Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ HSK30-C1-01

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 1 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 1 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0) gồm 40 câu hỏi chuẩn quốc tế HSK 3.0, đầy đủ file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết.

6 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 1 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 1 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0) gồm 40 câu hỏi chuẩn quốc tế HSK 3.0, đầy đủ file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
★ 今天天气很冷。
Băng nghe câu 1:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
外面在下大雪,天气非常冷。 ★ 今天天气很冷。
Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày, thời tiết vô cùng lạnh giá. ★ Hôm nay thời tiết rất lạnh.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 外wài面miàn在zài下xià大dà雪xuě,天tiān气qì非fēi常cháng冷lěng。 ★ 今jīn天tiān天tiān气qì很hěn冷lěng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày, thời tiết vô cùng lạnh giá. ★ Hôm nay thời tiết rất lạnh.
  • Hình ảnh trong đề: √
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "外wài面miàn在zài下xià大dà雪xuě,天tiān气qì非fēi常cháng冷lěng。", hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh √ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
★ 他早上八点半起床。
Băng nghe câu 2:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我每天早上七点半起床去上学。 ★ 他早上八点半起床。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng để đi học. ★ Anh ấy thức dậy lúc 8 giờ rưỡi sáng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn起qǐ床chuáng去qù上shàng学xué。 ★ 他tā早zǎo上shàng八bā点diǎn半bàn起qǐ床chuáng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng để đi học. ★ Anh ấy thức dậy lúc 8 giờ rưỡi sáng.
  • Hình ảnh trong đề: ×
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn起qǐ床chuáng去qù上shàng学xué。", trong khi hình ảnh trong đề thi lại là ×. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
★ 桌子上有三本书。
Băng nghe câu 3:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
桌子上有两本书和三支铅笔。 ★ 桌子上有三本书。
Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai quyển sách và ba chiếc bút chì. ★ Trên bàn có ba quyển sách.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu两liǎng本běn书shū和hé三sān支zhī铅qiān笔bǐ。 ★ 桌zhuō子zi上shàng有yǒu三sān本běn书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai quyển sách và ba chiếc bút chì. ★ Trên bàn có ba quyển sách.
  • Hình ảnh trong đề: ×
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "桌zhuō子zi上shàng有yǒu两liǎng本běn书shū和hé三sān支zhī铅qiān笔bǐ。", trong khi hình ảnh trong đề thi lại là ×. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
★ 小猫是朋友送的。
Băng nghe câu 4:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这只小猫是上个星期朋友送给我的。 ★ 小猫是朋友送的。
Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ này là tuần trước một người bạn đã tặng cho tôi. ★ Chú mèo nhỏ là do bạn tặng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè只zhī小xiǎo猫māo是shì上shàng个gè星xīng期qī朋péng友yǒu送sòng给gěi我wǒ的de。 ★ 小xiǎo猫māo是shì朋péng友yǒu送sòng的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ này là tuần trước một người bạn đã tặng cho tôi. ★ Chú mèo nhỏ là do bạn tặng.
  • Hình ảnh trong đề: √
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "这zhè只zhī小xiǎo猫māo是shì上shàng个gè星xīng期qī朋péng友yǒu送sòng给gěi我wǒ的de。", hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh √ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
★ 喝温水对身体好。
Băng nghe câu 5:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
医生说喝了这杯温水,身体就会好一点儿。 ★ 喝温水对身体好。
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói uống cốc nước ấm này vào thì cơ thể sẽ khỏe hơn một chút. ★ Uống nước ấm rất tốt cho cơ thể.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 医yī生shēng说shuō喝hē了le这zhè杯bēi温wēn水shuǐ,身shēn体tǐ就jiù会huì好hǎo一yì点diǎn儿ér。 ★ 喝hē温wēn水shuǐ对duì身shēn体tǐ好hǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói uống cốc nước ấm này vào thì cơ thể sẽ khỏe hơn một chút. ★ Uống nước ấm rất tốt cho cơ thể.
  • Hình ảnh trong đề: √
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "医yī生shēng说shuō喝hē了le这zhè杯bēi温wēn水shuǐ,身shēn体tǐ就jiù会huì好hǎo一yì点diǎn儿ér。", hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh √ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
★ 姐姐最喜欢喝茶。
Băng nghe câu 6:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
姐姐不喜欢喝茶,她最爱喝牛奶。 ★ 姐姐最喜欢喝茶。
Nghĩa tiếng Việt: Chị gái không thích uống trà, chị ấy thích uống sữa bò nhất. ★ Chị gái thích uống trà nhất.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 姐jiě姐jie不bù喜xǐ欢huan喝hē茶chá,她tā最zuì爱ài喝hē牛niú奶nǎi。 ★ 姐jiě姐jie最zuì喜xǐ欢huan喝hē茶chá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái không thích uống trà, chị ấy thích uống sữa bò nhất. ★ Chị gái thích uống trà nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "姐jiě姐jie不bù喜xǐ欢huan喝hē茶chá,她tā最zuì爱ài喝hē牛niú奶nǎi。" (姐jiě姐jie不bù喜xǐ欢huan喝hē茶chá,她tā最zuì爱ài喝hē牛niú奶nǎi。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
★ 新买的自行车是黑色的。
Băng nghe câu 7:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
爸爸买了一辆新自行车,是黑色的。 ★ 新买的自行车是黑色的。
Nghĩa tiếng Việt: Bố mới mua một chiếc xe đạp mới màu đen. ★ Chiếc xe đạp mới mua có màu đen.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸bà爸ba买mǎi了le一yí辆liàng新xīn自zì行xíng车chē,是shì黑hēi色sè的de。 ★ 新xīn买mǎi的de自zì行xíng车chē是shì黑hēi色sè的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố mới mua một chiếc xe đạp mới màu đen. ★ Chiếc xe đạp mới mua có màu đen.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "爸bà爸ba买mǎi了le一yí辆liàng新xīn自zì行xíng车chē,是shì黑hēi色sè的de。" (爸bà爸ba买mǎi了le一yí辆liàng新xīn自zì行xíng车chē,是shì黑hēi色sè的de。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
★ 他们今晚吃米饭。
Băng nghe câu 8:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
今天晚上我们全家人一起吃饺子。 ★ 他们今晚吃米饭。
Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm nay cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn sủi cảo. ★ Tối nay họ ăn cơm trắng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān晚wǎn上shàng我wǒ们men全quán家jiā人rén一yì起qǐ吃chī饺jiǎo子zǐ。 ★ 他tā们men今jīn晚wǎn吃chī米mǐ饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm nay cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn sủi cảo. ★ Tối nay họ ăn cơm trắng.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "今jīn天tiān晚wǎn上shàng我wǒ们men全quán家jiā人rén一yì起qǐ吃chī饺jiǎo子zǐ。" (今jīn天tiān晚wǎn上shàng我wǒ们men全quán家jiā人rén一yì起qǐ吃chī饺jiǎo子zǐ。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
★ 图书馆在学校东边。
Băng nghe câu 9:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
图书馆就在学校大门的东边。 ★ 图书馆在学校东边。
Nghĩa tiếng Việt: Thư viện nằm ở ngay phía Đông cổng chính của trường học. ★ Thư viện nằm ở phía Đông trường học.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 图tú书shū馆guǎn就jiù在zài学xué校xiào大dà门mén的de东dōng边biān。 ★ 图tú书shū馆guǎn在zài学xué校xiào东dōng边biān。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thư viện nằm ở ngay phía Đông cổng chính của trường học. ★ Thư viện nằm ở phía Đông trường học.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến "图tú书shū馆guǎn就jiù在zài学xué校xiào大dà门mén的de东dōng边biān。" (图tú书shū馆guǎn就jiù在zài学xué校xiào大dà门mén的de东dōng边biān。). Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình A minh họa chính xác nội dung này.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
★ 弟弟今天去踢足球了。
Băng nghe câu 10:
√ 正zhèng确què (Đúng)
× 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
弟弟今天感冒了,不能去踢足球。 ★ 弟弟今天去踢足球了。
Nghĩa tiếng Việt: Em trai hôm nay bị cảm rồi, không thể đi đá bóng được. ★ Em trai hôm nay đã đi đá bóng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 弟dì弟di今jīn天tiān感gǎn冒mào了le,不bù能néng去qù踢tī足zú球qiú。 ★ 弟dì弟di今jīn天tiān去qù踢tī足zú球qiú了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em trai hôm nay bị cảm rồi, không thể đi đá bóng được. ★ Em trai hôm nay đã đi đá bóng.
  • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "弟dì弟di今jīn天tiān感gǎn冒mào了le,不bù能néng去qù踢tī足zú球qiú。" (弟dì弟di今jīn天tiān感gǎn冒mào了le,不bù能néng去qù踢tī足zú球qiú。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
问:苹果多少钱一斤?
Băng nghe câu 11:
A A. 三sān块kuài钱qián
B B. 五wǔ块kuài钱qián
C C. 一yí块kuài钱qián
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你好,请问苹果多少钱一斤? 女:三块钱一斤,买五斤送一斤。 问:苹果多少钱一斤?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi hỏi táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân, mua năm cân tặng thêm một cân. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn苹píng果guǒ多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn? 女nǚ:三sān块kuài钱qián一yì斤jīn,买mǎi五wǔ斤jīn送sòng一yì斤jīn。 问wèn:苹píng果guǒ多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi hỏi táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ một cân, mua năm cân tặng thêm một cân. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 三sān块kuài钱qián
    • B. 五wǔ块kuài钱qián
    • C. 一yí块kuài钱qián
  • Phân tích đối chiếu: - 男nán:你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn苹píng果guǒ多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn? 问wèn:苹píng果guǒ多duō少shǎo钱qián一yì斤jīn? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
问:男的怎么去北京?
Băng nghe câu 12:
A A. 坐zuò飞fēi机jī
B B. 坐zuò高gāo铁tiě
C C. 坐zuò出chū租zū车chē
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你明天什么时候去北京? 男:早上八点坐高铁去,下午两点到。 问:男的怎么去北京?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai mấy giờ anh đi Bắc Kinh? — Nam: 8 giờ sáng đi bằng tàu cao tốc, 2 giờ chiều sẽ tới nơi. — Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ明míng天tiān什shén么me时shí候hòu去qù北běi京jīng? 男nán:早zǎo上shàng八bā点diǎn坐zuò高gāo铁tiě去qù,下xià午wǔ两liǎng点diǎn到dào。 问wèn:男nán的de怎zěn么me去qù北běi京jīng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai mấy giờ anh đi Bắc Kinh? — Nam: 8 giờ sáng đi bằng tàu cao tốc, 2 giờ chiều sẽ tới nơi. — Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐zuò飞fēi机jī
    • B. 坐zuò高gāo铁tiě
    • C. 坐zuò出chū租zū车chē
  • Phân tích đối chiếu: - 女nǚ:你nǐ明míng天tiān什shén么me时shí候hòu去qù北běi京jīng? 问wèn:男nán的de怎zěn么me去qù北běi京jīng? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
问:女的准备试哪件衣服?
Băng nghe câu 13:
A A. 红hóng色sè的de衣yī服fu
B B. 黑hēi色sè的de衣yī服fu
C C. 白bái色sè的de衣yī服fu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这件衣服你穿太大了,换那件红色的试试吧。 女:好啊,我觉得红色也很好看。 问:女的准备试哪件衣服?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này em mặc rộng quá rồi, đổi sang chiếc màu đỏ kia mặc thử xem sao. — Nữ: Vâng, em cũng thấy màu đỏ rất đẹp. — Hỏi: Người nữ chuẩn bị thử chiếc áo nào?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu你nǐ穿chuān太tài大dà了le,换huàn那nà件jiàn红hóng色sè的de试shì试shì吧ba。 女nǚ:好hǎo啊a,我wǒ觉jué得de红hóng色sè也yě很hěn好hǎo看kàn。 问wèn:女nǚ的de准zhǔn备bèi试shì哪nǎ件jiàn衣yī服fu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này em mặc rộng quá rồi, đổi sang chiếc màu đỏ kia mặc thử xem sao. — Nữ: Vâng, em cũng thấy màu đỏ rất đẹp. — Hỏi: Người nữ chuẩn bị thử chiếc áo nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 红hóng色sè的de衣yī服fu
    • B. 黑hēi色sè的de衣yī服fu
    • C. 白bái色sè的de衣yī服fu
  • Phân tích đối chiếu: - 男nán:这zhè件jiàn衣yī服fu你nǐ穿chuān太tài大dà了le,换huàn那nà件jiàn红hóng色sè的de试shì试shì吧ba。 问wèn:女nǚ的de准zhǔn备bèi试shì哪nǎ件jiàn衣yī服fu? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
问:男的为什么还没到?
Băng nghe câu 14:
A A. 起qǐ床chuáng太tài晚wǎn
B B. 路lù上shang车chē多duō
C C. 迷mí路lù了le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:喂,你现在在哪儿呢?我们都在等你。 男:对不起,路上车太多,我马上就到了。 问:男的为什么还没到?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bây giờ anh đang ở đâu thế? Mọi người đều đang đợi anh đấy. — Nam: Xin lỗi nhé, trên đường nhiều xe quá, tôi đến ngay bây giờ đây. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa tới nơi?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:喂wèi,你nǐ现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér呢ne?我wǒ们men都dōu在zài等děng你nǐ。 男nán:对duì不bu起qǐ,路lù上shang车chē太tài多duō,我wǒ马mǎ上shàng就jiù到dào了le。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me还hái没méi到dào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bây giờ anh đang ở đâu thế? Mọi người đều đang đợi anh đấy. — Nam: Xin lỗi nhé, trên đường nhiều xe quá, tôi đến ngay bây giờ đây. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa tới nơi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 起qǐ床chuáng太tài晚wǎn
    • B. 路lù上shang车chē多duō
    • C. 迷mí路lù了le
  • Phân tích đối chiếu: - 女nǚ:喂wèi,你nǐ现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér呢ne?我wǒ们men都dōu在zài等děng你nǐ。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me还hái没méi到dào? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
问:小狗几岁了?
Băng nghe câu 15:
A A. 一yí岁suì
B B. 两liǎng岁suì
C C. 三sān岁suì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你的小狗真可爱,它叫什么名字? 女:它叫球球,今年两岁了。 问:小狗几岁了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ của bạn đáng yêu thật đấy, nó tên là gì thế? — Nữ: Nó tên là Cầu Cầu, năm nay hai tuổi rồi. — Hỏi: Chú chó nhỏ mấy tuổi rồi?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ的de小xiǎo狗gǒu真zhēn可kě爱ài,它tā叫jiào什shén么me名míng字zì? 女nǚ:它tā叫jiào球qiú球qiú,今jīn年nián两liǎng岁suì了le。 问wèn:小xiǎo狗gǒu几jǐ岁suì了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó nhỏ của bạn đáng yêu thật đấy, nó tên là gì thế? — Nữ: Nó tên là Cầu Cầu, năm nay hai tuổi rồi. — Hỏi: Chú chó nhỏ mấy tuổi rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yí岁suì
    • B. 两liǎng岁suì
    • C. 三sān岁suì
  • Phân tích đối chiếu: - 男nán:你nǐ的de小xiǎo狗gǒu真zhēn可kě爱ài,它tā叫jiào什shén么me名míng字zì? 问wèn:小xiǎo狗gǒu几jǐ岁suì了le? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
问:女的想吃什么?
Băng nghe câu 16:
A A. 苹píng果guǒ
B B. 香xiāng蕉jiāo
C C. 西xī瓜guā
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:妈妈,我想吃西瓜,冰箱里还有吗? 男:还有半个,在第二层,自己去拿吧。 问:女的想吃什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, con muốn ăn dưa hấu, trong tủ lạnh còn không ạ? — Nam: Vẫn còn nửa quả ở ngăn thứ hai đấy, con tự ra lấy nhé. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:妈mā妈ma,我wǒ想xiǎng吃chī西xī瓜guā,冰bīng箱xiāng里lǐ还hái有yǒu吗ma? 男nán:还hái有yǒu半bàn个gè,在zài第dì二èr层céng,自zì己jǐ去qù拿ná吧ba。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, con muốn ăn dưa hấu, trong tủ lạnh còn không ạ? — Nam: Vẫn còn nửa quả ở ngăn thứ hai đấy, con tự ra lấy nhé. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 苹píng果guǒ
    • B. 香xiāng蕉jiāo
    • C. 西xī瓜guā
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女nǚ的de想xiǎng吃chī什shén么me?” với nội dung bài, phương án C — 西xī瓜guā (dưa hấu) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
问:女的觉得电影怎么样?
Băng nghe câu 17:
A A. 没méi意yì思si
B B. 很hěn有yǒu意yì思sī
C C. 太tài长cháng了le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:昨天晚上的电影好看吗? 女:特别有意思,里面的人说话很有趣。 问:女的觉得电影怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim tối hôm qua có hay không? — Nữ: Vô cùng thú vị, nhân vật trong phim nói chuyện rất hài hước. — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim thế nào?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:昨zuó天tiān晚wǎn上shàng的de电diàn影yǐng好hǎo看kàn吗ma? 女nǚ:特tè别bié有yǒu意yì思sī,里lǐ面miàn的de人rén说shuō话huà很hěn有yǒu趣qù。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de电diàn影yǐng怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim tối hôm qua có hay không? — Nữ: Vô cùng thú vị, nhân vật trong phim nói chuyện rất hài hước. — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没méi意yì思si
    • B. 很hěn有yǒu意yì思sī
    • C. 太tài长cháng了le
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女nǚ的de觉jué得de电diàn影yǐng怎zěn么me样yàng?” với nội dung bài, phương án B — 很hěn有yǒu意yì思sī là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
问:他们在做什么?
Băng nghe câu 18:
A A. 买mǎi衣yī服fu
B B. 吃chī午wǔ饭fàn
C C. 跑pǎo步bù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这里的面条真好吃,你吃饱了吗? 男:我吃饱了,今天的午饭我来付钱吧。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mì ở quán này ngon thật đấy, anh đã ăn no chưa? — Nam: Anh ăn no rồi, bữa trưa hôm nay để anh trả tiền cho nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè里lǐ的de面miàn条tiáo真zhēn好hǎo吃chī,你nǐ吃chī饱bǎo了le吗ma? 男nán:我wǒ吃chī饱bǎo了le,今jīn天tiān的de午wǔ饭fàn我wǒ来lái付fù钱qián吧ba。 问wèn:他tā们men在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mì ở quán này ngon thật đấy, anh đã ăn no chưa? — Nam: Anh ăn no rồi, bữa trưa hôm nay để anh trả tiền cho nhé. — Hỏi: Họ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买mǎi衣yī服fu
    • B. 吃chī午wǔ饭fàn
    • C. 跑pǎo步bù
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他tā们men在zài做zuò什shén么me?” với nội dung bài, phương án B — 吃chī午wǔ饭fàn là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
问:他们明天去爬山吗?
Băng nghe câu 19:
A A. 不bú去qù了le
B B. 一yí定dìng去qù
C C. 已yǐ经jīng去qù了le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:听说明天要下雨,我们还去爬山吗? 女:下雨路滑,我们改天再去吧。 问:他们明天去爬山吗?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa, chúng mình còn đi leo núi nữa không? — Nữ: Trời mưa đường trơn lắm, chúng mình để hôm khác hẵng đi nhé. — Hỏi: Ngày mai họ có đi leo núi không?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:听tīng说shuō明míng天tiān要yào下xià雨yǔ,我wǒ们men还hái去qù爬pá山shān吗ma? 女nǚ:下xià雨yǔ路lù滑huá,我wǒ们men改gǎi天tiān再zài去qù吧ba。 问wèn:他tā们men明míng天tiān去qù爬pá山shān吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa, chúng mình còn đi leo núi nữa không? — Nữ: Trời mưa đường trơn lắm, chúng mình để hôm khác hẵng đi nhé. — Hỏi: Ngày mai họ có đi leo núi không?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不bú去qù了le
    • B. 一yí定dìng去qù
    • C. 已yǐ经jīng去qù了le
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他tā们men明míng天tiān去qù爬pá山shān吗ma?” với nội dung bài, phương án A — 不bú去qù了le là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
问:王老师觉得这个字怎么样?
Băng nghe câu 20:
A A. 写xiě错cuò了le
B B. 写xiě得de漂piào亮liang
C C. 太tài难nán看kàn了le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:王老师,这个汉字我写得对不对? 男:写得很规范,字也很漂亮。 问:王老师觉得这个字怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa thầy Vương, chữ Hán này em viết có đúng không ạ? — Nam: Viết rất đúng chuẩn, nét chữ cũng rất đẹp. — Hỏi: Thầy Vương cảm thấy chữ này như thế nào?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:王wáng老lǎo师shī,这zhè个ge汉hàn字zì我wǒ写xiě得de对duì不bu对duì? 男nán:写xiě得de很hěn规guī范fàn,字zì也yě很hěn漂piào亮liang。 问wèn:王wáng老lǎo师shī觉jué得de这zhè个ge字zì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa thầy Vương, chữ Hán này em viết có đúng không ạ? — Nam: Viết rất đúng chuẩn, nét chữ cũng rất đẹp. — Hỏi: Thầy Vương cảm thấy chữ này như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 写xiě错cuò了le
    • B. 写xiě得de漂piào亮liang
    • C. 太tài难nán看kàn了le
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王wáng老lǎo师shī觉jué得de这zhè个ge字zì怎zěn么me样yàng?” với nội dung bài, phương án B — 写xiě得de漂piào亮liang là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

Câu 21 (READING)

Phần 1
根据句子描述,选择最符合的情景时间: 天黑了,路灯都亮起来了,街上的行人渐渐变少了。
A A. 晚wǎn上shàng
B B. 早zǎo上shàng
C C. 中zhōng午wǔ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de情qíng景jǐng时shí间jiān: 天tiān黑hēi了le,路lù灯dēng都dōu亮liàng起qǐ来lái了le,街jiē上shàng的de行xíng人rén渐jiàn渐jiàn变biàn少shǎo了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời đã tối rồi, đèn đường đều đã bật sáng, người đi bộ trên phố thưa dần. (Thời gian: Buổi tối)
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 晚wǎn上shàng
    • B. 早zǎo上shàng
    • C. 中zhōng午wǔ
  • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de情qíng景jǐng时shí间jiān: 天tiān黑hēi了le,路lù灯dēng都dōu亮liàng起qǐ来lái了le,街jiē上shàng的de行xíng人rén渐jiàn渐jiàn变biàn少shǎo了le。", khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (READING)

Phần 1
根据句子描述,选择最符合的地点场所: 这里很安静,黑板上写满了字,同学们都在认真听老师讲课。
A A. 操cāo场chǎng
B B. 教jiào室shì
C C. 商shāng店diàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de地de点diǎn场chǎng所suǒ: 这zhè里lǐ很hěn安ān静jìng,黑hēi板bǎn上shàng写xiě满mǎn了le字zì,同tóng学xué们men都dōu在zài认rèn真zhēn听tīng老lǎo师shī讲jiǎng课kè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây rất yên tĩnh, trên bảng đen viết kín chữ, các bạn học sinh đều đang chăm chú nghe thầy cô giảng bài. (Địa điểm: Lớp học)
  • Hình ảnh trong đề: hình ảnh khác biệt
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 操cāo场chǎng (sân vận động, sân thể dục, sân trường)
    • B. 教jiào室shì (lớp học)
    • C. 商shāng店diàn (cửa hàng)
  • Phân tích đối chiếu: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de地de点diǎn场chǎng所suǒ: 这zhè里lǐ很hěn安ān静jìng,黑hēi板bǎn上shàng写xiě满mǎn了le字zì,同tóng学xué们men都dōu在zài认rèn真zhēn听tīng老lǎo师shī讲jiǎng课kè。 这zhè里lǐ很hěn安ān静jìng,黑hēi板bǎn上shàng写xiě满mǎn了le字zì,同tóng学xué们men都dōu在zài认rèn真zhēn听tīng老lǎo师shī讲jiǎng课kè。 Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de地de点diǎn场chǎng所suǒ: 这zhè里lǐ很hěn安ān静jìng,黑hēi板bǎn上shàng写xiě满mǎn了le字zì,同tóng学xué们men都dōu在zài认rèn真zhēn听tīng老lǎo师shī讲jiǎng课kè。", trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả hình ảnh khác biệt. Hai nội dung không tương đồng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (READING)

Phần 1
根据句子描述,选择对应的身体部位: 医生,我的右边感觉有点儿酸痛,今天走路不能走太快。
A A. 眼yǎn睛jing
B B. 头tóu发fa
C C. 腿tuǐ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé对duì应yìng的de身shēn体tǐ部bù位wèi: 医yī生shēng,我wǒ的de右yòu边biān感gǎn觉jué有yǒu点diǎn儿er酸suān痛tòng,今jīn天tiān走zǒu路lù不bù能néng走zǒu太tài快kuài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ ơi, bên phải của tôi cảm thấy hơi đau mỏi, hôm nay đi bộ không thể đi nhanh được. (Bộ phận cơ thể: Chân)
  • Hình ảnh trong đề: hình ảnh khác biệt
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 眼yǎn睛jing (mắt)
    • B. 头tóu发fa
    • C. 腿tuǐ (chân)
  • Phân tích đối chiếu: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé对duì应yìng的de身shēn体tǐ部bù位wèi: 医yī生shēng,我wǒ的de右yòu边biān感gǎn觉jué有yǒu点diǎn儿er酸suān痛tòng,今jīn天tiān走zǒu路lù不bù能néng走zǒu太tài快kuài。 医yī生shēng,我wǒ的de右yòu边biān感gǎn觉jué有yǒu点diǎn儿er酸suān痛tòng,今jīn天tiān走zǒu路lù不bù能néng走zǒu太tài快kuài。 Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé对duì应yìng的de身shēn体tǐ部bù位wèi: 医yī生shēng,我wǒ的de右yòu边biān感gǎn觉jué有yǒu点diǎn儿er酸suān痛tòng,今jīn天tiān走zǒu路lù不bù能néng走zǒu太tài快kuài。", trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả hình ảnh khác biệt. Hai nội dung không tương đồng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (READING)

Phần 1
根据句子描述,选择对应的自然季节: 天气暖和了,公园里的花儿都开放了,小鸟在绿树上快乐地唱歌。
A A. 春chūn天tiān
B B. 冬dōng天tiān
C C. 秋qiū天tiān
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé对duì应yìng的de自zì然rán季jì节jié: 天tiān气qì暖nuǎn和huo了le,公gōng园yuán里lǐ的de花huā儿ér都dōu开kāi放fàng了le,小xiǎo鸟niǎo在zài绿lǜ树shù上shàng快kuài乐lè地de唱chàng歌gē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ấm áp lên rồi, hoa trong công viên đều đã nở rộ, những chú chim nhỏ vui vẻ ca hát trên cành cây xanh. (Mùa xuân)
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 春chūn天tiān
    • B. 冬dōng天tiān
    • C. 秋qiū天tiān
  • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé对duì应yìng的de自zì然rán季jì节jié: 天tiān气qì暖nuǎn和huo了le,公gōng园yuán里lǐ的de花huā儿ér都dōu开kāi放fàng了le,小xiǎo鸟niǎo在zài绿lǜ树shù上shàng快kuài乐lè地de唱chàng歌gē。", khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

Câu 25 (READING)

Phần 1
根据句子描述,选择最符合的场所: 服务员,请给我们拿两双筷子和一壶热茶,我们要点菜。
A A. 学xué校xiào
B B. 饭fàn馆guǎn
C C. 机jī场chǎng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de场chǎng所suǒ: 服fú务wù员yuán,请qǐng给gěi我wǒ们men拿ná两liǎng双shuāng筷kuài子zi和hé一yì壶hú热rè茶chá,我wǒ们men要yào点diǎn菜cài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho chúng tôi hai đôi đũa và một ấm trà nóng, chúng tôi muốn gọi món. (Địa điểm: Nhà hàng)
  • Hình ảnh trong đề: hình ảnh khác biệt
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学xué校xiào (trường học)
    • B. 饭fàn馆guǎn (nhà hàng, quán ăn)
    • C. 机jī场chǎng (sân bay)
  • Phân tích đối chiếu: 根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de场chǎng所suǒ: 服fú务wù员yuán,请qǐng给gěi我wǒ们men拿ná两liǎng双shuāng筷kuài子zi和hé一yì壶hú热rè茶chá,我wǒ们men要yào点diǎn菜cài。 服fú务wù员yuán,请qǐng给gěi我wǒ们men拿ná两liǎng双shuāng筷kuài子zi和hé一yì壶hú热rè茶chá,我wǒ们men要yào点diǎn菜cài。 Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "根gēn据jù句jù子zi描miáo述shù,选xuǎn择zé最zuì符fú合hé的de场chǎng所suǒ: 服fú务wù员yuán,请qǐng给gěi我wǒ们men拿ná两liǎng双shuāng筷kuài子zi和hé一yì壶hú热rè茶chá,我wǒ们men要yào点diǎn菜cài。", trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả hình ảnh khác biệt. Hai nội dung không tương đồng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

Câu 26 (READING)

Phần 2
选词填空: 非常感谢您这段时间对我的( ),我会继续努力学习的。
A A. 事shì情qing
B B. 颜yán色sè
C C. 帮bāng助zhù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 非fēi常cháng感gǎn谢xiè您nín这zhè段duàn时shí间jiān对duì我wǒ的de( ),我wǒ会huì继jì续xù努nǔ力lì学xué习xí的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ (帮bāng助zhù) của ngài dành cho tôi trong suốt thời gian qua, tôi sẽ tiếp tục nỗ lực học tập.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 事shì情qing
    • B. 颜yán色sè
    • C. 帮bāng助zhù
  • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "选xuǎn词cí填tián空kòng: 非fēi常cháng感gǎn谢xiè您nín这zhè段duàn时shí间jiān对duì我wǒ的de( ),我wǒ会huì继jì续xù努nǔ力lì学xué习xí的de。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

Câu 27 (READING)

Phần 2
选词填空: 明天一早就要出发去旅游了,你把行李( )好了吗?
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 忘wàng记jì
C C. 明míng白bai
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 明míng天tiān一yì早zǎo就jiù要yào出chū发fā去qù旅lǚ游yóu了le,你nǐ把bǎ行xíng李li( )好hǎo了le吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng sớm mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准zhǔn备bèi) xong xuôi hành lý chưa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 准zhǔn备bèi
    • B. 忘wàng记jì
    • C. 明míng白bai
  • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "选xuǎn词cí填tián空kòng: 明míng天tiān一yì早zǎo就jiù要yào出chū发fā去qù旅lǚ游yóu了le,你nǐ把bǎ行xíng李li( )好hǎo了le吗ma?". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

Câu 28 (READING)

Phần 2
选词填空: 坐公共汽车从我家到公司,大概需要半个( )。
A A. 分fēn钟zhōng
B B. 小xiǎo时shí
C C. 星xīng期qī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē从cóng我wǒ家jiā到dào公gōng司sī,大dà概gài需xū要yào半bàn个gè( )。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt từ nhà tôi đến công ty mất khoảng nửa tiếng đồng hồ (小xiǎo时shí).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 分fēn钟zhōng
    • B. 小xiǎo时shí
    • C. 星xīng期qī
  • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "选xuǎn词cí填tián空kòng: 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē从cóng我wǒ家jiā到dào公gōng司sī,大dà概gài需xū要yào半bàn个gè( )。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

Câu 29 (READING)

Phần 2
选词填空: 各位同学,请让我来为大家( )一下新来的中文老师。
A A. 借jiè
B B. 关guān
C C. 介jiè绍shào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 各gè位wèi同tóng学xué,请qǐng让ràng我wǒ来lái为wèi大dà家jiā( )一yí下xià新xīn来lái的de中zhōng文wén老lǎo师shī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa các bạn học sinh, xin phép để tôi giới thiệu (介jiè绍shào) với mọi người giáo viên tiếng Trung mới đến.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 借jiè
    • B. 关guān
    • C. 介jiè绍shào
  • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "选xuǎn词cí填tián空kòng: 各gè位wèi同tóng学xué,请qǐng让ràng我wǒ来lái为wèi大dà家jiā( )一yí下xià新xīn来lái的de中zhōng文wén老lǎo师shī。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

Câu 30 (READING)

Phần 2
选词填空: 叔叔上周买了一( )白色的小汽车,开起来特别舒服。
A A. 辆liàng
B B. 只zhī
C C. 本běn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 叔shū叔shu上shàng周zhōu买mǎi了le一yī( )白bái色sè的de小xiǎo汽qì车chē,开kāi起qǐ来lái特tè别bié舒shū服fú。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước chú tôi mới mua một chiếc (辆liàng) ô tô con màu trắng, lái cực kỳ êm ái dễ chịu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 辆liàng
    • B. 只zhī
    • C. 本běn
  • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "选xuǎn词cí填tián空kòng: 叔shū叔shu上shàng周zhōu买mǎi了le一yī( )白bái色sè的de小xiǎo汽qì车chē,开kāi起qǐ来lái特tè别bié舒shū服fú。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

Câu 31 (READING)

Phần 3
阅读对话,选择最佳应答: A:这本中文故事书你看得懂吗? B:( ),里面有拼音和好看的插图。
A A. 太tài难nán了le
B B. 看kàn得de懂dǒng
C C. 不bù想xiǎng看kàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:这zhè本běn中zhōng文wén故gù事shì书shū你nǐ看kàn得de懂dǒng吗ma? B:( ),里lǐ面miàn有yǒu拼pīn音yīn和hé好hǎo看kàn的de插chā图tú。
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Cuốn truyện tiếng Trung này cậu đọc có hiểu không? — B: Đọc hiểu được (看kàn得de懂dǒng), bên trong có phiên âm Pinyin và tranh minh họa rất đẹp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太tài难nán了le
    • B. 看kàn得de懂dǒng
    • C. 不bù想xiǎng看kàn
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 看kàn得de懂dǒng. Câu hoàn chỉnh: “阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:这zhè本běn中zhōng文wén故gù事shì书shū你nǐ看kàn得de懂dǒng吗ma? B:看kàn得de懂dǒng,里lǐ面miàn有yǒu拼pīn音yīn和hé好hǎo看kàn的de插chā图tú。” (A: Cuốn truyện tiếng Trung này cậu đọc có hiểu không? — B: Đọc hiểu được (看kàn得de懂dǒng), bên trong có phiên âm Pinyin và tranh minh họa rất đẹp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

Câu 32 (READING)

Phần 3
阅读对话,选择最佳应答: A:外面太阳那么大,你怎么不戴帽子? B:( ),出门走得太急,忘在桌子上了。
A A. 我wǒ不bù喜xǐ欢huan
B B. 我wǒ没méi买mǎi
C C. 我wǒ忘wàng记jì带dài了le
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:外wài面miàn太tài阳yáng那nà么me大dà,你nǐ怎zěn么me不bú戴dài帽mào子zi? B:( ),出chū门mén走zǒu得de太tài急jí,忘wàng在zài桌zhuō子zi上shàng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngoài nắng to thế kia, sao cậu không đội mũ vào? — B: Đừng nhắc nữa (别bié提tí了le), lúc ra khỏi nhà đi vội quá nên để quên ở trên bàn rồi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我wǒ不bù喜xǐ欢huan
    • B. 我wǒ没méi买mǎi
    • C. 我wǒ忘wàng记jì带dài了le
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 我wǒ忘wàng记jì带dài了le. Câu hoàn chỉnh: “阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:外wài面miàn太tài阳yáng那nà么me大dà,你nǐ怎zěn么me不bú戴dài帽mào子zi? B:我wǒ忘wàng记jì带dài了le,出chū门mén走zǒu得de太tài急jí,忘wàng在zài桌zhuō子zi上shàng了le。” (A: Bên ngoài nắng to thế kia, sao cậu không đội mũ vào? — B: Đừng nhắc nữa (别bié提tí了le), lúc ra khỏi nhà đi vội quá nên để quên ở trên bàn rồi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

Câu 33 (READING)

Phần 3
阅读对话,选择最佳应答: A:你周末不上班的时候,经常做些什么? B:我喜欢在家( ),有时候跟朋友去打羽毛球。
A A. 看kàn书shū听tīng音yīn乐yuè
B B. 去qù上shàng班bān
C C. 生shēng病bìng休xiū息xi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:你nǐ周zhōu末mò不bú上shàng班bān的de时shí候hòu,经jīng常cháng做zuò些xiē什shén么me? B:我wǒ喜xǐ欢huan在zài家jiā( ),有yǒu时shí候hòu跟gēn朋péng友yǒu去qù打dǎ羽yǔ毛máo球qiú。
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Cuối tuần khi không phải đi làm, cậu thường làm những gì? — B: Tớ thích ở nhà xem tivi (看kàn电diàn视shì), thỉnh thoảng cùng bạn bè đi đánh cầu lông.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看kàn书shū听tīng音yīn乐yuè
    • B. 去qù上shàng班bān
    • C. 生shēng病bìng休xiū息xi
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 看kàn书shū听tīng音yīn乐yuè. Câu hoàn chỉnh: “阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:你nǐ周zhōu末mò不bú上shàng班bān的de时shí候hòu,经jīng常cháng做zuò些xiē什shén么me? B:我wǒ喜xǐ欢huan在zài家jiā看kàn书shū听tīng音yīn乐yuè,有yǒu时shí候hòu跟gēn朋péng友yǒu去qù打dǎ羽yǔ毛máo球qiú。” (A: Cuối tuần khi không phải đi làm, cậu thường làm những gì? — B: Tớ thích ở nhà xem tivi (看kàn电diàn视shì), thỉnh thoảng cùng bạn bè đi đánh cầu lông).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (READING)

Phần 3
阅读对话,选择最佳应答: A:今天的数学考试你考得怎么样? B:挺顺利的,( ),希望能拿到好成绩。
A A. 我wǒ没méi参cān加jiā
B B. 题tí目mù我wǒ都dōu会huì做zuò
C C. 我wǒ全quán都dōu写xiě错cuò了le
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:今jīn天tiān的de数shù学xué考kǎo试shì你nǐ考kǎo得de怎zěn么me样yàng? B:挺tǐng顺shùn利lì的de,( ),希xī望wàng能néng拿ná到dào好hǎo成chéng绩jì。
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Bài thi môn Toán hôm nay em làm thế nào? — B: Khá thuận lợi ạ, các câu hỏi không khó (题tí不bù难nán), hy vọng có thể đạt được điểm cao.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我wǒ没méi参cān加jiā
    • B. 题tí目mù我wǒ都dōu会huì做zuò
    • C. 我wǒ全quán都dōu写xiě错cuò了le
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 题tí目mù我wǒ都dōu会huì做zuò. Câu hoàn chỉnh: “阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:今jīn天tiān的de数shù学xué考kǎo试shì你nǐ考kǎo得de怎zěn么me样yàng? B:挺tǐng顺shùn利lì的de,题tí目mù我wǒ都dōu会huì做zuò,希xī望wàng能néng拿ná到dào好hǎo成chéng绩jì。” (A: Bài thi môn Toán hôm nay em làm thế nào? — B: Khá thuận lợi ạ, các câu hỏi không khó (题tí不bù难nán), hy vọng có thể đạt được điểm cao).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (READING)

Phần 3
阅读对话,选择最佳应答: A:你认识那位穿黑风衣的先生吗? B:认识,( ),他人非常和气。
A A. 他tā是shì我wǒ的de语yǔ文wén老lǎo师shī
B B. 我wǒ不bú认rèn识shi他tā
C C. 他tā昨zuó天tiān没méi来lái
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:你nǐ认rèn识shi那nà位wèi穿chuān黑hēi风fēng衣yī的de先xiān生shēng吗ma? B:认rèn识shi,( ),他tā人rén非fēi常cháng和hé气qì。
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có quen vị quý ông mặc áo măng tô màu đen kia không? — B: Có quen, ông ấy là giám đốc của chúng tôi (他tā是shì我wǒ们men经jīng理lǐ), tính tình ông ấy vô cùng hòa nhã.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他tā是shì我wǒ的de语yǔ文wén老lǎo师shī
    • B. 我wǒ不bú认rèn识shi他tā
    • C. 他tā昨zuó天tiān没méi来lái
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 他tā是shì我wǒ的de语yǔ文wén老lǎo师shī. Câu hoàn chỉnh: “阅yuè读dú对duì话huà,选xuǎn择zé最zuì佳jiā应yìng答dá: A:你nǐ认rèn识shi那nà位wèi穿chuān黑hēi风fēng衣yī的de先xiān生shēng吗ma? B:认rèn识shi,他tā是shì我wǒ的de语yǔ文wén老lǎo师shī,他tā人rén非fēi常cháng和hé气qì。” (A: Bạn có quen vị quý ông mặc áo măng tô màu đen kia không? — B: Có quen, ông ấy là giám đốc của chúng tôi (他tā是shì我wǒ们men经jīng理lǐ), tính tình ông ấy vô cùng hòa nhã).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

Câu 36 (READING)

Phần 4
阅读短文,选择正确答案: 我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经半年了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好吃。 问:大卫最喜欢吃什么?
A A. 饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo
B B. 面miàn包bāo
C C. 水shuǐ果guǒ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ叫jiào大dà卫wèi,来lái自zì加jiā拿ná大dà。我wǒ来lái到dào中zhōng国guó学xué习xí汉hàn语yǔ已yǐ经jīng半bàn年nián了le。我wǒ很hěn喜xǐ欢huan吃chī中zhōng国guó菜cài,特tè别bié是shì饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo,味wèi道dào非fēi常cháng好hǎo吃chī。 问wèn:大dà卫wèi最zuì喜xǐ欢huan吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được nửa năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng thơm ngon. — Hỏi: David thích ăn gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo
    • B. 面miàn包bāo
    • C. 水shuǐ果guǒ
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大dà卫wèi最zuì喜xǐ欢huan吃chī什shén么me?” với nội dung bài, phương án A — 饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

Câu 37 (READING)

Phần 4
阅读短文,选择正确答案: 今天是我们学校的春季运动会。小明参加了男子100米跑步比赛,他跑得非常快,获得了第一名,老师和同学们都在为他欢呼。 问:小明在比赛中获得了第几名?
A A. 第dì二èr名míng
B B. 第dì一yī名míng
C C. 第dì三sān名míng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 今jīn天tiān是shì我wǒ们men学xué校xiào的de春chūn季jì运yùn动dòng会huì。小xiǎo明míng参cān加jiā了le男nán子zǐ100米mǐ跑pǎo步bù比bǐ赛sài,他tā跑pǎo得de非fēi常cháng快kuài,获huò得de了le第dì一yī名míng,老lǎo师shī和hé同tóng学xué们men都dōu在zài为wèi他tā欢huān呼hū。 问wèn:小xiǎo明míng在zài比bǐ赛sài中zhōng获huò得de了le第dì几jǐ名míng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là hội thao mùa xuân của trường chúng tôi. Tiểu Minh tham gia nội dung chạy 100 mét nam, cậu ấy chạy cực kỳ nhanh và giành được giải Nhất, thầy cô cùng các bạn học sinh đều reo hò cổ vũ cho cậu ấy. — Hỏi: Tiểu Minh đã giành được giải mấy trong cuộc thi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 第dì二èr名míng
    • B. 第dì一yī名míng
    • C. 第dì三sān名míng
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小xiǎo明míng在zài比bǐ赛sài中zhōng获huò得de了le第dì几jǐ名míng?” với nội dung bài, phương án B — 第dì一yī名míng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

Câu 38 (READING)

Phần 4
阅读短文,选择正确答案: 我家附近新开了一家大超市,里面的水果和蔬菜都非常新鲜,价格也很便宜。妈妈每天下班后都会顺路去那里买菜。 问:妈妈为什么常去这家超市?
A A. 离lí家jiā很hěn远yuǎn
B B. 水shuǐ果guǒ蔬shū菜cài新xīn鲜xiān便pián宜yi
C C. 那nà里lǐ人rén少shǎo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ家jiā附fù近jìn新xīn开kāi了le一yì家jiā大dà超chāo市shì,里lǐ面miàn的de水shuǐ果guǒ和hé蔬shū菜cài都dōu非fēi常cháng新xīn鲜xiān,价jià格gé也yě很hěn便pián宜yi。妈mā妈ma每měi天tiān下xià班bān后hòu都dōu会huì顺shùn路lù去qù那nà里lǐ买mǎi菜cài。 问wèn:妈mā妈ma为wèi什shén么me常cháng去qù这zhè家jiā超chāo市shì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi mới mở một siêu thị lớn, hoa quả và rau xanh bên trong đều vô cùng tươi ngon, giá cả lại rất rẻ. Mỗi ngày sau khi tan làm mẹ tôi đều tiện đường ghé vào đó mua thức ăn. — Hỏi: Tại sao mẹ thường xuyên đến siêu thị này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 离lí家jiā很hěn远yuǎn
    • B. 水shuǐ果guǒ蔬shū菜cài新xīn鲜xiān便pián宜yi
    • C. 那nà里lǐ人rén少shǎo
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妈mā妈ma为wèi什shén么me常cháng去qù这zhè家jiā超chāo市shì?” với nội dung bài, phương án B — 水shuǐ果guǒ蔬shū菜cài新xīn鲜xiān便pián宜yi là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

Câu 39 (READING)

Phần 4
阅读短文,选择正确答案: 今天是星期日,天气晴朗暖和。爸爸妈妈带我和弟弟一起去了动物园。我们看到了高大的长颈鹿、大象和可爱的大熊猫,大家玩得非常高兴。 问:他们周日去了哪里?
A A. 动dòng物wù园yuán
B B. 图tú书shū馆guǎn
C C. 学xué校xiào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 今jīn天tiān是shì星xīng期qī日rì,天tiān气qì晴qíng朗lǎng暖nuǎn和huo。爸bà爸ba妈mā妈ma带dài我wǒ和hé弟dì弟di一yì起qǐ去qù了le动dòng物wù园yuán。我wǒ们men看kàn到dào了le高gāo大dà的de长cháng颈jǐng鹿lù、大dà象xiàng和hé可kě爱ài的de大dà熊xióng猫māo,大dà家jiā玩wán得de非fēi常cháng高gāo兴xìng。 问wèn:他tā们men周zhōu日rì去qù了le哪nǎ里lǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là Chủ nhật, thời tiết nắng ráo ấm áp. Bố mẹ đưa tôi và em trai cùng đi vườn bách thú. Chúng tôi đã được nhìn thấy những chú hươu cao cổ cao lớn, voi và cả những chú gấu trúc đáng yêu, mọi người đi chơi vô cùng vui vẻ. — Hỏi: Chủ nhật họ đã đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 动dòng物wù园yuán
    • B. 图tú书shū馆guǎn
    • C. 学xué校xiào
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他tā们men周zhōu日rì去qù了le哪nǎ里lǐ?” với nội dung bài, phương án A — 动dòng物wù园yuán (vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

Câu 40 (READING)

Phần 4
阅读短文,选择正确答案: 汉语写起来虽然有点儿难,但是说话很有趣。我每天都坚持读半个小时的汉语小故事,经过几个月的努力,我的听力和口语进步都非常快。 问:他每天坚持做什么?
A A. 跑pǎo步bù
B B. 读dú汉hàn语yǔ小xiǎo故gù事shì
C C. 听tīng音yīn乐yuè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn语yǔ写xiě起qǐ来lái虽suī然rán有yǒu点diǎn儿er难nán,但dàn是shì说shuō话huà很hěn有yǒu趣qù。我wǒ每měi天tiān都dōu坚jiān持chí读dú半bàn个gè小xiǎo时shí的de汉hàn语yǔ小xiǎo故gù事shì,经jīng过guò几jǐ个gè月yuè的de努nǔ力lì,我wǒ的de听tīng力lì和hé口kǒu语yǔ进jìn步bù都dōu非fēi常cháng快kuài。 问wèn:他tā每měi天tiān坚jiān持chí做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán tuy viết hơi khó một chút nhưng khi nói chuyện lại rất thú vị. Mỗi ngày tôi đều kiên trì đọc truyện ngắn tiếng Trung trong nửa tiếng đồng hồ, trải qua vài tháng nỗ lực, kỹ năng nghe và nói của tôi đều tiến bộ rất nhanh. — Hỏi: Mỗi ngày anh ấy kiên trì làm việc gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跑pǎo步bù
    • B. 读dú汉hàn语yǔ小xiǎo故gù事shì
    • C. 听tīng音yīn乐yuè
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他tā每měi天tiān坚jiān持chí做zuò什shén么me?” với nội dung bài, phương án B — 读dú汉hàn语yǔ小xiǎo故gù事shì là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề HSK30-C1-01

1. true2. false3. false4. true5. true
6. false7. true8. false9. true10. false
11. A12. B13. A14. B15. B
16. C17. B18. B19. A20. B
21. A22. B23. C24. A25. B
26. C27. A28. B29. C30. A
31. B32. C33. A34. B35. A
36. A37. B38. B39. A40. B

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!