Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H13003

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13003) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13003) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Cập nhật: 6 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13003)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13003) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
喝牛奶
Nghĩa tiếng Việt: uống sữa
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 喝hē牛niú奶nǎi
  • Nghĩa tiếng Việt: uống sữa
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cậu bé cầm ly thủy tinh đựng sữa trắng đang uống ngon lành (Đúng).
    • Hình B: Chàng trai đứng ngoài trời đang uống nước đóng chai.
    • Hình C: Cô gái ngồi bên bàn trà đang uống trà nóng.
  • Kết luận: Hình A (Cậu bé cầm ly thủy tinh đựng sữa trắng đang uống ngon lành) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
坐出租车
Nghĩa tiếng Việt: đi xe taxi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 坐zuò出chū租zū车chē
  • Nghĩa tiếng Việt: đi xe taxi
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Chàng trai đang đi bộ trên đường phố.
    • Hình B: Chàng trai đang ngồi cạnh cửa sổ trên khoang máy bay.
    • Hình C: Chàng trai đang ngồi bên trong một chiếc xe taxi (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Chàng trai đang ngồi bên trong một chiếc xe taxi) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
三只猫
Nghĩa tiếng Việt: ba con mèo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 三sān只zhī猫māo
  • Nghĩa tiếng Việt: ba con mèo
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Ba chú mèo con dễ thương ngồi cạnh nhau (Đúng).
    • Hình B: Ba chú chó nhỏ ngồi cạnh nhau.
    • Hình C: Ba quả trứng gà đặt trong chiếc bát.
  • Kết luận: Hình A (Ba chú mèo con dễ thương ngồi cạnh nhau) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在书店看书
Nghĩa tiếng Việt: đọc sách ở hiệu sách
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài书shū店diàn看kàn书shū
  • Nghĩa tiếng Việt: đọc sách ở hiệu sách
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cô gái đứng giữa các kệ sách trong hiệu sách đang mở đọc một cuốn sách (Đúng).
    • Hình B: Chàng trai ngồi ở bàn ăn đang cầm đũa ăn cơm.
    • Hình C: Cô gái đang nằm ngủ trên giường.
  • Kết luận: Hình A (Cô gái đứng giữa các kệ sách trong hiệu sách đang mở đọc một cuốn sách) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
漂亮的汉字
Nghĩa tiếng Việt: chữ Hán đẹp
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 漂piào亮liang的de汉hàn字zì
  • Nghĩa tiếng Việt: chữ Hán đẹp
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chiếc áo khoác treo trên móc áo.
    • Hình B: Những chữ Hán được viết ngay ngắn đẹp đẽ trên trang giấy kẻ ô vuông (Đúng).
    • Hình C: Bức tranh phong cảnh rừng cây mùa đông phủ tuyết.
  • Kết luận: Hình B (Những chữ Hán được viết ngay ngắn đẹp đẽ trên trang giấy kẻ ô vuông) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 6:
A A. 没méi关guān系xi
B B. 很hěn喜xǐ欢huan
C C. 不bù好hǎo吃chī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
你喜欢吃饺子吗?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你喜欢吃饺子吗? — Phương án: A. 没关系 | B. 很喜欢 | C. 不好吃 [nǐ xǐ huān chī jiǎo zi ma ? — Phương án: A. méi guān xì | B. hěn xǐ huān | C. bù hǎo chī] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 饺子 (sủi cảo); 喜欢 (thích); 没关系 (không sao).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ喜xǐ欢huan吃chī饺jiǎo子zǐ吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺jiǎo子zǐ (sủi cảo); 喜xǐ欢huan (thích); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ喜xǐ欢huan吃chī饺jiǎo子zǐ吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (没méi关guān系xi), C (不bù好hǎo吃chī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 7:
A A. 谢xiè谢xie
B B. 很hěn好hǎo听tīng
C C. 会huì一yì点diǎn儿ér
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
先生,请问您会说中文吗?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 先生,请问您会说中文吗? — Phương án: A. 谢谢 | B. 很好听 | C. 会一点儿 [xiān shēng , qǐng wèn nín huì shuō zhōng wén ma ? — Phương án: A. xiè xiè | B. hěn hǎo tīng | C. huì yì diǎn ér] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 中文 (tiếng Trung); 会一点儿 (biết một chút).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "先xiān生sheng,请qǐng问wèn您nín会huì说shuō中zhōng文wén吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中zhōng文wén (tiếng Trung); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 会huì一yì点diǎn儿ér (biết một chút).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "先xiān生sheng,请qǐng问wèn您nín会huì说shuō中zhōng文wén吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (谢xiè谢xie), B (很hěn好hǎo听tīng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 8:
A A. 十shí分fēn钟zhōng
B B. 八bā点diǎn半bàn
C C. 三sān个gè小xiǎo时shí
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
你每天早上几点起床?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你每天早上几点起床? — Phương án: A. 十分钟 | B. 八点半 | C. 三个小时 [nǐ měi tiān zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng ? — Phương án: A. shí fēn zhōng | B. bā diǎn bàn | C. sān gè xiǎo shí] — Từ khóa: 起床 (thức dậy); 八点半 (8 giờ rưỡi); 三个小时 (3 tiếng đồng hồ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ每měi天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 起qǐ床chuáng (thức dậy); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 八bā点diǎn半bàn (8 giờ rưỡi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ每měi天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (十shí分fēn钟zhōng), C (三sān个gè小xiǎo时shí) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 9:
A A. 商shāng店diàn
B B. 衣yī服fu
C C. 睡shuì觉jiào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
哥哥去哪儿买东西了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 哥哥去哪儿买东西了? — Phương án: A. 商店 | B. 衣服 | C. 睡觉 [gē gē qù nǎ ér mǎi dōng xī le ? — Phương án: A. shāng diàn | B. yī fú | C. shuì jiào] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 睡觉 (ngủ); 买东西 (mua đồ); 哥哥 (anh trai).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "哥gē哥ge去qù哪nǎ儿ér买mǎi东dōng西xī了le?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商shāng店diàn (cửa hàng); 买mǎi东dōng西xi (mua đồ); 哥gē哥ge (anh trai); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "哥gē哥ge去qù哪nǎ儿ér买mǎi东dōng西xī了le?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (衣yī服fu), C (睡shuì觉jiào) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听问题,选择正确的回答。
Băng nghe câu 10:
A A. 两liǎng岁suì
B B. 很hěn漂piào亮liang
C C. 是shì学xué生shēng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
你妹妹今年多大了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你妹妹今年多大了? — Phương án: A. 两岁 | B. 很漂亮 | C. 是学生 [nǐ mèi mèi jīn nián duō dà le ? — Phương án: A. liǎng suì | B. hěn piào liàng | C. shì xué shēng] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 漂亮 (xinh đẹp); 妹妹 (em gái).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ妹mèi妹mei今jīn年nián多duō大dà了le?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妹mèi妹mei ; 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ妹mèi妹mei今jīn年nián多duō大dà了le?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (很hěn漂piào亮liang), C (是shì学xué生shēng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 3
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:谢谢你给我面包!男:不客气。多吃点儿。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn cậu đã đưa bánh mì cho mình! — Nam: Đừng khách sáo. Ăn nhiều một chút nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:谢xiè谢xiè你nǐ给gěi我wǒ面miàn包bāo!男nán:不bú客kè气qi。多duō吃chī点diǎn儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn cậu đã đưa bánh mì cho mình! — Nam: Đừng khách sáo. Ăn nhiều một chút nhé.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
    • Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
    • Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
    • Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 3
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你看见女儿了吗?女:在那儿呢。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy con gái đâu không? — Nữ: Con bé ở đằng kia kìa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ看kàn见jiàn女nǚ儿ér了le吗ma?女nǚ:在zài那nà儿ér呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy con gái đâu không? — Nữ: Con bé ở đằng kia kìa.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ (Đúng).
    • Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
    • Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
    • Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
  • Kết luận: Hình A (Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 3
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:外边天气怎么样?男:很冷,还下雨了。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? — Nam: Lạnh lắm, lại còn mưa nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:外wài边biān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?男nán:很hěn冷lěng,还hái下xià雨yǔ了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết bên ngoài thế nào? — Nam: Lạnh lắm, lại còn mưa nữa.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
    • Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh (Đúng).
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
    • Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
    • Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
  • Kết luận: Hình B (Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 3
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你晚上要做什么?女:我去和朋友吃饭。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối cậu định làm gì? — Nữ: Mình đi ăn cơm với bạn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ晚wǎn上shàng要yào做zuò什shén么me?女nǚ:我wǒ去qù和hé朋péng友yǒu吃chī饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tối cậu định làm gì? — Nữ: Mình đi ăn cơm với bạn.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
    • Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng (Đúng).
    • Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ.
    • Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
  • Kết luận: Hình D (Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 3
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:那是你的手机吗?男:桌子上的那个吗?不是。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kia có phải là điện thoại của cậu không? — Nam: Cái ở trên bàn ấy hả? Không phải đâu.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:那nà是shì你nǐ的de手shǒu机jī吗ma?男nán:桌zhuō子zi上shàng的de那nà个ge吗ma?不bú是shì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kia có phải là điện thoại của cậu không? — Nam: Cái ở trên bàn ấy hả? Không phải đâu.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bé gái đang ngồi chơi vui vẻ cùng gấu bông và đồ chơi trên bãi cỏ.
    • Hình B: Chàng trai và cô gái mặc áo ấm cầm ô đi dưới trời mưa lạnh.
    • Hình C: Nam và nữ đồng nghiệp mặc đồ công sở đang bắt tay nhau.
    • Hình D: Nhóm bạn trẻ đang ngồi quây quần ăn tối cùng nhau tại nhà hàng.
    • Hình E: Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ (Đúng).
    • Hình F: Chàng trai mỉm cười đưa túi bánh mì cho cô gái.
  • Kết luận: Hình E (Một chiếc điện thoại di động đặt trên mặt bàn gỗ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 4
第16题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A A. 608
B B. 809
C C. 908
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我的房间号是908。问:说话人住在哪个房间?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我的房间号是908。问:说话人住在哪个房间? — Phương án: A. 608 | B. 809 | C. 908 [wǒ de fáng jiān hào shì 908。 wèn : shuō huà rén zhù zài nǎ ge fáng jiān ? — Phương án: A. 608 | B. 809 | C. 908] — Từ khóa: 房间 (căn phòng); 说话 (nói chuyện); 房间号 (số phòng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ的de房fáng间jiān号hào是shì908。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 房fáng间jiān (căn phòng); 房fáng间jiān号hào (số phòng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ的de房fáng间jiān号hào是shì908。" tương ứng trực tiếp với phương án C (908 — 908). Các phương án nhiễu A (608), B (809) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 4
第17题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A A. 姐jiě姐jie
B B. 弟dì弟di
C C. 哥gē哥ge
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
弟弟喜欢吃面条儿,姐姐喜欢吃米饭。问:谁喜欢吃米饭?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 弟弟喜欢吃面条儿,姐姐喜欢吃米饭。问:谁喜欢吃米饭? — Phương án: A. 姐姐 | B. 弟弟 | C. 哥哥 [dì di xǐ huān chī miàn tiáo ér , jiě jiě xǐ huān chī mǐ fàn 。 wèn : shuí xǐ huān chī mǐ fàn ? — Phương án: A. jiě jiě | B. dì di | C. gē gē] — Từ khóa: 米饭 (cơm); 面条 (mì sợi); 喜欢 (thích); 哥哥 (anh trai).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "弟dì弟di喜xǐ欢huan吃chī面miàn条tiáo儿ér,姐jiě姐jie喜xǐ欢huan吃chī米mǐ饭fàn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 米mǐ饭fàn (cơm); 面miàn条tiáo (mì sợi); 喜xǐ欢huan (thích); 姐jiě姐jie (chị gái).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "弟dì弟di喜xǐ欢huan吃chī面miàn条tiáo儿ér,姐jiě姐jie喜xǐ欢huan吃chī米mǐ饭fàn。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (弟dì弟di), C (哥gē哥ge) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 4
第18题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A A. 吃chī晚wǎn饭fàn
B B. 看kàn电diàn影yǐng
C C. 玩wán电diàn脑nǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我下课后和朋友去电影院。问:说话人下课后做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我下课后和朋友去电影院。问:说话人下课后做什么? — Phương án: A. 吃晚饭 | B. 看电影 | C. 玩电脑 [wǒ xià kè hòu hé péng yǒu qù diàn yǐng yuàn 。 wèn : shuō huà rén xià kè hòu zuò shén me ? — Phương án: A. chī wǎn fàn | B. kàn diàn yǐng | C. wán diàn nǎo] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 电脑 (máy tính); 电影 (bộ phim); 下课 (tan học).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ下xià课kè后hòu和hé朋péng友yǒu去qù电diàn影yǐng院yuàn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋péng友you (bạn bè); 电diàn影yǐng (bộ phim); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 下xià课kè (tan học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ下xià课kè后hòu和hé朋péng友yǒu去qù电diàn影yǐng院yuàn。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (吃chī晚wǎn饭fàn), C (玩wán电diàn脑nǎo) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 4
第19题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A A. 三sān月yuè
B B. 星xīng期qī三sān
C C. 三sān年nián后hòu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我三月回国去看爸爸妈妈。问:说话人什么时候回国?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我三月回国去看爸爸妈妈。问:说话人什么时候回国? — Phương án: A. 三月 | B. 星期三 | C. 三年后 [wǒ sān yuè huí guó qù kàn bà bà mā mā 。 wèn : shuō huà rén shén me shí hòu huí guó ? — Phương án: A. sān yuè | B. xīng qī sān | C. sān nián hòu] — Từ khóa: 星期 (tuần / thứ); 爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ); 说话 (nói chuyện).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ三sān月yuè回huí国guó去qù看kàn爸bà爸ba妈mā妈ma。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 爸bà爸ba (bố); 妈mā妈ma (mẹ); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 回huí国guó (về nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ三sān月yuè回huí国guó去qù看kàn爸bà爸ba妈mā妈ma。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (星xīng期qī三sān), C (三sān年nián后hòu) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 4
第20题:听句子和问题,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A A. 上shàng班bān了le
B B. 不bù喝hē茶chá
C C. 生shēng病bìng了le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
小高生病了,不能来上班了。问:小高怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 小高生病了,不能来上班了。问:小高怎么了? — Phương án: A. 上班了 | B. 不喝茶 | C. 生病了 [xiǎo gāo shēng bìng le , bù néng lái shàng bān le 。 wèn : xiǎo gāo zěn me le ? — Phương án: A. shàng bān le | B. bù hē chá | C. shēng bìng le] — Từ khóa: 生病 (bị ốm); 茶 (trà); 喝茶 (uống trà); 上班 (đi làm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "小xiǎo高gāo生shēng病bìng了le,不bù能néng来lái上shàng班bān了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 生shēng病bìng (bị ốm); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 上shàng班bān (đi làm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "小xiǎo高gāo生shēng病bìng了le,不bù能néng来lái上shàng班bān了le。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (上shàng班bān了le), B (不bù喝hē茶chá) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

Câu 21 (READING)

Phần 1
昨天是妈妈的生日。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 昨zuó天tiān是shì妈mā妈ma的de生shēng日rì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là sinh nhật của mẹ.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
    • Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
    • Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
    • Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến (Đúng).
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
  • Kết luận: Hình D (Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
22

Câu 22 (READING)

Phần 1
这是我新买的电视。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 这zhè是shì我wǒ新xīn买mǎi的de电diàn视shì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi tôi mới mua.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
    • Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
    • Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
    • Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
23

Câu 23 (READING)

Phần 1
这些衣服都很好看。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 这zhè些xiē衣yī服fu都dōu很hěn好hǎo看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Những bộ quần áo này đều rất đẹp.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
    • Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
    • Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo (Đúng).
    • Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
  • Kết luận: Hình C (Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
24

Câu 24 (READING)

Phần 1
这儿有一只小狗,真可爱。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 这zhè儿ér有yǒu一yì只zhī小xiǎo狗gǒu,真zhēn可kě爱ài。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có một chú chó nhỏ, thật đáng yêu.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp.
    • Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn (Đúng).
    • Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
    • Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
  • Kết luận: Hình B (Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
25

Câu 25 (READING)

Phần 1
爸爸给家人做饭呢。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 爸bà爸ba给gěi家jiā人rén做zuò饭fàn呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố đang nấu cơm cho người nhà.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp (Đúng).
    • Hình B: Một chú chó con bụ bẫm đáng yêu đang ngồi ngoan ngoãn.
    • Hình C: Những bộ quần áo đẹp được treo ngay ngắn trên giá treo.
    • Hình D: Người mẹ mỉm cười trước chiếc bánh kem sinh nhật thắp nến.
    • Hình E: Cô gái trẻ đang ngồi đọc một cuốn sách.
    • Hình F: Một chiếc tivi màn hình phẳng mới đặt trên kệ tủ.
  • Kết luận: Hình A (Người bố đang đứng nấu cơm cho gia đình trong bếp) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
26

Câu 26 (READING)

Phần 2
你们公司有多少人?
A A. 下xià了le,雪xuě不bú大dà。
B B. 坐zuò吧ba,没méi人rén。
C C. 一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。
D D. 没méi有yǒu,怎zěn么me了le?
E E. 一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ们men公gōng司sī有yǒu多duō少shǎo人rén?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 公gōng司sī (công ty).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ们men公gōng司sī有yǒu多duō少shǎo人rén?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (下xià了le,雪xuě不bú大dà。), B (坐zuò吧ba,没méi人rén。), C (一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。), D (没méi有yǒu,怎zěn么me了le?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
27

Câu 27 (READING)

Phần 2
你们那儿下雪了吗?
A A. 下xià了le,雪xuě不bú大dà。
B B. 坐zuò吧ba,没méi人rén。
C C. 一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。
D D. 没méi有yǒu,怎zěn么me了le?
E E. 一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ们men那nà儿ér下xià雪xuě了le吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下xià雪xuě (tuyết rơi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ们men那nà儿ér下xià雪xuě了le吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (坐zuò吧ba,没méi人rén。), C (一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。), D (没méi有yǒu,怎zěn么me了le?), E (一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

Câu 28 (READING)

Phần 2
老师给你打电话了吗?
A A. 下xià了le,雪xuě不bú大dà。
B B. 坐zuò吧ba,没méi人rén。
C C. 一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。
D D. 没méi有yǒu,怎zěn么me了le?
E E. 一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "老lǎo师shī给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà了le吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老lǎo师shī (giáo viên); 电diàn话huà (điện thoại); 打dǎ电diàn话huà (gọi điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "老lǎo师shī给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà了le吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (下xià了le,雪xuě不bú大dà。), B (坐zuò吧ba,没méi人rén。), C (一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。), E (一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (READING)

Phần 2
睡觉前你想喝点儿什么?
A A. 下xià了le,雪xuě不bú大dà。
B B. 坐zuò吧ba,没méi人rén。
C C. 一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。
D D. 没méi有yǒu,怎zěn么me了le?
E E. 一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "睡shuì觉jiào前qián你nǐ想xiǎng喝hē点diǎn儿ér什shén么me?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛niú奶nǎi (sữa tươi); 睡shuì觉jiào (ngủ); 一yì杯bēi牛niú奶nǎi (một cốc sữa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "睡shuì觉jiào前qián你nǐ想xiǎng喝hē点diǎn儿ér什shén么me?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (下xià了le,雪xuě不bú大dà。), B (坐zuò吧ba,没méi人rén。), D (没méi有yǒu,怎zěn么me了le?), E (一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

Câu 30 (READING)

Phần 2
请问,我可以坐在这儿吗?
A A. 下xià了le,雪xuě不bú大dà。
B B. 坐zuò吧ba,没méi人rén。
C C. 一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。
D D. 没méi有yǒu,怎zěn么me了le?
E E. 一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。
F F. 好hǎo的de,谢xiè谢xie!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请qǐng问wèn,我wǒ可kě以yǐ坐zuò在zài这zhè儿ér吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请qǐng问wèn,我wǒ可kě以yǐ坐zuò在zài这zhè儿ér吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (下xià了le,雪xuě不bú大dà。), C (一yì杯bēi牛niú奶nǎi吧ba。), D (没méi有yǒu,怎zěn么me了le?), E (一yì百bǎi五wǔ十shí个gè。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (READING)

Phần 3
我早上吃了一( 31 )苹果。
A A. 去qù
B B. 有yǒu点diǎn儿er
C C. 正zhèng在zài
D D. 叫jiào
E E. 同tóng学xué
F F. 个gè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ早zǎo上shàng吃chī了le一yī( 31 )苹píng果guǒ。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹píng果guǒ (quả táo).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我wǒ早zǎo上shàng吃chī了le一yī( 31 )苹píng果guǒ。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (苹píng果guǒ (quả táo)); các phương án A (去qù), B (有yǒu点diǎn儿er), C (正zhèng在zài), D (叫jiào) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
32

Câu 32 (READING)

Phần 3
昨天这个时候,我( 32 )飞机上呢。
A A. 去qù
B B. 有yǒu点diǎn儿er
C C. 正zhèng在zài
D D. 叫jiào
E E. 同tóng学xué
F F. 个gè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "昨zuó天tiān这zhè个ge时shí候hòu,我wǒ( 32 )飞fēi机jī上shàng呢ne。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞fēi机jī ; 昨zuó天tiān (hôm qua); 正zhèng在zài (đang).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "昨zuó天tiān这zhè个ge时shí候hòu,我wǒ( 32 )飞fēi机jī上shàng呢ne。", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (飞fēi机jī ; 昨zuó天tiān (hôm qua); 正zhèng在zài (đang)); các phương án A (去qù), B (有yǒu点diǎn儿er), D (叫jiào), E (同tóng学xué) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

Câu 33 (READING)

Phần 3
现在( 33 )热,我们喝口水吧。
A A. 去qù
B B. 有yǒu点diǎn儿er
C C. 正zhèng在zài
D D. 叫jiào
E E. 同tóng学xué
F F. 个gè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "现xiàn在zài( 33 )热rè,我wǒ们men喝hē口kǒu水shuǐ吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现xiàn在zài (bây giờ); 水shuǐ (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现xiàn在zài( 33 )热rè,我wǒ们men喝hē口kǒu水shuǐ吧ba。", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现xiàn在zài (bây giờ); 水shuǐ (nước)); các phương án A (去qù), C (正zhèng在zài), D (叫jiào), E (同tóng学xué) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

Câu 34 (READING)

Phần 3
A:妈妈,下午我想( 34 )书店买本书。 B:去吧。对了,你有钱吗?
A A. 去qù
B B. 有yǒu点diǎn儿er
C C. 正zhèng在zài
D D. 叫jiào
E E. 同tóng学xué
F F. 个gè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:妈mā妈ma,下xià午wǔ我wǒ想xiǎng( 34 )书shū店diàn买mǎi本běn书shū。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下xià午wǔ (buổi chiều); 妈mā妈ma (mẹ); 书shū店diàn (hiệu sách).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:妈mā妈ma,下xià午wǔ我wǒ想xiǎng( 34 )书shū店diàn买mǎi本běn书shū。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (下xià午wǔ (buổi chiều); 妈mā妈ma (mẹ); 书shū店diàn (hiệu sách)); các phương án B (有yǒu点diǎn儿er), C (正zhèng在zài), D (叫jiào), E (同tóng学xué) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

Câu 35 (READING)

Phần 3
A:你们认识很多年了吧? B:对,我们是小学( 35 )。
A A. 去qù
B B. 有yǒu点diǎn儿er
C C. 正zhèng在zài
D D. 叫jiào
E E. 同tóng学xué
F F. 个gè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:你nǐ们men认rèn识shi很hěn多duō年nián了le吧ba?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同tóng学xué (bạn học); 认rèn识shi (quen biết); 小xiǎo学xué (tiểu học).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你nǐ们men认rèn识shi很hěn多duō年nián了le吧ba?", từ/cụm từ ở phương án E đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同tóng学xué (bạn học); 认rèn识shi (quen biết); 小xiǎo学xué (tiểu học)); các phương án A (去qù), B (有yǒu点diǎn儿er), C (正zhèng在zài), D (叫jiào) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
36

Câu 36 (READING)

Phần 4
明天是星期六,我不上班。我们去买衣服吧。 ★ 说话人明天要去哪里?
A A. 公gōng司sī
B B. 饭fàn店diàn
C C. 商shāng店diàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "明míng天tiān是shì星xīng期qī六liù,我wǒ不bú上shàng班bān。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商shāng店diàn (cửa hàng); 明míng天tiān ; 星xīng期qī (tuần / thứ); 衣yī服fu (quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "明míng天tiān是shì星xīng期qī六liù,我wǒ不bú上shàng班bān。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (公gōng司sī), B (饭fàn店diàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

Câu 37 (READING)

Phần 4
我爸爸在医院上班,今天很多人去找他看病,他非常忙。 ★ 说话人的爸爸做什么工作?
A A. 医yī生shēng
B B. 老lǎo师shī
C C. 学xué生sheng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ爸bà爸ba在zài医yī院yuàn上shàng班bān,今jīn天tiān很hěn多duō人rén去qù找zhǎo他tā看kàn病bìng,他tā非fēi常cháng忙máng。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医yī生shēng (bác sĩ); 医yī院yuàn (bệnh viện); 今jīn天tiān (hôm nay); 工gōng作zuò (làm việc / công việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ爸bà爸ba在zài医yī院yuàn上shàng班bān,今jīn天tiān很hěn多duō人rén去qù找zhǎo他tā看kàn病bìng,他tā非fēi常cháng忙máng。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (老lǎo师shī), C (学xué生sheng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (READING)

Phần 4
我昨天晚上没去上课,在家看电视了。 ★ 说话人昨天晚上在哪儿?
A A. 家jiā
B B. 学xué校xiào
C C. 电diàn影yǐng院yuàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ昨zuó天tiān晚wǎn上shàng没méi去qù上shàng课kè,在zài家jiā看kàn电diàn视shì了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电diàn视shì (ti vi); 昨zuó天tiān (hôm qua); 晚wǎn上shàng (buổi tối); 说shuō话huà (nói chuyện).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ昨zuó天tiān晚wǎn上shàng没méi去qù上shàng课kè,在zài家jiā看kàn电diàn视shì了le。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (学xué校xiào), C (电diàn影yǐng院yuàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

Câu 39 (READING)

Phần 4
我爱去学校后边那家超市,那里卖的东西很便宜。 ★ 那家超市的东西怎么样?
A A. 不bù多duō
B B. 不bú贵guì
C C. 不bù好hǎo吃chī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ爱ài去qù学xué校xiào后hòu边biān那nà家jiā超chāo市shì,那nà里lǐ卖mài的de东dōng西xī很hěn便pián宜yi。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学xué校xiào (trường học); 超chāo市shì (siêu thị); 便pián宜yi (rẻ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ爱ài去qù学xué校xiào后hòu边biān那nà家jiā超chāo市shì,那nà里lǐ卖mài的de东dōng西xī很hěn便pián宜yi。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (不bù多duō), C (不bù好hǎo吃chī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

Câu 40 (READING)

Phần 4
A:你好,我要一个鸡蛋和一个包子,多少钱? B:六块五。 ★ 说话人在做什么?
A A. 休xiū息xi
B B. 看kàn病bìng
C C. 买mǎi东dōng西xi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:你nǐ好hǎo,我wǒ要yào一yí个gè鸡jī蛋dàn和hé一yí个gè包bāo子zǐ,多duō少shǎo钱qián?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 你nǐ好hǎo ; 鸡jī蛋dàn (trứng gà); 买mǎi东dōng西xi (mua đồ); 说shuō话huà (nói chuyện).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "A:你nǐ好hǎo,我wǒ要yào一yí个gè鸡jī蛋dàn和hé一yí个gè包bāo子zǐ,多duō少shǎo钱qián?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (休xiū息xi), B (看kàn病bìng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H13003

1. A2. C3. A4. A5. B
6. B7. C8. B9. A10. A
11. F12. A13. B14. D15. E
16. C17. A18. B19. A20. C
21. D22. F23. C24. B25. A
26. E27. A28. D29. C30. B
31. F32. C33. B34. A35. E
36. C37. A38. A39. B40. C

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!