Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
125 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H51331 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H51331 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.
第1题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Anh hắt xì mãi, có phải bị cảm rồi không? Nam: Không đến mức đó đâu, anh thấy là do nhiệt độ điều hòa thấp quá. Hỏi: Nam tại sao lại hắt xì?
第6题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Hôm qua Tiểu Lý bên công ty môi giới gọi điện cho em, nhưng em không có nhà. Nữ: Cảm ơn anh, cậu ấy vừa gọi lại cho em rồi, em đang nhờ cậu ấy tìm nhà giúp đây. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
第12题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Khí hậu phương Nam quả nhiên tương đối ẩm ướt, ở Tây An chúng ta rất ít khi mưa to thế này. Nữ: Đúng vậy, người phương Bắc các anh mới đến đây chắc chắn sẽ không quen. : Dựa theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
第17题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Trưa nay anh ăn ít thế, chắc không phải là đang giảm cân đấy chứ? Nam: Không đâu, dạo này răng tôi đau dữ dội lắm, chẳng có chút cảm giác thèm ăn nào. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
第23题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Vội vàng thế, đã xảy ra chuyện gì vậy? Nữ: Máy tính của tôi bị treo rồi, dữ liệu vừa nhập vào còn chưa kịp lưu lại, thế là mất sạch. Nam: Tình huống này tôi cũng gặp phải rồi, lần sau nhớ lưu lại bất cứ lúc nào nhé. Nữ: Vâng, tôi rút kinh nghiệm rồi. Hỏi: Nữ đã gặp phải rắc rối gì?
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 还 (hái: Vẫn); 天 (tiān: trời, bầu trời); 练 (liàn: luyện tập); 武术 (wǔ shù: võ thuật, võ học Trung Hoa).
第34题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 从 (cóng: từ); 马 (mǎ: con ngựa); 身上 (shēnshang: trên người, trên cơ thể); 得到 (dédào: nhận được, đạt được); 启发 (qǐ fā: khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng).
第39题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 监狱 (jiān yù: nhà tù, trại giam, trại cải tạo); 里 (lǐ: bên trong, trong); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 人 (rén: người); 书信 (shūxìn: thư từ trao đổi); 一般 (yī bān: trung bình).
第45题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 成语 (chéng yǔ: thành ngữ); 叫 (jiào: tên là, gọi); 成 (chéng: thành, hoàn thành).
心理学家认为,离不开手机反映了都市人对信息和人际关系的不安。 不可(49),手机是一个伟大的_(50)_,但它的出现也带来了问题。对现代人 来说,手机既使沟通变得无处不在,也让用手机的人无处可逃。人们的工作和 生活都可以_(51)_被手机打扰,同时又变得越来越离不开它。甚至会因为_(52)_, 害怕别人找不到你,害怕丢失哪怕一条信息。
Dịch nghĩa: ,。 (49),_(50)_,。 ,,。 _(51)_,。_(52)_, ,。 [Điền từ câu 51: ]
农村的小路上,父亲挑着满满一大袋土豆,这一袋足有200斤重,但他走起 路来却仍很快,把我远远地(53)在后面。明明是同时出发的,但走着走着我就落 后了不少。我小跑着再次赶上父亲,可是不久之后又落在了他身后。 我有些(54),就问父亲:“你挑着这么重的东西为什么反而比我走得还快 呢?”父亲望着我,(55)了一会儿说:“这担子重,有压力,不走不行。你身上 没压力,当然可以慢慢走啊!” 直到多年以后我才明白父亲的话。是的,在人生路上(56),有压力才会有动 力,才能在人生的路上大步向前。
Dịch nghĩa: ,(56), ,。 [Điền từ câu 56: ]
世界上大多数的植物都是开花的。植物开花,不只是为了好看,而是有更重要的目的。一些颜色鲜艳、香气扑鼻的花朵能吸引蜜蜂、蝴蝶来帮它们传播花粉。而另一些样子普通、没有香气的花,只能由风来传播花粉。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 世界 (shì jiè: thế giới); 上 (shàng: trên, lên); 大多数 (dàduōshù: đại đa số, phần lớn mọi người); 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải).
一般来说,哭会影响人的身体健康,特别是心脏的功能。不少人哭了以后会睡不好觉,还会影响心情和学习、工作的效率。但是,当人面对巨大痛苦或受到沉重打击时,哭出声、流出泪反而更有利于心情的恢复。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一般来说 (yìbān láishuō: nói chung, thông thường mà nói); 哭 (kū: khóc); 会 (huì: biết, sẽ); 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng); 人 (rén: người); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe).
在大自然中,用声音作为通信工具的动物有很多。 许多鸟的叫声甜美多变,它们是出色的歌唱家。据统 计,全世界的鸟类语言共有两三千种,和人类语言的 种类不相上下。有些动物学家对鸟类的各种语言进行 了研究,并编成了一本《鸟类语言词典》,这本词典是 很有用处的。比如说,空中的飞鸟对飞机来说是个很 大的威胁,因为飞鸟虽小,却能像子弹一样击穿飞机,使飞机坠毁。现在很多机 场已建立了鸟语广播台,播放令鸟类惊恐的叫声,以便驱散飞鸟,使飞机安全起 降。 动物的语言千变万化,含义各不相同。有一种鼠类在发现猫等陆地天敌时, 会发出一连串短促的叫声;如果威胁来自空中,它会发出另一种长长的叫声。母 鸡可以用7种不同的声音来报警,它的同伴们一听便知。 第73题:鸟语广播台的作用是:
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 大自然 (dàzìrán: mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 用 (yòng: sử dụng); 声音 (shēng yīn: âm thanh); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là).
帮领导管理名片是一项非常重要的工作,因为名片是与领导有交往的人员的 基本资料。而记住别人的名字是最能让对方高兴的事情了,对方会觉得:“看起 来我给他留下的印象不错嘛。”而且,名字被别人记住会让人们觉得自已受到了 重视,从而心情愉快。听到别人准确无误地叫出自已的名字时,人们往往会不自 觉地对对方产生好感。 在与别人交谈或者互相介绍的时候,记住别人的名字是很 重要的。假如见到一个以前曾经见过的人,却还要问:“不好意 思,请问您怎么称呼?”那么对方一定会感到失望。相反,如 果能自然地叫出对方的名字,双方也会很容易建立友好的关系, 因为大家都会把对方看成是自己的熟人。 数一数社会上的成功人士,不少都善于记住别人的名字。 比如,作为一位集团总裁,如果不仅能记住领导层的名字,还 能叫出一部分普通员工的名字,那么他一定会赢得大家的喜爱。 如果遇到比较少见或是比较难读的名字,就应该多多练习。等到下次再见面 时,如果一下子叫出对方的名字,那一定能给对方带来惊喜。因为别人都经常读 错的字,而你能够读得准确无误。 第78题:遇到比较难读的名字时,应该:
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu); 管理 (guǎn lǐ: quản lý); 名片 (míng piàn: danh thiếp, card visit); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một).
每天都有大把最新口味的巧克力可以吃,还能领着 一年十几万的丰厚薪水,这就是王先生所从事的世界上 “最甜蜜”的工作。不过,由于健康亮起了红灯,他不 得不做出一个困难的决定:放弃这份“甜蜜”。 王先生从事了20年的专业巧克力杂志的编辑工作, 他的主要任务之一便是试吃各种巧克力,然后写文章对 它们的口味进行评价。工作期间,他每个月都要品尝上百种巧克力新品,而他总 共吃过的巧克力已经超过了三万种。 由于工作认真、业务熟练,近年来他更是获得了几家世界顶级巧克力制造商 的邀请,成为了他们的专业试吃员,从而有了更多试吃巧克力新品的机会。 可这份在别人看来非常甜蜜的工作,现在在王先生那里却成了一个很大的问 题。由于每天吃大量的巧克力,王先生的体重已经达到了120公斤。在一次体检 中,他被查出血压、血脂偏高。医生告诉他,如果继续工作下去,他的健康将受 到威胁。 面对这样的结果,王先生很矛盾。在他看来,巧克力试吃员确实是一份好工 作,不但收入高,而且自已也做得得心应手。但是,每天从早上9点到下午5 点要吃掉将近一公斤重的巧克力,这确实是给身体造成了巨大的负担。 也正因为如此,王先生最终决定放弃这份工作,去做一份不那么“甜蜜”, 却相对健康的工作。 第84题:王先生的工作内容是:
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 大 (dà: to, lớn); 把 (bǎ: cầm, nắm).
我们每天都在使用语言,但并不是所有的人都 知道语言的力量有多么强大。一句话可以改变一个 人的命运,可以让一个人成功,也能让一个人失败。 遇到一件事情,我们的语言可以是积极的,也 可以是消极的,其产生的结果完全不一样。有的人 遇到难题、不知所措时喜欢抱怨,喜欢说一些消极 的话。比如“我怎么这么倒霉?太糟糕了!”或者“完了,我肯定不行。”等等。 这些话,不管是对别人说的还是对自已说的,都会产生不良影响。因为我们使用 的语言都会存储在大脑中,大脑会按照这些语言命令来工作。如果我们能有意识 地多输入积极的语言信号,结果就会完全不同。遇到了困难,我们就对自已说: “我一定可以的,这点儿困难不算什么。”那么,我们很可能受到这些话的鼓励, 采取积极的应对措施、克服困难。 请记住,我们所说的每一句话,都会在自己身上产生影响。虽然这些影响可 能是暂时无法看到的,但是经过长期积累,就会潜移默化地影响我们的思维模式 和行为方式。每天多输入正面积极的语言,一两天可能看不见效果,但是十年八 年坚持下来,你就会发现自已成为了一个更快乐、更向上的人。 第89题:根据上文,下列哪项正确?
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 都 (dōu: tất cả); 在 (zài: ở, tại, đang); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng).
他 / 机会 / 把握 / 很善于
Dịch nghĩa: Anh ấy rất giỏi nắm bắt cơ hội.