Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF

Khám phá và tải PDF bộ sách Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀) – Ủy Ban Công Tác Xúc Tiến Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP)). Tích hợp trình đọc 10 trích đoạn song ngữ, 60 từ vựng chuẩn âm HÁN VIỆT VIẾT HOA có phân trang, 12 cấu trúc ngữ pháp và bài tập trắc nghiệm.
Trong hệ thống giáo trình và tài liệu luyện thi TOCFL (華語文能力測驗) chuẩn Đài Loan cũng như Hán ngữ ứng dụng hiện đại, ấn phẩm Trọn Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Vol 1 – Vol 3 · Band A, Band B, Band C · Nghe + Đọc + Lời Giải & Đề Cao Cấp Level 5–6) [Kèm Audio] — nguyên tác 《華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)》 (Huáyǔwén Nénglì Cèyàn Quánzhēn Mónǐ Shìtíjí Yǔ Xiángjiě) do Ủy Ban Công Tác Xúc Tiến Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP) biên soạn và Bộ Giáo Dục Đài Loan (教育部) · SC-TOP Official Mock Tests ấn hành — là tài liệu nền tảng giúp người học làm chủ hệ thống chữ Hán Phồn thể – Giản thể, từ vựng chuẩn 8000 từ TOCFL và ngữ pháp giao tiếp học thuật từ sơ cấp đến cao cấp.
Trọn Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Vol 1 – Vol 3 · Band A, Band B, Band C · Nghe + Đọc + Lời Giải & Đề Cao Cấp Level 5–6) [Kèm Audio]
Tác giả / Đơn vị biên soạn: Ủy Ban Công Tác Xúc Tiến Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP) · Nhà xuất bản: Bộ Giáo Dục Đài Loan (教育部) · SC-TOP Official Mock Tests
💡 Lưu ý: Nút tải file PDF gốc chất lượng cao và kho Audio MP3 dành riêng cho tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK. Toàn bộ nội dung số hóa bên dưới (60 từ vựng kèm âm HÁN VIỆT VIẾT HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp và 10 bài đọc song ngữ) được mở đọc trực tiếp ngay trên trang. (Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗 #B-C)
1. Tổng Quan Học Thuật & Giá Trị Cốt Lõi Của《華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)》
Bộ tài liệu Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (tên tiếng Trung: 華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)) được thiết kế theo chuẩn khung năng lực TOCFL (Band A – Band B – Band C) của Ủy ban Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ Quốc gia Đài Loan (SC-TOP) kết hợp đối chiếu tương đương sang hệ thống HSK 3.0.
知己知彼,百战不殆。本套官方全真模拟试题集严格依据最新《华语文能力测验》命题规范编写,完整配备听力录音、阅读题本与逐题精解,是考生冲刺高分的实战宝典。👉 Thông điệp phương pháp: "Biết người biết ta, trăm trận không nguy. Bộ đề thi mẫu mô phỏng thực chiến chính thức này được biên soạn nghiêm ngặt theo quy chuẩn ra đề mới nhất của Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ TOCFL, trang bị đầy đủ file nghe MP3, đề đọc hiểu và lời giải chi tiết từng câu, là bảo bối thực chiến giúp thí sinh bứt phá điểm cao."
Dưới đây là bảng mục lục tổng quan các chương bài và chuyên đề trọng tâm được hệ thống hóa trong 《華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)》:
| Phần / Chương | Chủ Đề Chữ Hán | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được | Phạm Vi |
|---|---|---|---|
| Phần I · Band A (Level 1–2) | 第一部分:入门基础级(Band A · Level 1–2)全真模拟试题、听力文本与详解 | Bộ đề thi mẫu TOCFL Band A (Nhập môn Level 1 & Cơ sở Level 2): 50 câu Nghe hiểu + 50 câu Đọc hiểu kèm kịch bản băng ghi âm và giải thích đáp án | Vol 1–3 · Band A |
| Phần II · Band B (Level 3–4) | 第二部分:进阶高阶级(Band B · Level 3–4)全真模拟试题、选词填空与阅读解析 | Bộ đề thi mẫu TOCFL Band B (Tiến giai Level 3 & Cao giai Level 4): Hội thoại dài, độc thoại chuyên đề, điền từ vào đoạn văn (Cloze) và đọc hiểu báo chí | Vol 1–3 · Band B |
| Phần III · Band C (Level 5–6) | 第三部分:流利精通级(Band C · Level 5–6)高阶学术阅读、政经社论与深度听力试题 | Bộ đề thi mẫu TOCFL Band C Cao cấp (Lưu lợi Level 5 & Tinh thông Level 6): Đọc hiểu học thuật, xã luận kinh tế – văn hóa và nghe hiểu phỏng vấn chuyên sâu | Band 5–6 PDF + Audio |
| Phần IV · Chiến thuật & Audio | 第四部分:电脑化适性测验(CAT)评分机制、时间分配策略与全套 MP3 音档索引 | Cơ chế chấm điểm bài thi trên máy tính thích ứng (CAT), chiến thuật phân bổ thời gian vàng và danh mục trọn bộ file nghe MP3 từ Cấp 1 đến Cấp 6 | Kèm Kho Audio MP3 |
2. Trình Đọc Số Hóa: 10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Thực Chiến Trong Sách
Để bạn trải nghiệm trực tiếp văn phong và ngữ cảnh giao tiếp chuẩn Đài Loan trong Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6), đội ngũ học thuật FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại đã số hóa 10 trích đoạn tiêu biểu kèm phiên âm Ruby Pinyin, nút phát âm từng câu và phân tích ngữ nghĩa tiếng Việt:
10 Trích Đoạn & Mẫu Câu Tiêu Biểu Trong《Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6)》
3. Bảng 60 Từ Vựng, Bộ Thủ Chiết Tự & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Có Phân Trang & Âm HÁN VIỆT VIẾT HOA)
Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp 60 mục từ vựng, thành ngữ và khái niệm trọng điểm rút trích từ 《華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)》, được chia thành 6 trang (10 từ / trang). Tất cả âm HÁN VIỆT đều được chuẩn hóa VIẾT HOA TOÀN BỘ để người Việt liên tưởng gốc từ nhanh và chính xác:
Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) · Bấm 🔊 Để Nghe Phát Âm
| # | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|
| 01 |
能力测验
néng lì cè yàn
|
NĂNG LỰC TRẮC NGHIỆM
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Kỳ thi đánh giá năng lực (như TOCFL 華語文能力測驗) — VD: 华语文能力测验是台湾教育部研发的国家级华语标准考试。 (huá yǔ wén néng lì cè yàn shì tái wān jiào yù bù yán fā de guó jiā jí huá yǔ biāo zhǔn kǎo shì 。) → Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ TOCFL là kỳ thi tiêu chuẩn quốc gia do Bộ Giáo dục Đài Loan nghiên cứu phát triển. |
| 02 |
准备级
zhǔn bèi jí
|
CHUẨN BỊ CẤP
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Band Khởi động (Novice 1 & 2, trước Band A) — VD: 准备级测验适合刚学习华语五十至一百五十小时的初学者。 (zhǔn bèi jí cè yàn shì hé gāng xué xí huá yǔ wǔ shí zhì yì bǎi wǔ shí xiǎo shí de chū xué zhě 。) → Kỳ thi cấp Chuẩn bị phù hợp với người mới học Hoa ngữ từ 50 đến 150 giờ. |
| 03 |
入门基础级
rù mén jī chǔ jí
|
NHẬP MÔN CƠ SỞ CẤP
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Band A (gồm Level 1 Nhập môn A1 và Level 2 Cơ sở A2) — VD: 通过入门基础级(Band A)测验,是申请来台就读大学先修班的基本门槛。 (tōng guò rù mén jī chǔ jí ( B a n d A ) cè yàn , shì shēn qǐng lái tái jiù dú dà xué xiān xiū bān de jī běn mén kǎn 。) → Vượt qua kỳ thi Band A là ngưỡng cơ bản để nộp đơn xin theo học hệ dự bị đại học tại Đài Loan. |
| 04 |
进阶高阶级
jìn jiē gāo jiē jí
|
TIẾN GIAI CAO GIAI CẤP
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Band B (gồm Level 3 Tiến giai B1 và Level 4 Cao giai B2) — VD: 申请台湾各大学的华语授课学位学程,通常要求具备进阶或高阶级证书。 (shēn qǐng tái wān gè dà xué de huá yǔ shòu kè xué wèi xué chéng , tōng cháng yāo qiú jù bèi jìn jiē huò gāo jiē jí zhèng shū 。) → Nộp đơn vào các chương trình cấp bằng dạy bằng tiếng Hoa tại các trường đại học Đài Loan thường yêu cầu chứng chỉ Level 3 hoặc Level 4. |
| 05 |
流利精通级
liú lì jīng tōng jí
|
LƯU LỢI TINH THÔNG CẤP
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Band C (gồm Level 5 Lưu lợi C1 và Level 6 Tinh thông C2) — VD: 流利精通级(Band C)测验衡量考生是否具备学术研究与专业谈判的语言能力。 (liú lì jīng tōng jí ( B a n d C ) cè yàn héng liáng kǎo shēng shì fǒu jù bèi xué shù yán jiū yǔ zhuān yè tán pàn de yǔ yán néng lì 。) → Kỳ thi Band C đánh giá xem thí sinh có sở hữu năng lực ngôn ngữ để nghiên cứu học thuật và đàm phán chuyên môn hay không. |
| 06 |
看图选义
kàn tú xuǎn yì
|
KHÁN ĐỒ TUYỂN NGHĨA
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Nhìn tranh chọn đáp án đúng (dạng bài mở đầu Nghe & Đọc Band A) — VD: 做看图选义题时,要先观察图片中的人物动作、地点与表情特征。 (zuò kàn tú xuǎn yì tí shí , yào xiān guān chá tú piàn zhōng de rén wù dòng zuò 、 dì diǎn yǔ biǎo qíng tè zhēng 。) → Khi làm dạng bài nhìn tranh chọn nghĩa, cần quan sát trước hành động nhân vật, địa điểm và biểu cảm trong bức tranh. |
| 07 |
问答理解
wèn dā li jiě
|
VẤN ĐÁP LÝ GIẢI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Nghe câu hỏi chọn câu trả lời phù hợp — VD: 问答理解题着重考查日常交际情境中的得体回应与疑问词判断。 (wèn dá lǐ jiě tí zhuó zhòng kǎo chá rì cháng jiāo jì qíng jìng zhōng de dé tǐ huí yìng yǔ yí wèn cí pàn duàn 。) → Dạng bài nghe hỏi – đáp chú trọng kiểm tra cách phản hồi đúng mực trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và phán đoán từ để hỏi. |
| 08 |
对话理解
duì huà lǐ jiě
|
ĐỐI THOẠI LÝ GIẢI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Nghe đoạn hội thoại ngắn/dài chọn đáp án đúng — VD: 听男女双方的对话时,要特别留意转折词“不过、其实、反而”后面的关键资讯。 (tīng nán nǚ shuāng fāng de duì huà shí , yào tè bié liú yì zhuǎn zhé cí “ bú guò 、 qí shí 、 fǎn ér ” hòu miàn de guān jiàn zī xùn 。) → Khi nghe đoạn hội thoại giữa nam và nữ, cần đặc biệt lưu ý thông tin mấu chốt đứng sau các từ chuyển ý như “nhưng, thực ra, ngược lại”. |
| 09 |
段落独白
duàn luò dú bái
|
ĐOẠN LẠC ĐỘC BẠCH
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Nghe đoạn độc thoại / thông báo / bản tin (Phần 4 Nghe hiểu) — VD: 段落独白常取材自广播通知、气象报告、旅游导览或学术短讲。 (duàn luò dú bái cháng qǔ cái zì guǎng bō tōng zhī 、 qì xiàng bào gào 、 lǚ yóu dǎo lǎn huò xué shù duǎn jiǎng 。) → Bài nghe đoạn độc thoại thường lấy chất liệu từ thông báo phát thanh, dự báo thời tiết, thuyết minh du lịch hoặc bài giảng ngắn. |
| 10 |
选词填空
xuǎn cí tián kòng
|
TUYỂN TỪ ĐIỀN KHÔNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Đọc đoạn văn chọn từ điền vào chỗ trống (Cloze test) — VD: 选词填空不仅考查近义词辨析,还要求考生掌握上下文的逻辑衔接词。 (xuǎn cí tián kòng bù jǐn kǎo chá jìn yì cí biàn xī , hái yāo qiú kǎo shēng zhǎng wò shàng xià wén de luó jí xián jiē cí 。) → Dạng bài điền từ vào chỗ trống không chỉ kiểm tra phân biệt từ đồng nghĩa mà còn yêu cầu thí sinh nắm vững từ nối logic toàn đoạn. |
| 11 |
阅读理解
yuè dú lǐ jiě
|
DUYỆT ĐỘC LÝ GIẢI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Đọc hiểu văn bản thực dụng, báo chí và học thuật — VD: 阅读理解题的题材涵盖生活广告、交通时刻表、新闻报导与科普议论文。 (yuè dú lǐ jiě tí de tí cái hán gài shēng huó guǎng gào 、 jiāo tōng shí kè biǎo 、 xīn wén bào dǎo yǔ kē pǔ yì lùn wén 。) → Chủ đề phần Đọc hiểu bao quát từ quảng cáo đời sống, bảng giờ tàu xe đến bản tin báo chí và văn nghị luận khoa học thường thức. |
| 12 |
主旨大意
zhǔ zhǐ dà yì
|
CHỦ CHỈ ĐẠI Ý
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Ý chính, thông điệp trung tâm của đoạn văn — VD: 归纳文章的主旨大意时,应重点阅读首段导言与末段的总结句。 (guī nà wén zhāng de zhǔ zhǐ dà yì shí , yìng zhòng diǎn yuè dú shǒu duàn dǎo yán yǔ mò duàn de zǒng jié jù 。) → Khi khái quát ý chính của bài văn, cần tập trung đọc đoạn mở đầu và câu tổng kết ở đoạn cuối. |
| 13 |
细节推论
xì jié tuī lùn
|
TẾ TIẾT SUY LUẬN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Câu hỏi suy luận chi tiết từ thông tin trong bài — VD: 面对细节推论题,切忌凭个人主观常识作答,必须找到原文的对应依据。 (miàn duì xì jié tuī lùn tí , qiè jì píng gè rén zhǔ guān cháng shí zuò dá , bì xū zhǎo dào yuán wén de duì yìng yī jù 。) → Đối mặt với câu hỏi suy luận chi tiết, tối kỵ trả lời theo cảm tính chủ quan mà bắt buộc phải tìm ra căn cứ tương ứng trong nguyên tác. |
| 14 |
电脑化适性测验
diàn nǎo huà shì xìng cè yàn
|
ĐIỆN NÃO HÓA THÍCH TÍNH TRẮC NGHIỆM
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Thi trên máy tính thích ứng năng lực (CAT – Computerized Adaptive Testing) — VD: 电脑化适性测验会根据考生前一题作答的对错,动态调整下一题的难易度。 (diàn nǎo huà shì xìng cè yàn huì gēn jù kǎo shēng qián yì tí zuò dá de duì cuò , dòng tài tiáo zhěng xià yì tí de nán yì dù 。) → Bài thi thích ứng trên máy tính CAT sẽ dựa vào việc thí sinh trả lời đúng hay sai ở câu trước để tự động điều chỉnh độ khó của câu tiếp theo. |
| 15 |
准考证
zhǔn kǎo zhèng
|
CHUẨN KHẢO CHỨNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Giấy báo dự thi, thẻ dự thi — VD: 考试当天请务必携带准考证与有效护照或居留证正本入场。 (kǎo shì dāng tiān qǐng wù bì xié dài zhǔn kǎo zhèng yǔ yǒu xiào hù zhào huò jū liú zhèng zhèng běn rù chǎng 。) → Ngày thi xin nhất định phải mang theo thẻ dự thi cùng bản chính hộ chiếu hoặc thẻ cư trú còn hiệu lực để vào phòng thi. |
| 16 |
成绩单
chéng jì dān
|
THÀNH TÍCH ĐƠN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bảng điểm kết quả thi — VD: 纸本成绩单与合格证书通常会在测验结束后的四周内寄发给考生。 (zhǐ běn chéng jì dān yǔ hé gé zhèng shū tōng cháng huì zài cè yàn jié shù hòu de sì zhōu nèi jì fā gěi kǎo shēng 。) → Bảng điểm bản giấy và chứng chỉ đạt chuẩn thường được gửi tới thí sinh trong vòng bốn tuần sau khi kỳ thi kết thúc. |
| 17 |
有效期限
yǒu xiào qī xiàn
|
HỮU HIỆU KỲ HẠN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Thời hạn hiệu lực — VD: 华语文能力测验的成绩单与证书有效期限为两年,可用于申请奖学金与工作签证。 (huá yǔ wén néng lì cè yàn de chéng jì dān yǔ zhèng shū yǒu xiào qī xiàn wèi liǎng nián , kě yòng yú shēn qǐng jiǎng xué jīn yǔ gōng zuò qiān zhèng 。) → Bảng điểm và chứng chỉ TOCFL có thời hạn hiệu lực hai năm, dùng để nộp đơn xin học bổng và thị thực làm việc. |
| 18 |
模拟试题
mó nǐ shì tí
|
MÔ PHỎNG THÍ ĐỀ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Đề thi mẫu, đề thi thử mô phỏng đề thật — VD: 考前系统练习三册官方全真模拟试题,能帮助考生熟悉题型与时间分配。 (kǎo qián xì tǒng liàn xí sān cè guān fāng quán zhēn mó nǐ shì tí , néng bāng zhù kǎo shēng shú xī tí xíng yǔ shí jiān fēn pèi 。) → Luyện tập có hệ thống 3 cuốn đề thi mẫu chính thức trước kỳ thi sẽ giúp thí sinh làm quen dạng bài và phân bổ thời gian hợp lý. |
| 19 |
解析
jiě xī
|
GIẢI TÍCH
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Phân tích và giải thích đáp án chi tiết — VD: 做完模拟卷后,最重要的一步是对照答案解析,彻底弄懂每一道错题的原因。 (zuò wán mó nǐ juàn hòu , zuì zhòng yào de yí bù shì duì zhào dá àn jiě xī , chè dǐ nòng dǒng měi yí dào cuò tí de yuán yīn 。) → Sau khi làm xong đề thi thử, bước quan trọng nhất là đối chiếu lời giải chi tiết để hiểu triệt để nguyên nhân sai của từng câu. |
| 20 |
干扰项
gān rǎo xiàng
|
CAN NHIỄU HẠNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Phương án nhiễu (bẫy đánh lừa thí sinh trong câu trắc nghiệm) — VD: 命题老师常利用偷换概念、无中生有或以偏概全的方式设计干扰项。 (mìng tí lǎo shī cháng lì yòng tōu huàn gài niàn 、 wú zhōng shēng yǒu huò yǐ piān gài quán de fāng shì shè jì gān rǎo xiàng 。) → Giáo viên ra đề thường lợi dụng cách đánh tráo khái niệm, nói điều không có trong bài hoặc lấy bộ phận quy chụp toàn thể để thiết kế phương án nhiễu. |
| 21 |
同义替换
tóng yì tì huàn
|
ĐỒNG NGHĨA THẾ HOÁN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Sự thay thế bằng từ/cụm từ đồng nghĩa giữa bài đọc và đáp án đúng — VD: 正确选项往往不会照抄原文原字,而是采用同义替换的方式重新表达。 (zhèng què xuǎn xiàng wǎng wǎng bú huì zhào chāo yuán wén yuán zì , ér shì cǎi yòng tóng yì tì huàn de fāng shì chóng xīn biǎo dá 。) → Phương án đúng thường không chép nguyên xi chữ trong bài mà sử dụng cách diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa. |
| 22 |
言外之意
yán wài zhī yì
|
NGÔN NGOẠI CHI Ý
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Hàm ý ẩn đằng sau lời nói (ý tại ngôn ngoại) — VD: 高阶级与流利级的听力对话,经常考查说话者委婉表达的言外之意。 (gāo jiē jí yǔ liú lì jí de tīng lì duì huà , jīng cháng kǎo chá shuō huà zhě wěi wǎn biǎo dá de yán wài zhī yì 。) → Hội thoại nghe hiểu ở Band B2 và Band C thường xuyên kiểm tra hàm ý uyển chuyển đằng sau lời nói của nhân vật. |
| 23 |
语气推断
yǔ qì tuī duàn
|
NGỮ KHÍ SUY ĐOÁN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Suy đoán thái độ, cảm xúc qua giọng điệu người nói — VD: 从说话者上扬或低沉的语调中,可以准确进行语气推断,判断他是赞成还是质疑。 (cóng shuō huà zhě shàng yáng huò dī chén de yǔ tiáo zhōng , kě yǐ zhǔn què jìn xíng yǔ qì tuī duàn , pàn duàn tā shì zàn chéng hái shì zhì yí 。) → Từ ngữ điệu lên cao hay trầm xuống của người nói, ta có thể suy đoán chính xác thái độ xem người đó tán thành hay nghi ngờ. |
| 24 |
图表资讯
tú biǎo zī xùn
|
ĐỒ BIỂU TƯ TẤN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Thông tin dạng biểu đồ, lịch trình, áp phích thông báo — VD: 阅读图表资讯题时,应先看题干问题,再带着问题回图表中快速定位数字与条件。 (yuè dú tú biǎo zī xùn tí shí , yìng xiān kàn tí gān wèn tí , zài dài zhe wèn tí huí tú biǎo zhōng kuài sù dìng wèi shù zì yǔ tiáo jiàn 。) → Khi làm bài đọc biểu đồ và thông báo, nên đọc câu hỏi trước rồi mới quay lại bảng biểu để định vị nhanh con số và điều kiện. |
| 25 |
公告启事
gōng gào qǐ shì
|
CÔNG CÁO KHẢI SỰ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Thông báo công cộng, bản tin tuyển dụng/sự kiện — VD: 社区停水通知、场馆整修公告与征才启事,是基础与进阶阅读的必考文体。 (shè qū tíng shuǐ tōng zhī 、 chǎng guǎn zhěng xiū gōng gào yǔ zhēng cái qǐ shì , shì jī chǔ yǔ jìn jiē yuè dú de bì kǎo wén tǐ 。) → Thông báo cắt nước khu dân cư, thông báo bảo trì tòa nhà và tin tuyển dụng là những thể loại văn bản chắc chắn có trong bài Đọc Band A và Band B. |
| 26 |
新闻报导
xīn wén bào dǎo
|
TÂN VĂN BÁO ĐẠO
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bản tin thời sự báo chí — VD: 阅读新闻报导时,第一句导语通常就已经概括了事件的人、事、时、地、物。 (yuè dú xīn wén bào dǎo shí , dì yí jù dǎo yǔ tōng cháng jiù yǐ jīng gài kuò liǎo shì jiàn de rén 、 shì 、 shí 、 dì 、 wù 。) → Khi đọc bản tin báo chí, câu mở đầu thường đã tóm lược đầy đủ nhân vật, sự kiện, thời gian, địa điểm. |
| 27 |
社论评述
shè lùn píng shù
|
XÃ LUẬN BÌNH THUẬT
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bài xã luận, bình luận phân tích vấn đề xã hội — VD: 流利精通级(Band C)的阅读常选录报刊社论评述,要求考生辨别作者的核心论点。 (liú lì jīng tōng jí ( B a n d C ) de yuè dú cháng xuǎn lù bào kān shè lùn píng shù , yāo qiú kǎo shēng biàn bié zuò zhě de hé xīn lùn diǎn 。) → Bài đọc Band C thường tuyển chọn các bài xã luận báo chí, yêu cầu thí sinh phân biệt rõ luận điểm cốt lõi của tác giả. |
| 28 |
科普文章
kē pǔ wén zhāng
|
KHOA PHỔ VĂN CHƯƠNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bài viết phổ biến khoa học (y học, sinh thái, công nghệ) — VD: 科普文章喜欢探讨睡眠机制、再生能源或人工智能,考查考生快速吸收新知的能力。 (kē pǔ wén zhāng xǐ huan tàn tǎo shuì mián jī zhì 、 zài shēng néng yuán huò rén gōng zhì néng , kǎo chá kǎo shēng kuài sù xī shōu xīn zhī de néng lì 。) → Các bài viết phổ biến khoa học thường bàn về cơ chế giấc ngủ, năng lượng tái tạo hoặc trí tuệ nhân tạo nhằm kiểm tra khả năng tiếp thu kiến thức mới nhanh nhạy. |
| 29 |
历史典故
lì shǐ diǎn gù
|
LỊCH SỬ ĐIỂN CỐ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Điển tích lịch sử và văn hóa cổ truyền — VD: 高阶阅读偶尔会穿插历史典故与人物传记,测试考生的文化素养与篇章理解。 (gāo jiē yuè dú ǒu ěr huì chuān chā lì shǐ diǎn gù yǔ rén wù zhuàn jì , cè shì kǎo shēng de wén huà sù yǎng yǔ piān zhāng lǐ jiě 。) → Bài đọc cấp cao đôi khi đan xen điển tích lịch sử và tiểu sử nhân vật để kiểm tra nền tảng văn hóa và đọc hiểu đoạn văn. |
| 30 |
连接词
lián jiē cí
|
LIÊN TIẾP TỪ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Từ nối chuyển tiếp giữa các câu và đoạn văn — VD: 标出文章里的连接词(然而、换言之、相对地、总而言之),能瞬间理清文章脉络。 (biāo chū wén zhāng lǐ de lián jiē cí ( rán ér 、 huàn yán zhī 、 xiāng duì dì 、 zǒng ér yán zhī ) , néng shùn jiān lǐ qīng wén zhāng mài luò 。) → Đánh dấu các từ nối trong bài (tuy nhiên, nói cách khác, ngược lại, tóm lại) sẽ giúp làm rõ mạch văn ngay tức thì. |
| 31 |
换言之
huàn yán zhī
|
HOÁN NGÔN CHI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Nói cách khác (cụm từ giải thích lại ý câu trước) — VD: “换言之”后面的句子通常是对前文难懂概念的通俗解释,常是出题重点。 (“ huàn yán zhī ” hòu miàn de jù zǐ tōng cháng shì duì qián wén nán dǒng gài niàn de tōng sú jiě shì , cháng shì chū tí zhòng diǎn 。) → Câu đứng sau cụm “nói cách khác” thường là lời giải thích dễ hiểu cho khái niệm phức tạp phía trước và rất hay được hỏi trong đề thi. |
| 32 |
相对地
xiāng duì dì
|
TƯƠNG ĐỐI ĐỊA
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Ngược lại, ở chiều đối lập (từ nối so sánh hai mặt ở Đài Loan) — VD: 北部冬季常阴雨绵绵;相对地,中南部则大多维持晴朗干燥的天气。 (běi bù dōng jì cháng yīn yǔ mián mián ; xiāng duì dì , zhōng nán bù zé dà duō wéi chí qíng lǎng gān zào de tiān qì 。) → Miền Bắc vào mùa đông thường mưa dầm rả rích; ngược lại, miền Trung và miền Nam phần lớn duy trì thời tiết nắng ráo khô thoáng. |
| 33 |
不外乎
bú wài hū
|
BẤT NGOẠI HỒ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Chẳng nằm ngoài, suy cho cùng chỉ xoay quanh mấy điều... — VD: 现代人失眠的原因,不外乎工作压力过大、作息不规律或睡前过度使用手机。 (xiàn dài rén shī mián de yuán yīn , bú wài hū gōng zuò yā lì guò dà 、 zuò xī bù guī lǜ huò shuì qián guò dù shǐ yòng shǒu jī 。) → Nguyên nhân mất ngủ của người hiện đại chẳng nằm ngoài việc áp lực công việc quá lớn, sinh hoạt thất thường hoặc dùng điện thoại quá mức trước khi ngủ. |
| 34 |
无非是
wú fēi shì
|
VÔ PHI THỊ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Chẳng qua chỉ là, chẳng ngoài mục đích... — VD: 父母严格要求我们的课业,无非是希望我们将来能拥有独立谋生的能力。 (fù mǔ yán gé yāo qiú wǒ men de kè yè , wú fēi shì xī wàng wǒ men jiāng lái néng yōng yǒu dú lì móu shēng de néng lì 。) → Cha mẹ yêu cầu nghiêm khắc việc học hành của chúng ta chẳng qua cũng chỉ hy vọng tương lai chúng ta có năng lực tự lập mưu sinh. |
| 35 |
莫过于
mò guò yú
|
MẠC QUÁ Ư
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Không gì hơn là, tuyệt vời/buồn nhất là... (nhấn mạnh mức độ nhất) — VD: 人生中最幸福的事,莫过于全家人平安健康地围坐在一起吃顿晚饭。 (rén shēng zhōng zuì xìng fú de shì , mò guò yú quán jiā rén píng ān jiàn kāng dì wéi zuò zài yì qǐ chī dùn wǎn fàn 。) → Điều hạnh phúc nhất trong cuộc đời không gì hơn là cả gia đình bình an khỏe mạnh quây quần bên nhau ăn bữa cơm tối. |
| 36 |
归咎于
guī jiù yú
|
QUY CỮU Ư
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Đổ lỗi cho, quy trách nhiệm cho (nguyên nhân tiêu cực) — VD: 把团队计划的失败完全归咎于客观环境,是缺乏担当的表现。 (bǎ tuán duì jì huà de shī bài wán quán guī jiù yú kè guān huán jìng , shì quē fá dān dāng de biǎo xiàn 。) → Đổ hết thất bại của dự án tập thể cho hoàn cảnh khách quan là biểu hiện thiếu tinh thần trách nhiệm. |
| 37 |
有赖于
yǒu lài yú
|
HỮU LẠI Ư
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Nhờ vào, phụ thuộc vào sự hỗ trợ của... — VD: 社区治安的维护,除了警方的巡逻外,更有赖于全体居民的守望相助。 (shè qū zhì ān de wéi hù , chú le jǐng fāng de xún luó wài , gèng yǒu lài yú quán tǐ jū mín de shǒu wàng xiāng zhù 。) → Việc giữ gìn trị an khu phố ngoài sự tuần tra của cảnh sát còn nhờ vào tinh thần tương trợ lẫn nhau của toàn thể cư dân. |
| 38 |
取决于
qǔ jué yú
|
THỦ QUYẾT Ư
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Được quyết định bởi, phụ thuộc vào yếu tố then chốt... — VD: 一场跨国谈判能否达成双赢,很大程度上取决于双方事前的沟通与互信。 (yì chǎng kuà guó tán pàn néng fǒu dá chéng shuāng yíng , hěn dà chéng dù shàng qǔ jué yú shuāng fāng shì qián de gōu tōng yǔ hù xìn 。) → Một cuộc đàm phán xuyên quốc gia có đạt được kết quả đôi bên cùng thắng hay không phần lớn phụ thuộc vào sự trao đổi và tin cậy từ trước giữa hai bên. |
| 39 |
有鉴于此
yǒu jiàn yú cǐ
|
HỮU GIÁM Ư THỬ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Xét thấy điều đó, chính vì lẽ đó (mở đầu câu nêu giải pháp) — VD: 山坡地过度开发极易引发土石流;有鉴于此,政府已立法严格限制高山垦殖。 (shān pō dì guò dù kāi fā jí yì yǐn fā tǔ shí liú ; yǒu jiàn yú cǐ , zhèng fǔ yǐ lì fǎ yán gé xiàn zhì gāo shān kěn zhí 。) → Khai thác đất sườn đồi quá mức rất dễ gây sạt lở đất đá; xét thấy điều đó, chính phủ đã lập pháp hạn chế nghiêm ngặt việc canh tác trên núi cao. |
| 40 |
长此以往
cháng cǐ yǐ wǎng
|
TRƯỜNG THỬ DĨ VÃNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Cứ tiếp diễn mãi như thế này thì... (dẫn tới hậu quả xấu) — VD: 如果每天只睡四个小时,长此以往,身体免疫力必然会严重下降。 (rú guǒ měi tiān zhī shuì sì gè xiǎo shí , cháng cǐ yǐ wǎng , shēn tǐ miǎn yì lì bì rán huì yán zhòng xià jiàng 。) → Nếu mỗi ngày chỉ ngủ bốn tiếng đồng hồ, cứ tiếp diễn mãi như vậy thì hệ miễn dịch cơ thể ắt sẽ suy giảm nghiêm trọng. |
| 41 |
取而代之
qǔ ér dài zhī
|
THỦ NHI ĐẠI CHI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Thay thế vào vị trí đó — VD: 传统的纸本车票已逐渐走入历史,取而代之的是便捷的手机行动支付。 (chuán tǒng de zhǐ běn chē piào yǐ zhú jiàn zǒu rù lì shǐ , qǔ ér dài zhī de shì biàn jié de shǒu jī xíng dòng zhī fù 。) → Vé tàu bằng giấy truyền thống đã dần lùi vào lịch sử, thay thế vào đó là thanh toán di động tiện lợi trên điện thoại. |
| 42 |
相得益彰
xiāng dé yì zhāng
|
TƯƠNG ĐẮC ÍCH CHƯƠNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Kết hợp với nhau lại càng làm tôn thêm vẻ đẹp/giá trị của cả hai — VD: 古典诗词的意境与现代交响乐的编曲完美融合,可谓相得益彰。 (gǔ diǎn shī cí de yì jìng yǔ xiàn dài jiāo xiǎng yuè de biān qǔ wán měi róng hé , kě wèi xiāng dé yì zhāng 。) → Ý cảnh của thơ từ cổ điển và phối khí giao hưởng hiện đại dung hợp hoàn mỹ, có thể gọi là tôn nhau cùng tỏa sáng. |
| 43 |
背道而驰
bèi dào ér chí
|
BỐI ĐẠO NHI TRÌ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Chạy ngược chiều nhau (đi ngược lại mục tiêu/nguyên tắc ban đầu) — VD: 这种只追求短期利益而破坏生态的做法,与永续发展的理念完全背道而驰。 (zhè zhǒng zhī zhuī qiú duǎn qī lì yì ér pò huài shēng tài de zuò fǎ , yǔ yǒng xù fā zhǎn de lǐ niàn wán quán bèi dào ér chí 。) → Cách làm chỉ chạy theo lợi ích ngắn hạn mà hủy hoại sinh thái này hoàn toàn đi ngược lại lý tưởng phát triển bền vững. |
| 44 |
本末倒置
běn mò dǎo zhì
|
BẢN MẠT ĐẢO TRÍ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Đảo lộn gốc ngọn (coi trọng cái phụ mà bỏ quên cái chính) — VD: 如果为了参加社团活动而荒废了主修课业,那就未免有些本末倒置了。 (rú guǒ wèi le cān jiā shè tuán huó dòng ér huāng fèi le zhǔ xiū kè yè , nà jiù wèi miǎn yǒu xiē běn mò dǎo zhì le 。) → Nếu vì tham gia hoạt động câu lạc bộ mà bỏ bê việc học chuyên ngành chính thì e rằng hơi đảo lộn gốc ngọn rồi. |
| 45 |
一针见血
yì zhēn jiàn xuè
|
NHẤT CHÂM KIẾN HUYẾT
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Một mũi kim thấy máu ngay (nhận xét thẳng thắn trúng ngay bản chất) — VD: 评论家一针见血地指出了该项政策在执行面上可能遭遇的财政困境。 (píng lùn jiā yì zhēn jiàn xuè dì zhǐ chū le gāi xiàng zhèng cè zài zhí xíng miàn shàng kě néng zāo yù de cái zhèng kùn jìng 。) → Nhà bình luận đã chỉ ra thẳng thắn trúng ngay bản chất khó khăn tài chính mà chính sách đó có thể gặp phải khi thực thi. |
| 46 |
潜移默化
qián yí mò huà
|
TIỀM DI MẶC HÓA
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Mưa dầm thấm lâu, ảnh hưởng ngầm tự nhiên — VD: 父母良好的阅读习惯,往往能在潜移默化中培养出热爱学习的孩子。 (fù mǔ liáng hǎo de yuè dú xí guàn , wǎng wǎng néng zài qián yí mò huà zhōng péi yǎng chū rè ài xué xí de hái zi 。) → Thói quen đọc sách tốt đẹp của cha mẹ thường có thể bồi dưỡng nên những đứa trẻ yêu học tập một cách mưa dầm thấm lâu. |
| 47 |
首当其冲
shǒu dāng qí chōng
|
THỦ ĐƯƠNG KỲ XUNG
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Đứng mũi chịu sào, chịu thiệt hại đầu tiên — VD: 少子化浪潮来袭时,私立偏乡中小学往往首当其冲面临招生不足的危机。 (shǎo zǐ huà làng cháo lái xí shí , sī lì piān xiāng zhōng xiǎo xué wǎng wǎng shǒu dāng qí chōng miàn lín zhāo shēng bù zú de wēi jī 。) → Khi làn sóng tỷ lệ sinh thấp ập đến, các trường tiểu học và trung học tư thục vùng xa thường đứng mũi chịu sào đối mặt nguy cơ thiếu học sinh. |
| 48 |
刻不容缓
kè bù róng huǎn
|
KHẮC BẤT DUNG HOÃN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Cấp bách không thể trì hoãn dù chỉ một khắc — VD: 面对全球暖化带来的极端气候灾害,推动节能减碳已是刻不容缓的任务。 (miàn duì quán qiú nuǎn huà dài lái de jí duān qì hòu zāi hài , tuī dòng jié néng jiǎn tàn yǐ shì kè bù róng huǎn de rèn wu 。) → Đối mặt với thảm họa khí hậu cực đoan do nóng lên toàn cầu, thúc đẩy tiết kiệm năng lượng giảm phát thải carbon đã là nhiệm vụ cấp bách không thể trì hoãn. |
| 49 |
蔚为风潮
wèi wèi fēng cháo
|
ÚY VI PHONG TRIỀU
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Trở thành trào lưu thịnh hành rộng rãi — VD: 近年来,周末带着帐篷到山林露营已在台湾都会家庭间蔚为风潮。 (jìn nián lái , zhōu mò dài zhe zhàng péng dào shān lín lù yíng yǐ zài tái wān dōu huì jiā tíng jiān wèi wèi fēng cháo 。) → Những năm gần đây, việc mang lều trại lên rừng núi cắm trại cuối tuần đã trở thành trào lưu thịnh hành trong các gia đình đô thị Đài Loan. |
| 50 |
有目共睹
yǒu mù gòng dǔ
|
HỮU MỤC CỘNG ĐỔ
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Ai có mắt cũng đều nhìn thấy rõ (thành tựu hiển nhiên) — VD: 台湾在医疗公卫与健保制度上的卓越成就,是国际社会有目共睹的。 (tái wān zài yī liáo gōng wèi yǔ jiàn bǎo zhì dù shàng de zhuó yuè chéng jiù , shì guó jì shè huì yǒu mù gòng dǔ de 。) → Thành tựu vượt trội của Đài Loan về y tế công cộng và chế độ bảo hiểm Kiện bảo là điều mà cộng đồng quốc tế ai cũng nhìn thấy rõ. |
| 51 |
不谋而合
bù móu ér hé
|
BẤT MƯU NHI HỢP
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Không bàn trước mà ý kiến lại trùng khớp hoàn toàn — VD: 我刚才想提出的改良方案,竟然与王经理的构想不谋而合。 (wǒ gāng cái xiǎng tí chū de gǎi liáng fāng àn , jìng rán yǔ wáng jīng lǐ de gòu xiǎng bù móu ér hé 。) → Phương án cải tiến mà tôi vừa định nêu ra lại trùng khớp hoàn toàn với ý tưởng của Giám đốc Vương dù không hề bàn trước. |
| 52 |
脱颖而出
tuō yǐng ér chū
|
THOÁT DĨNH NHI XUẤT
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bộc lộ tài năng nổi bật vượt lên giữa đám đông — VD: 要在众多求职者中脱颖而出,除了专业证照外,更需要优秀的跨文化沟通力。 (yào zài zhòng duō qiú zhí zhě zhōng tuō yǐng ér chū , chú le zhuān yè zhèng zhào wài , gèng xū yào yōu xiù de kuà wén huà gōu tōng lì 。) → Muốn nổi bật vượt lên giữa đông đảo ứng viên, ngoài chứng chỉ chuyên môn còn cần năng lực giao tiếp đa văn hóa xuất sắc. |
| 53 |
相辅相成
xiāng fǔ xiāng chéng
|
TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bổ trợ và thúc đẩy lẫn nhau cùng hoàn thiện — VD: 听力训练与口语表达是相辅相成的,多听标准录音自然能说出地道华语。 (tīng lì xùn liàn yǔ kǒu yǔ biǎo dá shì xiāng fǔ xiāng chéng de , duō tīng biāo zhǔn lù yīn zì rán néng shuō chū dì dào huá yǔ 。) → Luyện nghe và biểu đạt khẩu ngữ bổ trợ cho nhau, nghe nhiều băng ghi âm chuẩn tự nhiên sẽ nói được tiếng Hoa tự nhiên. |
| 54 |
按部就班
àn bù jiù bān
|
ÁN BỘ TỰU BAN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Tuân theo trình tự từng bước, làm việc có quy củ — VD: 只要按照模拟题本的进度按部就班地复习,考取理想等级绝非难事。 (zhǐ yào àn zhào mó nǐ tí běn de jìn dù àn bù jiù bān dì fù xí , kǎo qǔ lǐ xiǎng děng jí jué fēi nán shì 。) → Chỉ cần ôn tập tuần tự từng bước theo đúng tiến độ của bộ đề mẫu thì việc thi đỗ cấp độ mong muốn tuyệt đối không phải chuyện khó. |
| 55 |
掉以轻心
diào yǐ qīng xīn
|
ĐIỆU DĨ KHINH TÂM
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Chủ quan xem nhẹ, lơ là mất cảnh giác — VD: 即使模拟考成绩不错,正式上场时也绝不可掉以轻心,务必看清题目要求。 (jí shǐ mó nǐ kǎo chéng jì bú cuò , zhèng shì shàng chǎng shí yě jué bù kě diào yǐ qīng xīn , wù bì kàn qīng tí mù yāo qiú 。) → Cho dù điểm thi thử khá tốt thì khi vào phòng thi thật cũng tuyệt đối không được chủ quan xem nhẹ, phải đọc thật kỹ yêu cầu đề bài. |
| 56 |
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
|
NGHÊNH NHẪN NHI GIẢI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Chạm vào lưỡi dao là tự tách ra (vấn đề được giải quyết êm đẹp) — VD: 只要找准了语法的核心结构,原本看似复杂的长难句便能迎刃而解。 (zhǐ yào zhǎo zhǔn le yǔ fǎ de hé xīn jié gòu , yuán běn kàn sì fù zá de cháng nán jù biàn néng yíng rèn ér jiě 。) → Chỉ cần tìm đúng cấu trúc cốt lõi của ngữ pháp thì những câu dài phức tạp tưởng chừng hóc búa sẽ được giải quyết dễ dàng. |
| 57 |
息息相关
xī xī xiāng guān
|
TỨC TỨC TƯƠNG QUAN
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Gắn bó mật thiết như hơi thở — VD: 汇率的波动与进出口贸易企业的利润息息相关。 (huì lǜ de bō dòng yǔ jìn chū kǒu mào yì qǐ yè de lì rùn xī xī xiāng guān 。) → Sự biến động tỷ giá hối đoái gắn bó mật thiết với lợi nhuận của các doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu. |
| 58 |
不可或缺
bù kě huò quē
|
BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Không thể thiếu được — VD: 每日定量的阅读输入,是提升华语文能力测验高阶阅读速度不可或缺的一环。 (měi rì dìng liàng de yuè dú shū rù , shì tí shēng huá yǔ wén néng lì cè yàn gāo jiē yuè dú sù dù bù kě huò quē de yì huán 。) → Lượng đọc hiểu đầu vào đều đặn mỗi ngày là mắt xích không thể thiếu để nâng cao tốc độ đọc hiểu TOCFL cấp cao. |
| 59 |
茅塞顿开
máo sè dùn kāi
|
MAO TẮC ĐỐN KHAI
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bừng tỉnh sáng tỏ (như lối cỏ rậm chợt được khai thông) — VD: 听完老师对这道选词填空题的深度剖析,同学们顿时觉得茅塞顿开。 (tīng wán lǎo shī duì zhè dào xuǎn cí tián kòng tí de shēn dù pōu xī , tóng xué men dùn shí jué de máo sè dùn kāi 。) → Nghe xong phần phân tích sâu của thầy giáo về câu điền từ này, các bạn học sinh lập tức cảm thấy bừng tỉnh sáng tỏ. |
| 60 |
金榜题名
jīn bǎng tí míng
|
KIM BẢNG ĐỀ DANH
Từ trọng tâm · Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu
|
Bảng vàng ghi tên (thi cử đỗ đạt vẻ vang) — VD: 祝愿所有认真备考的同学都能在本次华语文能力测验中金榜题名、高分通过! (zhù yuàn suǒ yǒu rèn zhēn bèi kǎo de tóng xué dōu néng zài běn cì huá yǔ wén néng lì cè yàn zhōng jīn bǎng tí míng 、 gāo fēn tōng guò !) → Chúc tất cả các bạn học viên ôn thi nghiêm túc đều ghi tên bảng vàng và đỗ điểm cao trong kỳ thi Năng lực Hoa ngữ TOCFL lần này! |
4. Phân Tích 12 Cấu Trúc Ngữ Pháp & Quy Luật Ghi Nhớ Trọng Điểm
Nắm vững 12 cấu trúc ngữ pháp và quy luật thực chiến dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ phần Đọc hiểu và Nghe hiểu của kỳ thi TOCFL cũng như giao tiếp tự nhiên tại Đài Loan: (Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 力測驗全 #B-C)
Cấu trúc Bài thi & Thang Điểm Chuẩn 3 Band – 6 Cấp Độ Của TOCFL
Mỗi bài thi Nghe hiểu và Đọc hiểu đều gồm 50 câu trắc nghiệm (thời gian: Nghe ~50 phút, Đọc 60 phút). Thí sinh thi trên máy tính (CAT) không cần chọn Band trước mà máy tự định vị cấp độ từ Level 1 đến Level 6.
Chiến thuật Bắt Từ Khóa Chuyển Ý Trong Phần Nghe Hiểu (不过 · 其实 · 反而 · 幸亏)
Trong hơn 70% câu hỏi Nghe hội thoại TOCFL Band A2–B2, thông tin được nhắc đến đầu tiên chỉ là mồi nhử; đáp án chính xác nằm ngay sau liên từ chuyển ý của người nói thứ hai.
Chiến thuật Giải Mã Câu Hỏi Hàm Ý & Thái Độ (言外之意与语气推断)
Ở Band B và Band C, người nói thường dùng câu hỏi tu từ hoặc cách nói giảm nói tránh để bày tỏ sự từ chối hoặc không đồng tình.
Quy tắc “Đồng Nghĩa Thế Hoán” (同义替换) Trong Đọc Hiểu TOCFL
Đáp án đúng của TOCFL luôn diễn đạt lại câu trong bài bằng một từ hoặc cụm từ đồng nghĩa ở cấp độ tương đương.
Phương pháp 3 Bước Xử lý Bài Đọc Điền Từ Vào Chỗ Trống (选词填空 / Cloze Test)
Đừng dịch nghĩa từng từ ngay lập tức. Hãy nhìn vị trí chỗ trống trong câu để loại trừ ngay 2 phương án khác từ loại hoặc sai cấu trúc ngữ pháp.
Cách Đọc Nhanh Biểu Đồ, Bảng Giờ Tàu & Quảng Cáo Khuyến Mãi (图表与生活广告)
Với các bài đọc quảng cáo, vé tàu, nội quy bảo tàng, 90% câu hỏi nằm ở dòng chữ nhỏ ghi chú dưới cùng (注意事项 / 备注 / *号说明).
Hệ thống Liên từ Giải thích & Khái quát Trong Bài Đọc Band B–C: “换言之 / 亦即 / 不外乎”
Khi gặp thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu trong bài đọc Band B2–C1, đừng hoảng sợ: tác giả thường đặt “换言之” (nói cách khác) hoặc “亦即” (tức là) ngay phía sau để giải thích lại bằng ngôn từ dễ hiểu.
Cấu trúc So sánh Tương phản Chuẩn Đài Loan: “相对地” & “反之”
Trong văn viết Đài Loan và đề thi TOCFL, cụm từ “相对地” được dùng cực kỳ phổ biến ở đầu câu thứ hai để đối chiếu hai mặt hoặc hai vùng miền.
Các Khung Động từ Chỉ Quan hệ Nhân – Quả Học thuật: “取决于 / 有赖于 / 归功于 / 归咎于”
Bốn cụm động từ + “于” xuất hiện dày đặc trong các bài đọc xã luận và kinh tế của TOCFL Band B2–C1.
Cấu trúc So sánh Cực cấp Văn ngôn: “莫过于……” (Không gì hơn là...)
“莫过于” (không có gì vượt qua được...) là cấu trúc nhấn mạnh bậc nhất rất được ưa chuộng trong văn viết cao cấp.
Nhận diện 4 Kiểu Phương Án Bẫy (干扰项) Trong Đọc Hiểu Band B–C
Khi phân vân giữa 2 đáp án cuối cùng, hãy kiểm tra xem có phương án nào tự ý biến “một bộ phận (部分/有些)” thành “tất cả (所有/全部)” hoặc đảo ngược nguyên nhân thành kết quả hay không.
Chiến thuật Phân bổ Thời gian & Làm bài Thi Trên Máy Tính CAT (电脑化适性测验)
Trong bài thi TOCFL CAT trên máy tính, hệ thống KHÔNG cho phép quay lại câu trước sau khi đã bấm Next, và 15 câu đầu tiên quyết định khung điểm nền (Band A, B hay C).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Kiểm Tra Nhanh Kiến Thức Trong Sách (6 Câu Có Giải Thích)
Hãy thử sức với 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác dưới đây để kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng, bộ thủ và cấu trúc ngữ pháp vừa học trong sách: (Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)): Review Chi Tiết, 60 Từ Vựng & Tải PDF · ngữ cảnh từ 真模擬試 #B-C)
Từ vựng “能力测验” (néng lì cè yàn) có âm HÁN VIỆT chuẩn và ý nghĩa cốt lõi là gì?
Từ vựng “段落独白” (duàn luò dú bái) tương ứng với âm HÁN VIỆT và nghĩa tiếng Việt nào sau đây?
Mục từ “解析” (jiě xī · HÁN VIỆT: GIẢI TÍCH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Từ nào dưới đây có âm HÁN VIỆT là “LỊCH SỬ ĐIỂN CỐ” và mang nghĩa “Điển tích lịch sử và văn hóa cổ truyền”?
Theo chủ điểm ngữ pháp “Cấu trúc Bài thi & Thang Điểm Chuẩn 3 Band – 6 Cấp Độ Của TOCFL”, câu ví dụ nào dưới đây vận dụng đúng công thức (Band A (Level 1 Nhập môn A1 · Level 2 Cơ sở A2) → Band B (Level 3 Tiến giai B1 · Level 4 Cao giai B2) → Band C (Level 5 Lưu lợi C1 · Level 6 Tinh thông C2))?
Trong chủ điểm “Chiến thuật Bắt Từ Khóa Chuyển Ý Trong Phần Nghe Hiểu (不过 · 其实 · 反而 · 幸亏)”, câu nào dưới đây đúng chuẩn ngữ pháp TOCFL?
6. Hướng Dẫn Lộ Trình Tự Học Hiệu Quả & Tải Trọn Bộ PDF + Audio
Để khai thác tối đa giá trị của cuốn Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6) (華語文能力測驗全真模擬試題集與詳解(Band A·B·C 聽力與閱讀)), bạn nên kết hợp quy trình 3 bước mỗi ngày:
- Bước 1 (15 phút đầu giờ): Đọc thành tiếng 10 trích đoạn trong Trình Đọc Số Hóa phía trên, thử bấm nút Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán Phồn thể & Giản thể trực tiếp.
- Bước 2 (20 phút tiếp theo): Học 1 trang (10 từ) trong Bảng 60 Từ Vựng Phân Trang, ghi nhớ ÂM HÁN VIỆT VIẾT HOA và đặt câu với 2 cấu trúc ngữ pháp trong mục 4.
- Bước 3 (Thực hành trên PDF & Audio gốc): Tải bản PDF gốc sắc nét cùng Sách Bài Tập / File nghe MP3 về máy tính hoặc máy tính bảng để hoàn thành trọn vẹn bài tập cuối mỗi bài.
Khám Phá Thêm Các Đầu Sách TOCFL & Hoa Ngữ Đài Loan Cùng Bộ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6)" (Ủy Ban Công Tác Xúc Tiến Kỳ Thi Năng Lực Hoa Ngữ Quốc Gia (國家華語文能力測驗推動工作委員會 SC-TOP) – Bộ Giáo Dục Đài Loan (教育部) · SC-TOP Official Mock Tests) được biên soạn dành cho người học tiếng Trung chuẩn Đài Loan và luyện thi TOCFL trình độ TOCFL Band A, Band B, Band C (Level 1 – Level 6), giúp nắm vững từ vựng chữ Hán Phồn thể – Giản thể, âm HÁN VIỆT và ngữ pháp giao tiếp thực tế.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp: Mục lục chi tiết các bài học, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm có lời giải.
Để tải file PDF gốc chất lượng cao, Sách Bài Tập và kho Audio MP3 của "Bộ Đề Thi TOCFL Mẫu Có Giải Chi Tiết (Band A, B, C · Level 1–6)" về máy, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP trên FoxHSK và bấm vào nút Tải Sách ở đầu hoặc cuối bài viết.

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.