Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔) – Ủy Ban Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia Đài Loan (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP)). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Trọn Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & Bảng 8000 Từ Vựng Chuẩn Bộ Giáo Dục Đài Loan (TOCFL 8000 詞彙 · Pinyin + Chú Âm Zhuyin) [Kèm Audio] — nguyên tác 《華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)》 (Huáyǔ Bāqiān Cíbiǎo Yǔ TOCFL Jīchǔ-Jìnjiē Cíhuì Zǒnghuì) do Ủy Ban Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia Đài Loan (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP) biên soạn và Bộ Giáo Dục Đài Loan (臺灣教育部 · 華語八千詞官方詞庫) ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Trọn Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & Bảng 8000 Từ Vựng Chuẩn Bộ Giáo Dục Đài Loan (TOCFL 8000 詞彙 · Pinyin + Chú Âm Zhuyin) [Kèm Audio]
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Ủy Ban Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia Đài Loan (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP) · Nhà xuất bản: Bộ Giáo Dục Đài Loan (臺灣教育部 · 華語八千詞官方詞庫)
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #TU-VUNG)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)》
Bộ tài liệu Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (tên tiếng Trung: 華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
词汇是语言大厦的基石。《华语八千词》由台湾教育部召集语言学专家严谨审定,依准备级、入门、基础、进阶、高阶至流利级科学分级,是备考 TOCFL 最权威的官方词表。👉 Thông điệp phương pháp: "Từ vựng là viên đá tảng của tòa lâu đài ngôn ngữ. “Bảng 8000 từ Hoa ngữ” do Bộ Giáo dục Đài Loan triệu tập các chuyên gia ngôn ngữ học thẩm định nghiêm ngặt, phân cấp khoa học từ cấp Chuẩn bị, Nhập môn, Cơ sở, Tiến giai, Cao giai đến Lưu lợi, là bảng từ vựng chính thức uy tín nhất để ôn thi TOCFL."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần I · Từ vựng Band A (Level 1–2) | 第一部分:入门基础级(Band A · 1000 词)生活核心词汇、注音与拼音对照 | Trọn bộ 1.000 từ vựng cốt lõi TOCFL Band A (Level 1 Nhập môn 500 từ + Level 2 Cơ sở 500 từ): Giao tiếp hàng ngày, trường học, giao thông, mua sắm kèm Pinyin & Chú âm | Band A (Level 1–2) |
| Phần II · Từ vựng Band B1 (Level 3) | 第二部分:进阶级(Band B1 · 2500 词)校园学术、职场沟通与社会文化高频词 | Trọn bộ 2.500 từ vựng TOCFL Band B1 (Level 3 Tiến giai): Học thuật đại học, công sở, truyền thông, y tế, du lịch và từ nối nghị luận trọng tâm | Band B1 (Level 3) |
| Phần III · Bảng 8000 Từ (Level 4–6) | 第三部分:高阶至流利级(Band B2–C · 5000–8000 词)书面词汇、成语与专业术语 | Hệ thống mở rộng lên 5.000 – 8.000 từ vựng Band B2 & Band C: Từ vựng văn viết học thuật, kinh tế – pháp luật, thành ngữ bốn chữ và quán dụng ngữ | Band B2 – Band C |
| Phần IV · Đối chiếu Đài Loan – Đại Lục | 第四部分:台湾特有高频词汇与两岸日常用语对照表(捷运、软体、便当、悠游卡) | Bảng đối chiếu từ vựng đặc trưng Đài Loan (Taiwan Mandarin) và từ vựng Đại lục (HSK) giúp thí sinh chuyển đổi mượt mà từ HSK sang TOCFL không bị bỡ ngỡ | Chuyên đề Đặc biệt |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan, đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
华语八千词
huá yǔ bā qiān cí
|
HOA NGỮ BÁT THIÊN TỪ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Bảng 8000 Từ vựng Hoa ngữ chuẩn do Bộ Giáo dục Đài Loan ban hành — VD: 《华语八千词表》是台湾国家华语文能力测验命题与教材编写的核心词库。 (《 huá yǔ bā qiān cí biǎo 》 shì tái wān guó jiā huá yǔ wén néng lì cè yàn mìng tí yǔ jiào cái biān xiě de hé xīn cí kù 。) → “Bảng 8000 từ vựng Hoa ngữ” là kho từ vựng cốt lõi để ra đề Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan và biên soạn giáo trình. |
| 02 |
注音符号
zhù yīn fú hào
|
CHÚ ÂM PHÙ HIỆU
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hệ thống ký hiệu phiên âm Chú âm (Zhuyin / Bopomofo ㄅㄆㄇㄈ) của Đài Loan — VD: 台湾小学生与华语字典普遍使用注音符号来标示汉字的标准读音。 (tái wān xiǎo xué shēng yǔ huá yǔ zì diǎn pǔ biàn shǐ yòng zhù yīn fú hào lái biāo shì hàn zì de biāo zhǔn dú yīn 。) → Học sinh tiểu học Đài Loan và từ điển Hoa ngữ phổ biến sử dụng ký hiệu Chú âm để ghi âm đọc chuẩn của chữ Hán. |
| 03 |
汉语拼音
hàn yǔ pīn yīn
|
HÁN NGỮ BÍNH ÂM
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hệ thống phiên âm chữ Latinh Pinyin (dùng song song với Chú âm trong sách TOCFL) — VD: 这本词汇手册同时提供汉语拼音与注音符号对照,方便各国学习者查阅。 (zhè běn cí huì shǒu cè tóng shí tí gōng hàn yǔ pīn yīn yǔ zhù yīn fú hào duì zhào , fāng biàn gè guó xué xí zhě chá yuè 。) → Cuốn sổ tay từ vựng này cung cấp đối chiếu song song cả Hán ngữ Bính âm và ký hiệu Chú âm để học viên các nước tiện tra cứu. |
| 04 |
正体字
zhèng tǐ zì
|
CHÍNH THỂ TỰ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Chữ Hán Phồn thể chuẩn mực dùng tại Đài Loan — VD: 熟悉正体字的字形结构,不仅能顺利通过考试,更能深入理解汉字的文化内涵。 (shú xī zhèng tǐ zì de zì xíng jié gòu , bù jǐn néng shùn lì tōng guò kǎo shì , gèng néng shēn rù lǐ jiě hàn zì de wén huà nèi hán 。) → Làm quen với kết cấu hình chữ Chính thể không những giúp thi đỗ thuận lợi mà còn hiểu sâu sắc hàm nghĩa văn hóa của chữ Hán. |
| 05 |
两岸差异词
liǎng àn chā yì cí
|
LƯỠNG NGẠN SAI DỊ TỪ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Từ vựng khác biệt giữa Đài Loan và Đại lục (cùng một sự vật nhưng gọi tên khác nhau) — VD: 备考时要特别留意“捷运与地铁、软体与软件、优格与酸奶”等两岸差异词。 (bèi kǎo shí yào tè bié liú yì “ jié yùn yǔ dì tiě 、 ruǎn tǐ yǔ ruǎn jiàn 、 yōu gé yǔ suān nǎi ” děng liǎng àn chā yì cí 。) → Khi ôn thi cần đặc biệt lưu ý các từ vựng khác biệt hai bờ như “tàu điện ngầm (Tiệp vận – Địa thiết), phần mềm (Nhuyễn thể – Nhuyễn kiện), sữa chua (Ưu cách – Toan nãi)”. |
| 06 |
捷运
jié yùn
|
TIỆP VẬN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Tàu điện ngầm MRT tại Đài Loan (Đại lục gọi là 地铁) — VD: 在台北市区搭乘捷运不仅班次密集、准时,而且车厢内非常干净整洁。 (zài tái běi shì qū dā chéng jié yùn bù jǐn bān cì mì jí 、 zhǔn shí , ér qiě chē xiāng nèi fēi cháng gān jìng zhěng jié 。) → Đi tàu điện ngầm MRT trong nội thành Đài Bắc không những nhiều chuyến, đúng giờ mà bên trong toa tàu còn rất sạch sẽ ngăn nắp. |
| 07 |
悠游卡
yōu yóu kǎ
|
DU DU TẠP
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Thẻ giao thông thông minh EasyCard ở Đài Loan — VD: 只要有一张悠游卡,就能在台湾搭公车、坐捷运,还能在便利商店付款。 (zhǐ yào yǒu yì zhāng yōu yóu kǎ , jiù néng zài tái wān dā gōng chē 、 zuò jié yùn , hái néng zài biàn lì shāng diàn fù kuǎn 。) → Chỉ cần có một chiếc thẻ EasyCard là có thể đi xe buýt, đi tàu điện ngầm và thanh toán tại cửa hàng tiện lợi ở Đài Loan. |
| 08 |
便当
biàn dāng
|
TIỆN ĐƯƠNG
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Cơm hộp (Đài Loan dùng 便當, Đại lục thường dùng 盒饭) — VD: 台铁的排骨便当历史悠久,是许多旅客搭火车时最怀念的美味。 (tái tiě de pái gǔ biàn dāng lì shǐ yōu jiǔ , shì xǔ duō lǚ kè dā huǒ chē shí zuì huái niàn de měi wèi 。) → Cơm hộp sườn cốt lết của Đường sắt Đài Loan có lịch sử lâu đời, là hương vị thơm ngon mà nhiều hành khách nhớ nhất khi đi tàu hỏa. |
| 09 |
机车
jī chē
|
CƠ XA
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Xe máy, xe tay ga (Đài Loan gọi 機車, Đại lục gọi 摩托车) — VD: 在台湾上下班尖峰时段,马路上到处都是骑着机车通勤的上班族。 (zài tái wān shàng xià bān jiān fēng shí duàn , mǎ lù shang dào chù dōu shì qí zhe jī chē tōng qín de shàng bān zú 。) → Vào khung giờ cao điểm đi làm và tan tầm ở Đài Loan, khắp mặt đường đều là dân văn phòng đi làm bằng xe máy. |
| 10 |
脚踏车
jiǎo tà chē
|
CƯỚC ĐẠP XA
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Xe đạp (Đài Loan ưa dùng 腳踏車 / 單車, Đại lục dùng 自行车) — VD: 周末下午我们可以租借公共脚踏车,沿着河滨公园的车道悠闲骑行。 (zhōu mò xià wǔ wǒ men kě yǐ zū jiè gōng gòng jiǎo tà chē , yán zhe hé bīn gōng yuán de chē dào yōu xián qí xíng 。) → Chiều cuối tuần chúng ta có thể thuê xe đạp công cộng YouBike, thong thả đạp dọc theo làn đường công viên bờ sông. |
| 11 |
计程车
jì chéng chē
|
KẾ TRÌNH XA
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Xe taxi (Đài Loan gọi 計程車 / 小黃, Đại lục gọi 出租车) — VD: 外面下着倾盆大雨,我们还是叫一辆计程车直接去机场吧。 (wài miàn xià zhe qīng pén dà yǔ , wǒ men hái shì jiào yí liàng jì chéng chē zhí jiē qù jī chǎng ba 。) → Bên ngoài đang mưa như trút nước, chúng mình gọi một chiếc xe taxi đi thẳng ra sân bay đi. |
| 12 |
软体
ruǎn tǐ
|
NHUYỄN THỂ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Phần mềm máy tính / ứng dụng (Đài Loan: 軟體, Đại lục: 软件) — VD: 工程团队花了好几个月的时间,终于开发出这款全新的语音翻译软体。 (gōng chéng tuán duì huā le hǎo jǐ gè yuè de shí jiān , zhōng yú kāi fā chū zhè kuǎn quán xīn de yǔ yīn fān yì ruǎn tǐ 。) → Đội ngũ kỹ sư đã dành suốt mấy tháng trời, cuối cùng cũng phát triển ra phần mềm dịch giọng nói hoàn toàn mới này. |
| 13 |
硬体
yìng tǐ
|
NGẠNH THỂ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Phần cứng máy tính / cơ sở vật chất (Đài Loan: 硬體, Đại lục: 硬件) — VD: 这间新建的国际会议中心,无论在硬体设备还是服务品质上都堪称一流。 (zhè jiān xīn jiàn de guó jì huì yì zhōng xīn , wú lùn zài yìng tǐ shè bèi hái shì fú wù pǐn zhì shàng dōu kān chēng yì liú 。) → Trung tâm hội nghị quốc tế mới xây này dù xét về thiết bị phần cứng hay chất lượng dịch vụ đều xứng bậc nhất. |
| 14 |
网路
wǎng lù
|
VÕNG LỘ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Mạng Internet (Đài Loan: 網路, Đại lục: 网络) — VD: 现在只要透过无线网路,就能随时随地与国外的亲友视讯通话。 (xiàn zài zhī yào tòu guò wú xiàn wǎng lù , jiù néng suí shí suí dì yǔ guó wài de qīn yǒu shì xùn tōng huà 。) → Hiện nay chỉ cần thông qua mạng không dây Wi-Fi là có thể gọi video với người thân bạn bè ở nước ngoài mọi lúc mọi nơi. |
| 15 |
行动电话
xíng dòng diàn huà
|
HÀNH ĐỘNG ĐIỆN THOẠI
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Điện thoại di động (kèm các từ 行動電源 sạc dự phòng, 行動支付 thanh toán di động) — VD: 随着行动支付的普及,现代人出门就算忘记带钱包也能用手机消费。 (suí zhe xíng dòng zhī fù de pǔ jí , xiàn dài rén chū mén jiù suàn wàng jì dài qián bāo yě néng yòng shǒu jī xiāo fèi 。) → Cùng với sự phổ cập của thanh toán di động, người hiện đại ra đường dù quên mang ví vẫn có thể dùng điện thoại để chi tiêu. |
| 16 |
滑鼠
huá shǔ
|
HOẠT THỬ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Con chuột máy tính (Đài Loan: 滑鼠, Đại lục: 鼠标) — VD: 长时间使用电脑工作时,建议选择符合人体工学的滑鼠以保护手腕。 (cháng shí jiān shǐ yòng diàn nǎo gōng zuò shí , jiàn yì xuǎn zé fú hé rén tǐ gōng xué de huá shǔ yǐ bǎo hù shǒu wàn 。) → Khi sử dụng máy tính làm việc trong thời gian dài, nên chọn chuột máy tính chuẩn công thái học để bảo vệ cổ tay. |
| 17 |
印表机
yìn biǎo jī
|
ẤN BIỂU CƠ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Máy in (Đài Loan: 印表機, Đại lục: 打印机) — VD: 办公室的印表机刚好没碳粉了,请你先用电子邮件寄送电子档给客户。 (bàn gōng shì de yìn biǎo jī gāng hǎo méi tàn fěn le , qǐng nǐ xiān yòng diàn zǐ yóu jiàn jì sòng diàn zǐ dàng gěi kè hù 。) → Máy in của văn phòng vừa khéo hết mực rồi, phiền bạn gửi trước bản điện tử qua email cho khách hàng nhé. |
| 18 |
随身碟
suí shēn dié
|
TÙY THÂN ĐIỆP
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Ổ nhớ USB (Đài Loan: 隨身碟, Đại lục: U盘) — VD: 上台报告之前,我习惯把简报档案同时备份在云端硬碟和随身碟里。 (shàng tái bào gào zhī qián , wǒ xí guàn bǎ jiǎn bào dàng àn tóng shí bèi fèn zài yún duān yìng dié hé suí shēn dié lǐ 。) → Trước khi lên bục thuyết trình, tôi có thói quen sao lưu file bài giảng đồng thời trên cả ổ cứng đám mây và USB. |
| 19 |
简报
jiǎn bào
|
GIẢN BÁO
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Bài thuyết trình PowerPoint / Báo cáo tóm tắt (Đài Loan: 簡報, Đại lục: PPT/汇报) — VD: 为了明天的产品发表会,行销部门熬夜修改了数十页的视觉简报。 (wèi le míng tiān de chǎn pǐn fā biǎo huì , xíng xiāo bù mén áo yè xiū gǎi le shù shí yè de shì jué jiǎn bào 。) → Để chuẩn bị cho buổi ra mắt sản phẩm ngày mai, phòng Marketing đã thức trắng đêm chỉnh sửa hàng chục trang slide thuyết trình. |
| 20 |
专案
zhuān àn
|
CHUYÊN ÁN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Dự án công việc / Project (Đài Loan: 專案, Đại lục: 项目) — VD: 身为跨国专案的负责人,他必须协调不同部门的进度并控管预算。 (shēn wèi kuà guó zhuān àn de fù zé rén , tā bì xū xié tiáo bù tóng bù mén de jìn dù bìng kòng guǎn yù suàn 。) → Là người phụ trách dự án xuyên quốc gia, anh ấy phải điều phối tiến độ của các phòng ban khác nhau và kiểm soát ngân sách. |
| 21 |
行销
xíng xiāo
|
HÀNH TIÊU
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Tiếp thị, Marketing (Đài Loan: 行銷, Đại lục: 营销) — VD: 成功的品牌行销不只是推销产品,更是要与消费者建立长远的情感连结。 (chéng gōng de pǐn pái xíng xiāo bù zhǐ shì tuī xiāo chǎn pǐn , gèng shì yào yǔ xiāo fèi zhě jiàn lì cháng yuǎn de qíng gǎn lián jié 。) → Tiếp thị thương hiệu thành công không chỉ là bán sản phẩm mà còn phải xây dựng kết nối cảm xúc lâu dài với người tiêu dùng. |
| 22 |
绩效
jì xiào
|
TÍCH HIỆU
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hiệu suất công việc, KPI (业绩与工作成效) — VD: 公司年底会根据每个部门的年度绩效,发放不同比例的年终奖金。 (gōng sī nián dǐ huì gēn jù měi gè bù mén de nián dù jì xiào , fā fàng bù tóng bǐ lì de nián zhōng jiǎng jīn 。) → Cuối năm công ty sẽ căn cứ vào hiệu suất công việc hàng năm của từng phòng ban để phát thưởng Tết theo tỷ lệ khác nhau. |
| 23 |
录取
lù qǔ
|
LỤC THỦ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Trúng tuyển, được nhận vào học hoặc làm việc — VD: 收到台湾大学研究所的录取通知书那一刻,他激动得流下了眼泪。 (shōu dào tái wān dà xué yán jiū suǒ de lù qǔ tōng zhī shū nà yí kè , tā jī dòng dé liú xià le yǎn lèi 。) → Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển cao học Đại học Quốc gia Đài Loan, anh ấy xúc động đến rơi nước mắt. |
| 24 |
学分
xué fēn
|
HỌC PHÂN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Tín chỉ môn học ở bậc đại học — VD: 大一新生每个学期至少要修满十六个学分,毕业前总共须修满一百二十八个学分。 (dà yì xīn shēng měi gè xué qī zhì shǎo yào xiū mǎn shí liù gè xué fēn , bì yè qián zǒng gòng xū xiū mǎn yì bǎi èr shí bā gè xué fēn 。) → Sinh viên năm nhất mỗi học kỳ ít nhất phải học đủ 16 tín chỉ, trước khi tốt nghiệp tổng cộng phải tích lũy đủ 128 tín chỉ. |
| 25 |
必修课
bì xiū kè
|
TẤT TU KHÓA
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Môn học bắt buộc (đối lập với 選修課 môn tự chọn) — VD: 专业必修课打下扎实的理论基础,而多元的选修课则能拓展跨领域的视野。 (zhuān yè bì xiū kè dǎ xià zhā shí de lǐ lùn jī chǔ , ér duō yuán de xuǎn xiū kè zé néng tuò zhǎn kuà lǐng yù de shì yě 。) → Các môn chuyên ngành bắt buộc đặt nền tảng lý thuyết vững chắc, còn các môn tự chọn đa dạng giúp mở rộng tầm nhìn liên ngành. |
| 26 |
奖学金
jiǎng xué jīn
|
TƯỞNG HỌC KIM
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Học bổng — VD: 只要提前考取华语文能力测验进阶(Band B)证书,申请台湾奖学金的成功率就会大幅提升。 (zhǐ yào tí qián kǎo qǔ huá yǔ wén néng lì cè yàn jìn jiē ( B a n d B ) zhèng shū , shēn qǐng tái wān jiǎng xué jīn de chéng gōng lǜ jiù huì dà fú tí shēng 。) → Chỉ cần thi đỗ trước chứng chỉ TOCFL Band B là tỷ lệ thành công khi nộp đơn xin Học bổng Đài Loan sẽ tăng lên đáng kể. |
| 27 |
居留证
jū liú zhèng
|
CƯ LƯU CHỨNG
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Thẻ cư trú dành cho người nước ngoài (ARC) — VD: 外籍学生抵达台湾完成注册后,须在规定期限内前往移民署申办居留证。 (wài jí xué shēng dǐ dá tái wān wán chéng zhù cè hòu , xū zài guī dìng qī xiàn nèi qián wǎng yí mín shǔ shēn bàn jū liú zhèng 。) → Lưu học sinh nước ngoài sau khi đến Đài Loan hoàn tất nhập học phải tới Sở Di dân làm thẻ cư trú trong thời hạn quy định. |
| 28 |
健保卡
jiàn bǎo kǎ
|
KIỆN BẢO TẠP
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Thẻ Bảo hiểm Y tế Toàn dân (全民健康保險卡) — VD: 在台湾看病或去药局领药时,都必须出示健保卡才能享有医疗给付优惠。 (zài tái wān kàn bìng huò qù yào jú lǐng yào shí , dōu bì xū chū shì jiàn bǎo kǎ cái néng xiǎng yǒu yī liáo jǐ fù yōu huì 。) → Khi đi khám bệnh hoặc tới hiệu thuốc lấy thuốc ở Đài Loan đều phải xuất trình thẻ Bảo hiểm y tế mới được hưởng ưu đãi chi trả y tế. |
| 29 |
挂号
guà hào
|
QUẢI HÀO
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Đăng ký khám bệnh tại bệnh viện/phòng khám (hoặc gửi thư bảo đảm) — VD: 这家医院的门诊非常热门,建议你先在网路上预约挂号,免得现场排队久候。 (zhè jiā yī yuàn de mén zhěn fēi cháng rè mén , jiàn yì nǐ xiān zài wǎng lù shang yù yuē guà hào , miǎn de xiàn chǎng pái duì jiǔ hòu 。) → Phòng khám của bệnh viện này rất đông, khuyên bạn nên đặt lịch đăng ký khám trên mạng trước để khỏi phải xếp hàng chờ lâu tại chỗ. |
| 30 |
冷气
lěng qì
|
LÃNH KHÍ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Máy điều hòa nhiệt độ (Đài Loan: 冷氣, Đại lục: 空调) — VD: 夏天开冷气时把温度设定在二十六至二十八度,既舒适又能节约用电。 (xià tiān kāi lěng qì shí bǎ wēn dù shè dìng zài èr shí liù zhì èr shí bā dù , jì shū shì yòu néng jié yuē yòng diàn 。) → Mùa hè khi bật máy điều hòa nên đặt nhiệt độ ở mức 26 đến 28 độ, vừa dễ chịu lại vừa tiết kiệm điện. |
| 31 |
垃圾分类
lā jī fēn lèi
|
LẠP SÁP PHÂN LOẠI
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Phân loại rác thải (Đài Loan đọc 垃圾 là lèsè, Đại lục đọc lājī) — VD: 台湾实施严格的垃圾分类与资源回收制度,民众必须等垃圾车播放音乐时才出门倒垃圾。 (tái wān shí shī yán gé de lā jī fēn lèi yǔ zī yuán huí shōu zhì dù , mín zhòng bì xū děng lā jī chē bō fàng yīn yuè shí cái chū mén dǎo lā jī 。) → Đài Loan thực hiện chế độ phân loại rác và thu hồi tài nguyên nghiêm ngặt, người dân phải đợi xe rác phát nhạc mới mang rác ra đổ. |
| 32 |
环保袋
huán bǎo dài
|
HOÀN BẢO ĐẠI
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Túi vải thân thiện môi trường — VD: 为了响应减塑政策,我平时背包里都会折好两个轻便的环保袋备用。 (wèi le xiǎng yìng jiǎn sù zhèng cè , wǒ píng shí bēi bāo lǐ dōu huì zhé hǎo liǎng gè qīng biàn de huán bǎo dài bèi yòng 。) → Để hưởng ứng chính sách giảm nhựa, ngày thường trong ba lô của tôi luôn gấp sẵn hai chiếc túi bảo vệ môi trường gọn nhẹ để dự phòng. |
| 33 |
发票
fā piào
|
PHÁT PHIẾU
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hóa đơn mua hàng (ở Đài Loan có xổ số hóa đơn 統一發票兩個月開獎一次) — VD: 在台湾购物拿到的统一发票千万别随手丢掉,因为每两个月都可以对奖一次。 (zài tái wān gòu wù ná dào de tǒng yì fā piào qiān wàn bié suí shǒu diū diào , yīn wèi měi liǎng gè yuè dōu kě yǐ duì jiǎng yí cì 。) → Hóa đơn thống nhất nhận được khi mua sắm ở Đài Loan tuyệt đối đừng vứt đi, vì cứ mỗi hai tháng lại có thể dò số trúng thưởng một lần. |
| 34 |
打折
dǎ zhé
|
ĐẢ CHIẾT
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Giảm giá theo phần trăm (八折 = giảm 20%, 九折 = giảm 10%) — VD: 百货公司周年庆期间,许多知名专柜服饰都推出全面八折的优惠。 (bǎi huò gōng sī zhōu nián qìng qī jiān , xǔ duō zhī míng zhuān guì fú shì dōu tuī chū quán miàn bā zhé de yōu huì 。) → Trong dịp kỷ niệm thành lập trung tâm thương mại, nhiều quầy quần áo thương hiệu nổi tiếng đều tung ra ưu đãi giảm giá 20% toàn bộ. |
| 35 |
划算
huá suàn
|
HOẠCH TOÁN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hời, đáng đồng tiền bát gạo, kinh tế — VD: 买家庭号的大包装鲜奶虽然单价较高,但平均算下来其实比买小瓶装划算得多。 (mǎi jiā tíng hào de dà bāo zhuāng xiān nǎi suī rán dān jià jiào gāo , dàn píng jūn suàn xià lái qí shí bǐ mǎi xiǎo píng zhuāng huá suàn dé duō 。) → Mua sữa tươi cỡ lớn cho gia đình tuy đơn giá cao hơn, nhưng tính trung bình ra thực chất hời hơn nhiều so với mua chai nhỏ. |
| 36 |
品质
pǐn zhì
|
PHẨM CHẤT
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Chất lượng sản phẩm / cuộc sống (Đài Loan ưa dùng 品質, Đại lục ưa dùng 质量) — VD: 这家百年老店始终坚持使用天然食材,绝不为了降低成本而牺牲产品品质。 (zhè jiā bǎi nián lǎo diàn shǐ zhōng jiān chí shǐ yòng tiān rán shí cái , jué bú wèi le jiàng dī chéng běn ér xī shēng chǎn pǐn pǐn zhì 。) → Cửa tiệm trăm năm tuổi này trước sau luôn kiên trì sử dụng nguyên liệu tự nhiên, tuyệt đối không vì giảm chi phí mà hy sinh chất lượng sản phẩm. |
| 37 |
水准
shuǐ zhǔn
|
THỦY CHUẨN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Trình độ, tiêu chuẩn, đẳng cấp (Đài Loan: 水準, Đại lục: 水平) — VD: 这场国际音乐会的演出水准极高,曲终时全场观众起立鼓掌长达数分钟。 (zhè chǎng guó jì yīn yuè huì de yǎn chū shuǐ zhǔn jí gāo , qǔ zhōng shí quán chǎng guān zhòng qǐ lì gǔ zhǎng cháng dá shù fēn zhōng 。) → Đẳng cấp biểu diễn của buổi hòa nhạc quốc tế này cực cao, khi khúc nhạc khép lại toàn thể khán giả đã đứng dậy vỗ tay suốt mấy phút liền. |
| 38 |
管道
guǎn dào
|
QUẢN ĐẠO
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Kênh thông tin, con đường tiếp cận (Đài Loan: 管道, Đại lục: 渠道) — VD: 现代求职者可以透过多元的网路管道,搜寻国内外企业的征才资讯。 (xiàn dài qiú zhí zhě kě yǐ tòu guò duō yuán de wǎng lù guǎn dào , sōu xún guó nèi wài qǐ yè de zhēng cái zī xùn 。) → Người tìm việc hiện đại có thể thông qua các kênh mạng đa dạng để tìm kiếm thông tin tuyển dụng của doanh nghiệp trong và ngoài nước. |
| 39 |
透过
tòu guò
|
THẤU QUÁ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Thông qua, xuyên qua (Đài Loan rất hay dùng 透過 thay cho 通过) — VD: 透过这次跨文化交流活动,各国学生对彼此的传统习俗有了更深刻的认识。 (tòu guò zhè cì kuà wén huà jiāo liú huó dòng , gè guó xué shēng duì bǐ cǐ de chuán tǒng xí sú yǒu le gèng shēn kè de rèn shi 。) → Thông qua hoạt động giao lưu đa văn hóa lần này, sinh viên các nước đã có nhận thức sâu sắc hơn về phong tục truyền thống của nhau. |
| 40 |
考量
kǎo liáng
|
KHẢO LƯỢNG
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Cân nhắc, suy xét (từ xuất hiện tần suất cao Band B trong TOCFL) — VD: 基于行车安全的考量,台风天风力达标时,部分高架道路将实施预防性封闭。 (jī yú xíng chē ān quán de kǎo liáng , tái fēng tiān fēng lì dá biāo shí , bù fen gāo jià dào lù jiāng shí shī yù fáng xìng fēng bì 。) → Dựa trên sự cân nhắc về an toàn giao thông, khi sức gió ngày bão đạt ngưỡng, một số tuyến đường trên cao sẽ thực hiện đóng đường phòng ngừa. |
| 41 |
呼吁
hū yù
|
HÔ DỤ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Kêu gọi cộng đồng (Band B) — VD: 动物保护团体呼吁民众以认养代替购买,给流浪动物一个温暖的家。 (dòng wù bǎo hù tuán tǐ hū yù mín zhòng yǐ rèn yǎng dài tì gòu mǎi , gěi liú làng dòng wù yí gè wēn nuǎn de jiā 。) → Các tổ chức bảo vệ động vật kêu gọi người dân hãy nhận nuôi thay vì mua bán để mang lại một mái ấm cho động vật lang thang. |
| 42 |
凸显
tū xiǎn
|
ĐỘT HIỂN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Làm nổi bật rõ, phơi bày rõ vấn đề (Band B2) — VD: 这次停电事件凸显了老旧电网更新与多元能源配置的重要性。 (zhè cì tíng diàn shì jiàn tū xiǎn le lǎo jiù diàn wǎng gēng xīn yǔ duō yuán néng yuán pèi zhì de zhòng yào xìng 。) → Sự cố mất điện lần này đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc nâng cấp lưới điện cũ và phân bổ nguồn năng lượng đa dạng. |
| 43 |
舒缓
shū huǎn
|
THƯ HOÃN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Xoa dịu, làm giảm nhẹ căng thẳng/triệu chứng (Band B2) — VD: 适度的伸展运动与深呼吸,能有效舒缓长期伏案工作造成的肩颈酸痛。 (shì dù de shēn zhǎn yùn dòng yǔ shēn hū xī , néng yǒu xiào shū huǎn cháng qī fú àn gōng zuò zào chéng de jiān jǐng suān tòng 。) → Vận động giãn cơ vừa phải và hít thở sâu có thể xoa dịu hiệu quả chứng đau mỏi vai gáy do ngồi làm việc lâu. |
| 44 |
兼顾
jiān gù
|
KIÊM CỐ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Chăm lo vẹn toàn cả hai mặt, cân bằng cả đôi bên — VD: 如何在推动经济发展的同时兼顾生态环境保护,是现代政府面临的重大课题。 (rú hé zài tuī dòng jīng jì fā zhǎn de tóng shí jiān gù shēng tài huán jìng bǎo hù , shì xiàn dài zhèng fǔ miàn lín de zhòng dà kè tí 。) → Làm thế nào để vừa thúc đẩy phát triển kinh tế vừa chăm lo bảo vệ môi trường sinh thái là bài toán lớn mà chính phủ hiện đại phải đối mặt. |
| 45 |
仰赖
yǎng lài
|
NGƯỠNG LẠI
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Dựa vào, trông cậy vào (Band B2–C1) — VD: 台湾的科技产业高度仰赖优秀的研发人才与完整的半导体供应链。 (tái wān de kē jì chǎn yè gāo dù yǎng lài yōu xiù de yán fā rén cái yǔ wán zhěng de bàn dǎo tǐ gōng yìng liàn 。) → Ngành công nghệ của Đài Loan dựa rất nhiều vào đội ngũ nhân tài nghiên cứu phát triển xuất sắc và chuỗi cung ứng bán dẫn hoàn chỉnh. |
| 46 |
范畴
fàn chóu
|
PHẠM TRÙ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Phạm vi, lĩnh vực học thuật (Band C) — VD: 生物伦理学探讨的议题,早已跨越单纯的医学范畴,延伸至法律与哲学领域。 (shēng wù lún lǐ xué tàn tǎo de yì tí , zǎo yǐ kuà yuè dān chún de yī xué fàn chóu , yán shēn zhì fǎ lǜ yǔ zhé xué lǐng yù 。) → Các vấn đề mà đạo đức sinh học bàn thảo từ lâu đã vượt qua phạm trù y học đơn thuần để vươn sang lĩnh vực pháp luật và triết học. |
| 47 |
契机
qì jī
|
KHẾ CƠ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Cơ hội bước ngoặt, thời cơ chuyển mình (Band B2–C1) — VD: 危机往往也是转机,这次市场转型正是传统产业升级创新的最佳契机。 (wēi jī wǎng wǎng yě shì zhuǎn jī , zhè cì shì chǎng zhuǎn xíng zhèng shì chuán tǒng chǎn yè shēng jí chuàng xīn de zuì jiā qì jī 。) → Khủng hoảng thường cũng là cơ hội chuyển mình; đợt chuyển đổi thị trường lần này chính là thời cơ tốt nhất để ngành công nghiệp truyền thống nâng cấp đổi mới. |
| 48 |
隐忧
yǐn yōu
|
ẨN ƯU
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Nỗi lo tiềm ẩn bên trong (Band B2–C1) — VD: 高龄化与少子化双重趋势,已成为未来劳动力短缺与社福财政的重大隐忧。 (gāo líng huà yǔ shǎo zǐ huà shuāng zhòng qū shì , yǐ chéng wéi wèi lái láo dòng lì duǎn quē yǔ shè fú cái zhèng de zhòng dà yǐn yōu 。) → Xu hướng kép già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp đã trở thành nỗi lo tiềm ẩn lớn đối với tình trạng thiếu hụt lao động và ngân sách phúc lợi xã hội trong tương lai. |
| 49 |
弊端
bì duān
|
TỆ ĐOAN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Mặt trái, tệ nạn, khuyết điểm của một cơ chế (Band C) — VD: 唯有建立透明的监督机制,才能彻底杜绝公共工程招标过程中的种种弊端。 (wéi yǒu jiàn lì tòu míng de jiān dū jī zhì , cái néng chè dǐ dù jué gōng gòng gōng chéng zhāo biāo guò chéng zhōng de zhǒng zhǒng bì duān 。) → Chỉ có xây dựng cơ chế giám sát minh bạch mới có thể ngăn chặn triệt để mọi mặt trái tiêu cực trong quá trình đấu thầu công trình công cộng. |
| 50 |
共识
gòng shí
|
CỘNG THỨC
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Sự đồng thuận, nhận thức chung (達成共識 = đạt được đồng thuận) — VD: 经过长达五个小时的协商,劳资双方终于就调薪幅度达成了初步共识。 (jīng guò cháng dá wǔ gè xiǎo shí de xié shāng , láo zī shuāng fāng zhōng yú jiù tiáo xīn fú dù dá chéng le chū bù gòng shí 。) → Sau cuộc thương lượng kéo dài suốt 5 tiếng đồng hồ, hai bên người lao động và doanh nghiệp cuối cùng đã đạt được đồng thuận bước đầu về mức tăng lương. |
| 51 |
筹备
chóu bèi
|
TRÙ BỊ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Chuẩn bị, trù bị cho sự kiện lớn (Band B2) — VD: 为了迎接即将到来的国际书展,筹备委员会早在一月前便开始规划展区动线。 (wèi le yíng jiē jí jiāng dào lái de guó jì shū zhǎn , chóu bèi wěi yuán huì zǎo zài yī yuè qián biàn kāi shǐ guī huà zhǎn qū dòng xiàn 。) → Để chào đón Hội sách Quốc tế sắp tới, ban trù bị đã bắt đầu quy hoạch luồng di chuyển khu triển lãm từ một tháng trước. |
| 52 |
蓬勃
péng bó
|
BỒNG BỘT
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Phát triển mạnh mẽ, nở rộ (蓬勃發展) — VD: 随着观光人潮回流,沉寂一时的老街商圈再次展现出蓬勃的生机。 (suí zhe guān guāng rén cháo huí liú , chén jì yì shí de lǎo jiē shāng quān zài cì zhǎn xiàn chū péng bó de shēng jī 。) → Cùng với dòng khách du lịch quay trở lại, khu phố thương mại cổ từng trầm lắng một thời nay lại thể hiện sức sống phát triển mạnh mẽ. |
| 53 |
细腻
xì nì
|
TẾ NỊ
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Tinh tế, tỉ mỉ, sâu sắc (miêu tả cảm xúc, nét bút hoặc tay nghề) — VD: 这位导演擅长以细腻的镜头语言,刻画普通家庭成员之间含蓄而深沉的爱。 (zhè wèi dǎo yǎn shàn cháng yǐ xì nì de jìng tóu yǔ yán , kè huà pǔ tōng jiā tíng chéng yuán zhī jiān hán xù ér shēn chén de ài 。) → Vị đạo diễn này rất giỏi dùng ngôn ngữ ống kính tinh tế để khắc họa tình yêu thương kín đáo mà sâu nặng giữa các thành viên trong gia đình bình dị. |
| 54 |
严谨
yán jǐn
|
NGHIÊM CẨN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Nghiêm túc cẩn trọng, chặt chẽ (học thuật / tác phong) — VD: 他治学态度极为严谨,每一篇论文发表前都会反复核对所有原始文献。 (tā zhì xué tài dù jí wèi yán jǐn , měi yì piān lùn wén fā biǎo qián dōu huì fǎn fù hé duì suǒ yǒu yuán shǐ wén xiàn 。) → Thái độ nghiên cứu học thuật của ông cực kỳ cẩn trọng chặt chẽ, trước khi công bố mỗi bài luận văn đều đối chiếu đi đối chiếu lại toàn bộ tư liệu gốc. |
| 55 |
融洽
róng qià
|
DUNG HIỆP
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hòa thuận, ấm cúng, ăn ý (bầu không khí / quan hệ) — VD: 虽然部门同事来自不同国家,但大家彼此尊重,办公室气氛非常融洽。 (suī rán bù mén tóng shì lái zì bù tóng guó jiā , dàn dà jiā bǐ cǐ zūn zhòng , bàn gōng shì qì fēn fēi cháng róng qià 。) → Tuy đồng nghiệp trong phòng đến từ các quốc gia khác nhau, nhưng mọi người đều tôn trọng lẫn nhau nên bầu không khí văn phòng vô cùng hòa thuận. |
| 56 |
踊跃
yǒng yuè
|
DŨNG DƯỢC
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hăng hái, nhiệt tình đông đảo (踴躍報名 / 踴躍發言) — VD: 讲座开放报名不到半天,名额便已额满,可见民众参与十分踊跃。 (jiǎng zuò kāi fàng bào míng bú dào bàn tiān , míng é biàn yǐ é mǎn , kě jiàn mín zhòng cān yù shí fēn yǒng yuè 。) → Buổi tọa đàm mở đăng ký chưa đầy nửa ngày đã kín chỗ, đủ thấy người dân tham gia vô cùng nhiệt tình đông đảo. |
| 57 |
瞻仰
zhān yǎng
|
CHIÊM NGƯỠNG
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Chiêm ngưỡng với lòng kính trọng (Band C) — VD: 每年都有无数海内外学者前往纪念馆,瞻仰这位文学大师的手稿与遗物。 (měi nián dōu yǒu wú shù hǎi nèi wài xué zhě qián wǎng jì niàn guǎn , zhān yǎng zhè wèi wén xué dà shī de shǒu gǎo yǔ yí wù 。) → Hàng năm đều có vô số học giả trong và ngoài nước tìm đến nhà tưởng niệm để chiêm ngưỡng bản thảo và di vật của bậc đại sư văn học này. |
| 58 |
荟萃
huì cuì
|
HỘI TỤY
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Hội tụ tinh hoa (人文薈萃 / 精英薈萃) — VD: 这座历史悠久的大学城人文荟萃,培育出无数享誉国际的科学家与艺术家。 (zhè zuò lì shǐ yōu jiǔ de dà xué chéng rén wén huì cuì , péi yù chū wú shù xiǎng yù guó jì de kē xué jiā yǔ yì shù jiā 。) → Thành phố đại học có lịch sử lâu đời này là nơi hội tụ tinh hoa nhân văn, đã bồi dưỡng nên vô số nhà khoa học và nghệ sĩ vang danh quốc tế. |
| 59 |
循序渐进
xún xù jiàn jìn
|
TUẦN TỰ TIỆM TIẾN
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Tiến bước tuần tự từ thấp đến cao — VD: 背诵《华语八千词》应当遵循由浅入深、循序渐进的原则,切勿急于求成。 (bèi sòng 《 huá yǔ bā qiān cí 》 yīng dāng zūn xún yóu qiǎn rù shēn 、 xún xù jiàn jìn de yuán zé , qiè wù jí yú qiú chéng 。) → Học thuộc “Bảng 8000 từ Hoa ngữ” cần tuân theo nguyên tắc từ nông đến sâu, tiến bước tuần tự, tuyệt đối không nóng vội cầu thành. |
| 60 |
融会贯通
róng huì guàn tōng
|
DUNG HỘI QUÁN THÔNG
Từ trọng tâm · 8000 Từ Vựng TOCFL
|
Thấu hiểu tường tận và kết nối nhuần nhuyễn mọi kiến thức — VD: 只有将词汇放进真实的阅读语境中反复运用,才能真正做到融会贯通。 (zhǐ yǒu jiāng cí huì fàng jìn zhēn shí de yuè dú yǔ jìng zhōng fǎn fù yùn yòng , cái néng zhēn zhèng zuò dào róng huì guàn tōng 。) → Chỉ có đặt từ vựng vào ngữ cảnh đọc hiểu thực tế để vận dụng nhiều lần mới có thể thực sự thấu hiểu và làm chủ hoàn toàn. |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 詞彙 #TU-VUNG)
Lộ trình Phân bố 8000 Từ Vựng Theo 6 Cấp Độ Của Bộ Giáo Dục Đài Loan
Khác với HSK mới, bảng từ vựng TOCFL được tính lũy tiến từng bậc rất rõ ràng: đạt 1.000 từ là đỗ trọn Band A; đạt 2.500 từ đỗ Level 3 (B1); đạt 5.000 từ đỗ Level 4 (B2); và 8.000 từ chinh phục đỉnh cao Band C.
Bảng Đối Chiếu 20 Từ Vựng Đời Sống Khác Biệt Giữa Đài Loan (TOCFL) & Đại Lục (HSK)
Thí sinh đã học HSK khi chuyển sang thi TOCFL thường mất điểm oan ở phần Nghe hiểu vì chưa quen tên gọi sự vật hàng ngày của người Đài Loan.
Bảng Đối Chiếu Từ Vựng Công Nghệ & Công Sở Đài Loan ↔ Đại Lục
Trong các bài nghe hội thoại văn phòng và thông báo trường học của TOCFL Band A2–B2, nhóm từ công nghệ thông tin của Đài Loan xuất hiện với tần suất cực cao.
Lưu ý Các Chữ Hán Có Âm Đọc Khác Biệt Giữa Đài Loan (國語) & Đại Lục (普通話)
Khi nghe băng ghi âm TOCFL do phát thanh viên Đài Loan đọc, một số từ quen thuộc sẽ có thanh điệu hoặc vận mẫu khác với chuẩn Bắc Kinh.
Cách Tính Phần Trăm Giảm Giá “打折” Trong Mua Sắm (九折 · 八五折 · 对折)
Ngược với tiếng Việt (“giảm 20%”), tiếng Trung nói số phần trăm KHÁCH PHẢI TRẢ: “八折” nghĩa là trả 8 phần 10 (tức giảm 20%).
Phân biệt Giới từ Phương tiện & Kênh dẫn: “透过 (THẤU QUÁ)” vs “经过 (KINH QUÁ)”
Trong tiếng Hoa Đài Loan, “透过” được dùng cực kỳ phổ biến để chỉ việc đạt được kết quả thông qua một kênh, phương tiện hoặc sự kiện nào đó.
Phân biệt Cặp Động từ Band B: “考量 (KHẢO LƯỢNG)” & “考虑 (KHẢO LỰ)”
“考虑” dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày (suy nghĩ đắn đo), còn “考量” mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong thông báo chính sách và báo chí Đài Loan.
Cách Dùng Động từ “凸显 (ĐỘT HIỂN)” & “展现 (TRIỂN HIỆN)” Trong Văn Nghị Luận
“凸显” nhấn mạnh việc một sự kiện làm lộ rõ hoặc nổi bật lên một vấn đề/tầm quan trọng; còn “展现” mang nghĩa tích cực là phô diễn, thể hiện vẻ đẹp/năng lực.
Cặp Động từ Song hành: “兼顾 (KIÊM CỐ)” & “仰赖 (NGƯỠNG LẠI)”
Hai động từ này là “khách quen” trong các bài đọc hiểu bàn về phát triển bền vững, gia đình – sự nghiệp và kinh tế Đài Loan.
Bộ Ba Danh Từ Phân Tích Thời Cuộc Band C: “契机 (KHẾ CƠ) · 隐忧 (ẨN ƯU) · 弊端 (TỆ ĐOAN)”
Nắm vững sắc thái của 3 danh từ này giúp bạn giải quyết nhanh các câu hỏi thái độ tác giả và điền từ cấp độ C1–C2.
Cách Đọc & Đối Chiếu Hệ Thống Ký Hiệu Chú Âm (注音符號 ㄅㄆㄇㄈ) Với Pinyin
Trong bảng 8000 từ gốc của Bộ Giáo dục Đài Loan, mỗi từ đều có cả cột Hán ngữ Bính âm (Pinyin) và Chú âm phù hiệu (Zhuyin). Thanh 1 trong Chú âm không đánh dấu; thanh 2 (ˊ), thanh 3 (ˇ), thanh 4 (ˋ) và thanh nhẹ (˙) đặt ở đầu hoặc cạnh âm tiết.
Phương pháp Học Thuộc 8000 Từ Vựng Theo Cụm Từ Kết Hợp (词语搭配 Collocation)
Đề thi TOCFL phần Điền từ (选词填空) kiểm tra trực tiếp khả năng ghép cụm từ cố định (Collocation). Khi học mỗi từ mới trong sách, hãy đọc to cả cụm từ kết hợp đi kèm.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 華語八千 #TU-VUNG)
Từ vựng “华语八千词” (huá yǔ bā qiān cí) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “机车” (jī chē) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “简报” (jiǎn bào · HÁN VIỆT: GIẢN BÁO) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “QUẢI HÀO” và mang nghĩa “Đăng ký khám bệnh tại bệnh viện/phòng khám (hoặc gửi thư bảo đảm)”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Lộ trình Phân bố 8000 Từ Vựng Theo 6 Cấp Độ Của Bộ Giáo Dục Đài Loan”, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Level 1 (500 từ) → Level 2 (1.000 từ) → Level 3 (2.500 từ) → Level 4 (5.000 từ) → Level 5–6 (8.000 từ))?
Trong chủ điểm “Bảng Đối Chiếu 20 Từ Vựng Đời Sống Khác Biệt Giữa Đài Loan (TOCFL) & Đại Lục (HSK)”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan (華語八千詞表與 TOCFL 基礎·進階詞彙總匯(附音檔)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan" (Ủy Ban Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia Đài Loan (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP) – Bộ Giáo Dục Đài Loan (臺灣教育部 · 華語八千詞官方詞庫)) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A – Band B – Band C (8000 Từ Vựng Chuẩn), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Bộ Từ Vựng Luyện Thi TOCFL Band A, Band B1 & 8000 Từ Chuẩn Đài Loan" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Phương pháp học trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!
Bài viết liên quan
Tải Sách Văn Ngôn Trong Tiếng Hán Hiện Đại – Sách Chuyên Khảo (现代汉语中的文言成分 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Cẩm Nang Cách Dùng Từ Ngữ Thương Mại Tiếng Trung Quốc (商务汉语常用词语用法手册 - TS. Từ Chí Thành · TS. Lý Hồng Dung) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải Sách Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

