Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11451

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11451 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11451 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11451

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11451 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11451
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
写xiě字zì
Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 写xiě字zì
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ.
  • Hình ảnh trong đề: Bàn tay cầm bút nắn nót viết từng nét chữ Hán vào vở.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra từ "写xiě字zì" (viết chữ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh bàn tay đang viết chữ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸bà爸ba和hé女nǚ儿ér
Nghĩa tiếng Việt: Bố và con gái
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸bà爸ba和hé女nǚ儿ér
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố và con gái.
  • Hình ảnh trong đề: Người mẹ đang cõng bé trai kháu khỉnh.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "爸bà爸ba和hé女nǚ儿ér" (Bố và con gái), trong khi hình ảnh thực tế lại là người mẹ cõng bé trai. Hai nội dung hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
不bù想xiǎng听tīng
Nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不bù想xiǎng听tīng
  • Nghĩa tiếng Việt: Không muốn nghe.
  • Hình ảnh trong đề: Người đưa hai tay bịt chặt hai tai không muốn nghe tiếng ồn.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát ra "不bù想xiǎng听tīng" (Không muốn nghe), khớp hoàn toàn với hình ảnh người bịt hai tai từ chối lắng nghe.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
很hěn冷lěng
Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很hěn冷lěng
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh.
  • Hình ảnh trong đề: Người mặc áo khoác dày ấm quàng khăn len run rẩy trong trời tuyết.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả thời tiết "很hěn冷lěng" (Rất lạnh), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh người co ro quấn khăn ấm giữa trời tuyết rơi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
在zài学xué习xí
Nghĩa tiếng Việt: Đang học bài
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài学xué习xí
  • Nghĩa tiếng Việt: Đang học bài.
  • Hình ảnh trong đề: Người đang ngủ say sưa trên giường dưới chăn ấm.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "在zài学xué习xí" (Đang học bài), nhưng bức tranh thực tế lại là người đang ngủ say (睡shuì觉jiào). Hai nội dung đối lập nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè个ge衣yī服fu太tài漂piào亮liang了le。
Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này đẹp quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè个ge衣yī服fu太tài漂piào亮liang了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này đẹp quá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Cô gái ngắm chiếc váy xinh xắn trên mắc áo.
    • B. Ly trà chanh đá có lá bạc hà.
    • C. Chiếc máy tính xách tay trên bàn làm việc.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "衣yī服fu太tài漂piào亮liang了le" (quần áo đẹp quá). Bức tranh A thể hiện chiếc váy xinh xắn, phản ánh chính xác nhất nội dung câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
医yī生shēng,我wǒ好hǎo多duō了le。
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, tôi đỡ nhiều rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 医yī生shēng,我wǒ好hǎo多duō了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, tôi đỡ nhiều rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Bàn ăn gia đình ấm cúng.
    • B. Chú chó con chơi bóng trên thảm cỏ.
    • C. Bác sĩ ân cần thăm khám bệnh nhân nằm trên giường bệnh.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hướng tới "医yī生shēng" (bác sĩ) và bệnh tình "好hǎo多duō了le" (đỡ nhiều rồi). Bức tranh C mô tả bác sĩ và bệnh nhân tại bệnh viện, hoàn toàn khớp với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ去qù工gōng作zuò了le,再zài见jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi làm đây, tạm biệt nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ去qù工gōng作zuò了le,再zài见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi làm đây, tạm biệt nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Cậu bé đá bóng ngoài sân.
    • B. Người đàn ông cầm cặp xách vẫy tay chào tạm biệt trước cửa nhà.
    • C. Người ngồi ăn cơm ở bàn tròn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có hành động "去qù工gōng作zuò" (đi làm) và chào "再zài见jiàn" (tạm biệt). Bức tranh B mô tả người đàn ông xách cặp vẫy tay chào đi làm, hoàn toàn chính xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
水shuǐ太tài热rè了le,我wǒ不bù想xiǎng喝hē。
Nghĩa tiếng Việt: Nước nóng quá, tôi không muốn uống.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 水shuǐ太tài热rè了le,我wǒ不bù想xiǎng喝hē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nước nóng quá, tôi không muốn uống.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chiếc xe đạp đậu bên ghế công viên.
    • B. Cô gái chạy bộ rèn luyện sức khỏe.
    • C. Cốc nước nóng bốc hơi nghi ngút trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến nước "水shuǐ太tài热rè了le" (nước nóng quá). Bức tranh C vẽ cốc nước bốc khói nghi ngút, phản ánh đúng tình huống.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn,小xiǎo猫māo在zài里lǐ面miàn呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, chú mèo con ở bên trong đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn,小xiǎo猫māo在zài里lǐ面miàn呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, chú mèo con ở bên trong đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chiếc đồng hồ báo thức để bàn.
    • B. Chú mèo con ngồi thò đầu bên trong hộp các tông.
    • C. Đĩa táo đỏ tươi trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về "小xiǎo猫māo在zài里lǐ面miàn" (chú mèo ở bên trong). Bức tranh B mô tả chú mèo con ở trong hộp các tông, khớp hoàn toàn với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge茶chá杯bēi怎zěn么me样yàng? 女nǚ:有yǒu点diǎn小xiǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc chén trà này thế nào? Nữ: Hơi nhỏ một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè个ge茶chá杯bēi怎zěn么me样yàng? 女nǚ:有yǒu点diǎn小xiǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc chén trà này thế nào? Nữ: Hơi nhỏ một chút.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Người đang ngồi đọc sách bên bàn học.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
    • Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
    • Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
    • Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:有yǒu点diǎn小xiǎo。
    • 男nán:这zhè个ge茶chá杯bēi怎zěn么me样yàng? 女nǚ:有yǒu点diǎn小xiǎo。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:谢xiè谢xiè你nǐ请qǐng我wǒ吃chī饭fàn。 女nǚ:不bú客kè气qi,来lái,多duō吃chī一yì些xiē。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn bạn đã mời tôi dùng cơm. Nữ: Không có gì đâu, nào, ăn nhiều vào một chút nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ请qǐng我wǒ吃chī饭fàn。 女nǚ:不bú客kè气qi,来lái,多duō吃chī一yì些xiē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn bạn đã mời tôi dùng cơm. Nữ: Không có gì đâu, nào, ăn nhiều vào một chút nhé.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
    • Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
    • Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
    • Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:不bú客kè气qi,来lái,多duō吃chī一yì些xiē。
    • 男nán:谢xiè谢xiè你nǐ请qǐng我wǒ吃chī饭fàn。 女nǚ:不bú客kè气qi,来lái,多duō吃chī一yì些xiē。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me? 女nǚ:她tā在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái đang làm gì đấy? Nữ: Con bé đang gọi điện thoại ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me? 女nǚ:她tā在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。 (Nǚ'ér zài zuò shénme? Nǚ: Tā zài dǎ diànhuà ne.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái đang làm gì đấy? Nữ: Con bé đang gọi điện thoại ạ.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
    • Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
    • Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:她tā在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。
    • 男nán:女nǚ儿ér在zài做zuò什shén么me? 女nǚ:她tā在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ今jīn年nián多duō大dà了le? 男nán:我wǒ六liù岁suì了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cháu bé ơi, năm nay cháu mấy tuổi rồi? Nam: Cháu sáu tuổi rồi ạ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ今jīn年nián多duō大dà了le? 男nán:我wǒ六liù岁suì了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cháu bé ơi, năm nay cháu mấy tuổi rồi? Nam: Cháu sáu tuổi rồi ạ.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
    • Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện
    • Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ六liù岁suì了le。
    • 女nǚ:小xiǎo朋péng友yǒu,你nǐ今jīn年nián多duō大dà了le? 男nán:我wǒ六liù岁suì了le。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè是shì谁shuí的de书shū?怎zěn么me在zài我wǒ的de桌zhuō子zi上shàng? 女nǚ:上shàng面miàn写xiě名míng字zì了le吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là sách của ai thế? Sao lại ở trên bàn của tôi? Nữ: Trên sách có ghi tên không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè是shì谁shuí的de书shū?怎zěn么me在zài我wǒ的de桌zhuō子zi上shàng? 女nǚ:上shàng面miàn写xiě名míng字zì了le吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là sách của ai thế? Sao lại ở trên bàn của tôi? Nữ: Trên sách có ghi tên không?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Gia đình quây quần bên bàn ăn thưởng thức bữa cơm
    • Hình B: Người đang ngồi đọc sách bên bàn học
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang chọn mua quần áo tại cửa hàng
    • Hình E: Người đang cầm điện thoại di động trò chuyện ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Chiếc xe ô tô đang di chuyển trên đường
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:上shàng面miàn写xiě名míng字zì了le吗ma?
    • 男nán:这zhè是shì谁shuí的de书shū?怎zěn么me在zài我wǒ的de桌zhuō子zi上shàng? 女nǚ:上shàng面miàn写xiě名míng字zì了le吗ma? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén/对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
爸bà爸ba星xīng期qī四sì会huì来lái学xué校xiào看kàn我wǒ。 问wèn:爸bà爸ba哪nǎ天tiān来lái学xué校xiào?
A A. 星xīng期qī二èr
B B. 星xīng期qī三sān
C C. 星xīng期qī四sì
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸bà爸ba星xīng期qī四sì会huì来lái学xué校xiào看kàn我wǒ。 问wèn:爸bà爸ba哪nǎ天tiān来lái学xué校xiào?
Nghĩa tiếng Việt: Bố thứ năm sẽ đến trường thăm tôi. Hỏi: Bố đến trường ngày nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸bà爸ba星xīng期qī四sì会huì来lái学xué校xiào看kàn我wǒ。 问wèn:爸bà爸ba哪nǎ天tiān来lái学xué校xiào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố thứ năm sẽ đến trường thăm tôi. Hỏi: Bố đến trường ngày nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 星xīng期qī二èr
    • B. 星xīng期qī三sān
    • C. 星xīng期qī四sì
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:爸bà爸ba哪nǎ天tiān来lái学xué校xiào? (Bàba xīngqīsì huì lái xuéxiào kàn wǒ. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (星xīng期qī四sì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén/对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
儿ér子zi没méi有yǒu睡shuì觉jiào,他tā在zài看kàn电diàn视shì。 问wèn:儿ér子zi在zài做zuò什shén么me?
A A. 睡shuì觉jiào
B B. 吃chī苹píng果guǒ
C C. 看kàn电diàn视shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
儿ér子zi没méi有yǒu睡shuì觉jiào,他tā在zài看kàn电diàn视shì。 问wèn:儿ér子zi在zài做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Con trai không ngủ, nó đang xem tivi. Hỏi: Con trai đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿ér子zi没méi有yǒu睡shuì觉jiào,他tā在zài看kàn电diàn视shì。 问wèn:儿ér子zi在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai không ngủ, nó đang xem tivi. Hỏi: Con trai đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 睡shuì觉jiào
    • B. 吃chī苹píng果guǒ
    • C. 看kàn电diàn视shì
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:儿ér子zi在zài做zuò什shén么me? (Érzi méiyǒu shuìjiào, tā zài kàn diànshì. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (看kàn电diàn视shì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén/对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我wǒ和hé她tā是shì在zài飞fēi机jī上shàng认rèn识shi的de。 问wèn:他tā们men是shì在zài哪nǎ儿ér认rèn识shi的de?
A A. 飞fēi机jī上shàng
B B. 商shāng店diàn里lǐ
C C. 医yī院yuàn里lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ和hé她tā是shì在zài飞fēi机jī上shàng认rèn识shi的de。 问wèn:他tā们men是shì在zài哪nǎ儿ér认rèn识shi的de?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy quen nhau ở trên máy bay. Hỏi: Họ quen nhau ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ和hé她tā是shì在zài飞fēi机jī上shàng认rèn识shi的de。 问wèn:他tā们men是shì在zài哪nǎ儿ér认rèn识shi的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô ấy quen nhau ở trên máy bay. Hỏi: Họ quen nhau ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 飞fēi机jī上shàng
    • B. 商shāng店diàn里lǐ
    • C. 医yī院yuàn里lǐ
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā们men是shì在zài哪nǎ儿ér认rèn识shi的de? (Wǒ hé tā shì zài fēijī shang rènshi de. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (飞fēi机jī上shàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén/对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér十shí八bā块kuài钱qián。 问wèn:坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér多duō少shǎo钱qián?
A A. 18块kuài
B B. 20块kuài
C C. 80块kuài
Lời thoại trong băng (Transcript):
坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér十shí八bā块kuài钱qián。 问wèn:坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Đi taxi đến đó mất 18 tệ. Hỏi: Đi taxi đến đó bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér十shí八bā块kuài钱qián。 问wèn:坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi taxi đến đó mất 18 tệ. Hỏi: Đi taxi đến đó bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 18块kuài
    • B. 20块kuài
    • C. 80块kuài
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:坐zuò出chū租zū车chē去qù那nà儿ér多duō少shǎo钱qián? (Zuò chūzūchē qù nàr shíbā kuài qián. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (18块kuài).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén/对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我wǒ今jīn天tiān中zhōng午wǔ看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī了le。 问wèn:他tā什shén么me时shí候hòu看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī的de?
A A. 上shàng午wǔ
B B. 中zhōng午wǔ
C C. 下xià午wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ今jīn天tiān中zhōng午wǔ看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī了le。 问wèn:他tā什shén么me时shí候hòu看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī的de?
Nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm nay tôi nhìn thấy thầy Trương rồi. Hỏi: Anh ấy nhìn thấy thầy Trương lúc nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ今jīn天tiān中zhōng午wǔ看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī了le。 问wèn:他tā什shén么me时shí候hòu看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trưa hôm nay tôi nhìn thấy thầy Trương rồi. Hỏi: Anh ấy nhìn thấy thầy Trương lúc nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上shàng午wǔ
    • B. 中zhōng午wǔ
    • C. 下xià午wǔ
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā什shén么me时shí候hòu看kàn见jiàn张zhāng老lǎo师shī的de? (Wǒ jīntiān zhōngwǔ kànjiàn Zhāng lǎoshī le. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (中zhōng午wǔ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!