Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-TGTL-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-08 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 08)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 BLCUP — Đề số 08) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 08)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-TGTL-08 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 六级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 6 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H6-TGTL-08 (模拟试卷 8)
Tổng số câu hỏi 101 câu (Nghe: 50 · Đọc: 50 · Viết: 1)
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các đoạn văn ngắn, phỏng vấn, độc thoại và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
矿物质饮品中添加了天然矿物质盐 kuàng wù zhì yǐn pǐn zhōng tiān jiā le tiān rán kuàng wù zhì yán
B
饮用水给人体提供了大量的矿物质 yǐn yòng shuǐ gěi rén tǐ tí gōng le dà liàng de kuàng wù zhì
C
纯净水含有人体易于吸收的矿物质 chún jìng shuǐ hán yǒu rén tǐ yì yú xī shōu de kuàng wù zhì
D
矿物质饮品是易于吸收的健康饮品 kuàng wù zhì yǐn pǐn shì yì yú xī shōu de jiàn kāng yǐn pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
人体所需的矿物质4%是由饮用水提供的,适时为体内补充一些矿物质是必要的。矿物质饮品是在纯净水中按人体所需比例加人了易于被人体吸收的矿物质。它区别于一般食品中所含有或添加的矿物质盐,是采用高科技、以天然矿物质为原料精心提炼出来的,保持了矿物质原有的天然属性,安全、健康。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: 4% khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người được cung cấp qua nước uống. Cần bổ sung kịp thời một số khoáng chất cho cơ thể. Nước uống khoáng là nước tinh khiết được bổ sung thêm khoáng chất mà cơ thể con người dễ dàng hấp thụ theo tỷ lệ mà cơ thể con người yêu cầu. Nó khác với các muối khoáng có trong hoặc được thêm vào trong thực phẩm thông thường. Nó được chiết xuất cẩn thận bằng công nghệ cao và khoáng chất tự nhiên làm nguyên liệu thô. Nó duy trì các đặc tính tự nhiên ban đầu của khoáng chất và an toàn và tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人体所需的矿物质4%是由饮用水提供的,适时为体内补充一些矿物质是必要的。矿物质饮品是在纯净水中按人体所需比例加人了易于被人体吸收的矿物质。它区别于一般食品中所含有或添加的矿物质盐,是采用高科技、以天然矿物质为原料精心提炼出来的,保持了矿物质原有的天然属性,安全、健康。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: 4% khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người được cung cấp qua nước uống. Cần bổ sung kịp thời một số khoáng chất cho cơ thể. Nước uống khoáng là nước tinh khiết được bổ sung thêm khoáng chất mà cơ thể con người dễ dàng hấp thụ theo tỷ lệ mà cơ thể con người yêu cầu. Nó khác với các muối khoáng có trong hoặc được thêm vào trong thực phẩm thông thường. Nó được chiết xuất cẩn thận bằng công nghệ cao và khoáng chất tự nhiên làm nguyên liệu thô. Nó duy trì các đặc tính tự nhiên ban đầu của khoáng chất và an toàn và tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 矿物质饮品中添加了天然矿物质盐
    • B. 饮用水给人体提供了大量的矿物质
    • C. 纯净水含有人体易于吸收的矿物质
    • D. 矿物质饮品是易于吸收的健康饮品
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (矿物质饮品是易于吸收的健康饮品 — Nước khoáng là thức uống tốt cho sức khỏe, dễ hấp thụ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
良好的物质基础是获得幸福的必要条件 liáng hǎo de wù zhì jī chǔ shì huò dé xìng fú de bì yào tiáo jiàn
B
没有感受幸福的心灵是感受不到幸福的· méi yǒu gǎn shòu xìng fú de xīn líng shì gǎn shòu bú dào xìng fú de
C
所谓幸福就是拥有一生也花不完的钱财 suǒ wèi xìng fú jiù shì yōng yǒu yì shēng yě huā bù wán de qián cái
D
没有物质条件,享受幸福就是一句空话 méi yǒu wù zhì tiáo jiàn, xiǎng shòu xìng fú jiù shì yí jù kōng huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
幸福固然依赖于一定的物质条件,但更直接地依赖于我们感受幸福的心灵。如果我们的心灵是麻木的,即使有再多花不完的钱,也享受不到真正的幸福。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hạnh phúc phụ thuộc vào những điều kiện vật chất nhất định, nhưng nó cũng phụ thuộc trực tiếp hơn vào trái tim cảm nhận được hạnh phúc của chúng ta. Nếu trái tim chúng ta tê liệt, chúng ta sẽ không thể tận hưởng được hạnh phúc đích thực cho dù có bỏ ra bao nhiêu tiền đi chăng nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 幸福固然依赖于一定的物质条件,但更直接地依赖于我们感受幸福的心灵。如果我们的心灵是麻木的,即使有再多花不完的钱,也享受不到真正的幸福。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hạnh phúc phụ thuộc vào những điều kiện vật chất nhất định, nhưng nó cũng phụ thuộc trực tiếp hơn vào trái tim cảm nhận được hạnh phúc của chúng ta. Nếu trái tim chúng ta tê liệt, chúng ta sẽ không thể tận hưởng được hạnh phúc đích thực cho dù có bỏ ra bao nhiêu tiền đi chăng nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 良好的物质基础是获得幸福的必要条件
    • B. 没有感受幸福的心灵是感受不到幸福的·
    • C. 所谓幸福就是拥有一生也花不完的钱财
    • D. 没有物质条件,享受幸福就是一句空话
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (没有感受幸福的心灵是感受不到幸福的· — Tâm hồn không cảm nhận được hạnh phúc thì không thể cảm nhận được hạnh phúc·) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
在学习过程中死记硬背也是必要的 zài xué xí guò chéng zhōng sǐ jì yìng bèi yě shì bì yào de
B
只有提高学习的兴趣才能克服遗忘 zhǐ yǒu tí gāo xué xí de xìng qù cái néng kè fú yí wàng
C
克服学习过程中的遗忘要多用方法 kè fú xué xí guò chéng zhōng de yí wàng yào duō yòng fāng fǎ
D
遗忘本是学习过程中很正常的事情 yí wàng běn shì xué xí guò chéng zhōng hěn zhèng cháng de shì qíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
为了克服遗忘、提高学习效果,应尽量使复习方法多样化,应当用科学的、有趣的复习方法代替机械的、死记硬背的复习方法,以提高智力活动的积极性,激发学习兴趣,力求达到牢固掌握、融会贯通的目的。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Để khắc phục tình trạng quên và nâng cao hiệu quả học tập, phương pháp ôn tập cần đa dạng nhất có thể. Nên sử dụng các phương pháp ôn tập khoa học, thú vị thay cho phương pháp ôn tập máy móc, học vẹt để tăng hứng thú hoạt động trí tuệ, kích thích hứng thú học tập, phấn đấu đạt được mục tiêu làm chủ vững vàng và hội nhập. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为了克服遗忘、提高学习效果,应尽量使复习方法多样化,应当用科学的、有趣的复习方法代替机械的、死记硬背的复习方法,以提高智力活动的积极性,激发学习兴趣,力求达到牢固掌握、融会贯通的目的。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Để khắc phục tình trạng quên và nâng cao hiệu quả học tập, phương pháp ôn tập cần đa dạng nhất có thể. Nên sử dụng các phương pháp ôn tập khoa học, thú vị thay cho phương pháp ôn tập máy móc, học vẹt để tăng hứng thú hoạt động trí tuệ, kích thích hứng thú học tập, phấn đấu đạt được mục tiêu làm chủ vững vàng và hội nhập. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在学习过程中死记硬背也是必要的
    • B. 只有提高学习的兴趣才能克服遗忘
    • C. 克服学习过程中的遗忘要多用方法
    • D. 遗忘本是学习过程中很正常的事情
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (克服学习过程中的遗忘要多用方法 — Sử dụng nhiều phương pháp để khắc phục tình trạng quên trong quá trình học) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
广东人追求一种慢节奏的生活 guǎng dōng rén zhuī qiú yì zhǒng màn jié zòu de shēng huó
B
广东人上茶楼是一种社交行为 guǎng dōng rén shàng chá lóu shì yì zhǒng shè jiāo xíng wéi
C
北京人不理解广东人的茶文化 běi jīng rén bù lǐ jiě guǎng dōng rén de chá wén huà
D
广东人喜欢在茶楼里消磨时光 guǎng dōng rén xǐ huan zài chá lóu lǐ xiāo mó shí guāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
在北京吃早餐几乎体会不到悠闲的情趣,而广东人喝早茶要比北京人吃早点从容得多,也讲究得多。他们一早走进茶楼,约上两三个好友,叫几样点心,边吃边聊,一顿早茶能喝到九十点钟。很多人都奇怪,忙碌的广东人怎么会把大好时光消磨在茶楼里?其实,上茶楼也是一种社交活动,无论是会友聊天还是洽谈生意,这种场合都会让人感觉非常舒服。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Ăn sáng ở Bắc Kinh khó có cảm giác là một trải nghiệm nhàn nhã, nhưng người Quảng Đông uống trà buổi sáng nhàn nhã hơn nhiều và chú ý đến nó hơn người Bắc Kinh ăn sáng. Họ bước vào quán trà vào sáng sớm, hẹn gặp hai hoặc ba người bạn, gọi một ít đồ ăn nhẹ và trò chuyện trong khi ăn. Họ uống trà buổi sáng cho đến chín mươi giờ. Nhiều người thắc mắc tại sao những người Quảng Đông bận rộn lại dành thời gian vui vẻ trong các quán trà. Trên thực tế, việc đến quán trà cũng là một hoạt động xã hội. Dù là trò chuyện với bạn bè hay bàn chuyện kinh doanh, loại dịp này đều khiến mọi người cảm thấy rất thoải mái. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在北京吃早餐几乎体会不到悠闲的情趣,而广东人喝早茶要比北京人吃早点从容得多,也讲究得多。他们一早走进茶楼,约上两三个好友,叫几样点心,边吃边聊,一顿早茶能喝到九十点钟。很多人都奇怪,忙碌的广东人怎么会把大好时光消磨在茶楼里?其实,上茶楼也是一种社交活动,无论是会友聊天还是洽谈生意,这种场合都会让人感觉非常舒服。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn sáng ở Bắc Kinh khó có cảm giác là một trải nghiệm nhàn nhã, nhưng người Quảng Đông uống trà buổi sáng nhàn nhã hơn nhiều và chú ý đến nó hơn người Bắc Kinh ăn sáng. Họ bước vào quán trà vào sáng sớm, hẹn gặp hai hoặc ba người bạn, gọi một ít đồ ăn nhẹ và trò chuyện trong khi ăn. Họ uống trà buổi sáng cho đến chín mươi giờ. Nhiều người thắc mắc tại sao những người Quảng Đông bận rộn lại dành thời gian vui vẻ trong các quán trà. Trên thực tế, việc đến quán trà cũng là một hoạt động xã hội. Dù là trò chuyện với bạn bè hay bàn chuyện kinh doanh, loại dịp này đều khiến mọi người cảm thấy rất thoải mái. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 广东人追求一种慢节奏的生活
    • B. 广东人上茶楼是一种社交行为
    • C. 北京人不理解广东人的茶文化
    • D. 广东人喜欢在茶楼里消磨时光
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (广东人上茶楼是一种社交行为 — Người Quảng Đông đến quán trà như một nghi thức xã hội) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
长期稳定的和平环境延长了人们的寿命 cháng qī wěn dìng de hé píng huán jìng yán cháng le rén men de shòu mìng
B
婴儿死亡率降低是人口增长的根本原因 yīng ér sǐ wáng lǜ jiàng dī shì rén kǒu zēng zhǎng de gēn běn yuán yīn
C
现代科技成果为人口稳定增长作出贡献 xiàn dài kē jì chéng guǒ wèi rén kǒu wěn dìng zēng zhǎng zuò chū gòng xiàn
D
人口过快增长是现代科技带来的负面效应 rén kǒu guò kuài zēng zhǎng shì xiàn dài kē jì dài lái de fù miàn xiào yìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
现代科技成果创造了发达的医学,延长了人的寿命,降低了新生婴儿的死亡率;加上第二次世界大战后长期的和平环境,一些国家很晚才实行计划生育政策,所以人类进入了一个稳定的生育时代,世界人口迅速增长,21世纪初达到64亿。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Những thành tựu của khoa học công nghệ hiện đại đã tạo ra nền y học tiên tiến, kéo dài tuổi thọ con người, giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh. Cộng với môi trường hòa bình lâu dài sau Thế chiến thứ hai, một số nước thực hiện chính sách kế hoạch hóa gia đình rất muộn nên nhân loại đã bước vào thời kỳ sinh sản ổn định. Dân số thế giới tăng trưởng nhanh chóng, đạt 6,4 tỷ người vào đầu thế kỷ 21. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现代科技成果创造了发达的医学,延长了人的寿命,降低了新生婴儿的死亡率;加上第二次世界大战后长期的和平环境,一些国家很晚才实行计划生育政策,所以人类进入了一个稳定的生育时代,世界人口迅速增长,21世纪初达到64亿。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Những thành tựu của khoa học công nghệ hiện đại đã tạo ra nền y học tiên tiến, kéo dài tuổi thọ con người, giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh. Cộng với môi trường hòa bình lâu dài sau Thế chiến thứ hai, một số nước thực hiện chính sách kế hoạch hóa gia đình rất muộn nên nhân loại đã bước vào thời kỳ sinh sản ổn định. Dân số thế giới tăng trưởng nhanh chóng, đạt 6,4 tỷ người vào đầu thế kỷ 21. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长期稳定的和平环境延长了人们的寿命
    • B. 婴儿死亡率降低是人口增长的根本原因
    • C. 现代科技成果为人口稳定增长作出贡献
    • D. 人口过快增长是现代科技带来的负面效应
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (现代科技成果为人口稳定增长作出贡献 — Thành tựu khoa học công nghệ hiện đại góp phần ổn định tăng trưởng dân số) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
细菌危及人类生存 xì jūn wēi jí rén lèi shēng cún
B
应该创造无菌环境 yīng gāi chuàng zào wú jūn huán jìng
C
细菌对人类有好处 xì jūn duì rén lèi yǒu hǎo chù
D
没有细菌世界更好 méi yǒu xì jūn shì jiè gèng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们都知道,人和动植物的许多传染病都是由细菌作崇引起的,所以人们对它总有一种厌恶和恐惧感。其实,危害人类的细菌只是一小部分,大多数细菌不仅能和我们和平共处,而且还能为人类造福。比如,细菌能把地球上一切生物的残躯遗体“吃”光,同时转化成植物能够利用的养料,为促进自然界的物质循环立下汗马功劳。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều biết rằng nhiều bệnh truyền nhiễm ở người, động vật, thực vật đều do vi khuẩn gây ra nên con người luôn có cảm giác ghê tởm, sợ hãi về chúng. Trên thực tế, vi khuẩn gây hại cho con người chỉ là một phần nhỏ. Hầu hết vi khuẩn không chỉ có thể chung sống hòa bình với chúng ta mà còn mang lại lợi ích cho con người. Chẳng hạn, vi khuẩn có thể “ăn” phần còn lại của mọi sinh vật trên trái đất và chuyển hóa chúng thành chất dinh dưỡng mà thực vật có thể sử dụng, góp phần to lớn vào việc thúc đẩy vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们都知道,人和动植物的许多传染病都是由细菌作崇引起的,所以人们对它总有一种厌恶和恐惧感。其实,危害人类的细菌只是一小部分,大多数细菌不仅能和我们和平共处,而且还能为人类造福。比如,细菌能把地球上一切生物的残躯遗体“吃”光,同时转化成植物能够利用的养料,为促进自然界的物质循环立下汗马功劳。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều biết rằng nhiều bệnh truyền nhiễm ở người, động vật, thực vật đều do vi khuẩn gây ra nên con người luôn có cảm giác ghê tởm, sợ hãi về chúng. Trên thực tế, vi khuẩn gây hại cho con người chỉ là một phần nhỏ. Hầu hết vi khuẩn không chỉ có thể chung sống hòa bình với chúng ta mà còn mang lại lợi ích cho con người. Chẳng hạn, vi khuẩn có thể “ăn” phần còn lại của mọi sinh vật trên trái đất và chuyển hóa chúng thành chất dinh dưỡng mà thực vật có thể sử dụng, góp phần to lớn vào việc thúc đẩy vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 细菌危及人类生存
    • B. 应该创造无菌环境
    • C. 细菌对人类有好处
    • D. 没有细菌世界更好
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (细菌对人类有好处 — Vi khuẩn có lợi cho con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人生需要行动 rén shēng xū yào xíng dòng
B
人生面临选择 rén shēng miàn lín xuǎn zé
C
人生瞬息万变 rén shēng shùn xī wàn biàn
D
人生丰富多彩 rén shēng fēng fù duō cǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
有人说,人生就是一张试卷。它上面有选择题、填空题、判断题和问答题;但它又不同于一般的试卷,一般的试卷用手来书写,而人生的试卷要用行动来书写。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Có người nói cuộc đời là một bài kiểm tra. Nó chứa các câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi điền vào chỗ trống, câu hỏi đúng-sai và câu hỏi hỏi đáp; nhưng nó khác với những bài thi thông thường là viết bằng tay, trong khi những bài thi cuộc đời phải viết bằng hành động. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有人说,人生就是一张试卷。它上面有选择题、填空题、判断题和问答题;但它又不同于一般的试卷,一般的试卷用手来书写,而人生的试卷要用行动来书写。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có người nói cuộc đời là một bài kiểm tra. Nó chứa các câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi điền vào chỗ trống, câu hỏi đúng-sai và câu hỏi hỏi đáp; nhưng nó khác với những bài thi thông thường là viết bằng tay, trong khi những bài thi cuộc đời phải viết bằng hành động. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人生需要行动
    • B. 人生面临选择
    • C. 人生瞬息万变
    • D. 人生丰富多彩
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (人生需要行动 — Cuộc sống cần hành động) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
武汉位于北方地区 wǔ hàn wèi yú běi fāng dì qū
B
武汉冬天比南方冷 wǔ hàn dōng tiān bǐ nán fāng lěng
C
武汉的冬天很漫长 wǔ hàn de dōng tiān hěn màn cháng
D
武汉的气候不正常 wǔ hàn de qì hòu bú zhèng cháng
Lời thoại trong băng (Transcript):
武汉的冬天不像南方那么暖和,经常是寒风刺骨。晚上睡在床上,上面盖两床被子,再压一件厚衣服,半夜仍会感到很冷。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở Vũ Hán không ấm áp như miền nam, gió thường xuyên buốt giá. Nếu bạn ngủ trên giường với hai chiếc chăn bông phía trên và một lớp quần áo dày, bạn sẽ vẫn cảm thấy rất lạnh vào giữa đêm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 武汉的冬天不像南方那么暖和,经常是寒风刺骨。晚上睡在床上,上面盖两床被子,再压一件厚衣服,半夜仍会感到很冷。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở Vũ Hán không ấm áp như miền nam, gió thường xuyên buốt giá. Nếu bạn ngủ trên giường với hai chiếc chăn bông phía trên và một lớp quần áo dày, bạn sẽ vẫn cảm thấy rất lạnh vào giữa đêm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 武汉位于北方地区
    • B. 武汉冬天比南方冷
    • C. 武汉的冬天很漫长
    • D. 武汉的气候不正常
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (武汉冬天比南方冷 — Mùa đông ở Vũ Hán lạnh hơn miền Nam) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
海兔是兔子的一种 hǎi tù shì tù zi de yì zhǒng
B
海兔的贝壳已退化 hǎi tù de bèi ké yǐ tuì huà
C
海兔生活在渤海边 hǎi tù shēng huó zài bó hǎi biān
D
海兔生活在陆地上 hǎi tù shēng huó zài lù dì shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
与陆地上的兔子不同,海兔不是脊椎动物,而是生活在热带和亚热带浅海里的一种拥有贝壳的软体动物。遗憾的是,今天的海兔已经见不到自己的贝壳了。这是因为它的贝壳长期不用,久而久之已经退化,变成了一片薄薄的透明角质层。这种以海带和海藻为主要食物的海兔在沿海有许多种类,而在渤海沿岸仅有一种,那就是斑拟海兔。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Không giống như thỏ trên cạn, Aplysia không phải là động vật có xương sống mà là động vật thân mềm có vỏ sống ở vùng biển nông nhiệt đới và cận nhiệt đới. Thật không may, loài thỏ biển ngày nay không còn nhìn thấy được vỏ của mình nữa. Điều này là do lớp vỏ của nó đã lâu không được sử dụng và bị thoái hóa theo thời gian, biến thành một lớp biểu bì mỏng trong suốt. Có nhiều loài Aplysia ăn chủ yếu là tảo bẹ và rong biển dọc theo bờ biển, nhưng chỉ có một loài dọc theo Biển Bột Hải, đó là Aplysia maculata. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 与陆地上的兔子不同,海兔不是脊椎动物,而是生活在热带和亚热带浅海里的一种拥有贝壳的软体动物。遗憾的是,今天的海兔已经见不到自己的贝壳了。这是因为它的贝壳长期不用,久而久之已经退化,变成了一片薄薄的透明角质层。这种以海带和海藻为主要食物的海兔在沿海有许多种类,而在渤海沿岸仅有一种,那就是斑拟海兔。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Không giống như thỏ trên cạn, Aplysia không phải là động vật có xương sống mà là động vật thân mềm có vỏ sống ở vùng biển nông nhiệt đới và cận nhiệt đới. Thật không may, loài thỏ biển ngày nay không còn nhìn thấy được vỏ của mình nữa. Điều này là do lớp vỏ của nó đã lâu không được sử dụng và bị thoái hóa theo thời gian, biến thành một lớp biểu bì mỏng trong suốt. Có nhiều loài Aplysia ăn chủ yếu là tảo bẹ và rong biển dọc theo bờ biển, nhưng chỉ có một loài dọc theo Biển Bột Hải, đó là Aplysia maculata. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海兔是兔子的一种
    • B. 海兔的贝壳已退化
    • C. 海兔生活在渤海边
    • D. 海兔生活在陆地上
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (海兔的贝壳已退化 — Vỏ của thỏ biển đã bị thoái hóa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
皮肤美是衡量人体美的一个指标 pí fū měi shì héng liáng rén tǐ měi de yí gè zhǐ biāo
B
面部表情应是判断人的唯一标准 miàn bù biǎo qíng yìng shì pàn duàn rén de wéi yī biāo zhǔn
C
面部皮肤状况与健康状况无关 miàn bù pí fū zhuàng kuàng yǔ jiàn kāng zhuàng kuàng wú guān
D
黄皮肤的人认为,皮肤越白越美 huáng pí fū de rén rèn wéi, pí fū yuè bái yuè měi
Lời thoại trong băng (Transcript):
皮肤美是人体美的一个重要表征。面部皮肤是最引人注目的地方,健美的面部皮肤可增添人的姿色,反映人体的健康状况与精神面貌。中国人属黄肤色人种,光洁柔润、白里透红的颜面,是历来为人们所称道、羡慕和追求的。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Vẻ đẹp của làn da là thước đo quan trọng đánh giá vẻ đẹp cơ thể con người. Da mặt là phần bắt mắt nhất. Làn da mặt khỏe mạnh có thể làm tăng thêm vẻ ngoài của một người và phản ánh sức khỏe cũng như tinh thần của cơ thể con người. Người Trung Quốc là chủng tộc có làn da vàng, khuôn mặt mịn màng, mềm mại, trắng trẻo và hồng hào luôn được mọi người khen ngợi, ghen tị và theo đuổi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 皮肤美是人体美的一个重要表征。面部皮肤是最引人注目的地方,健美的面部皮肤可增添人的姿色,反映人体的健康状况与精神面貌。中国人属黄肤色人种,光洁柔润、白里透红的颜面,是历来为人们所称道、羡慕和追求的。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vẻ đẹp của làn da là thước đo quan trọng đánh giá vẻ đẹp cơ thể con người. Da mặt là phần bắt mắt nhất. Làn da mặt khỏe mạnh có thể làm tăng thêm vẻ ngoài của một người và phản ánh sức khỏe cũng như tinh thần của cơ thể con người. Người Trung Quốc là chủng tộc có làn da vàng, khuôn mặt mịn màng, mềm mại, trắng trẻo và hồng hào luôn được mọi người khen ngợi, ghen tị và theo đuổi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 皮肤美是衡量人体美的一个指标
    • B. 面部表情应是判断人的唯一标准
    • C. 面部皮肤状况与健康状况无关
    • D. 黄皮肤的人认为,皮肤越白越美
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (皮肤美是衡量人体美的一个指标 — Vẻ đẹp của làn da là thước đo vẻ đẹp cơ thể con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
缺少父母陪伴导致儿童心理异常 quē shǎo fù mǔ péi bàn dǎo zhì ér tóng xīn lǐ yì cháng
B
物质满足对儿童健康成长很重要 wù zhì mǎn zú duì ér tóng jiàn kāng chéng zhǎng hěn zhòng yào
C
有父母陪伴的孩子身心更加健康 yǒu fù mǔ péi bàn de hái zi shēn xīn gèng jiā jiàn kāng
D
父母的教育对孩子的成长很重要 fù mǔ de jiào yù duì hái zi de chéng zhǎng hěn zhòng yào
Lời thoại trong băng (Transcript):
心理学家指出,倘若人在儿童时期能得到父母的照顾和爱抚,并受到伙伴的喜爱和信任,那么他们成年后不易患身心疾病,生活与事业的发展往往较为顺利。研究还表明,如果只保障孩子物质生活上的需要,而缺乏感情上的融合,那么孩子往往身心不够健康。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng nếu con người được cha mẹ chăm sóc, vuốt ve khi còn nhỏ, được bạn đời yêu thương, tin tưởng thì khi trưởng thành sẽ ít mắc các bệnh về thể chất và tinh thần, cuộc sống và sự nghiệp của họ sẽ có xu hướng suôn sẻ hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nếu chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cho trẻ mà không hòa nhập về mặt cảm xúc thì trẻ thường sẽ không được khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 心理学家指出,倘若人在儿童时期能得到父母的照顾和爱抚,并受到伙伴的喜爱和信任,那么他们成年后不易患身心疾病,生活与事业的发展往往较为顺利。研究还表明,如果只保障孩子物质生活上的需要,而缺乏感情上的融合,那么孩子往往身心不够健康。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng nếu con người được cha mẹ chăm sóc, vuốt ve khi còn nhỏ, được bạn đời yêu thương, tin tưởng thì khi trưởng thành sẽ ít mắc các bệnh về thể chất và tinh thần, cuộc sống và sự nghiệp của họ sẽ có xu hướng suôn sẻ hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nếu chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cho trẻ mà không hòa nhập về mặt cảm xúc thì trẻ thường sẽ không được khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 缺少父母陪伴导致儿童心理异常
    • B. 物质满足对儿童健康成长很重要
    • C. 有父母陪伴的孩子身心更加健康
    • D. 父母的教育对孩子的成长很重要
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (有父母陪伴的孩子身心更加健康 — Trẻ đi cùng cha mẹ khỏe mạnh hơn về thể chất và tinh thần) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
体温越低,人越容易深度睡眠 tǐ wēn yuè dī, rén yuè róng yì shēn dù shuì mián
B
睡眠有利于调节人体正常体温 shuì mián yǒu lì yú tiáo jié rén tǐ zhèng cháng tǐ wēn
C
寒冷的天气容易引起人的睡意 hán lěng de tiān qì róng yì yǐn qǐ rén de shuì yì
D
体温会影响生物钟的正常运行 tǐ wēn huì yǐng xiǎng shēng wù zhōng de zhèng cháng yùn xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究证明,人的体温波动对生物钟的节律有很大影响。体温下降就容易引起睡意,这是利用体温调节生物钟的有效方法。如果体温调节失控,就会导致睡眠生物钟发生紊乱。控制体温的方法很多,如睡前洗澡或睡前做20分钟的有氧运动等,睡觉的时候体温就会有所下降。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự biến động về nhiệt độ cơ thể con người có tác động lớn đến nhịp điệu của đồng hồ sinh học. Nhiệt độ cơ thể giảm dễ gây buồn ngủ, đây là cách hiệu quả để sử dụng nhiệt độ cơ thể để điều chỉnh đồng hồ sinh học. Nếu việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát, rối loạn đồng hồ ngủ sẽ xảy ra. Có nhiều cách để kiểm soát nhiệt độ cơ thể, chẳng hạn như tắm trước khi đi ngủ hoặc tập thể dục nhịp điệu 20 phút trước khi đi ngủ. Nhiệt độ cơ thể sẽ giảm trong khi ngủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 研究证明,人的体温波动对生物钟的节律有很大影响。体温下降就容易引起睡意,这是利用体温调节生物钟的有效方法。如果体温调节失控,就会导致睡眠生物钟发生紊乱。控制体温的方法很多,如睡前洗澡或睡前做20分钟的有氧运动等,睡觉的时候体温就会有所下降。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự biến động về nhiệt độ cơ thể con người có tác động lớn đến nhịp điệu của đồng hồ sinh học. Nhiệt độ cơ thể giảm dễ gây buồn ngủ, đây là cách hiệu quả để sử dụng nhiệt độ cơ thể để điều chỉnh đồng hồ sinh học. Nếu việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát, rối loạn đồng hồ ngủ sẽ xảy ra. Có nhiều cách để kiểm soát nhiệt độ cơ thể, chẳng hạn như tắm trước khi đi ngủ hoặc tập thể dục nhịp điệu 20 phút trước khi đi ngủ. Nhiệt độ cơ thể sẽ giảm trong khi ngủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 体温越低,人越容易深度睡眠
    • B. 睡眠有利于调节人体正常体温
    • C. 寒冷的天气容易引起人的睡意
    • D. 体温会影响生物钟的正常运行
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (体温会影响生物钟的正常运行 — Nhiệt độ cơ thể sẽ ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của đồng hồ sinh học HSK cấp 6) Đề thi thử 8) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
死去的树木被人们制成日用品 sǐ qù de shù mù bèi rén men zhì chéng rì yòng pǐn
B
城市中的垃圾使鸟失去栖息地 chéng shì zhōng de lā jī shǐ niǎo shī qù qī xī dì
C
城市中闻不到花香听不到鸟鸣 chéng shì zhōng wén bú dào huā xiāng tīng bú dào niǎo míng
D
清新的环境离我们越来越远了 qīng xīn de huán jìng lí wǒ men yuè lái yuè yuǎn le
Lời thoại trong băng (Transcript):
城市里的树木越来越少,诗人笔下浪漫的鸟鸣声早已听不到了。也许偶尔能看到几只灰色的麻雀一头扎进刚刚倾倒的垃圾堆里,因为它们已没有栖身之地,道路旁边的树木已被“水泥森林”取代。人们推开窗户,只能呼吸到肮脏的废气,树影已经离我们越来越远了,只有在木器厂的车间和家具市场上能看到带着花纹的死去的树木,它们将成为千家万户的消费品。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Trong thành phố ngày càng ít cây cối, tiếng chim hót lãng mạn mà nhà thơ miêu tả cũng không còn vang vọng nữa. Có lẽ thỉnh thoảng bạn sẽ bắt gặp một vài con chim sẻ xám đang lao vào bãi rác mới đổ, vì chúng không có nơi trú ẩn và cây cối ven đường đã bị thay thế bằng “rừng bê tông”. Khi mọi người mở cửa sổ, họ chỉ có thể hít phải khí thải bẩn. Bóng cây càng lúc càng xa chúng tôi. Chỉ những cây chết có hoa văn mới có thể được nhìn thấy trong xưởng của các xưởng mộc và chợ đồ nội thất. Chúng sẽ trở thành hàng tiêu dùng cho hàng nghìn hộ gia đình. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 城市里的树木越来越少,诗人笔下浪漫的鸟鸣声早已听不到了。也许偶尔能看到几只灰色的麻雀一头扎进刚刚倾倒的垃圾堆里,因为它们已没有栖身之地,道路旁边的树木已被“水泥森林”取代。人们推开窗户,只能呼吸到肮脏的废气,树影已经离我们越来越远了,只有在木器厂的车间和家具市场上能看到带着花纹的死去的树木,它们将成为千家万户的消费品。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong thành phố ngày càng ít cây cối, tiếng chim hót lãng mạn mà nhà thơ miêu tả cũng không còn vang vọng nữa. Có lẽ thỉnh thoảng bạn sẽ bắt gặp một vài con chim sẻ xám đang lao vào bãi rác mới đổ, vì chúng không có nơi trú ẩn và cây cối ven đường đã bị thay thế bằng “rừng bê tông”. Khi mọi người mở cửa sổ, họ chỉ có thể hít phải khí thải bẩn. Bóng cây càng lúc càng xa chúng tôi. Chỉ những cây chết có hoa văn mới có thể được nhìn thấy trong xưởng của các xưởng mộc và chợ đồ nội thất. Chúng sẽ trở thành hàng tiêu dùng cho hàng nghìn hộ gia đình. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 死去的树木被人们制成日用品
    • B. 城市中的垃圾使鸟失去栖息地
    • C. 城市中闻不到花香听不到鸟鸣
    • D. 清新的环境离我们越来越远了
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (清新的环境离我们越来越远了 — Môi trường trong lành đang ngày càng rời xa chúng ta) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
文化传播是古镇发展的重要契机 wén huà chuán bō shì gǔ zhèn fā zhǎn de zhòng yào qì jī
B
文化交流是国际交流的重要部分 wén huà jiāo liú shì guó jì jiāo liú de zhòng yào bù fen
C
外交是促进经济发展的重要力量 wài jiāo shì cù jìn jīng jì fā zhǎn de zhòng yào lì liàng
D
古镇经济发展带动了古镇旅游业 gǔ zhèn jīng jì fā zhǎn dài dòng le gǔ zhèn lǚ yóu yè
Lời thoại trong băng (Transcript):
周庄的旅游收人连年超亿元大关。虽说江南的文化古镇不在少数,但旅游收人没有能超过周庄的。20世纪70年代,陈逸飞画了这里的双桥,在美国展出后被美国石油大亨哈默所收藏。1979年邓小平访美时,哈默将这幅画赠予邓小平,并说这是中国上海附近的一个古镇,从此周庄被天下人知晓并成为游江南古镇的首选。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Doanh thu du lịch của Chu Trang đã vượt quá 100 triệu nhân dân tệ hàng năm. Mặc dù có rất nhiều thị trấn cổ văn hóa ở Giang Nam nhưng không có thị trấn nào có thể vượt qua Chu Trang về thu nhập từ du lịch. Vào những năm 1970, Chen Yifei đã vẽ những cây cầu đôi ở đây, được ông trùm dầu mỏ người Mỹ Hammer sưu tầm sau khi được trưng bày ở Mỹ. Khi Đặng Tiểu Bình đến thăm Hoa Kỳ năm 1979, Hammer đã tặng bức tranh này cho Đặng Tiểu Bình và nói rằng đây là một thị trấn cổ gần Thượng Hải, Trung Quốc. Từ đó trở đi, Chu Trang được cả thế giới biết đến và trở thành lựa chọn hàng đầu khi đến thăm các thị trấn cổ ở phía nam sông Dương Tử. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 周庄的旅游收人连年超亿元大关。虽说江南的文化古镇不在少数,但旅游收人没有能超过周庄的。20世纪70年代,陈逸飞画了这里的双桥,在美国展出后被美国石油大亨哈默所收藏。1979年邓小平访美时,哈默将这幅画赠予邓小平,并说这是中国上海附近的一个古镇,从此周庄被天下人知晓并成为游江南古镇的首选。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Doanh thu du lịch của Chu Trang đã vượt quá 100 triệu nhân dân tệ hàng năm. Mặc dù có rất nhiều thị trấn cổ văn hóa ở Giang Nam nhưng không có thị trấn nào có thể vượt qua Chu Trang về thu nhập từ du lịch. Vào những năm 1970, Chen Yifei đã vẽ những cây cầu đôi ở đây, được ông trùm dầu mỏ người Mỹ Hammer sưu tầm sau khi được trưng bày ở Mỹ. Khi Đặng Tiểu Bình đến thăm Hoa Kỳ năm 1979, Hammer đã tặng bức tranh này cho Đặng Tiểu Bình và nói rằng đây là một thị trấn cổ gần Thượng Hải, Trung Quốc. Từ đó trở đi, Chu Trang được cả thế giới biết đến và trở thành lựa chọn hàng đầu khi đến thăm các thị trấn cổ ở phía nam sông Dương Tử. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 文化传播是古镇发展的重要契机
    • B. 文化交流是国际交流的重要部分
    • C. 外交是促进经济发展的重要力量
    • D. 古镇经济发展带动了古镇旅游业
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (文化传播是古镇发展的重要契机 — Phổ biến văn hóa là cơ hội quan trọng cho sự phát triển của đô thị cổ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
渔雕从空中猛扑人水捕鱼 yú diāo cóng kōng zhōng měng pū rén shuǐ bǔ yú
B
渔雕捕捉水面附近的鱼类 yú diāo bǔ zhuō shuǐ miàn fù jìn de yú lèi
C
渔雕悄悄地进入水中捕鱼 yú diāo qiāo qiāo dì jìn rù shuǐ zhōng bǔ yú
D
渔雕在森林的河两岸捕鱼 yú diāo zài sēn lín de hé liǎng àn bǔ yú
Lời thoại trong băng (Transcript):
渔雕是一种在森林里栖息的猛禽,活动于山地森林中的河流和溪流两岸,偶尔也会到2000米左右的山地湖泊地带。捕食的时候不是采取其他雕类所常用的从空中猛扑人水的方式,而是静静地站在水边的树上等待时机。一旦发现目标就从树上悄悄飞下来,紧贴水面高速飞行,然后伸出爪子将鱼抓起。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Đại bàng câu cá là loài chim săn mồi sống trong rừng. Nó hoạt động hai bên sông suối trong rừng núi, thỉnh thoảng đi đến các hồ trên núi ở độ cao khoảng 2.000 mét. Khi đi săn, nó không sử dụng phương pháp thường được các loài đại bàng khác sử dụng là từ trên không sà xuống nước mà lặng lẽ đứng trên cây cạnh mặt nước chờ cơ hội. Sau khi tìm thấy mục tiêu, nó lặng lẽ từ trên cây bay xuống, bay gần mặt nước với tốc độ cao rồi vươn móng vuốt ra tóm lấy con cá. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 渔雕是一种在森林里栖息的猛禽,活动于山地森林中的河流和溪流两岸,偶尔也会到2000米左右的山地湖泊地带。捕食的时候不是采取其他雕类所常用的从空中猛扑人水的方式,而是静静地站在水边的树上等待时机。一旦发现目标就从树上悄悄飞下来,紧贴水面高速飞行,然后伸出爪子将鱼抓起。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đại bàng câu cá là loài chim săn mồi sống trong rừng. Nó hoạt động hai bên sông suối trong rừng núi, thỉnh thoảng đi đến các hồ trên núi ở độ cao khoảng 2.000 mét. Khi đi săn, nó không sử dụng phương pháp thường được các loài đại bàng khác sử dụng là từ trên không sà xuống nước mà lặng lẽ đứng trên cây cạnh mặt nước chờ cơ hội. Sau khi tìm thấy mục tiêu, nó lặng lẽ từ trên cây bay xuống, bay gần mặt nước với tốc độ cao rồi vươn móng vuốt ra tóm lấy con cá. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 渔雕从空中猛扑人水捕鱼
    • B. 渔雕捕捉水面附近的鱼类
    • C. 渔雕悄悄地进入水中捕鱼
    • D. 渔雕在森林的河两岸捕鱼
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (渔雕捕捉水面附近的鱼类 — Đại bàng câu bắt cá gần mặt nước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第 16 题:听录音,选择正确答案(男的认为“流氓文化”中的“流氓”指什么?):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi “ liú máng wén huà” zhōng de “ liú máng” zhǐ shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
是华夏社会中身份缺失的个社群 shì huá xià shè huì zhōng shēn fèn quē shī de gè shè qún
B
居无定所、不安分的社会闲散人员 jū wú dìng suǒ、 bù ān fèn de shè huì xián sǎn rén yuán
C
消极的、行为不符合道德标准的人 xiāo jí de、 xíng wéi bù fú hé dào dé biāo zhǔn de rén
D
挑战司法公正、颠覆传统观念的人 tiǎo zhàn sī fǎ gōng zhèng、 diān fù chuán tǒng guān niàn de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:男的认为“流氓文化”中的“流氓”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ “gangster” trong “văn hóa xã hội đen” nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:男的认为“流氓文化”中的“流氓”指什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ “gangster” trong “văn hóa xã hội đen” nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是华夏社会中身份缺失的个社群
    • B. 居无定所、不安分的社会闲散人员
    • C. 消极的、行为不符合道德标准的人
    • D. 挑战司法公正、颠覆传统观念的人
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为“流氓文化”中的“流氓”指什么?). Phương án A (是华夏社会中身份缺失的个社群 — Đây là cộng đồng đầu tiên trong xã hội Trung Quốc thiếu bản sắc.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
17

第 17 题:听录音,选择正确答案(关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú “ liú máng wén huà”, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
缺乏正面建构价值体系的机制 quē fá zhèng miàn jiàn gòu jià zhí tǐ xì de jī zhì
B
是草根文化及平民文化的代表 shì cǎo gēn wén huà jí píng mín wén huà de dài biǎo
C
是对现代文化秩序的一种反叛 shì duì xiàn dài wén huà zhì xù de yì zhǒng fǎn pàn
D
对社会正面价值实施颠覆解构 duì shè huì zhèng miàn jià zhí shí shī diān fù jiě gòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Về "văn hóa xã hội đen", điều nào sau đây không phù hợp với bối cảnh của cuộc trò chuyện này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Về "văn hóa xã hội đen", điều nào sau đây không phù hợp với bối cảnh của cuộc trò chuyện này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 缺乏正面建构价值体系的机制
    • B. 是草根文化及平民文化的代表
    • C. 是对现代文化秩序的一种反叛
    • D. 对社会正面价值实施颠覆解构
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于“流氓文化”,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (是草根文化及平民文化的代表 — Là đại diện của văn hóa cơ sở, văn hóa dân sự) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第 18 题:听录音,选择正确答案(从对话中可知,“山寨文化”怎么样?):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn cóng duì huà zhōng kě zhī, “ shān zhài wén huà” zěn me yàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
完全对立于精英文化 wán quán duì lì yú jīng yīng wén huà
B
等于草根阶层的文化 děng yú cǎo gēn jiē céng de wén huà
C
具有历史悠久的传统 jù yǒu lì shǐ yōu jiǔ de chuán tǒng
D
网络时代的短暂流行 wǎng luò shí dài de duǎn zàn liú xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:从对话中可知,“山寨文化”怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết, còn “văn hóa Shanzhai” thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:从对话中可知,“山寨文化”怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết, còn “văn hóa Shanzhai” thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 完全对立于精英文化
    • B. 等于草根阶层的文化
    • C. 具有历史悠久的传统
    • D. 网络时代的短暂流行
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (从对话中可知,“山寨文化”怎么样?). Phương án C (具有历史悠久的传统 — với truyền thống lâu đời) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第 19 题:听录音,选择正确答案(关于“山寨文化”,不符合对话内容的是哪一项?):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú “ shān zhài wén huà”, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
在流氓精神影响下对威权的颠覆 zài liú máng jīng shén yǐng xiǎng xià duì wēi quán de diān fù
B
是民众发起的一种社会解构运动 shì mín zhòng fā qǐ de yì zhǒng shè huì jiě gòu yùn dòng
C
大多数都是网民自娱自乐的结果 dà duō shù dōu shì wǎng mín zì yú zì lè de jié guǒ
D
多数文化产品较低俗且品位不高 duō shù wén huà chǎn pǐn jiào dī sú qiě pǐn wèi bù gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:关于“山寨文化”,不符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Về “văn hóa bắt chước”, cái nào không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:关于“山寨文化”,不符合对话内容的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Về “văn hóa bắt chước”, cái nào không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在流氓精神影响下对威权的颠覆
    • B. 是民众发起的一种社会解构运动
    • C. 大多数都是网民自娱自乐的结果
    • D. 多数文化产品较低俗且品位不高
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于“山寨文化”,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án D (多数文化产品较低俗且品位不高 — Hầu hết các sản phẩm văn hóa đều thô tục, kém hương vị) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
20

第 20 题:听录音,选择正确答案(“山寨精神”的价值是什么?):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shān zhài jīng shén” de jià zhí shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
实现了民众对自由的想象 shí xiàn le mín zhòng duì zì yóu de xiǎng xiàng
B
实现了时代的不可复制性 shí xiàn le shí dài de bù kě fù zhì xìng
C
引发了新一轮的流行风潮 yǐn fā le xīn yì lún de liú xíng fēng cháo
D
提供了一种新的娱乐文化 tí gōng le yì zhǒng xīn de yú lè wén huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
“山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:“山寨精神”的价值是什么?
Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Giá trị của “tinh thần Shanzhai” là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “山寨文化”是中国独有的“草根文化”、“平民文化”还是饱受质疑的“流氓文化”?“山寨文化”与现代意义上的“平民文化”有何区别?就这些问题,《时代周报》专访了文化学者朱大可教授。女:“山寨”一词无疑是近年来最流行的网络词语之一,但对其词义的理解却众说纷绘。在您看来,“山寨”这个词语究竟包含了哪些含义?男:“山寨”这个词至少包含了三个方面的语义:第一,指仿制和盗版的工业产品;第二,指流氓精神;第三,指在一种流氓精神影响下的文化颠覆、反讽和解构。女:“山寨春晚”、“山寨明星”等相继风行,“山寨”真的能沉淀成一种文化吗?或者,它只是网络时代一个短暂的流行风潮?男:作为流氓文化的代名词,“山寨文化”有着历史悠久的传统,“山寨精神”就是华夏文化精神的一个组成部分,而且还是一种关键的民族遗传基因,它超越了时间的框架,显示出某种永恒的特点。男:“山寨”这个词只有在文化领域使用,才能回归到其语义的本源。“山寨精神”所指的无非就是我们熟知的流氓精神。只要查看《水浒》一百零八将的名单就不难发现,里面只有极少一部分地位卑微、没有话语权的纯正草根,更多的是北宋社会的精英分子,要么是地县级中层官吏,要么是前朝贵族和殷实乡绅。就阶层出身而言,中国的“山寨”基本不属于草根阶层。在水泊梁山这座典型的山寨里,精英永远是寨民的命运掌控者。把山寨变成草根的专利品,把它跟精英对立起来,可能会产生某种不当的文化误导。女:山寨文化为什么会在中国当下发生并受到网络和民间的热捧?其中是否有某种独特的社会文化心理背景?男:山寨文化是后威权社会的必然产物,是民众获得话语权之后的一种社会解构运动,旨在颠覆文化威权的中心地位。“山寨春晚”是这方面的范例,它表达了民众希望营造一种更为多元的文化格局的心理。女:前面您也说过,山寨精神是一种流氓精神,在中国具有悠久的历史。作为社会解构运一个翻版,但它是否也是文化原创的一部分?:男:山寨文化当然有优劣高下之分。优秀的山寨文化借助戏仿和反讽推进了文化发展,可以视为文化原创的一种特殊形态,但大多数山寨文化产品都是网民自娱自乐的结果,它们犹如卡拉OK式的自助演唱,自己觉得高兴就行了。任何以“低俗”之名展开的围剿,都只能陷入文化专制的误区。女:“山寨文化”体现的究竟是一种什么精神也饱受争议,尤其是在网民眼中,他们认为更多体现的是一种草根精神、平民精神。男:在此我要反复强调的是,“流氓”不是一个负面的司法和道德判断。它是一个中性词语,用以描述华夏社会中身份缺失的一个社群。作为流氓文化的山寨文化,包含着两种彼此对立的价值:一方面是对现有文化秩序的反叛、解构、颠覆、挑战和嘲弄,由此展示出积极的社会批判意义;另一方面,它也对社会正面价值实施颠覆。在大多数情况下,流氓文化只在单一地重复着解构的动作,它缺乏正面建构价值体系的机制,这就是流氓的哲学限度。流氓精神跟草根和平民有某种联系,但不是同一种事物。女:在现在的中国,这种山寨精神或文化有什么意义或价值呢?男:在我看来,山寨精神的价值在于,它在一些局部的数字虚拟空间里,实现在了民众对自由的想象,如此而已。 问:“山寨精神”的价值是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Văn hóa Shanzhai" là "văn hóa cơ sở", "văn hóa dân sự" độc đáo của Trung Quốc hay "văn hóa xã hội đen" gây nhiều nghi vấn? Sự khác biệt giữa "văn hóa Shanzhai" và "văn hóa dân sự" theo nghĩa hiện đại là gì? Liên quan đến những vấn đề này, tờ Times Weekly đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với học giả văn hóa, Giáo sư Zhu Dake. Người phụ nữ: Từ "shanzhai" chắc chắn là một trong những từ phổ biến nhất trên Internet trong những năm gần đây, nhưng có nhiều ý kiến ​​​​khác nhau về nghĩa của từ này. Theo bạn, từ "shanzhai" có nghĩa là gì? Nam: Từ "shanzhai" chứa đựng ít nhất ba khía cạnh ngữ nghĩa: thứ nhất, nó dùng để chỉ các sản phẩm công nghiệp nhái và vi phạm bản quyền; thứ hai, nó ám chỉ tinh thần xã hội đen; thứ ba, nó đề cập đến sự lật đổ, mỉa mai và giải cấu văn hóa dưới ảnh hưởng của tinh thần xã hội đen. Nữ: “Dạ tiệc mùa xuân Copycat”, “Ngôi sao Copycat”, v.v. Câu hỏi: Giá trị của “tinh thần Shanzhai” là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 实现了民众对自由的想象
    • B. 实现了时代的不可复制性
    • C. 引发了新一轮的流行风潮
    • D. 提供了一种新的娱乐文化
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“山寨精神”的价值是什么?). Phương án A (实现了民众对自由的想象 — Hiện thực hóa trí tưởng tượng của mọi người về tự do) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第 21 题:听录音,选择正确答案(男的认为怎样才能做到“思想的最大化”?):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi zěn yàng cái néng zuò dào “ sī xiǎng de zuì dà huà”?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
站在自己的立场上 zhàn zài zì jǐ de lì chǎng shàng
B
站在国家的立场上 zhàn zài guó jiā de lì chǎng shàng
C
考虑全部的可能性 kǎo lǜ quán bù de kě néng xìng
D
站在别人的立场上 zhàn zài bié rén de lì chǎng shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为怎样才能做到“思想的最大化”?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ có thể làm gì để "tận dụng tối đa suy nghĩ"?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为怎样才能做到“思想的最大化”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ có thể làm gì để "tận dụng tối đa suy nghĩ"?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 站在自己的立场上
    • B. 站在国家的立场上
    • C. 考虑全部的可能性
    • D. 站在别人的立场上
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为怎样才能做到“思想的最大化”?). Phương án C (考虑全部的可能性 — xem xét mọi khả năng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第 22 题:听录音,选择正确答案(男的认为“卓越的人性”表现在哪里?):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi “ zhuó yuè de rén xìng” biǎo xiàn zài nǎ lǐ?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
各种标准规范的制约 gè zhǒng biāo zhǔn guī fàn de zhì yuē
B
人作为人的生活成就 rén zuò wéi rén de shēng huó chéng jiù
C
从小形成的意识形态 cóng xiǎo xíng chéng de yì shí xíng tài
D
拥有伟大的功名成就 yōng yǒu wěi dà de gōng míng chéng jiù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为“卓越的人性”表现在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ “nhân tính ưu tú” thể hiện ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为“卓越的人性”表现在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ “nhân tính ưu tú” thể hiện ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 各种标准规范的制约
    • B. 人作为人的生活成就
    • C. 从小形成的意识形态
    • D. 拥有伟大的功名成就
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为“卓越的人性”表现在哪里?). Phương án B (人作为人的生活成就 — Thành tựu trong cuộc sống làm người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第 23 题:听录音,选择正确答案(男的认为体育精神应该是什么样的?):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi tǐ yù jīng shén yīng gāi shì shén me yàng de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
显示人类的勇气和力量 xiǎn shì rén lèi de yǒng qì hé lì liàng
B
挑战人类身体的耐受力 tiǎo zhàn rén lèi shēn tǐ de nài shòu lì
C
挑战人体各项指标极限 tiǎo zhàn rén tǐ gè xiàng zhǐ biāo jí xiàn
D
充分展现出人性的疯狂 chōng fèn zhǎn xiàn chū rén xìng de fēng kuáng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为体育精神应该是什么样的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ tinh thần thể thao nên như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为体育精神应该是什么样的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ tinh thần thể thao nên như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 显示人类的勇气和力量
    • B. 挑战人类身体的耐受力
    • C. 挑战人体各项指标极限
    • D. 充分展现出人性的疯狂
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为体育精神应该是什么样的?). Phương án A (显示人类的勇气和力量 — Thể hiện lòng dũng cảm và sức mạnh của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第 24 题:听录音,选择正确答案(男的认为哪项运动是完美的?):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi nǎ xiàng yùn dòng shì wán měi de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
游泳 yóu yǒng
B
武术 wǔ shù
C
跑步 pǎo bù
D
赛车 sài chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为哪项运动是完美的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Môn thể thao nào đàn ông nghĩ là hoàn hảo?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为哪项运动是完美的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Môn thể thao nào đàn ông nghĩ là hoàn hảo?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 游泳
    • B. 武术
    • C. 跑步
    • D. 赛车
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为哪项运动是完美的?). Phương án B (武术 — võ thuật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第 25 题:听录音,选择正确答案(男的认为快乐是什么?.):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi kuài lè shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
人生的终极目标 rén shēng de zhōng jí mù biāo
B
与幸福是等同的 yǔ xìng fú shì děng tóng de
C
短暂的人生目标 duǎn zàn de rén shēng mù biāo
D
生活永恒的目的 shēng huó yǒng héng de mù dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为快乐是什么?.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ hạnh phúc là gì? .
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您最近谈到,哲学应该“使思想的能力和魅力最大化”,能谈一下您自己的具体实践吗?男:“思想能力的最大化”是我一贯推崇的方法论,这是从老子那里来的。《道德经》说,正确地看问题要“以身观身,以家观家,以乡观乡,以邦观邦,以天下观天下”,我将它现代化了。简单地说,你要看清楚事情,千万不能只以自己为尺度。你自己去投资房产还是投资汽车,这个时候自己的尺子是适用的,但要分析国家利益就必须以国家为尺度。另一方面,任何一个立场都是有自己的道理的,一个立场是不可以被另一个立场所驳倒的。所谓“天生我材必有用”,关键是把立场用在哪里。这个方法比较讲究分析的对象和分析的框架之间的协调。所谓“思想的最大化”,就是必须考虑全部的可能性;“思想魅力的最大化”,就是你想的问题必须是和大家心中的困惑、和大家的幸福是相关的。问题不仅是“切身”的、“关已”的,也是“关人”的。这样的思想才会有魅力。女:您认为如何保证一个人能做一个好人?可能使人成为好人。“卓越”的表现不一定是伟大的功名,而主要是人作为人的生活成就,比如,你勇敢、智慧、做人仗义、见义勇为、慷慨大方、有责任,等等,别人做不到的,你能做到,你就是卓越的。女:卓越是否与现代体育精神相吻合?古希腊人参加体育赛事只是业余爱好,他们不是职业运动员。他们平时都做着各种有实际意义的工作,到特定时候大家来比赛是为了显示人类的勇气和力量。现代体育是对自然意义上的体育的反动,它比的是人类实际上并不需要的各种指标,而不是人性的力量。因此,它没有表现人的卓越,而是表现机器的卓越。体育的基本道德要求是,体育必须是有意义的生活技能,又对身体有好处,如跑步、游泳等。中国武术是最完美的体育运动。现代许多体育的目的似乎主要是残害身体以及发展疯狂的人性,比如赛车,鼓励的是疯狂,这些与人性的卓越无关。女:您认为幸福是什么?男:真正的幸福是很少见的,就像真理和美一样不可多得。人们不幸福的时候,就只好拿快乐来糊弄自己。所以,快乐只是暂时的目标,幸福才是生活永恒的目的。我不相信有人不明白什么是幸福,人都是明白的。当得不到幸福的时候,他没办法,只好用快乐去替代。“品文化”的精髓其实就在这儿,它有一种毒品式的替代性。毒品能够让人兴奋到假装自己很伟大、很痛苦、很深刻、很特别、很有个性,可惜那都不是真的。 问:男的认为快乐是什么?.
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bạn đã nói rằng triết học nên “phát huy tối đa khả năng và sức hấp dẫn của tư duy”. Bạn có thể nói về thực hành cụ thể của riêng bạn? Nam: “Tối đa hóa khả năng tư duy” là một phương pháp mà tôi luôn ngưỡng mộ, và nó đến từ Lão Tử. Đạo Đức Kinh nói rằng để nhìn vấn đề một cách đúng đắn, chúng ta phải “nhìn thân qua thân, nhìn gia đình qua gia đình, trấn qua trấn, nhìn quốc gia qua quốc gia, và thế giới qua thế giới”. Tôi đã hiện đại hóa nó. Nói một cách đơn giản, nếu bạn muốn nhìn mọi việc một cách rõ ràng, bạn không chỉ được lấy chính mình làm tiêu chí. Dù bạn đầu tư vào bất động sản hay ô tô thì lúc này thước đo riêng của bạn đều có thể áp dụng được, nhưng khi phân tích lợi ích quốc gia thì phải lấy quốc gia làm thước đo. Mặt khác, quan điểm nào cũng có lý do riêng của nó, quan điểm này không thể bị quan điểm khác bác bỏ. Cái gọi là " Câu hỏi: Đàn ông nghĩ hạnh phúc là gì? .
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人生的终极目标
    • B. 与幸福是等同的
    • C. 短暂的人生目标
    • D. 生活永恒的目的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为快乐是什么?). Phương án C (短暂的人生目标 — mục tiêu cuộc sống ngắn ngủi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第 26 题:听录音,选择正确答案(世界上现存最早的遗瞩是哪个国家的人立下的?):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shì jiè shàng xiàn cún zuì zǎo de yí zhǔ shì nǎ gè guó jiā de rén lì xià de?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
法国 fǎ guó
B
瑞典 ruì diǎn
C
美国 měi guó
D
埃及 āi jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:世界上现存最早的遗瞩是哪个国家的人立下的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Quốc gia nào lập di chúc sớm nhất thế giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:世界上现存最早的遗瞩是哪个国家的人立下的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Quốc gia nào lập di chúc sớm nhất thế giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 法国
    • B. 瑞典
    • C. 美国
    • D. 埃及
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (世界上现存最早的遗瞩是哪个国家的人立下的?). Phương án D (埃及 — Ai Cập) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
27

第 27 题:听录音,选择正确答案(对话中提到,三个国家立遗瞩的相同之处是什么?):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng tí dào, sān gè guó jiā lì yí zhǔ de xiāng tóng zhī chù shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
立遗嘱者须年满18岁 lì yí zhǔ zhě xū nián mǎn 1 8 suì
B
遗瞩在律师事务所签署 yí zhǔ zài lǜ shī shì wù suǒ qiān shǔ
C
有两名或以上的见证人 yǒu liǎng míng huò yǐ shàng de jiàn zhèng rén
D
书面形式的遗瞩才有效 shū miàn xíng shì de yí zhǔ cái yǒu xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:对话中提到,三个国家立遗瞩的相同之处是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Như đã đề cập trong buổi đối thoại, di chúc của ba nước có điểm gì giống nhau?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:对话中提到,三个国家立遗瞩的相同之处是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Như đã đề cập trong buổi đối thoại, di chúc của ba nước có điểm gì giống nhau?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 立遗嘱者须年满18岁
    • B. 遗瞩在律师事务所签署
    • C. 有两名或以上的见证人
    • D. 书面形式的遗瞩才有效
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到,三个国家立遗瞩的相同之处是什么?). Phương án C (有两名或以上的见证人 — Có hai người làm chứng trở lên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第 28 题:听录音,选择正确答案(对话中提到,哪个国家允许在紧急情况下以变通方式立遗属?):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng tí dào, nǎ gè guó jiā yǔn xǔ zài jǐn jí qíng kuàng xià yǐ biàn tōng fāng shì lì yí shǔ?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
瑞典 ruì diǎn
B
法国 fǎ guó
C
美国 měi guó
D
埃及 āi jí
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:对话中提到,哪个国家允许在紧急情况下以变通方式立遗属?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện, người ta đề cập rằng quốc gia nào cho phép tạo ra những người sống sót theo cách thay thế trong trường hợp khẩn cấp?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:对话中提到,哪个国家允许在紧急情况下以变通方式立遗属?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện, người ta đề cập rằng quốc gia nào cho phép tạo ra những người sống sót theo cách thay thế trong trường hợp khẩn cấp?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 瑞典
    • B. 法国
    • C. 美国
    • D. 埃及
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到,哪个国家允许在紧急情况下以变通方式立遗属?). Phương án A (瑞典 — Thụy Điển) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第 29 题:听录音,选择正确答案(法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn fǎ guó rén yì bān cǎi qǔ shén me yàng de fāng shì lì yí zhǔ?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
自书遗瞩 zì shū yí zhǔ
B
公正遗瞩 gōng zhèng yí zhǔ
C
自述遗嘱 zì shù yí zhǔ
D
密封遗嘱 mì fēng yí zhǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Người Pháp thường sử dụng phương pháp nào để lập di chúc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Người Pháp thường sử dụng phương pháp nào để lập di chúc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自书遗瞩
    • B. 公正遗瞩
    • C. 自述遗嘱
    • D. 密封遗嘱
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (法国人一般采取什么样的方式立遗瞩?). Phương án B (公正遗瞩 — Chỉ cần di chúc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第 30 题:听录音,选择正确答案(法国人的遗瞩不同于其他国家的地方是什么?):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn fǎ guó rén de yí zhǔ bù tóng yú qí tā guó jiā de dì fāng shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
同居者有权获得遗产 tóng jū zhě yǒu quán huò dé yí chǎn
B
夫妻双方可共立遗嘱 fū qī shuāng fāng kě gòng lì yí zhǔ
C
口头遗瞩被视为无效 kǒu tóu yí zhǔ bèi shì wèi wú xiào
D
遗瞩公证后不可修改 yí zhǔ gōng zhèng hòu bù kě xiū gǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:法国人的遗瞩不同于其他国家的地方是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Điều gì làm cho di sản của Pháp khác biệt với các nước khác?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们生活的这个世界充满了意外,交通事故、自然灾难·…每天都会夺去很多人的生命,比如,全世界每年死于交通事故的人数超过50万。在我们计划未来的时候,是男:根据资料,世界上现存最早的遗瞩是一个埃及人在公元前2500年左右立下的。从那时到现在,4500多年过去了,立遗瞩在西方国家已经相当普遍。近年来,随着人口老龄化进程的加快和财富的不断积累,东方人的观念也在发生着变化。女:您能给我们介绍一下西方一些国家立遗的相关法律规定吗?男:在瑞典,遗瞩订立、生效和执行方面的法律体系已颇为完善,不仅有《家庭法》、《继承法》、《税法》等国内法,而且他们还参加了数项解决遗嘱或继承方面法律冲突的国际条约,从各方面保证了遗嘱的效力和执行。瑞典要求立遗瞩者年满18岁,·而且要虽然法律也允许在紧急情况下以变通方式立遗嘱,如订立口头遗瞩,或者在无人在场的情况下,亲笔书写并签署遗嘱,但同时也规定,如果在三个月内,可以以正常方式订立遗瞩,那么非常情况下的口头遗嘱或亲笔遗嘱则属无效。女:美国立遗嘱的现象也相当普遍,他们的情况跟瑞典一样吗?男:美国的遗瞩是社会生活中一份非常重要的法律文件,因为它是用来保障个人的私有财产权的。美国人立遗嘱遵循以下几个原则:首先,遗嘱要写在一份不会褪色的文件上;其次,需要注明遗嘱的执行人,执行人可以是一个自然人,也可以是一个机构,如银行、律师事务所等;第三,遗嘱必须在至少两名证人在场的情况下签署才能生效。现在很多美国的律师事务所都有协助当事人立遗瞩的服务,遗嘱一般在律师事务所签署,经律师公证、立遗嘱人签署后立即生效。立遗嘱人的年龄,各州的规定不同,大部分要求立遗嘱人年龄不低于18岁,也有个别州定为16岁或14岁。女:也就是年龄有所放宽。那法国呢?男:法国政府公共服务部门及相关机构的服务做得很到位,它们的网站上有很多关于遗嘱的实用信息,公民想了解跟遗瞩有关的事情,只需上网搜索就行。年满16周岁、精神正常的人都可以立遗瞩。法国人立遗瞩主要有三种形式:自书遗嘱,即手写;公证遗嘱,即直接在公证处打印签字生效,大多数人都采用这个方式;密封遗瞩,即立遗嘱人想让遗嘱内容保密,可通过公证机关订立此类遗嘱。当然,立完遗嘱的公民也可以随时根据情况自由修改或者撤回遗瞩,先前所立遗瞩将自动作废。夫妻不能共立一份遗瞩,即便给子女遗产也要每人单独立。与其他国家不同的是,同居者有权获得遗产。当然,不管采用哪种形式,为了防止遗瞩丢失,法国人一般都把它放在公证处并登记人案。 问:法国人的遗瞩不同于其他国家的地方是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những tai nạn. Tai nạn giao thông, thiên tai... mỗi ngày cướp đi rất nhiều sinh mạng. Ví dụ, hơn 500.000 người chết vì tai nạn giao thông trên toàn thế giới mỗi năm. Khi chúng ta lập kế hoạch cho tương lai, đó là nam giới: Theo thông tin, di chúc còn sót lại sớm nhất trên thế giới được một người Ai Cập lập vào khoảng năm 2500 trước Công nguyên. Hơn 4.500 năm đã trôi qua kể từ đó, việc lập di chúc đã trở nên khá phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những năm gần đây, khi dân số già đi ngày càng nhanh và của cải tiếp tục tích lũy, quan niệm về người phương Đông cũng đang thay đổi. Người phụ nữ: Bạn có thể cho chúng tôi biết những quy định pháp lý liên quan đến việc xác lập di sản ở một số nước phương Tây không? Nam: Ở Thụy Điển, hệ thống pháp luật về xác lập, hiệu lực và thi hành di chúc khá đầy đủ. Câu hỏi: Điều gì làm cho di sản của Pháp khác biệt với các nước khác?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同居者有权获得遗产
    • B. 夫妻双方可共立遗嘱
    • C. 口头遗瞩被视为无效
    • D. 遗瞩公证后不可修改
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (法国人的遗瞩不同于其他国家的地方是什么?). Phương án A (同居者有权获得遗产 — Những người sống chung có quyền thừa kế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第 31 题:听录音,选择正确答案(鲨鱼是通过什么方式发现猎物的?):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shā yú shì tōng guò shén me fāng shì fā xiàn liè wù de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
通过视觉发现猎物 tōng guò shì jué fā xiàn liè wù
B
凭猎物的游动速度 píng liè wù de yóu dòng sù dù
C
猎物的心跳感应波 liè wù de xīn tiào gǎn yìng bō
D
通过听觉发现猎物 tōng guò tīng jué fā xiàn liè wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,海洋生物学家在对鲨鱼进行研究时,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意人的存在。海洋生物学家介绍说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己已就先害怕了。”在遇到鲨鱼时,心跳都会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼就不会对你构成任何威胁,哪怕它不小心碰到了你的身体,也不会实施任何侵犯,它会马上又从你的身边游走去寻找其他猎物。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,心跳加速,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要心情坦然地面对,有条有理地处理,其实最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。 问:鲨鱼是通过什么方式发现猎物的?
Nghĩa tiếng Việt: Cá mập cực kỳ hung dữ và rất ít người có thể trốn thoát khi bị cá mập phát hiện. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là khi các nhà sinh vật biển nghiên cứu về cá mập, họ thường mặc đồ lặn và bơi tới gần cá mập để tiếp xúc gần với chúng, nhưng cá mập dường như không bận tâm đến sự hiện diện của con người. Một nhà sinh vật học biển cho biết: "Cá mập thực ra không đáng sợ. Điều đáng sợ là ngay khi nhìn thấy cá mập, bạn đã sợ hãi rồi". Khi bạn gặp cá mập, nhịp tim của bạn sẽ tăng nhanh. Chính trái tim đập nhanh đã thu hút sự chú ý của cá mập. Cá mập phát hiện con mồi từ sóng cảm ứng trong nước do tim chúng đập nhanh. Nếu bạn có thể bình tĩnh và không hoảng sợ trước một con cá mập thì con cá mập đó sẽ không gây ra bất kỳ mối đe dọa nào cho bạn, ngay cả khi nó vô tình chạm vào cơ thể bạn cũng sẽ không gây hại gì cho bạn. Câu hỏi: Cá mập tìm thấy con mồi như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,海洋生物学家在对鲨鱼进行研究时,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意人的存在。海洋生物学家介绍说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己已就先害怕了。”在遇到鲨鱼时,心跳都会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼就不会对你构成任何威胁,哪怕它不小心碰到了你的身体,也不会实施任何侵犯,它会马上又从你的身边游走去寻找其他猎物。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,心跳加速,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要心情坦然地面对,有条有理地处理,其实最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。 问:鲨鱼是通过什么方式发现猎物的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cá mập cực kỳ hung dữ và rất ít người có thể trốn thoát khi bị cá mập phát hiện. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là khi các nhà sinh vật biển nghiên cứu về cá mập, họ thường mặc đồ lặn và bơi tới gần cá mập để tiếp xúc gần với chúng, nhưng cá mập dường như không bận tâm đến sự hiện diện của con người. Một nhà sinh vật học biển cho biết: "Cá mập thực ra không đáng sợ. Điều đáng sợ là ngay khi nhìn thấy cá mập, bạn đã sợ hãi rồi". Khi bạn gặp cá mập, nhịp tim của bạn sẽ tăng nhanh. Chính trái tim đập nhanh đã thu hút sự chú ý của cá mập. Cá mập phát hiện con mồi từ sóng cảm ứng trong nước do tim chúng đập nhanh. Nếu bạn có thể bình tĩnh và không hoảng sợ trước một con cá mập thì con cá mập đó sẽ không gây ra bất kỳ mối đe dọa nào cho bạn, ngay cả khi nó vô tình chạm vào cơ thể bạn cũng sẽ không gây hại gì cho bạn. Câu hỏi: Cá mập tìm thấy con mồi như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 通过视觉发现猎物
    • B. 凭猎物的游动速度
    • C. 猎物的心跳感应波
    • D. 通过听觉发现猎物
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (鲨鱼是通过什么方式发现猎物的?). Phương án C (猎物的心跳感应波 — Sóng cảm biến nhịp tim của con mồi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第 32 题:听录音,选择正确答案(根据这段话,遭遇鲨鱼时,怎么做才是最安全的?):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù zhè duàn huà, zāo yù shā yú shí, zěn me zuò cái shì zuì ān quán de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
坦然面对,什么也不做 tǎn rán miàn duì, shén me yě bú zuò
B
快速逃离鲨鱼攻击范围 kuài sù táo lí shā yú gōng jī fàn wéi
C
想办法应对鲨鱼的攻击 xiǎng bàn fǎ yìng duì shā yú de gōng jī
D
没办法,只能坐以待毙 méi bàn fǎ, zhǐ néng zuò yǐ dài bì
Lời thoại trong băng (Transcript):
鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,海洋生物学家在对鲨鱼进行研究时,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意人的存在。海洋生物学家介绍说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己已就先害怕了。”在遇到鲨鱼时,心跳都会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼就不会对你构成任何威胁,哪怕它不小心碰到了你的身体,也不会实施任何侵犯,它会马上又从你的身边游走去寻找其他猎物。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,心跳加速,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要心情坦然地面对,有条有理地处理,其实最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。 问:根据这段话,遭遇鲨鱼时,怎么做才是最安全的?
Nghĩa tiếng Việt: Cá mập cực kỳ hung dữ và rất ít người có thể trốn thoát khi bị cá mập phát hiện. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là khi các nhà sinh vật biển nghiên cứu về cá mập, họ thường mặc đồ lặn và bơi tới gần cá mập để tiếp xúc gần với chúng, nhưng cá mập dường như không bận tâm đến sự hiện diện của con người. Một nhà sinh vật học biển cho biết: "Cá mập thực ra không đáng sợ. Điều đáng sợ là ngay khi nhìn thấy cá mập, bạn đã sợ hãi rồi". Khi bạn gặp cá mập, nhịp tim của bạn sẽ tăng nhanh. Chính trái tim đập nhanh đã thu hút sự chú ý của cá mập. Cá mập phát hiện con mồi từ sóng cảm ứng trong nước do tim chúng đập nhanh. Nếu bạn có thể bình tĩnh và không hoảng sợ trước một con cá mập thì con cá mập đó sẽ không gây ra bất kỳ mối đe dọa nào cho bạn, ngay cả khi nó vô tình chạm vào cơ thể bạn cũng sẽ không gây hại gì cho bạn. Câu hỏi: Dựa vào đoạn văn này, điều an toàn nhất cần làm khi gặp cá mập là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,海洋生物学家在对鲨鱼进行研究时,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意人的存在。海洋生物学家介绍说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己已就先害怕了。”在遇到鲨鱼时,心跳都会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼就不会对你构成任何威胁,哪怕它不小心碰到了你的身体,也不会实施任何侵犯,它会马上又从你的身边游走去寻找其他猎物。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,心跳加速,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要心情坦然地面对,有条有理地处理,其实最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。 问:根据这段话,遭遇鲨鱼时,怎么做才是最安全的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cá mập cực kỳ hung dữ và rất ít người có thể trốn thoát khi bị cá mập phát hiện. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là khi các nhà sinh vật biển nghiên cứu về cá mập, họ thường mặc đồ lặn và bơi tới gần cá mập để tiếp xúc gần với chúng, nhưng cá mập dường như không bận tâm đến sự hiện diện của con người. Một nhà sinh vật học biển cho biết: "Cá mập thực ra không đáng sợ. Điều đáng sợ là ngay khi nhìn thấy cá mập, bạn đã sợ hãi rồi". Khi bạn gặp cá mập, nhịp tim của bạn sẽ tăng nhanh. Chính trái tim đập nhanh đã thu hút sự chú ý của cá mập. Cá mập phát hiện con mồi từ sóng cảm ứng trong nước do tim chúng đập nhanh. Nếu bạn có thể bình tĩnh và không hoảng sợ trước một con cá mập thì con cá mập đó sẽ không gây ra bất kỳ mối đe dọa nào cho bạn, ngay cả khi nó vô tình chạm vào cơ thể bạn cũng sẽ không gây hại gì cho bạn. Câu hỏi: Dựa vào đoạn văn này, điều an toàn nhất cần làm khi gặp cá mập là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坦然面对,什么也不做
    • B. 快速逃离鲨鱼攻击范围
    • C. 想办法应对鲨鱼的攻击
    • D. 没办法,只能坐以待毙
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,遭遇鲨鱼时,怎么做才是最安全的?). Phương án A (坦然面对,什么也不做 — Hãy bình tĩnh đối mặt và không làm gì cả) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第 33 题:听录音,选择正确答案(孩子的手为什么卡在花瓶口了?):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn hái zi de shǒu wèi shén me kǎ zài huā píng kǒu le?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
花瓶的口太窄了 huā píng de kǒu tài zhǎi le
B
孩子的手受伤了 hái zi de shǒu shòu shāng le
C
手里握着一枚硬币 shǒu lǐ wò zhe yì méi yìng bì
D
想要引起妈妈注意 xiǎng yào yǐn qǐ mā ma zhù yì
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:孩子的手为什么卡在花瓶口了?
Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Tại sao tay trẻ lại bị kẹt trong miệng bình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:孩子的手为什么卡在花瓶口了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Tại sao tay trẻ lại bị kẹt trong miệng bình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 花瓶的口太窄了
    • B. 孩子的手受伤了
    • C. 手里握着一枚硬币
    • D. 想要引起妈妈注意
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (孩子的手为什么卡在花瓶口了?). Phương án C (手里握着一枚硬币 — cầm một đồng xu trong tay) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第 34 题:听录音,选择正确答案(怎样做才能保住花瓶?):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zěn yàng zuò cái néng bǎo zhù huā píng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
将手用力拉出, jiāng shǒu yòng lì lā chū,
B
找医生来帮忙 zhǎo yī shēng lái bāng máng
C
请教古董专家 qǐng jiào gǔ dǒng zhuān jiā
D
让孩子放开手 ràng hái zi fàng kāi shǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:怎样做才能保住花瓶?
Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Có thể làm gì để bảo quản chiếc bình?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:怎样做才能保住花瓶?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Có thể làm gì để bảo quản chiếc bình?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将手用力拉出,
    • B. 找医生来帮忙
    • C. 请教古董专家
    • D. 让孩子放开手
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (怎样做才能保住花瓶?). Phương án D (让孩子放开手 — Hãy để đứa trẻ đi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
35

第 35 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
愚蠢的人总是做傻事 yú chǔn de rén zǒng shì zuò shǎ shì
B
人生该懂得适时放弃 rén shēng gāi dǒng de shì shí fàng qì
C
人们常把问题复杂化 rén men cháng bǎ wèn tí fù zá huà
D
坚持必定会有所收获 jiān chí bì dìng huì yǒu suǒ shōu huò
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一天早上,妈妈在厨房清洗早餐的碗碟,4岁的儿子自得其乐地在沙发上玩耍。不久,妈妈听到了孩子的哭声,立即冲去客厅看孩子。原来,孩子的手伸进了放在茶几上的花瓶里,花瓶是上窄下宽的那种,所以孩子的手伸了进去却拔不出来。妈妈用了各种不同的办法,试图把卡着的手拿出来,但都不得要领。妈妈非常着急,她稍一用力,孩子就疼得大叫。在无计可施的情况下,妈妈想到了一个下策,就是把花瓶打碎。可是她又有些犹豫,因为这可不是普通的花瓶,而是一件价值连城的古董。不过,为了能够把儿子的手拔出来,这是唯一的办法。结果,她狠下心将花瓶打碎了。虽然损失不菲,但儿子平平安安,妈妈也就不太计较了。她叫儿子将手伸出来,看看有没有受伤。虽然孩子的手完全看不出有什么皮外伤,但他的拳头仍然紧握着,似乎无法张开。“是不是抽筋了?”妈妈又惊慌起来。原来,孩子的手不是抽筋,他的拳头之所以没有张开,是因为他紧紧抓着一枚硬市。他是为了拾这枚硬币,手才被卡在花瓶口的。孩子的手拿不出来,其实,不是因为花瓶口太窄,而是因为他不肯放手。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một buổi sáng, mẹ tôi đang rửa bát đĩa ăn sáng trong bếp, còn cậu con trai 4 tuổi của tôi đang vui vẻ chơi đùa trên ghế sofa. Chẳng bao lâu, người mẹ nghe thấy tiếng con khóc liền chạy ra phòng khách nhìn con. Hóa ra bàn tay của đứa trẻ đã thò vào chiếc bình trên bàn cà phê. Chiếc bình hẹp ở phía trên và rộng ở phía dưới nên bàn tay của đứa trẻ thò vào nhưng không thể rút ra được. Mẹ tôi đã thử nhiều cách để giải thoát bàn tay bị kẹt của mình nhưng không có kết quả. Người mẹ rất lo lắng, còn đứa trẻ thì hét lên đau đớn khi bà dùng một lực nhỏ. Cuối cùng, mẹ tôi nghĩ ra biện pháp cuối cùng, đó là đập vỡ chiếc bình. Nhưng cô lại do dự vì đây không phải chiếc bình bình thường mà là một món đồ cổ vô giá. Tuy nhiên, để có thể rút tay con trai ra thì đây là cách duy nhất Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 愚蠢的人总是做傻事
    • B. 人生该懂得适时放弃
    • C. 人们常把问题复杂化
    • D. 坚持必定会有所收获
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án B (人生该懂得适时放弃 — Trong cuộc sống nên biết từ bỏ đúng lúc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第 36 题:听录音,选择正确答案(为什么有些人能闻到一般人闻不到的气味?):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wèi shén me yǒu xiē rén néng wén dào yì bān rén wén bú dào de qì wèi?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
双方文化背景极为相似 shuāng fāng wén huà bèi jǐng jí wéi xiāng sì
B
因基因相似而相互吸引 yīn jī yīn xiāng sì ér xiāng hù xī yǐn
C
鼻子比一般人更敏感些 bí zi bǐ yì bān rén gèng mǐn gǎn xiē
D
对方具有自己要的基因 duì fāng jù yǒu zì jǐ yào de jī yīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家说,男人与女人互相吸引,有的甚至一瞬间擦出火花,往往是人靠直觉寻找到了生物繁殖最适合的对象。他们研究发现,从优生角度来看,基因差别较大的男女,能够获得更好的后代,有更好的免疫力,所以,人靠本能就能找到那种具有你所需要的基因的人。比如鼻子,就是个天然的探测器。科学家做了一个实验,把一些女大学生穿过的T恤密闭贮存后,让男性受测者来闻。受测者觉得有一些气味好闻,有一些则让他们难以忍受。研究发现,受测者觉得气味好闻的,原来是跟自己基因差异大的,而基因相似的,嗅觉会有天然的排斥。这个结果真让人大跌眼镜。通常我们以为,世界上的气味分为香和臭,人的气味也分为香和臭,却不料这些都是完全主观的感觉。以前有女性告诉我,她之所以喜欢她的男友,是因为他身上的气味好闻,像干燥的松木;也有女性说,她的男友如同新鲜的青草地。现在科学家分析,她们闻到这些,仅仅缘于男友有她们想要的基因。按科学家的逻辑,爱情产生于物种延续的本能。文学家呕歌的“一见钟情”,原来就是两个基因的相配,当双方都发现这一点的时候,体内会发生急速的化学变化,于是两人嘴唇充血,双眼发亮,彼此认定对方就是自己的另一半。当然,文化的力量、性格的作用、外界的影响,都是情感的重要组成部分,科学所涉及的仅仅是那部分可以用仪器探测的东西,科学家也无法否认那些他们不能检测的东西。 问:为什么有些人能闻到一般人闻不到的气味?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nói rằng đàn ông và phụ nữ bị thu hút bởi nhau, và một số thậm chí còn phát ra tia lửa điện trong giây lát. Thông thường là do con người dựa vào trực giác để tìm ra đối tác thích hợp nhất cho quá trình sinh sản sinh học. Nghiên cứu của họ cho thấy từ góc độ ưu sinh, đàn ông và phụ nữ có sự khác biệt di truyền lớn hơn có thể sinh con tốt hơn và có khả năng miễn dịch tốt hơn. Vì vậy, theo bản năng, con người có thể tìm được loại người có gen mình cần. Ví dụ, mũi là một máy dò tự nhiên. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ cất những chiếc áo phông mà một số nữ sinh viên đại học mặc trong nơi bảo quản kín gió và để các đối tượng nam ngửi chúng. Đối tượng tìm thấy một số mùi dễ chịu và những mùi khác thì không thể chịu đựng được. Nghiên cứu cho thấy những mùi mà các đối tượng cảm thấy dễ chịu hóa ra lại khác biệt về mặt di truyền với mùi của họ, trong khi những người có gen tương tự sẽ bị khứu giác của họ loại bỏ một cách tự nhiên. Câu hỏi: Tại sao một số người có thể ngửi được những thứ mà người bình thường không thể?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家说,男人与女人互相吸引,有的甚至一瞬间擦出火花,往往是人靠直觉寻找到了生物繁殖最适合的对象。他们研究发现,从优生角度来看,基因差别较大的男女,能够获得更好的后代,有更好的免疫力,所以,人靠本能就能找到那种具有你所需要的基因的人。比如鼻子,就是个天然的探测器。科学家做了一个实验,把一些女大学生穿过的T恤密闭贮存后,让男性受测者来闻。受测者觉得有一些气味好闻,有一些则让他们难以忍受。研究发现,受测者觉得气味好闻的,原来是跟自己基因差异大的,而基因相似的,嗅觉会有天然的排斥。这个结果真让人大跌眼镜。通常我们以为,世界上的气味分为香和臭,人的气味也分为香和臭,却不料这些都是完全主观的感觉。以前有女性告诉我,她之所以喜欢她的男友,是因为他身上的气味好闻,像干燥的松木;也有女性说,她的男友如同新鲜的青草地。现在科学家分析,她们闻到这些,仅仅缘于男友有她们想要的基因。按科学家的逻辑,爱情产生于物种延续的本能。文学家呕歌的“一见钟情”,原来就是两个基因的相配,当双方都发现这一点的时候,体内会发生急速的化学变化,于是两人嘴唇充血,双眼发亮,彼此认定对方就是自己的另一半。当然,文化的力量、性格的作用、外界的影响,都是情感的重要组成部分,科学所涉及的仅仅是那部分可以用仪器探测的东西,科学家也无法否认那些他们不能检测的东西。 问:为什么有些人能闻到一般人闻不到的气味?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nói rằng đàn ông và phụ nữ bị thu hút bởi nhau, và một số thậm chí còn phát ra tia lửa điện trong giây lát. Thông thường là do con người dựa vào trực giác để tìm ra đối tác thích hợp nhất cho quá trình sinh sản sinh học. Nghiên cứu của họ cho thấy từ góc độ ưu sinh, đàn ông và phụ nữ có sự khác biệt di truyền lớn hơn có thể sinh con tốt hơn và có khả năng miễn dịch tốt hơn. Vì vậy, theo bản năng, con người có thể tìm được loại người có gen mình cần. Ví dụ, mũi là một máy dò tự nhiên. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ cất những chiếc áo phông mà một số nữ sinh viên đại học mặc trong nơi bảo quản kín gió và để các đối tượng nam ngửi chúng. Đối tượng tìm thấy một số mùi dễ chịu và những mùi khác thì không thể chịu đựng được. Nghiên cứu cho thấy những mùi mà các đối tượng cảm thấy dễ chịu hóa ra lại khác biệt về mặt di truyền với mùi của họ, trong khi những người có gen tương tự sẽ bị khứu giác của họ loại bỏ một cách tự nhiên. Câu hỏi: Tại sao một số người có thể ngửi được những thứ mà người bình thường không thể?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 双方文化背景极为相似
    • B. 因基因相似而相互吸引
    • C. 鼻子比一般人更敏感些
    • D. 对方具有自己要的基因
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (为什么有些人能闻到一般人闻不到的气味?). Phương án D (对方具有自己要的基因 — Bên kia có gen mà bạn mong muốn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第 37 题:听录音,选择正确答案(按照科学家的说法,基因相似的男女会出现什么情况?):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn àn zhào kē xué jiā de shuō fǎ, jī yīn xiāng shì de nán nǚ huì chū xiàn shén me qíng kuàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
嗅觉吸引 xiù jué xī yǐn
B
一见钟情 yí jiàn zhōng qíng
C
嗅觉排斥 xiù jué pái chì
D
性格相似 xìng gé xiāng sì
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家说,男人与女人互相吸引,有的甚至一瞬间擦出火花,往往是人靠直觉寻找到了生物繁殖最适合的对象。他们研究发现,从优生角度来看,基因差别较大的男女,能够获得更好的后代,有更好的免疫力,所以,人靠本能就能找到那种具有你所需要的基因的人。比如鼻子,就是个天然的探测器。科学家做了一个实验,把一些女大学生穿过的T恤密闭贮存后,让男性受测者来闻。受测者觉得有一些气味好闻,有一些则让他们难以忍受。研究发现,受测者觉得气味好闻的,原来是跟自己基因差异大的,而基因相似的,嗅觉会有天然的排斥。这个结果真让人大跌眼镜。通常我们以为,世界上的气味分为香和臭,人的气味也分为香和臭,却不料这些都是完全主观的感觉。以前有女性告诉我,她之所以喜欢她的男友,是因为他身上的气味好闻,像干燥的松木;也有女性说,她的男友如同新鲜的青草地。现在科学家分析,她们闻到这些,仅仅缘于男友有她们想要的基因。按科学家的逻辑,爱情产生于物种延续的本能。文学家呕歌的“一见钟情”,原来就是两个基因的相配,当双方都发现这一点的时候,体内会发生急速的化学变化,于是两人嘴唇充血,双眼发亮,彼此认定对方就是自己的另一半。当然,文化的力量、性格的作用、外界的影响,都是情感的重要组成部分,科学所涉及的仅仅是那部分可以用仪器探测的东西,科学家也无法否认那些他们不能检测的东西。 问:按照科学家的说法,基因相似的男女会出现什么情况?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nói rằng đàn ông và phụ nữ bị thu hút bởi nhau, và một số thậm chí còn phát ra tia lửa điện trong giây lát. Thông thường là do con người dựa vào trực giác để tìm ra đối tác thích hợp nhất cho quá trình sinh sản sinh học. Nghiên cứu của họ cho thấy từ góc độ ưu sinh, đàn ông và phụ nữ có sự khác biệt di truyền lớn hơn có thể sinh con tốt hơn và có khả năng miễn dịch tốt hơn. Vì vậy, theo bản năng, con người có thể tìm được loại người có gen mình cần. Ví dụ, mũi là một máy dò tự nhiên. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ cất những chiếc áo phông mà một số nữ sinh viên đại học mặc trong nơi bảo quản kín gió và để các đối tượng nam ngửi chúng. Đối tượng tìm thấy một số mùi dễ chịu và những mùi khác thì không thể chịu đựng được. Nghiên cứu cho thấy những mùi mà các đối tượng cảm thấy dễ chịu hóa ra lại khác biệt về mặt di truyền với mùi của họ, trong khi những người có gen tương tự sẽ bị khứu giác của họ loại bỏ một cách tự nhiên. Câu hỏi: Theo các nhà khoa học, điều gì xảy ra với đàn ông và phụ nữ có gen giống nhau?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家说,男人与女人互相吸引,有的甚至一瞬间擦出火花,往往是人靠直觉寻找到了生物繁殖最适合的对象。他们研究发现,从优生角度来看,基因差别较大的男女,能够获得更好的后代,有更好的免疫力,所以,人靠本能就能找到那种具有你所需要的基因的人。比如鼻子,就是个天然的探测器。科学家做了一个实验,把一些女大学生穿过的T恤密闭贮存后,让男性受测者来闻。受测者觉得有一些气味好闻,有一些则让他们难以忍受。研究发现,受测者觉得气味好闻的,原来是跟自己基因差异大的,而基因相似的,嗅觉会有天然的排斥。这个结果真让人大跌眼镜。通常我们以为,世界上的气味分为香和臭,人的气味也分为香和臭,却不料这些都是完全主观的感觉。以前有女性告诉我,她之所以喜欢她的男友,是因为他身上的气味好闻,像干燥的松木;也有女性说,她的男友如同新鲜的青草地。现在科学家分析,她们闻到这些,仅仅缘于男友有她们想要的基因。按科学家的逻辑,爱情产生于物种延续的本能。文学家呕歌的“一见钟情”,原来就是两个基因的相配,当双方都发现这一点的时候,体内会发生急速的化学变化,于是两人嘴唇充血,双眼发亮,彼此认定对方就是自己的另一半。当然,文化的力量、性格的作用、外界的影响,都是情感的重要组成部分,科学所涉及的仅仅是那部分可以用仪器探测的东西,科学家也无法否认那些他们不能检测的东西。 问:按照科学家的说法,基因相似的男女会出现什么情况?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nói rằng đàn ông và phụ nữ bị thu hút bởi nhau, và một số thậm chí còn phát ra tia lửa điện trong giây lát. Thông thường là do con người dựa vào trực giác để tìm ra đối tác thích hợp nhất cho quá trình sinh sản sinh học. Nghiên cứu của họ cho thấy từ góc độ ưu sinh, đàn ông và phụ nữ có sự khác biệt di truyền lớn hơn có thể sinh con tốt hơn và có khả năng miễn dịch tốt hơn. Vì vậy, theo bản năng, con người có thể tìm được loại người có gen mình cần. Ví dụ, mũi là một máy dò tự nhiên. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ cất những chiếc áo phông mà một số nữ sinh viên đại học mặc trong nơi bảo quản kín gió và để các đối tượng nam ngửi chúng. Đối tượng tìm thấy một số mùi dễ chịu và những mùi khác thì không thể chịu đựng được. Nghiên cứu cho thấy những mùi mà các đối tượng cảm thấy dễ chịu hóa ra lại khác biệt về mặt di truyền với mùi của họ, trong khi những người có gen tương tự sẽ bị khứu giác của họ loại bỏ một cách tự nhiên. Câu hỏi: Theo các nhà khoa học, điều gì xảy ra với đàn ông và phụ nữ có gen giống nhau?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 嗅觉吸引
    • B. 一见钟情
    • C. 嗅觉排斥
    • D. 性格相似
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (按照科学家的说法,基因相似的男女会出现什么情况?). Phương án C (嗅觉排斥 — sự đẩy lùi khứu giác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第 38 题:听录音,选择正确答案(按照科学家的说法,男女之间产生爱情是出于什么?):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn àn zhào kē xué jiā de shuō fǎ, nán nǚ zhī jiān chǎn shēng ài qíng shì chū yú shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
坚实的感情基础 jiān shí de gǎn qíng jī chǔ
B
体内的化学变化 tǐ nèi de huà xué biàn huà
C
外表的相互吸引 wài biǎo de xiāng hù xī yǐn
D
物种延续的本能 wù zhǒng yán xù de běn néng
Lời thoại trong băng (Transcript):
科学家说,男人与女人互相吸引,有的甚至一瞬间擦出火花,往往是人靠直觉寻找到了生物繁殖最适合的对象。他们研究发现,从优生角度来看,基因差别较大的男女,能够获得更好的后代,有更好的免疫力,所以,人靠本能就能找到那种具有你所需要的基因的人。比如鼻子,就是个天然的探测器。科学家做了一个实验,把一些女大学生穿过的T恤密闭贮存后,让男性受测者来闻。受测者觉得有一些气味好闻,有一些则让他们难以忍受。研究发现,受测者觉得气味好闻的,原来是跟自己基因差异大的,而基因相似的,嗅觉会有天然的排斥。这个结果真让人大跌眼镜。通常我们以为,世界上的气味分为香和臭,人的气味也分为香和臭,却不料这些都是完全主观的感觉。以前有女性告诉我,她之所以喜欢她的男友,是因为他身上的气味好闻,像干燥的松木;也有女性说,她的男友如同新鲜的青草地。现在科学家分析,她们闻到这些,仅仅缘于男友有她们想要的基因。按科学家的逻辑,爱情产生于物种延续的本能。文学家呕歌的“一见钟情”,原来就是两个基因的相配,当双方都发现这一点的时候,体内会发生急速的化学变化,于是两人嘴唇充血,双眼发亮,彼此认定对方就是自己的另一半。当然,文化的力量、性格的作用、外界的影响,都是情感的重要组成部分,科学所涉及的仅仅是那部分可以用仪器探测的东西,科学家也无法否认那些他们不能检测的东西。 问:按照科学家的说法,男女之间产生爱情是出于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nói rằng đàn ông và phụ nữ bị thu hút bởi nhau, và một số thậm chí còn phát ra tia lửa điện trong giây lát. Thông thường là do con người dựa vào trực giác để tìm ra đối tác thích hợp nhất cho quá trình sinh sản sinh học. Nghiên cứu của họ cho thấy từ góc độ ưu sinh, đàn ông và phụ nữ có sự khác biệt di truyền lớn hơn có thể sinh con tốt hơn và có khả năng miễn dịch tốt hơn. Vì vậy, theo bản năng, con người có thể tìm được loại người có gen mình cần. Ví dụ, mũi là một máy dò tự nhiên. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ cất những chiếc áo phông mà một số nữ sinh viên đại học mặc trong nơi bảo quản kín gió và để các đối tượng nam ngửi chúng. Đối tượng tìm thấy một số mùi dễ chịu và những mùi khác thì không thể chịu đựng được. Nghiên cứu cho thấy những mùi mà các đối tượng cảm thấy dễ chịu hóa ra lại khác biệt về mặt di truyền với mùi của họ, trong khi những người có gen tương tự sẽ bị khứu giác của họ loại bỏ một cách tự nhiên. Câu hỏi: Theo các nhà khoa học, nguyên nhân nào tạo nên tình yêu giữa nam và nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 科学家说,男人与女人互相吸引,有的甚至一瞬间擦出火花,往往是人靠直觉寻找到了生物繁殖最适合的对象。他们研究发现,从优生角度来看,基因差别较大的男女,能够获得更好的后代,有更好的免疫力,所以,人靠本能就能找到那种具有你所需要的基因的人。比如鼻子,就是个天然的探测器。科学家做了一个实验,把一些女大学生穿过的T恤密闭贮存后,让男性受测者来闻。受测者觉得有一些气味好闻,有一些则让他们难以忍受。研究发现,受测者觉得气味好闻的,原来是跟自己基因差异大的,而基因相似的,嗅觉会有天然的排斥。这个结果真让人大跌眼镜。通常我们以为,世界上的气味分为香和臭,人的气味也分为香和臭,却不料这些都是完全主观的感觉。以前有女性告诉我,她之所以喜欢她的男友,是因为他身上的气味好闻,像干燥的松木;也有女性说,她的男友如同新鲜的青草地。现在科学家分析,她们闻到这些,仅仅缘于男友有她们想要的基因。按科学家的逻辑,爱情产生于物种延续的本能。文学家呕歌的“一见钟情”,原来就是两个基因的相配,当双方都发现这一点的时候,体内会发生急速的化学变化,于是两人嘴唇充血,双眼发亮,彼此认定对方就是自己的另一半。当然,文化的力量、性格的作用、外界的影响,都是情感的重要组成部分,科学所涉及的仅仅是那部分可以用仪器探测的东西,科学家也无法否认那些他们不能检测的东西。 问:按照科学家的说法,男女之间产生爱情是出于什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nói rằng đàn ông và phụ nữ bị thu hút bởi nhau, và một số thậm chí còn phát ra tia lửa điện trong giây lát. Thông thường là do con người dựa vào trực giác để tìm ra đối tác thích hợp nhất cho quá trình sinh sản sinh học. Nghiên cứu của họ cho thấy từ góc độ ưu sinh, đàn ông và phụ nữ có sự khác biệt di truyền lớn hơn có thể sinh con tốt hơn và có khả năng miễn dịch tốt hơn. Vì vậy, theo bản năng, con người có thể tìm được loại người có gen mình cần. Ví dụ, mũi là một máy dò tự nhiên. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong đó họ cất những chiếc áo phông mà một số nữ sinh viên đại học mặc trong nơi bảo quản kín gió và để các đối tượng nam ngửi chúng. Đối tượng tìm thấy một số mùi dễ chịu và những mùi khác thì không thể chịu đựng được. Nghiên cứu cho thấy những mùi mà các đối tượng cảm thấy dễ chịu hóa ra lại khác biệt về mặt di truyền với mùi của họ, trong khi những người có gen tương tự sẽ bị khứu giác của họ loại bỏ một cách tự nhiên. Câu hỏi: Theo các nhà khoa học, nguyên nhân nào tạo nên tình yêu giữa nam và nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坚实的感情基础
    • B. 体内的化学变化
    • C. 外表的相互吸引
    • D. 物种延续的本能
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (按照科学家的说法,男女之间产生爱情是出于什么?). Phương án D (物种延续的本能 — bản năng tiếp nối loài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第 39 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是这段话中提到的巧克力的功效?):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì zhè duàn huà zhōng tí dào de qiǎo kè lì de gōng xiào?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
降低血液中胆固醇的含量 jiàng dī xuè yè zhōng dǎn gù chún de hán liàng
B
舒缓炎症,促进血液流通 shū huǎn yán zhèng, cù jìn xuè yè liú tōng
C
降血压,预防二型糖尿病 jiàng xuè yā, yù fáng èr xíng táng niào bìng
D
用于对抗慢性疲劳综合征 yòng yú duì kàng màn xìng pí láo zōng hé zhēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:下列哪项不是这段话中提到的巧克力的功效?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lợi ích của sô cô la được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:下列哪项不是这段话中提到的巧克力的功效?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lợi ích của sô cô la được đề cập trong đoạn văn này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 降低血液中胆固醇的含量
    • B. 舒缓炎症,促进血液流通
    • C. 降血压,预防二型糖尿病
    • D. 用于对抗慢性疲劳综合征
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是这段话中提到的巧克力的功效?). Phương án A (降低血液中胆固醇的含量 — Giảm mức cholesterol trong máu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第 40 题:听录音,选择正确答案(巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qiǎo kè lì zhōng de nǎ zhǒng wù zhì kě shǐ rén chǎn shēng xǐ yuè gǎn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
类黄酮 lèi huáng tóng
B
色氨酸 sè ān suān
C
可可粉 kě kě fěn
D
氧化物 yǎng huà wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Chất nào trong sôcôla có thể khiến con người cảm thấy vui vẻ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Chất nào trong sôcôla có thể khiến con người cảm thấy vui vẻ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 类黄酮
    • B. 色氨酸
    • C. 可可粉
    • D. 氧化物
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (巧克力中的哪种物质可使人产生喜悦感?). Phương án B (色氨酸 — Tryptophan) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

第 41 题:听录音,选择正确答案(巧克力的功效取决于什么?):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qiǎo kè lì de gōng xiào qǔ jué yú shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
色氨酸含量 sè ān suān hán liàng
B
可可的纯度 kě kě de chún dù
C
类黄酮含量 lèi huáng tóng hán liàng
D
可可的价格 kě kě de jià gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:巧克力的功效取决于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Hiệu quả của sô cô la phụ thuộc vào điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:巧克力的功效取决于什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Hiệu quả của sô cô la phụ thuộc vào điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 色氨酸含量
    • B. 可可的纯度
    • C. 类黄酮含量
    • D. 可可的价格
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (巧克力的功效取决于什么?). Phương án B (可可的纯度 — Độ tinh khiết của cacao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第 42 题:听录音,选择正确答案(下列哪项是按抗氧化物含量由少到多排列的?):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng shì àn kàng yǎng huà wù hán liàng yóu shǎo dào duō pái liè de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
牛奶巧克力、烘焙巧克力、黑巧克力、可可粉 niú nǎi qiǎo kè lì、 hōng bèi qiǎo kè lì、 hēi qiǎo kè lì、 kě kě fěn
B
牛奶巧克力、黑巧克力、烘焙巧克力、可可粉 niú nǎi qiǎo kè lì、 hēi qiǎo kè lì、 hōng bèi qiǎo kè lì、 kě kě fěn
C
可可粉、烘焙巧克力、黑巧克力、牛奶巧克力 kě kě fěn、 hōng bèi qiǎo kè lì、 hēi qiǎo kè lì、 niú nǎi qiǎo kè lì
D
烘焙巧克力、牛奶巧克力、黑巧克力、可可粉 hōng bèi qiǎo kè lì、 niú nǎi qiǎo kè lì、 hēi qiǎo kè lì、 kě kě fěn
Lời thoại trong băng (Transcript):
愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:下列哪项是按抗氧化物含量由少到多排列的?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Chất nào sau đây được sắp xếp theo hàm lượng chất chống oxy hóa từ ít nhất đến nhiều nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 愈来愈多的人爱上吃黑巧克力,愈来愈多的巧克力开始标示可可纯度,这都和人们想吃美味的健康食物有关。众多的科学研究都发现,巧克力中含有多种抗氧化物质,如可可多酚和类黄酮可以降低“坏的胆固醇”,即低密度胆固醇的含量,·提高“好的胆固醇”,即高密度胆固醇的含量。类黄酮也可以舒缓炎症,促进血液流通。美国营养学家最新研究发现,每天吃富含巧克力多酚的可可棒,持续6周后可以降低低密度胆固醇。意大利科学家的研究也发现,黑巧克力可以降血压。这份研究同时也显示,黑巧克力可以预防二型糖尿病,因为类黄酮可以刺激荷尔蒙,使糖类转化为细胞的燃料。除此之外,巧克力之所以令人着迷,甚至被称为“爱情灵药”,是因为巧克力中的色胺酸有助于合成血清素,这是一种带来喜悦的神经传导物质。这种成分不仅可以增加浪漫情趣,近来也发现可以对抗慢性疲劳综合征。遗憾的是,并非所有的巧克力产品都有这些功效,这取决于可可的纯度。最近科学家研究发现,可可粉是所有巧克力产品中含类黄酮和抗氧化物最多的,烘焙用巧克力次之,黑巧克力因为制造过程会去掉部分抗氧化物更次之,而大家最常吃的牛奶巧克力则含有最少的有用物质,大约只是可可粉的1/10而已。 问:下列哪项是按抗氧化物含量由少到多排列的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người yêu thích sô cô la đen và ngày càng nhiều sô cô la bắt đầu cho thấy độ tinh khiết của ca cao. Tất cả điều này đều liên quan đến mong muốn được ăn những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe của mọi người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra rằng sô cô la chứa nhiều chất chống oxy hóa, chẳng hạn như polyphenol ca cao và flavonoid, có thể làm giảm hàm lượng "cholesterol xấu", tức là cholesterol mật độ thấp và tăng hàm lượng "cholesterol tốt", tức là cholesterol mật độ cao. Flavonoid cũng có thể làm dịu chứng viêm và cải thiện lưu lượng máu. Nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ cho thấy ăn thanh ca cao giàu polyphenol socola mỗi ngày có thể làm giảm cholesterol mật độ thấp sau 6 tuần. Nghiên cứu của các nhà khoa học Ý còn cho thấy sôcôla đen có thể làm giảm huyết áp. Nghiên cứu này cũng cho thấy sô cô la đen có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 nhờ chứa flavonoid. Câu hỏi: Chất nào sau đây được sắp xếp theo hàm lượng chất chống oxy hóa từ ít nhất đến nhiều nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 牛奶巧克力、烘焙巧克力、黑巧克力、可可粉
    • B. 牛奶巧克力、黑巧克力、烘焙巧克力、可可粉
    • C. 可可粉、烘焙巧克力、黑巧克力、牛奶巧克力
    • D. 烘焙巧克力、牛奶巧克力、黑巧克力、可可粉
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项是按抗氧化物含量由少到多排列的?). Phương án B (牛奶巧克力、黑巧克力、烘焙巧克力、可可粉 — Sôcôla sữa, sô cô la đen, sô cô la nướng, bột ca cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第 43 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是这段话中提到的中国饮食的特点?):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì zhè duàn huà zhōng tí dào de zhōng guó yǐn shí de tè diǎn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
以五谷、蔬菜为主,不喜欢肉食 yǐ wǔ gǔ、 shū cài wéi zhǔ, bù xǐ huan ròu shí
B
聚食制源于重视血缘的家族观念 jù shí zhì yuán yú zhòng shì xuè yuán de jiā zú guān niàn
C
饮食习俗与以农业为主的生产方式有关 yǐn shí xí sú yǔ yǐ nóng yè wéi zhǔ de shēng chǎn fāng shì yǒu guān
D
具有将各种食物的味道中庸调和的特点 jù yǒu jiāng gè zhǒng shí wù de wèi dào zhōng yōng tiáo hé de tè diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:下列哪项不是这段话中提到的中国饮食的特点?
Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của món ăn Trung Quốc được đề cập trong đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:下列哪项不是这段话中提到的中国饮食的特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của món ăn Trung Quốc được đề cập trong đoạn văn này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 以五谷、蔬菜为主,不喜欢肉食
    • B. 聚食制源于重视血缘的家族观念
    • C. 饮食习俗与以农业为主的生产方式有关
    • D. 具有将各种食物的味道中庸调和的特点
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是这段话中提到的中国饮食的特点?). Phương án A (以五谷、蔬菜为主,不喜欢肉食 — Chủ yếu ăn ngũ cốc và rau củ, không thích thịt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第 44 题:听录音,选择正确答案(法国人在食用肉类食物时饮用什么酒?):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn fǎ guó rén zài shí yòng ròu lèi shí wù shí yǐn yòng shén me jiǔ?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
白葡萄酒 bái pú táo jiǔ
B
白兰地 bái lán dì
C
红酒 hóng jiǔ
D
开胃酒 kāi wèi jiǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:法国人在食用肉类食物时饮用什么酒?
Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Người Pháp uống rượu gì với thịt?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:法国人在食用肉类食物时饮用什么酒?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Người Pháp uống rượu gì với thịt?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 白葡萄酒
    • B. 白兰地
    • C. 红酒
    • D. 开胃酒
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (法国人在食用肉类食物时饮用什么酒?). Phương án C (红酒 — rượu vang đỏ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

第 45 题:听录音,选择正确答案(哪个国家的饮食重在突出食物的原味?):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǎ gè guó jiā de yǐn shí zhòng zài tū chū shí wù de yuán wèi?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
意大利 yì dà lì
B
法国. fǎ guó
C
德国 dé guó
D
中国 zhōng guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:哪个国家的饮食重在突出食物的原味?
Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Chế độ ăn uống của quốc gia nào tập trung vào việc làm nổi bật hương vị nguyên bản của món ăn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:哪个国家的饮食重在突出食物的原味?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Chế độ ăn uống của quốc gia nào tập trung vào việc làm nổi bật hương vị nguyên bản của món ăn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 意大利
    • B. 法国.
    • C. 德国
    • D. 中国
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (哪个国家的饮食重在突出食物的原味?). Phương án B (法国. — Pháp.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
46

第 46 题:听录音,选择正确答案(下列哪项是录音中提到的意大利饮食的特点?):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng shì lù yīn zhōng tí dào de yì dà lì yǐn shí de tè diǎn?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
崇尚简单 chóng shàng jiǎn dān
B
原汁原味 yuán zhī yuán wèi
C
中庸调和 zhōng yōng tiáo hé
D
偏好肉食 piān hǎo ròu shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:下列哪项是录音中提到的意大利饮食的特点?
Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Điều nào sau đây là đặc điểm của chế độ ăn kiêng của người Ý được đề cập trong đoạn ghi âm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上没有哪个民族不钟情于饮食,各国饮食都保持着自己独有的民族性,而且这种民族性里没有一点点侵略的意图。中国人在传统饮食习俗上是以植食性为主的。主食是五谷,辅食是蔬菜,外加少量肉食。肉少,并不是中国人不爱吃肉,而是因为中国人的祖先以农业生产为主,因此生活饮食也是种瓜食瓜、种豆食豆。以热食、熟食为主,也是中国人饮食习俗的一大特点。这和中国文明开化较早以及烹调技术的发达有关。烹调就是一种将各种食物的味道中庸调和的技术。在习惯上,中国人喜欢聚食制。从许多地下文化遗存的发掘中可见,聚食是有悠久历史的。古代厨房和餐厅是统一的,厨房在住宅的中央,上有天窗出烟,下有篝火,在火上做饭,就食者围火聚食。这种习惯培养和强化了中国人重视血缘关系的家族观念。德意志民族绝对是一个“大块吃肉,大口喝酒”的民族,人均每年的猪肉消耗量为65公斤,居世界首位。由于偏好猪肉,大部分有名的德国菜都是猪肉制品。德国人最讲究、最丰盛的不是午餐、晚餐,而是早餐。除了咖啡、茶、各种果汁、牛奶等饮料外,还有主食面包以及与面包相配的奶油、干酪和果酱,另外就是香肠和火腿了。法国料理的精神在于突出食物的原味,所以法国大厨做料理时加入的任何调味料、配菜,甚至于搭配的酒,都只有一个目的:把主要食材的原味给衬托出来。法国菜是西餐中最知名的菜系,凭借对材料的认知及灵活运用,法国人创造出了许多脍炙人口的佳肴美食,这是法国菜引以为豪的地方。法国是世界上盛产葡萄酒、香槟和白兰地的国家之一,法国人对于酒在餐饮上的搭配使用也非常讲究。如在饭前应饮用较淡的开胃酒;食用沙拉、汤及海鲜时,饮用白葡萄酒;食用肉类时饮用红酒;而在饭后则饮用少许白兰地或甜酒。天性浪漫的意大利人推崇生活品质至上,因此他们拥有时尚的服装、精湛的艺术和灵动的足球,还有带给味蕾无限回味的意大利菜。春天鲜嫩的芦笋、秋天肥美的松茸,都是最令人垂涎的意大利美食。意大利饮食烹调崇尚简单、自然、质朴,按烹调方式的不同可分成四个派系:北意大利菜系、中意大利菜系、南意大利菜系和小岛菜系。一般而言,北意大利菜与法国菜相近,多用乳酪、鲜奶;南意大利菜则多用番茄、橄榄油。北意大利的美食“牛肉熬煮”深受南斯拉夫影响,而苹果派则有德国、奥地利的风味。 问:下列哪项是录音中提到的意大利饮食的特点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không có quốc gia nào trên thế giới không thích ăn uống. Món ăn của mỗi quốc gia vẫn giữ được nét đặc sắc dân tộc riêng và không có ý định xâm lược trong đặc tính dân tộc này. AuonghAr.vnPhong tục ăn kiêng truyền thống của người Trung Quốc chủ yếu dựa vào thực vật. Thức ăn chủ yếu là ngũ cốc, thức ăn bổ sung là rau và một lượng nhỏ thịt. Việc thiếu thịt không phải vì người Trung Quốc không thích ăn thịt mà là do tổ tiên họ chủ yếu làm nông nghiệp nên chế độ ăn uống của họ cũng chỉ là trồng dưa và ăn dưa, đậu. Chủ yếu là đồ ăn nóng và đồ ăn nấu chín cũng là đặc điểm chính trong phong tục ăn kiêng của người Trung Quốc. Điều này có liên quan đến nền văn minh sơ khai của Trung Quốc và sự phát triển của công nghệ nấu ăn. Nấu ăn là một kỹ thuật pha trộn hương vị của các loại thực phẩm khác nhau. Theo truyền thống, người Trung Quốc thích ăn cùng nhau. từ nhiều văn bản ngầm Câu hỏi: Điều nào sau đây là đặc điểm của chế độ ăn kiêng của người Ý được đề cập trong đoạn ghi âm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 崇尚简单
    • B. 原汁原味
    • C. 中庸调和
    • D. 偏好肉食
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项是录音中提到的意大利饮食的特点?). Phương án A (崇尚简单 — Ủng hộ sự đơn giản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
47

第 47 题:听录音,选择正确答案(普洱茶最大的特点是什么?):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn pǔ ěr chá zuì dà de tè diǎn shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
属于黑茶 shǔ yú hēi chá
B
越陈越香 yuè chén yuè xiāng
C
要泡足5分钟 yào pào zú 5 fēn zhōng
D
要用开水冲泡 yào yòng kāi shuǐ chōng pào
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:普洱茶最大的特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Đặc điểm lớn nhất của trà Pu'er là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:普洱茶最大的特点是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Đặc điểm lớn nhất của trà Pu'er là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 属于黑茶
    • B. 越陈越香
    • C. 要泡足5分钟
    • D. 要用开水冲泡
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (普洱茶最大的特点是什么?). Phương án B (越陈越香 — Càng già càng thơm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

第 48 题:听录音,选择正确答案(冲泡普洱茶最重要的一步是什么?):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn chōng pào pǔ ěr chá zuì zhòng yào de yí bù shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
水温 shuǐ wēn
B
茶具 chá jù
C
洗茶 xǐ chá
D
水质 shuǐ zhì
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:冲泡普洱茶最重要的一步是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Bước quan trọng nhất trong việc pha trà Pu'er là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:冲泡普洱茶最重要的一步是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Bước quan trọng nhất trong việc pha trà Pu'er là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 水温
    • B. 茶具
    • C. 洗茶
    • D. 水质
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (冲泡普洱茶最重要的一步是什么?). Phương án C (洗茶 — rửa trà) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

第 49 题:听录音,选择正确答案(下列哪种茶冲泡时间越长越有利于健康?):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng chá chōng pào shí jiān yuè cháng yuè yǒu lì yú jiàn kāng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
碧螺春 bì luó chūn
B
龙井茶 lóng jǐng chá
C
普洱茶 pǔ ěr chá
D
红茶 hóng chá
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:下列哪种茶冲泡时间越长越有利于健康?
Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Loại trà nào sau đây tốt hơn cho sức khỏe nếu ủ lâu hơn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:下列哪种茶冲泡时间越长越有利于健康?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Loại trà nào sau đây tốt hơn cho sức khỏe nếu ủ lâu hơn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 碧螺春
    • B. 龙井茶
    • C. 普洱茶
    • D. 红茶
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种茶冲泡时间越长越有利于健康?). Phương án D (红茶 — trà đen) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
50

第 50 题:听录音,选择正确答案(这段话的主要内容是什么?):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà de zhǔ yào nèi róng shì shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
茶叶冲泡时间越长越好 chá yè chōng pào shí jiān yuè cháng yuè hǎo
B
世界各国饮茶习惯各异 shì jiè gè guó yǐn chá xí guàn gè yì
C
冲泡步骤影响茶叶口味 chōng pào bù zhòu yǐng xiǎng chá yè kǒu wèi
D
茶叶冲泡的时间有讲究 chá yè chōng pào de shí jiān yǒu jiǎng jiū
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:这段话的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对于博大精深的茶文化,世界各国都有不同的注解。中国人“以茶待客”、“以茶代酒”,喜欢喝茶听戏;日本人喝茶讲究“茶道”;英国人习惯喝下午茶,称傍晚为“茶时”;美国人通常用茶袋泡茶……无论哪个国家,从茶的品种、喝茶器具,到冲泡的水温、时间,都有要求,尤其是对时间的把握。近日,有研究发现,红茶泡得时间越长,越有益健康。营养学家表示,时间长有利于其中有益健康的黄酮类物质充分溶解,最好泡够5分钟。u品茶师介绍说,对于其他种类的茶叶,冲泡时间也有讲究,以下就介绍几种常用茶叶的冲泡方法。碧螺春芽叶小而细嫩,冲泡时间恰到好处,才能清汤绿叶、口感香醇。如泡的时间过长,不仅汤色会变黄,而且新鲜度也大打折扣。冲泡时,先倒开水再放茶叶,泡两三分钟即可。冲泡龙井茶、黄山毛峰前,最好先把茶叶浸泡一下,闻到淡淡的清香后,再加水,盖上盖子泡4分钟。泡够这个时间,茶叶口感最好,其中的有益成分也能有效析出。喝这类茶的时候,不要等杯内的水全部喝完再加水,喝完一半就加水,这样可以保持浓郁的口感。普洱茶属于黑茶,一般泡5分钟香味就出来了。与茶饼相比,散茶更容易出味。“越陈越香”被公认为是普洱茶区别于其他茶类的最大特点。也正因如此,冲泡普洱茶最重要的步骤是洗茶,即先把茶叶放人杯中,倒入开水,过一会儿把水倒掉,再倒入开水,盖上杯盖。这样,第二道茶不仅滤去了茶叶上的杂质,而且更香醇。另外,其他因素也会影响茶的效果,比如给红茶里加点儿柠檬汁,抗氧化剂含量可增加80%。另外,奶茶是用红茶做原料的,但红茶配牛奶可能会阻碍某些营养成分的吸收。 问:这段话的主要内容是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia trên thế giới có những cách hiểu khác nhau về văn hóa trà sâu rộng và sâu sắc. Người Trung Quốc “ chiêu đãi khách bằng trà”, “ thay rượu bằng trà” và thích uống trà, nghe kinh kịch; người Nhật chú ý đến “trà đạo” khi uống trà; người Anh có thói quen uống trà chiều và gọi buổi tối là “giờ uống trà”; Người Mỹ thường sử dụng túi trà để pha trà... Dù ở quốc gia nào cũng có những yêu cầu về loại trà, dụng cụ uống trà, nhiệt độ và thời gian pha trà, đặc biệt là việc nắm bắt thời gian. Gần đây, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trà đen được ủ càng lâu thì càng có lợi cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng thời gian dài có lợi cho việc hòa tan hoàn toàn các flavonoid có lợi cho sức khỏe trong đó, tốt nhất nên ngâm trong 5 phút. u Người thử trà cho biết, đối với các loại trà khác, thời gian pha cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp pha trà thường được sử dụng. Bi Câu hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 茶叶冲泡时间越长越好
    • B. 世界各国饮茶习惯各异
    • C. 冲泡步骤影响茶叶口味
    • D. 茶叶冲泡的时间有讲究
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话的主要内容是什么?). Phương án D (茶叶冲泡的时间有讲究 — Thời gian pha trà đặc biệt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!