Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-05 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 05)
Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 BLCUP — Đề số 05) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.
Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 05)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-TGTL-05 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 六级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.
Nghĩa tiếng Việt: Dân gian có câu “người cao thượng nói muộn”, người ta tin rằng trẻ chậm nói sẽ thông minh hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tuyên bố này là vô căn cứ. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể do nhiều bệnh khác nhau như suy giảm thính lực, chậm phát triển trí tuệ, tự kỷ,… và trẻ nên đến bệnh viện để điều trị kịp thời. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 民间有“贵人语迟”的说法,认为说话晚的孩子更聪明。但专家表示,这种说法毫无根据,孩子语言发育延迟可能由各种疾病引起,如听力障碍、智力低下、自闭症等,应该及时到医院治疗。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Dân gian có câu “người cao thượng nói muộn”, người ta tin rằng trẻ chậm nói sẽ thông minh hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tuyên bố này là vô căn cứ. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể do nhiều bệnh khác nhau như suy giảm thính lực, chậm phát triển trí tuệ, tự kỷ,… và trẻ nên đến bệnh viện để điều trị kịp thời. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 孩子说话晚或是疾病信号
B. 孩子说话晚智力水平更高
C. 孩子说话早晚与智力有关
D. 发育迟缓导致语言发育晚
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (孩子说话晚或是疾病信号 — Trẻ chậm nói có thể là dấu hiệu của bệnh tật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
2
第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
睡眠时间长短因人而异shuì mián shí jiān cháng duǎn yīn rén ér yì
B
人应该保持8小时睡眠rén yīng gāi bǎo chí 8 xiǎo shí shuì mián
C
睡眠时间应视情况而定shuì mián shí jiān yìng shì qíng kuàng ér dìng
D
睡眠时间越长身体越好shuì mián shí jiān yuè cháng shēn tǐ yuè hǎo
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cuốn sách nói rằng người lớn thường ngủ 7 đến 8 tiếng mỗi ngày. Tuy nhiên, các chuyên gia tâm lý chỉ ra rằng việc một người ngủ từ 6 đến 7 tiếng vào ban đêm là chưa đủ. Chỉ ngủ 8 tiếng mới có thể khiến các chức năng của cơ thể con người đạt đến đỉnh cao. Vì vậy, thế nào là “số lượng thích hợp” chủ yếu dựa vào việc “hồi phục thể lực và tinh thần”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 很多书上都说,成年人一般每天睡7到8个小时就差不多了。可是心理专家指出,个人晚上睡眠6到7个小时是不够的,只有8个小时睡眠才能够使人体功能达到高峰。所以什么是“适量”,主要是以“精神和体力的恢复”为标准。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cuốn sách nói rằng người lớn thường ngủ 7 đến 8 tiếng mỗi ngày. Tuy nhiên, các chuyên gia tâm lý chỉ ra rằng việc một người ngủ từ 6 đến 7 tiếng vào ban đêm là chưa đủ. Chỉ ngủ 8 tiếng mới có thể khiến các chức năng của cơ thể con người đạt đến đỉnh cao. Vì vậy, thế nào là “số lượng thích hợp” chủ yếu dựa vào việc “hồi phục thể lực và tinh thần”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 睡眠时间长短因人而异
B. 人应该保持8小时睡眠
C. 睡眠时间应视情况而定
D. 睡眠时间越长身体越好
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (睡眠时间长短因人而异 — Thời gian ngủ khác nhau ở mỗi người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Trong nhiều năm, các bác sĩ và người nhà hầu hết đều áp dụng thái độ này đối với bệnh nhân ung thư, tức là che giấu sự thật rằng họ mắc bệnh ung thư với bệnh nhân. Thực hành này được gọi là "chăm sóc y tế bảo vệ" trong y học và mục đích của nó là giảm bớt gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Nhưng hiện nay nhiều bác sĩ ung thư ủng hộ việc "điều trị mở". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 多年以来,医生和家属对待癌症患者大多采用这样的态度,即向患者隐瞒已得癌症的实情,这种做法医学上叫做“保护性医疗”,其目的在于减少患者的心理负担。但是现在很多肿瘤科医生主张实行“公开性治疗”。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Trong nhiều năm, các bác sĩ và người nhà hầu hết đều áp dụng thái độ này đối với bệnh nhân ung thư, tức là che giấu sự thật rằng họ mắc bệnh ung thư với bệnh nhân. Thực hành này được gọi là "chăm sóc y tế bảo vệ" trong y học và mục đích của nó là giảm bớt gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Nhưng hiện nay nhiều bác sĩ ung thư ủng hộ việc "điều trị mở". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 医生应该公开癌症病人的治疗方案
B. 很多医生主张不该向病人隐瞒病情
C. 向病人隐瞒病情更有利于病人治疗
D. 保护性治疗可以保护病人个人隐私
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (很多医生主张不该向病人隐瞒病情 — Nhiều bác sĩ cho rằng bệnh nhân không nên giấu bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
4
第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
游戏能培养幼儿的创造力yóu xì néng péi yǎng yòu ér de chuàng zào lì
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy sự phát triển khả năng sáng tạo của con người bắt đầu từ thời thơ ấu. Mỗi đứa trẻ đều có những khả năng sáng tạo tiềm ẩn hoặc mới nổi và khả năng sáng tạo này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Đối với trẻ em, trò chơi không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trẻ em thường sử dụng trò chơi để phản ánh cuộc sống thực một cách sáng tạo. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有研究表明,人的创造能力的发展始于幼儿时代。每个幼儿都具有潜在的或正在萌发的创造能力,而这种创造能力对促进幼儿的全面发展起着重要作用。对孩子来说,游戏不仅是娱乐,而且还是学习。孩子往往通过游戏来对现实生活进行创造性的反映,游戏可以丰富孩子的知识,促进孩子创造能力的发展。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy sự phát triển khả năng sáng tạo của con người bắt đầu từ thời thơ ấu. Mỗi đứa trẻ đều có những khả năng sáng tạo tiềm ẩn hoặc mới nổi và khả năng sáng tạo này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Đối với trẻ em, trò chơi không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trẻ em thường sử dụng trò chơi để phản ánh cuộc sống thực một cách sáng tạo. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 游戏能培养幼儿的创造力
B. 游戏使孩子体验学习乐趣
C. 人在幼儿期创造能力最强
D. 幼儿教育应该从游戏开始
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (游戏能培养幼儿的创造力 — Trò chơi có thể nuôi dưỡng khả năng sáng tạo của trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
5
第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
因为人有阅读的需求才会有书的出版yīn wèi rén yǒu yuè dú de xū qiú cái huì yǒu shū de chū bǎn
Nghĩa tiếng Việt: Đọc là quá trình làm cho cuốn sách trở nên có ý nghĩa. Nếu không có ai đọc sách thì về cơ bản chúng ta có thể cho rằng sự tồn tại của cuốn sách chỉ là dư thừa và vô nghĩa. Sự “dư thừa” này sẽ không kết thúc cho đến khi người đọc đọc nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 阅读是使书本身具有意义的一道程序。如果书没有人看,那么,我们基本可以认为,书的存在只是多余而毫无意义的,这种“多余”一直到有读者阅读它时才会结束。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Đọc là quá trình làm cho cuốn sách trở nên có ý nghĩa. Nếu không có ai đọc sách thì về cơ bản chúng ta có thể cho rằng sự tồn tại của cuốn sách chỉ là dư thừa và vô nghĩa. Sự “dư thừa” này sẽ không kết thúc cho đến khi người đọc đọc nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 因为人有阅读的需求才会有书的出版
B. 没有人阅读的书本身存在就毫无意义
C. 阅读是使书具有意义的一个必要条件
D. 只要是有人阅读的书就一定是本好书
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (阅读是使书具有意义的一个必要条件 — Đọc là điều kiện cần để sách có ý nghĩa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
6
第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù nhiều người không có kinh nghiệm học đại học vẫn có thể trở thành doanh nhân nổi tiếng thế giới, chẳng hạn như Bill, người sáng lập Microsoft. Dù có bằng cấp cao không đồng nghĩa với thành công nhưng không thể phủ nhận giáo dục đại học là cái nôi ươm mầm nhân tài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 虽然许多没有大学经历的人也能成为世界著名的企业家,比如微软公司的创始人比尔·的。虽然拥有高学历并不意味着成功,但不能否认高等教育是培养人才的摇篮。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù nhiều người không có kinh nghiệm học đại học vẫn có thể trở thành doanh nhân nổi tiếng thế giới, chẳng hạn như Bill, người sáng lập Microsoft. Dù có bằng cấp cao không đồng nghĩa với thành công nhưng không thể phủ nhận giáo dục đại học là cái nôi ươm mầm nhân tài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 在实践中积累经验比在课堂上学习更好
B. 受过高等教育者成功概率比一般人更高
C. 对天才的管理者来说大学教育并不重要
D. 成功与否跟是否受过高等教育没有关系
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (受过高等教育者成功概率比一般人更高 — Người có trình độ học vấn cao có xác suất thành công cao hơn người bình thường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
7
第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển KH&CN khu vực trên thế giới ngày nay rất không đồng đều, càng nổi bật hơn do tính bí mật công nghệ giữa các quốc gia, khu vực và các nhóm. Tuy nhiên, mọi phát minh, sáng tạo về khoa học và công nghệ đều phải là tài sản của toàn nhân loại và không một quốc gia, tập thể hay cá nhân nào nên hoặc có thể giữ chúng lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 当今世界科学技术的地区发展很不平衡,这一点由于国与国、地区与地区、集团与集团之间的科技保密而显得更加突出。然而,科学技术的所有发明创造本应是全人类的财富,任何国家、集团或个人都不应该也不可能长期占为已有。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển KH&CN khu vực trên thế giới ngày nay rất không đồng đều, càng nổi bật hơn do tính bí mật công nghệ giữa các quốc gia, khu vực và các nhóm. Tuy nhiên, mọi phát minh, sáng tạo về khoa học và công nghệ đều phải là tài sản của toàn nhân loại và không một quốc gia, tập thể hay cá nhân nào nên hoặc có thể giữ chúng lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 各国应该加强科学技术的保密工作
B. 人类对科技的保密能力是有限度的
C. 科学技术不应该也不可能长期保密
D. 发展中国家应向发达国家学习技术
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (科学技术不应该也不可能长期保密 — Khoa học công nghệ không nên và không thể giữ bí mật lâu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
8
第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có cuộc sống thực tế là những gì chúng ta cần. Mặc dù thực tế sẽ có một số khía cạnh không vừa ý nhưng nó có thể thay đổi quá khứ. Vì vậy, chúng ta phải tăng cường lòng dũng cảm đối mặt với thực tế và mạnh dạn chấp nhận những thử thách của thực tế thay vì trốn tránh thực tế. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 只有实际的生活才是我们所需要的,尽管现实会存在某些不尽如人意的地方,但它能改变过去。因此,要提高勇气去面对现实,大胆地接受现实的挑战,而不是逃避现实。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có cuộc sống thực tế là những gì chúng ta cần. Mặc dù thực tế sẽ có một số khía cạnh không vừa ý nhưng nó có thể thay đổi quá khứ. Vì vậy, chúng ta phải tăng cường lòng dũng cảm đối mặt với thực tế và mạnh dạn chấp nhận những thử thách của thực tế thay vì trốn tránh thực tế. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人不该沉迷过去,要着眼未来
B. 我们的现实生活存在很多不足
C. 聪明人应该知道怎样回避现实
D. 勇敢去面对并接受现实的挑战i
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (勇敢去面对并接受现实的挑战i — Hãy đủ dũng cảm để đối mặt và chấp nhận những thử thách thực tếi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
9
第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
应认识到目标与现实间的距离yìng rèn shi dào mù biāo yǔ xiàn shí jiān de jù lí
B
不切实际的空想只会让人痛苦bú qiè shí jì de kōng xiǎng zhī huì ràng rén tòng kǔ
C
应注意调整目标与现实的距离yìng zhù yì tiáo zhěng mù biāo yǔ xiàn shí de jù lí
D
人活着该做些力所能及的事情rén huó zhe gāi zuò xiē lì suǒ néng jí de shì qíng
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều khi, giữa mục tiêu và thực tế có một khoảng cách nhất định và chúng ta phải học cách điều chỉnh bất cứ lúc nào. Dù thế nào đi nữa, con người không nên sống vì những mong muốn viển vông. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 许多时候,目标与现实之间往往有一定的距离,我们必须学会随时去调整。无论如何,人不应该为不切实际的愿望而活着。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều khi, giữa mục tiêu và thực tế có một khoảng cách nhất định và chúng ta phải học cách điều chỉnh bất cứ lúc nào. Dù thế nào đi nữa, con người không nên sống vì những mong muốn viển vông. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 应认识到目标与现实间的距离
B. 不切实际的空想只会让人痛苦
C. 应注意调整目标与现实的距离
D. 人活着该做些力所能及的事情
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (应注意调整目标与现实的距离 — Chú ý điều chỉnh khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们已进入网络应用的新时代rén men yǐ jìn rù wǎng luò yìng yòng de xīn shí dài
B
互联网给人们的生活带来便利hù lián wǎng gěi rén men de shēng huó dài lái biàn lì
Nghĩa tiếng Việt: Từ giải trí, công việc đến cuộc sống, Internet cung cấp các dịch vụ thiết thực cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta: "lớp học trực tuyến" dành cho học sinh cấp hai, "ứng dụng trực tuyến" dành cho sinh viên đại học để xin việc, "quảng cáo trực tuyến" các đặc sản địa phương của nông dân và mua sắm trực tuyến mà những người lao động cổ trắng ở thành thị rất quan tâm. Giá trị ứng dụng của Internet đang đến gần với tất cả mọi người nên một số chuyên gia cho rằng “sự sống sót số” đã đưa con người bước vào một kỷ nguyên mới của ứng dụng mạng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 从娱乐到工作到生活,互联网为我们的日常生活提供着实实在在的服务:中学生的“网络课堂”、大学生求职中的“网络申请”、农民土特产的“网络推销”、都市白领热衷的网上购物·互联网的价值应用正在走近每一个人,因此有专家认为,“数字化生存”已使人们进入了网络应用的新时代。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Từ giải trí, công việc đến cuộc sống, Internet cung cấp các dịch vụ thiết thực cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta: "lớp học trực tuyến" dành cho học sinh cấp hai, "ứng dụng trực tuyến" dành cho sinh viên đại học để xin việc, "quảng cáo trực tuyến" các đặc sản địa phương của nông dân và mua sắm trực tuyến mà những người lao động cổ trắng ở thành thị rất quan tâm. Giá trị ứng dụng của Internet đang đến gần với tất cả mọi người nên một số chuyên gia cho rằng “sự sống sót số” đã đưa con người bước vào một kỷ nguyên mới của ứng dụng mạng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人们已进入网络应用的新时代
B. 互联网给人们的生活带来便利
C. 互联网已参与到人们日常生活
D. 互联网已进入数字化生存时代
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (人们已进入网络应用的新时代 — Con người đã bước vào kỷ nguyên mới của ứng dụng mạng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
11
第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Linh dương Tây Tạng là loài động vật hoang dã được bảo vệ cấp độ quốc gia cấp 1 và cũng là loài được liệt kê trong Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng. Nó chủ yếu phân bố ở các khu vực cao nguyên Tân Cương, Thanh Hải và Tây Tạng, và có những cá thể rải rác ở Kashmir. Trong lịch sử, số lượng linh dương Tây Tạng từng lên tới một triệu con. Trong hai thập kỷ cuối của thế kỷ 20, sự phổ biến của những chiếc khăn choàng đắt tiền nhất thế giới làm từ linh dương Tây Tạng cashmere đã khiến ngày càng nhiều linh dương Tây Tạng trở thành con mồi của những kẻ săn trộm và số lượng của chúng giảm mạnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 藏羚羊属于国家一级保护野生动物,也是被列入《濒危野生动植物种国际贸易公约》的物种,主要分布在新疆、青海、西藏的高原地区,另有零星个体分布在克什米尔地区。历史上藏羚羊的数量曾经达到百万只之多,20世纪最后20年,以藏羚羊绒为原料的世界上最昂贵的披肩的流行,使越来越多的藏羚羊成为盗猎者枪口下的牺牲品,数量急剧下降。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Linh dương Tây Tạng là loài động vật hoang dã được bảo vệ cấp độ quốc gia cấp 1 và cũng là loài được liệt kê trong Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng. Nó chủ yếu phân bố ở các khu vực cao nguyên Tân Cương, Thanh Hải và Tây Tạng, và có những cá thể rải rác ở Kashmir. Trong lịch sử, số lượng linh dương Tây Tạng từng lên tới một triệu con. Trong hai thập kỷ cuối của thế kỷ 20, sự phổ biến của những chiếc khăn choàng đắt tiền nhất thế giới làm từ linh dương Tây Tạng cashmere đã khiến ngày càng nhiều linh dương Tây Tạng trở thành con mồi của những kẻ săn trộm và số lượng của chúng giảm mạnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 藏羚羊生活区域不太确定
B. 藏羚羊的数量在急剧减少
C. 无法确定藏羚羊现存数量
D. 藏羚羊制品越来越受欢迎
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (藏羚羊的数量在急剧减少 — Số lượng linh dương Tây Tạng đang giảm mạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế trang trí nội thất dựa trên sự đơn giản, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng, không chỉ ngăn ngừa ô nhiễm môi trường trong nhà mà còn giảm lãng phí tài nguyên và vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu trang trí không chỉ phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về giới hạn vật liệu trang trí trong nhà đối với các chất độc hại mà còn phải cố gắng sử dụng vật liệu tiết kiệm năng lượng, vật liệu có tác dụng cách nhiệt tốt, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện mới tiết kiệm năng lượng. Khi kết thúc dự án, phải tiến hành kiểm tra chất lượng dự án trang trí và kiểm tra môi trường trong nhà. Chỉ khi việc kiểm tra đủ điều kiện mới được coi là hoàn thành. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 室内装修设计以简约、环保和节能为基调,不但可以防止室内环境污染,而且可以减少资源和材料的浪费。装饰装修材料的选择,不但要符合国家室内装饰装修材料有害物质限量标准,还要尽量使用节能材料、保温隔热效果好的材料和新型节能洁具与电器。工程结束时要进行装饰工程质量检测和室内环境检测,检测合格才算完工。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế trang trí nội thất dựa trên sự đơn giản, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng, không chỉ ngăn ngừa ô nhiễm môi trường trong nhà mà còn giảm lãng phí tài nguyên và vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu trang trí không chỉ phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về giới hạn vật liệu trang trí trong nhà đối với các chất độc hại mà còn phải cố gắng sử dụng vật liệu tiết kiệm năng lượng, vật liệu có tác dụng cách nhiệt tốt, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện mới tiết kiệm năng lượng. Khi kết thúc dự án, phải tiến hành kiểm tra chất lượng dự án trang trí và kiểm tra môi trường trong nhà. Chỉ khi việc kiểm tra đủ điều kiện mới được coi là hoàn thành. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 简约的装修设计才符合国家检测标准
B. 如何选择质量环保又节能的装饰材料
C. 应重视室内装修质量及选择环保材料'
D. 目前环保材料的检测制度还有待健全
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (应重视室内装修质量及选择环保材料' — Chú ý đến chất lượng trang trí nội thất và lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường') phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
13
第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
严重疾病应加大抗生素药量yán zhòng jí bìng yìng jiā dà kàng shēng sù yào liáng
Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng thuốc kháng khuẩn không hợp lý sẽ làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng có hại của thuốc và các bệnh do thuốc gây ra. Nó còn có thể gây ra sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và sự an toàn tính mạng của con người. Các chuyên gia liên quan cho biết: "Kháng sinh là loại thuốc kháng khuẩn phổ biến nhất và là thuốc kê đơn ở tất cả các nước trên thế giới. Phản ứng bất lợi lớn nhất do dùng kháng sinh bừa bãi là đẩy nhanh sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc trong cơ thể, dẫn đến xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 对抗菌药物的不合理使用,会增加药品的不良反应和药源性疾病的发生,同时也可能造成细菌耐药性的增长,严重威胁人们的身体健康和生命安全。有关专家说:“抗生素类药物是最常见的抗菌药物,在世界各国都属于处方药。乱吃抗生素所带来的最大不良反应是加速体内耐药菌的增长,结果将导致细菌抗药性的出现。” 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng thuốc kháng khuẩn không hợp lý sẽ làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng có hại của thuốc và các bệnh do thuốc gây ra. Nó còn có thể gây ra sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và sự an toàn tính mạng của con người. Các chuyên gia liên quan cho biết: "Kháng sinh là loại thuốc kháng khuẩn phổ biến nhất và là thuốc kê đơn ở tất cả các nước trên thế giới. Phản ứng bất lợi lớn nhất do dùng kháng sinh bừa bãi là đẩy nhanh sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc trong cơ thể, dẫn đến xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 严重疾病应加大抗生素药量
B. 抗生素类药物不可随便服用
C. 抗生素服用过量会致抗药性
D. 应在专家指导下服用抗生素
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (抗生素类药物不可随便服用 — Không nên dùng kháng sinh tùy tiện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
14
第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: “Vẻ đẹp nhân tạo” là một thuật ngữ rất bắt mắt. Mọi người đều có tình yêu với cái đẹp. Ước mơ biến vịt con xấu xí thành thiên nga trắng có thể trở thành hiện thực trong thời gian ngắn nhờ phẫu thuật thẩm mỹ. Đó là sự cám dỗ đối với mọi phụ nữ yêu cái đẹp. Hiện nay, phẫu thuật thẩm mỹ đã trở thành lựa chọn thời thượng của nhiều chị em yêu cái đẹp nhằm tăng chỉ số sắc đẹp cá nhân. Đồng thời, nhiều phụ nữ đã phải trả giá đắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “人造美女”是一个非常抢眼的词。爱美之心人皆有之,丑小鸭变成白天鹅的梦想,通过整形美容手术就可以在短时间内成为现实,对每一位爱美女性来说,都是一种诱惑。目前,整形美容已成为诸多爱美女性增加个人靓丽指数的时尚选择。与此同时,也有许多女性为此付出了惨痛的代价。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: “Vẻ đẹp nhân tạo” là một thuật ngữ rất bắt mắt. Mọi người đều có tình yêu với cái đẹp. Ước mơ biến vịt con xấu xí thành thiên nga trắng có thể trở thành hiện thực trong thời gian ngắn nhờ phẫu thuật thẩm mỹ. Đó là sự cám dỗ đối với mọi phụ nữ yêu cái đẹp. Hiện nay, phẫu thuật thẩm mỹ đã trở thành lựa chọn thời thượng của nhiều chị em yêu cái đẹp nhằm tăng chỉ số sắc đẹp cá nhân. Đồng thời, nhiều phụ nữ đã phải trả giá đắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 女性受到诱惑选择整容手术
B. 现实的残酷使女性选择整容
C. 整容失败会给女性带来痛苦
D. 整容已成为女性的不二选择
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (整容失败会给女性带来痛苦 — Phẫu thuật thẩm mỹ thất bại có thể gây đau đớn cho phụ nữ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
15
第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
过多的微生物死亡导致疾病滋生泛滥guò duō de wēi shēng wù sǐ wáng dǎo zhì jí bìng zī shēng fàn làn
Nghĩa tiếng Việt: Nạn nhân đầu tiên của ô nhiễm nhiệt là sinh vật dưới nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên, lượng oxy hòa tan trong nước giảm, cơ thể nước sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy; đồng thời, nhiệt độ nước tăng cao khiến các sinh vật dưới nước cần nhiều oxy hơn do tốc độ trao đổi chất của chúng tăng lên, khiến một số sinh vật dưới nước bị suy giảm khả năng hoạt động. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 热污染首当其冲的受害者是水生生物。由于水温升高,水中溶解氧减少,水体会处于缺氧状态;同时,水温升高又使水生生物因代谢率增高而需要更多的氧,造成一些水生 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nạn nhân đầu tiên của ô nhiễm nhiệt là sinh vật dưới nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên, lượng oxy hòa tan trong nước giảm, cơ thể nước sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy; đồng thời, nhiệt độ nước tăng cao khiến các sinh vật dưới nước cần nhiều oxy hơn do tốc độ trao đổi chất của chúng tăng lên, khiến một số sinh vật dưới nước bị suy giảm khả năng hoạt động. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 过多的微生物死亡导致疾病滋生泛滥
B. 水生生物代谢加快导致河水氧气减少
C. 水生生物因河水温度升高而得以繁殖
D. 水温升高导致水生生物死亡疾病蔓延
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (水温升高导致水生生物死亡疾病蔓延 — Nhiệt độ nước tăng dẫn đến cái chết của sinh vật thủy sinh và lây lan dịch bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
16
第 16 题:听录音,选择正确答案(男的第一次与合作方见面时,大部分时间是做什么?):
dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de dì yī cì yǔ hé zuò fāng jiàn miàn shí, dà bù fen shí jiān shì zuò shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
闲谈生活琐事,拉近关系xián tán shēng huó suǒ shì, lā jìn guān xì
B
直奔主题,争取尽快谈成zhí bèn zhǔ tí, zhēng qǔ jǐn kuài tán chéng
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Một người đàn ông thường làm gì khi gặp bạn đời lần đầu tiên?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。 问:男的第一次与合作方见面时,大部分时间是做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Một người đàn ông thường làm gì khi gặp bạn đời lần đầu tiên?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 闲谈生活琐事,拉近关系
B. 直奔主题,争取尽快谈成
C. 闲聊与主题无关的内容
D. 观察对方反应再作决定
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的第一次与合作方见面时,大部分时间是做什么?). Phương án C (闲聊与主题无关的内容 — Trò chuyện về những chủ đề không liên quan) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
第 17 题:听录音,选择正确答案(男的在第二次到第五次交谈中怎样控制谈话内容?):
dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de zài dì èr cì dào dì wǔ cì jiāo tán zhōng zěn yàng kòng zhì tán huà nèi róng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông kiểm soát nội dung cuộc trò chuyện từ cuộc trò chuyện thứ hai đến cuộc trò chuyện thứ năm như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。 问:男的在第二次到第五次交谈中怎样控制谈话内容?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông kiểm soát nội dung cuộc trò chuyện từ cuộc trò chuyện thứ hai đến cuộc trò chuyện thứ năm như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 将想法方案全部说出来
B. 主题内容每次增加-倍
C. 将正面内容一步步加大
D. 将消极的一面告知对方
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的在第二次到第五次交谈中怎样控制谈话内容?). Phương án B (主题内容每次增加-倍 — Nội dung chủ đề tăng lên - mỗi lần) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
第 18 题:听录音,选择正确答案(当男的最后提出负面问题时,对方一般会怎么做?):
dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dāng nán de zuì hòu tí chū fù miàn wèn tí shí, duì fāng yì bān huì zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Cuối cùng, khi một người đàn ông đưa ra một câu hỏi tiêu cực, anh ta thường làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。 问:当男的最后提出负面问题时,对方一般会怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Cuối cùng, khi một người đàn ông đưa ra một câu hỏi tiêu cực, anh ta thường làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 提出质疑,中止合作
B. 表示信任,不予理会
C. 重新思考,反复推敲
D. 按照惯性继续往前走
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (当男的最后提出负面问题时,对方一般会怎么做?). Phương án D (按照惯性继续往前走 — Tiếp tục tiến về phía trước theo quán tính) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
19
第 19 题:听录音,选择正确答案(男的认为导致合作失败的重要原因是什么?):
dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi dǎo zhì hé zuò shī bài de zhòng yào yuán yīn shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thất bại trong hợp tác là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。 问:男的认为导致合作失败的重要原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thất bại trong hợp tác là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 消极的一面被隐瞒.
B. 对合作期望值过高
C. 利益面前暴露本性
D. 合作最后没赚到钱
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为导致合作失败的重要原因是什么?). Phương án A (消极的一面被隐瞒. — Mặt tiêu cực được che giấu.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
20
第 20 题:听录音,选择正确答案(男的认为合作成功的秘诀是什么?):
dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi hé zuò chéng gōng de mì jué shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ bí quyết hợp tác thành công là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。 问:男的认为合作成功的秘诀是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ bí quyết hợp tác thành công là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 尽量描绘合作美好前景
B. 事先告诉对方负面问题
C. 争取时间尽快签订合同
D. 全面考察合作对象实力
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为合作成功的秘诀是什么?). Phương án B (事先告诉对方负面问题 — Nói trước với người khác về những vấn đề tiêu cực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
第 21 题:听录音,选择正确答案(跟其他瑜伽练习法相比,下列哪种功法是新兴的瑜伽术?):
dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn qí tā yú jiā liàn xí fǎ xiàng bǐ, xià liè nǎ zhǒng gōng fǎ shì xīn xīng de yú jiā shù?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: So với các bài tập yoga khác, bài tập nào sau đây là một kỹ thuật yoga mới nổi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。 问:跟其他瑜伽练习法相比,下列哪种功法是新兴的瑜伽术?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: So với các bài tập yoga khác, bài tập nào sau đây là một kỹ thuật yoga mới nổi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 瑜伽硬功
B. 瑜伽体操
C. 瑜伽功法
D. 瑜伽静坐
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (跟其他瑜伽练习法相比,下列哪种功法是新兴的瑜伽术?). Phương án B (瑜伽体操 — thể dục yoga) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
22
第 22 题:听录音,选择正确答案(关于瑜伽体操,符合对话内容的是哪一项?):
dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú yú jiā tǐ cāo, fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Về yoga và thể dục dụng cụ, cái nào phù hợp với cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。 问:关于瑜伽体操,符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Về yoga và thể dục dụng cụ, cái nào phù hợp với cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 控制呼吸使体内产生抵御外界冲击的能力
B. 增加仿生动作并辅以调息静坐等内功功法
C. 通过调整呼吸节奏的练习以延长人的寿命
D. 注重意念调息练习,降低人体基础代谢率
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于瑜伽体操,符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (增加仿生动作并辅以调息静坐等内功功法 — Thêm các chuyển động sinh học và bổ sung các bài tập bên trong như kiểm soát hơi thở và thiền định.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
23
第 23 题:听录音,选择正确答案(什么造成了中国瑜伽与印度瑜伽的不同?):
dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shén me zào chéng le zhōng guó yú jiā yǔ yìn dù yú jiā de bù tóng?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Điều gì khiến yoga Trung Quốc khác với yoga Ấn Độ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。 问:什么造成了中国瑜伽与印度瑜伽的不同?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Điều gì khiến yoga Trung Quốc khác với yoga Ấn Độ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 不同地域
B. 不同文化
C. 不同体质
D. 不同目的
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (什么造成了中国瑜伽与印度瑜伽的不同?). Phương án C (不同体质 — Thể chất khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
24
第 24 题:听录音,选择正确答案(中国瑜伽追求的是什么?):
dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhōng guó yú jiā zhuī qiú de shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Yoga Trung Quốc theo đuổi điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。 问:中国瑜伽追求的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Yoga Trung Quốc theo đuổi điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 身体的极限
B. 心灵的净化
C. 心态的平衡
D. 身体的平衡
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (中国瑜伽追求的是什么?). Phương án C (心态的平衡 — cân bằng tâm trí) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
25
第 25 题:听录音,选择正确答案(关于瑜伽,不符合对话内容的是哪一项?):
dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú yú jiā, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
可用于某些慢性疾病的辅助治疗kě yòng yú mǒu xiē màn xìng jí bìng de fǔ zhù zhì liáo
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Một điều về yoga không phù hợp với cuộc trò chuyện là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。 问:关于瑜伽,不符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Một điều về yoga không phù hợp với cuộc trò chuyện là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 可用于某些慢性疾病的辅助治疗
B. 瑜伽用于减肥治疗效果立竿见影
C. 瑜伽静坐是印度最古老的修行法
D. 瑜伽的文化意义大于其健身意义
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于瑜伽,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (瑜伽用于减肥治疗效果立竿见影 — Yoga điều trị giảm cân có kết quả ngay lập tức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
26
第 26 题:听录音,选择正确答案(对话中提到,大学生对哪种媒介的接触率比成年人低):
dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng tí dào, dà xué shēng duì nǎ zhǒng méi jiè de jiē chù lǜ bǐ chéng nián rén dī
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện, người ta đề cập rằng sinh viên đại học ít tiếp xúc với phương tiện truyền thông nào hơn người lớn
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。 问:对话中提到,大学生对哪种媒介的接触率比成年人低
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện, người ta đề cập rằng sinh viên đại học ít tiếp xúc với phương tiện truyền thông nào hơn người lớn
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 网络
B. 报纸
C. 杂志
D. 电视
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到,大学生对哪种媒介的接触率比成年人低). Phương án D (电视 — truyền hình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
27
第 27 题:听录音,选择正确答案(哪种类型的人在大学生中所占比例最高?):
dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǎ zhǒng lèi xíng de rén zài dà xué shēng zhōng suǒ zhàn bǐ lì zuì gāo?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Loại người nào có tỷ lệ sinh viên đại học cao nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。 问:哪种类型的人在大学生中所占比例最高?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Loại người nào có tỷ lệ sinh viên đại học cao nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 随遇而安型
B. 奋发进取型
C. 时尚前卫型
D. 勤俭节约型
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (哪种类型的人在大学生中所占比例最高?). Phương án B (奋发进取型 — dám nghĩ dám làm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
28
第 28 题:听录音,选择正确答案(根据调查,大学生群体中不易受广告影响的比例是多少?):
dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù diào chá, dà xué shēng qún tǐ zhōng bú yì shòu guǎng gào yǐng xiǎng de bǐ lì shì duō shǎo?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Theo khảo sát, tỷ lệ sinh viên đại học không nhạy cảm với quảng cáo là bao nhiêu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。 问:根据调查,大学生群体中不易受广告影响的比例是多少?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Theo khảo sát, tỷ lệ sinh viên đại học không nhạy cảm với quảng cáo là bao nhiêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 25%
B. 22%
C. 21%
D. 32%
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据调查,大学生群体中不易受广告影响的比例是多少?). Phương án C (21% — 21%) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
29
第 29 题:听录音,选择正确答案(男的认为,针对大学生消费群体,企业应该怎么做?.):
dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi, zhēn duì dà xué shēng xiāo fèi qún tǐ, qǐ yè yīng gāi zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ, các công ty nên làm gì để nhắm đến nhóm người tiêu dùng là sinh viên đại học? .
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。 问:男的认为,针对大学生消费群体,企业应该怎么做?.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ, các công ty nên làm gì để nhắm đến nhóm người tiêu dùng là sinh viên đại học? .
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 根据不同类型,采取不同措施
B. 多推出时尚化、个性化的产品
C. 推广高科技产品以满足其需求
D. 激发大学生的好奇心及购买欲
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,针对大学生消费群体,企业应该怎么做?). Phương án A (根据不同类型,采取不同措施 — Các biện pháp khác nhau được thực hiện theo các loại khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
30
第 30 题:听录音,选择正确答案(根据这段话,可以知道什么?):
dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Chúng ta có thể học được gì từ đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。 问:根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Chúng ta có thể học được gì từ đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 消费的群体
B. 企业的特质
C. 企业的包装
D. 企业的产品
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,可以知道什么?). Phương án B (企业的特质 — Đặc điểm của doanh nghiệp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
31
第 31 题:听录音,选择正确答案(这个青年一开始为什么会一事无成?):
dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge qīng nián yì kāi shǐ wèi shén me huì yí shì wú chéng?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Tại sao chàng trai trẻ này lại không đạt được điều gì ngay từ đầu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一位满怀烦恼的青年去找一位智者。他大学毕业后,曾豪情万丈地为自己树立了许多目标,可是几年下来,依然一事无成。他找到智者,智者微笑着听完青年的倾诉,对他说:“来,你先帮我烧壶开水!”青年看见墙角放着一个极大的水壶,旁边是一个小火灶,可是没发现柴火,于是便出去找。他在外面拾了一些枯枝回来,装满一壶水,便烧了起来。可是由于壶太大,那捆柴烧尽了,水也没开。于是他跑出去继续找柴,回来的时候那壶水已经凉得差不多了。这回他学聪明了,没有急于点火,而是再次出去找了些柴。由于柴火准备充足,水不一会儿就烧开了。智者忽然问他:“如果没有足够的柴,你该怎样把水烧开?”青年想了一会儿,摇了摇头。智者说:“如果那样,就把水壶里的水倒掉些!”青年若有所思地点了点头。智者接着说:“你一开始鳍满志,树立了太多的目标,就像这个大水壶装了太多水一样,而你又没有足够的柴,所以不能把水烧开。要想把水烧开,你或者倒出一些水,或者先去准备柴。”青年恍然大悟。回去后,他把计划中所列的目标去掉了许多,只留下最切实际的几个,同时利用业余时间学习各种专业知识。几年后,他的目标基本上都实现了。只有删繁就简,从最近的目标开始,才会一步步走向成功。万事挂怀,只会半途而废。另外,我们只有不断地捡“柴”拾“柴”,才能使人生不断加温,最终让生命沸腾起来。 问:这个青年一开始为什么会一事无成?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Tại sao chàng trai trẻ này lại không đạt được điều gì ngay từ đầu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有目标
B. 半途而废
C. 目标太多
D. 知识乏
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个青年一开始为什么会一事无成?). Phương án C (目标太多 — Quá nhiều bàn thắng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
32
第 32 题:听录音,选择正确答案(智者告诉青年应该怎么做?):
dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhì zhě gào sù qīng nián yīng gāi zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Những nhà thông thái khuyên người trẻ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 一位满怀烦恼的青年去找一位智者。他大学毕业后,曾豪情万丈地为自己树立了许多目标,可是几年下来,依然一事无成。他找到智者,智者微笑着听完青年的倾诉,对他说:“来,你先帮我烧壶开水!”青年看见墙角放着一个极大的水壶,旁边是一个小火灶,可是没发现柴火,于是便出去找。他在外面拾了一些枯枝回来,装满一壶水,便烧了起来。可是由于壶太大,那捆柴烧尽了,水也没开。于是他跑出去继续找柴,回来的时候那壶水已经凉得差不多了。这回他学聪明了,没有急于点火,而是再次出去找了些柴。由于柴火准备充足,水不一会儿就烧开了。智者忽然问他:“如果没有足够的柴,你该怎样把水烧开?”青年想了一会儿,摇了摇头。智者说:“如果那样,就把水壶里的水倒掉些!”青年若有所思地点了点头。智者接着说:“你一开始鳍满志,树立了太多的目标,就像这个大水壶装了太多水一样,而你又没有足够的柴,所以不能把水烧开。要想把水烧开,你或者倒出一些水,或者先去准备柴。”青年恍然大悟。回去后,他把计划中所列的目标去掉了许多,只留下最切实际的几个,同时利用业余时间学习各种专业知识。几年后,他的目标基本上都实现了。只有删繁就简,从最近的目标开始,才会一步步走向成功。万事挂怀,只会半途而废。另外,我们只有不断地捡“柴”拾“柴”,才能使人生不断加温,最终让生命沸腾起来。 问:智者告诉青年应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Những nhà thông thái khuyên người trẻ phải làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 人生不能好高骜远
B. 从最近的目标开始
C. 坚持不懈才能成功
D. 人生目标不可太多
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (智者告诉青年应该怎么做?). Phương án B (从最近的目标开始 — Bắt đầu với mục tiêu gần nhất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
第 33 题:听录音,选择正确答案(这段话中举朋友的例子是为了说明什么?):
dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhōng jǔ péng yǒu de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
偶然事件导致了朋友的失败ǒu rán shì jiàn dǎo zhì le péng yǒu de shī bài
Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về một người bạn trong đoạn văn này là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我认识一位朋友,几年前备考注册会计师,早早买下一堆资料,每次遇到她,都少不了说几句备战之词,很有谱的样子。可是临到考试,她突然发烧,进了医院,结果错过了考试。这是第一年。第二年,她继续苦读,要命的是,就在考试当天,她骑自行车被汽车撞了一下,考试又泡汤了。第三年,你都可以预期是不是又有事了,果然,母亲报病危,她当即飞回老家。老妈都这样了,哪儿还有心思考试?是偶然吗?貌似。是必然吗?还真是。心理学上有一种“故意的自作自受”,说的就为。比如,你觉得这次考试会失败,于是故意着凉生病;当一项糟糕的结果即将到来时,你故意让一些偶然事件发生。用意很简单,主要是为了在失败的时候昭示大家,不是我能力缺乏,都是外界惹的祸。很多人爱给自己设障碍:你该写稿子,其实你不想写,于是,你烫伤了自己的手;你该出去见一个人,其实你不想见,于是,你家孩子生病了…很有意思的是,当你这样想的时候,事情很可能就会朝着你希望的方向发展。弄到最后,你也会真的相信,是这些脚石阻碍了你的脚步。事实上呢?你可能没发现,扔脚石的正是你自己。这完全是一种“自我障碍策略”一一你害怕结果,所以寻找理由;你期待理由实现,结果真的实现;你躲过了自认为最坏的那个结果,更相信那个理由。逻辑很有道理,不是吗?每次都巧得无懈可击。不过,这种巧合的背后究竟藏了多少有损失?如果答案都是肯定的,那么,这种逃避不失为一种智慧的逃生;如果答案是否定的,那么,不妨给逃避的结果一个最坏的预期一一我还要重新面对,以更大的代价。 问:这段话中举朋友的例子是为了说明什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về một người bạn trong đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 偶然事件导致了朋友的失败
B. 有人会为预料的失败找借口
C. 世事难料我们无法左右世界
D. 外界因素阻碍了朋友的脚步
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中举朋友的例子是为了说明什么?). Phương án B (有人会为预料的失败找借口 — Một số người sẽ bào chữa cho những thất bại đã được lường trước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
34
第 34 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不属于录音中所说的“故意的自作自受”?):
dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù shǔ yú lù yīn zhōng suǒ shuō de “ gù yì de zì zuò zì shòu”?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
事情往往是朝着你希望的美好方向发展的shì qíng wǎng wǎng shì cháo zhe nǐ xī wàng de měi hǎo fāng xiàng fā zhǎn de
B
预期到自己的失败会使人做出导向失败的行为yù qī dào zì jǐ de shī bài huì shǐ rén zuò chū dǎo xiàng shī bài de xíng wéi
C
自欺欺人地相信是外界因素导致自己的失败zì qī qī rén dì xiāng xìn shì wài jiè yīn sù dǎo zhì zì jǐ de shī bài
D
因为害怕结果而想方设法地给自己寻找理由yīn wéi hài pà jié guǒ ér xiǎng fāng shè fǎ dì gěi zì jǐ xún zhǎo lǐ yóu
Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Hành vi nào sau đây không thuộc loại “cố ý tự gây thiệt hại” như mô tả trong đoạn ghi âm?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我认识一位朋友,几年前备考注册会计师,早早买下一堆资料,每次遇到她,都少不了说几句备战之词,很有谱的样子。可是临到考试,她突然发烧,进了医院,结果错过了考试。这是第一年。第二年,她继续苦读,要命的是,就在考试当天,她骑自行车被汽车撞了一下,考试又泡汤了。第三年,你都可以预期是不是又有事了,果然,母亲报病危,她当即飞回老家。老妈都这样了,哪儿还有心思考试?是偶然吗?貌似。是必然吗?还真是。心理学上有一种“故意的自作自受”,说的就为。比如,你觉得这次考试会失败,于是故意着凉生病;当一项糟糕的结果即将到来时,你故意让一些偶然事件发生。用意很简单,主要是为了在失败的时候昭示大家,不是我能力缺乏,都是外界惹的祸。很多人爱给自己设障碍:你该写稿子,其实你不想写,于是,你烫伤了自己的手;你该出去见一个人,其实你不想见,于是,你家孩子生病了…很有意思的是,当你这样想的时候,事情很可能就会朝着你希望的方向发展。弄到最后,你也会真的相信,是这些脚石阻碍了你的脚步。事实上呢?你可能没发现,扔脚石的正是你自己。这完全是一种“自我障碍策略”一一你害怕结果,所以寻找理由;你期待理由实现,结果真的实现;你躲过了自认为最坏的那个结果,更相信那个理由。逻辑很有道理,不是吗?每次都巧得无懈可击。不过,这种巧合的背后究竟藏了多少有损失?如果答案都是肯定的,那么,这种逃避不失为一种智慧的逃生;如果答案是否定的,那么,不妨给逃避的结果一个最坏的预期一一我还要重新面对,以更大的代价。 问:下列哪项不属于录音中所说的“故意的自作自受”?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Hành vi nào sau đây không thuộc loại “cố ý tự gây thiệt hại” như mô tả trong đoạn ghi âm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 事情往往是朝着你希望的美好方向发展的
B. 预期到自己的失败会使人做出导向失败的行为
C. 自欺欺人地相信是外界因素导致自己的失败
D. 因为害怕结果而想方设法地给自己寻找理由
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不属于录音中所说的“故意的自作自受”?). Phương án A (事情往往是朝着你希望的美好方向发展的 — Mọi thứ có xu hướng phát triển theo hướng tốt đẹp mà bạn hy vọng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
35
第 35 题:听录音,选择正确答案(景德镇与其他城市的不同是什么?):
dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn jǐng dé zhèn yǔ qí tā chéng shì de bù tóng shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Sự khác biệt giữa Cảnh Đức Trấn và các thành phố khác là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 大家都知道,英语中的“CHINA”既表示“中国”,又表示“瓷器”。可见,在很多外国人眼中,中国就是瓷器的代名词。闻名天下的瓷器为中国争了光,瓷器的产地也因此声名鹊起。中国历史上有许多著名的瓷都,但江西景德镇的名号是其中最为响亮的,被誉为“千年瓷都”。这座瓷器名城经历了千百年的风雨,始终屹立不倒,自然有它特殊的原因。它的独特在于,它是一座没有城墙的城市。在古代,没有城墙就意味着这是一座不设防的城市。景德镇位于江西省东北部,原属古徽州一个山水环绕的盆地。景德镇没有建城墙,是因为智慧的景德镇人民知道,任何高大的城墙都会有跨的时候,而当地天下绝伦的制瓷资,源,以及以山为墙、以水为池的天然屏障就是最坚固的城墙。景德镇制造瓷器的历史可上溯到汉代,当时景德镇称为新平,“新平冶陶,始于汉世”。虽然这时陶器还属于原始瓷器或早期瓷器,烧出的器物色泽、胎体都不成熟,但中国瓷器正是从这色釉不匀、厚薄不等的器物中起步的。经历了几百年后,唐宋时期,景德镇迎来了一个灿烂的高峰。在唐代,一种被称为“假玉器”的瓷器品种问世了,它在质量、色泽上可与珍贵的玉器媲美。到了宋代,帝王们依然倾心于景德镇的瓷器,以至于宋真宗干脆将自己的年号“景德”两字印在了当地产的瓷器底部,给瓷器加上了景德镇的商标,此镇也正式得名“景德镇”。当时景德镇烧造的风行天下的名瓷主要是青白瓷,它的特点是青中泛白,白中显青,这种青白瓷较之唐代被人们所赞誉的“假玉器”又前进了一步。元代的景德镇瓷器在宋代的基础上又有了新的提高和发展。这时,除继续大量烧造传统的青白瓷外,在工艺和装饰上又有了新的开拓和创新,创造了至今仍然享有崇高声誉的青花瓷。青花瓷是运用钻料在瓷胎上绘画,再浇上一层透明釉,在高温下一次烧成的,瓷器呈现出蓝色花纹的釉下彩。青花瓷的成功烧制,开创了白瓷彩绘的新时代,是电国制瓷史上划时代的事件,开辟了制瓷工艺的新阶段。 问:景德镇与其他城市的不同是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Sự khác biệt giữa Cảnh Đức Trấn và các thành phố khác là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 没有城墙
B. 山水环绕
C. 制造瓷器
D. 地处江西
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (景德镇与其他城市的不同是什么?). Phương án A (没有城墙 — không có tường thành) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
36
第 36 题:听录音,选择正确答案(根据录音,“景德镇”一词诞生于什么时候?):
dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù lù yīn, “ jǐng dé zhèn” yì cí dàn shēng yú shén me shí hòu?
Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, chữ “Jingdezhen” ra đời khi nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 大家都知道,英语中的“CHINA”既表示“中国”,又表示“瓷器”。可见,在很多外国人眼中,中国就是瓷器的代名词。闻名天下的瓷器为中国争了光,瓷器的产地也因此声名鹊起。中国历史上有许多著名的瓷都,但江西景德镇的名号是其中最为响亮的,被誉为“千年瓷都”。这座瓷器名城经历了千百年的风雨,始终屹立不倒,自然有它特殊的原因。它的独特在于,它是一座没有城墙的城市。在古代,没有城墙就意味着这是一座不设防的城市。景德镇位于江西省东北部,原属古徽州一个山水环绕的盆地。景德镇没有建城墙,是因为智慧的景德镇人民知道,任何高大的城墙都会有跨的时候,而当地天下绝伦的制瓷资,源,以及以山为墙、以水为池的天然屏障就是最坚固的城墙。景德镇制造瓷器的历史可上溯到汉代,当时景德镇称为新平,“新平冶陶,始于汉世”。虽然这时陶器还属于原始瓷器或早期瓷器,烧出的器物色泽、胎体都不成熟,但中国瓷器正是从这色釉不匀、厚薄不等的器物中起步的。经历了几百年后,唐宋时期,景德镇迎来了一个灿烂的高峰。在唐代,一种被称为“假玉器”的瓷器品种问世了,它在质量、色泽上可与珍贵的玉器媲美。到了宋代,帝王们依然倾心于景德镇的瓷器,以至于宋真宗干脆将自己的年号“景德”两字印在了当地产的瓷器底部,给瓷器加上了景德镇的商标,此镇也正式得名“景德镇”。当时景德镇烧造的风行天下的名瓷主要是青白瓷,它的特点是青中泛白,白中显青,这种青白瓷较之唐代被人们所赞誉的“假玉器”又前进了一步。元代的景德镇瓷器在宋代的基础上又有了新的提高和发展。这时,除继续大量烧造传统的青白瓷外,在工艺和装饰上又有了新的开拓和创新,创造了至今仍然享有崇高声誉的青花瓷。青花瓷是运用钻料在瓷胎上绘画,再浇上一层透明釉,在高温下一次烧成的,瓷器呈现出蓝色花纹的釉下彩。青花瓷的成功烧制,开创了白瓷彩绘的新时代,是电国制瓷史上划时代的事件,开辟了制瓷工艺的新阶段。 问:根据录音,“景德镇”一词诞生于什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, chữ “Jingdezhen” ra đời khi nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 唐代
B. 元代
C. 汉代
D. 宋代
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据录音,“景德镇”一词诞生于什么时候?). Phương án D (宋代 — Nhà Tống) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
37
第 37 题:听录音,选择正确答案(下列哪种属于彩绘瓷器?):
dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng shǔ yú cǎi huì cí qì?
Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Đồ sứ nào sau đây được sơn màu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 大家都知道,英语中的“CHINA”既表示“中国”,又表示“瓷器”。可见,在很多外国人眼中,中国就是瓷器的代名词。闻名天下的瓷器为中国争了光,瓷器的产地也因此声名鹊起。中国历史上有许多著名的瓷都,但江西景德镇的名号是其中最为响亮的,被誉为“千年瓷都”。这座瓷器名城经历了千百年的风雨,始终屹立不倒,自然有它特殊的原因。它的独特在于,它是一座没有城墙的城市。在古代,没有城墙就意味着这是一座不设防的城市。景德镇位于江西省东北部,原属古徽州一个山水环绕的盆地。景德镇没有建城墙,是因为智慧的景德镇人民知道,任何高大的城墙都会有跨的时候,而当地天下绝伦的制瓷资,源,以及以山为墙、以水为池的天然屏障就是最坚固的城墙。景德镇制造瓷器的历史可上溯到汉代,当时景德镇称为新平,“新平冶陶,始于汉世”。虽然这时陶器还属于原始瓷器或早期瓷器,烧出的器物色泽、胎体都不成熟,但中国瓷器正是从这色釉不匀、厚薄不等的器物中起步的。经历了几百年后,唐宋时期,景德镇迎来了一个灿烂的高峰。在唐代,一种被称为“假玉器”的瓷器品种问世了,它在质量、色泽上可与珍贵的玉器媲美。到了宋代,帝王们依然倾心于景德镇的瓷器,以至于宋真宗干脆将自己的年号“景德”两字印在了当地产的瓷器底部,给瓷器加上了景德镇的商标,此镇也正式得名“景德镇”。当时景德镇烧造的风行天下的名瓷主要是青白瓷,它的特点是青中泛白,白中显青,这种青白瓷较之唐代被人们所赞誉的“假玉器”又前进了一步。元代的景德镇瓷器在宋代的基础上又有了新的提高和发展。这时,除继续大量烧造传统的青白瓷外,在工艺和装饰上又有了新的开拓和创新,创造了至今仍然享有崇高声誉的青花瓷。青花瓷是运用钻料在瓷胎上绘画,再浇上一层透明釉,在高温下一次烧成的,瓷器呈现出蓝色花纹的釉下彩。青花瓷的成功烧制,开创了白瓷彩绘的新时代,是电国制瓷史上划时代的事件,开辟了制瓷工艺的新阶段。 问:下列哪种属于彩绘瓷器?
Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Đồ sứ nào sau đây được sơn màu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 唐代假玉器
B. 宋代青白瓷
C. 元代青花瓷
D. 汉代早期瓷器
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种属于彩绘瓷器?). Phương án C (元代青花瓷 — Đồ sứ trắng xanh thời nhà Nguyên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
38
第 38 题:听录音,选择正确答案(在同样的实验中,苍蝇是怎么做的?):
dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài tóng yàng de shí yàn zhōng, cāng yíng shì zěn me zuò de?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Những con ruồi đã làm như thế nào trong cùng một thí nghiệm?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有位教授做了这样一个实验:把几只蜜蜂放进一个平放的瓶子里,瓶底向着有光的一方,瓶口敞开。蜜蜂们都是向着光亮处不断飞动,却又不断撞在瓶壁上。最后,它们似乎都明白自己永远也飞不出这个瓶子了,谁也不再尝试,个个奄奄一息地落在瓶底。这时,教授把这些蜜蜂倒出来,把瓶子按原样放好,再放人几只苍蝇。苍蝇和蜜蜂不一样,它们除了向光亮处飞动外,还向其他方向飞行,或向上,或向下,或向逆光的方向。总之,它们不停地碰壁,但最终都飞出了狭小的瓶颈,它们用自己不懈的努力改变了像蜜蜂那样的命运。这是毕业那年老师在最后一节课上给我们讲的故事。那时,大家正面临就业的压力,人心惶煌,很多人对于自己的前途和命运更是一片迷茫。那天,老师讲完这个故事后,认真地对我们说:“三十岁以前,不要指望做出什么大成就。什么事情都可以尝试,横冲直撞、四处出击总比保守悲观、坐以待要高明得多。”转眼数年已过,我有个同学做营销,已经是大区经理了,要知道,当时他大学毕业去搞推销家长还是竭力反对的;还有一个同学,多次求职未果后,竟然转行去做自己喜欢的电脑,现在已经拥有几家公司了。也许,人总要有一段时间就像被关在瓶子里的蜜蜂那样茫然失措,不知道哪条路是通向成功的捷径。也许我们并不需要急着找到摆脱困境的突破口,横冲直撞可能是最好的选择。其实,成功并没有什么秘诀,我们周围的那些成功者都是在横冲直撞的尝试中寻找到机会的。虽然经常被撞得头破血流,一次次失败,但最后都找到了适合自己的方向和空间。 问:在同样的实验中,苍蝇是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Những con ruồi đã làm như thế nào trong cùng một thí nghiệm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 一直朝一个方向飞
B. 放弃努力停止尝试
C. 横冲直撞不停碰壁
D. 不停地飞向光亮处
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在同样的实验中,苍蝇是怎么做的?). Phương án C (横冲直撞不停碰壁 — Hung hăng và chạy vào tường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
39
第 39 题:听录音,选择正确答案(录音中举“我”的同学的例子是为了说明什么?):
dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng jǔ “ wǒ” de tóng xué de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về bạn cùng lớp "của tôi" trong đoạn ghi âm là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有位教授做了这样一个实验:把几只蜜蜂放进一个平放的瓶子里,瓶底向着有光的一方,瓶口敞开。蜜蜂们都是向着光亮处不断飞动,却又不断撞在瓶壁上。最后,它们似乎都明白自己永远也飞不出这个瓶子了,谁也不再尝试,个个奄奄一息地落在瓶底。这时,教授把这些蜜蜂倒出来,把瓶子按原样放好,再放人几只苍蝇。苍蝇和蜜蜂不一样,它们除了向光亮处飞动外,还向其他方向飞行,或向上,或向下,或向逆光的方向。总之,它们不停地碰壁,但最终都飞出了狭小的瓶颈,它们用自己不懈的努力改变了像蜜蜂那样的命运。这是毕业那年老师在最后一节课上给我们讲的故事。那时,大家正面临就业的压力,人心惶煌,很多人对于自己的前途和命运更是一片迷茫。那天,老师讲完这个故事后,认真地对我们说:“三十岁以前,不要指望做出什么大成就。什么事情都可以尝试,横冲直撞、四处出击总比保守悲观、坐以待要高明得多。”转眼数年已过,我有个同学做营销,已经是大区经理了,要知道,当时他大学毕业去搞推销家长还是竭力反对的;还有一个同学,多次求职未果后,竟然转行去做自己喜欢的电脑,现在已经拥有几家公司了。也许,人总要有一段时间就像被关在瓶子里的蜜蜂那样茫然失措,不知道哪条路是通向成功的捷径。也许我们并不需要急着找到摆脱困境的突破口,横冲直撞可能是最好的选择。其实,成功并没有什么秘诀,我们周围的那些成功者都是在横冲直撞的尝试中寻找到机会的。虽然经常被撞得头破血流,一次次失败,但最后都找到了适合自己的方向和空间。 问:录音中举“我”的同学的例子是为了说明什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về bạn cùng lớp "của tôi" trong đoạn ghi âm là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 性格不同致命运不同
B. 求职中机遇的重要性
C. 尝试能增加成功概率
D. 命运把握在自己手里
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中举“我”的同学的例子是为了说明什么?). Phương án C (尝试能增加成功概率 — Cố gắng làm tăng khả năng thành công) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
40
第 40 题:听录音,选择正确答案(录音中说摆脱困境的最好选择是什么?):
dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng shuō bǎi tuō kùn jìng de zuì hǎo xuǎn zé shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Đoạn ghi âm nói gì là lựa chọn tốt nhất để thoát khỏi rắc rối?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 有位教授做了这样一个实验:把几只蜜蜂放进一个平放的瓶子里,瓶底向着有光的一方,瓶口敞开。蜜蜂们都是向着光亮处不断飞动,却又不断撞在瓶壁上。最后,它们似乎都明白自己永远也飞不出这个瓶子了,谁也不再尝试,个个奄奄一息地落在瓶底。这时,教授把这些蜜蜂倒出来,把瓶子按原样放好,再放人几只苍蝇。苍蝇和蜜蜂不一样,它们除了向光亮处飞动外,还向其他方向飞行,或向上,或向下,或向逆光的方向。总之,它们不停地碰壁,但最终都飞出了狭小的瓶颈,它们用自己不懈的努力改变了像蜜蜂那样的命运。这是毕业那年老师在最后一节课上给我们讲的故事。那时,大家正面临就业的压力,人心惶煌,很多人对于自己的前途和命运更是一片迷茫。那天,老师讲完这个故事后,认真地对我们说:“三十岁以前,不要指望做出什么大成就。什么事情都可以尝试,横冲直撞、四处出击总比保守悲观、坐以待要高明得多。”转眼数年已过,我有个同学做营销,已经是大区经理了,要知道,当时他大学毕业去搞推销家长还是竭力反对的;还有一个同学,多次求职未果后,竟然转行去做自己喜欢的电脑,现在已经拥有几家公司了。也许,人总要有一段时间就像被关在瓶子里的蜜蜂那样茫然失措,不知道哪条路是通向成功的捷径。也许我们并不需要急着找到摆脱困境的突破口,横冲直撞可能是最好的选择。其实,成功并没有什么秘诀,我们周围的那些成功者都是在横冲直撞的尝试中寻找到机会的。虽然经常被撞得头破血流,一次次失败,但最后都找到了适合自己的方向和空间。 问:录音中说摆脱困境的最好选择是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Đoạn ghi âm nói gì là lựa chọn tốt nhất để thoát khỏi rắc rối?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 勇于尝试
B. 等待时机
C. 他人相助
D. 变换方向
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说摆脱困境的最好选择是什么?). Phương án A (勇于尝试 — Dám thử) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
41
第 41 题:听录音,选择正确答案(皇帝三年不理朝政,实际上是在干什么?):
dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn huáng dì sān nián bù lǐ cháo zhèng, shí jì shang shì zài gàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Hoàng đế thực sự đang làm gì khi phớt lờ việc triều chính trong ba năm?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 古代有位皇帝,在他登基的头三年内毫无建树。他不理朝政,昼夜游戏,猜谜作乐,不听臣子的意见,并扬言:有敢进谏的,处以死刑。宫廷上下都十分着急,国家有这么个愚顽的国君怎么得了!看到这种状况,有位大臣决定冒死进宫规劝皇帝。皇帝对他说:“你知道,·我是不准谁提意见的,你现在为什么不怕死来提意见呢?”大臣说:“我来不是给您提意见的,我只是只大鸟,停留在南方的一座山上,整整三年了,它不动、不飞,也不叫。大王您说,这是只什么鸟呢?”皇帝稍作思考,便胸有成竹地说:“这只大鸟停在南方的大山上,整整三年没有动,目的是坚定自己已的思想和意志;它三年不飞,是在积蓄力量使自己羽翼丰满;它三年不叫,是在静观事态,酝酿声威。这只鸟尽管三年来一直没飞,可是一旦展翅腾飞必将冲天直上;尽管它三年来一直不叫,可是一旦鸣叫起来,必定会声振四方,惊世骇俗。-你放心吧,你的用意,我已经猜到了。”大臣惊喜地点点头,欣然离去。第二天,皇帝上朝处理国事。他根据三年来的明察暗访、调查研究和对大臣们政绩的考察情况,提拔了五位忠诚能干的大臣,罢免了十个奸诈无能的大臣。皇帝的决定和处事的魄力使文武百官大为佩服,大家都十分高兴。老百姓也都奔走相告,庆幸有了一位贤君。有大智慧的人并不急于表现自己,他们往往先蓄足底蕴,成竹在胸,一旦时机成熟,便会一鸣惊人。 问:皇帝三年不理朝政,实际上是在干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Hoàng đế thực sự đang làm gì khi phớt lờ việc triều chính trong ba năm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 昼夜游戏
B. 游山玩水
C. 猜谜作乐
D. 明察暗访
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (皇帝三年不理朝政,实际上是在干什么?). Phương án D (明察暗访 — Kiểm tra công khai và điều tra bí mật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
42
第 42 题:听录音,选择正确答案(这位皇帝实际上是一位怎样的君主?):
dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè wèi huáng dì shí jì shang shì yí wèi zěn yàng de jūn zhǔ?
Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Vị hoàng đế này rốt cuộc là loại quân chủ gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 古代有位皇帝,在他登基的头三年内毫无建树。他不理朝政,昼夜游戏,猜谜作乐,不听臣子的意见,并扬言:有敢进谏的,处以死刑。宫廷上下都十分着急,国家有这么个愚顽的国君怎么得了!看到这种状况,有位大臣决定冒死进宫规劝皇帝。皇帝对他说:“你知道,·我是不准谁提意见的,你现在为什么不怕死来提意见呢?”大臣说:“我来不是给您提意见的,我只是只大鸟,停留在南方的一座山上,整整三年了,它不动、不飞,也不叫。大王您说,这是只什么鸟呢?”皇帝稍作思考,便胸有成竹地说:“这只大鸟停在南方的大山上,整整三年没有动,目的是坚定自己已的思想和意志;它三年不飞,是在积蓄力量使自己羽翼丰满;它三年不叫,是在静观事态,酝酿声威。这只鸟尽管三年来一直没飞,可是一旦展翅腾飞必将冲天直上;尽管它三年来一直不叫,可是一旦鸣叫起来,必定会声振四方,惊世骇俗。-你放心吧,你的用意,我已经猜到了。”大臣惊喜地点点头,欣然离去。第二天,皇帝上朝处理国事。他根据三年来的明察暗访、调查研究和对大臣们政绩的考察情况,提拔了五位忠诚能干的大臣,罢免了十个奸诈无能的大臣。皇帝的决定和处事的魄力使文武百官大为佩服,大家都十分高兴。老百姓也都奔走相告,庆幸有了一位贤君。有大智慧的人并不急于表现自己,他们往往先蓄足底蕴,成竹在胸,一旦时机成熟,便会一鸣惊人。 问:这位皇帝实际上是一位怎样的君主?
Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Vị hoàng đế này rốt cuộc là loại quân chủ gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 愚顽的君主
B. 贤德的明君
C. 固执的君主
D. 无能的昏君
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这位皇帝实际上是一位怎样的君主?). Phương án B (贤德的明君 — vị vua đức hạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
43
第 43 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):
dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 古代有位皇帝,在他登基的头三年内毫无建树。他不理朝政,昼夜游戏,猜谜作乐,不听臣子的意见,并扬言:有敢进谏的,处以死刑。宫廷上下都十分着急,国家有这么个愚顽的国君怎么得了!看到这种状况,有位大臣决定冒死进宫规劝皇帝。皇帝对他说:“你知道,·我是不准谁提意见的,你现在为什么不怕死来提意见呢?”大臣说:“我来不是给您提意见的,我只是只大鸟,停留在南方的一座山上,整整三年了,它不动、不飞,也不叫。大王您说,这是只什么鸟呢?”皇帝稍作思考,便胸有成竹地说:“这只大鸟停在南方的大山上,整整三年没有动,目的是坚定自己已的思想和意志;它三年不飞,是在积蓄力量使自己羽翼丰满;它三年不叫,是在静观事态,酝酿声威。这只鸟尽管三年来一直没飞,可是一旦展翅腾飞必将冲天直上;尽管它三年来一直不叫,可是一旦鸣叫起来,必定会声振四方,惊世骇俗。-你放心吧,你的用意,我已经猜到了。”大臣惊喜地点点头,欣然离去。第二天,皇帝上朝处理国事。他根据三年来的明察暗访、调查研究和对大臣们政绩的考察情况,提拔了五位忠诚能干的大臣,罢免了十个奸诈无能的大臣。皇帝的决定和处事的魄力使文武百官大为佩服,大家都十分高兴。老百姓也都奔走相告,庆幸有了一位贤君。有大智慧的人并不急于表现自己,他们往往先蓄足底蕴,成竹在胸,一旦时机成熟,便会一鸣惊人。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 指出上级错误应该讲究策略
B. 领导者应虚心听取他人意见
C. 有大智慧的人未必急于表现
D. 做事应脚踏实地别急于求成
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án C (有大智慧的人未必急于表现 — Người có trí tuệ cao có thể không ham khoe khoang) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
44
第 44 题:听录音,选择正确答案(对于那名科考队员的“招惹”,毛毛虫最初是怎么做的?):
dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú nà míng kē kǎo duì yuán de “ zhāo rě”, máo máo chóng zuì chū shì zěn me zuò de?
Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Con sâu bướm ban đầu phản ứng thế nào trước sự “khiêu khích” của thành viên đoàn thám hiểm khoa học?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 北非丛林中生活着一个土著部落,他们常常食用一种毛毛虫,因此几乎家家户户都喂养这种虫子。一天,一支科学考察队来到了这个部落,当队员们看到这些养在瓦盆中的虫子时,不禁大声惊叫起来。原来,在他们刚刚踏上这片神秘的土地时,就有一个队员命丧这种虫子之口。事情是这样的:那天,他们正在露营休息,有个队员在树林中发现了一只五彩斑斓的毛毛虫。因为惊异于它的美丽,这个队员忍不住拿起一截树枝去拨弄它。不论这虫子怎么躲避,他的树枝总能触及它的身体。于是,虫子顺着树枝爬上了他的手腕,他非常欣喜。然而,不幸的事情发生了,这只虫子伸出刺猛地刺了他一下,很快,这个队员由全身肿胀到面部发黑,不一会儿,就跌倒在地上痛苦地抽搐。其他队员拿出解毒的药品,但最终也没能挽回他的生命。当队长讲完这件事后,这些土著人无异于听到了天方夜谭。科考队员觉得自己应该对这些土著人的生命负责,于是牵来一只羊,然后队长戴上厚厚的皮手套,从瓦盆中拿起一条虫子,使劲在羊身上摩擦。不堪擦拔的虫子终于伸出了头侧的刺,狠狠地插入了羊的身体。不一会儿,羊哀鸣倒地,一条鲜活的生命就这样逝去了。世世代代将毛毛虫当做美味的土著人目睹了这惊心动魄的一幕,这才知道毛毛虫恐怖的一面。为了不让部落的人被毛毛虫伤害,部落长老下令,每家每户都要立即将喂养的毛毛虫消灭掉。然而,从这以后,一个更可怕的现象出现了。这个部落的许多人四肢开始化,不久原因一定在于不再进食毛毛虫。好在这种虫子树林中到处都是,他们立即找回足够的毛毛虫,按照传统的方法,把它们捣碎后服用,那些瘫痪的人果然重新站了起来。这一奇妙的现象很快被一些科学家发现了。经过一番艰苦细致的研究,科学家们发现:这种毛毛虫的确有剧毒,而且毒性在世界上位于前五名之列,与深海海蛇的毒性相仿。同时,这种虫子的身体内含有一种天然的抗凝血元素,对于大量摄取动物脂肪的那些土著人来说,食用它们能起到有效抑制血栓的作用。可是为什么它们刺起人和动物来是有毒的,整体捣碎食用反而无事呢?后来进一步的研究发现,它们刺人时都是因为受到对方的攻击,在长时间的攻击下,它们会愤怒,剧烈的毒性也由此爆发出来;而部落人则是在毛毛虫处于平静状态时迅速将其捣碎并食用的。 问:对于那名科考队员的“招惹”,毛毛虫最初是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Con sâu bướm ban đầu phản ứng thế nào trước sự “khiêu khích” của thành viên đoàn thám hiểm khoa học?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 逃走
B. 反击
C. 躲避
D. 欣喜
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于那名科考队员的“招惹”,毛毛虫最初是怎么做的?). Phương án C (躲避 — tránh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
45
第 45 题:听录音,选择正确答案(关于毛毛虫的叙述,不符合这段话的是哪一项?):
dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú máo máo chóng de xù shù, bù fú hé zhè duàn huà de shì nǎ yí xiàng?
Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Câu nào nói về sâu bướm không nhất quán với đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 北非丛林中生活着一个土著部落,他们常常食用一种毛毛虫,因此几乎家家户户都喂养这种虫子。一天,一支科学考察队来到了这个部落,当队员们看到这些养在瓦盆中的虫子时,不禁大声惊叫起来。原来,在他们刚刚踏上这片神秘的土地时,就有一个队员命丧这种虫子之口。事情是这样的:那天,他们正在露营休息,有个队员在树林中发现了一只五彩斑斓的毛毛虫。因为惊异于它的美丽,这个队员忍不住拿起一截树枝去拨弄它。不论这虫子怎么躲避,他的树枝总能触及它的身体。于是,虫子顺着树枝爬上了他的手腕,他非常欣喜。然而,不幸的事情发生了,这只虫子伸出刺猛地刺了他一下,很快,这个队员由全身肿胀到面部发黑,不一会儿,就跌倒在地上痛苦地抽搐。其他队员拿出解毒的药品,但最终也没能挽回他的生命。当队长讲完这件事后,这些土著人无异于听到了天方夜谭。科考队员觉得自己应该对这些土著人的生命负责,于是牵来一只羊,然后队长戴上厚厚的皮手套,从瓦盆中拿起一条虫子,使劲在羊身上摩擦。不堪擦拔的虫子终于伸出了头侧的刺,狠狠地插入了羊的身体。不一会儿,羊哀鸣倒地,一条鲜活的生命就这样逝去了。世世代代将毛毛虫当做美味的土著人目睹了这惊心动魄的一幕,这才知道毛毛虫恐怖的一面。为了不让部落的人被毛毛虫伤害,部落长老下令,每家每户都要立即将喂养的毛毛虫消灭掉。然而,从这以后,一个更可怕的现象出现了。这个部落的许多人四肢开始化,不久原因一定在于不再进食毛毛虫。好在这种虫子树林中到处都是,他们立即找回足够的毛毛虫,按照传统的方法,把它们捣碎后服用,那些瘫痪的人果然重新站了起来。这一奇妙的现象很快被一些科学家发现了。经过一番艰苦细致的研究,科学家们发现:这种毛毛虫的确有剧毒,而且毒性在世界上位于前五名之列,与深海海蛇的毒性相仿。同时,这种虫子的身体内含有一种天然的抗凝血元素,对于大量摄取动物脂肪的那些土著人来说,食用它们能起到有效抑制血栓的作用。可是为什么它们刺起人和动物来是有毒的,整体捣碎食用反而无事呢?后来进一步的研究发现,它们刺人时都是因为受到对方的攻击,在长时间的攻击下,它们会愤怒,剧烈的毒性也由此爆发出来;而部落人则是在毛毛虫处于平静状态时迅速将其捣碎并食用的。 问:关于毛毛虫的叙述,不符合这段话的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Câu nào nói về sâu bướm không nhất quán với đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 常常攻击人畜并致其于死地
B. 体内含有天然的抗凝血元素
C. 含有与深海海蛇相仿的毒性
D. 与当地的土著部落和平共处
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于毛毛虫的叙述,不符合这段话的是哪一项?). Phương án A (常常攻击人畜并致其于死地 — Thường tấn công người và động vật và khiến chúng chết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
46
第 46 题:听录音,选择正确答案(在什么情况下食用这种毛毛虫是安全的?):
dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài shén me qíng kuàng xià shí yòng zhè zhǒng máo máo chóng shì ān quán de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
出其不意去掉它的刺并捣碎chū qí bú yì qù diào tā de cì bìng dǎo suì
B
在平静状态下将它迅速捣碎zài píng jìng zhuàng tài xià jiāng tā xùn sù dǎo suì
Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Trong trường hợp nào có thể ăn loài sâu bướm này một cách an toàn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 北非丛林中生活着一个土著部落,他们常常食用一种毛毛虫,因此几乎家家户户都喂养这种虫子。一天,一支科学考察队来到了这个部落,当队员们看到这些养在瓦盆中的虫子时,不禁大声惊叫起来。原来,在他们刚刚踏上这片神秘的土地时,就有一个队员命丧这种虫子之口。事情是这样的:那天,他们正在露营休息,有个队员在树林中发现了一只五彩斑斓的毛毛虫。因为惊异于它的美丽,这个队员忍不住拿起一截树枝去拨弄它。不论这虫子怎么躲避,他的树枝总能触及它的身体。于是,虫子顺着树枝爬上了他的手腕,他非常欣喜。然而,不幸的事情发生了,这只虫子伸出刺猛地刺了他一下,很快,这个队员由全身肿胀到面部发黑,不一会儿,就跌倒在地上痛苦地抽搐。其他队员拿出解毒的药品,但最终也没能挽回他的生命。当队长讲完这件事后,这些土著人无异于听到了天方夜谭。科考队员觉得自己应该对这些土著人的生命负责,于是牵来一只羊,然后队长戴上厚厚的皮手套,从瓦盆中拿起一条虫子,使劲在羊身上摩擦。不堪擦拔的虫子终于伸出了头侧的刺,狠狠地插入了羊的身体。不一会儿,羊哀鸣倒地,一条鲜活的生命就这样逝去了。世世代代将毛毛虫当做美味的土著人目睹了这惊心动魄的一幕,这才知道毛毛虫恐怖的一面。为了不让部落的人被毛毛虫伤害,部落长老下令,每家每户都要立即将喂养的毛毛虫消灭掉。然而,从这以后,一个更可怕的现象出现了。这个部落的许多人四肢开始化,不久原因一定在于不再进食毛毛虫。好在这种虫子树林中到处都是,他们立即找回足够的毛毛虫,按照传统的方法,把它们捣碎后服用,那些瘫痪的人果然重新站了起来。这一奇妙的现象很快被一些科学家发现了。经过一番艰苦细致的研究,科学家们发现:这种毛毛虫的确有剧毒,而且毒性在世界上位于前五名之列,与深海海蛇的毒性相仿。同时,这种虫子的身体内含有一种天然的抗凝血元素,对于大量摄取动物脂肪的那些土著人来说,食用它们能起到有效抑制血栓的作用。可是为什么它们刺起人和动物来是有毒的,整体捣碎食用反而无事呢?后来进一步的研究发现,它们刺人时都是因为受到对方的攻击,在长时间的攻击下,它们会愤怒,剧烈的毒性也由此爆发出来;而部落人则是在毛毛虫处于平静状态时迅速将其捣碎并食用的。 问:在什么情况下食用这种毛毛虫是安全的?
Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Trong trường hợp nào có thể ăn loài sâu bướm này một cách an toàn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 出其不意去掉它的刺并捣碎
B. 在平静状态下将它迅速捣碎
C. 激怒它,让它释放出剧毒
D. 直接一口吞下整个毛毛虫
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在什么情况下食用这种毛毛虫是安全的?). Phương án B (在平静状态下将它迅速捣碎 — Nghiền nát nó nhanh chóng trong trạng thái bình tĩnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
47
第 47 题:听录音,选择正确答案(下面哪项属于地震的次生灾害?):
dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià miàn nǎ xiàng shǔ yú dì zhèn de cì shēng zāi hài?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây là thảm họa thứ cấp của động đất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。 问:下面哪项属于地震的次生灾害?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây là thảm họa thứ cấp của động đất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 桥梁断裂
B. 通信中断
C. 山体滑坡
D. 管道断裂
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项属于地震的次生灾害?). Phương án B (通信中断 — gián đoạn liên lạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
48
第 48 题:听录音,选择正确答案(下面哪项与震源的运动有关?):
dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià miàn nǎ xiàng yǔ zhèn yuán de yùn dòng yǒu guān?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây liên quan đến chuyển động của nguồn động đất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。 问:下面哪项与震源的运动有关?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây liên quan đến chuyển động của nguồn động đất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 地震的持续时间
B. 表土松垮和崩裂
C. 地表断层及裂缝
D. 道路两旁的裂缝
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项与震源的运动有关?). Phương án C (地表断层及裂缝 — Các đứt gãy và vết nứt bề mặt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
49
第 49 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不符合这段话的内容?):
dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù fú hé zhè duàn huà de nèi róng?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。 问:下列哪项不符合这段话的内容?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 地表断裂都直接跟震源的运动相联系
B. 横波产生水平晃动造成地震主要灾害
C. 地震时,房屋和建筑物首先遭到破坏
D. 地震时,人们首先感到的是地震纵波
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话的内容?). Phương án A (地表断裂都直接跟震源的运动相联系 — Các đứt gãy bề mặt có liên quan trực tiếp đến sự chuyển động của nguồn động đất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
50
第 50 题:听录音,选择正确答案(这段话主要介绍了哪方面的内容?):
dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le nǎ fāng miàn de nèi róng?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。 问:这段话主要介绍了哪方面的内容?
Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
A. 地震的预防知识
B. 地震的各种现象
C. 地震产生的原因
D. 地震造成的危害
Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要介绍了哪方面的内容?). Phương án D (地震造成的危害 — Những mối nguy hiểm do động đất gây ra) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.