Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11552

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11552 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11552 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11552

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11552 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11552
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn是shì否fǒu与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
八bā点diǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Tám giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 八bā点diǎn。
  • Nghĩa tiếng Việt: 8 giờ.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 8:00.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "八bā点diǎn。" (8 giờ), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh đồng hồ chỉ đúng 8 giờ trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn是shì否fǒu与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de杯bēi子zi。
Nghĩa tiếng Việt: Cốc của tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ的de杯bēi子zi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc của tôi.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc uống nước có quai đặt trên đĩa lót.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm phát ra "我wǒ的de杯bēi子zi。" (Chiếc cốc của tôi), khớp hoàn toàn với bức tranh chiếc cốc uống nước ấm áp trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn是shì否fǒu与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
开kāi出chū租zū车chē。
Nghĩa tiếng Việt: Lái xe taxi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 开kāi出chū租zū车chē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lái xe taxi.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc xe đạp đậu bên vỉa hè.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "开kāi出chū租zū车chē" , trong khi hình ảnh thực tế lại là chiếc xe đạp (自zì行xíng车chē). Hai phương tiện hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn是shì否fǒu与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
请qǐng坐zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 请qǐng坐zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi.
  • Hình ảnh trong đề: Vận động viên chạy nước rút về đích.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói "请qǐng坐zuò" (Mời ngồi), nhưng bức tranh thực tế lại là người chạy bộ (跑pǎo步bù). Hai hành động không tương đồng.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn图tú片piàn是shì否fǒu与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
在zài学xué校xiào。
Nghĩa tiếng Việt: Ở trường học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài学xué校xiào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở trường học.
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái mua sắm quần áo tại cửa hàng thời trang.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về địa điểm "在zài学xué校xiào" (ở trường học), trong khi hình ảnh thực tế là cửa hàng thời trang (买mǎi衣yī服fu / 商shāng店diàn). Hai địa điểm khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
里lǐ面miàn没méi有yǒu东dōng西xī。
Nghĩa tiếng Việt: Bên trong không có đồ đạc gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 里lǐ面miàn没méi有yǒu东dōng西xī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bên trong không có đồ đạc gì.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chiếc hộp các tông mở nắp hoàn toàn trống rỗng.
    • B. Giá sách xếp đầy sách vở.
    • C. Bàn ăn bày biện nhiều món ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nêu rõ "里lǐ面miàn没méi有yǒu东dōng西xī" (bên trong không có đồ gì). Bức tranh A thể hiện chiếc hộp mở nắp trống rỗng, phản ánh chính xác nhất tình huống.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ怎zěn么me这zhè么me高gāo兴xìng?
Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại vui vẻ thế này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ怎zěn么me这zhè么me高gāo兴xìng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại vui vẻ thế này?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chàng trai giơ nắm tay ăn mừng reo vui rạng rỡ.
    • B. Người ngồi buồn bã gục đầu.
    • C. Người ngủ say trong phòng.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hỏi về tâm trạng "这zhè么me高gāo兴xìng" (vui vẻ như vậy). Bức tranh A thể hiện chàng trai ăn mừng vui sướng rạng rỡ, hoàn toàn khớp với câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ儿ér说shuō,狗gǒu是shì她tā的de好hǎo朋péng友yǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Con gái bảo rằng chú chó là người bạn tốt của nó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ儿ér说shuō,狗gǒu是shì她tā的de好hǎo朋péng友yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái nói chú chó là người bạn tốt của nó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Chiếc xe đạp màu đỏ bên gốc cây.
    • B. Bát mì nóng bốc khói.
    • C. Chú chó lông vàng thân thiện và trung thành.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "狗gǒu是shì她tā的de好hǎo朋péng友yǒu" (chú chó là người bạn tốt). Bức tranh C mô tả chú cún con thân thiện, phản ánh chính xác nhất câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂wèi,你nǐ星xīng期qī六liù能néng来lái吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Alo, thứ Bảy bạn có thể đến được không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂wèi,你nǐ星xīng期qī六liù能néng来lái吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Alo, thứ Bảy bạn có đến được không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Điện thoại nhận cuộc gọi kèm lịch thứ Bảy.
    • B. Đôi giày thể thao chạy bộ.
    • C. Chiếc máy bay bay trên bầu trời.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm là lời gọi điện hỏi lịch "星xīng期qī六liù能néng来lái吗ma" (thứ Bảy đến được không). Bức tranh A mô tả cuộc gọi điện thoại và lịch thứ Bảy, khớp hoàn hảo với câu nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
Lời thoại trong băng (Transcript):
名míng字zì写xiě在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ nào vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 名míng字zì写xiě在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ nào vậy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. Quả táo đỏ trên bàn.
    • B. Chú mèo con đuổi bắt đuôi.
    • C. Bàn tay cầm bút ký tên lên dòng kẻ trên giấy tờ.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hỏi về việc "名míng字zì写xiě在zài哪nǎ儿ér" (tên viết ở chỗ nào). Bức tranh C vẽ bàn tay cầm bút ký tên vào văn bản, khớp chính xác với ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè是shì你nǐ的de钱qián。 女nǚ:好hǎo,谢xiè谢xie。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là tiền của bạn. Nữ: Vâng, cảm ơn anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè是shì你nǐ的de钱qián。 女nǚ:好hǎo,谢xiè谢xie。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là tiền của bạn. Nữ: Vâng, cảm ơn anh.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người đang ngồi đọc sách chăm chú.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
    • Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
    • Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:好hǎo,谢xiè谢xie。
    • 男nán:这zhè是shì你nǐ的de钱qián。 女nǚ:好hǎo,谢xiè谢xie。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài,和hé谁shuí学xué的de? 男nán:一yí个gè同tóng学xué。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết nấu món Trung Quốc, học từ ai thế? Nam: Một người bạn cùng lớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài,和hé谁shuí学xué的de? 男nán:一yí个gè同tóng学xué。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết nấu món Trung Quốc, học từ ai thế? Nam: Một người bạn cùng lớp.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
    • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
    • Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:一yí个gè同tóng学xué。
    • 女nǚ:你nǐ会huì做zuò中zhōng国guó菜cài,和hé谁shuí学xué的de? 男nán:一yí个gè同tóng学xué。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ儿ér子zi是shì老lǎo师shī? 女nǚ:不bú是shì,他tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì医yī生shēng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con trai chị là giáo viên à? Nữ: Không phải, cháu làm ở bệnh viện, là bác sĩ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ儿ér子zi是shì老lǎo师shī? 女nǚ:不bú是shì,他tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì医yī生shēng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con trai chị là giáo viên à? Nữ: Không phải, cháu làm ở bệnh viện, là bác sĩ.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
    • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
    • Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:不bú是shì,他tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì医yī生shēng。
    • 男nán:你nǐ儿ér子zi是shì老lǎo师shī? 女nǚ:不bú是shì,他tā在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,是shì医yī生shēng。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:张zhāng先xiān生shēng,再zài见jiàn! 男nán:好hǎo,明míng天tiān上shàng午wǔ见jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào tạm biệt ông Trương! Nam: Vâng, sáng mai gặp lại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:张zhāng先xiān生shēng,再zài见jiàn! 男nán:好hǎo,明míng天tiān上shàng午wǔ见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào tạm biệt ông Trương! Nam: Vâng, sáng mai gặp lại.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
    • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
    • Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
    • Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:好hǎo,明míng天tiān上shàng午wǔ见jiàn。
    • 女nǚ:张zhāng先xiān生shēng,再zài见jiàn! 男nán:好hǎo,明míng天tiān上shàng午wǔ见jiàn。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ看kàn电diàn影yǐng吗ma? 女nǚ:看kàn,你nǐ的de电diàn脑nǎo里lǐ有yǒu什shén么me电diàn影yǐng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có xem phim không? Nữ: Có chứ, máy tính của bạn có bộ phim nào thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ看kàn电diàn影yǐng吗ma? 女nǚ:看kàn,你nǐ的de电diàn脑nǎo里lǐ有yǒu什shén么me电diàn影yǐng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có xem phim không? Nữ: Có chứ, máy tính của bạn có bộ phim nào thế?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người đang ngồi đọc sách chăm chú
    • Hình B: Hai người vẫy tay chào tạm biệt nhau
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi nhau (tranh ví dụ)
    • Hình D: Người phụ nữ đang nấu ăn trong căn bếp ấm cúng
    • Hình E: Cậu học sinh đang ngồi viết chữ tại bàn học
    • Hình F: Người đang cầm điện thoại nghe cuộc gọi ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:看kàn,你nǐ的de电diàn脑nǎo里lǐ有yǒu什shén么me电diàn影yǐng?
    • 男nán:你nǐ看kàn电diàn影yǐng吗ma? 女nǚ:看kàn,你nǐ的de电diàn脑nǎo里lǐ有yǒu什shén么me电diàn影yǐng? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第dì16题tí:听tīng短duǎn文wén和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 车chē里lǐ
B B. 桌zhuō子zi上shàng
C C. 电diàn脑nǎo下xià面miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi上shàng有yǒu一yì本běn书shū。 问wèn:那nà本běn书shū在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một cuốn sách. Hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu一yì本běn书shū。 问wèn:那nà本běn书shū在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một cuốn sách. Hỏi: Cuốn sách đó ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 车chē里lǐ
    • B. 桌zhuō子zi上shàng
    • C. 电diàn脑nǎo下xià面miàn
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:那nà本běn书shū在zài哪nǎ儿ér? (Zhuōzi shang yǒu yì běn shū. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B .
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第dì17题tí:听tīng短duǎn文wén和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 6:50
B B. 7:20
C C. 8:30
Lời thoại trong băng (Transcript):
现xiàn在zài7点diǎn,他tā20分fēn钟zhōng后hòu回huí来lái。 问wèn:他tā几jǐ点diǎn回huí来lái?
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 7 giờ, 20 phút nữa anh ấy sẽ về. Hỏi: Mấy giờ anh ấy về?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现xiàn在zài7点diǎn,他tā20分fēn钟zhōng后hòu回huí来lái。 问wèn:他tā几jǐ点diǎn回huí来lái?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 7 giờ, 20 phút nữa anh ấy sẽ về. Hỏi: Mấy giờ anh ấy về?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 6:50
    • B. 7:20
    • C. 8:30
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā几jǐ点diǎn回huí来lái? (Xiànzài 7 diǎn, tā 20 fēnzhōng hòu huílái. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (7:20).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第dì18题tí:听tīng短duǎn文wén和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 很hěn好hǎo
B B. 下xià雨yǔ了le
C C. 有yǒu点diǎn儿er热rè
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨zuó天tiān天tiān气qì不bù好hǎo,下xià的de雨yǔ很hěn大dà。 问wèn:昨zuó天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua thời tiết không tốt, mưa to lắm. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨zuó天tiān天tiān气qì不bù好hǎo,下xià的de雨yǔ很hěn大dà。 问wèn:昨zuó天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua thời tiết không tốt, mưa to lắm. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn好hǎo
    • B. 下xià雨yǔ了le
    • C. 有yǒu点diǎn儿er热rè
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:昨zuó天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Zuótiān tiānqì bù hǎo, xià de yǔ hěn dà. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B .
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第dì19题tí:听tīng短duǎn文wén和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 菜cài
B B. 米mǐ饭fàn
C C. 苹píng果guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ中zhōng午wǔ吃chī了le一yí个gè苹píng果guǒ,没méi有yǒu吃chī饭fàn。 问wèn:他tā中zhōng午wǔ吃chī了le什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa tôi đã ăn một quả táo, không ăn cơm. Hỏi: Buổi trưa anh ấy đã ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ中zhōng午wǔ吃chī了le一yí个gè苹píng果guǒ,没méi有yǒu吃chī饭fàn。 问wèn:他tā中zhōng午wǔ吃chī了le什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa tôi đã ăn một quả táo, không ăn cơm. Hỏi: Buổi trưa anh ấy đã ăn gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 菜cài
    • B. 米mǐ饭fàn
    • C. 苹píng果guǒ
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā中zhōng午wǔ吃chī了le什shén么me? (Wǒ zhōngwǔ chī le yí ge píngguǒ, méiyǒu chīfàn. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第dì20题tí:听tīng短duǎn文wén和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A A. 回huí家jiā
B B. 打dǎ电diàn话huà
C C. 多duō住zhù几jǐ天tiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
李lǐ小xiǎo姐jiě很hěn喜xǐ欢huan这zhè儿ér,她tā想xiǎng多duō住zhù几jǐ天tiān。 问wèn:李lǐ小xiǎo姐jiě想xiǎng怎zěn么me做zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý rất thích nơi đây, cô ấy muốn ở lại thêm vài ngày. Hỏi: Cô Lý muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 李lǐ小xiǎo姐jiě很hěn喜xǐ欢huan这zhè儿ér,她tā想xiǎng多duō住zhù几jǐ天tiān。 问wèn:李lǐ小xiǎo姐jiě想xiǎng怎zěn么me做zuò?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý rất thích nơi đây, cô ấy muốn ở lại thêm vài ngày. Hỏi: Cô Lý muốn làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 回huí家jiā
    • B. 打dǎ电diàn话huà dǎ diànhuà
    • C. 多duō住zhù几jǐ天tiān
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:李lǐ小xiǎo姐jiě想xiǎng怎zěn么me做zuò? (Lǐ xiǎojiě hěn xǐhuan zhèr, tā xiǎng duō zhù jǐ tiān. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C .
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!