐn jiǔ jiǎng jiū hé shì de shí jiān
C
适量饮酒对身体有好处 shì liàng yǐn jiǔ duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
D
碰杯可以增进人们的感情 pèng bēi kě yǐ zēng jìn rén men de gǎn qíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在佂酒时,鼻子能闻到酒的香味,眼睛能看到酒的买色,舌头能够品尝酒的味道,只有耳朵被排除在外。有人想出了碰杯的办法,杯子发出清脆的响声,耳朵就和其他器官一样,也能享受到喝酒的乐趣了。" (zài zhēng jiǔ shí, bí zi néng wén dào jiǔ de xiāng wèi, yǎn jīng néng kàn dào jiǔ de mǎi sè, shé tou néng gòu pǐn cháng jiǔ de wèi dào, zhǐ yǒu ěr duo bèi pái chú zài wài. yǒu rén xiǎng chū le pèng bēi de bàn fǎ, bēi zi fā chū qīng cuì de xiǎng shēng, ěr duo jiù hé qí tā qì guān yí yàng, yě néng xiǎng shòu dào hē jiǔ de lè qù le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi uống rượu, mũi có thể ngửi thấy hương thơm, mắt nhìn thấy màu sắc, lưỡi nếm được mùi vị, chỉ có tai là bị bỏ quên. Có người đã nghĩ ra cách cụng ly, tiếng ly chạm nhau lách cách giòn giã giúp tai cũng như các giác quan khác, đều có thể tận hưởng niềm vui khi thưởng rượu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 碰杯是为了照顾耳朵
    • B. 饮酒讲究合适的时间
    • C. 适量饮酒对身体有好处
    • D. 碰杯可以增进人们的感情
  • Phân tích đối chiếu: 他器官一样,也能享受到喝酒的乐趣了。 在佂酒时,鼻子能闻到酒的香味,眼睛能看到酒的买色,舌头能够品尝酒的味道,只有耳朵被排除在外。有人想出了碰杯的办法,杯子发出清脆的响声,耳朵就和其 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (碰杯是为了照顾耳朵).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
桂林的历史不长 guì lín de lì shǐ bù cháng
B
桂林在广西南部 guì lín zài guǎng xī nán bù
C
桂林经济比较落后 guì lín jīng jì bǐ jiào luò hòu
D
桂林是一个旅游城市 guì lín shì yí gè lǚ yóu chéng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桂林位于广西东北部,它拥有 “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可以满足现代人多元化旅游需求的国际旅游城市。" (guì lín wèi yú guǎng xī dōng běi bù, tā yōng yǒu “ jiǎ tiān xià” de shān shuǐ fēng guāng, yōu jiǔ de lì shǐ wén huà, duō cǎi de mín zú fēng qíng, yì liú de shēng tài huán jìng hé dú tè de chéng shì fēng mào. guì lín shì yí gè shì hé rén lèi jū zhù de chéng shì, yí gè kě yǐ mǎn zú xiàn dài rén duō yuán huà lǚ yóu xū qiú de guó jì lǚ yóu chéng shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quế Lâm nằm ở phía đông bắc Quảng Tây, nơi đây sở hữu phong cảnh non nước “đệ nhất thiên hạ”, lịch sử văn hóa lâu đời, phong tục dân tộc đa sắc màu, môi trường sinh thái hàng đầu và diện mạo đô thị độc đáo. Quế Lâm là thành phố đáng sống và là đô thị du lịch quốc tế đáp ứng nhu cầu du lịch đa dạng của con người hiện đại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 桂林的历史不长
    • B. 桂林在广西南部
    • C. 桂林经济比较落后
    • D. 桂林是一个旅游城市
  • Phân tích đối chiếu: “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可桂林位于广西东北部,它拥有 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (桂林是一个旅游城市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
很多人反对“晒工资” hěn duō rén fǎn duì “ shài gōng zī”
B
女人的年龄不再是秘密 nǚ rén de nián líng bú zài shì mì mì
C
越来越多的人在网上购物 yuè lái yuè duō de rén zài wǎng shàng gòu wù
D
有人在网上公布自已的收入 yǒu rén zài wǎng shàng gōng bù zì yǐ de shōu rù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“男人的钱包、女人的年龄”被人们视为现代职场中的两大秘密,不过在网络上,很多人正热衷于把自已的详细收入甚至日常开支都展示出来,网民们给它起了个生动的叫法叫“晒工资”。" (nán rén de qián bāo、 nǚ rén de nián líng” bèi rén men shì wèi xiàn dài zhí chǎng zhōng de liǎng dà mì mì, bú guò zài wǎng luò shàng, hěn duō rén zhèng rè zhōng yú bǎ zì yǐ de xiáng xì shōu rù shèn zhì rì cháng kāi zhī dōu zhǎn shì chū lái, wǎng mín men gěi tā qǐ le gè shēng dòng de jiào fǎ jiào “ shài gōng zī”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “Ví tiền của đàn ông, tuổi tác của phụ nữ” vốn được xem là hai bí mật lớn nơi công sở hiện đại. Tuy nhiên trên mạng xã hội, nhiều người lại hào hứng công khai chi tiết thu nhập, thậm chí cả chi tiêu hằng ngày của mình. Cư dân mạng gọi trào lưu này bằng cái tên sinh động là “khoe lương”.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很多人反对“晒工资”
    • B. 女人的年龄不再是秘密
    • C. 越来越多的人在网上购物
    • D. 有人在网上公布自已的收入
  • Phân tích đối chiếu: “男人的钱包、女人的年龄”被人们视为现代职场中的两大秘密,不过在网络上,很多人正热衷于把自已的详细收入甚至日常开支都展示出来,网民们给它起了个生动的叫法叫“晒工资”。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有人在网上公布自已的收入).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
音乐可以丰富电影情节 yīn yuè kě yǐ fēng fù diàn yǐng qíng jié
B
电影院的吸引力变小了 diàn yǐng yuàn de xī yǐn lì biàn xiǎo le
C
电影比音乐更有吸引力 diàn yǐng bǐ yīn yuè gèng yǒu xī yǐn lì
D
音乐对绘画有很大影响 yīn yuè duì huì huà yǒu hěn dà yǐng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。" (diàn yǐng shì yīn yuè hé huì huà de jié hé. yīn yuè shì diàn yǐng yì shù zhōng de yí gè zhòng yào zǔ chéng bù fēn. hěn duō rén xǐ huan zài diàn yǐng yuàn lǐ kàn diàn yǐng shì yīn wèi xiǎng gǎn shòu shēng yīn de cì jī. cóng kāi shǐ dào jié shù, dà liàng de yīn yuè shǐ qíng jié biàn de gèng fēng fù、 gèng qǔ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điện ảnh là sự kết hợp giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành quan trọng trong nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn cảm nhận sự kích thích từ âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã làm cho tình tiết phim trở nên phong phú và ly kỳ, hấp dẫn hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 音乐可以丰富电影情节
    • B. 电影院的吸引力变小了
    • C. 电影比音乐更有吸引力
    • D. 音乐对绘画有很大影响
  • Phân tích đối chiếu: 电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (音乐可以丰富电影情节).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
航天科技活动发展速度放缓 háng tiān kē jì huó dòng fā zhǎn sù dù fàng huǎn
B
航天科技与日常生活关系密切 háng tiān kē jì yǔ rì cháng shēng huó guān xì mì qiè
C
航天科技给人们生活带来不便 háng tiān kē jì gěi rén men shēng huó dài lái bú biàn
D
航天科技活动干扰了手机信号 háng tiān kē jì huó dòng gān rǎo le shǒu jī xìn hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "航天科活动与人类生活的关系日益密切,居民电视、手机信号等无不依赖于天上卫星发来的信号,连城市交通也要依赖卫星信号来调控。由此可见,航天科活动对人类生活的影响正在逐增大。" (háng tiān kē huó dòng yǔ rén lèi shēng huó de guān xì rì yì mì qiè, jū mín diàn shì、 shǒu jī xìn hào děng wú bù yī lài yú tiān shàng wèi xīng fā lái de xìn hào, lián chéng shì jiāo tōng yě yào yī lài wèi xīng xìn hào lái tiáo kòng. yóu cǐ kě jiàn, háng tiān kē huó dòng duì rén lèi shēng huó de yǐng xiǎng zhèng zài zhú zēng dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động khoa học vũ trụ ngày càng gắn bó mật thiết với đời sống con người. Tín hiệu truyền hình, điện thoại di động của người dân đều phụ thuộc vào vệ tinh ngoài không gian, ngay cả giao thông đô thị cũng dựa vào tín hiệu vệ tinh để điều phối. Có thể thấy, tầm ảnh hưởng của khoa học vũ trụ đối với đời sống con người đang ngày càng lớn dần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 航天科技活动发展速度放缓
    • B. 航天科技与日常生活关系密切
    • C. 航天科技给人们生活带来不便
    • D. 航天科技活动干扰了手机信号
  • Phân tích đối chiếu: 此可航天科活动与人类生活的关系日益密切,居民电视、手机信号等无不依赖于天上卫星发来的信号,连城市交通也要依赖卫星信号来调控。由 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (航天科技与日常生活关系密切).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
《西游记》想像力丰富 xī yóu jì》 xiǎng xiàng lì fēng fù
B
《西游记》是短篇小说 xī yóu jì》 shì duǎn piān xiǎo shuō
C
《西游记》是一部历史小说 xī yóu jì》 shì yí bù lì shǐ xiǎo shuō
D
《西游记》不受老年人的欢迎 xī yóu jì》 bú shòu lǎo nián rén de huān yíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 ,本领高强,敢于反,深受人们喜爱。这部小说充满了特的幻想,表现出丰富的艺术想像力,在中国影响极大。" (xī yóu jì》 shì zhōng guó gǔ dài yí bù zhù jiào de cháng piān shén huà xiǎo shuō. shū zhōng zuì xī yǐn dú zhě de xíng xiàng shì sūn wù kōng, tā jī zhì yǒng gǎn, běn lǐng gāo qiáng, gǎn yú fǎn, shēn shòu rén men xǐ ài. zhè bù xiǎo shuō chōng mǎn le tè de huàn xiǎng, biǎo xiàn chū fēng fù de yì shù xiǎng xiàng lì, zài zhōng guó yǐng xiǎng jí dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: “Tây Du Ký” là bộ tiểu thuyết thần thoại trường thiên nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc. Nhân vật cuốn hút độc giả nhất trong truyện là Tôn Ngộ Không: mưu trí dũng cảm, bản lĩnh cao cường, dám đứng lên phản kháng, được mọi người vô cùng yêu thích. Tác phẩm tràn đầy trí tưởng tượng kỳ ảo, thể hiện sức sáng tạo nghệ thuật phong phú và có sức ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 《西游记》想像力丰富
    • B. 《西游记》是短篇小说
    • C. 《西游记》是一部历史小说
    • D. 《西游记》不受老年人的欢迎
  • Phân tích đối chiếu: ,本领高强,敢 《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (《西游记》想像力丰富).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
哭泣有利于健康 kū qì yǒu lì yú jiàn kāng
B
脾气好才能身体好 pí qì hǎo cái néng shēn tǐ hǎo
C
及时发脾气有利于长寿 jí shí fā pí qi yǒu lì yú cháng shòu
D
这项研究主要针对孩子 zhè xiàng yán jiū zhǔ yào zhēn duì hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个研究结果表明,当人们感到气愤而想发脾气时,如果能够及时宣泄出来,会有利于自已的身体健康,也会给长寿带来机会。研究结果显示,那些活得长的研究对象基本上都属于“有脾气则发”的类型。" (yí gè yán jiū jié guǒ biǎo míng, dāng rén men gǎn dào qì fèn ér xiǎng fā pí qì shí, rú guǒ néng gòu jí shí xuān xiè chū lái, huì yǒu lì yú zì yǐ de shēn tǐ jiàn kāng, yě huì gěi cháng shòu dài lái jī huì. yán jiū jié guǒ xiǎn shì, nà xiē huó dé cháng de yán jiū duì xiàng jī běn shàng dōu shǔ yú “ yǒu pí qì zé fā” de lèi xíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, khi tức giận muốn nổi cáu, nếu có thể bộc lộ ra kịp thời sẽ có lợi cho sức khỏe và giúp kéo dài tuổi thọ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, những đối tượng sống thọ về cơ bản đều thuộc kiểu người “có giận là phát tiết ra ngay”.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哭泣有利于健康
    • B. 脾气好才能身体好
    • C. 及时发脾气有利于长寿
    • D. 这项研究主要针对孩子
  • Phân tích đối chiếu: 出来,会有利于自已的身体健康,也会给长寿带来机会。研究结果显示,那些活得长的研究对象基本上都属于“有脾气则一个研究结果表明,当人们感到气愤而想发脾气时,如果能够及时宣泄男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (及时发脾气有利于长寿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
娱乐休闲 yú lè xiū xián
B
参与体验 cān yù tǐ yàn
C
观赏享受 guān shǎng xiǎng shòu
D
资源整合 zī yuán zhěng hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! (dà jiā hǎo, huān yíng lái dào wǒ men de fǎng tán shì, xiàn zài zuò zài wǒ shēn biān de shì běi jīng huān lè gǔ de fù zǒng jīng lǐ zhèng wéi xiān shēng. nín hǎo)
    • Nam (男): 您好! (nín hǎo)
    • Nữ (女): 欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? (huān lè gǔ shì zài zhǔ tí gōng yuán jiàn lì shòu cuò de bèi jǐng xià xīng jiàn de, tā de jiàn lì chū zhōng shì shén me)
    • Nam (男): 九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 (jiǔ liù nián, quán guó dào chù xīng jiàn zhǔ tí gōng yuán, dàn zhěng tǐ jīng yíng qíng kuàng bú tài hǎo. wǒ men duì cǐ jìn xíng le diào chá, fā xiàn dāng shí de zhǔ tí gōng yuán dōu shì guān shǎng xìng de, ér suí zhe jīng jì de fā zhǎn hé rén men xū qiú de biàn huà, dà zhòng qún tǐ gèng xū yào yì zhǒng cān yù xìng qiáng de gōng yuán, suǒ yǐ wǒ men tí chū “ shēng huó jiù shì tǐ yàn, tǐ yàn jiù shì shēng huó”, jī yú zhè ge lǐ niàn wǒ men biàn kāi shǐ cè huà huān lè gǔ)
    • Nữ (女): 欢乐谷为什么要建在北京? (huān lè gǔ wèi shén me yào jiàn zài běi jīng)
    • Nam (男): 因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 (yīn wèi běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū, zuò wéi dà dū shì, rú guǒ cóng lǚ yóu zhè ge lǐng yù lái kàn, běi jīng gèng duō de shì yì xiē chuán tǒng wén huà de lǚ yóu jǐng diǎn, shí shàng yú lè de dōng xī bǐ jiào shǎo, ér zòng guān quán shì jiè gè gè lèi shì de dà dōu shì, dōu yǒu xiàn dài huà de shí shàng gōng yuán xiāng pèi, ér běi jīng zǒng zǒng quē zhè yí gè)
    • Nữ (女): 欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? (huān lè gǔ xiāng duì yú jiā nián huá yǒu shén me tè sè)
    • Nam (男): 我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有庞大的演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。
    • Nữ (女): 游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? (yóu lè shè shī, guān shǎng jǐng guān, zhǔ tí biǎo yǎn, hái yǒu zhǔ tí huó dòng, huì bu huì lìng yóu kè jué de yǎn huā liáo luàn, fēn bù qīng zhǔ cì)
    • Nam (男): 在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可以根据自已的喜好和时间,规划自已的游玩线路,所以相信每位游客都可以在欢乐谷充分享受欢乐。 (zài jìn rù huān lè gǔ zhī qián, wǒ men huì gěi měi wèi yóu kè yí gè shí jiān biǎo hé yì zhāng dǎo yóu tú, qīng chǔ biāo míng dāng tiān yǒu nǎ xiē shè bèi gè mù, yǒu nǎ xiē biǎo yǎn, yóu kè kě yǐ gēn jù zì yǐ de xǐ hào hé shí jiān, guī huà zì yǐ de yóu wán xiàn lù, suǒ yǐ xiāng xìn měi wèi yóu kè dōu kě yǐ zài huān lè gǔ chōng fèn xiǎng shòu huān lè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游玩 (yóu wán — du ngoạn, đi chơi); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 变化 (biàn huà — thay đổi); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:欢乐谷的设计理念是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 娱乐休闲
    • B. 参与体验
    • C. 观赏享受
    • D. 资源整合
  • Phân tích đối chiếu: 男:您好! 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (参与体验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
北京游客众多 běi jīng yóu kè zhòng duō
B
北京是中国的首都 běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū
C
北京缺少时尚主题公园 běi jīng quē shǎo shí shàng zhǔ tí gōng yuán
D
北京有很多文化旅游景点 běi jīng yǒu hěn duō wén huà lǚ yóu jǐng diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:欢乐谷建在北京的主要原因是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 北京游客众多
    • B. 北京是中国的首都
    • C. 北京缺少时尚主题公园
    • D. 北京有很多文化旅游景点
  • Phân tích đối chiếu: 男:您好! 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (北京缺少时尚主题公园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
景观 jǐng guān
B
表演 biǎo yǎn
C
主题活动 zhǔ tí huó dòng
D
娱乐设备 yú lè shè bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:欢乐谷与嘉年华在哪方面有相似之处?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 景观
    • B. 表演
    • C. 主题活动
    • D. 娱乐设备
  • Phân tích đối chiếu: 男:您好! 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (娱乐设备).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
20多 duō
B
100多 duō
C
200多 duō
D
300多 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:欢乐谷的演艺队伍有多少人?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 20多
    • B. 100多
    • C. 200多
    • D. 300多
  • Phân tích đối chiếu: 男:您好! 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (200多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
宣传大型活动 xuān chuán dà xíng huó dòng
B
游客能自由规划游玩路线 yóu kè néng zì yóu guī huà yóu wán lù xiàn
C
提醒游客地形和营业时间 tí xǐng yóu kè dì xíng hé yíng yè shí jiān
D
游客能玩遍欢乐谷所有项目 yóu kè néng wán biàn huān lè gǔ suǒ yǒu xiàng mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:为游客提供时间表和导游图的目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宣传大型活动
    • B. 游客能自由规划游玩路线
    • C. 提醒游客地形和营业时间
    • D. 游客能玩遍欢乐谷所有项目
  • Phân tích đối chiếu: 男:您好! 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (游客能自由规划游玩路线).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
写作 xiě zuò
B
绘画 huì huà
C
图片摄影 tú piàn shè yǐng
D
电影和电视广告 diàn yǐng hé diàn shì guǎng gào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? (jīn tiān de jiā bīn shì yí wèi nǚ shè yǐng shī, yě shì yí wèi táo lǐ mǎn tiān xià de lǎo shī. sòng jìng lǎo shī, nín hǎo! píng yáo shè yǐng dà zhǎn jiù yào kāi shǐ le, nín shì dì jǐ cì cān jiā)
    • Nữ (女): 我是第一次参加。我平时的创作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 (wǒ shì dì yī cì cān jiā. wǒ píng shí de chuàng zuò shì diàn yǐng hé diàn shì guǎng gào. tú piàn shè yǐng wǒ suī rán pāi le shí èr nián, rán ér yì zhí shì jī lěi de guò chéng. zhè cì cān jiā, shì yīn wèi wǒ jué de shí jǐ nián de pāi shè yīng gāi zǒng jié yí xià)
    • Nam (男): 您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? (nín zuò wéi yí gè zhuān yè rén shì shì zěn yàng kàn dài xiàng píng yáo zhè yàng yí gè yuè lái yuè xiǎng yǒu guó jì shēng yù de dà sài de)
    • Nữ (女): 平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 (píng yáo shè yǐng jié jù wǒ liǎo jiě, yì kāi shǐ yě shì yǐ dì fāng lǚ yóu jīng jì wèi mù dì zhǎn kāi de. xiàn zài yíng qǔ le zhè me dà de chéng jì, ér qiě zài yè nèi què dìng le tā de quán wēi xìng hé quán miàn xìng. duì yú shì jiè lái jiǎng, tí gōng le yí gè chuāng kǒu jiè shào zhōng guó shè yǐng shī. tā shì liǎo jiě zhōng guó shè yǐng hé zhōng guó liǎo jiě shì jiè shè yǐng de chuāng kǒu hé qiáo liáng)
    • Nam (男): 您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能给大家介绍一下? (nín yě shì yí wèi hěn liǎo bù qǐ de lǎo shī, xué shēng men dōu hěn xǐ huan nín shàng kè de xíng shì, nín néng bu néng gěi dà jiā jiè shào yí xià)
    • Nữ (女): 我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉学生用心灵去感应。 (wǒ de jiào xué xíng shì shì zhè yàng de, bái tiān pāi shè, wǎn shàng shàng kè. yòng wǒ men rèn kě de jì shí shè yǐng dà shī de zuò pǐn qǐ fā xué shēng, yòng jì shí shè yǐng de lǐ lùn zhǐ dǎo xué shēng yīng gāi zěn me pāi shè, gào sù xué shēng yòng xīn líng qù gǎn yìng)
    • Nam (男): 对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? (duì yú nín de xué shēng lái jiǎng, nín de shòu kè fāng shì zài zhuān yè shàng duì tā men lái shuō shì yí gè tí shēng, zài shēng huó、 yǎn jiè fāng miàn yě shì yí gè kuò dà. tā men zài zhè fāng miàn de shōu huò, shì bu shì yǐ jīng chāo guò le nín de yù qī)
    • Nữ (女): 的确是这样。九八年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 (dí què shì zhè yàng. jiǔ bā nián, wǒ dài zhe xué shēng qù shān xī. yīn wèi wǒ yì zhí xíng yì shù xiàng shēng huó xué xí, suǒ yǐ wǒ kāi shǐ shàng shēng huó shè yǐng kè de shí hòu, jiù zhǔ zhāng yīng gāi dào shēng huó lǐ qù, lìng xué shēng dào nà ge dì fāng, bǐ jiào jí zhōng dì gǎn shòu shēng huó. dāng wǒ men cóng shān xī huí lái dì yī cì zuò zhǎn lǎn de shí hòu, wǒ zhēn de jué dé xué shēng pāi de dōng xī tài hǎo le. nǐ dōu bù zhī dào tā men de lì liàng yǒu duō dà)
    • Nam (男): 在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? (zài wǒ men yǎn zhōng, nǚ xìng shè yǐng shì fēi cháng kù de zhí yè nín shì zěn me kāi shǐ nín de zhí yè shēng yá de)
    • Nữ (女): 我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。 (wǒ cóng xiǎo xué huà huà, rán hòu kǎo diàn yǐng xué yuàn shè yǐng xì. dāng shí diàn yǐng xué yuàn méi yǒu tú piàn shè yǐng xì, dōu shì diàn yǐng shè yǐng, wǒ jiù kǎo shàng le zhè gè zhuān yè. wǒ gǎn jué wǒ duì yì shù yǒu yì diǎn diǎn tiān fèn, ér qiě xué dé bú lèi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 经济 (jīng jì — kinh tế); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:作?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写作
    • B. 绘画
    • C. 图片摄影
    • D. 电影和电视广告
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是第一次参加。我平时的创男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (电影和电视广告).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
介绍平遥文化 jiè shào píng yáo wén huà
B
交流摄影经验 jiāo liú shè yǐng jīng yàn
C
发展地方旅游经济 fā zhǎn dì fāng lǚ yóu jīng jì
D
向国外介绍中国摄影师 xiàng guó wài jiè shào zhōng guó shè yǐng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:举办平遥摄影节最初的目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 介绍平遥文化
    • B. 交流摄影经验
    • C. 发展地方旅游经济
    • D. 向国外介绍中国摄影师
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是第一次参加。我平时的创男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (发展地方旅游经济).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
与专家讨论 yǔ zhuān jiā tǎo lùn
B
举办摄影展览 jǔ bàn shè yǐng zhǎn lǎn
C
组织摄影比赛 zǔ zhī shè yǐng bǐ sài
D
白天拍摄,晚上上课 bái tiān pāi shè, wǎn shàng shàng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的采取什么样的教学形式?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 与专家讨论
    • B. 举办摄影展览
    • C. 组织摄影比赛
    • D. 白天拍摄,晚上上课
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是第一次参加。我平时的创男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (白天拍摄,晚上上课).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
非常好 fēi cháng hǎo
B
还可以 hái kě yǐ
C
缺少经验 quē shǎo jīng yàn
D
距离生活较远 jù lí shēng huó jiào yuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得学生的第一次展览怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常好
    • B. 还可以
    • C. 缺少经验
    • D. 距离生活较远
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是第一次参加。我平时的创男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (非常好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没去过山西 méi qù guò shān xī
B
刚开始从事教学工作 gāng kāi shǐ cóng shì jiào xué gōng zuò
C
以前参加过乎遥摄影节 yǐ qián cān jiā guò hū yáo shè yǐng jié
D
觉得自已有一些艺术天分 jué de zì yǐ yǒu yì xiē yì shù tiān fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于女的,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没去过山西
    • B. 刚开始从事教学工作
    • C. 以前参加过乎遥摄影节
    • D. 觉得自已有一些艺术天分
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是第一次参加。我平时的创男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (觉得自已有一些艺术天分).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
独立自主 dú lì zì zhǔ
B
自由自在 zì yóu zì zài
C
争强好胜 zhēng qiáng hào shèng
D
踏实肯干 tà shí kěn gān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? (jīn tiān lái dào wǒ men xiàn chǎng de jiā bīn shì zhù jiào màn huà jiā cài zhì zhōng xiān shēng. cài zhì zhōng xiān shēng shì yí gè hěn tè bié de rén wù, quán qiú měi tiān zhì shǎo yǒu shí wǔ bù jī qì zài tóng shí yìn shuā tā de zuò pǐn. tīng shuō cài xiān shēng hěn xiǎo jiù mí shàng le màn huà, néng shuō yi shuō rù mí de jīng guò ma)
    • Nam (男): 我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。
    • Nữ (女): 那时您初中毕业了吗? (nà shí nín chū zhōng bì yè le ma)
    • Nam (男): 还没有 ,只差半年。可我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 (hái méi yǒu, zhī chà bàn nián. kě wǒ tài rè zhōng màn huà le, bié shuō bàn nián, jiù shì yí gè yuè yě děng bù dé. wǒ jué dìng jiē shòu zhè fèn gōng zuò)
    • Nữ (女): 您的父亲没有阻拦吗? (nín de fù qīn méi yǒu zǔ lán ma)
    • Nam (男): 我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自已热爱的事业的。 (wǒ néng yǒu jīn tiān, yào tè bié gǎn jī fù qīn de kuān róng. sú huà shuō: zhī zǐ mò ruò fù. fù qīn duì wǒ fēi cháng liǎo jiě yě fēi cháng xìn rèn, tā zhī dào wǒ tí qián tuì xué yí dìng shì qù cóng shì zì yǐ rè ài de shì yè de)
    • Nữ (女): 听了您谈的这些,是不是可以说您是自学成的? (tīng le nín tán de zhè xiē, shì bu shì kě yǐ shuō nín shì zì xué chéng de)
    • Nam (男): 可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自已没有多高的文化,也从来没有拜过老师。我相信只要自已喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有出息,必乏靠自已。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 (kě yǐ zhè me shuō ba. wǒ xué huà màn huà, chéng quán shì xìng qù ài hào, wǒ zì yǐ méi yǒu duō gāo de wén huà, yě cóng lái méi yǒu bài guò lǎo shī. wǒ xiāng xìn zhǐ yào zì yǐ xǐ huan gān, jiù yí dìng néng xué hǎo、 gān hǎo. rén yào yǒu chū xī, bì fá kào zì yǐ. dāng rán, “ wú shī zì tōng” bú shì wú tiáo jiàn de, yào dá dào jiào gāo de jìng jiè, bì fá rú zuì rú chī dì qù zhuī qiú)
    • Nữ (女): 您画漫画的目的是什么? (nín huà màn huà de mù dì shì shén me)
    • Nam (男): 成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自已的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的从小养成了怎样的个性?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 独立自主
    • B. 自由自在
    • C. 争强好胜
    • D. 踏实肯干
  • Phân tích đối chiếu: 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印我太热衷漫画.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (独立自主).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
上高中时 shàng gāo zhōng shí
B
初中毕业前 chū zhōng bì yè qián
C
初中毕业后 chū zhōng bì yè hòu
D
考上大学后 kǎo shàng dà xué hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的什么时候开始以漫画为职业?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上高中时
    • B. 初中毕业前
    • C. 初中毕业后
    • D. 考上大学后
  • Phân tích đối chiếu: 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印我太热衷漫画.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (初中毕业前).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
宽容 kuān róng
B
关心 guān xīn
C
指导 zhǐ dǎo
D
鼓励 gǔ lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的特别感激父亲的什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宽容
    • B. 关心
    • C. 指导
    • D. 鼓励
  • Phân tích đối chiếu: 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印我太热衷漫画.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (宽容).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
表达方式 biǎo dá fāng shì
B
重要工作 zhòng yào gōng zuò
C
谋生手段 móu shēng shǒu duàn
D
业余爱好 yè yú ài hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的把画画看做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 表达方式
    • B. 重要工作
    • C. 谋生手段
    • D. 业余爱好
  • Phân tích đối chiếu: 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印我太热衷漫画.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (表达方式).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
自学成才 zì xué chéng cái
B
出版了15本书 chū bǎn le 1 5 běn shū
C
工作时间不固定 gōng zuò shí jiān bú gù dìng
D
从开始画画就很认真 cóng kāi shǐ huà huà jiù hěn rèn zhēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,下列说法哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自学成才
    • B. 出版了15本书
    • C. 工作时间不固定
    • D. 从开始画画就很认真
  • Phân tích đối chiếu: 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印我太热衷漫画.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (自学成才).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
丈夫 zhàng fu
B
妻子 qī zǐ
C
母亲 mǔ qīn
D
女儿 nǚ ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天丈夫买了一条新裤子,试穿了一下,发现长了两公分。今天早上出门前,丈夫请妈妈和妻子帮他把裤子剪掉两公分,可是她们当时都忙着做家务,没顾上。到了晚上,妈妈想起这件事,就找出裤子剪掉了两公分;过了一会儿,妻子忙完家务,也找出裤子剪掉了两公分;半夜里,女儿回来听说爸爸的裤子长了,想为爸爸做点事,又悄悄把裤子剪掉了两公分。结果第二天早上,丈夫的裤子因为太短没法穿了。
    • Câu hỏi (问): 这条裤子是谁买的? (zhè tiáo kù zǐ shì shuí mǎi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Chiếc quần này do ai mua?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("这条裤子是谁买的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫
    • B. 妻子
    • C. 母亲
    • D. 女儿
  • Phân tích đối chiếu: 这条裤子是谁买的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (妻子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
睡不着 shuì bù zhe
B
她很调皮 tā hěn tiáo pí
C
起得太早了 qǐ dé tài zǎo le
D
想为爸爸做点事 xiǎng wèi bà ba zuò diǎn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天丈夫买了一条新裤子,试穿了一下,发现长了两公分。今天早上出门前,丈夫请妈妈和妻子帮他把裤子剪掉两公分,可是她们当时都忙着做家务,没顾上。到了晚上,妈妈想起这件事,就找出裤子剪掉了两公分;过了一会儿,妻子忙完家务,也找出裤子剪掉了两公分;半夜里,女儿回来听说爸爸的裤子长了,想为爸爸做点事,又悄悄把裤子剪掉了两公分。结果第二天早上,丈夫的裤子因为太短没法穿了。
    • Câu hỏi (问): 女儿为什么把裤子剪掉两公分? (nǚ ér wèi shén me bǎ kù zǐ jiǎn diào liǎng gōng fēn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女儿为什么把裤子剪掉两公分"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Vì sao người con gái lại cắt bớt chiếc quần 2 cm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女儿为什么把裤子剪掉两公分?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 睡不着
    • B. 她很调皮
    • C. 起得太早了
    • D. 想为爸爸做点事
  • Phân tích đối chiếu: 分? 女儿为什么把裤子剪掉两公 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (想为爸爸做点事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
太长 tài cháng
B
太短 tài duǎn
C
太旧 tài jiù
D
太脏 tài zāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天丈夫买了一条新裤子,试穿了一下,发现长了两公分。今天早上出门前,丈夫请妈妈和妻子帮他把裤子剪掉两公分,可是她们当时都忙着做家务,没顾上。到了晚上,妈妈想起这件事,就找出裤子剪掉了两公分;过了一会儿,妻子忙完家务,也找出裤子剪掉了两公分;半夜里,女儿回来听说爸爸的裤子长了,想为爸爸做点事,又悄悄把裤子剪掉了两公分。结果第二天早上,丈夫的裤子因为太短没法穿了。
    • Câu hỏi (问): 丈夫的裤子为什么不能穿了? (zhàng fu de kù zǐ wèi shén me bù néng chuān le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "丈夫的裤子为什么不能穿了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Vì sao chiếc quần của người chồng không thể mặc được nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("丈夫的裤子为什么不能穿了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太长
    • B. 太短
    • C. 太旧
    • D. 太脏
  • Phân tích đối chiếu: 丈夫的裤子为什么不能穿了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (太短).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要经常交流 yào jīng cháng jiāo liú
B
要关心家人 yào guān xīn jiā rén
C
有事情要早准备 yǒu shì qíng yào zǎo zhǔn bèi
D
不要做和别人一样的事 bú yào zuò hé bié rén yí yàng de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 昨天丈夫买了一条新裤子,试穿了一下,发现长了两公分。今天早上出门前,丈夫请妈妈和妻子帮他把裤子剪掉两公分,可是她们当时都忙着做家务,没顾上。到了晚上,妈妈想起这件事,就找出裤子剪掉了两公分;过了一会儿,妻子忙完家务,也找出裤子剪掉了两公分;半夜里,女儿回来听说爸爸的裤子长了,想为爸爸做点事,又悄悄把裤子剪掉了两公分。结果第二天早上,丈夫的裤子因为太短没法穿了。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要经常交流
    • B. 要关心家人
    • C. 有事情要早准备
    • D. 不要做和别人一样的事
  • Phân tích đối chiếu: 第35 到37 题是根据下面一段话: 这段话主要想告诉我们什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要经常交流).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
油价太高 yóu jià tài gāo
B
油被订完了 yóu bèi dìng wán le
C
带的钱不够 dài de qián bú gòu
D
油还没榨出来 yóu hái méi zhà chū lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货源,因而获得了丰厚的利润。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:这个商人为什么没买到油?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 油价太高
    • B. 油被订完了
    • C. 带的钱不够
    • D. 油还没榨出来
  • Phân tích đối chiếu: 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (油被订完了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
别的油商 bié de yóu shāng
B
当地农民 dāng dì nóng mín
C
买油的顾客 mǎi yóu de gù kè
D
卖油桶的小贩 mài yóu tǒng de xiǎo fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货源,因而获得了丰厚的利润。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:谁给了这个商人启发?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 别的油商
    • B. 当地农民
    • C. 买油的顾客
    • D. 卖油桶的小贩
  • Phân tích đối chiếu: 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (卖油桶的小贩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
货源很重要 huò yuán hěn zhòng yào
B
做事情要果断 zuò shì qíng yào guǒ duàn
C
商人的聪明才智 shāng rén de cōng ming cái zhì
D
过去四川的油贸易 guò qù sì chuān de yóu mào yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货源,因而获得了丰厚的利润。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:这段话主要介绍什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 货源很重要
    • B. 做事情要果断
    • C. 商人的聪明才智
    • D. 过去四川的油贸易
  • Phân tích đối chiếu: 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (商人的聪明才智).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
崇拜 chóng bài
B
羡慕 xiàn mù
C
同情 tóng qíng
D
好奇 hào qí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:说话人对科学家的态规是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 崇拜
    • B. 羡慕
    • C. 同情
    • D. 好奇
  • Phân tích đối chiếu: ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (崇拜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
受到尊敬的人 shòu dào zūn jìng de rén
B
意志坚定的人 yì zhì jiān dìng de rén
C
头脑聪明的人 tóu nǎo cōng ming de rén
D
好奇心强的人 hào qí xīn qiáng de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:说话人认为什么样的人能成为科学家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 受到尊敬的人
    • B. 意志坚定的人
    • C. 头脑聪明的人
    • D. 好奇心强的人
  • Phân tích đối chiếu: ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (意志坚定的人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
被人们忽视的 bèi rén men hū shì de
B
不能被重复的 bù néng bèi chóng fù de
C
从没有人做过的 cóng méi yǒu rén zuò guò de
D
不被人们认可的 bú bèi rén men rèn kě de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:科学家做的是什么样的事情?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被人们忽视的
    • B. 不能被重复的
    • C. 从没有人做过的
    • D. 不被人们认可的
  • Phân tích đối chiếu: ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (从没有人做过的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不急着回家 bù jí zhe huí jiā
B
要去别的村子 yào qù bié de cūn zǐ
C
他的船被撞翻了 tā de chuán bèi zhuàng fān le
D
天黑以后才出发 tiān hēi yǐ hòu cái chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有退令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣脱了绳索、乎河漂流的空船。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不急着回家
    • B. 要去别的村子
    • C. 他的船被撞翻了
    • D. 天黑以后才出发
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 .. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要去别的村子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
喊救命 hǎn jiù mìng
B
跳进水里 tiào jìn shuǐ lǐ
C
叫对方让开 jiào duì fāng ràng kāi
D
躲开了那只船 duǒ kāi le nà zhī chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:农夫看到对面的船后做了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喊救命
    • B. 跳进水里
    • C. 叫对方让开
    • D. 躲开了那只船
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 .. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (叫对方让开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
非常大 fēi cháng dà
B
速度很快 sù dù hěn kuài
C
船上有很多人 chuán shàng yǒu hěn duō rén
D
船上有很多货物 chuán shàng yǒu hěn duō huò wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于对面的那只船,下列哪个正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常大
    • B. 速度很快
    • C. 船上有很多人
    • D. 船上有很多货物
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 .. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (速度很快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
河面很窄 hé miàn hěn zhǎi
B
当时是早上 dāng shí shì zǎo shàng
C
农夫年纪大了 nóng fū nián jì dà le
D
两只船相撞了 liǎng zhī chuán xiāng zhuàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 河面很窄
    • B. 当时是早上
    • C. 农夫年纪大了
    • D. 两只船相撞了
  • Phân tích đối chiếu: 退有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自已的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自已快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 .. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (两只船相撞了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
超过1岁 chāo guò 1 suì
B
眼晴很大 yǎn qíng hěn dà
C
还不会说话 hái bú huì shuō huà
D
不喜欢做游戏 bù xǐ huan zuò yóu xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你相信吗,即使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được bạn bè thân thiện hay không thân thiện, và biết nên chơi cùng ai. Các thí nghiệm cho thấy trẻ từ 6 đến 10 tháng tuổi đã bộc lộ khả năng phán đoán xã hội mang tính then chốt từ trước khi biết nói. Trong thí nghiệm, các em bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo lên mô hình tàu lượn, sau đó có các búp bê mắt to khác tiến lại: con thì giúp leo qua, con thì đẩy ngã, con thì chẳng làm gì cả. Khi các nhà nghiên cứu đưa những búp bê này cho các em bé xem chúng sẽ chơi với búp bê nào, hầu như tất cả đều chọn búp bê giúp đỡ người khác chứ không chọn búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quậy phá, trẻ cũng chọn búp bê "trung lập" (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê hay giúp đỡ và búp bê "trung lập", chúng vẫn chọn búp bê hay giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: "Khả năng này của các bé thật khó tin. Điều đó chứng tỏ rằng không cần ai dạy, trẻ nhỏ đã tự sở hữu một số năng lực xã hội cơ bản."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:这些婴儿有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超过1岁
    • B. 眼晴很大
    • C. 还不会说话
    • D. 不喜欢做游戏
  • Phân tích đối chiếu: 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 你相信吗,即 “婴儿们能这么做真是使人难以置.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (还不会说话).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A 3
B 5
C 7
D 8
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:以分为几类?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3
    • B. 5
    • C. 7
    • D. 8
  • Phân tích đối chiếu: 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 你相信吗,即 “婴儿们能这么做真是使人难以置.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (3).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
语言表达 yǔ yán biǎo dá
B
社交判断 shè jiāo pàn duàn
C
帮助他人 bāng zhù tā rén
D
团队合作 tuán duì hé zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:实验表明婴儿们已经具有哪方面的能力?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 语言表达
    • B. 社交判断
    • C. 帮助他人
    • D. 团队合作
  • Phân tích đối chiếu: 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 你相信吗,即 “婴儿们能这么做真是使人难以置.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (社交判断).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
天生 tiān shēng
B
学习 xué xí
C
实验 shí yàn
D
实践 shí jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:那位负责人认为,婴儿的这种能力来自哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天生
    • B. 学习
    • C. 实验
    • D. 实践
  • Phân tích đối chiếu: 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 你相信吗,即 “婴儿们能这么做真是使人难以置.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (天生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
民族音乐 mín zú yīn yuè
B
流行音乐 liú xíng yīn yuè
C
古典音乐 gǔ diǎn yīn yuè
D
高雅音乐 gāo yǎ yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却很快被遗忘的“快餐”文化,除了能为日常生活增添一些乐趣,大部分的流行音乐留给乐迷们的营养成分实在太少。但是比较流行音乐与高雅音乐,二者之间并不是成全的界线分明,随着时间的推移,流行音乐有可能上升为高雅音乐。 所以,我们不能否认流行音乐的积极作用。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu hỏi giới trẻ ngày nay thích thể loại âm nhạc nào, câu trả lời nhận được phần lớn là “nhạc pop”. Nhạc pop chủ yếu hát về tình yêu nam nữ, ca từ gần gũi đời sống, bình dị dễ hiểu, dễ hát theo nên việc được ưa chuộng cũng là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, cái gọi là “thịnh hành” chỉ là thứ văn hóa “ăn liền” nổi đình nổi đám một thời rồi nhanh chóng bị lãng quên; ngoài việc tạo thêm chút niềm vui cho cuộc sống thường nhật, phần lớn nhạc pop để lại giá trị tinh thần cho người nghe quá ít ỏi. Dù vậy, khi so sánh giữa nhạc pop và âm nhạc tao nhã, ranh giới giữa chúng không hoàn toàn rạch ròi; theo thời gian, nhạc pop hoàn toàn có thể được nâng tầm thành âm nhạc tao nhã. Do đó, chúng ta không thể phủ nhận những tác động tích cực của nhạc pop.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:现在的年轻人比较喜欢什么音乐?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 民族音乐
    • B. 流行音乐
    • C. 古典音乐
    • D. 高雅音乐
  • Phân tích đối chiếu: “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (流行音乐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
快餐义化不值得关注 kuài cān yì huà bù zhí dé guān zhù
B
要重视高雅音乐的作用 yào zhòng shì gāo yǎ yīn yuè de zuò yòng
C
不能否认流行音乐的作用 bù néng fǒu rèn liú xíng yīn yuè de zuò yòng
D
流行音乐的价值超过了高雅音乐 liú xíng yīn yuè de jià zhí chāo guò le gāo yǎ yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Câu hỏi trong băng: 问:下列哪个是说话人的观点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 快餐义化不值得关注
    • B. 要重视高雅音乐的作用
    • C. 不能否认流行音乐的作用
    • D. 流行音乐的价值超过了高雅音乐
  • Phân tích đối chiếu: “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不能否认流行音乐的作用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!