Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề HSK30-2024-M01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
听录音,判断对错:
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
外面在下大雪,天气非常冷。
★ 今天天气很冷。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面在下大雪,天气非常冷。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: NGOẠI DIỆN TẠI HẠ ĐẠI TUYẾT, THIÊN KHÍ PHI THƯỜNG LÃNH (Bên ngoài đang rơi tuyết lớn, thời tiết vô cùng lạnh). Nhận định "Hôm nay trời rất lạnh" là hoàn toàn ĐÚNG (√).
2
听录音,判断对错:
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
我每天早上七点半起床去上学。
★ 他早上八点半起床。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我每天早上七点半起床去上学。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: NGÃ MỖI THIÊN TẢO THƯỢNG THẤT ĐIỂM BÁN KHỞI SÀNG (Tôi thức dậy lúc 7:30 sáng). Nhận định nói thức dậy lúc 8:30 là SAI (×).
3
听录音,判断对错:
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
桌子上有两本书和三支铅笔。
★ 桌子上有三本书。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌子上有两本书和三支铅笔。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TRÁC TỬ THƯỢNG HỮU LƯỠNG BỔN THƯ (Trên bàn có 2 cuốn sách). Nhận định nói có 3 cuốn sách là SAI (×).
4
听录音,判断对错:
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
这只小猫是上个星期朋友送给我的。
★ 小猫是朋友送的。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这只小猫是上个星期朋友送给我的。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TIỂU MIÊU THỊ BẰNG HỮU TỐNG ĐÍCH (Mèo con là bạn tặng). Lời thoại nêu rõ do bạn tặng vào tuần trước, nhận định ĐÚNG (√).
5
听录音,判断对错:
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
医生说喝了这杯温水,身体就会好一点儿。
★ 喝温水对身体好。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
医生说喝了这杯温水,身体就会好一点儿。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: HÁT ÔN THỦY ĐỐI THÂN THỂ HẢO (Uống nước ấm tốt cho sức khỏe). Bác sĩ khuyên uống nước ấm sẽ đỡ hơn, nhận định ĐÚNG (√).
6
听录音,判断对错:
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
姐姐不喜欢喝茶,她最爱喝牛奶。
★ 姐姐最喜欢喝茶。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐姐不喜欢喝茶,她最爱喝牛奶。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TỶ TỶ BẤT HỈ HOAN HÁT TRÀ (Chị gái không thích uống trà, thích uống sữa). Nhận định nói chị thích uống trà là SAI (×).
7
听录音,判断对错:
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
爸爸买了一辆新自行车,是黑色的。
★ 新买的自行车是黑色的。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸爸买了一辆新自行车,是黑色的。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TÂN MÃI ĐÍCH TỰ HÀNH XA THỊ HẮC SẮC ĐÍCH (Xe đạp mới mua màu đen). Khớp 100% với lời thoại, chọn ĐÚNG (√).
8
听录音,判断对错:
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
今天晚上我们全家人一起吃饺子。
★ 他们今晚吃米饭。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天晚上我们全家人一起吃饺子。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TOÀN GIA NHÂN NHẤT KHỞI CẬT KIẢO TỬ (Cả nhà cùng ăn sủi cảo). Nhận định nói ăn cơm tẻ là SAI (×).
9
听录音,判断对错:
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
图书馆就在学校大门的东边。
★ 图书馆在学校东边。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
图书馆就在学校大门的东边。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: ĐỒ THƯ QUÁN TẠI HỌC HIỆU ĐÔNG BIÊN (Thư viện ở phía đông trường học). Khớp với lời thoại, chọn ĐÚNG (√).
10
听录音,判断对错:
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
弟弟今天感冒了,不能去踢足球。
★ 弟弟今天去踢足球了。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
弟弟今天感冒了,不能去踢足球。
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: ĐỆ ĐỆ BẤT NĂNG KHỨ THÍCH TÚC CẦU (Em trai bị cảm nên không thể đi đá bóng). Nhận định nói em trai đi đá bóng là SAI (×).
11
听录音,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
男:你好,请问苹果多少钱一斤?
女:三块钱一斤,买五斤送一斤。
问:苹果多少钱一斤?
AA. 三块钱
BB. 五块钱
CC. 一块钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问苹果多少钱一斤?
女:三块钱一斤,买五斤送一斤。
问:苹果多少钱一斤?
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TAM KHỐI TIỀN (Ba đồng một cân - 三块钱一斤). Chọn A.
12
听录音,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
女:你明天什么时候去北京?
男:早上八点坐高铁去,下午两点到。
问:男的怎么去北京?
AA. 坐飞机
BB. 坐高铁
CC. 坐出租车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你明天什么时候去北京?
男:早上八点坐高铁去,下午两点到。
问:男的怎么去北京?
Đáp án & Lời giải:
ÂM HÁN VIỆT: TỌA CAO THIẾT (Đi tàu cao tốc - 坐高铁). Lời thoại người nam nói "坐高铁去". Chọn B.