Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review & tải sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) (華語文能力測驗關鍵詞彙(進階篇 · Band B Level 3) – Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英)). Bản số hóa đầy đủ gồm 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng & chiết tự phân trang, 12 quy tắc trọng tâm và link tải PDF đặc quyền VIP 3 Tháng+ tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Điểm Đặc Sắc Của Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Sách (華語文能力測驗關鍵詞彙(進階篇 · Band B Level 3))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Chiết Tự Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Phương Pháp Ghi Nhớ & Mẫu Câu Trọng Tâm
- 01 Cấu trúc Suy luận Nguyên nhân đã rõ: “既然……,就……” (Đã... thì...)
- 02 Cấu trúc Giả định Nhượng bộ: “即使……,也……” (Cho dù... thì vẫn...)
- 03 Cấu trúc So sánh Chọn lựa: “与其 A,不如 B” (Thay vì A thì thà/chi bằng B)
- 04 Phân biệt Cặp từ Cận nghĩa Kinh điển TOCFL B1: “持续” (Duy trì liên tục) vs “继续” (Tiếp tục)
- 05 Phân biệt Cặp từ Chỉ Kết quả: “导致” (Dẫn đến hệ quả xấu) vs “促进” (Thúc đẩy kết quả tốt)
- 06 Hệ thống Cụm từ Cố định (Collocations) với Động từ “承担 / 担任 / 负担”
- 07 Cấu trúc Điều kiện Duy nhất: “只有……,才……” vs Điều kiện Đủ: “只要……,就……”
- 08 Cấu trúc Biểu thị Sự thay đổi Tỷ lệ thuận: “随着 + Danh từ + 的 + 发展/提升,……”
- 09 Phân biệt Từ loại & Cách dùng: “适应” (Thích nghi) vs “适合” (Phù hợp với)
- 10 Đối chiếu Từ vựng Đặc trưng Đài Loan (TOCFL) và Đại Lục (HSK) trong Sách
- 11 Cấu trúc Nhấn mạnh Phạm vi Phủ định: “无论 / 不管……,都 / 也……” (Bất luận... đều...)
- 12 Cấu trúc Tăng tiến Hai chiều: “不但 / 不仅……,而且 / 还 / 更……” (Không những... mà còn...)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) (華語文能力測驗關鍵詞彙(進階篇 · Band B Level 3) - Huáyǔwén Nénglì Cèyàn Guānjiàn Cíhuì (Jìnjiē Piān)) do Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英) biên soạn và phát hành bởi Đỉnh Thạch Trung Văn (鼎石中文 · Mandarin Daily News / Litu Publishing Đài Loan) là một trong những bộ sách tự học tiếng Trung được săn đón nhiều nhất cho trình độ TOCFL Band B Level 3 (Tương đương HSK 4 – HSK 5). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết các phần, 10 trích đoạn bài học song ngữ có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & chiết tự cốt lõi (6 trang × 10 từ), 12 quy tắc & phương pháp trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến cùng Khung tải PDF Đặc Quyền Hội Viên VIP 3 Tháng+ (VIP90+).

Luyện Thi TOCFL & HSK
Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (The Ultimate Guide to Chinese Vocabulary & TOCFL Band B Level 3 · 華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) [Kèm Audio]
Tên tiếng Trung: 華語文能力測驗關鍵詞彙(進階篇 · Band B Level 3) (Huáyǔwén Nénglì Cèyàn Guānjiàn Cíhuì (Jìnjiē Piān)) · Tác giả: Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英)
Tải trọn bộ cẩm nang PDF bản đẹp tốc độ cao trên Cloudflare R2 (dành riêng cho Hội Viên từ Gói VIP 3 Tháng, 1 Năm hoặc Trọn Đời) để in ra học và tra cứu mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 力測驗關 #GIAI-THIEN)
- Quy mô
- 322 trang · 24.5 MB + Full Audio MP3
- Quyền tải
- VIP 3 Tháng+ (VIP90+)
- Trình độ
- TOCFL Band B Level 3 (Tương đương HSK 4 – HSK 5)
- Lượt tải
- 5.420
1. Thông Tin Xuất Bản & Điểm Đặc Sắc Của Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇)"
Cuốn Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) (華語文能力測驗關鍵詞彙(進階篇 · Band B Level 3)) của tác giả Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英) (Đỉnh Thạch Trung Văn (鼎石中文 · Mandarin Daily News / Litu Publishing Đài Loan)) được thiết kế thực tiễn, trực quan và bám sát tâm lý người Việt tự học tiếng Trung ở trình độ TOCFL Band B Level 3 (Tương đương HSK 4 – HSK 5):
Thông điệp cốt lõi của bộ sách
词汇是语言能力的基石。本书专为准备华语文能力测验(TOCFL)进阶级(Band B Level 3)的学习者编写,以主题情境结合真实语料搭配与近义词辨析,助你跨越中级瓶颈,自如运用于学术与生活。
Từ vựng là nền tảng cốt lõi của năng lực ngôn ngữ. Cuốn sách này được biên soạn chuyên biệt cho người học chuẩn bị kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL) cấp Tiến giai (Band B Level 3), kết hợp ngữ cảnh chủ đề với cụm từ cố định thực tế và phân biệt từ cận nghĩa, giúp bạn bứt phá ngưỡng trung cấp để vận dụng tự nhiên trong học thuật và đời sống. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 鍵詞彙 #GIAI-THIEN)
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Sách (華語文能力測驗關鍵詞彙(進階篇 · Band B Level 3))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng phần trong sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) cùng bộ 3 đầu sách tự học tiếng Trung đặc quyền VIP 3 Tháng+ vừa được cập nhật lên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Chủ đề 01 – 06 | 第一部分:教育学习、职场工作与社会生活核心词汇 | Hệ thống từ vựng trọng tâm về Giáo dục đại học, Xin học bổng, Công sở, Phỏng vấn và Đời sống xã hội Đài Loan kèm bảng Collocation chuẩn | Tr. 01 – 86 |
| Phần 2 · Chủ đề 07 – 12 | 第二部分:文化习俗、观光旅游与人际沟通关键词汇 | Nhóm từ vựng về Văn hóa lễ hội, Giao tiếp ứng xử, Biểu đạt cảm xúc và Du lịch khám phá kèm bài nghe tình huống MP3 | Tr. 87 – 172 |
| Phần 3 · Chủ đề 13 – 18 | 第三部分:科技媒体、环境保护与经济消费进阶词汇 | Từ vựng trung – cao cấp về Truyền thông số, Bảo vệ môi trường, Tiêu dùng thông minh và Kinh tế thương mại kèm phân biệt từ cận nghĩa | Tr. 173 – 254 |
| Phần 4 · Đề thi & Phụ lục | 第四部分:TOCFL进阶级(B1)全真模拟测验与词汇索引 | Bài tập tổng hợp chuẩn định dạng đề thi TOCFL Band B Level 3, đáp án giải thích chi tiết và Bảng tra cứu Pinyin – Chú âm (Zhuyin) | Tr. 255 – 322 |
Trọn Bộ 3 Đầu Sách Đặc Quyền VIP 3 Tháng+ Trên Tủ Sách FoxHSK
Từ vựng là nền tảng cốt lõi của năng lực ngôn ngữ. Cuốn sách này được biên soạn chuyên biệt cho người học chuẩn bị kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL) cấp Tiến giai (Band B Level 3), kết hợp ngữ cảnh chủ đề với cụm từ cố định thực tế và phân biệt từ cận nghĩa, giúp bạn bứt phá ngưỡng trung cấp để vận dụng tự nhiên trong học thuật và đời sống. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 進階篇 #GIAI-THIEN)
Cấp Cao giai (Band B Level 4) là ranh giới chuyển mình từ giao tiếp đời thường sang biểu đạt học thuật chuyên ngành và thương mại. Cuốn sách tuyển chọn từ vựng cốt lõi cấp Cao giai, phân tích sâu cách kết hợp văn viết, sắc thái tinh tế giữa các từ đồng nghĩa và logic ngữ dụng đoạn văn, giúp bạn chinh phục vững vàng kỳ thi TOCFL B2. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 既然 #GIAI-THIEN)
Lấy các chủ đề nóng của xã hội đương đại Trung Quốc và toàn cầu làm sợi dây liên kết, kết hợp hữu cơ giữa đọc hiểu sâu văn bản dài với biểu đạt nói – viết bậc cao, bồi dưỡng người học tiến từ “đọc hiểu mặt chữ” sang “tư duy phản biện và nghị luận chuẩn mực”. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 即使 #GIAI-THIEN)
Nhận mặt chữ Hán trước rồi mới học Pinyin, coi trọng song song kinh điển khai tâm và văn chương hiện đại. Trọn bộ 12 cuốn “Ngữ Văn Tiểu Học” bản thống nhất kết tinh tinh hoa giáo dục tiếng mẹ đẻ Trung Quốc, là bộ sách vàng giúp người học Hoa ngữ trong và ngoài nước xây chắc gốc chữ Hán, nuôi dưỡng cảm quan ngôn ngữ bản xứ và chiều sâu nhân văn. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 華語文能 #GIAI-THIEN)
Lấy việc phổ cập tiếng Phổ thông và thúc đẩy chuẩn hóa tiếng Hán làm tôn chỉ, thu thập hơn 13.000 chữ đơn và gần 70.000 mục từ, chú thích từ loại chặt chẽ, giải nghĩa chuẩn xác, ví dụ phong phú — là bộ từ điển tiêu chuẩn uy tín hàng đầu được giới ngôn ngữ văn tự học tiếng Hán toàn cầu công nhận. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 力測驗關 #GIAI-THIEN)
Từ Hán Việt là chiếc cầu văn hóa ngàn năm kết nối tiếng Hán và tiếng Việt. Đặt “Từ Điển Hán Việt” (khảo cứu nghĩa gốc chữ Hán) song hành đối chiếu với “Từ Điển Tiếng Việt” do GS. Hoàng Phê chủ biên (chuẩn mực nghĩa tiếng Việt hiện đại) sẽ giúp người học vừa tận dụng âm Hán Việt để nhớ từ siêu tốc, vừa tránh triệt để bẫy “đồng hình dị nghĩa” dẫn tới lỗi dùng từ tiếng Trung kiểu Việt. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 鍵詞彙 #GIAI-THIEN)
Bám sát yêu cầu Bậc Cao cấp (Cấp 7–9) của “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)”, bao phủ toàn diện 5 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Dịch, Nói với cấu trúc 98 câu hỏi chuẩn quốc gia — là bộ cẩm nang thực chiến uy tín nhất để chinh phục chứng chỉ HSK 7–9. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 進階篇 #GIAI-THIEN)
Tình huống thực tế – Nội dung phong phú – Kiến thức hệ thống. Cuốn “Tiếng Quảng Đông Thực Dụng – Tập 1 (實用粵語)” được TS. Từ Chí Thành và TS. Lý Hồng Dung biên soạn chuyên biệt cho người học Việt Nam, tận dụng tối đa lợi thế tương đồng tự nhiên giữa âm Hán Việt với hệ thống 9 thanh 6 điệu và đuôi Nhập thanh (-p, -t, -k) của tiếng Quảng Đông, giúp bạn làm chủ nhanh chóng tiếng Quảng Châu – Hồng Kông – Chợ Lớn chuẩn xác. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 既然 #GIAI-THIEN)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 華語文能, 力測驗關, 鍵詞彙, 進階篇) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ. (Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 即使 #GIAI-THIEN)
既然你已经决定申请明年的台湾奖学金,就应该尽早规划时间,每天持续背诵进阶词汇。既然你已經決定申請明年的臺灣獎學金,就應該儘早規劃時間,每天持續背誦進階詞彙。
Đã quyết định nộp hồ sơ xin học bổng Đài Loan năm sau thì bạn nên sớm lên kế hoạch thời gian, mỗi ngày kiên trì học thuộc từ vựng cấp Tiến giai.
刚到异国他乡留学时难免会遇到语言障碍,但只要多参加社团活动,很快就能适应当地的生活。剛到異國他鄉留學時難免會遇到語言障礙,但只要多參加社團活動,很快就能適應當地的生活。
Khi mới đi du học nơi đất khách quê người khó tránh khỏi rào cản ngôn ngữ, nhưng chỉ cần tích cực tham gia hoạt động câu lạc bộ thì sẽ sớm thích nghi với cuộc sống bản địa.
总经理非常重视员工的团队合作精神,决定采纳你提出的市场推广方案,并由你担任专案负责人。總經理非常重視員工的團隊合作精神,決定採納你提出的市場推廣方案,並由你擔任專案負責人。
Tổng giám đốc rất coi trọng tinh thần hợp tác nhóm của nhân viên, quyết định tiếp nhận phương án quảng bá thị trường bạn đề xuất và giao cho bạn đảm nhiệm phụ trách dự án.
为了改善城市空气品质并减少塑胶垃圾,市政府积极鼓励民众搭乘捷运并自备环保袋。為了改善城市空氣品質並減少塑膠垃圾,市政府積極鼓勵民眾搭乘捷運並自備環保袋。
Để cải thiện chất lượng không khí đô thị và giảm rác thải nhựa, chính quyền thành phố tích cực khuyến khích người dân đi tàu điện ngầm MRT và tự mang túi bảo vệ môi trường.
面对激烈的升学与就业竞争,适度运动与规律作息能够有效减轻心理负担,恢复充沛的精力。面對激烈的升學與就業競爭,適度運動與規律作息能夠有效減輕心理負擔,恢復充沛的精力。
Trước sự cạnh tranh học tập và việc làm gay gắt, vận động điều độ và giờ giấc sinh hoạt quy luật có thể giảm nhẹ hiệu quả gánh nặng tâm lý, khôi phục nguồn năng lượng dồi dào.
在学术辩论或商务谈判中,提出客观可靠的数据往往比单纯表达个人情绪更容易说服对方。在學術辯論或商務談判中,提出客觀可靠的數據往往比單純表達個人情緒更容易說服對方。
Trong tranh luận học thuật hay đàm phán thương mại, đưa ra số liệu khách quan đáng tin cậy thường dễ thuyết phục đối phương hơn nhiều so với chỉ bày tỏ cảm xúc cá nhân.
只有亲自走进台南的传统街巷,与热情的当地居民聊一聊,才能真正体会到台湾浓厚的人情味。只有親自走進臺南的傳統街巷,與熱情的當地居民聊一聊,才能真正體會到臺灣濃厚的人情味。
Chỉ khi tự mình bước vào những con ngõ truyền thống ở Đài Nam và trò chuyện cùng người dân địa phương nhiệt tình mới có thể cảm nhận sâu sắc tình người nồng hậu của Đài Loan.
许多外国留学生利用课余时间在校内图书馆打工,既能积累工作经验,又能减轻家里的经济负担。許多外國留學生利用課餘時間在校內圖書館打工,既能積累工作經驗,又能減輕家裡的經濟負擔。
Nhiều lưu học sinh quốc tế tận dụng thời gian ngoài giờ học làm thêm tại thư viện trường, vừa tích lũy kinh nghiệm làm việc vừa giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình.
随着电子书与网路购物的普遍流行,传统实体书店正面临转型升级的严峻挑战。隨著電子書與網路購物的普遍流行,傳統實體書店正面臨轉型升級的嚴峻挑戰。
Cùng với sự phổ biến rộng rãi của sách điện tử và mua sắm trực tuyến, các hiệu sách truyền thống đang đối mặt với thách thức gay gắt trong việc chuyển đổi nâng cấp.
学习中高级华语不能只背单词的中文意思,更要把握每个动词与名词的固定搭配规律。學習中高級華語不能只背單詞的中文意思,更要把握每個動詞與名詞的固定搭配規律。
Học Hoa ngữ trung – cao cấp không thể chỉ học vẹt nghĩa tiếng Việt của từ đơn mà càng phải nắm vững quy luật kết hợp cố định giữa từng động từ và danh từ.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Chiết Tự Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, bộ thủ chiết tự và câu giao tiếp cốt lõi trích từ sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
把握把握
|
bǎ wò | BẢ ÁC | Nắm chắc, sự tự tin nắm phần thắng. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #1): 这次华语文能力测验我准备得很充分,很有把握能通过进阶级别。 (Kỳ thi năng lực Hoa ngữ lần này tôi chuẩn bị rất kỹ nên rất nắm chắc phần đỗ cấp Tiến giai.) |
|
抱怨抱怨
|
bào yuàn | BÁO OÁN | Than phiền, trách móc, phàn nàn. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #2): 遇到困难时与其抱怨环境,不如静下心来寻找解决的办法。 (Khi gặp khó khăn, thay vì than phiền hoàn cảnh thì chi bằng bình tĩnh tìm cách giải quyết.) |
|
避免避免
|
bì miǎn | TỴ MIỄN | Tránh, ngăn ngừa để không xảy ra. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #3): 提前规划好行程,可以有效避免上下班高峰期的交通拥堵。 (Lên kế hoạch lịch trình từ trước có thể tránh hiệu quả cảnh ùn tắc giao thông giờ cao điểm.) |
|
辩论辯論
|
biàn lùn | BIỆN LUẬN | Tranh luận, biện luận học thuật. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #4): 同学们在课堂上围绕人工智能的利与弊展开了激烈的辩论。 (Các bạn học sinh trên lớp đã mở cuộc tranh luận sôi nổi xoay quanh lợi và hại của trí tuệ nhân tạo.) |
|
补贴補貼
|
bǔ tiē | BỔ THIẾP | Trợ cấp, khoản tiền hỗ trợ thêm. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #5): 许多台湾高校为外籍奖学金生提供每月的生活津贴与住宿补贴。 (Nhiều trường đại học Đài Loan cung cấp trợ cấp sinh hoạt hàng tháng và phụ cấp ký túc xá cho sinh viên học bổng quốc tế.) |
|
采纳採納
|
cǎi nà | THẢI NẠP | Tiếp nhận, chấp thuận ý kiến hay đề xuất. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #6): 总经理非常赞赏你的创意,决定采纳你提出的市场推广方案。 (Tổng giám đốc đánh giá rất cao ý tưởng của bạn và quyết định tiếp nhận phương án quảng bá thị trường do bạn đề xuất.) |
|
参考參考
|
cān kǎo | THAM KHẢO | Tham khảo, đối chiếu tài liệu. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #7): 这本《关键词汇:进阶篇》是备考TOCFL三级最权威的参考工具书。 (Cuốn “Từ vựng then chốt: Tiến giai thiên” này là sách công cụ tham khảo uy tín cho kỳ thi TOCFL cấp 3.) |
|
承担承擔
|
chéng dān | THỪA ĐẢM | Gánh vác, chịu trách nhiệm. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #8): 成年人应当具备独立思考的能力,并勇于承担自己选择的后果。 (Người trưởng thành cần có năng lực tư duy độc lập và dũng cảm gánh vác hệ quả từ lựa chọn của mình.) |
|
承认承認
|
chéng rèn | THỪA NHẬN | Thừa nhận, công nhận sự thật. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #9): 他诚实地承认了自己工作中的失误,并立即采取措施加以弥补。 (Anh ấy thành thật thừa nhận sai sót trong công việc và lập tức thực hiện biện pháp khắc phục.) |
|
持续持續
|
chí xù | TRÌ TỤC | Duy trì liên tục, kéo dài. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #10): 只要每天持续背诵三十个核心词汇,三个月后阅读能力就会突飞猛进。 (Chỉ cần mỗi ngày kiên trì liên tục học thuộc ba mươi từ vựng cốt lõi, sau ba tháng năng lực đọc hiểu sẽ tiến bộ vượt bậc.) |
|
充实充實
|
chōng shí | SUNG THỰC | Phong phú, đầy đặn, làm giàu thêm. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #11): 留学期间,他常去图书馆阅读专业书籍以充实自己的知识储备。 (Trong thời gian du học, anh ấy thường tới thư viện đọc sách chuyên ngành để làm phong phú kho tàng kiến thức của mình.) |
|
宠坏寵壞
|
chǒng huài | SỦNG HOẠI | Nuông chiều quá mức làm hư. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #12): 父母过度满足孩子的一切要求,很容易把孩子宠坏。 (Cha mẹ đáp ứng quá mức mọi yêu cầu của con cái sẽ rất dễ chiều hư trẻ.) |
|
筹备籌備
|
chóu bèi | TRÙ BỊ | Chuẩn bị, trù bị tổ chức sự kiện. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #13): 学生会正在积极筹备下个月举办的国际文化交流节。 (Hội sinh viên đang tích cực trù bị cho Lễ hội Giao lưu Văn hóa Quốc tế tổ chức vào tháng tới.) |
|
促进促進
|
cù jìn | XÚC TIẾN | Thúc đẩy, xúc tiến phát triển. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #14): 跨文化交流活动有助于促进各国留学生之间的相互理解与友谊。 (Các hoạt động giao lưu liên văn hóa giúp thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau và tình hữu nghị giữa lưu học sinh các nước.) |
|
达成達成
|
dá chéng | ĐẠT THÀNH | Đạt được (thỏa thuận, mục tiêu, sự đồng thuận). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #15): 经过三轮友好的协商,双方企业终于达成了长期合作协议。 (Trải qua ba vòng đàm phán hữu nghị, hai doanh nghiệp cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hợp tác lâu dài.) |
|
耽误耽誤
|
dān wù | ĐAM NGỘ | Làm lỡ việc, làm chậm trễ thời gian. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #16): 由于航班受台风影响延误,耽误了我们原定的学术会议行程。 (Do chuyến bay bị hoãn vì ảnh hưởng bão nên đã làm lỡ lịch trình hội nghị học thuật dự kiến của chúng tôi.) |
|
担任擔任
|
dān rèn | ĐẢM NHẬM | Đảm nhiệm, giữ chức vụ. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #17): 她大学毕业后留在台北,在一家跨国科技公司担任专案经理。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy ở lại Đài Bắc đảm nhiệm vị trí quản lý dự án tại một tập đoàn công nghệ đa quốc gia.) |
|
导致導致
|
dǎo zhì | ĐẠO TRÍ | Dẫn đến, gây ra (thường là kết quả không mong muốn). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #18): 长期熬夜与缺乏运动容易导致免疫力下降,影响身体健康。 (Thức khuya kéo dài và thiếu vận động dễ dẫn đến suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng sức khỏe cơ thể.) |
|
典型典型
|
diǎn xíng | ĐIỂN HÌNH | Điển hình, tiêu biểu đặc trưng. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #19): 台南保存了许多典型的闽南传统建筑与历史悠久的古迹。 (Đài Nam bảo tồn rất nhiều công trình kiến trúc truyền thống Mân Nam điển hình và di tích lịch sử lâu đời.) |
|
独立獨立
|
dú lì | ĐỘC LẬP | Độc lập, tự lập không phụ thuộc. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #20): 出国留学不仅能学到专业知识,更能培养独立生活与解决问题的能力。 (Đi du học nước ngoài không chỉ học được kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện năng lực sống tự lập và giải quyết vấn đề.) |
|
恶劣惡劣
|
è liè | ÁC LIỆT | Khắc nghiệt, tồi tệ, xấu (thời tiết, môi trường, thái độ). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #21): 尽管山区的天气十分恶劣,救援人员依然坚持搜寻受困的登山客。 (Dù thời tiết vùng núi vô cùng khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn kiên trì tìm kiếm những người leo núi bị mắc kẹt.) |
|
发挥發揮
|
fā huī | PHÁT HUY | Phát huy (năng lực, sở trường, tác dụng). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #22): 希望你在明天的口语测验中保持冷静,充分发挥出平时的最佳水平。 (Hy vọng trong bài thi nói ngày mai bạn giữ vững bình tĩnh và phát huy trọn vẹn phong độ tốt như thường ngày.) |
|
繁荣繁榮
|
fán róng | PHỒN VINH | Phồn vinh, thịnh vượng, sầm uất. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #23): 夜市文化不仅丰富了市民的夜生活,也带动了当地观光经济的繁荣。 (Văn hóa chợ đêm không chỉ làm phong phú đời sống ban đêm của người dân mà còn thúc đẩy sự phồn vinh của kinh tế du lịch địa phương.) |
|
反映反映
|
fǎn yìng | PHẢN ÁNH | Phản ánh, báo cáo tình hình hoặc thể hiện ra. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #24): 不少消费者向客服中心反映新版软体的操作界面不够直观。 (Khá nhiều người tiêu dùng phản ánh với trung tâm chăm sóc khách hàng rằng giao diện phần mềm bản mới chưa đủ trực quan.) |
|
放弃放棄
|
fàng qì | PHÓNG KHÍ | Từ bỏ, bỏ cuộc. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #25): 追求梦想的道路上难免遇到挫折,但只要不轻言放弃就一定有希望。 (Trên con đường theo đuổi ước mơ khó tránh khỏi vấp ngã, nhưng chỉ cần không dễ dàng từ bỏ thì nhất định sẽ có hy vọng.) |
|
分配分配
|
fēn pèi | PHÂN PHỐI | Phân bổ, phân chia công việc hay thời gian. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #26): 考试时要合理分配阅读理解与听力作答的时间,切勿在一道题上纠结太久。 (Khi đi thi cần phân bổ hợp lý thời gian làm bài đọc hiểu và nghe hiểu, tuyệt đối đừng sa đà quá lâu vào một câu hỏi.) |
|
丰富豐富
|
fēng fù | PHONG PHÚ | Phong phú, dồi dào, làm giàu thêm. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #27): 参加社团与志工服务不仅能结交朋友,还能丰富我们的大学生活。 (Tham gia câu lạc bộ và hoạt động tình nguyện không chỉ kết giao bạn bè mà còn làm phong phú đời sống đại học của chúng ta.) |
|
符合符合
|
fú hé | PHÙ HỢP | Phù hợp, đáp ứng đúng tiêu chuẩn và điều kiện. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #28): 只要你的华语成绩达到进阶级B1标准,就符合申请该项奖学金的资格。 (Chỉ cần điểm Hoa ngữ của bạn đạt chuẩn Tiến giai B1 là đã phù hợp điều kiện nộp hồ sơ xin học bổng này.) |
|
负担負擔
|
fù dān | PHỤ ĐẢM | Gánh nặng, gánh vác chi phí hoặc trách nhiệm. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #29): 半工半读虽然比较辛苦,但能减轻父母为我们支付学费的经济负担。 (Vừa học vừa làm tuy khá vất vả nhưng có thể giảm bớt gánh nặng kinh tế đóng học phí cho cha mẹ.) |
|
改善改善
|
gǎi shàn | CẢI THIỆN | Cải thiện, làm cho tốt hơn. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #30): 为了改善空气品质,市政府大力推广捷运、公车与公共自行车。 (Để cải thiện chất lượng không khí, chính quyền thành phố đẩy mạnh quảng bá tàu điện ngầm MRT, xe buýt và xe đạp công cộng.) |
|
概念概念
|
gài niàn | KHÁI NIỆM | Khái niệm, ý niệm cốt lõi. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #31): 老师用生动的图表和生活实例,把抽象的经济学概念解释得一清二楚。 (Thầy giáo dùng biểu đồ sinh động và ví dụ thực tế đời sống để giải thích khái niệm kinh tế học trừu tượng rõ ràng rành mạch.) |
|
鼓励鼓勵
|
gǔ lì | CỔ LỆ | Khích lệ, động viên, khuyến khích. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #32): 每当我对发音缺乏自信时,指导教授总会耐心地鼓励我大胆开口。 (Mỗi khi tôi thiếu tự tin về phát âm, giáo sư hướng dẫn luôn kiên nhẫn khích lệ tôi mạnh dạn mở lời.) |
|
关键關鍵
|
guān jiàn | QUAN KIỆN | Then chốt, mấu chốt quyết định. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #33): 掌握搭配词与近义词辨析,是通过华语文能力测验进阶级的最关键一步。 (Nắm vững từ kết hợp và phân biệt từ cận nghĩa là bước then chốt nhất để vượt qua kỳ thi năng lực Hoa ngữ cấp Tiến giai.) |
|
观念觀念
|
guān niàn | QUAN NIỆM | Quan niệm, tư tưởng, cách nhìn nhận. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #34): 随着环保意识的提升,自带环保杯与购物袋已成为现代人的生活观念。 (Cùng với sự nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, tự mang bình nước cá nhân và túi mua sắm đã trở thành quan niệm sống của người hiện đại.) |
|
规律規律
|
guī lǜ | QUY LUẬT | Quy luật, nề nếp điều độ. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #35): 保持规律的作息与均衡的饮食,是维持高效率学习的最佳秘诀。 (Duy trì giờ giấc sinh hoạt điều độ và chế độ ăn uống cân bằng là bí quyết tốt để giữ hiệu suất học tập cao.) |
|
忽视忽視
|
hū shì | HỐT THỊ | Coi nhẹ, lơ là, bỏ qua không chú ý. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #36): 许多人在忙于追求事业成功的同时,往往忽视了陪伴家人的重要性。 (Nhiều người trong lúc bận rộn theo đuổi thành công sự nghiệp thường lơ là tầm quan trọng của việc dành thời gian bên gia đình.) |
|
恢复恢復
|
huī fù | KHÔI PHỤC | Khôi phục, hồi phục lại trạng thái ban đầu. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #37): 经过两个星期的休养与复健,他的身体已经完全恢复了健康。 (Sau hai tuần nghỉ dưỡng và phục hồi chức năng, cơ thể anh ấy đã hoàn toàn bình phục khỏe mạnh.) |
|
积极積極
|
jī jí | TÍCH CỰC | Tích cực, chủ động, hăng hái. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #38): 面对激烈的就业竞争,大学毕业生应当积极考取专业证照与外语证书。 (Trước sự cạnh tranh việc làm gay gắt, sinh viên tốt nghiệp đại học cần tích cực thi lấy chứng chỉ chuyên môn và chứng chỉ ngoại ngữ.) |
|
积累積累
|
jī lěi | TÍCH LŨY | Tích lũy từng chút một qua thời gian. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #39): 语言能力的提升没有捷径,全靠日复一日的阅读与词汇积累。 (Nâng cao năng lực ngôn ngữ không có đường tắt, tất cả đều nhờ vào việc đọc và tích lũy từ vựng ngày qua ngày.) |
|
激烈激烈
|
jī liè | KÍCH LIỆT | Kịch liệt, gay gắt, sôi nổi. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #40): 今年申请台湾奖学金的名额竞争非常激烈,建议尽早准备研究计划。 (Chỉ tiêu xin học bổng Đài Loan năm nay cạnh tranh vô cùng gay gắt, khuyên bạn nên chuẩn bị sớm kế hoạch nghiên cứu.) |
|
即使即使
|
jí shǐ | TỨC SỬ | Cho dù, dù cho (liên từ giả định thường đi với 也). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #41): 即使明天下大雨,我们预订好的文化参访活动也照常举行。 (Cho dù ngày mai trời mưa to thì hoạt động tham quan văn hóa đã đặt trước của chúng ta vẫn diễn ra như thường lệ.) |
|
既然既然
|
jì rán | KÝ NHIÊN | Đã... thì... (liên từ suy luận nguyên nhân đã rõ, đi với 就). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #42): 既然你已经决定报名年底的TOCFL考试,就应该从今天开始制定复习计划。 (Đã quyết định đăng ký kỳ thi TOCFL cuối năm thì bạn nên bắt đầu lập kế hoạch ôn tập ngay từ hôm nay.) |
|
价值價值
|
jià zhí | GIÁ TRỊ | Giá trị (vật chất hoặc tinh thần). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #43): 一本书的真正价值不在于价格高低,而在于它能给读者带来多少启发。 (Giá trị thực sự của một cuốn sách không nằm ở giá tiền cao thấp mà ở chỗ nó mang lại bao nhiêu gợi mở cho người đọc.) |
|
坚持堅持
|
jiān chí | KIÊN TRÌ | Kiên trì, bền bỉ giữ vững đến cùng. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #44): 无论学习繁体字初期觉得多难,只要坚持书写一个月就会发现其中的美感。 (Cho dù giai đoạn đầu học chữ Phồn thể thấy khó đến đâu, chỉ cần kiên trì luyện viết một tháng sẽ nhận ra vẻ đẹp bên trong từng nét chữ.) |
|
减轻減輕
|
jiǎn qīng | GIẢM KHINH | Giảm nhẹ, làm vơi bớt (áp lực, trọng lượng, gánh nặng). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #45): 适度聆听轻音乐或到公园慢跑,都能有效减轻考前的心理压力。 (Nghe nhạc nhẹ điều độ hoặc chạy bộ chậm ở công viên đều có thể giảm nhẹ hiệu quả áp lực tâm lý trước kỳ thi.) |
|
讲座講座
|
jiǎng zuò | GIẢNG TỌA | Buổi diễn thuyết, chuyên đề học thuật, hội thảo. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #46): 这周五下午系里将举办一场关于跨文化沟通技巧的专题讲座。 (Chiều thứ Sáu tuần này khoa sẽ tổ chức một buổi chuyên đề về kỹ năng giao tiếp liên văn hóa.) |
|
克服克服
|
kè fú | KHẮC PHỤC | Khắc phục, vượt qua khó khăn trở ngại. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #47): 在老师和同学的热心帮助下,他很快克服了初到异国他乡的语言障碍。 (Nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô và bạn bè, anh ấy đã sớm khắc phục được rào cản ngôn ngữ khi mới tới nơi đất khách quê người.) |
|
客观客觀
|
kè guān | KHÁCH QUAN | Khách quan, công tâm dựa trên thực tế. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #48): 撰写学术报告时,我们必须引用可靠的数据并保持客观中立的态度。 (Khi viết báo cáo học thuật, chúng ta bắt buộc phải trích dẫn số liệu đáng tin cậy và giữ thái độ khách quan trung lập.) |
|
面临面臨
|
miàn lín | DIỆN LÂM | Đối mặt, đứng trước (thử thách, nguy cơ, bước ngoặt). VD (TOCFL B1 Tiến Giai #49): 传统书店正面临电子商务与电子书普及所带来的严峻挑战。 (Các hiệu sách truyền thống đang phải đối mặt với thách thức gay gắt do thương mại điện tử và sách điện tử phổ cập mang lại.) |
|
明确明確
|
míng què | MINH XÁC | Rõ ràng, xác định cụ thể dứt khoát. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #50): 设定明确的学习目标,能帮助我们在备考过程中保持高度专注。 (Đặt ra mục tiêu học tập rõ ràng sẽ giúp chúng ta duy trì sự tập trung cao độ trong suốt quá trình ôn thi.) |
|
偶然偶然
|
ǒu rán | NGẪU NHIÊN | Ngẫu nhiên, tình cờ không hẹn trước. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #51): 我在旧书店里偶然发现了这本绝版已久的汉越词源研究专著。 (Tôi tình cờ phát hiện cuốn chuyên khảo nghiên cứu từ nguyên Hán – Việt đã tuyệt bản từ lâu này trong một tiệm sách cũ.) |
|
培养培養
|
péi yǎng | BỒI DƯỠNG | Bồi dưỡng, rèn luyện, nuôi dưỡng thói quen/nhân tài. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #52): 阅读原版华文报刊是培养敏锐语感与批判性思维的好方法。 (Đọc báo chí Hoa văn nguyên bản là phương pháp tốt để bồi dưỡng cảm quan ngôn ngữ nhạy bén và tư duy phản biện.) |
|
普遍普遍
|
pǔ biàn | PHỔ BIẾN | Phổ biến, rộng khắp. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #53): 在台湾,无论去便利商店还是传统市场,使用行动支付已经越来越普遍。 (Tại Đài Loan, dù đi cửa hàng tiện lợi hay chợ truyền thống thì việc sử dụng thanh toán di động đã ngày càng phổ biến.) |
|
适应適應
|
shì yìng | THÍCH ỨNG | Thích nghi, thích ứng với hoàn cảnh mới. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #54): 刚来台湾的时候我不太习惯偏甜的口味,但住了半年后就完全适应了。 (Lúc mới sang Đài Loan tôi chưa quen lắm với khẩu vị hơi ngọt, nhưng sau nửa năm sinh sống thì đã hoàn toàn thích nghi.) |
|
说服說服
|
shuō fú | THUYẾT PHỤC | Thuyết phục người khác đồng ý bằng lý lẽ. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #55): 他用详实的市场调查报告,成功说服了董事会投资这项绿色能源计划。 (Anh ấy dùng bản báo cáo khảo sát thị trường chi tiết để thuyết phục thành công hội đồng quản trị đầu tư vào dự án năng lượng xanh này.) |
|
提供提供
|
tí gōng | ĐỀ CUNG | Cung cấp, hỗ trợ cho đối phương. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #56): 学校图书馆为研究生提供了安静的个人研究室与丰富的电子数据库。 (Thư viện nhà trường cung cấp cho nghiên cứu sinh phòng nghiên cứu cá nhân yên tĩnh cùng cơ sở dữ liệu điện tử phong phú.) |
|
体会體會
|
tǐ huì | THỂ HỘI | Thấm thía, cảm nhận sâu sắc qua trải nghiệm. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #57): 只有亲自到当地生活一段时间,才能真正体会到台湾人浓厚的人情味。 (Chỉ khi tự mình tới địa phương sinh sống một thời gian mới có thể cảm nhận sâu sắc tình người nồng hậu của người Đài Loan.) |
|
珍惜珍惜
|
zhēn xī | TRÂN TÍCH | Trân trọng, quý trọng giữ gìn. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #58): 我们应当好好珍惜大学四年的宝贵时光,努力充实专业技能。 (Chúng ta cần trân trọng thật tốt quãng thời gian bốn năm đại học quý giá, nỗ lực trau dồi kỹ năng chuyên môn.) |
|
争取爭取
|
zhēng qǔ | TRANH THỦ | Tranh thủ, nỗ lực phấn đấu giành lấy. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #59): 为了争取明年春季的交换生名额,他每天都在图书馆苦读到深夜。 (Để phấn đấu giành suất sinh viên trao đổi vào mùa xuân năm sau, ngày nào anh ấy cũng miệt mài học ở thư viện tới tận khuya.) |
|
重视重視
|
zhòng shì | TRỌNG THỊ | Coi trọng, chú trọng đánh giá cao. VD (TOCFL B1 Tiến Giai #60): 现代企业越来越重视员工的团队合作精神与跨部门沟通能力。 (Các doanh nghiệp hiện đại ngày càng coi trọng tinh thần hợp tác nhóm và năng lực giao tiếp liên phòng ban của nhân viên.) |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Phương Pháp Ghi Nhớ & Mẫu Câu Trọng Tâm
Trích lọc 12 quy luật phát âm, phương pháp chiết tự bộ thủ và mẫu câu khẩu ngữ thực chiến đặc sắc nhất trong sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Cấu trúc Suy luận Nguyên nhân đã rõ: “既然……,就……” (Đã... thì...)
Liên từ B1Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong đề thi TOCFL Band B, “既然” dùng để nhắc lại một tiền đề mà cả người nói và người nghe đều đã công nhận là sự thật, từ đó vế sau dùng “就” để đưa ra lời khuyên hoặc quyết định hợp lý.
02 Cấu trúc Giả định Nhượng bộ: “即使……,也……” (Cho dù... thì vẫn...)
Giả định B1Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Biểu thị dù một tình huống giả định khó khăn có xảy ra thì hành động hay quyết định ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi.
03 Cấu trúc So sánh Chọn lựa: “与其 A,不如 B” (Thay vì A thì thà/chi bằng B)
Cấu trúc Chọn lựaPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Sau khi cân nhắc hai lựa chọn A và B, người nói khẳng định bỏ A để chọn B vì B thiết thực và có lợi hơn.
04 Phân biệt Cặp từ Cận nghĩa Kinh điển TOCFL B1: “持续” (Duy trì liên tục) vs “继续” (Tiếp tục)
Phân biệt Từ vựngPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Sách Đặng Thủ Tín nhấn mạnh: “持续” nhấn mạnh một trạng thái, hiện tượng (mưa lớn, tăng trưởng, nhiệt độ cao) kéo dài liên tục không đứt đoạn; còn “继续” là tiếp tục thực hiện một hành động (học tiếp, thảo luận tiếp).
05 Phân biệt Cặp từ Chỉ Kết quả: “导致” (Dẫn đến hệ quả xấu) vs “促进” (Thúc đẩy kết quả tốt)
Sắc thái Từ vựngPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong bài thi Điền từ vào chỗ trống (Cloze test) của TOCFL Band B, việc nhận diện sắc thái Tích cực (褒义) và Tiêu cực (贬义) quyết định 100% đáp án đúng.
06 Hệ thống Cụm từ Cố định (Collocations) với Động từ “承担 / 担任 / 负担”
Cụm từ Cố địnhPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Ba động từ đều dịch sang tiếng Việt có chữ “đảm”, nhưng tân ngữ đi kèm hoàn toàn khác nhau: “承担” đi với trách nhiệm/rủi ro/hậu quả; “担任” đi với chức danh công việc; “负担” đi với chi phí tiền bạc hoặc vừa làm danh từ chỉ gánh nặng.
07 Cấu trúc Điều kiện Duy nhất: “只有……,才……” vs Điều kiện Đủ: “只要……,就……”
Điều kiện B1Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: “只有……才……” nhấn mạnh điều kiện khó và bắt buộc phải có thì mới đạt kết quả; còn “只要……就……” nhấn mạnh chỉ cần có điều kiện tối thiểu đó là đủ để đạt kết quả ngay.
08 Cấu trúc Biểu thị Sự thay đổi Tỷ lệ thuận: “随着 + Danh từ + 的 + 发展/提升,……”
Mở đầu Đoạn vănPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Mẫu câu mở đầu kinh điển trong các bài đọc hiểu và bài viết luận TOCFL Band B để dẫn dắt bối cảnh thời đại.
09 Phân biệt Từ loại & Cách dùng: “适应” (Thích nghi) vs “适合” (Phù hợp với)
Trọng tâm Đề thiPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: “适应” chủ ngữ thường là NGƯỜI tự điều chỉnh bản thân để quen với hoàn cảnh mới (có thể mang bổ ngữ 适应得了); còn “适合” chủ ngữ thường là SỰ VẬT/SÁCH/CÔNG VIỆC hợp với ai đó.
10 Đối chiếu Từ vựng Đặc trưng Đài Loan (TOCFL) và Đại Lục (HSK) trong Sách
Từ vựng Đài LoanPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Kỳ thi TOCFL do Đài Loan tổ chức nên toàn bộ ngữ liệu nghe và đọc đều dùng từ vựng chuẩn Đài Loan. Sách cung cấp hệ thống câu ví dụ thực tế tại Đài Loan giúp thí sinh làm quen ngay với các từ đặc trưng này.
11 Cấu trúc Nhấn mạnh Phạm vi Phủ định: “无论 / 不管……,都 / 也……” (Bất luận... đều...)
Liên từ Tổng括Phân tích chuyên sâu & Cách dùng: Biểu thị trong mọi trường hợp hoặc điều kiện bất kỳ, kết quả ở mệnh đề sau luôn luôn giữ nguyên.
12 Cấu trúc Tăng tiến Hai chiều: “不但 / 不仅……,而且 / 还 / 更……” (Không những... mà còn...)
Liên từ Tăng tiếnPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ递进 (tăng tiến), khẳng định sự vật/hành động không chỉ có giá trị ở tầng thứ nhất mà còn mang lại lợi ích lớn hơn ở tầng thứ hai.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 華語文能, 力測驗關, 鍵詞彙, 進階篇) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 把握 (Âm Hán Việt: BẢ ÁC) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 采纳 (Âm Hán Việt: THẢI NẠP) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 充实 (Âm Hán Việt: SUNG THỰC) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 耽误 (Âm Hán Việt: ĐAM NGỘ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Suy luận Nguyên nhân đã rõ: “既然……,就……” (Đã... thì...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Đã hứng thú với lịch sử văn hóa Đài Loan đến vậy thì bạn thử nộp hồ sơ sang Đài Loan học cao học xem sao.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Giả định Nhượng bộ: “即使……,也……” (Cho dù... thì vẫn...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Cho dù công việc có bận đến mấy, tối nào anh ấy cũng kiên trì dành ra một tiếng để ôn từ vựng Hoa ngữ.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band B Level 3 (Tương đương HSK 4 – HSK 5)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 quy luật & mẹo nhớ | Hiểu rõ quy tắc ghép âm, tách bộ thủ và cấu trúc câu nền tảng của sách. | Đọc kỹ 12 Thẻ Quy Luật & Phương Pháp Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to các câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & câu ví dụ | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Loa 🔊 ở từng dòng để nghe giọng chuẩn Bắc Kinh và nhại lại ngay lập tức. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải PDF Đặc Quyền VIP 3 Tháng+ | Lưu trữ trọn bộ PDF học liệu số hóa về máy tính/điện thoại hoặc in ra tập viết. | Đăng nhập tài khoản VIP 3 Tháng trở lên (VIP90+) và bấm nút Tải Sách PDF (VIP 3 Tháng+) ở đầu bài. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 華語文能, 力測驗關, 鍵詞彙, 進階篇) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇)" (Đặng Thủ Tín (鄧守信 · Teng Shou-hsin) · Vương Bội Khanh (王佩卿) · Trần Khánh Hoa (陳慶華) · Hoàng Quế Anh (黃桂英) – Đỉnh Thạch Trung Văn (鼎石中文 · Mandarin Daily News / Litu Publishing Đài Loan)) được biên soạn dành cho người bắt đầu học tiếng Trung từ con số 0 cũng như người học trình độ TOCFL Band B Level 3 (Tương đương HSK 4 – HSK 5) muốn nắm vững quy luật nhớ chữ Hán, âm Hán Việt và phản xạ giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các phần, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng & chiết tự phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 quy tắc trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF bản đẹp của ấn phẩm "Cẩm Nang Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band B Level 3 – Tiến Giai Thiên (華語文能力測驗關鍵詞彙:進階篇)" về máy, tài khoản của bạn cần thuộc gói Hội Viên VIP 3 Tháng trở lên (VIP90+, VIP 1 Năm hoặc VIP Trọn Đời). Nếu bạn đang ở gói VIP 1 Tháng, khi nâng cấp lên gói 3 Tháng hệ thống sẽ tự động cộng dồn 100% số ngày VIP còn lại.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.