Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review & tải sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) (華語文能力測驗關鍵詞彙(高階篇 · Band B Level 4) – Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英)). Bản số hóa đầy đủ gồm 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng & chiết tự phân trang, 12 quy tắc trọng tâm và link tải PDF đặc quyền VIP 3 Tháng+ tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Điểm Đặc Sắc Của Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Sách (華語文能力測驗關鍵詞彙(高階篇 · Band B Level 4))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Chiết Tự Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Phương Pháp Ghi Nhớ & Mẫu Câu Trọng Tâm
- 01 Cấu trúc Đối lập Văn viết Cao cấp: “……不在于 A,而在于 B” (Không nằm ở A, mà nằm ở B)
- 02 Cấu trúc Điều kiện Duy nhất Văn viết: “唯有……,才(能)……” (Chỉ có... mới có thể...)
- 03 Phân biệt Bộ ba Động từ “辨别 / 鉴别 / 区别” trong Đề thi TOCFL Level 4
- 04 Phân biệt Cặp từ “缓解” (Làm dịu bớt) vs “解除” (Xóa bỏ hoàn toàn)
- 05 Cấu trúc Cảnh báo Kết quả: “……,才不至于 / 免得 / 以免……” (Để khỏi đến mức / Tránh...)
- 06 Phân biệt Cặp từ “提倡” (Đề xướng rộng rãi) vs “倡议” (Khởi xướng sáng kiến cụ thể)
- 07 Cấu trúc Nhượng bộ Văn viết: “尽管……,然而 / 却 / 依然……” (Mặc dù... nhưng vẫn...)
- 08 Hệ thống Cụm từ Cố định với Động từ “弥补 / 补偿 / 补贴”
- 09 Cấu trúc Giới từ Văn viết: “针对 + Đối tượng/Vấn đề,Chủ ngữ + Động từ xử lý”
- 10 Trợ từ Văn viết “予以 / 加以 + Động từ Song âm tiết” (Tiến hành / Thực hiện...)
- 11 Cấu trúc Biểu thị Xu hướng Dần dần: “趋于 + Tính từ / Danh từ trạng thái 2 âm tiết”
- 12 Phân biệt Cặp từ “视野” (Tầm nhìn tri thức) vs “视线” (Tầm mắt vật lý)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) (華語文能力測驗關鍵詞彙(高階篇 · Band B Level 4) - Huáyǔwén Nénglì Cèyàn Guānjiàn Cíhuì (Gāojiē Piān)) do Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英) biên soạn và phát hành bởi Đỉnh Thạch Trung Văn (鼎石中文 · Mandarin Daily News / Litu Publishing Đài Loan) là một trong những bộ sách tự học tiếng Trung được săn đón nhiều nhất cho trình độ TOCFL Band B Level 4 (Tương đương HSK 5 – HSK 6). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết các phần, 10 trích đoạn bài học song ngữ có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & chiết tự cốt lõi (6 trang × 10 từ), 12 quy tắc & phương pháp trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến cùng Khung tải PDF Đặc Quyền Hội Viên VIP 3 Tháng+ (VIP90+).

Luyện Thi TOCFL & HSK
Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (The Ultimate Guide to Chinese Vocabulary & TOCFL Band B Level 4 · 華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) [Kèm Audio]
Tên tiếng Trung: 華語文能力測驗關鍵詞彙(高階篇 · Band B Level 4) (Huáyǔwén Nénglì Cèyàn Guānjiàn Cíhuì (Gāojiē Piān)) · Tác giả: Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英)
Tải trọn bộ cẩm nang PDF bản đẹp tốc độ cao trên Cloudflare R2 (dành riêng cho Hội Viên từ Gói VIP 3 Tháng, 1 Năm hoặc Trọn Đời) để in ra học và tra cứu mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 力測驗關 #GIAI-THIEN)
- Quy mô
- 376 trang · 29.6 MB + Full Audio MP3
- Quyền tải
- VIP 3 Tháng+ (VIP90+)
- Trình độ
- TOCFL Band B Level 4 (Tương đương HSK 5 – HSK 6)
- Lượt tải
- 4.980
1. Thông Tin Xuất Bản & Điểm Đặc Sắc Của Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇)"
Cuốn Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) (華語文能力測驗關鍵詞彙(高階篇 · Band B Level 4)) của tác giả Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英) (Đỉnh Thạch Trung Văn (鼎石中文 · Mandarin Daily News / Litu Publishing Đài Loan)) được thiết kế thực tiễn, trực quan và bám sát tâm lý người Việt tự học tiếng Trung ở trình độ TOCFL Band B Level 4 (Tương đương HSK 5 – HSK 6):
Thông điệp cốt lõi của bộ sách
高阶级(Band B Level 4)是从日常沟通迈向专业学术与商务表达的分水岭。本书精选高阶级核心词汇,深度剖析书面语搭配、同义词微妙差异与篇章语用逻辑,助你轻松攻克TOCFL高阶测验。
Cấp Cao giai (Band B Level 4) là ranh giới chuyển mình từ giao tiếp đời thường sang biểu đạt học thuật chuyên ngành và thương mại. Cuốn sách tuyển chọn từ vựng cốt lõi cấp Cao giai, phân tích sâu cách kết hợp văn viết, sắc thái tinh tế giữa các từ đồng nghĩa và logic ngữ dụng đoạn văn, giúp bạn chinh phục vững vàng kỳ thi TOCFL B2. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 鍵詞彙 #GIAI-THIEN)
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Sách (華語文能力測驗關鍵詞彙(高階篇 · Band B Level 4))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng phần trong sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) cùng bộ 3 đầu sách tự học tiếng Trung đặc quyền VIP 3 Tháng+ vừa được cập nhật lên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Chủ đề 01 – 06 | 第一部分:社会议题、政策法规与经济趋势高阶词汇 | Hệ thống từ vựng văn viết về Chính sách pháp luật, Kinh tế vĩ mô, Thị trường lao động và Các vấn đề xã hội đương đại kèm bảng Collocation học thuật | Tr. 01 – 98 |
| Phần 2 · Chủ đề 07 – 12 | 第二部分:学术研究、科技创新与生态永续发展词汇 | Từ vựng chuyên sâu về Nghiên cứu khoa học, Trí tuệ nhân tạo, Bảo tồn sinh thái và Phát triển bền vững (永续发展) kèm phân tích từ cận nghĩa B2 | Tr. 99 – 196 |
| Phần 3 · Chủ đề 13 – 18 | 第三部分:文化思潮、心理哲学与艺术鉴赏高阶词汇 | Nhóm từ vựng về Tư tưởng văn hóa, Tâm lý học, Triết lý nhân sinh, Phê bình nghệ thuật và Giao lưu quốc tế kèm bài đọc – nghe thực chiến | Tr. 197 – 298 |
| Phần 4 · Đề thi & Phụ lục | 第四部分:TOCFL高阶级(B2)全真模拟试题与繁简音序索引 | Bộ đề thi thử chuẩn TOCFL Band B Level 4, giải thích bẫy từ vựng chi tiết và Bảng tra cứu từ vựng Pinyin – Chú âm (Zhuyin) toàn sách | Tr. 299 – 376 |
Trọn Bộ 3 Đầu Sách Đặc Quyền VIP 3 Tháng+ Trên Tủ Sách FoxHSK
Từ vựng là nền tảng cốt lõi của năng lực ngôn ngữ. Cuốn sách này được biên soạn chuyên biệt cho người học chuẩn bị kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL) cấp Tiến giai (Band B Level 3), kết hợp ngữ cảnh chủ đề với cụm từ cố định thực tế và phân biệt từ cận nghĩa, giúp bạn bứt phá ngưỡng trung cấp để vận dụng tự nhiên trong học thuật và đời sống. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 高階篇 #GIAI-THIEN)
Cấp Cao giai (Band B Level 4) là ranh giới chuyển mình từ giao tiếp đời thường sang biểu đạt học thuật chuyên ngành và thương mại. Cuốn sách tuyển chọn từ vựng cốt lõi cấp Cao giai, phân tích sâu cách kết hợp văn viết, sắc thái tinh tế giữa các từ đồng nghĩa và logic ngữ dụng đoạn văn, giúp bạn chinh phục vững vàng kỳ thi TOCFL B2. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 不在于 #GIAI-THIEN)
Lấy các chủ đề nóng của xã hội đương đại Trung Quốc và toàn cầu làm sợi dây liên kết, kết hợp hữu cơ giữa đọc hiểu sâu văn bản dài với biểu đạt nói – viết bậc cao, bồi dưỡng người học tiến từ “đọc hiểu mặt chữ” sang “tư duy phản biện và nghị luận chuẩn mực”. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 而在于 #GIAI-THIEN)
Nhận mặt chữ Hán trước rồi mới học Pinyin, coi trọng song song kinh điển khai tâm và văn chương hiện đại. Trọn bộ 12 cuốn “Ngữ Văn Tiểu Học” bản thống nhất kết tinh tinh hoa giáo dục tiếng mẹ đẻ Trung Quốc, là bộ sách vàng giúp người học Hoa ngữ trong và ngoài nước xây chắc gốc chữ Hán, nuôi dưỡng cảm quan ngôn ngữ bản xứ và chiều sâu nhân văn. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 華語文能 #GIAI-THIEN)
Lấy việc phổ cập tiếng Phổ thông và thúc đẩy chuẩn hóa tiếng Hán làm tôn chỉ, thu thập hơn 13.000 chữ đơn và gần 70.000 mục từ, chú thích từ loại chặt chẽ, giải nghĩa chuẩn xác, ví dụ phong phú — là bộ từ điển tiêu chuẩn uy tín hàng đầu được giới ngôn ngữ văn tự học tiếng Hán toàn cầu công nhận. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 力測驗關 #GIAI-THIEN)
Từ Hán Việt là chiếc cầu văn hóa ngàn năm kết nối tiếng Hán và tiếng Việt. Đặt “Từ Điển Hán Việt” (khảo cứu nghĩa gốc chữ Hán) song hành đối chiếu với “Từ Điển Tiếng Việt” do GS. Hoàng Phê chủ biên (chuẩn mực nghĩa tiếng Việt hiện đại) sẽ giúp người học vừa tận dụng âm Hán Việt để nhớ từ siêu tốc, vừa tránh triệt để bẫy “đồng hình dị nghĩa” dẫn tới lỗi dùng từ tiếng Trung kiểu Việt. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 鍵詞彙 #GIAI-THIEN)
Bám sát yêu cầu Bậc Cao cấp (Cấp 7–9) của “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, bao phủ toàn diện 5 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Dịch, Nói với cấu trúc 98 câu hỏi chuẩn quốc gia — là bộ cẩm nang thực chiến uy tín nhất để chinh phục chứng chỉ HSK 7–9. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 高階篇 #GIAI-THIEN)
Tình huống thực tế – Nội dung phong phú – Kiến thức hệ thống. Cuốn “Tiếng Quảng Đông Thực Dụng – Tập 1 (實用粵語)” được TS. Từ Chí Thành và TS. Lý Hồng Dung biên soạn chuyên biệt cho người học Việt Nam, tận dụng tối đa lợi thế tương đồng tự nhiên giữa âm Hán Việt với hệ thống 9 thanh 6 điệu và đuôi Nhập thanh (-p, -t, -k) của tiếng Quảng Đông, giúp bạn làm chủ nhanh chóng tiếng Quảng Châu – Hồng Kông – Chợ Lớn chuẩn xác. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 不在于 #GIAI-THIEN)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 華語文能, 力測驗關, 鍵詞彙, 高階篇) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 而在于 #GIAI-THIEN)
高等教育的本质不在于灌输标准答案,而在于激发学生的求知欲,培养独立思考与辨别真伪的能力。高等教育的本質不在於灌輸標準答案,而在於激發學生的求知慾,培養獨立思考與辨別真偽的能力。
Bản chất của giáo dục đại học không nằm ở việc nhồi nhét đáp án chuẩn mà ở chỗ khơi dậy lòng ham học hỏi của sinh viên, bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập và phân biệt thật giả.
当传统零售市场趋于饱和时,企业唯有积极开拓新兴的电子商务渠道,才不至于被时代淘汰。當傳統零售市場趨於飽和時,企業唯有積極開拓新興的電子商務渠道,才不至於被時代淘汰。
Khi thị trường bán lẻ truyền thống dần đạt ngưỡng bão hòa, doanh nghiệp chỉ có tích cực khai phá các kênh thương mại điện tử mới nổi thì mới không bị thời đại đào thải.
生态学家呼吁政府尽快完善自然保护区法规,以拯救那些因栖息地破坏而濒临绝种的珍稀动物。生態學家呼籲政府儘快完善自然保護區法規,以拯救那些因棲息地破壞而瀕臨絕種的珍稀動物。
Các nhà sinh thái học kêu gọi chính phủ sớm hoàn thiện quy định pháp luật về khu bảo tồn thiên nhiên nhằm cứu nguy cho những loài động vật quý hiếm đang đứng bên bờ tuyệt chủng do môi trường sống bị phá hoại.
在启动跨国投资计划之前,董事会必须对当地的政策法规与潜在隐患进行审慎评估。在啟動跨國投資計劃之前,董事會必須對當地的政策法規與潛在隱患進行審慎評估。
Trước khi khởi động dự án đầu tư xuyên quốc gia, hội đồng quản trị bắt buộc phải đánh giá thận trọng các quy định chính sách sở tại cũng như những nguy cơ tiềm ẩn.
这篇刊登在权威期刊上的论文,详细阐述了台湾在社区医疗体系方面的成功经验,非常值得各国借鉴。這篇刊登在權威期刊上的論文,詳細闡述了臺灣在社區醫療體系方面的成功經驗,非常值得各國借鑑。
Bài luận văn đăng trên tạp chí uy tín này đã trình bày chi tiết kinh nghiệm thành công của Đài Loan trong hệ thống y tế cộng đồng, rất đáng để các nước tham khảo học hỏi.
跨文化团队在合作初期难免会产生一些沟通摩擦,唯有放下刻板偏见、耐心协调,才能建立融洽的默契。跨文化團隊在合作初期難免會產生一些溝通摩擦,唯有放下刻板偏見、耐心協調,才能建立融洽的默契。
Đội ngũ đa văn hóa trong giai đoạn đầu hợp tác khó tránh khỏi phát sinh một số va chạm giao tiếp, chỉ có buông bỏ định kiến rập khuôn và kiên nhẫn điều phối mới có thể xây dựng sự ăn ý hòa hợp.
针对网路上流传的不实谣言,相关部门及时发布权威数据予以驳斥与澄清,提醒大众提高警惕。針對網路上流傳的不實謠言,相關部門及時發佈權威數據予以駁斥與澄清,提醒大眾提高警惕。
Trước những tin đồn thất thiệt lan truyền trên mạng, cơ quan chức năng đã kịp thời công bố dữ liệu uy tín để bác bỏ và làm sáng tỏ, nhắc nhở công chúng nâng cao cảnh giác.
市政府通过增设捷运路线与优化公车转乘枢纽,有效缓解了长期困扰市民的交通拥堵弊端。市政府通過增設捷運路線與優化公車轉乘樞紐,有效緩解了長期困擾市民的交通擁堵弊端。
Chính quyền thành phố thông qua việc mở thêm tuyến tàu điện ngầm MRT và tối ưu hóa đầu mối chuyển tuyến xe buýt đã giải tỏa hiệu quả bất cập ùn tắc giao thông vốn làm phiền người dân suốt thời gian dài.
真正具有生命力的文学创作,往往敢于突破传统观念的束缚,敏锐地反映当代社会的真实面貌。真正具有生命力的文學創作,往往敢於突破傳統觀念的束縛,敏銳地反映當代社會的真實面貌。
Sáng tác văn học thực sự có sức sống thường dám bứt phá sự trói buộc của quan niệm truyền thống, phản ánh nhạy bén diện mạo chân thực của xã hội đương đại.
物质报酬的高低并非衡量人生价值的唯一标准,能否在工作中实现自我潜能同样至关重要。物質報酬的高低並非衡量人生價值的唯一標準,能否在工作中實現自我潛能同樣至關重要。
Mức thù lao vật chất cao hay thấp không phải là thước đo duy nhất để đánh giá giá trị nhân sinh, việc có thể hiện thực hóa tiềm năng bản thân trong công việc hay không cũng quan trọng không kém.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Chiết Tự Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, bộ thủ chiết tự và câu giao tiếp cốt lõi trích từ sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
奥秘奧秘
|
ào mì | ÁO BÍ | Điều huyền bí, bí ẩn sâu xa của tự nhiên hay khoa học. VD (TOCFL B2 Cao Giai #1): 科学家们不断探索宇宙与深海的奥秘,试图揭开生命起源的真相。 (Các nhà khoa học không ngừng khám phá những bí ẩn sâu xa của vũ trụ và biển sâu, nỗ lực hé mở chân tướng nguồn gốc sự sống.) |
|
颁布頒佈
|
bān bù | BAN BỐ | Ban hành, công bố chính thức (luật lệ, sắc lệnh, quy định). VD (TOCFL B2 Cao Giai #2): 政府近期颁布了新的个人资料保护法,以保障民众的网路隐私安全。 (Chính phủ gần đây đã ban hành đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân mới nhằm bảo đảm an toàn quyền riêng tư trên mạng của người dân.) |
|
饱和飽和
|
bǎo hé | BÃO HÒA | Bão hòa (thị trường, dung dịch, trạng thái đạt ngưỡng tối đa). VD (TOCFL B2 Cao Giai #3): 随着各大品牌纷纷涌入,市中心的手摇饮品市场已经趋于饱和。 (Cùng với việc các thương hiệu lớn nhỏ ồ ạt đổ vào, thị trường trà sữa pha chế tại trung tâm thành phố đã dần đạt ngưỡng bão hòa.) |
|
报酬報酬
|
bào chóu | BÁO THÙ | Thù lao, tiền công trả cho sức lao động. VD (TOCFL B2 Cao Giai #4): 兼职翻译虽然需要耗费大量脑力,但所能获得的报酬也相当可观。 (Công việc dịch thuật bán thời gian tuy tiêu tốn nhiều trí lực nhưng khoản thù lao nhận được cũng khá hậu hĩnh.) |
|
悲观悲觀
|
bēi guān | BI QUAN | Bi quan, nhìn nhận sự việc theo hướng tiêu cực. VD (TOCFL B2 Cao Giai #5): 面对暂时的经济低迷,我们不必过于悲观,危机中往往孕育着新的转机。 (Trước sự trầm lắng kinh tế tạm thời, chúng ta không cần quá bi quan vì trong nguy cơ thường ấp ủ những bước ngoặt mới.) |
|
本质本質
|
běn zhì | BẢN CHẤT | Bản chất cốt lõi bên trong sự vật. VD (TOCFL B2 Cao Giai #6): 教育的本质不在于灌输标准答案,而在于启发学生独立思考的能力。 (Bản chất của giáo dục không nằm ở việc nhồi nhét đáp án chuẩn mà ở chỗ khơi gợi năng lực tư duy độc lập của học sinh.) |
|
弊端弊端
|
bì duān | TỆ ĐOAN | Mặt trái, hạn chế, tệ nạn phát sinh trong cơ chế. VD (TOCFL B2 Cao Giai #7): 管理层决定进行制度改革,以彻底消除旧有考核体系中的种种弊端。 (Ban quản lý quyết định tiến hành cải cách chế độ nhằm xóa bỏ triệt để những bất cập hạn chế trong hệ thống đánh giá cũ.) |
|
鞭策鞭策
|
biān cè | TIÊN SÁCH | Thúc giục, khích lệ bản thân hoặc người khác nỗ lực tiến lên. VD (TOCFL B2 Cao Giai #8): 导师严谨治学的态度一直鞭策着我在学术研究的道路上不敢懈怠。 (Thái độ nghiên cứu học thuật nghiêm cẩn của giáo sư hướng dẫn luôn thúc giục tôi không dám lơ là trên con đường nghiên cứu.) |
|
辨别辨別
|
biàn bié | BIỆN BIỆT | Phân biệt rõ ràng thật giả, đúng sai. VD (TOCFL B2 Cao Giai #9): 在资讯爆炸的时代,现代人必须具备辨别网路假新闻与谣言的能力。 (Trong thời đại bùng nổ thông tin, người hiện đại bắt buộc phải có năng lực phân biệt tin giả và tin đồn trên mạng.) |
|
濒临瀕臨
|
bīn lín | TẦN LÂM | Đứng bên bờ vực, có nguy cơ (tuyệt chủng, phá sản). VD (TOCFL B2 Cao Giai #10): 设立国家自然保护区是为了拯救那些濒临绝种的珍稀野生动植物。 (Việc thành lập khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia là để cứu nguy cho những loài động thực vật hoang dã quý hiếm đang đứng bên bờ tuyệt chủng.) |
|
驳斥駁斥
|
bó chì | BÁC XÍCH | Bác bỏ, phản bác mạnh mẽ quan điểm sai lệch. VD (TOCFL B2 Cao Giai #11): 发言人拿出详实的统计数据,有力地驳斥了外界对公司财务状况的不实传闻。 (Người phát ngôn đưa ra số liệu thống kê chi tiết, bác bỏ đanh thép những tin đồn thất thiệt bên ngoài về tình hình tài chính công ty.) |
|
补偿補償
|
bǔ cháng | BỔ THƯỜNG | Bồi thường, đền bù thiệt hại hoặc bù đắp. VD (TOCFL B2 Cao Giai #12): 航空公司为受航班取消影响的旅客提供了免费食宿与经济补偿。 (Hãng hàng không đã cung cấp ăn ở miễn phí và bồi thường kinh tế cho hành khách bị ảnh hưởng bởi chuyến bay bị hủy.) |
|
部署部署
|
bù shǔ | BỐ THỰ | Bố trí, triển khai chiến lược hoặc nhân lực. VD (TOCFL B2 Cao Giai #13): 面对即将到来的强台风,防灾中心已提前部署好各项抢险救援工作。 (Trước cơn siêu bão sắp đổ bộ, trung tâm phòng chống thiên tai đã sớm triển khai bố trí mọi công tác cứu hộ ứng cứu.) |
|
裁员裁員
|
cái yuán | TÀI VIÊN | Cắt giảm nhân sự. VD (TOCFL B2 Cao Giai #14): 受全球供应链萎缩影响,多家跨国科技巨头不得不宣布大规模裁员。 (Chịu ảnh hưởng từ sự thu hẹp chuỗi cung ứng toàn cầu, nhiều tập đoàn công nghệ đa quốc gia buộc phải tuyên bố cắt giảm nhân sự quy mô lớn.) |
|
阐述闡述
|
chǎn shù | XIỂN THUẬT | Trình bày, luận giải sâu sắc và rõ ràng một lý thuyết. VD (TOCFL B2 Cao Giai #15): 作者在论文第一章详细阐述了跨文化交际中的语用迁移理论。 (Tác giả đã trình bày luận giải chi tiết lý thuyết chuyển di ngữ dụng trong giao际 liên văn hóa ở chương một của luận văn.) |
|
倡议倡議
|
chàng yì | XƯỚNG NGHỊ | Khởi xướng, đề xuất sáng kiến vì lợi ích chung. VD (TOCFL B2 Cao Giai #16): 环保团体发起了一项“每周一日无塑胶”的倡议,获得了市民的热烈响应。 (Tổ chức bảo vệ môi trường đã phát động sáng kiến “Mỗi tuần một ngày không nhựa” và nhận được sự hưởng ứng nồng nhiệt của người dân.) |
|
畅销暢銷
|
chàng xiāo | SƯỚNG TIÊU | Bán chạy (sách, hàng hóa). VD (TOCFL B2 Cao Giai #17): 这套由台湾学者编写的TOCFL词汇工具书一上市便成为书店的畅销书。 (Bộ sách công cụ từ vựng TOCFL do các học giả Đài Loan biên soạn này vừa ra mắt đã trở thành sách bán chạy tại các hiệu sách.) |
|
承诺承諾
|
chéng nuò | THỪA NẶC | Cam kết, hứa hẹn trang trọng. VD (TOCFL B2 Cao Giai #18): 企业在追求商业利益的同时,也应履行保护生态环境与回馈社会的承诺。 (Doanh nghiệp trong lúc theo đuổi lợi ích thương mại cũng cần thực hiện cam kết bảo vệ môi trường sinh thái và đền đáp xã hội.) |
|
澄清澄清
|
chéng qīng | ĐỪNG THANH | Làm sáng tỏ, đính chính thông tin hiểu lầm. VD (TOCFL B2 Cao Giai #19): 针对媒体报导的误会,校方立即发布正式声明予以澄清。 (Trước sự hiểu lầm trong bản tin của truyền thông, phía nhà trường lập tức ra thông cáo chính thức để đính chính làm rõ.) |
|
衡量衡量
|
héng liáng | HÀNH LƯỢNG | Cân nhắc, đo lường, đánh giá giá trị. VD (TOCFL B2 Cao Giai #20): 金钱并不是衡量一个人事业成功与幸福感高低的唯一标准。 (Tiền bạc không phải là thước đo duy nhất để đánh giá mức độ thành công sự nghiệp và cảm giác hạnh phúc của một con người.) |
|
呼吁呼籲
|
hū yù | HÔ DỤ | Kêu gọi (cộng đồng, chính phủ, xã hội cùng hành động). VD (TOCFL B2 Cao Giai #21): 医学专家呼吁大众定期进行健康检查,做到疾病的早期发现与预防。 (Các chuyên gia y tế kêu gọi công chúng khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và phòng ngừa bệnh tật.) |
|
缓解緩解
|
huǎn jiě | HOÃN GIẢI | Làm dịu bớt, giải tỏa, xoa dịu (căng thẳng, ùn tắc, triệu chứng). VD (TOCFL B2 Cao Giai #22): 增设尖峰时段的捷运班次,有效缓解了市区的交通拥挤状况。 (Việc tăng thêm chuyến tàu điện ngầm MRT vào khung giờ cao điểm đã làm dịu hiệu quả tình trạng ùn tắc giao thông nội đô.) |
|
激发激發
|
jī fā | KÍCH PHÁT | Khơi dậy, kích thích (tiềm năng, hứng thú, cảm hứng sáng tạo). VD (TOCFL B2 Cao Giai #23): 启发式教学能够激发学生的求知欲与创新潜能。 (Phương pháp giảng dạy gợi mở có thể khơi dậy lòng ham học hỏi và tiềm năng sáng tạo của học sinh.) |
|
鉴别鑑別
|
jiàn bié | GIÁM BIỆT | Giám định và phân biệt chất lượng, niên đại, thật giả. VD (TOCFL B2 Cao Giai #24): 博物院的专家传授了如何从釉色与纹饰来鉴别古代瓷器真伪的方法。 (Chuyên gia viện bảo tàng đã truyền đạt phương pháp giám định thật giả của đồ sứ cổ qua màu men và hoa văn trang trí.) |
|
借鉴借鑑
|
jiè jiàn | TIẾP GIÁM | Tham khảo và rút kinh nghiệm từ mô hình thành công của người khác. VD (TOCFL B2 Cao Giai #25): 台湾在垃圾分类与资源回收方面的成功经验,非常值得其他城市借鉴。 (Kinh nghiệm thành công của Đài Loan trong phân loại rác và tái chế tài nguyên rất đáng để các thành phố khác tham khảo học hỏi.) |
|
警惕警惕
|
jǐng tì | CẢNH ĐỂ | Cảnh giác, đề phòng nguy cơ tiềm ẩn. VD (TOCFL B2 Cao Giai #26): 警方提醒民众提高警惕,切勿轻信来历不明的中奖简讯或投资电话。 (Cảnh sát nhắc nhở người dân nâng cao cảnh giác, tuyệt đối không nhẹ dạ tin vào tin nhắn trúng thưởng hay cuộc gọi đầu tư không rõ nguồn gốc.) |
|
局势局勢
|
jú shì | CỤC THẾ | Cục diện, tình hình (chính trị, kinh tế quốc tế). VD (TOCFL B2 Cao Giai #27): 国际金融局势的变化莫测,促使各国央行采取更为审慎的货币政策。 (Sự biến đổi khó lường của cục diện tài chính quốc tế thúc đẩy ngân hàng trung ương các nước áp dụng chính sách tiền tệ thận trọng hơn.) |
|
崛起崛起
|
jué qǐ | QUẬT KHỞI | Trỗi dậy, vươn lên mạnh mẽ. VD (TOCFL B2 Cao Giai #28): 近年来人工智能产业的迅速崛起,彻底重塑了全球科技竞争的格局。 (Sự trỗi dậy nhanh chóng của ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo những năm gần đây đã tái định hình hoàn toàn cục diện cạnh tranh công nghệ toàn cầu.) |
|
开拓開拓
|
kāi tuò | KHAI THÁC | Mở rộng, khai phá (thị trường mới, tầm nhìn mới). VD (TOCFL B2 Cao Giai #29): 出国深造不仅能提升学术水平,更能开拓我们的国际视野。 (Đi du học nâng cao không chỉ nâng tầm trình độ học thuật mà còn mở rộng tầm nhìn quốc tế của chúng ta.) |
|
刊登刊登
|
kān dēng | SAN ĐĂNG | Đăng tải trên báo, tạp chí học thuật. VD (TOCFL B2 Cao Giai #30): 他的研究论文顺利通过了同行评审,即将刊登在国际知名语言学期刊上。 (Bài luận văn nghiên cứu của anh ấy đã vượt qua vòng bình duyệt đồng cấp và sắp được đăng tải trên tạp chí ngôn ngữ học quốc tế uy tín.) |
|
垄断壟斷
|
lǒng duàn | LŨNG ĐOẠN | Độc quyền, lũng đoạn thị trường. VD (TOCFL B2 Cao Giai #31): 反垄断法的实施旨在维护公平的市场竞争,保护广大消费者的权益。 (Việc thực thi luật chống độc quyền nhằm bảo vệ cạnh tranh thị trường công bằng và quyền lợi của đông đảo người tiêu dùng.) |
|
弥补彌補
|
mí bǔ | DI BỔ | Bù đắp, khắc phục thiếu sót hoặc tổn thất. VD (TOCFL B2 Cao Giai #32): 勤能补拙,只要付出双倍的努力,完全可以弥补基础薄弱的不足。 (Cần cù bù thông minh, chỉ cần bỏ ra nỗ lực gấp đôi thì hoàn toàn có thể bù đắp điểm yếu nền tảng còn mỏng.) |
|
敏锐敏銳
|
mǐn ruì | MẪN DUỆ | Nhạy bén, sắc sảo (quan sát, thị giác, tư duy). VD (TOCFL B2 Cao Giai #33): 优秀的记者往往具备敏锐的观察力,能从平凡的小事中发掘出深刻的新闻价值。 (Nhà báo xuất sắc thường có khả năng quan sát nhạy bén, có thể khai thác giá trị tin tức sâu sắc từ những sự việc bình thường.) |
|
摩擦摩擦
|
mó cā | MA SÁT | Va chạm, xích mích bất đồng nhỏ trong giao tiếp hay thương mại. VD (TOCFL B2 Cao Giai #34): 跨文化团队在合作初期难免会产生一些沟通摩擦,需要彼此包容与磨合。 (Đội ngũ đa văn hóa trong giai đoạn đầu hợp tác khó tránh khỏi phát sinh một số va chạm giao tiếp, cần sự bao dung và hòa hợp lẫn nhau.) |
|
默契默契
|
mò qì | MẶC KHẾ | Sự ăn ý ngầm hiểu không cần nói thành lời. VD (TOCFL B2 Cao Giai #35): 这对双打选手已经合作了五年,在赛场上展现出了极高的配合默契。 (Cặp vận động viên đánh đôi này đã hợp tác năm năm, thể hiện sự phối hợp ăn ý cực cao trên sân thi đấu.) |
|
偏见偏見
|
piān jiàn | THIÊN KIẾN | Định kiến, thành kiến phiến diện. VD (TOCFL B2 Cao Giai #36): 多了解不同民族的历史与传统,有助于消除文化偏见与刻板印象。 (Tìm hiểu nhiều hơn về lịch sử và truyền thống của các dân tộc khác nhau sẽ giúp xóa bỏ định kiến văn hóa và khuôn mẫu rập khuôn.) |
|
评估評估
|
píng gū | BÌNH ƯỚC | Đánh giá, thẩm định toàn diện (rủi ro, hiệu quả, giá trị). VD (TOCFL B2 Cao Giai #37): 在启动新产品研发之前,团队必须对市场需求与潜在风险进行全面评估。 (Trước khi khởi động nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, đội ngũ bắt buộc phải đánh giá toàn diện nhu cầu thị trường và rủi ro tiềm ẩn.) |
|
普及普及
|
pǔ jí | PHỔ CẬP | Phổ cập rộng rãi tới đại chúng. VD (TOCFL B2 Cao Giai #38): 随着高速网路的普及,远距教学与线上学习已成为现代教育的重要模式。 (Cùng với sự phổ cập của mạng tốc độ cao, giảng dạy từ xa và học trực tuyến đã trở thành mô hình quan trọng của giáo dục hiện đại.) |
|
启发啟發
|
qǐ fā | KHỞI PHÁT | Gợi mở, truyền cảm hứng khai sáng tư duy. VD (TOCFL B2 Cao Giai #39): 这场关于永续发展的学术演讲,给在场的青年学者带来了许多深刻的启发。 (Buổi diễn thuyết học thuật về phát triển bền vững này đã mang lại nhiều gợi mở sâu sắc cho các học giả trẻ có mặt tại hội trường.) |
|
潜力潛力
|
qián lì | TIỀM LỰC | Tiềm năng, tiềm lực phát triển ẩn chứa bên trong. VD (TOCFL B2 Cao Giai #40): 东南亚新兴市场拥有庞大的人口红利与惊人的消费增长潜力。 (Thị trường mới nổi Đông Nam Á sở hữu lợi thế dân số vàng to lớn cùng tiềm năng tăng trưởng tiêu dùng đáng kinh ngạc.) |
|
谴责譴責
|
qiǎn zé | KHIỂN TRÁCH | Lên án, khiển trách gay gắt hành vi sai trái. VD (TOCFL B2 Cao Giai #41): 国际社会一致谴责任何破坏文化遗产与伤害无辜平民的暴力行为。 (Cộng đồng quốc tế nhất loạt lên án mọi hành vi bạo lực phá hoại di sản văn hóa và làm tổn hại dân thường vô tội.) |
|
倾向傾向
|
qīng xiàng | KHUYNH HƯỚNG | Khuynh hướng, có xu hướng nghiêng về phía nào. VD (TOCFL B2 Cao Giai #42): 现代年轻人在选择职业时,越来越倾向于追求工作与生活平衡的弹性制度。 (Giới trẻ hiện đại khi lựa chọn nghề nghiệp ngày càng có xu hướng theo đuổi chế độ linh hoạt cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) |
|
渠道渠道
|
qú dào | CỪ ĐẠO | Kênh, con đường (thông tin, phân phối, giao lưu). VD (TOCFL B2 Cao Giai #43): 多元化的升学与就业渠道,为青年学子提供了更广阔的发展空间。 (Các kênh học lên và việc làm đa dạng đã mở ra không gian phát triển rộng lớn hơn cho các bạn trẻ.) |
|
权威權威
|
quán wēi | QUYỀN UY | Uy tín hàng đầu, có thẩm quyền chuyên môn cao. VD (TOCFL B2 Cao Giai #44): 《华语文能力测验关键词汇》是由台湾华语教学界权威学者联合编写的教材。 (“Từ vựng then chốt TOCFL” là bộ giáo trình do các học giả uy tín hàng đầu trong giới giảng dạy Hoa ngữ Đài Loan hợp tác biên soạn.) |
|
融洽融洽
|
róng qià | DUNG HIỆP | Hòa hợp, ấm cúng,融洽 (quan hệ, bầu không khí). VD (TOCFL B2 Cao Giai #45): 我们实验室的师生关系非常融洽,大家经常一边喝咖啡一边讨论研究课题。 (Mối quan hệ thầy trò ở phòng thí nghiệm chúng tôi vô cùng hòa hợp, mọi người thường vừa uống cà phê vừa thảo luận đề tài nghiên cứu.) |
|
筛选篩選
|
shāi xuǎn | SÀNG TUYỂN | Sàng lọc, tuyển chọn kỹ lưỡng qua nhiều vòng. VD (TOCFL B2 Cao Giai #46): 人事部门从上千份履历表中严格筛选出二十位候选人参加最终面试。 (Phòng nhân sự đã sàng lọc nghiêm ngặt từ hơn một nghìn hồ sơ để chọn ra hai mươi ứng viên tham gia vòng phỏng vấn cuối cùng.) |
|
渗透滲透
|
shèn tòu | THẤM THẤU | Thấm sâu, thâm nhập dần vào từng lĩnh vực. VD (TOCFL B2 Cao Giai #47): 数位科技已经深入渗透到医疗、金融、教育等日常生活的各个角落。 (Công nghệ số đã thâm nhập sâu vào từng ngóc ngách của đời sống hàng ngày như y tế, tài chính, giáo dục.) |
|
审慎審慎
|
shěn shèn | THẨM THẬN | Thận trọng, kỹ lưỡng suy xét. VD (TOCFL B2 Cao Giai #48): 面对重大的投资决策,我们必须保持审慎乐观的态度,切忌盲目跟风。 (Trước quyết định đầu tư trọng đại, chúng ta cần giữ thái độ lạc quan thận trọng, tuyệt đối tránh chạy theo đám đông mù quáng.) |
|
枢纽樞紐
|
shū niǔ | KHU NỮU | Đầu mối trung tâm, nút giao thông/kinh tế trọng yếu. VD (TOCFL B2 Cao Giai #49): 台湾凭借优越的地理位置,长期扮演着亚太地区海空运输的重要枢纽。 (Nhờ vị trí địa lý ưu việt, Đài Loan từ lâu đã đóng vai trò là đầu mối giao thông hàng hải và hàng không trọng yếu của khu vực châu Á – Thái Bình Dương.) |
|
束缚束縛
|
shù fù | THÚC PHỤC | Trói buộc, ràng buộc kìm hãm. VD (TOCFL B2 Cao Giai #50): 真正的艺术创作应当勇于打破传统框架的束缚,展现独特的个人风格。 (Sáng tạo nghệ thuật đích thực cần dũng cảm phá vỡ sự trói buộc của khuôn khổ truyền thống để thể hiện phong cách cá nhân độc đáo.) |
|
探讨探討
|
tàn tǎo | THÁM THẢO | Bàn thảo, nghiên cứu trao đổi sâu về học thuật. VD (TOCFL B2 Cao Giai #51): 本次国际研讨会将深入探讨气候变迁对全球粮食安全造成的深远影响。 (Hội thảo quốc tế lần này sẽ trao đổi sâu về tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đối với an ninh lương thực toàn cầu.) |
|
淘汰淘汰
|
táo tài | ĐÀO THẢI | Đào thải, loại bỏ những thứ lạc hậu kém thích nghi. VD (TOCFL B2 Cao Giai #52): 在科技日新月异的时代,如果不持续学习新技能,很容易被时代淘汰。 (Trong thời đại công nghệ đổi mới từng ngày, nếu không liên tục học kỹ năng mới sẽ rất dễ bị thời đại đào thải.) |
|
提倡提倡
|
tí chàng | ĐỀ XƯỚNG | Đề xướng, khuyến khích cổ vũ lối sống hay tư tưởng tích cực. VD (TOCFL B2 Cao Giai #53): 现代营养学提倡少油、少盐、多蔬果的健康饮食习惯。 (Dinh dưỡng học hiện đại đề xướng thói quen ăn uống lành mạnh ít dầu mỡ, ít muối và nhiều rau củ quả.) |
|
妥协妥協
|
tuǒ xié | THỎA HIỆP | Thỏa hiệp, nhượng bộ để đạt điểm chung. VD (TOCFL B2 Cao Giai #54): 在涉及产品质量与安全的核心原则上,我们绝不向任何低标准妥协。 (Trên nguyên tắc cốt lõi liên quan đến chất lượng và an toàn sản phẩm, chúng tôi tuyệt đối không thỏa hiệp với bất kỳ tiêu chuẩn thấp nào.) |
|
完善完善
|
wán shàn | HOÀN THIỆN | Hoàn thiện, đầy đủ chu đáo; làm cho hoàn chỉnh hơn. VD (TOCFL B2 Cao Giai #55): 政府正逐步完善偏远地区的医疗与教育设施,以缩小城乡发展差距。 (Chính phủ đang từng bước hoàn thiện cơ sở y tế và giáo dục ở vùng sâu vùng xa nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển thành thị – nông thôn.) |
|
维持維持
|
wéi chí | DUY TRÌ | Duy trì, giữ nguyên trạng thái ổn định. VD (TOCFL B2 Cao Giai #56): 良好的沟通与相互信任是维持长久合作关系的基石。 (Giao tiếp tốt và sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng để duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.) |
|
陷入陷入
|
xiàn rù | HÃM NHẬP | Rơi vào, lâm vào (bế tắc, khủng hoảng, trầm tư). VD (TOCFL B2 Cao Giai #57): 由于缺乏核心技术与资金支持,那家初创公司的研发计划一度陷入困境。 (Do thiếu công nghệ lõi và nguồn vốn hỗ trợ, dự án nghiên cứu phát triển của công ty khởi nghiệp đó từng có lúc lâm vào bế tắc.) |
|
协调協調
|
xié tiáo | HIỆP ĐIỀU | Điều phối, phối hợp nhịp nhàng giữa các bên. VD (TOCFL B2 Cao Giai #58): 专案经理的核心职责就是协调不同部门之间的资源,确保工程按期完成。 (Trách nhiệm cốt lõi của quản lý dự án là điều phối nguồn lực giữa các phòng ban khác nhau nhằm đảm bảo công trình hoàn thành đúng tiến độ.) |
|
隐患隱患
|
yǐn huàn | ẨN HOẠN | Mối họa ngầm, nguy cơ tiềm ẩn chưa bộc lộ ngay. VD (TOCFL B2 Cao Giai #59): 定期检修老旧大楼的消防与电力设备,可以及时消除潜在的安全隐患。 (Kiểm tra bảo dưỡng định kỳ thiết bị phòng cháy và điện lực của các tòa nhà cũ có thể kịp thời xóa bỏ những nguy cơ mất an toàn tiềm ẩn.) |
|
遵循遵循
|
zūn xún | TUÂN TUẦN | Tuân theo, đi theo quy luật hoặc nguyên tắc chuẩn mực. VD (TOCFL B2 Cao Giai #60): 自然界万物的发展都遵循着一定的生态平衡规律,人类应当尊重自然。 (Sự phát triển của vạn vật trong giới tự nhiên đều tuân theo quy luật cân bằng sinh thái nhất định, con người cần tôn trọng tự nhiên.) |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Phương Pháp Ghi Nhớ & Mẫu Câu Trọng Tâm
Trích lọc 12 quy luật phát âm, phương pháp chiết tự bộ thủ và mẫu câu khẩu ngữ thực chiến đặc sắc nhất trong sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Cấu trúc Đối lập Văn viết Cao cấp: “……不在于 A,而在于 B” (Không nằm ở A, mà nằm ở B)
Văn viết B2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Mẫu câu lập luận học thuật tần suất cực cao trong phần Đọc hiểu dài và Viết luận TOCFL Band B Level 4 để phủ định cách hiểu nông cạn A và khẳng định bản chất sâu sắc B.
02 Cấu trúc Điều kiện Duy nhất Văn viết: “唯有……,才(能)……” (Chỉ có... mới có thể...)
Học thuật B2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “唯有” là dạng văn viết trang trọng (书面语) của “只有”, xuất hiện dày đặc trong các bài bình luận báo chí, xã luận và bài đọc TOCFL B2.
03 Phân biệt Bộ ba Động từ “辨别 / 鉴别 / 区别” trong Đề thi TOCFL Level 4
Phân biệt Từ cận nghĩaPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Sách Cao Giai Thiên chỉ rõ: “辨别” dùng cho nhận thức thông thường (phân biệt phương hướng, thật giả, đúng sai); “鉴别” đòi hỏi kiến thức chuyên gia để giám định cổ vật, chất lượng; còn “区别” vừa là động từ vừa là danh từ chỉ sự khác biệt.
04 Phân biệt Cặp từ “缓解” (Làm dịu bớt) vs “解除” (Xóa bỏ hoàn toàn)
Cụm từ Cố định B2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “缓解” chỉ làm cho tình trạng căng thẳng, đau đớn hoặc tắc nghẽn nhẹ bớt đi (vẫn còn tồn tại ở mức nhẹ); còn “解除” là gỡ bỏ, chấm dứt hoàn toàn (gỡ bỏ cảnh báo bão, chấm dứt hợp đồng).
05 Cấu trúc Cảnh báo Kết quả: “……,才不至于 / 免得 / 以免……” (Để khỏi đến mức / Tránh...)
Phòng ngừa B2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Biểu thị việc thực hiện biện pháp ở vế trước nhằm ngăn chặn hoặc không để rơi vào tình cảnh bất lợi ở vế sau.
06 Phân biệt Cặp từ “提倡” (Đề xướng rộng rãi) vs “倡议” (Khởi xướng sáng kiến cụ thể)
Từ vựng Học thuậtPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “提倡” là động từ chỉ việc cổ vũ một tư tưởng hay thói quen lâu dài; còn “倡议” vừa là động từ (đề xuất công khai một sáng kiến) vừa là danh từ (bản sáng kiến: 发起一项倡议).
07 Cấu trúc Nhượng bộ Văn viết: “尽管……,然而 / 却 / 依然……” (Mặc dù... nhưng vẫn...)
Liên từ B2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “尽管” tương đương “虽然” nhưng ngữ khí nhấn mạnh mức độ nhượng bộ mạnh hơn, thường kết hợp với “依然 / 仍然 / 却” ở mệnh đề chính.
08 Hệ thống Cụm từ Cố định với Động từ “弥补 / 补偿 / 补贴”
Phân biệt B2Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Ba từ đều có nghĩa “bù thêm”: “弥补” đi với tân ngữ trừu tượng (khuyết điểm, tiếc nuối, khoảng trống); “补偿” là đền bù thiệt hại cho bên chịu tổn thất; “补贴” là khoản tiền hỗ trợ thêm.
09 Cấu trúc Giới từ Văn viết: “针对 + Đối tượng/Vấn đề,Chủ ngữ + Động từ xử lý”
Cấu trúc Báo chíPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Dùng để định vị chính xác mục tiêu hoặc vấn đề mà hành động phía sau nhắm tới giải quyết.
10 Trợ từ Văn viết “予以 / 加以 + Động từ Song âm tiết” (Tiến hành / Thực hiện...)
Ngữ pháp B2 – C1Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong văn bản hành chính, học thuật và đề đọc TOCFL Level 4, thay vì viết “澄清误会” hay “解决问题”, người bản xứ thường đưa tân ngữ lên trước rồi dùng “予以 / 加以 + Động từ 2 âm tiết” ở cuối câu để tạo nhịp điệu trang trọng.
11 Cấu trúc Biểu thị Xu hướng Dần dần: “趋于 + Tính từ / Danh từ trạng thái 2 âm tiết”
Cấu trúc Học thuậtPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “趋于” (tiến gần tới, có xu hướng trở nên) là động từ văn viết cực kỳ phổ biến trong các bài phân tích kinh tế – xã hội của TOCFL B2.
12 Phân biệt Cặp từ “视野” (Tầm nhìn tri thức) vs “视线” (Tầm mắt vật lý)
Ẩn dụ & Nghĩa gốcPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “视野” thường dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ tầm hiểu biết, nhãn quan học thuật (国际视野, 学术视野); còn “视线” là đường nhìn vật lý của mắt người.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 華語文能, 力測驗關, 鍵詞彙, 高階篇) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 奥秘 (Âm Hán Việt: ÁO BÍ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 本质 (Âm Hán Việt: BẢN CHẤT) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 驳斥 (Âm Hán Việt: BÁC XÍCH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 倡议 (Âm Hán Việt: XƯỚNG NGHỊ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Đối lập Văn viết Cao cấp: “……不在于 A,而在于 B” (Không nằm ở A, mà nằm ở B), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Ý nghĩa của việc đọc tác phẩm kinh điển không nằm ở chỗ đọc được bao nhiêu trang mà ở chỗ có nhận được sự gợi mở tư tưởng từ đó hay không.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Điều kiện Duy nhất Văn viết: “唯有……,才(能)……” (Chỉ có... mới có thể...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Chỉ có không ngừng mở rộng tầm nhìn quốc tế và làm chủ kỹ năng liên ngành thì các bạn trẻ mới có thể nổi bật trong cuộc cạnh tranh toàn cầu hóa.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band B Level 4 (Tương đương HSK 5 – HSK 6)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 quy luật & mẹo nhớ | Hiểu rõ quy tắc ghép âm, tách bộ thủ và cấu trúc câu nền tảng của sách. | Đọc kỹ 12 Thẻ Quy Luật & Phương Pháp Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to các câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & câu ví dụ | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Loa 🔊 ở từng dòng để nghe giọng chuẩn Bắc Kinh và nhại lại ngay lập tức. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải PDF Đặc Quyền VIP 3 Tháng+ | Lưu trữ trọn bộ PDF học liệu số hóa về máy tính/điện thoại hoặc in ra tập viết. | Đăng nhập tài khoản VIP 3 Tháng trở lên (VIP90+) và bấm nút Tải Sách PDF (VIP 3 Tháng+) ở đầu bài. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 華語文能, 力測驗關, 鍵詞彙, 高階篇) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇)" (Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英) – Đỉnh Thạch Trung Văn (鼎石中文 · Mandarin Daily News / Litu Publishing Đài Loan)) được biên soạn dành cho người bắt đầu học tiếng Trung từ con số 0 cũng như người học trình độ TOCFL Band B Level 4 (Tương đương HSK 5 – HSK 6) muốn nắm vững quy luật nhớ chữ Hán, âm Hán Việt và phản xạ giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các phần, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng & chiết tự phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 quy tắc trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF bản đẹp của ấn phẩm "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 4 – Cao Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:高階篇)" về máy, tài khoản của bạn cần thuộc gói Hội Viên VIP 3 Tháng trở lên (VIP90+, VIP 1 Năm hoặc VIP Trọn Đời). Nếu bạn đang ở gói VIP 1 Tháng, khi nâng cấp lên gói 3 Tháng hệ thống sẽ tự động cộng dồn 100% số ngày VIP còn lại.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện Thi TOCFL & HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!
Bài viết liên quan
Tải Sách Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại – Sách Chuyên Khảo (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - TS. Từ Chí Thành · TS. Lý Hồng Dung) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

