Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H13004

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

6 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004) gồm 40 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 20 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 1 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃chī西xī瓜guā".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ăn dưa hấu
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī西xī瓜guā
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cậu bé ngồi ở bàn ăn đang cầm thìa ăn một bát cơm trắng.
    • Hình B: Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành (Đúng).
    • Hình C: Cô bé đang cầm một quả chuối vàng trên tay.
  • Kết luận: Hình B (Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 2 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "骑qí自zì行xíng车chē".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: đạp xe đạp
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 骑qí自zì行xíng车chē
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Chàng trai đội mũ bảo hiểm đang đạp xe đạp trên đường (Đúng).
    • Hình B: Chàng trai đang ngồi lái xe ô tô con.
    • Hình C: Cô gái đang đứng đợi ở trạm xe buýt.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai đội mũ bảo hiểm đang đạp xe đạp trên đường) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 3 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三sān本běn书shū".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ba quyển sách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 三sān本běn书shū
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Ba cây bút chì màu đặt cạnh nhau trên bàn.
    • Hình B: Ba chiếc cốc sứ uống nước đặt trên khay.
    • Hình C: Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 4 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在zài公gōng园yuán跑pǎo步bù".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: chạy bộ trong công viên
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 在zài公gōng园yuán跑pǎo步bù
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Nam sinh đang ngồi đọc sách trên ghế sofa trong phòng khách.
    • Hình B: Cô gái mặc đồ thể thao đang chạy bộ trên đường mòn có cây xanh trong công viên (Đúng).
    • Hình C: Hai người đang đứng mua trái cây trong siêu thị.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái mặc đồ thể thao đang chạy bộ trên đường mòn có cây xanh trong công viên) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 5 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "白bái色sè的de书shū包bāo".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: chiếc cặp sách màu trắng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 白bái色sè的de书shū包bāo
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa (Đúng).
    • Hình B: Một đôi giày thể thao màu đỏ.
    • Hình C: Một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương.
  • Kết luận: Hình A (Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听问题,选择正确的回答。
dì 6 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 6:
A
八点半
bā diǎn bàn
B
是学生
shì xué shēng
C
图书馆
tú shū guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ明míng天tiān上shàng午wǔ去qù哪nǎ儿ér?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 明天 (míng tiān — ngày mai); 上午 (shàng wǔ — buổi sáng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ明míng天tiān上shàng午wǔ去qù哪nǎ儿ér?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 明míng天tiān ; 上shàng午wǔ (buổi sáng); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 图tú书shū馆guǎn (thư viện).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ明míng天tiān上shàng午wǔ去qù哪nǎ儿ér?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (八bā点diǎn半bàn), B (是shì学xué生shēng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听问题,选择正确的回答。
dì 7 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 7:
A
一个电脑
yí gè diàn nǎo
B
很好吃
hěn hǎo chī
C
星期五
xīng qī wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桌zhuō子zi上shàng有yǒu什shén么me?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 桌子 (zhuō zi — cái bàn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "桌zhuō子zi上shàng有yǒu什shén么me?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电diàn脑nǎo (máy tính); 桌zhuō子zi ; 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "桌zhuō子zi上shàng有yǒu什shén么me?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (很hěn好hǎo吃chī), C (星xīng期qī五wǔ) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听问题,选择正确的回答。
dì 8 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 8:
A
三个人
sān gè rén
B
九十块
jiǔ shí kuài
C
在商店
zài shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "那nà件jiàn衣yī服fu多duō少shǎo钱qián?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "那nà件jiàn衣yī服fu多duō少shǎo钱qián?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 衣yī服fu (quần áo); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那nà件jiàn衣yī服fu多duō少shǎo钱qián?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (三sān个gè人rén), C (在zài商shāng店diàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听问题,选择正确的回答。
dì 9 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 9:
A
不客气
bú kè qì
B
喝热茶
hē rè chá
C
不在,他回家了
bù zài , tā huí jiā le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "王wáng老lǎo师shī现xiàn在zài在zài办bàn公gōng室shì吗ma?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên); 现在 (xiàn zài — bây giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "王wáng老lǎo师shī现xiàn在zài在zài办bàn公gōng室shì吗ma?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老lǎo师shī (giáo viên); 现xiàn在zài (bây giờ); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "王wáng老lǎo师shī现xiàn在zài在zài办bàn公gōng室shì吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (不bú客kè气qi), B (喝hē热rè茶chá) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听问题,选择正确的回答。
dì 10 tí : tīng wèn tí , xuǎn zé zhèng què de huí dá 。
Băng nghe câu 10:
A
会写
huì xiě
B
两个苹果
liǎng gè píng guǒ
C
昨天下午
zuó tiān xià wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ会huì写xiě这zhè个ge汉hàn字zì吗ma?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 汉字 (hàn zì — chữ Hán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ会huì写xiě这zhè个ge汉hàn字zì吗ma?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 汉hàn字zì (chữ Hán).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ会huì写xiě这zhè个ge汉hàn字zì吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (两liǎng个gè苹píng果guǒ), C (昨zuó天tiān下xià午wǔ) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 3
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 11 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ现xiàn在zài去qù哪nǎ儿ér? — Bây giờ cậu đi đâu thế?
    • Nam (男): 我wǒ去qù火huǒ车chē站zhàn,下xià午wǔ坐zuò火huǒ车chē去qù北běi京jīng。 — Mình ra ga tàu hỏa, chiều nay đi tàu hỏa lên Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ现xiàn在zài去qù哪nǎ儿ér?男nán:我wǒ去qù火huǒ车chē站zhàn,下xià午wǔ坐zuò火huǒ车chē去qù北běi京jīng。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
    • Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
    • Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa (Đúng).
    • Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
    • Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
  • Kết luận: Hình D (Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 3
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 12 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 张zhāng先xiān生shēng今jīn天tiān怎zěn么me没méi来lái上shàng班bān? — Hôm nay sao anh Trương không đi làm?
    • Nữ (女): 他tā生shēng病bìng了le,去qù医yī院yuàn看kàn医yī生shēng了le。 — Anh ấy bị ốm rồi, đi bệnh viện khám bác sĩ rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:张zhāng先xiān生shēng今jīn天tiān怎zěn么me没méi来lái上shàng班bān?女nǚ:他tā生shēng病bìng了le,去qù医yī院yuàn看kàn医yī生shēng了le。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện (Đúng).
    • Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
    • Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
    • Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
    • Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
    • Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
  • Kết luận: Hình A (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 3
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 13 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早zǎo上shàng好hǎo,现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le? — Chào buổi sáng, bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Nam (男): 七qī点diǎn半bàn了le,快kuài吃chī早zǎo饭fàn吧ba。 — 7 giờ rưỡi rồi, mau ăn sáng đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:早zǎo上shàng好hǎo,现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?男nán:七qī点diǎn半bàn了le,快kuài吃chī早zǎo饭fàn吧ba。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
    • Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
    • Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
    • Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
    • Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 3
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 14 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阳yáng台tái上shàng的de花huā真zhēn漂piào亮liang! — Hoa ngoài ban công đẹp thật đấy!
    • Nữ (女): 是shì啊a,我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu给gěi它tā们men浇jiāo水shuǐ。 — Đúng vậy, sáng nào mình cũng tưới nước cho chúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:阳yáng台tái上shàng的de花huā真zhēn漂piào亮liang!女nǚ:是shì啊a,我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu给gěi它tā们men浇jiāo水shuǐ。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi (Đúng).
    • Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
    • Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
    • Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp.
    • Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 3
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 15 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今jīn天tiān晚wǎn上shàng我wǒ们men吃chī什shén么me? — Tối nay chúng mình ăn gì?
    • Nam (男): 我wǒ和hé妈mā妈ma正zhèng在zài包bāo饺jiǎo子zǐ呢ne。 — Mình và mẹ đang gói sủi cảo đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:今jīn天tiān晚wǎn上shàng我wǒ们men吃chī什shén么me?男nán:我wǒ和hé妈mā妈ma正zhèng在zài包bāo饺jiǎo子zǐ呢ne。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện.
    • Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi.
    • Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân.
    • Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa.
    • Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp (Đúng).
    • Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng.
  • Kết luận: Hình E (Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 4
第16题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 16 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
六岁
liù suì
B
八岁
bā suì
C
十岁
shí suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 弟dì弟di今jīn年nián八bā岁suì,他tā在zài第dì一yī小xiǎo学xué读dú书shū。
    • Câu hỏi (问): 弟dì弟di今jīn年nián几jǐ岁suì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 弟弟 (dì di — em trai); 小学 (xiǎo xué — tiểu học); 几岁 (jǐ suì — mấy tuổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "弟弟今年几岁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "弟dì弟di今jīn年nián八bā岁suì,他tā在zài第dì一yī小xiǎo学xué读dú书shū。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 弟dì弟di (em trai); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 小xiǎo学xué (tiểu học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "弟dì弟di今jīn年nián八bā岁suì,他tā在zài第dì一yī小xiǎo学xué读dú书shū。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (六liù岁suì), C (十shí岁suì) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 4
第17题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 17 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
做饭
zuò fàn
B
睡觉
shuì jiào
C
看电视
kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今jīn天tiān外wài边biān很hěn冷lěng,我wǒ们men不bú去qù商shāng店diàn了le,在zài家jiā里lǐ看kàn电diàn视shì吧ba。
    • Câu hỏi (问): 他tā们men今jīn天tiān在zài家jiā里lǐ做zuò什shén么me?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 商店 (shāng diàn — cửa hàng); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 外边 (wài biān — bên ngoài).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们今天在家里做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今jīn天tiān外wài边biān很hěn冷lěng,我wǒ们men不bú去qù商shāng店diàn了le,在zài家jiā里lǐ看kàn电diàn视shì吧ba。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商shāng店diàn (cửa hàng); 电diàn视shì (ti vi); 今jīn天tiān (hôm nay); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今jīn天tiān外wài边biān很hěn冷lěng,我wǒ们men不bú去qù商shāng店diàn了le,在zài家jiā里lǐ看kàn电diàn视shì吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (做zuò饭fàn), B (睡shuì觉jiào) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 4
第18题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 18 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
姐姐
jiě jiě
B
妈妈
mā mā
C
同学
tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 这zhè是shì我wǒ姐jiě姐jie买mǎi的de苹píng果guǒ,非fēi常cháng好hǎo吃chī,你nǐ也yě吃chī一yí个gè吧ba。
    • Câu hỏi (问): 苹píng果guǒ是shì谁shuí买mǎi的de?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo); 姐姐 (jiě jie — chị gái); 非常 (fēi cháng — vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("苹果是谁买的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè是shì我wǒ姐jiě姐jie买mǎi的de苹píng果guǒ,非fēi常cháng好hǎo吃chī,你nǐ也yě吃chī一yí个gè吧ba。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 苹píng果guǒ (quả táo); 姐jiě姐jie (chị gái); 非fēi常cháng (vô cùng); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè是shì我wǒ姐jiě姐jie买mǎi的de苹píng果guǒ,非fēi常cháng好hǎo吃chī,你nǐ也yě吃chī一yí个gè吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (妈mā妈ma), C (同tóng学xué) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 4
第19题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 19 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
四点
sì diǎn
B
五点
wǔ diǎn
C
七点
qī diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 李lǐ老lǎo师shī每měi天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn来lái学xué校xiào,下xià午wǔ五wǔ点diǎn回huí家jiā。
    • Câu hỏi (问): 李lǐ老lǎo师shī下xià午wǔ几jǐ点diǎn回huí家jiā?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên); 学校 (xué xiào — trường học); 下午 (xià wǔ — buổi chiều).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李老师下午几点回家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "李lǐ老lǎo师shī每měi天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn来lái学xué校xiào,下xià午wǔ五wǔ点diǎn回huí家jiā。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老lǎo师shī (giáo viên); 学xué校xiào (trường học); 下xià午wǔ (buổi chiều); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "李lǐ老lǎo师shī每měi天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn来lái学xué校xiào,下xià午wǔ五wǔ点diǎn回huí家jiā。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (四sì点diǎn), C (七qī点diǎn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 4
第20题:听句子和问题,选择正确的答案。
dì 20 tí : tīng jù zi hé wèn tí , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
医院后边
yī yuàn hòu biān
B
饭店里边
fàn diàn lǐ biān
C
学校前边
xué xiào qián biān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 那nà个ge书shū店diàn就jiù在zài学xué校xiào前qián边biān,走zǒu路lù五wǔ分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。
    • Câu hỏi (问): 书shū店diàn在zài哪nǎ儿ér? — "书店" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "书店" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 书店 (shū diàn — hiệu sách).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("书店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "那nà个ge书shū店diàn就jiù在zài学xué校xiào前qián边biān,走zǒu路lù五wǔ分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学xué校xiào (trường học); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 书shū店diàn (hiệu sách).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那nà个ge书shū店diàn就jiù在zài学xué校xiào前qián边biān,走zǒu路lù五wǔ分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (医yī院yuàn后hòu边biān), B (饭fàn店diàn里lǐ边biān) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

Câu 21 (READING)

Phần 1
姐姐喜欢在图书馆看书。
jiě jiě xǐ huān zài tú shū guǎn kàn shū 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 姐jiě姐jie喜xǐ欢huan在zài图tú书shū馆guǎn看kàn书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái thích đọc sách ở thư viện.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
    • Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
    • Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện (Đúng).
    • Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插chā nến đặt trên bàn.
    • Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
    • Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
  • Kết luận: Hình C (Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
22

Câu 22 (READING)

Phần 1
弟弟和同学在学校踢足球呢。
dì di hé tóng xué zài xué xiào tī zú qiú ne 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 弟dì弟di和hé同tóng学xué在zài学xué校xiào踢tī足zú球qiú呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em trai và bạn học đang đá bóng ở trường.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
    • Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
    • Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
    • Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插chā nến đặt trên bàn.
    • Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ (Đúng).
    • Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
  • Kết luận: Hình E (Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
23

Câu 23 (READING)

Phần 1
我家的小狗在椅子下边睡觉。
wǒ jiā de xiǎo gǒu zài yǐ zi xià biān shuì jiào 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ家jiā的de小xiǎo狗gǒu在zài椅yǐ子zi下xià边biān睡shuì觉jiào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ nhà tôi đang ngủ ở dưới gầm ghế.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế (Đúng).
    • Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
    • Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
    • Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插chā nến đặt trên bàn.
    • Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
    • Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
  • Kết luận: Hình A (Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
24

Câu 24 (READING)

Phần 1
爸爸每天早上喝一杯茶、看报纸。
bà bà měi tiān zǎo shàng hē yī bēi chá 、 kàn bào zhǐ 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 爸bà爸ba每měi天tiān早zǎo上shàng喝hē一yì杯bēi茶chá、看kàn报bào纸zhǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố sáng nào cũng uống một tách trà và đọc báo.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
    • Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng.
    • Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
    • Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插chā nến đặt trên bàn.
    • Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
    • Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
25

Câu 25 (READING)

Phần 1
吃东西以前要先洗手。
chī dōng xī yǐ qián yào xiān xǐ shǒu 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 吃chī东dōng西xī以yǐ前qián要yào先xiān洗xǐ手shǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn đồ ăn thì phải rửa tay trước.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế.
    • Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng (Đúng).
    • Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện.
    • Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插chā nến đặt trên bàn.
    • Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ.
    • Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng.
  • Kết luận: Hình B (Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
26

Câu 26 (READING)

Phần 2
太谢谢你帮我拿东西了!
tài xiè xiè nǐ bāng wǒ ná dōng xī le !
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "太tài谢xiè谢xiè你nǐ帮bāng我wǒ拿ná东dōng西xī了le!" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 谢xiè谢xie (cảm ơn); 不bú客kè气qi (không có gì); 不bú客kè气qi (đừng khách sáo).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "太tài谢xiè谢xiè你nǐ帮bāng我wǒ拿ná东dōng西xī了le!" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (在zài三sān楼lóu。), B (好hǎo的de,我wǒ马mǎ上shàng来lái。), C (她tā的de名míng字zì叫jiào林lín娜nà。), E (我wǒ想xiǎng买mǎi一yí个gè新xīn杯bēi子zi。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
27

Câu 27 (READING)

Phần 2
前边说话的那个人是谁?
qián biān shuō huà de nà ge rén shì shuí ?
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "前qián边biān说shuō话huà的de那nà个ge人rén是shì谁shuí?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋péng友you (bạn bè); 爸bà爸ba (bố); 说shuō话huà (nói chuyện).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "前qián边biān说shuō话huà的de那nà个ge人rén是shì谁shuí?" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (在zài三sān楼lóu。), B (好hǎo的de,我wǒ马mǎ上shàng来lái。), C (她tā的de名míng字zì叫jiào林lín娜nà。), D (不bú客kè气qi,这zhè是shì我wǒ应yīng该gāi做zuò的de。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
28

Câu 28 (READING)

Phần 2
请问,电脑教室在哪儿?
qǐng wèn , diàn nǎo jiào shì zài nǎ ér ?
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请qǐng问wèn,电diàn脑nǎo教jiào室shì在zài哪nǎ儿ér?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电diàn脑nǎo (máy tính); 教jiào室shì (phòng học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请qǐng问wèn,电diàn脑nǎo教jiào室shì在zài哪nǎ儿ér?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (好hǎo的de,我wǒ马mǎ上shàng来lái。), C (她tā的de名míng字zì叫jiào林lín娜nà。), D (不bú客kè气qi,这zhè是shì我wǒ应yīng该gāi做zuò的de。), E (我wǒ想xiǎng买mǎi一yí个gè新xīn杯bēi子zi。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

Câu 29 (READING)

Phần 2
你下午去商店想买什么?
nǐ xià wǔ qù shāng diàn xiǎng mǎi shén me ?
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ下xià午wǔ去qù商shāng店diàn想xiǎng买mǎi什shén么me?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商shāng店diàn (cửa hàng); 下xià午wǔ (buổi chiều); 杯bēi子zi (cái cốc / ly).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ下xià午wǔ去qù商shāng店diàn想xiǎng买mǎi什shén么me?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (在zài三sān楼lóu。), B (好hǎo的de,我wǒ马mǎ上shàng来lái。), C (她tā的de名míng字zì叫jiào林lín娜nà。), D (不bú客kè气qi,这zhè是shì我wǒ应yīng该gāi做zuò的de。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
30

Câu 30 (READING)

Phần 2
米饭做好了,快来吃饭吧!
mǐ fàn zuò hǎo le , kuài lái chī fàn ba !
A
在三楼。
zài sān lóu 。
B
好的,我马上来。
hǎo de , wǒ mǎ shàng lái 。
C
她的名字叫林娜。
tā de míng zì jiào lín nà 。
D
不客气,这是我应该做的。
bú kè qì , zhè shì wǒ yīng gāi zuò de 。
E
我想买一个新杯子。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。
F
他是我爸爸的朋友。
tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "米mǐ饭fàn做zuò好hǎo了le,快kuài来lái吃chī饭fàn吧ba!" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 米mǐ饭fàn (cơm); 吃chī饭fàn (ăn cơm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "米mǐ饭fàn做zuò好hǎo了le,快kuài来lái吃chī饭fàn吧ba!" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (在zài三sān楼lóu。), C (她tā的de名míng字zì叫jiào林lín娜nà。), D (不bú客kè气qi,这zhè是shì我wǒ应yīng该gāi做zuò的de。), E (我wǒ想xiǎng买mǎi一yí个gè新xīn杯bēi子zi。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (READING)

Phần 3
你好,请问你叫什么( 31 )?
nǐ hǎo , qǐng wèn nǐ jiào shén me ( 31 )?
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn你nǐ叫jiào什shén么me( 31 )?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 你nǐ好hǎo ; 名míng字zì (tên).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn你nǐ叫jiào什shén么me( 31 )?", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你nǐ好hǎo ; 名míng字zì (tên)); các phương án A (听tīng), B (岁suì), D (块kuài), E (冷lěng) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (READING)

Phần 3
他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。
tā lái zhōng guó sān nián le , rèn shí le hěn duō zhōng guó ( 32 )。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他tā来lái中zhōng国guó三sān年nián了le,认rèn识shi了le很hěn多duō中zhōng国guó( 32 )。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋péng友you (bạn bè); 中zhōng国guó (Trung Quốc); 认rèn识shi (quen biết); 认rèn识shi (làm quen / quen biết).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他tā来lái中zhōng国guó三sān年nián了le,认rèn识shi了le很hěn多duō中zhōng国guó( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋péng友you (bạn bè); 中zhōng国guó (Trung Quốc); 认rèn识shi (quen biết); 认rèn识shi (làm quen / quen biết)); các phương án A (听tīng), B (岁suì), C (名míng字zì), D (块kuài) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
33

Câu 33 (READING)

Phần 3
这首歌很好( 33 ),我非常喜欢。
zhè shǒu gē hěn hǎo ( 33 ), wǒ fēi cháng xǐ huān 。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè首shǒu歌gē很hěn好hǎo( 33 ),我wǒ非fēi常cháng喜xǐ欢huan。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜xǐ欢huan (thích); 非fēi常cháng (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这zhè首shǒu歌gē很hěn好hǎo( 33 ),我wǒ非fēi常cháng喜xǐ欢huan。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (喜xǐ欢huan (thích); 非fēi常cháng (vô cùng)); các phương án B (岁suì), C (名míng字zì), D (块kuài), E (冷lěng) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (READING)

Phần 3
今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。
jīn tiān tiān qì tài ( 34 ) le , nǐ duō chuān yì diǎn ér yī fú 。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今jīn天tiān天tiān气qì太tài( 34 )了le,你nǐ多duō穿chuān一yì点diǎn儿ér衣yī服fu。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今jīn天tiān (hôm nay); 天tiān气qì (thời tiết); 衣yī服fu (quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今jīn天tiān天tiān气qì太tài( 34 )了le,你nǐ多duō穿chuān一yì点diǎn儿ér衣yī服fu。", từ/cụm từ ở phương án E đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今jīn天tiān (hôm nay); 天tiān气qì (thời tiết); 衣yī服fu (quần áo)); các phương án A (听tīng), B (岁suì), C (名míng字zì), D (块kuài) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
35

Câu 35 (READING)

Phần 3
A:你的女儿真可爱,她今年几( 35 )了? B:她今年四岁了。
A: nǐ de nǚ ér zhēn kě ài , tā jīn nián jǐ ( 35 ) le ? B: tā jīn nián sì suì le 。
A
听
tīng
B
岁
suì
C
名字
míng zì
D
块
kuài
E
冷
lěng
F
朋友
péng yǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:你nǐ的de女nǚ儿ér真zhēn可kě爱ài,她tā今jīn年nián几jǐ( 35 )了le?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 女nǚ儿ér ; 可kě爱ài (đáng yêu).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你nǐ的de女nǚ儿ér真zhēn可kě爱ài,她tā今jīn年nián几jǐ( 35 )了le?", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (女nǚ儿ér ; 可kě爱ài (đáng yêu)); các phương án A (听tīng), C (名míng字zì), D (块kuài), E (冷lěng) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

Câu 36 (READING)

Phần 4
我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。 ★ 说话人星期六上午做什么?
wǒ xīng qī liù shàng wǔ qù xué xí hàn yǔ , xià wǔ qù péng yǒu jiā wán 。 ★ shuō huà rén xīng qī liù shàng wǔ zuò shén me ?
A
去商店
qù shāng diàn
B
学汉语
xué hàn yǔ
C
看电影
kàn diàn yǐng
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ星xīng期qī六liù上shàng午wǔ去qù学xué习xí汉hàn语yǔ,下xià午wǔ去qù朋péng友yǒu家jiā玩wán。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋péng友you (bạn bè); 汉hàn语yǔ (tiếng Hán); 上shàng午wǔ (buổi sáng); 下xià午wǔ (buổi chiều).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ星xīng期qī六liù上shàng午wǔ去qù学xué习xí汉hàn语yǔ,下xià午wǔ去qù朋péng友yǒu家jiā玩wán。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (去qù商shāng店diàn), C (看kàn电diàn影yǐng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

Câu 37 (READING)

Phần 4
这个书包是妈妈送给我的生日礼物,我很喜欢。 ★ 书包是谁送的?
zhè ge shū bāo shì mā mā sòng gěi wǒ de shēng rì lǐ wù , wǒ hěn xǐ huān 。 ★ shū bāo shì shuí sòng de ?
A
哥哥
gē gē
B
老师
lǎo shī
C
妈妈
mā mā
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè个ge书shū包bāo是shì妈mā妈ma送sòng给gěi我wǒ的de生shēng日rì礼lǐ物wù,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜xǐ欢huan (thích); 妈mā妈ma (mẹ); 书shū包bāo (cặp sách); 礼lǐ物wù .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè个ge书shū包bāo是shì妈mā妈ma送sòng给gěi我wǒ的de生shēng日rì礼lǐ物wù,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (哥gē哥ge), B (老lǎo师shī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

Câu 38 (READING)

Phần 4
外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。 ★ 他们怎么去饭店?
wài biān xià yǔ le , wǒ men zuò chū zū chē qù fàn diàn ba 。 ★ tā men zěn me qù fàn diàn ?
A
坐出租车
zuò chū zū chē
B
走路
zǒu lù
C
骑车
qí chē
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "外wài边biān下xià雨yǔ了le,我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē去qù饭fàn店diàn吧ba。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 饭fàn店diàn (nhà hàng / khách sạn); 出chū租zū车chē (xe taxi); 下xià雨yǔ (mưa); 下xià雨yǔ (trời mưa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "外wài边biān下xià雨yǔ了le,我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē去qù饭fàn店diàn吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (走zǒu路lù), C (骑qí车chē) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

Câu 39 (READING)

Phần 4
桌子上那杯热牛奶是给你的,快喝吧。 ★ 桌子上有什么?
zhuō zi shàng nà bēi rè niú nǎi shì gěi nǐ de , kuài hē ba 。 ★ zhuō zi shàng yǒu shén me ?
A
热茶
rè chá
B
牛奶
niú nǎi
C
苹果
píng guǒ
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "桌zhuō子zi上shàng那nà杯bēi热rè牛niú奶nǎi是shì给gěi你nǐ的de,快kuài喝hē吧ba。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 牛niú奶nǎi (sữa tươi); 桌zhuō子zi .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "桌zhuō子zi上shàng那nà杯bēi热rè牛niú奶nǎi是shì给gěi你nǐ的de,快kuài喝hē吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (热rè茶chá), C (苹píng果guǒ) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

Câu 40 (READING)

Phần 4
哥哥在医院工作,他是一名医生,每天都很忙。 ★ 哥哥在哪儿工作?
gē gē zài yī yuàn gōng zuò , tā shì yī míng yī shēng , měi tiān dōu hěn máng 。 ★ gē gē zài nǎ ér gōng zuò ?
A
学校
xué xiào
B
公司
gōng sī
C
医院
yī yuàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "哥gē哥ge在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,他tā是shì一yì名míng医yī生shēng,每měi天tiān都dōu很hěn忙máng。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医yī生shēng (bác sĩ); 医yī院yuàn (bệnh viện); 工gōng作zuò (làm việc / công việc); 哥gē哥ge (anh trai).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "哥gē哥ge在zài医yī院yuàn工gōng作zuò,他tā是shì一yì名míng医yī生shēng,每měi天tiān都dōu很hěn忙máng。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (学xué校xiào), B (公gōng司sī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H13004

1. B2. A3. C4. B5. A
6. C7. A8. B9. C10. A
11. D12. A13. F14. B15. E
16. B17. C18. A19. B20. C
21. C22. E23. A24. F25. B
26. D27. F28. A29. E30. B
31. C32. F33. A34. E35. B
36. B37. C38. A39. B40. C

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!