Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H407102026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã đề H407102026 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H407102026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nhiều người đi làm vì muốn kịp tiến độ dự án thường hy sinh giấc ngủ buổi tối để thức khuya liên tục. Nhưng các chuyên gia y tế chỉ ra rằng, thiếu ngủ kéo dài sẽ dẫn tới mất tập trung, giảm khả năng phán đoán đưa ra quyết định, trái lại khiến công việc phát sinh vô số lỗi sai. Đảm bảo giấc ngủ chất lượng cao từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm mới là nền tảng duy trì năng lượng dồi dào và làm việc hiệu quả.
★ Khẳng định: Duy trì giấc ngủ đầy đủ giúp ích cho công việc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 许多职场人为了赶项目进度,经常牺牲晚上的睡眠时间连续熬夜。但医学专家指出,长期睡眠不足会导致注意力涣散、决策判断力下降,反而让工作错误百出。保证每晚七到八小时的高质量睡眠,才是保持充沛精力与高效工作的基础。 ★ 保持充足的睡眠对工作有帮助。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nhiều người đi làm vì muốn kịp tiến độ dự án thường hy sinh giấc ngủ buổi tối để thức khuya liên tục. Nhưng các chuyên gia y tế chỉ ra rằng, thiếu ngủ kéo dài sẽ dẫn tới mất tập trung, giảm khả năng phán đoán đưa ra quyết định, trái lại khiến công việc phát sinh vô số lỗi sai. Đảm bảo giấc ngủ chất lượng cao từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm mới là nền tảng duy trì năng lượng dồi dào và làm việc hiệu quả. ★ Khẳng định: Duy trì giấc ngủ đầy đủ giúp ích cho công việc.
Nhận định trong đề bài: ★ 保持充足的睡眠对工作有帮助。
Phân tích đối chiếu: ★ 保持充足的睡眠对工作有帮助。 Đoạn văn khẳng định: “保证每晚七到八小时的高质量睡眠,才是保持充沛精力与高效工作的基础”.
jìn nián lái, suí zhe guó jiā dà lì tuī guǎng xīn néng yuán qì chē、 guān tíng gāo wū rǎn gōng chǎng yǐ jí dà miàn jī zhí shù zào lín, xǔ duō dài chéng shì de kōng qì zhì liàng dé dào le shí fēn xiǎn zhù de gǎi shàn, lán tiān bái yún de tiān shù bǐ wǔ nián qián dà fú zēng jiā, shì mín men de shēng huó huán jìng yuè lái yuè yí jū qīng xīn。 xiàn dài chéng shì kōng qì zhì liàng yuè lái yuè chà。
jìn nián lái, suí zhe guó jiā dà lì tuī guǎng xīn néng yuán qì chē、 guān tíng gāo wū rǎn gōng chǎng yǐ jí dà miàn jī zhí shù zào lín, xǔ duō dài chéng shì de kōng qì zhì liàng dé dào le shí fēn xiǎn zhù de gǎi shàn, lán tiān bái yún de tiān shù bǐ wǔ nián qián dà fú zēng jiā, shì mín men de shēng huó huán jìng yuè lái yuè yí jū qīng xīn。 xiàn dài chéng shì kōng qì zhì liàng yuè lái yuè chà。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Những năm gần đây, nhờ nhà nước tích cực quảng bá xe năng lượng mới, đóng cửa các nhà máy gây ô nhiễm nặng và đẩy mạnh trồng rừng trên diện rộng, chất lượng không khí của nhiều đô thị lớn đã được cải thiện vô cùng rõ rệt, số ngày trời xanh mây trắng tăng vọt so với 5 năm trước, môi trường sống của người dân ngày càng trong lành đáng sống.
★ Khẳng định: Chất lượng không khí ở các đô thị hiện đại ngày càng trở nên tồi tệ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 近年来,随着国家大力推广新能源汽车、关停高污染工厂以及大面积植树造林,许多大城市的空气质量得到了十分显著的改善,蓝天白云的天数比五年前大幅增加,市民们的生活环境越来越宜居清新。 ★ 现代城市空气质量越来越差。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Những năm gần đây, nhờ nhà nước tích cực quảng bá xe năng lượng mới, đóng cửa các nhà máy gây ô nhiễm nặng và đẩy mạnh trồng rừng trên diện rộng, chất lượng không khí của nhiều đô thị lớn đã được cải thiện vô cùng rõ rệt, số ngày trời xanh mây trắng tăng vọt so với 5 năm trước, môi trường sống của người dân ngày càng trong lành đáng sống. ★ Khẳng định: Chất lượng không khí ở các đô thị hiện đại ngày càng trở nên tồi tệ.
Nhận định trong đề bài: ★ 现代城市空气质量越来越差。
Phân tích đối chiếu: ★ 现代城市空气质量越来越差。 Đoạn văn nêu rõ: “空气质量得到了十分显著的改善,蓝天白云的天数比五年前大幅增加” (chất lượng không khí cải thiện rõ rệt). Câu khẳng định nói ngày càng xấu đi là SAI (×).
sú huà shuō “ tái shàng yì fēn zhōng, tái xià shí nián gōng”。 wú lùn shì xué xí gāng qín、 gǔ zhēng hái shì xiǎo tí qín, jǐn píng yì shí de rè qíng shì yuǎn yuǎn bú gòu de。 zhǐ yǒu nài dé zhù jì mò, rì fù yí rì dì jiān chí jī chǔ zhǐ fǎ liàn xí, shǒu zhǐ cái néng zhú jiàn chǎn shēng líng mǐn de jī ròu jì yì, zuì zhōng tán zòu chū dòng tīng yuè ěr de xuán lǜ。 xué qín xū yào chí zhī yǐ héng de liàn xí。
sú huà shuō “ tái shàng yì fēn zhōng, tái xià shí nián gōng”。 wú lùn shì xué xí gāng qín、 gǔ zhēng hái shì xiǎo tí qín, jǐn píng yì shí de rè qíng shì yuǎn yuǎn bú gòu de。 zhǐ yǒu nài dé zhù jì mò, rì fù yí rì dì jiān chí jī chǔ zhǐ fǎ liàn xí, shǒu zhǐ cái néng zhú jiàn chǎn shēng líng mǐn de jī ròu jì yì, zuì zhōng tán zòu chū dòng tīng yuè ěr de xuán lǜ。 xué qín xū yào chí zhī yǐ héng de liàn xí。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Tục ngữ có câu "Một phút trên sân khấu, mười năm công phu dưới khán đài". Cho dù là học đàn piano, cổ tranh hay đàn vĩ cầm, chỉ dựa vào nhiệt huyết nhất thời là hoàn toàn không đủ. Chỉ có chịu được sự cô đơn tẻ nhạt, ngày này qua ngày khác kiên trì luyện ngón cơ bản, ngón tay mới dần hình thành trí nhớ cơ bắp nhạy bén, cuối cùng mới gảy nên những giai điệu êm ái lay động lòng người.
★ Khẳng định: Học đàn cần có sự luyện tập kiên trì bền bỉ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 俗话说“台上一分钟,台下十年功”。无论是学习钢琴、古筝还是小提琴,仅凭一时的热情是远远不够的。只有耐得住寂寞,日复一日地坚持基础指法练习,手指才能逐渐产生灵敏的肌肉记忆,最终弹奏出动听悦耳的旋律。 ★ 学琴需要持之以恒的练习。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Tục ngữ có câu "Một phút trên sân khấu, mười năm công phu dưới khán đài". Cho dù là học đàn piano, cổ tranh hay đàn vĩ cầm, chỉ dựa vào nhiệt huyết nhất thời là hoàn toàn không đủ. Chỉ có chịu được sự cô đơn tẻ nhạt, ngày này qua ngày khác kiên trì luyện ngón cơ bản, ngón tay mới dần hình thành trí nhớ cơ bắp nhạy bén, cuối cùng mới gảy nên những giai điệu êm ái lay động lòng người. ★ Khẳng định: Học đàn cần có sự luyện tập kiên trì bền bỉ.
Nhận định trong đề bài: ★ 学琴需要持之以恒的练习。
Phân tích đối chiếu: ★ 学琴需要持之以恒的练习。 Đoạn văn nhấn mạnh: “只有耐得住寂寞,日复一日地坚持基础指法练习... 弹奏出动听悦耳的旋律”.
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa hè nóng nực, nước ngọt có ga ướp lạnh tuy uống vào cực kỳ sảng khoái đã khát, nhưng bên trong chứa hàm lượng đường, hương liệu và axit photphoric rất lớn, uống nhiều lâu dài không chỉ dễ gây sâu răng và loãng xương mà còn làm tăng nguy cơ béo phì. Các bác sĩ đều khuyên rằng, nguồn nước bù ẩm tốt nhất cho cơ thể luôn luôn là nước lọc đun sôi để ấm thuần khiết.
★ Khẳng định: Uống nước ngọt có ga tốt cho sức khỏe hơn uống nước lọc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 炎炎夏日,冰镇碳酸饮料虽然喝起来十分过瘾解渴,但其中含有大量的糖分、香精和磷酸,长期大量饮用不仅容易引发龋齿和骨质疏松,还会大大增加患肥胖症的概率。医生一致建议大家,最好的补水来源始终是纯净温和的白开水。 ★ 喝碳酸饮料比喝白开水更健康。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Mùa hè nóng nực, nước ngọt có ga ướp lạnh tuy uống vào cực kỳ sảng khoái đã khát, nhưng bên trong chứa hàm lượng đường, hương liệu và axit photphoric rất lớn, uống nhiều lâu dài không chỉ dễ gây sâu răng và loãng xương mà còn làm tăng nguy cơ béo phì. Các bác sĩ đều khuyên rằng, nguồn nước bù ẩm tốt nhất cho cơ thể luôn luôn là nước lọc đun sôi để ấm thuần khiết. ★ Khẳng định: Uống nước ngọt có ga tốt cho sức khỏe hơn uống nước lọc.
Nhận định trong đề bài: ★ 喝碳酸饮料比喝白开水更健康。
Phân tích đối chiếu: ★ 喝碳酸饮料比喝白开水更健康。 Đoạn văn khẳng định: nước lọc đun sôi là nguồn bổ sung nước tốt nhất, còn nước ngọt có ga nhiều đường gây sâu răng béo phì. Câu đề bài nói nước ngọt có ga tốt hơn nước lọc là SAI (×).
xīn lǐ xué yán jiū fā xiàn, zài shè jiāo chǎng hé zhōng, yí gè fù yǒu yōu mò gǎn de rén wǎng wǎng gèng shòu huān yíng。 shàn yì ér jī zhì de wán xiào bù jǐn néng gòu xùn sù dǎ pò chū cì xiāng shí shí de gān gà lěng chǎng, hái néng yǒu xiào huà jiě rì cháng gōu tōng zhōng de jǐn zhāng qì fēn, ràng bǐ cǐ de jiāo wǎng biàn de gèng jiā qīng sōng yú kuài。 yōu mò gǎn néng lā jìn rén yǔ rén zhī jiān de jù lí。
xīn lǐ xué yán jiū fā xiàn, zài shè jiāo chǎng hé zhōng, yí gè fù yǒu yōu mò gǎn de rén wǎng wǎng gèng shòu huān yíng。 shàn yì ér jī zhì de wán xiào bù jǐn néng gòu xùn sù dǎ pò chū cì xiāng shí shí de gān gà lěng chǎng, hái néng yǒu xiào huà jiě rì cháng gōu tōng zhōng de jǐn zhāng qì fēn, ràng bǐ cǐ de jiāo wǎng biàn de gèng jiā qīng sōng yú kuài。 yōu mò gǎn néng lā jìn rén yǔ rén zhī jiān de jù lí。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nghiên cứu tâm lý học phát hiện rằng, trong các dịp giao tiếp xã hội, một người giàu khiếu hài hước thường được mọi người yêu mến hơn. Những câu nói đùa hóm hỉnh thiện ý không chỉ nhanh chóng phá tan bầu không khí ngượng ngùng lúc mới gặp gỡ, mà còn hóa giải hiệu quả sự căng thẳng trong giao tiếp thường ngày, giúp mối quan hệ giữa người với người trở nên nhẹ nhàng vui vẻ hơn.
★ Khẳng định: Khiếu hài hước có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学研究发现,在社交场合中,一个富有幽默感的人往往更受欢迎。善意而机智的玩笑不仅能够迅速打破初次相识时的尴尬冷场,还能有效化解日常沟通中的紧张气氛,让彼此的交往变得更加轻松愉快。 ★ 幽默感能拉近人与人之间的距离。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Nghiên cứu tâm lý học phát hiện rằng, trong các dịp giao tiếp xã hội, một người giàu khiếu hài hước thường được mọi người yêu mến hơn. Những câu nói đùa hóm hỉnh thiện ý không chỉ nhanh chóng phá tan bầu không khí ngượng ngùng lúc mới gặp gỡ, mà còn hóa giải hiệu quả sự căng thẳng trong giao tiếp thường ngày, giúp mối quan hệ giữa người với người trở nên nhẹ nhàng vui vẻ hơn. ★ Khẳng định: Khiếu hài hước có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người.
Nhận định trong đề bài: ★ 幽默感能拉近人与人之间的距离。
Phân tích đối chiếu: ★ 幽默感能拉近人与人之间的距离。 Đoạn văn nêu: “打破初次相识时的尴尬冷场,还能有效化解日常沟通中的紧张气氛,让彼此的交往变得更加轻松愉快”.
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Để đảm bảo an toàn chuyến bay, quy định an ninh hàng không dân dụng yêu cầu rõ ràng mọi hành khách trong suốt quá trình máy bay cất cánh, bay hành trình và hạ cánh, điện thoại di động bắt buộc phải ở chế độ máy bay hoặc tắt nguồn, nghiêm cấm sử dụng điện thoại để đàm thoại thoại hoặc kết nối mạng di động tế bào, tránh gây nhiễu điện từ cho các thiết bị điều hướng tinh vi trên máy bay.
★ Khẳng định: Khi đi máy bay có thể tùy ý sử dụng điện thoại để gọi điện.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 为了确保飞行安全,民航安全规定明确要求所有旅客在飞机起飞、巡航和降落的全过程中,手机必须处于飞行模式或者关机状态,严禁使用手机进行语音通话或连接蜂窝移动网络,以免对机载精密导航设备产生电磁干扰。 ★ 乘飞机时可以随意使用手机通话。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Để đảm bảo an toàn chuyến bay, quy định an ninh hàng không dân dụng yêu cầu rõ ràng mọi hành khách trong suốt quá trình máy bay cất cánh, bay hành trình và hạ cánh, điện thoại di động bắt buộc phải ở chế độ máy bay hoặc tắt nguồn, nghiêm cấm sử dụng điện thoại để đàm thoại thoại hoặc kết nối mạng di động tế bào, tránh gây nhiễu điện từ cho các thiết bị điều hướng tinh vi trên máy bay. ★ Khẳng định: Khi đi máy bay có thể tùy ý sử dụng điện thoại để gọi điện.
Nhận định trong đề bài: ★ 乘飞机时可以随意使用手机通话。
Phân tích đối chiếu: ★ 乘飞机时可以随意使用手机通话。 Đoạn văn nêu: “严禁使用手机进行语音通话... 以免对机载精密导航设备产生电磁干扰” (nghiêm cấm gọi điện thoại). Câu đề bài nói được tùy ý sử dụng là SAI (×).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
qiú zhí miàn shì shí, kǎo guān zài miàn shì kāi shǐ de qián sān shí miǎo nèi wǎng wǎng jiù yǐ jīng xíng chéng le duì qiú zhí zhě de dì yī yìn xiàng。 dà fāng dé tǐ de zhe zhuāng、 cóng róng zì xìn de wēi xiào yǐ jí duān zhèng yōu yǎ de zuò zī, bù jǐn zhǎn xiàn chū nǐ duì zhè cì jī huì de gāo dù zūn zhòng, gèng néng wèi nǐ yíng dé bǎo guì de hǎo gǎn jiā fēn。 liáng hǎo de dì yī yìn xiàng duì miàn shì zhì guān zhòng yào。
qiú zhí miàn shì shí, kǎo guān zài miàn shì kāi shǐ de qián sān shí miǎo nèi wǎng wǎng jiù yǐ jīng xíng chéng le duì qiú zhí zhě de dì yī yìn xiàng。 dà fāng dé tǐ de zhe zhuāng、 cóng róng zì xìn de wēi xiào yǐ jí duān zhèng yōu yǎ de zuò zī, bù jǐn zhǎn xiàn chū nǐ duì zhè cì jī huì de gāo dù zūn zhòng, gèng néng wèi nǐ yíng dé bǎo guì de hǎo gǎn jiā fēn。 liáng hǎo de dì yī yìn xiàng duì miàn shì zhì guān zhòng yào。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Khi phỏng vấn xin việc, người chấm thi trong 30 giây đầu tiên thường đã định hình nên ấn tượng đầu tiên về ứng viên. Trang phục nhã nhặn phù hợp, nụ cười tự tin điềm tĩnh cùng tư thế ngồi ngay ngắn lịch thiệp không chỉ thể hiện sự tôn trọng cao độ của bạn đối với cơ hội này, mà còn giúp bạn ghi điểm thiện cảm quý giá trong mắt nhà tuyển dụng.
★ Khẳng định: Ấn tượng đầu tiên tốt đẹp có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với phỏng vấn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 求职面试时,考官在面试开始的前三十秒内往往就已经形成了对求职者的第一印象。大方得体的着装、从容自信的微笑以及端正优雅的坐姿,不仅展现出你对这次机会的高度尊重,更能为你赢得宝贵的好感加分。 ★ 良好的第一印象对面试至关重要。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Khi phỏng vấn xin việc, người chấm thi trong 30 giây đầu tiên thường đã định hình nên ấn tượng đầu tiên về ứng viên. Trang phục nhã nhặn phù hợp, nụ cười tự tin điềm tĩnh cùng tư thế ngồi ngay ngắn lịch thiệp không chỉ thể hiện sự tôn trọng cao độ của bạn đối với cơ hội này, mà còn giúp bạn ghi điểm thiện cảm quý giá trong mắt nhà tuyển dụng. ★ Khẳng định: Ấn tượng đầu tiên tốt đẹp có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với phỏng vấn.
Nhận định trong đề bài: ★ 良好的第一印象对面试至关重要。
Phân tích đối chiếu: ★ 良好的第一印象对面试至关重要。 Đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của 30 giây đầu tiên và ấn tượng ban đầu (第一印象).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
suí zhe jiàn kāng shēng huó fāng shì de pǔ jí, yuè lái yuè duō de shàng bān zú kāi shǐ fàng qì yōng jǐ de dì tiě, xuǎn zé bù xíng sān sì gōng lǐ qù gōng sī shàng bān。 měi tiān jiān chí kuài bù zǒu sì shí fēn zhōng, bù jǐn néng gòu jiā sù rè liàng xiāo hào bāng zhù wéi chí shēn cái, hái néng yǒu xiào jiàng dī gāo xuè yā hé táng niào bìng de huàn bìng fēng xiǎn。 bù xíng shàng bān duì shēn tǐ méi yǒu rèn hé hǎo chù。
suí zhe jiàn kāng shēng huó fāng shì de pǔ jí, yuè lái yuè duō de shàng bān zú kāi shǐ fàng qì yōng jǐ de dì tiě, xuǎn zé bù xíng sān sì gōng lǐ qù gōng sī shàng bān。 měi tiān jiān chí kuài bù zǒu sì shí fēn zhōng, bù jǐn néng gòu jiā sù rè liàng xiāo hào bāng zhù wéi chí shēn cái, hái néng yǒu xiào jiàng dī gāo xuè yā hé táng niào bìng de huàn bìng fēng xiǎn。 bù xíng shàng bān duì shēn tǐ méi yǒu rèn hé hǎo chù。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Cùng với sự lan tỏa của lối sống lành mạnh, ngày càng nhiều dân văn phòng từ bỏ các chuyến tàu điện ngầm đông đúc, chọn đi bộ 3-4 km đến công ty làm việc. Mỗi ngày kiên trì đi bộ nhanh 40 phút không chỉ đẩy nhanh tiêu hao năng lượng giúp giữ gìn vóc dáng, mà còn giảm thiểu hiệu quả nguy cơ mắc huyết áp cao và bệnh tiểu đường.
★ Khẳng định: Đi bộ đi làm hoàn toàn không có bất kỳ lợi ích nào cho cơ thể.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 随着健康生活方式的普及,越来越多的上班族开始放弃拥挤的地铁,选择步行三四公里去公司上班。每天坚持快步走四十分钟,不仅能够加速热量消耗帮助维持身材,还能有效降低高血压和糖尿病的患病风险。 ★ 步行上班对身体没有任何好处。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Cùng với sự lan tỏa của lối sống lành mạnh, ngày càng nhiều dân văn phòng từ bỏ các chuyến tàu điện ngầm đông đúc, chọn đi bộ 3-4 km đến công ty làm việc. Mỗi ngày kiên trì đi bộ nhanh 40 phút không chỉ đẩy nhanh tiêu hao năng lượng giúp giữ gìn vóc dáng, mà còn giảm thiểu hiệu quả nguy cơ mắc huyết áp cao và bệnh tiểu đường. ★ Khẳng định: Đi bộ đi làm hoàn toàn không có bất kỳ lợi ích nào cho cơ thể.
Nhận định trong đề bài: ★ 步行上班对身体没有任何好处。
Phân tích đối chiếu: ★ 步行上班对身体没有任何好处。 Đoạn văn liệt kê các lợi ích của đi bộ đi làm (tiêu hao calo, duy trì vóc dáng, giảm huyết áp và tiểu đường). Câu đề bài nói không có lợi ích gì là SAI (×).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trong môi trường làm việc hiện đại, sức lực và năng lực chuyên môn của mỗi cá nhân rốt cuộc vẫn có giới hạn. Khi dự án bạn phụ trách gặp phải nút thắt khó lòng vượt qua, đừng cắm đầu gượng gập một mình, hãy kịp thời báo cáo tình hình với cấp trên và đồng nghiệp trong nhóm, tìm kiếm sự hỗ trợ và ý kiến đóng góp, đó mới là biểu hiện đầy trách nhiệm của một người đi làm chín chắn.
★ Khẳng định: Khi gặp khó khăn cần phải biết tìm kiếm sự hỗ trợ từ tập thể.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 在现代职场中,个人的精力和专业能力终究是有限的。当你负责的项目遇到难以攻克的瓶颈时,不要一味硬撑,及时向领导和团队同事汇报情况、寻求支持与建议,才是成熟职场人负责任的表现。 ★ 遇到困难要学会寻求团队支持。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Trong môi trường làm việc hiện đại, sức lực và năng lực chuyên môn của mỗi cá nhân rốt cuộc vẫn có giới hạn. Khi dự án bạn phụ trách gặp phải nút thắt khó lòng vượt qua, đừng cắm đầu gượng gập một mình, hãy kịp thời báo cáo tình hình với cấp trên và đồng nghiệp trong nhóm, tìm kiếm sự hỗ trợ và ý kiến đóng góp, đó mới là biểu hiện đầy trách nhiệm của một người đi làm chín chắn. ★ Khẳng định: Khi gặp khó khăn cần phải biết tìm kiếm sự hỗ trợ từ tập thể.
Nhận định trong đề bài: ★ 遇到困难要学会寻求团队支持。
Phân tích đối chiếu: ★ 遇到困难要学会寻求团队支持。 Đoạn văn khuyên: “及时向领导和团队同事汇报情况、寻求支持与建议,才是成熟职场人负责任的表现”.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Rau lá xanh tươi là kho tàng tự nhiên quan trọng cung cấp chất xơ, vitamin C, axit folic và các vi chất dinh dưỡng cho cơ thể con người. Mỗi ngày đảm bảo nạp đủ lượng rau xanh tươi không chỉ kích thích nhu động đường ruột cải thiện tiêu hóa, mà còn tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, giúp làn da giữ được vẻ hồng hào khỏe khoắn.
★ Khẳng định: Ăn nhiều rau tươi có lợi cho việc bổ sung vitamin.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 新鲜绿叶蔬菜是人体膳食纤维、维生素C、叶酸和各种微量元素的重要天然宝库。每天保证摄入充足的新鲜蔬菜,不仅能促进肠胃蠕动改善消化,还能增强机体抵抗力,让皮肤保持健康光泽。 ★ 多吃新鲜蔬菜有利于补充维生素。
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: Rau lá xanh tươi là kho tàng tự nhiên quan trọng cung cấp chất xơ, vitamin C, axit folic và các vi chất dinh dưỡng cho cơ thể con người. Mỗi ngày đảm bảo nạp đủ lượng rau xanh tươi không chỉ kích thích nhu động đường ruột cải thiện tiêu hóa, mà còn tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, giúp làn da giữ được vẻ hồng hào khỏe khoắn. ★ Khẳng định: Ăn nhiều rau tươi có lợi cho việc bổ sung vitamin.
Nhận định trong đề bài: ★ 多吃新鲜蔬菜有利于补充维生素。
Phân tích đối chiếu: ★ 多吃新鲜蔬菜有利于补充维生素。 Đoạn văn nêu rõ: “新鲜绿叶蔬菜是人体膳食纤维、维生素C、叶酸和各种微量元素的重要天然宝库... 增强机体抵抗力”.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
11
第11题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
问:男的建议女的买哪种颜色的外套?
wèn: nán de jiàn yì nǚ de mǎi nǎ zhǒng yán sè de wài tào?
wèn: nán de jiàn yì nǚ de mǎi nǎ zhǒng yán sè de wài tào?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ kàn guì tái shàng zhè liǎng jiàn yáng máo dà yī, mǐ bái sè de xiǎn de pí fū bái xī, shēn huī sè de yòu hěn dà qì duān zhuāng, wǒ gāi mǎi nǎ jiàn hǎo ne?
nán: wǒ jué dé shēn huī sè de bù jǐn gèng jiā bǎi dā nài zāng, ér qiě zài dōng tiān chuān qǐ lái xiǎn de tè bié wěn zhòng diǎn yǎ。
wèn: nán de jiàn yì nǚ de mǎi nǎ zhǒng yán sè de wài tào?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ kàn guì tái shàng zhè liǎng jiàn yáng máo dà yī, mǐ bái sè de xiǎn de pí fū bái xī, shēn huī sè de yòu hěn dà qì duān zhuāng, wǒ gāi mǎi nǎ jiàn hǎo ne?
nán: wǒ jué dé shēn huī sè de bù jǐn gèng jiā bǎi dā nài zāng, ér qiě zài dōng tiān chuān qǐ lái xiǎn de tè bié wěn zhòng diǎn yǎ。
wèn: nán de jiàn yì nǚ de mǎi nǎ zhǒng yán sè de wài tào?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, anh xem hai chiếc áo khoác dạ cừu trên quầy này, màu trắng be trông sáng da, mà màu xám đậm lại rất thanh lịch trang nhã, em nên mua chiếc nào đây?
Nam: Anh thấy chiếc màu xám đậm không chỉ dễ phối đồ lại đỡ bám bẩn, mà mùa đông mặc vào trông cực kỳ chững chạc tao nhã đấy.
Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên mua chiếc áo khoác màu gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你看柜台上这两件羊毛大衣,米白色的显得皮肤白皙,深灰色的又很大气端庄,我该买哪件好呢? 男:我觉得深灰色的不仅更加百搭耐脏,而且在冬天穿起来显得特别稳重典雅。 问:男的建议女的买哪种颜色的外套?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, anh xem hai chiếc áo khoác dạ cừu trên quầy này, màu trắng be trông sáng da, mà màu xám đậm lại rất thanh lịch trang nhã, em nên mua chiếc nào đây? Nam: Anh thấy chiếc màu xám đậm không chỉ dễ phối đồ lại đỡ bám bẩn, mà mùa đông mặc vào trông cực kỳ chững chạc tao nhã đấy. Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên mua chiếc áo khoác màu gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 米白色
B. 深灰色
C. 亮红色
D. 浅黄色
Phân tích đối chiếu: 男:我觉得深灰色的不仅更加百搭耐脏,而且在冬天穿起来显得特别稳重典雅。 Nam gợi ý: “我觉得深灰色的不仅更加百搭耐脏,而且在冬天穿起来显得特别稳重典雅”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, lễ khai mạc Đại hội thể thao mùa xuân dự kiến 8 giờ sáng mai tại Trung tâm thể thao thành phố đã đổi lịch rồi à em?
Nữ: Dạ vâng thầy Trương, do cơ quan khí tượng dự báo sáng mai có mưa dông lớn, nên lễ khai mạc hoãn sang đúng chín giờ sáng ngày kia ạ.
Hỏi: Lễ khai mạc bị lùi tới thời gian nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小王,原定明天上午八点在市体育中心举行的春季运动会开幕式改期了吗? 女:是的张老师,由于气象部门预报明早有强雷阵雨,开幕式推迟到后天上午九点整举行。 问:开幕式推迟到了什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, lễ khai mạc Đại hội thể thao mùa xuân dự kiến 8 giờ sáng mai tại Trung tâm thể thao thành phố đã đổi lịch rồi à em? Nữ: Dạ vâng thầy Trương, do cơ quan khí tượng dự báo sáng mai có mưa dông lớn, nên lễ khai mạc hoãn sang đúng chín giờ sáng ngày kia ạ. Hỏi: Lễ khai mạc bị lùi tới thời gian nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 明天上午十点
B. 后天上午九点
C. 大后天下午
D. 下周三上午
Phân tích đối chiếu: 女:是的张老师,由于气象部门预报明早有强雷阵雨,开幕式推迟到后天上午九点整举行。 Nữ xác nhận: “开幕式推迟到后天上午九点整举行” (hoãn sang 9 giờ sáng ngày kia).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, tuần sau là đi Thượng Hải dự cuộc thi tranh biện thanh niên toàn quốc rồi, bài phát biểu lập luận của em chuẩn bị tới đâu rồi?
Nam: Các luận điểm chính em đã hệ thống rõ ràng hết rồi, giờ em sang thư viện ngay để tìm mấy cuốn sách học thuật uy tín bổ sung luận cứ đây chị.
Hỏi: Người nam tiếp theo dự định làm việc gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,下周就要去上海参加全国青年辩论大赛了,你的立论发言稿准备得怎么样了? 男:主要论点我都梳理清楚了,我现在马上去图书馆找几本相关的权威学术著作补充论据。 问:男的接下来打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, tuần sau là đi Thượng Hải dự cuộc thi tranh biện thanh niên toàn quốc rồi, bài phát biểu lập luận của em chuẩn bị tới đâu rồi? Nam: Các luận điểm chính em đã hệ thống rõ ràng hết rồi, giờ em sang thư viện ngay để tìm mấy cuốn sách học thuật uy tín bổ sung luận cứ đây chị. Hỏi: Người nam tiếp theo dự định làm việc gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去球场打球
B. 去图书馆查找权威资料
C. 回宿舍睡大觉
D. 去超市买生活用品
Phân tích đối chiếu: 男:主要论点我都梳理清楚了,我现在马上去图书馆找几本相关的权威学术著作补充论据。 Nam nói: “我现在马上去图书馆找几本相关的权威学术著作补充论据”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
14
第14题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
问:他们打算怎么去那个度假山庄?
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù nà ge dù jià shān zhuāng?
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù nà ge dù jià shān zhuāng?
nán: lǎo pó, zhōu mò qù jiāo qū nà ge wēn quán dù jià shān zhuāng, zán men shì zì jǐ kāi chē qù hái shì chéng dà bā chē qù?
nǚ: zì jǐ kāi chē qù bù jǐn yào zǒu yí duàn qí qū de shān lù, hái yào dào chù zhǎo chē wèi tài fèi jìn le, zán men hái shì zuò dù jiǎ qū zhí dá lǚ yóu dà bā ba。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù nà ge dù jià shān zhuāng?
nán: lǎo pó, zhōu mò qù jiāo qū nà ge wēn quán dù jià shān zhuāng, zán men shì zì jǐ kāi chē qù hái shì chéng dà bā chē qù?
nǚ: zì jǐ kāi chē qù bù jǐn yào zǒu yí duàn qí qū de shān lù, hái yào dào chù zhǎo chē wèi tài fèi jìn le, zán men hái shì zuò dù jiǎ qū zhí dá lǚ yóu dà bā ba。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù nà ge dù jià shān zhuāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, cuối tuần đi khu nghỉ dưỡng suối nước nóng ngoại thành, tụi mình tự lái xe đi hay đi xe khách thế em?
Nữ: Tự lái xe đi vừa phải qua đoạn đường đèo ngoằn ngoèo mệt mỏi lại phải đi tìm chỗ đỗ xe phiền phức lắm, tụi mình cứ bắt xe buýt du lịch chạy thẳng của khu nghỉ dưỡng đi cho khỏe anh.
Hỏi: Họ dự định đến khu nghỉ dưỡng bằng phương tiện gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老婆,周末去郊区那个温泉度假山庄,咱们是自己开车去还是乘大巴车去? 女:自己开车去不仅要走一段崎岖的山路,还要到处找车位太费劲了,咱们还是坐度假区直达旅游大巴吧。 问:他们打算怎么去那个度假山庄?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, cuối tuần đi khu nghỉ dưỡng suối nước nóng ngoại thành, tụi mình tự lái xe đi hay đi xe khách thế em? Nữ: Tự lái xe đi vừa phải qua đoạn đường đèo ngoằn ngoèo mệt mỏi lại phải đi tìm chỗ đỗ xe phiền phức lắm, tụi mình cứ bắt xe buýt du lịch chạy thẳng của khu nghỉ dưỡng đi cho khỏe anh. Hỏi: Họ dự định đến khu nghỉ dưỡng bằng phương tiện gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 自己开车去
B. 乘坐直达旅游大巴
C. 乘坐高铁列车
D. 骑自行车去
Phân tích đối chiếu: 女:自己开车去不仅要走一段崎岖的山路,还要到处找车位太费劲了,咱们还是坐度假区直达旅游大巴吧。 Nữ đề xuất: “咱们还是坐度假区直达旅游大巴吧” (đi xe buýt du lịch chạy thẳng).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kính chào quý khách, xin hỏi đôi giày da chị mang tới có lỗi chất lượng cần đổi trả gì không ạ?
Nữ: Da thì tốt lắm, chỉ là hôm qua về nhà tôi đi thử một lúc, cảm thấy gót giày hơi cao quá, đi bộ đau lòng bàn chân lắm anh ạ.
Hỏi: Vì sao người nữ muốn đổi trả hàng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:女士您好,请问您带来的这双皮鞋是有质量问题需要退换吗? 女:皮质倒挺好的,就是我昨天回家试穿了一下,感觉鞋跟稍微有点儿太高了,走路脚掌很疼。 问:女的为什么想退货?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kính chào quý khách, xin hỏi đôi giày da chị mang tới có lỗi chất lượng cần đổi trả gì không ạ? Nữ: Da thì tốt lắm, chỉ là hôm qua về nhà tôi đi thử một lúc, cảm thấy gót giày hơi cao quá, đi bộ đau lòng bàn chân lắm anh ạ. Hỏi: Vì sao người nữ muốn đổi trả hàng?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 鞋底开胶脱线
B. 鞋跟太高走路脚疼
C. 颜色发黄褪色
D. 皮质有严重异味
Phân tích đối chiếu: 女:皮质倒挺好的,就是我昨天回家试穿了一下,感觉鞋跟稍微有点儿太高了,走路脚掌很疼。 Nữ giải thích: “鞋跟稍微有点儿太高了,走路脚掌很疼” (gót giày hơi quá cao, đi đau chân).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, cho tôi hỏi bộ sofa da ba chỗ ngồi đặt ở giữa sảnh triển lãm hiện có giảm giá đặc biệt gì không ạ?
Nam: Thưa chị, bộ sofa này giá gốc là sáu nghìn tệ, hiện đang có chương trình khuyến mãi lớn giữa năm, giảm trực tiếp hai nghìn tệ, sau giảm chỉ còn tròn bốn nghìn tệ thôi ạ.
Hỏi: Bộ sofa này hiện tại giá bán là bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问展厅中间摆放的这套三人座真皮沙发现在有特价折扣吗? 男:女士,这套沙发原价是六千元,现在搞年中大促销,直降两千元,折后只要四千元整。 问:这套沙发现在售价多少钱?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, cho tôi hỏi bộ sofa da ba chỗ ngồi đặt ở giữa sảnh triển lãm hiện có giảm giá đặc biệt gì không ạ? Nam: Thưa chị, bộ sofa này giá gốc là sáu nghìn tệ, hiện đang có chương trình khuyến mãi lớn giữa năm, giảm trực tiếp hai nghìn tệ, sau giảm chỉ còn tròn bốn nghìn tệ thôi ạ. Hỏi: Bộ sofa này hiện tại giá bán là bao nhiêu tiền?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 两千元
B. 三千元
C. 四千元
D. 六千元
Phân tích đối chiếu: 男:女士,这套沙发原价是六千元,现在搞年中大促销,直降两千元,折后只要四千元整。 Nam thông báo: “直降两千元,折后只要四千元整” (giảm 2000, sau giảm còn 4000 tệ).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo lǐ, zhēn yí hàn wǒ zuó tiān lín shí chū chà qù le guǎng zhōu, méi néng gǎn shàng qù tīng wáng dà shī de nà chǎng gǔ qín dú zòu huì。
nǚ: què shí tài kě xī le, xiàn chǎng zuò wú xū xí, wáng dà shī yǎn zòu de gāo shān liú shuǐ qǔ diào jiǎn zhí jué miào jí le!
wèn: nán de wèi shén me gǎn dào yǒu xiē yí hàn?
nán: xiǎo lǐ, zhēn yí hàn wǒ zuó tiān lín shí chū chà qù le guǎng zhōu, méi néng gǎn shàng qù tīng wáng dà shī de nà chǎng gǔ qín dú zòu huì。
nǚ: què shí tài kě xī le, xiàn chǎng zuò wú xū xí, wáng dà shī yǎn zòu de gāo shān liú shuǐ qǔ diào jiǎn zhí jué miào jí le!
wèn: nán de wèi shén me gǎn dào yǒu xiē yí hàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý ơi, tiếc quá hôm qua anh bận đột xuất phải đi công tác Quảng Châu, không kịp đến nghe buổi độc tấu cổ cầm của Đại sư Vương.
Nữ: Đúng là tiếc thật anh ạ, khán phòng chật kín không còn một chỗ trống, đại sư gảy khúc Cao sơn lưu thủy hay đến mê hồn luôn!
Hỏi: Vì sao người nam cảm thấy có chút tiếc nuối?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,真遗憾我昨天临时出差去了广州,没能赶上去听王大师的那场古琴独奏会。 女:确实太可惜了,现场座无虚席,王大师演奏的高山流水曲调简直绝妙极了! 问:男的为什么感到有些遗憾?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý ơi, tiếc quá hôm qua anh bận đột xuất phải đi công tác Quảng Châu, không kịp đến nghe buổi độc tấu cổ cầm của Đại sư Vương. Nữ: Đúng là tiếc thật anh ạ, khán phòng chật kín không còn một chỗ trống, đại sư gảy khúc Cao sơn lưu thủy hay đến mê hồn luôn! Hỏi: Vì sao người nam cảm thấy có chút tiếc nuối?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 钱包被偷了
B. 错过了古琴独奏会
C. 在广州迷路了
D. 出差项目失败了
Phân tích đối chiếu: 女:确实太可惜了,现场座无虚席,王大师演奏的高山流水曲调简直绝妙极了! Nam tiếc nuối: “没能赶上去听王大师的那场古琴独奏会” (không kịp đi nghe buổi độc tấu cổ cầm).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Huấn luyện viên Lý ơi, dạo này em tập quả đánh trái tay tennis cứ thấy cổ tay không phát lực được, bóng toàn bay ra ngoài vạch thôi ạ.
Nam: Đừng vội, nguyên nhân chính là điểm tiếp xúc bóng của em bị với về sau quá, trọng tâm phải dồn sớm lên nửa bàn chân trước của chân trái nhé.
Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:李教练,我最近练习网球反手发球时,总是感觉手腕发不上力,球老是出界。 男:别着急,主要原因是你的击球点击得太靠后了,重心要提前压在左脚前脚掌上。 问:他们最可能是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Huấn luyện viên Lý ơi, dạo này em tập quả đánh trái tay tennis cứ thấy cổ tay không phát lực được, bóng toàn bay ra ngoài vạch thôi ạ. Nam: Đừng vội, nguyên nhân chính là điểm tiếp xúc bóng của em bị với về sau quá, trọng tâm phải dồn sớm lên nửa bàn chân trước của chân trái nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 教练和学员
B. 医生和护士
C. 导游和游客
D. 房东和租客
Phân tích đối chiếu: 男:别着急,主要原因是你的击球点击得太靠后了,重心要提前压在左脚前脚掌上。 Xưng hô “李教练” (huấn luyện viên Lý), chỉ dẫn động tác đánh bóng tennis. Quan hệ là huấn luyện viên và học viên (教练和学员).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: zuì jìn huàn jì zǎo wǎn wēn chā tè bié dà, wǒ zhè jǐ tiān zǒng shì gǎn mào ké sou, hóu lóng téng dé shuō bù chū huà lái。
nán: nǐ píng shí yǐn shí yí dìng yào qīng dàn, duō hē wēn shuǐ, wǎn shàng shuì jiào qián yòng shēng jiāng wēn shuǐ pào jiǎo èr shí fēn zhōng qū hán。
wèn: nán de gěi nǚ de tí chū le shén me jiàn yì?
nǚ: zuì jìn huàn jì zǎo wǎn wēn chā tè bié dà, wǒ zhè jǐ tiān zǒng shì gǎn mào ké sou, hóu lóng téng dé shuō bù chū huà lái。
nán: nǐ píng shí yǐn shí yí dìng yào qīng dàn, duō hē wēn shuǐ, wǎn shàng shuì jiào qián yòng shēng jiāng wēn shuǐ pào jiǎo èr shí fēn zhōng qū hán。
wèn: nán de gěi nǚ de tí chū le shén me jiàn yì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này giao mùa chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn quá, mấy hôm nay tôi cứ cảm cúm ho khan suốt, họng đau rát không nói thành lời được.
Nam: Chị ăn uống nhớ phải thanh đạm, uống nhiều nước ấm, tối trước khi đi ngủ ngâm chân bằng nước gừng ấm 20 phút để trừ hàn giải cảm nhé.
Hỏi: Người nam đưa ra lời khuyên gì cho người nữ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:最近换季早晚温差特别大,我这几天总是感冒咳嗽,喉咙疼得说不出话来。 男:你平时饮食一定要清淡,多喝温水,晚上睡觉前用生姜温水泡脚二十分钟祛寒。 问:男的给女的提出了什么建议?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này giao mùa chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn quá, mấy hôm nay tôi cứ cảm cúm ho khan suốt, họng đau rát không nói thành lời được. Nam: Chị ăn uống nhớ phải thanh đạm, uống nhiều nước ấm, tối trước khi đi ngủ ngâm chân bằng nước gừng ấm 20 phút để trừ hàn giải cảm nhé. Hỏi: Người nam đưa ra lời khuyên gì cho người nữ?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 多吃辛辣油炸食品
B. 清淡饮食多喝水并温水泡脚
C. 整天开冷气吹风
D. 不用吃药也不用休息
Phân tích đối chiếu: 男:你平时饮食一定要清淡,多喝温水,晚上睡觉前用生姜温水泡脚二十分钟祛寒。 Nam khuyên: “饮食一定要清淡,多喝温水,晚上睡觉前用生姜温水泡脚二十分钟祛寒”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo zhāng, quán xiào dà xué shēng zhōng huá chuán tǒng shū fǎ dà sài de huò jiǎng míng dān zài háng zhèng lóu dà tīng gōng shì le ma?
nǚ: gāng tiē chū lái ne! zán men wén xué yuàn de xiǎo chén tóng xué píng jiè yì fú dà qì bàng bó de xíng shū zuò pǐn róng huò le yī děng jiǎng!
wèn: zhè cì shū fǎ bǐ sài de dì yī míng shì shuí?
nán: xiǎo zhāng, quán xiào dà xué shēng zhōng huá chuán tǒng shū fǎ dà sài de huò jiǎng míng dān zài háng zhèng lóu dà tīng gōng shì le ma?
nǚ: gāng tiē chū lái ne! zán men wén xué yuàn de xiǎo chén tóng xué píng jiè yì fú dà qì bàng bó de xíng shū zuò pǐn róng huò le yī děng jiǎng!
wèn: zhè cì shū fǎ bǐ sài de dì yī míng shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, danh sách đoạt giải cuộc thi Thư pháp truyền thống sinh viên toàn trường đã niêm yết ở sảnh tòa nhà hành chính chưa em?
Nữ: Vừa dán lên rồi anh ơi! Bạn Tiểu Trần của khoa Văn trường mình với tác phẩm hành thư hào sảng uy dũng đã xuất sắc giành giải Nhất rồi ạ!
Hỏi: Ai là người giành giải Nhất cuộc thi thư pháp lần này?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小张,全校大学生中华传统书法大赛的获奖名单在行政楼大厅公示了吗? 女:刚贴出来呢!咱们文学院的小陈同学凭借一幅大气磅礴的行书作品荣获了一等奖! 问:这次书法比赛的第一名是谁?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, danh sách đoạt giải cuộc thi Thư pháp truyền thống sinh viên toàn trường đã niêm yết ở sảnh tòa nhà hành chính chưa em? Nữ: Vừa dán lên rồi anh ơi! Bạn Tiểu Trần của khoa Văn trường mình với tác phẩm hành thư hào sảng uy dũng đã xuất sắc giành giải Nhất rồi ạ! Hỏi: Ai là người giành giải Nhất cuộc thi thư pháp lần này?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 小张
B. 小赵
C. 文学院的小陈
D. 计算机系的小李
Phân tích đối chiếu: 女:刚贴出来呢!咱们文学院的小陈同学凭借一幅大气磅礴的行书作品荣获了一等奖! Nữ thông báo: “咱们文学院的小陈同学凭借一幅大气磅礴的行书作品荣获了一等奖”.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo zhào, tīng fǔ dǎo yuán shuō nǐ yǐ jīng jù jué le liǎng jiā guó qǐ de lù yòng tōng zhī, nǐ xīn lǐ dào dǐ xiǎng qù nǎ ér?
nán: wǒ hái shì gèng xiǎng qù shēn zhèn nà jiā zhī míng de rén gōng zhì néng kē jì dú jiǎo shòu qǐ yè chuǎng yi chuǎng, nà lǐ de chuàng xīn fēn wéi gèng nóng hòu。
wèn: nán de dǎ suàn qù nǎ lǐ yìng pìn?
nǚ: xiǎo zhào, tīng fǔ dǎo yuán shuō nǐ yǐ jīng jù jué le liǎng jiā guó qǐ de lù yòng tōng zhī, nǐ xīn lǐ dào dǐ xiǎng qù nǎ ér?
nán: wǒ hái shì gèng xiǎng qù shēn zhèn nà jiā zhī míng de rén gōng zhì néng kē jì dú jiǎo shòu qǐ yè chuǎng yi chuǎng, nà lǐ de chuàng xīn fēn wéi gèng nóng hòu。
wèn: nán de dǎ suàn qù nǎ lǐ yìng pìn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe thầy cố vấn bảo em từ chối thư mời nhận việc của hai doanh nghiệp nhà nước rồi, rốt cuộc trong lòng em muốn đi đâu làm?
Nam: Em vẫn muốn vào Thâm Quyến thử sức ở tập đoàn công nghệ trí tuệ nhân tạo kỳ lân nổi tiếng kia hơn chị ạ, bầu không khí đổi mới sáng tạo ở đó sôi động lắm.
Hỏi: Người nam dự định ứng tuyển ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,听辅导员说你已经拒绝了两家国企的录用通知,你心里到底想去哪儿? 男:我还是更想去深圳那家知名的人工智能科技独角兽企业闯一闯,那里的创新氛围更浓厚。 问:男的打算去哪里应聘?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe thầy cố vấn bảo em từ chối thư mời nhận việc của hai doanh nghiệp nhà nước rồi, rốt cuộc trong lòng em muốn đi đâu làm? Nam: Em vẫn muốn vào Thâm Quyến thử sức ở tập đoàn công nghệ trí tuệ nhân tạo kỳ lân nổi tiếng kia hơn chị ạ, bầu không khí đổi mới sáng tạo ở đó sôi động lắm. Hỏi: Người nam dự định ứng tuyển ở đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 留校当辅导员
B. 深圳人工智能科技企业
C. 回老家考公务员
D. 去外企做销售
Phân tích đối chiếu: 男:我还是更想去深圳那家知名的人工智能科技独角兽企业闯一闯,那里的创新氛围更浓厚。 Nam bày tỏ: “更想去深圳那家知名的人工智能科技独角兽企业闯一闯”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
第22题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
问:这台笔记本电脑出现了什么故障?
wèn: zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo chū xiàn le shén me gù zhàng?
wèn: zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo chū xiàn le shén me gù zhàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào kỹ sư, chiếc máy tính xách tay này của tôi hôm qua sau khi nâng cấp hệ điều hành xong thì card mạng không dây bỗng dưng không nhận diện được nữa ạ.
Nữ: Anh đừng lo, lỗi này thường do trình điều khiển driver card mạng không tương thích với hệ điều hành mới, để tôi tải và cài lại driver chính hãng tương thích cho anh là xong ngay.
Hỏi: Chiếc máy tính xách tay này gặp phải trục trặc gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:工程师师傅,我这台笔记本电脑昨天升级完操作系统后,无线网卡就突然无法识别了。 女:别着急,这通常是网卡驱动程序与新系统不兼容导致的,我重新帮您下载安装官方匹配的驱动就好了。 问:这台笔记本电脑出现了什么故障?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào kỹ sư, chiếc máy tính xách tay này của tôi hôm qua sau khi nâng cấp hệ điều hành xong thì card mạng không dây bỗng dưng không nhận diện được nữa ạ. Nữ: Anh đừng lo, lỗi này thường do trình điều khiển driver card mạng không tương thích với hệ điều hành mới, để tôi tải và cài lại driver chính hãng tương thích cho anh là xong ngay. Hỏi: Chiếc máy tính xách tay này gặp phải trục trặc gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 屏幕碎了
B. 键盘按键失灵
C. 无线网络无法识别
D. 电池鼓包发热
Phân tích đối chiếu: 女:别着急,这通常是网卡驱动程序与新系统不兼容导致的,我重新帮您下载安装官方匹配的驱动就好了。 Nam khai báo: “无线网卡就突然无法识别了” (card mạng không dây đột nhiên không nhận).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
23
第23题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
问:女的为什么现在不打算买大户型的房子?
wèn: nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi dà hù xíng de fáng zi?
wèn: nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi dà hù xíng de fáng zi?
nán: xiǎo lǐ, xiàn zài jiāo qū nà ge xīn lóu pán de dà hù xíng sì jū shì zhèng zài dǎ zhé, nǐ hé ài rén bù dǎ suàn chèn jī gǎi shàn yí xià zhù fáng ma?
nǚ: wǒ men mù qián jiù sān kǒu zhī jiā, dà hù xíng bù jǐn zǒng jià gāo hái dài yā lì dà, ér qiě píng shí gǎo qǐ shì nèi wèi shēng lái yě shí zài tài lèi rén le。
wèn: nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi dà hù xíng de fáng zi?
nán: xiǎo lǐ, xiàn zài jiāo qū nà ge xīn lóu pán de dà hù xíng sì jū shì zhèng zài dǎ zhé, nǐ hé ài rén bù dǎ suàn chèn jī gǎi shàn yí xià zhù fáng ma?
nǚ: wǒ men mù qián jiù sān kǒu zhī jiā, dà hù xíng bù jǐn zǒng jià gāo hái dài yā lì dà, ér qiě píng shí gǎo qǐ shì nèi wèi shēng lái yě shí zài tài lèi rén le。
wèn: nǚ de wèi shén me xiàn zài bù dǎ suàn mǎi dà hù xíng de fáng zi?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, khu đô thị mới ngoài ngoại thành căn hộ 4 phòng ngủ diện tích lớn đang giảm giá đấy, em với chồng không tính nhân dịp này đổi nhà rộng hơn à?
Nữ: Nhà em hiện tại có mỗi 3 người thôi anh, căn rộng không chỉ tổng giá tiền cao áp lực trả nợ lớn, mà bình thường lau dọn vệ sinh trong nhà cũng bở hơi tai mệt lắm anh ơi.
Hỏi: Vì sao người nữ hiện tại không có ý định mua nhà diện tích lớn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,现在郊区那个新楼盘的大户型四居室正在打折,你和爱人不打算趁机改善一下住房吗? 女:我们目前就三口之家,大户型不仅总价高还贷压力大,而且平时搞起室内卫生来也实在太累人了。 问:女的为什么现在不打算买大户型的房子?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, khu đô thị mới ngoài ngoại thành căn hộ 4 phòng ngủ diện tích lớn đang giảm giá đấy, em với chồng không tính nhân dịp này đổi nhà rộng hơn à? Nữ: Nhà em hiện tại có mỗi 3 người thôi anh, căn rộng không chỉ tổng giá tiền cao áp lực trả nợ lớn, mà bình thường lau dọn vệ sinh trong nhà cũng bở hơi tai mệt lắm anh ơi. Hỏi: Vì sao người nữ hiện tại không có ý định mua nhà diện tích lớn?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 没有购房资格
B. 总价还贷压力大且打扫太累
C. 离学校实在太近
D. 准备马上移民
Phân tích đối chiếu: 女:我们目前就三口之家,大户型不仅总价高还贷压力大,而且平时搞起室内卫生来也实在太累人了。 Nữ nêu lý do: “大户型不仅总价高还贷压力大,而且平时搞起室内卫生来也实在太累人了”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
第24题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
问:男的今天早晨为什么迟到了?
wèn: nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me chí dào le?
wèn: nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me chí dào le?
nǚ: xiǎo wáng, nǐ píng shí yí xiàng zhǔn shí shèn zhì tí qián bàn xiǎo shí dào gǎng, jīn tiān zǎo shàng de zǎo huì zěn me chí dào le zhěng zhěng èr shí fēn zhōng?
nán: zhēn shì tài dǎo méi le, wǒ chéng de nà tàng dì tiě zài guò jiāng suì dào lǐ tū fā xìn hào gù zhàng, liè chē zài guǐ dào shàng lín shí zhì liú le bàn xiǎo shí。
wèn: nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me chí dào le?
nǚ: xiǎo wáng, nǐ píng shí yí xiàng zhǔn shí shèn zhì tí qián bàn xiǎo shí dào gǎng, jīn tiān zǎo shàng de zǎo huì zěn me chí dào le zhěng zhěng èr shí fēn zhōng?
nán: zhēn shì tài dǎo méi le, wǒ chéng de nà tàng dì tiě zài guò jiāng suì dào lǐ tū fā xìn hào gù zhàng, liè chē zài guǐ dào shàng lín shí zhì liú le bàn xiǎo shí。
wèn: nán de jīn tiān zǎo chén wèi shén me chí dào le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, em bình thường lúc nào cũng đi làm chuẩn giờ thậm chí đến sớm nửa tiếng, sáng nay cuộc họp giao ban đầu giờ sao lại muộn tới 20 phút thế em?
Nam: Xui xẻo quá chị ạ, chuyến tàu điện ngầm em đi trong lúc chạy qua đường hầm vượt sông gặp sự cố tín hiệu đột xuất, đoàn tàu phải dừng tạm trên đường ray nửa tiếng đồng hồ lận ạ.
Hỏi: Vì sao sáng nay người nam lại đi làm muộn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你平时一向准时甚至提前半小时到岗,今天早上的早会怎么迟到了整整二十分钟? 男:真是太倒霉了,我乘的那趟地铁在过江隧道里突发信号故障,列车在轨道上临时滞留了半小时。 问:男的今天早晨为什么迟到了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, em bình thường lúc nào cũng đi làm chuẩn giờ thậm chí đến sớm nửa tiếng, sáng nay cuộc họp giao ban đầu giờ sao lại muộn tới 20 phút thế em? Nam: Xui xẻo quá chị ạ, chuyến tàu điện ngầm em đi trong lúc chạy qua đường hầm vượt sông gặp sự cố tín hiệu đột xuất, đoàn tàu phải dừng tạm trên đường ray nửa tiếng đồng hồ lận ạ. Hỏi: Vì sao sáng nay người nam lại đi làm muộn?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 睡过头了起晚了
B. 地铁隧道突发信号故障
C. 生病去医院看急诊
D. 路上发生了车祸碰撞
Phân tích đối chiếu: 男:真是太倒霉了,我乘的那趟地铁在过江隧道里突发信号故障,列车在轨道上临时滞留了半小时。 Nam giải thích lý do: “乘的那趟地铁在过江隧道里突发信号故障,列车在轨道上临时滞留了半小时”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
第25题:听对话,选择正确答案
Phần 2: Hội thoại ngắn
问:这道宫保鸡丁的味道怎么样?
wèn: zhè dào gōng bǎo jī dīng de wèi dào zěn me yàng?
wèn: zhè dào gōng bǎo jī dīng de wèi dào zěn me yàng?
nán: fú wù yuán, qǐng wèn zhè dào sì chuān chuán tǒng míng cài gōng bǎo jī dīng chī qǐ lái kǒu gǎn piān tián hái shì piān là?
nǚ: xiān shēng, wǒ men dà chú zuò de shì zhèng zōng chuán tǒng fēng wèi, suān tián shì kǒu zhōng dài yǒu wēi wēi de má là yǔ huā shēng suì de sū cuì, fēi cháng xià fàn!
wèn: zhè dào gōng bǎo jī dīng de wèi dào zěn me yàng?
nán: fú wù yuán, qǐng wèn zhè dào sì chuān chuán tǒng míng cài gōng bǎo jī dīng chī qǐ lái kǒu gǎn piān tián hái shì piān là?
nǚ: xiān shēng, wǒ men dà chú zuò de shì zhèng zōng chuán tǒng fēng wèi, suān tián shì kǒu zhōng dài yǒu wēi wēi de má là yǔ huā shēng suì de sū cuì, fēi cháng xià fàn!
wèn: zhè dào gōng bǎo jī dīng de wèi dào zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, cho tôi hỏi món Cung Bảo Kê Đinh truyền thống Tứ Xuyên này ăn vào có vị thiên về ngọt hay thiên về cay vậy?
Nữ: Thưa quý khách, đầu bếp nhà hàng chúng tôi nấu chuẩn phong vị truyền thống, vị chua ngọt thanh dịu hòa quyện chút tê cay nhẹ cùng độ giòn bùi của lạc rang giã nhỏ, ăn với cơm trắng thì tốn cơm cực kỳ ạ!
Hỏi: Hương vị của món gà Cung Bảo Kê Đinh này như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请问这道四川传统名菜宫保鸡丁吃起来口感偏甜还是偏辣? 女:先生,我们大厨做的是正宗传统风味,酸甜适口中带有微微的麻辣与花生碎的酥脆,非常下饭! 问:这道宫保鸡丁的味道怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, cho tôi hỏi món Cung Bảo Kê Đinh truyền thống Tứ Xuyên này ăn vào có vị thiên về ngọt hay thiên về cay vậy? Nữ: Thưa quý khách, đầu bếp nhà hàng chúng tôi nấu chuẩn phong vị truyền thống, vị chua ngọt thanh dịu hòa quyện chút tê cay nhẹ cùng độ giòn bùi của lạc rang giã nhỏ, ăn với cơm trắng thì tốn cơm cực kỳ ạ! Hỏi: Hương vị của món gà Cung Bảo Kê Đinh này như thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 极度苦涩难以下咽
B. 纯酸没有任何咸味
C. 酸甜微辣带花生酥脆
D. 清淡无味如白水
Phân tích đối chiếu: 女:先生,我们大厨做的是正宗传统风味,酸甜适口中带有微微的麻辣与花生碎的酥脆,非常下饭! Nữ miêu tả: “酸甜适口中带有微微的麻辣与花生碎的酥脆,非常下饭”.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Lý, chiếc máy in laser màu di động trên bàn làm việc của anh giờ đang rảnh không anh? Em đang gấp in bản giấy ủy quyền ký kết hợp đồng này ra ạ.
Nam: Đang trống đây em, dây cáp mạng anh kết nối sẵn vào mạng nội bộ chung rồi, em cứ chọn in không dây là xong ngay nhé.
Hỏi: Người nữ mượn người nam đồ vật gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老李,你桌上的那台便携式彩色激光打印机现在空闲吗?我着急把这份签约授权书打印出来。 男:正空着呢,数据线我已经连好在公共网络上了,你直接点击无线打印即可。 问:女的向男的借了什么东西?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Lý, chiếc máy in laser màu di động trên bàn làm việc của anh giờ đang rảnh không anh? Em đang gấp in bản giấy ủy quyền ký kết hợp đồng này ra ạ. Nam: Đang trống đây em, dây cáp mạng anh kết nối sẵn vào mạng nội bộ chung rồi, em cứ chọn in không dây là xong ngay nhé. Hỏi: Người nữ mượn người nam đồ vật gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 一把雨伞
B. 彩色激光打印机
C. 一辆自行车
D. 一部单反相机
Phân tích đối chiếu: 男:正空着呢,数据线我已经连好在公共网络上了,你直接点击无线打印即可。 Nữ hỏi mượn: “便携式彩色激光打印机现在空闲吗?我着急把这份签约授权书打印出来”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
第27题:听对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:男的建议女的如何挑选优质西瓜?
wèn: nán de jiàn yì nǚ de rú hé tiāo xuǎn yōu zhì xī guā?
wèn: nán de jiàn yì nǚ de rú hé tiāo xuǎn yōu zhì xī guā?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác ơi, đống dưa hấu to đùng trên sạp hoa quả thế này, chọn thế nào để đảm bảo bổ ra ruột vừa đỏ vừa ngọt vậy bác?
Nam: Nhớ kỹ hai bí quyết này cháu nhé: một là nhìn cuống dưa, cuống còn tươi xanh uốn cong là dưa mới hái; hai là vỗ vào thân dưa, phát ra tiếng bộp bộp vang trong trẻo là dưa chín già ngọt lịm chắc chắn luôn!
Hỏi: Người nam gợi ý người nữ chọn dưa hấu ngon bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,水果摊上这么大一堆西瓜,怎么挑选才能保证切开后果肉又红又甜呢? 男:记住两个诀窍:一看瓜藤,碧绿弯曲的说明是刚摘的新鲜瓜;二拍瓜身,发出清脆“咚咚”声的绝对熟透甘甜。 问:男的建议女的如何挑选优质西瓜?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác ơi, đống dưa hấu to đùng trên sạp hoa quả thế này, chọn thế nào để đảm bảo bổ ra ruột vừa đỏ vừa ngọt vậy bác? Nam: Nhớ kỹ hai bí quyết này cháu nhé: một là nhìn cuống dưa, cuống còn tươi xanh uốn cong là dưa mới hái; hai là vỗ vào thân dưa, phát ra tiếng bộp bộp vang trong trẻo là dưa chín già ngọt lịm chắc chắn luôn! Hỏi: Người nam gợi ý người nữ chọn dưa hấu ngon bằng cách nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 看瓜皮颜色越黑越好
B. 看新鲜弯曲瓜藤并拍听清脆声
C. 直接用刀全部切开尝
D. 只选体积最小的瓜
Phân tích đối chiếu: 男:记住两个诀窍:一看瓜藤,碧绿弯曲的说明是刚摘的新鲜瓜;二拍瓜身,发出清脆“咚咚”声的绝对熟透甘甜。 Nam truyền kinh nghiệm: “一看瓜藤,碧绿弯曲的说明是刚摘的新鲜瓜;二拍瓜身,发出清脆‘咚咚’声的绝对熟透甘甜”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, trông sắc mặt em hôm nay tươi tắn quá, cuối tuần đưa cả nhà đi đâu đổi gió ngắm cảnh thế em?
Nam: Em với bà xã đưa cháu ra Công viên đất ngập nước rừng ngoại ô chị ạ, thuê chiếc thuyền gỗ chèo dạo trên mặt hồ, gió mát hiu hiu thổi qua cảm giác cả tâm hồn lẫn thể xác đều được chữa lành luôn ạ.
Hỏi: Cuối tuần người nam đã đi đâu để thư giãn thư thái?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,看你今天气色非常好,周末带家人去哪儿散心游玩了? 男:我和妻子带孩子去了市郊的森林湿地公园,租了一条木船泛舟湖上,微风拂面感觉整个人身心都治愈了。 问:男的周末去哪里放松了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, trông sắc mặt em hôm nay tươi tắn quá, cuối tuần đưa cả nhà đi đâu đổi gió ngắm cảnh thế em? Nam: Em với bà xã đưa cháu ra Công viên đất ngập nước rừng ngoại ô chị ạ, thuê chiếc thuyền gỗ chèo dạo trên mặt hồ, gió mát hiu hiu thổi qua cảm giác cả tâm hồn lẫn thể xác đều được chữa lành luôn ạ. Hỏi: Cuối tuần người nam đã đi đâu để thư giãn thư thái?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 市郊森林湿地公园
B. 拥挤嘈杂的商业街
C. 在家里关门睡觉
D. 去医院通宵陪护
Phân tích đối chiếu: 男:我和妻子带孩子去了市郊的森林湿地公园,租了一条木船泛舟湖上,微风拂面感觉整个人身心都治愈了。 Nam chia sẻ: “我和妻子带孩子去了市郊的森林湿地公园,租了一条木船泛舟湖上”.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
第29题:听对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:女的对新房子的采光有什么看法?
wèn: nǚ de duì xīn fáng zi de cǎi guāng yǒu shén me kàn fǎ?
wèn: nǚ de duì xīn fáng zi de cǎi guāng yǒu shén me kàn fǎ?
nán: xiǎo mǐn, nǐ jīn tiān qù xīn lóu pán shí dì kàn le kàn zán men mǎi de nà tào nán xiàng sān jū shì le ma? gǎn jué mǎn yì ma?
nǚ: tài mǎn yì le! nán běi tōng tòu, kè tīng de luò dì dà chuāng hù cǎi guāng jí hǎo, cóng zǎo chén dào bàng wǎn mǎn wū zi dōu shì nuǎn yáng yáng de yáng guāng。
wèn: nǚ de duì xīn fáng zi de cǎi guāng yǒu shén me kàn fǎ?
nán: xiǎo mǐn, nǐ jīn tiān qù xīn lóu pán shí dì kàn le kàn zán men mǎi de nà tào nán xiàng sān jū shì le ma? gǎn jué mǎn yì ma?
nǚ: tài mǎn yì le! nán běi tōng tòu, kè tīng de luò dì dà chuāng hù cǎi guāng jí hǎo, cóng zǎo chén dào bàng wǎn mǎn wū zi dōu shì nuǎn yáng yáng de yáng guāng。
wèn: nǚ de duì xīn fáng zi de cǎi guāng yǒu shén me kàn fǎ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mẫn, hôm nay em ra khu dự án xem trực tiếp căn hộ 3 phòng ngủ hướng Nam tụi mình mua chưa? Thấy ưng ý không em?
Nữ: Ưng dã man anh ơi! Cửa thông gió Nam Bắc thoáng mát, cửa kính lớn chạm trần ở phòng khách đón sáng cực đỉnh, từ sáng sớm tới chiều muộn cả căn nhà lúc nào cũng ngập tràn ánh nắng ấm áp luôn anh.
Hỏi: Người nữ có nhận xét gì về khả năng đón ánh sáng của căn nhà mới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小敏,你今天去新楼盘实地看了看咱们买的那套南向三居室了吗?感觉满意吗? 女:太满意了!南北通透,客厅的落地大窗户采光极好,从早晨到傍晚满屋子都是暖洋洋的阳光。 问:女的对新房子的采光有什么看法?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mẫn, hôm nay em ra khu dự án xem trực tiếp căn hộ 3 phòng ngủ hướng Nam tụi mình mua chưa? Thấy ưng ý không em? Nữ: Ưng dã man anh ơi! Cửa thông gió Nam Bắc thoáng mát, cửa kính lớn chạm trần ở phòng khách đón sáng cực đỉnh, từ sáng sớm tới chiều muộn cả căn nhà lúc nào cũng ngập tràn ánh nắng ấm áp luôn anh. Hỏi: Người nữ có nhận xét gì về khả năng đón ánh sáng của căn nhà mới?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 光线昏暗阴冷
B. 采光极好满屋阳光
C. 窗户太小看不见外面
D. 楼层太低常年潮湿
Phân tích đối chiếu: 女:太满意了!南北通透,客厅的落地大窗户采光极好,从早晨到傍晚满屋子都是暖洋洋的阳光。 Nữ khen: “客厅的落地大窗户采光极好,从早晨到傍晚满屋子都是暖洋洋的阳光”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
第30题:听对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:男的为什么决定报名参加马拉松比赛?
wèn: nán de wèi shén me jué dìng bào míng cān jiā mǎ lā sōng bǐ sài?
wèn: nán de wèi shén me jué dìng bào míng cān jiā mǎ lā sōng bǐ sài?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trương, nghe nói anh đăng ký tham gia giải chạy bán marathon của thành phố vào tháng sau à, bình thường có thấy anh chạy đường trường bao giờ đâu?
Nam: Đợt trước khám sức khỏe bác sĩ bảo tôi bị gan nhiễm mỡ nhẹ, bắt buộc phải tăng cường vận động sức bền, nên tôi tính lấy giải chạy này làm động lực thúc đẩy bản thân kiên trì chạy bộ rèn luyện sức khỏe đấy.
Hỏi: Vì sao người nam quyết định đăng ký tham gia giải chạy marathon?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老张,听说你报名参加了下个月举行的城市半程马拉松比赛,平时怎么没见你跑过长跑啊? 男:前段时间体检医生说我轻度脂肪肝,必须加强耐力锻炼,所以我打算用这场比赛作为督促自己坚持跑步的动力。 问:男的为什么决定报名参加马拉松比赛?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trương, nghe nói anh đăng ký tham gia giải chạy bán marathon của thành phố vào tháng sau à, bình thường có thấy anh chạy đường trường bao giờ đâu? Nam: Đợt trước khám sức khỏe bác sĩ bảo tôi bị gan nhiễm mỡ nhẹ, bắt buộc phải tăng cường vận động sức bền, nên tôi tính lấy giải chạy này làm động lực thúc đẩy bản thân kiên trì chạy bộ rèn luyện sức khỏe đấy. Hỏi: Vì sao người nam quyết định đăng ký tham gia giải chạy marathon?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 为了赢取高额奖金
B. 督促自己坚持锻炼改善体质
C. 纯粹为了凑热闹拍照
D. 朋友强迫替跑
Phân tích đối chiếu: 男:前段时间体检医生说我轻度脂肪肝,必须加强耐力锻炼,所以我打算用这场比赛作为督促自己坚持跑步的动力。 Nam chia sẻ: “医生说我轻度脂肪肝,必须加强耐力锻炼,所以我打算用这场比赛作为督促自己坚持跑步的动力”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
31
第31题:听长对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:新产品发布会最终定在什么地方举行?
wèn: xīn chǎn pǐn fā bù huì zuì zhōng dìng zài shén me dì fāng jǔ xíng?
wèn: xīn chǎn pǐn fā bù huì zuì zhōng dìng zài shén me dì fāng jǔ xíng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, về việc thuê địa điểm tổ chức buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau của công ty mình, bên Trung tâm hội chợ triển lãm đã phản hồi chưa em?
Nữ: Sảnh lớn của Trung tâm triển lãm đã bị một hãng xe hơi đa quốc gia bao trọn lịch từ trước rồi anh, tụi mình chỉ có thể chọn phương án dự phòng khác thôi ạ.
Nam: Thế sảnh tiệc đa năng không cột dát vàng trên tầng 2 của Khách sạn Shangri-La hiện còn trống lịch không em?
Nữ: Em vừa xác nhận lại với Giám đốc kinh doanh khách sạn rồi, ngày 15 tháng sau trống cả ngày luôn, dàn âm thanh sân khấu và màn hình LED cỡ lớn cũng hoàn toàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của bên mình ạ.
Nam: Tốt quá, thế chốt luôn ở Khách sạn Shangri-La nhé, hôm nay tranh thủ chuyển cọc thuê sảnh luôn đi em.
Hỏi: Buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới cuối cùng được ấn định tổ chức tại địa điểm nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,关于我们下个月新产品上市发布会的场地租赁,会展中心那边有回复了吗? 女:会展中心的大厅已经被一家跨国车企提前包场了,我们只能另选备选方案。 男:那香格里拉大酒店二楼的金色无柱多功能宴会厅目前有档期吗? 女:我已经跟酒店销售总监确认过了,下个月十五号全天都有档期,舞台音响和LED巨幕设备也完全符合我们的技术标准。 男:太好了,那就定在香格里拉大酒店,今天抓紧把场地租赁定金交了。 问:新产品发布会最终定在什么地方举行?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, về việc thuê địa điểm tổ chức buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau của công ty mình, bên Trung tâm hội chợ triển lãm đã phản hồi chưa em? Nữ: Sảnh lớn của Trung tâm triển lãm đã bị một hãng xe hơi đa quốc gia bao trọn lịch từ trước rồi anh, tụi mình chỉ có thể chọn phương án dự phòng khác thôi ạ. Nam: Thế sảnh tiệc đa năng không cột dát vàng trên tầng 2 của Khách sạn Shangri-La hiện còn trống lịch không em? Nữ: Em vừa xác nhận lại với Giám đốc kinh doanh khách sạn rồi, ngày 15 tháng sau trống cả ngày luôn, dàn âm thanh sân khấu và màn hình LED cỡ lớn cũng hoàn toàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của bên mình ạ. Nam: Tốt quá, thế chốt luôn ở Khách sạn Shangri-La nhé, hôm nay tranh thủ chuyển cọc thuê sảnh luôn đi em. Hỏi: Buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới cuối cùng được ấn định tổ chức tại địa điểm nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 市会展中心大厅
B. 香格里拉大酒店宴会厅
C. 公司内部员工食堂
D. 露天体育广场
Phân tích đối chiếu: 女:会展中心的大厅已经被一家跨国车企提前包场了,我们只能另选备选方案。 Nam và nữ thống nhất: “那就定在香格里拉大酒店,今天抓紧把场地租赁定金交了”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
第32题:听长对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:男的为什么建议女的更换考驾照的车型?
wèn: nán de wèi shén me jiàn yì nǚ de gēng huàn kǎo jià zhào de chē xíng?
wèn: nán de wèi shén me jiàn yì nǚ de gēng huàn kǎo jià zhào de chē xíng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trương ơi, em đăng ký học lái xe thi bằng số sàn C1, nhưng mà mỗi lần lùi chuồng với đề-pa lên dốc là cứ chết máy liên tục, em nản quá chừng.
Nam: Thực ra bây giờ trên thị trường đa số xe gia đình với xe năng lượng mới toàn là số tự động hết rồi, đi lại hàng ngày đâu cần dùng tới số sàn nữa đâu em.
Nữ: Thế em có thể trực tiếp lên phòng đào tạo của trung tâm lái xe xin chuyển sang học số tự động C2 được không anh?
Nam: Hoàn toàn được chứ em! Đổi sang số tự động không còn chân côn nữa, không bao giờ phải lo chết máy lúc vào số, tỷ lệ thi đỗ cũng cao hơn nhiều luôn.
Nữ: Nghe anh nói thế em yên tâm hẳn, chiều nay em ra trung tâm làm thủ tục chuyển đổi luôn đây ạ.
Hỏi: Vì sao người nam khuyên người nữ đổi hạng xe học lái?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老张,我报名考驾照学的是手动挡C1车型,可是在倒车入库和坡道起步时总是频繁熄火,我练得太灰心了。 男:其实现在市面上绝大多数家庭轿车和新能源汽车全部都是自动挡了,日常代步完全用不上手动挡。 女:那我可以直接去驾校教务处申请变更为自动挡C2车型吗? 男:完全可以!转成自动挡之后没有离合器踏板,再也不用担心换挡熄火了,考试通过率也高得多。 女:听你这么一说我心里踏实多了,我下午就去驾校办理变更手续。 问:男的为什么建议女的更换考驾照的车型?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Trương ơi, em đăng ký học lái xe thi bằng số sàn C1, nhưng mà mỗi lần lùi chuồng với đề-pa lên dốc là cứ chết máy liên tục, em nản quá chừng. Nam: Thực ra bây giờ trên thị trường đa số xe gia đình với xe năng lượng mới toàn là số tự động hết rồi, đi lại hàng ngày đâu cần dùng tới số sàn nữa đâu em. Nữ: Thế em có thể trực tiếp lên phòng đào tạo của trung tâm lái xe xin chuyển sang học số tự động C2 được không anh? Nam: Hoàn toàn được chứ em! Đổi sang số tự động không còn chân côn nữa, không bao giờ phải lo chết máy lúc vào số, tỷ lệ thi đỗ cũng cao hơn nhiều luôn. Nữ: Nghe anh nói thế em yên tâm hẳn, chiều nay em ra trung tâm làm thủ tục chuyển đổi luôn đây ạ. Hỏi: Vì sao người nam khuyên người nữ đổi hạng xe học lái?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 手动挡汽车价格太贵
B. 自动挡操作简单且日常代步完全够用
C. 驾校禁止学员考手动挡
D. 自动挡考试费用更低
Phân tích đối chiếu: 男:其实现在市面上绝大多数家庭轿车和新能源汽车全部都是自动挡了,日常代步完全用不上手动挡。 Nam phân tích: “市面上绝大多数家庭轿车和新能源汽车全部都是自动挡... 没有离合器踏板,再也不用担心换挡熄火了,考试通过率也高得多”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
33
第33题:听长对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:女的大学毕业论文准备得怎么样了?
wèn: nǚ de dà xué bì yè lùn wén zhǔn bèi dé zěn me yàng le?
wèn: nǚ de dà xué bì yè lùn wén zhǔn bèi dé zěn me yàng le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, khóa sinh viên tốt nghiệp năm nay của các em tuần sau là bảo vệ khóa luận tốt nghiệp chính thức rồi, bài luận văn của em chỉnh sửa tới đâu rồi em?
Nữ: Giáo sư Lý hướng dẫn hôm kia vừa góp ý cho em hai chỗ chỉnh sửa cuối cùng về cách dàn trang biểu đồ phân tích số liệu ạ.
Nam: Thế em đã căn chỉnh chuẩn chỉ theo đúng hướng dẫn của thầy chưa?
Nữ: Đêm qua em đã chỉnh sửa xong toàn bộ rồi anh, định dạng dàn trang và trích dẫn tài liệu tham khảo hoàn toàn đạt chuẩn học thuật, sáng nay em vừa in đóng quyển nộp cho văn phòng khoa rồi ạ.
Hỏi: Luận văn tốt nghiệp đại học của người nữ đã chuẩn bị tới giai đoạn nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小陈,你们这届应届本科生下周就要进行毕业论文正式答辩了,你的论文修改得怎么样了? 女:指导老师李教授前天帮我提出了最后两处关于数据分析图表排版的修改意见。 男:那你按照老师的指导意见全部调整规范了吗? 女:昨天深夜我已经全部修改完毕,格式排版和参考文献索引完全符合学术规范,今天上午已经正式打印装订提交给学院教务科了。 问:女的大学毕业论文准备得怎么样了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trần, khóa sinh viên tốt nghiệp năm nay của các em tuần sau là bảo vệ khóa luận tốt nghiệp chính thức rồi, bài luận văn của em chỉnh sửa tới đâu rồi em? Nữ: Giáo sư Lý hướng dẫn hôm kia vừa góp ý cho em hai chỗ chỉnh sửa cuối cùng về cách dàn trang biểu đồ phân tích số liệu ạ. Nam: Thế em đã căn chỉnh chuẩn chỉ theo đúng hướng dẫn của thầy chưa? Nữ: Đêm qua em đã chỉnh sửa xong toàn bộ rồi anh, định dạng dàn trang và trích dẫn tài liệu tham khảo hoàn toàn đạt chuẩn học thuật, sáng nay em vừa in đóng quyển nộp cho văn phòng khoa rồi ạ. Hỏi: Luận văn tốt nghiệp đại học của người nữ đã chuẩn bị tới giai đoạn nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 完全没有动笔写
B. 刚刚选定论文题目
C. 已经修改完毕并正式打印装订提交
D. 指导老师拒绝审阅
Phân tích đối chiếu: 女:指导老师李教授前天帮我提出了最后两处关于数据分析图表排版的修改意见。 Nữ xác nhận: “昨天深夜我已经全部修改完毕,格式排版和参考文献索引完全符合学术规范,今天上午已经正式打印装订提交给学院教务科了”.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
34
第34题:听长对话,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:他们决定给新家客厅添置什么家具?
wèn: tā men jué dìng gěi xīn jiā kè tīng tiān zhì shén me jiā jù?
wèn: tā men jué dìng gěi xīn jiā kè tīng tiān zhì shén me jiā jù?
nán: lǎo pó, zán men xīn fáng kè tīng shā fā páng biān hái kōng zhe yí kuài dà yuē yì mǐ duō kuān de jiǎo luò, kōng luò luò de kàn qǐ lái yǒu diǎn dān diào。
nǚ: yào shi mǎi nà zhǒng bèn zhòng de dà shū guì, huì bǎ zhěng gè kè tīng de guāng xiàn zhē dǎng zhù, xiǎn de hěn yā yì。
nán: nà zán men mǎi yí gè duō céng shí mù zhǎn shì huā jià zěn me yàng? shàng miàn kě yǐ bǎi fàng jǐ pén lǜ luó、 diào lán, zuì dǐ céng hái néng shōu nà jǐ běn zá zhì。
nǚ: hǎo zhǔ yì! jì bù dǎng guāng xiàn, yòu néng gěi kè tīng zēng tiān zì rán qīng xīn de lǜ sè shēng jī, zán men xiàn zài jiù zài shǒu jī shàng xià dān。
wèn: tā men jué dìng gěi xīn jiā kè tīng tiān zhì shén me jiā jù?
nán: lǎo pó, zán men xīn fáng kè tīng shā fā páng biān hái kōng zhe yí kuài dà yuē yì mǐ duō kuān de jiǎo luò, kōng luò luò de kàn qǐ lái yǒu diǎn dān diào。
nǚ: yào shi mǎi nà zhǒng bèn zhòng de dà shū guì, huì bǎ zhěng gè kè tīng de guāng xiàn zhē dǎng zhù, xiǎn de hěn yā yì。
nán: nà zán men mǎi yí gè duō céng shí mù zhǎn shì huā jià zěn me yàng? shàng miàn kě yǐ bǎi fàng jǐ pén lǜ luó、 diào lán, zuì dǐ céng hái néng shōu nà jǐ běn zá zhì。
nǚ: hǎo zhǔ yì! jì bù dǎng guāng xiàn, yòu néng gěi kè tīng zēng tiān zì rán qīng xīn de lǜ sè shēng jī, zán men xiàn zài jiù zài shǒu jī shàng xià dān。
wèn: tā men jué dìng gěi xīn jiā kè tīng tiān zhì shén me jiā jù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, bên cạnh ghế sofa phòng khách nhà mới mình vẫn còn trống một góc rộng hơn một mét, để trống thế trông hơi đơn điệu em nhỉ.
Nữ: Nếu mua cái giá sách lớn cồng kềnh thì che hết ánh sáng cả phòng khách, cảm giác ngột ngạt lắm anh.
Nam: Thế tụi mình mua một chiếc kệ gỗ nhiều tầng trưng bày hoa cỏ xem sao? Tầng trên đặt vài chậu trầu bà, cỏ lan chi, tầng dưới cùng còn để được vài cuốn tạp chí nữa.
Nữ: Ý tưởng tuyệt vời! Vừa không chắn ánh sáng lại mang thêm sắc xanh thiên nhiên tươi mát cho phòng khách, tụi mình đặt hàng trên điện thoại luôn đi anh.
Hỏi: Họ quyết định sắm thêm món đồ nội thất nào cho phòng khách nhà mới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:老婆,咱们新房客厅沙发旁边还空着一块大约一米多宽的角落,空落落的看起来有点单调。 女:要是买那种笨重的大书柜,会把整个客厅的光线遮挡住,显得很压抑。 男:那咱们买一个多层实木展示花架怎么样?上面可以摆放几盆绿萝、吊兰,最底层还能收纳几本杂志。 女:好主意!既不挡光线,又能给客厅增添自然清新的绿色生机,咱们现在就在手机上下单。 问:他们决定给新家客厅添置什么家具?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vợ ơi, bên cạnh ghế sofa phòng khách nhà mới mình vẫn còn trống một góc rộng hơn một mét, để trống thế trông hơi đơn điệu em nhỉ. Nữ: Nếu mua cái giá sách lớn cồng kềnh thì che hết ánh sáng cả phòng khách, cảm giác ngột ngạt lắm anh. Nam: Thế tụi mình mua một chiếc kệ gỗ nhiều tầng trưng bày hoa cỏ xem sao? Tầng trên đặt vài chậu trầu bà, cỏ lan chi, tầng dưới cùng còn để được vài cuốn tạp chí nữa. Nữ: Ý tưởng tuyệt vời! Vừa không chắn ánh sáng lại mang thêm sắc xanh thiên nhiên tươi mát cho phòng khách, tụi mình đặt hàng trên điện thoại luôn đi anh. Hỏi: Họ quyết định sắm thêm món đồ nội thất nào cho phòng khách nhà mới?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 笨重的大型实木衣柜
B. 多层实木展示绿植花架
C. 一台巨大的老式电视机
D. 一张双人折叠床
Phân tích đối chiếu: 女:要是买那种笨重的大书柜,会把整个客厅的光线遮挡住,显得很压抑。 Họ nhất trí: “买一个多层实木展示花架怎么样?上面可以摆放几盆绿萝、吊兰,最底层还能收纳几本杂志”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo liú, tīng shuō nà jiā zhī míng de kuà guó zhì yào qǐ yè jīn tiān gěi nǐ fā le yán fā jì shù gǎng de zhèng shì lù yòng hán, xīn zī dài yù fēi cháng yōu hòu, nǐ jué dìng qiān yuē le ma?
nán: dài yù què shí bǐ wǒ yù qī de hái yào gāo chū bǎi fēn zhī èr shí, ér qiě tā men yōng yǒu quán qiú dǐng jiān de shēng wù shí yàn shè bèi。
nǚ: nà nǐ hái yǒu shén me yóu yù bù jué de dì fāng ma?
nán: gōng zuò dì diǎn zài yuǎn lí shì zhōng xīn de gāo xīn jì shù kāi fā qū, dān chéng tōng qín xū yào jiāng jìn yí gè bàn xiǎo shí。
nǚ: gōng sī bú shì tí gòng miǎn fèi yuán gōng sù shè hé tōng qín bān chē ma? zhè duì gāng bì yè de nián qīng rén lái shuō shì gè nán dé de chéng zhǎng píng tái。
nán: nǐ shuō dé duì, wǒ bú yīng gāi bèi tōng qín wèn tí xià tuì, wǒ jué dìng míng tiān shàng wǔ jiù qù rén shì bù zhèng shì qiān shǔ sān fāng jiù yè xié yì!
wèn: guān yú zhè cì qiú zhí qiān yuē, nán de tài dù shì shén me?
nǚ: xiǎo liú, tīng shuō nà jiā zhī míng de kuà guó zhì yào qǐ yè jīn tiān gěi nǐ fā le yán fā jì shù gǎng de zhèng shì lù yòng hán, xīn zī dài yù fēi cháng yōu hòu, nǐ jué dìng qiān yuē le ma?
nán: dài yù què shí bǐ wǒ yù qī de hái yào gāo chū bǎi fēn zhī èr shí, ér qiě tā men yōng yǒu quán qiú dǐng jiān de shēng wù shí yàn shè bèi。
nǚ: nà nǐ hái yǒu shén me yóu yù bù jué de dì fāng ma?
nán: gōng zuò dì diǎn zài yuǎn lí shì zhōng xīn de gāo xīn jì shù kāi fā qū, dān chéng tōng qín xū yào jiāng jìn yí gè bàn xiǎo shí。
nǚ: gōng sī bú shì tí gòng miǎn fèi yuán gōng sù shè hé tōng qín bān chē ma? zhè duì gāng bì yè de nián qīng rén lái shuō shì gè nán dé de chéng zhǎng píng tái。
nán: nǐ shuō dé duì, wǒ bú yīng gāi bèi tōng qín wèn tí xià tuì, wǒ jué dìng míng tiān shàng wǔ jiù qù rén shì bù zhèng shì qiān shǔ sān fāng jiù yè xié yì!
wèn: guān yú zhè cì qiú zhí qiān yuē, nán de tài dù shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, nghe nói tập đoàn dược phẩm đa quốc gia nổi tiếng hôm nay đã gửi thư trúng tuyển chính thức vị trí nghiên cứu phát triển cho em rồi, đãi ngộ lương bổng hậu hĩnh lắm, em đã quyết định ký hợp đồng chưa?
Nam: Chế độ đãi ngộ quả thực cao hơn 20% so với kỳ vọng của em chị ạ, hơn nữa họ còn sở hữu dàn trang thiết bị phòng thí nghiệm sinh học hàng đầu thế giới nữa.
Nữ: Thế em còn băn khoăn do dự điều gì nữa à?
Nam: Địa điểm làm việc ở Khu công nghệ cao cách xa trung tâm thành phố, đi một chiều mất gần một tiếng rưỡi lận chị.
Nữ: Công ty chẳng phải có ký túc xá nhân viên miễn phí và xe đưa đón đi làm đó sao em? Đây là bệ phóng trưởng thành hiếm có cho người trẻ mới tốt nghiệp đấy em.
Nam: Chị nói chuẩn quá ạ, em không nên vì chuyện đi lại mà chùn bước, em quyết định sáng mai lên phòng nhân sự ký thỏa thuận việc làm chính thức luôn ạ!
Hỏi: Về việc ký hợp đồng đi làm lần này, thái độ của người nam là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,听说那家知名的跨国制药企业今天给你发了研发技术岗的正式录用函,薪资待遇非常优厚,你决定签约了吗? 男:待遇确实比我预期的还要高出百分之二十,而且他们拥有全球顶尖的生物实验设备。 女:那你还有什么犹豫不决的地方吗? 男:工作地点在远离市中心的高新技术开发区,单程通勤需要将近一个半小时。 女:公司不是提供免费员工宿舍和通勤班车吗?这对刚毕业的年轻人来说是个难得的成长平台。 男:你说得对,我不应该被通勤问题吓退,我决定明天上午就去人事部正式签署三方就业协议! 问:关于这次求职签约,男的态度是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, nghe nói tập đoàn dược phẩm đa quốc gia nổi tiếng hôm nay đã gửi thư trúng tuyển chính thức vị trí nghiên cứu phát triển cho em rồi, đãi ngộ lương bổng hậu hĩnh lắm, em đã quyết định ký hợp đồng chưa? Nam: Chế độ đãi ngộ quả thực cao hơn 20% so với kỳ vọng của em chị ạ, hơn nữa họ còn sở hữu dàn trang thiết bị phòng thí nghiệm sinh học hàng đầu thế giới nữa. Nữ: Thế em còn băn khoăn do dự điều gì nữa à? Nam: Địa điểm làm việc ở Khu công nghệ cao cách xa trung tâm thành phố, đi một chiều mất gần một tiếng rưỡi lận chị. Nữ: Công ty chẳng phải có ký túc xá nhân viên miễn phí và xe đưa đón đi làm đó sao em? Đây là bệ phóng trưởng thành hiếm có cho người trẻ mới tốt nghiệp đấy em. Nam: Chị nói chuẩn quá ạ, em không nên vì chuyện đi lại mà chùn bước, em quyết định sáng mai lên phòng nhân sự ký thỏa thuận việc làm chính thức luôn ạ! Hỏi: Về việc ký hợp đồng đi làm lần này, thái độ của người nam là gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 坚决拒绝不去入职
B. 决定克服困难正式签约入职
C. 要求公司立刻搬迁到市中心
D. 放弃找工作继续考研
Phân tích đối chiếu: 男:待遇确实比我预期的还要高出百分之二十,而且他们拥有全球顶尖的生物实验设备。 Nam quyết định: “你说得对,我不应该被通勤问题吓退,我决定明天上午就去人事部正式签署三方就业协议!”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
36
第36题:听短文,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:“凡事预则立,不预则废”主要告诉我们什么道理?
wèn: “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi” zhǔ yào gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
wèn: “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi” zhǔ yào gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
“凡事预则立,不预则废”,这是中国古代先贤流传千古的处事智慧。无论做任何事情,事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功;如果不做计划盲目行动,往往会遭遇失败。在快节奏的现代职场中,优秀的职业人通常会在每个工作日的下班前,花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项。这种前瞻性的工作习惯,能够让你在第二天清晨一到岗位就能迅速进入高效专注的工作状态。
问:“凡事预则立,不预则废”主要告诉我们什么道理?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “凡事预则立,不预则废”,这是中国古代先贤流传千古的处事智慧。无论做任何事情,事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功;如果不做计划盲目行动,往往会遭遇失败。在快节奏的现代职场中,优秀的职业人通常会在每个工作日的下班前,花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项。这种前瞻性的工作习惯,能够让你在第二天清晨一到岗位就能迅速进入高效专注的工作状态。 问:“凡事预则立,不预则废”主要告诉我们什么道理?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “凡事预则立,不预则废”,这是中国古代先贤流传千古的处事智慧。无论做任何事情,事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功;如果不做计划盲目行动,往往会遭遇失败。在快节奏的现代职场中,优秀的职业人通常会在每个工作日的下班前,花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项。这种前瞻性的工作习惯,能够让你在第二天清晨一到岗位就能迅速进入高效专注的工作状态。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 做事要事先做好周密规划与准备
B. 任何事情都不需要提前准备
C. 做计划完全是在浪费时间
D. 只要运气好就能成功
Phân tích đối chiếu: 问:“凡事预则立,不预则废”主要告诉我们什么道理? Đoạn văn nêu rõ: “事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功”.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
“凡事预则立,不预则废”,这是中国古代先贤流传千古的处事智慧。无论做任何事情,事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功;如果不做计划盲目行动,往往会遭遇失败。在快节奏的现代职场中,优秀的职业人通常会在每个工作日的下班前,花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项。这种前瞻性的工作习惯,能够让你在第二天清晨一到岗位就能迅速进入高效专注的工作状态。
问:作者建议每天下班前花几分钟做什么?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: “凡事预则立,不预则废”,这是中国古代先贤流传千古的处事智慧。无论做任何事情,事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功;如果不做计划盲目行动,往往会遭遇失败。在快节奏的现代职场中,优秀的职业人通常会在每个工作日的下班前,花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项。这种前瞻性的工作习惯,能够让你在第二天清晨一到岗位就能迅速进入高效专注的工作状态。 问:作者建议每天下班前花几分钟做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “凡事预则立,不预则废”,这是中国古代先贤流传千古的处事智慧。无论做任何事情,事先有周密的谋划和充足的准备,才更容易取得成功;如果不做计划盲目行动,往往会遭遇失败。在快节奏的现代职场中,优秀的职业人通常会在每个工作日的下班前,花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项。这种前瞻性的工作习惯,能够让你在第二天清晨一到岗位就能迅速进入高效专注的工作状态。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 收拾东西立刻冲出办公室
B. 复盘当天工作并列出次日优先任务
C. 看短视频娱乐放松
D. 找领导要求加工资
Phân tích đối chiếu: 问:作者建议每天下班前花几分钟做什么? Tác giả khuyên: “花上五到十分钟对当天的工作成果进行复盘,并梳理出次日最重要的三件优先待办事项”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
现代营养学研究证实,粗粮杂粮在人类健康膳食中扮演着极其重要的角色。燕麦、荞麦、糙米和玉米等粗粮中,含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素。相比精白米面,粗粮在人体胃肠道内的消化吸收速度相对平缓,能够有效平稳餐后血糖波动,并显著增加饱腹感。营养专家建议,成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一,这对预防糖尿病、心脑血管疾病以及维持健康体重具有十分显著的保健效果。
问:相比精白米面,粗粮具有什么显著优势?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现代营养学研究证实,粗粮杂粮在人类健康膳食中扮演着极其重要的角色。燕麦、荞麦、糙米和玉米等粗粮中,含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素。相比精白米面,粗粮在人体胃肠道内的消化吸收速度相对平缓,能够有效平稳餐后血糖波动,并显著增加饱腹感。营养专家建议,成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一,这对预防糖尿病、心脑血管疾病以及维持健康体重具有十分显著的保健效果。 问:相比精白米面,粗粮具有什么显著优势?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 现代营养学研究证实,粗粮杂粮在人类健康膳食中扮演着极其重要的角色。燕麦、荞麦、糙米和玉米等粗粮中,含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素。相比精白米面,粗粮在人体胃肠道内的消化吸收速度相对平缓,能够有效平稳餐后血糖波动,并显著增加饱腹感。营养专家建议,成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一,这对预防糖尿病、心脑血管疾病以及维持健康体重具有十分显著的保健效果。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 含有大量精制白糖
B. 富含膳食纤维且平稳血糖
C. 烹饪时间必须超过十小时
D. 没有任何人体所需营养
Phân tích đối chiếu: 问:相比精白米面,粗粮具有什么显著优势? Đoạn văn nêu: “含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素... 能够有效平稳餐后血糖波动”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
现代营养学研究证实,粗粮杂粮在人类健康膳食中扮演着极其重要的角色。燕麦、荞麦、糙米和玉米等粗粮中,含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素。相比精白米面,粗粮在人体胃肠道内的消化吸收速度相对平缓,能够有效平稳餐后血糖波动,并显著增加饱腹感。营养专家建议,成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一,这对预防糖尿病、心脑血管疾病以及维持健康体重具有十分显著的保健效果。
问:专家建议粗粮在每日主食中占多大比例?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现代营养学研究证实,粗粮杂粮在人类健康膳食中扮演着极其重要的角色。燕麦、荞麦、糙米和玉米等粗粮中,含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素。相比精白米面,粗粮在人体胃肠道内的消化吸收速度相对平缓,能够有效平稳餐后血糖波动,并显著增加饱腹感。营养专家建议,成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一,这对预防糖尿病、心脑血管疾病以及维持健康体重具有十分显著的保健效果。 问:专家建议粗粮在每日主食中占多大比例?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 现代营养学研究证实,粗粮杂粮在人类健康膳食中扮演着极其重要的角色。燕麦、荞麦、糙米和玉米等粗粮中,含有非常丰富的不可溶性膳食纤维和B族维生素。相比精白米面,粗粮在人体胃肠道内的消化吸收速度相对平缓,能够有效平稳餐后血糖波动,并显著增加饱腹感。营养专家建议,成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一,这对预防糖尿病、心脑血管疾病以及维持健康体重具有十分显著的保健效果。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 百分之百全吃粗粮
B. 占三分之一至二分之一
C. 完全不摄入任何粗粮
D. 只在过年时吃一次
Phân tích đối chiếu: 问:专家建议粗粮在每日主食中占多大比例? Chuyên gia khuyên: “成年人每天的主食结构中,粗粮杂粮的比例最好占到三分之一至二分之一”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
40
第40题:听短文,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:中国最早的指南仪器“司南”发明于什么时期?
wèn: zhōng guó zuì zǎo de zhǐ nán yí qì “ sī nán” fā míng yú shén me shí qī?
wèn: zhōng guó zuì zǎo de zhǐ nán yí qì “ sī nán” fā míng yú shén me shí qī?
zhōng guó sì dà fā míng zhī yī de zhǐ nán zhēn, shì gǔ dài láo dòng rén mín zài cháng qī de shēng chǎn shí jiàn zhōng duì zì rán jiè dì cí xiàn xiàng rèn shi de wěi dà jié jīng。 zǎo zài zhàn guó shí qī, zhōng guó rén jiù lì yòng tiān rán cí shí zhuó mó zhì chéng le zuì zǎo de zhǐ shì nán běi fāng xiàng de yí qì sī nán”。 dào le sòng dài, rén men fā míng le rén gōng cí huà jì shù, jiāng cí zhēn ān zhuāng zài dài yǒu fāng wèi de yuán pán shàng, zhì chéng le qīng biàn jīng zhǔn de luó pán, bìng guǎng fàn yìng yòng yú yuǎn yáng háng hǎi shì yè。 zhǐ nán zhēn de xī chuán, wèi ōu zhōu háng hǎi jiā kāi pì xīn háng lù、 fā xiàn měi zhōu xīn dà lù yǐ jí tuī dòng shì jiè zǒu xiàng zhěng tǐ róng hé, zuò chū le bù kě mó miè de lì shǐ gòng xiàn。
wèn: zhōng guó zuì zǎo de zhǐ nán yí qì “ sī nán” fā míng yú shén me shí qī?
zhōng guó sì dà fā míng zhī yī de zhǐ nán zhēn, shì gǔ dài láo dòng rén mín zài cháng qī de shēng chǎn shí jiàn zhōng duì zì rán jiè dì cí xiàn xiàng rèn shi de wěi dà jié jīng。 zǎo zài zhàn guó shí qī, zhōng guó rén jiù lì yòng tiān rán cí shí zhuó mó zhì chéng le zuì zǎo de zhǐ shì nán běi fāng xiàng de yí qì sī nán”。 dào le sòng dài, rén men fā míng le rén gōng cí huà jì shù, jiāng cí zhēn ān zhuāng zài dài yǒu fāng wèi de yuán pán shàng, zhì chéng le qīng biàn jīng zhǔn de luó pán, bìng guǎng fàn yìng yòng yú yuǎn yáng háng hǎi shì yè。 zhǐ nán zhēn de xī chuán, wèi ōu zhōu háng hǎi jiā kāi pì xīn háng lù、 fā xiàn měi zhōu xīn dà lù yǐ jí tuī dòng shì jiè zǒu xiàng zhěng tǐ róng hé, zuò chū le bù kě mó miè de lì shǐ gòng xiàn。
wèn: zhōng guó zuì zǎo de zhǐ nán yí qì “ sī nán” fā míng yú shén me shí qī?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
中国四大发明之一的指南针,是古代劳动人民在长期的生产实践中对自然界地磁现象认识的伟大结晶。早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——“司南”。到了宋代,人们发明了人工磁化技术,将磁针安装在带有方位的圆盘上,制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业。指南针的西传,为欧洲航海家开辟新航路、发现美洲新大陆以及推动世界走向整体融合,做出了不可磨灭的历史贡献。
问:中国最早的指南仪器“司南”发明于什么时期?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 中国四大发明之一的指南针,是古代劳动人民在长期的生产实践中对自然界地磁现象认识的伟大结晶。早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——“司南”。到了宋代,人们发明了人工磁化技术,将磁针安装在带有方位的圆盘上,制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业。指南针的西传,为欧洲航海家开辟新航路、发现美洲新大陆以及推动世界走向整体融合,做出了不可磨灭的历史贡献。 问:中国最早的指南仪器“司南”发明于什么时期?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国四大发明之一的指南针,是古代劳动人民在长期的生产实践中对自然界地磁现象认识的伟大结晶。早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——“司南”。到了宋代,人们发明了人工磁化技术,将磁针安装在带有方位的圆盘上,制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业。指南针的西传,为欧洲航海家开辟新航路、发现美洲新大陆以及推动世界走向整体融合,做出了不可磨灭的历史贡献。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 战国时期
B. 唐代
C. 明代
D. 清代末期
Phân tích đối chiếu: 问:中国最早的指南仪器“司南”发明于什么时期? Đoạn văn nêu rõ: “早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——‘司南’”.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhōng guó sì dà fā míng zhī yī de zhǐ nán zhēn, shì gǔ dài láo dòng rén mín zài cháng qī de shēng chǎn shí jiàn zhōng duì zì rán jiè dì cí xiàn xiàng rèn shi de wěi dà jié jīng。 zǎo zài zhàn guó shí qī, zhōng guó rén jiù lì yòng tiān rán cí shí zhuó mó zhì chéng le zuì zǎo de zhǐ shì nán běi fāng xiàng de yí qì sī nán”。 dào le sòng dài, rén men fā míng le rén gōng cí huà jì shù, jiāng cí zhēn ān zhuāng zài dài yǒu fāng wèi de yuán pán shàng, zhì chéng le qīng biàn jīng zhǔn de luó pán, bìng guǎng fàn yìng yòng yú yuǎn yáng háng hǎi shì yè。 zhǐ nán zhēn de xī chuán, wèi ōu zhōu háng hǎi jiā kāi pì xīn háng lù、 fā xiàn měi zhōu xīn dà lù yǐ jí tuī dòng shì jiè zǒu xiàng zhěng tǐ róng hé, zuò chū le bù kě mó miè de lì shǐ gòng xiàn。
wèn: zhǐ nán zhēn zài sòng dài guǎng fàn yìng yòng yú nǎ gè zhòng yào lǐng yù?
zhōng guó sì dà fā míng zhī yī de zhǐ nán zhēn, shì gǔ dài láo dòng rén mín zài cháng qī de shēng chǎn shí jiàn zhōng duì zì rán jiè dì cí xiàn xiàng rèn shi de wěi dà jié jīng。 zǎo zài zhàn guó shí qī, zhōng guó rén jiù lì yòng tiān rán cí shí zhuó mó zhì chéng le zuì zǎo de zhǐ shì nán běi fāng xiàng de yí qì sī nán”。 dào le sòng dài, rén men fā míng le rén gōng cí huà jì shù, jiāng cí zhēn ān zhuāng zài dài yǒu fāng wèi de yuán pán shàng, zhì chéng le qīng biàn jīng zhǔn de luó pán, bìng guǎng fàn yìng yòng yú yuǎn yáng háng hǎi shì yè。 zhǐ nán zhēn de xī chuán, wèi ōu zhōu háng hǎi jiā kāi pì xīn háng lù、 fā xiàn měi zhōu xīn dà lù yǐ jí tuī dòng shì jiè zǒu xiàng zhěng tǐ róng hé, zuò chū le bù kě mó miè de lì shǐ gòng xiàn。
wèn: zhǐ nán zhēn zài sòng dài guǎng fàn yìng yòng yú nǎ gè zhòng yào lǐng yù?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
中国四大发明之一的指南针,是古代劳动人民在长期的生产实践中对自然界地磁现象认识的伟大结晶。早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——“司南”。到了宋代,人们发明了人工磁化技术,将磁针安装在带有方位的圆盘上,制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业。指南针的西传,为欧洲航海家开辟新航路、发现美洲新大陆以及推动世界走向整体融合,做出了不可磨灭的历史贡献。
问:指南针在宋代广泛应用于哪个重要领域?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 中国四大发明之一的指南针,是古代劳动人民在长期的生产实践中对自然界地磁现象认识的伟大结晶。早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——“司南”。到了宋代,人们发明了人工磁化技术,将磁针安装在带有方位的圆盘上,制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业。指南针的西传,为欧洲航海家开辟新航路、发现美洲新大陆以及推动世界走向整体融合,做出了不可磨灭的历史贡献。 问:指南针在宋代广泛应用于哪个重要领域?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国四大发明之一的指南针,是古代劳动人民在长期的生产实践中对自然界地磁现象认识的伟大结晶。早在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨制成了最早的指示南北方向的仪器——“司南”。到了宋代,人们发明了人工磁化技术,将磁针安装在带有方位的圆盘上,制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业。指南针的西传,为欧洲航海家开辟新航路、发现美洲新大陆以及推动世界走向整体融合,做出了不可磨灭的历史贡献。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 农业灌溉
B. 远洋航海事业
C. 房屋建筑搭建
D. 纺织服装制造
Phân tích đối chiếu: 问:指南针在宋代广泛应用于哪个重要领域? Đoạn văn nêu rõ: “制成了轻便精准的罗盘,并广泛应用于远洋航海事业”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
42
第42题:听短文,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:“破窗效应”主要揭示了什么规律?
wèn: “ pò chuāng xiào yìng” zhǔ yào jiē shì le shén me guī lǜ?
wèn: “ pò chuāng xiào yìng” zhǔ yào jiē shì le shén me guī lǜ?
xīn lǐ xué zhōng yǒu yí gè zhù míng de “ pò chuāng xiào yìng”: jí rú guǒ yí zuò jiàn zhù wù de chuāng hù bō lí suì le yí kuài ér méi yǒu dé dào jí shí de xiū bǔ, nà me qí tā wán hǎo de chuāng hù wǎng wǎng hěn kuài yě huì bèi tā rén sì wú jì dàn dì dǎ suì; tóng yàng, yì tiáo yuán běn gān jìng zhěng jié de jiē dào, yí dàn dì miàn shàng chū xiàn yì liǎng chù suí yì diū qì de lā jī ér wú rén qīng lǐ, hěn kuài zhěng tiáo jiē jiù huì biàn chéng lā jī chéng duī de zāng luàn zhī dì。 zhè ge xīn lǐ xué dìng lǜ shēn kè qǐ shì wǒ men: zài tuán duì guǎn lǐ、 shè huì gōng dé nǎi zhì gè rén pǐn gé de xiū yǎng zhōng, duì yú xì xiǎo de cuò wù hé bù liáng qīng xiàng bì xū jí shí zhì zhǐ jiū zhèng, jué bù néng tīng zhī rèn zhī, fǒu zé xiǎo yǐn huàn zhōng jiāng yǎn biàn chéng bù kě shōu shí de dà zāi nàn。
wèn: “ pò chuāng xiào yìng” zhǔ yào jiē shì le shén me guī lǜ?
xīn lǐ xué zhōng yǒu yí gè zhù míng de “ pò chuāng xiào yìng”: jí rú guǒ yí zuò jiàn zhù wù de chuāng hù bō lí suì le yí kuài ér méi yǒu dé dào jí shí de xiū bǔ, nà me qí tā wán hǎo de chuāng hù wǎng wǎng hěn kuài yě huì bèi tā rén sì wú jì dàn dì dǎ suì; tóng yàng, yì tiáo yuán běn gān jìng zhěng jié de jiē dào, yí dàn dì miàn shàng chū xiàn yì liǎng chù suí yì diū qì de lā jī ér wú rén qīng lǐ, hěn kuài zhěng tiáo jiē jiù huì biàn chéng lā jī chéng duī de zāng luàn zhī dì。 zhè ge xīn lǐ xué dìng lǜ shēn kè qǐ shì wǒ men: zài tuán duì guǎn lǐ、 shè huì gōng dé nǎi zhì gè rén pǐn gé de xiū yǎng zhōng, duì yú xì xiǎo de cuò wù hé bù liáng qīng xiàng bì xū jí shí zhì zhǐ jiū zhèng, jué bù néng tīng zhī rèn zhī, fǒu zé xiǎo yǐn huàn zhōng jiāng yǎn biàn chéng bù kě shōu shí de dà zāi nàn。
wèn: “ pò chuāng xiào yìng” zhǔ yào jiē shì le shén me guī lǜ?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
心理学中有一个著名的“破窗效应”:即如果一座建筑物的窗户玻璃碎了一块而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户往往很快也会被他人肆无忌惮地打碎;同样,一条原本干净整洁的街道,一旦地面上出现一两处随意丢弃的垃圾而无人清理,很快整条街就会变成垃圾成堆的脏乱之地。这个心理学定律深刻启示我们:在团队管理、社会公德乃至个人品格的修养中,对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难。
问:“破窗效应”主要揭示了什么规律?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学中有一个著名的“破窗效应”:即如果一座建筑物的窗户玻璃碎了一块而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户往往很快也会被他人肆无忌惮地打碎;同样,一条原本干净整洁的街道,一旦地面上出现一两处随意丢弃的垃圾而无人清理,很快整条街就会变成垃圾成堆的脏乱之地。这个心理学定律深刻启示我们:在团队管理、社会公德乃至个人品格的修养中,对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难。 问:“破窗效应”主要揭示了什么规律?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 心理学中有一个著名的“破窗效应”:即如果一座建筑物的窗户玻璃碎了一块而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户往往很快也会被他人肆无忌惮地打碎;同样,一条原本干净整洁的街道,一旦地面上出现一两处随意丢弃的垃圾而无人清理,很快整条街就会变成垃圾成堆的脏乱之地。这个心理学定律深刻启示我们:在团队管理、社会公德乃至个人品格的修养中,对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 窗户必须全部使用防弹玻璃
B. 细小的错误不及时纠正会迅速蔓延恶化
C. 街道永远不需要环卫工打扫
D. 建筑物的价值取决于窗户数量
Phân tích đối chiếu: 问:“破窗效应”主要揭示了什么规律? Đoạn văn đúc kết: “对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
43
第43题:听短文,选择正确答案
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
问:避免“破窗效应”恶化的关键举措是:
wèn: bì miǎn “ pò chuāng xiào yìng” è huà de guān jiàn jǔ cuò shì:
wèn: bì miǎn “ pò chuāng xiào yìng” è huà de guān jiàn jǔ cuò shì:
xīn lǐ xué zhōng yǒu yí gè zhù míng de “ pò chuāng xiào yìng”: jí rú guǒ yí zuò jiàn zhù wù de chuāng hù bō lí suì le yí kuài ér méi yǒu dé dào jí shí de xiū bǔ, nà me qí tā wán hǎo de chuāng hù wǎng wǎng hěn kuài yě huì bèi tā rén sì wú jì dàn dì dǎ suì; tóng yàng, yì tiáo yuán běn gān jìng zhěng jié de jiē dào, yí dàn dì miàn shàng chū xiàn yì liǎng chù suí yì diū qì de lā jī ér wú rén qīng lǐ, hěn kuài zhěng tiáo jiē jiù huì biàn chéng lā jī chéng duī de zāng luàn zhī dì。 zhè ge xīn lǐ xué dìng lǜ shēn kè qǐ shì wǒ men: zài tuán duì guǎn lǐ、 shè huì gōng dé nǎi zhì gè rén pǐn gé de xiū yǎng zhōng, duì yú xì xiǎo de cuò wù hé bù liáng qīng xiàng bì xū jí shí zhì zhǐ jiū zhèng, jué bù néng tīng zhī rèn zhī, fǒu zé xiǎo yǐn huàn zhōng jiāng yǎn biàn chéng bù kě shōu shí de dà zāi nàn。
wèn: bì miǎn “ pò chuāng xiào yìng” è huà de guān jiàn jǔ cuò shì:
xīn lǐ xué zhōng yǒu yí gè zhù míng de “ pò chuāng xiào yìng”: jí rú guǒ yí zuò jiàn zhù wù de chuāng hù bō lí suì le yí kuài ér méi yǒu dé dào jí shí de xiū bǔ, nà me qí tā wán hǎo de chuāng hù wǎng wǎng hěn kuài yě huì bèi tā rén sì wú jì dàn dì dǎ suì; tóng yàng, yì tiáo yuán běn gān jìng zhěng jié de jiē dào, yí dàn dì miàn shàng chū xiàn yì liǎng chù suí yì diū qì de lā jī ér wú rén qīng lǐ, hěn kuài zhěng tiáo jiē jiù huì biàn chéng lā jī chéng duī de zāng luàn zhī dì。 zhè ge xīn lǐ xué dìng lǜ shēn kè qǐ shì wǒ men: zài tuán duì guǎn lǐ、 shè huì gōng dé nǎi zhì gè rén pǐn gé de xiū yǎng zhōng, duì yú xì xiǎo de cuò wù hé bù liáng qīng xiàng bì xū jí shí zhì zhǐ jiū zhèng, jué bù néng tīng zhī rèn zhī, fǒu zé xiǎo yǐn huàn zhōng jiāng yǎn biàn chéng bù kě shōu shí de dà zāi nàn。
wèn: bì miǎn “ pò chuāng xiào yìng” è huà de guān jiàn jǔ cuò shì:
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
心理学中有一个著名的“破窗效应”:即如果一座建筑物的窗户玻璃碎了一块而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户往往很快也会被他人肆无忌惮地打碎;同样,一条原本干净整洁的街道,一旦地面上出现一两处随意丢弃的垃圾而无人清理,很快整条街就会变成垃圾成堆的脏乱之地。这个心理学定律深刻启示我们:在团队管理、社会公德乃至个人品格的修养中,对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难。
问:避免“破窗效应”恶化的关键举措是:
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 心理学中有一个著名的“破窗效应”:即如果一座建筑物的窗户玻璃碎了一块而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户往往很快也会被他人肆无忌惮地打碎;同样,一条原本干净整洁的街道,一旦地面上出现一两处随意丢弃的垃圾而无人清理,很快整条街就会变成垃圾成堆的脏乱之地。这个心理学定律深刻启示我们:在团队管理、社会公德乃至个人品格的修养中,对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难。 问:避免“破窗效应”恶化的关键举措是:
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 心理学中有一个著名的“破窗效应”:即如果一座建筑物的窗户玻璃碎了一块而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户往往很快也会被他人肆无忌惮地打碎;同样,一条原本干净整洁的街道,一旦地面上出现一两处随意丢弃的垃圾而无人清理,很快整条街就会变成垃圾成堆的脏乱之地。这个心理学定律深刻启示我们:在团队管理、社会公德乃至个人品格的修养中,对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正,绝不能听之任之,否则小隐患终将演变成不可收拾的大灾难。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 对小问题小错误及时制止与修补
B. 装作没看见任其自由发展
C. 责怪所有的路人和邻居
D. 彻底放弃整座建筑物
Phân tích đối chiếu: 问:避免“破窗效应”恶化的关键举措是: Đoạn văn nhấn mạnh: “对于细小的错误和不良倾向必须及时制止纠正” (kịp thời sửa chữa ngăn chặn lỗi nhỏ).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
中国茶道精神讲究“和、敬、清、寂”,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界。在品茶的过程中,人们观赏茶叶在沸水中徐徐舒展的曼妙身姿,细细品味茶汤由微涩转为甘甜的层次变化。品茶不仅是在享受舌尖上的芳香甘露,更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾。一杯清茶,不仅能涤荡身心的疲惫,更能让人在平淡中体会生命的深沉与宽广。
问:中国茶道精神的核心讲究什么?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 中国茶道精神讲究“和、敬、清、寂”,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界。在品茶的过程中,人们观赏茶叶在沸水中徐徐舒展的曼妙身姿,细细品味茶汤由微涩转为甘甜的层次变化。品茶不仅是在享受舌尖上的芳香甘露,更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾。一杯清茶,不仅能涤荡身心的疲惫,更能让人在平淡中体会生命的深沉与宽广。 问:中国茶道精神的核心讲究什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国茶道精神讲究“和、敬、清、寂”,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界。在品茶的过程中,人们观赏茶叶在沸水中徐徐舒展的曼妙身姿,细细品味茶汤由微涩转为甘甜的层次变化。品茶不仅是在享受舌尖上的芳香甘露,更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾。一杯清茶,不仅能涤荡身心的疲惫,更能让人在平淡中体会生命的深沉与宽广。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 和、敬、清、寂
B. 越贵越好
C. 比拼谁喝得最多
D. 大声喧哗嬉闹
Phân tích đối chiếu: 问:中国茶道精神的核心讲究什么? Đoạn văn nêu: “中国茶道精神讲究‘和、敬、清、寂’,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界”.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn:
中国茶道精神讲究“和、敬、清、寂”,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界。在品茶的过程中,人们观赏茶叶在沸水中徐徐舒展的曼妙身姿,细细品味茶汤由微涩转为甘甜的层次变化。品茶不仅是在享受舌尖上的芳香甘露,更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾。一杯清茶,不仅能涤荡身心的疲惫,更能让人在平淡中体会生命的深沉与宽广。
问:品茶给人带来的深层精神体验是什么?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 中国茶道精神讲究“和、敬、清、寂”,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界。在品茶的过程中,人们观赏茶叶在沸水中徐徐舒展的曼妙身姿,细细品味茶汤由微涩转为甘甜的层次变化。品茶不仅是在享受舌尖上的芳香甘露,更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾。一杯清茶,不仅能涤荡身心的疲惫,更能让人在平淡中体会生命的深沉与宽广。 问:品茶给人带来的深层精神体验是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: 中国茶道精神讲究“和、敬、清、寂”,将品茶上升到了修身养性与体悟哲理的精神境界。在品茶的过程中,人们观赏茶叶在沸水中徐徐舒展的曼妙身姿,细细品味茶汤由微涩转为甘甜的层次变化。品茶不仅是在享受舌尖上的芳香甘露,更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾。一杯清茶,不仅能涤荡身心的疲惫,更能让人在平淡中体会生命的深沉与宽广。
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 快速获取财富
B. 为心灵寻找一处安歇宁静的港湾
C. 让人变得极其贪婪
D. 彻底遗忘所有过去
Phân tích đối chiếu: 问:品茶给人带来的深层精神体验是什么? Đoạn văn nêu: “更是在浮躁喧嚣的红尘俗世中,为自己的心灵寻找一处安歇宁静的港湾”.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP