Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (常用中文句型 & 文法與修辭): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (常用中文句型 & 文法與修辭 – Hội Đồng Biên Soạn Giáo Trình Hoa Văn & Tu Từ Học Đài Loan). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Cẩm Nang Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭 – Chuyên Khảo Cấu Trúc Câu & Viết Văn Hoa Ngữ) — nguyên tác 《常用中文句型 & 文法與修辭》 (Chángyòng Zhōngwén Jùxíng & Wénfǎ Yǔ Xiūcí) do Hội Đồng Biên Soạn Giáo Trình Hoa Văn & Tu Từ Học Đài Loan biên soạn và Ủy Ban Kiều Vụ Đài Loan (僑務委員會 OCAC) & Chuyên Khảo Hoa Văn ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Cẩm Nang Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭 – Chuyên Khảo Cấu Trúc Câu & Viết Văn Hoa Ngữ)
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Hội Đồng Biên Soạn Giáo Trình Hoa Văn & Tu Từ Học Đài Loan · Nhà xuất bản: Ủy Ban Kiều Vụ Đài Loan (僑務委員會 OCAC) & Chuyên Khảo Hoa Văn
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (常用中文句型 & 文法與修辭): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #TU-HOC)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《常用中文句型 & 文法與修辭》
Bộ tài liệu Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (tên tiếng Trung: 常用中文句型 & 文法與修辭) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
句型是搭建华语文章的骨架,而修辞则是赋予文字灵魂的彩衣。本套专著汇集了最实用的高频中文句式与系统化的文法修辞艺术,助学习者从“把话说对”进阶到“把话写美”。👉 Thông điệp phương pháp: "Mẫu câu là bộ khung dựng nên bài văn Hoa ngữ, còn tu từ chính là tấm áo sắc màu thổi hồn cho câu chữ. Bộ chuyên khảo này quy tụ những cấu trúc câu tiếng Trung tần suất cao thiết thực nhất cùng nghệ thuật ngữ pháp tu từ hệ thống, giúp người học tiến bước từ chỗ “nói đúng câu” lên tầm “viết đẹp lời”."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《常用中文句型 & 文法與修辭》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Cuốn 1 · Mẫu Câu Thông Dụng (Phần I) | 第一部分:基础与中级核心句型——条件、因果、转折与假设句式 | Hệ thống hóa các mẫu câu nòng cốt sơ – trung cấp: Cấu trúc điều kiện, nhân quả, chuyển chiết, nhượng bộ và giả định kèm chú giải ngữ cảnh | 常用中文句型 · Phần I |
| Cuốn 1 · Mẫu Câu Thông Dụng (Phần II) | 第二部分:高阶表达句型——取舍、递进、反诘、强调与固定框式 | Các mẫu câu biểu đạt trung – cao cấp: Chọn lựa (宁可…也…), Tăng tiến bậc thang (尚且…何况…), Phản vấn, Nhấn mạnh và Khung cố định khẩu ngữ – văn viết | 常用中文句型 · Phần II |
| Cuốn 2 · Ngữ Pháp & Tu Từ Học (Phần I) | 第三部分:汉语文法结构精析——词类活用、句法成分与常见病句诊治 | Phân tích chuyên sâu cấu trúc ngữ pháp Hoa văn: Chuyển loại từ, Thành phần cú pháp và Chẩn đoán – sửa chữa các lỗi câu sai kinh điển (病句修改) | 文法與修辭 · Phần I |
| Cuốn 2 · Ngữ Pháp & Tu Từ Học (Phần II) | 第四部分:十二大核心修辞格——比喻、拟人、排比、夸张、对偶与借代 | 12 phép tu từ nghệ thuật trọng tâm trong đọc hiểu và viết luận: Tỷ dụ (So sánh), Nghĩ nhân (Nhân hóa), Bài tỷ (Điệp cấu trúc), Khoa trương, Đối ngẫu, Tá đại | 文法與修辭 · Phần II |
| Cuốn 2 · Ngữ Pháp & Tu Từ Học (Phần III) | 第五部分:篇章修辞与写作润饰——设问、映衬、双关、层递与佳作赏析 | Nghệ thuật tu từ cấp độ đoạn văn và gọt giũa bài viết: Thiết vấn, Ánh sấn (Tương phản), Song quan, Tầng đệ, Đỉnh chân và Phân tích tác phẩm mẫu | 文法與修辭 · Phần III |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《常用中文句型 & 文法與修辭》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
句型
jù xíng
|
CÚ HÌNH
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Mẫu câu, cấu trúc câu cố định — VD: 熟练掌握两百个常用中文句型,能让你的口语与写作表达更加地道。 (shú liàn zhǎng wò liǎng bǎi gè cháng yòng zhōng wén jù xíng , néng ràng nǐ de kǒu yǔ yǔ xiě zuò biǎo dá gèng jiā dì dào 。) → Nắm vững thành thạo hai trăm mẫu câu tiếng Trung thông dụng sẽ giúp diễn đạt nói và viết của bạn chuẩn xác tự nhiên hơn. |
| 02 |
修辞
xiū cí
|
TU TỪ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Tu từ học, nghệ thuật gọt giũa câu chữ cho sinh động — VD: 善用比喻与排比等修辞手法,可以为文章增添强烈的感染力。 (shàn yòng bǐ yù yǔ pái bǐ děng xiū cí shǒu fǎ , kě yǐ wéi wén zhāng zēng tiān qiáng liè de gǎn rǎn lì 。) → Khéo vận dụng các biện pháp tu từ như so sánh ví von và điệp cấu trúc có thể tăng thêm sức truyền cảm mạnh mẽ cho bài văn. |
| 03 |
比喻
bǐ yù
|
TỶ DỤ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép so sánh ví von (gồm Minh dụ, Ám dụ và Tá dụ) — VD: 作者把时间比喻成奔流不息的河水,提醒读者珍惜青春年华。 (zuò zhě bǎ shí jiān bǐ yù chéng bēn liú bù xī de hé shuǐ , tí xǐng dú zhě zhēn xī qīng chūn nián huá 。) → Tác giả ví thời gian như dòng nước sông chảy mãi không ngừng, nhắc nhở người đọc trân trọng tuổi thanh xuân. |
| 04 |
拟人
nǐ rén
|
NGHĨ NHÂN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép nhân hóa (gán hành động, tình cảm con người cho sự vật) — VD: 春风温柔地抚摸着大地,路边的野花也开心地露出了笑脸。 (chūn fēng wēn róu dì fǔ mō zhe dà dì , lù biān de yě huā yě kāi xīn dì lù chū le xiào liǎn 。) → Gió xuân dịu dàng vuốt ve mặt đất, hoa dại bên đường cũng vui vẻ nở nụ cười. |
| 05 |
排比
pái bǐ
|
BÀI TỶ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép điệp cấu trúc (ba mệnh đề trở lên có cùng kết cấu nối tiếp nhau) — VD: 排比句读起来节奏感极强,非常适合用在演讲稿与议论文中。 (pái bǐ jù dú qǐ lái jié zòu gǎn jí qiáng , fēi cháng shì hé yòng zài yǎn jiǎng gǎo yǔ yì lùn wén zhōng 。) → Câu điệp cấu trúc khi đọc lên có nhịp điệu cực kỳ mạnh mẽ, rất thích hợp dùng trong bài diễn thuyết và văn nghị luận. |
| 06 |
夸张
kuā zhāng
|
KHOA TRƯƠNG
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép nói quá, phóng đại nghệ thuật để nhấn mạnh ấn tượng — VD: 听到这个好消息,全班同学高兴得震耳欲聋的欢呼声差点掀翻屋顶。 (tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī , quán bān tóng xué gāo xìng dé zhèn ěr yù lóng de huān hū shēng chà diǎn xiān fān wū dǐng 。) → Nghe tin vui này, tiếng reo hò vang dội của cả lớp vui mừng suýt chút nữa làm tung cả mái nhà. |
| 07 |
对偶
duì ǒu
|
ĐỐI NGẪU
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép đối xứng cân chỉnh về số chữ và từ loại giữa hai vế câu — VD: 春联与古典诗词最讲究对偶,字数相等且词性相对,极具对称美。 (chūn lián yǔ gǔ diǎn shī cí zuì jiǎng jiū duì ǒu , zì shù xiāng děng qiě cí xìng xiāng duì , jí jù duì chèn měi 。) → Câu đối Tết và thơ ca cổ điển coi trọng nhất phép đối ngẫu, số chữ bằng nhau và từ loại tương ứng, mang vẻ đẹp đối xứng cao độ. |
| 08 |
设问
shè wèn
|
THIẾT VẤN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép tự đặt câu hỏi rồi tự trả lời để thu hút sự chú ý — VD: 什么是语言学习的秘诀?其实就是日复一日的坚持与运用。 (shén me shì yǔ yán xué xí de mì jué ? qí shí jiù shì rì fù yí rì de jiān chí yǔ yùn yòng 。) → Đâu là bí quyết của việc học ngôn ngữ? Thực ra chính là sự kiên trì và vận dụng ngày qua ngày. |
| 09 |
反诘
fǎn jié
|
PHẢN CẤT
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép hỏi ngược (câu hỏi tu từ chứa sẵn đáp án ở chiều ngược lại) — VD: 父母为我们付出了这么多心血,我们怎能不努力学习来报答他们呢? (fù mǔ wèi wǒ men fù chū le zhè me duō xīn xuè , wǒ men zěn néng bù nǔ lì xué xí lái bào dá tā men ne ?) → Cha mẹ đã dành biết bao tâm huyết vì chúng ta, lẽ nào chúng ta lại không nỗ lực học tập để báo đáp công ơn ấy sao? |
| 10 |
借代
jiè dài
|
TÁ ĐẠI
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép hoán dụ (lấy đặc trưng tiêu biểu để gọi thay cho bản thể) — VD: 古人常用“干戈”借代战争,用“桃李”借代老师培养出来的学生。 (gǔ rén cháng yòng “ gān gē ” jiè dài zhàn zhēng , yòng “ táo lǐ ” jiè dài lǎo shī péi yǎng chū lái de xué shēng 。) → Người xưa thường dùng “can qua” để hoán dụ cho chiến tranh, dùng “đào lý” để hoán dụ cho học trò do người thầy bồi dưỡng. |
| 11 |
映衬
yìng chèn
|
ÁNH SẤN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép tương phản đối lập hai mặt trái ngược để làm nổi bật chủ đề — VD: 通过繁华街景与偏远乡村的映衬,文章深刻地揭示了城乡发展的差距。 (tōng guò fán huá jiē jǐng yǔ piān yuǎn xiāng cūn de yìng chèn , wén zhāng shēn kè dì jiē shì le chéng xiāng fā zhǎn de chā jù 。) → Thông qua sự tương phản giữa cảnh phố thị phồn hoa và vùng quê hẻo lánh, bài văn đã khắc họa sâu sắc khoảng cách phát triển thành thị – nông thôn. |
| 12 |
双关
shuāng guān
|
SONG QUAN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép chơi chữ hai nghĩa (vừa có nghĩa bề mặt vừa có hàm ý sâu xa) — VD: 这则广告巧妙地运用了谐音双关,让人看一眼就印象深刻。 (zhè zé guǎng gào qiǎo miào dì yùn yòng le xié yīn shuāng guān , ràng rén kàn yì yǎn jiù yìn xiàng shēn kè 。) → Mẫu quảng cáo này khéo léo vận dụng phép chơi chữ đồng âm, khiến người xem nhìn thoáng qua đã ấn tượng sâu sắc. |
| 13 |
引用
yǐn yòng
|
DẪN DỤNG
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép dẫn dụng (trích dẫn danh ngôn, thành ngữ, tục ngữ vào bài viết) — VD: 在议论文开头恰当引用名言警句,能够立刻提升文章的说服力。 (zài yì lùn wén kāi tóu qià dàng yǐn yòng míng yán jǐng jù , néng gòu lì kè tí shēng wén zhāng de shuō fú lì 。) → Trích dẫn danh ngôn châm ngôn thích đáng ở phần mở đầu bài văn nghị luận có thể lập tức nâng cao sức thuyết phục của bài viết. |
| 14 |
层递
céng dì
|
TẦNG ĐỆ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép tiệm tiến (sắp xếp ý theo bậc thang từ nhỏ đến lớn, từ nông đến sâu) — VD: 由个人修养到家庭和睦,再到社会安定,整段论述采用了严谨的层递手法。 (yóu gè rén xiū yǎng dào jiā tíng hé mù , zài dào shè huì ān dìng , zhěng duàn lùn shù cǎi yòng le yán jǐn de céng dì shǒu fǎ 。) → Từ tu dưỡng cá nhân đến gia đình hòa thuận, rồi đến xã hội an định, cả đoạn lập luận đã sử dụng phép tiệm tiến chặt chẽ. |
| 15 |
顶真
dǐng zhēn
|
ĐỈNH CHÂN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép liên hoàn (lấy từ cuối của câu trước làm từ mở đầu cho câu sau) — VD: “归来见天子,天子坐明堂”正是古典诗文中典型的顶真修辞。 (“ guī lái jiàn tiān zǐ , tiān zǐ zuò míng táng ” zhèng shì gǔ diǎn shī wén zhōng diǎn xíng de dǐng zhēn xiū cí 。) → Câu “Quy lai kiến thiên tử, thiên tử tọa minh đường” chính là phép tu từ liên hoàn điển hình trong thơ văn cổ điển. |
| 16 |
回文
huí wén
|
HỒI VĂN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép đảo ngữ vòng tròn (A sinh B, B lại tác động ngược lại A) — VD: “信言不美,美言不信”,这种回文结构蕴含着深刻的哲理辩证。 (“ xìn yán bù měi , měi yán bú xìn ” , zhè zhǒng huí wén jié gòu yùn hán zhe shēn kè de zhé lǐ biàn zhèng 。) → “Lời thật không hoa mỹ, lời hoa mỹ không thật”, cấu trúc hồi văn này hàm chứa phép biện chứng triết lý sâu sắc. |
| 17 |
婉曲
wǎn qǔ
|
UYỂN KHÚC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép nói giảm nói tránh uyển chuyển, lịch sự và tinh tế — VD: 在商务信函中,使用婉曲的句式拒绝客户,既能表达立场又不伤和气。 (zài shāng wù xìn hán zhōng , shǐ yòng wǎn qǔ de jù shì jù jué kè hù , jì néng biǎo dá lì chǎng yòu bù shāng hé qì 。) → Trong thư tín thương mại, dùng mẫu câu uyển chuyển để từ chối khách hàng vừa thể hiện được lập trường vừa không làm mất hòa khí. |
| 18 |
摹写
mó xiě
|
MÔ TẢ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép miêu tả cảm quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) — VD: 作者细腻地摹写了台南夜市里铁板滋滋作响的声音与扑鼻的香气。 (zuò zhě xì nì dì mó xiě le tái nán yè shì lǐ tiě bǎn zī zī zuò xiǎng de shēng yīn yǔ pū bí de xiāng qì 。) → Tác giả đã miêu tả tinh tế âm thanh xèo xèo trên chảo gang cùng hương thơm nức mũi trong chợ đêm Đài Nam. |
| 19 |
感叹
gǎn tàn
|
CẢM THÁN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép cảm thán truyền tải rung động mãnh liệt của người viết — VD: 壮丽的大鲁阁峡谷风光,怎不令人由衷发出赞叹! (zhuàng lì de dà lǔ gé xiá gǔ fēng guāng , zěn bú lìng rén yóu zhōng fā chū zàn tàn !) → Phong cảnh hẻm núi Thái Lỗ Các hùng vĩ tráng lệ sao lại không khiến lòng người dâng trào lời tán thán! |
| 20 |
呼告
hū gào
|
HÔ CÁO
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phép hô gọi trực tiếp đối tượng hoặc sự vật như đang đối thoại trước mặt — VD: “祖国啊,我亲爱的母亲!”这种呼告手法直接倾诉了作者深沉的情感。 (“ zǔ guó a , wǒ qīn ài de mǔ qīn ! ” zhè zhǒng hū gào shǒu fǎ zhí jiē qīng sù le zuò zhě shēn chén de qíng gǎn 。) → Cách hô gọi trực tiếp trong câu văn đã giãi bày thẳng thắn tình cảm sâu nặng của tác giả. |
| 21 |
宁可
nìng kě
|
NINH KHẢ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Thà rằng... chứ nhất quyết không... (mẫu câu chọn lựa dứt khoát) — VD: 他是个极其讲信用的人,宁可自己吃亏,也绝不违背对朋友的承诺。 (tā shì gè jí qí jiǎng xìn yòng de rén , nìng kě zì jǐ chī kuī , yě jué bù wéi bèi duì péng yǒu de chéng nuò 。) → Anh ấy là người cực kỳ giữ chữ tín, thà rằng bản thân chịu thiệt chứ tuyệt đối không làm trái lời hứa với bạn bè. |
| 22 |
免得
miǎn de
|
MIỄN ĐẮC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Kẻo mà, để tránh khỏi (nêu mục đích phòng ngừa ở vế sau) — VD: 出门前最好带上一把折伞,免得下午突然下起雷阵雨。 (chū mén qián zuì hǎo dài shàng yì bǎ zhé sǎn , miǎn de xià wǔ tū rán xià qǐ léi zhèn yǔ 。) → Trước khi ra ngoài tốt hơn hết nên mang theo một chiếc ô gấp, kẻo chiều lại bất ngờ đổ mưa rào kèm sấm. |
| 23 |
何况
hé kuàng
|
HÀ HUỐNG
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Huống hồ là, huống chi là (dùng phản vấn để đẩy lý lẽ lên cao hơn) — VD: 这道题连华语系的高年级学生都觉得难,何况是才学了半年的初学者呢? (zhè dào tí lián huá yǔ xì de gāo nián jí xué shēng dōu jué de nán , hé kuàng shì cái xué le bàn nián de chū xué zhě ne ?) → Câu hỏi này ngay cả sinh viên năm cuối khoa Hoa ngữ còn thấy khó, huống chi là người mới học được nửa năm? |
| 24 |
甚至
shèn zhì
|
THẬM CHÍ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Thậm chí (đưa ra ví dụ cực đoan nhất để nhấn mạnh mức độ) — VD: 她看书看得太入迷了,甚至连妈妈叫她吃晚饭都没听见。 (tā kàn shū kàn dé tài rù mí le , shèn zhì lián mā ma jiào tā chī wǎn fàn dōu méi tīng jiàn 。) → Cô ấy đọc sách say mê đến mức thậm chí mẹ gọi ăn cơm tối cũng không nghe thấy. |
| 25 |
反而
fǎn ér
|
PHẢN NHI
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Trái lại, ngược lại (kết quả đi ngược hoàn toàn với dự đoán thông thường) — VD: 台风过后,风浪不但没有减小,反而变得越来越猛烈了。 (tái fēng guò hòu , fēng làng bú dàn méi yǒu jiǎn xiǎo , fǎn ér biàn de yuè lái yuè měng liè le 。) → Sau khi bão đi qua, sóng gió không những không giảm bớt mà trái lại còn trở nên dữ dội hơn. |
| 26 |
偏偏
piān piān
|
THIÊN THIÊN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Trớ trêu thay, cứ nhằm đúng lúc (sự việc xảy ra ngược với mong muốn) — VD: 我平时每天都带雨伞,今天忘了带,天偏偏就下起了倾盆大雨。 (wǒ píng shí měi tiān dōu dài yǔ sǎn , jīn tiān wàng le dài , tiān piān piān jiù xià qǐ le qīng pén dà yǔ 。) → Ngày thường hôm nào tôi cũng mang ô, hôm nay quên mang thì trớ trêu thay trời lại đổ mưa như trút nước. |
| 27 |
毕竟
bì jìng
|
TẤT CẢNH
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Dù sao đi nữa, suy cho cùng (nhấn mạnh bản chất hoặc lý do cốt lõi) — VD: 虽然他的发音还有一点口音,但毕竟才学了三个月,已经非常不容易了。 (suī rán tā de fā yīn hái yǒu yì diǎn kǒu yīn , dàn bì jìng cái xué le sān gè yuè , yǐ jīng fēi cháng bù róng yì le 。) → Tuy phát âm của anh ấy vẫn còn chút giọng địa phương, nhưng suy cho cùng mới học được ba tháng nên thế đã là rất đáng quý rồi. |
| 28 |
简直
jiǎn zhí
|
GIẢN TRỰC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Quả thực là, cứ như là (nhấn mạnh mức độ gần như tuyệt đối) — VD: 这里的夜景太迷人了,闪烁的灯光简直像天上的繁星落入凡间。 (zhè lǐ de yè jǐng tài mí rén le , shǎn shuò de dēng guāng jiǎn zhí xiàng tiān shàng de fán xīng luò rù fán jiān 。) → Cảnh đêm nơi đây quá đỗi mê người, ánh đèn lấp lánh quả thực giống như muôn vì sao trên trời rơi xuống trần gian. |
| 29 |
干脆
gān cuì
|
CAN THÚY
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Dứt khoát, chi bằng cứ... luôn cho xong — VD: 既然公车还要等半个小时,我们干脆一起叫一辆计程车过去吧。 (jì rán gōng chē hái yào děng bàn gè xiǎo shí , wǒ men gān cuì yì qǐ jiào yí liàng jì chéng chē guò qù ba 。) → Đã phải đợi xe buýt thêm nửa tiếng nữa thì chúng ta dứt khoát gọi chung một chiếc taxi đi qua đó luôn đi. |
| 30 |
难免
nán miǎn
|
NAN MIỄN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Khó tránh khỏi (quy luật khách quan dễ mắc phải để khuyên thông cảm) — VD: 刚开始练习用繁体字写作时,难免会写错几个笔画,多练几次就好了。 (gāng kāi shǐ liàn xí yòng fán tǐ zì xiě zuò shí , nán miǎn huì xiě cuò jǐ gè bǐ huà , duō liàn jǐ cì jiù hǎo le 。) → Khi mới bắt đầu tập viết bằng chữ Phồn thể, khó tránh khỏi việc viết sai vài nét chữ, luyện thêm mấy lần sẽ ổn thôi. |
| 31 |
幸亏
xìng kuī
|
HẠNH KHUY
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
May mà, nhờ có (nhờ một điều kiện thuận lợi mà tránh được hậu quả xấu) — VD: 幸亏你及时提醒我带准考证,要不然我今天就没办法进考场了。 (xìng kuī nǐ jí shí tí xǐng wǒ dài zhǔn kǎo zhèng , yào bù rán wǒ jīn tiān jiù méi bàn fǎ jìn kǎo chǎng le 。) → May mà bạn kịp thời nhắc tôi mang thẻ dự thi, nếu không thì hôm nay tôi đã chẳng thể vào phòng thi được rồi. |
| 32 |
明明
míng míng
|
MINH MINH
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Rõ ràng là... (thế mà lại..., biểu thị sự mâu thuẫn khó hiểu) — VD: 这本书明明刚才还放在书桌上的,怎么一转眼就不见了呢? (zhè běn shū míng míng gāng cái hái fàng zài shū zhuō shàng de , zěn me yì zhuǎn yǎn jiù bú jiàn le ne ?) → Cuốn sách này rõ ràng vừa nãy còn đặt trên bàn học, sao mới chớp mắt một cái đã biến mất rồi? |
| 33 |
未免
wèi miǎn
|
VỊ MIỄN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
E rằng hơi..., khó tránh khỏi có phần... (lời phê bình uyển chuyển) — VD: 他才第一次参加辩论赛,你对他提出这么严苛的要求,未免太严格了一点。 (tā cái dì yī cì cān jiā biàn lùn sài , nǐ duì tā tí chū zhè me yán kē de yāo qiú , wèi miǎn tài yán gé le yì diǎn 。) → Cậu ấy mới tham gia thi tranh biện lần đầu, bạn đưa ra yêu cầu khắt khe như vậy đối với cậu ấy e rằng hơi nghiêm khắc quá. |
| 34 |
不妨
bù fáng
|
BẤT PHƯƠNG
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Không ngại thử..., cứ thử... xem sao (lời khuyên nhẹ nhàng lịch sự) — VD: 如果你对台湾原住民文化感兴趣,不妨趁着假期去花莲走一趟。 (rú guǒ nǐ duì tái wān yuán zhù mín wén huà gǎn xìng qù , bù fáng chèn zhe jià qī qù huā lián zǒu yí tàng 。) → Nếu bạn hứng thú với văn hóa nguyên주민 Đài Loan thì đừng ngại nhân kỳ nghỉ làm một chuyến tới Hoa Liên xem sao. |
| 35 |
恨不得
hèn bù dé
|
HẬN BẤT ĐẮC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Chỉ ước sao có thể lập tức... (ước muốn mãnh liệt nhưng khó thực hiện ngay) — VD: 收到录取通知书的那一刻,我高兴得恨不得立刻飞到台北去报到。 (shōu dào lù qǔ tōng zhī shū de nà yí kè , wǒ gāo xìng dé hèn bù dé lì kè fēi dào tái běi qù bào dào 。) → Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển, tôi vui mừng đến mức chỉ ước sao có thể lập tức bay sang Đài Bắc nhập học ngay. |
| 36 |
怪不得
guài bù dé
|
QUÁI BẤT ĐẮC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Thảo nào, hèn chi (chợt hiểu ra nguyên nhân của sự việc) — VD: 原来你从小在台南长大,怪不得对当地的传统小吃这么了解! (yuán lái nǐ cóng xiǎo zài tái nán zhǎng dà , guài bù dé duì dāng dì de chuán tǒng xiǎo chī zhè me liǎo jiě !) → Hóa ra bạn lớn lên ở Đài Nam từ nhỏ, thảo nào lại am hiểu các món ăn vặt truyền thống địa phương đến vậy! |
| 37 |
不见得
bú jiàn dé
|
BẤT KIẾN ĐẮC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Chưa chắc đã..., không hẳn là... (phủ định một phần nhận định phổ biến) — VD: 价格昂贵的商品不见得品质就一定最好,选购时还是要看实际需求。 (jià gé áng guì de shāng pǐn bú jiàn dé pǐn zhì jiù yí dìng zuì hǎo , xuǎn gòu shí hái shì yào kàn shí jì xū qiú 。) → Hàng hóa đắt tiền chưa chắc chất lượng đã nhất định tốt nhất, khi chọn mua vẫn phải xem nhu cầu thực tế. |
| 38 |
说不定
shuō bú dìng
|
THUYẾT BẤT ĐỊNH
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Biết đâu chừng, có khi là (phán đoán khả năng có thể xảy ra) — VD: 看天边乌云密布的样子,今天傍晚说不定会下一场大雨。 (kàn tiān biān wū yún mì bù de yàng zi , jīn tiān bàng wǎn shuō bú dìng huì xià yì chǎng dà yǔ 。) → Nhìn dáng vẻ mây đen kéo kín chân trời thế kia, biết đâu chừng chiều tối nay sẽ có một trận mưa lớn. |
| 39 |
巴不得
bā bù dé
|
BA BẤT ĐẮC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Mong còn chẳng được, cầu còn không được — VD: 听说周末的补课取消了,同学们心里都巴不得早点放学去打球。 (tīng shuō zhōu mò de bǔ kè qǔ xiāo le , tóng xué men xīn lǐ dōu bā bù dé zǎo diǎn fàng xué qù dǎ qiú 。) → Nghe tin buổi học bù cuối tuần được hủy bỏ, trong lòng các bạn học sinh ai nấy đều mong còn chẳng được để tan học sớm đi chơi bóng. |
| 40 |
何必
hé bì
|
HÀ TẤT
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Hà tất phải, cần gì phải (dùng phản vấn để khuyên không cần làm vậy) — VD: 只是一点小小的误会,大家坐下来聊开就好了,何必生这么大的气呢? (zhǐ shì yì diǎn xiǎo xiǎo de wù huì , dà jiā zuò xià lái liáo kāi jiù hǎo le , hé bì shēng zhè me dà de qì ne ?) → Chỉ là một chút hiểu lầm nhỏ thôi, mọi người ngồi xuống nói rõ là được rồi, hà tất phải tức giận lớn đến thế? |
| 41 |
非得
fēi děi
|
PHI ĐẮC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Cứ nhất định phải, buộc phải (nhấn mạnh ý chí hoặc điều kiện bắt buộc) — VD: 要学好地道口语,非得每天开口跟母语者练习不可。 (yào xué hǎo dì dào kǒu yǔ , fēi děi měi tiān kāi kǒu gēn mǔ yǔ zhě liàn xí bù kě 。) → Muốn học tốt khẩu ngữ chuẩn bản xứ thì nhất định phải mở lời luyện tập với người bản ngữ mỗi ngày mới được. |
| 42 |
尚且
shàng qiě
|
THƯỢNG THẢ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Huống hồ, ngay cả... mà còn... (thường đi với 何况 ở vế sau) — VD: 大人面对这种突发状况尚且会感到紧张,更何况是一个十岁的孩子。 (dà rén miàn duì zhè zhǒng tū fā zhuàng kuàng shàng qiě huì gǎn dào jǐn zhāng , gèng hé kuàng shì yí gè shí suì de hái zi 。) → Người lớn đối mặt với tình huống đột xuất thế này mà còn cảm thấy căng thẳng, huống hồ là một đứa trẻ mười tuổi. |
| 43 |
莫非
mò fēi
|
MẠC PHI
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Chẳng lẽ là, hay là (phỏng đoán nguyên nhân với ngữ khí nghi vấn) — VD: 他平时从不迟到,今天到现在还没来,莫非是路上遇到塞车了? (tā píng shí cóng bù chí dào , jīn tiān dào xiàn zài hái méi lái , mò fēi shì lù shang yù dào sāi chē le ?) → Ngày thường anh ấy chưa bao giờ đi muộn, hôm nay đến giờ vẫn chưa tới, chẳng lẽ là trên đường gặp kẹt xe rồi? |
| 44 |
一旦
yí dàn
|
NHẤT ĐÁN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Một khi mà... (giả định một biến cố hoặc thời điểm xảy ra sẽ kéo theo hệ quả) — VD: 宝贵的时间一旦流失就再也回不来了,所以我们必须把握当下。 (bǎo guì de shí jiān yí dàn liú shī jiù zài yě huí bù lái le , suǒ yǐ wǒ men bì xū bǎ wò dāng xià 。) → Thời gian quý báu một khi đã trôi qua thì không bao giờ quay lại được nữa, vì vậy chúng ta bắt buộc phải nắm bắt hiện tại. |
| 45 |
以便
yǐ biàn
|
DĨ TIỆN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Để tiện cho việc... (liên từ chỉ mục đích thường dùng trong văn viết) — VD: 请各位代表提前十分钟入场签到,以便会议能够准时开始。 (qǐng gè wèi dài biǎo tí qián shí fēn zhōng rù chǎng qiān dào , yǐ biàn huì yì néng gòu zhǔn shí kāi shǐ 。) → Xin quý đại biểu vào hội trường điểm danh trước mười phút để tiện cho hội nghị có thể bắt đầu đúng giờ. |
| 46 |
以免
yǐ miǎn
|
DĨ MIỄN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Để tránh việc... (tương tự 免得 nhưng trang trọng hơn, dùng trong thông báo) — VD: 贵重物品请随身携带,以免遗失造成不必要的损失。 (guì zhòng wù pǐn qǐng suí shēn xié dài , yǐ miǎn yí shī zào chéng bú bì yào de sǔn shī 。) → Đồ vật quý giá xin vui lòng mang theo bên mình để tránh thất lạc gây ra tổn thất không đáng có. |
| 47 |
从而
cóng ér
|
TÙNG NHI
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Từ đó mà, nhờ đó mà (dẫn ra kết quả tích cực từ hành động ở vế trước) — VD: 学校引进了多媒体互动教学系统,从而极大地激发了学生的学习兴趣。 (xué xiào yǐn jìn le duō méi tǐ hù dòng jiào xué xì tǒng , cóng ér jí dà dì jī fā le xué shēng de xué xí xìng qù 。) → Nhà trường đã đưa vào hệ thống giảng dạy tương tác đa phương tiện, từ đó khơi dậy mạnh mẽ hứng thú học tập của học sinh. |
| 48 |
进而
jìn ér
|
TIẾN NHI
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Tiến thêm một bước nữa mà... (biểu thị sự phát triển tiệm tiến lên tầng cao hơn) — VD: 通过广泛阅读,我们可以先积累词汇,进而全面提升写作与思辨能力。 (tōng guò guǎng fàn yuè dú , wǒ men kě yǐ xiān jī lěi cí huì , jìn ér quán miàn tí shēng xiě zuò yǔ sī biàn néng lì 。) → Thông qua việc đọc rộng, chúng ta có thể tích lũy từ vựng trước, tiến thêm bước nữa là nâng cao toàn diện năng lực viết và tư duy phản biện. |
| 49 |
固然
gù rán
|
CỐ NHIÊN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Đành rằng là..., quả thực là... (công nhận vế trước rồi chuyển ý bằng 但是/也) — VD: 天赋固然重要,但后天的勤奋与努力才是决定成败的关键。 (tiān fù gù rán zhòng yào , dàn hòu tiān de qín fèn yǔ nǔ lì cái shì jué dìng chéng bài de guān jiàn 。) → Thiên phú đành rằng là quan trọng, nhưng sự cần cù và nỗ lực rèn luyện về sau mới là mấu chốt quyết định thành bại. |
| 50 |
纵然
zòng rán
|
TÚNG NHIÊN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Cho dù, dẫu cho (liên từ nhượng bộ trang trọng trong văn viết, đi với 也) — VD: 纵然前方的道路充满荆棘,科研团队也依然坚定地继续探索。 (zòng rán qián fāng de dào lù chōng mǎn jīng jí , kē yán tuán duì yě yī rán jiān dìng dì jì xù tàn suǒ 。) → Cho dù con đường phía trước đầy rẫy chông gai, đội ngũ nghiên cứu khoa học vẫn kiên định tiếp tục khám phá. |
| 51 |
鉴于
jiàn yú
|
GIÁM Ư
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Xét thấy, căn cứ vào tình hình... (giới từ mở đầu văn bản hành chính/học thuật) — VD: 鉴于近期报名人数大幅增加,主办单位决定增设两个考场。 (jiàn yú jìn qī bào míng rén shù dà fú zēng jiā , zhǔ bàn dān wèi jué dìng zēng shè liǎng gè kǎo chǎng 。) → Xét thấy số lượng người đăng ký gần đây tăng mạnh, đơn vị tổ chức quyết định mở thêm hai phòng thi. |
| 52 |
哪怕
nǎ pà
|
NÃ PHÁ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Dẫu cho, dù chỉ là... (nhượng bộ nhấn mạnh tình huống nhỏ nhất hoặc khó nhất) — VD: 哪怕每天只背十个新句型,一年下来也能积累非常可观的语料。 (nǎ pà měi tiān zhī bèi shí gè xīn jù xíng , yì nián xià lái yě néng jī lěi fēi cháng kě guān de yǔ liào 。) → Dù cho mỗi ngày chỉ học thuộc mười mẫu câu mới thì sau một năm cũng tích lũy được nguồn ngữ liệu vô cùng đáng kể. |
| 53 |
凡是
fán shì
|
PHÀM THỊ
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Phàm là, tất cả những ai/cái gì... (khái quát toàn bộ phạm vi, đi với 都) — VD: 凡是参加本次华语演讲比赛的选手,都能获得精美纪念册一本。 (fán shì cān jiā běn cì huá yǔ yǎn jiǎng bǐ sài de xuǎn shǒu , dōu néng huò dé jīng měi jì niàn cè yì běn 。) → Phàm là thí sinh tham gia cuộc thi hùng biện Hoa ngữ lần này đều sẽ nhận được một cuốn kỷ yếu tinh xảo. |
| 54 |
基于
jī yú
|
CƠ Ư
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Dựa trên nền tảng, xuất phát từ... (giới từ học thuật) — VD: 基于对双方长期合作关系的信任,我们决定签署这份战略协议。 (jī yú duì shuāng fāng cháng qī hé zuò guān xì de xìn rèn , wǒ men jué dìng qiān shǔ zhè fèn zhàn lüè xié yì 。) → Dựa trên sự tin tưởng vào mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa hai bên, chúng tôi quyết định ký kết bản thỏa thuận chiến lược này. |
| 55 |
精炼
jīng liàn
|
TINH LUYỆN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Cô đọng, súc tích, gọt giũa chữ nghĩa tinh gọn — VD: 优秀的文章不在于辞藻堆砌,而在于语言精炼且逻辑严密。 (yōu xiù de wén zhāng bú zài yú cí zǎo duī qì , ér zài yú yǔ yán jīng liàn qiě luó jí yán mì 。) → Bài văn xuất sắc không nằm ở việc chất chồng từ ngữ hoa mỹ mà ở chỗ ngôn từ cô đọng và logic chặt chẽ. |
| 56 |
连贯
lián guàn
|
LIÊN QUÁN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Mạch lạc, liền mạch từ đầu đến cuối văn bản — VD: 恰当运用过渡句,能够使文章的上下文意思更加自然连贯。 (qià dāng yùn yòng guò dù jù , néng gòu shǐ wén zhāng de shàng xià wén yì sī gèng jiā zì rán lián guàn 。) → Vận dụng câu chuyển tiếp thích đáng có thể giúp ý nghĩa đoạn trên đoạn dưới của bài văn tự nhiên và liền mạch hơn. |
| 57 |
含蓄
hán xù
|
HÀM SÚC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Hàm súc, ý tại ngôn ngoại, kín đáo sâu sắc — VD: 东方文学讲究含蓄之美,往往通过景物描写来寄托深远的情感。 (dōng fāng wén xué jiǎng jiū hán xù zhī měi , wǎng wǎng tōng guò jǐng wù miáo xiě lái jì tuō shēn yuǎn de qíng gǎn 。) → Văn học phương Đông đề cao vẻ đẹp hàm súc, thường thông qua miêu tả cảnh vật để gửi gắm tình cảm sâu xa. |
| 58 |
生动
shēng dòng
|
SINH ĐỘNG
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Sinh động, sống động giàu sức gợi hình — VD: 老师用生动的实例讲解枯燥的文法,让课堂气氛变得十分活跃。 (lǎo shī yòng shēng dòng de shí lì jiǎng jiě kū zào de wén fǎ , ràng kè táng qì fēn biàn de shí fēn huó yuè 。) → Thầy giáo dùng ví dụ thực tế sinh động để giảng giải ngữ pháp khô khan, khiến bầu không khí lớp học trở nên vô cùng sôi nổi. |
| 59 |
严谨
yán jǐn
|
NGHIÊM CẨN
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Chặt chẽ, nghiêm túc và chuẩn xác trong lập luận — VD: 撰写学术论文时,无论用词还是句式结构都必须保持严谨。 (zhuàn xiě xué shù lùn wén shí , wú lùn yòng cí hái shì jù shì jié gòu dōu bì xū bǎo chí yán jǐn 。) → Khi viết luận văn học thuật, bất luận là cách dùng từ hay cấu trúc câu đều bắt buộc phải giữ sự chặt chẽ nghiêm cẩn. |
| 60 |
润饰
rùn shì
|
NHUẬN SỨC
Từ trọng tâm · Mẫu Câu & Tu Từ Học
|
Chỉnh sửa, trau chuốt làm đẹp văn bản (nhuận sắc) — VD: 完成初稿之后,他还花了不少时间对文章的修辞进行了仔细润饰。 (wán chéng chū gǎo zhī hòu , tā hái huā le bù shǎo shí jiān duì wén zhāng de xiū cí jìn xíng le zǐ xì rùn shì 。) → Sau khi hoàn thành bản thảo đầu tiên, anh ấy còn dành khá nhiều thời gian để trau chuốt kỹ lưỡng phần tu từ của bài viết. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (常用中文句型 & 文法與修辭): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 常用中文 #TU-HOC)
Cấu trúc Đánh đổi Quyết đoán: “宁可 A,也(绝)不 B” vs “宁可 A,也要 B”
Mẫu câu có 2 biến thể: (1) Đi với “也不” để thà chịu thiệt ở A chứ nhất quyết không làm việc xấu/sai nguyên tắc ở B; (2) Đi với “也要” để thà chịu vất vả ở A cũng quyết tâm thực hiện bằng được mục tiêu B.
Cấu trúc So sánh Bậc thang: “连 A 都/也……,何况 B(呢)” & “A 尚且……,何况 B”
Lấy sự việc A hiển nhiên hơn làm bàn đạp để suy ra sự việc B lại càng đương nhiên hơn nữa. “尚且” mang sắc thái văn viết trang trọng, thường đứng sau chủ ngữ A.
Cấu trúc Công nhận trước – Chuyển ý sau: “固然……,但(是)/ 也……”
Khác với “虽然” chỉ nhượng bộ đơn thuần, “固然” dùng trong văn nghị luận để khẳng định một điều hoàn toàn đúng (không hề phủ nhận nó), sau đó mới bổ sung thêm một góc nhìn sâu sắc hơn ở vế sau để lập luận toàn diện.
Phân biệt Liên từ Chuyển tiếp Kết quả: “从而” (Từ đó mà) vs “进而” (Tiến thêm bước nữa)
“从而” nối nguyên nhân/phương pháp ở vế trước với kết quả tự nhiên sinh ra ở vế sau; còn “进而” nối hai hành động theo trình tự tiến cấp (xong bước 1 rồi tiến sâu hơn sang bước 2).
Phân biệt Ngữ khí Đánh giá: “未免” (E rằng hơi...) vs “难免” (Khó tránh khỏi)
“未免” biểu thị người nói cho rằng sự việc hơi quá mức, không hợp lý lắm (phải đi kèm 太, 过于, 有点儿); còn “难免” biểu thị theo lẽ thường thì chuyện sai sót/buồn bã đó rất dễ xảy ra, khuyên mọi người thông cảm.
Tu từ học 01 · Phép Tỷ Dụ (比喻): Minh Dụ · Ám Dụ · Tá Dụ
Cuốn 《文法與修辭》 phân tích 3 cấp độ so sánh ví von: (1) Minh dụ có từ so sánh rõ ràng (像, 如); (2) Ám dụ khẳng định A chính là B (是, 成为); (3) Tá dụ ẩn hoàn toàn cả A lẫn từ so sánh, chỉ đưa thẳng hình ảnh ví von B ra.
Tu từ học 02 · Phép Bài Tỷ (排比) & Tầng Đệ (层递) trong Viết Luận TOCFL / HSK
Khi viết bài luận cấp B2 – C1, việc sử dụng 3 câu có cùng cấu trúc ngữ pháp nối tiếp nhau (Bài tỷ) và sắp xếp phạm vi từ cá nhân → gia đình → xã hội (Tầng đệ) sẽ giúp bài văn đạt điểm tối đa về mặt tu từ và mạch lạc.
Tu từ học 03 · Phép Nghĩ Nhân (拟人) & Nghĩ Vật (拟物) — Chuyển hóa Sinh động
Nhân hóa (拟人) biến cỏ cây, thời tiết, đồ vật thành những sinh thể có tâm hồn và hành động như con người, giúp đoạn văn miêu tả cảnh vật trong bài thi viết trở nên giàu cảm xúc.
Tu từ học 04 · Phân biệt Thiết Vấn (设问 - Tự hỏi tự đáp) và Phản Cất (反诘 - Hỏi để khẳng định)
Hai phép tu từ đều dùng dấu chấm hỏi nhưng khác hẳn nhau: Thiết vấn là tác giả cố tình đặt câu hỏi rồi TỰ TRẢ LỜI ngay sau đó để dẫn dắt lập luận; còn Phản cất là hỏi nhưng KHÔNG TRẢ LỜI vì đáp án đã nằm sẵn ở chiều ngược lại trong câu hỏi.
Tu từ học 05 · Phép Ánh Sấn (映衬 - Tương phản) & Tá Đại (借代 - Hoán dụ)
Ánh sấn đặt hai hiện tượng đối lập cạnh nhau (nóng – lạnh, giàu – nghèo, ồn ào – tĩnh lặng) để làm bật chủ đề; còn Tá đại dùng bộ phận hoặc vật gắn liền để gọi tên sự vật (như dùng “백발/白发” chỉ người già, “巾帼” chỉ phụ nữ, “绿衣使者” chỉ người đưa thư).
Cấu trúc Cảnh báo Thời điểm Bước ngoặt: “一旦……,就……” vs “万一……,就……”
“一旦” nhấn mạnh cái mốc thời điểm “một khi mà chuyện đó xảy ra” (thường là việc lớn như mất uy tín, lỡ cơ hội, ký hợp đồng); còn “万一” chỉ giả định một rủi ro hiếm gặp (như nhỡ đâu trời mưa, nhỡ quên vé) để chuẩn bị phương án dự phòng.
Chẩn đoán & Sửa 4 Lỗi Câu Sai Kinh điển (常见病句诊治) trong Ngữ pháp Hoa văn
Phần 《文法與修辭》 chỉ ra lỗi phổ biến nhất trong bài thi là lạm dụng giới từ “通过 / 经过 / 由于 / 在……下” ở đầu cả hai vế khiến câu bị MẤT CHỦ NGỮ (ví dụ: “通过这次活动,使我学到了很多” → Phải bỏ “通过” hoặc bỏ “使”).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (常用中文句型 & 文法與修辭): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 句型 #TU-HOC)
Từ vựng “句型” (jù xíng) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “反诘” (fǎn jié) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “感叹” (gǎn tàn · HÁN VIỆT: CẢM THÁN) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “CAN THÚY” và mang nghĩa “Dứt khoát, chi bằng cứ... luôn cho xong”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Cấu trúc Đánh đổi Quyết đoán: “宁可 A,也(绝)不 B” vs “宁可 A,也要 B””, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Chủ ngữ + 宁可 + [Chấp nhận chịu thiệt A],也(绝)不 + [Điều không chấp nhận B] | 宁可 + [Chịu vất vả A],也要 + [Đạt mục tiêu B])?
Trong chủ điểm “Cấu trúc So sánh Bậc thang: “连 A 都/也……,何况 B(呢)” & “A 尚且……,何况 B””, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭) (常用中文句型 & 文法與修辭), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭)" (Hội Đồng Biên Soạn Giáo Trình Hoa Văn & Tu Từ Học Đài Loan – Ủy Ban Kiều Vụ Đài Loan (僑務委員會 OCAC) & Chuyên Khảo Hoa Văn) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A2 – C1 / HSK 3 – HSK 6, giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thông Dụng & Ngữ Pháp Tu Từ Học (常用中文句型 & 文法與修辭)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Phương pháp học trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!
Bài viết liên quan
Tải Sách Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại – Sách Chuyên Khảo (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - TS. Từ Chí Thành · TS. Lý Hồng Dung) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

