Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-07 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 07)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-TGTL-07 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 BLCUP — Đề số 07) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-07 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 07)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-TGTL-07 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 六级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.
Nghĩa tiếng Việt: Những người thành công có xu hướng tập trung vào cách nâng cao trình độ của bản thân hơn là nghĩ cách đánh bại đối thủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 成功者往往把注意力放在如何提高自己的水平上,而不是考虑如何击败对手。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Những người thành công có xu hướng tập trung vào cách nâng cao trình độ của bản thân hơn là nghĩ cách đánh bại đối thủ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 成功者只关心自己,从不关心他人
B. 成功者考虑更多的是如何超越自己
C. 成功者一般都不会把对手放在眼里
D. 关注自己的人往往更容易获得成功
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (成功者考虑更多的是如何超越自己 — Người thành công nghĩ nhiều hơn về cách vượt qua chính mình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Hormon vỏ thượng thận và hormone tăng trưởng trong cơ thể con người chỉ được tiết ra khi ngủ vào ban đêm. Loại thứ nhất được tiết ra trước bình minh và loại thứ hai được sản xuất sau khi ngủ. Hormon vỏ thượng thận có chức năng thúc đẩy quá trình chuyển hóa đường và phát triển cơ bắp trong cơ thể. Hormon tăng trưởng không chỉ có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của thanh thiếu niên mà còn có thể trì hoãn sự lão hóa ở người trung niên và người cao tuổi. Việc sử dụng não quá mức vào ban đêm sẽ làm rối loạn nhịp điệu của cơ thể và khiến tế bào não bị phân hủy. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人体内的肾上腺皮质激素和生长激素只有在夜间睡眠时才分泌,前者在黎明前分泌,后者入睡后即产生。肾上腺皮质激素具有促进体内糖的代谢和肌肉发育的功能。生长激素既可促进青少年生长发育,也可使中老年人延缓衰老。夜晚用脑过度,会使人的机体节奏规律紊乱,导致脑细胞衰减。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Hormon vỏ thượng thận và hormone tăng trưởng trong cơ thể con người chỉ được tiết ra khi ngủ vào ban đêm. Loại thứ nhất được tiết ra trước bình minh và loại thứ hai được sản xuất sau khi ngủ. Hormon vỏ thượng thận có chức năng thúc đẩy quá trình chuyển hóa đường và phát triển cơ bắp trong cơ thể. Hormon tăng trưởng không chỉ có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của thanh thiếu niên mà còn có thể trì hoãn sự lão hóa ở người trung niên và người cao tuổi. Việc sử dụng não quá mức vào ban đêm sẽ làm rối loạn nhịp điệu của cơ thể và khiến tế bào não bị phân hủy. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 青少年不宜早起以免影响发育
B. 应该合理科学地安排作息时间
C. 不熬夜是保护大脑的有效方法
D. 生长激素分泌过多会加速衰老
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (不熬夜是保护大脑的有效方法 — Không thức khuya là cách bảo vệ não hiệu quả) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
3
第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
贫穷的人才有改变生活状况的期盼pín qióng de rén cái yǒu gǎi biàn shēng huó zhuàng kuàng de qī pàn
Nghĩa tiếng Việt: Những người trẻ có tài năng và ước mơ cần được tôi luyện bằng trải nghiệm khó khăn. Vì nói chung, tuổi trẻ thường đồng nghĩa với nghèo đói, nhưng nghèo đói có thể nuôi dưỡng những kỳ vọng và ước mơ về cuộc sống. Khi một người tự hào coi tuổi trẻ, tài năng và ước mơ là tài sản lớn nhất của mình, anh ta đã tìm thấy sự giàu có mà anh ta có thể tận hưởng vô tận trong suốt cuộc đời. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 富有才华和梦想的年轻人需要艰苦经历的磨炼。因为一般来说,年轻往往意味着贫穷,贫穷却能滋生出对生活的期盼和梦想。当一个人把年轻、才华、梦想都骄傲地作为自己最大财富的时候,他就找到了一生享用不尽的财富。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Những người trẻ có tài năng và ước mơ cần được tôi luyện bằng trải nghiệm khó khăn. Vì nói chung, tuổi trẻ thường đồng nghĩa với nghèo đói, nhưng nghèo đói có thể nuôi dưỡng những kỳ vọng và ước mơ về cuộc sống. Khi một người tự hào coi tuổi trẻ, tài năng và ước mơ là tài sản lớn nhất của mình, anh ta đã tìm thấy sự giàu có mà anh ta có thể tận hưởng vô tận trong suốt cuộc đời. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 贫穷的人才有改变生活状况的期盼
B. 年轻、才华、梦想是年轻人的财富
C. 只有生活富有的人才可能获得成功
D. 凡是成功者都是有过艰苦经历的人
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (年轻、才华、梦想是年轻人的财富 — Tuổi trẻ, tài năng và ước mơ là tài sản của người trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
4
第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Rừng là cái nôi của nền văn minh nhân loại và là yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp nhất đến việc con người có thể tồn tại được hay không. Rừng hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, từ đó cân bằng tỷ lệ carbon dioxide trong khí quyển. Người ta ước tính rằng rừng và thực vật trên thế giới tạo ra 400 tỷ tấn oxy mỗi năm. Rừng là tác nhân tạo mưa, ảnh hưởng đến lượng mưa và làm chậm quá trình xói mòn đất trên sườn đồi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 森林是人类文明的摇篮,是最直接影响人类能否生存下去的生态因子。森林吸收二氧化碳,释放氧气,以此平衡大气中二氧化碳的比例。据估计,世界上的森林和植物每年产生4000亿吨氧气。森林是造雨者,不但影响降水量,而且能减缓山坡上的土壤侵蚀。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Rừng là cái nôi của nền văn minh nhân loại và là yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp nhất đến việc con người có thể tồn tại được hay không. Rừng hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, từ đó cân bằng tỷ lệ carbon dioxide trong khí quyển. Người ta ước tính rằng rừng và thực vật trên thế giới tạo ra 400 tỷ tấn oxy mỗi năm. Rừng là tác nhân tạo mưa, ảnh hưởng đến lượng mưa và làm chậm quá trình xói mòn đất trên sườn đồi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 森林减少致降水少
B. 降雨影响森林生态
C. 森林影响人类生存
D. 森林平衡氧气含量
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (森林影响人类生存 — Rừng ảnh hưởng đến sự sống còn của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
5
第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Đúng là chúng ta nên học những môn khoa học tự nhiên và xã hội tiên tiến của các nước phương Tây, nhưng không thể vì thế mà bỏ rơi “cái tôi”. Lịch sử đã chứng minh rằng một khi một dân tộc đánh mất truyền thống văn hóa của mình, đặc biệt là truyền thống tư duy mang hồn văn hóa thì cuối cùng sẽ bị đào thải. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 诚然,我们应该向西方国家学习先进的自然和社会科学,但也不能因此而丢弃“自我”。历史证明,一个民族一旦失去了自己的文化传统,尤其是体现文化灵魂的思维传统,终究是要被淘汰出局的。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Đúng là chúng ta nên học những môn khoa học tự nhiên và xã hội tiên tiến của các nước phương Tây, nhưng không thể vì thế mà bỏ rơi “cái tôi”. Lịch sử đã chứng minh rằng một khi một dân tộc đánh mất truyền thống văn hóa của mình, đặc biệt là truyền thống tư duy mang hồn văn hóa thì cuối cùng sẽ bị đào thải. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 应该保持本民族的文化特色
B. 传统思维方式更应该被保留
C. 失去本民族文化必定被淘汰
D. 西方科学文化值得我们借鉴
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (应该保持本民族的文化特色 — Cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
6
第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, những sai phạm về ngôn ngữ như chọn từ không đúng, sai ngữ pháp, nhầm lẫn logic không chỉ xuất hiện trong bài viết của học sinh mà còn xuất hiện trên báo, tạp chí, sách. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在,用词不当、语法错误、逻辑混乱等语言不规范现象,不仅出现在学生的笔下,而且在报刊、书籍上也屡见不鲜。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, những sai phạm về ngôn ngữ như chọn từ không đúng, sai ngữ pháp, nhầm lẫn logic không chỉ xuất hiện trong bài viết của học sinh mà còn xuất hiện trên báo, tạp chí, sách. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 现在语言不规范现象很普遍
B. 学生越来越不重视语言规则
C. 应该加强对学生的语言训练
D. 现在的文字错误越来越严重
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (现在语言不规范现象很普遍 — Sự bất thường về ngôn ngữ rất phổ biến hiện nay) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
7
第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人是被限定在地球村落里的有限生物rén shì bèi xiàn dìng zài dì qiú cūn luò lǐ de yǒu xiàn shēng wù
Nghĩa tiếng Việt: Con người là một sinh vật hữu hạn bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Khi con người sống, họ cùng tồn tại với những người khác trong cùng một ngôi làng toàn cầu. Đời sống vật chất và tinh thần của con người phụ thuộc vào sự cùng có lợi với người khác, vì vậy họ nên đối xử với người khác và chính mình một cách khoan dung. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人是一种被限定了时空范围的有限生物。人活着,就是与别人共存于同一个地球村落,人的物质生活和精神生活都有赖于与他人的互惠互利,因此应当宽容地对待别人和自己。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Con người là một sinh vật hữu hạn bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Khi con người sống, họ cùng tồn tại với những người khác trong cùng một ngôi làng toàn cầu. Đời sống vật chất và tinh thần của con người phụ thuộc vào sự cùng có lợi với người khác, vì vậy họ nên đối xử với người khác và chính mình một cách khoan dung. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人是被限定在地球村落里的有限生物
B. 人的物质生活和精神生活都非常重要
C. 人应该积极参加社会活动,表现自己
D. 人应该以宽容之心去对待别人和自己
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (人应该以宽容之心去对待别人和自己 — Mọi người nên đối xử với người khác và chính mình bằng sự khoan dung) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
8
第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
夏天看电视时间不应超过3.5小时xià tiān kàn diàn shì shí jiān bú yìng chāo guò xiǎo shí
Nghĩa tiếng Việt: Không nên xem tivi lâu vào mùa hè, nếu không sẽ dễ gây tích tụ nhiệt và đẩy nhanh quá trình lão hóa của linh kiện. Nói chung, sau khi xem được ba tiếng rưỡi, bạn nên tắt TV nửa tiếng và để TV nghỉ ngơi. Đồng thời, không nên tắt mở tivi thường xuyên và lau bụi cho tivi thường xuyên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 夏天不宜长时间看电视,否则易造成热量堆积,加快元件老化。一般来说,收看三个半小时,就该关机半小时,让电视休息。同时不要频繁地开关电视机,还要定期给电视机除尘。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Không nên xem tivi lâu vào mùa hè, nếu không sẽ dễ gây tích tụ nhiệt và đẩy nhanh quá trình lão hóa của linh kiện. Nói chung, sau khi xem được ba tiếng rưỡi, bạn nên tắt TV nửa tiếng và để TV nghỉ ngơi. Đồng thời, không nên tắt mở tivi thường xuyên và lau bụi cho tivi thường xuyên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 夏天看电视时间不应超过3.5小时
B. 夏天温度过高就容易影响收看效果
C. 夏天长时间看电视会缩短电视寿命
D. 给电视机除尘时应该先关闭电视机
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (夏天长时间看电视会缩短电视寿命 — Xem tivi quá lâu vào mùa hè sẽ làm giảm tuổi thọ của tivi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
9
第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不同的生理需要应饮用不同性质的水bù tóng de shēng lǐ xū yào yìng yǐn yòng bù tóng xìng zhì de shuǐ
Nghĩa tiếng Việt: Nước uống cũng phải khoa học. Làm thế nào để uống nước tốt cho sức khỏe? Thay đổi từ người này sang người khác. Vận động viên có thể thêm một chút muối và đường khi uống đồ uống tốt cho sức khỏe; bệnh nhân cao huyết áp thường nên uống ít muối và ít nước hơn; Tốt nhất người già và trẻ em nên uống nước ấm, ít gây khó chịu cho người và giúp duy trì hoạt động của enzyme. Uống nước thích hợp trong bữa ăn rất có lợi cho quá trình tiêu hóa. Thực ra việc uống nhiều hay ít còn tùy vào từng tình huống chứ không thể khái quát hóa được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 喝水也要讲科学。怎样健康饮水呢?因人而异。运动员喝保健饮料,可稍加点儿盐和糖;高血压病人一般应少盐少水;老年人和小孩最好是饮用温开水,温开水对人刺激小,而且有利于保持酶的活性。吃饭时适当饮水有利于消化。其实,饮多饮少要视情况而定,不可一概而论。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nước uống cũng phải khoa học. Làm thế nào để uống nước tốt cho sức khỏe? Thay đổi từ người này sang người khác. Vận động viên có thể thêm một chút muối và đường khi uống đồ uống tốt cho sức khỏe; bệnh nhân cao huyết áp thường nên uống ít muối và ít nước hơn; Tốt nhất người già và trẻ em nên uống nước ấm, ít gây khó chịu cho người và giúp duy trì hoạt động của enzyme. Uống nước thích hợp trong bữa ăn rất có lợi cho quá trình tiêu hóa. Thực ra việc uống nhiều hay ít còn tùy vào từng tình huống chứ không thể khái quát hóa được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不同的生理需要应饮用不同性质的水
B. 每个人的饮水量应根据身体状况决定
C. 运动员最好不喝白水,应喝保健饮料
D. 老年人和小孩最好饮用加糖的温开水
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (不同的生理需要应饮用不同性质的水 — Nhu cầu sinh lý khác nhau đòi hỏi nước uống có đặc tính khác nhau.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
10
第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
聪明的孩子结果往往不如努力的孩子cōng ming de hái zi jié guǒ wǎng wǎng bù rú nǔ lì de hái zi
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu tâm lý mới cho thấy, để tạo động lực cho trẻ đạt kết quả học tập tốt hơn ở trường, cách tốt nhất không phải là khen chúng thông minh mà là khen ngợi và khuyến khích chúng học tập chăm chỉ. Những đứa trẻ được khen là thông minh thường trở nên quá tập trung vào điểm kiểm tra, coi trọng điểm tốt hơn bất cứ điều gì khác, trở nên chán nản khi gặp thất bại và không sẵn sàng lựa chọn nhiệm vụ học tập mới. Còn những đứa trẻ được khen ngợi vì chăm chỉ, chăm chỉ thì sẽ kiên trì hơn với hoài bão và niềm đam mê học tập. Họ tin rằng trí thông minh và khả năng có thể được cải thiện thông qua học tập chăm chỉ và do đó sẵn sàng đảm nhận các nhiệm vụ học tập đầy thử thách hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一项最新心理研究显示,为了激励孩子在学校中取得更好的学习成绩,最好的办法不是夸奖他们聪明,而是赞扬和勉励他们刻苦努力。那些被称赞为聪明的孩子往往变得过于注重考试成绩,将好的分数看得比什么都重要,一遇到挫折就灰心丧气,不愿选择新的学习任务。而那些被夸奖为努力和刻苦的孩子,则更富有持久的上进心和学习兴趣。他们认为智力及能力是可以通过刻苦学习而提高的,从而更愿意承担富有挑战性的学习任务。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu tâm lý mới cho thấy, để tạo động lực cho trẻ đạt kết quả học tập tốt hơn ở trường, cách tốt nhất không phải là khen chúng thông minh mà là khen ngợi và khuyến khích chúng học tập chăm chỉ. Những đứa trẻ được khen là thông minh thường trở nên quá tập trung vào điểm kiểm tra, coi trọng điểm tốt hơn bất cứ điều gì khác, trở nên chán nản khi gặp thất bại và không sẵn sàng lựa chọn nhiệm vụ học tập mới. Còn những đứa trẻ được khen ngợi vì chăm chỉ, chăm chỉ thì sẽ kiên trì hơn với hoài bão và niềm đam mê học tập. Họ tin rằng trí thông minh và khả năng có thể được cải thiện thông qua học tập chăm chỉ và do đó sẵn sàng đảm nhận các nhiệm vụ học tập đầy thử thách hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 聪明的孩子结果往往不如努力的孩子
B. 上进心和学习兴趣对孩子来说很重要
C. 经常夸奖孩子对孩子发展有很大好处
D. 不要夸孩子聪明,而要称赞他们刻苦
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (不要夸孩子聪明,而要称赞他们刻苦 — Đừng khen con thông minh mà hãy khen con chăm chỉ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
11
第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hầu hết những lời nói dối đều ích kỷ, nhưng để bảo vệ người nói dối khỏi bối rối, phản bác hoặc xung đột, một phần tư những lời nói dối mang lại lợi ích cho người khác bằng cách bảo vệ cảm xúc của họ. Điều này thường xảy ra trong các cuộc trò chuyện của phụ nữ. Một khi người khác giới tham gia, những lời nói dối sẽ tăng lên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 尽管大多数谎言都是自私的,是说谎者为了保护自己不会遭遇尴尬、反驳或者冲突,但是,仍有1/4的谎言是令他人受益的,这是为了保护对方的感情。这种情况通常发生在女性的交谈中,一旦有异性加入,谎言就会越来越多。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hầu hết những lời nói dối đều ích kỷ, nhưng để bảo vệ người nói dối khỏi bối rối, phản bác hoặc xung đột, một phần tư những lời nói dối mang lại lợi ích cho người khác bằng cách bảo vệ cảm xúc của họ. Điều này thường xảy ra trong các cuộc trò chuyện của phụ nữ. Một khi người khác giới tham gia, những lời nói dối sẽ tăng lên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 谎言都是自私的
B. 异性之间谎言多
C. 只有女性才说谎
D. 异性之间才说谎
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (异性之间谎言多 — Có rất nhiều lời nói dối giữa những người khác giới) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Hy Lạp không phải là cường quốc bóng đá châu Âu nhưng ai cũng biết rằng Hy Lạp có nhiều câu lạc bộ và đội bóng hùng mạnh cũng như nhiều huấn luyện viên và cầu thủ cấp cao. Bóng đá ở Hy Lạp rất phổ biến, khán giả cuồng nhiệt và các cầu thủ chính đều là thần tượng của công chúng cũng như các ngôi sao điện ảnh và chính trị gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 虽然希腊不是欧洲足球强国,但众所周知,希腊不乏有实力的足球俱乐部和球队,也有不少有水平的教练和球员。希腊的足球很普及,观众很有激情,主力球员像电影明星和政治家一样是公众崇拜的偶像。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Hy Lạp không phải là cường quốc bóng đá châu Âu nhưng ai cũng biết rằng Hy Lạp có nhiều câu lạc bộ và đội bóng hùng mạnh cũng như nhiều huấn luyện viên và cầu thủ cấp cao. Bóng đá ở Hy Lạp rất phổ biến, khán giả cuồng nhiệt và các cầu thủ chính đều là thần tượng của công chúng cũng như các ngôi sao điện ảnh và chính trị gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 欧洲足球的整体水平不高
B. 希腊足球俱乐部实力很强
C. 希腊足球水平远高于他国
D. 希腊足球受到大众的喜爱
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (希腊足球受到大众的喜爱 — Bóng đá Hy Lạp được công chúng yêu mến) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
13
第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Khi đưa ra những yêu cầu quan trọng hơn với người khác, bạn phải chú ý đến thời điểm thích hợp. Ví dụ, khi đối phương đang gặp phải một sự thay đổi lớn, bạn không nên tùy tiện làm phiền họ; khi đối phương đang có tâm trạng vui vẻ và có nhiều thời gian thì việc đưa ra yêu cầu có thể đạt được kết quả tốt hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 向人提出较重大的请求时,必须注意把握恰当的时机。比如,当对方正遭遇重大变故时,你就不应随便前去打扰;当对方心情愉快、时间充裕时,向其提出请求就可能取得较好的效果。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Khi đưa ra những yêu cầu quan trọng hơn với người khác, bạn phải chú ý đến thời điểm thích hợp. Ví dụ, khi đối phương đang gặp phải một sự thay đổi lớn, bạn không nên tùy tiện làm phiền họ; khi đối phương đang có tâm trạng vui vẻ và có nhiều thời gian thì việc đưa ra yêu cầu có thể đạt được kết quả tốt hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不应该随便向别人提出请求
B. 请求别人帮助应该把握时机
C. 对方遇到困难时应提供帮助
D. 向人提问时应该把握好时机
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (请求别人帮助应该把握时机 — Bạn nên nắm bắt cơ hội để nhờ người khác giúp đỡ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
14
第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
没有语言不能解决的问题méi yǒu yǔ yán bù néng jiě jué de wèn tí
Nghĩa tiếng Việt: Đừng dựa quá nhiều vào ngôn ngữ và đừng lúc nào cũng cố gắng chiếm thế thượng phong về ngôn ngữ. Những gì lời nói không thể giải quyết, sự thật có thể. Nếu ngôn ngữ giải quyết được vấn đề nhưng sự thật thì không, ngôn ngữ sẽ mất giá trị và thậm chí có thể chỉ gây thêm sự nhầm lẫn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 不要过分地依赖语言,不要总是企图在语言上占上风。语言解决不了的,事实可以解决。语言解决了而事实没有解决的,语言会失去价值,甚至只能添乱。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Đừng dựa quá nhiều vào ngôn ngữ và đừng lúc nào cũng cố gắng chiếm thế thượng phong về ngôn ngữ. Những gì lời nói không thể giải quyết, sự thật có thể. Nếu ngôn ngữ giải quyết được vấn đề nhưng sự thật thì không, ngôn ngữ sẽ mất giá trị và thậm chí có thể chỉ gây thêm sự nhầm lẫn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有语言不能解决的问题
B. 语言表达能力能化解矛盾
C. 事实比动听的语言更重要
D. 说得过多只会给自己添乱
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (事实比动听的语言更重要 — Sự thật quan trọng hơn lời nói hoa mỹ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
15
第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y tế từ lâu đã nghiên cứu mối quan hệ giữa thiên tài của nhạc sĩ và bộ não của họ. Họ tin rằng não trái và não phải của các nhạc sĩ phát triển một cách cân bằng. Bán cầu não phải chịu trách nhiệm nhận biết giai điệu và giai điệu, còn bán cầu não trái chịu trách nhiệm điều chỉnh và thực hiện nhịp điệu và lý thuyết âm nhạc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 医学专家很早以前就开始研究音乐家的天才与其大脑的关系。他们认为,音乐家的左、右脑是均衡发展的,大脑的右半球负责旋律和音调的识别,左半球负责节奏和乐理的调节、实施。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y tế từ lâu đã nghiên cứu mối quan hệ giữa thiên tài của nhạc sĩ và bộ não của họ. Họ tin rằng não trái và não phải của các nhạc sĩ phát triển một cách cân bằng. Bán cầu não phải chịu trách nhiệm nhận biết giai điệu và giai điệu, còn bán cầu não trái chịu trách nhiệm điều chỉnh và thực hiện nhịp điệu và lý thuyết âm nhạc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 音乐天才与大脑左半球负责节奏有关
B. 音乐天才与大脑无关,是后天培养的
C. 音乐天才与大脑右半球负责旋律有关
D. 音乐天才与其左右大脑均衡发展有关
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (音乐天才与其左右大脑均衡发展有关 — Thiên tài âm nhạc có liên quan tới sự phát triển cân bằng giữa não trái và não phải) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
16
第 16 题:听录音,选择正确答案(男的所说的“边缘人”是指什么?):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de suǒ shuō de “ biān yuán rén” shì zhǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Đàn ông có ý nghĩa gì khi nói "người ngoài lề"?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:男的所说的“边缘人”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Đàn ông có ý nghĩa gì khi nói "người ngoài lề"?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 脱离主流社会的人
B. 备受公众关注的人
C. 处于群体之间的人
D. 无法融人社会的人
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的所说的“边缘人”是指什么?). Phương án C (处于群体之间的人 — mọi người giữa các nhóm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
第 17 题:听录音,选择正确答案(男的的作品有什么特点?):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de de zuò pǐn yǒu shén me tè diǎn?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
用个人的思想影响年轻读者的观念yòng gè rén de sī xiǎng yǐng xiǎng nián qīng dú zhě de guān niàn
B
使读者在阅读故事时体会阅读乐趣shǐ dú zhě zài yuè dú gù shì shí tǐ huì yuè dú lè qù
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Tác phẩm của nam giới có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:男的的作品有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Tác phẩm của nam giới có đặc điểm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 用个人的思想影响年轻读者的观念
B. 使读者在阅读故事时体会阅读乐趣
C. 通过故事告诉年轻读者应该怎
D. 探索人物内心和思想从而影响读者
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的作品有什么特点?). Phương án B (使读者在阅读故事时体会阅读乐趣 — Tạo cho người đọc cảm giác thích thú khi đọc truyện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
第 18 题:听录音,选择正确答案(男的认为自己的小说以什么为主?):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi zì jǐ de xiǎo shuō yǐ shén me wéi zhǔ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ tiểu thuyết của họ nên tập trung vào điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:男的认为自己的小说以什么为主?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ tiểu thuyết của họ nên tập trung vào điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 解惑
B. 叙事
C. 传道
D. 探索
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为自己的小说以什么为主?). Phương án B (叙事 — tường thuật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
19
第 19 题:听录音,选择正确答案(对于那些没有接触过大师作品的读者,男的建议怎么做?):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú nà xiē méi yǒu jiē chù guò dà shī zuò pǐn de dú zhě, nán de jiàn yì zěn me zuò?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
阅历达到一定层次再阅读yuè lì dá dào yí dìng céng cì zài yuè dú
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Với những độc giả chưa được tiếp xúc với tác phẩm của các bậc thầy, bạn có gợi ý gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:对于那些没有接触过大师作品的读者,男的建议怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Với những độc giả chưa được tiếp xúc với tác phẩm của các bậc thầy, bạn có gợi ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 阅历达到一定层次再阅读
B. 从小养成良好的阅读习惯
C. 阅读大师作品并持之以恒
D. 反复阅读体会作品的精髓
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于那些没有接触过大师作品的读者,男的建议怎么做?). Phương án A (阅历达到一定层次再阅读 — Đọc sau khi đạt đến một mức độ kinh nghiệm nhất định) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
20
第 20 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是男的做出版的目的?):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì nán de zuò chū bǎn de mù dì?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là mục đích xuất bản dành cho nam giới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得自己在文坛中扮演什么样的角色?男:我觉得自己算“边缘人”吧。在社会的认知度上,当今的作家已经处在公众视野的边缘,因为公众关注的都是体育明星、娱乐明星、商界首富什么的,作家处在很边缘的一个地带。但是,我又因为思想很主流而被关注,所以我这个“边缘人”其实还是很微妙的。女:有些纯文学作家不会为了讨好读者而写作,但是你在创作过程中,会选择和读者互动,你觉得你是一个优秀的作家吗?男:我觉得作家分两种。一种是探索内心和思想的,这需要作家本身具有很优秀的品质和思想,而且这种作品是可以影响人的观念的。另外一种作家是希望写好一个故事,小说的核心是故事,读者在看这个故事时,能体会到阅读的乐趣就行了。我可能是后一种作家,我不希望用很个人的东西去影响那么大的一批读者。如果今天只有一万个人看我的书,可能我的感觉就不一样了,我就会随心所欲,想写什么就写什么,因为这一万个人是跟我“臭味相投”的,他们认同我的观念。但是现在,如果我把一个阴暗的内心世界写出来,影响了中国的一代青少年,那就是很恐怖的一件事。所以我写小说很多时候是在叙事,而不是传道,我不会说你应该怎么样,这件事情带给我们什么,我只是把这个事情表达出来。至于你能感受到什么,体会到多少,那是你的生活环境决定的。女:甘愿做文学的垫脚石,让读者体会阅读的乐趣,这倒是一个不错的想法。男:我承认我不是写得最好的,有很多文学艺术,包括我们看到的很多大师级的作家,他们写得非常棒,但是完全没有接触过文学的人有可能不能全看懂。我初中时看《尤利西斯》,觉得那是什么呀,看了三年都没看完,但是当我真正阅读过很多东西后,就能体会到这部作品的伟大之处了。所以,我觉得先要培养读者读书的兴趣,等他们的兴趣和阅历达到一定层次的时候,他们自己会去选择,也能越来越多地体会到阅读的快乐。女:你希望做一个优秀出版人,现在公司的运作也是游刃有余了,有没有想过推出其他的作家?男:我觉得阅读市场是巨大的,像我一年出一本书,但是读者看这本书只需要5天时间,他剩下来的300多天干什么呢?一定会看别人的东西,这个市场靠自己一个人的力量是填不满的,所以我希望有很多人来丰富我们的选择余地,你不能只看一个人的书。同时,有很多作家非常优秀,需要一个平台来让他们发光;让他们发展,所以我希望益,只要是我策划的,是我关注的,是我涉足的领域,就会迅速吸引目光。无论是我们生产产业链上的目光,还是下游读者群的目光,都会变成效益,这也是我做出版的另外一个目的。 问:下列哪项不是男的做出版的目的?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ mình đóng vai trò gì trong thế giới văn học? Người đàn ông: Tôi tự coi mình là “người ngoài lề”. Về mặt được xã hội thừa nhận, các nhà văn ngày nay đã ở ngoài rìa của tầm nhìn của công chúng, bởi vì công chúng tập trung vào các ngôi sao thể thao, ngôi sao giải trí, người giàu nhất thế giới kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, tôi đang thu hút sự chú ý vì suy nghĩ của tôi rất chủ đạo nên thực ra tôi là một người rất tinh tế với tư cách “người ngoài lề”. Nữ: Một số nhà văn thuần túy không viết để lấy lòng độc giả mà chọn cách tương tác với độc giả trong quá trình sáng tạo. Bạn có nghĩ mình là một nhà văn xuất sắc? Người đàn ông: Tôi nghĩ có hai loại nhà văn. Một là khám phá trái tim và suy nghĩ, đòi hỏi bản thân người viết phải có những phẩm chất và suy nghĩ rất xuất sắc, và loại tác phẩm này rất được ưa chuộng. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là mục đích xuất bản dành cho nam giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 获得一定的经济效益
B. 为作家提供展示平台
C. 介绍更多的优秀作家
D. 让更多的人关注自己
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是男的做出版的目的?). Phương án D (让更多的人关注自己 — Hãy để nhiều người chú ý đến mình hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
21
第 21 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不符合对话中“现代公民意识”的内容?):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù fú hé duì huà zhōng “ xiàn dài gōng mín yì shí” de nèi róng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với nội dung “công dân hiện đại” của cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:下列哪项不符合对话中“现代公民意识”的内容?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với nội dung “công dân hiện đại” của cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 能全方位对事物作出独立判断
B. 接收多方面信息并能作出反馈
C. 对某一事件有自己的判断视角
D. 能多方面地快速接收不同信息,
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合对话中“现代公民意识”的内容?). Phương án D (能多方面地快速接收不同信息, — Có khả năng nhanh chóng tiếp nhận thông tin khác nhau từ nhiều khía cạnh,) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
22
第 22 题:听录音,选择正确答案(关于“讲得深、说得浅”最准确的理解是什么?):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú “ jiǎng dé shēn、 shuō dé qiǎn” zuì zhǔn què de lǐ jiě shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Hiểu thế nào là chính xác nhất về “nói sâu, nói cạn”?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:关于“讲得深、说得浅”最准确的理解是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Hiểu thế nào là chính xác nhất về “nói sâu, nói cạn”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 挖掘故事背后的深层背景
B. 搜集并掌握大量一手材料
C. 道理深刻,语言通俗
D. 故事浅显,语言嗨涩
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于“讲得深、说得浅”最准确的理解是什么?). Phương án C (道理深刻,语言通俗 — Nguyên tắc sâu sắc và ngôn ngữ đơn giản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
23
第 23 题:听录音,选择正确答案(男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de shuō de zài zuò jié mù shí “ tiào chū lái” shì zhǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Người đàn ông có ý gì khi nói "nhảy ra" trong buổi biểu diễn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Người đàn ông có ý gì khi nói "nhảy ra" trong buổi biểu diễn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 搜集并掌握大量一手材料
B. 根据材料作出自己的判断
C. 站在不同立场来考虑问题
D. 挖掘反方背后的深层背景
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说的在做节目时“跳出来”是指什么?). Phương án C (站在不同立场来考虑问题 — Xem xét vấn đề từ những quan điểm khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
24
第 24 题:听录音,选择正确答案(男的说做民生新闻那种“悲天悯人的情怀”是指什么?):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de shuō zuò mín shēng xīn wén nà zhǒng “ bēi tiān mǐn rén de qíng huái” shì zhǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Người đàn ông có ý gì khi nói về “tình thương” khi làm tin sinh kế cho người dân?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:男的说做民生新闻那种“悲天悯人的情怀”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Người đàn ông có ý gì khi nói về “tình thương” khi làm tin sinh kế cho người dân?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 对弱势群体强烈的同情心
B. 与新闻人物同呼吸共命运
C. 始终保持高涨的工作热情
D. 选材贴近普通百姓的生活
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说做民生新闻那种“悲天悯人的情怀”是指什么?). Phương án B (与新闻人物同呼吸共命运 — Hít thở và chia sẻ số phận với những người đưa tin) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
第 25 题:听录音,选择正确答案(男的认为新闻节目如何应对变革与创新?):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi xīn wén jié mù rú hé yìng duì biàn gé yǔ chuàng xīn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ các chương trình tin tức phản ứng thế nào trước sự thay đổi và đổi mới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得新闻类节目不好做,新闻评论类节目更不好做。我在你们的节目介绍中看到这样一句话,“培养人的现代公民意识”,能给我们解释一下吗?男:我们现在所处的社会是信息爆炸、价值多元的时代,对某一事件或者某一个人的言论,应该说有完全不一样的视角。所谓公民意识,我的理解是,有自己的独立判断,有自己全方位的判断视角。不是说我给你,你就接受,而应该是双向的,我给了你,你给我反馈。我们节目希望提供的不是封闭的答案,而是发散的、开放的,让听众在收听过程中结合自己的经验,最终形成对一个事情的理解。女:有很多人觉得评论节目很不容易做,因为既要让大家听懂,又要有深度和广度,你们是怎么做到的?男:“跳出去,再跳回来”。我们宗旨就是,开始的时候“见山是山”,后来“见山不是山”,到最后“见山还是山”。怎么说呢?首先要掌握大量的资料,这样你才可以积累出一定的道理来;之后你要“跳出来”,因为你肯定会被这么多资料迷惑,会失去自己的判断。比如说反方那块,你也要想想他这么做有没有他的理由,他这么做的深层背景是什么。你跳出来之后就会发现,很多东西是需要相对来说的,所以我们的宣传语就是“新闻言而不尽,话题相对而论”。女:而且广播的收听是线性的,前面一句话没有听到,后面就听不懂了。男:所以我们找的嘉宾是讲得深、说得浅的嘉宾,就是这个事情他挖得很深,但是说的话老百姓听得懂。而且我们跟嘉宾说,尽可能把你们的道理嵌进一个个故事。女:有人说,无论多优秀的栏目都有自己的寿命,你们是怎么看待变革和创新的?男:我想不变的是那份诚心,还有悲天焖人的情怀。做民生新闻的时候,我们和新闻里的当事人同呼吸、共命运;搜集资料的时候,我们也是跟他们同欢喜、同哭泣。正是这种特别紧密的血肉般的联系,会让你做节目的时候让听众感受到那种心跳。真诚可能是永远不会变的,没有了真诚,做新闻评论节目就没有了根基,只是冷冰冰的评论而已。而且还有一点对主持人来说很重要,这就是热情。我们从周一做到周日,从来不厌倦。很多人做长了、做累了,热情会消失,但只有一直保持热情才会让节目越办越好。如果你有懒惰的思想,做节目时就会偷工减料,所以我觉得热情永远不能少。 问:男的认为新闻节目如何应对变革与创新?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ sản xuất chương trình tin tức đã khó, chương trình bình luận tin tức còn khó sản xuất hơn. Tôi thấy câu này trong phần giới thiệu chương trình của bạn, "nuôi dưỡng ý thức công dân hiện đại của mọi người". Bạn có thể giải thích cho chúng tôi được không? Nam: Xã hội chúng ta đang sống hiện nay là thời đại bùng nổ thông tin và những giá trị đa dạng. Cần phải nói rằng có những quan điểm hoàn toàn khác nhau về một sự kiện nào đó hoặc bài phát biểu của một người nào đó. Sự hiểu biết của tôi về cái gọi là ý thức công dân là nó có phán đoán độc lập và quan điểm phán đoán toàn diện của riêng mình. Không phải là tôi đưa cho bạn và bạn nhận mà phải là hai chiều, tôi đưa cho bạn và bạn phản hồi cho tôi. Chương trình của chúng tôi hy vọng sẽ cung cấp những câu trả lời không đóng mà là những câu trả lời mở và khác nhau, cho phép người nghe kết hợp trải nghiệm của chính họ trong quá trình nghe và cuối cùng hình thành sự hiểu biết về một vấn đề. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ các chương trình tin tức phản ứng thế nào trước sự thay đổi và đổi mới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 邀请最受公众关注的嘉宾
B. 选题新奇,迎合听众喜好
C. 不断变化,紧跟时代潮流
D. 要永远保持一颗真诚的心
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为新闻节目如何应对变革与创新?). Phương án D (要永远保持一颗真诚的心 — Luôn giữ tấm lòng chân thành) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
26
第 26 题:听录音,选择正确答案(根据本文,哪个阶段的学生受到的语言暴力最多?):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù běn wén, nǎ gè jiē duàn de xué shēng shòu dào de yǔ yán bào lì zuì duō?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Theo bài viết, giai đoạn nào học sinh dễ bị bạo lực bằng lời nói nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:根据本文,哪个阶段的学生受到的语言暴力最多?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Theo bài viết, giai đoạn nào học sinh dễ bị bạo lực bằng lời nói nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 高中生
B. 初中生
C. 小学生
D. 大学生
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据本文,哪个阶段的学生受到的语言暴力最多?). Phương án C (小学生 — học sinh tiểu học) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
27
第 27 题:听录音,选择正确答案(为什么会发生语言暴力?):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wèi shén me huì fā shēng yǔ yán bào lì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Tại sao bạo lực bằng lời nói lại xảy ra?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:为什么会发生语言暴力?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Tại sao bạo lực bằng lời nói lại xảy ra?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不平等的相互关系
B. 施暴者的个人素质
C. 父母的受教育程度
D. 受暴者的自卫能力
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (为什么会发生语言暴力?). Phương án A (不平等的相互关系 — sự có đi có lại không bình đẳng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
28
第 28 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不属于对话中说的函待解决的校园伤害问题?):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù shǔ yú duì huà zhōng shuō de hán dài jiě jué de xiào yuán shāng hài wèn tí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Điều nào sau đây không thuộc về vấn đề gây hại cho khuôn viên trường mà cuộc đối thoại nêu trên cần được giải quyết?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:下列哪项不属于对话中说的函待解决的校园伤害问题?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Điều nào sau đây không thuộc về vấn đề gây hại cho khuôn viên trường mà cuộc đối thoại nêu trên cần được giải quyết?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 同伴暴力
B. 语言伤害
C. 运动伤害
D. 教师体罚
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不属于对话中说的函待解决的校园伤害问题?). Phương án D (教师体罚 — Giáo viên trừng phạt thân thể) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
29
第 29 题:听录音,选择正确答案(对话中所说的“激将法”是指什么?):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng suǒ shuō de “ jī jiàng fǎ” shì zhǐ shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
引导孩子以心中崇拜的人物为学习榜样yǐn dǎo hái zi yǐ xīn zhōng chóng bài de rén wù wèi xué xí bǎng yàng
B
用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子yòng fěng cì、 wā kǔ、 lěng luò děng guò jī yǔ yán chéng fá hái zi
C
用刺激性的话语激起孩子不服输的情绪yòng cì jī xìng de huà yǔ jī qǐ hái zi bù fú shū de qíng xù
D
孩子遇到不如意时及时给予鼓励和帮助hái zi yù dào bù rú yì shí jí shí jǐ yǔ gǔ lì hé bāng zhù
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: “Phương pháp kích thích” được đề cập trong đoạn hội thoại ám chỉ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:对话中所说的“激将法”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: “Phương pháp kích thích” được đề cập trong đoạn hội thoại ám chỉ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 引导孩子以心中崇拜的人物为学习榜样
B. 用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子
C. 用刺激性的话语激起孩子不服输的情绪
D. 孩子遇到不如意时及时给予鼓励和帮助
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中所说的“激将法”是指什么?). Phương án C (用刺激性的话语激起孩子不服输的情绪 — Sử dụng những lời lẽ kích động để kích thích việc trẻ không muốn thừa nhận thất bại.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
30
第 30 题:听录音,选择正确答案(孩子的自我认知一般源于什么?):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn hái zi de zì wǒ rèn zhī yì bān yuán yú shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
不同阶段的自我认识程度bù tóng jiē duàn de zì wǒ rèn shi chéng dù
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Sự tự nhận thức của trẻ thường đến từ đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:最近常常听到“低龄语言暴力”这个词,那么什么是语言暴力呢?它对人有什么影响和伤害呢?女:语言暴力就是使用漫骂、蔑视、嘲笑等侮辱歧视性的语言,致使他人的精神和心理遭到侵犯和损害。而低龄语言暴力,就是指施暴者或受暴者是青少年。从表面上看,语言暴力比体罚显得文明,但它带给孩子的伤害绝不会比体罚小。从某种程度上讲,可能还有过之而无不及。体罚更多伤害的是孩子的身体,其痛苦可能是短暂的,但语言暴力的伤害却是长久的,它不仅悔辱孩子的人格,损伤孩子的自尊和自信,摧残孩子的心理健康,严重的还会导致孩子心智失常,丧失生活勇气,引发厌学、违法犯罪、自杀等严重恶果。男:那么,为什么会发生语言暴力呢?女:在很多情况下,语言暴力源自不平等的相互关系,受害者通常缺乏自卫的力量,低龄语言暴力就属于这一类。生活中,很多家长无意识地使用着这些辱骂挖苦的字眼,他们认为这样做是不得已的。如今家长体罚孩子的现象减少了,但使用讽刺、挖苦、冷落等过激语言惩罚孩子的情况却增多了。男:就是说,一般的语言暴力是来自父母和家庭的?女:实际上,有相当一部分语言暴力是来自学校的。据报道说,语言暴力正困扰着学校中的孩子。北京青少年法律援助与研究中心近日公布的调研报告显示:48%的小学生、36%的初中生、18%的高中生表示,老师在批评自己或者同学时使用过嘲笑、蔑视的语言。中国少年儿童平安行动组委会发布的一项调查结果也显示,“语言伤害”、“同伴暴力”、“运动伤害”是当前呕待解决的三大校园伤害问题。男:在很多家长看来,这样的教育方式是对孩子采取的一种激将法。女:所谓“爱之深,恨之切”,有相当一部分家长和老师认为,用语言激将法可以使孩子翻然悔悟,积极向上,于是“坏孩子”、“笨死了”、“你一辈子也不会有出息”等恶语便不假思索地抛向孩子。殊不知,这样做往往事与愿违。因为孩子天性纯真善良,他们幼小的心灵最容易受到伤害。这些极端的话语会重重刺伤孩子稚嫩的心灵,伤害孩子的人格尊严和自信心,甚至给孩子一生留下不可磨灭的阴影。孩子的自我认识水平很低,他们主要是根据别人,尤其是心目中崇拜的老师或父母的评价来认识自己的。如此一来,上述这些具有“权威性”的评价使他们深信不疑,并且产生严重的自卑感,不知不觉中按“坏孩子”的标准行事。长此以往,就可能变成真正的“坏孩子”了。男:是啊。成长过程中的孩子最需要鼓励和帮助,要培养他们的自信心和进取心,老师或家长在教育孩子时一定要注意“口下留情”。尤其是在孩子有不如意的表现时,更要善于寻找其闪光点,激励他继续向前。 问:孩子的自我认知一般源于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi thường nghe đến cụm từ “bạo lực bằng lời nói khi còn trẻ”. Vậy bạo lực bằng lời nói là gì? Nó có tác dụng và tác hại gì đối với con người? Nữ: Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng ngôn ngữ có tính chất xúc phạm, phân biệt đối xử như lăng mạ, khinh miệt, chế giễu,… khiến tinh thần, tâm lý của người khác bị xâm phạm, tổn hại. Bạo lực bằng lời nói khi còn nhỏ có nghĩa là thủ phạm hoặc nạn nhân là thanh thiếu niên. Nhìn bề ngoài, bạo lực bằng lời nói văn minh hơn nhục hình nhưng tác hại mà nó mang lại cho trẻ không bao giờ ít hơn nhục hình. Ở một mức độ nào đó, nó có thể còn tồi tệ hơn. Hình phạt về thể xác làm tổn thương cơ thể trẻ nhiều hơn. Nỗi đau có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng tác hại của bạo lực bằng lời nói thì lâu dài. Nó không chỉ làm nhục nhân cách của trẻ, làm tổn hại đến lòng tự trọng, sự tự tin của trẻ, hủy hoại sức khỏe tinh thần của trẻ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của trẻ. Câu hỏi: Sự tự nhận thức của trẻ thường đến từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不同阶段的自我认识程度
B. 身边人具有权威性的评价
C. 在同龄人中的受欢迎程度
D. 学习成绩及老师的认可度
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (孩子的自我认知一般源于什么?). Phương án B (身边人具有权威性的评价 — Nhận xét có thẩm quyền từ những người xung quanh bạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
31
第 31 题:听录音,选择正确答案(公蚊子一般靠什么维持生命?):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gōng wén zǐ yì bān kào shén me wéi chí shēng mìng?
Nghĩa tiếng Việt: Người ta ghét muỗi vì chúng hút máu. Tuy nhiên, theo tạp chí “Khoa học và Đời sống” của Pháp, trên thực tế, muỗi đực không hút máu mà chỉ hút dịch cây nên chúng thường không vào nhà. Chúng sẽ chỉ chạy trong nhà để tránh rét khi thời tiết trở lạnh sau mùa thu. Những kẻ hút máu đều là muỗi cái. Chúng hút máu để tăng dinh dưỡng và sinh sản. Khi no, chúng tìm nơi có nước để đẻ trứng. Muỗi thường bắt đầu xuất hiện vào tháng 5 và đạt hoạt động cao điểm vào giữa đến cuối tháng 8. Khi thời tiết trở lạnh vào mùa thu và nhiệt độ xuống dưới 10C, chúng sẽ ngừng sinh sản và ngủ đông mà không ăn cho đến khi thức dậy vào mùa xuân năm sau. Nhiệt độ ưa thích của muỗi là khoảng 30C và chúng không thể chịu đựng được nếu nhiệt độ quá cao. Môi trường sống và sinh sản của chúng phải có nước nên nước ngầm, mương mương có mùi hôi và nước thải Câu hỏi: Muỗi đực thường dựa vào điều gì để duy trì sự sống?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们都很讨厌蚊子,因为它们会吸血。但据法国《科学与生活》杂志报道,其实公蚊子不吸血,只吸食植物的汁液,所以它们一般不进屋,只有秋后天气冷了才会跑进室内避寒。吸血的都是母蚊子,它们吸血是为了增加营养,繁殖后代,吸饱了就找有水的地方去产卵。蚊子一般5月开始出动,到8月中下旬达到活动高峰。秋天天气变冷,温度降到10C以下时,就会停止繁殖,不食不动进入冬眠,直到第二年春天激醒后又出来。蚊子最喜欢的温度是30C左右,太高了也受不了。它们的生存繁殖环境必须有水,因此地面积水、臭水沟、下水道都是蚊子繁殖的理想场所。研究表明,蚊子叮人是有选择的,能为蚊子带来丰富胆固醇和维生素B的人最受蚊子青睐,蚊子能利用气味从人群中发现最适合它们胃口的对象。胆固醇和维生素B是蚊子生存所必需而自己又不能产生的营养。蚊子具有很强的嗅觉能力。当人类呼出二氧化碳和其他气味时,这些气味会在空气中扩散,而这些气味好比是开饭的铃声,告诉蚊子一顿美餐就在眼前。蚊子跟踪它的目标时,总是随着人呼出的气味曲折前进,直到接触到目标为止,然后就落到皮肤上耐心寻找“突破口”,最后才把“针管”直接插人皮肤里吸血8到10秒钟。大多数化妆品中都含有硬脂酸,所以化妆的人比不化妆的人更受蚊子“欢迎”。至于一个人的胆固醇水平,倒不会左右蚊子的判断力,除非有足够胆固醇贮存在离表皮很近的地方。当然,也有一些气味是蚊子所讨厌的,如月桂叶、柠檬草油、香茅、大蒜和香叶醇的气味。 问:公蚊子一般靠什么维持生命?
Nghĩa tiếng Việt: Người ta ghét muỗi vì chúng hút máu. Tuy nhiên, theo tạp chí “Khoa học và Đời sống” của Pháp, trên thực tế, muỗi đực không hút máu mà chỉ hút dịch cây nên chúng thường không vào nhà. Chúng sẽ chỉ chạy trong nhà để tránh rét khi thời tiết trở lạnh sau mùa thu. Những kẻ hút máu đều là muỗi cái. Chúng hút máu để tăng dinh dưỡng và sinh sản. Khi no, chúng tìm nơi có nước để đẻ trứng. Muỗi thường bắt đầu xuất hiện vào tháng 5 và đạt hoạt động cao điểm vào giữa đến cuối tháng 8. Khi thời tiết trở lạnh vào mùa thu và nhiệt độ xuống dưới 10C, chúng sẽ ngừng sinh sản và ngủ đông mà không ăn cho đến khi thức dậy vào mùa xuân năm sau. Nhiệt độ ưa thích của muỗi là khoảng 30C và chúng không thể chịu đựng được nếu nhiệt độ quá cao. Môi trường sống và sinh sản của chúng phải có nước nên nước ngầm, mương mương có mùi hôi và nước thải Câu hỏi: Muỗi đực thường dựa vào điều gì để duy trì sự sống?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 吸食人类的血液
B. 吸食人类的汗液
C. 吸食空气中水分
D. 吸食植物的汁液
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (公蚊子一般靠什么维持生命?). Phương án D (吸食植物的汁液 — Hút nước ép thực vật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
32
第 32 题:听录音,选择正确答案(下列不符合这段话内容的是哪一项?):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè bù fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
母蚊子一般将卵产在有水的地方mǔ wén zǐ yì bān jiāng luǎn chǎn zài yǒu shuǐ de dì fāng
Nghĩa tiếng Việt: Người ta ghét muỗi vì chúng hút máu. Tuy nhiên, theo tạp chí “Khoa học và Đời sống” của Pháp, trên thực tế, muỗi đực không hút máu mà chỉ hút dịch cây nên chúng thường không vào nhà. Chúng sẽ chỉ chạy trong nhà để tránh rét khi thời tiết trở lạnh sau mùa thu. Những kẻ hút máu đều là muỗi cái. Chúng hút máu để tăng dinh dưỡng và sinh sản. Khi no, chúng tìm nơi có nước để đẻ trứng. Muỗi thường bắt đầu xuất hiện vào tháng 5 và đạt hoạt động cao điểm vào giữa đến cuối tháng 8. Khi thời tiết trở lạnh vào mùa thu và nhiệt độ xuống dưới 10C, chúng sẽ ngừng sinh sản và ngủ đông mà không ăn cho đến khi thức dậy vào mùa xuân năm sau. Nhiệt độ ưa thích của muỗi là khoảng 30C và chúng không thể chịu đựng được nếu nhiệt độ quá cao. Môi trường sống và sinh sản của chúng phải có nước nên nước ngầm, mương mương có mùi hôi và nước thải Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们都很讨厌蚊子,因为它们会吸血。但据法国《科学与生活》杂志报道,其实公蚊子不吸血,只吸食植物的汁液,所以它们一般不进屋,只有秋后天气冷了才会跑进室内避寒。吸血的都是母蚊子,它们吸血是为了增加营养,繁殖后代,吸饱了就找有水的地方去产卵。蚊子一般5月开始出动,到8月中下旬达到活动高峰。秋天天气变冷,温度降到10C以下时,就会停止繁殖,不食不动进入冬眠,直到第二年春天激醒后又出来。蚊子最喜欢的温度是30C左右,太高了也受不了。它们的生存繁殖环境必须有水,因此地面积水、臭水沟、下水道都是蚊子繁殖的理想场所。研究表明,蚊子叮人是有选择的,能为蚊子带来丰富胆固醇和维生素B的人最受蚊子青睐,蚊子能利用气味从人群中发现最适合它们胃口的对象。胆固醇和维生素B是蚊子生存所必需而自己又不能产生的营养。蚊子具有很强的嗅觉能力。当人类呼出二氧化碳和其他气味时,这些气味会在空气中扩散,而这些气味好比是开饭的铃声,告诉蚊子一顿美餐就在眼前。蚊子跟踪它的目标时,总是随着人呼出的气味曲折前进,直到接触到目标为止,然后就落到皮肤上耐心寻找“突破口”,最后才把“针管”直接插人皮肤里吸血8到10秒钟。大多数化妆品中都含有硬脂酸,所以化妆的人比不化妆的人更受蚊子“欢迎”。至于一个人的胆固醇水平,倒不会左右蚊子的判断力,除非有足够胆固醇贮存在离表皮很近的地方。当然,也有一些气味是蚊子所讨厌的,如月桂叶、柠檬草油、香茅、大蒜和香叶醇的气味。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người ta ghét muỗi vì chúng hút máu. Tuy nhiên, theo tạp chí “Khoa học và Đời sống” của Pháp, trên thực tế, muỗi đực không hút máu mà chỉ hút dịch cây nên chúng thường không vào nhà. Chúng sẽ chỉ chạy trong nhà để tránh rét khi thời tiết trở lạnh sau mùa thu. Những kẻ hút máu đều là muỗi cái. Chúng hút máu để tăng dinh dưỡng và sinh sản. Khi no, chúng tìm nơi có nước để đẻ trứng. Muỗi thường bắt đầu xuất hiện vào tháng 5 và đạt hoạt động cao điểm vào giữa đến cuối tháng 8. Khi thời tiết trở lạnh vào mùa thu và nhiệt độ xuống dưới 10C, chúng sẽ ngừng sinh sản và ngủ đông mà không ăn cho đến khi thức dậy vào mùa xuân năm sau. Nhiệt độ ưa thích của muỗi là khoảng 30C và chúng không thể chịu đựng được nếu nhiệt độ quá cao. Môi trường sống và sinh sản của chúng phải có nước nên nước ngầm, mương mương có mùi hôi và nước thải Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 母蚊子一般将卵产在有水的地方
B. 人体胆固醇水平影响蚊子判断力
C. 蚊子凭气味选择吸血叮咬的对象
D. 公蚊子秋后才跑进室内躲避寒冷
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话内容的是哪一项?). Phương án B (人体胆固醇水平影响蚊子判断力 — Mức cholesterol của con người ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của muỗi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
第 33 题:听录音,选择正确答案(下列哪种情况人们会感觉出数量的差异?):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng qíng kuàng rén men huì gǎn jué chū shù liàng de chā yì?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Trong tình huống nào sau đây mọi người sẽ cảm thấy có sự khác biệt về số lượng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 不会觉得有多少差别,直到左手码的重量加至306克,他才会觉得有些重。如果右手举着600克,那么左手上的重量要达到612克才能感觉到重了。也就是说,原来的码越重,后来就必须加更大的量才能感觉到差别。这种现象被称为“贝勃定律”。贝勃定律在生活中到处可见。比如5毛钱一份的晚报突然涨了5块钱,那么你会觉得不可思议,无法接受。但是,如果原本500万的房产也涨了5块,甚至500块,你都会觉得价钱根本没有变化。有头脑的人会利用贝勃定律为自己减轻做事的阻力。比如商家在进行产品价格调整时,会先小幅度上涨,在人们都接受以后再加价更多;再如谈判的技巧,一般有经验的谈判专家都是在谈判临近结束时才提出一些棘手的条件,而对方被一开始的优厚条件所诱惑,也就不怎么在意后来才知道的那些缺点了。有些人总是抱怨恋人对自己不如刚认识时那么好了,其实这也是贝勃定律在作怪。在还不熟悉的情况下,对方给你的一点点关怀你都会觉得情深似海,而相恋时间长了之后,与原来相同的那种关爱你也会觉得平淡如水了。所以,变化的不是事实,而只是你的感受。我们的感觉很敏感,但也有惰性;它会蒙骗我们的眼睛,也会加重我们的感受而迷失理性。所以,我们不能太自以为是,应带着谦卑的心对待万物众生,这样才可以少犯错误,积累智慧。贝勃定律告诉我们,给予方要多做雪中送炭的事,少做锦上添花的事,尽量不做画蛇添足的事;而接受方要懂得珍惜自己的点滴所得,善待身边的人。 问:下列哪种情况人们会感觉出数量的差异?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Trong tình huống nào sau đây mọi người sẽ cảm thấy có sự khác biệt về số lượng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 300克的磁码加到305克
B. 5毛一份的晚报涨了5块
C. 500万的房产涨了500块
D. 600克的码加到610克
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种情况人们会感觉出数量的差异?). Phương án B (5毛一份的晚报涨了5块 — Tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đã tăng 5 nhân dân tệ.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
34
第 34 题:听录音,选择正确答案(商家是如何利用贝勃定律的?):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shāng jiā shì rú hé lì yòng bèi bó dìng lǜ de?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Doanh nghiệp tận dụng Định luật Bebb như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 不会觉得有多少差别,直到左手码的重量加至306克,他才会觉得有些重。如果右手举着600克,那么左手上的重量要达到612克才能感觉到重了。也就是说,原来的码越重,后来就必须加更大的量才能感觉到差别。这种现象被称为“贝勃定律”。贝勃定律在生活中到处可见。比如5毛钱一份的晚报突然涨了5块钱,那么你会觉得不可思议,无法接受。但是,如果原本500万的房产也涨了5块,甚至500块,你都会觉得价钱根本没有变化。有头脑的人会利用贝勃定律为自己减轻做事的阻力。比如商家在进行产品价格调整时,会先小幅度上涨,在人们都接受以后再加价更多;再如谈判的技巧,一般有经验的谈判专家都是在谈判临近结束时才提出一些棘手的条件,而对方被一开始的优厚条件所诱惑,也就不怎么在意后来才知道的那些缺点了。有些人总是抱怨恋人对自己不如刚认识时那么好了,其实这也是贝勃定律在作怪。在还不熟悉的情况下,对方给你的一点点关怀你都会觉得情深似海,而相恋时间长了之后,与原来相同的那种关爱你也会觉得平淡如水了。所以,变化的不是事实,而只是你的感受。我们的感觉很敏感,但也有惰性;它会蒙骗我们的眼睛,也会加重我们的感受而迷失理性。所以,我们不能太自以为是,应带着谦卑的心对待万物众生,这样才可以少犯错误,积累智慧。贝勃定律告诉我们,给予方要多做雪中送炭的事,少做锦上添花的事,尽量不做画蛇添足的事;而接受方要懂得珍惜自己的点滴所得,善待身边的人。 问:商家是如何利用贝勃定律的?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Doanh nghiệp tận dụng Định luật Bebb như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 提出优惠条件以促进销售
B. 分阶段地进行小幅度涨价
C. 一直保持着稳定合理的价格
D. 先小幅上涨,然后大幅加价
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (商家是如何利用贝勃定律的?). Phương án D (先小幅上涨,然后大幅加价 — Đầu tiên tăng nhẹ, sau đó tăng giá lớn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
35
第 35 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不符合贝勃定律?:):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù fú hé bèi bó dìng lǜ?:
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
友好地一如既往地对待朋友yǒu hǎo dì yì rú jì wǎng dì duì dài péng yǒu
Nghĩa tiếng Việt: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Điều nào sau đây không tuân theo định luật Bebb? :
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 不会觉得有多少差别,直到左手码的重量加至306克,他才会觉得有些重。如果右手举着600克,那么左手上的重量要达到612克才能感觉到重了。也就是说,原来的码越重,后来就必须加更大的量才能感觉到差别。这种现象被称为“贝勃定律”。贝勃定律在生活中到处可见。比如5毛钱一份的晚报突然涨了5块钱,那么你会觉得不可思议,无法接受。但是,如果原本500万的房产也涨了5块,甚至500块,你都会觉得价钱根本没有变化。有头脑的人会利用贝勃定律为自己减轻做事的阻力。比如商家在进行产品价格调整时,会先小幅度上涨,在人们都接受以后再加价更多;再如谈判的技巧,一般有经验的谈判专家都是在谈判临近结束时才提出一些棘手的条件,而对方被一开始的优厚条件所诱惑,也就不怎么在意后来才知道的那些缺点了。有些人总是抱怨恋人对自己不如刚认识时那么好了,其实这也是贝勃定律在作怪。在还不熟悉的情况下,对方给你的一点点关怀你都会觉得情深似海,而相恋时间长了之后,与原来相同的那种关爱你也会觉得平淡如水了。所以,变化的不是事实,而只是你的感受。我们的感觉很敏感,但也有惰性;它会蒙骗我们的眼睛,也会加重我们的感受而迷失理性。所以,我们不能太自以为是,应带着谦卑的心对待万物众生,这样才可以少犯错误,积累智慧。贝勃定律告诉我们,给予方要多做雪中送炭的事,少做锦上添花的事,尽量不做画蛇添足的事;而接受方要懂得珍惜自己的点滴所得,善待身边的人。 问:下列哪项不符合贝勃定律?:
Nghĩa tiếng Việt: Anh ta sẽ không cảm thấy có nhiều khác biệt cho đến khi trọng lượng của mã bên trái tăng lên 306 gam, anh ta sẽ cảm thấy hơi nặng. Nếu bạn cầm 600 gram ở tay phải thì trọng lượng ở tay trái phải đạt 612 gram thì mới có cảm giác nặng. Nói cách khác, mã gốc càng nặng thì số tiền bạn sẽ phải thêm sau này càng lớn để cảm nhận sự khác biệt. Hiện tượng này được gọi là "định luật Bebb". Định luật Bebb có thể được nhìn thấy ở mọi nơi trong cuộc sống. Ví dụ, nếu tờ báo buổi tối có giá 50 xu một bản đột nhiên tăng thêm 5 nhân dân tệ, bạn sẽ thấy điều đó thật khó tin và không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu một tài sản có giá ban đầu là 5 triệu nhân dân tệ cũng tăng thêm 5 nhân dân tệ, thậm chí 500 nhân dân tệ, bạn sẽ cảm thấy rằng giá không hề thay đổi. Những người thông minh sẽ sử dụng Định luật Bebb để giảm bớt sự phản kháng khi làm việc gì đó cho bản thân họ. Ví dụ: khi một thương gia điều chỉnh giá sản phẩm, trước tiên anh ta sẽ Câu hỏi: Điều nào sau đây không tuân theo định luật Bebb? :
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 友好地一如既往地对待朋友
B. 在别人困难时伸出援手更好
C. 错误的感觉使我们迷失理性
D. 人们常常凭借感觉判断事物
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合贝勃定律?:). Phương án A (友好地一如既往地对待朋友 — đối xử với bạn bè thân thiện như mọi khi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
36
第 36 题:听录音,选择正确答案(大熊猫的祖先始熊猫以什么为食?):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dà xióng māo de zǔ xiān shǐ xióng māo yǐ shén me wèi shí
Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu và phân tích các hóa thạch được phát hiện, ngay từ 8 triệu năm trước vào cuối thế Miocen, ở bìa rừng ẩm nhiệt đới ở Lufeng, Vân Nam và những nơi khác ở Trung Quốc, tổ tiên của loài gấu trúc khổng lồ, gấu trúc, đã sinh sống. Đây là loài gấu trúc sớm nhất tiến hóa từ loài Ursids và chủ yếu là loài ăn thịt. Cá nhân trông giống như một con cáo béo. Một nhánh tiến hóa từ loài gấu trúc nguyên thủy được gọi là gấu trúc ngoại ô Geshi. Nó phân bố trong các khu rừng ẩm ướt ở Hungary và Pháp ở châu Âu và bị tuyệt chủng vào cuối thế Miocen. Nhánh chính của gấu trúc tiếp tục phát triển ở miền trung và miền nam Trung Quốc. Một trong số chúng xuất hiện vào đầu thế Pleistocene khoảng 3 triệu năm trước. Nó chỉ bằng một nửa con gấu trúc khổng lồ còn sống và trông giống như một con chó béo. Hóa thạch của nó được đặt tên là một loài gấu trúc nhỏ khổng lồ. Suy luận từ răng hóa thạch của loài gấu trúc nhỏ khổng lồ Câu hỏi: Tổ tiên của gấu trúc khổng lồ đã ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据已发现的化石研究分析,早在800万年前的晚中新世,在中国云南禄丰等地的热带潮湿森林的边缘,就生活着大熊猫的祖先一一始熊猫。这是一种由拟熊类演变而成的以食肉为主的最早的熊猫,个体犹如一只较肥胖的狐狸。由始熊猫演化的一个旁支叫葛氏郊熊猫,分布于欧洲的匈牙利和法国等地的潮湿森林,在中新世末期即灭绝。而始熊猫的主支则在中国的中部和南部继续演化,其中一种在距今约300万年的更新世初期出现,体型只有现生大熊猫的一半大,像一只胖胖的狗,其化石被定名为大熊猫小种。从大熊猫小种的化石牙齿推测,它已进化成为兼食竹类的杂食兽。这些小型大熊猫又经历了约200万年,开始向亚热带潮湿森林延伸,并取代始熊猫广泛分布于云南、广西和四川。后来,大熊猫进一步适应亚热带竹林生活,体型逐渐增大。距今50万到70万年的更新世中晚期是大熊猫的鼎盛时期,化石大熊猫武陵山亚种的体型仅比现生大熊猫小约1/8。到更新世晚期,化石大熊猫巴氏亚种的体型又比现生大熊猫大约1/8,而且以竹子为生。在整个更新世,化石亚种大熊猫分布相当广泛,与剑齿虎、剑齿象以及北京猿人、南方猿人一起生活,构成了典型的更新世“大熊猫一剑齿象”动物化石群。 问:大熊猫的祖先始熊猫以什么为食?
Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu và phân tích các hóa thạch được phát hiện, ngay từ 8 triệu năm trước vào cuối thế Miocen, ở bìa rừng ẩm nhiệt đới ở Lufeng, Vân Nam và những nơi khác ở Trung Quốc, tổ tiên của loài gấu trúc khổng lồ, gấu trúc, đã sinh sống. Đây là loài gấu trúc sớm nhất tiến hóa từ loài Ursids và chủ yếu là loài ăn thịt. Cá nhân trông giống như một con cáo béo. Một nhánh tiến hóa từ loài gấu trúc nguyên thủy được gọi là gấu trúc ngoại ô Geshi. Nó phân bố trong các khu rừng ẩm ướt ở Hungary và Pháp ở châu Âu và bị tuyệt chủng vào cuối thế Miocen. Nhánh chính của gấu trúc tiếp tục phát triển ở miền trung và miền nam Trung Quốc. Một trong số chúng xuất hiện vào đầu thế Pleistocene khoảng 3 triệu năm trước. Nó chỉ bằng một nửa con gấu trúc khổng lồ còn sống và trông giống như một con chó béo. Hóa thạch của nó được đặt tên là một loài gấu trúc nhỏ khổng lồ. Suy luận từ răng hóa thạch của loài gấu trúc nhỏ khổng lồ Câu hỏi: Tổ tiên của gấu trúc khổng lồ đã ăn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 肉类
B. 杂食
C. 竹子
D. 狐狸
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大熊猫的祖先始熊猫以什么为食?). Phương án A (肉类 — thịt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
37
第 37 题:听录音,选择正确答案(大熊猫发展的鼎盛时期是哪一段?):
dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dà xióng māo fā zhǎn de dǐng shèng shí qī shì nǎ yí duàn?
Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu và phân tích các hóa thạch được phát hiện, ngay từ 8 triệu năm trước vào cuối thế Miocen, ở bìa rừng ẩm nhiệt đới ở Lufeng, Vân Nam và những nơi khác ở Trung Quốc, tổ tiên của loài gấu trúc khổng lồ, gấu trúc, đã sinh sống. Đây là loài gấu trúc sớm nhất tiến hóa từ loài Ursids và chủ yếu là loài ăn thịt. Cá nhân trông giống như một con cáo béo. Một nhánh tiến hóa từ loài gấu trúc nguyên thủy được gọi là gấu trúc ngoại ô Geshi. Nó phân bố trong các khu rừng ẩm ướt ở Hungary và Pháp ở châu Âu và bị tuyệt chủng vào cuối thế Miocen. Nhánh chính của gấu trúc tiếp tục phát triển ở miền trung và miền nam Trung Quốc. Một trong số chúng xuất hiện vào đầu thế Pleistocene khoảng 3 triệu năm trước. Nó chỉ bằng một nửa con gấu trúc khổng lồ còn sống và trông giống như một con chó béo. Hóa thạch của nó được đặt tên là một loài gấu trúc nhỏ khổng lồ. Suy luận từ răng hóa thạch của loài gấu trúc nhỏ khổng lồ Câu hỏi: Thời kỳ hoàng kim của sự phát triển gấu trúc khổng lồ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据已发现的化石研究分析,早在800万年前的晚中新世,在中国云南禄丰等地的热带潮湿森林的边缘,就生活着大熊猫的祖先一一始熊猫。这是一种由拟熊类演变而成的以食肉为主的最早的熊猫,个体犹如一只较肥胖的狐狸。由始熊猫演化的一个旁支叫葛氏郊熊猫,分布于欧洲的匈牙利和法国等地的潮湿森林,在中新世末期即灭绝。而始熊猫的主支则在中国的中部和南部继续演化,其中一种在距今约300万年的更新世初期出现,体型只有现生大熊猫的一半大,像一只胖胖的狗,其化石被定名为大熊猫小种。从大熊猫小种的化石牙齿推测,它已进化成为兼食竹类的杂食兽。这些小型大熊猫又经历了约200万年,开始向亚热带潮湿森林延伸,并取代始熊猫广泛分布于云南、广西和四川。后来,大熊猫进一步适应亚热带竹林生活,体型逐渐增大。距今50万到70万年的更新世中晚期是大熊猫的鼎盛时期,化石大熊猫武陵山亚种的体型仅比现生大熊猫小约1/8。到更新世晚期,化石大熊猫巴氏亚种的体型又比现生大熊猫大约1/8,而且以竹子为生。在整个更新世,化石亚种大熊猫分布相当广泛,与剑齿虎、剑齿象以及北京猿人、南方猿人一起生活,构成了典型的更新世“大熊猫一剑齿象”动物化石群。 问:大熊猫发展的鼎盛时期是哪一段?
Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu và phân tích các hóa thạch được phát hiện, ngay từ 8 triệu năm trước vào cuối thế Miocen, ở bìa rừng ẩm nhiệt đới ở Lufeng, Vân Nam và những nơi khác ở Trung Quốc, tổ tiên của loài gấu trúc khổng lồ, gấu trúc, đã sinh sống. Đây là loài gấu trúc sớm nhất tiến hóa từ loài Ursids và chủ yếu là loài ăn thịt. Cá nhân trông giống như một con cáo béo. Một nhánh tiến hóa từ loài gấu trúc nguyên thủy được gọi là gấu trúc ngoại ô Geshi. Nó phân bố trong các khu rừng ẩm ướt ở Hungary và Pháp ở châu Âu và bị tuyệt chủng vào cuối thế Miocen. Nhánh chính của gấu trúc tiếp tục phát triển ở miền trung và miền nam Trung Quốc. Một trong số chúng xuất hiện vào đầu thế Pleistocene khoảng 3 triệu năm trước. Nó chỉ bằng một nửa con gấu trúc khổng lồ còn sống và trông giống như một con chó béo. Hóa thạch của nó được đặt tên là một loài gấu trúc nhỏ khổng lồ. Suy luận từ răng hóa thạch của loài gấu trúc nhỏ khổng lồ Câu hỏi: Thời kỳ hoàng kim của sự phát triển gấu trúc khổng lồ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 距今约800万年
B. 距今约300万年
C. 距今约200万年
D. 距今50万-70万年
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大熊猫发展的鼎盛时期是哪一段?). Phương án D (距今50万-70万年 — 500.000-700.000 năm trước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
38
第 38 题:听录音,选择正确答案(下列哪种亚种比现生大熊猫大约1/8?):
dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng yà zhǒng bǐ xiàn shēng dà xióng māo dà yuē
Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu và phân tích các hóa thạch được phát hiện, ngay từ 8 triệu năm trước vào cuối thế Miocen, ở bìa rừng ẩm nhiệt đới ở Lufeng, Vân Nam và những nơi khác ở Trung Quốc, tổ tiên của loài gấu trúc khổng lồ, gấu trúc, đã sinh sống. Đây là loài gấu trúc sớm nhất tiến hóa từ loài Ursids và chủ yếu là loài ăn thịt. Cá nhân trông giống như một con cáo béo. Một nhánh tiến hóa từ loài gấu trúc nguyên thủy được gọi là gấu trúc ngoại ô Geshi. Nó phân bố trong các khu rừng ẩm ướt ở Hungary và Pháp ở châu Âu và bị tuyệt chủng vào cuối thế Miocen. Nhánh chính của gấu trúc tiếp tục phát triển ở miền trung và miền nam Trung Quốc. Một trong số chúng xuất hiện vào đầu thế Pleistocene khoảng 3 triệu năm trước. Nó chỉ bằng một nửa con gấu trúc khổng lồ còn sống và trông giống như một con chó béo. Hóa thạch của nó được đặt tên là một loài gấu trúc nhỏ khổng lồ. Suy luận từ răng hóa thạch của loài gấu trúc nhỏ khổng lồ Câu hỏi: Phân loài nào sau đây nhỏ hơn khoảng 1/8 so với gấu trúc khổng lồ còn sống?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 据已发现的化石研究分析,早在800万年前的晚中新世,在中国云南禄丰等地的热带潮湿森林的边缘,就生活着大熊猫的祖先一一始熊猫。这是一种由拟熊类演变而成的以食肉为主的最早的熊猫,个体犹如一只较肥胖的狐狸。由始熊猫演化的一个旁支叫葛氏郊熊猫,分布于欧洲的匈牙利和法国等地的潮湿森林,在中新世末期即灭绝。而始熊猫的主支则在中国的中部和南部继续演化,其中一种在距今约300万年的更新世初期出现,体型只有现生大熊猫的一半大,像一只胖胖的狗,其化石被定名为大熊猫小种。从大熊猫小种的化石牙齿推测,它已进化成为兼食竹类的杂食兽。这些小型大熊猫又经历了约200万年,开始向亚热带潮湿森林延伸,并取代始熊猫广泛分布于云南、广西和四川。后来,大熊猫进一步适应亚热带竹林生活,体型逐渐增大。距今50万到70万年的更新世中晚期是大熊猫的鼎盛时期,化石大熊猫武陵山亚种的体型仅比现生大熊猫小约1/8。到更新世晚期,化石大熊猫巴氏亚种的体型又比现生大熊猫大约1/8,而且以竹子为生。在整个更新世,化石亚种大熊猫分布相当广泛,与剑齿虎、剑齿象以及北京猿人、南方猿人一起生活,构成了典型的更新世“大熊猫一剑齿象”动物化石群。 问:下列哪种亚种比现生大熊猫大约1/8?
Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu và phân tích các hóa thạch được phát hiện, ngay từ 8 triệu năm trước vào cuối thế Miocen, ở bìa rừng ẩm nhiệt đới ở Lufeng, Vân Nam và những nơi khác ở Trung Quốc, tổ tiên của loài gấu trúc khổng lồ, gấu trúc, đã sinh sống. Đây là loài gấu trúc sớm nhất tiến hóa từ loài Ursids và chủ yếu là loài ăn thịt. Cá nhân trông giống như một con cáo béo. Một nhánh tiến hóa từ loài gấu trúc nguyên thủy được gọi là gấu trúc ngoại ô Geshi. Nó phân bố trong các khu rừng ẩm ướt ở Hungary và Pháp ở châu Âu và bị tuyệt chủng vào cuối thế Miocen. Nhánh chính của gấu trúc tiếp tục phát triển ở miền trung và miền nam Trung Quốc. Một trong số chúng xuất hiện vào đầu thế Pleistocene khoảng 3 triệu năm trước. Nó chỉ bằng một nửa con gấu trúc khổng lồ còn sống và trông giống như một con chó béo. Hóa thạch của nó được đặt tên là một loài gấu trúc nhỏ khổng lồ. Suy luận từ răng hóa thạch của loài gấu trúc nhỏ khổng lồ Câu hỏi: Phân loài nào sau đây nhỏ hơn khoảng 1/8 so với gấu trúc khổng lồ còn sống?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 葛氏郊熊猫
B. 大熊猫小种
C. 武陵山亚种
D. 巴氏亚种
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种亚种比现生大熊猫大约1/8?). Phương án D (巴氏亚种 — Phân loài Pasteur) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
39
第 39 题:听录音,选择正确答案(下列哪种酒是以小麦为主制成的?):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng jiǔ shì yǐ xiǎo mài wéi zhǔ zhì chéng de?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Loại rượu nào sau đây được làm chủ yếu từ lúa mì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 酒可以分为酱香型和浓香型两大类。以小麦为主制成的酒是酱香型的,中国的白酒中几乎只有茅台是酱香型的,其他大部分都是浓香型的。但不论酱香还是浓香,里面的具体香料我们现在并不清楚。茅台酒中有200多种香料,其中有100多种到现在还搞不清楚是什么。泸州老窖和五粮液中大部分的香料我们也不知道。而且很奇怪,这些香料只在某一个地区才会有。以茅台酒为例,茅台酒只能在贵州茅台镇生产。30多年前,有人曾经把茅台酒的所有流程工序和设备,甚至制酒的老师傅都带走,连茅台酒厂的灰尘也装了一箱子一一据说那里面有丰富的微生物,是制造茅台酒所必需的。这个人找了50个地方,最后在遵义找到了一个山清水秀、没有工业污染的地方。他按茅台酒的流程工序酿酒,一共进行了9个周期、69次实验,最后还是宣布失败了。为什么会失败?因为茅台酒不能离开它的原产地。离开了那里,微生物就不一样了。微生物不一样,造出来的酒就不一样。再说说泸州老窖和五粮液,它们靠什么制酒呢?靠酒窖里面的泥巴,即窖泥。有人曾买下这种窖泥,在国外仿造五粮液和泸州老窖,但造出来的酒完全不是一个味道,因为这些微生物到了别的地方后水土不服,大部分都死了。那些名酒为什么卖得好?最核心的原因就是历史。我们所看到的好酒,包括江苏的洋河大曲、四川的五粮液、剑南春、泸州老窖和贵州的茅台等,都是有历史的。只有靠历史的不断积累才能找到某种香料,而且这种香料一定只有这个地区才能出产。所有酒厂的研发都必须围绕历史所赋予你的这些微生物进行。如果历史给你的微生物是这些,你就只能在这些微生物的身上作研发,你不能离开这个工厂,也不能离开这些微生物,因为这些微生物是老祖宗留给我们的。所有酒厂的研发都必须在历史和地理的基础之上进行才有价值。 问:下列哪种酒是以小麦为主制成的?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Loại rượu nào sau đây được làm chủ yếu từ lúa mì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 剑南春
B. 泸州老窖
C. 洋河大曲
D. 茅台酒
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种酒是以小麦为主制成的?). Phương án D (茅台酒 — Moutai) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
40
第 40 题:听录音,选择正确答案(录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?):
dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng tí dào, máo tái jiǔ yí dào bié chù zhì zuò shī bài de yuán yīn shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Đoạn ghi âm đề cập rằng nguyên nhân khiến việc sản xuất Moutai thất bại khi được chuyển đi nơi khác là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 酒可以分为酱香型和浓香型两大类。以小麦为主制成的酒是酱香型的,中国的白酒中几乎只有茅台是酱香型的,其他大部分都是浓香型的。但不论酱香还是浓香,里面的具体香料我们现在并不清楚。茅台酒中有200多种香料,其中有100多种到现在还搞不清楚是什么。泸州老窖和五粮液中大部分的香料我们也不知道。而且很奇怪,这些香料只在某一个地区才会有。以茅台酒为例,茅台酒只能在贵州茅台镇生产。30多年前,有人曾经把茅台酒的所有流程工序和设备,甚至制酒的老师傅都带走,连茅台酒厂的灰尘也装了一箱子一一据说那里面有丰富的微生物,是制造茅台酒所必需的。这个人找了50个地方,最后在遵义找到了一个山清水秀、没有工业污染的地方。他按茅台酒的流程工序酿酒,一共进行了9个周期、69次实验,最后还是宣布失败了。为什么会失败?因为茅台酒不能离开它的原产地。离开了那里,微生物就不一样了。微生物不一样,造出来的酒就不一样。再说说泸州老窖和五粮液,它们靠什么制酒呢?靠酒窖里面的泥巴,即窖泥。有人曾买下这种窖泥,在国外仿造五粮液和泸州老窖,但造出来的酒完全不是一个味道,因为这些微生物到了别的地方后水土不服,大部分都死了。那些名酒为什么卖得好?最核心的原因就是历史。我们所看到的好酒,包括江苏的洋河大曲、四川的五粮液、剑南春、泸州老窖和贵州的茅台等,都是有历史的。只有靠历史的不断积累才能找到某种香料,而且这种香料一定只有这个地区才能出产。所有酒厂的研发都必须围绕历史所赋予你的这些微生物进行。如果历史给你的微生物是这些,你就只能在这些微生物的身上作研发,你不能离开这个工厂,也不能离开这些微生物,因为这些微生物是老祖宗留给我们的。所有酒厂的研发都必须在历史和地理的基础之上进行才有价值。 问:录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Đoạn ghi âm đề cập rằng nguyên nhân khiến việc sản xuất Moutai thất bại khi được chuyển đi nơi khác là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 研发技术不过关
B. 微生物难以存活
C. 制作原料改变了
D. 流程工序有问题
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到,茅台酒移到别处制作失败的原因是什么?). Phương án B (微生物难以存活 — Vi sinh vật không thể tồn tại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
41
第 41 题:听录音,选择正确答案(根据这段话可知,五粮液是哪里的酒?):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù zhè duàn huà kě zhī, wǔ liáng yè shì nǎ lǐ de jiǔ?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết rượu Wuliangye đến từ đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 酒可以分为酱香型和浓香型两大类。以小麦为主制成的酒是酱香型的,中国的白酒中几乎只有茅台是酱香型的,其他大部分都是浓香型的。但不论酱香还是浓香,里面的具体香料我们现在并不清楚。茅台酒中有200多种香料,其中有100多种到现在还搞不清楚是什么。泸州老窖和五粮液中大部分的香料我们也不知道。而且很奇怪,这些香料只在某一个地区才会有。以茅台酒为例,茅台酒只能在贵州茅台镇生产。30多年前,有人曾经把茅台酒的所有流程工序和设备,甚至制酒的老师傅都带走,连茅台酒厂的灰尘也装了一箱子一一据说那里面有丰富的微生物,是制造茅台酒所必需的。这个人找了50个地方,最后在遵义找到了一个山清水秀、没有工业污染的地方。他按茅台酒的流程工序酿酒,一共进行了9个周期、69次实验,最后还是宣布失败了。为什么会失败?因为茅台酒不能离开它的原产地。离开了那里,微生物就不一样了。微生物不一样,造出来的酒就不一样。再说说泸州老窖和五粮液,它们靠什么制酒呢?靠酒窖里面的泥巴,即窖泥。有人曾买下这种窖泥,在国外仿造五粮液和泸州老窖,但造出来的酒完全不是一个味道,因为这些微生物到了别的地方后水土不服,大部分都死了。那些名酒为什么卖得好?最核心的原因就是历史。我们所看到的好酒,包括江苏的洋河大曲、四川的五粮液、剑南春、泸州老窖和贵州的茅台等,都是有历史的。只有靠历史的不断积累才能找到某种香料,而且这种香料一定只有这个地区才能出产。所有酒厂的研发都必须围绕历史所赋予你的这些微生物进行。如果历史给你的微生物是这些,你就只能在这些微生物的身上作研发,你不能离开这个工厂,也不能离开这些微生物,因为这些微生物是老祖宗留给我们的。所有酒厂的研发都必须在历史和地理的基础之上进行才有价值。 问:根据这段话可知,五粮液是哪里的酒?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết rượu Wuliangye đến từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 贵州
B. 四川
C. 江苏
D. 遵义
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话可知,五粮液是哪里的酒?). Phương án B (四川 — Tứ Xuyên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
42
第 42 题:听录音,选择正确答案(录音中说酒的研发核心是什么?):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng shuō jiǔ de yán fā hé xīn shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Cốt lõi của việc nghiên cứu và phát triển rượu vang được đề cập trong đoạn ghi âm là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 酒可以分为酱香型和浓香型两大类。以小麦为主制成的酒是酱香型的,中国的白酒中几乎只有茅台是酱香型的,其他大部分都是浓香型的。但不论酱香还是浓香,里面的具体香料我们现在并不清楚。茅台酒中有200多种香料,其中有100多种到现在还搞不清楚是什么。泸州老窖和五粮液中大部分的香料我们也不知道。而且很奇怪,这些香料只在某一个地区才会有。以茅台酒为例,茅台酒只能在贵州茅台镇生产。30多年前,有人曾经把茅台酒的所有流程工序和设备,甚至制酒的老师傅都带走,连茅台酒厂的灰尘也装了一箱子一一据说那里面有丰富的微生物,是制造茅台酒所必需的。这个人找了50个地方,最后在遵义找到了一个山清水秀、没有工业污染的地方。他按茅台酒的流程工序酿酒,一共进行了9个周期、69次实验,最后还是宣布失败了。为什么会失败?因为茅台酒不能离开它的原产地。离开了那里,微生物就不一样了。微生物不一样,造出来的酒就不一样。再说说泸州老窖和五粮液,它们靠什么制酒呢?靠酒窖里面的泥巴,即窖泥。有人曾买下这种窖泥,在国外仿造五粮液和泸州老窖,但造出来的酒完全不是一个味道,因为这些微生物到了别的地方后水土不服,大部分都死了。那些名酒为什么卖得好?最核心的原因就是历史。我们所看到的好酒,包括江苏的洋河大曲、四川的五粮液、剑南春、泸州老窖和贵州的茅台等,都是有历史的。只有靠历史的不断积累才能找到某种香料,而且这种香料一定只有这个地区才能出产。所有酒厂的研发都必须围绕历史所赋予你的这些微生物进行。如果历史给你的微生物是这些,你就只能在这些微生物的身上作研发,你不能离开这个工厂,也不能离开这些微生物,因为这些微生物是老祖宗留给我们的。所有酒厂的研发都必须在历史和地理的基础之上进行才有价值。 问:录音中说酒的研发核心是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang có thể được chia thành hai loại: loại có hương vị nước sốt và loại có hương vị đậm đà. Rượu làm chủ yếu từ lúa mì có hương vị Maotai. Trong số các loại rượu của Trung Quốc, hầu như chỉ có Moutai là có hương vị Maotai, còn hầu hết các loại rượu khác đều có hương vị đậm đà. Nhưng dù nó có vị xì dầu hay vị đậm đà thì chúng ta vẫn chưa biết được các loại gia vị cụ thể có trong đó. Có hơn 200 loại gia vị ở Moutai, trong đó có hơn 100 loại vẫn chưa rõ chúng là gì. Chúng tôi cũng không biết hầu hết các loại gia vị ở Luzhou Laojiao và Wuliangye. Và thật kỳ lạ, những loại gia vị này chỉ được tìm thấy ở một vùng nhất định. Lấy Moutai làm ví dụ. Moutai chỉ có thể được sản xuất tại Thị trấn Moutai, Kweichow. Hơn 30 năm trước, ai đó đã lấy đi tất cả quy trình và thiết bị sản xuất rượu Moutai, thậm chí cả những bậc thầy cũ làm rượu. Ngay cả bụi từ nhà máy chưng cất Moutai cũng được đóng gói vào hộp. Người ta nói rằng Câu hỏi: Cốt lõi của việc nghiên cứu và phát triển rượu vang được đề cập trong đoạn ghi âm là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 味道
B. 产地
C. 历史
D. 研发
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说酒的研发核心是什么?). Phương án C (历史 — lịch sử) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
43
第 43 题:听录音,选择正确答案(下列哪种食物是无需通过胃来消化的?):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng shí wù shì wú xū tōng guò wèi lái xiāo huà de?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thức ăn nào sau đây không cần tiêu hóa qua dạ dày?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们每日饮食离不开饭、菜、汤和水果,可这些食物应该按什么顺序吃才合理,许多人并不清楚。众所周知,“饭前喝汤,胜似药方”。吃饭前,先喝几口汤,等于给消化道加了点儿消化和吸收。若饭前不喝汤,吃饭时也不进汤水,则饭后会因胃液的大量分泌使体液丧失过多而产生口渴,但这时才喝水,反而会冲淡胃液,影响食物的消化和吸收。所以,有营养学家认为,养成饭前和吃饭时进点儿汤水的习惯,可以减少食道炎、胃炎等的发生。但吃饭时将干饭或硬馍泡汤吃却不同了。因为汤泡饭饱含水分,松软易吞,所以人们往往懒于咀嚼,把食物快速吞咽下去,这就给胃的消化增加了负担,日子一久,就容易导致胃病的发作。水果的共同特点是富含各种营养物质,食用后对人体健康大有益处。水果的主要成分是果糖,无需通过胃来消化,而是直接进入小肠就被吸收。而米饭、面食、肉食等含淀粉及蛋白质成分的食物,则需要在胃里停留一段时间。如果进餐时先吃饭、菜,再吃水果,消化慢的淀粉蛋白质会阻塞消化快的水果,所有的食物一起搅和在胃里,水果在体内三十六七度的高温下,会产生发酵反应甚至腐败,出现胀气、便秘等症状,给消化道带来不良影响。所以餐后应过半小时左右再吃水果。而含酸成分多的水果,如柿子、石榴、柠檬、葡萄、酸柚、杨梅等,不宜与鱿鱼、龙虾、藻类等富含蛋白质及矿物质的海鲜同吃。同吃后,水果中的酸不仅会降低海鲜中蛋白质的营养价值,还容易和海鲜中的钙、铁结合成一种不易消化的物质,这种物质会刺激胃肠,引起恶心、呕吐、腹痛等。所以营养专家建议;食用了这些海鲜,应隔2到3小时后再享用水果。 问:下列哪种食物是无需通过胃来消化的?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thức ăn nào sau đây không cần tiêu hóa qua dạ dày?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 米饭
B. 水果
C. 肉类
D. 面食
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种食物是无需通过胃来消化的?). Phương án B (水果 — trái cây) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
第 44 题:听录音,选择正确答案(食用下列哪种食物后不宜马上吃水果?):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shí yòng xià liè nǎ zhǒng shí wù hòu bù yí mǎ shàng chī shuǐ guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thực phẩm nào sau đây không nên ăn ngay sau khi ăn trái cây?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们每日饮食离不开饭、菜、汤和水果,可这些食物应该按什么顺序吃才合理,许多人并不清楚。众所周知,“饭前喝汤,胜似药方”。吃饭前,先喝几口汤,等于给消化道加了点儿消化和吸收。若饭前不喝汤,吃饭时也不进汤水,则饭后会因胃液的大量分泌使体液丧失过多而产生口渴,但这时才喝水,反而会冲淡胃液,影响食物的消化和吸收。所以,有营养学家认为,养成饭前和吃饭时进点儿汤水的习惯,可以减少食道炎、胃炎等的发生。但吃饭时将干饭或硬馍泡汤吃却不同了。因为汤泡饭饱含水分,松软易吞,所以人们往往懒于咀嚼,把食物快速吞咽下去,这就给胃的消化增加了负担,日子一久,就容易导致胃病的发作。水果的共同特点是富含各种营养物质,食用后对人体健康大有益处。水果的主要成分是果糖,无需通过胃来消化,而是直接进入小肠就被吸收。而米饭、面食、肉食等含淀粉及蛋白质成分的食物,则需要在胃里停留一段时间。如果进餐时先吃饭、菜,再吃水果,消化慢的淀粉蛋白质会阻塞消化快的水果,所有的食物一起搅和在胃里,水果在体内三十六七度的高温下,会产生发酵反应甚至腐败,出现胀气、便秘等症状,给消化道带来不良影响。所以餐后应过半小时左右再吃水果。而含酸成分多的水果,如柿子、石榴、柠檬、葡萄、酸柚、杨梅等,不宜与鱿鱼、龙虾、藻类等富含蛋白质及矿物质的海鲜同吃。同吃后,水果中的酸不仅会降低海鲜中蛋白质的营养价值,还容易和海鲜中的钙、铁结合成一种不易消化的物质,这种物质会刺激胃肠,引起恶心、呕吐、腹痛等。所以营养专家建议;食用了这些海鲜,应隔2到3小时后再享用水果。 问:食用下列哪种食物后不宜马上吃水果?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thực phẩm nào sau đây không nên ăn ngay sau khi ăn trái cây?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 肉食
B. 面食
C. 蔬菜
D. 海鲜
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (食用下列哪种食物后不宜马上吃水果?). Phương án D (海鲜 — hải sản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
45
第 45 题:听录音,选择正确答案(下列哪种进食习惯是不合理的?):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng jìn shí xí guàn shì bù hé lǐ de?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thói quen ăn uống nào sau đây là không hợp lý?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们每日饮食离不开饭、菜、汤和水果,可这些食物应该按什么顺序吃才合理,许多人并不清楚。众所周知,“饭前喝汤,胜似药方”。吃饭前,先喝几口汤,等于给消化道加了点儿消化和吸收。若饭前不喝汤,吃饭时也不进汤水,则饭后会因胃液的大量分泌使体液丧失过多而产生口渴,但这时才喝水,反而会冲淡胃液,影响食物的消化和吸收。所以,有营养学家认为,养成饭前和吃饭时进点儿汤水的习惯,可以减少食道炎、胃炎等的发生。但吃饭时将干饭或硬馍泡汤吃却不同了。因为汤泡饭饱含水分,松软易吞,所以人们往往懒于咀嚼,把食物快速吞咽下去,这就给胃的消化增加了负担,日子一久,就容易导致胃病的发作。水果的共同特点是富含各种营养物质,食用后对人体健康大有益处。水果的主要成分是果糖,无需通过胃来消化,而是直接进入小肠就被吸收。而米饭、面食、肉食等含淀粉及蛋白质成分的食物,则需要在胃里停留一段时间。如果进餐时先吃饭、菜,再吃水果,消化慢的淀粉蛋白质会阻塞消化快的水果,所有的食物一起搅和在胃里,水果在体内三十六七度的高温下,会产生发酵反应甚至腐败,出现胀气、便秘等症状,给消化道带来不良影响。所以餐后应过半小时左右再吃水果。而含酸成分多的水果,如柿子、石榴、柠檬、葡萄、酸柚、杨梅等,不宜与鱿鱼、龙虾、藻类等富含蛋白质及矿物质的海鲜同吃。同吃后,水果中的酸不仅会降低海鲜中蛋白质的营养价值,还容易和海鲜中的钙、铁结合成一种不易消化的物质,这种物质会刺激胃肠,引起恶心、呕吐、腹痛等。所以营养专家建议;食用了这些海鲜,应隔2到3小时后再享用水果。 问:下列哪种进食习惯是不合理的?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thói quen ăn uống nào sau đây là không hợp lý?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 饭前喝汤
B. 用汤泡饭
C. 餐中喝汤
D. 餐后水果
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种进食习惯是不合理的?). Phương án B (用汤泡饭 — Súp với cơm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
46
第 46 题:听录音,选择正确答案(合理的进餐顺序是什么?):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn hé lǐ de jìn cān shùn xù shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thứ tự bữa ăn như thế nào là hợp lý?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 人们每日饮食离不开饭、菜、汤和水果,可这些食物应该按什么顺序吃才合理,许多人并不清楚。众所周知,“饭前喝汤,胜似药方”。吃饭前,先喝几口汤,等于给消化道加了点儿消化和吸收。若饭前不喝汤,吃饭时也不进汤水,则饭后会因胃液的大量分泌使体液丧失过多而产生口渴,但这时才喝水,反而会冲淡胃液,影响食物的消化和吸收。所以,有营养学家认为,养成饭前和吃饭时进点儿汤水的习惯,可以减少食道炎、胃炎等的发生。但吃饭时将干饭或硬馍泡汤吃却不同了。因为汤泡饭饱含水分,松软易吞,所以人们往往懒于咀嚼,把食物快速吞咽下去,这就给胃的消化增加了负担,日子一久,就容易导致胃病的发作。水果的共同特点是富含各种营养物质,食用后对人体健康大有益处。水果的主要成分是果糖,无需通过胃来消化,而是直接进入小肠就被吸收。而米饭、面食、肉食等含淀粉及蛋白质成分的食物,则需要在胃里停留一段时间。如果进餐时先吃饭、菜,再吃水果,消化慢的淀粉蛋白质会阻塞消化快的水果,所有的食物一起搅和在胃里,水果在体内三十六七度的高温下,会产生发酵反应甚至腐败,出现胀气、便秘等症状,给消化道带来不良影响。所以餐后应过半小时左右再吃水果。而含酸成分多的水果,如柿子、石榴、柠檬、葡萄、酸柚、杨梅等,不宜与鱿鱼、龙虾、藻类等富含蛋白质及矿物质的海鲜同吃。同吃后,水果中的酸不仅会降低海鲜中蛋白质的营养价值,还容易和海鲜中的钙、铁结合成一种不易消化的物质,这种物质会刺激胃肠,引起恶心、呕吐、腹痛等。所以营养专家建议;食用了这些海鲜,应隔2到3小时后再享用水果。 问:合理的进餐顺序是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân không thể tách rời cơm, rau, canh và trái cây nhưng nhiều người lại không biết nên ăn những thực phẩm này theo thứ tự nào. Như chúng ta đã biết “uống canh trước bữa ăn tốt hơn uống thuốc”. Trước khi ăn uống mấy ngụm canh, tương đương với việc đường tiêu hóa bổ sung thêm một chút tiêu hóa và hấp thu. Nếu không uống canh trước bữa ăn và không ăn súp trong bữa ăn, bạn sẽ cảm thấy khát nước sau bữa ăn do dịch dạ dày tiết ra quá nhiều và cơ thể mất đi quá nhiều chất lỏng. Tuy nhiên, uống nước vào thời điểm này sẽ làm loãng dịch vị và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn. Vì vậy, một số chuyên gia dinh dưỡng cho rằng việc hình thành thói quen uống một ít súp trước và trong bữa ăn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản, viêm dạ dày, v.v. Nhưng ăn cơm khô hoặc bánh bao hấp trong súp thì khác. Vì cơm canh chứa đầy nước, mềm và dễ nuốt nên người ta thường lười nhai. Câu hỏi: Thứ tự bữa ăn như thế nào là hợp lý?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 饭、菜、肉、汤、水果
B. 水果、饭、菜、肉、汤
C. 饭、菜、水果、肉、汤
D. 汤、菜、饭、肉、水果
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (合理的进餐顺序是什么?). Phương án D (汤、菜、饭、肉、水果 — Súp, rau, cơm, thịt, trái cây) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
47
第 47 题:听录音,选择正确答案(狐蝠如果吸食不到足够的血,最多能维持多长时间?):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn hú fú rú guǒ xī shí bú dào zú gòu de xuè, zuì duō néng wéi chí duō cháng shí jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Một con cáo bay có thể tồn tại được bao lâu nếu nó không uống đủ máu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在南非的丛林中,生活着一种蝙蝠,名叫狐蝠,通常人们又称它为吸血蝠,因为它们主要靠吸家禽和其他动物身上的血来维持生命。每只狐蝠每天至少要喝足两汤勺的血才能存活下去,否则就会性命难保。虽然号称是吸血蝙蝠,但实际上,对于狐蝠来说,每天要吸到足够的血并非易事,同类的激烈竞争加上家禽和其他动物都有自己的有效防护措施,使得狐蝠们吸血越来越难。很多狐蝠往往是忙碌一天都一无所获,死亡的阴影开始在它们头顶出现。如果在第二天零点到来之前,它们还是不能吸到足够的血,那就只能“饥渴”而死。吸它们体内的血。但由于一只狐蝠又不可能把体内所有的血都借出去,因此,没有吸到血的狐蝠就要一个一个地借,直到借足两汤勺的分量。但同时还有一个不可回避的问题,那就是并不是所有的狐蝠都愿意借血给同伴,只有那些平时曾经借出过血的狐蝠,当它们需要血时,其他狐蝠才愿意搭救它。所以那些因为“饥渴”而死掉的狐蝠,大都是平时处事古怪,不愿意帮助同伴的。无独有偶,在中美洲的丛林里也生活着一种蚂蚁,它们通常在高大的树下觅食,在觅食过程中,常常会有树脂突然从天而降,将运气差的蚂蚁牢牢粘住,被粘住的蚂蚁如果不议,商讨救不救它,决定的因素包括被粘蚂蚁平时的劳动积极性、与同类的相处情况等,但最重要的一条是,它有没有积极参与过营救同类的活动,如果有就救,没有则不救。一且决定救,蚂蚁们就会齐心协力地叼来一些沙子和细土朝被粘蚂蚁身上放,甚至用自己的唾液来稀释被粘蚂蚁身上的树脂,直到把它完全救出来。狐蝠借血有道,蚂蚁营救有理,它们的这一互助规则,千百年来从未发生过任何变化,一直持续至今。想一想,我们人类何尝不也是如此呢?当危机来临,一个人能不能得到别人的帮助也同样取决于他平时对待别人的态度和做法。永远不要忘记,你今天对待别人的样子,便是明天别人对待你的样子。 问:狐蝠如果吸食不到足够的血,最多能维持多长时间?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Một con cáo bay có thể tồn tại được bao lâu nếu nó không uống đủ máu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 12小时
B. 48小时
C. 24小时
D. 60小时
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (狐蝠如果吸食不到足够的血,最多能维持多长时间?). Phương án C (24小时 — 24 giờ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
48
第 48 题:听录音,选择正确答案(在死亡之前,狐蝠一般会怎么做?):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài sǐ wáng zhī qián, hú fú yì bān huì zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Cáo bay thường làm gì trước khi chết?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在南非的丛林中,生活着一种蝙蝠,名叫狐蝠,通常人们又称它为吸血蝠,因为它们主要靠吸家禽和其他动物身上的血来维持生命。每只狐蝠每天至少要喝足两汤勺的血才能存活下去,否则就会性命难保。虽然号称是吸血蝙蝠,但实际上,对于狐蝠来说,每天要吸到足够的血并非易事,同类的激烈竞争加上家禽和其他动物都有自己的有效防护措施,使得狐蝠们吸血越来越难。很多狐蝠往往是忙碌一天都一无所获,死亡的阴影开始在它们头顶出现。如果在第二天零点到来之前,它们还是不能吸到足够的血,那就只能“饥渴”而死。吸它们体内的血。但由于一只狐蝠又不可能把体内所有的血都借出去,因此,没有吸到血的狐蝠就要一个一个地借,直到借足两汤勺的分量。但同时还有一个不可回避的问题,那就是并不是所有的狐蝠都愿意借血给同伴,只有那些平时曾经借出过血的狐蝠,当它们需要血时,其他狐蝠才愿意搭救它。所以那些因为“饥渴”而死掉的狐蝠,大都是平时处事古怪,不愿意帮助同伴的。无独有偶,在中美洲的丛林里也生活着一种蚂蚁,它们通常在高大的树下觅食,在觅食过程中,常常会有树脂突然从天而降,将运气差的蚂蚁牢牢粘住,被粘住的蚂蚁如果不议,商讨救不救它,决定的因素包括被粘蚂蚁平时的劳动积极性、与同类的相处情况等,但最重要的一条是,它有没有积极参与过营救同类的活动,如果有就救,没有则不救。一且决定救,蚂蚁们就会齐心协力地叼来一些沙子和细土朝被粘蚂蚁身上放,甚至用自己的唾液来稀释被粘蚂蚁身上的树脂,直到把它完全救出来。狐蝠借血有道,蚂蚁营救有理,它们的这一互助规则,千百年来从未发生过任何变化,一直持续至今。想一想,我们人类何尝不也是如此呢?当危机来临,一个人能不能得到别人的帮助也同样取决于他平时对待别人的态度和做法。永远不要忘记,你今天对待别人的样子,便是明天别人对待你的样子。 问:在死亡之前,狐蝠一般会怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Cáo bay thường làm gì trước khi chết?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 向其他狐蝠借血
B. 吸尽同类的血
C. 吸家畜动物血
D. 同类间互相残杀
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在死亡之前,狐蝠一般会怎么做?). Phương án A (向其他狐蝠借血 — Mượn máu của những con cáo bay khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
49
第 49 题:听录音,选择正确答案(什么样的狐蝠和蚂蚁会被同伴搭救?):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shén me yàng de hú fú hé mǎ yǐ huì bèi tóng bàn dā jiù?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Những loại cáo và kiến bay nào sẽ được bạn đồng hành giải cứu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在南非的丛林中,生活着一种蝙蝠,名叫狐蝠,通常人们又称它为吸血蝠,因为它们主要靠吸家禽和其他动物身上的血来维持生命。每只狐蝠每天至少要喝足两汤勺的血才能存活下去,否则就会性命难保。虽然号称是吸血蝙蝠,但实际上,对于狐蝠来说,每天要吸到足够的血并非易事,同类的激烈竞争加上家禽和其他动物都有自己的有效防护措施,使得狐蝠们吸血越来越难。很多狐蝠往往是忙碌一天都一无所获,死亡的阴影开始在它们头顶出现。如果在第二天零点到来之前,它们还是不能吸到足够的血,那就只能“饥渴”而死。吸它们体内的血。但由于一只狐蝠又不可能把体内所有的血都借出去,因此,没有吸到血的狐蝠就要一个一个地借,直到借足两汤勺的分量。但同时还有一个不可回避的问题,那就是并不是所有的狐蝠都愿意借血给同伴,只有那些平时曾经借出过血的狐蝠,当它们需要血时,其他狐蝠才愿意搭救它。所以那些因为“饥渴”而死掉的狐蝠,大都是平时处事古怪,不愿意帮助同伴的。无独有偶,在中美洲的丛林里也生活着一种蚂蚁,它们通常在高大的树下觅食,在觅食过程中,常常会有树脂突然从天而降,将运气差的蚂蚁牢牢粘住,被粘住的蚂蚁如果不议,商讨救不救它,决定的因素包括被粘蚂蚁平时的劳动积极性、与同类的相处情况等,但最重要的一条是,它有没有积极参与过营救同类的活动,如果有就救,没有则不救。一且决定救,蚂蚁们就会齐心协力地叼来一些沙子和细土朝被粘蚂蚁身上放,甚至用自己的唾液来稀释被粘蚂蚁身上的树脂,直到把它完全救出来。狐蝠借血有道,蚂蚁营救有理,它们的这一互助规则,千百年来从未发生过任何变化,一直持续至今。想一想,我们人类何尝不也是如此呢?当危机来临,一个人能不能得到别人的帮助也同样取决于他平时对待别人的态度和做法。永远不要忘记,你今天对待别人的样子,便是明天别人对待你的样子。 问:什么样的狐蝠和蚂蚁会被同伴搭救?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Những loại cáo và kiến bay nào sẽ được bạn đồng hành giải cứu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 只要被同伴发现
B. 视客观环境而定
C. 曾经救助过同伴
D. 曾是族群的首领
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (什么样的狐蝠和蚂蚁会被同伴搭救?). Phương án C (曾经救助过同伴 — Đã giải cứu đồng đội) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
50
第 50 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在南非的丛林中,生活着一种蝙蝠,名叫狐蝠,通常人们又称它为吸血蝠,因为它们主要靠吸家禽和其他动物身上的血来维持生命。每只狐蝠每天至少要喝足两汤勺的血才能存活下去,否则就会性命难保。虽然号称是吸血蝙蝠,但实际上,对于狐蝠来说,每天要吸到足够的血并非易事,同类的激烈竞争加上家禽和其他动物都有自己的有效防护措施,使得狐蝠们吸血越来越难。很多狐蝠往往是忙碌一天都一无所获,死亡的阴影开始在它们头顶出现。如果在第二天零点到来之前,它们还是不能吸到足够的血,那就只能“饥渴”而死。吸它们体内的血。但由于一只狐蝠又不可能把体内所有的血都借出去,因此,没有吸到血的狐蝠就要一个一个地借,直到借足两汤勺的分量。但同时还有一个不可回避的问题,那就是并不是所有的狐蝠都愿意借血给同伴,只有那些平时曾经借出过血的狐蝠,当它们需要血时,其他狐蝠才愿意搭救它。所以那些因为“饥渴”而死掉的狐蝠,大都是平时处事古怪,不愿意帮助同伴的。无独有偶,在中美洲的丛林里也生活着一种蚂蚁,它们通常在高大的树下觅食,在觅食过程中,常常会有树脂突然从天而降,将运气差的蚂蚁牢牢粘住,被粘住的蚂蚁如果不议,商讨救不救它,决定的因素包括被粘蚂蚁平时的劳动积极性、与同类的相处情况等,但最重要的一条是,它有没有积极参与过营救同类的活动,如果有就救,没有则不救。一且决定救,蚂蚁们就会齐心协力地叼来一些沙子和细土朝被粘蚂蚁身上放,甚至用自己的唾液来稀释被粘蚂蚁身上的树脂,直到把它完全救出来。狐蝠借血有道,蚂蚁营救有理,它们的这一互助规则,千百年来从未发生过任何变化,一直持续至今。想一想,我们人类何尝不也是如此呢?当危机来临,一个人能不能得到别人的帮助也同样取决于他平时对待别人的态度和做法。永远不要忘记,你今天对待别人的样子,便是明天别人对待你的样子。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Trong các khu rừng rậm ở Nam Phi có một loài dơi tên là cáo bay, thường được gọi là dơi ma cà rồng vì chúng chủ yếu dựa vào việc hút máu gia cầm và các động vật khác để duy trì sự sống. Mỗi con cáo bay phải uống ít nhất hai thìa máu mỗi ngày để sống sót, nếu không tính mạng của nó sẽ gặp nguy hiểm. Mặc dù được mệnh danh là dơi ma cà rồng nhưng trên thực tế, việc cáo bay có thể hút đủ máu mỗi ngày không phải là điều dễ dàng. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các loài cùng loại và các biện pháp bảo vệ hiệu quả của gia cầm và các động vật khác khiến cáo bay ngày càng khó hút máu. Nhiều con cáo bay thường không có gì để đạt được sau một ngày bận rộn và bóng đen của cái chết bắt đầu xuất hiện trên đầu chúng. Nếu vẫn không thể hấp thụ đủ máu trước nửa đêm ngày hôm sau, họ sẽ không còn cách nào khác là phải chết vì “đói khát”. hút chúng vào bên trong Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 善待别人就是善待自己
B. 在困难中应该互相帮助
C. 齐心协力才能渡过难关
D. 动物比人类更懂得互助
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án A (善待别人就是善待自己 — Tử tế với người khác là tử tế với chính mình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.