Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H13002

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13002) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13002) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Cập nhật: 6 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13002)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13002) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
喝茶
Nghĩa tiếng Việt: uống trà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 喝hē茶chá
  • Nghĩa tiếng Việt: uống trà
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Chàng trai ngồi ở bàn học đang cầm bút viết vào vở.
    • Hình B: Chàng trai ngồi bên bàn trà có ấm trà và nâng chén trà uống (Đúng).
    • Hình C: Cô gái ngồi ở bàn ăn đang cầm đũa gắp mì ăn.
  • Kết luận: Hình B (Chàng trai ngồi bên bàn trà có ấm trà và nâng chén trà uống) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
做午饭
Nghĩa tiếng Việt: nấu bữa trưa
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 做zuò午wǔ饭fàn
  • Nghĩa tiếng Việt: nấu bữa trưa
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Người phụ nữ trung niên ngồi cầm tạp chí và nghe điện thoại.
    • Hình B: Em bé vừa thức dậy đang ngồi vươn vai trên giường.
    • Hình C: Chàng trai đứng trước bếp đang cầm xẻng nấu bữa trưa (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Chàng trai đứng trước bếp đang cầm xẻng nấu bữa trưa) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
两个面包
Nghĩa tiếng Việt: hai cái bánh mì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 两liǎng个gè面miàn包bāo
  • Nghĩa tiếng Việt: hai cái bánh mì
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai chiếc ghế tựa bằng gỗ đặt cạnh nhau.
    • Hình B: Hai ổ bánh mì thơm ngon đặt cạnh nhau (Đúng).
    • Hình C: Hai quả trứng gà đặt cạnh nhau.
  • Kết luận: Hình B (Hai ổ bánh mì thơm ngon đặt cạnh nhau) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在房间学习
Nghĩa tiếng Việt: học bài trong phòng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài房fáng间jiān学xué习xí
  • Nghĩa tiếng Việt: học bài trong phòng
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Nam sinh ngồi dưới đèn bàn trong phòng đang chăm chú đọc sách ghi chép (Đúng).
    • Hình B: Khán giả trong rạp đang cười tươi vỗ tay xem biểu diễn.
    • Hình C: Cô gái ngồi cạnh cửa sổ đang cầm điện thoại xem.
  • Kết luận: Hình A (Nam sinh ngồi dưới đèn bàn trong phòng đang chăm chú đọc sách ghi chép) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
漂亮的衣服
Nghĩa tiếng Việt: bộ quần áo đẹp
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 漂piào亮liang的de衣yī服fu
  • Nghĩa tiếng Việt: bộ quần áo đẹp
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Các đĩa thức ăn nấu chín bày trên bàn ăn.
    • Hình B: Các loại trái cây tươi gồm nho, dâu tây và chuối.
    • Hình C: Một chiếc váy đầm xinh đẹp (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Một chiếc váy đầm xinh đẹp) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 6:
A A. 三sān月yuè
B B. 五wǔ个gè
C C. 星xīng期qī天tiān
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
今天星期几?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天星期几? — Phương án: A. 三月 | B. 五个 | C. 星期天 [jīn tiān xīng qī jǐ ? — Phương án: A. sān yuè | B. wǔ gè | C. xīng qī tiān] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ); 星期几 (thứ mấy); 星期天 (Chủ nhật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今jīn天tiān (hôm nay); 星xīng期qī (tuần / thứ); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 星xīng期qī几jǐ (thứ mấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (三sān月yuè), B (五wǔ个gè) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 7:
A A. 上shàng课kè
B B. 书shū店diàn
C C. 大dà学xué生shēng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
你现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你现在在哪儿? — Phương án: A. 上课 | B. 书店 | C. 大学生 [nǐ xiàn zài zài nǎ ér ? — Phương án: A. shàng kè | B. shū diàn | C. dà xué shēng] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 现在 (bây giờ); 书店 (hiệu sách); 大学生 (sinh viên đại học).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现xiàn在zài (bây giờ); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 书shū店diàn (hiệu sách).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (上shàng课kè), C (大dà学xué生shēng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 8:
A A. 没méi有yǒu
B B. 不bù知zhī道dào
C C. 六liù点diǎn十shí分fēn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
请问你有时间吗?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 请问你有时间吗? — Phương án: A. 没有 | B. 不知道 | C. 六点十分 [qǐng wèn nǐ yǒu shí jiān ma ? — Phương án: A. méi yǒu | B. bù zhī dào | C. liù diǎn shí fēn] — Từ khóa: 有时间 (có thời gian); 不知道 (không biết); 六点十分 (6 giờ 10 phút).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请qǐng问wèn你nǐ有yǒu时shí间jiān吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 有yǒu时shí间jiān (có thời gian).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请qǐng问wèn你nǐ有yǒu时shí间jiān吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (不bù知zhī道dào), C (六liù点diǎn十shí分fēn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 9:
A A. 没méi关guān系xi
B B. 非fēi常cháng好hǎo
C C. 很hěn好hǎo看kàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
她的中文怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 她的中文怎么样? — Phương án: A. 没关系 | B. 非常好 | C. 很好看 [tā de zhōng wén zěn me yàng ? — Phương án: A. méi guān xì | B. fēi cháng hǎo | C. hěn hǎo kàn] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 中文 (tiếng Trung); 非常 (vô cùng); 没关系 (không sao).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她tā的de中zhōng文wén怎zěn么me样yàng?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中zhōng文wén (tiếng Trung); 非fēi常cháng (vô cùng); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 非fēi常cháng好hǎo (vô cùng tốt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "她tā的de中zhōng文wén怎zěn么me样yàng?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (没méi关guān系xi), C (很hěn好hǎo看kàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 10:
A A. 十shí个gè
B B. 不bù好hǎo吃chī
C C. 在zài饭fàn店diàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
你吃几个饺子?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你吃几个饺子? — Phương án: A. 十个 | B. 不好吃 | C. 在饭店 [nǐ chī jǐ gè jiǎo zi ? — Phương án: A. shí gè | B. bù hǎo chī | C. zài fàn diàn] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 饺子 (sủi cảo); 不好吃 (không ngon).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ吃chī几jǐ个gè饺jiǎo子zǐ?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺jiǎo子zǐ (sủi cảo); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ吃chī几jǐ个gè饺jiǎo子zǐ?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (不bù好hǎo吃chī), C (在zài饭fàn店diàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 3
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:请坐!男:谢谢!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời ngồi! — Nam: Cảm ơn!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:请qǐng坐zuò!男nán:谢xiè谢xie!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời ngồi! — Nam: Cảm ơn!
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
    • Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế (Đúng).
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
    • Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
    • Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
  • Kết luận: Hình B (Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 3
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:现在几点?女:四点十分。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ? — Nữ: Bốn giờ mười phút.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:现xiàn在zài几jǐ点diǎn?女nǚ:四sì点diǎn十shí分fēn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ? — Nữ: Bốn giờ mười phút.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
    • Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
    • Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút (Đúng).
    • Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
  • Kết luận: Hình E (Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 3
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你在做什么呢?男:我在超市买东西呢。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang làm gì thế? — Nam: Mình đang mua đồ ở siêu thị.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne?男nán:我wǒ在zài超chāo市shì买mǎi东dōng西xī呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang làm gì thế? — Nam: Mình đang mua đồ ở siêu thị.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị (Đúng).
    • Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
    • Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
    • Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 3
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你晚上想吃什么?女:吃面条儿,怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối em muốn ăn gì? — Nữ: Ăn mì sợi nhé, thế nào?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ晚wǎn上shàng想xiǎng吃chī什shén么me?女nǚ:吃chī面miàn条tiáo儿ér,怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối em muốn ăn gì? — Nữ: Ăn mì sợi nhé, thế nào?
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
    • Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng.
    • Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
    • Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 3
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:房间里有电脑吗?女:有。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong phòng có máy tính không? — Nữ: Có.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:房fáng间jiān里lǐ有yǒu电diàn脑nǎo吗ma?女nǚ:有yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong phòng có máy tính không? — Nữ: Có.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đẩy xe đẩy hàng đang chọn mua đồ trong siêu thị.
    • Hình B: Người phụ nữ mặc vest lịch sự đưa tay mời khách ngồi xuống ghế.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng (Đúng).
    • Hình E: Chiếc đồng hồ treo tường hình tròn chỉ đúng 4 giờ 10 phút.
    • Hình F: Một tô mì nước thơm ngon đặt trên bàn.
  • Kết luận: Hình D (Một bộ máy tính để bàn đặt trên bàn làm việc trong phòng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 4
第16题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A A. 很hěn热rè
B B. 下xià雪xuě
C C. 下xià雨yǔ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
今天天气不好,下雨了。问:今天是什么天气?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天天气不好,下雨了。问:今天是什么天气? — Phương án: A. 很热 | B. 下雪 | C. 下雨 [jīn tiān tiān qì bù hǎo , xià yǔ le 。 wèn : jīn tiān shì shén me tiān qì ? — Phương án: A. hěn rè | B. xià xuě | C. xià yǔ] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 下雨 (mưa); 下雪 (tuyết rơi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今jīn天tiān天tiān气qì不bù好hǎo,下xià雨yǔ了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今jīn天tiān (hôm nay); 天tiān气qì (thời tiết); 下xià雨yǔ (mưa); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今jīn天tiān天tiān气qì不bù好hǎo,下xià雨yǔ了le。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (很hěn热rè), B (下xià雪xuě) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 4
第17题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A A. 做zuò饭fàn
B B. 学xué中zhōng文wén
C C. 去qù外wài边biān玩wán
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我今天晚上和同学一起学习中文。问:说话人今晚做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我今天晚上和同学一起学习中文。问:说话人今晚做什么? — Phương án: A. 做饭 | B. 学中文 | C. 去外边玩 [wǒ jīn tiān wǎn shàng hé tóng xué yì qǐ xué xí zhōng wén 。 wèn : shuō huà rén jīn wǎn zuò shén me ? — Phương án: A. zuò fàn | B. xué zhōng wén | C. qù wài biān wán] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 中文 (tiếng Trung); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ今jīn天tiān晚wǎn上shàng和hé同tóng学xué一yì起qǐ学xué习xí中zhōng文wén。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同tóng学xué (bạn học); 中zhōng文wén (tiếng Trung); 今jīn天tiān (hôm nay); 晚wǎn上shàng (buổi tối).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ今jīn天tiān晚wǎn上shàng和hé同tóng学xué一yì起qǐ学xué习xí中zhōng文wén。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (做zuò饭fàn), C (去qù外wài边biān玩wán) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 4
第18题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A A. 家jiā
B B. 医yī院yuàn
C C. 学xué校xiào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我明天不忙,可以在家里休息。问:说话人明天在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我明天不忙,可以在家里休息。问:说话人明天在哪里? — Phương án: A. 家 | B. 医院 | C. 学校 [wǒ míng tiān bù máng , kě yǐ zài jiā lǐ xiū xī 。 wèn : shuō huà rén míng tiān zài nǎ lǐ ? — Phương án: A. jiā | B. yī yuàn | C. xué xiào] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 学校 (trường học); 明天 (ngày mai); 休息 (nghỉ ngơi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ明míng天tiān不bù忙máng,可kě以yǐ在zài家jiā里lǐ休xiū息xi。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明míng天tiān ; 休xiū息xi (nghỉ ngơi); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ明míng天tiān不bù忙máng,可kě以yǐ在zài家jiā里lǐ休xiū息xi。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (医yī院yuàn), C (学xué校xiào) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 4
第19题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A A. 读dú书shū
B B. 唱chàng歌gē
C C. 买mǎi衣yī服fu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这件衣服小了,我想买件新的。问:说话人想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这件衣服小了,我想买件新的。问:说话人想做什么? — Phương án: A. 读书 | B. 唱歌 | C. 买衣服 [zhè jiàn yī fú xiǎo le , wǒ xiǎng mǎi jiàn xīn de 。 wèn : shuō huà rén xiǎng zuò shén me ? — Phương án: A. dú shū | B. chàng gē | C. mǎi yī fú] — Từ khóa: 唱歌 (hát); 衣服 (quần áo); 说话 (nói chuyện).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè件jiàn衣yī服fu小xiǎo了le,我wǒ想xiǎng买mǎi件jiàn新xīn的de。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣yī服fu (quần áo); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè件jiàn衣yī服fu小xiǎo了le,我wǒ想xiǎng买mǎi件jiàn新xīn的de。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (读dú书shū), B (唱chàng歌gē) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 4
第20题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A A. 开kāi车chē
B B. 坐zuò火huǒ车chē
C C. 坐zuò飞fēi机jī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
坐飞机太贵了,我坐火车去那儿吧。问:说话人怎么去那儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 坐飞机太贵了,我坐火车去那儿吧。问:说话人怎么去那儿? — Phương án: A. 开车 | B. 坐火车 | C. 坐飞机 [zuò fēi jī tài guì le , wǒ zuò huǒ chē qù nà ér ba 。 wèn : shuō huà rén zěn me qù nà ér ? — Phương án: A. kāi chē | B. zuò huǒ chē | C. zuò fēi jī] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 坐飞机 (đi máy bay); 坐火车 (đi tàu hỏa); 说话 (nói chuyện).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "坐zuò飞fēi机jī太tài贵guì了le,我wǒ坐zuò火huǒ车chē去qù那nà儿ér吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞fēi机jī ; 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 坐zuò飞fēi机jī (đi máy bay); 坐zuò火huǒ车chē (đi tàu hỏa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "坐zuò飞fēi机jī太tài贵guì了le,我wǒ坐zuò火huǒ车chē去qù那nà儿ér吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (开kāi车chē), C (坐zuò飞fēi机jī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

Câu 21 (READING)

Phần 1
我的儿子还没下课。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ的de儿ér子zi还hái没méi下xià课kè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai của tôi vẫn chưa tan học.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
    • Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học) (Đúng).
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
  • Kết luận: Hình D (Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học)) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
22

Câu 22 (READING)

Phần 1
她明天去医院看病。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 她tā明míng天tiān去qù医yī院yuàn看kàn病bìng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi bệnh viện khám bệnh.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
    • Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện (Đúng).
    • Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
  • Kết luận: Hình C (Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
23

Câu 23 (READING)

Phần 1
你的小猫真漂亮!它几岁了?
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 你nǐ的de小xiǎo猫māo真zhēn漂piào亮liang!它tā几jǐ岁suì了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ của bạn thật xinh đẹp! Nó mấy tuổi rồi?
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm (Đúng).
    • Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
  • Kết luận: Hình A (Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
24

Câu 24 (READING)

Phần 1
妈妈正在睡觉,不要说话。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 妈mā妈ma正zhèng在zài睡shuì觉jiào,不bú要yào说shuō话huà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đang ngủ, đừng nói chuyện.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
    • Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ (Đúng).
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty.
  • Kết luận: Hình B (Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
25

Câu 25 (READING)

Phần 1
朋友在一家公司工作。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 朋péng友yǒu在zài一yì家jiā公gōng司sī工gōng作zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người bạn làm việc tại một công ty.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Một chú mèo con xinh xắn dễ thương đang nằm trên thảm.
    • Hình B: Người mẹ đang nằm ngủ ngon lành trên giường trong phòng ngủ.
    • Hình C: Bác sĩ đang khám bệnh và tư vấn cho nữ bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình D: Các em học sinh đang ngồi nghe giảng trong lớp học (chưa tan học).
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Chàng trai mặc sơ mi thắt cà vạt đang làm việc với máy tính ở công ty) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
26

Câu 26 (READING)

Phần 2
你认识高先生吧?
A A. 有yǒu点diǎn儿er贵guì。
B B. 没méi有yǒu。
C C. 20岁suì。
D D. 没méi事shì。
E E. 对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ认rèn识shi高gāo先xiān生shēng吧ba?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同tóng学xué (bạn học); 认rèn识shi (quen biết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ认rèn识shi高gāo先xiān生shēng吧ba?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (有yǒu点diǎn儿er贵guì。), B (没méi有yǒu。), C (20岁suì。), D (没méi事shì。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
27

Câu 27 (READING)

Phần 2
真对不起,我来晚了。
A A. 有yǒu点diǎn儿er贵guì。
B B. 没méi有yǒu。
C C. 20岁suì。
D D. 没méi事shì。
E E. 对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "真zhēn对duì不bù起qǐ,我wǒ来lái晚wǎn了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对duì不bu起qǐ (xin lỗi); 来lái晚wǎn了le (đến muộn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "真zhēn对duì不bù起qǐ,我wǒ来lái晚wǎn了le。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (有yǒu点diǎn儿er贵guì。), B (没méi有yǒu。), C (20岁suì。), E (对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
28

Câu 28 (READING)

Phần 2
你看见谢老师了吗?
A A. 有yǒu点diǎn儿er贵guì。
B B. 没méi有yǒu。
C C. 20岁suì。
D D. 没méi事shì。
E E. 对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ看kàn见jiàn谢xiè老lǎo师shī了le吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老lǎo师shī (giáo viên); 看kàn见jiàn (nhìn thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ看kàn见jiàn谢xiè老lǎo师shī了le吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (有yǒu点diǎn儿er贵guì。), C (20岁suì。), D (没méi事shì。), E (对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

Câu 29 (READING)

Phần 2
那个超市的东西怎么样?
A A. 有yǒu点diǎn儿er贵guì。
B B. 没méi有yǒu。
C C. 20岁suì。
D D. 没méi事shì。
E E. 对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "那nà个ge超chāo市shì的de东dōng西xī怎zěn么me样yàng?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 超chāo市shì (siêu thị); 有yǒu点diǎn儿er贵guì (hơi đắt một chút).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那nà个ge超chāo市shì的de东dōng西xī怎zěn么me样yàng?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没méi有yǒu。), C (20岁suì。), D (没méi事shì。), E (对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

Câu 30 (READING)

Phần 2
你姐姐今年多大?
A A. 有yǒu点diǎn儿er贵guì。
B B. 没méi有yǒu。
C C. 20岁suì。
D D. 没méi事shì。
E E. 对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ姐jiě姐jie今jīn年nián多duō大dà?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 姐jiě姐jie (chị gái).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ姐jiě姐jie今jīn年nián多duō大dà?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (有yǒu点diǎn儿er贵guì。), B (没méi有yǒu。), D (没méi事shì。), E (对duì,他tā是shì我wǒ同tóng学xué。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

Câu 31 (READING)

Phần 3
他( 31 )了,今天不能来上班了。
A A. 问wèn
B B. 电diàn视shì
C C. 生shēng病bìng
D D. 叫jiào
E E. 一yí下xià
F F. 说shuō话huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他tā( 31 )了le,今jīn天tiān不bù能néng来lái上shàng班bān了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今jīn天tiān (hôm nay); 生shēng病bìng (bị ốm); 上shàng班bān (đi làm).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他tā( 31 )了le,今jīn天tiān不bù能néng来lái上shàng班bān了le。", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今jīn天tiān (hôm nay); 生shēng病bìng (bị ốm); 上shàng班bān (đi làm)); các phương án A (问wèn), B (电diàn视shì), D (叫jiào), E (一yí下xià) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (READING)

Phần 3
女士,你好!请在这儿写( 32 )你的手机号。
A A. 问wèn
B B. 电diàn视shì
C C. 生shēng病bìng
D D. 叫jiào
E E. 一yí下xià
F F. 说shuō话huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请qǐng在zài这zhè儿ér写xiě( 32 )你nǐ的de手shǒu机jī号hào。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 你nǐ好hǎo ; 手shǒu机jī (điện thoại di động); 手shǒu ; 手shǒu机jī号hào (số điện thoại di động).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "请qǐng在zài这zhè儿ér写xiě( 32 )你nǐ的de手shǒu机jī号hào。", từ/cụm từ ở phương án E đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你nǐ好hǎo ; 手shǒu机jī (điện thoại di động); 手shǒu ; 手shǒu机jī号hào (số điện thoại di động)); các phương án A (问wèn), B (电diàn视shì), C (生shēng病bìng), D (叫jiào) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
33

Câu 33 (READING)

Phần 3
现在看( 33 )的人很少了。
A A. 问wèn
B B. 电diàn视shì
C C. 生shēng病bìng
D D. 叫jiào
E E. 一yí下xià
F F. 说shuō话huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "现xiàn在zài看kàn( 33 )的de人rén很hěn少shǎo了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电diàn视shì (ti vi); 现xiàn在zài (bây giờ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现xiàn在zài看kàn( 33 )的de人rén很hěn少shǎo了le。", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电diàn视shì (ti vi); 现xiàn在zài (bây giờ)); các phương án A (问wèn), C (生shēng病bìng), D (叫jiào), E (一yí下xià) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

Câu 34 (READING)

Phần 3
A:你找老师有什么事? B:我想( 34 )他一个问题。
A A. 问wèn
B B. 电diàn视shì
C C. 生shēng病bìng
D D. 叫jiào
E E. 一yí下xià
F F. 说shuō话huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "B:我wǒ想xiǎng( 34 )他tā一yí个gè问wèn题tí。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老lǎo师shī (giáo viên); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我wǒ想xiǎng( 34 )他tā一yí个gè问wèn题tí。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老lǎo师shī (giáo viên); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề)); các phương án B (电diàn视shì), C (生shēng病bìng), D (叫jiào), E (一yí下xià) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

Câu 35 (READING)

Phần 3
A:你孩子会( 35 )了吗? B:她会叫“妈妈”了。
A A. 问wèn
B B. 电diàn视shì
C C. 生shēng病bìng
D D. 叫jiào
E E. 一yí下xià
F F. 说shuō话huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:你nǐ孩hái子zi会huì( 35 )了le吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妈mā妈ma (mẹ); 说shuō话huà (nói chuyện).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你nǐ孩hái子zi会huì( 35 )了le吗ma?", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妈mā妈ma (mẹ); 说shuō话huà (nói chuyện)); các phương án A (问wèn), B (电diàn视shì), C (生shēng病bìng), D (叫jiào) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
36

Câu 36 (READING)

Phần 4
下雪了,你多穿一件衣服吧。 ★ 说话人觉得天气怎么样?
A A. 雨yǔ太tài大dà
B B. 太tài热rè了le
C C. 有yǒu点diǎn儿er冷lěng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "下xià雪xuě了le,你nǐ多duō穿chuān一yí件jiàn衣yī服fu吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天tiān气qì (thời tiết); 下xià雪xuě (tuyết rơi); 衣yī服fu (quần áo); 觉jué得de (cảm thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "下xià雪xuě了le,你nǐ多duō穿chuān一yí件jiàn衣yī服fu吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (雨yǔ太tài大dà), B (太tài热rè了le) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

Câu 37 (READING)

Phần 4
今天公司有很多事,他没有时间吃饭。 ★ 我们可以知道什么?
A A. 他tā很hěn忙máng
B B. 他tā生shēng病bìng了le
C C. 他tā喜xǐ欢huan做zuò饭fàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今jīn天tiān公gōng司sī有yǒu很hěn多duō事shì,他tā没méi有yǒu时shí间jiān吃chī饭fàn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今jīn天tiān (hôm nay); 吃chī饭fàn (ăn cơm); 有yǒu时shí间jiān (có thời gian); 公gōng司sī (công ty).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今jīn天tiān公gōng司sī有yǒu很hěn多duō事shì,他tā没méi有yǒu时shí间jiān吃chī饭fàn。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (他tā生shēng病bìng了le), C (他tā喜xǐ欢huan做zuò饭fàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (READING)

Phần 4
家里没有水果了,我再去买些吧。 ★ 说话人要去哪儿?
A A. 超chāo市shì
B B. 朋péng友yǒu家jiā
C C. 电diàn影yǐng院yuàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "家jiā里lǐ没méi有yǒu水shuǐ果guǒ了le,我wǒ再zài去qù买mǎi些xiē吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水shuǐ (nước); 超chāo市shì (siêu thị); 说shuō话huà (nói chuyện).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "家jiā里lǐ没méi有yǒu水shuǐ果guǒ了le,我wǒ再zài去qù买mǎi些xiē吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (朋péng友yǒu家jiā), C (电diàn影yǐng院yuàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

Câu 39 (READING)

Phần 4
他的女朋友很漂亮,学习也很好。 ★ 他的女朋友怎么样?
A A. 很hěn好hǎo看kàn
B B. 很hěn少shǎo生shēng病bìng
C C. 不bú爱ài说shuō话huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他tā的de女nǚ朋péng友yǒu很hěn漂piào亮liang,学xué习xí也yě很hěn好hǎo。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋péng友you (bạn bè); 漂piào亮liang (xinh đẹp); 学xué习xí (học tập); 很hěn好hǎo看kàn (rất đẹp).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他tā的de女nǚ朋péng友yǒu很hěn漂piào亮liang,学xué习xí也yě很hěn好hǎo。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (很hěn少shǎo生shēng病bìng), C (不bú爱ài说shuō话huà) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

Câu 40 (READING)

Phần 4
一个杯子八十块?太贵了!有便宜一点儿的吗? ★ 说话人正在做什么?
A A. 见jiàn朋péng友yǒu
B B. 写xiě汉hàn字zì
C C. 买mǎi东dōng西xi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "有yǒu便pián宜yi一yì点diǎn儿ér的de吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 买mǎi东dōng西xi (mua đồ); 正zhèng在zài (đang); 说shuō话huà (nói chuyện); 杯bēi子zi (cái cốc / ly).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "有yǒu便pián宜yi一yì点diǎn儿ér的de吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (见jiàn朋péng友yǒu), B (写xiě汉hàn字zì) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H13002

1. B2. C3. B4. A5. C
6. C7. B8. A9. B10. A
11. B12. E13. A14. F15. D
16. C17. B18. A19. C20. B
21. D22. C23. A24. B25. F
26. E27. D28. B29. A30. C
31. C32. E33. B34. A35. F
36. C37. A38. A39. A40. C

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!