Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H11440

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H11440 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 1 mã đề H11440 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 40 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H11440

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H11440 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H11440
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
一yí岁suì
Nghĩa tiếng Việt: Một tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一yí岁suì
  • Nghĩa tiếng Việt: Một tuổi.
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc bánh kem sinh nhật phủ kem tươi và hoa quả ngon lành, cắm duy nhất một ngọn nến số 6 đang thắp sáng (tượng trưng cho sinh nhật 6 tuổi).
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát ra là "一yí岁suì" (Một tuổi), trong khi hình ảnh minh họa thực tế là chiếc bánh sinh nhật cắm cây nến số 6 (sáu tuổi). Hai số tuổi hoàn toàn khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ的de电diàn脑nǎo
Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ的de电diàn脑nǎo
  • Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi.
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc điện thoại thông minh hiện đại đang đổ chuông với nút nghe gọi màu xanh trên mặt bàn cạnh ly cà phê.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "我wǒ的de电diàn脑nǎo" (Máy tính của tôi), trong khi hình ảnh trong đề lại mô tả một chiếc điện thoại di động . Máy tính và điện thoại là hai thiết bị điện tử khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
在zài飞fēi机jī上shàng
Nghĩa tiếng Việt: Ở trên máy bay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài飞fēi机jī上shàng
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở trên máy bay.
  • Hình ảnh trong đề: Cậu bé đội mũ bảo hiểm vui vẻ đạp chiếc xe đạp màu đỏ trên con đường làng rực rỡ nắng vàng và hàng cây xanh.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm nói về địa điểm "在zài飞fēi机jī上shàng" (Ở trên máy bay), trong khi bức tranh minh họa cậu bé đang cưỡi xe đạp ngoài trời . Hai hoàn cảnh không tương đồng.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī东dōng西xī
Nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī东dōng西xī
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn.
  • Hình ảnh trong đề: Cậu bé cười tít mắt vui vẻ cầm và cắn một miếng bánh mì kẹp sandwich thơm ngon trên bàn ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "吃chī东dōng西xī" (Ăn đồ ăn), hoàn toàn trùng khớp với hành động cậu bé đang ăn bánh mì kẹp được vẽ sinh động trong tranh.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi和hé椅yǐ子zi
Nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi和hé椅yǐ子zi
  • Nghĩa tiếng Việt: Bàn và ghế.
  • Hình ảnh trong đề: Một chiếc bàn gỗ ăn cơm thanh lịch đặt bình hoa rực rỡ ở giữa, đi kèm hai chiếc ghế tựa bằng gỗ đồng bộ hai bên.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát rõ "桌zhuō子zi和hé椅yǐ子zi" (Bàn và ghế), hoàn toàn trùng khớp với đồ vật chiếc bàn gỗ và hai chiếc ghế tựa được minh họa trực quan trong đề.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
6

第dì6题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
Hình ảnh câu 6
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn见jiàn了le吗ma?在zài下xià面miàn呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy chưa? Ở phía dưới kìa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn见jiàn了le吗ma?在zài下xià面miàn呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy chưa? Ở phía dưới kìa.
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về vị trí "在zài下xià面miàn呢ne" (Ở phía dưới kìa). Bức tranh minh họa chú mèo con lông vàng đáng yêu đang trốn và thò đầu ra từ phía dưới gầm bàn gỗ, diễn đạt hoàn hảo phương vị "phía dưới".
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第dì7题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
Hình ảnh câu 7
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
李lǐ医yī生shēng,那nà个ge人rén怎zěn么me样yàng了le?
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lý, người kia sao rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 李lǐ医yī生shēng,那nà个ge人rén怎zěn么me样yàng了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Lý, người kia sao rồi?
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại hỏi thăm "李lǐ医yī生shēng" (Bác sĩ Lý). Bức tranh minh họa bác sĩ Lý trẻ tuổi, mỉm cười thân thiện khoác áo blouse trắng, đeo ống nghe và cầm hồ sơ bệnh án trong phòng khám bệnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第dì8题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
Hình ảnh câu 8
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
妈mā妈ma,再zài见jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, tạm biệt mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妈mā妈ma,再zài见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, tạm biệt mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại chào tạm biệt "妈mā妈ma,再zài见jiàn。" (Mẹ ơi, tạm biệt mẹ). Bức tranh minh họa cậu bé và người mẹ đứng trước ngôi nhà nhỏ vui vẻ vẫy tay chào tạm biệt nhau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第dì9题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
Hình ảnh câu 9
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì昨zuó天tiān买mǎi的de电diàn视shì。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi mua hôm qua.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì昨zuó天tiān买mǎi的de电diàn视shì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc tivi mua hôm qua.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến đồ vật "电diàn视shì" (Chiếc tivi). Bức tranh minh họa chiếc tivi màn hình phẳng hiện đại đặt trên kệ gỗ trong phòng khách ấm cúng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第dì10题tí:听tīng句jù子zi,选xuǎn择zé正zhèng确què图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
Hình ảnh câu 10
A A
B B
C C
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo狗gǒu,多duō吃chī点diǎn儿ér。
Nghĩa tiếng Việt: Cún con, ăn nhiều vào một chút nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo狗gǒu,多duō吃chī点diǎn儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cún con, ăn nhiều vào một chút nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại vỗ về "小xiǎo狗gǒu,多duō吃chī点diǎn儿ér。" (Cún con, ăn nhiều vào một chút nhé). Bức tranh minh họa chú cún con tai cụp dễ thương đang háo hức ăn bát thức ăn hạt ngon lành.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge杯bēi子zi怎zěn么me样yàng? 女nǚ:太tài大dà了le,有yǒu小xiǎo点diǎn儿ér的de杯bēi子zi吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc cốc này thế nào? Nữ: Quá to rồi, có chiếc cốc nhỏ hơn một chút không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè个ge杯bēi子zi怎zěn么me样yàng? / 女nǚ:太tài大dà了le,有yǒu小xiǎo点diǎn儿ér的de杯bēi子zi吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc cốc này thế nào? Nữ: Quá to rồi, có chiếc cốc nhỏ hơn một chút không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
    • Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
    • Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
    • Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,你nǐ在zài做zuò什shén么me? 男nán:我wǒ在zài睡shuì觉jiào呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang ngủ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:喂wèi,你nǐ在zài做zuò什shén么me? / 男nán:我wǒ在zài睡shuì觉jiào呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang ngủ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
    • Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
    • Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
    • Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ会huì开kāi车chē吗ma? 女nǚ:不bú会huì,我wǒ想xiǎng明míng年nián学xué。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn biết lái xe không? Nữ: Không biết, tôi muốn năm sau đi học lái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ会huì开kāi车chē吗ma? / 女nǚ:不bú会huì,我wǒ想xiǎng明míng年nián学xué。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn biết lái xe không? Nữ: Không biết, tôi muốn năm sau đi học lái.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
    • Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
    • Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
    • Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:衣yī服fu很hěn漂piào亮liang,谢xiè谢xie。 男nán:不bú客kè气qi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quần áo đẹp quá, cảm ơn nhé. Nam: Không có gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:衣yī服fu很hěn漂piào亮liang,谢xiè谢xie。 / 男nán:不bú客kè气qi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quần áo đẹp quá, cảm ơn nhé. Nam: Không có gì.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
    • Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
    • Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
    • Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:什shén么me时shí候hòu去qù医yī院yuàn? 女nǚ:现xiàn在zài三sān点diǎn,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu去qù。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào thì đi bệnh viện? Nữ: Bây giờ 3 giờ, hai mươi phút nữa sẽ đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:什shén么me时shí候hòu去qù医yī院yuàn? / 女nǚ:现xiàn在zài三sān点diǎn,二èr十shí分fēn钟zhōng后hòu去qù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào thì đi bệnh viện? Nữ: Bây giờ 3 giờ, hai mươi phút nữa sẽ đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Hình A: Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái vui vẻ cầm bộ quần áo đẹp và cảm ơn người tặng.
    • Hình C: Một người đang ngồi đọc sách.
    • Hình D: Chiếc cốc lớn đặt trên bàn khi khách hỏi mua chiếc cốc nhỏ hơn.
    • Hình E: Chàng trai đang nằm ngủ trên giường khi nghe điện thoại.
    • Hình F: Hai người đang trò chuyện về việc học lái xe ô tô vào năm sau.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Đồng hồ chỉ 3 giờ chiều, chuẩn bị 20 phút nữa đi đến bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第dì16题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
我wǒ中zhōng午wǔ和hé同tóng学xué吃chī,不bù回huí家jiā了le。 问wèn:他tā中zhōng午wǔ和hé谁shuí吃chī饭fàn?
A A. 同tóng学xué
B B. 学xué生sheng
C C. 老lǎo师shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ中zhōng午wǔ和hé同tóng学xué吃chī,不bù回huí家jiā了le。 问wèn:他tā中zhōng午wǔ和hé谁shuí吃chī饭fàn?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi buổi trưa ăn cùng bạn học, không về nhà nữa. Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm cùng ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ中zhōng午wǔ和hé同tóng学xué吃chī,不bù回huí家jiā了le。 问wèn:他tā中zhōng午wǔ和hé谁shuí吃chī饭fàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi buổi trưa ăn cùng bạn học, không về nhà nữa. Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm cùng ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同tóng学xué
    • B. 学xué生sheng
    • C. 老lǎo师shī
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:他tā中zhōng午wǔ和hé谁shuí吃chī饭fàn? (Wǒ zhōngwǔ hé tóngxué chī, bù huíjiā le. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (同tóng学xué).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第dì17题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
今jīn天tiān太tài冷lěng了le,我wǒ想xiǎng喝hē杯bēi热rè水shuǐ。 问wèn:天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
A A. 很hěn冷lěng
B B. 很hěn热rè
C C. 下xià雨yǔ了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān太tài冷lěng了le,我wǒ想xiǎng喝hē杯bēi热rè水shuǐ。 问wèn:天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh quá, tôi muốn uống một cốc nước ấm. Hỏi: Thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān太tài冷lěng了le,我wǒ想xiǎng喝hē杯bēi热rè水shuǐ。 问wèn:天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh quá, tôi muốn uống một cốc nước ấm. Hỏi: Thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn冷lěng
    • B. 很hěn热rè
    • C. 下xià雨yǔ了le
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:天tiān气qì怎zěn么me样yàng? (Jīntiān tài lěng le, wǒ xiǎng hē bēi rèshuǐ. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án A (很hěn冷lěng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第dì18题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
那nà家jiā商shāng店diàn在zài我wǒ们men学xué校xiào后hòu面miàn。 问wèn:商shāng店diàn在zài哪nǎ儿ér?
A A. 饭fàn店diàn后hòu面miàn
B B. 学xué校xiào前qián面miàn
C C. 学xué校xiào后hòu面miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
那nà家jiā商shāng店diàn在zài我wǒ们men学xué校xiào后hòu面miàn。 问wèn:商shāng店diàn在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng đó ở phía sau trường học của chúng tôi. Hỏi: Cửa hàng ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那nà家jiā商shāng店diàn在zài我wǒ们men学xué校xiào后hòu面miàn。 问wèn:商shāng店diàn在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng đó ở phía sau trường học của chúng tôi. Hỏi: Cửa hàng ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭fàn店diàn后hòu面miàn
    • B. 学xué校xiào前qián面miàn
    • C. 学xué校xiào后hòu面miàn
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:商shāng店diàn在zài哪nǎ儿ér? (Nà jiā shāngdiàn zài wǒmen xuéxiào hòumiàn. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (学xué校xiào后hòu面miàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第dì19题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
你nǐ好hǎo,先xiān生sheng,这zhè里lǐ不bù能néng打dǎ电diàn话huà。 问wèn:这zhè里lǐ不bù能néng做zuò什shén么me?
A A. 喝hē水shuǐ
B B. 吃chī米mǐ饭fàn
C C. 打dǎ电diàn话huà
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ好hǎo,先xiān生sheng,这zhè里lǐ不bù能néng打dǎ电diàn话huà。 问wèn:这zhè里lǐ不bù能néng做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào ông, ở đây không được gọi điện thoại. Hỏi: Ở đây không được làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ好hǎo,先xiān生sheng,这zhè里lǐ不bù能néng打dǎ电diàn话huà。 问wèn:这zhè里lǐ不bù能néng做zuò什shén么me? (Nǐ hǎo, xiānsheng, zhèlǐ bù néng dǎ diànhuà. Wèn: Zhèlǐ bù néng zuò shénme?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào ông, ở đây không được gọi điện thoại. Hỏi: Ở đây không được làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喝hē水shuǐ
    • B. 吃chī米mǐ饭fàn
    • C. 打dǎ电diàn话huà
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:这zhè里lǐ不bù能néng做zuò什shén么me? (Nǐ hǎo, xiānsheng, zhèlǐ bù néng dǎ diànhuà. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án C (打dǎ电diàn话huà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第dì20题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
电diàn影yǐng是shì上shàng午wǔ十shí点diǎn的de。 问wèn:电diàn影yǐng是shì几jǐ点diǎn的de?
A A. 9:00
B B. 10:00
C C. 11:00
Lời thoại trong băng (Transcript):
电diàn影yǐng是shì上shàng午wǔ十shí点diǎn的de。 问wèn:电diàn影yǐng是shì几jǐ点diǎn的de?
Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim chiếu lúc mười giờ sáng. Hỏi: Bộ phim chiếu lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 电diàn影yǐng是shì上shàng午wǔ十shí点diǎn的de。 问wèn:电diàn影yǐng是shì几jǐ点diǎn的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim chiếu lúc mười giờ sáng. Hỏi: Bộ phim chiếu lúc mấy giờ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9:00
    • B. 10:00
    • C. 11:00
  • Phân tích đối chiếu: 问wèn:电diàn影yǐng是shì几jǐ点diǎn的de? (Diànyǐng shì shàngwǔ shí diǎn de. Căn cứ vào lời thoại ghi âm, câu trả lời chính xác và trực tiếp nhất cho câu hỏi được đưa ra là phương án B (10:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!