1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 1 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 1:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "吃西瓜".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ăn dưa hấu
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 吃西瓜
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ngồi ở bàn ăn đang cầm thìa ăn một bát cơm trắng.
- Hình B: Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành (Đúng).
- Hình C: Cô bé đang cầm một quả chuối vàng trên tay.
- Kết luận: Hình B (Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 2 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 2:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "骑自行车".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: đạp xe đạp
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 骑自行车
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai đội mũ bảo hiểm đang đạp xe đạp trên đường (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đang ngồi lái xe ô tô con.
- Hình C: Cô gái đang đứng đợi ở trạm xe buýt.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai đội mũ bảo hiểm đang đạp xe đạp trên đường) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 3 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 3:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "三本书".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: ba quyển sách
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 三本书
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ba cây bút chì màu đặt cạnh nhau trên bàn.
- Hình B: Ba chiếc cốc sứ uống nước đặt trên khay.
- Hình C: Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 4 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 4:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "在公园跑步".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: chạy bộ trong công viên
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 在公园跑步
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nam sinh đang ngồi đọc sách trên ghế sofa trong phòng khách.
- Hình B: Cô gái mặc đồ thể thao đang chạy bộ trên đường mòn có cây xanh trong công viên (Đúng).
- Hình C: Hai người đang đứng mua trái cây trong siêu thị.
- Kết luận: Hình B (Cô gái mặc đồ thể thao đang chạy bộ trên đường mòn có cây xanh trong công viên) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 5 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 5:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "白色的书包".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: chiếc cặp sách màu trắng
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 白色的书包
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa (Đúng).
- Hình B: Một đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương.
- Kết luận: Hình A (Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
6
Phần 2
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听问题,选择正确的回答。
dì 6 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 6:
A
八点半
bā diǎn bàn
B
是学生
shì xué shēng
C
图书馆
tú shū guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你明天上午去哪儿?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 明天 (míng tiān — ngày mai); 上午 (shàng wǔ — buổi sáng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你明天上午去哪儿?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 明天 ; 上午 (buổi sáng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 图书馆 (thư viện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你明天上午去哪儿?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (八点半), B (是学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
7
Phần 2
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听问题,选择正确的回答。
dì 7 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 7:
A
一个电脑
yí gè diàn nǎo
B
很好吃
hěn hǎo chī
C
星期五
xīng qī wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "桌子上有什么?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 桌子 (zhuō zi — cái bàn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "桌子上有什么?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 桌子 ; 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "桌子上有什么?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (很好吃), C (星期五) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
8
Phần 2
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听问题,选择正确的回答。
dì 8 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 8:
A
三个人
sān gè rén
B
九十块
jiǔ shí kuài
C
在商店
zài shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "那件衣服多少钱?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "那件衣服多少钱?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 衣服 (quần áo); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那件衣服多少钱?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (三个人), C (在商店) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
9
Phần 2
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听问题,选择正确的回答。
dì 9 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 9:
A
不客气
bú kè qì
B
喝热茶
hē rè chá
C
不在,他回家了
bù zài , tā huí jiā le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "王老师现在在办公室吗?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên); 现在 (xiàn zài — bây giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "王老师现在在办公室吗?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "王老师现在在办公室吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (不客气), B (喝热茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
Phần 2
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听问题,选择正确的回答。
dì 10 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 10:
A
会写
huì xiě
B
两个苹果
liǎng gè píng guǒ
C
昨天下午
zuó tiān xià wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你会写这个汉字吗?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 汉字 (hàn zì — chữ Hán).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你会写这个汉字吗?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 问题 (câu hỏi / vấn đề); 汉字 (chữ Hán).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你会写这个汉字吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (两个苹果), C (昨天下午) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
11
Phần 3
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 11 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 11:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你现在去哪儿? — Bây giờ cậu đi đâu thế?
- Nam (男): 我去火车站,下午坐火车去北京。 — Mình ra ga tàu hỏa, chiều nay đi tàu hỏa lên Bắc Kinh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你现在去哪儿?男:我去火车站,下午坐火车去北京。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa (Đúng).
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
- Kết luận: Hình D (Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
12
Phần 3
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 12 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 12:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 张先生今天怎么没来上班? — Hôm nay sao anh Trương không đi làm?
- Nữ (女): 他生病了,去医院看医生了。 — Anh ấy bị ốm rồi, đi bệnh viện khám bác sĩ rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:张先生今天怎么没来上班?女:他生病了,去医院看医生了。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện (Đúng).
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
- Kết luận: Hình A (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
13
Phần 3
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 13 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 13:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 早上好,现在几点了? — Chào buổi sáng, bây giờ là mấy giờ rồi?
- Nam (男): 七点半了,快吃早饭吧。 — 7 giờ rưỡi rồi, mau ăn sáng đi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:早上好,现在几点了?男:七点半了,快吃早饭吧。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
14
Phần 3
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 14 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 14:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 阳台上的花真漂亮! — Hoa ngoài ban công đẹp thật đấy!
- Nữ (女): 是啊,我每天早上都给它们浇水。 — Đúng vậy, sáng nào mình cũng tưới nước cho chúng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:阳台上的花真漂亮!女:是啊,我每天早上都给它们浇水。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi (Đúng).
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
- Kết luận: Hình B (Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
15
Phần 3
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 15 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 15:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天晚上我们吃什么? — Tối nay chúng mình ăn gì?
- Nam (男): 我和妈妈正在包饺子呢。 — Mình và mẹ đang gói sủi cảo đây.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:今天晚上我们吃什么?男:我和妈妈正在包饺子呢。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
- Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
- Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
- Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
- Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp (Đúng).
- Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
- Kết luận: Hình E (Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
16
Phần 4
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 16 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
六岁
liù suì
B
八岁
bā suì
C
十岁
shí suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 弟弟今年八岁,他在第一小学读书。
- Câu hỏi (问): 弟弟今年几岁?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 弟弟 (dì di — em trai); 小学 (xiǎo xué — tiểu học); 几岁 (jǐ suì — mấy tuổi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "弟弟今年几岁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "弟弟今年八岁,他在第一小学读书。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 弟弟 (em trai); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 小学 (tiểu học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "弟弟今年八岁,他在第一小学读书。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (六岁), C (十岁) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
17
Phần 4
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 17 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
做饭
zuò fàn
B
睡觉
shuì jiào
C
看电视
kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 今天外边很冷,我们不去商店了,在家里看电视吧。
- Câu hỏi (问): 他们今天在家里做什么?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 商店 (shāng diàn — cửa hàng); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 外边 (wài biān — bên ngoài).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们今天在家里做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "今天外边很冷,我们不去商店了,在家里看电视吧。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 电视 (ti vi); 今天 (hôm nay); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今天外边很冷,我们不去商店了,在家里看电视吧。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (做饭), B (睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
18
Phần 4
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 18 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
姐姐
jiě jiě
B
妈妈
mā mā
C
同学
tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。
- Câu hỏi (问): 苹果是谁买的?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo); 姐姐 (jiě jie — chị gái); 非常 (fēi cháng — vô cùng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("苹果是谁买的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 苹果 (quả táo); 姐姐 (chị gái); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (妈妈), C (同学) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
Phần 4
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 19 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
四点
sì diǎn
B
五点
wǔ diǎn
C
七点
qī diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 李老师每天早上七点来学校,下午五点回家。
- Câu hỏi (问): 李老师下午几点回家?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên); 学校 (xué xiào — trường học); 下午 (xià wǔ — buổi chiều).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李老师下午几点回家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "李老师每天早上七点来学校,下午五点回家。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "李老师每天早上七点来学校,下午五点回家。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (四点), C (七点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
20
Phần 4
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 20 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
医院后边
yī yuàn hòu biān
B
饭店里边
fàn diàn lǐ biān
C
学校前边
xué xiào qián biān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 那个书店就在学校前边,走路五分钟就到了。
- Câu hỏi (问): 书店在哪儿? — "书店" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "书店" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 书店 (shū diàn — hiệu sách).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("书店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "那个书店就在学校前边,走路五分钟就到了。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学校 (trường học); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 书店 (hiệu sách).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那个书店就在学校前边,走路五分钟就到了。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (医院后边), B (饭店里边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
21
Phần 1
Câu 21 (READING)
姐姐喜欢在图书馆看书。
jiě jiě xǐ huān zài tú shū guǎn kàn shū 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 姐姐喜欢在图书馆看书。
- Nghĩa tiếng Việt: Chị gái thích đọc sách ở thư viện.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện (Đúng).
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
- Kết luận: Hình C (Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
22
Phần 1
Câu 22 (READING)
弟弟和同学在学校踢足球呢。
dì di hé tóng xué zài xué xiào tī zú qiú ne 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 弟弟和同学在学校踢足球呢。
- Nghĩa tiếng Việt: Em trai và bạn học đang đá bóng ở trường.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ (Đúng).
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
- Kết luận: Hình E (Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
23
Phần 1
Câu 23 (READING)
我家的小狗在椅子下边睡觉。
wǒ jiā de xiǎo gǒu zài yǐ zi xià biān shuì jiào 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 我家的小狗在椅子下边睡觉。
- Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ nhà tôi đang ngủ ở dưới gầm ghế.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
- Kết luận: Hình A (Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
24
Phần 1
Câu 24 (READING)
爸爸每天早上喝一杯茶、看报纸。
bà bà měi tiān zǎo shàng hē yī bēi chá 、 kàn bào zhǐ 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 爸爸每天早上喝一杯茶、看报纸。
- Nghĩa tiếng Việt: Bố sáng nào cũng uống một tách trà và đọc báo.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
25
Phần 1
Câu 25 (READING)
吃东西以前要先洗手。
chī dōng xī yǐ qián yào xiān xǐ shǒu 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 吃东西以前要先洗手。
- Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn đồ ăn thì phải rửa tay trước.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
- Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng (Đúng).
- Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
- Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn.
- Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
- Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
- Kết luận: Hình B (Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
26
Phần 2
Câu 26 (READING)
太谢谢你帮我拿东西了!
tài xiè xiè nǐ bāng wǒ ná dōng xī le !
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "太谢谢你帮我拿东西了!" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 谢谢 (cảm ơn); 不客气 (không có gì); 不客气 (đừng khách sáo).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "太谢谢你帮我拿东西了!" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), E (我想买一个新杯子。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
27
Phần 2
Câu 27 (READING)
前边说话的那个人是谁?
qián biān shuō huà de nà ge rén shì shuí ?
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "前边说话的那个人是谁?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 爸爸 (bố); 说话 (nói chuyện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "前边说话的那个人是谁?" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
28
Phần 2
Câu 28 (READING)
请问,电脑教室在哪儿?
qǐng wèn , diàn nǎo jiào shì zài nǎ ér ?
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "请问,电脑教室在哪儿?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 教室 (phòng học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请问,电脑教室在哪儿?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。), E (我想买一个新杯子。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
29
Phần 2
Câu 29 (READING)
你下午去商店想买什么?
nǐ xià wǔ qù shāng diàn xiǎng mǎi shén me ?
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你下午去商店想买什么?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 下午 (buổi chiều); 杯子 (cái cốc / ly).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你下午去商店想买什么?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
30
Phần 2
Câu 30 (READING)
米饭做好了,快来吃饭吧!
mǐ fàn zuò hǎo le , kuài lái chī fàn ba !
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "米饭做好了,快来吃饭吧!" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 米饭 (cơm); 吃饭 (ăn cơm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "米饭做好了,快来吃饭吧!" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (在三楼。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。), E (我想买一个新杯子。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
31
Phần 3
Câu 31 (READING)
你好,请问你叫什么( 31 )?
nǐ hǎo , qǐng wèn nǐ jiào shén me ( 31 )?
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你好,请问你叫什么( 31 )?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 你好 ; 名字 (tên).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你好,请问你叫什么( 31 )?", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 ; 名字 (tên)); các phương án A (听), B (岁), D (块), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
32
Phần 3
Câu 32 (READING)
他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。
tā lái zhōng guó sān nián le , rèn shí le hěn duō zhōng guó ( 32 )。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết)); các phương án A (听), B (岁), C (名字), D (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
33
Phần 3
Câu 33 (READING)
这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。
zhè shǒu gē hěn hǎo ( 33 ), wǒ fēi cháng xǐ huān 。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜欢 (thích); 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (喜欢 (thích); 非常 (vô cùng)); các phương án B (岁), C (名字), D (块), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
34
Phần 3
Câu 34 (READING)
今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。
jīn tiān tiān qì tài ( 34 ) le , nǐ duō chuān yì diǎn ér yī fú 。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。", từ/cụm từ ở phương án E đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo)); các phương án A (听), B (岁), C (名字), D (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
35
Phần 3
Câu 35 (READING)
A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了?
B:她今年四岁了。
A: nǐ de nǚ ér zhēn kě ài , tā jīn nián jǐ ( 35 ) le ? B: tā jīn nián sì suì le 。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 女儿 ; 可爱 (đáng yêu).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了?", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (女儿 ; 可爱 (đáng yêu)); các phương án A (听), C (名字), D (块), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
36
Phần 4
Câu 36 (READING)
我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。
★ 说话人星期六上午做什么?
wǒ xīng qī liù shàng wǔ qù xué xí hàn yǔ , xià wǔ qù péng yǒu jiā wán 。 ★ shuō huà rén xīng qī liù shàng wǔ zuò shén me ?
A
去商店
qù shāng diàn
B
学汉语
xué hàn yǔ
C
看电影
kàn diàn yǐng
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 汉语 (tiếng Hán); 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (去商店), C (看电影) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
37
Phần 4
Câu 37 (READING)
这个书包是妈妈送给我的生日礼物,我很喜欢。
★ 书包是谁送的?
zhè ge shū bāo shì mā mā sòng gěi wǒ de shēng rì lǐ wù , wǒ hěn xǐ huān 。 ★ shū bāo shì shuí sòng de ?
A
哥哥
gē gē
B
老师
lǎo shī
C
妈妈
mā mā
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这个书包是妈妈送给我的生日礼物,我很喜欢。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜欢 (thích); 妈妈 (mẹ); 书包 (cặp sách); 礼物 .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这个书包是妈妈送给我的生日礼物,我很喜欢。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (哥哥), B (老师) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
38
Phần 4
Câu 38 (READING)
外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。
★ 他们怎么去饭店?
wài biān xià yǔ le , wǒ men zuò chū zū chē qù fàn diàn ba 。 ★ tā men zěn me qù fàn diàn ?
A
坐出租车
zuò chū zū chē
B
走路
zǒu lù
C
骑车
qí chē
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 出租车 (xe taxi); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (走路), C (骑车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
39
Phần 4
Câu 39 (READING)
桌子上那杯热牛奶是给你的,快喝吧。
★ 桌子上有什么?
zhuō zi shàng nà bēi rè niú nǎi shì gěi nǐ de , kuài hē ba 。 ★ zhuō zi shàng yǒu shén me ?
A
热茶
rè chá
B
牛奶
niú nǎi
C
苹果
píng guǒ
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "桌子上那杯热牛奶是给你的,快喝吧。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi); 桌子 .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "桌子上那杯热牛奶是给你的,快喝吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (热茶), C (苹果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
Phần 4
Câu 40 (READING)
哥哥在医院工作,他是一名医生,每天都很忙。
★ 哥哥在哪儿工作?
gē gē zài yī yuàn gōng zuò , tā shì yī míng yī shēng , měi tiān dōu hěn máng 。 ★ gē gē zài nǎ ér gōng zuò ?
A
学校
xué xiào
B
公司
gōng sī
C
医院
yī yuàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "哥哥在医院工作,他是一名医生,每天都很忙。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 工作 (làm việc / công việc); 哥哥 (anh trai).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "哥哥在医院工作,他是一名医生,每天都很忙。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (学校), B (公司) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H13004
| 1. B | 2. A | 3. C | 4. B | 5. A |
| 6. C | 7. A | 8. B | 9. C | 10. A |
| 11. D | 12. A | 13. F | 14. B | 15. E |
| 16. B | 17. C | 18. A | 19. B | 20. C |
| 21. C | 22. E | 23. A | 24. F | 25. B |
| 26. D | 27. F | 28. A | 29. E | 30. B |
| 31. C | 32. F | 33. A | 34. E | 35. B |
| 36. B | 37. C | 38. A | 39. B | 40. C |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
